Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500106460 |
GNR127 |
Vitamin K1 1 mg/ml |
Vitamin K1 |
1mg/1ml |
893110344423 (VD-18908-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
1,470 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
2 |
PP2500106380 |
GNR47 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat |
500mg/10ml |
893100414524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
3,171 |
63,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
3 |
PP2500106458 |
GNR125 |
Suncevit |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-35611-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 5 ml |
Ống |
15,000 |
3,250 |
48,750,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
4 |
PP2500106342 |
GNR9 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
50 |
110,000 |
5,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
5 |
PP2500106467 |
GNR134 |
Agatop |
Natri dihydrogen phosphat monohydrat; Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat |
(19g +7g)/118 m/133ml |
893100216224 (VD-30001-18) |
Thụt hậu môn/ Trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
30 |
51,450 |
1,543,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
6 |
PP2500106375 |
GNR42 |
Respamxol 20 |
Bambuterol hydrochlorid |
20mg |
893110025100 (VD-24791-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
567 |
2,835,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
7 |
PP2500106439 |
GNR106 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10 IU/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
6,500 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
8 |
PP2500106459 |
GNR126 |
Vitamin C 500 mg |
Vitamin C |
500mg |
893110292623
(SĐK cũ: VD-25768-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
189 |
945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
9 |
PP2500106420 |
GNR87 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
893112265523
(VD-27704-17) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/lọ/ống/túi |
500 |
15,750 |
7,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
10 |
PP2500106445 |
GNR112 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523
(CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
88 |
2,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
11 |
PP2500106407 |
GNR74 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
300 |
22,500 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
12 |
PP2500106397 |
GNR64 |
Gabapentin |
Gapabentin |
300mg |
VD-22908-15 (Kèm QĐ số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
5,000 |
410 |
2,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
13 |
PP2500106442 |
GNR109 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
893100024300
(VD-18743-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
80,000 |
117 |
9,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
14 |
PP2500106374 |
GNR41 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
893400306324
(QLSP-954-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
30,000 |
2,468 |
74,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
15 |
PP2500106414 |
GNR81 |
Melotop |
Meloxicam |
7,5mg |
893110105323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
630 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
16 |
PP2500106466 |
GNR133 |
Epamiro 300 |
Iodine (dưới dạng Iopamidol) |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg) 300mg |
893110450023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml |
Lọ |
50 |
256,000 |
12,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
17 |
PP2500106368 |
GNR35 |
Zoamco-A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,250 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
18 |
PP2500106452 |
GNR119 |
Thiamazol |
Thiamazol |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
490 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
19 |
PP2500106456 |
GNR123 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
893110395523 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
1,000 |
6,650 |
6,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
20 |
PP2500106404 |
GNR71 |
Ketoderm |
Ketoconazol |
100mg/5g; 10g |
893100138124 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
4,500 |
2,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
21 |
PP2500106348 |
GNR15 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110152424 (VD-28461-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm |
Viên |
50,000 |
2,190 |
109,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
22 |
PP2500106393 |
GNR60 |
Enalapril |
Enalapril |
5mg |
VD-34187-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
98 |
1,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
23 |
PP2500106338 |
GNR5 |
Algesin - N |
Ketorolac |
30mg/1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company SRL |
Rumani |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
500 |
35,000 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
24 |
PP2500106353 |
GNR20 |
Heparin-Belmed |
Heparin Natri |
25.000 UI |
VN-18524-14 (gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 21/12/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm Truyền tĩnh mạch Tiêm dưới da. |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
500 |
147,000 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
25 |
PP2500106382 |
GNR49 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 (VD-33466-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
15,000 |
350 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
26 |
PP2500106363 |
GNR30 |
Aleucin |
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) |
500mg |
VD-24391-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
357 |
3,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
27 |
PP2500106417 |
GNR84 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,247 |
2,247,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
28 |
PP2500106387 |
GNR54 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724
(VD-22172-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
400 |
1,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
29 |
PP2500106413 |
GNR80 |
Mannitol |
Manitol |
20% x 250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 ) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai/lọ/ống/túi |
50 |
21,000 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
30 |
PP2500106378 |
GNR45 |
Bromhexin |
Bromhexin (hydroclorid) |
8mg |
893100388524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
10,000 |
40 |
400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
31 |
PP2500106377 |
GNR44 |
Lotusone |
Betamethason |
0,064%, 30g |
VD-30757-18 (CV gia hạn 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
24,200 |
12,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
32 |
PP2500106457 |
GNR124 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B13 |
100mg+100 mg+150mcg |
893100337924
(SĐK cũ: VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
980 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
33 |
PP2500106432 |
GNR99 |
Hylaform 0,1% |
Natri Hyaluronat |
1mg/ml - 5ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
500 |
25,000 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
34 |
PP2500106454 |
GNR121 |
Vazolore |
Valsartan |
80mg |
893110063123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
639 |
6,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
35 |
PP2500106455 |
GNR122 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2500IU; 200IU |
VD-19550-13 (893100341124) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
320 |
640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
36 |
PP2500106391 |
GNR58 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
6,846 |
34,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
37 |
PP2500106430 |
GNR97 |
Kydheamo - 2B |
Natri clorid; Natri hydrocarbonat |
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g ; 66g |
VD-30651-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
500 |
154,875 |
77,437,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
38 |
PP2500106357 |
GNR24 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
315 |
94,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
39 |
PP2500106447 |
GNR114 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
10mg/ml -5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
41,000 |
8,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
40 |
PP2500106384 |
GNR51 |
Cilnidipin 5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-35651-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,720 |
17,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
41 |
PP2500106360 |
GNR27 |
Métforilex MR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110463724
(VD-28743-18) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
540 |
43,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
42 |
PP2500106425 |
GNR92 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18 (893100064800) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
500 |
2,625 |
1,312,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
43 |
PP2500106334 |
GNR1 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
100 |
135,450 |
13,545,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
44 |
PP2500106376 |
GNR43 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
520 |
2,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
45 |
PP2500106422 |
GNR89 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
H/10 ống x 1ml; H/25 ống x 1ml |
Ống |
700 |
6,990 |
4,893,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
46 |
PP2500106371 |
GNR38 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
7,000 |
2,047 |
14,329,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
47 |
PP2500106369 |
GNR36 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18308-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
2,000 |
596 |
1,192,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
48 |
PP2500106468 |
GNR135 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
110,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
18 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
49 |
PP2500106383 |
GNR50 |
Cephalexin 250mg |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
250mg |
VD-19899-13
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
2,000 |
777 |
1,554,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
50 |
PP2500106436 |
GNR103 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13
(Gia hạn QĐ số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
30,000 |
688 |
20,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
51 |
PP2500106400 |
GNR67 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
1,150 |
115,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
52 |
PP2500106463 |
GNR130 |
Glucose 5% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
5% - 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
2,000 |
7,665 |
15,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
53 |
PP2500106395 |
GNR62 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
620 |
1,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
54 |
PP2500106412 |
GNR79 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15% - 10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
200 |
2,900 |
580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
55 |
PP2500106428 |
GNR95 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5,000 |
6,797 |
33,985,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
56 |
PP2500106411 |
GNR78 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
30,000 |
2,900 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
57 |
PP2500106381 |
GNR48 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
10,000 |
987 |
9,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
58 |
PP2500106453 |
GNR120 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
2,499 |
2,499,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
59 |
PP2500106355 |
GNR22 |
Daphazyl |
Metronidazol + Spiramycin |
750.000 IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,990 |
3,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
60 |
PP2500106354 |
GNR21 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110295123 (SĐK Cũ: VD-28034-17 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
2,985 |
20,895,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
61 |
PP2500106450 |
GNR117 |
Tenofovir |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,260 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
62 |
PP2500106359 |
GNR26 |
Parazacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100076224 (SĐK cũ: VD-28090-17) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
5,000 |
1,600 |
8,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
63 |
PP2500106443 |
GNR110 |
Vinphacetam |
Piracetam |
400mg |
893110304923 (VD-28150-17 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
350 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
64 |
PP2500106385 |
GNR52 |
Vinphastu |
Cinarizin |
25mg |
893100305023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
68 |
680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
65 |
PP2500106347 |
GNR14 |
Albutein 25% |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA)
Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
100 |
987,610 |
98,761,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
66 |
PP2500106433 |
GNR100 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
500 |
5,460 |
2,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
67 |
PP2500106402 |
GNR69 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
100 |
49,800 |
4,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
68 |
PP2500106437 |
GNR104 |
Binystar |
Nystatin |
25.000IU |
893100564324
(SĐK cũ: VD-25258-16) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
500 |
980 |
490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
69 |
PP2500106424 |
GNR91 |
Loturocin |
Mupirocin |
5g |
893100360324 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
26,200 |
5,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
70 |
PP2500106429 |
GNR96 |
Kydheamo - 3A |
Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid. 6H2O; Acid acetic; Calci clorid. 2H2O |
Mỗi lít dung dịch chứa: 161g ; 5,5g ; 3,7g ; 8,8g ; 9,7g |
VD-27261-17 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
300 |
156,030 |
46,809,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
71 |
PP2500106396 |
GNR63 |
Pesancort |
Fusidic acid + betamethason |
15g |
893110286800
(VD-24421-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
31,990 |
6,398,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
72 |
PP2500106401 |
GNR68 |
Forsancort |
Hydrocortison |
1% - 10g |
VD-32290-19 ( Kèm QĐ số 166/QĐ-QLD ngày |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
18,019 |
3,603,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
73 |
PP2500106464 |
GNR131 |
Siro Snapcef |
Kẽm gluconat |
56mg/
5ml -100ml |
893100919424
(VD-21199-14) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
29,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
74 |
PP2500106346 |
GNR13 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,260 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
75 |
PP2500106418 |
GNR85 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
893115066024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
121 |
1,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
76 |
PP2500106406 |
GNR73 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,486 |
10,458,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
77 |
PP2500106340 |
GNR7 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
4,830 |
241,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
78 |
PP2500106339 |
GNR6 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,500 |
200,508 |
300,762,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
79 |
PP2500106405 |
GNR72 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,449 |
7,245,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
80 |
PP2500106431 |
GNR98 |
Oresol hương cam |
Glucose khan+ Natri clorid+ Natri citrat+ Kali clorid |
4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g/5.6g |
893100419824
(SĐK cũ: VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
15,000 |
1,700 |
25,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
81 |
PP2500106389 |
GNR56 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
500 |
705 |
352,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
82 |
PP2500106350 |
GNR17 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim |
2g |
893110371923 (VD-30505-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
5,000 |
94,500 |
472,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
83 |
PP2500106365 |
GNR32 |
Thelizin |
Alimemazin |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10,000 |
82 |
820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
84 |
PP2500106351 |
GNR18 |
Cefuroxime 500 mg |
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) |
500mg |
893110271224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
7,750 |
77,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
85 |
PP2500106446 |
GNR113 |
Lactated Ringer's |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5,000 |
6,888 |
34,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
86 |
PP2500106409 |
GNR76 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain (hydroclorid) |
40mg/2ml |
VD-23764-15
(kèm QĐ số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống/túi |
3,000 |
510 |
1,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
87 |
PP2500106441 |
GNR108 |
Paravina 1 g |
Paracetamol |
1g/6,7ml |
893110232224 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml |
Ống |
1,000 |
10,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
88 |
PP2500106435 |
GNR102 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
50,000 |
504 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
89 |
PP2500106423 |
GNR90 |
Morphin 30 mg |
Morphin |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
H/3 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
7,150 |
3,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
90 |
PP2500106403 |
GNR70 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
900 |
1,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
91 |
PP2500106366 |
GNR33 |
Katrypsin |
Alphachymotrypsin |
4200IU |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 500 viên |
Viên |
25,000 |
179 |
4,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
92 |
PP2500106394 |
GNR61 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
7,000 |
248 |
1,736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
93 |
PP2500106343 |
GNR10 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
200 |
27,000 |
5,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
94 |
PP2500106336 |
GNR3 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
800 |
18,000 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
95 |
PP2500106335 |
GNR2 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
57,750 |
28,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
96 |
PP2500106398 |
GNR65 |
Gentamycin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124
(VD-25858-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
1,020 |
2,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
97 |
PP2500106448 |
GNR115 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
1,000 |
4,410 |
4,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
98 |
PP2500106372 |
GNR39 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
1,150 |
11,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
99 |
PP2500106358 |
GNR25 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110271223 (VD-27571-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
490 |
24,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
100 |
PP2500106419 |
GNR86 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 (Gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
7,400 |
7,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
101 |
PP2500106427 |
GNR94 |
Natriclorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%-250ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai/lọ/ống/túi |
400 |
7,000 |
2,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
102 |
PP2500106344 |
GNR11 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
30,000 |
5,028 |
150,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
103 |
PP2500106444 |
GNR111 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10% - 140ml |
893100037200
(VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1,500 |
26,880 |
40,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |
|
104 |
PP2500106461 |
GNR128 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
29,480 |
14,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500078151_2503281432 |
28/03/2025 |
Ngoc Hoi Regional General Hospital |