Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400520899 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 105.000 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 2 | PP2400520902 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 3 | PP2400520903 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 4 | PP2400520905 | Fexofenadin hydroclorid | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 150 | 1.234.000 | 180 | 5.082.000 | 5.082.000 | 0 |
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 1.415.250 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400520906 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 1.415.250 | 180 | 3.825.000 | 3.825.000 | 0 |
| 6 | PP2400520907 | Loratadin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 78.640 | 180 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 7 | PP2400520909 | Glutathion | vn0105787320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIBEPHARM | 150 | 5.850.000 | 180 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400520911 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 1.425.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400520912 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 1000 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5 mg | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 1.620.000 | 180 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400520915 | Imipenem + Cilastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.762.422 | 180 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 11 | PP2400520916 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 1.000.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400520920 | Sắt (III) Hydroxide Polymaltose complex | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 1.425.000 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 13 | PP2400520922 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.762.422 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.777.000 | 180 | 239.850.000 | 239.850.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400520923 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 15 | PP2400520924 | Perindopril+Indapamid+Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.762.422 | 180 | 4.278.500 | 4.278.500 | 0 |
| 16 | PP2400520925 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.762.422 | 180 | 8.778.000 | 8.778.000 | 0 |
| 17 | PP2400520926 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.762.422 | 180 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 |
| 18 | PP2400520928 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.762.422 | 180 | 6.589.000 | 6.589.000 | 0 |
| 19 | PP2400520932 | Spironolactone | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 2.123.400 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 20 | PP2400520933 | Gel nhôm hydroxyd khô+ Magnei hydroxyd+ Simethicon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 21 | PP2400520935 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 22 | PP2400520936 | Monobasic natri phosphat (dưới dạng monobasic natri phosphat.H2O ) + dibasic natri phosphat ( Dibasic natri phosphat . 7H2O ) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 |
| 23 | PP2400520938 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.762.422 | 180 | 7.772.000 | 7.772.000 | 0 |
| 24 | PP2400520941 | Ursodeoxycholic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400520942 | Betamethason + Dexchlorpheniramin malea | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 105.000 | 180 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 1.415.250 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400520946 | Metformin + glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.928.000 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 27 | PP2400520947 | Betahistin dihydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.762.422 | 180 | 17.886.000 | 17.886.000 | 0 |
| 28 | PP2400520949 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| 29 | PP2400520951 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 231.000 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 30 | PP2400520953 | Piracetam | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 150 | 750.000 | 180 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 1.415.250 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400520954 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 405.800 | 180 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 32 | PP2400520955 | Bambuterol hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.762.422 | 180 | 16.917.000 | 16.917.000 | 0 |
| 33 | PP2400520956 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 34 | PP2400520957 | Montelukast | vn0108024158 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên | 150 | 949.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400520958 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 36 | PP2400520959 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 37 | PP2400520960 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.762.422 | 180 | 5.996.640 | 5.996.640 | 0 |
| 38 | PP2400520961 | Ambroxol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 1.115.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400520962 | Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 405.800 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400520963 | Bromhexin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.762.422 | 180 | 249.500 | 249.500 | 0 |
| 41 | PP2400520964 | Carbocistein | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 1.620.000 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400520965 | Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 43 | PP2400520967 | Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat); Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 405.800 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 44 | PP2400520970 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 150 | 1.234.000 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400520971 | Biotin (Vitamin H) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 46 | PP2400520972 | Calci+Thiamine hydrochloride +Riboflavine sodium phosphate | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 150 | 1.234.000 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400520973 | Arginin hydroclorid | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 1.415.250 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 48 | PP2400520974 | L-Arginin + L-aspartat | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 150 | 1.234.000 | 180 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 49 | PP2400520975 | L - Ornithin L - Aspartat | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 150 | 658.350 | 180 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 716.250 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400520976 | Ginkgo biloba | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 699.930 | 180 | 69.993.000 | 69.993.000 | 0 |
| 51 | PP2400520977 | Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 40,41mg) 30mg | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 198.768 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400520978 | Deflazacort | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 198.768 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 53 | PP2400520979 | Cefdinir 250mg | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 198.768 | 180 | 4.605.000 | 4.605.000 | 0 |
| 54 | PP2400520980 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 198.768 | 180 | 1.066.800 | 1.066.800 | 0 |
| 55 | PP2400520981 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 78.640 | 180 | 3.066.000 | 3.066.000 | 0 |
| 56 | PP2400520982 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 78.640 | 180 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 57 | PP2400520983 | Peptide (Cerebrolysin concentrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.095.800 | 180 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 58 | PP2400520984 | Aescin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 1.115.000 | 180 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 59 | PP2400520985 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400520986 | Ginkgo biloba leaf extract 120mg | vn0108024158 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên | 150 | 949.000 | 180 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 |
| 61 | PP2400520987 | Levofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.777.000 | 180 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 |
| 62 | PP2400520988 | Glycyrrhizin + Glycin + L-cystein hydrochlorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400520989 | Glutathion | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 1.059.150 | 180 | 28.125.000 | 28.125.000 | 0 |
| 64 | PP2400520990 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 1.059.150 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 65 | PP2400520991 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 716.250 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 1.059.150 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 57.900 | 180 | 3.598.000 | 3.598.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400520992 | Amoxicilin, Sulbactam | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 1.059.150 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400520993 | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 1.059.150 | 180 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| 68 | PP2400520994 | Progesteron (dạng vi hạt ) | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 1.059.150 | 180 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| 69 | PP2400520995 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.928.000 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.275.000 | 180 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400520996 | Bromhexin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.275.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400520997 | Almagate 500mg | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 2.123.400 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400520998 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 1.059.150 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400520999 | Arginin hydroclorid 500 mg | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 150 | 450.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.421.175 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 2.123.400 | 180 | 43.990.000 | 43.990.000 | 0 |
1. PP2400520905 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400520970 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2400520972 - Calci+Thiamine hydrochloride +Riboflavine sodium phosphate
4. PP2400520974 - L-Arginin + L-aspartat
1. PP2400520999 - Arginin hydroclorid 500 mg
1. PP2400520975 - L - Ornithin L - Aspartat
1. PP2400520946 - Metformin + glibenclamid
2. PP2400520995 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
1. PP2400520902 - Paracetamol
2. PP2400520903 - Paracetamol
3. PP2400520923 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2400520933 - Gel nhôm hydroxyd khô+ Magnei hydroxyd+ Simethicon
5. PP2400520935 - Glycerol
6. PP2400520936 - Monobasic natri phosphat (dưới dạng monobasic natri phosphat.H2O ) + dibasic natri phosphat ( Dibasic natri phosphat . 7H2O )
7. PP2400520941 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2400520949 - Acetyl leucin
9. PP2400520956 - Budesonid
10. PP2400520958 - Salbutamol
11. PP2400520959 - Salbutamol
12. PP2400520961 - Ambroxol hydroclorid
13. PP2400520965 - Acetylcystein
14. PP2400520971 - Biotin (Vitamin H)
15. PP2400520985 - Carboprost
16. PP2400520988 - Glycyrrhizin + Glycin + L-cystein hydrochlorid
17. PP2400520999 - Arginin hydroclorid 500 mg
1. PP2400520915 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2400520922 - Albumin
3. PP2400520924 - Perindopril+Indapamid+Amlodipin
4. PP2400520925 - Metoprolol
5. PP2400520926 - Metoprolol
6. PP2400520928 - Perindopril + Amlodipin
7. PP2400520938 - Diosmin + Hesperidin
8. PP2400520947 - Betahistin dihydroclorid
9. PP2400520955 - Bambuterol hydrochloride
10. PP2400520960 - Salmeterol + fluticason propionat
11. PP2400520963 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400520961 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400520984 - Aescin
1. PP2400520912 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 1000 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5 mg
2. PP2400520964 - Carbocistein
1. PP2400520957 - Montelukast
2. PP2400520986 - Ginkgo biloba leaf extract 120mg
1. PP2400520899 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2400520942 - Betamethason + Dexchlorpheniramin malea
1. PP2400520976 - Ginkgo biloba
1. PP2400520995 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
2. PP2400520996 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400520932 - Spironolactone
2. PP2400520997 - Almagate 500mg
3. PP2400520999 - Arginin hydroclorid 500 mg
1. PP2400520951 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400520983 - Peptide (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2400520922 - Albumin
2. PP2400520987 - Levofloxacin
1. PP2400520911 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
2. PP2400520920 - Sắt (III) Hydroxide Polymaltose complex
1. PP2400520953 - Piracetam
1. PP2400520916 - Levofloxacin
1. PP2400520975 - L - Ornithin L - Aspartat
2. PP2400520991 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400520989 - Glutathion
2. PP2400520990 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg
3. PP2400520991 - L-Ornithin L-Aspartat
4. PP2400520992 - Amoxicilin, Sulbactam
5. PP2400520993 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg
6. PP2400520994 - Progesteron (dạng vi hạt )
7. PP2400520998 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2400520905 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400520906 - Ketotifen
3. PP2400520942 - Betamethason + Dexchlorpheniramin malea
4. PP2400520953 - Piracetam
5. PP2400520973 - Arginin hydroclorid
1. PP2400520909 - Glutathion
1. PP2400520954 - Aminophylin
2. PP2400520962 - Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml
3. PP2400520967 - Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat); Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat)
1. PP2400520991 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400520907 - Loratadin
2. PP2400520981 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
3. PP2400520982 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400520977 - Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 40,41mg) 30mg
2. PP2400520978 - Deflazacort
3. PP2400520979 - Cefdinir 250mg
4. PP2400520980 - Ketoprofen