Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500106334 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.859.525 | 120 | 13.545.000 | 13.545.000 | 0 |
| 2 | PP2500106335 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.602.000 | 120 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 3 | PP2500106336 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.602.000 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 4 | PP2500106338 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.602.000 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500106339 | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.824.445 | 120 | 300.762.000 | 300.762.000 | 0 |
| 6 | PP2500106340 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 90 | 10.800.000 | 120 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500106342 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.859.525 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500106343 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.859.525 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 9 | PP2500106344 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.859.525 | 120 | 150.840.000 | 150.840.000 | 0 |
| 10 | PP2500106346 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.602.000 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 11 | PP2500106347 | Albumin người | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.824.445 | 120 | 98.761.000 | 98.761.000 | 0 |
| 12 | PP2500106348 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.475.000 | 120 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 125.500.000 | 125.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500106350 | Ceftizoxim | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 90 | 10.800.000 | 120 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500106351 | Cefuroxim | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 1.167.150 | 120 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500106352 | Diosmin + hesperidin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.602.000 | 120 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 |
| 16 | PP2500106353 | Heparin Natri | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500106354 | Irbesartan | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 20.895.000 | 20.895.000 | 0 |
| 18 | PP2500106355 | Metronidazol + Spiramycin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 3.980.000 | 3.980.000 | 0 |
| 19 | PP2500106357 | Phenobarbital | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 94.500 | 94.500 | 0 |
| 20 | PP2500106358 | Trimetazidin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500106359 | Paracetamol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 90 | 1.095.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500106360 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 869.085 | 120 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.824.445 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500106361 | Levofloxacin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 24 | PP2500106363 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.471.548 | 120 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500106365 | Alimemazin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 820.000 | 820.000 | 0 |
| 26 | PP2500106366 | Alphachymotrypsin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 275.250 | 120 | 17.350.000 | 17.350.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 4.475.000 | 4.475.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.471.548 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500106368 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 90 | 1.095.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500106369 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 863.888 | 120 | 1.192.000 | 1.192.000 | 0 |
| 29 | PP2500106371 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 863.888 | 120 | 14.329.000 | 14.329.000 | 0 |
| 30 | PP2500106372 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 863.888 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500106373 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 730.000 | 730.000 | 0 |
| 32 | PP2500106374 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.475.400 | 120 | 74.040.000 | 74.040.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500106375 | Bambuterol hydrochlorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 94.830 | 120 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500106376 | Berberin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.471.548 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 35 | PP2500106377 | Betamethason | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 925.140 | 120 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500106378 | Bromhexin (hydroclorid) | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 37 | PP2500106380 | Calci lactat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 90 | 1.450.500 | 120 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 |
| 38 | PP2500106381 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 863.888 | 120 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 39 | PP2500106382 | Celecoxib | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 40 | PP2500106383 | Cephalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 863.888 | 120 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 |
| 41 | PP2500106384 | Cilnidipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 925.140 | 120 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 42 | PP2500106385 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 680.000 | 680.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500106386 | Clopidogrel | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 834.000 | 834.000 | 0 |
| 44 | PP2500106387 | Colchicin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 45 | PP2500106388 | Chlorpheniramine maleate | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 46 | PP2500106389 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 863.888 | 120 | 352.500 | 352.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 365.000 | 365.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500106390 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.602.000 | 120 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 925.140 | 120 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500106391 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 700.875 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 46.725.000 | 46.725.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.471.548 | 120 | 34.230.000 | 34.230.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500106393 | Enalapril | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| 50 | PP2500106394 | Fexofenadin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 1.736.000 | 1.736.000 | 0 |
| 51 | PP2500106395 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500106396 | Fusidic acid + betamethason | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 6.398.000 | 6.398.000 | 0 |
| 53 | PP2500106397 | Gapabentin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 54 | PP2500106398 | Gentamicin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 55 | PP2500106399 | Glucose | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 56 | PP2500106400 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 115.000 | 115.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 115.000 | 115.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500106401 | Hydrocortison | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 3.603.800 | 3.603.800 | 0 |
| 58 | PP2500106402 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 863.888 | 120 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 |
| 59 | PP2500106403 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 863.888 | 120 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500106404 | Ketoconazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 61 | PP2500106405 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.471.548 | 120 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| 62 | PP2500106406 | Levodopa + carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 10.458.000 | 10.458.000 | 0 |
| 63 | PP2500106407 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 863.888 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 64 | PP2500106409 | Lidocain (hydroclorid) | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 1.530.000 | 1.530.000 | 0 |
| 65 | PP2500106411 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500106412 | Magnesi sulfat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 67 | PP2500106413 | Manitol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 68 | PP2500106414 | Meloxicam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.602.000 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500106416 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500106417 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 94.830 | 120 | 2.247.000 | 2.247.000 | 0 |
| 71 | PP2500106418 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 863.888 | 120 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500106419 | Metronidazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 73 | PP2500106420 | Midazolam | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 74 | PP2500106422 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 925.140 | 120 | 4.893.000 | 4.893.000 | 0 |
| 75 | PP2500106423 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 925.140 | 120 | 3.575.000 | 3.575.000 | 0 |
| 76 | PP2500106424 | Mupirocin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 5.240.000 | 5.240.000 | 0 |
| 77 | PP2500106425 | Naphazolin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 1.312.500 | 1.312.500 | 0 |
| 78 | PP2500106426 | Natri bicarbonat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 79 | PP2500106427 | Natri clorid | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 1.385.970 | 120 | 2.834.800 | 2.834.800 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500106428 | Natri clorid | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 1.385.970 | 120 | 33.985.000 | 33.985.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500106429 | Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid. 6H2O; Acid acetic; Calci clorid. 2H2O | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.471.548 | 120 | 46.809.000 | 46.809.000 | 0 |
| 82 | PP2500106430 | Natri clorid; Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.471.548 | 120 | 77.437.500 | 77.437.500 | 0 |
| 83 | PP2500106431 | Glucose khan+ Natri clorid+ Natri citrat+ Kali clorid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500106432 | Natri Hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 378.188 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500106433 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 378.188 | 120 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 86 | PP2500106435 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.471.548 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 87 | PP2500106436 | Nước cất pha tiêm | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
| 88 | PP2500106437 | Nystatin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 490.000 | 490.000 | 0 |
| 89 | PP2500106438 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 |
| 90 | PP2500106439 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500106441 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500106442 | Paracetamol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 925.140 | 120 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500106443 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500106444 | Povidon iodin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 95 | PP2500106445 | Prednisolon acetat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 96 | PP2500106446 | Ringer lactat | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 1.385.970 | 120 | 34.440.000 | 34.440.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 36.700.000 | 36.700.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500106447 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 378.188 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 98 | PP2500106448 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 99 | PP2500106450 | Tenofovir (TDF) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 90 | 1.450.500 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 925.140 | 120 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500106452 | Thiamazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 101 | PP2500106453 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 869.085 | 120 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
| 102 | PP2500106454 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.475.400 | 120 | 6.390.000 | 6.390.000 | 0 |
| 103 | PP2500106455 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 104 | PP2500106456 | Vitamin B1 + B6 + B13 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 |
| 105 | PP2500106457 | Vitamin B1 + B6 + B13 | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 106 | PP2500106458 | Vitamin C | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 90 | 746.550 | 120 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 107 | PP2500106459 | Vitamin C | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 108 | PP2500106460 | Vitamin K1 | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 109 | PP2500106461 | Vancomycin 1g | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.526.738 | 120 | 14.740.000 | 14.740.000 | 0 |
| 110 | PP2500106463 | Glucose | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 1.385.970 | 120 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 15.562.000 | 15.562.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500106464 | Kẽm gluconat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500106466 | Iopamidol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 192.000 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 113 | PP2500106467 | Natri dihydrogen phosphat monohydrat; Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 925.140 | 120 | 1.543.500 | 1.543.500 | 0 |
| 114 | PP2500106468 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.859.525 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 90 | 15.373.883 | 120 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
1. PP2500106360 - Metformin hydroclorid
2. PP2500106453 - Tranexamic acid
1. PP2500106359 - Paracetamol
2. PP2500106368 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2500106374 - Bacillus clausii
2. PP2500106454 - Valsartan
1. PP2500106335 - Ephedrin
2. PP2500106336 - Fentanyl
3. PP2500106338 - Ketorolac
4. PP2500106346 - Diazepam
5. PP2500106352 - Diosmin + hesperidin
6. PP2500106390 - Diazepam
7. PP2500106414 - Meloxicam
1. PP2500106391 - Diclofenac
1. PP2500106334 - Acid amin*
2. PP2500106342 - Nhũ dịch lipid
3. PP2500106343 - Propofol
4. PP2500106344 - Perindopril
5. PP2500106468 - Gelatin
1. PP2500106380 - Calci lactat
2. PP2500106450 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500106369 - Amoxicilin
2. PP2500106371 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500106372 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500106381 - Cefixim
5. PP2500106383 - Cephalexin
6. PP2500106389 - Dexamethason
7. PP2500106402 - Imipenem + cilastatin*
8. PP2500106403 - Kali clorid
9. PP2500106407 - Levofloxacin
10. PP2500106418 - Metronidazol
1. PP2500106375 - Bambuterol hydrochlorid
2. PP2500106417 - Methyldopa
1. PP2500106458 - Vitamin C
1. PP2500106427 - Natri clorid
2. PP2500106428 - Natri clorid
3. PP2500106446 - Ringer lactat
4. PP2500106463 - Glucose
1. PP2500106366 - Alphachymotrypsin
1. PP2500106340 - Gliclazid
2. PP2500106350 - Ceftizoxim
1. PP2500106339 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
2. PP2500106347 - Albumin người
3. PP2500106360 - Metformin hydroclorid
1. PP2500106466 - Iopamidol
1. PP2500106373 - Atropin sulfat
2. PP2500106385 - Cinnarizin
3. PP2500106389 - Dexamethason
4. PP2500106395 - Furosemid
5. PP2500106400 - Glucose
6. PP2500106403 - Kali clorid
7. PP2500106406 - Levodopa + carbidopa
8. PP2500106416 - Methyl prednisolon
9. PP2500106438 - Oxytocin
10. PP2500106439 - Oxytocin
11. PP2500106441 - Paracetamol
12. PP2500106443 - Piracetam
13. PP2500106445 - Prednisolon acetat
14. PP2500106448 - Salbutamol sulfat
15. PP2500106456 - Vitamin B1 + B6 + B13
16. PP2500106461 - Vancomycin 1g
1. PP2500106432 - Natri Hyaluronat
2. PP2500106433 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2500106447 - Rocuronium bromid
1. PP2500106377 - Betamethason
2. PP2500106384 - Cilnidipin
3. PP2500106390 - Diazepam
4. PP2500106422 - Morphin
5. PP2500106423 - Morphin
6. PP2500106442 - Paracetamol
7. PP2500106450 - Tenofovir (TDF)
8. PP2500106467 - Natri dihydrogen phosphat monohydrat; Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat
1. PP2500106351 - Cefuroxim
1. PP2500106348 - Candesartan
1. PP2500106342 - Nhũ dịch lipid
2. PP2500106348 - Candesartan
3. PP2500106353 - Heparin Natri
4. PP2500106354 - Irbesartan
5. PP2500106355 - Metronidazol + Spiramycin
6. PP2500106357 - Phenobarbital
7. PP2500106358 - Trimetazidin
8. PP2500106360 - Metformin hydroclorid
9. PP2500106361 - Levofloxacin
10. PP2500106363 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
11. PP2500106365 - Alimemazin
12. PP2500106366 - Alphachymotrypsin
13. PP2500106374 - Bacillus clausii
14. PP2500106375 - Bambuterol hydrochlorid
15. PP2500106377 - Betamethason
16. PP2500106378 - Bromhexin (hydroclorid)
17. PP2500106382 - Celecoxib
18. PP2500106385 - Cinnarizin
19. PP2500106386 - Clopidogrel
20. PP2500106387 - Colchicin
21. PP2500106388 - Chlorpheniramine maleate
22. PP2500106391 - Diclofenac
23. PP2500106393 - Enalapril
24. PP2500106394 - Fexofenadin
25. PP2500106395 - Furosemid
26. PP2500106396 - Fusidic acid + betamethason
27. PP2500106397 - Gapabentin
28. PP2500106398 - Gentamicin
29. PP2500106399 - Glucose
30. PP2500106400 - Glucose
31. PP2500106401 - Hydrocortison
32. PP2500106404 - Ketoconazol
33. PP2500106409 - Lidocain (hydroclorid)
34. PP2500106411 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
35. PP2500106412 - Magnesi sulfat
36. PP2500106413 - Manitol
37. PP2500106414 - Meloxicam
38. PP2500106418 - Metronidazol
39. PP2500106419 - Metronidazol
40. PP2500106420 - Midazolam
41. PP2500106424 - Mupirocin
42. PP2500106425 - Naphazolin
43. PP2500106426 - Natri bicarbonat
44. PP2500106427 - Natri clorid
45. PP2500106428 - Natri clorid
46. PP2500106431 - Glucose khan+ Natri clorid+ Natri citrat+ Kali clorid
47. PP2500106436 - Nước cất pha tiêm
48. PP2500106437 - Nystatin
49. PP2500106441 - Paracetamol
50. PP2500106442 - Paracetamol
51. PP2500106443 - Piracetam
52. PP2500106444 - Povidon iodin
53. PP2500106446 - Ringer lactat
54. PP2500106450 - Tenofovir (TDF)
55. PP2500106452 - Thiamazol
56. PP2500106455 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
57. PP2500106457 - Vitamin B1 + B6 + B13
58. PP2500106459 - Vitamin C
59. PP2500106460 - Vitamin K1
60. PP2500106463 - Glucose
61. PP2500106464 - Kẽm gluconat
62. PP2500106468 - Gelatin
1. PP2500106363 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
2. PP2500106366 - Alphachymotrypsin
3. PP2500106376 - Berberin
4. PP2500106391 - Diclofenac
5. PP2500106405 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2500106429 - Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid. 6H2O; Acid acetic; Calci clorid. 2H2O
7. PP2500106430 - Natri clorid; Natri hydrocarbonat
8. PP2500106435 - Nước cất pha tiêm