Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500280131 |
26.40.1015.608.32.N4 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) |
25g/250ml |
893110402324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
390 |
10.500 |
4.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
2 |
PP2500279933 |
01.40.838.601.10.N4 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.200 |
41.000 |
49.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
3 |
PP2500280039 |
17.40.677.602.10.N4 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9.400 |
5.800 |
54.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
4 |
PP2500280115 |
26.40.1005.601.20.N4 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
863 |
1.950 |
1.682.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
5 |
PP2500280047 |
17.40.714.707.20.N4 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
21,41g + 7,89g/133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
450 |
51.975 |
23.388.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
6 |
PP2500279943 |
02.40.56.602.10.N4 |
Vinocam |
Tenoxicam |
20mg |
893110375923 (VD-18781-13) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
16.350 |
7.900 |
129.165.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
Lọ bột: 36 tháng; Ống dung môi pha tiêm: 36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
7 |
PP2500279961 |
06.40.155.201.10.N2 |
Imefed 250mg/31,25mg. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110320100
(VD-31714-19) |
Uống |
Cốm bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống |
Gói |
10.000 |
7.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
8 |
PP2500280017 |
12.40.513.101.08.N5 |
Sastan-H |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
2.504 |
125.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
9 |
PP2500279926 |
01.40.21.608.20.N1 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
7.000 |
27.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
10 |
PP2500279937 |
02.40.33.101.30.N2 |
SaVi Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110224300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
980 |
19.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
11 |
PP2500280051 |
17.40.718.202.20.N4 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
43.100 |
5.250 |
226.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
12 |
PP2500280150 |
27.40.1055.106.10.N2 |
Magnesi - B6 STELLA Tablet |
Vitamin B6 + magnesium lactate dihydrat |
5mg + 470mg |
893110105824
(VD-23355-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.200 |
780 |
31.356.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
13 |
PP2500279952 |
03.40.87.108.10.N4 |
Furowel |
Fexofenadin |
60mg |
VD-34439-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC) |
Viên |
30.000 |
1.239 |
37.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
14 |
PP2500280111 |
25.40.989.202.60.N4 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml x 50ml |
893100714624
(VD-29284-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
8.000 |
49.000 |
392.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
15 |
PP2500280063 |
18.40.800.107.10.N1 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824
(SĐK cũ: VN-21712-19) (Quyết định gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.300 |
4.800 |
481.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
16 |
PP2500279998 |
11.40.469.608.10.N1 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
600 |
110.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
17 |
PP2500279940 |
02.40.48.601.40.N4 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
21.480 |
8.415 |
180.754.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
18 |
PP2500280097 |
24.40.933.101.10.N1 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (thẻ kho) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.350 |
1.260 |
45.801.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
19 |
PP2500279920 |
01.40.12.601.30.N4 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
525 |
5.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
20 |
PP2500279955 |
04.40.116.601.10.N4 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4%/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
500 |
19.740 |
9.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
21 |
PP2500280026 |
12.40.553.102.30.N2 |
SaviFibrat 200M |
Fenofibrat siêu mịn |
200mg |
893110893524/
VD-29839-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
22 |
PP2500279956 |
04.40.119.601.30.N4 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
10mg/10ml |
893110879624 (VD-26771-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
1.520 |
145.000 |
220.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
23 |
PP2500280095 |
24.40.685.601.30.N4 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
30.000 |
24.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
24 |
PP2500279953 |
04.40.105.601.10.N1 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-23066-22 (thẻ kho) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratoires Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
1.200 |
57.750 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
25 |
PP2500280099 |
24.40.933.601.20.N4 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
ống |
170 |
5.250 |
892.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
26 |
PP2500279982 |
06.40.225.101.10.N2 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124
(VD-28562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
1.990 |
107.460.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
27 |
PP2500280044 |
17.40.701.601.10.N1 |
Lusfatop |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
300110185123 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống |
2.000 |
80.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
28 |
PP2500279931 |
01.40.826.601.10.N4 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
100 |
39.900 |
3.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
29 |
PP2500280005 |
12.40.30.508.101.10.N4 |
Dalemox |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110651324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.982 |
596.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
30 |
PP2500280030 |
15.40.656.801.46.N4 |
TP Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2,5g/25ml |
893100144225
(VD-31196-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 ml |
Lọ |
5.675 |
23.900 |
135.632.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
31 |
PP2500280013 |
12.40.494.101.22.N1 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.400 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
32 |
PP2500279963 |
06.40.158.601.10.N2 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
893110388024
(SĐK cũ: VD-26160-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
29.988 |
299.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
33 |
PP2500280056 |
17.40.726.201.20.N4 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-939-16 (893400251223) |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.449 |
28.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
34 |
PP2500280046 |
17.40.707.708.10.N4 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
3.650 |
6.930 |
25.294.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
35 |
PP2500280053 |
17.40.722.201.10.N1 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
17.100 |
4.082 |
69.802.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
36 |
PP2500280045 |
17.40.701.601.10.N4 |
Atiglucinol inj |
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
4.000 |
28.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
37 |
PP2500280102 |
25.40.979.108.20.N4 |
Solmonte 5 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
893110113624 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Viên |
50.000 |
2.900 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
38 |
PP2500280079 |
20.40.844.101.10.N4 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.113 |
1.669.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
39 |
PP2500280086 |
22.40.918.601.10.N1 |
Methylergo Inj |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/1ml x 1ml |
VD-34624-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
11.550 |
11.550.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
40 |
PP2500279995 |
11.40.434.601.10.N4 |
Necrovi |
Sắt (dưới dạng sắt sucrose) |
100mg/5ml |
893110870124
(SĐK cũ: VD-28439-17 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
70.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
41 |
PP2500280110 |
25.40.988.202.24.N4 |
Ambroxol HCl |
Ambroxol HCl |
0,3 % (kl/tt) |
893100138324 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
5.000 |
8.680 |
43.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
42 |
PP2500279948 |
02.40.67.602.20.N4 |
Vintrypsine |
Alpha chymotrypsin |
5000 đơn vị USP |
893110340024
(VD-25833-16) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml |
Lọ |
10.550 |
8.200 |
86.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
Lọ bột đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi: 48 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
43 |
PP2500280073 |
18.40.808.101.20.N2 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + metformin |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
2.310 |
1.848.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
44 |
PP2500280070 |
18.40.805.2.606.20.N5 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhar dt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
6.000 |
78.000 |
468.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
45 |
PP2500280000 |
11.40.472.601.16.N5 |
Vintor 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
12.000 |
66.000 |
792.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
46 |
PP2500280060 |
18.40.766.601.30.N4 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (VD-27152-17) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
700 |
700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
47 |
PP2500280021 |
12.40.524.102.20.N2 |
Ramistell 5 |
Ramipril |
5mg |
893110256924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.200 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
48 |
PP2500279977 |
06.40.203.507.40.N1 |
Polydexa |
Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat |
(1g tương đương 650.000 IU; 1.000.000 IU; 0,100g)/100ml |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
200 |
66.000 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
49 |
PP2500280135 |
26.40.1021.608.10.N4 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45g/100ml x 500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
1.000 |
11.130 |
11.130.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
50 |
PP2500280122 |
26.40.1011.608.50.N1 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
3.500 |
102.000 |
357.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
51 |
PP2500280076 |
20.40.568.501.10.N1 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
68.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
52 |
PP2500280130 |
26.40.1015.608.24.N4 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml x 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
15.550 |
7.496 |
116.562.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
53 |
PP2500280025 |
12.40.553.101.20.N3 |
Hafenthyl Supra 160 mg |
Fenofibrat (vi hạt) |
160mg |
893110057600 (VD-30831-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.095 |
154.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
54 |
PP2500279922 |
01.40.13.601.12.N1 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
6.000 |
15.400 |
92.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
55 |
PP2500280011 |
12.40.481.107.30.N1 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.200 |
5.410 |
163.382.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
56 |
PP2500279979 |
06.40.216.101.20.N2 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
19.000 |
1.050 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV số 23984e/QLD-ĐK ngày 26/8/2024 |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
57 |
PP2500279966 |
06.40.171.601.20.N1 |
Fordamet 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
53.000 |
530.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
58 |
PP2500279962 |
06.40.155.601.30.N1 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
25.000 |
40.950 |
1.023.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 Tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
59 |
PP2500280093 |
24.40.685.101.10.N2 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824
(VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
60 |
PP2500279954 |
04.40.114.601.12.N4 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
40 |
29.400 |
1.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
61 |
PP2500279976 |
06.40.203.502.20.N1 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
540110522824 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
51.900 |
25.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
62 |
PP2500280132 |
26.40.1015.608.42.N4 |
Glucose 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
893110606724 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
300 |
14.275 |
4.282.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
63 |
PP2500279968 |
06.40.172.601.32.N2 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
74.000 |
740.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
64 |
PP2500279960 |
06.40.154.101.20.N3 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
893110168724 (VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.486 |
348.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
65 |
PP2500280143 |
27.40.1033.101.10.N4 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893100135225
(VD-31110-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
798 |
2.872.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
66 |
PP2500280148 |
27.40.1050.601.44.N5 |
Dubemin Injection |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml |
894110784824
(VN-20721-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x3ml |
Lọ/ống |
17.100 |
13.500 |
230.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
67 |
PP2500280015 |
12.40.511.101.10.N1 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
3.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
68 |
PP2500280035 |
17.40.668.102.20.N2 |
Lansoprazole STELLA 30mg |
Lansoprazol |
30mg |
893110060000
(VD-21532-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
134.650 |
1.200 |
161.580.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
69 |
PP2500279918 |
01.40.11.601.20.N4 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
600 |
84.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
70 |
PP2500280041 |
17.40.694.102.20.N2 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền, quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.500 |
2.500 |
151.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
71 |
PP2500279958 |
05.40.136.101.10.N4 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
10 mg |
893112467324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
210 |
105.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
72 |
PP2500279965 |
06.40.169.201.20.N2 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
893110136025
(SĐK cũ: VD-30398-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
10.000 |
6.825 |
68.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
73 |
PP2500280144 |
27.40.1049.601.32.N4 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5.500 |
700 |
3.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
74 |
PP2500280083 |
20.40.899.101.22.N2 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
893110164724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
336 |
11.424.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
75 |
PP2500279924 |
01.40.16.601.10.N4 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml (dạng muối) |
893111169724 (VD-28087-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
8.670 |
7.000 |
60.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
76 |
PP2500280128 |
26.40.1014.608.10.N4 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.415 |
834 |
1.180.110 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
77 |
PP2500279944 |
02.40.61.101.10.N2 |
Colchicin |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
21.300 |
760 |
16.188.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
78 |
PP2500279991 |
06.40.316.601.10.N4 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324
(VD-32034-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
3.400 |
5.900 |
20.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
79 |
PP2500280149 |
27.40.1054.601.20.N4 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824
(VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20.400 |
630 |
12.852.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
80 |
PP2500280058 |
17.40.756.101.30.N2 |
UNOURSODIOL-300 |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
VN-22278-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.190 |
41.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
81 |
PP2500279947 |
02.40.67.101.10.N2 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
31.000 |
900 |
27.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
82 |
PP2500279990 |
06.40.301.701.10.N4 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
893110181924 ( VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.200 |
3.570 |
125.664.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
83 |
PP2500280052 |
17.40.719.201.20.N4 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
893400306324
(QLSP-954-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
30.000 |
2.250 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
84 |
PP2500279973 |
06.40.185.601.10.N1 |
Syntarpen |
Cloxacillin |
1g |
590110006824 (VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
60.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
85 |
PP2500279985 |
06.40.235.608.34.N1 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x
100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
6.000 |
154.000 |
924.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
86 |
PP2500280057 |
17.40.736.101.20.N1 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
7.694 |
46.164.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
87 |
PP2500280139 |
26.40.1021.608.30.N4 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
1.000 |
7.100 |
7.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
88 |
PP2500280090 |
24.40.570.602.10.N4 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat |
500mg |
893110051223
(VD-20667-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty CP Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
30.000 |
57.500 |
1.725.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
89 |
PP2500280125 |
26.40.1011.608.84.N4 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%/500ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
500 |
139.000 |
69.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
90 |
PP2500280105 |
25.40.980.401.60.N1 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
100 |
50.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
91 |
PP2500280140 |
26.40.1026.608.20.N4 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
893110829424
(VD-22591-15) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
41.200 |
6.961 |
286.793.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
92 |
PP2500280082 |
20.40.898.501.10.N1 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
67.500 |
3.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
93 |
PP2500280007 |
12.40.30.554.101.20.N4 |
Kaclocide Plus |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.150 |
57.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
94 |
PP2500280001 |
11.40.472.606.14.N2 |
Epokine Prefilled injection 2000 Units/0,5ml |
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp |
2000IU/0,5ml |
880410110624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml |
Bơm tiêm |
10.000 |
175.000 |
1.750.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
95 |
PP2500280008 |
12.40.438.101.20.N4 |
Vincerol 4 mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.520 |
320 |
1.446.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
96 |
PP2500280129 |
26.40.1015.601.10.N4 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
1.150 |
575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
97 |
PP2500279970 |
06.40.177.102.30.N3 |
Bospicine 200 |
Cefpodoxim ( dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110507824 (VD-31761-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.700 |
231.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
98 |
PP2500280101 |
25.40.972.101.20.N4 |
Mezaterol 20 |
Bambuterol |
20mg |
893110286423 (VD-25696-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
82.000 |
756 |
61.992.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
99 |
PP2500280072 |
18.40.807.107.20.N3 |
Cobimet XR 750 |
Metformin hydrochloride |
750mg |
893110332800 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
768 |
76.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N3 |
30 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
100 |
PP2500280116 |
26.40.1007.101.10.N4 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.008 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
101 |
PP2500280033 |
17.40.666.601.12.N4 |
A.T Famotidine inj 20 mg |
Famotidine |
20mg/2ml |
893110287800
(VD-34118-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 2ml |
Lọ |
4.000 |
37.000 |
148.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
102 |
PP2500280010 |
12.40.481.107.20.N2 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110543124 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
439 |
52.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
103 |
PP2500280012 |
12.40.493.101.20.N1 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
122.000 |
604 |
73.688.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
104 |
PP2500280084 |
20.40.905.505.10.N4 |
Naphazolin hydroclorid |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
893100064800 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
2.625 |
2.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
105 |
PP2500280027 |
12.40.556.101.10.N4 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.100 |
1.134 |
113.513.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
106 |
PP2500280028 |
12.40.561.601.10.N1 |
Cerebrolysin |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) |
215,2 mg/ml |
QLSP-845-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH |
Áo, Đức |
Hộp 5 ống 10 ml |
Ống |
1.700 |
109.725 |
186.532.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
107 |
PP2500280117 |
26.40.1010.201.16.N4 |
Oremute 5 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg |
893110639524
(QLĐB-459-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói,
x 4,148g |
Gói |
40.000 |
2.700 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
108 |
PP2500280138 |
26.40.1021.608.28.N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
50.000 |
11.397 |
569.850.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
25 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
109 |
PP2500280104 |
25.40.980.401.40.N4 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
30.000 |
8.400 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
110 |
PP2500280114 |
26.40.1005.101.10.N1 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.650 |
1.785 |
13.655.250 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
111 |
PP2500280133 |
26.40.1020.608.20.N4 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
200 |
21.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
112 |
PP2500280077 |
20.40.658.501.12.N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
72mg/8ml |
893100901924 (VD-29295-18) |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ 10ml |
Lọ |
5.000 |
1.318,8 |
6.594.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
113 |
PP2500279945 |
02.40.63.101.10.N1 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.995 |
119.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
114 |
PP2500279997 |
11.40.448.601.10.N4 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
1.500 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
115 |
PP2500280032 |
16.40.30.661.101.10.N2 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.960 |
980 |
24.460.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
116 |
PP2500280042 |
17.40.697.101.20.N3 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
107.800 |
1.029 |
110.926.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
117 |
PP2500279941 |
02.40.50.109.14.N1 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone) + Codeine phosphate hemihydrate |
500mg (515mg) + 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
19.320 |
3.500 |
67.620.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
118 |
PP2500280080 |
20.40.881.501.16.N4 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
0,1%/5ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
24.900 |
37.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
119 |
PP2500280020 |
12.40.521.101.40.N1 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
55.600 |
6.589 |
366.348.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
120 |
PP2500279939 |
02.40.47.601.10.N1 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Biocodex |
Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
1.500 |
23.500 |
35.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
121 |
PP2500279936 |
02.40.30.801.60.N1 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g |
760100073723 |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.000 |
68.500 |
68.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
122 |
PP2500279927 |
01.40.22.810.10.N1 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Dạng hít |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
chai |
150 |
1.523.550 |
228.532.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
123 |
PP2500279984 |
06.40.232.501.14.N4 |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid 27,25mg) |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid 27,25mg) |
25mg/5ml |
893115359824 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4.000 |
9.150 |
36.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
124 |
PP2500280121 |
26.40.1011.608.30.N2 |
Nephgold |
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) |
5,4%/250ml |
880110015825
(VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
3.000 |
103.000 |
309.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
125 |
PP2500280009 |
12.40.478.601.32.N4 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110590824
(VD-25659-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
120 |
49.980 |
5.997.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
126 |
PP2500280078 |
20.40.829.101.10.N2 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
356 |
10.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
127 |
PP2500280054 |
17.40.725.201.24.N4 |
Faskit |
Kẽm Gluconat |
70mg |
893110102024 (VD-30383-18) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
2.400 |
895 |
2.148.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
128 |
PP2500280119 |
26.40.1010.201.30.N4 |
Oresol |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid |
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 (893100160825) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
5.000 |
1.491 |
7.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
129 |
PP2500280003 |
12.40.30.497.101.10.N1 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
6.100 |
427.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
130 |
PP2500279992 |
07.40.336.102.10.N2 |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
39.400 |
840 |
33.096.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016 |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
131 |
PP2500280037 |
17.40.671.202.44.N4 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 80mg |
893100199925
(VD-33983-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt
Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
50.000 |
3.850 |
192.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
N4 |
36
tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
132 |
PP2500280136 |
26.40.1021.608.20.N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100 ml |
Chai |
90.000 |
4.299 |
386.910.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
133 |
PP2500280069 |
18.40.805.2.601.22.N5 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/10ml |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4.000 |
52.380 |
209.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
134 |
PP2500280108 |
25.40.983.601.10.N4 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.300 |
5.300 |
17.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
135 |
PP2500279929 |
01.40.6.601.10.N5 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
136 |
PP2500279946 |
02.40.64.101.20.N2 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
82.200 |
1.470 |
120.834.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
137 |
PP2500280107 |
25.40.981.401.10.N4 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
4.050 |
12.600 |
51.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
138 |
PP2500280085 |
22.40.914.601.10.N4 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
100 |
255.000 |
25.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
139 |
PP2500279935 |
02.40.28.102.20.N3 |
Golcoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110101523 ( VD-22483-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
183.750 |
882 |
162.067.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
140 |
PP2500280043 |
17.40.700.601.14.N4 |
Papaverin hydroclorid |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.970 |
2.500 |
7.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
141 |
PP2500280094 |
24.40.685.601.20.N4 |
Medvercin 500 |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-35913-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống; Hộp
10 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
13.650 |
409.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
142 |
PP2500279987 |
06.40.260.801.30.N4 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
250mg/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.200 |
4.095 |
4.914.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
143 |
PP2500280004 |
12.40.30.497.101.10.N4 |
Apisicar 5/10 |
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) |
5mg + 10mg |
893110051025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.500 |
700.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
144 |
PP2500280023 |
12.40.532.601.20.N4 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
160 |
16.000 |
2.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
145 |
PP2500280065 |
18.40.801.101.20.N2 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
893110806624 (VD-28457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
200 |
347 |
69.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
146 |
PP2500280006 |
12.40.30.516.101.30.N1 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 Viên |
Viên |
120.000 |
6.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
147 |
PP2500280103 |
25.40.980.401.20.N4 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
17.000 |
4.410 |
74.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
148 |
PP2500279999 |
11.40.472.601.16.N4 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
8.000 |
122.000 |
976.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
149 |
PP2500279980 |
06.40.216.608.22.N4 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
17.550 |
13.534 |
237.521.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
150 |
PP2500280092 |
24.40.576.102.10.N2 |
Pracetam 400 CAP |
Piracetam |
400mg |
893110096824
(VD-25554-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
900 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
151 |
PP2500279969 |
06.40.174.601.20.N2 |
Cefotiam 1g |
Cefotiam |
1g |
893110146123 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 1g;
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ/ống |
10.000 |
61.000 |
610.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
152 |
PP2500280064 |
18.40.800.107.10.N2 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
100.000 |
1.280 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
153 |
PP2500279994 |
11.40.429.101.22.N4 |
Humared |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg + 1,5mg |
893110394723 (VD-22180-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.550 |
462 |
4.874.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
154 |
PP2500280019 |
12.40.521.101.22.N1 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamin (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg |
383110520224
(SĐK cũ: VN-22311-19) (Quyết định gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.680 |
284.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
155 |
PP2500279989 |
06.40.264.101.10.N4 |
Agicarvir |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114428924 (VD-25114-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.365 |
40.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
156 |
PP2500279932 |
01.40.832.601.10.N4 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
3.400 |
3.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
157 |
PP2500279919 |
01.40.12.402.20.N1 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
Lidocaine 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
30 |
159.000 |
4.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
158 |
PP2500280141 |
26.40.1027.608.14.N4 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1.600 |
11.550 |
18.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
159 |
PP2500279957 |
05.40.132.102.20.N1 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
160 |
PP2500279938 |
02.40.39.601.40.N4 |
Vinrolac |
Ketorolac tromethamin |
30mg/1ml |
893110376123 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4.800 |
4.900 |
23.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
161 |
PP2500280120 |
26.40.1011.608.10.N2 |
Chiamin-S Injection |
Acid amin |
3%/250ml |
471110533024 ( VN-20895-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd |
Đài Loan |
Chai 250ml |
Chai |
570 |
75.000 |
42.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
162 |
PP2500280124 |
26.40.1011.608.62.N2 |
Hepagold |
Acid amin |
8%/250ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
163 |
PP2500279988 |
06.40.264.101.10.N2 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114594024
(SĐK cũ: VD3-44-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
12.600 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
164 |
PP2500279971 |
06.40.182.601.20.N2 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523 (VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
10.000 |
64.500 |
645.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
165 |
PP2500279975 |
06.40.203.501.10.N1 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
3.000 |
41.800 |
125.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
166 |
PP2500280075 |
20.40.1.501.20.N4 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
1%/0,5ml |
893114203225 (VD-34673-20) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
167 |
PP2500280127 |
26.40.1013.608.60.N2 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
560 |
630.000 |
352.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
18 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
168 |
PP2500279974 |
06.40.196.601.10.N4 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin + acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
893110233400 (VD-26321-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
169 |
PP2500280123 |
26.40.1011.608.52.N4 |
Kidmin |
Acid amin |
7,2%/200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
3.500 |
115.000 |
402.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
170 |
PP2500280142 |
26.40.713.601.20.N4 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
200 |
2.900 |
580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
171 |
PP2500279950 |
03.40.82.202.30.N4 |
Desloratadin |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1.000 |
11.500 |
11.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
172 |
PP2500280151 |
27.40.1056.601.10.N4 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
893110606424 (VD-23769-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hộp 100 ống 1ml |
Ống |
54.200 |
619,5 |
33.576.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
173 |
PP2500280014 |
12.40.505.107.10.N3 |
Indatab SR |
Indapamide |
1,5mg |
890110008200
(VN-16078-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.400 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
174 |
PP2500279923 |
01.40.15.601.10.N1 |
Zodamid 5mg/1ml solution
for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/1 ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch têm |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
4.520 |
20.500 |
92.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
175 |
PP2500280074 |
18.40.815.101.20.N4 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
70.400 |
294 |
20.697.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
176 |
PP2500279981 |
06.40.219.102.42.N2 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
893110095324
(VD-20541-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
7.200 |
3.600 |
25.920.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
177 |
PP2500280016 |
12.40.511.101.10.N3 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.700 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
178 |
PP2500280022 |
12.40.532.101.10.N4 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.800 |
918 |
1.652.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
179 |
PP2500280126 |
26.40.1013.608.10.N2 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8% + 16% + 20%)/375 ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
400 |
560.000 |
224.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
180 |
PP2500280109 |
25.40.988.101.10.N1 |
Medovent 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.250 |
1.600 |
101.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
181 |
PP2500280018 |
12.40.518.608.09.N4 |
Hadudipin |
Nicardipin HCl |
10mg/10ml |
893110107200 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
400 |
84.000 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
0 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
182 |
PP2500280036 |
17.40.671.202.30.N4 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
50.000 |
2.750 |
137.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
183 |
PP2500280034 |
17.40.666.602.10.N1 |
Quamatel |
Famotidin |
20mg |
599110524724
(VN-20279-17) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
6.000 |
75.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
184 |
PP2500280089 |
24.40.566.101.30.N4 |
Acetakan 120 |
Ginkgo biloba |
120mg |
893210190025 (VD-33364-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hôp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
109.700 |
1.575 |
172.777.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
185 |
PP2500280024 |
12.40.540.102.10.N3 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.150 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
186 |
PP2500279949 |
02.40.73.101.20.N4 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
212.000 |
2.289 |
485.268.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
187 |
PP2500280147 |
27.40.1050.102.52.N4 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 ( VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.100 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
188 |
PP2500280134 |
26.40.1021.601.40.N4 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523
(VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
2.310 |
4.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
189 |
PP2500280146 |
27.40.1050.101.60.N4 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
893110342324
(VD-17809-12 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt
Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.100 |
440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
N4 |
36
tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
190 |
PP2500280061 |
18.40.795.102.30.N1 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
14.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
191 |
PP2500280002 |
11.40.472.606.21.N2 |
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
6.000 |
274.500 |
1.647.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
192 |
PP2500279959 |
05.40.136.101.20.N4 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
315 |
157.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
|
193 |
PP2500280137 |
26.40.1021.608.26.N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
110.000 |
6.341 |
697.510.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1154/QĐ-BVMĐ |
07/08/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |