Package 1: Generic drug package

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug package
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.136.257.500 VND
Publication date
18:29 09/05/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500128408_2505091724
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Luc Nam District Medical Center
Approval date
09/05/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 141.000.000 141.000.000 1 See details
2 vn0101386261 MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY 475.550.000 475.550.000 3 See details
3 vn0108910484 GLOBAL DENTAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 77.420.000 77.420.000 1 See details
4 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 232.800.000 536.775.000 1 See details
5 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 476.920.000 476.920.000 4 See details
6 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 88.100.000 106.097.500 6 See details
7 vn2400429686 MINH TAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 99.500.000 99.500.000 1 See details
8 vn0102005670 DAT VIET PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 512.500.000 526.500.000 2 See details
9 vn0102897124 TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY 28.000.000 28.000.000 1 See details
10 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 283.500.000 283.500.000 2 See details
11 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 47.300.000 47.300.000 2 See details
12 vn0106004068 EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED 66.150.000 66.150.000 1 See details
Total: 12 contractors 2.528.740.000 2.864.712.500 25
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500162511
134
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
3,700
1,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
2
PP2500162509
23
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
150
1,552,000
232,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
3
PP2500162526
892
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
7,5mg/ml
VD-34930-21
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x lọ 5ml
Lọ
20
1,575,000
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
4
PP2500162506
12
Lidocain 40mg/ 2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/ 2ml
893110315824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 2ml
Ống
10,000
525
5,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
5
PP2500162523
806
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
1,400
112,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
6
PP2500162516
281
Tonios-0,5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114594024 (SĐK cũ: VD3-44-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30,000
13,350
400,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
7
PP2500162518
653
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
30g/100ml-50 ml
VN-16786-13 (Gia hạn số: 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 25 lọ 50ml
Lọ
500
282,000
141,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
8
PP2500162521
804
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
70,000
1,448
101,360,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
9
PP2500162507
13
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
300110796724 (SĐK cũ: VN-16049-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
5,000
15,484
77,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
10
PP2500162530
962
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg
2,5mg/2,5ml
893115025324
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
Ống
15,000
4,410
66,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
11
PP2500162531
993
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
5,000
870
4,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
12
PP2500162517
281
Élocarvia 0.5
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg
0,5mg
893114066023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
1,600
112,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
13
PP2500162514
231
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
750.000IU + 125mg
893115097124 ( VD-28562-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,990
99,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
14
PP2500162519
703
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
40mg + 0,04mg/4ml
893110202724 (VD-25642-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
Ống
1,000
28,000
28,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
15
PP2500162513
221
Metronidazole 400mg
Metronidazol
400mg
893115439924 (VD-31777-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
343
34,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
16
PP2500162510
103
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
40,000
630
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
17
PP2500162527
916
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
100,000
95
9,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
18
PP2500162524
889
Vinphatoxin
Oxytocin
10 IU/1ml
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5,000
6,300
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
19
PP2500162520
795
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
100,000
2,338
233,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
20
PP2500162529
939
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg/5ml
893110880924 (VD-33432-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
20,000
12,600
252,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
21
PP2500162534
1028
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
893110448824 (VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
20,000
630
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
22
PP2500162535
1030
Vitamin B12
Cyanocobalamin
500mcg/1ml
893110036500 (VD-24910-16) (QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
20,000
630
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
23
PP2500162512
172
Senitram 0,5g/0,25g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
0,5g + 0,25g
893110207524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ, loại dung tích 20ml
Lọ
20,000
21,800
436,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
24
PP2500162522
804
Levothyrox
Levothyroxine natri
25mcg
400110144123
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30,000
992
29,760,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
25
PP2500162528
917
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
25mg
VD-24685-16 (893110332924)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
70,000
540
37,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500128408_2505091724
09/05/2025
Luc Nam District Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second