Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
26
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
11.395.740.690 VND
Ngày đăng tải
16:44 01/07/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
926/QĐ-BVC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện C Đà Nẵng
Ngày phê duyệt
01/07/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 49.349.300 50.155.300 6 Xem chi tiết
2 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 1.847.490.550 1.860.468.150 12 Xem chi tiết
3 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 139.443.000 139.443.000 3 Xem chi tiết
4 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 22.500.000 22.500.000 1 Xem chi tiết
5 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 2.970.375.000 2.970.375.000 3 Xem chi tiết
6 vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 15.000.000 16.250.000 1 Xem chi tiết
7 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 735.030.000 735.030.000 2 Xem chi tiết
8 vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 562.000.000 562.000.000 2 Xem chi tiết
9 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 800.778.000 879.921.700 5 Xem chi tiết
10 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 181.900.000 250.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 28.350.000 28.350.000 1 Xem chi tiết
12 vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 40.000.000 40.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 17.400.600 26.514.000 1 Xem chi tiết
14 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 140.200.000 140.200.000 2 Xem chi tiết
15 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 923.296.000 924.760.000 3 Xem chi tiết
16 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 65.000.000 65.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 491.400.000 910.000.000 1 Xem chi tiết
18 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 143.720.000 150.540.000 2 Xem chi tiết
19 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 25.030.300 25.030.300 2 Xem chi tiết
20 vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 85.000.000 89.880.000 1 Xem chi tiết
21 vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 120.750.000 120.750.000 1 Xem chi tiết
22 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 24.250.000 24.250.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 22 nhà thầu 9.428.262.750 10.031.417.450 53
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500202685
GE35
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
300mg
893110373923 (QLĐB-584-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.200
224.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N3
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
2
PP2500202707
GE57
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
700110959024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
GE Healthcare AS - Oslo Plant
Na Uy
Hộp 10 Lọ x 10ml
Lọ
220
541.000
119.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
3
PP2500202673
GE23
Bicefzidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat)
1g
893110120325 (VD-28222-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
10.259
123.108.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
4
PP2500202698
GE48
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem hydrochloride
60mg
893110337323
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.300
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
48 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
5
PP2500202665
GE15
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
3.000
790
2.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
6
PP2500202688
GE38
Vadikiddy
Miconazole
2%
VD-35641-22
Dùng ngoài
Gel rơ miệng họng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
360
25.000
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N5
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
7
PP2500202670
GE20
GabaHasan 300
Gabapentin
300mg
893110208823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
3.150
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N3
48 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
8
PP2500202683
GE33
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
2g
893110392023 (VD-24036-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
350
81.000
28.350.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
9
PP2500202669
GE19
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
6.000
928
5.568.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
10
PP2500202680
GE30
Bi-Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
1.500.000IU + 250mg
893115263623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
29.250
4.200
122.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
11
PP2500202678
GE28
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
600
41.800
25.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
12
PP2500202724
GE74
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
4.000
32.800
131.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
13
PP2500202718
GE68
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
40mg
VN-21317-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
3.000
28.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
N2
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
14
PP2500202713
GE63
Forlax
Macrogol 4000 10gam
10gam
VN-16801-13
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
1.700
5.119
8.702.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
15
PP2500202695
GE45
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
25000 IU/5ml -5ml
QLSP-1093-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
22.000
121.000
2.662.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N5
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
16
PP2500202705
GE55
Befucid
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat)
( 20mg/g + 1mg/g)- 15g
893110400424 (VD-29275-18)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
600
29.001
17.400.600
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
17
PP2500202730
GE80
Hepagold
Acid amin*
8%/250ml
880110015725 (VN-21298-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng 10 túi x 250ml
Túi
250
97.000
24.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
18
PP2500202699
GE49
Imidu 60 MG
Isosorbid-5-mononitrat
60mg
893110617324
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
270.000
2.489
672.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N3
60 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
19
PP2500202681
GE31
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 1 chai 150ml
Chai
2.000
154.980
309.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
20
PP2500202694
GE44
Firvomef 25/250 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa
25mg + 250mg
893110293524
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.486
209.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
21
PP2500202651
GE01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
2.000
730
1.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
22
PP2500202667
GE17
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
125
96.894
12.111.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
23
PP2500202717
GE67
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
2.700
6.489
17.520.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
24
PP2500202684
GE34
Teicoplanin IMP 200 mg
Teicoplanin
200mg
VD-35585-22
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
200
200.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
N2
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
25
PP2500202663
GE13
Sadapron 300
Allopurinol
300mg
529110073123
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.375
84.375.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
60 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
26
PP2500202679
GE29
Metronidazol
Metronidazol
250mg
893115304223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
120
3.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
27
PP2500202655
GE05
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
700
15.750
11.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
28
PP2500202714
GE64
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
4.000
4.082
16.328.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
29
PP2500202727
GE77
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
3.300
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
30
PP2500202696
GE46
Albutein 25%
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1.300
987.610
1.283.893.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
31
PP2500202668
GE18
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri)
100mg/ml
893110282824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
15
1.570.000
23.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
32
PP2500202728
GE78
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
1.767
14.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N2
60 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
33
PP2500202675
GE25
Aju Amikacin Injection 500mg/2mL
Amikacin
0,5g/2ml
880110007325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Aju pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
10.000
18.190
181.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
N2
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
34
PP2500202710
GE60
Bismuth
Bismuth
120mg
893110729924
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuấ dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.700
3.360
9.072.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
35
PP2500202689
GE39
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023 (QLĐB-736-18)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
900
52.500
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
36
PP2500202700
GE50
Prilocare 5
Enalapril
5mg
890110183723
Uống
Viên nén không bao
S Kant Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.400.000
351
491.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
N2
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
37
PP2500202674
GE24
Bifumax 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
750mg
893110341223 (VD-24934-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
50.000
9.786
489.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
38
PP2500202734
GE84
Vitamin B12
Vitamin B12
1000mcg/1ml
893110036500 (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
1.000
609
609.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
39
PP2500202690
GE40
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
500
133.230
66.615.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
40
PP2500202709
GE59
GEL-APHOS
Aluminum phosphat
20%/12,38g
893110144824 (VD-19312-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuấ dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 26 gói 20g
Gói
27.000
1.680
45.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
41
PP2500202701
GE51
Lifezar
Losartan potassium
100mg
893110624324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.400
4.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N3
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
42
PP2500202723
GE73
Ganfort
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg)
0.3mg/ml + 5mg/ml
539110019923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 3ml
Lọ
120
255.990
30.718.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
43
PP2500202729
GE79
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424 (VN-21152-18)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
250.000
2.800
700.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
44
PP2500202671
GE21
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-21898-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược trung ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
4.780
478.000.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
N3
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
45
PP2500202664
GE14
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724 (VD-22172-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
600
15.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
46
PP2500202733
GE83
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925 (VD-31299-18)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
200.000
504
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
48 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
47
PP2500202720
GE70
Pentaglobin
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg.
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg.
400410035923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
20
6.037.500
120.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
N1
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
48
PP2500202719
GE69
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.300
19.000
24.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
49
PP2500202691
GE41
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid)
200mg
893114121625 (VD-21234-14)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
320
126.000
40.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
50
PP2500202725
GE75
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
400
60.100
24.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
51
PP2500202652
GE02
Etomidate-Lipuro
Etomidate
20mg/10ml
VN-22231-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
27
120.000
3.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
14 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
52
PP2500202715
GE65
Litopau Tab
Itoprid
50mg
VN-22418-19
Uống
Viên nén bao phim
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.250
85.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
N2
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
53
PP2500202659
GE09
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
300110005624 (VN-21380-18)
Uống
viên nén bao phim
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
9.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây