Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
32
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.136.257.500 VND
Ngày đăng tải
18:29 09/05/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500128408_2505091724
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
Ngày phê duyệt
09/05/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 141.000.000 141.000.000 1 Xem chi tiết
2 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 475.550.000 475.550.000 3 Xem chi tiết
3 vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 77.420.000 77.420.000 1 Xem chi tiết
4 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 232.800.000 536.775.000 1 Xem chi tiết
5 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 476.920.000 476.920.000 4 Xem chi tiết
6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 88.100.000 106.097.500 6 Xem chi tiết
7 vn2400429686 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 99.500.000 99.500.000 1 Xem chi tiết
8 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 512.500.000 526.500.000 2 Xem chi tiết
9 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 28.000.000 28.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 283.500.000 283.500.000 2 Xem chi tiết
11 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 47.300.000 47.300.000 2 Xem chi tiết
12 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 66.150.000 66.150.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 12 nhà thầu 2.528.740.000 2.864.712.500 25
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500162511
134
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
3.700
1.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
2
PP2500162509
23
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
150
1.552.000
232.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
3
PP2500162526
892
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
7,5mg/ml
VD-34930-21
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x lọ 5ml
Lọ
20
1.575.000
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
4
PP2500162506
12
Lidocain 40mg/ 2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/ 2ml
893110315824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 2ml
Ống
10.000
525
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
5
PP2500162523
806
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.400
112.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
6
PP2500162516
281
Tonios-0,5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114594024 (SĐK cũ: VD3-44-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
13.350
400.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
7
PP2500162518
653
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
30g/100ml-50 ml
VN-16786-13 (Gia hạn số: 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 25 lọ 50ml
Lọ
500
282.000
141.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
8
PP2500162521
804
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
70.000
1.448
101.360.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
9
PP2500162507
13
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
300110796724 (SĐK cũ: VN-16049-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
5.000
15.484
77.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
10
PP2500162530
962
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg
2,5mg/2,5ml
893115025324
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
Ống
15.000
4.410
66.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
11
PP2500162531
993
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
5.000
870
4.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
12
PP2500162517
281
Élocarvia 0.5
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg
0,5mg
893114066023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.600
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
13
PP2500162514
231
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
750.000IU + 125mg
893115097124 ( VD-28562-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.990
99.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
14
PP2500162519
703
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
40mg + 0,04mg/4ml
893110202724 (VD-25642-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
Ống
1.000
28.000
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
15
PP2500162513
221
Metronidazole 400mg
Metronidazol
400mg
893115439924 (VD-31777-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
343
34.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
16
PP2500162510
103
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
40.000
630
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
17
PP2500162527
916
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
100.000
95
9.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
18
PP2500162524
889
Vinphatoxin
Oxytocin
10 IU/1ml
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5.000
6.300
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
19
PP2500162520
795
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
2.338
233.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
20
PP2500162529
939
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg/5ml
893110880924 (VD-33432-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
20.000
12.600
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
21
PP2500162534
1028
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
893110448824 (VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
20.000
630
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
22
PP2500162535
1030
Vitamin B12
Cyanocobalamin
500mcg/1ml
893110036500 (VD-24910-16) (QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
20.000
630
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
23
PP2500162512
172
Senitram 0,5g/0,25g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
0,5g + 0,25g
893110207524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ, loại dung tích 20ml
Lọ
20.000
21.800
436.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
24
PP2500162522
804
Levothyrox
Levothyroxine natri
25mcg
400110144123
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
992
29.760.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
25
PP2500162528
917
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
25mg
VD-24685-16 (893110332924)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
70.000
540
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Trung tâm y tế huyện Lục Nam
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây