Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500162505 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.675.000 | 150 | 32.025.000 | 32.025.000 | 0 |
| 2 | PP2500162506 | Lidocain (hydroclorid) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 4.805.350 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 3 | PP2500162507 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 774.200 | 150 | 77.420.000 | 77.420.000 | 0 |
| 4 | PP2500162509 | Sevoflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.367.750 | 150 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.136.950 | 150 | 536.775.000 | 536.775.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500162510 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.060.975 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 6 | PP2500162511 | Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.060.975 | 150 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
| 7 | PP2500162512 | Ampicilin + Sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 4.805.350 | 150 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500162513 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 4.805.350 | 150 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.603.000 | 150 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500162514 | Spiramycin + Metronidazol | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 120 | 995.000 | 150 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500162516 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 5.265.000 | 150 | 400.500.000 | 400.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500162517 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 5.265.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.603.000 | 150 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500162518 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.675.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500162519 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 280.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500162520 | Metformin hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.136.950 | 150 | 233.800.000 | 233.800.000 | 0 |
| 15 | PP2500162521 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.136.950 | 150 | 101.360.000 | 101.360.000 | 0 |
| 16 | PP2500162522 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.136.950 | 150 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 |
| 17 | PP2500162523 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.136.950 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500162524 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.060.975 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 19 | PP2500162525 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 324.450 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500162526 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.835.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500162527 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 473.000 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500162528 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 473.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 23 | PP2500162529 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.835.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500162530 | Salbutamol (sulfat) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 661.500 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 25 | PP2500162531 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.060.975 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 4.805.350 | 150 | 4.875.000 | 4.875.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500162534 | Pyridoxin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.060.975 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 27 | PP2500162535 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.060.975 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
1. PP2500162509 - Sevoflurane
1. PP2500162527 - Haloperidol
2. PP2500162528 - Levomepromazin
1. PP2500162516 - Entecavir
2. PP2500162517 - Entecavir
1. PP2500162526 - Atosiban
2. PP2500162529 - Acetyl leucin
1. PP2500162525 - Oxytocin
1. PP2500162507 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500162510 - Diphenhydramin hydroclorid
2. PP2500162511 - Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat)
3. PP2500162524 - Oxytocin
4. PP2500162531 - Kali clorid
5. PP2500162534 - Pyridoxin hydroclorid
6. PP2500162535 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2500162509 - Sevoflurane
2. PP2500162520 - Metformin hydrochloride
3. PP2500162521 - Levothyroxin (muối natri)
4. PP2500162522 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2500162523 - Thiamazol
1. PP2500162505 - Fentanyl
2. PP2500162518 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
1. PP2500162506 - Lidocain (hydroclorid)
2. PP2500162512 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500162513 - Metronidazol
4. PP2500162531 - Kali clorid
1. PP2500162514 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500162530 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500162519 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500162513 - Metronidazol
2. PP2500162517 - Entecavir