Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500008610 |
G1.25.0614 |
ZOLOTRAZ |
Anastrozole |
1mg |
VN2-587-17 kèm quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
63.400 |
4.490 |
284.666.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
2 |
PP2500008637 |
G1.25.0641 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 250mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.500 |
5.500 |
206.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
3 |
PP2500008851 |
G1.25.0856 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
893110411324
(SĐK cũ: VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
134.850 |
5.000 |
674.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
4 |
PP2500008559 |
G1.25.0563 |
Cisplaton |
Cisplatin |
10mg/20ml |
890114182423 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
8.136 |
65.000 |
528.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
5 |
PP2500008652 |
G1.25.0656 |
Bivibact 500 |
Etamsylat |
500mg/4ml |
VD-19950-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 4ml |
Ống |
40.652 |
23.100 |
939.061.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
6 |
PP2500008895 |
G1.25.0900 |
Simvastatin 40 |
Simvastatin |
40mg |
893110825224
(VD-32927-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
286.900 |
859 |
246.447.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
7 |
PP2500009122 |
G1.25.1132 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.800 |
68.000 |
122.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
8 |
PP2500008055 |
G1.25.0048 |
Elaria |
Diclofenac natri |
75mg |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
19.290 |
9.900 |
190.971.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
9 |
PP2500008638 |
G1.25.0642 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
430.014 |
3.000 |
1.290.042.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
10 |
PP2500008208 |
G1.25.0204 |
Hadumix Cap |
Acetylcystein |
200mg |
893100108000 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
196.200 |
750 |
147.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
11 |
PP2500008803 |
G1.25.0808 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg |
8mg; 5mg |
VN-22896-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
93.000 |
6.195 |
576.135.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
12 |
PP2500008413 |
G1.25.0415 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
893110152025 (VD-28341-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
47.110 |
7.900 |
372.169.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
13 |
PP2500008459 |
G1.25.0461 |
Vinbrex 40 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
40mg/1ml |
893110546324
(VD-33652-19) (CV gia hạn số 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.677 |
7.300 |
12.242.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
14 |
PP2500009146 |
G1.25.1156 |
Ceftrione 1g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110122825 (VD-28233-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
45.600 |
5.670 |
258.552.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
15 |
PP2500008444 |
G1.25.0446 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri), Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VN-13544-11 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
102.900 |
2.058.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
16 |
PP2500008974 |
G1.25.0982 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
40.000 |
7.200 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
17 |
PP2500008714 |
G1.25.0718 |
Tenocar 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-23231-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
262.530 |
1.088 |
285.632.640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
18 |
PP2500009086 |
G1.25.1096 |
Metsav 1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
893110294623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.043.270 |
660 |
2.008.558.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
19 |
PP2500009096 |
G1.25.1106 |
Sitagliptin 50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) |
50mg |
893110330400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 25 viên |
Viên |
83.000 |
510 |
42.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
20 |
PP2500008058 |
G1.25.0051 |
Goldridons |
Ibuprofen |
20mg/ml x 100ml |
560100424523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.045 |
98.000 |
102.410.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
21 |
PP2500008178 |
G1.25.0174 |
Usalukast 10 |
Montelukast |
10mg |
893110311824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.500 |
568 |
24.708.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
22 |
PP2500009047 |
G1.25.1057 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg |
VN-16898-13
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
22.854 |
20.150 |
460.508.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
23 |
PP2500008709 |
G1.25.0713 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
540.170 |
4.987 |
2.693.827.790 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
24 |
PP2500008548 |
G1.25.0552 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
"893110181924
(VD-25203-16)" |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.084 |
3.570 |
139.529.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
25 |
PP2500008933 |
G1.25.0940 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
1.319.126 |
1.680 |
2.216.131.680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
26 |
PP2500008022 |
G1.25.0015 |
Lidocain 1% |
Lidocain hydroclorid |
100mg/ 10ml |
893110159524
(VD-29009-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
83.258 |
2.850 |
237.285.300 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
27 |
PP2500008499 |
G1.25.0501 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x
100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
5.794 |
154.000 |
892.276.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
28 |
PP2500008752 |
G1.25.0757 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
893110697324
(VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
301.000 |
1.500 |
451.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
29 |
PP2500008699 |
G1.25.0703 |
Cordamil 80mg |
Verapamil hydrochloride |
80 mg |
VN-23265-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
6.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
30 |
PP2500009017 |
G1.25.1026 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
2.050 |
80.000 |
164.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
31 |
PP2500008365 |
G1.25.0366 |
Firstlexin |
Cephalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
31.609 |
2.730 |
86.292.570 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
32 |
PP2500008796 |
G1.25.0801 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
893110462724
(VD-24568-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
99.217 |
650 |
64.491.050 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
33 |
PP2500008542 |
G1.25.0545 |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
529110206423
(VN-15186-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
6.080 |
18.790 |
114.243.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
34 |
PP2500008831 |
G1.25.0836 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
726.650 |
3.990 |
2.899.333.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
35 |
PP2500008819 |
G1.25.0824 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
98.000 |
3.990 |
391.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
36 |
PP2500008845 |
G1.25.0850 |
Bravigo |
Ivabradine Hydrochloride
tương đương với Ivabradine |
7,5mg |
520110770824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
59.000 |
9.500 |
560.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
37 |
PP2500008908 |
G1.25.0914 |
Befucid |
Fusidic acid + betamethason |
400mg+20mg |
VD-29275-18 (893110400424) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
1.640 |
41.496 |
68.053.440 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
38 |
PP2500008284 |
G1.25.0282 |
3B-Medi |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 250mcg |
"893110113023
(VD-22915-15)" |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
503.000 |
1.150 |
578.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
39 |
PP2500008685 |
G1.25.0689 |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
164.000 |
3.990 |
654.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
40 |
PP2500008778 |
G1.25.0783 |
SaVi Losartan 100 |
Losartan kali |
100mg |
893110295223
(VD-27048-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
174.900 |
2.730 |
477.477.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
41 |
PP2500008235 |
G1.25.0231 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10% - 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
31.525 |
27.000 |
851.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
42 |
PP2500008998 |
G1.25.1006 |
Smecgim |
Dioctahedral smectite |
3000 mg |
893100431624 (VD-25616-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
22.652 |
2.499 |
56.607.348 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
43 |
PP2500008150 |
G1.25.0145 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.700 |
4.612 |
418.308.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
44 |
PP2500008130 |
G1.25.0125 |
Lepigin 100 |
Clozapin |
100mg |
893110040323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
45 |
PP2500009009 |
G1.25.1018 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.400 |
7.694 |
664.761.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
46 |
PP2500008441 |
G1.25.0443 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin |
500mg |
VD-31723-19
(893110437724) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
7.350 |
95.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
47 |
PP2500008843 |
G1.25.0848 |
Anvo-Ivabradine 2.5mg |
Ivabradin |
2,5mg |
840110766024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
22.000 |
7.000 |
154.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
48 |
PP2500009043 |
G1.25.1053 |
Kofio |
Estriol |
0,5mg |
893110029400
(VD-28010-17) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm
đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 5 Viên |
Viên |
6.250 |
10.000 |
62.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
49 |
PP2500009054 |
G1.25.1064 |
Gliclada 30mg |
Gliclazide |
30mg |
383110402323 (VN-20615-17) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 15 Viên |
Viên |
1.099.700 |
2.600 |
2.859.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
50 |
PP2500008541 |
G1.25.0544 |
Zolomax fort |
Clotrimazol |
500mg |
893100589224 (VD-26726-17) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên (vỉ xé nhôm); Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 5 viên (vỉ bấm nhôm-nhôm) |
Viên |
4.500 |
6.300 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
51 |
PP2500008309 |
G1.25.0309 |
Calci Folinat 10ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml) |
100mg/10ml |
893110303823
(CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
21.740 |
65.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
52 |
PP2500008438 |
G1.25.0440 |
Vicimlastatin 500mg |
Imipenem + Cilastatin |
250mg + 250mg |
893110297700
(VD-28695-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.900 |
79.900 |
311.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
53 |
PP2500008187 |
G1.25.0183 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
21.020 |
5.300 |
111.406.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
54 |
PP2500008367 |
G1.25.0368 |
SM.Cephalexin 500 |
Cephalexin |
500mg |
VD-34375-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
418.225 |
3.175 |
1.327.864.375 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
55 |
PP2500009038 |
G1.25.1047 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
152.150 |
440 |
66.946.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
56 |
PP2500008691 |
G1.25.0695 |
Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110281624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
323.500 |
2.982 |
964.677.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
57 |
PP2500008881 |
G1.25.0886 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223 (VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
358.000 |
3.500 |
1.253.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
58 |
PP2500008967 |
G1.25.0975 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15g |
Gói |
103.250 |
4.200 |
433.650.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
59 |
PP2500008188 |
G1.25.0184 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin dihydroclorid |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.050 |
399 |
25.555.950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
60 |
PP2500008695 |
G1.25.0699 |
Adenorythm |
Adenosin |
3mg/ml |
VN-22115-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.-Plant A' |
Greece |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
265 |
850.000 |
225.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
61 |
PP2500008945 |
G1.25.0952 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
85.000 |
9.450 |
803.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
62 |
PP2500008430 |
G1.25.0432 |
Cloxacillin 2 g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
2g |
893110155024
(VD-29758-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
10.000 |
85.000 |
850.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
63 |
PP2500008597 |
G1.25.0601 |
Abevmy-400 |
Bevacizumab |
400mg |
890410303724 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ*16ml |
Lọ |
350 |
15.876.000 |
5.556.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
64 |
PP2500008425 |
G1.25.0427 |
Cefuroxime 1g |
Cefuroxim
(dưới dạng cefuroxim natri) |
1g |
893110597324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20 ml |
Lọ |
25.500 |
37.500 |
956.250.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
65 |
PP2500008797 |
G1.25.0802 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.169 |
47.535.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
66 |
PP2500009058 |
G1.25.1068 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
893110317823 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
260.120 |
649 |
168.817.880 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
67 |
PP2500008776 |
G1.25.0781 |
Maxxcardio-L 20 Plus |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110132025 (VD-27768-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
102.700 |
1.546 |
158.774.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
68 |
PP2500008681 |
G1.25.0685 |
Nitroglycerin 0.6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
893110045924 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưới |
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.495 |
1.990 |
74.615.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
69 |
PP2500009007 |
G1.25.1016 |
Mitivax V-300 |
Diosmin |
300mg |
893110221423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
2.500 |
47.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
70 |
PP2500009134 |
G1.25.1144 |
Agihistine 24 |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
893110263900
(Số ĐK cũ: VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
92.500 |
2.898 |
268.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
71 |
PP2500008511 |
G1.25.0513 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
8.401 |
378.000 |
3.175.578.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
72 |
PP2500008369 |
G1.25.0370 |
Tenafathin 2000 |
Cefalothin |
2g |
893110372123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.900 |
132.000 |
778.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
73 |
PP2500008673 |
G1.25.0677 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
29.325 |
260.000 |
7.624.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
74 |
PP2500008383 |
G1.25.0384 |
Imexime 400 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
400mg |
893110146323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.250 |
10.500 |
275.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
75 |
PP2500008617 |
G1.25.0621 |
Heplazar 50 |
Azathioprine |
50mg |
893115758824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.400 |
6.951 |
58.388.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
76 |
PP2500008676 |
G1.25.0680 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
56.000 |
122.000 |
6.832.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
77 |
PP2500008942 |
G1.25.0949 |
Bifamodin 40mg/4ml |
Famotidin |
40mg/4ml |
893110052323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
42.560 |
53.781 |
2.288.919.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
78 |
PP2500009137 |
G1.25.1147 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/ 10ml |
893100889424
(VD-25219-16) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
9.823 |
2.650 |
26.030.950 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
79 |
PP2500008790 |
G1.25.0795 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
449.000 |
2.195 |
985.555.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
80 |
PP2500008720 |
G1.25.0724 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.974 |
2.400 |
650.337.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
81 |
PP2500008020 |
G1.25.0013 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
264.765 |
500 |
132.382.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
82 |
PP2500008708 |
G1.25.0712 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.500 |
6.100 |
521.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
83 |
PP2500008304 |
G1.25.0304 |
Vinroxamin |
Deferoxamine mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13.400 |
126.700 |
1.697.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
84 |
PP2500008036 |
G1.25.0029 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
100% - 250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
2.048 |
1.523.000 |
3.119.104.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
85 |
PP2500008394 |
G1.25.0395 |
Trikapezon plus 1,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri);
Sulbactam ( dưới dạng Sulbactam natri) |
1000mg + 500mg |
893110822824
(VD-25808-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Trung ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
136.359 |
41.790 |
5.698.442.610 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
86 |
PP2500008011 |
G1.25.0004 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
2.385 |
41.600 |
99.216.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
87 |
PP2500008028 |
G1.25.0021 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
117.013 |
7.000 |
819.091.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
88 |
PP2500008312 |
G1.25.0312 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
365 |
29.400 |
10.731.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
89 |
PP2500009025 |
G1.25.1034 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
90 |
PP2500008225 |
G1.25.0221 |
Kidmin |
Acid amin |
Acid amin tự do 7,205%, 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
835 |
115.000 |
96.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
91 |
PP2500008348 |
G1.25.0348 |
Vigentin 250/31,25 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 31,25mg |
250mg + 31,25 mg |
893110631224
(VD-33609-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
48.500 |
6.700 |
324.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
92 |
PP2500008910 |
G1.25.0916 |
Betasalic |
Betamethason dipropionat + Acid salicylic |
(6,4 mg + 300mg)-tuýp 10g |
893110286600
(VD-30028-18) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.127 |
9.800 |
30.644.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
93 |
PP2500008445 |
G1.25.0447 |
Midaman 1,5g/0,1g |
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) |
1,5g + 0,1g |
893110391124
(VD-25722-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20.169 |
90.000 |
1.815.210.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
94 |
PP2500008273 |
G1.25.0271 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
668.900 |
630 |
421.407.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
95 |
PP2500008173 |
G1.25.0169 |
Baburol 20 |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
893110323800 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.600 |
525 |
66.465.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
96 |
PP2500008965 |
G1.25.0973 |
RANCIPHEX 10MG |
Rabeprazol (dưới dạng Rabeprazol natri 10mg) |
9,42mg |
890110416223 theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
82.000 |
900 |
73.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
97 |
PP2500009031 |
G1.25.1040 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.900 |
4.630 |
249.557.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
98 |
PP2500008293 |
G1.25.0291 |
Methicowel 1500 |
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Methylcobalamin 1500mcg |
1500mcg |
VN-21239-18 (Được tiếp tục sử dụng GPLH theo TT số:55-2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
14.800 |
25.200 |
372.960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
99 |
PP2500009068 |
G1.25.1078 |
Glimepirid OD DWP 1 mg |
Glimepiride |
1mg |
893110045324 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
187.000 |
798 |
149.226.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
100 |
PP2500008074 |
G1.25.0068 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam Hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
37.750 |
24.480 |
924.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
101 |
PP2500008288 |
G1.25.0286 |
Neurixal |
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg |
470mg, 5mg |
893100473324
(VD-28552-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
131.500 |
1.848 |
243.012.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
102 |
PP2500009141 |
G1.25.1151 |
Ergome-BFS |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg |
893110451623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
52.241 |
11.550 |
603.383.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
103 |
PP2500008375 |
G1.25.0376 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri vô khuẩn) |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm/ truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
39.050 |
37.989 |
1.483.470.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
104 |
PP2500008214 |
G1.25.0210 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali chlorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
533.800 |
1.785 |
952.833.000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
105 |
PP2500008513 |
G1.25.0515 |
Mitiwind 350 |
Daptomycin |
350mg |
893110103900 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 7ml |
Lọ |
150 |
1.350.000 |
202.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
106 |
PP2500008492 |
G1.25.0494 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg |
VN-18523-14 (CVGH số: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
8.257 |
243.000 |
2.006.451.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
107 |
PP2500008403 |
G1.25.0404 |
Foxitimed 1g |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium) |
1g |
893110162500 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ |
Lọ |
14.610 |
64.000 |
935.040.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
108 |
PP2500009091 |
G1.25.1101 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.563.245 |
700 |
1.794.271.500 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
109 |
PP2500008664 |
G1.25.0668 |
Albutein 25% |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1.400 |
987.610 |
1.382.654.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
110 |
PP2500008986 |
G1.25.0994 |
Lusfatop |
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol |
31,12mg/4ml (dưới dạng phloroglucinol dihydrate 40mg/4ml) + 0,04 mg/4ml |
300110185123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Ống |
60.000 |
80.000 |
4.800.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
111 |
PP2500008629 |
G1.25.0633 |
Prolufo |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
5.980 |
777.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
112 |
PP2500008138 |
G1.25.0133 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
49.000 |
2.950 |
144.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
113 |
PP2500008583 |
G1.25.0587 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
610 |
301.135 |
183.692.350 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
114 |
PP2500008149 |
G1.25.0144 |
Vintanil 1g |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
1000mg |
VD-35633-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml |
Lọ |
52.300 |
25.000 |
1.307.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
115 |
PP2500009112 |
G1.25.1122 |
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg |
Thiocolchicosid |
4 mg |
893110236823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
1.995 |
67.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
116 |
PP2500008125 |
G1.25.0120 |
Carbamol-BFS |
Methocarbamol |
1000mg |
893110433224 (VD-31615-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
15.050 |
96.000 |
1.444.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
117 |
PP2500008660 |
G1.25.0664 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87.710 |
960 |
84.201.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
118 |
PP2500008633 |
G1.25.0637 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
8.000 |
7.492 |
59.936.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
119 |
PP2500008123 |
G1.25.0118 |
Phamzopic 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
754110791924 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
115.140 |
2.400 |
276.336.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
120 |
PP2500008983 |
G1.25.0991 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg |
893110628424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
9.175 |
14.700 |
134.872.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
121 |
PP2500008601 |
G1.25.0605 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
100 |
13.800.625 |
1.380.062.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
122 |
PP2500009084 |
G1.25.1094 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
300IU (Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan) |
590410177500 (QLSP-1112-18) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
40.700 |
151.000 |
6.145.700.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
123 |
PP2500008294 |
G1.25.0292 |
AGI-VITAC |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
119.400 |
150 |
17.910.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
124 |
PP2500008412 |
G1.25.0414 |
Auropodox 100 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
VN-21677-19 (Được tiếp tục sử dụng GPLH theo TT số: 55-2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
149.565 |
3.680 |
550.399.200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
125 |
PP2500008516 |
G1.25.0519 |
Linezolid 400 |
Linezolid |
400mg/200ml |
893110056924
(VD-30289-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 200ml |
Túi |
3.360 |
184.000 |
618.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
126 |
PP2500009147 |
G1.25.1157 |
Pipebamid 4,0g/0,5g |
Piperacilin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
893110740724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
54.300 |
58.000 |
3.149.400.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
127 |
PP2500008814 |
G1.25.0819 |
Quineril 5 |
Quinapril |
5mg |
VD-23590-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
94.000 |
651 |
61.194.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
128 |
PP2500008739 |
G1.25.0744 |
Doxazosin DWP 4mg |
Doxazosin |
4mg |
893110117823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.000 |
1.890 |
71.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
129 |
PP2500008750 |
G1.25.0755 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
5.900 |
94.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
130 |
PP2500008612 |
G1.25.0616 |
Linkotax 25mg |
Exemestane |
25mg |
594114019523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
1.800 |
28.800 |
51.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
131 |
PP2500008737 |
G1.25.0742 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.723 |
1.390 |
376.304.970 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
132 |
PP2500009118 |
G1.25.1128 |
Aritear |
Carbomer |
0,2% - 0,6g |
893100242323 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,6g |
Ống |
4.450 |
9.000 |
40.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
133 |
PP2500008828 |
G1.25.0833 |
Telsol Plus 80mg/12,5mg Tablets |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-23032-22 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A.
CSXXL: Inbiotech Ltd |
NSX: Spain, NXXL: Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
54.000 |
15.000 |
810.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
134 |
PP2500008464 |
G1.25.0466 |
Cloram drop 0,5% |
Cloramphenicol |
5mg - 1ml |
VD-34665-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
3.450 |
5.500 |
18.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
135 |
PP2500008557 |
G1.25.0561 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
893114122725 (VD-21239-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
13.710 |
208.299 |
2.855.779.290 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
136 |
PP2500008386 |
G1.25.0387 |
Cefmetazol 2 g |
Cefmetazol (Cefmetazol dưới dạng Cefmatazol natri) |
2g |
893110229423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3-Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
25.500 |
157.500 |
4.016.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
2 |
24 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
137 |
PP2500008655 |
G1.25.0659 |
Paringold Injection |
Heparin natri |
25.000IU |
880410251323 (QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
49.270 |
147.000 |
7.242.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
138 |
PP2500008976 |
G1.25.0984 |
Palnos 75 |
Palonosetron (Dưới dạng Palonosetron hydroclorid) |
0,075mg/1,5ml |
VN-22543-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Themis Medicare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ 1,5ml |
Lọ |
600 |
201.000 |
120.600.000 |
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
139 |
PP2500008713 |
G1.25.0717 |
Erafiq 5/80 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110755924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên,
Hộp 05 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.000 |
5.985 |
227.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
140 |
PP2500009125 |
G1.25.1135 |
Natri clorid |
Natri clorid |
0,9%/8ml |
VD-25161-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
53.000 |
1.950 |
103.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
141 |
PP2500008177 |
G1.25.0173 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
890110028723 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
5.370 |
249.400 |
1.339.278.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
142 |
PP2500008065 |
G1.25.0058 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol |
30mg |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
74.156 |
35.000 |
2.595.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
143 |
PP2500008157 |
G1.25.0153 |
Digafil 5mg/100ml |
Zoledronic acid |
5mg |
893110298623
(VD-20834-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
410 |
778.000 |
318.980.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
144 |
PP2500008615 |
G1.25.0619 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
200 |
7.700.000 |
1.540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
145 |
PP2500008618 |
G1.25.0622 |
CKDCipol-N 25mg |
Cyclosporin |
25mg |
VN-18193-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd.
(Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
7.300 |
9.800 |
71.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
146 |
PP2500008661 |
G1.25.0665 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
52.180 |
1.105 |
57.658.900 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
147 |
PP2500008054 |
G1.25.0047 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.201 |
6.489 |
66.194.289 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
148 |
PP2500008980 |
G1.25.0988 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
368.960 |
1.029 |
379.659.840 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
149 |
PP2500008996 |
G1.25.1004 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
893400175300
(QLSP-955-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
99.000 |
2.625 |
259.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
150 |
PP2500008449 |
G1.25.0451 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
32.878 |
6.300 |
207.131.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
151 |
PP2500008981 |
G1.25.0989 |
Mezaoscin |
Hyoscin Butylbromid |
20mg |
893100286123 (VD-26826-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.550 |
3.486 |
113.469.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
152 |
PP2500008543 |
G1.25.0546 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazole |
200mg |
380110010124
(VN-21828-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.975 |
35.000 |
244.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
153 |
PP2500009027 |
G1.25.1036 |
Satarex |
Beclomethason
dipropionat |
50mcg/
liều-150 liều |
893100609724
(VD-25904-16) |
xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Tập Đoàn MeRap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg. |
Lọ |
1.385 |
55.900 |
77.421.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
154 |
PP2500009013 |
G1.25.1022 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
13.703 |
164.436.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
155 |
PP2500009088 |
G1.25.1098 |
Metsav 850 |
Metformin hydrochlorid |
850mg |
893110163724
(VD-25264-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.160.000 |
465 |
539.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
156 |
PP2500008765 |
G1.25.0770 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4 mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
22.000 |
6.500 |
143.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
157 |
PP2500008862 |
G1.25.0867 |
Atovze 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
20mg + 10mg |
893110393624
(VD-30485-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.000 |
6.500 |
435.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
158 |
PP2500008029 |
G1.25.0022 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13
Gia hạn SĐK số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
7.150 |
2.145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
159 |
PP2500008825 |
G1.25.0830 |
Mibetel 40 MG |
Telmisartan |
40mg |
893110059100 (VD-34479-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
94.000 |
1.255 |
117.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
160 |
PP2500008622 |
G1.25.0626 |
Mofecon-C 250 |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
890114347724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Concord Biotech Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.750 |
9.100 |
161.525.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
161 |
PP2500008570 |
G1.25.0574 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
893114123625 (VD-29306-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.750 |
113.988 |
313.467.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
162 |
PP2500008922 |
G1.25.0929 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
273.297 |
600 |
163.978.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
163 |
PP2500008913 |
G1.25.0919 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g Iod |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
30 |
6.200.000 |
186.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
164 |
PP2500008046 |
G1.25.0039 |
Aeneas 10 |
Natri aescinat |
10 mg |
893110242123 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml,
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml,
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
9.000 |
85.000 |
765.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
165 |
PP2500008182 |
G1.25.0178 |
Besmate Inhalation Solution |
Salbutamol (dưới dạng sulfate) + ipratropium bromide |
(1mg+0,2mg)/ml. Lọ 2,5ml (tương đương (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml) |
471115348724 |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 gói x 10 lọ. Mỗi lọ 2,5ml |
lọ |
12.100 |
15.600 |
188.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
166 |
PP2500008095 |
G1.25.0090 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
402.700 |
1.750 |
704.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
167 |
PP2500008355 |
G1.25.0356 |
Claminat 2000mg/200mg |
Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)); Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) |
2000mg;200mg |
893110271324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 2,2g; Hộp 10 lọ x 2,2g |
Lọ |
11.250 |
85.000 |
956.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
168 |
PP2500008071 |
G1.25.0065 |
Meloxicam OD DWP 15mg |
Meloxicam |
15mg |
893110058523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
239.366 |
735 |
175.934.010 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
169 |
PP2500009002 |
G1.25.1011 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
159.500 |
798 |
127.281.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
170 |
PP2500008904 |
G1.25.0910 |
Betatriol ointment |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
(0,05mg + 0,643mg)/g x 30g |
880110182723 |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Korea |
Hộp chứa 1 tuýp nhôm 30g |
Tuýp |
200 |
464.982 |
92.996.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
171 |
PP2500008395 |
G1.25.0396 |
Bacsulfo 0,5g/0,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
0,5g + 0,5g |
893110809324
(VD-32833-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
41.659 |
37.990 |
1.582.625.410 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
172 |
PP2500009130 |
G1.25.1140 |
Hyaza-BFS |
Natri hyaluronat |
25mg |
VD-27825-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
518 |
500.000 |
259.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
173 |
PP2500008995 |
G1.25.1003 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10 mũ 9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
49.760 |
5.250 |
261.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
174 |
PP2500008342 |
G1.25.0342 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
893110168724 (VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
118.412 |
3.300 |
390.759.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
175 |
PP2500008810 |
G1.25.0815 |
Amnatpro 5/1.25 |
Indapamide; Perindopril arginine |
1,25mg; 5mg |
893110072125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
67.350 |
1.200 |
80.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
176 |
PP2500008751 |
G1.25.0756 |
Felodipine Stella 2.5mg retard |
Felodipine |
2,5mg |
893110461923 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
74.000 |
1.400 |
103.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
177 |
PP2500008346 |
G1.25.0346 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
92.582 |
3.100 |
287.004.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
178 |
PP2500008813 |
G1.25.0818 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
893110051324 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
39.100 |
1.700 |
66.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
179 |
PP2500008286 |
G1.25.0284 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
893110160625 (VD-18935-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
70.000 |
1.239 |
86.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
180 |
PP2500008562 |
G1.25.0566 |
Decitabine for injection 50mg/vial |
Decitabine 50mg/lọ |
50mg |
890110407223 (VN3-57-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
8.833.500 |
530.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
181 |
PP2500009092 |
G1.25.1102 |
Panfor SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110015824 (VN-20187-16) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
410.000 |
1.000 |
410.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
182 |
PP2500008147 |
G1.25.0142 |
Methocarbamol
750mg |
Methocarbamol |
750mg |
893110096225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
3.800 |
53.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
183 |
PP2500009089 |
G1.25.1099 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
444.000 |
2.338 |
1.038.072.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
184 |
PP2500009105 |
G1.25.1115 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.650 |
1.400 |
118.510.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
185 |
PP2500008321 |
G1.25.0321 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
860 |
194.500 |
167.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
186 |
PP2500008641 |
G1.25.0645 |
Meyeropoly |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) |
10mg/ml; 5ml |
893110420423 |
Uống |
Si rô |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
6.900 |
6.800 |
46.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
187 |
PP2500008232 |
G1.25.0228 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20%-500ml |
893110606724
(VD-29314-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
2.799 |
11.603 |
32.476.797 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
188 |
PP2500008198 |
G1.25.0194 |
Novahexin 8 |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
893100244023 |
Uống |
Dung dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống/ ống 5 ml |
Ống |
168.925 |
2.415 |
407.953.875 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
189 |
PP2500008203 |
G1.25.0199 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
247.450 |
1.491 |
368.947.950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
190 |
PP2500009021 |
G1.25.1030 |
Macrina |
Silymarin (tính theo Silibinin) 200mg (dưới dạng 355mg Cao khô quả cây kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum)) |
200mg |
893210119700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
328.620 |
3.680 |
1.209.321.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
191 |
PP2500008165 |
G1.25.0161 |
Pracetam 400 CAP |
Piracetam |
400mg |
893110096824 (VD-25554-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vi x 10 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
731.800 |
910 |
665.938.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
192 |
PP2500008884 |
G1.25.0889 |
Rechopid 30 |
Pravastatin natri |
30mg |
893110326300 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
658.080 |
2.702 |
1.778.132.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
193 |
PP2500008079 |
G1.25.0073 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
60.980 |
680 |
41.466.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
194 |
PP2500008446 |
G1.25.0448 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
893110155724 (VD-28958-18) |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,6g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
9.374 |
104.500 |
979.583.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
195 |
PP2500008508 |
G1.25.0510 |
Colistin 2 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) |
2.000.000 IU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.800 |
595.000 |
2.261.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
196 |
PP2500008209 |
G1.25.0205 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
618.470 |
185 |
114.416.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
197 |
PP2500008298 |
G1.25.0298 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.100 |
1.890 |
51.219.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
198 |
PP2500008805 |
G1.25.0810 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
503.765 |
6.589 |
3.319.307.585 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
199 |
PP2500008422 |
G1.25.0424 |
Trikaxon 2g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
2000mg |
893110397024
(VD-31968-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
24.150 |
241.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
200 |
PP2500008775 |
G1.25.0780 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide |
10 mg (10,89mg) + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
182.000 |
3.000 |
546.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
201 |
PP2500008781 |
G1.25.0786 |
Agilosart 12,5 |
Losartan Kali |
12,5mg |
893110144024 (Số ĐK cũ: VD-27745-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
94.000 |
1.260 |
118.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
202 |
PP2500008677 |
G1.25.0681 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30 MU/0,5 ml |
893410647524 (QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml |
Bơm tiêm |
3.175 |
330.000 |
1.047.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
203 |
PP2500008114 |
G1.25.0109 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
60.870 |
8.400 |
511.308.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
204 |
PP2500008747 |
G1.25.0752 |
Enamigal Plus 10/25 |
Enalapril maleat + hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
893110111525 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
219.000 |
3.150 |
689.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
205 |
PP2500008517 |
G1.25.0520 |
Linezan |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-22769-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm Hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 300ml |
Túi |
3.860 |
132.000 |
509.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
206 |
PP2500009079 |
G1.25.1089 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Ống |
17.765 |
210.000 |
3.730.650.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
207 |
PP2500008934 |
G1.25.0941 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg |
893100484224
(VD-33480-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 30ml; Hộp 20 gói x 30ml |
gói |
14.200 |
8.600 |
122.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
208 |
PP2500009120 |
G1.25.1130 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
11.420 |
30.000 |
342.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
209 |
PP2500008252 |
G1.25.0249 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
183.600 |
11.692 |
2.146.651.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
210 |
PP2500008315 |
G1.25.0315 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
8,4% - 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
908 |
19.740 |
17.923.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
211 |
PP2500008537 |
G1.25.0540 |
Entecavir Teva 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0.5mg |
529114143023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.600 |
18.000 |
1.144.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
212 |
PP2500008749 |
G1.25.0754 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d. d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
106.300 |
5.800 |
616.540.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
213 |
PP2500008532 |
G1.25.0535 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500
(VD-23346-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
80.975 |
4.000 |
323.900.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
214 |
PP2500008026 |
G1.25.0019 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
56.765 |
15.750 |
894.048.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
215 |
PP2500008047 |
G1.25.0040 |
Aescinat natri 10 mg |
Natri aescinat |
10mg |
893110055423 |
tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
lọ |
9.000 |
98.000 |
882.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
2 |
24 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
216 |
PP2500008174 |
G1.25.0170 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
56.300 |
12.000 |
675.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
217 |
PP2500008083 |
G1.25.0078 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
858.150 |
950 |
815.242.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
218 |
PP2500008290 |
G1.25.0288 |
Vitamin B12 2,5mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/ 1ml |
893110469624
(VD-29801-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
95.533 |
2.650 |
253.162.450 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
219 |
PP2500008863 |
G1.25.0868 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
7.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
220 |
PP2500008809 |
G1.25.0814 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril + Indapamide |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg + Indapamide 2,5mg |
383110130924 (SĐK cũ: VN-21714-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.950 |
9.150 |
338.092.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
221 |
PP2500009110 |
G1.25.1120 |
Polygynax |
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin |
35.000 IU + 35.000 IU + 100.000 IU |
300110010524
(được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A
CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
21.184 |
9.500 |
201.248.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
222 |
PP2500008236 |
G1.25.0232 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml x 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
244.162 |
7.453 |
1.819.739.386 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
223 |
PP2500008883 |
G1.25.0888 |
Pravastatin Mcn 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
893110098825 |
uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
720 |
187.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
224 |
PP2500008815 |
G1.25.0820 |
Ramizes 10 |
Ramipril |
10mg |
482110520824
(VN-17353-13) |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
525.500 |
4.468 |
2.347.934.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
2 |
24 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
225 |
PP2500008969 |
G1.25.0977 |
Cinet |
Domperidon |
1mg/ml x 200ml |
VN-22966-21 |
uống |
hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
600 |
174.993 |
104.995.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
226 |
PP2500008738 |
G1.25.0743 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
287.000 |
945 |
271.215.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
227 |
PP2500008591 |
G1.25.0595 |
Temorel 100mg |
Temozolomide |
100mg |
890114089123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 5 viên |
Viên |
1.000 |
1.150.000 |
1.150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
228 |
PP2500008730 |
G1.25.0735 |
Hadusartan hydro 8/12.5 |
Candesartan Cilexetil+ Hydrochlorothiazid |
8mg+12,5mg |
893110252824 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
97.000 |
3.940 |
382.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
229 |
PP2500008836 |
G1.25.0841 |
Dembele |
Hydroclorothiazid; Valsartan |
12,5mg; 80mg |
893110659824 (VD-21051-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
93.400 |
1.095 |
102.273.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
230 |
PP2500008702 |
G1.25.0706 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.521.800 |
315 |
479.367.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
231 |
PP2500008467 |
G1.25.0469 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/ l00 ml |
VD-26377-17 (QĐ 833/QĐ-QLD gia hạn đến 21/12/2027) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100ml |
Chai |
185.592 |
6.352 |
1.178.880.384 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
232 |
PP2500008220 |
G1.25.0216 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g |
893100829124
(SĐK cũ: VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g |
Gói |
140.400 |
2.100 |
294.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
233 |
PP2500008180 |
G1.25.0176 |
SINGUMENT-S |
Montelukast |
5mg |
520110971324 |
Uống |
Viên nén nhai |
Medicair Bioscience Laboratories S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.625 |
7.900 |
289.337.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
234 |
PP2500008566 |
G1.25.0570 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
300 |
669.500 |
200.850.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
235 |
PP2500008628 |
G1.25.0632 |
Padro-BFS |
Mỗi ml chứa: Dinatri pamidronat 3mg |
30mg/10ml |
893110018800
(VD-34163-20) |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
615.000 |
1.845.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
236 |
PP2500008625 |
G1.25.0629 |
Tacrocord 1 |
Tacrolimus |
1mg |
890114119624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Concord Biotech Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
40.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
237 |
PP2500008473 |
G1.25.0475 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110204700 (VD-33368-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
173.500 |
1.930 |
334.855.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
238 |
PP2500008340 |
G1.25.0340 |
Pharmox IMP 500mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
893110596024
(VD-28666-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
655.070 |
2.350 |
1.539.414.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
239 |
PP2500008077 |
G1.25.0071 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100121925 (VD-21236-14) |
Đặt hậu môn/ trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
22.542 |
1.575 |
35.503.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
240 |
PP2500008339 |
G1.25.0339 |
Amoxfap 500 |
Mỗi gói 3g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg |
500mg |
VD-33260-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 16 gói x gói 3g |
Gói |
181.150 |
2.100 |
380.415.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
241 |
PP2500008353 |
G1.25.0353 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-31719-19
(893110415724) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
27.500 |
9.450 |
259.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
242 |
PP2500008949 |
G1.25.0956 |
Gastrosanter |
Mỗi gói chứa (Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd 400mg) |
400mg + 400mg |
893100205824
(VD-26819-17) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5 g |
Gói |
70.000 |
2.700 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
243 |
PP2500008327 |
G1.25.0327 |
Gabasol |
Gabapentin |
300mg |
893110204224 (VD-28875-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 6ml |
Ống |
10.500 |
5.000 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
244 |
PP2500008596 |
G1.25.0600 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg |
460410250023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
500 |
13.923.000 |
6.961.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
245 |
PP2500008606 |
G1.25.0610 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
120 |
26.271.000 |
3.152.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
246 |
PP2500008734 |
G1.25.0739 |
Mildocap |
Captopril |
25mg |
VN-15828-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 + Thẻ kho |
Uống |
Viên nén |
S.C Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
415.000 |
640 |
265.600.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
247 |
PP2500008624 |
G1.25.0628 |
Tacrocord 0.5 |
Tacrolimus |
0,5mg |
890114119524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Concord Biotech Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
25.200 |
45.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
248 |
PP2500009011 |
G1.25.1020 |
SaViDimin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100030700
(VD-24854-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
126.140 |
1.600 |
201.824.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
249 |
PP2500008864 |
G1.25.0869 |
Downlipitz 400 |
Bezafibrat |
400mg |
893110709124(VD-30552-18) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
7.000 |
161.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
250 |
PP2500008153 |
G1.25.0148 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
45.000 |
69.300 |
3.118.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
251 |
PP2500008561 |
G1.25.0565 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
350 |
185.000 |
64.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
252 |
PP2500008019 |
G1.25.0012 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
9.350 |
84.000 |
785.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
253 |
PP2500008404 |
G1.25.0405 |
Cefoxitin 1000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1000mg |
893110278524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
5.028 |
105.000 |
527.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
254 |
PP2500008359 |
G1.25.0360 |
Ampicillin/Sucbactam 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1,5g;
Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
47.100 |
58.500 |
2.755.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
255 |
PP2500008302 |
G1.25.0302 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.620 |
850 |
89.777.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
256 |
PP2500008524 |
G1.25.0527 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
29.000 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
257 |
PP2500008169 |
G1.25.0165 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230.229 |
379 |
87.256.791 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
258 |
PP2500008703 |
G1.25.0707 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.558.822 |
102 |
158.999.844 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
259 |
PP2500008431 |
G1.25.0433 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
2g |
893110687324
(VD-30590-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
11.725 |
66.000 |
773.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
260 |
PP2500008943 |
G1.25.0950 |
Famotidin OD MDS 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110273924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
205.630 |
945 |
194.320.350 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
261 |
PP2500009037 |
G1.25.1046 |
ID-Arsolone 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110310300
(VD-30387-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.063 |
850 |
63.803.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
262 |
PP2500008639 |
G1.25.0643 |
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets |
Pramipexol ( dưới dạng dihydrochloride monohydrate) |
0,18mg |
VN-22815-21 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.760 |
7.500 |
665.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
263 |
PP2500008565 |
G1.25.0569 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 (QLĐB-767-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
2.545 |
494.991 |
1.259.752.095 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
264 |
PP2500008571 |
G1.25.0575 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g/20ml |
893114114923 (QLĐB-591-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
5.060 |
73.500 |
371.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
265 |
PP2500008896 |
G1.25.0901 |
SIMVOFIX 10/20 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg |
10mg + 20mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.500 |
1.500 |
51.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
266 |
PP2500008141 |
G1.25.0136 |
Respiwel 1 |
Risperidon |
1mg |
890110983424 (VN-20369-17) |
Uống |
Viên nén |
M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.850 |
1.000 |
50.850.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
267 |
PP2500008932 |
G1.25.0939 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
201.000 |
4.935 |
991.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
268 |
PP2500008663 |
G1.25.0667 |
Kedrialb 200g/l |
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95% |
200g/l, 50ml |
800410037523
(QLSP-0642-
13) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 50ml |
lọ |
3.513 |
764.000 |
2.683.932.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
269 |
PP2500008651 |
G1.25.0655 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
10.365 |
95.000 |
984.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
270 |
PP2500008433 |
G1.25.0435 |
Syntarpen |
Cloxacillin |
1g |
590110006824
(VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works " Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.772 |
60.000 |
286.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
271 |
PP2500008292 |
G1.25.0290 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
VD-23769-15 (893110606424) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
283.000 |
525 |
148.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
272 |
PP2500008461 |
G1.25.0463 |
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml |
Tobramycin |
80mg/2ml |
880110349124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml |
Ống |
12.314 |
44.982 |
553.908.348 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
273 |
PP2500009005 |
G1.25.1014 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
198.500 |
6.500 |
1.290.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
274 |
PP2500008204 |
G1.25.0200 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
228.800 |
1.995 |
456.456.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
275 |
PP2500008195 |
G1.25.0191 |
Ambixol 15mg/5ml syrup |
Ambroxol hydrochlorid |
15mg/5ml - 100ml |
380100132924 |
Uống |
Si rô |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.200 |
59.800 |
71.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
276 |
PP2500008012 |
G1.25.0005 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
1.053 |
2.700.000 |
2.843.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
277 |
PP2500008992 |
G1.25.1000 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7 – 10^8 CFU |
QLSP-856-15 ( QĐ gia hạn SĐK 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
CT CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.267 |
1.400 |
116.573.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
278 |
PP2500008715 |
G1.25.0719 |
Plaxsav 10 |
Benazepril (dưới dạng Benazepril hydroclorid 10mg) |
9,2mg |
893110487124
(VD-32535-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.080 |
5.800 |
278.864.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
279 |
PP2500008424 |
G1.25.0426 |
Medivernol 2g |
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) |
2g |
893710038624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
6.900 |
37.000 |
255.300.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
280 |
PP2500009123 |
G1.25.1133 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin +
Dexamethason phosphat |
(0,5% + 0,1%), 0,4ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
14.252 |
5.500 |
78.386.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
281 |
PP2500008390 |
G1.25.0391 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100.490 |
58.989 |
5.927.804.610 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
282 |
PP2500008310 |
G1.25.0310 |
Calci Folinat 5ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml) |
50mg/5ml |
893110374723
(CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
13.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
283 |
PP2500008885 |
G1.25.0890 |
Oceprava 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110341924
(VD-30702-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.900 |
3.100 |
498.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
284 |
PP2500008450 |
G1.25.0452 |
Amikaver |
Amikacin |
0,5g/2ml |
868110436723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 ống x 2ml |
Ống |
24.314 |
19.278 |
468.725.292 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
285 |
PP2500008282 |
G1.25.0280 |
Trivitron |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 100mg +1000mcg |
VD-23401-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml |
Ống |
38.630 |
14.600 |
563.998.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
286 |
PP2500008043 |
G1.25.0036 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
14.275 |
21.000 |
299.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
287 |
PP2500008059 |
G1.25.0052 |
Agirofen 200 |
Ibuprofen |
200mg |
893100066000 (VD-32777-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68.200 |
392 |
26.734.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
288 |
PP2500008186 |
G1.25.0182 |
Ecotaline 2,5 mg |
Terbutaline sulfate 2,5mg |
2,5mg |
893115232223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
viên |
4.000 |
3.200 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
289 |
PP2500009028 |
G1.25.1037 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
40.190 |
24.000 |
964.560.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
290 |
PP2500008900 |
G1.25.0905 |
Nimodipin-SB |
Nimodipine |
10mg |
893110735224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Túi 50ml |
Túi |
170 |
318.000 |
54.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
291 |
PP2500008414 |
G1.25.0416 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110595824
(VD-27891-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
566.190 |
5.880 |
3.329.197.200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
292 |
PP2500008325 |
G1.25.0325 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
48.200 |
928 |
44.729.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
293 |
PP2500008148 |
G1.25.0143 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1000mg |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
209.240 |
24.000 |
5.021.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
294 |
PP2500008972 |
G1.25.0980 |
Grani-Denk 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) |
3mg/3ml |
400110352124 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
2.700 |
150.000 |
405.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
295 |
PP2500008964 |
G1.25.0972 |
Biticans |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110895724
(VD-19953-13) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
51.749 |
68.000 |
3.518.932.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
296 |
PP2500008347 |
G1.25.0347 |
Klamentin 500/62.5 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg + 62,5mg |
VD-24617-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 2g |
gói |
48.969 |
3.423 |
167.620.887 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
297 |
PP2500008107 |
G1.25.0102 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ 1ml |
300115987024 (VN-20115-16) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml |
Ống |
17.453 |
14.425 |
251.759.525 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
298 |
PP2500008407 |
G1.25.0408 |
Foximcz-2000 |
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với Cefoxitin |
2g |
890110356624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
32.591 |
99.750 |
3.250.952.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
299 |
PP2500008137 |
G1.25.0132 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.500 |
2.310 |
306.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
300 |
PP2500008971 |
G1.25.0979 |
Itamegrani 3 |
Granisetron |
3mg |
893110167623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 3ml, Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
10.400 |
99.800 |
1.037.920.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
301 |
PP2500008078 |
G1.25.0072 |
Agimol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100702224 (VD-22790-15) |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 24 gói x 1g |
Gói |
129.680 |
840 |
108.931.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
302 |
PP2500009074 |
G1.25.1084 |
THcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.118.091 |
2.900 |
3.242.463.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
303 |
PP2500008442 |
G1.25.0444 |
Oxacilin 2g |
Oxacilin (dưới dạng oxacilin natri) |
2g |
893110297400
(VD-24895-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22.000 |
59.000 |
1.298.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
304 |
PP2500009018 |
G1.25.1027 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
5.050 |
65.000 |
328.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
305 |
PP2500008726 |
G1.25.0730 |
Bluecan Forte 16mg |
Candesartan cilexetil |
16mg |
560110180223 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
28.000 |
6.700 |
187.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
306 |
PP2500008415 |
G1.25.0417 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
893110832324
(VD-23833-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.027.850 |
2.350 |
2.415.447.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
307 |
PP2500009062 |
G1.25.1072 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
893110806624
(VD-28457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
421.365 |
313 |
131.887.245 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
308 |
PP2500008727 |
G1.25.0731 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan cilexetil |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
614.840 |
1.491 |
916.726.440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
309 |
PP2500008939 |
G1.25.0946 |
Vinfadin V20 |
Famotidin |
20mg |
VD-22247-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
19.694 |
30.050 |
591.804.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
310 |
PP2500008382 |
G1.25.0383 |
Cifataze DT-200 |
Cefixim |
200mg |
VN-23238-22 |
Uống |
Viên nén phân tán không bao |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
117.300 |
3.000 |
351.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
311 |
PP2500008485 |
G1.25.0487 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
4.084 |
8.600 |
35.122.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
312 |
PP2500008963 |
G1.25.0971 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazole |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
791.875 |
775 |
613.703.125 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
313 |
PP2500008121 |
G1.25.0116 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
361.630 |
1.260 |
455.653.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
314 |
PP2500008977 |
G1.25.0985 |
Spas-Agi 120 |
Alverin citrat |
120mg |
893110206800 (VD-33384-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
82.212 |
546 |
44.887.752 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
315 |
PP2500008619 |
G1.25.0623 |
CKDCipol-N 100mg |
Cyclosporin |
100mg |
880114026625
(SĐK cũ: VN-18192-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) |
Republic of Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.200 |
45.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
316 |
PP2500008832 |
G1.25.0837 |
ValtimAPC 160 |
Valsartan |
160 mg |
VD-35339-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.900 |
1.008 |
42.235.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
317 |
PP2500008812 |
G1.25.0817 |
Perindopril Plus DWP 2,5mg/0,625mg |
Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat |
2,5mg+ 0,625mg |
893110045724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
74.600 |
1.995 |
148.827.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
318 |
PP2500008358 |
G1.25.0359 |
Aupisin 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110176024 (số ĐK cũ VD-29320-18 ) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
lọ |
26.000 |
29.000 |
754.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
319 |
PP2500008581 |
G1.25.0585 |
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
900114035623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
2.620 |
373.697 |
979.086.140 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
320 |
PP2500008793 |
G1.25.0798 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
893110639724
(VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
2.441 |
78.500 |
191.618.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
321 |
PP2500008092 |
G1.25.0087 |
Toricam Capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12
( đã có tích xanh tự động gia hạn) |
uống |
viên
nang |
U chu
Pharmaceutical
Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.500 |
4.400 |
222.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
322 |
PP2500008877 |
G1.25.0882 |
Autifan 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110148924
(VD-27804-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.000 |
6.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
323 |
PP2500008238 |
G1.25.0234 |
Dextrose |
Glucose |
5% - 500ml |
VN-22248-19
(520110783624) |
Tiêm
truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
55.271 |
20.000 |
1.105.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
324 |
PP2500008139 |
G1.25.0134 |
Daquetin 100 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100 mg |
VD-26066-17. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.500 |
275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
325 |
PP2500008131 |
G1.25.0126 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
62.700 |
2.100 |
131.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
326 |
PP2500008760 |
G1.25.0765 |
Ihybes 300 |
Irbesartan |
300mg |
893110145124 (VD-25125-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
202.500 |
693 |
140.332.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
327 |
PP2500008013 |
G1.25.0006 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
221.754 |
18.000 |
3.991.572.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
328 |
PP2500008521 |
G1.25.0524 |
Vecmid 1 gm |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.850 |
75.117 |
214.083.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
329 |
PP2500008694 |
G1.25.0698 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin.2HCl |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
430.143 |
600 |
258.085.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
330 |
PP2500008192 |
G1.25.0188 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống/Gói |
32.000 |
8.600 |
275.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
331 |
PP2500008756 |
G1.25.0761 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100 mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
554.334 |
1.470 |
814.870.980 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
332 |
PP2500008072 |
G1.25.0066 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
893110163924
(SĐK cũ: VD-29111-18) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
57.010 |
8.850 |
504.538.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
333 |
PP2500008493 |
G1.25.0495 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) |
250mg |
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
135.035 |
970 |
130.983.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
334 |
PP2500008211 |
G1.25.0207 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
302.480 |
1.594 |
482.153.120 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
335 |
PP2500008509 |
G1.25.0511 |
Colistin 1 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg) |
1.000.000 IU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
11.673 |
305.000 |
3.560.265.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
336 |
PP2500008372 |
G1.25.0373 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
2g |
893110387124 (VD-31707-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
25.000 |
125.000 |
3.125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
337 |
PP2500008243 |
G1.25.0239 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
400mg + 452mg |
893110151524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
49.000 |
16.000 |
784.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
338 |
PP2500008595 |
G1.25.0599 |
Abevmy-100 |
Bevacizumab |
100mg |
890410303624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ*4ml |
Lọ |
350 |
4.347.000 |
1.521.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
339 |
PP2500008807 |
G1.25.0812 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
82.900 |
4.980 |
412.842.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
340 |
PP2500008592 |
G1.25.0596 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.800 |
1.100.000 |
1.980.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
341 |
PP2500008837 |
G1.25.0842 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydrochlorothiazide |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
368.000 |
2.247 |
826.896.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
342 |
PP2500008163 |
G1.25.0159 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
25.100 |
5.470 |
137.297.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
343 |
PP2500008604 |
G1.25.0608 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
480 |
9.600.000 |
4.608.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
344 |
PP2500008611 |
G1.25.0615 |
Bicamide |
Bicalutamid |
50mg |
520114968824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
7.200 |
28.500 |
205.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
345 |
PP2500008891 |
G1.25.0896 |
Rosuvas Hasan 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
893110389523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
249.500 |
900 |
224.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
346 |
PP2500008686 |
G1.25.0690 |
Nicorandil DWP 2,5 mg |
Nicorandil |
2,5mg |
893110285824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
224.315 |
1.197 |
268.505.055 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
347 |
PP2500008621 |
G1.25.0625 |
Lenalidomide 25mg (Tên mới: ReliDomide 25) |
Lenalidomide |
25mg |
890114790224
(VN3-325-21) |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.600 |
34.000 |
122.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
348 |
PP2500008096 |
G1.25.0091 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
47.000 |
2.500 |
117.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
349 |
PP2500008766 |
G1.25.0771 |
Maxxcardio LA 4 |
Lacidipin |
4mg |
VD-26098-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
251.860 |
1.150 |
289.639.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
350 |
PP2500008690 |
G1.25.0694 |
Nicorandil SaVi 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110454223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
235.000 |
6.000 |
1.410.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
351 |
PP2500008921 |
G1.25.0927 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10% -500ml |
VD-21325-14
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
10.795 |
43.890 |
473.792.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
352 |
PP2500009093 |
G1.25.1103 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
893110296924 |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
viên |
6.733.675 |
575 |
3.871.863.125 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
353 |
PP2500008201 |
G1.25.0197 |
Carbocistein S DWP 375mg |
Carbocistein |
375mg |
893100456323 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 750 mg |
Gói |
19.000 |
2.982 |
56.658.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
354 |
PP2500009136 |
G1.25.1146 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin dihydrochloride |
16mg |
893110164724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
143.800 |
356 |
51.192.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
355 |
PP2500008909 |
G1.25.0915 |
Anthimucin |
Mupirocin |
400mg |
VD-32793-19 (893100132425) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
2.030 |
109.998 |
223.295.940 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
356 |
PP2500008722 |
G1.25.0726 |
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
10mg + 6.25mg |
893110058123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
117.000 |
945 |
110.565.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
357 |
PP2500008426 |
G1.25.0428 |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250mg |
893110137125 (VD-33471-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói |
Gói |
11.000 |
7.560 |
83.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
358 |
PP2500008134 |
G1.25.0129 |
Lucikvin |
Meclofenoxat HCl |
250mg |
893110339324
(CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml (SĐK: VD-
24904-16) |
Lọ |
2.990 |
45.000 |
134.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
359 |
PP2500008300 |
G1.25.0300 |
Lorytec 10 |
Loratadine |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.420 |
1.550 |
233.151.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
360 |
PP2500008653 |
G1.25.0657 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25.000 IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
21.520 |
120.500 |
2.593.160.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
361 |
PP2500008319 |
G1.25.0319 |
Noradrenalin 1 mg/ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/ml |
893110750024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
10.522 |
3.400 |
35.774.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
362 |
PP2500008343 |
G1.25.0343 |
Claminat 1000mg/100mg |
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)), Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) |
100mg + 1000mg |
893110271424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g |
Lọ |
5.000 |
38.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
363 |
PP2500008447 |
G1.25.0449 |
Bidicarlin 3,2g |
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
3g + 0,2g |
VD-33722-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
55.600 |
97.986 |
5.448.021.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
364 |
PP2500008498 |
G1.25.0500 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
893115219000
(VD-23602-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
4.402 |
2.075 |
9.134.150 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
365 |
PP2500008985 |
G1.25.0993 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
40mg + 0,04mg |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
141.230 |
28.000 |
3.954.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
366 |
PP2500008460 |
G1.25.0462 |
A.T Tobramycine inj |
Tobramycin |
80mg/2ml |
893110345923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
18.900 |
3.990 |
75.411.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
367 |
PP2500008483 |
G1.25.0485 |
Basmicin 400 |
Mỗi lọ 200ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) |
400mg |
893115395924
VD-18768-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
18.187 |
50.400 |
916.624.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
368 |
PP2500008718 |
G1.25.0722 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.180.000 |
122 |
143.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
369 |
PP2500008951 |
G1.25.0958 |
Simloxyd |
Magnesi hydroxyd + gel nhôm hydroxyd khô + simethicon |
200 mg + 200 mg + 25 mg |
893100469524 (VD-30427-18) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
87.000 |
567 |
49.329.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
370 |
PP2500008118 |
G1.25.0113 |
Buggol B0 |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g |
Dung dịch sau khi phối hợp ngăn A và ngăn B chứa: Calci 1,75mmol/l; Magnesi 0,5mmol /l; Natri 140mmol/l; Clorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Bicarbonat 32mmol/l |
VD-35959-22 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000ml; Thùng 1 túi |
Túi |
400 |
650.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
371 |
PP2500009050 |
G1.25.1060 |
Bluecabose 50mg |
Acarbose |
50mg |
560110188923 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
2.600 |
70.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
372 |
PP2500008563 |
G1.25.0567 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
300 |
314.668 |
94.400.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
373 |
PP2500009139 |
G1.25.1149 |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml; 1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
SIA PharmIdea |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1 ml |
Lọ |
1.020 |
290.000 |
295.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
374 |
PP2500008603 |
G1.25.0607 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) |
200mg |
893114392323
(QLĐB-773-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
344.800 |
1.724.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
375 |
PP2500008853 |
G1.25.0858 |
G5 Duratrix |
Clopidogrel |
75mg |
VD-21848-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
260 |
14.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
376 |
PP2500008388 |
G1.25.0389 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
893110693124
(VD-20038-13) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
409.759 |
43.000 |
17.619.637.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
377 |
PP2500008620 |
G1.25.0624 |
Lenangio 10 |
Lenalidomide (Povidone Premix) 20mg tương đương với Lenalidomide 10mg |
10mg |
890114972224 |
Uống |
Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt) |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
38.749 |
139.496.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
378 |
PP2500008936 |
G1.25.0943 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
3.381 |
71.001.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
379 |
PP2500008632 |
G1.25.0636 |
UROKA |
Dutasteride |
0,5mg |
885110169700 kèm theo Quyết định số 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 122 bổ sung |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.500 |
9.200 |
308.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
380 |
PP2500008354 |
G1.25.0355 |
Augbactam 1g/200mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110691824
(số ĐK cũ VD-29319-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
29.925 |
598.500.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
381 |
PP2500009026 |
G1.25.1035 |
Maxxhepa urso 200 |
Acid ursodeoxycholic |
200 mg |
893110702424 (VD-31064-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.300 |
2.520 |
167.076.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
382 |
PP2500008903 |
G1.25.0908 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
893110320324
(VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
815 |
120.000 |
97.800.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
383 |
PP2500008088 |
G1.25.0083 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone) + Codein phosphate hemihydrate |
500mg (515mg) + 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
94.500 |
3.650 |
344.925.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
384 |
PP2500008175 |
G1.25.0171 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1.845 |
90.000 |
166.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
385 |
PP2500008381 |
G1.25.0382 |
Orenko |
Cefixim |
200mg |
893110072824
(VD-23074-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.290 |
1.225 |
23.630.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
386 |
PP2500008598 |
G1.25.0602 |
Gefiress |
Gefitinib |
250mg |
893114066723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
480 |
199.600 |
95.808.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
387 |
PP2500008705 |
G1.25.0709 |
Toduet 5mg/20mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,94mg) 5mg, Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 21,65mg) 20mg |
5mg + 20mg |
893110367524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
7.800 |
351.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
3 |
36 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
388 |
PP2500009103 |
G1.25.1113 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol/Methimazol |
10mg |
893110174124 (VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.600 |
525 |
50.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
389 |
PP2500009022 |
G1.25.1031 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutine maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
82.500 |
310 |
25.575.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
390 |
PP2500008399 |
G1.25.0400 |
Bouleram 0.5g |
Cefotiam |
0,5g |
893110573424 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ, |
Lọ |
1.400 |
47.000 |
65.800.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
391 |
PP2500008062 |
G1.25.0055 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.700 |
1.995 |
135.061.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
392 |
PP2500008111 |
G1.25.0106 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/1ml |
VD-26324-17 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
35.764 |
1.610 |
57.580.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
393 |
PP2500008816 |
G1.25.0821 |
Heraace T 10 |
Ramipril |
10mg |
893110164000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
608.500 |
1.980 |
1.204.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
394 |
PP2500008428 |
G1.25.0430 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
2.051 |
94.346.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
395 |
PP2500008097 |
G1.25.0092 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.574 |
350 |
31.700.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
396 |
PP2500008391 |
G1.25.0392 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 (893110387224) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
108.100 |
35.000 |
3.783.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
397 |
PP2500008469 |
G1.25.0471 |
Fullgram Injection 600mg/4ml |
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg |
600mg |
880110020025
(VN-20968-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
4.350 |
75.780 |
329.643.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
398 |
PP2500008497 |
G1.25.0499 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
10mg |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
1.480 |
23.000 |
34.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
399 |
PP2500009077 |
G1.25.1087 |
Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110111825 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
121.499 |
2.898 |
352.104.102 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
400 |
PP2500008268 |
G1.25.0265 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 125 IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.600 |
840 |
53.424.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
401 |
PP2500008064 |
G1.25.0057 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
1.375 |
47.500 |
65.312.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
402 |
PP2500008073 |
G1.25.0067 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
79.500 |
1.995 |
158.602.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
403 |
PP2500008291 |
G1.25.0289 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
191.476 |
1.050 |
201.049.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
404 |
PP2500008654 |
G1.25.0658 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml |
Heparin natri |
25.000IU |
VN-15617-12
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
17.290 |
199.500 |
3.449.355.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
405 |
PP2500008839 |
G1.25.0844 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
2.085 |
24.500 |
51.082.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
406 |
PP2500008696 |
G1.25.0700 |
A.T Adenosine 3mg/ml |
Adenosin |
6mg |
893110265524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống |
60 |
800.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
407 |
PP2500008711 |
G1.25.0715 |
Stamlo-T |
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
80mg; 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
12.000 |
8.600 |
103.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
408 |
PP2500009010 |
G1.25.1019 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
34.800 |
2.980 |
103.704.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
409 |
PP2500008185 |
G1.25.0181 |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
890110083423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
8.600 |
73.850 |
635.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
410 |
PP2500008410 |
G1.25.0412 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110242100
(VD-24433-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
9.960 |
597.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
411 |
PP2500009085 |
G1.25.1095 |
MetSwift XR 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
890110185923 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.280.990 |
1.050 |
5.545.039.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
412 |
PP2500008547 |
G1.25.0551 |
Vemicep |
Voriconazol |
200mg |
520110119924 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
360 |
1.980.000 |
712.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
413 |
PP2500008569 |
G1.25.0573 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochlorid |
50mg/25ml |
893114115023 (QLĐB-666-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
330 |
322.035 |
106.271.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
414 |
PP2500008432 |
G1.25.0434 |
Urizatilin 1g |
Cloxacilin (dưới dạng
Cloxacilin natri) |
1g |
893110945524 |
Tiêm |
Thuốc bột
pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.236 |
40.000 |
329.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
415 |
PP2500008496 |
G1.25.0498 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
50mg |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.200 |
65.000 |
143.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
416 |
PP2500008890 |
G1.25.0895 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100
(VD-27050-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.500 |
536 |
52.796.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
417 |
PP2500008759 |
G1.25.0764 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
4.883 |
253.916.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
418 |
PP2500008658 |
G1.25.0662 |
Trane-BFS 10% |
Tranexamic acid |
1g |
893110735824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
15.940 |
23.210 |
369.967.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
419 |
PP2500008271 |
G1.25.0269 |
Vitamin AD |
Vitamin A ; Vitamin D3 |
4000 IU + 400 IU |
893100174025
(VD-29467-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
363.000 |
599 |
217.437.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
420 |
PP2500008094 |
G1.25.0089 |
Piroxicam -BFS |
Piroxicam |
40mg |
893110628924 (VD-28883-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 2ml |
Lọ |
3.750 |
18.000 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
421 |
PP2500008067 |
G1.25.0060 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
482110442823 (VN-15387-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
7.835 |
18.450 |
144.555.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
422 |
PP2500008389 |
G1.25.0390 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
166.500 |
82.000 |
13.653.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
423 |
PP2500008256 |
G1.25.0253 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
2.450 |
100.000 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
424 |
PP2500008634 |
G1.25.0638 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.998 |
12.000 |
71.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
425 |
PP2500008455 |
G1.25.0457 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
893110175124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
161.076 |
1.000 |
161.076.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
426 |
PP2500008888 |
G1.25.0893 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin natri |
40mg |
893110317624 (VD-30492-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
427 |
PP2500008212 |
G1.25.0208 |
Phabalysin 600 |
Acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
63.910 |
4.500 |
287.595.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
428 |
PP2500008416 |
G1.25.0418 |
Tenamyd-Ceftazidime 500 |
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) |
500mg |
VD-19444-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
17.600 |
19.488 |
342.988.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
429 |
PP2500009150 |
G1.25.1160 |
Levanti 500mg/20ml |
Mỗi 20ml dung dịch đậm đặc chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg |
500mg/20ml |
VD-35931-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20 ml |
Lọ |
5.220 |
14.070 |
73.445.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
430 |
PP2500008221 |
G1.25.0217 |
Aminic |
Acid amin |
Acid amin toàn phần 10,325%-200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
895 |
105.000 |
93.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
431 |
PP2500008704 |
G1.25.0708 |
Zoamco-A |
Amlodipin+
atorvastatin |
5mg+10mg |
VD-36187-22 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
580.660 |
3.249 |
1.886.564.340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
432 |
PP2500008512 |
G1.25.0514 |
Colistimed |
Colistin |
3.000.000 IU |
893114062600 (VD-28603-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
559.000 |
1.118.000.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
433 |
PP2500008558 |
G1.25.0562 |
Heracisp 0,5 |
Cisplatin |
0,5mg/ml x 20ml |
893114344700 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
8.338 |
56.278 |
469.245.964 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
434 |
PP2500009032 |
G1.25.1041 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
78.250 |
1.220 |
95.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
435 |
PP2500008439 |
G1.25.0441 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
38.850 |
23.780 |
923.853.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
436 |
PP2500008719 |
G1.25.0723 |
Prololsavi 10 |
Bisoprolol fumarat |
10mg |
893110370923
(VD-29115-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
97.700 |
2.850 |
278.445.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
437 |
PP2500008168 |
G1.25.0164 |
Zolexati 4mg |
Zoledronic acid |
4mg |
VD-36211-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1.100 |
515.000 |
566.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
438 |
PP2500008822 |
G1.25.0827 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
336.000 |
1.239 |
416.304.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
439 |
PP2500008594 |
G1.25.0598 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg |
460410249923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
500 |
3.780.000 |
1.890.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
440 |
PP2500009036 |
G1.25.1045 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
216.749 |
25.000 |
5.418.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
2 |
36 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
441 |
PP2500008100 |
G1.25.0095 |
Ormagat |
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương với 393mg Glucosamin) |
500mg |
893100708124
(VD-27986-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x
20 viên |
Viên |
77.220 |
2.100 |
162.162.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
442 |
PP2500008049 |
G1.25.0042 |
Celecoxib 100 mg |
Celecoxib |
100mg |
VD-35120-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.900 |
1.700 |
89.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
443 |
PP2500008743 |
G1.25.0748 |
Enamigal Plus 10/12,5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110111425 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
727.100 |
3.500 |
2.544.850.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
444 |
PP2500008162 |
G1.25.0158 |
A.T Cetam 20% |
Piracetam |
1200mg/6ml |
893110265624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 6 ml |
Gói |
123.600 |
3.850 |
475.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
445 |
PP2500008754 |
G1.25.0759 |
Wright-F |
Imidapril hydroclorid |
10mg |
893110664824
(VD-28488-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
4.300 |
73.100.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
446 |
PP2500008468 |
G1.25.0470 |
Fungiact |
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin |
500mg + 65.000IU + 100.000IU |
890110046625
(VN-16978-13) |
Đặt âm đạo |
Viên nén không bao đặt âm đạo |
XL Laboratories Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.508 |
8.000 |
276.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
447 |
PP2500008385 |
G1.25.0386 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
148.428 |
1.025 |
152.138.700 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
3 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
448 |
PP2500008229 |
G1.25.0225 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid + điện giải |
(Acid amin tự do 8,008% + Glucose 16% + Lipid 20%)/375ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
520 |
559.300 |
290.836.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
449 |
PP2500008968 |
G1.25.0976 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g/10ml |
VN-22473-19 |
uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
51.850 |
5.000 |
259.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
450 |
PP2500008886 |
G1.25.0891 |
Pavadin Tablets 20mg |
Pravastatin natri |
20mg |
471110189500 |
Uống |
Viên nén |
U Chu Pharmaceutical Co.,Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
415.000 |
6.450 |
2.676.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
36 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
451 |
PP2500009023 |
G1.25.1032 |
Trimebutine Gerda 200mg |
Trimebutine maleate |
200mg |
300110182523 |
Uống |
Viên nén không bao |
Laboratoires BTT |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.200 |
124.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
452 |
PP2500008614 |
G1.25.0618 |
Lezra 2,5mg |
Letrozole |
2,5mg |
594114010825 (VN-20367-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.Sindan-Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
5.000 |
17.000 |
85.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
453 |
PP2500008086 |
G1.25.0081 |
Epfepara Codeine |
Acetaminophen+ Codein phosphat |
500mg + 15mg |
893100690124
(số ĐK cũ: VD-29935-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
321.300 |
1.900 |
610.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
454 |
PP2500008181 |
G1.25.0177 |
Ingair 5mg |
Montelukast |
5mg |
893110072624
(VD-20868-14) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Viên |
60.150 |
500 |
30.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
455 |
PP2500008176 |
G1.25.0172 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
26.675 |
13.834 |
369.021.950 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
456 |
PP2500009014 |
G1.25.1023 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin-L-Aspartat |
5g |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co.KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
20.000 |
125.000 |
2.500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
457 |
PP2500009145 |
G1.25.1155 |
Ibuprofen 400mg |
Ibuprofen |
400 mg |
VD-21202-14. Gia hạn đến 08/10/2026. Số QĐ 572/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.660 |
330 |
14.077.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
458 |
PP2500008636 |
G1.25.0640 |
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 100mg |
VN-23098-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
5.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
459 |
PP2500009033 |
G1.25.1042 |
Methylprednisolon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
148.180 |
685 |
101.503.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
460 |
PP2500008421 |
G1.25.0423 |
Ceftizoxim 0,5 g |
Ceftizoxim |
0,5g |
893110595724
(VD-26843-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.158 |
41.800 |
424.604.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
461 |
PP2500008113 |
G1.25.0108 |
Geumi |
Salbutamol |
5 mg |
893115281423 (VD-26001-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
5.090 |
99.000 |
503.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
462 |
PP2500008405 |
G1.25.0406 |
Lyris 2g |
Cefoxitin |
2g |
893110600724
(SĐK cũ: VD-24864-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
58.423 |
85.500 |
4.995.166.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
463 |
PP2500008143 |
G1.25.0138 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
419.100 |
440 |
184.404.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
464 |
PP2500008648 |
G1.25.0652 |
PymeFERON B9 |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat); Acid folic |
50mg; 350mcg |
893100215724 (VD-25896-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
135.000 |
799 |
107.865.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
465 |
PP2500008586 |
G1.25.0590 |
Canpaxel 250 |
Paclitaxel |
250mg/41,67ml |
893114229123 (QLĐB-592-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 41,67ml |
Lọ |
1.300 |
988.785 |
1.285.420.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
466 |
PP2500008373 |
G1.25.0374 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol |
2g |
893110688224
(VD-32020-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
50.250 |
76.000 |
3.819.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
467 |
PP2500008135 |
G1.25.0130 |
Bidilucil 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
893110051223
(SĐK cũ: VD-20667-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
71.369 |
57.500 |
4.103.717.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
468 |
PP2500008915 |
G1.25.0921 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
2,7932g |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5.025 |
542.000 |
2.723.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
469 |
PP2500008215 |
G1.25.0211 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500 mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
342.405 |
700 |
239.683.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
470 |
PP2500008129 |
G1.25.0124 |
Clomedin tablets |
Clozapin |
100mg |
VN-22888-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
9.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
471 |
PP2500008322 |
G1.25.0322 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5000mg |
893110211900 (VD-33992-20) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
9.000 |
14.700 |
132.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
472 |
PP2500008101 |
G1.25.0096 |
Bidisamin 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat. 2KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg) |
500mg |
893100120825 (VD-28226-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
788.012 |
294 |
231.675.528 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
473 |
PP2500008108 |
G1.25.0103 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
226.390 |
4.410 |
998.379.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
474 |
PP2500008602 |
G1.25.0606 |
Redditux |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
150 |
9.643.200 |
1.446.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
475 |
PP2500008159 |
G1.25.0155 |
Vincoban 500mcg/1ml |
Mecobalamin |
500μg/1ml |
893110251224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml |
Ống |
7.030 |
11.100 |
78.033.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
476 |
PP2500008907 |
G1.25.0913 |
Befucid |
Fusidic acid + Betamethason |
300mg + 15mg |
VD-29275-18 (893110400424) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
2.875 |
30.030 |
86.336.250 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
477 |
PP2500008197 |
G1.25.0193 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin Hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
572.350 |
630 |
360.580.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
478 |
PP2500008411 |
G1.25.0413 |
Cepoxitil 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
893110242000
(VD-24432-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.280 |
6.290 |
165.301.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
479 |
PP2500008158 |
G1.25.0154 |
Bidicozan 10 |
Mecobalamin |
10mg |
893110170823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 Lọ + 3 ống dung môi |
Lọ |
5.500 |
49.980 |
274.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
480 |
PP2500009053 |
G1.25.1063 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
414.000 |
3.250 |
1.345.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
481 |
PP2500008494 |
G1.25.0496 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5 mg/ml, 0,4 ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
25.428 |
5.500 |
139.854.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
482 |
PP2500008307 |
G1.25.0307 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg |
30mg |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
400 |
103.950 |
41.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
483 |
PP2500008311 |
G1.25.0311 |
Folinato 50mg |
Acid folinic |
50mg |
840110985224
(VN-21204-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
2.000 |
81.585 |
163.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
484 |
PP2500009070 |
G1.25.1080 |
Glimepirid DWP 3 mg |
Glimepiride |
3mg |
893110285024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
830.002 |
378 |
313.740.756 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
485 |
PP2500008329 |
G1.25.0329 |
Dokitam |
Levetiracetam |
10 g |
893110242523 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
1.500 |
150.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
486 |
PP2500008491 |
G1.25.0493 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg |
VD-35192-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
14.400 |
153.000 |
2.203.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
487 |
PP2500008848 |
G1.25.0853 |
Aspirin tab DWP 100mg |
Acetylsalicylic acid/DL-lysin-acetylsalicylat |
100mg |
893110251524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.332.187 |
441 |
587.494.467 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
488 |
PP2500008783 |
G1.25.0788 |
Combizar |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
50mg + 12,5mg |
893110099724 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
257.500 |
1.352 |
348.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
3 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
489 |
PP2500008048 |
G1.25.0041 |
Aeneas 5 |
Natri aescinat |
5mg |
VD-35624-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
32.800 |
61.500 |
2.017.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
490 |
PP2500008529 |
G1.25.0532 |
Sofuval |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
1.900 |
235.000 |
446.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
491 |
PP2500008741 |
G1.25.0746 |
Gygaril-10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110103323 (VD-21056-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
254.500 |
469 |
119.360.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
492 |
PP2500008550 |
G1.25.0554 |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
73.100 |
874 |
63.889.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
493 |
PP2500008717 |
G1.25.0721 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
893110329400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
433.076 |
82 |
35.512.232 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
494 |
PP2500008384 |
G1.25.0385 |
Cefixime STADA 200 mg |
Cefixim |
200mg |
VD-35469-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
16.290 |
6.650 |
108.328.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
495 |
PP2500008283 |
G1.25.0281 |
Tiphaneuron |
Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg |
125mg + 125mg + 125µg |
"893110269200
(VD-21897-14)" |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
viên |
93.000 |
895 |
83.235.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
496 |
PP2500008202 |
G1.25.0198 |
Carbocistein S DWP 375mg |
Carbocistein |
375mg |
893100456323 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 750 mg |
Gói |
44.800 |
2.982 |
133.593.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
497 |
PP2500008349 |
G1.25.0349 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới
dạng amoxicilin
trihydrat powder)
+ Acid clavulanic
(dưới dạng clavulanat
kali : syloid 1:1) |
250mg+ 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
54.200 |
9.200 |
498.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
498 |
PP2500008251 |
G1.25.0247 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
2.200.285 |
6.043 |
13.296.322.255 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
499 |
PP2500008193 |
G1.25.0189 |
Ambroxol 60-sol |
Ambroxol hydrochlorid |
60mg |
893110043424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 5 viên; Hộp 1 tuýp; 10 x 10 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 20 viên |
Viên |
28.000 |
3.380 |
94.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GREENPHARM |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
500 |
PP2500008536 |
G1.25.0539 |
Rafivyr |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate 0,53mg) |
0,5mg |
893114066323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.250 |
15.900 |
576.375.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
501 |
PP2500008133 |
G1.25.0128 |
Levomepromazin DWP 50mg |
Levomepromazin maleat |
50mg |
VD-35361-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.400 |
1.995 |
196.308.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
502 |
PP2500008761 |
G1.25.0766 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên,
Hộp 05 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
2.500 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
503 |
PP2500008420 |
G1.25.0422 |
Tizosac 2 g |
Ceftizoxim |
2g |
893110103225 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
35.590 |
82.000 |
2.918.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
504 |
PP2500008872 |
G1.25.0877 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
540110076523
(VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
265.000 |
5.800 |
1.537.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
505 |
PP2500008475 |
G1.25.0477 |
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU |
Spiramycin |
1.500.000 IU |
893110236723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.210 |
2.982 |
212.348.220 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
506 |
PP2500008799 |
G1.25.0804 |
Mecekan 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110098525 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
740 |
148.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
507 |
PP2500008350 |
G1.25.0350 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
893110387624
(SĐK cũ: VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1,2g; Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
21.275 |
37.000 |
787.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
508 |
PP2500008772 |
G1.25.0777 |
SARVETIL HCTZ 10/12.5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110063025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
470.000 |
1.320 |
620.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
509 |
PP2500008960 |
G1.25.0967 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
39.000 |
432 |
16.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
510 |
PP2500008230 |
G1.25.0226 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
158.023 |
67 |
10.587.541 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
511 |
PP2500008316 |
G1.25.0316 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
22.790 |
35.449 |
807.882.710 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
512 |
PP2500008526 |
G1.25.0529 |
Tenofovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
340.000 |
979 |
332.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
513 |
PP2500008961 |
G1.25.0968 |
Imazicol 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-35946-22 |
uống |
Viên
nén
bao
tan
trong
ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ
x 07 viên;
Hộp 04 vỉ
x 07 viên |
Viên |
347.920 |
1.369 |
476.302.480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
514 |
PP2500008555 |
G1.25.0559 |
Kpec 500 |
Capecitabin |
500mg |
893114228123 (QLĐB-566-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
122.340 |
16.000 |
1.957.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
515 |
PP2500008270 |
G1.25.0267 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
129.983 |
500 |
64.991.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
516 |
PP2500008324 |
G1.25.0324 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
200mg |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
265 |
1.575.000 |
417.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
517 |
PP2500009034 |
G1.25.1043 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
16mg |
893110154323 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
187.750 |
592 |
111.148.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
518 |
PP2500008683 |
G1.25.0687 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
800110021524
(VN-21228-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
2.630 |
47.080 |
123.820.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
519 |
PP2500008223 |
G1.25.0219 |
Amiparen 5% |
Acid amin |
Acid amin tự do 5% - 200ml |
893110453723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
6.786 |
53.000 |
359.658.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
520 |
PP2500008152 |
G1.25.0147 |
Aleucin 500mg/5ml |
N- Acetyl DL - Leucin |
500mg/5ml |
VD-32998-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
143.330 |
12.600 |
1.805.958.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
521 |
PP2500008767 |
G1.25.0772 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
380110402423
(VN-20717-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma-Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
24.000 |
8.150 |
195.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
522 |
PP2500008240 |
G1.25.0236 |
Clorpheniramin |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
893100858124
(VD-32169-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
192.025 |
1.025 |
196.825.625 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
523 |
PP2500008520 |
G1.25.0523 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
520115991224 (VN-20983-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A-Plant C' |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
94.483 |
283.449.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
524 |
PP2500009045 |
G1.25.1055 |
Postezatal gold |
Progesteron |
200mg |
893110371724 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.220 |
9.950 |
71.839.000 |
Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
525 |
PP2500008487 |
G1.25.0489 |
Levof-BFS 250mg |
Levofloxacin |
250mg |
893115628724 (VD-31074-18) |
Tiêm truyền |
Dung dich đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
44.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
526 |
PP2500008306 |
G1.25.0306 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrine hydroclorid |
30mg |
VN-19221-15
Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml |
Ống |
17.417 |
57.750 |
1.005.831.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
527 |
PP2500008303 |
G1.25.0303 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
2000mg |
893110805024
(SĐK cũ: VD-32805-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
9.350 |
145.000 |
1.355.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
528 |
PP2500008396 |
G1.25.0397 |
Trikapezon Plus 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
893110822924
(VD-23037-15) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
90.900 |
48.000 |
4.363.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
529 |
PP2500008457 |
G1.25.0459 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0.3%-5ml |
520110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
10.225 |
33.000 |
337.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
530 |
PP2500008161 |
G1.25.0157 |
Piracetam Stada 1200mg |
Piracetam |
1200mg |
VD-35754-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
582.290 |
1.700 |
989.893.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
531 |
PP2500008231 |
G1.25.0227 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
38.448 |
820 |
31.527.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
532 |
PP2500008616 |
G1.25.0620 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
2.600 |
2.556.999 |
6.648.197.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
533 |
PP2500009097 |
G1.25.1107 |
Sitagliptin 50 |
Sitagliptin ( dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat ) |
50mg |
893110452023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt nam |
Hộp 1 vỉ ,3 vỉ x 10 viên . Hộp 2 vỉ x 14 Viên |
Viên |
8.000 |
5.400 |
43.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
3 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
534 |
PP2500008858 |
G1.25.0863 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
289.891 |
1.281 |
371.350.371 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
535 |
PP2500008423 |
G1.25.0425 |
Tenamyd - Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxone |
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg |
893110679024 (SĐK cũ: VD-19451-13) (Công văn gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
43.000 |
11.800 |
507.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
536 |
PP2500009111 |
G1.25.1121 |
Suztine 4 |
Tizanidin |
4mg |
893110289823 (VD-28996-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
651 |
16.926.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
537 |
PP2500008024 |
G1.25.0017 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+0,018mg/1,8ml |
893110689024
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
14.090 |
4.400 |
61.996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
538 |
PP2500008226 |
G1.25.0222 |
Aminoleban |
Acid amin |
Acid amin tự do 7,99%, 200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
1.140 |
104.000 |
118.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
539 |
PP2500008279 |
G1.25.0277 |
Edmund Tab |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
200 mg + 100mg + 1mg |
893100650724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
2.200 |
140.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
540 |
PP2500008821 |
G1.25.0826 |
Ramipril Cap DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
VD-35851-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
749.620 |
1.995 |
1.495.491.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
541 |
PP2500008210 |
G1.25.0206 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.876 |
3.900 |
136.016.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
542 |
PP2500009126 |
G1.25.1136 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
35.400 |
1.318 |
46.657.200 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
543 |
PP2500009065 |
G1.25.1075 |
SaViPiride 4 |
Glimepiride |
4mg |
893110371823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
655 |
58.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
544 |
PP2500008245 |
G1.25.0241 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
14.519 |
18.300 |
265.697.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
545 |
PP2500008484 |
G1.25.0486 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
60.184 |
32.900 |
1.980.053.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
546 |
PP2500008539 |
G1.25.0542 |
A.T Ganciclovir 500mg |
Ganciclovir |
500mg |
893114266024 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
380 |
726.999 |
276.259.620 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
547 |
PP2500009006 |
G1.25.1015 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10 mũ 9 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g |
gói |
131.000 |
3.300 |
432.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
548 |
PP2500008287 |
G1.25.0285 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
319.940 |
630 |
201.562.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
549 |
PP2500008792 |
G1.25.0797 |
Nebicor 5mg Tablets |
Nebivolol |
5mg |
380110206323 |
Uống |
Viên nén |
Adipharm EAD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
13.000 |
7.180 |
93.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
550 |
PP2500008667 |
G1.25.0671 |
Immunine 600 |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
QLSP-1062-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm |
Lọ |
580 |
4.788.000 |
2.777.040.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
551 |
PP2500008682 |
G1.25.0686 |
Glyceryl Trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat |
1mg/ml - 10ml |
400110017625
(VN-18845-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
2.637 |
80.283 |
211.706.271 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
552 |
PP2500008623 |
G1.25.0627 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
42.946 |
42.946.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
553 |
PP2500008551 |
G1.25.0555 |
Bendamustine Mylan |
Bendamustin hydrocholorid 25mg |
25mg |
VN3-339-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [OTL] |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
180 |
1.389.000 |
250.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
5 |
23 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
554 |
PP2500008530 |
G1.25.0533 |
Azein Inj. |
Acyclovir |
250mg |
880110529924
(VN-21540-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.790 |
247.000 |
936.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
555 |
PP2500008733 |
G1.25.0738 |
Captopril Stella 25mg |
Captopril |
25mg |
893110337223
(VD-27519-17) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
198.697 |
450 |
89.413.650 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
556 |
PP2500008578 |
G1.25.0582 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 (QLĐB-695-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
6.550 |
213.780 |
1.400.259.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
557 |
PP2500008856 |
G1.25.0861 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
893110290900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
960.678 |
92 |
88.382.376 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
558 |
PP2500008060 |
G1.25.0053 |
Uprofen 400 |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.830 |
2.449 |
14.277.670 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
559 |
PP2500008362 |
G1.25.0363 |
Bicelor 250 |
Cefaclor |
250 mg |
893110820724
(VD-31210-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
21.000 |
4.500 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
560 |
PP2500008140 |
G1.25.0135 |
Quetiapin DWP 150 mg |
Quetiapin |
150mg |
893110159323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
2.982 |
38.766.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
561 |
PP2500008010 |
G1.25.0003 |
Bupivacain Kabi 0,5% |
Bupivacain hydroclorid (dưới dạng Bupivacain hydroclorid monohydrat) |
20 mg/4ml |
893114606624
(VD-33731-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
29.922 |
15.694 |
469.595.868 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
562 |
PP2500008406 |
G1.25.0407 |
Cefoxitin Panpharma 2g |
Cefoxitin |
2g |
300110172400 (VN-21111-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
15.000 |
209.000 |
3.135.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
563 |
PP2500008154 |
G1.25.0149 |
Somazina 1000mg |
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg/
4ml |
840110082023 (VN-18763-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
7.700 |
80.900 |
622.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
564 |
PP2500008136 |
G1.25.0131 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.500 |
2.289 |
321.604.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
565 |
PP2500009101 |
G1.25.1111 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
25mcg |
400110144123 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
59.000 |
992 |
58.528.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
566 |
PP2500008228 |
G1.25.0224 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
2.300 |
404.000 |
929.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
567 |
PP2500008912 |
G1.25.0918 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
5mg/5g |
"400100016725
(VN-22211-19)" |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.604 |
60.900 |
97.683.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
568 |
PP2500008501 |
G1.25.0503 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
48.026 |
135.000 |
6.483.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
569 |
PP2500008728 |
G1.25.0732 |
Guarente-16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110152324
(VD-28460-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm |
Viên |
20.000 |
3.960 |
79.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
570 |
PP2500008264 |
G1.25.0261 |
Nước cất ống nhựa |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
893110151624 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
2.678.000 |
677 |
1.813.006.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
571 |
PP2500008789 |
G1.25.0794 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
779.000 |
1.600 |
1.246.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
572 |
PP2500008219 |
G1.25.0215 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
215.050 |
700 |
150.535.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
573 |
PP2500008502 |
G1.25.0504 |
Ofloxacin DWP 300mg |
Ofloxacin |
300mg |
893115285924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
103.172 |
1.491 |
153.829.452 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
574 |
PP2500008281 |
G1.25.0279 |
Hovinlex |
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin |
200mg + 100mg + 1mg |
893110842624
(VD-33261-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
247.700 |
1.750 |
433.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
575 |
PP2500009132 |
G1.25.1142 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
540 |
290.000 |
156.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
576 |
PP2500008099 |
G1.25.0094 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
272.888 |
1.400 |
382.043.200 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
577 |
PP2500008982 |
G1.25.0990 |
Atithios inj |
Hyoscin butylbromid |
20mg/1ml |
893110479524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
16.000 |
3.150 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
578 |
PP2500009129 |
G1.25.1139 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
3mg |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
8.750 |
20.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
579 |
PP2500008688 |
G1.25.0692 |
Mitinicor 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110260624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC |
Viên |
3.690.604 |
1.680 |
6.200.214.720 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
580 |
PP2500008305 |
G1.25.0305 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesilat |
500mg |
520110006524
(SĐK cũ: VN-21008-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.500 |
165.000 |
2.062.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
581 |
PP2500008533 |
G1.25.0536 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124 (GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.620 |
12.000 |
487.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
582 |
PP2500008337 |
G1.25.0337 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
540 |
79.000 |
42.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
583 |
PP2500008753 |
G1.25.0758 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
92.200 |
3.800 |
350.360.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
584 |
PP2500008572 |
G1.25.0576 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/10ml |
893114121825 (VD-28230-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
12.150 |
39.900 |
484.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
585 |
PP2500008605 |
G1.25.0609 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
480 |
8.190.000 |
3.931.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
586 |
PP2500009149 |
G1.25.1159 |
Thuốc bột pha tiêm Tabaxin 2,25g |
Piperacillin +Tazobactam |
2g + 0,25g |
VN-22351-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Penmix Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
61.400 |
921.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
587 |
PP2500008918 |
G1.25.0924 |
Epamiro 300 |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg) |
30,6 g |
893110450023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Lọ 50ml |
Lọ |
10.300 |
245.000 |
2.523.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
588 |
PP2500008434 |
G1.25.0436 |
Doripure 500 |
Doripenem monohydrat |
500mg |
890110118124 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.103 |
684.800 |
2.124.934.400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
589 |
PP2500009135 |
G1.25.1145 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110294023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.500 |
2.300 |
116.150.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
590 |
PP2500008052 |
G1.25.0045 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110081424 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
31.532 |
750 |
23.649.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
591 |
PP2500008674 |
G1.25.0678 |
Recombinant Human Erythropoietin for Injection |
Recombinant Human erythropoietin (alpha) |
2000IU |
690410048325 (QLSP-1017-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd |
China |
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
12.030 |
145.000 |
1.744.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
592 |
PP2500009104 |
G1.25.1114 |
Glockner-10 |
Thiamazol/Methimazol |
10mg |
893110660624
(VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.400 |
1.889 |
85.760.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
593 |
PP2500008779 |
G1.25.0784 |
Pyzacar 50 mg |
Losartan kali |
50mg |
VD-26431-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
160.000 |
1.200 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
594 |
PP2500008869 |
G1.25.0874 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 (VD-29662-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
626.791 |
565 |
354.136.915 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
595 |
PP2500008656 |
G1.25.0660 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
88.940 |
1.050 |
93.387.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
596 |
PP2500008931 |
G1.25.0938 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
550.962 |
1.533 |
844.624.746 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
597 |
PP2500008535 |
G1.25.0538 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5 mg |
893114594024 (SĐK cũ: VD3-44-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
174.350 |
12.600 |
2.196.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
598 |
PP2500008500 |
G1.25.0502 |
Bifolox 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
VD-36108-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 40ml |
Chai |
15.792 |
76.440 |
1.207.140.480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
599 |
PP2500008476 |
G1.25.0478 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230.357 |
1.070 |
246.481.990 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
600 |
PP2500008774 |
G1.25.0779 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate); Hydrochlorothiazide |
20mg+ 12,5mg |
893110914724 (VD-18111-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.990 |
149.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
601 |
PP2500008882 |
G1.25.0887 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110317524
( VD-25265-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần
dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
258.500 |
4.180 |
1.080.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
602 |
PP2500008285 |
G1.25.0283 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110205324
(VD-26140-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
591.380 |
1.200 |
709.656.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
603 |
PP2500008675 |
G1.25.0679 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2.000IU/1ml |
778410048425 (QLSP-1145-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ x 1 ml |
Lọ |
300 |
216.000 |
64.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
604 |
PP2500008574 |
G1.25.0578 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
200 mg |
893114121625 (VD-21234-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
3.340 |
126.000 |
420.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
605 |
PP2500009003 |
G1.25.1012 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
372.447 |
1.386 |
516.211.542 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
606 |
PP2500008368 |
G1.25.0369 |
Firstlexin 500 |
Cephalexin (dưới
dạng Cephalexin
monohydrat
compacted) |
500mg |
VD-34263-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
603.980 |
2.700 |
1.630.746.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
607 |
PP2500008706 |
G1.25.0710 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipin |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
162.000 |
5.200 |
842.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
608 |
PP2500008894 |
G1.25.0899 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
893110543624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
337.050 |
655 |
220.767.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
609 |
PP2500008034 |
G1.25.0027 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
36.330 |
24.720 |
898.077.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
610 |
PP2500008671 |
G1.25.0675 |
SaVi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
893110924524 (VD-25774-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.700 |
7.000 |
235.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
611 |
PP2500008970 |
G1.25.0978 |
Danisetron |
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 1,12mg) |
1mg/1ml |
893110241423 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
80.800 |
9.000 |
727.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
612 |
PP2500008039 |
G1.25.0032 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
18.750 |
3.515 |
65.906.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
613 |
PP2500008707 |
G1.25.0711 |
Hipril-A Plus |
Amlodipine + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
166.000 |
3.350 |
556.100.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
614 |
PP2500008296 |
G1.25.0294 |
Adrenalin 5mg/5ml |
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110200523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3.300 |
22.000 |
72.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
615 |
PP2500008811 |
G1.25.0816 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
220.500 |
6.500 |
1.433.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
616 |
PP2500008955 |
G1.25.0962 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid khô |
500mg + 250mg |
893100856024 (VD-32566-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 30 viên |
Viên |
39.000 |
1.600 |
62.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
617 |
PP2500008380 |
G1.25.0381 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
23.300 |
6.288 |
146.510.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
618 |
PP2500008332 |
G1.25.0332 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19
(893112467324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
325.537 |
140 |
45.575.180 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
619 |
PP2500008507 |
G1.25.0509 |
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion |
Tigecyclin |
50mg |
868110427623 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti
- Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi |
Turkey |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
360 |
695.000 |
250.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
620 |
PP2500008859 |
G1.25.0864 |
Kavosnor Forte |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110940724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
103.000 |
692 |
71.276.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
621 |
PP2500008721 |
G1.25.0725 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.000 |
2.300 |
736.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
622 |
PP2500008587 |
G1.25.0591 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg |
594114421223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml |
Lọ |
1.000 |
1.470.000 |
1.470.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
623 |
PP2500008801 |
G1.25.0806 |
Cosaten 8 |
Perindopril tert-butylamin |
8 mg |
VD-20150-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
128.500 |
3.500 |
449.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
624 |
PP2500008345 |
G1.25.0345 |
"Auclanityl
875/125mg" |
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg |
875mg + 125mg |
893110394324 (VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; |
Viên |
326.100 |
4.100 |
1.337.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
625 |
PP2500009151 |
G1.25.1161 |
Suritil 5 mg |
Ramipril |
5mg |
VD-34398-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
749.620 |
978 |
733.128.360 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
626 |
PP2500008930 |
G1.25.0937 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
714.160 |
329 |
234.958.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
627 |
PP2500008400 |
G1.25.0401 |
Fotimyd 1000 |
Cefotiam |
1g |
VD-34241-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
101.500 |
59.868 |
6.076.602.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
628 |
PP2500009116 |
G1.25.1126 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.000 |
1.008 |
98.784.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
629 |
PP2500008427 |
G1.25.0429 |
Cefuroxime 500 mg |
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) |
500mg |
893110271224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
57.600 |
7.349 |
423.302.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
630 |
PP2500008923 |
G1.25.0930 |
Furlac 40 |
Furosemid |
40 mg |
893110257424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
26.916 |
9.450 |
254.356.200 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
631 |
PP2500008145 |
G1.25.0140 |
Maxxneuro-MZ 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110274123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
782 |
10.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
632 |
PP2500008867 |
G1.25.0872 |
Atifibrate 145 mg |
Fenofibrate |
145 mg |
893110025124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC |
Viên |
146.875 |
3.066 |
450.318.750 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
633 |
PP2500008997 |
G1.25.1005 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
893400306324
(QLSP-954-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
31.760 |
2.350 |
74.636.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
634 |
PP2500008274 |
G1.25.0272 |
Vitamin B1-HD |
Vitamin B1 |
50mg |
893100715324 (VD-21940-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
411.050 |
598 |
245.807.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
635 |
PP2500008126 |
G1.25.0121 |
Thiovin 300mg/10ml |
Acid thioctic |
300mg/10ml |
VD-35062-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
46.520 |
100.000 |
4.652.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
636 |
PP2500009041 |
G1.25.1050 |
Methylprednisolon DWP 32mg |
Methyl prednisolon |
32mg |
893110285624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.000 |
1.995 |
155.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
637 |
PP2500008649 |
G1.25.0653 |
Bacom-BFS |
Carbazochrom natri sulfonat |
25mg |
893110017700 (VD-33151-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
4.350 |
31.500 |
137.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
638 |
PP2500008827 |
G1.25.0832 |
CadisAPC 80/25 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
893110382424 (VD-31587-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.500 |
1.428 |
82.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
639 |
PP2500008069 |
G1.25.0063 |
Meloxicam 15mg/1,5ml |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
12.000 |
1.785 |
21.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
640 |
PP2500008437 |
G1.25.0439 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) |
1g |
893110035700
(VD-33638-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
900 |
520.000 |
468.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
641 |
PP2500009069 |
G1.25.1079 |
Glimepirid OD DWP 3 mg |
Glimepiride |
3mg |
893110045424 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
322.000 |
987 |
317.814.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
642 |
PP2500008166 |
G1.25.0162 |
Mediacetam |
Piracetam |
400mg |
893110051724
(VD-17191-12) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
530.045 |
225 |
119.260.125 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
643 |
PP2500008710 |
G1.25.0714 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
362.250 |
8.557 |
3.099.773.250 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
644 |
PP2500008966 |
G1.25.0974 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20mg |
893110229923 |
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
28.883 |
113.000 |
3.263.779.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
645 |
PP2500008409 |
G1.25.0410 |
Cefpirom TFI 500 mg |
Cefpirom |
0,5g |
893110132123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
1.200 |
52.000 |
62.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
646 |
PP2500008261 |
G1.25.0258 |
Ringer lactate |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g |
500ml |
893110829424
(VD-22591-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
152.620 |
7.073 |
1.079.481.260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
647 |
PP2500008852 |
G1.25.0857 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Acid acetylsalicylic |
75mg; 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.950 |
9.500 |
313.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
648 |
PP2500008613 |
G1.25.0617 |
Fulvestrant "Ebewe" |
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg |
250mg/5ml |
VN-22177-19 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng |
Bơm tiêm |
200 |
4.220.000 |
844.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
649 |
PP2500008063 |
G1.25.0056 |
A.T Ketoprofen 100 mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35658-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
12.000 |
24.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
650 |
PP2500008124 |
G1.25.0119 |
Treeton |
Acid thioctic |
600mg/ 20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
95.000 |
180.000 |
17.100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
651 |
PP2500008474 |
G1.25.0476 |
Rovas 1.5M |
Spiramycin |
1.500.000 IU |
VD-21784-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 8 viên |
viên |
11.000 |
2.190 |
24.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
652 |
PP2500008668 |
G1.25.0672 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
2.810 |
110.000 |
309.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
653 |
PP2500008091 |
G1.25.0086 |
Piroxicam ODT DWP 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VD-35362-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.500 |
1.491 |
146.863.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
654 |
PP2500008687 |
G1.25.0691 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
471110002700
(VN-22197-19) |
uống |
viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
502.238 |
3.500 |
1.757.833.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
655 |
PP2500008582 |
G1.25.0586 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
Mỗi 20ml chứa: 100mg |
QLĐB-593-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
3.210 |
373.002 |
1.197.336.420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
656 |
PP2500008973 |
G1.25.0981 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
21.372 |
1.040 |
22.226.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
657 |
PP2500008297 |
G1.25.0295 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin hydrochlorid |
180mg |
893100029700
(VD-34226-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.504 |
979 |
176.713.416 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
658 |
PP2500008146 |
G1.25.0141 |
Sertrameb 100mg |
Sertraline |
100mg |
VD-36032-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
VN |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.360 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
659 |
PP2500008947 |
G1.25.0954 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
81.500 |
2.750 |
224.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
660 |
PP2500009076 |
G1.25.1086 |
Glipizid DWP 2,5mg |
Glipizid |
2,5mg |
893110747924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.000 |
945 |
302.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
661 |
PP2500008361 |
G1.25.0362 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
238.000 |
84.400 |
20.087.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
662 |
PP2500008854 |
G1.25.0859 |
ZarelAPC 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110232023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
1.880 |
26.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
663 |
PP2500008318 |
G1.25.0318 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
6.680 |
13.040 |
87.107.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
664 |
PP2500008514 |
G1.25.0516 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
893110680424
(VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.080 |
79.000 |
796.320.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
665 |
PP2500008579 |
G1.25.0583 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml. |
Lọ |
580 |
61.992 |
35.955.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
666 |
PP2500008889 |
G1.25.0894 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
461.000 |
987 |
455.007.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
667 |
PP2500008820 |
G1.25.0825 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
560110037625
(VN-20202-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
219.500 |
5.796 |
1.272.222.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
668 |
PP2500008697 |
G1.25.0701 |
Amcoda 200 |
Amiodaron hydroclorid |
200 mg |
893110893324
(VD-32534-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.385 |
2.750 |
58.808.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
669 |
PP2500008725 |
G1.25.0729 |
Combiso |
Bisoprolol fumarate ; Hydrochlorothiazide |
5mg ; 6,25mg |
859110191723 |
Uống |
Viên nén |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.000 |
6.480 |
557.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
670 |
PP2500008376 |
G1.25.0377 |
Imenir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
893110135925 (SĐK cũ: VD-27893-17) (Công văn gia hạn số 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
13.900 |
12.000 |
166.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
671 |
PP2500008429 |
G1.25.0431 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
893110023700
(SĐK cũ: VD-26156-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25.322 |
44.800 |
1.134.425.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
672 |
PP2500008448 |
G1.25.0450 |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcilin + acid Clavulanic |
3g + 0,2g |
893110155824 (VD-28959-18) |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
110.388 |
162.000 |
17.882.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
673 |
PP2500008631 |
G1.25.0635 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.800 |
5.199 |
144.532.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
674 |
PP2500008196 |
G1.25.0192 |
Ambuxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml x
75ml |
893100284423 (SĐK cũ VD-23552-15) |
Uống |
Thuốc nước |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 75ml |
Lọ |
8.470 |
37.500 |
317.625.000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
675 |
PP2500008549 |
G1.25.0553 |
Bridotyl |
Hydroxy chloroquin sulphat |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.150 |
4.350 |
74.602.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
676 |
PP2500008452 |
G1.25.0454 |
Amikacin 500mg/2ml |
Amikacin |
500mg |
VD-34747-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm 2ml |
Ống |
14.673 |
5.400 |
79.234.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
677 |
PP2500008645 |
G1.25.0649 |
Safoli |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic |
166,67 mg +
0,35mg |
893100265800
(VD-27832-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
28.000 |
4.300 |
120.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
678 |
PP2500008672 |
G1.25.0676 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
893110149124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
2.394 |
57.456.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
679 |
PP2500008746 |
G1.25.0751 |
SaVi Enalapril HCT 5/12,5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110157223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
332.650 |
3.100 |
1.031.215.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
680 |
PP2500008504 |
G1.25.0506 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%, 20g |
VD-28280-17 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tube 20g |
Tuýp |
8.777 |
17.005 |
149.252.885 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
681 |
PP2500009064 |
G1.25.1074 |
Glimsure 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22288-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
748.593 |
1.281 |
958.947.633 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
682 |
PP2500008463 |
G1.25.0465 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
893110161025 (VD-28242-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
9.330 |
6.489 |
60.542.370 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
683 |
PP2500008580 |
G1.25.0584 |
Hemetrex |
Methotrexate |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.160 |
3.500 |
11.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
684 |
PP2500009039 |
G1.25.1048 |
Methylprednisolon 4mg |
Methylprednisolon |
4mg |
893110061623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
404.946 |
890 |
360.401.940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
685 |
PP2500008978 |
G1.25.0986 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
72.530 |
2.000 |
145.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
686 |
PP2500009055 |
G1.25.1065 |
Dorocron MR 30mg |
Gliclazid |
30mg |
VD-26466-17, QĐ gia hạn số 279/QĐ-QLD, ngày 25/05/2022 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
4.025.070 |
269 |
1.082.743.830 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
687 |
PP2500008782 |
G1.25.0787 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.162.368 |
1.995 |
2.318.924.160 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
688 |
PP2500008802 |
G1.25.0807 |
VT-Amlopril |
Perindopril + Amlodipin |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
59.000 |
3.450 |
203.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
689 |
PP2500008724 |
G1.25.0728 |
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110104300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
403.486 |
987 |
398.240.682 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
690 |
PP2500008037 |
G1.25.0030 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besilate |
25mg/ 2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
ống |
750 |
44.850 |
33.637.500 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
691 |
PP2500008588 |
G1.25.0592 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114016924 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.800 |
198.089 |
554.649.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
692 |
PP2500008808 |
G1.25.0813 |
Kozemix |
Perindopril Erbumin + Indapamid |
8mg + 2,5mg |
893110894624
(VD-33575-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
3.450 |
117.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
693 |
PP2500008335 |
G1.25.0335 |
Torapain 50 |
Topiramate |
50mg |
893110235323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.490 |
54.900.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
694 |
PP2500009048 |
G1.25.1058 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu |
Viên |
138.300 |
3.843 |
531.486.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
695 |
PP2500008276 |
G1.25.0274 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423
(VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
131.000 |
1.200 |
157.200.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
696 |
PP2500008599 |
G1.25.0603 |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
VN3-395-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Limited |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
480 |
48.200 |
23.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
697 |
PP2500009029 |
G1.25.1038 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110237800 (VD-25856-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
74.530 |
690 |
51.425.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
698 |
PP2500008679 |
G1.25.0683 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
SP-1187-20
(Hiệu lực SĐK: 18/11/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
200 |
5.940.000 |
1.188.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
699 |
PP2500008693 |
G1.25.0697 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydrochlorid |
20mg |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
986.223 |
1.800 |
1.775.201.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
700 |
PP2500008009 |
G1.25.0002 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp) |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
9.493 |
49.450 |
469.428.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
701 |
PP2500008480 |
G1.25.0482 |
Ciproven 10 mg/ml |
Ciprofloxacin |
10mg/ml; 20ml |
893115226224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml; |
Lọ |
25.841 |
48.900 |
1.263.624.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
702 |
PP2500008222 |
G1.25.0218 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
Acid amin tự do 10% - 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
6.859 |
63.000 |
432.117.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
703 |
PP2500008590 |
G1.25.0594 |
Venutel |
Temozolomid |
50mg |
893114704124; VD-30908-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.300 |
294.000 |
970.200.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
704 |
PP2500008478 |
G1.25.0480 |
Bi-Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
1.500.000IU + 250mg |
893115263623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
4.200 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
705 |
PP2500008763 |
G1.25.0768 |
Usasartim Plus 300 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300 mg + 12,5 mg |
VD-22117-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
478.324 |
1.046 |
500.326.904 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
706 |
PP2500008552 |
G1.25.0556 |
Bendamustine Mylan |
Bendamustine hydrochloride 100mg |
100mg |
VN3-375-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [OTL] |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
90 |
6.320.000 |
568.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
5 |
23 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
707 |
PP2500008567 |
G1.25.0571 |
CHEMODOX |
Doxorubicin hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ x 10 ml |
Lọ |
48 |
3.800.000 |
182.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
708 |
PP2500008265 |
G1.25.0262 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
10.985 |
6.687 |
73.456.695 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
709 |
PP2500009051 |
G1.25.1061 |
Metovance |
Metformin hydrochlorid
Glibenclamid |
500mg
5mg |
893110260523
(VD-29195-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCPDP Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.801.030 |
795 |
1.431.818.850 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
710 |
PP2500008794 |
G1.25.0799 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
893110639724
(VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
6.200 |
78.500 |
486.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
711 |
PP2500008626 |
G1.25.0630 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 5g |
893110295000
(VD-26294-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
608 |
56.000 |
34.048.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
712 |
PP2500008937 |
G1.25.0944 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20 mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
15.910 |
3.500 |
55.685.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
713 |
PP2500008744 |
G1.25.0749 |
Enamigal Plus 20/12,5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110343500 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
314.215 |
3.850 |
1.209.727.750 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
714 |
PP2500008510 |
G1.25.0512 |
Aciste 2MIU |
Colistimethat natri |
2.000.000 IU |
893114820524
(VD-17552-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
350.000 |
2.100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
715 |
PP2500009098 |
G1.25.1108 |
Sitomet 50/850 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
850mg + 50mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.000 |
8.950 |
384.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
716 |
PP2500008027 |
G1.25.0020 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml, ống thuỷ tinh |
Ống |
94.481 |
20.100 |
1.899.068.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
717 |
PP2500009100 |
G1.25.1110 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
539.776 |
294 |
158.694.144 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
718 |
PP2500008518 |
G1.25.0521 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
5.540 |
194.890 |
1.079.690.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
719 |
PP2500008926 |
G1.25.0933 |
Furosemid
50mg/5ml |
Furosemid |
50mg/5ml |
893110740524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
8.500 |
14.000 |
119.000.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
720 |
PP2500008786 |
G1.25.0791 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924 (VD-30201-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.001.881 |
545 |
1.091.025.145 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
721 |
PP2500008317 |
G1.25.0317 |
Seladrenalin |
Noradrenalin |
4mg/4ml |
868110427523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 10 ống
x 4ml |
Ống |
23.705 |
24.843 |
588.903.315 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
722 |
PP2500008334 |
G1.25.0334 |
PRELYNCA |
Pregabalin |
50mg |
VN-23232-22 theo quyết định số 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022 V/v ban hành danh mục 134 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110.1 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmathen International S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
21.000 |
6.480 |
136.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
723 |
PP2500009066 |
G1.25.1076 |
Diaprid 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110178324 (VD-25889-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
430.000 |
1.250 |
537.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
724 |
PP2500008650 |
G1.25.0654 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
5.490 |
70.000 |
384.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
725 |
PP2500008370 |
G1.25.0371 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol ( dưới dạng Cefamandol nafat) |
1000mg |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
133.750 |
65.000 |
8.693.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
726 |
PP2500008736 |
G1.25.0741 |
NP Capril |
Captopril + Hydrochlorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VD-36101-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
137.000 |
980 |
134.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
727 |
PP2500009060 |
G1.25.1070 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
986.216 |
3.800 |
3.747.620.800 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
728 |
PP2500008301 |
G1.25.0301 |
Loratadine Savi 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-19439-13 |
uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
148.600 |
199 |
29.571.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
729 |
PP2500008254 |
G1.25.0251 |
Sodium Chloride Injection |
Natri chlorid |
4,5g/500ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
352.970 |
12.480 |
4.405.065.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
730 |
PP2500009153 |
G1.25.1162 |
Camicin |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
800110348524 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim S.R.L |
Italy |
Hộp 10 lọ 20ml |
Túi/Bình/Chai/Lọ/Ống |
10.000 |
120.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
1 |
36 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
731 |
PP2500008716 |
G1.25.0720 |
Plaxsav 5 |
Benazepril hydroclorid |
5mg |
893110487224 (VD-32536-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
293.000 |
3.500 |
1.025.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
732 |
PP2500008090 |
G1.25.0085 |
Mycemol |
Paracetamol +
Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.700 |
1.600 |
41.120.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
733 |
PP2500008190 |
G1.25.0186 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
471100002600
(VN-21346-18) |
uống |
viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
252.550 |
1.050 |
265.177.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
734 |
PP2500008849 |
G1.25.0854 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid/DL-lysin-acetylsalicylat |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
921.320 |
252 |
232.172.640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
735 |
PP2500008712 |
G1.25.0716 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
82.000 |
4.425 |
362.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
736 |
PP2500008525 |
G1.25.0528 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
184.600 |
1.680 |
310.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
737 |
PP2500008887 |
G1.25.0892 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin natri |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
740.505 |
840 |
622.024.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
738 |
PP2500009142 |
G1.25.1152 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI |
400114074223 (VN-20612-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10ống 1 ml |
Ống |
18.301 |
11.000 |
201.311.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
739 |
PP2500009049 |
G1.25.1059 |
Acarbose 25 |
Acarbose |
25mg |
893110072025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.500 |
570 |
28.215.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
740 |
PP2500009073 |
G1.25.1083 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
377.600 |
3.000 |
1.132.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
741 |
PP2500008861 |
G1.25.0866 |
Ezelip A |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)+ Ezetimib |
40mg+ 10mg |
893110163700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.900 |
6.500 |
454.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
742 |
PP2500008379 |
G1.25.0380 |
Pimefast 2000 |
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) |
2g |
VD-23659-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
16.800 |
66.990 |
1.125.432.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
743 |
PP2500008263 |
G1.25.0260 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
20.068 |
5.982 |
120.046.776 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
744 |
PP2500008593 |
G1.25.0597 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
300 |
4.100.000 |
1.230.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
745 |
PP2500008033 |
G1.25.0026 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
155.246 |
35.000 |
5.433.610.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
746 |
PP2500008183 |
G1.25.0179 |
Duolin Respules |
Salbutamol + ipratropium bromid |
2,5mg + 0,5mg |
VN-22303-19 |
Dung dịch khí dung- hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Cipla Ltd |
India |
Hộp 4 túi x 1 khay chứa 5 ống 2,5ml |
Ống |
48.650 |
11.190 |
544.393.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
5 |
18 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
747 |
PP2500008489 |
G1.25.0491 |
Levanti 500mg/20ml |
Mỗi 20ml dung dịch đậm đặc chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg |
500mg/20ml |
VD-35931-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20 ml |
Lọ |
20.835 |
14.070 |
293.148.450 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
748 |
PP2500008850 |
G1.25.0855 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.138.051 |
77 |
87.629.927 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
749 |
PP2500009015 |
G1.25.1024 |
L-ornithin-L-Aspartat 5g/10ml |
L-ornithin L-aspartat |
5g/10ml |
893110282324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
9.000 |
59.850 |
538.650.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
750 |
PP2500008295 |
G1.25.0293 |
Effe-C TP |
Acid ascorbic (Vitamin C) |
500 mg |
893100399124 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
73.480 |
1.400 |
102.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
751 |
PP2500008784 |
G1.25.0789 |
Sastan-H |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
224.500 |
2.499 |
561.025.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
752 |
PP2500008871 |
G1.25.0876 |
Fibrofin -145 |
Fenofibrate |
145mg |
VN-19183-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
5.580 |
61.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
753 |
PP2500008242 |
G1.25.0238 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
9.240 |
3.700 |
34.188.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
754 |
PP2500008462 |
G1.25.0464 |
Medphatobra 40 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
40mg/ml |
VN-22357-19 (Được tiếp tục sử dụng GPLH theo TT số: 55-2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH
Cơ sở đóng gói: Medphano Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
27.550 |
49.500 |
1.363.725.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
755 |
PP2500008128 |
G1.25.0123 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
6.226 |
2.100 |
13.074.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
756 |
PP2500008984 |
G1.25.0992 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
104.715 |
2.000 |
209.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
757 |
PP2500009057 |
G1.25.1067 |
Gly4Par 60 |
Gliclazid |
60mg |
VN-21430-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
1.200 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
758 |
PP2500008723 |
G1.25.0727 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
509.350 |
2.200 |
1.120.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
759 |
PP2500008698 |
G1.25.0702 |
Aharon 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
12.819 |
24.000 |
307.656.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
760 |
PP2500008360 |
G1.25.0361 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824
(SĐK cũ: VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
95.300 |
40.000 |
3.812.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
761 |
PP2500008553 |
G1.25.0557 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 (QLĐB-768-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
680 |
407.988 |
277.431.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
762 |
PP2500008505 |
G1.25.0507 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
27.440 |
2.500 |
68.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
763 |
PP2500008948 |
G1.25.0955 |
Chalme |
Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd |
611,76mg + 800,4mg |
893110335024
(VD-24516-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
189.800 |
2.700 |
512.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
764 |
PP2500008363 |
G1.25.0364 |
Cefaclor Stada 500mg capsules |
Cefaclor |
500mg |
VD-26398-17(CV gia hạn số: 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
92.000 |
7.940 |
730.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
765 |
PP2500008914 |
G1.25.0920 |
Gadoteric Bidiphar |
Acid gadoteric (dưới dạng gadoterate meglumine) |
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml |
893110208423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 10 ml |
Lọ |
2.600 |
509.000 |
1.323.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
766 |
PP2500008873 |
G1.25.0878 |
Lipagim 300 |
Fenofibrat |
300mg |
893110573324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
136.000 |
441 |
59.976.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
767 |
PP2500008928 |
G1.25.0935 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.780 |
945 |
74.447.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
768 |
PP2500008482 |
G1.25.0484 |
Ciprobid |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VN-20938-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Infomed Fluids S.R.L |
Romania |
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml |
Túi |
63.989 |
35.900 |
2.297.205.100 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
769 |
PP2500008893 |
G1.25.0898 |
Roswera 5mg film-coated tablets |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
5mg |
VN-23206-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
314.665 |
4.515 |
1.420.712.475 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
770 |
PP2500009095 |
G1.25.1105 |
Bividia 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
100mg |
893110557424 (VD-33064-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
8.000 |
14.994 |
119.952.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
3 |
36 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
771 |
PP2500008093 |
G1.25.0088 |
Piroxicam 2% |
Piroxicam |
20mg/1ml |
893110265323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
33.038 |
3.420 |
112.989.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
772 |
PP2500008758 |
G1.25.0763 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
773 |
PP2500009140 |
G1.25.1150 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg |
400110000700
(VN-21836-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
15.747 |
20.600 |
324.388.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
774 |
PP2500008392 |
G1.25.0393 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) |
1g + 1g |
893110386824
(VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
260.908 |
74.000 |
19.307.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
775 |
PP2500008402 |
G1.25.0403 |
Tigercef 2g |
Cefotiam |
2000 mg |
893110710624
(VD-27090-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
88.000 |
880.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
776 |
PP2500009071 |
G1.25.1081 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepiride + Metformin Hydrochloride |
2mg + 500mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
767.350 |
2.499 |
1.917.607.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
777 |
PP2500008393 |
G1.25.0394 |
Cefopefast-S 3000 |
Cefoperazon; Sulbactam |
2000mg; 1000mg |
893110244223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
40.000 |
118.000 |
4.720.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
778 |
PP2500008835 |
G1.25.0840 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
467.250 |
1.932 |
902.727.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
779 |
PP2500008018 |
G1.25.0011 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
4.200 |
109.200 |
458.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
780 |
PP2500008830 |
G1.25.0835 |
Actelsar HCT 40mg/12,5 mg |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
535110779924 (VN-21654-19) |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
286.000 |
8.673 |
2.480.478.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
781 |
PP2500008950 |
G1.25.0957 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 306mg + 30mg |
VD-15065-11 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.700 |
1.450 |
83.665.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
782 |
PP2500008635 |
G1.25.0639 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
10mg + 100mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
2.900 |
121.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
783 |
PP2500008770 |
G1.25.0775 |
Lotafran |
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
594110023123 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
102.400 |
3.550 |
363.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
48 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
784 |
PP2500008876 |
G1.25.0881 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110168323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.000 |
5.400 |
448.200.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
785 |
PP2500008454 |
G1.25.0456 |
Amikacin 500 |
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) |
500mg/100ml |
VD-33718-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
874 |
23.394 |
20.446.356 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
786 |
PP2500008958 |
G1.25.0965 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
237.760 |
5.700 |
1.355.232.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
787 |
PP2500008940 |
G1.25.0947 |
Vinfadin V20 |
Famotidin |
20mg |
VD-22247-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
6.600 |
30.050 |
198.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
788 |
PP2500008528 |
G1.25.0531 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
3.300 |
267.750 |
883.575.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
789 |
PP2500008490 |
G1.25.0492 |
Dropstar |
Levofloxacin |
0,5%, 10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
32.510 |
60.000 |
1.950.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
790 |
PP2500008788 |
G1.25.0793 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.431.100 |
1.785 |
4.339.513.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
791 |
PP2500008044 |
G1.25.0037 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
11.590 |
41.000 |
475.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
792 |
PP2500009061 |
G1.25.1071 |
Diaprid 2 |
Glimepiride |
2mg |
893110178224 (VD-24959-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
975.000 |
1.349 |
1.315.275.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
793 |
PP2500008320 |
G1.25.0320 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-22162-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2.850 |
121.275 |
345.633.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
794 |
PP2500008608 |
G1.25.0612 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
2.300 |
29.358 |
67.523.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
795 |
PP2500009008 |
G1.25.1017 |
Diosmin 600 mg |
Diosmin |
600mg |
893110091600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
48.600 |
5.000 |
243.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
796 |
PP2500008120 |
G1.25.0115 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
8.513 |
5.250 |
44.693.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
797 |
PP2500008050 |
G1.25.0043 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
61.950 |
318 |
19.700.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
798 |
PP2500008247 |
G1.25.0243 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1.267.250 |
4.441 |
5.627.857.250 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
799 |
PP2500009109 |
G1.25.1119 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
300U |
500414305124 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
4.800.940 |
288.056.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
800 |
PP2500008102 |
G1.25.0097 |
SaViDrinate |
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol |
70mg+2800IU |
893110417324
(VD-28041-17) |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên,
Hộp 3 vỉ x 4 viên,
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
720 |
57.500 |
41.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
801 |
PP2500008021 |
G1.25.0014 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
Lidocaine 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
247 |
159.000 |
39.273.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
802 |
PP2500008082 |
G1.25.0077 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.253.780 |
480 |
1.081.814.400 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
803 |
PP2500008917 |
G1.25.0923 |
Epamiro 370 |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 755mg) |
37,75 g |
893110450123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Lọ 50ml |
Lọ |
11.400 |
290.000 |
3.306.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
804 |
PP2500008860 |
G1.25.0865 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin ( dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
10mg+
10mg |
893110369923
(VD-30484-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
187.000 |
5.400 |
1.009.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
805 |
PP2500008103 |
G1.25.0098 |
Alphachymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg hoặc 4.200IU hoặc 21 microkatal |
893110074200
(VD-32047-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
593.600 |
101 |
59.953.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
806 |
PP2500008925 |
G1.25.0932 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
650.835 |
87 |
56.622.645 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
807 |
PP2500008742 |
G1.25.0747 |
Gygaril 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110047023 (VD-18098-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
335.500 |
350 |
117.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
808 |
PP2500008954 |
G1.25.0961 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm
hydroxyd (dưới dạng
Nhôm hydroxyd gel
khô);
Simethicon (dưới
dạng Simethicon
nhũ dịch 30%) |
800mg, 800mg, 100mg |
893100203224 (VD-26750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 50 gói x 10g |
Gói |
142.100 |
3.900 |
554.190.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
809 |
PP2500008085 |
G1.25.0080 |
Rhetanol |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
500mg +2mg |
893100344623
(VD-24090-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
57.666 |
360 |
20.759.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
810 |
PP2500008762 |
G1.25.0767 |
Coirbevel 150/12,5mg |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110331423 (VD-28538-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
80.000 |
3.360 |
268.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
811 |
PP2500008609 |
G1.25.0613 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
840114088223 (VN2-542-17) (gia hạn đến hết 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60.400 |
7.014 |
423.645.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
812 |
PP2500008607 |
G1.25.0611 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
120 |
22.680.000 |
2.721.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
813 |
PP2500008935 |
G1.25.0942 |
Bismuth |
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat) |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
3.087 |
169.785.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
814 |
PP2500008056 |
G1.25.0049 |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110287623 (VD-27916-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
42.200 |
515 |
21.733.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
815 |
PP2500008643 |
G1.25.0647 |
Antifix |
Sắt sucrose |
1710mg |
VD-27794-17 (893110148224) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
7.430 |
67.998 |
505.225.140 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
816 |
PP2500008477 |
G1.25.0479 |
Rodogyl |
Spiramycin + Metronidazole |
750000IU + 125mg |
800115002200
(VN-21829-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.R.L |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
97.377 |
6.800 |
662.163.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
817 |
PP2500008224 |
G1.25.0220 |
Nephgold |
Acid amin |
Acid amin tự do 5,332% - 250ml |
880110015825
(VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
1.310 |
98.000 |
128.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
818 |
PP2500008647 |
G1.25.0651 |
Ferrola |
Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) 0,8mg + sắt (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg) 37mg |
0,8mg + 37mg |
400100004000
(VN-18973-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.700 |
5.495 |
207.161.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
819 |
PP2500008151 |
G1.25.0146 |
Pain-tavic |
Acetyl leucin |
500mg |
893100698024 (VD-30195-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.650 |
2.200 |
129.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
3 |
36 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
820 |
PP2500008897 |
G1.25.0902 |
Dalastin |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 40mg |
893110157400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.900 |
5.140 |
230.786.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
821 |
PP2500008289 |
G1.25.0287 |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
940 mg + 10 mg |
893110071600
(số ĐK cũ: VD-22507-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýt x 10 viên |
viên |
21.500 |
2.600 |
55.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
822 |
PP2500008847 |
G1.25.0852 |
Aspirin 100 |
Mỗi 1 gói chứa: Aspirin 100% 100 mg |
100 mg |
893110271300
(VD-32920-19) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
CTCPDP Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5 g |
Gói |
402.129 |
1.900 |
764.045.100 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
823 |
PP2500008902 |
G1.25.0907 |
Cytoflavin |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
6.000 |
129.000 |
774.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
824 |
PP2500009067 |
G1.25.1077 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
996.260 |
184 |
183.311.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
825 |
PP2500008826 |
G1.25.0831 |
Telmida 20 |
Telmisartan |
20mg |
840110117524 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
178.950 |
1.368 |
244.803.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
826 |
PP2500008684 |
G1.25.0688 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
194.400 |
1.386 |
269.438.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
827 |
PP2500008401 |
G1.25.0402 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
105.600 |
113.800 |
12.017.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
828 |
PP2500008171 |
G1.25.0167 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
477110987424 (VN-21201-18) |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
79.000 |
3.087 |
243.873.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
829 |
PP2500008207 |
G1.25.0203 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon dihydrochlorid |
50mg |
VD-21352-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
135.000 |
900 |
121.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
830 |
PP2500008076 |
G1.25.0070 |
Parazacol 750 |
Paracetamol |
10mg/ml, 75ml |
893110338924 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Lọ 75ml |
Lọ |
95.067 |
29.500 |
2.804.476.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
831 |
PP2500009117 |
G1.25.1127 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.300 |
310.800 |
404.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
832 |
PP2500008941 |
G1.25.0948 |
Atifamodin 40 mg |
Famotidin |
40mg |
VD-34131-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml |
Lọ |
37.810 |
75.000 |
2.835.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
833 |
PP2500009144 |
G1.25.1154 |
Clastizol |
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
70 |
6.500.000 |
455.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
834 |
PP2500008946 |
G1.25.0953 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel |
800,4mg + 3030,3mg |
893100203124 (VD-26749-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
65.500 |
2.982 |
195.321.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
835 |
PP2500008179 |
G1.25.0175 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
250 |
4.490.000 |
1.122.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
836 |
PP2500008408 |
G1.25.0409 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirom |
1g |
880110045325
(VN-22459-19) |
Tiêm |
bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13.946 |
127.995 |
1.785.018.270 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
837 |
PP2500009040 |
G1.25.1049 |
Pdsolone-125 mg |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.600 |
59.000 |
94.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
838 |
PP2500008700 |
G1.25.0704 |
Amlobest |
Amlodipin |
5mg |
893110745824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.404.648 |
156 |
375.125.088 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
839 |
PP2500008398 |
G1.25.0399 |
Tenamyd - Cefotaxime 500 |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) |
500mg |
VD-19446-13 (Công văn gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
26.380 |
11.361 |
299.703.180 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
840 |
PP2500008470 |
G1.25.0472 |
Agitro 500 |
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
VD-34102-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên |
Viên |
35.500 |
2.604 |
92.442.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
841 |
PP2500009106 |
G1.25.1116 |
Mezamazol |
Thiamazol/Methimazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87.370 |
441 |
38.530.170 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
842 |
PP2500008344 |
G1.25.0344 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
7.075 |
40.950 |
289.721.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
843 |
PP2500008584 |
G1.25.0588 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
243.789 |
121.894.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
844 |
PP2500008200 |
G1.25.0196 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.500 |
693 |
90.436.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
845 |
PP2500008435 |
G1.25.0437 |
Doripenem 0,25g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
0,25g |
893110159424
(VD-25719-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
3.000 |
398.000 |
1.194.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
846 |
PP2500008898 |
G1.25.0903 |
FDP Medlac |
Acid Fructose-1,6-Diphosphoric |
3,75g |
893110464424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
6.000 |
264.600 |
1.587.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
847 |
PP2500008262 |
G1.25.0259 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
105.470 |
6.822 |
719.516.340 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
848 |
PP2500009138 |
G1.25.1148 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
396 |
346.000 |
137.016.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
849 |
PP2500008692 |
G1.25.0696 |
VasHasan MR |
Trimetazidin dihydrochlorid |
35 mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.055.565 |
360 |
380.003.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
850 |
PP2500008486 |
G1.25.0488 |
Quinrox 400/40 |
Ciprofloxacin |
400mg/ 40ml |
893115270600
(SĐK cũ: VD-27088-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 40ml |
Lọ |
50.112 |
94.000 |
4.710.528.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
851 |
PP2500008979 |
G1.25.0987 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
356.780 |
567 |
202.294.260 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
852 |
PP2500009107 |
G1.25.1117 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
chai |
690 |
3.500.000 |
2.415.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
853 |
PP2500008023 |
G1.25.0016 |
Vinlido 200mg |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng lidocain hydroclorid USP) |
200 mg |
893110456223 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20.220 |
14.847 |
300.206.340 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
854 |
PP2500008397 |
G1.25.0398 |
Baforazon 3g |
Cefoperazon 2g+ Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) |
2g+ 1g |
893110943524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
61.818 |
95.000 |
5.872.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
855 |
PP2500008104 |
G1.25.0099 |
Rocalcic 100 |
Calcitonin (Salmon) |
100IU/ml |
400110017224
(VN-20613-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 1 ml |
Ống |
6.500 |
90.000 |
585.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
856 |
PP2500008466 |
G1.25.0468 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
92.768 |
16.520 |
1.532.527.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
857 |
PP2500008084 |
G1.25.0079 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
893100024300 (VD-18743-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.986.083 |
82 |
162.858.806 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
858 |
PP2500008833 |
G1.25.0838 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124
(VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC |
Viên |
30.900 |
4.290 |
132.561.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
859 |
PP2500008075 |
G1.25.0069 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
73.120 |
8.350 |
610.552.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
860 |
PP2500008479 |
G1.25.0481 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml |
Ciprofloxacin |
200mg |
VD-35187-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml |
Lọ |
11.749 |
67.000 |
787.183.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
861 |
PP2500008356 |
G1.25.0357 |
Augbidil 1,1g |
Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) tương đương với Amoxicillin và Acid clavulanic |
1000mg + 100mg |
893110170723 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
16.500 |
25.000 |
412.500.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
862 |
PP2500009012 |
G1.25.1021 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
74.000 |
5.950 |
440.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
863 |
PP2500008840 |
G1.25.0845 |
Atibutrex 250mg/5ml |
Dobutamin |
250mg |
893110212723 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
5.276 |
54.999 |
290.174.724 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
864 |
PP2500008689 |
G1.25.0693 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400
(VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.456 |
2.940 |
1.059.740.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
865 |
PP2500008957 |
G1.25.0964 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
1.995 |
81.795.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
866 |
PP2500008573 |
G1.25.0577 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
1g |
893114121525 (VD-21233-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.370 |
336.000 |
1.132.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
867 |
PP2500008846 |
G1.25.0851 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
194.000 |
160 |
31.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
868 |
PP2500008804 |
G1.25.0809 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
29.500 |
5.960 |
175.820.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
869 |
PP2500008522 |
G1.25.0525 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) |
500mg |
890115188723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.670 |
29.150 |
252.730.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
870 |
PP2500008740 |
G1.25.0745 |
Erilcar 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110312723 (VD-27305-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
194.500 |
1.425 |
277.162.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
871 |
PP2500008275 |
G1.25.0273 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
23.080 |
21.000 |
484.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
872 |
PP2500008892 |
G1.25.0897 |
Rosuvastatin OD DWP 5 mg |
Rosuvastatin |
5mg |
893110457023 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
345.335 |
798 |
275.577.330 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
873 |
PP2500009133 |
G1.25.1143 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
497 |
67.500 |
33.547.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
874 |
PP2500008453 |
G1.25.0455 |
Amikacin 125mg/ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
250mg/2ml |
380110782824 (VN-17406-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
48.500 |
34.000 |
1.649.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
875 |
PP2500009087 |
G1.25.1097 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.876.620 |
435 |
816.329.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
876 |
PP2500008109 |
G1.25.0104 |
Sallet |
Salbutamol |
4mg |
893115256000 (VD-34495-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml |
Ống |
133.810 |
5.150 |
689.121.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
877 |
PP2500008600 |
G1.25.0604 |
Umkanib 400 |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
400mg |
893114110723 (QLĐB-514-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
58.000 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
878 |
PP2500008987 |
G1.25.0995 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
66.356 |
6.930 |
459.847.080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
879 |
PP2500008066 |
G1.25.0059 |
Ketorolac Danapha |
Ketorolac tromethamin |
30mg/ml |
893110572624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5.550 |
19.000 |
105.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
880 |
PP2500008829 |
G1.25.0834 |
Tolucombi 80mg/25mg Tablets |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 25mg |
VN-22070-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
24.000 |
15.500 |
372.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
881 |
PP2500009094 |
G1.25.1104 |
Repaglinid DWP 2 mg |
Repaglinid |
2mg |
893110286824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
372.000 |
1.680 |
624.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
882 |
PP2500008735 |
G1.25.0740 |
Captopril DWP 50mg |
Captopril |
50mg |
893110030524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
135.173 |
945 |
127.738.485 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
883 |
PP2500008855 |
G1.25.0860 |
Lipotatin 20mg |
Atorvastatin |
20mg |
VD-24004-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
587.500 |
418 |
245.575.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
884 |
PP2500008956 |
G1.25.0963 |
Mezatrihexyl |
Nhôm Hyroxyd + Magnesi trisilicat |
120mg + 250mg |
893100507024 (VD-32826-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
136.116 |
1.491 |
202.948.956 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
885 |
PP2500008745 |
G1.25.0750 |
Dotabipha 20 plus |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110268824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
202.800 |
2.300 |
466.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
886 |
PP2500008780 |
G1.25.0785 |
Losartan DWP 75mg |
Losartan kali |
75mg |
893110285424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
157.000 |
630 |
98.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
887 |
PP2500008953 |
G1.25.0960 |
Fumagate |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydoxyd + Simethicon |
800mg + 400mg + 80mg |
893100312500 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
51.821 |
2.999 |
155.411.179 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
888 |
PP2500008538 |
G1.25.0541 |
Agicarvir |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114428924 (VD-25114-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
553.850 |
945 |
523.388.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
889 |
PP2500009119 |
G1.25.1129 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3%, 0,4ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
44.150 |
5.500 |
242.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
890 |
PP2500008817 |
G1.25.0822 |
Mitiramirix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
VD-36141-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
291.000 |
1.900 |
552.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
891 |
PP2500008440 |
G1.25.0442 |
Omeusa |
Oxacilin |
1000mg |
VN-20402-17
Gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
52.000 |
72.000 |
3.744.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
892 |
PP2500008378 |
G1.25.0379 |
Pimefast 2000 |
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) |
2g |
VD-23659-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
5.750 |
74.760 |
429.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
893 |
PP2500008308 |
G1.25.0308 |
Vinluta |
Glutathion |
600mg |
893110051323
(VD-19988-13) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml |
Lọ |
36.130 |
89.800 |
3.244.474.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
894 |
PP2500008112 |
G1.25.0107 |
Salbutop 0,042% |
Salbutamol |
1,25mg |
893115451823 |
Khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
5 ống nhựa 3ml/vỉ/túi nhôm; Hộp 2 vỉ |
Ống |
9.560 |
4.179 |
39.951.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
895 |
PP2500008272 |
G1.25.0270 |
Vitamin A-D |
Vitamin A; Vitamin D3 |
2500IU; 200IU |
893100341124 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
426.140 |
318 |
135.512.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
896 |
PP2500008417 |
G1.25.0419 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim |
1g |
VD-29757-18
(893110252523) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
22.330 |
65.000 |
1.451.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
897 |
PP2500008040 |
G1.25.0033 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
14.258 |
5.460 |
77.848.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
898 |
PP2500008823 |
G1.25.0828 |
Telpharusa 40 |
Telmisartan |
40mg |
893110147823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
104.000 |
1.400 |
145.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
899 |
PP2500008255 |
G1.25.0252 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
44.184 |
155.000 |
6.848.520.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
900 |
PP2500008670 |
G1.25.0674 |
Jasirox Tab 180 |
Deferasirox |
180 mg |
893110260000 (VD-34546-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
50.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
901 |
PP2500008795 |
G1.25.0800 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
13.170 |
124.900 |
1.644.933.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
902 |
PP2500009016 |
G1.25.1025 |
Povinsea |
L-ornithin L-aspartat |
2,5g/5ml |
893110710424
(VD-19952-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.940 |
45.000 |
87.300.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
903 |
PP2500008564 |
G1.25.0568 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2.415 |
289.989 |
700.323.435 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
904 |
PP2500008371 |
G1.25.0372 |
Fadolce |
Cefamandol
(dưới dạng Cefamandol nafat) |
1g |
893110319624
(VD-20466-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
35.250 |
34.000 |
1.198.500.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
905 |
PP2500008259 |
G1.25.0256 |
Ringer's Lactate |
(Sodium Chloride;
Sodium Lactate;
Potassium Chloride;
Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) |
Mỗi 500ml dung dịch chứa
Sodium Chloride 3g;
Sodium Lactate 1,55g;
Potassium Chloride 0,15g;
Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
60.840 |
19.900 |
1.210.716.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
906 |
PP2500009063 |
G1.25.1073 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
217.250 |
126 |
27.373.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
907 |
PP2500008993 |
G1.25.1001 |
Baci-subti |
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU |
≥ 10 mũ 8 CFU |
893400647724
(QLSP-841-15) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
gói |
164.865 |
3.000 |
494.595.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
908 |
PP2500008878 |
G1.25.0883 |
SaVi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600 mg |
893110293923
(VD-28033-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.998 |
4.300 |
292.391.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
909 |
PP2500008527 |
G1.25.0530 |
pms-Tenofovir |
Tenofovir Disoproxil Fumarate |
300mg |
754110191523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 30 viên |
Viên |
23.000 |
27.950 |
642.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
910 |
PP2500008205 |
G1.25.0201 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111215600 (VD-28955-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
152.980 |
619 |
94.694.620 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
911 |
PP2500009059 |
G1.25.1069 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.233.065 |
3.200 |
3.945.808.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
912 |
PP2500008206 |
G1.25.0202 |
Terpin - Codein HD |
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); Terpin hydrat |
10mg; 100mg |
893101855424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
99.000 |
1.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
913 |
PP2500009083 |
G1.25.1093 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
56.450 |
76.500 |
4.318.425.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
914 |
PP2500008989 |
G1.25.0997 |
Companity |
Lactulose |
5,025g |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
76.050 |
3.300 |
250.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
915 |
PP2500008644 |
G1.25.0648 |
Greentamin |
Sắt II Fumarat + Acid Folic |
200mg + 0,75mg |
893100217624
(SĐK cũ: VD-21615-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
232.200 |
882 |
204.800.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
916 |
PP2500008488 |
G1.25.0490 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/ 50ml |
VN-19111-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sỹ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml; |
Túi |
15.000 |
89.000 |
1.335.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
917 |
PP2500008269 |
G1.25.0266 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
273.950 |
798 |
218.612.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
918 |
PP2500008418 |
G1.25.0420 |
Midazoxim 1g |
Ceftizoxim
(dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110066224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
26.563 |
41.800 |
1.110.333.400 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
919 |
PP2500008554 |
G1.25.0558 |
BORTESUN |
Bortezomib |
3,5mg |
890114415723 theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
550 |
334.768 |
184.122.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
920 |
PP2500008249 |
G1.25.0245 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9% - 100ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
203.865 |
15.000 |
3.057.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
921 |
PP2500009072 |
G1.25.1082 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
161.700 |
2.600 |
420.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
922 |
PP2500008234 |
G1.25.0230 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% -500ml |
893110402324
(VD-25876-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
96.293 |
9.292 |
894.754.556 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG |
4 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
923 |
PP2500008924 |
G1.25.0931 |
Polfurid |
Furosemide |
40mg |
590110791124
(VN-22449-19) |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.665 |
2.900 |
419.528.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
924 |
PP2500008142 |
G1.25.0137 |
Risdontab 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-31523-19 (893110872724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.310 |
92.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
925 |
PP2500008975 |
G1.25.0983 |
Degas |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg/4ml |
893110375023 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
43.258 |
2.940 |
127.178.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
926 |
PP2500008906 |
G1.25.0912 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.160 |
6.300 |
19.908.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
927 |
PP2500008351 |
G1.25.0351 |
Viciclav 2g/0,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
2g + 0,2g |
893110085425 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ;
Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ |
Lọ |
16.750 |
49.035 |
821.336.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
928 |
PP2500009152 |
G1.25.0248 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%- 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
139.310 |
19.500 |
2.716.545.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
929 |
PP2500008357 |
G1.25.0358 |
Senitram 2g/1g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
893110391224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
313.250 |
52.000 |
16.289.000.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
930 |
PP2500008798 |
G1.25.0803 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
453.814 |
238 |
108.007.732 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
931 |
PP2500008068 |
G1.25.0062 |
Mexilon |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
520110195700 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Help S.A. |
Greece (Hy Lạp) |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
8.500 |
21.147 |
179.749.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
932 |
PP2500008250 |
G1.25.0246 |
Tadaritin |
Desloratadine |
5mg |
840110984024 (VN-16644-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (tên cũ: Laboratorios Lesvi, S.L.) |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.750 |
5.375 |
57.781.250 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
933 |
PP2500008070 |
G1.25.0064 |
Loxecam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110065123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.500 |
378 |
31.941.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
934 |
PP2500008087 |
G1.25.0082 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg+30mg |
VN-22611-20 |
uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.390 |
203.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
935 |
PP2500008545 |
G1.25.0549 |
Trifungi |
Itraconazol |
100mg |
893110042300
(VD-24453-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
6.280 |
2.940 |
18.463.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
936 |
PP2500008879 |
G1.25.0884 |
Gemfibrozil DWP 450mg |
Gemfibrozil |
450mg |
893110172023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
1.995 |
263.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
937 |
PP2500008857 |
G1.25.0862 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110291000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
624.961 |
122 |
76.245.242 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
938 |
PP2500008959 |
G1.25.0966 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
42.900 |
7.300 |
313.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
939 |
PP2500008589 |
G1.25.0593 |
Ufur capsule |
Tegafur - Uracil |
100mg + 224mg |
471110003600 (VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
198.600 |
39.300 |
7.804.980.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
2 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
940 |
PP2500008662 |
G1.25.0666 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
500mg/5ml |
VD-23729-15 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
57.900 |
2.795 |
161.830.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
941 |
PP2500008503 |
G1.25.0505 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml x 5ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
2.710 |
52.900 |
143.359.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
942 |
PP2500008824 |
G1.25.0829 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
104.000 |
186 |
19.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
943 |
PP2500008089 |
G1.25.0084 |
Solmovis |
Ibuprofen; Paracetamol |
150mg; 500mg |
893100111300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.750 |
798 |
48.478.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
944 |
PP2500008800 |
G1.25.0805 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110542124
(SĐK cũ: VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
92.000 |
4.300 |
395.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
945 |
PP2500008465 |
G1.25.0467 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
334.566 |
119 |
39.813.354 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
946 |
PP2500008880 |
G1.25.0885 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.944.281 |
1.260 |
2.449.794.060 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
947 |
PP2500009090 |
G1.25.1100 |
Meglucon 1000 |
Metformin Hydrochlorid 1000mg |
1000mg |
VN-20288-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
708.500 |
898 |
636.233.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
948 |
PP2500008577 |
G1.25.0581 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 (QLĐB-637-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
418.656 |
125.596.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
949 |
PP2500008443 |
G1.25.0445 |
Oxacillin 1g |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) |
1g |
893110342023 (VD-30654-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.500 |
31.500 |
393.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
950 |
PP2500008519 |
G1.25.0522 |
Fyranco |
Teicoplanin; Nước cất pha tiêm |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
lọ |
3.600 |
379.000 |
1.364.400.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
951 |
PP2500009114 |
G1.25.1124 |
Aticolcide Inj |
Thiocolchicosid |
4 mg |
VD-31596-19 (893110479324) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
19.200 |
28.000 |
537.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
952 |
PP2500008515 |
G1.25.0518 |
A.T Linezolid 200mg/100ml |
Linezolid |
200mg/100ml |
VD-35928-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 ml |
Lọ |
1.300 |
116.000 |
150.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
953 |
PP2500008110 |
G1.25.0105 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
15.587 |
49.000 |
763.763.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
954 |
PP2500008328 |
G1.25.0328 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
893110286223 (VD-27886-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
1.995 |
131.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
955 |
PP2500008546 |
G1.25.0550 |
Swintanacin |
Natamycin |
25mg |
893110930424 (VD-32311-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.750 |
16.000 |
188.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
956 |
PP2500008456 |
G1.25.0458 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
15.675 |
37.000 |
579.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
957 |
PP2500009128 |
G1.25.1138 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
6mg/6ml |
893100326724
(VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 6ml |
Lọ |
4.375 |
25.000 |
109.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
958 |
PP2500008731 |
G1.25.0736 |
Sartan/HCTZ |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
16mg + 12,5mg |
893110293700 (VD-28027-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
149.000 |
3.940 |
587.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
959 |
PP2500009121 |
G1.25.1131 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3%, 3ml |
893110591624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
10.000 |
15.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
960 |
PP2500008098 |
G1.25.0093 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
VN-22254-19
(840115989624) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
61.199 |
5.200 |
318.234.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
961 |
PP2500008911 |
G1.25.0917 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
180 |
7.820.000 |
1.407.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
962 |
PP2500008757 |
G1.25.0762 |
Ihybes 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.852.900 |
347 |
642.956.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
963 |
PP2500008184 |
G1.25.0180 |
Zencombi |
Salbutamol + Ipratropium bromid |
2,5mg + 0,5mg |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
111.320 |
12.600 |
1.402.632.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
964 |
PP2500008053 |
G1.25.0046 |
Diclowal Supp |
Diclofenac natri |
100mg |
400110121924 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Cơ sở sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
103.275 |
12.990 |
1.341.542.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
965 |
PP2500008952 |
G1.25.0959 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
67.500 |
2.900 |
195.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
966 |
PP2500008495 |
G1.25.0497 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
5.700 |
36.330 |
207.081.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
967 |
PP2500008127 |
G1.25.0122 |
Bivantox inf |
Acid thioctic |
600mg/20ml |
893110709824
(VD-25285-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20ml |
Lọ |
10.000 |
170.000 |
1.700.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
968 |
PP2500008870 |
G1.25.0875 |
Fenofibrat 300 mg |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.082.999 |
3.300 |
3.573.896.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
969 |
PP2500008944 |
G1.25.0951 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
840110010025
(VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
121.200 |
5.000 |
606.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
970 |
PP2500008057 |
G1.25.0050 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
13.000 |
1.890 |
24.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
971 |
PP2500008916 |
G1.25.0922 |
Epamiro 300 |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg) |
61,2 g |
893110450023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Lọ 100ml |
Lọ |
9.100 |
425.000 |
3.867.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
972 |
PP2500008115 |
G1.25.0110 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin salmon |
50IU/ml |
400110074323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 1 ml |
Ống |
2.200 |
55.000 |
121.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
973 |
PP2500008338 |
G1.25.0338 |
Fabamox 500 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
893110227300
(VD-27073-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
185.000 |
2.150 |
397.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
974 |
PP2500008568 |
G1.25.0572 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
1.200 |
167.790 |
201.348.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
975 |
PP2500008791 |
G1.25.0796 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
100mg |
599110027123 (VN-18890-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
210.000 |
4.800 |
1.008.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
976 |
PP2500008132 |
G1.25.0127 |
Haloperidol DWP 5mg |
Haloperidol |
5mg |
VD-35360-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
114.750 |
483 |
55.424.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
977 |
PP2500008216 |
G1.25.0212 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
800.731 |
1.029 |
823.952.199 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
978 |
PP2500008865 |
G1.25.0870 |
Ciprofibrate -5a Farma 100mg |
Ciprofibrat |
100mg |
VD-34347-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 07 viên; 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
979 |
PP2500009056 |
G1.25.1066 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
170.880 |
4.900 |
837.312.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
980 |
PP2500008771 |
G1.25.0776 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110832424 (VD-26417-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
160.000 |
1.870 |
299.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
981 |
PP2500008729 |
G1.25.0734 |
Dalemox |
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110651324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
361.500 |
2.877 |
1.040.035.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
982 |
PP2500008875 |
G1.25.0880 |
Fluvastatin 20mg |
Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin |
20mg |
893110095525 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
533.000 |
4.300 |
2.291.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
983 |
PP2500008458 |
G1.25.0460 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
880110038525
(VN-19519-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
14.052 |
27.993 |
393.357.636 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
984 |
PP2500008844 |
G1.25.0849 |
Bravigo 5 mg |
Ivabradine |
5mg |
520110185423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
27.000 |
6.800 |
183.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
985 |
PP2500008874 |
G1.25.0879 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
555.220 |
1.596 |
886.131.120 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
986 |
PP2500008575 |
G1.25.0579 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
353 |
444.000 |
156.732.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
987 |
PP2500008768 |
G1.25.0773 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
594110072623 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
181.000 |
2.080 |
376.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
48 Tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
988 |
PP2500008061 |
G1.25.0054 |
Ibuprofen S DWP 150mg |
Ibuprofen |
150mg |
893100113424 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 750mg |
Gói |
39.736 |
2.499 |
99.300.264 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
989 |
PP2500008901 |
G1.25.0906 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
520110005524 (VN-18714-15) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
130 |
586.000 |
76.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
990 |
PP2500008167 |
G1.25.0163 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
893110631624
(VD-33595-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
77.500 |
4.683 |
362.932.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
991 |
PP2500008387 |
G1.25.0388 |
Fordamet 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
52.280 |
52.990 |
2.770.317.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
992 |
PP2500008534 |
G1.25.0537 |
Aciclovir Cap DWP 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110235623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
102.930 |
945 |
97.268.850 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
993 |
PP2500008842 |
G1.25.0847 |
Atibutrex |
Mỗi lọ 40 ml chứa Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) 500mg |
500mg/40ml |
893110466123 (VD-26752-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ × 40 ml; Hộp 3 lọ × 40 ml; Hộp 5 lọ × 40 ml |
Lọ |
3.570 |
131.880 |
470.811.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
994 |
PP2500008640 |
G1.25.0644 |
Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets |
Pramipexol ( dưới dạng dihydrochloride monohydrate) |
0,7mg |
VN-22816-21 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.054 |
20.000 |
1.201.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
995 |
PP2500008239 |
G1.25.0235 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
107.683 |
5.500 |
592.256.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
996 |
PP2500009001 |
G1.25.1009 |
Bipp Zinc powder |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
29.079 |
848 |
24.658.992 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
997 |
PP2500008764 |
G1.25.0769 |
Stadlacil 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
82.000 |
3.699 |
303.318.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
|
998 |
PP2500008253 |
G1.25.0250 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri Clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
126.000 |
6.350 |
800.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
107/QĐ-TTKN |
12/12/2025 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |