Gói số 1. Gói thầu thuốc Generic (gồm 1146 danh mục thuốc)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
51
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1. Gói thầu thuốc Generic (gồm 1146 danh mục thuốc)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.065.090.086.031 VND
Ngày đăng tải
18:14 12/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
107/QĐ-TTKN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Ngày phê duyệt
12/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 1.785.064.920 1.946.029.650 13 Xem chi tiết
2 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 31.602.485.470 33.962.654.730 38 Xem chi tiết
3 vn0200140269 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG 7.827.036.475 8.440.714.095 20 Xem chi tiết
4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 10.348.491.295 11.189.482.372 36 Xem chi tiết
5 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 43.750.455.085 56.704.420.813 36 Xem chi tiết
6 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 17.575.148.750 18.082.953.176 15 Xem chi tiết
7 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 103.357.244.851 104.365.521.311 72 Xem chi tiết
8 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 1.512.794.400 1.514.067.680 6 Xem chi tiết
9 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 19.572.706.370 19.625.804.720 39 Xem chi tiết
10 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 26.782.338.050 27.982.127.600 18 Xem chi tiết
11 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 779.703.000 779.703.000 3 Xem chi tiết
12 vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 866.706.340 869.800.000 2 Xem chi tiết
13 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 3.539.359.890 5.553.802.590 17 Xem chi tiết
14 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 6.496.969.500 8.369.152.500 4 Xem chi tiết
15 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 15.678.843.600 15.981.543.600 10 Xem chi tiết
16 vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 4.266.493.970 4.296.357.370 6 Xem chi tiết
17 vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 4.854.796.040 4.910.533.200 13 Xem chi tiết
18 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 2.574.240.065 3.418.274.294 26 Xem chi tiết
19 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 14.781.700.750 16.695.216.000 9 Xem chi tiết
20 vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 1.434.207.000 1.436.864.500 4 Xem chi tiết
21 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 31.040.311.575 33.049.602.011 33 Xem chi tiết
22 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 32.100.689.740 32.104.389.740 13 Xem chi tiết
23 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 3.217.053.690 3.242.672.040 7 Xem chi tiết
24 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 3.740.872.810 4.844.659.957 15 Xem chi tiết
25 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 1.396.112.304 1.713.607.780 10 Xem chi tiết
26 vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 246.447.100 331.369.500 1 Xem chi tiết
27 vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 412.500.000 412.500.000 1 Xem chi tiết
28 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 102.410.000 102.410.000 1 Xem chi tiết
29 vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 703.299.649 718.379.000 5 Xem chi tiết
30 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 63.576.297.936 68.178.804.753 28 Xem chi tiết
31 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 19.741.337.584 22.455.097.858 45 Xem chi tiết
32 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 1.458.889.950 1.591.343.750 9 Xem chi tiết
33 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 2.534.945.114 2.587.377.740 9 Xem chi tiết
34 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 3.657.925.000 3.838.594.000 4 Xem chi tiết
35 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 9.824.274.050 10.711.575.400 15 Xem chi tiết
36 vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 5.681.411.925 5.913.156.400 10 Xem chi tiết
37 vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 1.420.245.000 1.420.245.000 2 Xem chi tiết
38 vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 837.636.300 861.346.270 3 Xem chi tiết
39 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 17.574.675.405 19.008.835.924 25 Xem chi tiết
40 vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 45.000.000 75.000.000 1 Xem chi tiết
41 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 33.034.283.300 33.034.283.300 9 Xem chi tiết
42 vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 22.311.598.500 23.090.676.500 8 Xem chi tiết
43 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 79.234.200 82.902.450 1 Xem chi tiết
44 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 10.352.483.000 10.529.809.000 7 Xem chi tiết
45 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 3.063.724.236 3.111.250.036 8 Xem chi tiết
46 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 968.594.829 1.009.784.379 10 Xem chi tiết
47 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 4.434.410.800 4.434.410.800 9 Xem chi tiết
48 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 747.448.438 769.198.434 5 Xem chi tiết
49 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 43.485.000 44.907.000 2 Xem chi tiết
50 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 84.563.310 84.563.310 2 Xem chi tiết
51 vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 1.052.875.000 1.055.695.000 4 Xem chi tiết
52 vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 203.400.000 203.400.000 1 Xem chi tiết
53 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 576.418.500 610.608.900 2 Xem chi tiết
54 vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 5.549.193.400 5.590.388.400 5 Xem chi tiết
55 vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 5.701.796.050 5.866.646.050 6 Xem chi tiết
56 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 2.170.933.900 2.170.933.900 4 Xem chi tiết
57 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 5.167.727.200 5.256.242.800 7 Xem chi tiết
58 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 379.022.025 379.022.025 3 Xem chi tiết
59 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 5.570.424.000 5.649.910.000 4 Xem chi tiết
60 vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 108.000.000 108.000.000 1 Xem chi tiết
61 vn0103869433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM 4.777.967.500 4.777.967.500 2 Xem chi tiết
62 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 6.678.381.545 7.884.080.550 16 Xem chi tiết
63 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 5.337.660.525 5.337.660.525 6 Xem chi tiết
64 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 3.870.250.633 3.956.207.633 13 Xem chi tiết
65 vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 336.000.000 380.000.000 1 Xem chi tiết
66 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 3.583.198.575 3.663.198.575 5 Xem chi tiết
67 vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 289.337.500 300.325.000 1 Xem chi tiết
68 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 1.045.628.850 2.642.665.500 7 Xem chi tiết
69 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 8.842.220.400 8.842.220.400 7 Xem chi tiết
70 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 1.684.919.000 1.684.919.000 5 Xem chi tiết
71 vn0100108367 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM 188.760.000 188.760.000 1 Xem chi tiết
72 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 7.981.938.500 8.038.274.700 5 Xem chi tiết
73 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 3.199.562.475 3.289.242.000 5 Xem chi tiết
74 vn0201803293 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GREENPHARM 94.640.000 94.640.000 1 Xem chi tiết
75 vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 71.760.000 72.000.000 1 Xem chi tiết
76 vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 317.625.000 317.625.000 1 Xem chi tiết
77 vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 2.953.611.525 3.299.063.150 4 Xem chi tiết
78 vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 109.254.620 111.494.620 2 Xem chi tiết
79 vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 952.833.000 952.833.000 1 Xem chi tiết
80 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 348.140.000 359.212.500 1 Xem chi tiết
81 vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 7.426.530.000 7.426.530.000 5 Xem chi tiết
82 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 265.697.700 268.601.500 1 Xem chi tiết
83 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 913.052.625 913.052.625 3 Xem chi tiết
84 vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 1.195.321.250 1.195.590.000 4 Xem chi tiết
85 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 201.071.500 294.311.500 2 Xem chi tiết
86 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 2.765.603.480 2.767.245.008 6 Xem chi tiết
87 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 4.195.036.541 4.435.767.985 12 Xem chi tiết
88 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 5.751.532.200 5.747.515.000 5 Xem chi tiết
89 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 15.667.470.000 15.667.470.000 5 Xem chi tiết
90 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 7.473.430.000 7.473.430.000 3 Xem chi tiết
91 vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 4.064.061.200 4.064.061.200 2 Xem chi tiết
92 vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 1.029.721.250 1.029.721.250 3 Xem chi tiết
93 vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 1.624.072.000 1.725.040.000 2 Xem chi tiết
94 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 1.418.300.000 1.418.300.000 3 Xem chi tiết
95 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 6.562.736.400 6.562.736.400 6 Xem chi tiết
96 vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 94.500.000 94.500.000 1 Xem chi tiết
97 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 3.286.677.200 3.338.232.600 4 Xem chi tiết
98 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 735.080.000 736.000.000 1 Xem chi tiết
99 vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 31.272.637.000 31.272.637.000 2 Xem chi tiết
100 vn5200229798 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG 1.717.038.570 1.717.038.570 2 Xem chi tiết
101 vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 13.050.136.400 13.052.168.000 6 Xem chi tiết
102 vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 1.483.470.450 1.483.470.450 1 Xem chi tiết
103 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 1.515.545.680 1.564.693.180 5 Xem chi tiết
104 vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 1.235.887.500 1.237.267.500 5 Xem chi tiết
105 vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 4.991.060.000 4.991.060.000 3 Xem chi tiết
106 vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 5.410.360.000 5.326.625.410 2 Xem chi tiết
107 vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 4.720.000.000 5.000.000.000 1 Xem chi tiết
108 vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 3.336.311.000 3.351.311.000 2 Xem chi tiết
109 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 3.329.197.200 3.385.816.200 1 Xem chi tiết
110 vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 3.358.454.400 3.358.454.400 3 Xem chi tiết
111 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 2.724.750.000 2.724.750.000 2 Xem chi tiết
112 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 3.667.132.160 3.667.132.160 3 Xem chi tiết
113 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 109.375.000 109.375.000 1 Xem chi tiết
114 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 2.271.624.900 2.283.253.350 2 Xem chi tiết
115 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 2.391.605.100 3.366.158.670 2 Xem chi tiết
116 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 18.463.200 19.154.000 1 Xem chi tiết
117 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 1.315.921.600 1.315.921.600 2 Xem chi tiết
118 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 18.402.149.500 18.413.403.900 5 Xem chi tiết
119 vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 473.600.000 473.600.000 2 Xem chi tiết
120 vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 774.583.450 785.650.000 2 Xem chi tiết
121 vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 335.200.000 448.200.000 2 Xem chi tiết
122 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 5.233.180.000 5.275.750.000 4 Xem chi tiết
123 vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 446.500.000 446.500.000 1 Xem chi tiết
124 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 2.196.810.000 2.196.810.000 1 Xem chi tiết
125 vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 576.375.000 580.000.000 1 Xem chi tiết
126 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 521.435.000 1.548.836.000 4 Xem chi tiết
127 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 452.400.000 524.697.660 2 Xem chi tiết
128 vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 2.053.248.000 2.053.392.000 2 Xem chi tiết
129 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 528.840.000 528.840.000 1 Xem chi tiết
130 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 16.445.410.000 16.796.770.000 7 Xem chi tiết
131 vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 7.804.980.000 7.804.980.000 1 Xem chi tiết
132 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 970.200.000 970.200.000 1 Xem chi tiết
133 vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 1.150.000.000 1.150.000.000 1 Xem chi tiết
134 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 3.210.000.000 3.210.000.000 2 Xem chi tiết
135 vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 2.912.000.000 2.912.000.000 2 Xem chi tiết
136 vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 205.200.000 208.440.000 1 Xem chi tiết
137 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 139.496.400 424.800.000 1 Xem chi tiết
138 vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 161.525.000 161.525.000 1 Xem chi tiết
139 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 130.585.000 135.415.000 2 Xem chi tiết
140 vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 1.744.350.000 1.744.350.000 1 Xem chi tiết
141 vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 358.391.400 358.391.400 2 Xem chi tiết
142 vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 20.337.706.550 20.390.364.550 8 Xem chi tiết
143 vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 278.864.000 278.864.000 1 Xem chi tiết
144 vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 620.400.000 700.770.000 1 Xem chi tiết
145 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 1.984.690.070 2.605.423.020 3 Xem chi tiết
146 vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 561.025.500 561.025.500 1 Xem chi tiết
147 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 117.300.000 117.300.000 1 Xem chi tiết
148 vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 2.347.934.000 2.674.795.000 1 Xem chi tiết
149 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 122.120.000 124.250.000 1 Xem chi tiết
150 vn0100976733 Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ 2.195.863.950 5.356.671.600 2 Xem chi tiết
151 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 2.361.600.000 2.361.600.000 2 Xem chi tiết
152 vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120.600.000 138.600.000 1 Xem chi tiết
153 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 96.000.000 100.800.000 1 Xem chi tiết
154 vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 71.839.000 90.972.000 1 Xem chi tiết
155 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 537.500.000 537.500.000 1 Xem chi tiết
156 vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 43.200.000 43.200.000 1 Xem chi tiết
157 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 201.248.000 201.248.000 1 Xem chi tiết
158 vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 921.000.000 1.005.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 158 nhà thầu 925.565.015.325 979.386.338.449 998
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500008610
G1.25.0614
ZOLOTRAZ
Anastrozole
1mg
VN2-587-17 kèm quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
63.400
4.490
284.666.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
2
PP2500008637
G1.25.0641
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
25mg + 250mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
37.500
5.500
206.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
3
PP2500008851
G1.25.0856
Duoridin
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
893110411324 (SĐK cũ: VD-29590-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
134.850
5.000
674.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
4
PP2500008559
G1.25.0563
Cisplaton
Cisplatin
10mg/20ml
890114182423
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 20ml
Chai
8.136
65.000
528.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
5
PP2500008652
G1.25.0656
Bivibact 500
Etamsylat
500mg/4ml
VD-19950-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống 4ml
Ống
40.652
23.100
939.061.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
6
PP2500008895
G1.25.0900
Simvastatin 40
Simvastatin
40mg
893110825224 (VD-32927-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
286.900
859
246.447.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
7
PP2500009122
G1.25.1132
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.800
68.000
122.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
18 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
8
PP2500008055
G1.25.0048
Elaria
Diclofenac natri
75mg
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
19.290
9.900
190.971.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
9
PP2500008638
G1.25.0642
Vincapar 275
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa)
250mg + 25mg
893110232424
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
430.014
3.000
1.290.042.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
10
PP2500008208
G1.25.0204
Hadumix Cap
Acetylcystein
200mg
893100108000
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
196.200
750
147.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
11
PP2500008803
G1.25.0808
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg
8mg; 5mg
VN-22896-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
93.000
6.195
576.135.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
12
PP2500008413
G1.25.0415
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg/3g
893110152025 (VD-28341-17)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
47.110
7.900
372.169.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
30 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
13
PP2500008459
G1.25.0461
Vinbrex 40
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
40mg/1ml
893110546324 (VD-33652-19) (CV gia hạn số 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.677
7.300
12.242.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
14
PP2500009146
G1.25.1156
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
893110122825 (VD-28233-17)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
45.600
5.670
258.552.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
15
PP2500008444
G1.25.0446
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri), Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VN-13544-11
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
102.900
2.058.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
16
PP2500008974
G1.25.0982
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
40.000
7.200
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
17
PP2500008714
G1.25.0718
Tenocar 100
Atenolol
100mg
VD-23231-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
262.530
1.088
285.632.640
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
18
PP2500009086
G1.25.1096
Metsav 1000
Metformin hydrochlorid
1000mg
893110294623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.043.270
660
2.008.558.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
19
PP2500009096
G1.25.1106
Sitagliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg)
50mg
893110330400
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 25 viên
Viên
83.000
510
42.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
20
PP2500008058
G1.25.0051
Goldridons
Ibuprofen
20mg/ml x 100ml
560100424523
Uống
Hỗn dịch uống
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.045
98.000
102.410.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
21
PP2500008178
G1.25.0174
Usalukast 10
Montelukast
10mg
893110311824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
43.500
568
24.708.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
22
PP2500009047
G1.25.1057
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
25mg
VN-16898-13 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
22.854
20.150
460.508.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
23
PP2500008709
G1.25.0713
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
540.170
4.987
2.693.827.790
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
24
PP2500008548
G1.25.0552
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
"893110181924 (VD-25203-16)"
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
39.084
3.570
139.529.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
25
PP2500008933
G1.25.0940
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
1.319.126
1.680
2.216.131.680
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
26
PP2500008022
G1.25.0015
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
100mg/ 10ml
893110159524 (VD-29009-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
83.258
2.850
237.285.300
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
27
PP2500008499
G1.25.0501
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml
Túi
5.794
154.000
892.276.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
18 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
28
PP2500008752
G1.25.0757
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
5mg
893110697324 (VD-26562-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
301.000
1.500
451.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
29
PP2500008699
G1.25.0703
Cordamil 80mg
Verapamil hydrochloride
80 mg
VN-23265-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
6.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
1
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
30
PP2500009017
G1.25.1026
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
2.050
80.000
164.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
30 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
31
PP2500008365
G1.25.0366
Firstlexin
Cephalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
31.609
2.730
86.292.570
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG
3
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
32
PP2500008796
G1.25.0801
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
893110462724 (VD-24568-16)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
99.217
650
64.491.050
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
33
PP2500008542
G1.25.0545
Flucozal 150
Fluconazole
150mg
529110206423 (VN-15186-12)
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
6.080
18.790
114.243.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
34
PP2500008831
G1.25.0836
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
726.650
3.990
2.899.333.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
35
PP2500008819
G1.25.0824
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
98.000
3.990
391.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
36
PP2500008845
G1.25.0850
Bravigo
Ivabradine Hydrochloride tương đương với Ivabradine
7,5mg
520110770824
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A.
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
59.000
9.500
560.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
37
PP2500008908
G1.25.0914
Befucid
Fusidic acid + betamethason
400mg+20mg
VD-29275-18 (893110400424)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
1.640
41.496
68.053.440
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
38
PP2500008284
G1.25.0282
3B-Medi
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
125mg + 125mg + 250mcg
"893110113023 (VD-22915-15)"
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
503.000
1.150
578.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
39
PP2500008685
G1.25.0689
Nikoramyl 10
Nicorandil
10mg
VD-34178-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
164.000
3.990
654.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
40
PP2500008778
G1.25.0783
SaVi Losartan 100
Losartan kali
100mg
893110295223 (VD-27048-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
174.900
2.730
477.477.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
41
PP2500008235
G1.25.0231
Dextrose 10%
Glucose
10% - 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
31.525
27.000
851.175.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
42
PP2500008998
G1.25.1006
Smecgim
Dioctahedral smectite
3000 mg
893100431624 (VD-25616-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
22.652
2.499
56.607.348
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
43
PP2500008150
G1.25.0145
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.700
4.612
418.308.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
44
PP2500008130
G1.25.0125
Lepigin 100
Clozapin
100mg
893110040323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
45
PP2500009009
G1.25.1018
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.400
7.694
664.761.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
46
PP2500008441
G1.25.0443
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
500mg
VD-31723-19 (893110437724)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
7.350
95.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
47
PP2500008843
G1.25.0848
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
2,5mg
840110766024
Uống
Viên nén bao phim
Noucor Health, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
22.000
7.000
154.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
48
PP2500009043
G1.25.1053
Kofio
Estriol
0,5mg
893110029400 (VD-28010-17)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 5 Viên
Viên
6.250
10.000
62.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
49
PP2500009054
G1.25.1064
Gliclada 30mg
Gliclazide
30mg
383110402323 (VN-20615-17)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 8 vỉ x 15 Viên
Viên
1.099.700
2.600
2.859.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
50
PP2500008541
G1.25.0544
Zolomax fort
Clotrimazol
500mg
893100589224 (VD-26726-17)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên (vỉ xé nhôm); Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 5 viên (vỉ bấm nhôm-nhôm)
Viên
4.500
6.300
28.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
51
PP2500008309
G1.25.0309
Calci Folinat 10ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml)
100mg/10ml
893110303823 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
3.000
21.740
65.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
52
PP2500008438
G1.25.0440
Vicimlastatin 500mg
Imipenem + Cilastatin
250mg + 250mg
893110297700 (VD-28695-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.900
79.900
311.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
53
PP2500008187
G1.25.0183
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
21.020
5.300
111.406.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
54
PP2500008367
G1.25.0368
SM.Cephalexin 500
Cephalexin
500mg
VD-34375-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
418.225
3.175
1.327.864.375
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
55
PP2500009038
G1.25.1047
Medlon 4
Methylprednisolon
4mg
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
152.150
440
66.946.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
56
PP2500008691
G1.25.0695
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
10mg
893110281624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
323.500
2.982
964.677.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
57
PP2500008881
G1.25.0886
Lowsta 20mg
Lovastatin
20mg
529110030223 (VN-17513-13)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
358.000
3.500
1.253.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
58
PP2500008967
G1.25.0975
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15g
Gói
103.250
4.200
433.650.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
59
PP2500008188
G1.25.0184
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin dihydroclorid
20mg
VD-35222-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
64.050
399
25.555.950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
60
PP2500008695
G1.25.0699
Adenorythm
Adenosin
3mg/ml
VN-22115-19
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A.-Plant A'
Greece
Hộp 6 lọ x 2ml
Lọ
265
850.000
225.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
61
PP2500008945
G1.25.0952
Gastevin 30mg
Lansoprazole
30mg
VN-18275-14 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
85.000
9.450
803.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
62
PP2500008430
G1.25.0432
Cloxacillin 2 g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
2g
893110155024 (VD-29758-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh)
Lọ
10.000
85.000
850.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
63
PP2500008597
G1.25.0601
Abevmy-400
Bevacizumab
400mg
890410303724
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ*16ml
Lọ
350
15.876.000
5.556.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
64
PP2500008425
G1.25.0427
Cefuroxime 1g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
1g
893110597324
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20 ml
Lọ
25.500
37.500
956.250.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
65
PP2500008797
G1.25.0802
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.169
47.535.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
66
PP2500009058
G1.25.1068
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
60mg
893110317823
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
260.120
649
168.817.880
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
67
PP2500008776
G1.25.0781
Maxxcardio-L 20 Plus
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
893110132025 (VD-27768-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
102.700
1.546
158.774.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
68
PP2500008681
G1.25.0685
Nitroglycerin 0.6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
893110045924
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưới
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
37.495
1.990
74.615.050
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
69
PP2500009007
G1.25.1016
Mitivax V-300
Diosmin
300mg
893110221423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
2.500
47.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
70
PP2500009134
G1.25.1144
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
24mg
893110263900 (Số ĐK cũ: VD-32774-19)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
92.500
2.898
268.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
71
PP2500008511
G1.25.0513
Colistin TZF
Natri colistimethat
1.000.000 IU
VN-19363-15
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Ba Lan
Hộp 20 lọ
Lọ
8.401
378.000
3.175.578.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
72
PP2500008369
G1.25.0370
Tenafathin 2000
Cefalothin
2g
893110372123
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.900
132.000
778.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
73
PP2500008673
G1.25.0677
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
29.325
260.000
7.624.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
74
PP2500008383
G1.25.0384
Imexime 400
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
400mg
893110146323
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.250
10.500
275.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
75
PP2500008617
G1.25.0621
Heplazar 50
Azathioprine
50mg
893115758824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.400
6.951
58.388.400
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
5
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
76
PP2500008676
G1.25.0680
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
56.000
122.000
6.832.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
77
PP2500008942
G1.25.0949
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin
40mg/4ml
893110052323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 4ml
Lọ
42.560
53.781
2.288.919.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
78
PP2500009137
G1.25.1147
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
5mg/ 10ml
893100889424 (VD-25219-16)
Nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
9.823
2.650
26.030.950
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
79
PP2500008790
G1.25.0795
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
449.000
2.195
985.555.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
80
PP2500008720
G1.25.0724
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
270.974
2.400
650.337.600
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
81
PP2500008020
G1.25.0013
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain HCl
40mg/2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
264.765
500
132.382.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
82
PP2500008708
G1.25.0712
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
85.500
6.100
521.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
83
PP2500008304
G1.25.0304
Vinroxamin
Deferoxamine mesylat
500mg
VD-34793-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
13.400
126.700
1.697.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
84
PP2500008036
G1.25.0029
Seaoflura
Sevoflurane
100% - 250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 250ml
Chai
2.048
1.523.000
3.119.104.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
85
PP2500008394
G1.25.0395
Trikapezon plus 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam ( dưới dạng Sulbactam natri)
1000mg + 500mg
893110822824 (VD-25808-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
136.359
41.790
5.698.442.610
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
86
PP2500008011
G1.25.0004
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride
5mg/ml
300114001824
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
2.385
41.600
99.216.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
87
PP2500008028
G1.25.0021
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
117.013
7.000
819.091.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
88
PP2500008312
G1.25.0312
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
365
29.400
10.731.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
89
PP2500009025
G1.25.1034
CUELLAR
Ursodeoxycholic acid
150mg
893110046823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
4.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
90
PP2500008225
G1.25.0221
Kidmin
Acid amin
Acid amin tự do 7,205%, 200ml
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
835
115.000
96.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
24 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
91
PP2500008348
G1.25.0348
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 31,25mg
250mg + 31,25 mg
893110631224 (VD-33609-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
48.500
6.700
324.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
92
PP2500008910
G1.25.0916
Betasalic
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
(6,4 mg + 300mg)-tuýp 10g
893110286600 (VD-30028-18)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
3.127
9.800
30.644.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
93
PP2500008445
G1.25.0447
Midaman 1,5g/0,1g
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
1,5g + 0,1g
893110391124 (VD-25722-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
20.169
90.000
1.815.210.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
94
PP2500008273
G1.25.0271
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
668.900
630
421.407.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
95
PP2500008173
G1.25.0169
Baburol 20
Bambuterol hydroclorid
20mg
893110323800
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
126.600
525
66.465.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
96
PP2500008965
G1.25.0973
RANCIPHEX 10MG
Rabeprazol (dưới dạng Rabeprazol natri 10mg)
9,42mg
890110416223 theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 2 vỉ x 7 viên Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
82.000
900
73.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
97
PP2500009031
G1.25.1040
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
VD-34893-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
53.900
4.630
249.557.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
98
PP2500008293
G1.25.0291
Methicowel 1500
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Methylcobalamin 1500mcg
1500mcg
VN-21239-18 (Được tiếp tục sử dụng GPLH theo TT số:55-2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
14.800
25.200
372.960.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
5
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
99
PP2500009068
G1.25.1078
Glimepirid OD DWP 1 mg
Glimepiride
1mg
893110045324
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
187.000
798
149.226.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
100
PP2500008074
G1.25.0068
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam Hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
37.750
24.480
924.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
101
PP2500008288
G1.25.0286
Neurixal
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
470mg, 5mg
893100473324 (VD-28552-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
131.500
1.848
243.012.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
102
PP2500009141
G1.25.1151
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
0,2mg
893110451623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
52.241
11.550
603.383.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
103
PP2500008375
G1.25.0376
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri vô khuẩn)
2g
VD-36135-22
Tiêm/ truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
39.050
37.989
1.483.470.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
104
PP2500008214
G1.25.0210
Kalium Chloratum Biomedica
Kali chlorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
533.800
1.785
952.833.000
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
105
PP2500008513
G1.25.0515
Mitiwind 350
Daptomycin
350mg
893110103900
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 7ml
Lọ
150
1.350.000
202.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
106
PP2500008492
G1.25.0494
Levogolds
Levofloxacin
750mg
VN-18523-14 (CVGH số: 62/QĐ-QLD)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi
8.257
243.000
2.006.451.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
107
PP2500008403
G1.25.0404
Foxitimed 1g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium)
1g
893110162500
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ
Lọ
14.610
64.000
935.040.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
108
PP2500009091
G1.25.1101
Metformin Stella 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-26565-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
2.563.245
700
1.794.271.500
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
109
PP2500008664
G1.25.0668
Albutein 25%
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1.400
987.610
1.382.654.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
110
PP2500008986
G1.25.0994
Lusfatop
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
31,12mg/4ml (dưới dạng phloroglucinol dihydrate 40mg/4ml) + 0,04 mg/4ml
300110185123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
France
Hộp 10 ống
Ống
60.000
80.000
4.800.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
111
PP2500008629
G1.25.0633
Prolufo
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
5.980
777.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
112
PP2500008138
G1.25.0133
Zolafren
Olanzapin
5mg
590110019723
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
49.000
2.950
144.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
113
PP2500008583
G1.25.0587
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
VN2-637-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
610
301.135
183.692.350
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
114
PP2500008149
G1.25.0144
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
1000mg
VD-35633-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml
Lọ
52.300
25.000
1.307.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
115
PP2500009112
G1.25.1122
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg
Thiocolchicosid
4 mg
893110236823
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
1.995
67.830.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
116
PP2500008125
G1.25.0120
Carbamol-BFS
Methocarbamol
1000mg
893110433224 (VD-31615-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
15.050
96.000
1.444.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
117
PP2500008660
G1.25.0664
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
87.710
960
84.201.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
118
PP2500008633
G1.25.0637
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
8.000
7.492
59.936.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
119
PP2500008123
G1.25.0118
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
7,5mg
754110791924
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 viên
Viên
115.140
2.400
276.336.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
120
PP2500008983
G1.25.0991
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
40mg
893110628424
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
9.175
14.700
134.872.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
121
PP2500008601
G1.25.0605
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
100
13.800.625
1.380.062.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
122
PP2500009084
G1.25.1094
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
300IU (Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan)
590410177500 (QLSP-1112-18)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
40.700
151.000
6.145.700.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
123
PP2500008294
G1.25.0292
AGI-VITAC
Acid ascorbic
500mg
893110380524
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
119.400
150
17.910.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
124
PP2500008412
G1.25.0414
Auropodox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg
VN-21677-19 (Được tiếp tục sử dụng GPLH theo TT số: 55-2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
149.565
3.680
550.399.200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
125
PP2500008516
G1.25.0519
Linezolid 400
Linezolid
400mg/200ml
893110056924 (VD-30289-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 200ml
Túi
3.360
184.000
618.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
126
PP2500009147
G1.25.1157
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin + Tazobactam
4g + 0,5g
893110740724
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
54.300
58.000
3.149.400.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
127
PP2500008814
G1.25.0819
Quineril 5
Quinapril
5mg
VD-23590-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
94.000
651
61.194.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
128
PP2500008739
G1.25.0744
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
4mg
893110117823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
38.000
1.890
71.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
129
PP2500008750
G1.25.0755
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
20mg + 12,5mg
383110139423
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
5.900
94.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
130
PP2500008612
G1.25.0616
Linkotax 25mg
Exemestane
25mg
594114019523
Uống
Viên nén bao phim
S.C Sindan-Pharma SRL
Romania
Hộp 3 vỉ*10 viên
Viên
1.800
28.800
51.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
131
PP2500008737
G1.25.0742
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 25mg
VD-32937-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
270.723
1.390
376.304.970
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
132
PP2500009118
G1.25.1128
Aritear
Carbomer
0,2% - 0,6g
893100242323
Tra mắt
Gel tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,6g
Ống
4.450
9.000
40.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
133
PP2500008828
G1.25.0833
Telsol Plus 80mg/12,5mg Tablets
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
80mg + 12,5mg
VN-23032-22
Uống
Viên nén
CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A. CSXXL: Inbiotech Ltd
NSX: Spain, NXXL: Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
54.000
15.000
810.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
134
PP2500008464
G1.25.0466
Cloram drop 0,5%
Cloramphenicol
5mg - 1ml
VD-34665-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x lọ 1ml
Lọ
3.450
5.500
18.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
135
PP2500008557
G1.25.0561
Bocartin 150
Carboplatin
150mg/15ml
893114122725 (VD-21239-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
13.710
208.299
2.855.779.290
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
136
PP2500008386
G1.25.0387
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol (Cefmetazol dưới dạng Cefmatazol natri)
2g
893110229423
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
CN3-Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
25.500
157.500
4.016.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
2
24
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
137
PP2500008655
G1.25.0659
Paringold Injection
Heparin natri
25.000IU
880410251323 (QLSP-1064-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
49.270
147.000
7.242.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
138
PP2500008976
G1.25.0984
Palnos 75
Palonosetron (Dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
0,075mg/1,5ml
VN-22543-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Themis Medicare Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 lọ 1,5ml
Lọ
600
201.000
120.600.000
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN
5
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
139
PP2500008713
G1.25.0717
Erafiq 5/80
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Valsartan
5mg + 80mg
893110755924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
38.000
5.985
227.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
140
PP2500009125
G1.25.1135
Natri clorid
Natri clorid
0,9%/8ml
VD-25161-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
53.000
1.950
103.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
141
PP2500008177
G1.25.0173
Combiwave FB 200
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít
200mcg + 6mcg
890110028723
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng phun mù
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
5.370
249.400
1.339.278.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
142
PP2500008065
G1.25.0058
Algesin-N
Ketorolac trometamol
30mg
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
74.156
35.000
2.595.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
143
PP2500008157
G1.25.0153
Digafil 5mg/100ml
Zoledronic acid
5mg
893110298623 (VD-20834-14)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
410
778.000
318.980.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
144
PP2500008615
G1.25.0619
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
Lọ
200
7.700.000
1.540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
145
PP2500008618
G1.25.0622
CKDCipol-N 25mg
Cyclosporin
25mg
VN-18193-14
Uống
Viên nang mềm
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea)
Korea
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
7.300
9.800
71.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
146
PP2500008661
G1.25.0665
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg
893110485224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
52.180
1.105
57.658.900
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
147
PP2500008054
G1.25.0047
Veltaron
Diclofenac natri
100mg
893110208623
Đặt hậu môn/trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
10.201
6.489
66.194.289
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
148
PP2500008980
G1.25.0988
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
368.960
1.029
379.659.840
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
149
PP2500008996
G1.25.1004
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
893400175300 (QLSP-955-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
99.000
2.625
259.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
150
PP2500008449
G1.25.0451
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml
893110448324 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
32.878
6.300
207.131.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
151
PP2500008981
G1.25.0989
Mezaoscin
Hyoscin Butylbromid
20mg
893100286123 (VD-26826-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32.550
3.486
113.469.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
152
PP2500008543
G1.25.0546
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazole
200mg
380110010124 (VN-21828-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.975
35.000
244.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
153
PP2500009027
G1.25.1036
Satarex
Beclomethason dipropionat
50mcg/ liều-150 liều
893100609724 (VD-25904-16)
xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Tập Đoàn MeRap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg.
Lọ
1.385
55.900
77.421.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
154
PP2500009013
G1.25.1022
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
13.703
164.436.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
155
PP2500009088
G1.25.1098
Metsav 850
Metformin hydrochlorid
850mg
893110163724 (VD-25264-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.160.000
465
539.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
156
PP2500008765
G1.25.0770
Lacikez 4mg
Lacidipin
4 mg
590110425823
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
22.000
6.500
143.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
157
PP2500008862
G1.25.0867
Atovze 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
20mg + 10mg
893110393624 (VD-30485-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
67.000
6.500
435.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
158
PP2500008029
G1.25.0022
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 Gia hạn SĐK số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
300
7.150
2.145.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
159
PP2500008825
G1.25.0830
Mibetel 40 MG
Telmisartan
40mg
893110059100 (VD-34479-20)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
94.000
1.255
117.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
160
PP2500008622
G1.25.0626
Mofecon-C 250
Mycophenolate mofetil
250mg
890114347724
Uống
Viên nang cứng
Concord Biotech Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
17.750
9.100
161.525.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
161
PP2500008570
G1.25.0574
Etoposid Bidiphar
Etoposid
100mg/5ml
893114123625 (VD-29306-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.750
113.988
313.467.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
162
PP2500008922
G1.25.0929
Takizd
Furosemid
20mg/2ml
VD-34815-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
273.297
600
163.978.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
163
PP2500008913
G1.25.0919
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
4,8g Iod
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
30
6.200.000
186.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
164
PP2500008046
G1.25.0039
Aeneas 10
Natri aescinat
10 mg
893110242123
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml, Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml
Lọ
9.000
85.000
765.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
165
PP2500008182
G1.25.0178
Besmate Inhalation Solution
Salbutamol (dưới dạng sulfate) + ipratropium bromide
(1mg+0,2mg)/ml. Lọ 2,5ml (tương đương (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml)
471115348724
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Taiwan Biotech Co., Ltd
Taiwan
Hộp 10 gói x 10 lọ. Mỗi lọ 2,5ml
lọ
12.100
15.600
188.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
166
PP2500008095
G1.25.0090
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
402.700
1.750
704.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
167
PP2500008355
G1.25.0356
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)); Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1))
2000mg;200mg
893110271324
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 2,2g; Hộp 10 lọ x 2,2g
Lọ
11.250
85.000
956.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
168
PP2500008071
G1.25.0065
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
15mg
893110058523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
239.366
735
175.934.010
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
169
PP2500009002
G1.25.1011
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10 mũ 8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
159.500
798
127.281.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
170
PP2500008904
G1.25.0910
Betatriol ointment
Calcipotriol + betamethason dipropionat
(0,05mg + 0,643mg)/g x 30g
880110182723
Bôi ngoài da
Thuốc mỡ
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Korea
Hộp chứa 1 tuýp nhôm 30g
Tuýp
200
464.982
92.996.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
171
PP2500008395
G1.25.0396
Bacsulfo 0,5g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
0,5g + 0,5g
893110809324 (VD-32833-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
41.659
37.990
1.582.625.410
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
172
PP2500009130
G1.25.1140
Hyaza-BFS
Natri hyaluronat
25mg
VD-27825-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
518
500.000
259.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
173
PP2500008995
G1.25.1003
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10 mũ 9 CFU
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
49.760
5.250
261.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
174
PP2500008342
G1.25.0342
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
1000mg
893110168724 (VD-23035-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
118.412
3.300
390.759.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
175
PP2500008810
G1.25.0815
Amnatpro 5/1.25
Indapamide; Perindopril arginine
1,25mg; 5mg
893110072125
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
67.350
1.200
80.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
176
PP2500008751
G1.25.0756
Felodipine Stella 2.5mg retard
Felodipine
2,5mg
893110461923
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
74.000
1.400
103.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
177
PP2500008346
G1.25.0346
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
250mg + 31,25mg
VD-24615-16 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1g
gói
92.582
3.100
287.004.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
178
PP2500008813
G1.25.0818
Coperil plus
Perindopril erbumin + indapamid
4mg + 1,25mg
893110051324
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
39.100
1.700
66.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
179
PP2500008286
G1.25.0284
Neutrifore
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
250mg + 250mg + 1000mcg
893110160625 (VD-18935-13)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
70.000
1.239
86.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
180
PP2500008562
G1.25.0566
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabine 50mg/lọ
50mg
890110407223 (VN3-57-18)
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
60
8.833.500
530.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
181
PP2500009092
G1.25.1102
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
1000mg
890110015824 (VN-20187-16)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
410.000
1.000
410.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
182
PP2500008147
G1.25.0142
Methocarbamol 750mg
Methocarbamol
750mg
893110096225
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
3.800
53.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
183
PP2500009089
G1.25.1099
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
444.000
2.338
1.038.072.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
184
PP2500009105
G1.25.1115
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
84.650
1.400
118.510.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
185
PP2500008321
G1.25.0321
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
860
194.500
167.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
186
PP2500008641
G1.25.0645
Meyeropoly
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
10mg/ml; 5ml
893110420423
Uống
Si rô
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
6.900
6.800
46.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
187
PP2500008232
G1.25.0228
Glucose 20%
Dextrose
20%-500ml
893110606724 (VD-29314-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
2.799
11.603
32.476.797
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
24 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
188
PP2500008198
G1.25.0194
Novahexin 8
Bromhexin hydrochlorid
8mg
893100244023
Uống
Dung dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 ống/ ống 5 ml
Ống
168.925
2.415
407.953.875
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
189
PP2500008203
G1.25.0199
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
247.450
1.491
368.947.950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
190
PP2500009021
G1.25.1030
Macrina
Silymarin (tính theo Silibinin) 200mg (dưới dạng 355mg Cao khô quả cây kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum))
200mg
893210119700
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
328.620
3.680
1.209.321.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
5
24 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
191
PP2500008165
G1.25.0161
Pracetam 400 CAP
Piracetam
400mg
893110096824 (VD-25554-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vi x 10 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
731.800
910
665.938.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
192
PP2500008884
G1.25.0889
Rechopid 30
Pravastatin natri
30mg
893110326300
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
658.080
2.702
1.778.132.160
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
193
PP2500008079
G1.25.0073
Hapacol 150
Paracetamol
150mg
893100040923
uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
60.980
680
41.466.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
194
PP2500008446
G1.25.0448
Ticarlinat 1,6g
Ticarcilin + Acid clavulanic
1,5g + 0,1g
893110155724 (VD-28958-18)
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,6g (lọ thủy tinh)
Lọ
9.374
104.500
979.583.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
195
PP2500008508
G1.25.0510
Colistin 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg)
2.000.000 IU
VD-35189-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.800
595.000
2.261.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
196
PP2500008209
G1.25.0205
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
893100810024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
618.470
185
114.416.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
197
PP2500008298
G1.25.0298
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
27.100
1.890
51.219.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
198
PP2500008805
G1.25.0810
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
503.765
6.589
3.319.307.585
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
199
PP2500008422
G1.25.0424
Trikaxon 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
2000mg
893110397024 (VD-31968-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
24.150
241.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
200
PP2500008775
G1.25.0780
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide
10 mg (10,89mg) + 12,5mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
182.000
3.000
546.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
201
PP2500008781
G1.25.0786
Agilosart 12,5
Losartan Kali
12,5mg
893110144024 (Số ĐK cũ: VD-27745-17)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
94.000
1.260
118.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
202
PP2500008677
G1.25.0681
Ficocyte
Filgrastim
30 MU/0,5 ml
893410647524 (QLSP-1003-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml
Bơm tiêm
3.175
330.000
1.047.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
203
PP2500008114
G1.25.0109
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
60.870
8.400
511.308.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
204
PP2500008747
G1.25.0752
Enamigal Plus 10/25
Enalapril maleat + hydroclorothiazid
10mg + 25mg
893110111525
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
219.000
3.150
689.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
205
PP2500008517
G1.25.0520
Linezan
Linezolid
600mg/300ml
VN-22769-21
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Anfarm Hellas S.A
Hy Lạp
Hộp 1 túi x 300ml
Túi
3.860
132.000
509.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
206
PP2500009079
G1.25.1089
Glaritus
Insulin Glargine
300IU/3ml
890410091623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml
Ống
17.765
210.000
3.730.650.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
207
PP2500008934
G1.25.0941
Lubicid Suspension
Bismuth subsalicylat
525,6mg
893100484224 (VD-33480-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói x 30ml; Hộp 20 gói x 30ml
gói
14.200
8.600
122.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
208
PP2500009120
G1.25.1130
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
11.420
30.000
342.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
209
PP2500008252
G1.25.0249
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
183.600
11.692
2.146.651.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
210
PP2500008315
G1.25.0315
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
8,4% - 10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
908
19.740
17.923.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
211
PP2500008537
G1.25.0540
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate)
0.5mg
529114143023
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
63.600
18.000
1.144.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
212
PP2500008749
G1.25.0754
Enap H 10mg/25mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 25mg
383110139323
Uống
Viên nén
KRKA, d. d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
106.300
5.800
616.540.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
213
PP2500008532
G1.25.0535
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên
Viên
80.975
4.000
323.900.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
214
PP2500008026
G1.25.0019
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
56.765
15.750
894.048.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
215
PP2500008047
G1.25.0040
Aescinat natri 10 mg
Natri aescinat
10mg
893110055423
tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg
lọ
9.000
98.000
882.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
2
24
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
216
PP2500008174
G1.25.0170
Zensonid
Budesonid
0,5mg
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
56.300
12.000
675.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
217
PP2500008083
G1.25.0078
Partamol 500 Cap
Paracetamol
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
858.150
950
815.242.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
218
PP2500008290
G1.25.0288
Vitamin B12 2,5mg/1ml
Cyanocobalamin
2,5mg/ 1ml
893110469624 (VD-29801-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
95.533
2.650
253.162.450
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
219
PP2500008863
G1.25.0868
Atovze 40/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
40mg + 10mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
7.500
390.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
220
PP2500008809
G1.25.0814
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + Indapamide
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg + Indapamide 2,5mg
383110130924 (SĐK cũ: VN-21714-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.950
9.150
338.092.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
221
PP2500009110
G1.25.1120
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
35.000 IU + 35.000 IU + 100.000 IU
300110010524 (được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
21.184
9.500
201.248.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
222
PP2500008236
G1.25.0232
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml x 500ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
244.162
7.453
1.819.739.386
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
223
PP2500008883
G1.25.0888
Pravastatin Mcn 20
Pravastatin natri
20mg
893110098825
uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
260.000
720
187.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
4
30 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
224
PP2500008815
G1.25.0820
Ramizes 10
Ramipril
10mg
482110520824 (VN-17353-13)
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
525.500
4.468
2.347.934.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT
2
24
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
225
PP2500008969
G1.25.0977
Cinet
Domperidon
1mg/ml x 200ml
VN-22966-21
uống
hỗn dịch uống
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
Hộp 1 chai 200ml
Chai
600
174.993
104.995.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
226
PP2500008738
G1.25.0743
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 15mg
893110058323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
287.000
945
271.215.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
227
PP2500008591
G1.25.0595
Temorel 100mg
Temozolomide
100mg
890114089123
Uống
Viên nang cứng
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
India
Hộp 1 lọ 5 viên
Viên
1.000
1.150.000
1.150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
228
PP2500008730
G1.25.0735
Hadusartan hydro 8/12.5
Candesartan Cilexetil+ Hydrochlorothiazid
8mg+12,5mg
893110252824
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
97.000
3.940
382.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
229
PP2500008836
G1.25.0841
Dembele
Hydroclorothiazid; Valsartan
12,5mg; 80mg
893110659824 (VD-21051-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
93.400
1.095
102.273.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
230
PP2500008702
G1.25.0706
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.521.800
315
479.367.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
231
PP2500008467
G1.25.0469
Metronidazol Kabi
Metronidazol
500mg/ l00 ml
VD-26377-17 (QĐ 833/QĐ-QLD gia hạn đến 21/12/2027)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa 100ml
Chai
185.592
6.352
1.178.880.384
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
232
PP2500008220
G1.25.0216
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g
893100829124 (SĐK cũ: VD-33206-19)
Uống
Thuốc bột uống
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g
Gói
140.400
2.100
294.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
233
PP2500008180
G1.25.0176
SINGUMENT-S
Montelukast
5mg
520110971324
Uống
Viên nén nhai
Medicair Bioscience Laboratories S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.625
7.900
289.337.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
234
PP2500008566
G1.25.0570
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
300
669.500
200.850.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
235
PP2500008628
G1.25.0632
Padro-BFS
Mỗi ml chứa: Dinatri pamidronat 3mg
30mg/10ml
893110018800 (VD-34163-20)
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml
Ống
3.000
615.000
1.845.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
236
PP2500008625
G1.25.0629
Tacrocord 1
Tacrolimus
1mg
890114119624
Uống
Viên nang cứng
Concord Biotech Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
40.000
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
237
PP2500008473
G1.25.0475
Agiclari 500
Clarithromycin
500mg
893110204700 (VD-33368-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
173.500
1.930
334.855.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
238
PP2500008340
G1.25.0340
Pharmox IMP 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
500mg
893110596024 (VD-28666-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
655.070
2.350
1.539.414.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
239
PP2500008077
G1.25.0071
Biragan 150
Paracetamol
150mg
893100121925 (VD-21236-14)
Đặt hậu môn/ trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
22.542
1.575
35.503.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
240
PP2500008339
G1.25.0339
Amoxfap 500
Mỗi gói 3g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
500mg
VD-33260-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 16 gói x gói 3g
Gói
181.150
2.100
380.415.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
241
PP2500008353
G1.25.0353
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-31719-19 (893110415724)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
27.500
9.450
259.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
242
PP2500008949
G1.25.0956
Gastrosanter
Mỗi gói chứa (Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd 400mg)
400mg + 400mg
893100205824 (VD-26819-17)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5 g
Gói
70.000
2.700
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
243
PP2500008327
G1.25.0327
Gabasol
Gabapentin
300mg
893110204224 (VD-28875-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 6ml
Ống
10.500
5.000
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
244
PP2500008596
G1.25.0600
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg
460410250023
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
500
13.923.000
6.961.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
245
PP2500008606
G1.25.0610
Hertraz 440
Trastuzumab
440mg
890410249523
Tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Lọ
120
26.271.000
3.152.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
246
PP2500008734
G1.25.0739
Mildocap
Captopril
25mg
VN-15828-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 + Thẻ kho
Uống
Viên nén
S.C Arena Group S.A
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
415.000
640
265.600.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
247
PP2500008624
G1.25.0628
Tacrocord 0.5
Tacrolimus
0,5mg
890114119524
Uống
Viên nang cứng
Concord Biotech Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
25.200
45.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
248
PP2500009011
G1.25.1020
SaViDimin
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
893100030700 (VD-24854-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
126.140
1.600
201.824.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
249
PP2500008864
G1.25.0869
Downlipitz 400
Bezafibrat
400mg
893110709124(VD-30552-18)
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
7.000
161.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
250
PP2500008153
G1.25.0148
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
45.000
69.300
3.118.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
251
PP2500008561
G1.25.0565
Alexan
Cytarabine
50mg/ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
350
185.000
64.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
252
PP2500008019
G1.25.0012
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
50mg
893114880224 (VD-28877-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
9.350
84.000
785.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
253
PP2500008404
G1.25.0405
Cefoxitin 1000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
1000mg
893110278524
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột
Lọ
5.028
105.000
527.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
254
PP2500008359
G1.25.0360
Ampicillin/Sucbactam 1,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
893110271124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1,5g; Hộp 10 lọ x 1,5g
Lọ
47.100
58.500
2.755.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
255
PP2500008302
G1.25.0302
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
10mg
893100462624 (VD-23354-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
105.620
850
89.777.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
256
PP2500008524
G1.25.0527
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
29.000
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
257
PP2500008169
G1.25.0165
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
230.229
379
87.256.791
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
258
PP2500008703
G1.25.0707
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.558.822
102
158.999.844
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
259
PP2500008431
G1.25.0433
Cloxacilin 2g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
2g
893110687324 (VD-30590-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
11.725
66.000
773.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
260
PP2500008943
G1.25.0950
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
20mg
893110273924
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
205.630
945
194.320.350
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
261
PP2500009037
G1.25.1046
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
4mg
893110310300 (VD-30387-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.063
850
63.803.550
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
262
PP2500008639
G1.25.0643
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol ( dưới dạng dihydrochloride monohydrate)
0,18mg
VN-22815-21
Uống
Viên nén
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
88.760
7.500
665.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
263
PP2500008565
G1.25.0569
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
893114092823 (QLĐB-767-19)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
2.545
494.991
1.259.752.095
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
264
PP2500008571
G1.25.0575
Biluracil 1g
Fluorouracil
1g/20ml
893114114923 (QLĐB-591-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
5.060
73.500
371.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
265
PP2500008896
G1.25.0901
SIMVOFIX 10/20 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg
10mg + 20mg
VN-23050-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
34.500
1.500
51.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
266
PP2500008141
G1.25.0136
Respiwel 1
Risperidon
1mg
890110983424 (VN-20369-17)
Uống
Viên nén
M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.850
1.000
50.850.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
267
PP2500008932
G1.25.0939
Verospiron
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
201.000
4.935
991.935.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
268
PP2500008663
G1.25.0667
Kedrialb 200g/l
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95%
200g/l, 50ml
800410037523 (QLSP-0642- 13)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Kedrion S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ x 50ml
lọ
3.513
764.000
2.683.932.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
269
PP2500008651
G1.25.0655
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
10.365
95.000
984.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
270
PP2500008433
G1.25.0435
Syntarpen
Cloxacillin
1g
590110006824 (VN-21542-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works " Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
4.772
60.000
286.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
271
PP2500008292
G1.25.0290
Vitamin B12
Cyanocobalamin
1000mcg/ml
VD-23769-15 (893110606424)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
283.000
525
148.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
272
PP2500008461
G1.25.0463
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
80mg/2ml
880110349124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml
Ống
12.314
44.982
553.908.348
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
273
PP2500009005
G1.25.1014
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
198.500
6.500
1.290.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
274
PP2500008204
G1.25.0200
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
893100847024 (VD-31668-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
228.800
1.995
456.456.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
275
PP2500008195
G1.25.0191
Ambixol 15mg/5ml syrup
Ambroxol hydrochlorid
15mg/5ml - 100ml
380100132924
Uống
Si rô
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.200
59.800
71.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
276
PP2500008012
G1.25.0005
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
1.053
2.700.000
2.843.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
277
PP2500008992
G1.25.1000
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7 – 10^8 CFU
QLSP-856-15 ( QĐ gia hạn SĐK 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021)
Uống
Viên nang cứng
CT CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
83.267
1.400
116.573.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
278
PP2500008715
G1.25.0719
Plaxsav 10
Benazepril (dưới dạng Benazepril hydroclorid 10mg)
9,2mg
893110487124 (VD-32535-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.080
5.800
278.864.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
279
PP2500008424
G1.25.0426
Medivernol 2g
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium)
2g
893710038624
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
6.900
37.000
255.300.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
280
PP2500009123
G1.25.1133
Dexamoxi
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
(0,5% + 0,1%), 0,4ml
893115078500 (VD-26542-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
14.252
5.500
78.386.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
281
PP2500008390
G1.25.0391
Bifopezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-35406-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
100.490
58.989
5.927.804.610
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
282
PP2500008310
G1.25.0310
Calci Folinat 5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml)
50mg/5ml
893110374723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
15.000
13.000
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
283
PP2500008885
G1.25.0890
Oceprava 10
Pravastatin natri
10mg
893110341924 (VD-30702-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160.900
3.100
498.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
284
PP2500008450
G1.25.0452
Amikaver
Amikacin
0,5g/2ml
868110436723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
Hộp 1 ống x 2ml
Ống
24.314
19.278
468.725.292
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
285
PP2500008282
G1.25.0280
Trivitron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg + 100mg +1000mcg
VD-23401-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml
Ống
38.630
14.600
563.998.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
286
PP2500008043
G1.25.0036
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
14.275
21.000
299.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
287
PP2500008059
G1.25.0052
Agirofen 200
Ibuprofen
200mg
893100066000 (VD-32777-19)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
68.200
392
26.734.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
288
PP2500008186
G1.25.0182
Ecotaline 2,5 mg
Terbutaline sulfate 2,5mg
2,5mg
893115232223
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
viên
4.000
3.200
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
289
PP2500009028
G1.25.1037
Depaxan
Dexamethason
3,3mg
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
40.190
24.000
964.560.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
290
PP2500008900
G1.25.0905
Nimodipin-SB
Nimodipine
10mg
893110735224
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Túi 50ml
Túi
170
318.000
54.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
291
PP2500008414
G1.25.0416
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
893110595824 (VD-27891-17)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
566.190
5.880
3.329.197.200
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
292
PP2500008325
G1.25.0325
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
48.200
928
44.729.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
293
PP2500008148
G1.25.0143
Zentanil
Acetyl leucin
1000mg
893110204824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
209.240
24.000
5.021.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
294
PP2500008972
G1.25.0980
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride)
3mg/3ml
400110352124
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
2.700
150.000
405.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
295
PP2500008964
G1.25.0972
Biticans
Rabeprazol natri
20mg
893110895724 (VD-19953-13)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
51.749
68.000
3.518.932.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
296
PP2500008347
G1.25.0347
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
500mg + 62,5mg
VD-24617-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 2g
gói
48.969
3.423
167.620.887
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
297
PP2500008107
G1.25.0102
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/ 1ml
300115987024 (VN-20115-16)
Tiêm
dung dịch tiêm
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml
Ống
17.453
14.425
251.759.525
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
298
PP2500008407
G1.25.0408
Foximcz-2000
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với Cefoxitin
2g
890110356624
Tiêm
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
32.591
99.750
3.250.952.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
299
PP2500008137
G1.25.0132
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
132.500
2.310
306.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
300
PP2500008971
G1.25.0979
Itamegrani 3
Granisetron
3mg
893110167623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 3ml, Hộp 10 ống x 3ml
Ống
10.400
99.800
1.037.920.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
301
PP2500008078
G1.25.0072
Agimol 150
Paracetamol
150mg
893100702224 (VD-22790-15)
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 24 gói x 1g
Gói
129.680
840
108.931.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
302
PP2500009074
G1.25.1084
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride + Glimepirid
500mg + 2mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.118.091
2.900
3.242.463.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
303
PP2500008442
G1.25.0444
Oxacilin 2g
Oxacilin (dưới dạng oxacilin natri)
2g
893110297400 (VD-24895-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
22.000
59.000
1.298.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
304
PP2500009018
G1.25.1027
OCTRIDE 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
Hộp 1 ống 1ml
Ống
5.050
65.000
328.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
305
PP2500008726
G1.25.0730
Bluecan Forte 16mg
Candesartan cilexetil
16mg
560110180223
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
28.000
6.700
187.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
306
PP2500008415
G1.25.0417
Doncef
Cefradin
500mg
893110832324 (VD-23833-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.027.850
2.350
2.415.447.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
307
PP2500009062
G1.25.1072
Flodilan-2
Glimepirid
2mg
893110806624 (VD-28457-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
421.365
313
131.887.245
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
308
PP2500008727
G1.25.0731
Candesartan DWP 12mg
Candesartan cilexetil
12mg
VD-36172-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
614.840
1.491
916.726.440
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
309
PP2500008939
G1.25.0946
Vinfadin V20
Famotidin
20mg
VD-22247-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ
Lọ
19.694
30.050
591.804.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
310
PP2500008382
G1.25.0383
Cifataze DT-200
Cefixim
200mg
VN-23238-22
Uống
Viên nén phân tán không bao
Micro Labs Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
117.300
3.000
351.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
311
PP2500008485
G1.25.0487
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Ống
4.084
8.600
35.122.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
312
PP2500008963
G1.25.0971
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazole
40mg
VD-20248-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
791.875
775
613.703.125
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
313
PP2500008121
G1.25.0116
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
361.630
1.260
455.653.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
314
PP2500008977
G1.25.0985
Spas-Agi 120
Alverin citrat
120mg
893110206800 (VD-33384-19)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
82.212
546
44.887.752
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
315
PP2500008619
G1.25.0623
CKDCipol-N 100mg
Cyclosporin
100mg
880114026625 (SĐK cũ: VN-18192-14)
Uống
Viên nang mềm
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea))
Republic of Korea
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
1.200
45.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
316
PP2500008832
G1.25.0837
ValtimAPC 160
Valsartan
160 mg
VD-35339-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
41.900
1.008
42.235.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
317
PP2500008812
G1.25.0817
Perindopril Plus DWP 2,5mg/0,625mg
Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat
2,5mg+ 0,625mg
893110045724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
74.600
1.995
148.827.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
318
PP2500008358
G1.25.0359
Aupisin 1,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
893110176024 (số ĐK cũ VD-29320-18 )
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
lọ
26.000
29.000
754.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
319
PP2500008581
G1.25.0585
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
900114035623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
2.620
373.697
979.086.140
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
320
PP2500008793
G1.25.0798
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg/50ml
893110639724 (VD-32436-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
2.441
78.500
191.618.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
321
PP2500008092
G1.25.0087
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
20mg
VN-15808-12 ( đã có tích xanh tự động gia hạn)
uống
viên nang
U chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.500
4.400
222.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
322
PP2500008877
G1.25.0882
Autifan 40
Fluvastatin
40mg
893110148924 (VD-27804-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
29.000
6.000
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
323
PP2500008238
G1.25.0234
Dextrose
Glucose
5% - 500ml
VN-22248-19 (520110783624)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
55.271
20.000
1.105.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
324
PP2500008139
G1.25.0134
Daquetin 100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
100 mg
VD-26066-17. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.500
275.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
325
PP2500008131
G1.25.0126
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18 (893110285600)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
62.700
2.100
131.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
326
PP2500008760
G1.25.0765
Ihybes 300
Irbesartan
300mg
893110145124 (VD-25125-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
202.500
693
140.332.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
327
PP2500008013
G1.25.0006
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
221.754
18.000
3.991.572.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
328
PP2500008521
G1.25.0524
Vecmid 1 gm
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
1g
VN-22662-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
2.850
75.117
214.083.450
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
329
PP2500008694
G1.25.0698
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
20mg
893110073324 (VD-25935-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
430.143
600
258.085.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
330
PP2500008192
G1.25.0188
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/ 10mL
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Siro
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10mL
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói
32.000
8.600
275.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
30 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
331
PP2500008756
G1.25.0761
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100 mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
554.334
1.470
814.870.980
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
332
PP2500008072
G1.25.0066
Natondix
Nabumeton
750mg
893110163924 (SĐK cũ: VD-29111-18)
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
57.010
8.850
504.538.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
333
PP2500008493
G1.25.0495
LEVODHG 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg)
250mg
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
135.035
970
130.983.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
334
PP2500008211
G1.25.0207
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
302.480
1.594
482.153.120
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
335
PP2500008509
G1.25.0511
Colistin 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
1.000.000 IU
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
11.673
305.000
3.560.265.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
336
PP2500008372
G1.25.0373
Cefamandol 2g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
2g
893110387124 (VD-31707-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
25.000
125.000
3.125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
337
PP2500008243
G1.25.0239
Kama-BFS
Magnesi aspartat + Kali aspartat
400mg + 452mg
893110151524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
49.000
16.000
784.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
338
PP2500008595
G1.25.0599
Abevmy-100
Bevacizumab
100mg
890410303624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ*4ml
Lọ
350
4.347.000
1.521.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
339
PP2500008807
G1.25.0812
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
82.900
4.980
412.842.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
340
PP2500008592
G1.25.0596
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
20mg
VN3-378-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.800
1.100.000
1.980.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
341
PP2500008837
G1.25.0842
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + Hydrochlorothiazide
120mg + 12,5mg
893110172723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
368.000
2.247
826.896.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
342
PP2500008163
G1.25.0159
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
25.100
5.470
137.297.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
343
PP2500008604
G1.25.0608
Hertraz 150
Trastuzumab
150mg
890410249423
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Lọ
480
9.600.000
4.608.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
344
PP2500008611
G1.25.0615
Bicamide
Bicalutamid
50mg
520114968824
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm SA
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7.200
28.500
205.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
345
PP2500008891
G1.25.0896
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin
5mg
893110389523
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
249.500
900
224.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
346
PP2500008686
G1.25.0690
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
2,5mg
893110285824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
224.315
1.197
268.505.055
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
347
PP2500008621
G1.25.0625
Lenalidomide 25mg (Tên mới: ReliDomide 25)
Lenalidomide
25mg
890114790224 (VN3-325-21)
Uống
Viên nang cứng
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
3.600
34.000
122.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
348
PP2500008096
G1.25.0091
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
47.000
2.500
117.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
349
PP2500008766
G1.25.0771
Maxxcardio LA 4
Lacidipin
4mg
VD-26098-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
251.860
1.150
289.639.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
350
PP2500008690
G1.25.0694
Nicorandil SaVi 10
Nicorandil
10mg
893110454223
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Viên
235.000
6.000
1.410.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
351
PP2500008921
G1.25.0927
Povidon iod 10%
Povidon iodin
10% -500ml
VD-21325-14 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
10.795
43.890
473.792.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
352
PP2500009093
G1.25.1103
ForminHasan XR 500
Metformin hydrochlorid
500mg
893110296924
uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
viên
6.733.675
575
3.871.863.125
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
353
PP2500008201
G1.25.0197
Carbocistein S DWP 375mg
Carbocistein
375mg
893100456323
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 30 gói x 750 mg
Gói
19.000
2.982
56.658.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
354
PP2500009136
G1.25.1146
SaVi Betahistine 16
Betahistin dihydrochloride
16mg
893110164724
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
143.800
356
51.192.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
355
PP2500008909
G1.25.0915
Anthimucin
Mupirocin
400mg
VD-32793-19 (893100132425)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
2.030
109.998
223.295.940
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
356
PP2500008722
G1.25.0726
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
10mg + 6.25mg
893110058123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
117.000
945
110.565.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
357
PP2500008426
G1.25.0428
Febgas 250
Cefuroxim
250mg
893110137125 (VD-33471-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói
Gói
11.000
7.560
83.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
358
PP2500008134
G1.25.0129
Lucikvin
Meclofenoxat HCl
250mg
893110339324 (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml (SĐK: VD- 24904-16)
Lọ
2.990
45.000
134.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
359
PP2500008300
G1.25.0300
Lorytec 10
Loratadine
10mg
VN-15187-12
Uống
Viên nén
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.420
1.550
233.151.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
360
PP2500008653
G1.25.0657
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium
25.000 IU/5ml
QLSP-1093-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
21.520
120.500
2.593.160.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
361
PP2500008319
G1.25.0319
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/ml
893110750024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Ống
10.522
3.400
35.774.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
362
PP2500008343
G1.25.0343
Claminat 1000mg/100mg
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)), Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1))
100mg + 1000mg
893110271424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g
Lọ
5.000
38.000
190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
363
PP2500008447
G1.25.0449
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
3g + 0,2g
VD-33722-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
55.600
97.986
5.448.021.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
364
PP2500008498
G1.25.0500
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
15mg/ 5ml
893115219000 (VD-23602-15)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
4.402
2.075
9.134.150
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
365
PP2500008985
G1.25.0993
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
40mg + 0,04mg
893110202724 (VD-25642-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
Ống
141.230
28.000
3.954.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
366
PP2500008460
G1.25.0462
A.T Tobramycine inj
Tobramycin
80mg/2ml
893110345923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
18.900
3.990
75.411.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
367
PP2500008483
G1.25.0485
Basmicin 400
Mỗi lọ 200ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat)
400mg
893115395924 VD-18768-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
18.187
50.400
916.624.800
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
368
PP2500008718
G1.25.0722
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
893110483324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.180.000
122
143.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
369
PP2500008951
G1.25.0958
Simloxyd
Magnesi hydroxyd + gel nhôm hydroxyd khô + simethicon
200 mg + 200 mg + 25 mg
893100469524 (VD-30427-18)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
87.000
567
49.329.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
370
PP2500008118
G1.25.0113
Buggol B0
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g
Dung dịch sau khi phối hợp ngăn A và ngăn B chứa: Calci 1,75mmol/l; Magnesi 0,5mmol /l; Natri 140mmol/l; Clorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Bicarbonat 32mmol/l
VD-35959-22
Tiêm/truyền
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000ml; Thùng 1 túi
Túi
400
650.000
260.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
371
PP2500009050
G1.25.1060
Bluecabose 50mg
Acarbose
50mg
560110188923
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
2.600
70.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
372
PP2500008563
G1.25.0567
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
300
314.668
94.400.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
373
PP2500009139
G1.25.1149
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
100mcg/1ml; 1ml
VN-22892-21
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
SIA PharmIdea
Latvia
Hộp 4 lọ 1 ml
Lọ
1.020
290.000
295.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
374
PP2500008603
G1.25.0607
Soravar
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II)
200mg
893114392323 (QLĐB-773-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
344.800
1.724.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
375
PP2500008853
G1.25.0858
G5 Duratrix
Clopidogrel
75mg
VD-21848-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
56.000
260
14.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
376
PP2500008388
G1.25.0389
Ceraapix
Cefoperazon
1g
893110693124 (VD-20038-13)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
409.759
43.000
17.619.637.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
377
PP2500008620
G1.25.0624
Lenangio 10
Lenalidomide (Povidone Premix) 20mg tương đương với Lenalidomide 10mg
10mg
890114972224
Uống
Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt)
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
38.749
139.496.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
378
PP2500008936
G1.25.0943
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
800mg
VD-35355-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
3.381
71.001.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
379
PP2500008632
G1.25.0636
UROKA
Dutasteride
0,5mg
885110169700 kèm theo Quyết định số 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 122 bổ sung
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.500
9.200
308.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
380
PP2500008354
G1.25.0355
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 0,2g
893110691824 (số ĐK cũ VD-29319-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
29.925
598.500.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
381
PP2500009026
G1.25.1035
Maxxhepa urso 200
Acid ursodeoxycholic
200 mg
893110702424 (VD-31064-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
66.300
2.520
167.076.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
382
PP2500008903
G1.25.0908
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,75mg
893110320324 (VD-27096-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
815
120.000
97.800.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
383
PP2500008088
G1.25.0083
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone) + Codein phosphate hemihydrate
500mg (515mg) + 30mg
540111187623
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Bỉ
Hộp 1 tuýp 16 viên
Viên
94.500
3.650
344.925.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
384
PP2500008175
G1.25.0171
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
1.845
90.000
166.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
385
PP2500008381
G1.25.0382
Orenko
Cefixim
200mg
893110072824 (VD-23074-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
19.290
1.225
23.630.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
386
PP2500008598
G1.25.0602
Gefiress
Gefitinib
250mg
893114066723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
480
199.600
95.808.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
4
36 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
387
PP2500008705
G1.25.0709
Toduet 5mg/20mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,94mg) 5mg, Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 21,65mg) 20mg
5mg + 20mg
893110367524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
7.800
351.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
3
36
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
388
PP2500009103
G1.25.1113
Thysedow 10 mg
Thiamazol/Methimazol
10mg
893110174124 (VD-27216-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
95.600
525
50.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
389
PP2500009022
G1.25.1031
AGITRITINE 100
Trimebutine maleat
100mg
893110257123
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
82.500
310
25.575.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
390
PP2500008399
G1.25.0400
Bouleram 0.5g
Cefotiam
0,5g
893110573424
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ,
Lọ
1.400
47.000
65.800.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
391
PP2500008062
G1.25.0055
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
67.700
1.995
135.061.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
392
PP2500008111
G1.25.0106
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/1ml
VD-26324-17 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
35.764
1.610
57.580.040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
393
PP2500008816
G1.25.0821
Heraace T 10
Ramipril
10mg
893110164000
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
608.500
1.980
1.204.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
394
PP2500008428
G1.25.0430
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110291900 (VD-22940-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
2.051
94.346.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
395
PP2500008097
G1.25.0092
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.574
350
31.700.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
396
PP2500008391
G1.25.0392
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
0,5g
VD-31708-19 (893110387224)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g
Lọ
108.100
35.000
3.783.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
397
PP2500008469
G1.25.0471
Fullgram Injection 600mg/4ml
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg
600mg
880110020025 (VN-20968-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
4.350
75.780
329.643.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
398
PP2500008497
G1.25.0499
Moxieye
Moxifloxacin
10mg
893115304900 (VD-22001-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
1.480
23.000
34.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
399
PP2500009077
G1.25.1087
Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110111825
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
121.499
2.898
352.104.102
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
400
PP2500008268
G1.25.0265
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg + 125 IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
63.600
840
53.424.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
401
PP2500008064
G1.25.0057
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
800100794824
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
1.375
47.500
65.312.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
402
PP2500008073
G1.25.0067
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
79.500
1.995
158.602.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
403
PP2500008291
G1.25.0289
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
1mg/ml
893110151100
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Ống
191.476
1.050
201.049.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
404
PP2500008654
G1.25.0658
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml
Heparin natri
25.000IU
VN-15617-12 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
17.290
199.500
3.449.355.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
405
PP2500008839
G1.25.0844
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
520110518724 (VN-21737-19)
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
2.085
24.500
51.082.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
406
PP2500008696
G1.25.0700
A.T Adenosine 3mg/ml
Adenosin
6mg
893110265524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống
60
800.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
4
24
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
407
PP2500008711
G1.25.0715
Stamlo-T
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
80mg; 5mg
890110125523
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
8.600
103.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
408
PP2500009010
G1.25.1019
Vein Plus
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
520100424123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
34.800
2.980
103.704.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
409
PP2500008185
G1.25.0181
FORAIR 125
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+125mcg/liều
890110083423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
8.600
73.850
635.110.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
410
PP2500008410
G1.25.0412
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
200mg
893110242100 (VD-24433-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
9.960
597.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
411
PP2500009085
G1.25.1095
MetSwift XR 500
Metformin hydrochlorid
500mg
890110185923
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.280.990
1.050
5.545.039.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
412
PP2500008547
G1.25.0551
Vemicep
Voriconazol
200mg
520110119924
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Lọ
360
1.980.000
712.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
413
PP2500008569
G1.25.0573
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydrochlorid
50mg/25ml
893114115023 (QLĐB-666-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
330
322.035
106.271.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
414
PP2500008432
G1.25.0434
Urizatilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
1g
893110945524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.236
40.000
329.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
415
PP2500008496
G1.25.0498
Moxieye
Moxifloxacin
50mg
893115304900 (VD-22001-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.200
65.000
143.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
416
PP2500008890
G1.25.0895
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
893110072100 (VD-27050-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
98.500
536
52.796.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
417
PP2500008759
G1.25.0764
Rycardon
Irbesartan
300mg
VN-22391-19
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
4.883
253.916.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
418
PP2500008658
G1.25.0662
Trane-BFS 10%
Tranexamic acid
1g
893110735824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
15.940
23.210
369.967.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
419
PP2500008271
G1.25.0269
Vitamin AD
Vitamin A ; Vitamin D3
4000 IU + 400 IU
893100174025 (VD-29467-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
363.000
599
217.437.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
420
PP2500008094
G1.25.0089
Piroxicam -BFS
Piroxicam
40mg
893110628924 (VD-28883-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 2ml
Lọ
3.750
18.000
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
421
PP2500008067
G1.25.0060
Reumokam
Meloxicam
15mg/1,5ml
482110442823 (VN-15387-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 5 ống x 1,5ml
Ống
7.835
18.450
144.555.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
422
PP2500008389
G1.25.0390
Ceraapix 2g
Cefoperazon
2g
VD-35594-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
166.500
82.000
13.653.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
423
PP2500008256
G1.25.0253
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
2.450
100.000
245.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
424
PP2500008634
G1.25.0638
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.998
12.000
71.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
425
PP2500008455
G1.25.0457
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
80mg/2ml
893110175124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
161.076
1.000
161.076.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
426
PP2500008888
G1.25.0893
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin natri
40mg
893110317624 (VD-30492-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.500
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
427
PP2500008212
G1.25.0208
Phabalysin 600
Acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
63.910
4.500
287.595.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
428
PP2500008416
G1.25.0418
Tenamyd-Ceftazidime 500
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat)
500mg
VD-19444-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
17.600
19.488
342.988.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
429
PP2500009150
G1.25.1160
Levanti 500mg/20ml
Mỗi 20ml dung dịch đậm đặc chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
500mg/20ml
VD-35931-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 20 ml
Lọ
5.220
14.070
73.445.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
430
PP2500008221
G1.25.0217
Aminic
Acid amin
Acid amin toàn phần 10,325%-200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật Bản
Túi 200ml
Túi
895
105.000
93.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
431
PP2500008704
G1.25.0708
Zoamco-A
Amlodipin+  atorvastatin
5mg+10mg
VD-36187-22
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
580.660
3.249
1.886.564.340
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
432
PP2500008512
G1.25.0514
Colistimed
Colistin
3.000.000 IU
893114062600 (VD-28603-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
2.000
559.000
1.118.000.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
433
PP2500008558
G1.25.0562
Heracisp 0,5
Cisplatin
0,5mg/ml x 20ml
893114344700
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
8.338
56.278
469.245.964
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
434
PP2500009032
G1.25.1041
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
78.250
1.220
95.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
435
PP2500008439
G1.25.0441
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
1g
893110066624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
38.850
23.780
923.853.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
436
PP2500008719
G1.25.0723
Prololsavi 10
Bisoprolol fumarat
10mg
893110370923 (VD-29115-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
97.700
2.850
278.445.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
437
PP2500008168
G1.25.0164
Zolexati 4mg
Zoledronic acid
4mg
VD-36211-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
1.100
515.000
566.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
438
PP2500008822
G1.25.0827
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
40mg
VD-35746-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
336.000
1.239
416.304.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
439
PP2500008594
G1.25.0598
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg
460410249923
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
500
3.780.000
1.890.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
440
PP2500009036
G1.25.1045
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
40mg
VN-21317-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
216.749
25.000
5.418.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
2
36
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
441
PP2500008100
G1.25.0095
Ormagat
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương với 393mg Glucosamin)
500mg
893100708124 (VD-27986-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
77.220
2.100
162.162.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
442
PP2500008049
G1.25.0042
Celecoxib 100 mg
Celecoxib
100mg
VD-35120-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
Viên
52.900
1.700
89.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
443
PP2500008743
G1.25.0748
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110111425
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
727.100
3.500
2.544.850.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
444
PP2500008162
G1.25.0158
A.T Cetam 20%
Piracetam
1200mg/6ml
893110265624
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 6 ml
Gói
123.600
3.850
475.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
445
PP2500008754
G1.25.0759
Wright-F
Imidapril hydroclorid
10mg
893110664824 (VD-28488-17)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
4.300
73.100.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
446
PP2500008468
G1.25.0470
Fungiact
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin
500mg + 65.000IU + 100.000IU
890110046625 (VN-16978-13)
Đặt âm đạo
Viên nén không bao đặt âm đạo
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
34.508
8.000
276.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
447
PP2500008385
G1.25.0386
Cefixime 100mg
Cefixim
100mg
VD-32524-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
148.428
1.025
152.138.700
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
3
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
448
PP2500008229
G1.25.0225
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải
(Acid amin tự do 8,008% + Glucose 16% + Lipid 20%)/375ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml
Túi
520
559.300
290.836.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
449
PP2500008968
G1.25.0976
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
1g/10ml
VN-22473-19
uống
Hỗn dịch uống
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
51.850
5.000
259.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
450
PP2500008886
G1.25.0891
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin natri
20mg
471110189500
Uống
Viên nén
U Chu Pharmaceutical Co.,Ltd
Taiwan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
415.000
6.450
2.676.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
2
36
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
451
PP2500009023
G1.25.1032
Trimebutine Gerda 200mg
Trimebutine maleate
200mg
300110182523
Uống
Viên nén không bao
Laboratoires BTT
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.200
124.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
30 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
452
PP2500008614
G1.25.0618
Lezra 2,5mg
Letrozole
2,5mg
594114010825 (VN-20367-17)
Uống
Viên nén bao phim
S.C.Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
Hộp 3 vỉ*10 viên
Viên
5.000
17.000
85.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
453
PP2500008086
G1.25.0081
Epfepara Codeine
Acetaminophen+ Codein phosphat
500mg + 15mg
893100690124 (số ĐK cũ: VD-29935-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
321.300
1.900
610.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
454
PP2500008181
G1.25.0177
Ingair 5mg
Montelukast
5mg
893110072624 (VD-20868-14)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
Viên
60.150
500
30.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
455
PP2500008176
G1.25.0172
Pulmicort Respules
Budesonide
500mcg/2ml
VN-22715-21
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
26.675
13.834
369.021.950
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
456
PP2500009014
G1.25.1023
Hepa-Merz
L-Ornithin-L-Aspartat
5g
400110069923
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co.KGaA)
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
20.000
125.000
2.500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
457
PP2500009145
G1.25.1155
Ibuprofen 400mg
Ibuprofen
400 mg
VD-21202-14. Gia hạn đến 08/10/2026. Số QĐ 572/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.660
330
14.077.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
458
PP2500008636
G1.25.0640
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
25mg + 100mg
VN-23098-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
5.000
230.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
459
PP2500009033
G1.25.1042
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-20763-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
148.180
685
101.503.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
460
PP2500008421
G1.25.0423
Ceftizoxim 0,5 g
Ceftizoxim
0,5g
893110595724 (VD-26843-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
10.158
41.800
424.604.400
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
461
PP2500008113
G1.25.0108
Geumi
Salbutamol
5 mg
893115281423 (VD-26001-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
5.090
99.000
503.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
462
PP2500008405
G1.25.0406
Lyris 2g
Cefoxitin
2g
893110600724 (SĐK cũ: VD-24864-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
58.423
85.500
4.995.166.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
463
PP2500008143
G1.25.0138
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
419.100
440
184.404.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
464
PP2500008648
G1.25.0652
PymeFERON B9
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat); Acid folic
50mg; 350mcg
893100215724 (VD-25896-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
135.000
799
107.865.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
465
PP2500008586
G1.25.0590
Canpaxel 250
Paclitaxel
250mg/41,67ml
893114229123 (QLĐB-592-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 41,67ml
Lọ
1.300
988.785
1.285.420.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
466
PP2500008373
G1.25.0374
Vicimadol 2g
Cefamandol
2g
893110688224 (VD-32020-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
50.250
76.000
3.819.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
467
PP2500008135
G1.25.0130
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
500mg
893110051223 (SĐK cũ: VD-20667-14)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
71.369
57.500
4.103.717.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
468
PP2500008915
G1.25.0921
Dotarem
Gadoteric acid
2,7932g
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
5.025
542.000
2.723.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
469
PP2500008215
G1.25.0211
Kali clorid
Kali clorid
500 mg
893110627524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
342.405
700
239.683.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
470
PP2500008129
G1.25.0124
Clomedin tablets
Clozapin
100mg
VN-22888-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
9.000
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
471
PP2500008322
G1.25.0322
Kalira
Calci polystyren sulfonat
5000mg
893110211900 (VD-33992-20)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
9.000
14.700
132.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
472
PP2500008101
G1.25.0096
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat. 2KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg)
500mg
893100120825 (VD-28226-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
788.012
294
231.675.528
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
473
PP2500008108
G1.25.0103
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
226.390
4.410
998.379.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
474
PP2500008602
G1.25.0606
Redditux
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
150
9.643.200
1.446.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
475
PP2500008159
G1.25.0155
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
500μg/1ml
893110251224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml
Ống
7.030
11.100
78.033.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
476
PP2500008907
G1.25.0913
Befucid
Fusidic acid + Betamethason
300mg + 15mg
VD-29275-18 (893110400424)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
2.875
30.030
86.336.250
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
477
PP2500008197
G1.25.0193
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin Hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
572.350
630
360.580.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
478
PP2500008411
G1.25.0413
Cepoxitil 100
Cefpodoxim
100mg
893110242000 (VD-24432-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
26.280
6.290
165.301.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
479
PP2500008158
G1.25.0154
Bidicozan 10
Mecobalamin
10mg
893110170823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 Lọ + 3 ống dung môi
Lọ
5.500
49.980
274.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
480
PP2500009053
G1.25.1063
Glutowin Plus
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
5mg + 1000mg
890110435723
Uống
Viên nén bao phim
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
414.000
3.250
1.345.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
481
PP2500008494
G1.25.0496
Moxieye
Moxifloxacin
5 mg/ml, 0,4 ml
893115304900 (VD-22001-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
25.428
5.500
139.854.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
482
PP2500008307
G1.25.0307
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg
30mg
VN-21892-19
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
400
103.950
41.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
483
PP2500008311
G1.25.0311
Folinato 50mg
Acid folinic
50mg
840110985224 (VN-21204-18)
Tiêm/ tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
2.000
81.585
163.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
484
PP2500009070
G1.25.1080
Glimepirid DWP 3 mg
Glimepiride
3mg
893110285024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
830.002
378
313.740.756
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
485
PP2500008329
G1.25.0329
Dokitam
Levetiracetam
10 g
893110242523
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
1.500
150.000
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
486
PP2500008491
G1.25.0493
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg
VD-35192-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai
14.400
153.000
2.203.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
487
PP2500008848
G1.25.0853
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid/DL-lysin-acetylsalicylat
100mg
893110251524
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.332.187
441
587.494.467
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
488
PP2500008783
G1.25.0788
Combizar
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
50mg + 12,5mg
893110099724
Uống
Viên bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
257.500
1.352
348.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
3
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
489
PP2500008048
G1.25.0041
Aeneas 5
Natri aescinat
5mg
VD-35624-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml
Lọ
32.800
61.500
2.017.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
490
PP2500008529
G1.25.0532
Sofuval
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg
400mg + 100mg
893110169523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai x 28 viên
Viên
1.900
235.000
446.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
491
PP2500008741
G1.25.0746
Gygaril-10
Enalapril maleat
10mg
893110103323 (VD-21056-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
254.500
469
119.360.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
492
PP2500008550
G1.25.0554
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
5mg
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
73.100
874
63.889.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
493
PP2500008717
G1.25.0721
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarate
2,5mg
893110329400
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
433.076
82
35.512.232
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
494
PP2500008384
G1.25.0385
Cefixime STADA 200 mg
Cefixim
200mg
VD-35469-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
16.290
6.650
108.328.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
495
PP2500008283
G1.25.0281
Tiphaneuron
Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg
125mg + 125mg + 125µg
"893110269200 (VD-21897-14)"
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
viên
93.000
895
83.235.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
496
PP2500008202
G1.25.0198
Carbocistein S DWP 375mg
Carbocistein
375mg
893100456323
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 30 gói x 750 mg
Gói
44.800
2.982
133.593.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
497
PP2500008349
G1.25.0349
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1)
250mg+ 62,5mg
VD-32838-19
Uống
Bột pha hỗn dịch
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
54.200
9.200
498.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
498
PP2500008251
G1.25.0247
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
2.200.285
6.043
13.296.322.255
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
499
PP2500008193
G1.25.0189
Ambroxol 60-sol
Ambroxol hydrochlorid
60mg
893110043424
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 5 viên; Hộp 1 tuýp; 10 x 10 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 20 viên
Viên
28.000
3.380
94.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GREENPHARM
4
36
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
500
PP2500008536
G1.25.0539
Rafivyr
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate 0,53mg)
0,5mg
893114066323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.250
15.900
576.375.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
501
PP2500008133
G1.25.0128
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin maleat
50mg
VD-35361-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
98.400
1.995
196.308.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
502
PP2500008761
G1.25.0766
Irbevel 75
Irbesartan
75mg
893110238724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
2.500
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
503
PP2500008420
G1.25.0422
Tizosac 2 g
Ceftizoxim
2g
893110103225
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
35.590
82.000
2.918.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
504
PP2500008872
G1.25.0877
Fenosup Lidose
Fenofibrat
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
265.000
5.800
1.537.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
505
PP2500008475
G1.25.0477
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU
Spiramycin
1.500.000 IU
893110236723
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
71.210
2.982
212.348.220
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
506
PP2500008799
G1.25.0804
Mecekan 5
Perindopril arginin
5mg
893110098525
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
740
148.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
4
30 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
507
PP2500008350
G1.25.0350
Claminat 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
893110387624 (SĐK cũ: VD-20745-14)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1,2g; Hộp 10 lọ x 1,2g
Lọ
21.275
37.000
787.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
508
PP2500008772
G1.25.0777
SARVETIL HCTZ 10/12.5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110063025
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
470.000
1.320
620.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
509
PP2500008960
G1.25.0967
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
39.000
432
16.848.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
510
PP2500008230
G1.25.0226
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
158.023
67
10.587.541
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
511
PP2500008316
G1.25.0316
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
22.790
35.449
807.882.710
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
512
PP2500008526
G1.25.0529
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110364624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
340.000
979
332.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
513
PP2500008961
G1.25.0968
Imazicol 20
Pantoprazol
20mg
VD-35946-22
uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên
Viên
347.920
1.369
476.302.480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
514
PP2500008555
G1.25.0559
Kpec 500
Capecitabin
500mg
893114228123 (QLĐB-566-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
122.340
16.000
1.957.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
4
36 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
515
PP2500008270
G1.25.0267
ZOLASTYN
Desloratadin
5mg
VD-28924-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
129.983
500
64.991.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
516
PP2500008324
G1.25.0324
Sugam-BFS
Sugammadex
200mg
VD-34671-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
265
1.575.000
417.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
30 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
517
PP2500009034
G1.25.1043
Kapredin
Methylprednisolone
16mg
893110154323
uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
187.750
592
111.148.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
518
PP2500008683
G1.25.0687
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
800110021524 (VN-21228-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
2.630
47.080
123.820.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
519
PP2500008223
G1.25.0219
Amiparen 5%
Acid amin
Acid amin tự do 5% - 200ml
893110453723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
6.786
53.000
359.658.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
24 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
520
PP2500008152
G1.25.0147
Aleucin 500mg/5ml
N- Acetyl DL - Leucin
500mg/5ml
VD-32998-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
143.330
12.600
1.805.958.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
521
PP2500008767
G1.25.0772
Lercatop 10mg
Lercanidipin hydroclorid
10mg
380110402423 (VN-20717-17)
Uống
Viên nén bao phim
Balkanpharma-Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
24.000
8.150
195.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
522
PP2500008240
G1.25.0236
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
4mg
893100858124 (VD-32169-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
192.025
1.025
196.825.625
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
523
PP2500008520
G1.25.0523
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
1g
520115991224 (VN-20983-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A-Plant C'
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
3.000
94.483
283.449.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
524
PP2500009045
G1.25.1055
Postezatal gold
Progesteron
200mg
893110371724
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.220
9.950
71.839.000
Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
525
PP2500008487
G1.25.0489
Levof-BFS 250mg
Levofloxacin
250mg
893115628724 (VD-31074-18)
Tiêm truyền
Dung dich đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
2.000
44.000
88.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
526
PP2500008306
G1.25.0306
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydroclorid
30mg
VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml
Ống
17.417
57.750
1.005.831.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
527
PP2500008303
G1.25.0303
Bfs-Depara
Acetylcystein
2000mg
893110805024 (SĐK cũ: VD-32805-19)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
9.350
145.000
1.355.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
528
PP2500008396
G1.25.0397
Trikapezon Plus 2g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
893110822924 (VD-23037-15)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
90.900
48.000
4.363.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
529
PP2500008457
G1.25.0459
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0.3%-5ml
520110782024 (VN-21787-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
10.225
33.000
337.425.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
530
PP2500008161
G1.25.0157
Piracetam Stada 1200mg
Piracetam
1200mg
VD-35754-22
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
582.290
1.700
989.893.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
531
PP2500008231
G1.25.0227
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
38.448
820
31.527.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
532
PP2500008616
G1.25.0620
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
3,75mg
300114408823
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
2.600
2.556.999
6.648.197.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
533
PP2500009097
G1.25.1107
Sitagliptin 50
Sitagliptin ( dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat )
50mg
893110452023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt nam
Hộp 1 vỉ ,3 vỉ x 10 viên . Hộp 2 vỉ x 14 Viên
Viên
8.000
5.400
43.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC
3
36 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
534
PP2500008858
G1.25.0863
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
10mg
893110283924
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
289.891
1.281
371.350.371
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
535
PP2500008423
G1.25.0425
Tenamyd - Ceftriaxone 500
Ceftriaxone
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg
893110679024 (SĐK cũ: VD-19451-13) (Công văn gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
43.000
11.800
507.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
536
PP2500009111
G1.25.1121
Suztine 4
Tizanidin
4mg
893110289823 (VD-28996-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
651
16.926.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
537
PP2500008024
G1.25.0017
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+0,018mg/1,8ml
893110689024 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
14.090
4.400
61.996.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
538
PP2500008226
G1.25.0222
Aminoleban
Acid amin
Acid amin tự do 7,99%, 200ml
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
1.140
104.000
118.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
24 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
539
PP2500008279
G1.25.0277
Edmund Tab
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
200 mg + 100mg + 1mg
893100650724
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
64.000
2.200
140.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
540
PP2500008821
G1.25.0826
Ramipril Cap DWP 5mg
Ramipril
5mg
VD-35851-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
749.620
1.995
1.495.491.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
541
PP2500008210
G1.25.0206
Cetimed 10mg
Cetirizine dihydrochloride
10mg
VN-17096-13
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
34.876
3.900
136.016.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
542
PP2500009126
G1.25.1136
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
35.400
1.318
46.657.200
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
543
PP2500009065
G1.25.1075
SaViPiride 4
Glimepiride
4mg
893110371823
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
655
58.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
544
PP2500008245
G1.25.0241
Manitol 20%
Manitol
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g
893110452724
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
14.519
18.300
265.697.700
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
545
PP2500008484
G1.25.0486
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
200mg/100ml
590115079823
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi PE 100ml
Túi
60.184
32.900
1.980.053.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
546
PP2500008539
G1.25.0542
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir
500mg
893114266024
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
380
726.999
276.259.620
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
547
PP2500009006
G1.25.1015
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10 mũ 9 CFU
893400306424 (QLSP-946-16)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0g
gói
131.000
3.300
432.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
548
PP2500008287
G1.25.0285
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
893110448824 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
319.940
630
201.562.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
549
PP2500008792
G1.25.0797
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
5mg
380110206323
Uống
Viên nén
Adipharm EAD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
13.000
7.180
93.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
550
PP2500008667
G1.25.0671
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX
600 IU
QLSP-1062-17
Tiêm tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm
Lọ
580
4.788.000
2.777.040.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
551
PP2500008682
G1.25.0686
Glyceryl Trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
1mg/ml - 10ml
400110017625 (VN-18845-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Ống
2.637
80.283
211.706.271
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
552
PP2500008623
G1.25.0627
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
42.946
42.946.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
553
PP2500008551
G1.25.0555
Bendamustine Mylan
Bendamustin hydrocholorid 25mg
25mg
VN3-339-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Mylan Laboratories Limited [OTL]
India
Hộp 1 lọ
Lọ
180
1.389.000
250.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
5
23
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
554
PP2500008530
G1.25.0533
Azein Inj.
Acyclovir
250mg
880110529924 (VN-21540-18)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
3.790
247.000
936.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
555
PP2500008733
G1.25.0738
Captopril Stella 25mg
Captopril
25mg
893110337223 (VD-27519-17)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
198.697
450
89.413.650
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
556
PP2500008578
G1.25.0582
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
40mg/2ml
893114115123 (QLĐB-695-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
6.550
213.780
1.400.259.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
557
PP2500008856
G1.25.0861
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
893110290900
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
960.678
92
88.382.376
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
558
PP2500008060
G1.25.0053
Uprofen 400
Ibuprofen
400mg
893100256524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.830
2.449
14.277.670
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
559
PP2500008362
G1.25.0363
Bicelor 250
Cefaclor
250 mg
893110820724 (VD-31210-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
21.000
4.500
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
560
PP2500008140
G1.25.0135
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
150mg
893110159323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
2.982
38.766.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
561
PP2500008010
G1.25.0003
Bupivacain Kabi 0,5%
Bupivacain hydroclorid (dưới dạng Bupivacain hydroclorid monohydrat)
20 mg/4ml
893114606624 (VD-33731-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
29.922
15.694
469.595.868
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
562
PP2500008406
G1.25.0407
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
2g
300110172400 (VN-21111-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 25 lọ
Lọ
15.000
209.000
3.135.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
563
PP2500008154
G1.25.0149
Somazina 1000mg
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri)
1000mg/ 4ml
840110082023 (VN-18763-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
7.700
80.900
622.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
564
PP2500008136
G1.25.0131
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
1000mg
893110949724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
140.500
2.289
321.604.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
565
PP2500009101
G1.25.1111
Levothyrox
Levothyroxine natri
25mcg
400110144123
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
59.000
992
58.528.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
566
PP2500008228
G1.25.0224
Aminomix Peripheral
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
2.300
404.000
929.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
567
PP2500008912
G1.25.0918
Tyrosur Gel
Tyrothricin
5mg/5g
"400100016725 (VN-22211-19)"
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.604
60.900
97.683.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
568
PP2500008501
G1.25.0503
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 chai 100ml
Chai
48.026
135.000
6.483.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
569
PP2500008728
G1.25.0732
Guarente-16
Candesartan cilexetil
16mg
893110152324 (VD-28460-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Viên
20.000
3.960
79.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
570
PP2500008264
G1.25.0261
Nước cất ống nhựa
Nước cất pha tiêm
10ml
893110151624
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
2.678.000
677
1.813.006.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
571
PP2500008789
G1.25.0794
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
779.000
1.600
1.246.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
572
PP2500008219
G1.25.0215
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
215.050
700
150.535.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
573
PP2500008502
G1.25.0504
Ofloxacin DWP 300mg
Ofloxacin
300mg
893115285924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
103.172
1.491
153.829.452
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
574
PP2500008281
G1.25.0279
Hovinlex
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin
200mg + 100mg + 1mg
893110842624 (VD-33261-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
247.700
1.750
433.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
575
PP2500009132
G1.25.1142
TimoTrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA
Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml
Lọ
540
290.000
156.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
576
PP2500008099
G1.25.0094
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
272.888
1.400
382.043.200
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
577
PP2500008982
G1.25.0990
Atithios inj
Hyoscin butylbromid
20mg/1ml
893110479524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
16.000
3.150
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
578
PP2500009129
G1.25.1139
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
3mg
893100057300 (VD-28530-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
8.750
20.000
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
579
PP2500008688
G1.25.0692
Mitinicor 5
Nicorandil
5mg
893110260624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Viên
3.690.604
1.680
6.200.214.720
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
580
PP2500008305
G1.25.0305
Demoferidon
Deferoxamine mesilat
500mg
520110006524 (SĐK cũ: VN-21008-18)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 10 lọ
Lọ
12.500
165.000
2.062.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
581
PP2500008533
G1.25.0536
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
893610467124 (GC-316-19)
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
40.620
12.000
487.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
582
PP2500008337
G1.25.0337
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Natri Valproate
400mg/4ml
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
540
79.000
42.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
583
PP2500008753
G1.25.0758
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
92.200
3.800
350.360.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
584
PP2500008572
G1.25.0576
Biluracil 500
Fluorouracil
500mg/10ml
893114121825 (VD-28230-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
12.150
39.900
484.785.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
585
PP2500008605
G1.25.0609
Herticad 150mg
Trastuzumab
150mg
460410036323
Tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ
Lọ
480
8.190.000
3.931.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
586
PP2500009149
G1.25.1159
Thuốc bột pha tiêm Tabaxin 2,25g
Piperacillin +Tazobactam
2g + 0,25g
VN-22351-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Penmix Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
15.000
61.400
921.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
587
PP2500008918
G1.25.0924
Epamiro 300
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg)
30,6 g
893110450023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Lọ 50ml
Lọ
10.300
245.000
2.523.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
24
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
588
PP2500008434
G1.25.0436
Doripure 500
Doripenem monohydrat
500mg
890110118124
Truyền tĩnh mạch
Bột để pha truyền tĩnh mạch
Eugia Pharma Specialities Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
3.103
684.800
2.124.934.400
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
589
PP2500009135
G1.25.1145
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
24mg
893110294023
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.500
2.300
116.150.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
590
PP2500008052
G1.25.0045
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml
893110081424
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
31.532
750
23.649.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
591
PP2500008674
G1.25.0678
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Recombinant Human erythropoietin (alpha)
2000IU
690410048325 (QLSP-1017-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd
China
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ
Lọ
12.030
145.000
1.744.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
5
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
592
PP2500009104
G1.25.1114
Glockner-10
Thiamazol/Methimazol
10mg
893110660624 (VD-23920-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.400
1.889
85.760.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
593
PP2500008779
G1.25.0784
Pyzacar 50 mg
Losartan kali
50mg
VD-26431-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
160.000
1.200
192.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
594
PP2500008869
G1.25.0874
Lipagim 160
Fenofibrat
160mg
893110258523 (VD-29662-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
626.791
565
354.136.915
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
595
PP2500008656
G1.25.0660
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
88.940
1.050
93.387.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
596
PP2500008931
G1.25.0938
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
50mg
893110058823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
550.962
1.533
844.624.746
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
597
PP2500008535
G1.25.0538
Tonios-0,5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5 mg
893114594024 (SĐK cũ: VD3-44-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
174.350
12.600
2.196.810.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
598
PP2500008500
G1.25.0502
Bifolox 200mg/40ml
Ofloxacin
200mg/40ml
VD-36108-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai x 40ml
Chai
15.792
76.440
1.207.140.480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
599
PP2500008476
G1.25.0478
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
893115287823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
230.357
1.070
246.481.990
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
600
PP2500008774
G1.25.0779
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate); Hydrochlorothiazide
20mg+ 12,5mg
893110914724 (VD-18111-12)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.990
149.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
601
PP2500008882
G1.25.0887
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
10mg
893110317524 ( VD-25265-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
258.500
4.180
1.080.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
602
PP2500008285
G1.25.0283
3BTP
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110205324 (VD-26140-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
591.380
1.200
709.656.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
603
PP2500008675
G1.25.0679
Betahema
rHu Erythropoietin beta
2.000IU/1ml
778410048425 (QLSP-1145-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
Hộp 1 lọ x 1 ml
Lọ
300
216.000
64.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
604
PP2500008574
G1.25.0578
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
200 mg
893114121625 (VD-21234-14)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
3.340
126.000
420.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
605
PP2500009003
G1.25.1012
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10 mũ 8 CFU
893400251223 (QLSP-939-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
372.447
1.386
516.211.542
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
606
PP2500008368
G1.25.0369
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
500mg
VD-34263-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
603.980
2.700
1.630.746.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
607
PP2500008706
G1.25.0710
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipin
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
162.000
5.200
842.400.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
608
PP2500008894
G1.25.0899
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
20mg
893110543624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
337.050
655
220.767.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
609
PP2500008034
G1.25.0027
Nupovel
Propofol
10mg/ml
VN-22978-21
Tiêm
Nhũ tương tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 20ml
Ống
36.330
24.720
898.077.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
610
PP2500008671
G1.25.0675
SaVi Deferipron 250
Deferipron
250mg
893110924524 (VD-25774-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.700
7.000
235.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
611
PP2500008970
G1.25.0978
Danisetron
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 1,12mg)
1mg/1ml
893110241423
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
80.800
9.000
727.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
612
PP2500008039
G1.25.0032
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
18.750
3.515
65.906.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
613
PP2500008707
G1.25.0711
Hipril-A Plus
Amlodipine + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
166.000
3.350
556.100.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
614
PP2500008296
G1.25.0294
Adrenalin 5mg/5ml
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
893110200523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
3.300
22.000
72.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
615
PP2500008811
G1.25.0816
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
220.500
6.500
1.433.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
616
PP2500008955
G1.25.0962
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid khô
500mg + 250mg
893100856024 (VD-32566-19)
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 30 viên
Viên
39.000
1.600
62.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
617
PP2500008380
G1.25.0381
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
23.300
6.288
146.510.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
618
PP2500008332
G1.25.0332
Garnotal 10
Phenobarbital
10 mg
VD-31519-19 (893112467324)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
325.537
140
45.575.180
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
619
PP2500008507
G1.25.0509
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin
50mg
868110427623
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti - Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi
Turkey
Hộp 10 lọ
Lọ
360
695.000
250.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
620
PP2500008859
G1.25.0864
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe
20mg + 10mg
893110940724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
103.000
692
71.276.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
621
PP2500008721
G1.25.0725
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
2.300
736.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
622
PP2500008587
G1.25.0591
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
260mg
594114421223
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml
Lọ
1.000
1.470.000
1.470.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
18 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
623
PP2500008801
G1.25.0806
Cosaten 8
Perindopril tert-butylamin
8 mg
VD-20150-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
128.500
3.500
449.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
624
PP2500008345
G1.25.0345
"Auclanityl 875/125mg"
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg
875mg + 125mg
893110394324 (VD-27058-17)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên;
Viên
326.100
4.100
1.337.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
625
PP2500009151
G1.25.1161
Suritil 5 mg
Ramipril
5mg
VD-34398-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
749.620
978
733.128.360
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
626
PP2500008930
G1.25.0937
Spironolacton
Spironolactone
25mg
VD-34696-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
714.160
329
234.958.640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
627
PP2500008400
G1.25.0401
Fotimyd 1000
Cefotiam
1g
VD-34241-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
101.500
59.868
6.076.602.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
628
PP2500009116
G1.25.1126
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
98.000
1.008
98.784.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
629
PP2500008427
G1.25.0429
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
500mg
893110271224
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
57.600
7.349
423.302.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
630
PP2500008923
G1.25.0930
Furlac 40
Furosemid
40 mg
893110257424
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml
Ống
26.916
9.450
254.356.200
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
631
PP2500008145
G1.25.0140
Maxxneuro-MZ 30
Mirtazapin
30mg
893110274123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
782
10.948.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
632
PP2500008867
G1.25.0872
Atifibrate 145 mg
Fenofibrate
145 mg
893110025124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
Viên
146.875
3.066
450.318.750
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
633
PP2500008997
G1.25.1005
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
893400306324 (QLSP-954-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
31.760
2.350
74.636.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
634
PP2500008274
G1.25.0272
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
50mg
893100715324 (VD-21940-14)
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
411.050
598
245.807.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
635
PP2500008126
G1.25.0121
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic
300mg/10ml
VD-35062-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
46.520
100.000
4.652.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
636
PP2500009041
G1.25.1050
Methylprednisolon DWP 32mg
Methyl prednisolon
32mg
893110285624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
78.000
1.995
155.610.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
637
PP2500008649
G1.25.0653
Bacom-BFS
Carbazochrom natri sulfonat
25mg
893110017700 (VD-33151-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
4.350
31.500
137.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
638
PP2500008827
G1.25.0832
CadisAPC 80/25
Telmisartan + Hydroclorothiazid
80mg + 25mg
893110382424 (VD-31587-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
57.500
1.428
82.110.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
639
PP2500008069
G1.25.0063
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
15mg/1,5ml
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1,5 ml
Ống
12.000
1.785
21.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
640
PP2500008437
G1.25.0439
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55)
1g
893110035700 (VD-33638-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
900
520.000
468.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
641
PP2500009069
G1.25.1079
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepiride
3mg
893110045424
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
322.000
987
317.814.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
642
PP2500008166
G1.25.0162
Mediacetam
Piracetam
400mg
893110051724 (VD-17191-12)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
530.045
225
119.260.125
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
643
PP2500008710
G1.25.0714
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
362.250
8.557
3.099.773.250
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
644
PP2500008966
G1.25.0974
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat)
20mg
893110229923
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Lọ
28.883
113.000
3.263.779.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
645
PP2500008409
G1.25.0410
Cefpirom TFI 500 mg
Cefpirom
0,5g
893110132123
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
1.200
52.000
62.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
646
PP2500008261
G1.25.0258
Ringer lactate
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g
500ml
893110829424 (VD-22591-15)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
152.620
7.073
1.079.481.260
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
647
PP2500008852
G1.25.0857
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Acid acetylsalicylic
75mg; 100mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.950
9.500
313.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
648
PP2500008613
G1.25.0617
Fulvestrant "Ebewe"
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg
250mg/5ml
VN-22177-19
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng
Bơm tiêm
200
4.220.000
844.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
649
PP2500008063
G1.25.0056
A.T Ketoprofen 100 mg/2ml
Ketoprofen
100mg
VD-35658-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
12.000
24.000
288.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
650
PP2500008124
G1.25.0119
Treeton
Acid thioctic
600mg/ 20ml
VN-22548-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
Lọ
95.000
180.000
17.100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
651
PP2500008474
G1.25.0476
Rovas 1.5M
Spiramycin
1.500.000 IU
VD-21784-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 8 viên
viên
11.000
2.190
24.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
652
PP2500008668
G1.25.0672
Geloplasma
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi 500ml
Túi
2.810
110.000
309.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
653
PP2500008091
G1.25.0086
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
20mg
VD-35362-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
98.500
1.491
146.863.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
654
PP2500008687
G1.25.0691
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
471110002700 (VN-22197-19)
uống
viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
502.238
3.500
1.757.833.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
655
PP2500008582
G1.25.0586
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
Mỗi 20ml chứa: 100mg
QLĐB-593-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
3.210
373.002
1.197.336.420
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
656
PP2500008973
G1.25.0981
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
21.372
1.040
22.226.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
657
PP2500008297
G1.25.0295
Fexodinefast 180
Fexofenadin hydrochlorid
180mg
893100029700 (VD-34226-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.504
979
176.713.416
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
658
PP2500008146
G1.25.0141
Sertrameb 100mg
Sertraline
100mg
VD-36032-22
Uống
viên nén bao phim
công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
VN
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.360
336.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
659
PP2500008947
G1.25.0954
Amfortgel
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
81.500
2.750
224.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
660
PP2500009076
G1.25.1086
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
2,5mg
893110747924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
945
302.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
661
PP2500008361
G1.25.0362
Nerusyn 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110387924 (VD-26159-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
238.000
84.400
20.087.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
662
PP2500008854
G1.25.0859
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
20mg
893110232023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
1.880
26.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
663
PP2500008318
G1.25.0318
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
6.680
13.040
87.107.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
664
PP2500008514
G1.25.0516
Delivir 2g
Fosfomycin
2000mg
893110680424 (VD-17548-12)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.080
79.000
796.320.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
665
PP2500008579
G1.25.0583
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml.
Lọ
580
61.992
35.955.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
666
PP2500008889
G1.25.0894
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
10mg
893110045824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
461.000
987
455.007.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
667
PP2500008820
G1.25.0825
Ramipril GP
Ramipril
5mg
560110037625 (VN-20202-16)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
219.500
5.796
1.272.222.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
668
PP2500008697
G1.25.0701
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
200 mg
893110893324 (VD-32534-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.385
2.750
58.808.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
669
PP2500008725
G1.25.0729
Combiso
Bisoprolol fumarate ; Hydrochlorothiazide
5mg ; 6,25mg
859110191723
Uống
Viên nén
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
6.480
557.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
670
PP2500008376
G1.25.0377
Imenir 125mg
Cefdinir
125mg
893110135925 (SĐK cũ: VD-27893-17) (Công văn gia hạn số 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
13.900
12.000
166.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
671
PP2500008429
G1.25.0431
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
1g
893110023700 (SĐK cũ: VD-26156-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
25.322
44.800
1.134.425.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
672
PP2500008448
G1.25.0450
Ticarlinat 3,2g
Ticarcilin + acid Clavulanic
3g + 0,2g
893110155824 (VD-28959-18)
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
Lọ
110.388
162.000
17.882.856.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
673
PP2500008631
G1.25.0635
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
27.800
5.199
144.532.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
674
PP2500008196
G1.25.0192
Ambuxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/5ml x 75ml
893100284423 (SĐK cũ VD-23552-15)
Uống
Thuốc nước
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 75ml
Lọ
8.470
37.500
317.625.000
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
675
PP2500008549
G1.25.0553
Bridotyl
Hydroxy chloroquin sulphat
200mg
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
17.150
4.350
74.602.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
676
PP2500008452
G1.25.0454
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin
500mg
VD-34747-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm 2ml
Ống
14.673
5.400
79.234.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
677
PP2500008645
G1.25.0649
Safoli
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
166,67 mg + 0,35mg
893100265800 (VD-27832-17)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
28.000
4.300
120.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
24 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
678
PP2500008672
G1.25.0676
Deferiprone A.T
Deferipron
500mg
893110149124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.394
57.456.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
679
PP2500008746
G1.25.0751
SaVi Enalapril HCT 5/12,5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110157223
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
332.650
3.100
1.031.215.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
680
PP2500008504
G1.25.0506
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%, 20g
VD-28280-17 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tube 20g
Tuýp
8.777
17.005
149.252.885
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
5
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
681
PP2500009064
G1.25.1074
Glimsure 3
Glimepirid
3mg
VN-22288-19
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
748.593
1.281
958.947.633
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
682
PP2500008463
G1.25.0465
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat
Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg
893110161025 (VD-28242-17)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
9.330
6.489
60.542.370
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
683
PP2500008580
G1.25.0584
Hemetrex
Methotrexate
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.160
3.500
11.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
684
PP2500009039
G1.25.1048
Methylprednisolon 4mg
Methylprednisolon
4mg
893110061623
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
404.946
890
360.401.940
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
685
PP2500008978
G1.25.0986
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
72.530
2.000
145.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
686
PP2500009055
G1.25.1065
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
30mg
VD-26466-17, QĐ gia hạn số 279/QĐ-QLD, ngày 25/05/2022
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
4.025.070
269
1.082.743.830
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
687
PP2500008782
G1.25.0787
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan kali + Hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.162.368
1.995
2.318.924.160
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
688
PP2500008802
G1.25.0807
VT-Amlopril
Perindopril + Amlodipin
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
59.000
3.450
203.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
689
PP2500008724
G1.25.0728
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110104300
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
403.486
987
398.240.682
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
690
PP2500008037
G1.25.0030
Atracurium - Hameln 10mg/ml
Atracurium besilate
25mg/ 2,5ml
VN-16645-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2,5 ml
ống
750
44.850
33.637.500
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
691
PP2500008588
G1.25.0592
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
6mg/ml
900114016924
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.800
198.089
554.649.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
692
PP2500008808
G1.25.0813
Kozemix
Perindopril Erbumin + Indapamid
8mg + 2,5mg
893110894624 (VD-33575-19)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
3.450
117.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
693
PP2500008335
G1.25.0335
Torapain 50
Topiramate
50mg
893110235323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.490
54.900.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
694
PP2500009048
G1.25.1058
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
893110164524 (VD-24268-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu
Viên
138.300
3.843
531.486.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
695
PP2500008276
G1.25.0274
Scanneuron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
131.000
1.200
157.200.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
696
PP2500008599
G1.25.0603
Imatinib Teva 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)
400mg
VN3-395-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Limited
Croatia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
480
48.200
23.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
697
PP2500009029
G1.25.1038
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110237800 (VD-25856-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Ống
74.530
690
51.425.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
698
PP2500008679
G1.25.0683
Pegcyte
Pegfilgrastim
6mg/0,6ml
SP-1187-20 (Hiệu lực SĐK: 18/11/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml
Bơm tiêm
200
5.940.000
1.188.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
699
PP2500008693
G1.25.0697
Metazydyna
Trimetazidin dihydrochlorid
20mg
590110170400 (VN-21630-18)
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
986.223
1.800
1.775.201.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
700
PP2500008009
G1.25.0002
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml
5 mg/ml
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp)
Pháp
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc
Lọ
9.493
49.450
469.428.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
701
PP2500008480
G1.25.0482
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
10mg/ml; 20ml
893115226224
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml;
Lọ
25.841
48.900
1.263.624.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
702
PP2500008222
G1.25.0218
Amiparen 10%
Acid amin
Acid amin tự do 10% - 200ml
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
6.859
63.000
432.117.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
24 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
703
PP2500008590
G1.25.0594
Venutel
Temozolomid
50mg
893114704124; VD-30908-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
3.300
294.000
970.200.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
704
PP2500008478
G1.25.0480
Bi-Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
1.500.000IU + 250mg
893115263623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
4.200
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
705
PP2500008763
G1.25.0768
Usasartim Plus 300
Irbesartan + hydroclorothiazid
300 mg + 12,5 mg
VD-22117-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
478.324
1.046
500.326.904
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
706
PP2500008552
G1.25.0556
Bendamustine Mylan
Bendamustine hydrochloride 100mg
100mg
VN3-375-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Mylan Laboratories Limited [OTL]
India
Hộp 1 lọ
Lọ
90
6.320.000
568.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
5
23
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
707
PP2500008567
G1.25.0571
CHEMODOX
Doxorubicin hydrochloride
2mg/ml
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm liposome
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ x 10 ml
Lọ
48
3.800.000
182.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
708
PP2500008265
G1.25.0262
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm truyền
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
10.985
6.687
73.456.695
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
709
PP2500009051
G1.25.1061
Metovance
Metformin hydrochlorid Glibenclamid
500mg 5mg
893110260523 (VD-29195-18)
Uống
Viên nén bao phim
CTCPDP Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.801.030
795
1.431.818.850
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
710
PP2500008794
G1.25.0799
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg/50ml
893110639724 (VD-32436-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
6.200
78.500
486.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
711
PP2500008626
G1.25.0630
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 5g
893110295000 (VD-26294-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
608
56.000
34.048.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
712
PP2500008937
G1.25.0944
Antifacid 20 mg
Famotidin
20 mg
VD-34126-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói
15.910
3.500
55.685.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
713
PP2500008744
G1.25.0749
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
893110343500
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
314.215
3.850
1.209.727.750
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
714
PP2500008510
G1.25.0512
Aciste 2MIU
Colistimethat natri
2.000.000 IU
893114820524 (VD-17552-12)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
6.000
350.000
2.100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
715
PP2500009098
G1.25.1108
Sitomet 50/850
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
850mg + 50mg
893110451123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
8.950
384.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
716
PP2500008027
G1.25.0020
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 1ml, ống thuỷ tinh
Ống
94.481
20.100
1.899.068.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
717
PP2500009100
G1.25.1110
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
539.776
294
158.694.144
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
718
PP2500008518
G1.25.0521
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
600mg/300ml
893110129623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 300ml
Lọ
5.540
194.890
1.079.690.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
719
PP2500008926
G1.25.0933
Furosemid 50mg/5ml
Furosemid
50mg/5ml
893110740524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
8.500
14.000
119.000.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
720
PP2500008786
G1.25.0791
Agidopa
Methyldopa
250mg
893110876924 (VD-30201-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.001.881
545
1.091.025.145
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
721
PP2500008317
G1.25.0317
Seladrenalin
Noradrenalin
4mg/4ml
868110427523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
23.705
24.843
588.903.315
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
722
PP2500008334
G1.25.0334
PRELYNCA
Pregabalin
50mg
VN-23232-22 theo quyết định số 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022 V/v ban hành danh mục 134 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110.1
Uống
Viên nang cứng
Pharmathen International S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
21.000
6.480
136.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
723
PP2500009066
G1.25.1076
Diaprid 4
Glimepirid
4mg
893110178324 (VD-25889-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
430.000
1.250
537.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
724
PP2500008650
G1.25.0654
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
5.490
70.000
384.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
725
PP2500008370
G1.25.0371
Tenadol 1000
Cefamandol ( dưới dạng Cefamandol nafat)
1000mg
VD-35454-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
133.750
65.000
8.693.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
726
PP2500008736
G1.25.0741
NP Capril
Captopril + Hydrochlorothiazid
25mg + 12,5mg
VD-36101-22
Uống
Viên nén
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
137.000
980
134.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
727
PP2500009060
G1.25.1070
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
986.216
3.800
3.747.620.800
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
728
PP2500008301
G1.25.0301
Loratadine Savi 10
Loratadin
10mg
VD-19439-13
uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
148.600
199
29.571.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
729
PP2500008254
G1.25.0251
Sodium Chloride Injection
Natri chlorid
4,5g/500ml
690110784224 (VN-21747-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Chai nhựa 500ml
Chai
352.970
12.480
4.405.065.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
730
PP2500009153
G1.25.1162
Camicin
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
800110348524
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim S.R.L
Italy
Hộp 10 lọ 20ml
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống
10.000
120.000
1.200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
1
36
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
731
PP2500008716
G1.25.0720
Plaxsav 5
Benazepril hydroclorid
5mg
893110487224 (VD-32536-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
293.000
3.500
1.025.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
732
PP2500008090
G1.25.0085
Mycemol
Paracetamol + Methocarbamol
500mg + 400mg
VD-35701-22
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.700
1.600
41.120.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
733
PP2500008190
G1.25.0186
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol HCl
30mg
471100002600 (VN-21346-18)
uống
viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
252.550
1.050
265.177.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
734
PP2500008849
G1.25.0854
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid/DL-lysin-acetylsalicylat
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
921.320
252
232.172.640
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
735
PP2500008712
G1.25.0716
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
40mg; 5mg
890110125423
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
82.000
4.425
362.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
736
PP2500008525
G1.25.0528
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
184.600
1.680
310.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
737
PP2500008887
G1.25.0892
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin natri
5mg
VD-35850-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
740.505
840
622.024.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
738
PP2500009142
G1.25.1152
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10UI
400114074223 (VN-20612-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10ống 1 ml
Ống
18.301
11.000
201.311.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
739
PP2500009049
G1.25.1059
Acarbose 25
Acarbose
25mg
893110072025
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
49.500
570
28.215.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
740
PP2500009073
G1.25.1083
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
377.600
3.000
1.132.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
741
PP2500008861
G1.25.0866
Ezelip A
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)+ Ezetimib
40mg+ 10mg
893110163700
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
69.900
6.500
454.350.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
742
PP2500008379
G1.25.0380
Pimefast 2000
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin)
2g
VD-23659-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
16.800
66.990
1.125.432.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
743
PP2500008263
G1.25.0260
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
100ml
893110118823
Tiêm truyền
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
20.068
5.982
120.046.776
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
744
PP2500008593
G1.25.0597
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
80mg
VN3-379-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
300
4.100.000
1.230.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
745
PP2500008033
G1.25.0026
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
155.246
35.000
5.433.610.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
746
PP2500008183
G1.25.0179
Duolin Respules
Salbutamol + ipratropium bromid
2,5mg + 0,5mg
VN-22303-19
Dung dịch khí dung- hô hấp
Dung dịch khí dung
Cipla Ltd
India
Hộp 4 túi x 1 khay chứa 5 ống 2,5ml
Ống
48.650
11.190
544.393.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
5
18
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
747
PP2500008489
G1.25.0491
Levanti 500mg/20ml
Mỗi 20ml dung dịch đậm đặc chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
500mg/20ml
VD-35931-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 20 ml
Lọ
20.835
14.070
293.148.450
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
748
PP2500008850
G1.25.0855
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
1.138.051
77
87.629.927
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
749
PP2500009015
G1.25.1024
L-ornithin-L-Aspartat 5g/10ml
L-ornithin L-aspartat
5g/10ml
893110282324
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
9.000
59.850
538.650.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
750
PP2500008295
G1.25.0293
Effe-C TP
Acid ascorbic (Vitamin C)
500 mg
893100399124
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
Viên
73.480
1.400
102.872.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
751
PP2500008784
G1.25.0789
Sastan-H
Losartan kali + hydroclorothiazid
25mg + 12,5mg
VN-21987-19
Uống
Viên nén bao phim
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
224.500
2.499
561.025.500
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á
5
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
752
PP2500008871
G1.25.0876
Fibrofin -145
Fenofibrate
145mg
VN-19183-15
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
5.580
61.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
753
PP2500008242
G1.25.0238
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
750mg
893110101724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
9.240
3.700
34.188.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
754
PP2500008462
G1.25.0464
Medphatobra 40
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
40mg/ml
VN-22357-19 (Được tiếp tục sử dụng GPLH theo TT số: 55-2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH Cơ sở đóng gói: Medphano Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
27.550
49.500
1.363.725.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
755
PP2500008128
G1.25.0123
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
VD-30228-18 (893115701024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
6.226
2.100
13.074.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
756
PP2500008984
G1.25.0992
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
40mg/ 2ml
893110138924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
104.715
2.000
209.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
757
PP2500009057
G1.25.1067
Gly4Par 60
Gliclazid
60mg
VN-21430-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
700.000
1.200
840.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
758
PP2500008723
G1.25.0727
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg+6,25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
509.350
2.200
1.120.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
759
PP2500008698
G1.25.0702
Aharon 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Ống
12.819
24.000
307.656.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
760
PP2500008360
G1.25.0361
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
893110387824 (SĐK cũ: VD-26158-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
95.300
40.000
3.812.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
761
PP2500008553
G1.25.0557
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
15U
893114092923 (QLĐB-768-19)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
680
407.988
277.431.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
762
PP2500008505
G1.25.0507
Biseptol 480
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
400mg + 80mg
VN-23059-22
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
27.440
2.500
68.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
1
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
763
PP2500008948
G1.25.0955
Chalme
Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd
611,76mg + 800,4mg
893110335024 (VD-24516-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
189.800
2.700
512.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
764
PP2500008363
G1.25.0364
Cefaclor Stada 500mg capsules
Cefaclor
500mg
VD-26398-17(CV gia hạn số: 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
92.000
7.940
730.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
765
PP2500008914
G1.25.0920
Gadoteric Bidiphar
Acid gadoteric (dưới dạng gadoterate meglumine)
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml
893110208423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 10 ml
Lọ
2.600
509.000
1.323.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
766
PP2500008873
G1.25.0878
Lipagim 300
Fenofibrat
300mg
893110573324
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
136.000
441
59.976.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
767
PP2500008928
G1.25.0935
Savispirono-Plus
Spironolacton + Furosemid
50mg + 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
78.780
945
74.447.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
768
PP2500008482
G1.25.0484
Ciprobid
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VN-20938-18
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Infomed Fluids S.R.L
Romania
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml
Túi
63.989
35.900
2.297.205.100
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
769
PP2500008893
G1.25.0898
Roswera 5mg film-coated tablets
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
5mg
VN-23206-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
314.665
4.515
1.420.712.475
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
770
PP2500009095
G1.25.1105
Bividia 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
100mg
893110557424 (VD-33064-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 chai 60 viên
Viên
8.000
14.994
119.952.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
3
36
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
771
PP2500008093
G1.25.0088
Piroxicam 2%
Piroxicam
20mg/1ml
893110265323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
33.038
3.420
112.989.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
772
PP2500008758
G1.25.0763
Am-Isartan
Irbesartan
150mg
VD-34409-20
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
773
PP2500009140
G1.25.1150
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
0,2mg
400110000700 (VN-21836-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
15.747
20.600
324.388.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
774
PP2500008392
G1.25.0393
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1)
1g + 1g
893110386824 (VD-32834-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
260.908
74.000
19.307.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
775
PP2500008402
G1.25.0403
Tigercef 2g
Cefotiam
2000 mg
893110710624 (VD-27090-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
88.000
880.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
36 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
776
PP2500009071
G1.25.1081
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepiride + Metformin Hydrochloride
2mg + 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
767.350
2.499
1.917.607.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
777
PP2500008393
G1.25.0394
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon; Sulbactam
2000mg; 1000mg
893110244223
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
40.000
118.000
4.720.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
778
PP2500008835
G1.25.0840
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
467.250
1.932
902.727.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
779
PP2500008018
G1.25.0011
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
5mg/ml
VN-22960-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Hộp 10 ống 10ml
Ống
4.200
109.200
458.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
780
PP2500008830
G1.25.0835
Actelsar HCT 40mg/12,5 mg
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
535110779924 (VN-21654-19)
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
286.000
8.673
2.480.478.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
781
PP2500008950
G1.25.0957
Biviantac
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg + 306mg + 30mg
VD-15065-11
Uống
Viên nén nhai
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
57.700
1.450
83.665.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
782
PP2500008635
G1.25.0639
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
10mg + 100mg
VN-22761-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
2.900
121.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
783
PP2500008770
G1.25.0775
Lotafran
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat)
20mg
594110023123
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
102.400
3.550
363.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
1
48 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
784
PP2500008876
G1.25.0881
Fluvas-QCM
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
20mg
893110168323
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
83.000
5.400
448.200.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
785
PP2500008454
G1.25.0456
Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat)
500mg/100ml
VD-33718-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 48 chai x 100ml
Chai
874
23.394
20.446.356
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
786
PP2500008958
G1.25.0965
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazole
40mg
383110781824 (VN-22239-19)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
237.760
5.700
1.355.232.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
787
PP2500008940
G1.25.0947
Vinfadin V20
Famotidin
20mg
VD-22247-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ
Lọ
6.600
30.050
198.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
788
PP2500008528
G1.25.0531
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
3.300
267.750
883.575.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
789
PP2500008490
G1.25.0492
Dropstar
Levofloxacin
0,5%, 10ml
893115057200 (VD-21524-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
32.510
60.000
1.950.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
790
PP2500008788
G1.25.0793
Agidopa 500
Methyldopa
500mg
893110265024
uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.431.100
1.785
4.339.513.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
791
PP2500008044
G1.25.0037
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
11.590
41.000
475.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
792
PP2500009061
G1.25.1071
Diaprid 2
Glimepiride
2mg
893110178224 (VD-24959-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
975.000
1.349
1.315.275.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
793
PP2500008320
G1.25.0320
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-22162-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
2.850
121.275
345.633.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
794
PP2500008608
G1.25.0612
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
2.300
29.358
67.523.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
795
PP2500009008
G1.25.1017
Diosmin 600 mg
Diosmin
600mg
893110091600
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
48.600
5.000
243.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
796
PP2500008120
G1.25.0115
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
8.513
5.250
44.693.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
797
PP2500008050
G1.25.0043
Celecoxib
Celecoxib
200mg
893110810324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
61.950
318
19.700.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
798
PP2500008247
G1.25.0243
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 100ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
1.267.250
4.441
5.627.857.250
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
799
PP2500009109
G1.25.1119
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
300U
500414305124
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
60
4.800.940
288.056.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
800
PP2500008102
G1.25.0097
SaViDrinate
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol
70mg+2800IU
893110417324 (VD-28041-17)
Uống
Viên sủi bọt
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
720
57.500
41.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
801
PP2500008021
G1.25.0014
Lidocain
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Lidocaine 3,8g
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù bơm vào niêm mạc
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ x 38g
Lọ
247
159.000
39.273.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
802
PP2500008082
G1.25.0077
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.253.780
480
1.081.814.400
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
803
PP2500008917
G1.25.0923
Epamiro 370
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 755mg)
37,75 g
893110450123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Lọ 50ml
Lọ
11.400
290.000
3.306.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
24
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
804
PP2500008860
G1.25.0865
Atovze 10/10
Atorvastatin ( dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
10mg+ 10mg
893110369923 (VD-30484-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
187.000
5.400
1.009.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
805
PP2500008103
G1.25.0098
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
4,2mg hoặc 4.200IU hoặc 21 microkatal
893110074200 (VD-32047-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm - PVC)
Viên
593.600
101
59.953.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
806
PP2500008925
G1.25.0932
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
650.835
87
56.622.645
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
807
PP2500008742
G1.25.0747
Gygaril 5
Enalapril maleat
5mg
893110047023 (VD-18098-12)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
335.500
350
117.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
808
PP2500008954
G1.25.0961
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
800mg, 800mg, 100mg
893100203224 (VD-26750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 50 gói x 10g
Gói
142.100
3.900
554.190.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
809
PP2500008085
G1.25.0080
Rhetanol
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
500mg +2mg
893100344623 (VD-24090-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
57.666
360
20.759.760
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
810
PP2500008762
G1.25.0767
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110331423 (VD-28538-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
Viên
80.000
3.360
268.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
811
PP2500008609
G1.25.0613
Asstrozol
Anastrozol
1mg
840114088223 (VN2-542-17) (gia hạn đến hết 28/04/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
60.400
7.014
423.645.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
812
PP2500008607
G1.25.0611
Herticad 440mg
Trastuzumab
440mg
460410036223
Tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
120
22.680.000
2.721.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
813
PP2500008935
G1.25.0942
Bismuth
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat)
120mg
893110729924
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
3.087
169.785.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
814
PP2500008056
G1.25.0049
Etoricoxib 90
Etoricoxib
90mg
893110287623 (VD-27916-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
42.200
515
21.733.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
815
PP2500008643
G1.25.0647
Antifix
Sắt sucrose
1710mg
VD-27794-17 (893110148224)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
7.430
67.998
505.225.140
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
816
PP2500008477
G1.25.0479
Rodogyl
Spiramycin + Metronidazole
750000IU + 125mg
800115002200 (VN-21829-19)
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.R.L
Ý
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
97.377
6.800
662.163.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
817
PP2500008224
G1.25.0220
Nephgold
Acid amin
Acid amin tự do 5,332% - 250ml
880110015825 (VN-21299-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
1.310
98.000
128.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
818
PP2500008647
G1.25.0651
Ferrola
Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) 0,8mg + sắt (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg) 37mg
0,8mg + 37mg
400100004000 (VN-18973-15)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Germany
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
37.700
5.495
207.161.500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
819
PP2500008151
G1.25.0146
Pain-tavic
Acetyl leucin
500mg
893100698024 (VD-30195-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
58.650
2.200
129.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
3
36
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
820
PP2500008897
G1.25.0902
Dalastin
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 40mg
893110157400
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
44.900
5.140
230.786.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
821
PP2500008289
G1.25.0287
Debomin
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
940 mg + 10 mg
893110071600 (số ĐK cũ: VD-22507-15)
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýt x 10 viên
viên
21.500
2.600
55.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
822
PP2500008847
G1.25.0852
Aspirin 100
Mỗi 1 gói chứa: Aspirin 100% 100 mg
100 mg
893110271300 (VD-32920-19)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
CTCPDP Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5 g
Gói
402.129
1.900
764.045.100
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
823
PP2500008902
G1.25.0907
Cytoflavin
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
VN-22033-19
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
6.000
129.000
774.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
5
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
824
PP2500009067
G1.25.1077
Glimepiride 4mg
Glimepiride
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
996.260
184
183.311.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
825
PP2500008826
G1.25.0831
Telmida 20
Telmisartan
20mg
840110117524
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
178.950
1.368
244.803.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
826
PP2500008684
G1.25.0688
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid mononitrat
20mg
893110130623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
194.400
1.386
269.438.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
827
PP2500008401
G1.25.0402
Fotimyd 2000
Cefotiam
2g
VD-34242-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
105.600
113.800
12.017.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
828
PP2500008171
G1.25.0167
Letrofam
Vinpocetin
10mg
477110987424 (VN-21201-18)
Uống
Viên nén
UAB Aconitum
Litva (Lithuania)
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
79.000
3.087
243.873.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
1
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
829
PP2500008207
G1.25.0203
Savi Eprazinone 50
Eprazinon dihydrochlorid
50mg
VD-21352-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
135.000
900
121.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
830
PP2500008076
G1.25.0070
Parazacol 750
Paracetamol
10mg/ml, 75ml
893110338924
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Lọ 75ml
Lọ
95.067
29.500
2.804.476.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
831
PP2500009117
G1.25.1127
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.300
310.800
404.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
832
PP2500008941
G1.25.0948
Atifamodin 40 mg
Famotidin
40mg
VD-34131-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml
Lọ
37.810
75.000
2.835.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
30 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
833
PP2500009144
G1.25.1154
Clastizol
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
5mg/100ml
800110429423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
S.M.Farmaceutici S.R.L
Ý
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
70
6.500.000
455.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
834
PP2500008946
G1.25.0953
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
800,4mg + 3030,3mg
893100203124 (VD-26749-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
65.500
2.982
195.321.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
835
PP2500008179
G1.25.0175
ZORUXA
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
5mg/100ml
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
250
4.490.000
1.122.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
836
PP2500008408
G1.25.0409
Zinhepa Inj.
Cefpirom
1g
880110045325 (VN-22459-19)
Tiêm
bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
13.946
127.995
1.785.018.270
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
837
PP2500009040
G1.25.1049
Pdsolone-125 mg
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat)
125mg
VN-21913-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
1.600
59.000
94.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
838
PP2500008700
G1.25.0704
Amlobest
Amlodipin
5mg
893110745824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
2.404.648
156
375.125.088
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
839
PP2500008398
G1.25.0399
Tenamyd - Cefotaxime 500
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
500mg
VD-19446-13 (Công văn gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
26.380
11.361
299.703.180
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
840
PP2500008470
G1.25.0472
Agitro 500
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
VD-34102-20
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên
Viên
35.500
2.604
92.442.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
841
PP2500009106
G1.25.1116
Mezamazol
Thiamazol/Methimazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
87.370
441
38.530.170
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
842
PP2500008344
G1.25.0344
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
594110072523
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
7.075
40.950
289.721.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
1
36 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
843
PP2500008584
G1.25.0588
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
893114115223 (QLĐB-613-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
500
243.789
121.894.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
844
PP2500008200
G1.25.0196
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
130.500
693
90.436.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
845
PP2500008435
G1.25.0437
Doripenem 0,25g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
0,25g
893110159424 (VD-25719-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ dung tích 15ml
Lọ
3.000
398.000
1.194.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
846
PP2500008898
G1.25.0903
FDP Medlac
Acid Fructose-1,6-Diphosphoric
3,75g
893110464424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
6.000
264.600
1.587.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
847
PP2500008262
G1.25.0259
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
105.470
6.822
719.516.340
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
848
PP2500009138
G1.25.1148
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml
Ống
396
346.000
137.016.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
849
PP2500008692
G1.25.0696
VasHasan MR
Trimetazidin dihydrochlorid
35 mg
893110238024
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên
Viên
1.055.565
360
380.003.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
850
PP2500008486
G1.25.0488
Quinrox 400/40
Ciprofloxacin
400mg/ 40ml
893115270600 (SĐK cũ: VD-27088-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ 40ml
Lọ
50.112
94.000
4.710.528.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
851
PP2500008979
G1.25.0987
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
356.780
567
202.294.260
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
852
PP2500009107
G1.25.1117
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
2,5g/50ml
900410090023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
chai
690
3.500.000
2.415.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
853
PP2500008023
G1.25.0016
Vinlido 200mg
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng lidocain hydroclorid USP)
200 mg
893110456223
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
20.220
14.847
300.206.340
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
854
PP2500008397
G1.25.0398
Baforazon 3g
Cefoperazon 2g+ Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1))
2g+ 1g
893110943524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
61.818
95.000
5.872.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
855
PP2500008104
G1.25.0099
Rocalcic 100
Calcitonin (Salmon)
100IU/ml
400110017224 (VN-20613-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 1 ml
Ống
6.500
90.000
585.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
856
PP2500008466
G1.25.0468
Trichopol
Metronidazole
500mg/100ml
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 100ml
Túi
92.768
16.520
1.532.527.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
857
PP2500008084
G1.25.0079
Panactol
Paracetamol
500mg
893100024300 (VD-18743-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
1.986.083
82
162.858.806
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
858
PP2500008833
G1.25.0838
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124 (VD-25269-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC
Viên
30.900
4.290
132.561.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
859
PP2500008075
G1.25.0069
Pacephene
Paracetamol
1g/100ml
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
73.120
8.350
610.552.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
860
PP2500008479
G1.25.0481
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
200mg
VD-35187-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml
Lọ
11.749
67.000
787.183.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
861
PP2500008356
G1.25.0357
Augbidil 1,1g
Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) tương đương với Amoxicillin và Acid clavulanic
1000mg + 100mg
893110170723
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
16.500
25.000
412.500.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
862
PP2500009012
G1.25.1021
Savidimin 1000
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
74.000
5.950
440.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
863
PP2500008840
G1.25.0845
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamin
250mg
893110212723
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
5.276
54.999
290.174.724
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
864
PP2500008689
G1.25.0693
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
893110310400 (VD-30393-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360.456
2.940
1.059.740.640
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
865
PP2500008957
G1.25.0964
Nizatidin DWP 75mg
Nizatidin
75mg
VD-35849-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
1.995
81.795.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
866
PP2500008573
G1.25.0577
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
1g
893114121525 (VD-21233-14)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
3.370
336.000
1.132.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
867
PP2500008846
G1.25.0851
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
194.000
160
31.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
868
PP2500008804
G1.25.0809
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
29.500
5.960
175.820.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
869
PP2500008522
G1.25.0525
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride)
500mg
890115188723
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
8.670
29.150
252.730.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
870
PP2500008740
G1.25.0745
Erilcar 10
Enalapril maleat
10mg
893110312723 (VD-27305-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
194.500
1.425
277.162.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
871
PP2500008275
G1.25.0273
Milgamma N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
100mg + 100mg + 1mg
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
23.080
21.000
484.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
872
PP2500008892
G1.25.0897
Rosuvastatin OD DWP 5 mg
Rosuvastatin
5mg
893110457023
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
345.335
798
275.577.330
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
873
PP2500009133
G1.25.1143
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
497
67.500
33.547.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
874
PP2500008453
G1.25.0455
Amikacin 125mg/ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
250mg/2ml
380110782824 (VN-17406-13)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sopharma AD
Bungary
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
48.500
34.000
1.649.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
875
PP2500009087
G1.25.1097
Metformin 500
Metformin Hydrochlorid 500mg
500mg
VN-20289-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.876.620
435
816.329.700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
876
PP2500008109
G1.25.0104
Sallet
Salbutamol
4mg
893115256000 (VD-34495-20)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml
Ống
133.810
5.150
689.121.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
877
PP2500008600
G1.25.0604
Umkanib 400
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
400mg
893114110723 (QLĐB-514-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
58.000
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
878
PP2500008987
G1.25.0995
Stiprol
Glycerol
6,75g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
66.356
6.930
459.847.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
879
PP2500008066
G1.25.0059
Ketorolac Danapha
Ketorolac tromethamin
30mg/ml
893110572624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
5.550
19.000
105.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
880
PP2500008829
G1.25.0834
Tolucombi 80mg/25mg Tablets
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
80mg + 25mg
VN-22070-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
24.000
15.500
372.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
881
PP2500009094
G1.25.1104
Repaglinid DWP 2 mg
Repaglinid
2mg
893110286824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
372.000
1.680
624.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
882
PP2500008735
G1.25.0740
Captopril DWP 50mg
Captopril
50mg
893110030524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
135.173
945
127.738.485
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
883
PP2500008855
G1.25.0860
Lipotatin 20mg
Atorvastatin
20mg
VD-24004-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
587.500
418
245.575.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
884
PP2500008956
G1.25.0963
Mezatrihexyl
Nhôm Hyroxyd + Magnesi trisilicat
120mg + 250mg
893100507024 (VD-32826-19)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
136.116
1.491
202.948.956
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
885
PP2500008745
G1.25.0750
Dotabipha 20 plus
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
893110268824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
202.800
2.300
466.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
886
PP2500008780
G1.25.0785
Losartan DWP 75mg
Losartan kali
75mg
893110285424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
157.000
630
98.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
887
PP2500008953
G1.25.0960
Fumagate
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydoxyd + Simethicon
800mg + 400mg + 80mg
893100312500
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
51.821
2.999
155.411.179
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
888
PP2500008538
G1.25.0541
Agicarvir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114428924 (VD-25114-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
553.850
945
523.388.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
889
PP2500009119
G1.25.1129
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
0,3%, 0,4ml
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
44.150
5.500
242.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
890
PP2500008817
G1.25.0822
Mitiramirix 2,5
Ramipril
2,5mg
VD-36141-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
291.000
1.900
552.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
891
PP2500008440
G1.25.0442
Omeusa
Oxacilin
1000mg
VN-20402-17 Gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
52.000
72.000
3.744.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
892
PP2500008378
G1.25.0379
Pimefast 2000
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin)
2g
VD-23659-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
5.750
74.760
429.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
893
PP2500008308
G1.25.0308
Vinluta
Glutathion
600mg
893110051323 (VD-19988-13)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml
Lọ
36.130
89.800
3.244.474.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
894
PP2500008112
G1.25.0107
Salbutop 0,042%
Salbutamol
1,25mg
893115451823
Khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
5 ống nhựa 3ml/vỉ/túi nhôm; Hộp 2 vỉ
Ống
9.560
4.179
39.951.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
895
PP2500008272
G1.25.0270
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
2500IU; 200IU
893100341124
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
426.140
318
135.512.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
896
PP2500008417
G1.25.0419
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
1g
VD-29757-18 (893110252523)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
22.330
65.000
1.451.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
897
PP2500008040
G1.25.0033
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25 mg
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
14.258
5.460
77.848.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
898
PP2500008823
G1.25.0828
Telpharusa 40
Telmisartan
40mg
893110147823
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
104.000
1.400
145.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
899
PP2500008255
G1.25.0252
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
44.184
155.000
6.848.520.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
900
PP2500008670
G1.25.0674
Jasirox Tab 180
Deferasirox
180 mg
893110260000 (VD-34546-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
50.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
901
PP2500008795
G1.25.0800
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
13.170
124.900
1.644.933.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
902
PP2500009016
G1.25.1025
Povinsea
L-ornithin L-aspartat
2,5g/5ml
893110710424 (VD-19952-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1.940
45.000
87.300.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
903
PP2500008564
G1.25.0568
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
893114114823 (QLĐB-766-19)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
2.415
289.989
700.323.435
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
904
PP2500008371
G1.25.0372
Fadolce
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
1g
893110319624 (VD-20466-14)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
35.250
34.000
1.198.500.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
905
PP2500008259
G1.25.0256
Ringer's Lactate
(Sodium Chloride; Sodium Lactate; Potassium Chloride; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g)
Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
60.840
19.900
1.210.716.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
906
PP2500009063
G1.25.1073
Glimepiride 2mg
Glimepiride
2mg
VD-34692-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
217.250
126
27.373.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
907
PP2500008993
G1.25.1001
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
≥ 10 mũ 8 CFU
893400647724 (QLSP-841-15)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
gói
164.865
3.000
494.595.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
908
PP2500008878
G1.25.0883
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600 mg
893110293923 (VD-28033-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
67.998
4.300
292.391.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
909
PP2500008527
G1.25.0530
pms-Tenofovir
Tenofovir Disoproxil Fumarate
300mg
754110191523
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 30 viên
Viên
23.000
27.950
642.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
910
PP2500008205
G1.25.0201
Terpincold
Codein + terpin hydrat
15mg + 100mg
893111215600 (VD-28955-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
152.980
619
94.694.620
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
911
PP2500009059
G1.25.1069
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
1.233.065
3.200
3.945.808.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
5
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
912
PP2500008206
G1.25.0202
Terpin - Codein HD
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); Terpin hydrat
10mg; 100mg
893101855424
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
99.000
1.000
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
913
PP2500009083
G1.25.1093
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100IU/ml x 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
56.450
76.500
4.318.425.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
914
PP2500008989
G1.25.0997
Companity
Lactulose
5,025g
893100151224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
76.050
3.300
250.965.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
915
PP2500008644
G1.25.0648
Greentamin
Sắt II Fumarat + Acid Folic
200mg + 0,75mg
893100217624 (SĐK cũ: VD-21615-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
232.200
882
204.800.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
916
PP2500008488
G1.25.0490
Goldvoxin
Levofloxacin
250mg/ 50ml
VN-19111-15
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sỹ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml;
Túi
15.000
89.000
1.335.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
917
PP2500008269
G1.25.0266
Meza-Calci D3
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200IU
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
273.950
798
218.612.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
918
PP2500008418
G1.25.0420
Midazoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
893110066224
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
26.563
41.800
1.110.333.400
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
919
PP2500008554
G1.25.0558
BORTESUN
Bortezomib
3,5mg
890114415723 theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
550
334.768
184.122.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
920
PP2500008249
G1.25.0245
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9% - 100ml
VN-22341-19 (520110018625)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
203.865
15.000
3.057.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
921
PP2500009072
G1.25.1082
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
161.700
2.600
420.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
922
PP2500008234
G1.25.0230
Glucose 10%
Glucose
10% -500ml
893110402324 (VD-25876-16)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
96.293
9.292
894.754.556
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG
4
24 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
923
PP2500008924
G1.25.0931
Polfurid
Furosemide
40mg
590110791124 (VN-22449-19)
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A.
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
144.665
2.900
419.528.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
924
PP2500008142
G1.25.0137
Risdontab 2
Risperidon
2mg
VD-31523-19 (893110872724)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.310
92.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
925
PP2500008975
G1.25.0983
Degas
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl)
8mg/4ml
893110375023 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
43.258
2.940
127.178.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
926
PP2500008906
G1.25.0912
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
3.160
6.300
19.908.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
927
PP2500008351
G1.25.0351
Viciclav 2g/0,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
2g + 0,2g
893110085425
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ
Lọ
16.750
49.035
821.336.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
928
PP2500009152
G1.25.0248
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%- 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
139.310
19.500
2.716.545.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
929
PP2500008357
G1.25.0358
Senitram 2g/1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
893110391224
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
313.250
52.000
16.289.000.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
930
PP2500008798
G1.25.0803
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-34695-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
453.814
238
108.007.732
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
931
PP2500008068
G1.25.0062
Mexilon
Meloxicam
15mg/1,5ml
520110195700
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp
Help S.A.
Greece (Hy Lạp)
Hộp 5 ống x 1,5ml
Ống
8.500
21.147
179.749.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
1
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
932
PP2500008250
G1.25.0246
Tadaritin
Desloratadine
5mg
840110984024 (VN-16644-13)
Uống
Viên nén bao phim
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (tên cũ: Laboratorios Lesvi, S.L.)
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
10.750
5.375
57.781.250
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
933
PP2500008070
G1.25.0064
Loxecam
Meloxicam
7,5mg
893110065123
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
84.500
378
31.941.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
934
PP2500008087
G1.25.0082
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
500mg+30mg
VN-22611-20
uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.390
203.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
935
PP2500008545
G1.25.0549
Trifungi
Itraconazol
100mg
893110042300 (VD-24453-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
6.280
2.940
18.463.200
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
936
PP2500008879
G1.25.0884
Gemfibrozil DWP 450mg
Gemfibrozil
450mg
893110172023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
1.995
263.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
937
PP2500008857
G1.25.0862
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
893110291000
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
624.961
122
76.245.242
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
938
PP2500008959
G1.25.0966
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
42.900
7.300
313.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
939
PP2500008589
G1.25.0593
Ufur capsule
Tegafur - Uracil
100mg + 224mg
471110003600 (VN-17677-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory
Đài Loan
Hộp 7 vỉ x 10 viên
Viên
198.600
39.300
7.804.980.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
2
48 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
940
PP2500008662
G1.25.0666
Cammic
Acid Tranexamic
500mg/5ml
VD-23729-15 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
57.900
2.795
161.830.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
941
PP2500008503
G1.25.0505
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml x 5ml
400115010324
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml
Lọ
2.710
52.900
143.359.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
942
PP2500008824
G1.25.0829
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
104.000
186
19.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
943
PP2500008089
G1.25.0084
Solmovis
Ibuprofen; Paracetamol
150mg; 500mg
893100111300
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.750
798
48.478.500
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
944
PP2500008800
G1.25.0805
PeriSaVi 5
Perindopril arginin
5mg
893110542124 (SĐK cũ: VD-33529-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
92.000
4.300
395.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
945
PP2500008465
G1.25.0467
Metronidazol
Metronidazol
250mg
893115886624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
334.566
119
39.813.354
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
946
PP2500008880
G1.25.0885
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
1.944.281
1.260
2.449.794.060
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
947
PP2500009090
G1.25.1100
Meglucon 1000
Metformin Hydrochlorid 1000mg
1000mg
VN-20288-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
708.500
898
636.233.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
948
PP2500008577
G1.25.0581
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
100mg/5ml
893114093523 (QLĐB-637-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
418.656
125.596.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
949
PP2500008443
G1.25.0445
Oxacillin 1g
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri)
1g
893110342023 (VD-30654-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.500
31.500
393.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
950
PP2500008519
G1.25.0522
Fyranco
Teicoplanin; Nước cất pha tiêm
200mg
VN-16479-13
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml
lọ
3.600
379.000
1.364.400.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
951
PP2500009114
G1.25.1124
Aticolcide Inj
Thiocolchicosid
4 mg
VD-31596-19 (893110479324)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
19.200
28.000
537.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
952
PP2500008515
G1.25.0518
A.T Linezolid 200mg/100ml
Linezolid
200mg/100ml
VD-35928-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 ml
Lọ
1.300
116.000
150.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
953
PP2500008110
G1.25.0105
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
15.587
49.000
763.763.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
954
PP2500008328
G1.25.0328
Mezapentin 600
Gabapentin
600mg
893110286223 (VD-27886-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
1.995
131.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
955
PP2500008546
G1.25.0550
Swintanacin
Natamycin
25mg
893110930424 (VD-32311-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
11.750
16.000
188.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
956
PP2500008456
G1.25.0458
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
15.675
37.000
579.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
957
PP2500009128
G1.25.1138
Samaca
Natri hyaluronat
6mg/6ml
893100326724 (VD-30745-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 01 lọ 6ml
Lọ
4.375
25.000
109.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
958
PP2500008731
G1.25.0736
Sartan/HCTZ
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
16mg + 12,5mg
893110293700 (VD-28027-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
149.000
3.940
587.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
959
PP2500009121
G1.25.1131
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3%, 3ml
893110591624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
10.000
15.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
960
PP2500008098
G1.25.0093
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
VN-22254-19 (840115989624)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
61.199
5.200
318.234.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
1
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
961
PP2500008911
G1.25.0917
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
180
7.820.000
1.407.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
962
PP2500008757
G1.25.0762
Ihybes 150
Irbesartan
150mg
VD-23489-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.852.900
347
642.956.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
963
PP2500008184
G1.25.0180
Zencombi
Salbutamol + Ipratropium bromid
2,5mg + 0,5mg
893115592124 (VD-26776-17)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
111.320
12.600
1.402.632.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
964
PP2500008053
G1.25.0046
Diclowal Supp
Diclofenac natri
100mg
400110121924
Đặt hậu môn/trực tràng
Viên đặt trực tràng
Cơ sở sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
103.275
12.990
1.341.542.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
965
PP2500008952
G1.25.0959
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg + 300mg + 30mg
893100473424 (VD-32408-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
67.500
2.900
195.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
966
PP2500008495
G1.25.0497
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
893115740624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 250ml
Lọ
5.700
36.330
207.081.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
967
PP2500008127
G1.25.0122
Bivantox inf
Acid thioctic
600mg/20ml
893110709824 (VD-25285-16)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 20ml
Lọ
10.000
170.000
1.700.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
968
PP2500008870
G1.25.0875
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
300mg
VD-23652-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.082.999
3.300
3.573.896.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
969
PP2500008944
G1.25.0951
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
840110010025 (VN-21360-18)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
121.200
5.000
606.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
970
PP2500008057
G1.25.0050
Vinbufen
Ibuprofen
100mg/5ml
893100232524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
13.000
1.890
24.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
971
PP2500008916
G1.25.0922
Epamiro 300
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg)
61,2 g
893110450023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Lọ 100ml
Lọ
9.100
425.000
3.867.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
24
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
972
PP2500008115
G1.25.0110
Rocalcic 50
Calcitonin salmon
50IU/ml
400110074323
Tiêm
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 1 ml
Ống
2.200
55.000
121.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
973
PP2500008338
G1.25.0338
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
500mg
893110227300 (VD-27073-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
185.000
2.150
397.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
974
PP2500008568
G1.25.0572
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323 (QLĐB-693-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
1.200
167.790
201.348.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
975
PP2500008791
G1.25.0796
Egilok
Metoprolol tartrate
100mg
599110027123 (VN-18890-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
210.000
4.800
1.008.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
1
60 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
976
PP2500008132
G1.25.0127
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol
5mg
VD-35360-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
114.750
483
55.424.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
977
PP2500008216
G1.25.0212
Dipartate
Magnesi aspartat + Kali aspartat
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên
Viên
800.731
1.029
823.952.199
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
978
PP2500008865
G1.25.0870
Ciprofibrate -5a Farma 100mg
Ciprofibrat
100mg
VD-34347-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 07 viên; 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
979
PP2500009056
G1.25.1066
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
383110130824
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
170.880
4.900
837.312.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
980
PP2500008771
G1.25.0776
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
10mg
893110832424 (VD-26417-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
160.000
1.870
299.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
981
PP2500008729
G1.25.0734
Dalemox
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
893110651324
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
361.500
2.877
1.040.035.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
982
PP2500008875
G1.25.0880
Fluvastatin 20mg
Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin
20mg
893110095525
uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
533.000
4.300
2.291.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
983
PP2500008458
G1.25.0460
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
880110038525 (VN-19519-15)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
14.052
27.993
393.357.636
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
984
PP2500008844
G1.25.0849
Bravigo 5 mg
Ivabradine
5mg
520110185423
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A.
Greece
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
27.000
6.800
183.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
985
PP2500008874
G1.25.0879
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
10mg
893110130423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
555.220
1.596
886.131.120
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
986
PP2500008575
G1.25.0579
Gemcitabin "Ebewe"
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
10mg/ml
VN-20826-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
353
444.000
156.732.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
987
PP2500008768
G1.25.0773
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat)
10mg
594110072623
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
181.000
2.080
376.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
1
48 Tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
988
PP2500008061
G1.25.0054
Ibuprofen S DWP 150mg
Ibuprofen
150mg
893100113424
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 30 gói x 750mg
Gói
39.736
2.499
99.300.264
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
989
PP2500008901
G1.25.0906
Nimovac-V
Nimodipin
10mg /50ml
520110005524 (VN-18714-15)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE
Lọ
130
586.000
76.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
990
PP2500008167
G1.25.0163
Lifecita 800 DT.
Piracetam
800mg
893110631624 (VD-33595-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
77.500
4.683
362.932.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
991
PP2500008387
G1.25.0388
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
1g
893710958224
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
52.280
52.990
2.770.317.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
992
PP2500008534
G1.25.0537
Aciclovir Cap DWP 200mg
Aciclovir
200mg
893110235623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
102.930
945
97.268.850
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
993
PP2500008842
G1.25.0847
Atibutrex
Mỗi lọ 40 ml chứa Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) 500mg
500mg/40ml
893110466123 (VD-26752-17)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ × 40 ml; Hộp 3 lọ × 40 ml; Hộp 5 lọ × 40 ml
Lọ
3.570
131.880
470.811.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
24
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
994
PP2500008640
G1.25.0644
Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets
Pramipexol ( dưới dạng dihydrochloride monohydrate)
0,7mg
VN-22816-21
Uống
Viên nén
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.054
20.000
1.201.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
995
PP2500008239
G1.25.0235
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
107.683
5.500
592.256.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
996
PP2500009001
G1.25.1009
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg)
70mg
893100198224
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
29.079
848
24.658.992
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
997
PP2500008764
G1.25.0769
Stadlacil 2
Lacidipin
2mg
893110463123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
82.000
3.699
303.318.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
998
PP2500008253
G1.25.0250
Natri Clorid 0.9%
Natri Clorid
0,9% (kl/tt)
893110114624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
126.000
6.350
800.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực
107/QĐ-TTKN
12/12/2025
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây