Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500279917
|
01.40.1.601.10.N4
|
Atropin sulfat
|
N4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
39.780
|
630
|
25.061.400
|
11.934
|
7.518.420
|
|
|
2
|
PP2500279918
|
01.40.11.601.20.N4
|
Levobupivacain
|
N4
|
50mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
600
|
84.000
|
50.400.000
|
180
|
15.120.000
|
|
|
3
|
PP2500279919
|
01.40.12.402.20.N1
|
Lidocain
|
N1
|
3,8g/38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/lọ
|
30
|
159.000
|
4.770.000
|
9
|
1.431.000
|
|
|
4
|
PP2500279920
|
01.40.12.601.30.N4
|
Lidocain hydroclorid
|
N4
|
2% x 2ml
|
Thuốc tiêm
|
Tiêm/ truyền
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
10.000
|
550
|
5.500.000
|
3.000
|
1.650.000
|
|
|
5
|
PP2500279921
|
01.40.12.601.34.N4
|
Lidocain hydroclorid
|
N4
|
2% x 10ml
|
Thuốc tiêm
|
Tiêm/ truyền
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
500
|
14.994
|
7.497.000
|
150
|
2.249.100
|
|
|
6
|
PP2500279922
|
01.40.13.601.12.N1
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
N1
|
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
6.000
|
15.484
|
92.904.000
|
1.800
|
27.871.200
|
|
|
7
|
PP2500279923
|
01.40.15.601.10.N1
|
Midazolam
|
N1
|
5mg/1 ml x 1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4.520
|
29.350
|
132.662.000
|
1.356
|
39.798.600
|
|
|
8
|
PP2500279924
|
01.40.16.601.10.N4
|
Morphin
|
N4
|
10mg/1ml (dạng muối)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
8.670
|
7.000
|
60.690.000
|
2.601
|
18.207.000
|
|
|
9
|
PP2500279925
|
01.40.20.501.10.N1
|
Proparacain hydroclorid
|
N1
|
0,5%/15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
150
|
39.380
|
5.907.000
|
45
|
1.772.100
|
|
|
10
|
PP2500279926
|
01.40.21.608.20.N1
|
Propofol
|
N1
|
1%/20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
7.000
|
27.000
|
189.000.000
|
2.100
|
56.700.000
|
|
|
11
|
PP2500279927
|
01.40.22.810.10.N1
|
Sevofluran
|
N1
|
100%/250ml
|
Đường hô hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/lọ
|
150
|
1.538.250
|
230.737.500
|
45
|
69.221.250
|
|
|
12
|
PP2500279928
|
01.40.6.601.10.N1
|
Fentanyl
|
N1
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
6.500
|
18.000
|
117.000.000
|
1.950
|
35.100.000
|
|
|
13
|
PP2500279929
|
01.40.6.601.10.N5
|
Fentanyl
|
N5
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
2.000
|
15.000
|
30.000.000
|
600
|
9.000.000
|
|
|
14
|
PP2500279930
|
01.40.6.601.20.N1
|
Fentanyl
|
N1
|
0,5mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
200
|
32.025
|
6.405.000
|
60
|
1.921.500
|
|
|
15
|
PP2500279931
|
01.40.826.601.10.N4
|
Atracurium besylat
|
N4
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
|
Ống
|
100
|
39.900
|
3.990.000
|
30
|
1.197.000
|
|
|
16
|
PP2500279932
|
01.40.832.601.10.N4
|
Neostigmin metylsulfat
|
N4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.000
|
5.460
|
5.460.000
|
300
|
1.638.000
|
|
|
17
|
PP2500279933
|
01.40.838.601.10.N4
|
Rocuronium bromid
|
N4
|
50mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.200
|
41.000
|
49.200.000
|
360
|
14.760.000
|
|
|
18
|
PP2500279934
|
01.40.839.601.10.N1
|
Suxamethonium clorid
|
N1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
300
|
54.000
|
16.200.000
|
90
|
4.860.000
|
|
|
19
|
PP2500279935
|
02.40.28.102.20.N3
|
Celecoxib
|
N3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
183.750
|
1.638
|
300.982.500
|
55.125
|
90.294.750
|
|
|
20
|
PP2500279936
|
02.40.30.801.60.N1
|
Diclofenac
|
N1
|
1,16g/100g x 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
68.500
|
68.500.000
|
300
|
20.550.000
|
|
|
21
|
PP2500279937
|
02.40.33.101.30.N2
|
Etoricoxib
|
N2
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.080
|
21.600.000
|
6.000
|
6.480.000
|
|
|
22
|
PP2500279938
|
02.40.39.601.40.N4
|
Ketorolac tromethamine
|
N4
|
30mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4.800
|
8.400
|
40.320.000
|
1.440
|
12.096.000
|
|
|
23
|
PP2500279939
|
02.40.47.601.10.N1
|
Nefopam hydroclorid
|
N1
|
20mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.500
|
23.500
|
35.250.000
|
450
|
10.575.000
|
|
|
24
|
PP2500279940
|
02.40.48.601.40.N4
|
Paracetamol
|
N4
|
1g/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
21.480
|
11.340
|
243.583.200
|
6.444
|
73.074.960
|
|
|
25
|
PP2500279941
|
02.40.50.109.14.N1
|
Paracetamol + codein phosphat
|
N1
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
19.320
|
3.600
|
69.552.000
|
5.796
|
20.865.600
|
|
|
26
|
PP2500279942
|
02.40.54.601.10.N1
|
Pethidin hydroclorid
|
N1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
200
|
19.500
|
3.900.000
|
60
|
1.170.000
|
|
|
27
|
PP2500279943
|
02.40.56.602.10.N4
|
Tenoxicam
|
N4
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
16.350
|
7.900
|
129.165.000
|
4.905
|
38.749.500
|
|
|
28
|
PP2500279944
|
02.40.61.101.10.N2
|
Colchicin
|
N2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.300
|
880
|
18.744.000
|
6.390
|
5.623.200
|
|
|
29
|
PP2500279945
|
02.40.63.101.10.N1
|
Diacerein
|
N1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
11.995
|
119.950.000
|
3.000
|
35.985.000
|
|
|
30
|
PP2500279946
|
02.40.64.101.20.N2
|
Glucosamin
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
82.200
|
1.470
|
120.834.000
|
24.660
|
36.250.200
|
|
|
31
|
PP2500279947
|
02.40.67.101.10.N2
|
Alpha chymotrypsin
|
N2
|
4,2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.000
|
950
|
29.450.000
|
9.300
|
8.835.000
|
|
|
32
|
PP2500279948
|
02.40.67.602.20.N4
|
Alpha chymotrypsin
|
N4
|
5.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
10.550
|
8.200
|
86.510.000
|
3.165
|
25.953.000
|
|
|
33
|
PP2500279949
|
02.40.73.101.20.N4
|
Methocarbamol
|
N4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
212.000
|
2.289
|
485.268.000
|
63.600
|
145.580.400
|
|
|
34
|
PP2500279950
|
03.40.82.202.30.N4
|
Desloratadin
|
N4
|
0,5mg/ml x 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1.000
|
12.000
|
12.000.000
|
300
|
3.600.000
|
|
|
35
|
PP2500279951
|
03.40.84.601.10.N4
|
Diphenhydramin
|
N4
|
10mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
16.760
|
630
|
10.558.800
|
5.028
|
3.167.640
|
|
|
36
|
PP2500279952
|
03.40.87.108.10.N4
|
Fexofenadin
|
N4
|
60mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
30.000
|
1.239
|
37.170.000
|
9.000
|
11.151.000
|
|
|
37
|
PP2500279953
|
04.40.105.601.10.N1
|
Ephedrin
|
N1
|
30mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.200
|
57.750
|
69.300.000
|
360
|
20.790.000
|
|
|
38
|
PP2500279954
|
04.40.114.601.12.N4
|
Naloxon hydroclorid
|
N4
|
0,4mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
40
|
29.400
|
1.176.000
|
12
|
352.800
|
|
|
39
|
PP2500279955
|
04.40.116.601.10.N4
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
N4
|
8,4%/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
500
|
19.740
|
9.870.000
|
150
|
2.961.000
|
|
|
40
|
PP2500279956
|
04.40.119.601.30.N4
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
N4
|
10mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.520
|
145.000
|
220.400.000
|
456
|
66.120.000
|
|
|
41
|
PP2500279957
|
05.40.132.102.20.N1
|
Gabapentin
|
N1
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
5.000
|
50.000.000
|
3.000
|
15.000.000
|
|
|
42
|
PP2500279958
|
05.40.136.101.10.N4
|
Phenobarbital
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
210
|
105.000
|
150
|
31.500
|
|
|
43
|
PP2500279959
|
05.40.136.101.20.N4
|
Phenobarbital
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
315
|
157.500
|
150
|
47.250
|
|
|
44
|
PP2500279960
|
06.40.154.101.20.N3
|
Amoxicilin
|
N3
|
1g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.486
|
348.600.000
|
30.000
|
104.580.000
|
|
|
45
|
PP2500279961
|
06.40.155.201.10.N2
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
N2
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
7.500
|
75.000.000
|
3.000
|
22.500.000
|
|
|
46
|
PP2500279962
|
06.40.155.601.30.N1
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
N1
|
1g + 0,2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
25.000
|
40.950
|
1.023.750.000
|
7.500
|
307.125.000
|
|
|
47
|
PP2500279963
|
06.40.158.601.10.N2
|
Ampicilin + sulbactam
|
N2
|
500mg + 250mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
10.000
|
29.988
|
299.880.000
|
3.000
|
89.964.000
|
|
|
48
|
PP2500279964
|
06.40.161.102.30.N1
|
Cefaclor
|
N1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
9.900
|
198.000.000
|
6.000
|
59.400.000
|
|
|
49
|
PP2500279965
|
06.40.169.201.20.N2
|
Cefixim
|
N2
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Ống/túi/gói
|
10.000
|
6.825
|
68.250.000
|
3.000
|
20.475.000
|
|
|
50
|
PP2500279966
|
06.40.171.601.20.N1
|
Cefoperazon
|
N1
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
10.000
|
53.000
|
530.000.000
|
3.000
|
159.000.000
|
|
|
51
|
PP2500279967
|
06.40.172.601.30.N4
|
Cefoperazon + sulbactam
|
N4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
10.000
|
41.000
|
410.000.000
|
3.000
|
123.000.000
|
|
|
52
|
PP2500279968
|
06.40.172.601.32.N2
|
Cefoperazon + sulbactam
|
N2
|
1g + 1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
10.000
|
74.000
|
740.000.000
|
3.000
|
222.000.000
|
|
|
53
|
PP2500279969
|
06.40.174.601.20.N2
|
Cefotiam
|
N2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
10.000
|
61.000
|
610.000.000
|
3.000
|
183.000.000
|
|
|
54
|
PP2500279970
|
06.40.177.102.30.N3
|
Cefpodoxim
|
N3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
7.700
|
231.000.000
|
9.000
|
69.300.000
|
|
|
55
|
PP2500279971
|
06.40.182.601.20.N2
|
Ceftizoxim
|
N2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
10.000
|
64.500
|
645.000.000
|
3.000
|
193.500.000
|
|
|
56
|
PP2500279972
|
06.40.184.201.20.N3
|
Cefuroxim
|
N3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
4.000
|
6.993
|
27.972.000
|
1.200
|
8.391.600
|
|
|
57
|
PP2500279973
|
06.40.185.601.10.N1
|
Cloxacilin
|
N1
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
3.000
|
60.000
|
180.000.000
|
900
|
54.000.000
|
|
|
58
|
PP2500279974
|
06.40.196.601.10.N4
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
N4
|
1,5g + 0,1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
2.000
|
90.000
|
180.000.000
|
600
|
54.000.000
|
|
|
59
|
PP2500279975
|
06.40.203.501.10.N1
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
N1
|
(3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
3.000
|
41.800
|
125.400.000
|
900
|
37.620.000
|
|
|
60
|
PP2500279976
|
06.40.203.502.20.N1
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
N1
|
(3.500IU + 6.000IU + 1mg)/g x 3,5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
500
|
51.900
|
25.950.000
|
150
|
7.785.000
|
|
|
61
|
PP2500279977
|
06.40.203.507.40.N1
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
N1
|
(650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g)/100ml x 10,5ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Lọ
|
200
|
66.000
|
13.200.000
|
60
|
3.960.000
|
|
|
62
|
PP2500279978
|
06.40.206.601.40.N4
|
Tobramycin
|
N4
|
80mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1.710
|
4.175
|
7.139.250
|
513
|
2.141.775
|
|
|
63
|
PP2500279979
|
06.40.216.101.20.N2
|
Tinidazol
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.000
|
1.050
|
19.950.000
|
5.700
|
5.985.000
|
|
|
64
|
PP2500279980
|
06.40.216.608.22.N4
|
Tinidazol
|
N4
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
17.550
|
16.380
|
287.469.000
|
5.265
|
86.240.700
|
|
|
65
|
PP2500279981
|
06.40.219.102.42.N2
|
Azithromycin
|
N2
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
7.200
|
3.600
|
25.920.000
|
2.160
|
7.776.000
|
|
|
66
|
PP2500279982
|
06.40.225.101.10.N2
|
Spiramycin + metronidazol
|
N2
|
750.000IU + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54.000
|
1.990
|
107.460.000
|
16.200
|
32.238.000
|
|
|
67
|
PP2500279983
|
06.40.229.608.42.N4
|
Levofloxacin
|
N4
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
8.050
|
14.889
|
119.856.450
|
2.415
|
35.956.935
|
|
|
68
|
PP2500279984
|
06.40.232.501.14.N4
|
Moxifloxacin
|
N4
|
0,5%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
4.000
|
9.255
|
37.020.000
|
1.200
|
11.106.000
|
|
|
69
|
PP2500279985
|
06.40.235.608.34.N1
|
Ofloxacin
|
N1
|
200mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
6.000
|
154.000
|
924.000.000
|
1.800
|
277.200.000
|
|
|
70
|
PP2500279986
|
06.40.260.502.22.N4
|
Aciclovir
|
N4
|
3%/5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
460
|
48.000
|
22.080.000
|
138
|
6.624.000
|
|
|
71
|
PP2500279987
|
06.40.260.801.30.N4
|
Aciclovir
|
N4
|
5%/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.200
|
5.000
|
6.000.000
|
360
|
1.800.000
|
|
|
72
|
PP2500279988
|
06.40.264.101.10.N2
|
Entecavir
|
N2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
13.350
|
200.250.000
|
4.500
|
60.075.000
|
|
|
73
|
PP2500279989
|
06.40.264.101.10.N4
|
Entecavir
|
N4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.500
|
45.000.000
|
9.000
|
13.500.000
|
|
|
74
|
PP2500279990
|
06.40.301.701.10.N4
|
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
|
N4
|
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
35.200
|
3.950
|
139.040.000
|
10.560
|
41.712.000
|
|
|
75
|
PP2500279991
|
06.40.316.601.10.N4
|
Amikacin
|
N4
|
250mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
3.400
|
18.900
|
64.260.000
|
1.020
|
19.278.000
|
|
|
76
|
PP2500279992
|
07.40.336.102.10.N2
|
Flunarizin
|
N2
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
39.400
|
874
|
34.435.600
|
11.820
|
10.330.680
|
|
|
77
|
PP2500279993
|
10.40.419.101.10.N4
|
Levodopa + Carbidopa
|
N4
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.300
|
3.234
|
33.310.200
|
3.090
|
9.993.060
|
|
|
78
|
PP2500279994
|
11.40.429.101.22.N4
|
Sắt fumarat + acid folic
|
N4
|
200mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.550
|
462
|
4.874.100
|
3.165
|
1.462.230
|
|
|
79
|
PP2500279995
|
11.40.434.601.10.N4
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
N4
|
100mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
5.000
|
70.000
|
350.000.000
|
1.500
|
105.000.000
|
|
|
80
|
PP2500279996
|
11.40.444.601.20.N4
|
Etamsylat
|
N4
|
500mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
6.000
|
29.800
|
178.800.000
|
1.800
|
53.640.000
|
|
|
81
|
PP2500279997
|
11.40.448.601.10.N4
|
Phytomenadion
|
N4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
6.000
|
1.500
|
9.000.000
|
1.800
|
2.700.000
|
|
|
82
|
PP2500279998
|
11.40.469.608.10.N1
|
Tinh bột este hóa
|
N1
|
6%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
600
|
110.000
|
66.000.000
|
180
|
19.800.000
|
|
|
83
|
PP2500279999
|
11.40.472.601.16.N4
|
Erythropoietin
|
N4
|
2000IU/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
8.000
|
122.000
|
976.000.000
|
2.400
|
292.800.000
|
|
|
84
|
PP2500280000
|
11.40.472.601.16.N5
|
Erythropoietin
|
N5
|
2000IU/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
12.000
|
66.000
|
792.000.000
|
3.600
|
237.600.000
|
|
|
85
|
PP2500280001
|
11.40.472.606.14.N2
|
Erythropoietin
|
N2
|
2000IU/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
10.000
|
175.000
|
1.750.000.000
|
3.000
|
525.000.000
|
|
|
86
|
PP2500280002
|
11.40.472.606.21.N2
|
Erythropoietin
|
N2
|
4000IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
6.000
|
274.500
|
1.647.000.000
|
1.800
|
494.100.000
|
|
|
87
|
PP2500280003
|
12.40.30.497.101.10.N1
|
Amlodipin + lisinopril
|
N1
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
6.100
|
427.000.000
|
21.000
|
128.100.000
|
|
|
88
|
PP2500280004
|
12.40.30.497.101.10.N4
|
Amlodipin + lisinopril
|
N4
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.500
|
700.000.000
|
60.000
|
210.000.000
|
|
|
89
|
PP2500280005
|
12.40.30.508.101.10.N4
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
N4
|
8mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.982
|
596.400.000
|
60.000
|
178.920.000
|
|
|
90
|
PP2500280006
|
12.40.30.516.101.30.N1
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
N1
|
20mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
6.000
|
720.000.000
|
36.000
|
216.000.000
|
|
|
91
|
PP2500280007
|
12.40.30.554.101.20.N4
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
N4
|
100mg + 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.160
|
58.000.000
|
15.000
|
17.400.000
|
|
|
92
|
PP2500280008
|
12.40.438.101.20.N4
|
Acenocoumarol
|
N4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.520
|
630
|
2.847.600
|
1.356
|
854.280
|
|
|
93
|
PP2500280009
|
12.40.478.601.32.N4
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N4
|
5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
120
|
49.980
|
5.997.600
|
36
|
1.799.280
|
|
|
94
|
PP2500280010
|
12.40.481.107.20.N2
|
Trimetazidin
|
N2
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
120.000
|
439
|
52.680.000
|
36.000
|
15.804.000
|
|
|
95
|
PP2500280011
|
12.40.481.107.30.N1
|
Trimetazidin
|
N1
|
80mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
30.200
|
5.410
|
163.382.000
|
9.060
|
49.014.600
|
|
|
96
|
PP2500280012
|
12.40.493.101.20.N1
|
Bisoprolol
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
122.000
|
679
|
82.838.000
|
36.600
|
24.851.400
|
|
|
97
|
PP2500280013
|
12.40.494.101.22.N1
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
N1
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.400
|
24.000.000
|
3.000
|
7.200.000
|
|
|
98
|
PP2500280014
|
12.40.505.107.10.N3
|
Indapamid
|
N3
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
2.400
|
240.000.000
|
30.000
|
72.000.000
|
|
|
99
|
PP2500280015
|
12.40.511.101.10.N1
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
N1
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
3.000
|
1.200.000.000
|
120.000
|
360.000.000
|
|
|
100
|
PP2500280016
|
12.40.511.101.10.N3
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
N3
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.700
|
270.000.000
|
30.000
|
81.000.000
|
|
|
101
|
PP2500280017
|
12.40.513.101.08.N5
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
N5
|
25mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.504
|
125.200.000
|
15.000
|
37.560.000
|
|
|
102
|
PP2500280018
|
12.40.518.608.09.N4
|
Nicardipin
|
N4
|
10mg/10ml (dạng muối)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
400
|
84.000
|
33.600.000
|
120
|
10.080.000
|
|
|
103
|
PP2500280019
|
12.40.521.101.22.N1
|
Perindopril + amlodipin
|
N1
|
4mg (dạng muối)+ 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
5.680
|
284.000.000
|
15.000
|
85.200.000
|
|
|
104
|
PP2500280020
|
12.40.521.101.40.N1
|
Perindopril + amlodipin
|
N1
|
7mg (dạng muối) + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.600
|
6.589
|
366.348.400
|
16.680
|
109.904.520
|
|
|
105
|
PP2500280021
|
12.40.524.102.20.N2
|
Ramipril
|
N2
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
3.200
|
160.000.000
|
15.000
|
48.000.000
|
|
|
106
|
PP2500280022
|
12.40.532.101.10.N4
|
Digoxin
|
N4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.800
|
918
|
1.652.400
|
540
|
495.720
|
|
|
107
|
PP2500280023
|
12.40.532.601.20.N4
|
Digoxin
|
N4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
160
|
16.000
|
2.560.000
|
48
|
768.000
|
|
|
108
|
PP2500280024
|
12.40.540.102.10.N3
|
Clopidogrel
|
N3
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
1.248
|
37.440.000
|
9.000
|
11.232.000
|
|
|
109
|
PP2500280025
|
12.40.553.101.20.N3
|
Fenofibrat
|
N3
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.150
|
157.500.000
|
15.000
|
47.250.000
|
|
|
110
|
PP2500280026
|
12.40.553.102.30.N2
|
Fenofibrat
|
N2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
2.200
|
220.000.000
|
30.000
|
66.000.000
|
|
|
111
|
PP2500280027
|
12.40.556.101.10.N4
|
Lovastatin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.100
|
1.134
|
113.513.400
|
30.030
|
34.054.020
|
|
|
112
|
PP2500280028
|
12.40.561.601.10.N1
|
Cerebrolysin
|
N1
|
215,2mg/ml x 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.700
|
109.725
|
186.532.500
|
510
|
55.959.750
|
|
|
113
|
PP2500280029
|
13.40.608.801.20.N4
|
Fusidic acid + betamethason
|
N4
|
(20mg + 1mg)/g x 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
23.800
|
11.900.000
|
150
|
3.570.000
|
|
|
114
|
PP2500280030
|
15.40.656.801.46.N4
|
Povidon iodin
|
N4
|
10%/150ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
5.675
|
23.900
|
135.632.500
|
1.702
|
40.677.800
|
|
|
115
|
PP2500280031
|
15.40.658.801.20.N4
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/5000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Can
|
200
|
94.500
|
18.900.000
|
60
|
5.670.000
|
|
|
116
|
PP2500280032
|
16.40.30.661.101.10.N2
|
Furosemid + spironolacton
|
N2
|
20mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.960
|
1.080
|
26.956.800
|
7.488
|
8.087.040
|
|
|
117
|
PP2500280033
|
17.40.666.601.12.N4
|
Famotidin
|
N4
|
20mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4.000
|
37.000
|
148.000.000
|
1.200
|
44.400.000
|
|
|
118
|
PP2500280034
|
17.40.666.602.10.N1
|
Famotidin
|
N1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
6.000
|
75.000
|
450.000.000
|
1.800
|
135.000.000
|
|
|
119
|
PP2500280035
|
17.40.668.102.20.N2
|
Lansoprazol
|
N2
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
134.650
|
1.200
|
161.580.000
|
40.395
|
48.474.000
|
|
|
120
|
PP2500280036
|
17.40.671.202.30.N4
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
N4
|
400mg + 300mg + 30mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
50.000
|
2.750
|
137.500.000
|
15.000
|
41.250.000
|
|
|
121
|
PP2500280037
|
17.40.671.202.44.N4
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
N4
|
800mg + 800mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
50.000
|
3.850
|
192.500.000
|
15.000
|
57.750.000
|
|
|
122
|
PP2500280038
|
17.40.671.202.46.N4
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
N4
|
800,4mg + 800mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
250.000
|
3.700
|
925.000.000
|
75.000
|
277.500.000
|
|
|
123
|
PP2500280039
|
17.40.677.602.10.N4
|
Omeprazol
|
N4
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
9.400
|
5.800
|
54.520.000
|
2.820
|
16.356.000
|
|
|
124
|
PP2500280040
|
17.40.688.202.30.N4
|
Domperidon
|
N4
|
1mg/ 1ml x 30 ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
200
|
5.250
|
1.050.000
|
60
|
315.000
|
|
|
125
|
PP2500280041
|
17.40.694.102.20.N2
|
Alverin citrat + simethicon
|
N2
|
60mg + 300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.500
|
2.500
|
151.250.000
|
18.150
|
45.375.000
|
|
|
126
|
PP2500280042
|
17.40.697.101.20.N3
|
Drotaverin clohydrat
|
N3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
107.800
|
1.029
|
110.926.200
|
32.340
|
33.277.860
|
|
|
127
|
PP2500280043
|
17.40.700.601.14.N4
|
Papaverin hydroclorid
|
N4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
2.970
|
2.500
|
7.425.000
|
891
|
2.227.500
|
|
|
128
|
PP2500280044
|
17.40.701.601.10.N1
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
N1
|
(40mg + 0,04mg)/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
2.000
|
80.000
|
160.000.000
|
600
|
48.000.000
|
|
|
129
|
PP2500280045
|
17.40.701.601.10.N4
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
N4
|
(40mg + 0,04mg)/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4.000
|
28.000
|
112.000.000
|
1.200
|
33.600.000
|
|
|
130
|
PP2500280046
|
17.40.707.708.10.N4
|
Glycerol
|
N4
|
6,75g/9g
|
Thụt hậu môn - trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp
|
3.650
|
6.930
|
25.294.500
|
1.095
|
7.588.350
|
|
|
131
|
PP2500280047
|
17.40.714.707.20.N4
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
N4
|
21,41g + 7,89g/133ml
|
Thụt hậu môn - trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/Lọ
|
450
|
51.975
|
23.388.750
|
135
|
7.016.625
|
|
|
132
|
PP2500280048
|
17.40.715.201.20.N4
|
Sorbitol
|
N4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2.000
|
850
|
1.700.000
|
600
|
510.000
|
|
|
133
|
PP2500280049
|
17.40.718.102.10.N4
|
Bacillus subtilis
|
N4
|
10^7-10^8 CFU/250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
21.500
|
1.500
|
32.250.000
|
6.450
|
9.675.000
|
|
|
134
|
PP2500280050
|
17.40.718.201.08.N4
|
Bacillus subtilis
|
N4
|
10^6-10^7 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
40.000
|
1.596
|
63.840.000
|
12.000
|
19.152.000
|
|
|
135
|
PP2500280051
|
17.40.718.202.20.N4
|
Bacillus subtilis
|
N4
|
2x10^9 CFU/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
43.100
|
5.250
|
226.275.000
|
12.930
|
67.882.500
|
|
|
136
|
PP2500280052
|
17.40.719.201.20.N4
|
Bacillus clausii
|
N4
|
2 tỷ bào tử/g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
30.000
|
3.500
|
105.000.000
|
9.000
|
31.500.000
|
|
|
137
|
PP2500280053
|
17.40.722.201.10.N1
|
Diosmectit
|
N1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
17.100
|
4.082
|
69.802.200
|
5.130
|
20.940.660
|
|
|
138
|
PP2500280054
|
17.40.725.201.24.N4
|
Kẽm Gluconat
|
N4
|
70mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2.400
|
1.000
|
2.400.000
|
720
|
720.000
|
|
|
139
|
PP2500280055
|
17.40.726.201.10.N4
|
Lactobacillus acidophilus
|
N4
|
75mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
28.550
|
882
|
25.181.100
|
8.565
|
7.554.330
|
|
|
140
|
PP2500280056
|
17.40.726.201.20.N4
|
Lactobacillus acidophilus
|
N4
|
≥10^8 CFU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
1.449
|
28.980.000
|
6.000
|
8.694.000
|
|
|
141
|
PP2500280057
|
17.40.736.101.20.N1
|
Diosmin + hesperidin
|
N1
|
900mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
7.694
|
46.164.000
|
1.800
|
13.849.200
|
|
|
142
|
PP2500280058
|
17.40.756.101.30.N2
|
Ursodeoxycholic acid
|
N2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.200
|
42.000.000
|
3.000
|
12.600.000
|
|
|
143
|
PP2500280059
|
18.40.30.777.107.20.N4
|
Glimepirid + metformin
|
N4
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
2.436
|
243.600.000
|
30.000
|
73.080.000
|
|
|
144
|
PP2500280060
|
18.40.766.601.30.N4
|
Dexamethason
|
N4
|
4mg (dạng muối)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.000
|
800
|
800.000
|
300
|
240.000
|
|
|
145
|
PP2500280061
|
18.40.795.102.30.N1
|
Progesteron
|
N1
|
200mg
|
Uống, đặt âm đạo
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
14.848
|
29.696.000
|
600
|
8.908.800
|
|
|
146
|
PP2500280062
|
18.40.795.601.10.N1
|
Progesteron
|
N1
|
25mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
700
|
20.150
|
14.105.000
|
210
|
4.231.500
|
|
|
147
|
PP2500280063
|
18.40.800.107.10.N1
|
Gliclazid
|
N1
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.300
|
4.800
|
481.440.000
|
30.090
|
144.432.000
|
|
|
148
|
PP2500280064
|
18.40.800.107.10.N2
|
Gliclazid
|
N2
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
1.600
|
160.000.000
|
30.000
|
48.000.000
|
|
|
149
|
PP2500280065
|
18.40.801.101.20.N2
|
Glimepirid
|
N2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
347
|
69.400
|
60
|
20.820
|
|
|
150
|
PP2500280066
|
18.40.804.1.601.22.N1
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
N1
|
100IU/ml x 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
500
|
60.000
|
30.000.000
|
150
|
9.000.000
|
|
|
151
|
PP2500280067
|
18.40.805.2.601.10.N1
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
N1
|
40IU/ml x 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4.000
|
104.000
|
416.000.000
|
1.200
|
124.800.000
|
|
|
152
|
PP2500280068
|
18.40.805.2.601.22.N1
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
N1
|
100IU/ml x 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
5.000
|
60.000
|
300.000.000
|
1.500
|
90.000.000
|
|
|
153
|
PP2500280069
|
18.40.805.2.601.22.N5
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
N5
|
100IU/ml x 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4.000
|
52.400
|
209.600.000
|
1.200
|
62.880.000
|
|
|
154
|
PP2500280070
|
18.40.805.2.606.20.N5
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
N5
|
100IU/ml x 3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
6.000
|
78.000
|
468.000.000
|
1.800
|
140.400.000
|
|
|
155
|
PP2500280071
|
18.40.807.107.10.N2
|
Metformin
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
150.000
|
1.000
|
150.000.000
|
45.000
|
45.000.000
|
|
|
156
|
PP2500280072
|
18.40.807.107.20.N3
|
Metformin
|
N3
|
750mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
930
|
93.000.000
|
30.000
|
27.900.000
|
|
|
157
|
PP2500280073
|
18.40.808.101.20.N2
|
Glibenclamid + metformin
|
N2
|
5mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800.000
|
2.310
|
1.848.000.000
|
240.000
|
554.400.000
|
|
|
158
|
PP2500280074
|
18.40.815.101.20.N4
|
Levothyroxin
|
N4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.400
|
294
|
20.697.600
|
21.120
|
6.209.280
|
|
|
159
|
PP2500280075
|
20.40.1.501.20.N4
|
Atropin sulfat
|
N4
|
1%/0,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ống
|
1.000
|
12.600
|
12.600.000
|
300
|
3.780.000
|
|
|
160
|
PP2500280076
|
20.40.568.501.10.N1
|
Indomethacin
|
N1
|
0,1%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
500
|
68.000
|
34.000.000
|
150
|
10.200.000
|
|
|
161
|
PP2500280077
|
20.40.658.501.12.N4
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
5.000
|
1.320
|
6.600.000
|
1.500
|
1.980.000
|
|
|
162
|
PP2500280078
|
20.40.829.101.10.N2
|
Eperison
|
N2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
369
|
11.070.000
|
9.000
|
3.321.000
|
|
|
163
|
PP2500280079
|
20.40.844.101.10.N4
|
Acetazolamid
|
N4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
1.113
|
1.669.500
|
450
|
500.850
|
|
|
164
|
PP2500280080
|
20.40.881.501.16.N4
|
Natri hyaluronat
|
N4
|
0,1%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ống
|
1.500
|
24.900
|
37.350.000
|
450
|
11.205.000
|
|
|
165
|
PP2500280081
|
20.40.881.601.50.N4
|
Natri hyaluronat
|
N4
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
250
|
500.000
|
125.000.000
|
75
|
37.500.000
|
|
|
166
|
PP2500280082
|
20.40.898.501.10.N1
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
N1
|
(0,5% + 0,5%)/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
50
|
67.500
|
3.375.000
|
15
|
1.012.500
|
|
|
167
|
PP2500280083
|
20.40.899.101.22.N2
|
Betahistin
|
N2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.000
|
373
|
12.682.000
|
10.200
|
3.804.600
|
|
|
168
|
PP2500280084
|
20.40.905.505.10.N4
|
Naphazolin
|
N4
|
0,05%/5ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Lọ
|
1.000
|
2.625
|
2.625.000
|
300
|
787.500
|
|
|
169
|
PP2500280085
|
22.40.914.601.10.N4
|
Carbetocin
|
N4
|
100mcg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
100
|
346.500
|
34.650.000
|
30
|
10.395.000
|
|
|
170
|
PP2500280086
|
22.40.918.601.10.N1
|
Methylergometrin maleat
|
N4
|
0,2mg/ml x 1ml
|
Thuốc tiêm
|
Tiêm/truyền
|
Chai/Lọ/ Ống/Túi
|
1.000
|
11.550
|
11.550.000
|
300
|
3.465.000
|
|
|
171
|
PP2500280087
|
22.40.921.101.10.N4
|
Misoprostol
|
N4
|
200mcg
|
Viên
|
Uống
|
Viên
|
2.000
|
3.600
|
7.200.000
|
600
|
2.160.000
|
|
|
172
|
PP2500280088
|
24.40.563.601.32.N4
|
Citicolin
|
N4
|
500mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
2.000
|
11.340
|
22.680.000
|
600
|
6.804.000
|
|
|
173
|
PP2500280089
|
24.40.566.101.30.N4
|
Ginkgo biloba
|
N4
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
109.700
|
1.575
|
172.777.500
|
32.910
|
51.833.250
|
|
|
174
|
PP2500280090
|
24.40.570.602.10.N4
|
Meclophenoxat
|
N4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
30.000
|
57.500
|
1.725.000.000
|
9.000
|
517.500.000
|
|
|
175
|
PP2500280091
|
24.40.574.602.10.N5
|
Panax notoginseng saponins
|
N5
|
200mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
1.300
|
115.000
|
149.500.000
|
390
|
44.850.000
|
|
|
176
|
PP2500280092
|
24.40.576.102.10.N2
|
Piracetam
|
N2
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
900
|
45.000.000
|
15.000
|
13.500.000
|
|
|
177
|
PP2500280093
|
24.40.685.101.10.N2
|
Acetyl leucin
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.200
|
220.000.000
|
30.000
|
66.000.000
|
|
|
178
|
PP2500280094
|
24.40.685.601.20.N4
|
Acetyl leucin
|
N4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
30.000
|
13.650
|
409.500.000
|
9.000
|
122.850.000
|
|
|
179
|
PP2500280095
|
24.40.685.601.30.N4
|
Acetyl leucin
|
N4
|
1g/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
30.000
|
24.000
|
720.000.000
|
9.000
|
216.000.000
|
|
|
180
|
PP2500280096
|
24.40.69.601.20.N1
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
N1
|
10mg + 2,66mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
8.000
|
56.700
|
453.600.000
|
2.400
|
136.080.000
|
|
|
181
|
PP2500280097
|
24.40.933.101.10.N1
|
Diazepam
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.350
|
1.260
|
45.801.000
|
10.905
|
13.740.300
|
|
|
182
|
PP2500280098
|
24.40.933.601.20.N1
|
Diazepam
|
N1
|
10mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
110
|
17.787
|
1.956.570
|
33
|
586.971
|
|
|
183
|
PP2500280099
|
24.40.933.601.20.N4
|
Diazepam
|
N4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
170
|
5.250
|
892.500
|
51
|
267.750
|
|
|
184
|
PP2500280100
|
25.40.971.601.10.N1
|
Aminophylin
|
N1
|
240mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4.000
|
17.500
|
70.000.000
|
1.200
|
21.000.000
|
|
|
185
|
PP2500280101
|
25.40.972.101.20.N4
|
Bambuterol
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
82.000
|
756
|
61.992.000
|
24.600
|
18.597.600
|
|
|
186
|
PP2500280102
|
25.40.979.108.20.N4
|
Natri montelukast
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
50.000
|
3.090
|
154.500.000
|
15.000
|
46.350.000
|
|
|
187
|
PP2500280103
|
25.40.980.401.20.N4
|
Salbutamol sulfat
|
N4
|
2,5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
17.000
|
4.410
|
74.970.000
|
5.100
|
22.491.000
|
|
|
188
|
PP2500280104
|
25.40.980.401.40.N4
|
Salbutamol sulfat
|
N4
|
5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
30.000
|
8.400
|
252.000.000
|
9.000
|
75.600.000
|
|
|
189
|
PP2500280105
|
25.40.980.401.60.N1
|
Salbutamol sulfat
|
N1
|
100mcg/liều x 200 liều
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/ lọ/bình
|
100
|
50.000
|
5.000.000
|
30
|
1.500.000
|
|
|
190
|
PP2500280106
|
25.40.980.601.42.N4
|
Salbutamol sulfat
|
N1
|
5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.000
|
115.000
|
115.000.000
|
300
|
34.500.000
|
|
|
191
|
PP2500280107
|
25.40.981.401.10.N4
|
Salbutamol + ipratropium
|
N4
|
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ
|
4.050
|
12.600
|
51.030.000
|
1.215
|
15.309.000
|
|
|
192
|
PP2500280108
|
25.40.983.601.10.N4
|
Terbutalin
|
N4
|
0,5mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
3.300
|
5.300
|
17.490.000
|
990
|
5.247.000
|
|
|
193
|
PP2500280109
|
25.40.988.101.10.N1
|
Ambroxol
|
N1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.250
|
1.600
|
101.200.000
|
18.975
|
30.360.000
|
|
|
194
|
PP2500280110
|
25.40.988.202.24.N4
|
Ambroxol
|
N4
|
3mg/ml x 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai
|
5.000
|
8.810
|
44.050.000
|
1.500
|
13.215.000
|
|
|
195
|
PP2500280111
|
25.40.989.202.60.N4
|
Bromhexin
|
N4
|
8mg/5ml x 50ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai
|
8.000
|
49.000
|
392.000.000
|
2.400
|
117.600.000
|
|
|
196
|
PP2500280112
|
25.40.992.101.20.N4
|
Codein + terpin hydrat
|
N4
|
10mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.000
|
50.000.000
|
15.000
|
15.000.000
|
|
|
197
|
PP2500280113
|
25.40.998.201.20.N1
|
N-acetylcystein
|
N1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
134.000
|
1.600
|
214.400.000
|
40.200
|
64.320.000
|
|
|
198
|
PP2500280114
|
26.40.1005.101.10.N1
|
Kali clorid
|
N1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.650
|
1.785
|
13.655.250
|
2.295
|
4.096.575
|
|
|
199
|
PP2500280115
|
26.40.1005.601.20.N4
|
Kali clorid
|
N4
|
10%/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
863
|
1.950
|
1.682.850
|
258
|
503.100
|
|
|
200
|
PP2500280116
|
26.40.1007.101.10.N4
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
N4
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
1.008
|
151.200.000
|
45.000
|
45.360.000
|
|
|
201
|
PP2500280117
|
26.40.1010.201.16.N4
|
Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
|
N4
|
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g + 5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
40.000
|
2.700
|
108.000.000
|
12.000
|
32.400.000
|
|
|
202
|
PP2500280118
|
26.40.1010.201.20.N4
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
N4
|
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
40.000
|
1.600
|
64.000.000
|
12.000
|
19.200.000
|
|
|
203
|
PP2500280119
|
26.40.1010.201.30.N4
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
N4
|
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
1.491
|
7.455.000
|
1.500
|
2.236.500
|
|
|
204
|
PP2500280120
|
26.40.1011.608.10.N2
|
Acid amin
|
N2
|
3%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
570
|
75.000
|
42.750.000
|
171
|
12.825.000
|
|
|
205
|
PP2500280121
|
26.40.1011.608.30.N2
|
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
|
N2
|
5,4%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3.000
|
103.000
|
309.000.000
|
900
|
92.700.000
|
|
|
206
|
PP2500280122
|
26.40.1011.608.50.N1
|
Acid amin
|
N1
|
7%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3.500
|
102.000
|
357.000.000
|
1.050
|
107.100.000
|
|
|
207
|
PP2500280123
|
26.40.1011.608.52.N4
|
Acid amin
|
N4
|
7,2%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3.500
|
115.000
|
402.500.000
|
1.050
|
120.750.000
|
|
|
208
|
PP2500280124
|
26.40.1011.608.62.N2
|
Acid amin
|
N2
|
8%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.000
|
95.000
|
95.000.000
|
300
|
28.500.000
|
|
|
209
|
PP2500280125
|
26.40.1011.608.84.N4
|
Acid amin
|
N4
|
10%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
500
|
145.000
|
72.500.000
|
150
|
21.750.000
|
|
|
210
|
PP2500280126
|
26.40.1013.608.10.N2
|
Acid amin + glucose + lipid
|
N2
|
(8% + 16% + 20%)/375 ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
400
|
560.000
|
224.000.000
|
120
|
67.200.000
|
|
|
211
|
PP2500280127
|
26.40.1013.608.60.N2
|
Acid amin + glucose + lipid
|
N2
|
(11,3%/300ml + 11%/885ml + 20%/255ml)/1440ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
560
|
630.000
|
352.800.000
|
168
|
105.840.000
|
|
|
212
|
PP2500280128
|
26.40.1014.608.10.N4
|
Calci clorid
|
N4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.415
|
868
|
1.228.220
|
424
|
368.032
|
|
|
213
|
PP2500280129
|
26.40.1015.601.10.N4
|
Glucose
|
N4
|
1,5g/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
500
|
1.440
|
720.000
|
150
|
216.000
|
|
|
214
|
PP2500280130
|
26.40.1015.608.24.N4
|
Glucose
|
N4
|
5%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
15.550
|
7.900
|
122.845.000
|
4.665
|
36.853.500
|
|
|
215
|
PP2500280131
|
26.40.1015.608.32.N4
|
Glucose
|
N4
|
10%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
390
|
10.500
|
4.095.000
|
117
|
1.228.500
|
|
|
216
|
PP2500280132
|
26.40.1015.608.42.N4
|
Glucose
|
N4
|
20%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
300
|
14.275
|
4.282.500
|
90
|
1.284.750
|
|
|
217
|
PP2500280133
|
26.40.1020.608.20.N4
|
Manitol
|
N4
|
20%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
200
|
21.000
|
4.200.000
|
60
|
1.260.000
|
|
|
218
|
PP2500280134
|
26.40.1021.601.40.N4
|
Natri clorid
|
N4
|
10%/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
2.000
|
2.310
|
4.620.000
|
600
|
1.386.000
|
|
|
219
|
PP2500280135
|
26.40.1021.608.10.N4
|
Natri clorid
|
N4
|
0,45%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
1.000
|
11.130
|
11.130.000
|
300
|
3.339.000
|
|
|
220
|
PP2500280136
|
26.40.1021.608.20.N4
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
90.000
|
7.900
|
711.000.000
|
27.000
|
213.300.000
|
|
|
221
|
PP2500280137
|
26.40.1021.608.26.N4
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
110.000
|
7.980
|
877.800.000
|
33.000
|
263.340.000
|
|
|
222
|
PP2500280138
|
26.40.1021.608.28.N4
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
50.000
|
13.100
|
655.000.000
|
15.000
|
196.500.000
|
|
|
223
|
PP2500280139
|
26.40.1021.608.30.N4
|
Natri clorid
|
N4
|
3%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
1.000
|
7.987
|
7.987.000
|
300
|
2.396.100
|
|
|
224
|
PP2500280140
|
26.40.1026.608.20.N4
|
Ringer lactat
|
N4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
41.200
|
7.455
|
307.146.000
|
12.360
|
92.143.800
|
|
|
225
|
PP2500280141
|
26.40.1027.608.14.N4
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
|
N4
|
(1,5g + 750mg + 75mg + 50mg + 11,365g)/250ml x 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
1.600
|
11.550
|
18.480.000
|
480
|
5.544.000
|
|
|
226
|
PP2500280142
|
26.40.713.601.20.N4
|
Magnesi sulfat
|
N4
|
15%/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
200
|
2.900
|
580.000
|
60
|
174.000
|
|
|
227
|
PP2500280143
|
27.40.1033.101.10.N4
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
N4
|
750mg + 200IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
798
|
2.872.800
|
1.080
|
861.840
|
|
|
228
|
PP2500280144
|
27.40.1049.601.32.N4
|
Vitamin B1
|
N4
|
100mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
5.500
|
700
|
3.850.000
|
1.650
|
1.155.000
|
|
|
229
|
PP2500280145
|
27.40.1050.101.40.N4
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N4
|
100mg + 100mg + 150mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
990
|
198.000.000
|
60.000
|
59.400.000
|
|
|
230
|
PP2500280146
|
27.40.1050.101.60.N4
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N4
|
175mg + 175mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
1.100
|
440.000.000
|
120.000
|
132.000.000
|
|
|
231
|
PP2500280147
|
27.40.1050.102.52.N4
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N4
|
125mg + 125mg + 250mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300.000
|
1.100
|
330.000.000
|
90.000
|
99.000.000
|
|
|
232
|
PP2500280148
|
27.40.1050.601.44.N5
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N5
|
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
17.100
|
13.500
|
230.850.000
|
5.130
|
69.255.000
|
|
|
233
|
PP2500280149
|
27.40.1054.601.20.N4
|
Vitamin B6
|
N4
|
100mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
20.400
|
630
|
12.852.000
|
6.120
|
3.855.600
|
|
|
234
|
PP2500280150
|
27.40.1055.106.10.N2
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
N2
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
40.200
|
780
|
31.356.000
|
12.060
|
9.406.800
|
|
|
235
|
PP2500280151
|
27.40.1056.601.10.N4
|
Vitamin B12
|
N4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
54.200
|
630
|
34.146.000
|
16.260
|
10.243.800
|
|
|
236
|
PP2500280152
|
27.40.1063.601.10.N4
|
Vitamin K
|
N4
|
5mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
2.820
|
3.850
|
10.857.000
|
846
|
3.257.100
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
Tổng mức đầu tư là gì? Quy định về tổng mức đầu tư xây dựng mới nhất
"Con người có thể xây dựng những thành phố…, nhưng nếu họ không học yêu đương một cách đích thực thì vẫn chỉ là con người man rợ. Con người man rợ có kiến thức còn nguy hiểm hơn con người man rợ không có kiến thức hàng trăm lần. "
V. A. Xukholomski
Sự kiện trong nước: Lưu Quang Vũ sinh ngày 17-4-1948, mất ngày 29-8-1988 do bị tai nạn giao thông. Ông quê ở thành phố Đà Nẵng, là con trai nhà thơ Lưu Quang Thuận, là chồng của nhà thơ Xuân Quỳnh. Lưu Quang Vũ sáng tác nhiều thơ, truyện ngắn song ông nổi tiếng là một nhà viết kịch xuất sắc trong những nǎm 80, một tài nǎng vǎn học được công chúng rất yêu mến và thương tiếc khi qua đời ở tuổi 40 đang sung sức.