Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
16
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
11.395.740.690 VND
Publication date
16:44 01/07/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
926/QĐ-BVC
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Da Nang Hospital
Approval date
01/07/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 49.349.300 50.155.300 6 See details
2 vn0400101404 DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 1.847.490.550 1.860.468.150 12 See details
3 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 139.443.000 139.443.000 3 See details
4 vn0101309965 VIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 22.500.000 22.500.000 1 See details
5 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 2.970.375.000 2.970.375.000 3 See details
6 vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 15.000.000 16.250.000 1 See details
7 vn0302339800 VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD 735.030.000 735.030.000 2 See details
8 vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 562.000.000 562.000.000 2 See details
9 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 800.778.000 879.921.700 5 See details
10 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 181.900.000 250.000.000 1 See details
11 vn0104628582 HQ Pharmaceutical Limited Liability Company 28.350.000 28.350.000 1 See details
12 vn0101509266 THANH BINH COSMETIC PHARMACEUTICAL PRODUCT TRADING COMPANY LIMITED 40.000.000 40.000.000 1 See details
13 vn0101343765 NEW ASIAN TRADE COMPANY LIMITED 17.400.600 26.514.000 1 See details
14 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 140.200.000 140.200.000 2 See details
15 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 923.296.000 924.760.000 3 See details
16 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 65.000.000 65.000.000 1 See details
17 vn0310838761 DUOC VIET TRADING MEDICAL MATERIALS COMPANY LIMITED 491.400.000 910.000.000 1 See details
18 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 143.720.000 150.540.000 2 See details
19 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 25.030.300 25.030.300 2 See details
20 vn0310228004 THANH LONG PHARMACEUTICAL AND EQUIPMENT HEALTH COMPANY LIMITED 85.000.000 89.880.000 1 See details
21 vn3600887276 HOANG LONG PHARMA TRADING CORPORATION 120.750.000 120.750.000 1 See details
22 vn0106778456 UK PHARMA - INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 24.250.000 24.250.000 1 See details
Total: 22 contractors 9.428.262.750 10.031.417.450 53
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500202685
GE35
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
300mg
893110373923 (QLĐB-584-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
3,200
224,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N3
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
2
PP2500202707
GE57
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
700110959024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
GE Healthcare AS - Oslo Plant
Na Uy
Hộp 10 Lọ x 10ml
Lọ
220
541,000
119,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
3
PP2500202673
GE23
Bicefzidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat)
1g
893110120325 (VD-28222-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12,000
10,259
123,108,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
4
PP2500202698
GE48
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem hydrochloride
60mg
893110337323
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,300
65,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
48 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
5
PP2500202665
GE15
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
3,000
790
2,370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
6
PP2500202688
GE38
Vadikiddy
Miconazole
2%
VD-35641-22
Dùng ngoài
Gel rơ miệng họng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
360
25,000
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N5
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
7
PP2500202670
GE20
GabaHasan 300
Gabapentin
300mg
893110208823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20,000
3,150
63,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N3
48 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
8
PP2500202683
GE33
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
2g
893110392023 (VD-24036-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
350
81,000
28,350,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
9
PP2500202669
GE19
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
6,000
928
5,568,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
10
PP2500202680
GE30
Bi-Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
1.500.000IU + 250mg
893115263623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
29,250
4,200
122,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
11
PP2500202678
GE28
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
600
41,800
25,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
12
PP2500202724
GE74
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
4,000
32,800
131,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
13
PP2500202718
GE68
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
40mg
VN-21317-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
3,000
28,000
84,000,000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
N2
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
14
PP2500202713
GE63
Forlax
Macrogol 4000 10gam
10gam
VN-16801-13
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
1,700
5,119
8,702,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
15
PP2500202695
GE45
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
25000 IU/5ml -5ml
QLSP-1093-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
22,000
121,000
2,662,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N5
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
16
PP2500202705
GE55
Befucid
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat)
( 20mg/g + 1mg/g)- 15g
893110400424 (VD-29275-18)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
600
29,001
17,400,600
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
17
PP2500202730
GE80
Hepagold
Acid amin*
8%/250ml
880110015725 (VN-21298-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng 10 túi x 250ml
Túi
250
97,000
24,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
18
PP2500202699
GE49
Imidu 60 MG
Isosorbid-5-mononitrat
60mg
893110617324
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
270,000
2,489
672,030,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N3
60 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
19
PP2500202681
GE31
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 1 chai 150ml
Chai
2,000
154,980
309,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
20
PP2500202694
GE44
Firvomef 25/250 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa
25mg + 250mg
893110293524
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
3,486
209,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
21
PP2500202651
GE01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
2,000
730
1,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
22
PP2500202667
GE17
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
125
96,894
12,111,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
23
PP2500202717
GE67
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
2,700
6,489
17,520,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
24
PP2500202684
GE34
Teicoplanin IMP 200 mg
Teicoplanin
200mg
VD-35585-22
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
200
200,000
40,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
N2
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
25
PP2500202663
GE13
Sadapron 300
Allopurinol
300mg
529110073123
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
3,375
84,375,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
60 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
26
PP2500202679
GE29
Metronidazol
Metronidazol
250mg
893115304223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
32,000
120
3,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
27
PP2500202655
GE05
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
700
15,750
11,025,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
28
PP2500202714
GE64
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
4,000
4,082
16,328,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
29
PP2500202727
GE77
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
10,000
3,300
33,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
30
PP2500202696
GE46
Albutein 25%
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1,300
987,610
1,283,893,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
31
PP2500202668
GE18
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri)
100mg/ml
893110282824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
15
1,570,000
23,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
32
PP2500202728
GE78
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
1,767
14,136,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N2
60 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
33
PP2500202675
GE25
Aju Amikacin Injection 500mg/2mL
Amikacin
0,5g/2ml
880110007325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Aju pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
10,000
18,190
181,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
N2
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
34
PP2500202710
GE60
Bismuth
Bismuth
120mg
893110729924
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuấ dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,700
3,360
9,072,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
35
PP2500202689
GE39
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023 (QLĐB-736-18)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
900
52,500
47,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
36
PP2500202700
GE50
Prilocare 5
Enalapril
5mg
890110183723
Uống
Viên nén không bao
S Kant Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,400,000
351
491,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
N2
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
37
PP2500202674
GE24
Bifumax 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
750mg
893110341223 (VD-24934-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
50,000
9,786
489,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
38
PP2500202734
GE84
Vitamin B12
Vitamin B12
1000mcg/1ml
893110036500 (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
1,000
609
609,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
39
PP2500202690
GE40
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
500
133,230
66,615,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
40
PP2500202709
GE59
GEL-APHOS
Aluminum phosphat
20%/12,38g
893110144824 (VD-19312-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuấ dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 26 gói 20g
Gói
27,000
1,680
45,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
41
PP2500202701
GE51
Lifezar
Losartan potassium
100mg
893110624324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
4,400
4,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N3
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
42
PP2500202723
GE73
Ganfort
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg)
0.3mg/ml + 5mg/ml
539110019923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 3ml
Lọ
120
255,990
30,718,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
43
PP2500202729
GE79
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424 (VN-21152-18)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
250,000
2,800
700,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
44
PP2500202671
GE21
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-21898-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược trung ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
100,000
4,780
478,000,000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
N3
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
45
PP2500202664
GE14
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724 (VD-22172-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
600
15,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
46
PP2500202733
GE83
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925 (VD-31299-18)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
200,000
504
100,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
48 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
47
PP2500202720
GE70
Pentaglobin
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg.
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg.
400410035923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
20
6,037,500
120,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
N1
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
48
PP2500202719
GE69
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,300
19,000
24,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
49
PP2500202691
GE41
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid)
200mg
893114121625 (VD-21234-14)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
320
126,000
40,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
50
PP2500202725
GE75
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
400
60,100
24,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
51
PP2500202652
GE02
Etomidate-Lipuro
Etomidate
20mg/10ml
VN-22231-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
27
120,000
3,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
14 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
52
PP2500202715
GE65
Litopau Tab
Itoprid
50mg
VN-22418-19
Uống
Viên nén bao phim
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,250
85,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
N2
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
53
PP2500202659
GE09
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
300110005624 (VN-21380-18)
Uống
viên nén bao phim
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,500
9,000
22,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
12 tháng
926/QĐ-BVC
01/07/2025
Da Nang Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second