Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 186.285.000 | 190.635.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 68.335.000 | 68.335.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 399.523.000 | 399.523.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 714.000.000 | 720.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 506.544.800 | 543.426.500 | 40 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 109.500.000 | 165.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 77.500.000 | 77.810.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 73.000.000 | 73.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 2.499.000 | 2.499.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 197.091.500 | 213.086.500 | 7 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 51.737.500 | 55.592.500 | 9 | Xem chi tiết |
| 12 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 80.430.000 | 98.360.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 5.082.000 | 6.322.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 27.211.500 | 27.218.500 | 4 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 63.420.000 | 90.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 69.233.000 | 73.363.000 | 12 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 83.755.000 | 89.562.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 23.430.000 | 25.212.500 | 3 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 48.750.000 | 49.770.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 12.800.000 | 12.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 20 nhà thầu | 2.800.127.300 | 2.981.515.500 | 104 | |||
1 |
PP2500106460 |
GNR127 |
Vitamin K1 1 mg/ml |
Vitamin K1 |
1mg/1ml |
893110344423 (VD-18908-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2.000 |
1.470 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
2 |
PP2500106380 |
GNR47 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat |
500mg/10ml |
893100414524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
3.171 |
63.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
3 |
PP2500106458 |
GNR125 |
Suncevit |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-35611-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 5 ml |
Ống |
15.000 |
3.250 |
48.750.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
4 |
PP2500106342 |
GNR9 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
50 |
110.000 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
5 |
PP2500106467 |
GNR134 |
Agatop |
Natri dihydrogen phosphat monohydrat; Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat |
(19g +7g)/118 m/133ml |
893100216224 (VD-30001-18) |
Thụt hậu môn/ Trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
30 |
51.450 |
1.543.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
6 |
PP2500106375 |
GNR42 |
Respamxol 20 |
Bambuterol hydrochlorid |
20mg |
893110025100 (VD-24791-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
567 |
2.835.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
7 |
PP2500106439 |
GNR106 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10 IU/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
6.500 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
8 |
PP2500106459 |
GNR126 |
Vitamin C 500 mg |
Vitamin C |
500mg |
893110292623
(SĐK cũ: VD-25768-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
189 |
945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
9 |
PP2500106420 |
GNR87 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
893112265523
(VD-27704-17) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/lọ/ống/túi |
500 |
15.750 |
7.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
10 |
PP2500106445 |
GNR112 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523
(CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
88 |
2.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
11 |
PP2500106407 |
GNR74 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
300 |
22.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
12 |
PP2500106397 |
GNR64 |
Gabapentin |
Gapabentin |
300mg |
VD-22908-15 (Kèm QĐ số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
5.000 |
410 |
2.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
13 |
PP2500106442 |
GNR109 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
893100024300
(VD-18743-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
80.000 |
117 |
9.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
14 |
PP2500106374 |
GNR41 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
893400306324
(QLSP-954-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
30.000 |
2.468 |
74.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
15 |
PP2500106414 |
GNR81 |
Melotop |
Meloxicam |
7,5mg |
893110105323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
630 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
16 |
PP2500106466 |
GNR133 |
Epamiro 300 |
Iodine (dưới dạng Iopamidol) |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg) 300mg |
893110450023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml |
Lọ |
50 |
256.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
17 |
PP2500106368 |
GNR35 |
Zoamco-A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.250 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
18 |
PP2500106452 |
GNR119 |
Thiamazol |
Thiamazol |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
490 |
1.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
19 |
PP2500106456 |
GNR123 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
893110395523 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
1.000 |
6.650 |
6.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
20 |
PP2500106404 |
GNR71 |
Ketoderm |
Ketoconazol |
100mg/5g; 10g |
893100138124 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
4.500 |
2.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
21 |
PP2500106348 |
GNR15 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110152424 (VD-28461-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm |
Viên |
50.000 |
2.190 |
109.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
22 |
PP2500106393 |
GNR60 |
Enalapril |
Enalapril |
5mg |
VD-34187-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
98 |
1.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
23 |
PP2500106338 |
GNR5 |
Algesin - N |
Ketorolac |
30mg/1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company SRL |
Rumani |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
500 |
35.000 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
24 |
PP2500106353 |
GNR20 |
Heparin-Belmed |
Heparin Natri |
25.000 UI |
VN-18524-14 (gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 21/12/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm Truyền tĩnh mạch Tiêm dưới da. |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
500 |
147.000 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
25 |
PP2500106382 |
GNR49 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 (VD-33466-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
15.000 |
350 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
26 |
PP2500106363 |
GNR30 |
Aleucin |
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) |
500mg |
VD-24391-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
357 |
3.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
27 |
PP2500106417 |
GNR84 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.247 |
2.247.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
28 |
PP2500106387 |
GNR54 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724
(VD-22172-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
400 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
29 |
PP2500106413 |
GNR80 |
Mannitol |
Manitol |
20% x 250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 ) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai/lọ/ống/túi |
50 |
21.000 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
30 |
PP2500106378 |
GNR45 |
Bromhexin |
Bromhexin (hydroclorid) |
8mg |
893100388524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
10.000 |
40 |
400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
31 |
PP2500106377 |
GNR44 |
Lotusone |
Betamethason |
0,064%, 30g |
VD-30757-18 (CV gia hạn 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
24.200 |
12.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
32 |
PP2500106457 |
GNR124 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B13 |
100mg+100 mg+150mcg |
893100337924
(SĐK cũ: VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
980 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
33 |
PP2500106432 |
GNR99 |
Hylaform 0,1% |
Natri Hyaluronat |
1mg/ml - 5ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
500 |
25.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
34 |
PP2500106454 |
GNR121 |
Vazolore |
Valsartan |
80mg |
893110063123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
639 |
6.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
35 |
PP2500106455 |
GNR122 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2500IU; 200IU |
VD-19550-13 (893100341124) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
320 |
640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
36 |
PP2500106391 |
GNR58 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
6.846 |
34.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
37 |
PP2500106430 |
GNR97 |
Kydheamo - 2B |
Natri clorid; Natri hydrocarbonat |
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g ; 66g |
VD-30651-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
500 |
154.875 |
77.437.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
38 |
PP2500106357 |
GNR24 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
315 |
94.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
39 |
PP2500106447 |
GNR114 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
10mg/ml -5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
41.000 |
8.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
40 |
PP2500106384 |
GNR51 |
Cilnidipin 5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-35651-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.720 |
17.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
41 |
PP2500106360 |
GNR27 |
Métforilex MR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110463724
(VD-28743-18) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
540 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
42 |
PP2500106425 |
GNR92 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18 (893100064800) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
500 |
2.625 |
1.312.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
43 |
PP2500106334 |
GNR1 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
100 |
135.450 |
13.545.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
44 |
PP2500106376 |
GNR43 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
520 |
2.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
45 |
PP2500106422 |
GNR89 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
H/10 ống x 1ml; H/25 ống x 1ml |
Ống |
700 |
6.990 |
4.893.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
46 |
PP2500106371 |
GNR38 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
7.000 |
2.047 |
14.329.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
47 |
PP2500106369 |
GNR36 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18308-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
2.000 |
596 |
1.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
48 |
PP2500106468 |
GNR135 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
110.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
18 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
49 |
PP2500106383 |
GNR50 |
Cephalexin 250mg |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
250mg |
VD-19899-13
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
2.000 |
777 |
1.554.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
50 |
PP2500106436 |
GNR103 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13
(Gia hạn QĐ số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
30.000 |
688 |
20.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
51 |
PP2500106400 |
GNR67 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
1.150 |
115.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
52 |
PP2500106463 |
GNR130 |
Glucose 5% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
5% - 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
2.000 |
7.665 |
15.330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
53 |
PP2500106395 |
GNR62 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
620 |
1.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
54 |
PP2500106412 |
GNR79 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15% - 10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
200 |
2.900 |
580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
55 |
PP2500106428 |
GNR95 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5.000 |
6.797 |
33.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
56 |
PP2500106411 |
GNR78 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
30.000 |
2.900 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
57 |
PP2500106381 |
GNR48 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
10.000 |
987 |
9.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
58 |
PP2500106453 |
GNR120 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
2.499 |
2.499.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
59 |
PP2500106355 |
GNR22 |
Daphazyl |
Metronidazol + Spiramycin |
750.000 IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.990 |
3.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
60 |
PP2500106354 |
GNR21 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110295123 (SĐK Cũ: VD-28034-17 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
2.985 |
20.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
61 |
PP2500106450 |
GNR117 |
Tenofovir |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.260 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
62 |
PP2500106359 |
GNR26 |
Parazacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100076224 (SĐK cũ: VD-28090-17) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
5.000 |
1.600 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
63 |
PP2500106443 |
GNR110 |
Vinphacetam |
Piracetam |
400mg |
893110304923 (VD-28150-17 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
350 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
64 |
PP2500106385 |
GNR52 |
Vinphastu |
Cinarizin |
25mg |
893100305023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
68 |
680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
65 |
PP2500106347 |
GNR14 |
Albutein 25% |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA)
Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
100 |
987.610 |
98.761.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
66 |
PP2500106433 |
GNR100 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
500 |
5.460 |
2.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
67 |
PP2500106402 |
GNR69 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
100 |
49.800 |
4.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
68 |
PP2500106437 |
GNR104 |
Binystar |
Nystatin |
25.000IU |
893100564324
(SĐK cũ: VD-25258-16) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
500 |
980 |
490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
69 |
PP2500106424 |
GNR91 |
Loturocin |
Mupirocin |
5g |
893100360324 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
26.200 |
5.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
70 |
PP2500106429 |
GNR96 |
Kydheamo - 3A |
Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid. 6H2O; Acid acetic; Calci clorid. 2H2O |
Mỗi lít dung dịch chứa: 161g ; 5,5g ; 3,7g ; 8,8g ; 9,7g |
VD-27261-17 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
300 |
156.030 |
46.809.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
71 |
PP2500106396 |
GNR63 |
Pesancort |
Fusidic acid + betamethason |
15g |
893110286800
(VD-24421-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
31.990 |
6.398.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
72 |
PP2500106401 |
GNR68 |
Forsancort |
Hydrocortison |
1% - 10g |
VD-32290-19 ( Kèm QĐ số 166/QĐ-QLD ngày |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
18.019 |
3.603.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
73 |
PP2500106464 |
GNR131 |
Siro Snapcef |
Kẽm gluconat |
56mg/
5ml -100ml |
893100919424
(VD-21199-14) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2.000 |
29.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
74 |
PP2500106346 |
GNR13 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.260 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
75 |
PP2500106418 |
GNR85 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
893115066024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
121 |
1.210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
76 |
PP2500106406 |
GNR73 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.486 |
10.458.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
77 |
PP2500106340 |
GNR7 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
4.830 |
241.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
78 |
PP2500106339 |
GNR6 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.500 |
200.508 |
300.762.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
79 |
PP2500106405 |
GNR72 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.449 |
7.245.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
80 |
PP2500106431 |
GNR98 |
Oresol hương cam |
Glucose khan+ Natri clorid+ Natri citrat+ Kali clorid |
4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g/5.6g |
893100419824
(SĐK cũ: VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
15.000 |
1.700 |
25.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
81 |
PP2500106389 |
GNR56 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
500 |
705 |
352.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
82 |
PP2500106350 |
GNR17 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim |
2g |
893110371923 (VD-30505-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
5.000 |
94.500 |
472.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
83 |
PP2500106365 |
GNR32 |
Thelizin |
Alimemazin |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10.000 |
82 |
820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
84 |
PP2500106351 |
GNR18 |
Cefuroxime 500 mg |
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) |
500mg |
893110271224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
7.750 |
77.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
85 |
PP2500106446 |
GNR113 |
Lactated Ringer's |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5.000 |
6.888 |
34.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
86 |
PP2500106409 |
GNR76 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain (hydroclorid) |
40mg/2ml |
VD-23764-15
(kèm QĐ số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống/túi |
3.000 |
510 |
1.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
87 |
PP2500106441 |
GNR108 |
Paravina 1 g |
Paracetamol |
1g/6,7ml |
893110232224 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml |
Ống |
1.000 |
10.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
88 |
PP2500106435 |
GNR102 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
50.000 |
504 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
89 |
PP2500106423 |
GNR90 |
Morphin 30 mg |
Morphin |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
H/3 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
7.150 |
3.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
90 |
PP2500106403 |
GNR70 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
900 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
91 |
PP2500106366 |
GNR33 |
Katrypsin |
Alphachymotrypsin |
4200IU |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 500 viên |
Viên |
25.000 |
179 |
4.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
92 |
PP2500106394 |
GNR61 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
7.000 |
248 |
1.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
93 |
PP2500106343 |
GNR10 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
200 |
27.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
94 |
PP2500106336 |
GNR3 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
800 |
18.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
95 |
PP2500106335 |
GNR2 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
57.750 |
28.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
96 |
PP2500106398 |
GNR65 |
Gentamycin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124
(VD-25858-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2.000 |
1.020 |
2.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
97 |
PP2500106448 |
GNR115 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
1.000 |
4.410 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
98 |
PP2500106372 |
GNR39 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
1.150 |
11.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
99 |
PP2500106358 |
GNR25 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110271223 (VD-27571-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
490 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
100 |
PP2500106419 |
GNR86 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 (Gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.000 |
7.400 |
7.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
101 |
PP2500106427 |
GNR94 |
Natriclorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%-250ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai/lọ/ống/túi |
400 |
7.000 |
2.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
102 |
PP2500106344 |
GNR11 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
30.000 |
5.028 |
150.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
103 |
PP2500106444 |
GNR111 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10% - 140ml |
893100037200
(VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.500 |
26.880 |
40.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |
|
104 |
PP2500106461 |
GNR128 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
29.480 |
14.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi |