Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc năm 2024 (lần 3) cho Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 03/01/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:03 03/01/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
27
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400520899 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 105.000 180 5.500.000 5.500.000 0
2 PP2400520902 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 1.575.000 1.575.000 0
3 PP2400520903 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 2.100.000 2.100.000 0
4 PP2400520905 Fexofenadin hydroclorid vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 150 1.234.000 180 5.082.000 5.082.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 1.415.250 180 5.200.000 5.200.000 0
5 PP2400520906 Ketotifen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 1.415.250 180 3.825.000 3.825.000 0
6 PP2400520907 Loratadin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 150 78.640 180 8.500.000 8.500.000 0
7 PP2400520909 Glutathion vn0105787320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIBEPHARM 150 5.850.000 180 585.000.000 585.000.000 0
8 PP2400520911 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 150 1.425.000 180 45.000.000 45.000.000 0
9 PP2400520912 Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 1000 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5 mg vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 150 1.620.000 180 159.000.000 159.000.000 0
10 PP2400520915 Imipenem + Cilastatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 3.762.422 180 44.500.000 44.500.000 0
11 PP2400520916 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 150 1.000.000 180 100.000.000 100.000.000 0
12 PP2400520920 Sắt (III) Hydroxide Polymaltose complex vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 150 1.425.000 180 97.500.000 97.500.000 0
13 PP2400520922 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 3.762.422 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 2.777.000 180 239.850.000 239.850.000 0
14 PP2400520923 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 2.400.000 2.400.000 0
15 PP2400520924 Perindopril+Indapamid+Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 3.762.422 180 4.278.500 4.278.500 0
16 PP2400520925 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 3.762.422 180 8.778.000 8.778.000 0
17 PP2400520926 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 3.762.422 180 21.960.000 21.960.000 0
18 PP2400520928 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 3.762.422 180 6.589.000 6.589.000 0
19 PP2400520932 Spironolactone vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 2.123.400 180 11.340.000 11.340.000 0
20 PP2400520933 Gel nhôm hydroxyd khô+ Magnei hydroxyd+ Simethicon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 31.920.000 31.920.000 0
21 PP2400520935 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 3.465.000 3.465.000 0
22 PP2400520936 Monobasic natri phosphat (dưới dạng monobasic natri phosphat.H2O ) + dibasic natri phosphat ( Dibasic natri phosphat . 7H2O ) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 25.987.500 25.987.500 0
23 PP2400520938 Diosmin + Hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 3.762.422 180 7.772.000 7.772.000 0
24 PP2400520941 Ursodeoxycholic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 4.000.000 4.000.000 0
25 PP2400520942 Betamethason + Dexchlorpheniramin malea vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 105.000 180 4.830.000 4.830.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 1.415.250 180 5.000.000 5.000.000 0
26 PP2400520946 Metformin + glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.928.000 180 13.200.000 13.200.000 0
27 PP2400520947 Betahistin dihydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 3.762.422 180 17.886.000 17.886.000 0
28 PP2400520949 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 24.200.000 24.200.000 0
29 PP2400520951 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 150 231.000 180 23.100.000 23.100.000 0
30 PP2400520953 Piracetam vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 150 750.000 180 73.000.000 73.000.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 1.415.250 180 75.000.000 75.000.000 0
31 PP2400520954 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 405.800 180 3.500.000 3.500.000 0
32 PP2400520955 Bambuterol hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 3.762.422 180 16.917.000 16.917.000 0
33 PP2400520956 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 7.560.000 7.560.000 0
34 PP2400520957 Montelukast vn0108024158 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên 150 949.000 180 48.000.000 48.000.000 0
35 PP2400520958 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 16.800.000 16.800.000 0
36 PP2400520959 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 8.820.000 8.820.000 0
37 PP2400520960 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 3.762.422 180 5.996.640 5.996.640 0
38 PP2400520961 Ambroxol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 52.000.000 52.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 150 1.115.000 180 52.000.000 52.000.000 0
39 PP2400520962 Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 405.800 180 36.000.000 36.000.000 0
40 PP2400520963 Bromhexin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 3.762.422 180 249.500 249.500 0
41 PP2400520964 Carbocistein vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 150 1.620.000 180 2.000.000 2.000.000 0
42 PP2400520965 Acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 6.300.000 6.300.000 0
43 PP2400520967 Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat); Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 405.800 180 1.680.000 1.680.000 0
44 PP2400520970 L-Ornithin - L- aspartat vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 150 1.234.000 180 5.000.000 5.000.000 0
45 PP2400520971 Biotin (Vitamin H) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 3.990.000 3.990.000 0
46 PP2400520972 Calci+Thiamine hydrochloride +Riboflavine sodium phosphate vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 150 1.234.000 180 18.000.000 18.000.000 0
47 PP2400520973 Arginin hydroclorid vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 1.415.250 180 52.500.000 52.500.000 0
48 PP2400520974 L-Arginin + L-aspartat vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 150 1.234.000 180 95.200.000 95.200.000 0
49 PP2400520975 L - Ornithin L - Aspartat vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 150 658.350 180 48.750.000 48.750.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 150 716.250 180 47.250.000 47.250.000 0
50 PP2400520976 Ginkgo biloba vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 699.930 180 69.993.000 69.993.000 0
51 PP2400520977 Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 40,41mg) 30mg vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 150 198.768 180 12.000.000 12.000.000 0
52 PP2400520978 Deflazacort vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 150 198.768 180 1.800.000 1.800.000 0
53 PP2400520979 Cefdinir 250mg vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 150 198.768 180 4.605.000 4.605.000 0
54 PP2400520980 Ketoprofen vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 150 198.768 180 1.066.800 1.066.800 0
55 PP2400520981 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 150 78.640 180 3.066.000 3.066.000 0
56 PP2400520982 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 150 78.640 180 3.800.000 3.800.000 0
57 PP2400520983 Peptide (Cerebrolysin concentrate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 2.095.800 180 219.450.000 219.450.000 0
58 PP2400520984 Aescin vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 150 1.115.000 180 59.500.000 59.500.000 0
59 PP2400520985 Carboprost vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 58.000.000 58.000.000 0
60 PP2400520986 Ginkgo biloba leaf extract 120mg vn0108024158 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên 150 949.000 180 46.900.000 46.900.000 0
61 PP2400520987 Levofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 2.777.000 180 15.700.000 15.700.000 0
62 PP2400520988 Glycyrrhizin + Glycin + L-cystein hydrochlorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 48.000.000 48.000.000 0
63 PP2400520989 Glutathion vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 150 1.059.150 180 28.125.000 28.125.000 0
64 PP2400520990 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 150 1.059.150 180 4.800.000 4.800.000 0
65 PP2400520991 L-Ornithin L-Aspartat vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 150 716.250 180 3.150.000 3.150.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 150 1.059.150 180 4.200.000 4.200.000 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 150 57.900 180 3.598.000 3.598.000 0
66 PP2400520992 Amoxicilin, Sulbactam vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 150 1.059.150 180 2.000.000 2.000.000 0
67 PP2400520993 Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 150 1.059.150 180 32.700.000 32.700.000 0
68 PP2400520994 Progesteron (dạng vi hạt ) vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 150 1.059.150 180 920.000 920.000 0
69 PP2400520995 Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.928.000 180 26.250.000 26.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.275.000 180 177.500.000 177.500.000 0
70 PP2400520996 Bromhexin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.275.000 180 50.000.000 50.000.000 0
71 PP2400520997 Almagate 500mg vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 2.123.400 180 156.000.000 156.000.000 0
72 PP2400520998 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 150 1.059.150 180 31.000.000 31.000.000 0
73 PP2400520999 Arginin hydroclorid 500 mg vn0100976733 Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ 150 450.000 180 45.000.000 45.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.421.175 180 25.000.000 25.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 2.123.400 180 43.990.000 43.990.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 27
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106670445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400520905 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400520970 - L-Ornithin - L- aspartat

3. PP2400520972 - Calci+Thiamine hydrochloride +Riboflavine sodium phosphate

4. PP2400520974 - L-Arginin + L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100976733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400520999 - Arginin hydroclorid 500 mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400520975 - L - Ornithin L - Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400520946 - Metformin + glibenclamid

2. PP2400520995 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400520902 - Paracetamol

2. PP2400520903 - Paracetamol

3. PP2400520923 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2400520933 - Gel nhôm hydroxyd khô+ Magnei hydroxyd+ Simethicon

5. PP2400520935 - Glycerol

6. PP2400520936 - Monobasic natri phosphat (dưới dạng monobasic natri phosphat.H2O ) + dibasic natri phosphat ( Dibasic natri phosphat . 7H2O )

7. PP2400520941 - Ursodeoxycholic acid

8. PP2400520949 - Acetyl leucin

9. PP2400520956 - Budesonid

10. PP2400520958 - Salbutamol

11. PP2400520959 - Salbutamol

12. PP2400520961 - Ambroxol hydroclorid

13. PP2400520965 - Acetylcystein

14. PP2400520971 - Biotin (Vitamin H)

15. PP2400520985 - Carboprost

16. PP2400520988 - Glycyrrhizin + Glycin + L-cystein hydrochlorid

17. PP2400520999 - Arginin hydroclorid 500 mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400520915 - Imipenem + Cilastatin

2. PP2400520922 - Albumin

3. PP2400520924 - Perindopril+Indapamid+Amlodipin

4. PP2400520925 - Metoprolol

5. PP2400520926 - Metoprolol

6. PP2400520928 - Perindopril + Amlodipin

7. PP2400520938 - Diosmin + Hesperidin

8. PP2400520947 - Betahistin dihydroclorid

9. PP2400520955 - Bambuterol hydrochloride

10. PP2400520960 - Salmeterol + fluticason propionat

11. PP2400520963 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400520961 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400520984 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400520912 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 1000 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5 mg

2. PP2400520964 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108024158
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400520957 - Montelukast

2. PP2400520986 - Ginkgo biloba leaf extract 120mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400520899 - Vitamin B1 + B6 + B12

2. PP2400520942 - Betamethason + Dexchlorpheniramin malea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400520976 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400520995 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg

2. PP2400520996 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400520932 - Spironolactone

2. PP2400520997 - Almagate 500mg

3. PP2400520999 - Arginin hydroclorid 500 mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400520951 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400520983 - Peptide (Cerebrolysin concentrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400520922 - Albumin

2. PP2400520987 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400520911 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

2. PP2400520920 - Sắt (III) Hydroxide Polymaltose complex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108635125
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400520953 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400520916 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400520975 - L - Ornithin L - Aspartat

2. PP2400520991 - L-Ornithin L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109034141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400520989 - Glutathion

2. PP2400520990 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg

3. PP2400520991 - L-Ornithin L-Aspartat

4. PP2400520992 - Amoxicilin, Sulbactam

5. PP2400520993 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg

6. PP2400520994 - Progesteron (dạng vi hạt )

7. PP2400520998 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400520905 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400520906 - Ketotifen

3. PP2400520942 - Betamethason + Dexchlorpheniramin malea

4. PP2400520953 - Piracetam

5. PP2400520973 - Arginin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105787320
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400520909 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400520954 - Aminophylin

2. PP2400520962 - Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml

3. PP2400520967 - Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat); Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400520991 - L-Ornithin L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400520907 - Loratadin

2. PP2400520981 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)

3. PP2400520982 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400520977 - Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 40,41mg) 30mg

2. PP2400520978 - Deflazacort

3. PP2400520979 - Cefdinir 250mg

4. PP2400520980 - Ketoprofen

Đã xem: 45
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây