Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500202651 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.152.330 | 150 | 1.460.000 | 1.460.000 | 0 |
| 2 | PP2500202652 | Etomidat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 3 | PP2500202655 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.091.645 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 4 | PP2500202659 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 337.500 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500202663 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 44.600.000 | 150 | 84.375.000 | 84.375.000 | 0 |
| 6 | PP2500202664 | Colchicin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 1.094.250 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500202665 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.152.330 | 150 | 2.370.000 | 2.370.000 | 0 |
| 8 | PP2500202667 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 12.111.750 | 12.111.750 | 0 |
| 9 | PP2500202668 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.152.330 | 150 | 23.550.000 | 23.550.000 | 0 |
| 10 | PP2500202669 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.091.645 | 150 | 5.568.000 | 5.568.000 | 0 |
| 11 | PP2500202670 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 11.025.450 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500202671 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 8.430.000 | 150 | 478.000.000 | 478.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500202673 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 1.846.620 | 150 | 123.108.000 | 123.108.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 13.198.826 | 150 | 123.108.000 | 123.108.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500202674 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 13.198.826 | 150 | 489.300.000 | 489.300.000 | 0 |
| 15 | PP2500202675 | Amikacin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 3.750.000 | 150 | 181.900.000 | 181.900.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 3.750.000 | 150 | 190.050.000 | 190.050.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500202678 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 |
| 17 | PP2500202679 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.152.330 | 150 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 18 | PP2500202680 | Spiramycin + Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.091.645 | 150 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 19 | PP2500202681 | Levofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 |
| 20 | PP2500202683 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 425.250 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 21 | PP2500202684 | Teicoplanin* | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 834.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500202685 | Tenofovir (TDF) | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 44.600.000 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500202687 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 870.210 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500202688 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.103.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500202689 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 13.198.826 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 120 | 944.906 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500202690 | Cyclophosphamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 66.615.000 | 66.615.000 | 0 |
| 27 | PP2500202691 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 13.198.826 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 28 | PP2500202694 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 13.871.400 | 150 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| 29 | PP2500202695 | Heparin (natri) | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 44.600.000 | 150 | 2.662.000.000 | 2.662.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500202696 | Albumin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 1.283.893.000 | 1.283.893.000 | 0 |
| 31 | PP2500202698 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 14.625.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500202699 | Isosorbid (mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 11.025.450 | 150 | 672.030.000 | 672.030.000 | 0 |
| 33 | PP2500202700 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 14.625.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 13.650.000 | 150 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500202701 | Losartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 35 | PP2500202705 | Fusidic acid + betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 870.210 | 150 | 17.400.600 | 17.400.600 | 0 |
| 36 | PP2500202707 | Gadoteric acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.621.850 | 150 | 119.020.000 | 119.020.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.263.055 | 150 | 119.240.000 | 119.240.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500202709 | Aluminum phosphat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 1.094.250 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500202710 | Bismuth | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| 39 | PP2500202713 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.263.055 | 150 | 8.702.300 | 8.702.300 | 0 |
| 40 | PP2500202714 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.263.055 | 150 | 16.328.000 | 16.328.000 | 0 |
| 41 | PP2500202715 | Itoprid | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 1.348.200 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500202717 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.152.330 | 150 | 17.520.300 | 17.520.300 | 0 |
| 43 | PP2500202718 | Methyl prednisolon | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 8.430.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500202719 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.621.850 | 150 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| 45 | PP2500202720 | Immune globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 120 | 1.811.250 | 150 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 46 | PP2500202723 | Bimatoprost + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 30.718.800 | 30.718.800 | 0 |
| 47 | PP2500202724 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.103.000 | 150 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 |
| 48 | PP2500202725 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 24.040.000 | 24.040.000 | 0 |
| 49 | PP2500202726 | Xylometazolin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 50 | PP2500202727 | Etifoxin chlohydrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500202728 | Ambroxol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 834.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 13.871.400 | 150 | 14.136.000 | 14.136.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500202729 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 13.871.400 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500202730 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.621.850 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 363.750 | 150 | 24.250.000 | 24.250.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500202733 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 13.198.826 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.152.330 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500202734 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.152.330 | 150 | 609.000 | 609.000 | 0 |
1. PP2500202673 - Ceftazidim
1. PP2500202664 - Colchicin
2. PP2500202709 - Aluminum phosphat
1. PP2500202673 - Ceftazidim
2. PP2500202674 - Cefuroxim
3. PP2500202689 - Cisplatin
4. PP2500202691 - Gemcitabin
5. PP2500202733 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500202707 - Gadoteric acid
2. PP2500202719 - Dapagliflozin
3. PP2500202730 - Acid amin*
1. PP2500202720 - Immune globulin
1. PP2500202659 - Ibuprofen + Codein
1. PP2500202684 - Teicoplanin*
2. PP2500202728 - Ambroxol
1. PP2500202698 - Diltiazem
2. PP2500202700 - Enalapril
1. PP2500202688 - Miconazol
2. PP2500202724 - Hydroxypropylmethylcellulose
1. PP2500202651 - Atropin sulfat
2. PP2500202665 - Diphenhydramin
3. PP2500202668 - Sugammadex
4. PP2500202679 - Metronidazol
5. PP2500202717 - Hydrocortison
6. PP2500202733 - Nước cất pha tiêm
7. PP2500202734 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500202683 - Fosfomycin*
1. PP2500202671 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500202718 - Methyl prednisolon
1. PP2500202730 - Acid amin*
1. PP2500202663 - Allopurinol
2. PP2500202685 - Tenofovir (TDF)
3. PP2500202695 - Heparin (natri)
1. PP2500202652 - Etomidat
2. PP2500202667 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2500202678 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2500202681 - Levofloxacin
5. PP2500202690 - Cyclophosphamid
6. PP2500202696 - Albumin
7. PP2500202701 - Losartan
8. PP2500202709 - Aluminum phosphat
9. PP2500202710 - Bismuth
10. PP2500202723 - Bimatoprost + timolol
11. PP2500202725 - Polyethylen glycol + propylen glycol
12. PP2500202726 - Xylometazolin
13. PP2500202727 - Etifoxin chlohydrat
1. PP2500202707 - Gadoteric acid
2. PP2500202713 - Macrogol
3. PP2500202714 - Diosmectit
1. PP2500202675 - Amikacin
1. PP2500202689 - Cisplatin
1. PP2500202694 - Levodopa + carbidopa
2. PP2500202728 - Ambroxol
3. PP2500202729 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500202655 - Midazolam
2. PP2500202669 - Carbamazepin
3. PP2500202680 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500202675 - Amikacin
1. PP2500202687 - Ciclopiroxolamin
2. PP2500202705 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2500202715 - Itoprid
1. PP2500202700 - Enalapril
1. PP2500202670 - Gabapentin
2. PP2500202699 - Isosorbid (mononitrat)