Thông báo mời thầu

Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (244 danh mục)

Tìm thấy: 18:11 27/02/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua thuốc cho Bệnh viện Đà Nẵng 6 tháng năm 2025
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (244 danh mục)
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua thuốc cho Bệnh viện Đà Nẵng 6 tháng năm 2025
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn kinh phí từ thu hoạt động sự nghiệp, nguồn quỹ Bảo hiểm y tế và nguồn tài chính hợp pháp được sử dụng theo quy định của pháp luật
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Thời điểm đóng thầu
09:00 17/03/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500061091_2502271800
Ngày phê duyệt
27/02/2025 18:07
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
18:09 27/02/2025
đến
09:00 17/03/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 17/03/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.396.403.100 VND
Số tiền bằng chữ
Một tỷ ba trăm chín mươi sáu triệu bốn trăm lẻ ba nghìn một trăm đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 17/03/2025 (14/08/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 Công ty cổ phần HDACO Tư vấn đánh giá E-HSDT Tổ 3 - Phường Túc Duyên - Thành phố Thái Nguyên - Tỉnh Thái Nguyên

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Diazepam
7.402.500
7.402.500
0
180 ngày
2
Fentanyl
503.100.000
503.100.000
0
180 ngày
3
Fentanyl
231.900.000
231.900.000
0
180 ngày
4
Fentanyl
99.000.000
99.000.000
0
180 ngày
5
Rocuronium bromid
249.280.000
249.280.000
0
180 ngày
6
Etoricoxib
98.000.000
98.000.000
0
180 ngày
7
Etoricoxib
73.320.000
73.320.000
0
180 ngày
8
Ketorolac
40.000.000
40.000.000
0
180 ngày
9
Paracetamol (acetaminophen)
214.368.000
214.368.000
0
180 ngày
10
Paracetamol (acetaminophen)
88.128.000
88.128.000
0
180 ngày
11
Paracetamol (acetaminophen)
36.829.800
36.829.800
0
180 ngày
12
Paracetamol (acetaminophen)
130.930.400
130.930.400
0
180 ngày
13
Paracetamol (acetaminophen)
85.755.600
85.755.600
0
180 ngày
14
Paracetamol + codein phosphat
41.338.000
41.338.000
0
180 ngày
15
Paracetamol + codein phosphat
25.200.000
25.200.000
0
180 ngày
16
Paracetamol + tramadol
42.000.000
42.000.000
0
180 ngày
17
Piroxicam
39.060.000
39.060.000
0
180 ngày
18
Tenoxicam
24.300.000
24.300.000
0
180 ngày
19
Allopurinol
15.850.260
15.850.260
0
180 ngày
20
Alendronat
131.040.000
131.040.000
0
180 ngày
21
Alpha chymotrypsin
1.562.500
1.562.500
0
180 ngày
22
Calcitonin
47.040.000
47.040.000
0
180 ngày
23
Zoledronic acid
2.004.750.000
2.004.750.000
0
180 ngày
24
Cinnarizin
16.520.000
16.520.000
0
180 ngày
25
Cinnarizin
908.000
908.000
0
180 ngày
26
Ephedrin
207.900.000
207.900.000
0
180 ngày
27
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
954.100.000
954.100.000
0
180 ngày
28
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
74.200.000
74.200.000
0
180 ngày
29
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
16.100.000
16.100.000
0
180 ngày
30
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
222.750.000
222.750.000
0
180 ngày
31
Carbamazepin
4.695.680
4.695.680
0
180 ngày
32
Levetiracetam
475.000.000
475.000.000
0
180 ngày
33
Levetiracetam
915.000.000
915.000.000
0
180 ngày
34
Pregabalin
26.225.000
26.225.000
0
180 ngày
35
Valproat natri
33.300.000
33.300.000
0
180 ngày
36
Triclabendazol
2.300.000
2.300.000
0
180 ngày
37
Amoxicilin + acid clavulanic
53.550.000
53.550.000
0
180 ngày
38
Cefadroxil
36.223.460
36.223.460
0
180 ngày
39
Cefalexin
141.399.000
141.399.000
0
180 ngày
40
Cefalothin
2.498.856.360
2.498.856.360
0
180 ngày
41
Cefalothin
3.366.000.000
3.366.000.000
0
180 ngày
42
Cefamandol
180.000.000
180.000.000
0
180 ngày
43
Cefamandol
577.500.000
577.500.000
0
180 ngày
44
Cefoperazon
885.100.000
885.100.000
0
180 ngày
45
Cefoperazon
323.983.800
323.983.800
0
180 ngày
46
Cefoperazon + sulbactam
494.659.200
494.659.200
0
180 ngày
47
Cefoperazon + sulbactam
570.000.000
570.000.000
0
180 ngày
48
Cefoperazon + sulbactam
186.800.000
186.800.000
0
180 ngày
49
Cefotiam
804.600.000
804.600.000
0
180 ngày
50
Cefotiam
1.035.000.000
1.035.000.000
0
180 ngày
51
Cefoxitin
7.509.606.000
7.509.606.000
0
180 ngày
52
Cefoxitin
227.835.000
227.835.000
0
180 ngày
53
Cefoxitin
460.611.000
460.611.000
0
180 ngày
54
Cefoxitin
3.991.680.000
3.991.680.000
0
180 ngày
55
Cefoxitin
2.079.787.500
2.079.787.500
0
180 ngày
56
Cefoxitin
469.560.000
469.560.000
0
180 ngày
57
Cefpirom
2.899.814.400
2.899.814.400
0
180 ngày
58
Cefpirom
500.000.000
500.000.000
0
180 ngày
59
Ceftizoxim
1.408.680.000
1.408.680.000
0
180 ngày
60
Ceftizoxim
2.400.330.000
2.400.330.000
0
180 ngày
61
Ceftizoxim
246.000.000
246.000.000
0
180 ngày
62
Ceftriaxon
245.955.000
245.955.000
0
180 ngày
63
Cloxacilin
521.640.000
521.640.000
0
180 ngày
64
Cloxacilin
144.000.000
144.000.000
0
180 ngày
65
Doripenem*
1.154.200.000
1.154.200.000
0
180 ngày
66
Doripenem*
1.045.500.000
1.045.500.000
0
180 ngày
67
Ertapenem*
994.357.800
994.357.800
0
180 ngày
68
Ertapenem*
1.674.400.000
1.674.400.000
0
180 ngày
69
Imipenem + cilastatin*
1.639.250.000
1.639.250.000
0
180 ngày
70
Meropenem*
3.121.075.800
3.121.075.800
0
180 ngày
71
Oxacilin
324.450.000
324.450.000
0
180 ngày
72
Piperacilin
250.000.000
250.000.000
0
180 ngày
73
Piperacilin
595.000.000
595.000.000
0
180 ngày
74
Piperacilin + tazobactam
514.080.000
514.080.000
0
180 ngày
75
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6.228.000
6.228.000
0
180 ngày
76
Tobramycin
2.042.500
2.042.500
0
180 ngày
77
Metronidazol
7.537.050
7.537.050
0
180 ngày
78
Ciprofloxacin
2.580.000
2.580.000
0
180 ngày
79
Ciprofloxacin
757.520.000
757.520.000
0
180 ngày
80
Ciprofloxacin
302.400.000
302.400.000
0
180 ngày
81
Ciprofloxacin
573.069.000
573.069.000
0
180 ngày
82
Ciprofloxacin
122.400.000
122.400.000
0
180 ngày
83
Ciprofloxacin
358.230.600
358.230.600
0
180 ngày
84
Ciprofloxacin
1.282.140.000
1.282.140.000
0
180 ngày
85
Ciprofloxacin
2.917.400
2.917.400
0
180 ngày
86
Levofloxacin
355.110.000
355.110.000
0
180 ngày
87
Levofloxacin
66.000.000
66.000.000
0
180 ngày
88
Levofloxacin
158.126.250
158.126.250
0
180 ngày
89
Levofloxacin
2.354.400.000
2.354.400.000
0
180 ngày
90
Levofloxacin
2.263.800
2.263.800
0
180 ngày
91
Ofloxacin
554.400.000
554.400.000
0
180 ngày
92
Ofloxacin
1.387.510.000
1.387.510.000
0
180 ngày
93
Sulfamethoxazol + trimethoprim
785.680
785.680
0
180 ngày
94
Doxycyclin
1.197.000
1.197.000
0
180 ngày
95
Tetracyclin hydroclorid
17.000.000
17.000.000
0
180 ngày
96
Aciclovir
10.177.500
10.177.500
0
180 ngày
97
Aciclovir
5.454.000
5.454.000
0
180 ngày
98
Amphotericin B*
18.000.000
18.000.000
0
180 ngày
99
Caspofungin*
246.840.000
246.840.000
0
180 ngày
100
Caspofungin*
44.800.000
44.800.000
0
180 ngày
101
Dequalinium clorid
22.721.400
22.721.400
0
180 ngày
102
Nystatin
2.344.650
2.344.650
0
180 ngày
103
Flunarizin
8.137.500
8.137.500
0
180 ngày
104
Bleomycin
121.800.000
121.800.000
0
180 ngày
105
Cyclophosphamid
87.951.110
87.951.110
0
180 ngày
106
Docetaxel
50.346.880
50.346.880
0
180 ngày
107
Docetaxel
53.475.120
53.475.120
0
180 ngày
108
Etoposid
50.400.000
50.400.000
0
180 ngày
109
Mesna
19.081.923
19.081.923
0
180 ngày
110
Methotrexat
7.500.000
7.500.000
0
180 ngày
111
Oxaliplatin
37.369.700
37.369.700
0
180 ngày
112
Oxaliplatin
60.227.000
60.227.000
0
180 ngày
113
Paclitaxel
57.244.680
57.244.680
0
180 ngày
114
Paclitaxel
23.770.680
23.770.680
0
180 ngày
115
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
284.400.000
284.400.000
0
180 ngày
116
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
276.855.840
276.855.840
0
180 ngày
117
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
537.425.640
537.425.640
0
180 ngày
118
Bevacizumab
434.700.000
434.700.000
0
180 ngày
119
Bevacizumab
1.270.080.000
1.270.080.000
0
180 ngày
120
Cetuximab
2.078.438.400
2.078.438.400
0
180 ngày
121
Pazopanib
744.001.200
744.001.200
0
180 ngày
122
Anastrozol
29.037.960
29.037.960
0
180 ngày
123
Fulvestrant
223.941.000
223.941.000
0
180 ngày
124
Tamoxifen
18.000.000
18.000.000
0
180 ngày
125
Ciclosporin
50.350.000
50.350.000
0
180 ngày
126
Basiliximab
890.463.690
890.463.690
0
180 ngày
127
Lenalidomid
293.580.000
293.580.000
0
180 ngày
128
Lenalidomid
173.880.000
173.880.000
0
180 ngày
129
Mycophenolat
137.427.200
137.427.200
0
180 ngày
130
Thalidomid
213.120.000
213.120.000
0
180 ngày
131
Levodopa + carbidopa
75.297.600
75.297.600
0
180 ngày
132
Etamsylat
397.320.000
397.320.000
0
180 ngày
133
Tranexamic acid
10.741.500
10.741.500
0
180 ngày
134
Albumin
795.000.000
795.000.000
0
180 ngày
135
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
264.600.000
264.600.000
0
180 ngày
136
Gelatin
22.000.000
22.000.000
0
180 ngày
137
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
22.000.000
22.000.000
0
180 ngày
138
Eltrombopag
174.174.000
174.174.000
0
180 ngày
139
Pegfilgrastim
1.333.920.000
1.333.920.000
0
180 ngày
140
Pegfilgrastim
684.560.000
684.560.000
0
180 ngày
141
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
26.400.000
26.400.000
0
180 ngày
142
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
212.030.000
212.030.000
0
180 ngày
143
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
40.114.620
40.114.620
0
180 ngày
144
Adenosin triphosphat
40.000.000
40.000.000
0
180 ngày
145
Amiodaron hydroclorid
9.014.400
9.014.400
0
180 ngày
146
Amiodaron hydroclorid
22.560.000
22.560.000
0
180 ngày
147
Propranolol hydroclorid
1.500.000
1.500.000
0
180 ngày
148
Milrinon
16.200.000
16.200.000
0
180 ngày
149
Acenocoumarol
2.613.000
2.613.000
0
180 ngày
150
Ticagrelor
151.428.420
151.428.420
0
180 ngày
151
Nimodipin
96.000.000
96.000.000
0
180 ngày
152
Nimodipin
63.000.000
63.000.000
0
180 ngày
153
Bari sulfat
3.600.000
3.600.000
0
180 ngày
154
Bismuth
55.420.000
55.420.000
0
180 ngày
155
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
19.440.000
19.440.000
0
180 ngày
156
Omeprazol
1.124.056.000
1.124.056.000
0
180 ngày
157
Esomeprazol
38.430.000
38.430.000
0
180 ngày
158
Rabeprazol
293.260.000
293.260.000
0
180 ngày
159
Rabeprazol
824.320.000
824.320.000
0
180 ngày
160
Rabeprazol
663.000.000
663.000.000
0
180 ngày
161
Rabeprazol
1.187.790.000
1.187.790.000
0
180 ngày
162
Metoclopramid
3.510.000
3.510.000
0
180 ngày
163
Ondansetron
66.880.000
66.880.000
0
180 ngày
164
Ondansetron
57.860.000
57.860.000
0
180 ngày
165
Sorbitol
3.071.250
3.071.250
0
180 ngày
166
Loperamid
17.871.000
17.871.000
0
180 ngày
167
Amylase + lipase + protease
139.496.540
139.496.540
0
180 ngày
168
Mesalazin (mesalamin)
13.355.100
13.355.100
0
180 ngày
169
Mesalazin (mesalamin)
1.306.140
1.306.140
0
180 ngày
170
Terlipressin
193.666.200
193.666.200
0
180 ngày
171
Dexamethason
444.000.000
444.000.000
0
180 ngày
172
Prednisolon acetat (natri phosphate)
971.520
971.520
0
180 ngày
173
Empagliflozin
112.000.000
112.000.000
0
180 ngày
174
Gliclazid + metformin
6.840.000
6.840.000
0
180 ngày
175
Gliclazid + metformin
29.700.000
29.700.000
0
180 ngày
176
Insulin analog trộn, hỗn hợp
178.080.000
178.080.000
0
180 ngày
177
Insulin analog trộn, hỗn hợp
1.602.720.000
1.602.720.000
0
180 ngày
178
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
24.660.000
24.660.000
0
180 ngày
179
Metformin
668.334.000
668.334.000
0
180 ngày
180
Metformin
4.991.000
4.991.000
0
180 ngày
181
Metformin
783.230.000
783.230.000
0
180 ngày
182
Metformin
687.599.000
687.599.000
0
180 ngày
183
Propylthiouracil (PTU)
2.205.000
2.205.000
0
180 ngày
184
Immune globulin
2.173.500.000
2.173.500.000
0
180 ngày
185
Baclofen
10.750.000
10.750.000
0
180 ngày
186
Bimatoprost + timolol
30.718.800
30.718.800
0
180 ngày
187
Brimonidin tartrat + timolol
22.021.680
22.021.680
0
180 ngày
188
Carbomer
11.700.000
11.700.000
0
180 ngày
189
Natamycin
10.500.000
10.500.000
0
180 ngày
190
Pilocarpin
3.300.000
3.300.000
0
180 ngày
191
Ranibizumab
656.251.100
656.251.100
0
180 ngày
192
Dung dịch lọc màng bụng
93.813.600
93.813.600
0
180 ngày
193
Dung dịch lọc màng bụng
216.594.000
216.594.000
0
180 ngày
194
Dung dịch lọc màng bụng
541.485.000
541.485.000
0
180 ngày
195
Etifoxin chlohydrat
9.141.000
9.141.000
0
180 ngày
196
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
433.500.000
433.500.000
0
180 ngày
197
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
315.000.000
315.000.000
0
180 ngày
198
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
30.240.000
30.240.000
0
180 ngày
199
Clorpromazin
336.000
336.000
0
180 ngày
200
Olanzapin
24.250
24.250
0
180 ngày
201
Sulpirid
10.360.000
10.360.000
0
180 ngày
202
Acetyl leucin
61.800.800
61.800.800
0
180 ngày
203
Choline alfoscerat
346.500.000
346.500.000
0
180 ngày
204
Panax notoginseng saponins
577.500.000
577.500.000
0
180 ngày
205
Galantamin
169.470.000
169.470.000
0
180 ngày
206
Piracetam
72.960.000
72.960.000
0
180 ngày
207
Piracetam
2.856.000
2.856.000
0
180 ngày
208
Piracetam
67.320.000
67.320.000
0
180 ngày
209
Budesonid
136.080.000
136.080.000
0
180 ngày
210
Salbutamol sulfat
15.372.000
15.372.000
0
180 ngày
211
Terbutalin
350.700.000
350.700.000
0
180 ngày
212
N-acetylcystein
35.297.640
35.297.640
0
180 ngày
213
N-acetylcystein
7.350.000
7.350.000
0
180 ngày
214
Kali clorid
107.100.000
107.100.000
0
180 ngày
215
Kali clorid
48.888.000
48.888.000
0
180 ngày
216
Magnesi aspartat + kali aspartat
90.972.000
90.972.000
0
180 ngày
217
Acid amin*
171.080.000
171.080.000
0
180 ngày
218
Calci clorid
3.352.000
3.352.000
0
180 ngày
219
Manitol
43.470.000
43.470.000
0
180 ngày
220
Nhũ dịch lipid
579.768.000
579.768.000
0
180 ngày
221
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
57.842.100
57.842.100
0
180 ngày
222
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
28.080.000
28.080.000
0
180 ngày
223
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
318.402.000
318.402.000
0
180 ngày
224
Vitamin B1
2.268.000
2.268.000
0
180 ngày
225
Vitamin B1
920.000
920.000
0
180 ngày
226
Vitamin B1 + B6 + B12
126.210.000
126.210.000
0
180 ngày
227
Vitamin B1 + B6 + B12
9.466.800
9.466.800
0
180 ngày
228
Vitamin B1 + B6 + B12
98.625.200
98.625.200
0
180 ngày
229
Vitamin B1 + B6 + B12
5.511.800
5.511.800
0
180 ngày
230
Vitamin B1 + B6 + B12
67.760.000
67.760.000
0
180 ngày
231
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
65.400.000
65.400.000
0
180 ngày
232
Estriol + Lactobacillus acidophilus
1.074.570
1.074.570
0
180 ngày
233
Acid Ascorbic; Cocarboxylase tetrahydrate (tương đương Thiamine); Cyanocobalamine; Cholecalciferol; D-Biotin; Dexpanthenol (tương đương Pantothenic acid); DL-alpha-tocopherol (tương đương alpha-tocopherol); Folic acid; Retinol palmitate (tương đương Retinol); Riboflavin dehydrated sodium phosphate (tương đương Riboflavin); Pyridoxine hydrochloride (tương đương Pyridoxin); Nicotinamide
28.261.800
28.261.800
0
180 ngày
234
Benfotiamine
34.650.000
34.650.000
0
180 ngày
235
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
10.800.000
10.800.000
0
180 ngày
236
Febuxostat
21.168.000
21.168.000
0
180 ngày
237
Ixazomib
219.577.896
219.577.896
0
180 ngày
238
Ixazomib
219.577.896
219.577.896
0
180 ngày
239
Micafungin natri
377.422.500
377.422.500
0
180 ngày
240
Sacubitril + valsartan
72.000.000
72.000.000
0
180 ngày
241
Sacubitril + valsartan
132.000.000
132.000.000
0
180 ngày
242
Sacubitril + valsartan
72.000.000
72.000.000
0
180 ngày
243
Tolvaptan
113.400.000
113.400.000
0
180 ngày
244
Voriconazol
193.640.000
193.640.000
0
180 ngày

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (244 danh mục)". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (244 danh mục)" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 44

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây