Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi năm 2025 (trong trường hợp cấp bách cho đến khi có kết quả đấu thầu tập trung của Sở Y tế)
Thời gian thực hiện gói thầu
180 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
16:00 20/03/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:01 20/03/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
22
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500106334 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.859.525 120 13.545.000 13.545.000 0
2 PP2500106335 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 1.602.000 120 28.875.000 28.875.000 0
3 PP2500106336 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 1.602.000 120 14.400.000 14.400.000 0
4 PP2500106338 Ketorolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 1.602.000 120 17.500.000 17.500.000 0
5 PP2500106339 Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.824.445 120 300.762.000 300.762.000 0
6 PP2500106340 Gliclazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 90 10.800.000 120 241.500.000 241.500.000 0
7 PP2500106342 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.859.525 120 5.500.000 5.500.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 7.497.000 7.497.000 0
8 PP2500106343 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.859.525 120 5.400.000 5.400.000 0
9 PP2500106344 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.859.525 120 150.840.000 150.840.000 0
10 PP2500106346 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 1.602.000 120 1.260.000 1.260.000 0
11 PP2500106347 Albumin người vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.824.445 120 98.761.000 98.761.000 0
12 PP2500106348 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 2.475.000 120 109.500.000 109.500.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 125.500.000 125.500.000 0
13 PP2500106350 Ceftizoxim vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 90 10.800.000 120 472.500.000 472.500.000 0
14 PP2500106351 Cefuroxim vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 1.167.150 120 77.500.000 77.500.000 0
15 PP2500106352 Diosmin + hesperidin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 1.602.000 120 41.300.000 41.300.000 0
16 PP2500106353 Heparin Natri vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 73.500.000 73.500.000 0
17 PP2500106354 Irbesartan vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 20.895.000 20.895.000 0
18 PP2500106355 Metronidazol + Spiramycin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 3.980.000 3.980.000 0
19 PP2500106357 Phenobarbital vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 94.500 94.500 0
20 PP2500106358 Trimetazidin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 24.500.000 24.500.000 0
21 PP2500106359 Paracetamol vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 90 1.095.000 120 8.000.000 8.000.000 0
22 PP2500106360 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 869.085 120 55.440.000 55.440.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.824.445 120 52.000.000 52.000.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 43.200.000 43.200.000 0
23 PP2500106361 Levofloxacin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 10.200.000 10.200.000 0
24 PP2500106363 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 3.800.000 3.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.471.548 120 3.570.000 3.570.000 0
25 PP2500106365 Alimemazin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 820.000 820.000 0
26 PP2500106366 Alphachymotrypsin vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 90 275.250 120 17.350.000 17.350.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 4.475.000 4.475.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.471.548 120 5.250.000 5.250.000 0
27 PP2500106368 Amlodipin + Atorvastatin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 90 1.095.000 120 65.000.000 65.000.000 0
28 PP2500106369 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 863.888 120 1.192.000 1.192.000 0
29 PP2500106371 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 863.888 120 14.329.000 14.329.000 0
30 PP2500106372 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 863.888 120 11.500.000 11.500.000 0
31 PP2500106373 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 730.000 730.000 0
32 PP2500106374 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 1.475.400 120 74.040.000 74.040.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 90.300.000 90.300.000 0
33 PP2500106375 Bambuterol hydrochlorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 94.830 120 2.835.000 2.835.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 3.100.000 3.100.000 0
34 PP2500106376 Berberin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.471.548 120 2.600.000 2.600.000 0
35 PP2500106377 Betamethason vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 925.140 120 13.750.000 13.750.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 12.100.000 12.100.000 0
36 PP2500106378 Bromhexin (hydroclorid) vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 400.000 400.000 0
37 PP2500106380 Calci lactat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 90 1.450.500 120 63.420.000 63.420.000 0
38 PP2500106381 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 863.888 120 9.870.000 9.870.000 0
39 PP2500106382 Celecoxib vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 5.250.000 5.250.000 0
40 PP2500106383 Cephalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 863.888 120 1.554.000 1.554.000 0
41 PP2500106384 Cilnidipin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 925.140 120 17.200.000 17.200.000 0
42 PP2500106385 Cinnarizin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 680.000 680.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 800.000 800.000 0
43 PP2500106386 Clopidogrel vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 834.000 834.000 0
44 PP2500106387 Colchicin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 1.200.000 1.200.000 0
45 PP2500106388 Chlorpheniramine maleate vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 480.000 480.000 0
46 PP2500106389 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 863.888 120 352.500 352.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 365.000 365.000 0
47 PP2500106390 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 1.602.000 120 2.625.000 2.625.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 925.140 120 2.625.000 2.625.000 0
48 PP2500106391 Diclofenac vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 700.875 120 35.000.000 35.000.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 46.725.000 46.725.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.471.548 120 34.230.000 34.230.000 0
49 PP2500106393 Enalapril vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 1.960.000 1.960.000 0
50 PP2500106394 Fexofenadin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 1.736.000 1.736.000 0
51 PP2500106395 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 1.240.000 1.240.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 1.300.000 1.300.000 0
52 PP2500106396 Fusidic acid + betamethason vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 6.398.000 6.398.000 0
53 PP2500106397 Gapabentin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 2.050.000 2.050.000 0
54 PP2500106398 Gentamicin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 2.040.000 2.040.000 0
55 PP2500106399 Glucose vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 25.200.000 25.200.000 0
56 PP2500106400 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 115.000 115.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 115.000 115.000 0
57 PP2500106401 Hydrocortison vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 3.603.800 3.603.800 0
58 PP2500106402 Imipenem + cilastatin* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 863.888 120 4.980.000 4.980.000 0
59 PP2500106403 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 863.888 120 1.950.000 1.950.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 1.800.000 1.800.000 0
60 PP2500106404 Ketoconazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 2.250.000 2.250.000 0
61 PP2500106405 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.471.548 120 7.245.000 7.245.000 0
62 PP2500106406 Levodopa + carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 10.458.000 10.458.000 0
63 PP2500106407 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 863.888 120 6.750.000 6.750.000 0
64 PP2500106409 Lidocain (hydroclorid) vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 1.530.000 1.530.000 0
65 PP2500106411 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 87.000.000 87.000.000 0
66 PP2500106412 Magnesi sulfat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 580.000 580.000 0
67 PP2500106413 Manitol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 1.050.000 1.050.000 0
68 PP2500106414 Meloxicam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 1.602.000 120 6.300.000 6.300.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 6.000.000 6.000.000 0
69 PP2500106416 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 28.000.000 28.000.000 0
70 PP2500106417 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 94.830 120 2.247.000 2.247.000 0
71 PP2500106418 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 863.888 120 1.210.000 1.210.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 1.350.000 1.350.000 0
72 PP2500106419 Metronidazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 7.400.000 7.400.000 0
73 PP2500106420 Midazolam vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 7.875.000 7.875.000 0
74 PP2500106422 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 925.140 120 4.893.000 4.893.000 0
75 PP2500106423 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 925.140 120 3.575.000 3.575.000 0
76 PP2500106424 Mupirocin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 5.240.000 5.240.000 0
77 PP2500106425 Naphazolin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 1.312.500 1.312.500 0
78 PP2500106426 Natri bicarbonat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 800.000 800.000 0
79 PP2500106427 Natri clorid vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 90 1.385.970 120 2.834.800 2.834.800 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 2.800.000 2.800.000 0
80 PP2500106428 Natri clorid vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 90 1.385.970 120 33.985.000 33.985.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 35.000.000 35.000.000 0
81 PP2500106429 Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid. 6H2O; Acid acetic; Calci clorid. 2H2O vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.471.548 120 46.809.000 46.809.000 0
82 PP2500106430 Natri clorid; Natri hydrocarbonat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.471.548 120 77.437.500 77.437.500 0
83 PP2500106431 Glucose khan+ Natri clorid+ Natri citrat+ Kali clorid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 25.500.000 25.500.000 0
84 PP2500106432 Natri Hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 378.188 120 12.500.000 12.500.000 0
85 PP2500106433 Neostigmin metylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 378.188 120 2.730.000 2.730.000 0
86 PP2500106435 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 3.471.548 120 25.200.000 25.200.000 0
87 PP2500106436 Nước cất pha tiêm vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 20.640.000 20.640.000 0
88 PP2500106437 Nystatin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 490.000 490.000 0
89 PP2500106438 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 17.750.000 17.750.000 0
90 PP2500106439 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 13.000.000 13.000.000 0
91 PP2500106441 Paracetamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 10.000.000 10.000.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 11.340.000 11.340.000 0
92 PP2500106442 Paracetamol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 925.140 120 10.560.000 10.560.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 9.360.000 9.360.000 0
93 PP2500106443 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 3.500.000 3.500.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 3.200.000 3.200.000 0
94 PP2500106444 Povidon iodin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 40.320.000 40.320.000 0
95 PP2500106445 Prednisolon acetat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 2.640.000 2.640.000 0
96 PP2500106446 Ringer lactat vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 90 1.385.970 120 34.440.000 34.440.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 36.700.000 36.700.000 0
97 PP2500106447 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 378.188 120 8.200.000 8.200.000 0
98 PP2500106448 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 4.410.000 4.410.000 0
99 PP2500106450 Tenofovir (TDF) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 90 1.450.500 120 6.500.000 6.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 925.140 120 6.700.000 6.700.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 6.300.000 6.300.000 0
100 PP2500106452 Thiamazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 1.470.000 1.470.000 0
101 PP2500106453 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 869.085 120 2.499.000 2.499.000 0
102 PP2500106454 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 1.475.400 120 6.390.000 6.390.000 0
103 PP2500106455 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 640.000 640.000 0
104 PP2500106456 Vitamin B1 + B6 + B13 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 6.650.000 6.650.000 0
105 PP2500106457 Vitamin B1 + B6 + B13 vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 14.700.000 14.700.000 0
106 PP2500106458 Vitamin C vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 90 746.550 120 48.750.000 48.750.000 0
107 PP2500106459 Vitamin C vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 945.000 945.000 0
108 PP2500106460 Vitamin K1 vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 2.940.000 2.940.000 0
109 PP2500106461 Vancomycin 1g vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.526.738 120 14.740.000 14.740.000 0
110 PP2500106463 Glucose vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 90 1.385.970 120 15.330.000 15.330.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 15.562.000 15.562.000 0
111 PP2500106464 Kẽm gluconat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 58.000.000 58.000.000 0
112 PP2500106466 Iopamidol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 192.000 120 12.800.000 12.800.000 0
113 PP2500106467 Natri dihydrogen phosphat monohydrat; Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 925.140 120 1.543.500 1.543.500 0
114 PP2500106468 Gelatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.859.525 120 11.000.000 11.000.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 90 15.373.883 120 11.600.000 11.600.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 22
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500106360 - Metformin hydroclorid

2. PP2500106453 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500106359 - Paracetamol

2. PP2500106368 - Amlodipin + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500106374 - Bacillus clausii

2. PP2500106454 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500106335 - Ephedrin

2. PP2500106336 - Fentanyl

3. PP2500106338 - Ketorolac

4. PP2500106346 - Diazepam

5. PP2500106352 - Diosmin + hesperidin

6. PP2500106390 - Diazepam

7. PP2500106414 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500106391 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500106334 - Acid amin*

2. PP2500106342 - Nhũ dịch lipid

3. PP2500106343 - Propofol

4. PP2500106344 - Perindopril

5. PP2500106468 - Gelatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500106380 - Calci lactat

2. PP2500106450 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500106369 - Amoxicilin

2. PP2500106371 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500106372 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500106381 - Cefixim

5. PP2500106383 - Cephalexin

6. PP2500106389 - Dexamethason

7. PP2500106402 - Imipenem + cilastatin*

8. PP2500106403 - Kali clorid

9. PP2500106407 - Levofloxacin

10. PP2500106418 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500106375 - Bambuterol hydrochlorid

2. PP2500106417 - Methyldopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500106458 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500106427 - Natri clorid

2. PP2500106428 - Natri clorid

3. PP2500106446 - Ringer lactat

4. PP2500106463 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500106366 - Alphachymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500106340 - Gliclazid

2. PP2500106350 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500106339 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)

2. PP2500106347 - Albumin người

3. PP2500106360 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500106466 - Iopamidol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500106373 - Atropin sulfat

2. PP2500106385 - Cinnarizin

3. PP2500106389 - Dexamethason

4. PP2500106395 - Furosemid

5. PP2500106400 - Glucose

6. PP2500106403 - Kali clorid

7. PP2500106406 - Levodopa + carbidopa

8. PP2500106416 - Methyl prednisolon

9. PP2500106438 - Oxytocin

10. PP2500106439 - Oxytocin

11. PP2500106441 - Paracetamol

12. PP2500106443 - Piracetam

13. PP2500106445 - Prednisolon acetat

14. PP2500106448 - Salbutamol sulfat

15. PP2500106456 - Vitamin B1 + B6 + B13

16. PP2500106461 - Vancomycin 1g

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500106432 - Natri Hyaluronat

2. PP2500106433 - Neostigmin metylsulfat

3. PP2500106447 - Rocuronium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500106377 - Betamethason

2. PP2500106384 - Cilnidipin

3. PP2500106390 - Diazepam

4. PP2500106422 - Morphin

5. PP2500106423 - Morphin

6. PP2500106442 - Paracetamol

7. PP2500106450 - Tenofovir (TDF)

8. PP2500106467 - Natri dihydrogen phosphat monohydrat; Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500106351 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500106348 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6100100009
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 62

1. PP2500106342 - Nhũ dịch lipid

2. PP2500106348 - Candesartan

3. PP2500106353 - Heparin Natri

4. PP2500106354 - Irbesartan

5. PP2500106355 - Metronidazol + Spiramycin

6. PP2500106357 - Phenobarbital

7. PP2500106358 - Trimetazidin

8. PP2500106360 - Metformin hydroclorid

9. PP2500106361 - Levofloxacin

10. PP2500106363 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

11. PP2500106365 - Alimemazin

12. PP2500106366 - Alphachymotrypsin

13. PP2500106374 - Bacillus clausii

14. PP2500106375 - Bambuterol hydrochlorid

15. PP2500106377 - Betamethason

16. PP2500106378 - Bromhexin (hydroclorid)

17. PP2500106382 - Celecoxib

18. PP2500106385 - Cinnarizin

19. PP2500106386 - Clopidogrel

20. PP2500106387 - Colchicin

21. PP2500106388 - Chlorpheniramine maleate

22. PP2500106391 - Diclofenac

23. PP2500106393 - Enalapril

24. PP2500106394 - Fexofenadin

25. PP2500106395 - Furosemid

26. PP2500106396 - Fusidic acid + betamethason

27. PP2500106397 - Gapabentin

28. PP2500106398 - Gentamicin

29. PP2500106399 - Glucose

30. PP2500106400 - Glucose

31. PP2500106401 - Hydrocortison

32. PP2500106404 - Ketoconazol

33. PP2500106409 - Lidocain (hydroclorid)

34. PP2500106411 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

35. PP2500106412 - Magnesi sulfat

36. PP2500106413 - Manitol

37. PP2500106414 - Meloxicam

38. PP2500106418 - Metronidazol

39. PP2500106419 - Metronidazol

40. PP2500106420 - Midazolam

41. PP2500106424 - Mupirocin

42. PP2500106425 - Naphazolin

43. PP2500106426 - Natri bicarbonat

44. PP2500106427 - Natri clorid

45. PP2500106428 - Natri clorid

46. PP2500106431 - Glucose khan+ Natri clorid+ Natri citrat+ Kali clorid

47. PP2500106436 - Nước cất pha tiêm

48. PP2500106437 - Nystatin

49. PP2500106441 - Paracetamol

50. PP2500106442 - Paracetamol

51. PP2500106443 - Piracetam

52. PP2500106444 - Povidon iodin

53. PP2500106446 - Ringer lactat

54. PP2500106450 - Tenofovir (TDF)

55. PP2500106452 - Thiamazol

56. PP2500106455 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

57. PP2500106457 - Vitamin B1 + B6 + B13

58. PP2500106459 - Vitamin C

59. PP2500106460 - Vitamin K1

60. PP2500106463 - Glucose

61. PP2500106464 - Kẽm gluconat

62. PP2500106468 - Gelatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500106363 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

2. PP2500106366 - Alphachymotrypsin

3. PP2500106376 - Berberin

4. PP2500106391 - Diclofenac

5. PP2500106405 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2500106429 - Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid. 6H2O; Acid acetic; Calci clorid. 2H2O

7. PP2500106430 - Natri clorid; Natri hydrocarbonat

8. PP2500106435 - Nước cất pha tiêm

Đã xem: 10
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây