Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần HDACO | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Tổ 3 - Phường Túc Duyên - Thành phố Thái Nguyên - Tỉnh Thái Nguyên |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Diazepam
|
7.402.500
|
7.402.500
|
0
|
180 ngày
|
|
2
|
Fentanyl
|
503.100.000
|
503.100.000
|
0
|
180 ngày
|
|
3
|
Fentanyl
|
231.900.000
|
231.900.000
|
0
|
180 ngày
|
|
4
|
Fentanyl
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
5
|
Rocuronium bromid
|
249.280.000
|
249.280.000
|
0
|
180 ngày
|
|
6
|
Etoricoxib
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
7
|
Etoricoxib
|
73.320.000
|
73.320.000
|
0
|
180 ngày
|
|
8
|
Ketorolac
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
9
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
214.368.000
|
214.368.000
|
0
|
180 ngày
|
|
10
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
88.128.000
|
88.128.000
|
0
|
180 ngày
|
|
11
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
36.829.800
|
36.829.800
|
0
|
180 ngày
|
|
12
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
130.930.400
|
130.930.400
|
0
|
180 ngày
|
|
13
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
85.755.600
|
85.755.600
|
0
|
180 ngày
|
|
14
|
Paracetamol + codein phosphat
|
41.338.000
|
41.338.000
|
0
|
180 ngày
|
|
15
|
Paracetamol + codein phosphat
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
16
|
Paracetamol + tramadol
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
17
|
Piroxicam
|
39.060.000
|
39.060.000
|
0
|
180 ngày
|
|
18
|
Tenoxicam
|
24.300.000
|
24.300.000
|
0
|
180 ngày
|
|
19
|
Allopurinol
|
15.850.260
|
15.850.260
|
0
|
180 ngày
|
|
20
|
Alendronat
|
131.040.000
|
131.040.000
|
0
|
180 ngày
|
|
21
|
Alpha chymotrypsin
|
1.562.500
|
1.562.500
|
0
|
180 ngày
|
|
22
|
Calcitonin
|
47.040.000
|
47.040.000
|
0
|
180 ngày
|
|
23
|
Zoledronic acid
|
2.004.750.000
|
2.004.750.000
|
0
|
180 ngày
|
|
24
|
Cinnarizin
|
16.520.000
|
16.520.000
|
0
|
180 ngày
|
|
25
|
Cinnarizin
|
908.000
|
908.000
|
0
|
180 ngày
|
|
26
|
Ephedrin
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
180 ngày
|
|
27
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
954.100.000
|
954.100.000
|
0
|
180 ngày
|
|
28
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
74.200.000
|
74.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
29
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
180 ngày
|
|
30
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
222.750.000
|
222.750.000
|
0
|
180 ngày
|
|
31
|
Carbamazepin
|
4.695.680
|
4.695.680
|
0
|
180 ngày
|
|
32
|
Levetiracetam
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
33
|
Levetiracetam
|
915.000.000
|
915.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
34
|
Pregabalin
|
26.225.000
|
26.225.000
|
0
|
180 ngày
|
|
35
|
Valproat natri
|
33.300.000
|
33.300.000
|
0
|
180 ngày
|
|
36
|
Triclabendazol
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
180 ngày
|
|
37
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
180 ngày
|
|
38
|
Cefadroxil
|
36.223.460
|
36.223.460
|
0
|
180 ngày
|
|
39
|
Cefalexin
|
141.399.000
|
141.399.000
|
0
|
180 ngày
|
|
40
|
Cefalothin
|
2.498.856.360
|
2.498.856.360
|
0
|
180 ngày
|
|
41
|
Cefalothin
|
3.366.000.000
|
3.366.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
42
|
Cefamandol
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
43
|
Cefamandol
|
577.500.000
|
577.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
44
|
Cefoperazon
|
885.100.000
|
885.100.000
|
0
|
180 ngày
|
|
45
|
Cefoperazon
|
323.983.800
|
323.983.800
|
0
|
180 ngày
|
|
46
|
Cefoperazon + sulbactam
|
494.659.200
|
494.659.200
|
0
|
180 ngày
|
|
47
|
Cefoperazon + sulbactam
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
48
|
Cefoperazon + sulbactam
|
186.800.000
|
186.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
49
|
Cefotiam
|
804.600.000
|
804.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
50
|
Cefotiam
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
51
|
Cefoxitin
|
7.509.606.000
|
7.509.606.000
|
0
|
180 ngày
|
|
52
|
Cefoxitin
|
227.835.000
|
227.835.000
|
0
|
180 ngày
|
|
53
|
Cefoxitin
|
460.611.000
|
460.611.000
|
0
|
180 ngày
|
|
54
|
Cefoxitin
|
3.991.680.000
|
3.991.680.000
|
0
|
180 ngày
|
|
55
|
Cefoxitin
|
2.079.787.500
|
2.079.787.500
|
0
|
180 ngày
|
|
56
|
Cefoxitin
|
469.560.000
|
469.560.000
|
0
|
180 ngày
|
|
57
|
Cefpirom
|
2.899.814.400
|
2.899.814.400
|
0
|
180 ngày
|
|
58
|
Cefpirom
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
59
|
Ceftizoxim
|
1.408.680.000
|
1.408.680.000
|
0
|
180 ngày
|
|
60
|
Ceftizoxim
|
2.400.330.000
|
2.400.330.000
|
0
|
180 ngày
|
|
61
|
Ceftizoxim
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
62
|
Ceftriaxon
|
245.955.000
|
245.955.000
|
0
|
180 ngày
|
|
63
|
Cloxacilin
|
521.640.000
|
521.640.000
|
0
|
180 ngày
|
|
64
|
Cloxacilin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
65
|
Doripenem*
|
1.154.200.000
|
1.154.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
66
|
Doripenem*
|
1.045.500.000
|
1.045.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
67
|
Ertapenem*
|
994.357.800
|
994.357.800
|
0
|
180 ngày
|
|
68
|
Ertapenem*
|
1.674.400.000
|
1.674.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
69
|
Imipenem + cilastatin*
|
1.639.250.000
|
1.639.250.000
|
0
|
180 ngày
|
|
70
|
Meropenem*
|
3.121.075.800
|
3.121.075.800
|
0
|
180 ngày
|
|
71
|
Oxacilin
|
324.450.000
|
324.450.000
|
0
|
180 ngày
|
|
72
|
Piperacilin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
73
|
Piperacilin
|
595.000.000
|
595.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
74
|
Piperacilin + tazobactam
|
514.080.000
|
514.080.000
|
0
|
180 ngày
|
|
75
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
6.228.000
|
6.228.000
|
0
|
180 ngày
|
|
76
|
Tobramycin
|
2.042.500
|
2.042.500
|
0
|
180 ngày
|
|
77
|
Metronidazol
|
7.537.050
|
7.537.050
|
0
|
180 ngày
|
|
78
|
Ciprofloxacin
|
2.580.000
|
2.580.000
|
0
|
180 ngày
|
|
79
|
Ciprofloxacin
|
757.520.000
|
757.520.000
|
0
|
180 ngày
|
|
80
|
Ciprofloxacin
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
81
|
Ciprofloxacin
|
573.069.000
|
573.069.000
|
0
|
180 ngày
|
|
82
|
Ciprofloxacin
|
122.400.000
|
122.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
83
|
Ciprofloxacin
|
358.230.600
|
358.230.600
|
0
|
180 ngày
|
|
84
|
Ciprofloxacin
|
1.282.140.000
|
1.282.140.000
|
0
|
180 ngày
|
|
85
|
Ciprofloxacin
|
2.917.400
|
2.917.400
|
0
|
180 ngày
|
|
86
|
Levofloxacin
|
355.110.000
|
355.110.000
|
0
|
180 ngày
|
|
87
|
Levofloxacin
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
88
|
Levofloxacin
|
158.126.250
|
158.126.250
|
0
|
180 ngày
|
|
89
|
Levofloxacin
|
2.354.400.000
|
2.354.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
90
|
Levofloxacin
|
2.263.800
|
2.263.800
|
0
|
180 ngày
|
|
91
|
Ofloxacin
|
554.400.000
|
554.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
92
|
Ofloxacin
|
1.387.510.000
|
1.387.510.000
|
0
|
180 ngày
|
|
93
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
785.680
|
785.680
|
0
|
180 ngày
|
|
94
|
Doxycyclin
|
1.197.000
|
1.197.000
|
0
|
180 ngày
|
|
95
|
Tetracyclin hydroclorid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
96
|
Aciclovir
|
10.177.500
|
10.177.500
|
0
|
180 ngày
|
|
97
|
Aciclovir
|
5.454.000
|
5.454.000
|
0
|
180 ngày
|
|
98
|
Amphotericin B*
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
99
|
Caspofungin*
|
246.840.000
|
246.840.000
|
0
|
180 ngày
|
|
100
|
Caspofungin*
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
101
|
Dequalinium clorid
|
22.721.400
|
22.721.400
|
0
|
180 ngày
|
|
102
|
Nystatin
|
2.344.650
|
2.344.650
|
0
|
180 ngày
|
|
103
|
Flunarizin
|
8.137.500
|
8.137.500
|
0
|
180 ngày
|
|
104
|
Bleomycin
|
121.800.000
|
121.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
105
|
Cyclophosphamid
|
87.951.110
|
87.951.110
|
0
|
180 ngày
|
|
106
|
Docetaxel
|
50.346.880
|
50.346.880
|
0
|
180 ngày
|
|
107
|
Docetaxel
|
53.475.120
|
53.475.120
|
0
|
180 ngày
|
|
108
|
Etoposid
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
109
|
Mesna
|
19.081.923
|
19.081.923
|
0
|
180 ngày
|
|
110
|
Methotrexat
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
111
|
Oxaliplatin
|
37.369.700
|
37.369.700
|
0
|
180 ngày
|
|
112
|
Oxaliplatin
|
60.227.000
|
60.227.000
|
0
|
180 ngày
|
|
113
|
Paclitaxel
|
57.244.680
|
57.244.680
|
0
|
180 ngày
|
|
114
|
Paclitaxel
|
23.770.680
|
23.770.680
|
0
|
180 ngày
|
|
115
|
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
|
284.400.000
|
284.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
116
|
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
276.855.840
|
276.855.840
|
0
|
180 ngày
|
|
117
|
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
537.425.640
|
537.425.640
|
0
|
180 ngày
|
|
118
|
Bevacizumab
|
434.700.000
|
434.700.000
|
0
|
180 ngày
|
|
119
|
Bevacizumab
|
1.270.080.000
|
1.270.080.000
|
0
|
180 ngày
|
|
120
|
Cetuximab
|
2.078.438.400
|
2.078.438.400
|
0
|
180 ngày
|
|
121
|
Pazopanib
|
744.001.200
|
744.001.200
|
0
|
180 ngày
|
|
122
|
Anastrozol
|
29.037.960
|
29.037.960
|
0
|
180 ngày
|
|
123
|
Fulvestrant
|
223.941.000
|
223.941.000
|
0
|
180 ngày
|
|
124
|
Tamoxifen
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
125
|
Ciclosporin
|
50.350.000
|
50.350.000
|
0
|
180 ngày
|
|
126
|
Basiliximab
|
890.463.690
|
890.463.690
|
0
|
180 ngày
|
|
127
|
Lenalidomid
|
293.580.000
|
293.580.000
|
0
|
180 ngày
|
|
128
|
Lenalidomid
|
173.880.000
|
173.880.000
|
0
|
180 ngày
|
|
129
|
Mycophenolat
|
137.427.200
|
137.427.200
|
0
|
180 ngày
|
|
130
|
Thalidomid
|
213.120.000
|
213.120.000
|
0
|
180 ngày
|
|
131
|
Levodopa + carbidopa
|
75.297.600
|
75.297.600
|
0
|
180 ngày
|
|
132
|
Etamsylat
|
397.320.000
|
397.320.000
|
0
|
180 ngày
|
|
133
|
Tranexamic acid
|
10.741.500
|
10.741.500
|
0
|
180 ngày
|
|
134
|
Albumin
|
795.000.000
|
795.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
135
|
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
136
|
Gelatin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
137
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
138
|
Eltrombopag
|
174.174.000
|
174.174.000
|
0
|
180 ngày
|
|
139
|
Pegfilgrastim
|
1.333.920.000
|
1.333.920.000
|
0
|
180 ngày
|
|
140
|
Pegfilgrastim
|
684.560.000
|
684.560.000
|
0
|
180 ngày
|
|
141
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
142
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
212.030.000
|
212.030.000
|
0
|
180 ngày
|
|
143
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
40.114.620
|
40.114.620
|
0
|
180 ngày
|
|
144
|
Adenosin triphosphat
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
145
|
Amiodaron hydroclorid
|
9.014.400
|
9.014.400
|
0
|
180 ngày
|
|
146
|
Amiodaron hydroclorid
|
22.560.000
|
22.560.000
|
0
|
180 ngày
|
|
147
|
Propranolol hydroclorid
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
148
|
Milrinon
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
180 ngày
|
|
149
|
Acenocoumarol
|
2.613.000
|
2.613.000
|
0
|
180 ngày
|
|
150
|
Ticagrelor
|
151.428.420
|
151.428.420
|
0
|
180 ngày
|
|
151
|
Nimodipin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
152
|
Nimodipin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
153
|
Bari sulfat
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
180 ngày
|
|
154
|
Bismuth
|
55.420.000
|
55.420.000
|
0
|
180 ngày
|
|
155
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
19.440.000
|
19.440.000
|
0
|
180 ngày
|
|
156
|
Omeprazol
|
1.124.056.000
|
1.124.056.000
|
0
|
180 ngày
|
|
157
|
Esomeprazol
|
38.430.000
|
38.430.000
|
0
|
180 ngày
|
|
158
|
Rabeprazol
|
293.260.000
|
293.260.000
|
0
|
180 ngày
|
|
159
|
Rabeprazol
|
824.320.000
|
824.320.000
|
0
|
180 ngày
|
|
160
|
Rabeprazol
|
663.000.000
|
663.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
161
|
Rabeprazol
|
1.187.790.000
|
1.187.790.000
|
0
|
180 ngày
|
|
162
|
Metoclopramid
|
3.510.000
|
3.510.000
|
0
|
180 ngày
|
|
163
|
Ondansetron
|
66.880.000
|
66.880.000
|
0
|
180 ngày
|
|
164
|
Ondansetron
|
57.860.000
|
57.860.000
|
0
|
180 ngày
|
|
165
|
Sorbitol
|
3.071.250
|
3.071.250
|
0
|
180 ngày
|
|
166
|
Loperamid
|
17.871.000
|
17.871.000
|
0
|
180 ngày
|
|
167
|
Amylase + lipase + protease
|
139.496.540
|
139.496.540
|
0
|
180 ngày
|
|
168
|
Mesalazin (mesalamin)
|
13.355.100
|
13.355.100
|
0
|
180 ngày
|
|
169
|
Mesalazin (mesalamin)
|
1.306.140
|
1.306.140
|
0
|
180 ngày
|
|
170
|
Terlipressin
|
193.666.200
|
193.666.200
|
0
|
180 ngày
|
|
171
|
Dexamethason
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
172
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
971.520
|
971.520
|
0
|
180 ngày
|
|
173
|
Empagliflozin
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
174
|
Gliclazid + metformin
|
6.840.000
|
6.840.000
|
0
|
180 ngày
|
|
175
|
Gliclazid + metformin
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
180 ngày
|
|
176
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
178.080.000
|
178.080.000
|
0
|
180 ngày
|
|
177
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
1.602.720.000
|
1.602.720.000
|
0
|
180 ngày
|
|
178
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
24.660.000
|
24.660.000
|
0
|
180 ngày
|
|
179
|
Metformin
|
668.334.000
|
668.334.000
|
0
|
180 ngày
|
|
180
|
Metformin
|
4.991.000
|
4.991.000
|
0
|
180 ngày
|
|
181
|
Metformin
|
783.230.000
|
783.230.000
|
0
|
180 ngày
|
|
182
|
Metformin
|
687.599.000
|
687.599.000
|
0
|
180 ngày
|
|
183
|
Propylthiouracil (PTU)
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
180 ngày
|
|
184
|
Immune globulin
|
2.173.500.000
|
2.173.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
185
|
Baclofen
|
10.750.000
|
10.750.000
|
0
|
180 ngày
|
|
186
|
Bimatoprost + timolol
|
30.718.800
|
30.718.800
|
0
|
180 ngày
|
|
187
|
Brimonidin tartrat + timolol
|
22.021.680
|
22.021.680
|
0
|
180 ngày
|
|
188
|
Carbomer
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
180 ngày
|
|
189
|
Natamycin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
190
|
Pilocarpin
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
180 ngày
|
|
191
|
Ranibizumab
|
656.251.100
|
656.251.100
|
0
|
180 ngày
|
|
192
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
93.813.600
|
93.813.600
|
0
|
180 ngày
|
|
193
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
216.594.000
|
216.594.000
|
0
|
180 ngày
|
|
194
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
541.485.000
|
541.485.000
|
0
|
180 ngày
|
|
195
|
Etifoxin chlohydrat
|
9.141.000
|
9.141.000
|
0
|
180 ngày
|
|
196
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
433.500.000
|
433.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
197
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
198
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
180 ngày
|
|
199
|
Clorpromazin
|
336.000
|
336.000
|
0
|
180 ngày
|
|
200
|
Olanzapin
|
24.250
|
24.250
|
0
|
180 ngày
|
|
201
|
Sulpirid
|
10.360.000
|
10.360.000
|
0
|
180 ngày
|
|
202
|
Acetyl leucin
|
61.800.800
|
61.800.800
|
0
|
180 ngày
|
|
203
|
Choline alfoscerat
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
204
|
Panax notoginseng saponins
|
577.500.000
|
577.500.000
|
0
|
180 ngày
|
|
205
|
Galantamin
|
169.470.000
|
169.470.000
|
0
|
180 ngày
|
|
206
|
Piracetam
|
72.960.000
|
72.960.000
|
0
|
180 ngày
|
|
207
|
Piracetam
|
2.856.000
|
2.856.000
|
0
|
180 ngày
|
|
208
|
Piracetam
|
67.320.000
|
67.320.000
|
0
|
180 ngày
|
|
209
|
Budesonid
|
136.080.000
|
136.080.000
|
0
|
180 ngày
|
|
210
|
Salbutamol sulfat
|
15.372.000
|
15.372.000
|
0
|
180 ngày
|
|
211
|
Terbutalin
|
350.700.000
|
350.700.000
|
0
|
180 ngày
|
|
212
|
N-acetylcystein
|
35.297.640
|
35.297.640
|
0
|
180 ngày
|
|
213
|
N-acetylcystein
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
180 ngày
|
|
214
|
Kali clorid
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
180 ngày
|
|
215
|
Kali clorid
|
48.888.000
|
48.888.000
|
0
|
180 ngày
|
|
216
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
90.972.000
|
90.972.000
|
0
|
180 ngày
|
|
217
|
Acid amin*
|
171.080.000
|
171.080.000
|
0
|
180 ngày
|
|
218
|
Calci clorid
|
3.352.000
|
3.352.000
|
0
|
180 ngày
|
|
219
|
Manitol
|
43.470.000
|
43.470.000
|
0
|
180 ngày
|
|
220
|
Nhũ dịch lipid
|
579.768.000
|
579.768.000
|
0
|
180 ngày
|
|
221
|
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
57.842.100
|
57.842.100
|
0
|
180 ngày
|
|
222
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
28.080.000
|
28.080.000
|
0
|
180 ngày
|
|
223
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
318.402.000
|
318.402.000
|
0
|
180 ngày
|
|
224
|
Vitamin B1
|
2.268.000
|
2.268.000
|
0
|
180 ngày
|
|
225
|
Vitamin B1
|
920.000
|
920.000
|
0
|
180 ngày
|
|
226
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
126.210.000
|
126.210.000
|
0
|
180 ngày
|
|
227
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
9.466.800
|
9.466.800
|
0
|
180 ngày
|
|
228
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
98.625.200
|
98.625.200
|
0
|
180 ngày
|
|
229
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
5.511.800
|
5.511.800
|
0
|
180 ngày
|
|
230
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
67.760.000
|
67.760.000
|
0
|
180 ngày
|
|
231
|
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
|
65.400.000
|
65.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
232
|
Estriol + Lactobacillus acidophilus
|
1.074.570
|
1.074.570
|
0
|
180 ngày
|
|
233
|
Acid Ascorbic; Cocarboxylase tetrahydrate (tương đương Thiamine); Cyanocobalamine; Cholecalciferol; D-Biotin; Dexpanthenol (tương đương Pantothenic acid); DL-alpha-tocopherol (tương đương alpha-tocopherol); Folic acid; Retinol palmitate (tương đương Retinol); Riboflavin dehydrated sodium phosphate (tương đương Riboflavin); Pyridoxine hydrochloride (tương đương Pyridoxin); Nicotinamide
|
28.261.800
|
28.261.800
|
0
|
180 ngày
|
|
234
|
Benfotiamine
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
180 ngày
|
|
235
|
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
180 ngày
|
|
236
|
Febuxostat
|
21.168.000
|
21.168.000
|
0
|
180 ngày
|
|
237
|
Ixazomib
|
219.577.896
|
219.577.896
|
0
|
180 ngày
|
|
238
|
Ixazomib
|
219.577.896
|
219.577.896
|
0
|
180 ngày
|
|
239
|
Micafungin natri
|
377.422.500
|
377.422.500
|
0
|
180 ngày
|
|
240
|
Sacubitril + valsartan
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
241
|
Sacubitril + valsartan
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
242
|
Sacubitril + valsartan
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
180 ngày
|
|
243
|
Tolvaptan
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
180 ngày
|
|
244
|
Voriconazol
|
193.640.000
|
193.640.000
|
0
|
180 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Điều tốt đẹp nhất trên thế gian này không thể nhìn thấy hoặc thậm chí chạm vào – chúng phải được cảm nhận bằng trái tim. "
Helen Keller
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.