Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500070843 |
G1.86 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.030 |
504 |
2.535.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
2 |
PP2500070924 |
G1.168 |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.440 |
2.700 |
17.388.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
3 |
PP2500070780 |
G1.21 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin Salmon |
50I.U/ml |
400110074323 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
840 |
56.000 |
47.040.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
4 |
PP2500070884 |
G2.294 |
Simulect |
Basiliximab |
20mg |
3099/QLD-KD |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
30 |
29.682.123 |
890.463.690 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
5 |
PP2500070961 |
G1.205 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
5.000 |
69.300 |
346.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
6 |
PP2500070899 |
G1.143 |
Nitroglycerin 0.6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
893110045924 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưới |
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.990 |
23.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
7 |
PP2500070803 |
G1.44 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.400 |
59.997 |
323.983.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
8 |
PP2500070937 |
G1.181 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
300110016324 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
138.000 |
4.843 |
668.334.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
9 |
PP2500070895 |
G1.137 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
200 |
110.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
10 |
PP2500070786 |
G1.26 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
2.120 |
35.000 |
74.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
Nhóm 1 |
18 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
11 |
PP2500070938 |
G1.184 |
Panfor SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-20187-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.220 |
1.000 |
3.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
12 |
PP2500070912 |
G1.155 |
Trymo tablets |
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) |
120mg |
VN-19522-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên |
Viên |
20.000 |
2.771 |
55.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 5 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
13 |
PP2500070960 |
G1.204 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.400 |
4.612 |
61.800.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
14 |
PP2500070798 |
G1.39 |
Tenafathin 1000 |
Cefalothin |
1g |
VD-23661-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
31.240 |
79.989 |
2.498.856.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
15 |
PP2500070844 |
G1.87 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/ 50ml |
VN-19111-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Túi |
3.990 |
89.000 |
355.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
16 |
PP2500070818 |
G1.59 |
Ceftizoxim 2 g |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) |
2g |
893110039724
(VD-26844-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ |
Lọ |
25.810 |
93.000 |
2.400.330.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
17 |
PP2500070835 |
G1.78 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
893115066024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.830 |
121 |
6.755.430 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
18 |
PP2500070951 |
G1.195 |
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin |
Dung dịch lọc màng bụng |
(7,5g + 538mg + 448mg + 25,7mg + 5,08mg)/100ml x 2L (dạng túi Ambu-flex) |
VN-18814-15 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi Ambu-flex x 2L |
Túi |
720 |
300.800 |
216.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
19 |
PP2500070852 |
G1.95 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110184624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm–PVC) |
Viên |
2.280 |
525 |
1.197.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
20 |
PP2500070975 |
G1.218 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.645 |
104.000 |
171.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
21 |
PP2500070900 |
G1.142 |
A.T Nitroglycerin inj |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg |
893110590824
(SĐK cũ: VD-25659-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml |
Ống |
3.640 |
58.250 |
212.030.000 |
Công ty TNHH Chánh Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
22 |
PP2500070972 |
G1.216 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Czech Republic |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.785 |
107.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
23 |
PP2500070969 |
G1.213 |
Arimenus 5mg |
Terbutalin |
5mg/10ml |
VD-29701-18 |
Tiêm/Khí dung |
Dung dịch tiêm/dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
3.340 |
105.000 |
350.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
24 |
PP2500070902 |
G1.145 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
Adenosin 3mg/1ml x 2mL |
893110433024 (VD-31612-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
50 |
800.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
25 |
PP2500070987 |
G1.231 |
AGI-NEURIN |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110201024 (VD-23485-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.780 |
226 |
4.018.280 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
26 |
PP2500070997 |
G1.239 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
158 |
2.388.750 |
377.422.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
27 |
PP2500070962 |
G1.206 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
5.000 |
115.500 |
577.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
28 |
PP2500070908 |
G1.151 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.540 |
15.873 |
151.428.420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
29 |
PP2500070815 |
G1.56 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirom |
1g |
880110045325
(VN-22459-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
23.200 |
124.992 |
2.899.814.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
30 |
PP2500070824 |
G1.67 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110319124
(VD-29168-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.700 |
615.000 |
1.045.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
31 |
PP2500070869 |
G1.112 |
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
900114035623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
100 |
373.697 |
37.369.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
32 |
PP2500070778 |
G1.19 |
MAXLEN-70 |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg |
VN-21626-18 |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.400 |
47.900 |
114.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
33 |
PP2500070939 |
G1.182 |
Glucophage XR 500 mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
335.000 |
2.338 |
783.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
34 |
PP2500070971 |
G1.215 |
ACECYST |
N-acetylcystein |
200mg |
893100204500 (VD-23483-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1,6g |
Gói |
2.000 |
2.050 |
4.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
35 |
PP2500070801 |
G1.42 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol |
2g |
893110688224
(SĐK cũ: VD-32020-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.500 |
77.000 |
577.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
36 |
PP2500070849 |
G1.92 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
3.600 |
154.000 |
554.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
37 |
PP2500070992 |
G1.234 |
Milgamma mono 150 |
Benfotiamine |
150mg |
VN-18480-14 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
11.550 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
38 |
PP2500070775 |
G2.253 |
Painnil |
Piroxicam |
20mg |
VN-23073-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Rumani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.680 |
4.500 |
39.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
39 |
PP2500070888 |
G1.130 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomide |
50mg |
471114979724 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
59.200 |
213.120.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
60 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
40 |
PP2500070990 |
G1.232 |
Gynoflor |
Lactobacillus acidophilus + Estriol |
10⁸ - 10¹⁰ cfu; 0,03mg |
QLSP-1114-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Haupt Pharma Amareg GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG - Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
42 |
25.585 |
1.074.570 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
41 |
PP2500070920 |
G1.164 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
960 |
2.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
42 |
PP2500070919 |
G1.163 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
139.740 |
8.500 |
1.187.790.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
43 |
PP2500070796 |
G1.37 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
893110373423 (SĐK cũ: VD-29853-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.310 |
2.366 |
36.223.460 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
44 |
PP2500070880 |
G1.123 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
VN2-542-17 (840114088223) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.140 |
7.014 |
29.037.960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
45 |
PP2500070931 |
G1.175 |
DCL-Empagliflozin 10mg |
Empagliflozin |
10mg |
893110328000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.850 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
46 |
PP2500070953 |
G1.197 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.770 |
3.300 |
9.141.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
47 |
PP2500070805 |
G1.47 |
Vitabactam 2g/1g |
Cefoperazon + sulbactam |
2g + 1g |
893110044524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ |
Lọ |
6.000 |
90.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
48 |
PP2500070837 |
G1.80 |
Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg |
VN-20713-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5.570 |
34.900 |
194.393.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
49 |
PP2500070782 |
G1.23 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên
Hộp 2 vỉ x 50 viên
Hộp 4 vỉ x 50 viên |
Viên |
23.600 |
693 |
16.354.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
50 |
PP2500070965 |
G1.208 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.120 |
2.080 |
2.329.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
51 |
PP2500070918 |
G1.162 |
Biticans |
Rabeprazole natri |
20mg |
893110895724 (SĐK cũ: VD-19953-13) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.500 |
63.000 |
535.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
52 |
PP2500070807 |
G1.48 |
Cefotiam 1 g |
Cefotiam |
1g |
893110146123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
13.410 |
60.000 |
804.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
53 |
PP2500070826 |
G1.69 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem* |
1g |
893110035700
(SĐK cũ: VD-33638-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.220 |
520.000 |
1.674.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
54 |
PP2500070857 |
G1.100 |
Capozide 50 |
Caspofungin* |
50mg |
880110182500 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Penmix Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
3.600.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
55 |
PP2500070763 |
G1.5 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
6.080 |
41.000 |
249.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
56 |
PP2500070999 |
G1.241 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.600 |
20.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
57 |
PP2500070956 |
G1.198 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
1.800 |
16.800 |
30.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
58 |
PP2500070770 |
G1.9 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
53.660 |
2.399 |
128.730.340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
59 |
PP2500070771 |
G1.11 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100393824
(VD-31850-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
52.290 |
1.640 |
85.755.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
60 |
PP2500070861 |
G1.104 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.510 |
1.250 |
8.137.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
61 |
PP2500070886 |
G1.127 |
Leavdo Capsules 5mg |
Lenalidomide |
5mg |
471114144623 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co. Ltd Chungli Factory |
Đài Loan |
Hộp 21 viên |
Viên |
2.520 |
25.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
62 |
PP2500070767 |
G1.13 |
Paravina 1 g |
Paracetamol |
1g/6,7ml |
893110232224 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml |
Ống |
23.200 |
8.200 |
190.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
63 |
PP2500070870 |
G1.113 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
301.135 |
60.227.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
64 |
PP2500070985 |
G1.229 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924
(VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.660 |
980 |
9.466.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
65 |
PP2500070891 |
G1.133 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.790 |
3.850 |
10.741.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
66 |
PP2500070800 |
G1.41 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol |
2g |
VD-35455-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
120.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
67 |
PP2500070967 |
G1.211 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5 mg |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
10.800 |
12.600 |
136.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
68 |
PP2500070809 |
G1.50 |
Cefoxitine Gerda 1g |
Cefoxitin |
1g |
840110007424
(SĐK cũ: VN-20445-17) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
67.170 |
111.800 |
7.509.606.000 |
Công ty TNHH Chánh Tâm |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
69 |
PP2500070904 |
G1.147 |
Aharon 150 mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
940 |
24.000 |
22.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
70 |
PP2500070820 |
G1.63 |
Viciaxon 2g |
Ceftriaxon |
2g |
893110399524
(SĐK cũ: VD-28692-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.630 |
28.500 |
245.955.000 |
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
71 |
PP2500070921 |
G1.166 |
Ondatil 4mg/5ml |
Ondansetron |
8mg |
VD-36210-22 |
Uống |
Dung dịch Uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống , 50 ống x 10ml |
Ống |
3.520 |
19.000 |
66.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
72 |
PP2500070785 |
G1.28 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
10mg |
893110879624 (VD-26771-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
6.580 |
145.000 |
954.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
73 |
PP2500070952 |
G1.196 |
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin |
Dung dịch lọc màng bụng |
(7,5g + 538mg + 448mg + 25,7mg + 5,08mg)/100ml x 2L (dạng túi Ultrabag) |
VN-18814-15 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi Ultrabag x 2L |
Túi |
1.800 |
300.800 |
541.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
74 |
PP2500070923 |
G1.167 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724 (SĐK cũ: VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
1.170 |
2.625 |
3.071.250 |
Công ty TNHH Chánh Tâm |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
75 |
PP2500070879 |
G1.122 |
Votrient 200mg |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) |
200mg |
VN-20280-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. |
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
3.600 |
206.667 |
744.001.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
76 |
PP2500070783 |
G1.24 |
Vinphastu |
Cinarizin |
25mg |
893100305023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
11.350 |
68 |
771.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
77 |
PP2500070914 |
G1.158 |
Omeprazole stada 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
244.360 |
4.600 |
1.124.056.000 |
Công ty TNHH Chánh Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
78 |
PP2500070823 |
G1.66 |
Doripenem 0,25g |
Doripenem* |
0,25g |
893110056923 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.900 |
398.000 |
1.154.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
79 |
PP2500070970 |
G1.214 |
Bifacold |
Acetylcystein |
Mỗi gói 1g chứa: 200mg |
VD-25865-16 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
57.960 |
609 |
35.297.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
80 |
PP2500070889 |
G1.131 |
Firvomef 25/250 mg |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa |
25mg + 250mg |
893110293524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.600 |
3.486 |
75.297.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
81 |
PP2500070833 |
G1.76 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
120 |
51.900 |
6.228.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
82 |
PP2500070836 |
G1.79 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
300 |
8.600 |
2.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
83 |
PP2500070765 |
G1.7 |
Etoricoxib Teva 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
599110181000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.640 |
10.100 |
56.964.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
84 |
PP2500070935 |
G1.179 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company |
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
9.000 |
178.080 |
1.602.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
85 |
PP2500070933 |
G1.177 |
Glizym-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
3.300 |
29.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
86 |
PP2500070978 |
G1.221 |
Smoflipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
4.060 |
105.000 |
426.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
87 |
PP2500070772 |
G1.14 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
11.000 |
3.564 |
39.204.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
88 |
PP2500070901 |
G1.144 |
Imidu 60 MG |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
893110617324 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.540 |
1.953 |
40.114.620 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
60 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
89 |
PP2500070922 |
G1.165 |
Dloe 4 |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) |
4mg |
840110072423
(VN-16668-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L. |
Spain |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.260 |
11.000 |
57.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
90 |
PP2500070858 |
G1.101 |
Capozide 70 |
Caspofungin* |
70mg |
880110136123 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Penmix Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
8 |
3.650.000 |
29.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
91 |
PP2500070940 |
G1.183 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
300110016424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
187.000 |
3.677 |
687.599.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
92 |
PP2500070946 |
G1.190 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
180 |
65.000 |
11.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
93 |
PP2500070830 |
G1.74 |
Piperacilin 1g |
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) |
1g |
893110219100
(VD-26908-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, loại 15ml |
Lọ |
5.000 |
50.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
94 |
PP2500070865 |
G1.108 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
80 |
668.439 |
53.475.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
95 |
PP2500070980 |
G1.223 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống |
5.200 |
5.400 |
28.080.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
96 |
PP2500070790 |
G1.32 |
Leve-SB 1500 |
Levetiracetam |
1500mg |
VD-35808-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
500 |
950.000 |
475.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
97 |
PP2500070812 |
G1.51 |
Cefoxitin 2000 |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) |
2000mg |
893110029224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
19.200 |
200.000 |
3.840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
98 |
PP2500070876 |
G1.119 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg |
890410303624 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
4.347.000 |
434.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
99 |
PP2500070979 |
G1.222 |
Mocalmix |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
(456mg + 426mg)/10ml |
VD-35567-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
11.580 |
4.995 |
57.842.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
100 |
PP2500070853 |
G1.96 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
850 |
17.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
101 |
PP2500070781 |
G1.22 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
405 |
4.690.000 |
1.899.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
102 |
PP2500070789 |
G1.30 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
5.060 |
928 |
4.695.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
103 |
PP2500070797 |
G1.38 |
Firstlexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-34263-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.370 |
2.700 |
141.399.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
104 |
PP2500070890 |
G1.132 |
Vincynon |
Etamsylat |
500mg/4ml |
893110339424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
17.200 |
23.100 |
397.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
105 |
PP2500070827 |
G1.70 |
Vicimlastatin |
Imipenem + cilastatin* |
750mg + 750mg |
893110210624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.300 |
197.500 |
1.639.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
106 |
PP2500070773 |
G1.15 |
Effer-Paralmax Codein 10 |
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg |
500mg, 10mg |
893111203724 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
12.000 |
2.090 |
25.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
107 |
PP2500070883 |
G1.126 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
VN-18835-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
10.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
108 |
PP2500070995 |
G1.237 |
NINLARO 3MG |
Mỗi viên nang cứng chứa: 3mg Ixazomib (tương ứng 4,3mg Ixazomib citrate) |
3mg |
400110442423 |
uống |
viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) |
CSSX: Germany, (CSDG sơ cấp, thứ cấp: United Kingdom), CSXX: Ireland |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên nang cứng |
Viên |
18 |
12.198.772 |
219.577.896 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
109 |
PP2500070916 |
G2.311 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazole natri |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.200 |
133.300 |
293.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
110 |
PP2500070850 |
G1.93 |
Ofloxacin 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg |
893115440224
(SĐK cũ: VD-31782-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 40ml |
Lọ |
15.590 |
89.000 |
1.387.510.000 |
Công ty TNHH Chánh Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
111 |
PP2500070856 |
G1.99 |
Amphotret |
Amphotericin B* |
50mg |
VN-18166-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
100 |
180.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
112 |
PP2500070847 |
G1.88 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
VN-18523-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
9.810 |
240.000 |
2.354.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
113 |
PP2500070838 |
G1.82 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg |
VD-35583-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
8.000 |
34.230 |
273.840.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
114 |
PP2500070936 |
G1.180 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
411 |
60.000 |
24.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
115 |
PP2500070873 |
G1.116 |
Ufur capsule |
Tegafur - Uracil |
100mg + 224mg |
471110003600 (VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
39.500 |
284.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
116 |
PP2500070948 |
G1.192 |
Pilo Drop |
Pilocarpin |
2% (w/v) Pilocarpin hydroclorid (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v)) |
893110735424 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
60 |
45.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
117 |
PP2500070806 |
G1.46 |
Cefopefast-S 1000 |
Cefoperazon + sulbactam |
500mg + 500mg |
VD-35452-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.670 |
40.000 |
186.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
118 |
PP2500070878 |
G1.121 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
360 |
5.773.440 |
2.078.438.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
119 |
PP2500070942 |
G1.186 |
Pentaglobin |
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg |
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg; 50ml |
400410035923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
360 |
6.037.500 |
2.173.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
120 |
PP2500070862 |
G1.105 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 (QLĐB-768-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
290 |
420.000 |
121.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
121 |
PP2500070996 |
G1.238 |
Ninlaro 4mg |
Mỗi viên nang cứng chứa: 4mg Ixazomib (tương ứng 5,7mg Ixazomib citrate) |
4mg |
400110195423 |
uống |
viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited. CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) |
NSX: Germany, NDG: United Kingdom: NXX: Ireland |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên |
Viên |
18 |
12.198.772 |
219.577.896 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
122 |
PP2500070934 |
G1.178 |
Humalog Mix 50/50 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1087-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company |
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.000 |
178.080 |
178.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
123 |
PP2500070927 |
G1.171 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
760110027623 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110 |
11.874 |
1.306.140 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
124 |
PP2500070872 |
G1.115 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114016924 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
120 |
198.089 |
23.770.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
125 |
PP2500070784 |
G1.25 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
2.000 |
103.950 |
207.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
126 |
PP2500070885 |
G1.128 |
Leavdo Capsules 25mg |
Lenalidomide |
25mg |
471114144523 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co. Ltd, Chungli Factory |
Đài Loan |
Hộp 21 viên |
Viên |
1.260 |
50.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
127 |
PP2500070959 |
G1.203 |
SULPRAGI |
Sulpirid |
50mg |
893110878024 (VD-25617-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.000 |
273 |
10.101.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
128 |
PP2500070943 |
G1.187 |
Balisal ODT |
Baclofen |
10mg |
VD-35256-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
129 |
PP2500070932 |
G1.176 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
3.800 |
6.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
130 |
PP2500070896 |
G1.138 |
Revolade 25mg |
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag) |
25mg |
840110351324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
560 |
311.025 |
174.174.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
131 |
PP2500070859 |
G1.102 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG - Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.170 |
19.420 |
22.721.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
132 |
PP2500070768 |
G1.10 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
183.600 |
480 |
88.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 1 |
60 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
133 |
PP2500070913 |
G1.156 |
ALUMAG-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
893100066100 (VD-20654-14) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g |
Gói |
5.400 |
3.444 |
18.597.600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
134 |
PP2500070983 |
G1.226 |
AGIVITAMIN B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
893110467824 (VD-25609-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
210 |
840.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
135 |
PP2500070929 |
G1.173 |
BFS-Dexa 10mg |
Dexamethason |
10mg/ml |
893110451423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
11.100 |
40.000 |
444.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
136 |
PP2500070993 |
G1.235 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 250 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
120 |
90.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
137 |
PP2500070792 |
G1.33 |
Neuralmin 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-20675-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
138 |
PP2500070864 |
G1.107 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
160 |
314.668 |
50.346.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
139 |
PP2500070832 |
G1.75 |
Thuốc bột pha tiêm Tabaxin 2,25g |
Piperacilin + tazobactam |
2g + 0,25g |
VN-22351-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Penmix Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.560 |
61.900 |
467.964.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
140 |
PP2500070917 |
G1.161 |
Naprozole-R |
Rabeprazol natri |
20mg |
890110412023
(VN-19509-15) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
7.360 |
112.000 |
824.320.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
141 |
PP2500070968 |
G1.212 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
1.830 |
8.400 |
15.372.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
142 |
PP2500070926 |
G1.170 |
Pentasa 1g |
Mesalazine |
1g/100ml |
859110126823 |
Thụt trực tràng |
Hỗn dịch thụt trực tràng |
Ferring - Léciva a.s |
Cộng hòa Séc |
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE |
Lọ |
60 |
222.585 |
13.355.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
143 |
PP2500070845 |
G1.90 |
Levof-BFS 250mg |
Levofloxacin |
250mg |
893115628724 (VD-31074-18) |
Tiêm truyền |
Dung dich đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.500 |
44.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
144 |
PP2500071002 |
G1.244 |
Vorzole |
Voriconazole |
200mg |
VN-19778-16 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Lyka Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
206 |
940.000 |
193.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
145 |
PP2500070760 |
G1.2 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
27.950 |
18.000 |
503.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
146 |
PP2500070981 |
G1.224 |
Trainfu |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
(4,436 mg+6,815 mg+ 1,258mg+ 1,614 mg+0,032 mg+ 0,0242 mg
+ 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml |
893110334824 (VD-30325-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 10ml |
Lọ |
10.830 |
29.400 |
318.402.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
147 |
PP2500070788 |
G1.27 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
4.500 |
49.500 |
222.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
148 |
PP2500070774 |
G1.16 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + Tramadol hydrochloride |
325mg + 37,5mg |
893111277200 (VD-23425-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
149 |
PP2500070892 |
G1.134 |
Kedrialb 200g/l |
Albumin người |
200g/l, 50ml |
800410037523
(QLSP-0642-13) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
1.000 |
785.000 |
785.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
150 |
PP2500070855 |
G1.98 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.500 |
392 |
5.292.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
151 |
PP2500070928 |
G1.172 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
260 |
744.870 |
193.666.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
152 |
PP2500070909 |
G1.152 |
Nimodipin-SB |
Nimodipin |
10mg |
893110735224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Túi 50ml |
Túi |
300 |
318.000 |
95.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
153 |
PP2500070817 |
G1.58 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1000mg |
893110487324
(VD-23016-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
21.840 |
64.500 |
1.408.680.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
154 |
PP2500070994 |
G1.236 |
Ulfebix |
Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg |
80mg |
520110191123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CCSX: Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.; CCXX: Lek Pharmaceuticals D.D. |
CCSX: Hy Lạp; CSXX: Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
840 |
23.699 |
19.907.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
155 |
PP2500070982 |
G1.225 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.600 |
630 |
2.268.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
156 |
PP2500070791 |
G1.31 |
Dokitam |
Levetiracetam |
100mg/ml x 100ml |
893110242523 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
6.100 |
150.000 |
915.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
157 |
PP2500070947 |
G1.191 |
Natamin |
Natamycin |
5%/5ml |
893110090100 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
30 |
350.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
158 |
PP2500070988 |
G1.228 |
Edmund Tab |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
200 mg + 100mg + 1mg |
893100650724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.800 |
2.200 |
67.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
159 |
PP2500070905 |
G1.148 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg |
893110288800 (VD-31616-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
60 |
25.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
160 |
PP2500070766 |
G1.8 |
Ketorolac-BFS |
Ketorolac |
Ketorolac trometamol 60mg |
893110383624 (VD-31621-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
2.000 |
20.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
161 |
PP2500070829 |
G1.72 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Lọ |
7.210 |
45.000 |
324.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
162 |
PP2500070787 |
G1.29 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
3.800 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
163 |
PP2500070846 |
G1.91 |
Vinlevo Plus |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,45mg) |
500mg/20ml |
893115104100 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 lọ x 20ml |
Lọ |
11.175 |
13.000 |
145.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
164 |
PP2500070842 |
G1.85 |
Relipro 400 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 400mg |
400mg/200ml |
893115598524 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 2 túi x 200ml; Túi 200ml |
Túi |
25.140 |
51.000 |
1.282.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
165 |
PP2500070819 |
G1.60 |
Ceftizoxime 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-34714-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
78.000 |
234.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
166 |
PP2500070776 |
G1.17 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
450 |
54.000 |
24.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
167 |
PP2500070841 |
G1.83 |
Ciprobid |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VN-20938-18 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Infomed Fluids S.R.L |
Romania |
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml |
Túi |
7.020 |
36.800 |
258.336.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
168 |
PP2500070966 |
G1.209 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
893110429124 (VD-25115-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.100 |
350 |
19.635.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
169 |
PP2500070808 |
G1.49 |
Cefotiam 2g |
Cefotiam |
2g |
893110940524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
9.000 |
115.000 |
1.035.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
170 |
PP2500070906 |
G1.149 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110363923 (VD3-43-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
18 |
115.500 |
2.079.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
171 |
PP2500070894 |
G1.136 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
200 |
110.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
172 |
PP2500070799 |
G1.40 |
Thinmcz-2000 |
Cefalothin |
2g |
890110356824 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
25.500 |
131.990 |
3.365.745.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
173 |
PP2500070813 |
G1.53 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.850 |
99.750 |
2.079.787.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
174 |
PP2500070874 |
G1.117 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.280 |
121.428 |
276.855.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
175 |
PP2500070759 |
G1.1 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (SĐK cũ: VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.410 |
5.250 |
7.402.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
176 |
PP2500070811 |
G1.54 |
Fisulty 1 g |
Cefoxitin |
1g |
893110016000 (VD-24715-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
8.390 |
50.000 |
419.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
177 |
PP2500070907 |
G1.150 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.700 |
250 |
1.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
178 |
PP2500070831 |
G1.73 |
Piperacillin Panpharma 2g |
Piperacilin |
2g |
300110172600 (VN-21835-19) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
5.000 |
119.000 |
595.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
179 |
PP2500070839 |
G1.84 |
Ciprofloxacin 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg |
VD-35608-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công Ty TNHH DP Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml;thùng 48 túi 100ml |
Túi |
47.050 |
9.534 |
448.574.700 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
180 |
PP2500070821 |
G1.64 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
590110006824
(SĐK cũ: VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.280 |
63.000 |
521.640.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
181 |
PP2500070957 |
G1.201 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin |
25mg |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
160 |
2.100 |
336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
182 |
PP2500070871 |
G1.114 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114412523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 16.7ml |
Lọ |
120 |
469.000 |
56.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
183 |
PP2500070828 |
G1.71 |
Mizapenem 1g |
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
60.680 |
29.150 |
1.768.822.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
184 |
PP2500070834 |
G1.77 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
893110603924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
3.800 |
1.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
185 |
PP2500070915 |
G1.160 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
893110147424
(SĐK cũ: VD-26744-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
2.000 |
19.215 |
38.430.000 |
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
186 |
PP2500070950 |
G1.194 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21179-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
1.200 |
78.178 |
93.813.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
187 |
PP2500070881 |
G1.124 |
Eranfu |
Fulvestrant |
250mg |
890114524124
(VN3-259-20) |
Tiêm bắp |
Dung dich tiêm |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 bơm tiêm và 2 kim tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 5ml dung dịch |
Bơm tiêm |
60 |
3.732.350 |
223.941.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
188 |
PP2500070986 |
G1.230 |
Medi-neuro forte |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893100827424
(VD-28186-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
129.770 |
750 |
97.327.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
189 |
PP2500070764 |
G1.6 |
Roticox 30 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.800 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
190 |
PP2500070949 |
G1.193 |
Lucentis |
Ranibizumab |
2,3mg/0,23ml |
SP-1188-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ |
Lọ |
50 |
13.125.022 |
656.251.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
191 |
PP2500070925 |
G1.169 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.180 |
13.703 |
139.496.540 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
192 |
PP2500070840 |
G1.81 |
Ciprobid |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VN-20938-18 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Infomed Fluids S.R.L |
Romania |
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml |
Túi |
1.800 |
36.800 |
66.240.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
193 |
PP2500071001 |
G1.243 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
360 |
315.000 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
194 |
PP2500070930 |
G1.174 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523
|
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
11.040 |
88 |
971.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
195 |
PP2500070989 |
G1.245 |
Renon (DTPA) |
Acidum diaethylentriamino- pentaaceticum (DTPA) |
10.0 mg |
2516/QLD-KD; 3783/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
60 |
751.000 |
45.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
196 |
PP2500070903 |
G1.146 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
300 |
30.048 |
9.014.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
197 |
PP2500070875 |
G1.118 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.420 |
157.142 |
537.425.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
198 |
PP2500070977 |
G1.220 |
Mannitol |
Manitol |
20% x 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
2.070 |
21.000 |
43.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
199 |
PP2500070976 |
G1.219 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
838 |
3.352.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
200 |
PP2500070887 |
G1.129 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.200 |
42.946 |
137.427.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
201 |
PP2500070822 |
G1.65 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
893110687324
(SĐK cũ: VD-30590-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
72.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
202 |
PP2500070897 |
G1.139 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim |
6mg/ 0,6ml |
890410303824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm |
160 |
8.337.000 |
1.333.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
203 |
PP2500070867 |
G1.110 |
Uromitexan |
Mesna |
400mg/4ml |
VN-20658-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 15 ống 4ml |
Ống |
479 |
39.837 |
19.081.923 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
204 |
PP2500070804 |
G1.45 |
Cefopefast-S 3000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2000mg + 1000mg |
893110244223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.400 |
145.488 |
494.659.200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
205 |
PP2500070825 |
G1.68 |
Ertalgold |
Ertapenem ( dưới dạng Ertapenem natri ) |
1g |
800110181423 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch |
ACS Dobfar S.P.A |
Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.800 |
547.000 |
984.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
206 |
PP2500070973 |
G1.216 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.110 |
800 |
48.888.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
207 |
PP2500070793 |
G1.34 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
300 |
86.140 |
25.842.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
208 |
PP2500070893 |
G1.135 |
FEIBA 25 E./ml |
Factor VIII Inhibitor bypassing activity |
500 U |
QLSP-1000-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Hộp 1 lọ 500 U và một lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm |
Lọ |
30 |
8.820.000 |
264.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
209 |
PP2500070860 |
G1.103 |
NYSTATAB |
Nystatin |
500.000IU |
893110356723 (VD-24708-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.190 |
735 |
2.344.650 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
210 |
PP2500071000 |
G1.242 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.600 |
20.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
211 |
PP2500070998 |
G1.240 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.600 |
20.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
212 |
PP2500070761 |
G1.3 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
15.460 |
15.000 |
231.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
213 |
PP2500070954 |
G1.199 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
1.500 |
289.000 |
433.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
214 |
PP2500070945 |
G1.189 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
120 |
183.514 |
22.021.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
21 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
215 |
PP2500070898 |
G1.140 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
160 |
4.278.500 |
684.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
216 |
PP2500070984 |
G1.227 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+100mg+1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
6.010 |
21.000 |
126.210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
217 |
PP2500070877 |
G1.120 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg |
890410303724 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
80 |
15.876.000 |
1.270.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
|
218 |
PP2500070802 |
G1.43 |
Fordamet 1g |
Cefoperazon |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
16.700 |
53.000 |
885.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500061091_2504180822 |
18/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |