Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 10.330.000 | 10.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 322.117.500 | 342.117.500 | 17 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 123.282.000 | 123.400.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 56.325.000 | 56.325.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 6.866.000 | 7.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0105787320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIBEPHARM | 585.000.000 | 585.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 142.500.000 | 142.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 161.000.000 | 162.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90.426.640 | 90.572.140 | 9 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 100.000.000 | 100.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 255.550.000 | 277.700.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 167.340.000 | 167.340.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 39.450.000 | 192.800.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 23.100.000 | 23.100.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 73.000.000 | 75.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 39.500.000 | 39.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0108024158 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên | 94.900.000 | 94.900.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 59.500.000 | 59.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 50.400.000 | 71.625.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 20 | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 69.993.000 | 69.993.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 19.471.800 | 19.876.800 | 4 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 99.545.000 | 100.125.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 50.000.000 | 50.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 23 nhà thầu | 2.639.596.940 | 2.860.874.440 | 69 | |||
1 |
PP2400520899 |
1 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+125mg+250mcg |
893110113023 ( VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.100 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
2 |
PP2400520947 |
49 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.962 |
17.886.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
3 |
PP2400520905 |
7 |
Fixco 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-33862-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.082 |
5.082.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
4 |
PP2400520935 |
37 |
Stiprol |
Glycerol |
6.75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
500 |
6.930 |
3.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
5 |
PP2400520925 |
27 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
4.389 |
8.778.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
6 |
PP2400520933 |
35 |
Hantacid |
Gel nhôm hydroxyd khô+ Magnei hydroxyd+ Simethicon |
(220+195+25)mg |
893100334724 (VD-31072-18) |
Uống |
Thuốc nước uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
8.000 |
3.990 |
31.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
7 |
PP2400520932 |
34 |
Spirovell |
Spironolactone |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
4.000 |
2.835 |
11.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
8 |
PP2400520924 |
26 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
500 |
8.557 |
4.278.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
9 |
PP2400520953 |
55 |
Notamcef 1200mg |
Piracetam |
1200mg/10ml |
VD-33838-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 20ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
7.300 |
73.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
10 |
PP2400520922 |
24 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
"400410646324
(QLSP-1129-18)" |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
300 |
799.500 |
239.850.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
11 |
PP2400520990 |
92 |
Zelfamox 875/125DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
875mg + 125mg |
893110073500
(VD-29863-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
16.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
12 |
PP2400520963 |
65 |
HEXINVON 8 |
Bromhexin 8 mg |
8mg |
VD-23543-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
499 |
249.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
13 |
PP2400520906 |
8 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 3ml |
Hộp |
150 |
25.500 |
3.825.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
N4 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
14 |
PP2400520941 |
43 |
Catolis |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110845824 (VD-23294-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 60 viên |
Viên |
1.000 |
4.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
15 |
PP2400520902 |
4 |
Falgankid |
Paracetamol |
160mg/ 10ml |
893100318000 (VD-21506-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
500 |
3.150 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
16 |
PP2400520971 |
73 |
Biosoft |
Biotin (Vitamin H) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
1.000 |
3.990 |
3.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
17 |
PP2400520949 |
51 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
24.200 |
24.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
18 |
PP2400520980 |
82 |
Ketoproxin 50mg |
Ketoprofen |
50mg |
594110425523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
5.334 |
1.066.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
19 |
PP2400520976 |
78 |
Gintecin Injection |
Ginkgo biloba |
17,5mg/5ml |
VN-17785-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
1.000 |
69.993 |
69.993.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
N2 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
20 |
PP2400520942 |
44 |
Beta-Dex Soha |
Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate |
(0,25mg+2mg)/5ml |
893110098400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
4.830 |
4.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
21 |
PP2400520955 |
57 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.639 |
16.917.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
22 |
PP2400520974 |
76 |
Ganlotus |
L-Arginin + L-aspartat |
200mg; 10ml |
VD-27821-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống/vỉ x 10ml/ống |
Ống |
14.000 |
6.800 |
95.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
23 |
PP2400520997 |
99 |
Amalgel 500 mg |
Almagate |
500mg |
VD-35659-22 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.800 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
24 |
PP2400520988 |
90 |
Hepaphagen 10-BFS |
Glycyrrhizin + Glycin + L-cystein hydrochlorid |
(20mg+200mg+10mg)/10ml |
893110266000 (VD-30321-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
48.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
25 |
PP2400520973 |
75 |
Duvita 2G |
Arginin hydroclorid |
2000mg/10ml |
893110841324
(VD-27823-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa 10ml |
Ống |
7.000 |
7.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
26 |
PP2400520993 |
95 |
Venocity |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg |
VN-22121-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
300 |
109.000 |
32.700.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
27 |
PP2400520978 |
80 |
Basmetin |
Deflazacort |
6mg |
893110115524 (QLĐB-783-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
6.000 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
28 |
PP2400520992 |
94 |
Zelfamox 250/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
250mg + 125mg |
VD-31970-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,2g |
Gói |
200 |
10.000 |
2.000.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
29 |
PP2400520994 |
96 |
Postezatal Gold |
Progesteron (dạng vi hạt ) |
200mg |
893110371724 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
9.200 |
920.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
30 |
PP2400520981 |
83 |
Levoleo 750 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
768,7mg |
VD-34043-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
15.330 |
3.066.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
48 |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
31 |
PP2400520975 |
77 |
Mezathin S |
L - Ornithin - L - Aspartat |
3g/5g |
VD-30389-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5 gam |
Gói |
3.000 |
15.750 |
47.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
32 |
PP2400520985 |
87 |
Hemastop |
Carboprost |
250mcg |
893110879924 (VD-30320-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
290.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
33 |
PP2400520965 |
67 |
Zenace |
Acetylcystein |
1000mg |
893110592024 (VD-28884-18) |
Khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
500 |
12.600 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
34 |
PP2400520951 |
53 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
200 |
115.500 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
35 |
PP2400520923 |
25 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
100 |
24.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
36 |
PP2400520972 |
74 |
Duchat |
Calci+Thiamine hydrochloride +Riboflavine sodium phosphate |
8,67mg+0,2mg+0.23mg |
893100414924 (VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
1.500 |
12.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
37 |
PP2400520986 |
88 |
TEBURAP SOFTCAP |
Ginkgo biloba leaf extract |
120mg |
VN-19312-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio&Pharma.Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
6.700 |
46.900.000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
38 |
PP2400520959 |
61 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
2.000 |
4.410 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
39 |
PP2400520995 |
97 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.250 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
40 |
PP2400520903 |
5 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol |
250mg/10ml |
893100277700 (VD-21507-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
500 |
4.200 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
41 |
PP2400520989 |
91 |
Glutathion 600mg |
Glutathion |
600mg |
893110367124 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ;
Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm;
Hộp 10 lọ;
Hộp 10 lọ và 10 ống nước cất pha tiêm |
Ống |
300 |
93.750 |
28.125.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
42 |
PP2400520926 |
28 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.000 |
5.490 |
21.960.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
43 |
PP2400520916 |
18 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
400 |
250.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
44 |
PP2400520957 |
59 |
LUKACINCO |
Montelukast |
4mg |
VD-32993-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
8.000 |
6.000 |
48.000.000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
45 |
PP2400520920 |
22 |
Santafer |
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex) |
10mg/ml; chai 150ml |
868100787024 (SĐK cũ: VN-15773-12) (Công văn gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Uống |
Si rô |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Turkey |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
500 |
195.000 |
97.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
46 |
PP2400520954 |
56 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
200 |
17.500 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
47 |
PP2400520982 |
84 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
30mg + 0,64mg/1mg; Tuýp 30g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An (Có Cv duy trì tình trạng GMP) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
100 |
38.000 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
48 |
PP2400520958 |
60 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
2.000 |
8.400 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
49 |
PP2400520946 |
48 |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
893110040723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.200 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
50 |
PP2400520987 |
89 |
Medoxasol 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VN-22922-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
15.700 |
15.700.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
51 |
PP2400520912 |
14 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 1000 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5 mg |
1000mg/62.5mg |
893110270900
(VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
15.900 |
159.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
52 |
PP2400520991 |
93 |
Mezathin S |
L - Ornithin - L - Aspartat |
3g/5g |
VD-30389-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5 gam |
Gói |
200 |
15.750 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
53 |
PP2400520936 |
38 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat (dưới dạng monobasic natri phosphat.H2O ) + dibasic natri phosphat ( Dibasic natri phosphat . 7H2O ) |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
500 |
51.975 |
25.987.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
54 |
PP2400520956 |
58 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
600 |
12.600 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
55 |
PP2400520909 |
11 |
Gluthion 1200 |
Glutathion |
1200mg |
893110640124 |
Tiêm / Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Medlac |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống nước cất |
Lọ |
3.000 |
195.000 |
585.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIBEPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
56 |
PP2400520964 |
66 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
893100218824
(VD-22730-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
(Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.000 |
2.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
57 |
PP2400520961 |
63 |
Ambroxen |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/10ml |
893100251900 (VD-25959-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x10ml |
Ống |
8.000 |
6.500 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
58 |
PP2400520962 |
64 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
600 |
60.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
59 |
PP2400520911 |
13 |
Betamox ES |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted) |
600 mg/5 ml + 42,9 mg/5 ml; chai 50ml |
VN-22908-21 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratórios Atral, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
200 |
225.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
60 |
PP2400520938 |
40 |
Daflon 500mg |
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
450mg; 50mg |
VN-22531-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
3.886 |
7.772.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
61 |
PP2400520960 |
62 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
001110013824 (VN-20766-17) |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
30 |
199.888 |
5.996.640 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
62 |
PP2400520984 |
86 |
Atmecin |
Aescin |
40 mg |
VD-35093-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.950 |
59.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
63 |
PP2400520970 |
72 |
Batonat |
L-Ornithin - L- aspartat |
400mg |
VD-22373-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
64 |
PP2400520979 |
81 |
Ankodinir |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg |
(250mg/5ml)/ 50ml |
893110599224 (VD-31927-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 30,08 g bột pha hỗn dịch để pha 50ml |
Lọ |
30 |
153.500 |
4.605.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
65 |
PP2400520977 |
79 |
Fientalf 30mg |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 40,41mg) |
30mg |
893110226623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
40.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
66 |
PP2400520996 |
98 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml x 50ml |
893100714624
(SĐK cũ: VD-29284-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1.000 |
50.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
67 |
PP2400520998 |
100 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ Túi 384ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 384ml |
Túi |
50 |
620.000 |
31.000.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
68 |
PP2400520999 |
101 |
Novoliver |
Arginin hydroclorid 500 mg |
500mg |
893110282023 (VD-27589-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 60 viên |
Viên |
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
69 |
PP2400520928 |
30 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
6.589 |
6.589.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400607258_2503121724 |
12/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |