Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500202685 |
GE35 |
Pharbavix |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
893110373923
(QLĐB-584-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.200 |
224.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
2 |
PP2500202707 |
GE57 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
220 |
541.000 |
119.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
3 |
PP2500202673 |
GE23 |
Bicefzidim 1g |
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat) |
1g |
893110120325 (VD-28222-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
10.259 |
123.108.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
4 |
PP2500202698 |
GE48 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.300 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
48 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
5 |
PP2500202665 |
GE15 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
790 |
2.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
6 |
PP2500202688 |
GE38 |
Vadikiddy |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
360 |
25.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
7 |
PP2500202670 |
GE20 |
GabaHasan 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110208823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
48 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
8 |
PP2500202683 |
GE33 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) |
2g |
893110392023
(VD-24036-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
350 |
81.000 |
28.350.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
9 |
PP2500202669 |
GE19 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
6.000 |
928 |
5.568.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
10 |
PP2500202680 |
GE30 |
Bi-Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
1.500.000IU + 250mg |
893115263623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.250 |
4.200 |
122.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
11 |
PP2500202678 |
GE28 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
600 |
41.800 |
25.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
12 |
PP2500202724 |
GE74 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
4.000 |
32.800 |
131.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
13 |
PP2500202718 |
GE68 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
28.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
14 |
PP2500202713 |
GE63 |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
1.700 |
5.119 |
8.702.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
15 |
PP2500202695 |
GE45 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin (natri) |
25000 IU/5ml -5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
22.000 |
121.000 |
2.662.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
16 |
PP2500202705 |
GE55 |
Befucid |
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) |
( 20mg/g + 1mg/g)- 15g |
893110400424
(VD-29275-18) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
600 |
29.001 |
17.400.600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
17 |
PP2500202730 |
GE80 |
Hepagold |
Acid amin* |
8%/250ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng 10 túi x 250ml |
Túi |
250 |
97.000 |
24.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
18 |
PP2500202699 |
GE49 |
Imidu 60 MG |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
893110617324 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
270.000 |
2.489 |
672.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
60 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
19 |
PP2500202681 |
GE31 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 1 chai 150ml |
Chai |
2.000 |
154.980 |
309.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
20 |
PP2500202694 |
GE44 |
Firvomef 25/250 mg |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa |
25mg + 250mg |
893110293524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.486 |
209.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
21 |
PP2500202651 |
GE01 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
2.000 |
730 |
1.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
22 |
PP2500202667 |
GE17 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
125 |
96.894 |
12.111.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
23 |
PP2500202717 |
GE67 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
2.700 |
6.489 |
17.520.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
24 |
PP2500202684 |
GE34 |
Teicoplanin IMP 200 mg |
Teicoplanin |
200mg |
VD-35585-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
200.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
25 |
PP2500202663 |
GE13 |
Sadapron 300 |
Allopurinol |
300mg |
529110073123 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.375 |
84.375.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
26 |
PP2500202679 |
GE29 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115304223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
120 |
3.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
27 |
PP2500202655 |
GE05 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
700 |
15.750 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
28 |
PP2500202714 |
GE64 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
4.000 |
4.082 |
16.328.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
29 |
PP2500202727 |
GE77 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.300 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
30 |
PP2500202696 |
GE46 |
Albutein 25% |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1.300 |
987.610 |
1.283.893.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
31 |
PP2500202668 |
GE18 |
Vindion 100 mg/ml |
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri) |
100mg/ml |
893110282824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
15 |
1.570.000 |
23.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
32 |
PP2500202728 |
GE78 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.767 |
14.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N2 |
60 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
33 |
PP2500202675 |
GE25 |
Aju Amikacin Injection 500mg/2mL |
Amikacin |
0,5g/2ml |
880110007325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Aju pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
18.190 |
181.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
34 |
PP2500202710 |
GE60 |
Bismuth |
Bismuth |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuấ dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.700 |
3.360 |
9.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
35 |
PP2500202689 |
GE39 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
900 |
52.500 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
36 |
PP2500202700 |
GE50 |
Prilocare 5 |
Enalapril |
5mg |
890110183723 |
Uống |
Viên nén không bao |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400.000 |
351 |
491.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
37 |
PP2500202674 |
GE24 |
Bifumax 750 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) |
750mg |
893110341223 (VD-24934-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50.000 |
9.786 |
489.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
38 |
PP2500202734 |
GE84 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500
(CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
1.000 |
609 |
609.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
39 |
PP2500202690 |
GE40 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
133.230 |
66.615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
40 |
PP2500202709 |
GE59 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
20%/12,38g |
893110144824
(VD-19312-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuấ dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
27.000 |
1.680 |
45.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
41 |
PP2500202701 |
GE51 |
Lifezar |
Losartan potassium |
100mg |
893110624324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.400 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
42 |
PP2500202723 |
GE73 |
Ganfort |
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) |
0.3mg/ml + 5mg/ml |
539110019923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 3ml |
Lọ |
120 |
255.990 |
30.718.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
43 |
PP2500202729 |
GE79 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
250.000 |
2.800 |
700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
44 |
PP2500202671 |
GE21 |
Vigentin 875mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-21898-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
4.780 |
478.000.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
45 |
PP2500202664 |
GE14 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 (VD-22172-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
600 |
15.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
46 |
PP2500202733 |
GE83 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
200.000 |
504 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
48 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
47 |
PP2500202720 |
GE70 |
Pentaglobin |
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg. |
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg. |
400410035923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
20 |
6.037.500 |
120.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
48 |
PP2500202719 |
GE69 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.300 |
19.000 |
24.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
49 |
PP2500202691 |
GE41 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid) |
200mg |
893114121625 (VD-21234-14) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
320 |
126.000 |
40.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
50 |
PP2500202725 |
GE75 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
60.100 |
24.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
51 |
PP2500202652 |
GE02 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
VN-22231-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
27 |
120.000 |
3.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
14 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
52 |
PP2500202715 |
GE65 |
Litopau Tab |
Itoprid |
50mg |
VN-22418-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.250 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
53 |
PP2500202659 |
GE09 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
9.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
926/QĐ-BVC |
01/07/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |