Thông báo mời thầu

Gói số 1. Gói thầu thuốc Generic (gồm 1146 danh mục thuốc)

Tìm thấy: 14:39 02/04/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Dự toán mua sắm thuốc năm 2025 - 2026 cho các cơ sở y tế trên địa bàn thành phố Hải Phòng
Tên gói thầu
Gói số 1. Gói thầu thuốc Generic (gồm 1146 danh mục thuốc)
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung cấp thuốc: dự toán mua sắm thuốc năm 2025 - 2026 cho các cơ sở y tế trên địa bàn thành phố Hải Phòng
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ hoạt động khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế trên địa bàn thành phố
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
08:00 14/04/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
150 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500082093_2504021428
Ngày phê duyệt
02/04/2025 14:36
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
14:37 02/04/2025
đến
08:00 14/04/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 14/04/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
30.887.612.534 VND
Số tiền bằng chữ
Ba mươi tỷ tám trăm tám mươi bảy triệu sáu trăm mười hai nghìn năm trăm ba mươi bốn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
180 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 14/04/2025 (11/10/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐỨC Tư vấn đánh giá E-HSDT Số 20/74/63 Phố Cấm - Phường Gia Viên - Quận Ngô Quyền - Thành phố Hải Phòng

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Atropin sulphat
99.423.600
99.423.600
0
18 tháng
2
Bupivacaine hydrochloride anhydrous
469.428.850
469.428.850
0
18 tháng
3
Bupivacain hydroclorid
538.596.000
538.596.000
0
18 tháng
4
Bupivacaine hydrochloride
99.216.000
99.216.000
0
18 tháng
5
Desfluran
2.843.100.000
2.843.100.000
0
18 tháng
6
Fentanyl
3.991.572.000
3.991.572.000
0
18 tháng
7
Fentanyl
270.428.640
270.428.640
0
18 tháng
8
Fentanyl
73.200.000
73.200.000
0
18 tháng
9
Fentanyl
40.950.000
40.950.000
0
18 tháng
10
Ketamin
258.643.200
258.643.200
0
18 tháng
11
Levobupivacain
458.640.000
458.640.000
0
18 tháng
12
Levobupivacain
785.400.000
785.400.000
0
18 tháng
13
Lidocain hydroclorid
148.268.400
148.268.400
0
18 tháng
14
Lidocain
39.273.000
39.273.000
0
18 tháng
15
Lidocain hydroclorid
237.285.300
237.285.300
0
18 tháng
16
Lidocain hydroclorid
303.300.000
303.300.000
0
18 tháng
17
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
62.136.900
62.136.900
0
18 tháng
18
Lidocain HCl + Adrenalin tartrat
127.388.360
127.388.360
0
18 tháng
19
Midazolam
894.048.750
894.048.750
0
18 tháng
20
Midazolam
1.936.482.576
1.936.482.576
0
18 tháng
21
Morphin hydroclorid
819.091.000
819.091.000
0
18 tháng
22
Morphin sulfat
2.145.000
2.145.000
0
18 tháng
23
Pethidine hydrochloride
83.625.000
83.625.000
0
18 tháng
24
Procain hydroclorid
36.555.750
36.555.750
0
18 tháng
25
Proparacain hydrochlorid
41.309.620
41.309.620
0
18 tháng
26
Propofol
18.345.109.328
18.345.109.328
0
18 tháng
27
Propofol
898.077.600
898.077.600
0
18 tháng
28
Propofol
420.997.500
420.997.500
0
18 tháng
29
Sevofluran
3.178.496.000
3.178.496.000
0
18 tháng
30
Atracurium besylat
33.637.500
33.637.500
0
18 tháng
31
Atracurium besylat
30.225.000
30.225.000
0
18 tháng
32
Neostigmin methylsulfat
105.000.000
105.000.000
0
18 tháng
33
Neostigmin metylsulfat
77.848.680
77.848.680
0
18 tháng
34
Neostigmin metylsulfat
123.096.000
123.096.000
0
18 tháng
35
Rocuronium Bromid
584.970.000
584.970.000
0
18 tháng
36
Rocuronium bromid
299.775.000
299.775.000
0
18 tháng
37
Rocuronium bromid
475.190.000
475.190.000
0
18 tháng
38
Suxamethonium clorid
52.032.000
52.032.000
0
18 tháng
39
Natri aescinat
765.000.000
765.000.000
0
18 tháng
40
Natri aescinat
882.000.000
882.000.000
0
18 tháng
41
Natri aescinat
2.017.200.000
2.017.200.000
0
18 tháng
42
Celecoxib
89.930.000
89.930.000
0
18 tháng
43
Celecoxib
21.744.450
21.744.450
0
18 tháng
44
Dexibuprofen
364.606.200
364.606.200
0
18 tháng
45
Diclofenac natri
23.649.000
23.649.000
0
18 tháng
46
Diclofenac natri
1.497.487.500
1.497.487.500
0
18 tháng
47
Diclofenac natri
100.683.870
100.683.870
0
18 tháng
48
Diclofenac natri
190.971.000
190.971.000
0
18 tháng
49
Etoricoxib
28.274.000
28.274.000
0
18 tháng
50
Ibuprofen
58.422.000
58.422.000
0
18 tháng
51
Ibuprofen
102.410.000
102.410.000
0
18 tháng
52
Ibuprofen
26.734.400
26.734.400
0
18 tháng
53
Ibuprofen
29.150.000
29.150.000
0
18 tháng
54
Ibuprofen
99.300.264
99.300.264
0
18 tháng
55
Ketoprofen
162.073.800
162.073.800
0
18 tháng
56
Ketoprofen
288.000.000
288.000.000
0
18 tháng
57
Ketoprofen
65.312.500
65.312.500
0
18 tháng
58
Ketorolac trometamol
2.595.460.000
2.595.460.000
0
18 tháng
59
Ketorolac trometamol
111.000.000
111.000.000
0
18 tháng
60
Meloxicam
148.865.000
148.865.000
0
18 tháng
61
Meloxicam
179.775.000
179.775.000
0
18 tháng
62
Meloxicam
21.420.000
21.420.000
0
18 tháng
63
Meloxicam
50.700.000
50.700.000
0
18 tháng
64
Meloxicam
226.200.870
226.200.870
0
18 tháng
65
Nabumeton
504.538.500
504.538.500
0
18 tháng
66
Naproxen
198.670.500
198.670.500
0
18 tháng
67
Nefopam Hydroclorid
981.500.000
981.500.000
0
18 tháng
68
Paracetamol
690.984.000
690.984.000
0
18 tháng
69
Paracetamol
2.804.476.500
2.804.476.500
0
18 tháng
70
Paracetamol
35.977.032
35.977.032
0
18 tháng
71
Paracetamol
389.040.000
389.040.000
0
18 tháng
72
Paracetamol
44.515.400
44.515.400
0
18 tháng
73
Paracetamol
975.360.000
975.360.000
0
18 tháng
74
Paracetamol
80.847.826
80.847.826
0
18 tháng
75
Paracetamol
1.081.814.400
1.081.814.400
0
18 tháng
76
Paracetamol
815.242.500
815.242.500
0
18 tháng
77
Paracetamol
317.773.280
317.773.280
0
18 tháng
78
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
20.759.760
20.759.760
0
18 tháng
79
Paracetamol + Codein Phosphat
610.470.000
610.470.000
0
18 tháng
80
Paracetamol + codein phosphat
203.400.000
203.400.000
0
18 tháng
81
Paracetamol + Codeine Phosphate hemihydrat
344.925.000
344.925.000
0
18 tháng
82
Paracetamol + Ibuprofen
48.478.500
48.478.500
0
18 tháng
83
Paracetamol + Methocarbamol
70.983.400
70.983.400
0
18 tháng
84
Piroxicam
246.151.500
246.151.500
0
18 tháng
85
Piroxicam
222.200.000
222.200.000
0
18 tháng
86
Piroxicam
112.989.960
112.989.960
0
18 tháng
87
Piroxicam
67.500.000
67.500.000
0
18 tháng
88
Allopurinol
704.725.000
704.725.000
0
18 tháng
89
Allopurinol
117.500.000
117.500.000
0
18 tháng
90
Colchicin
31.700.900
31.700.900
0
18 tháng
91
Colchicin
318.234.800
318.234.800
0
18 tháng
92
Glucosamin sulfat
382.043.200
382.043.200
0
18 tháng
93
Glucosamin sulfat
162.162.000
162.162.000
0
18 tháng
94
Glucosamin sulfat
240.343.660
240.343.660
0
18 tháng
95
Acid Alendronic + cholecalciferol/Vitamin D3
41.400.000
41.400.000
0
18 tháng
96
Alpha chymotrypsin
74.200.000
74.200.000
0
18 tháng
97
Calcitonin salmon
585.000.000
585.000.000
0
18 tháng
98
Oxytocin
1.774.151.001
1.774.151.001
0
18 tháng
99
Misoprostol
420.750.000
420.750.000
0
18 tháng
100
Salbutamol
251.759.525
251.759.525
0
18 tháng
101
Salbutamol
998.379.900
998.379.900
0
18 tháng
102
Salbutamol
694.072.470
694.072.470
0
18 tháng
103
Salbutamol
763.763.000
763.763.000
0
18 tháng
104
Salbutamol
70.598.136
70.598.136
0
18 tháng
105
Salbutamol
39.951.240
39.951.240
0
18 tháng
106
Salbutamol
503.910.000
503.910.000
0
18 tháng
107
Salbutamol
511.308.000
511.308.000
0
18 tháng
108
Calcitonin salmon
121.000.000
121.000.000
0
18 tháng
109
Salbutamol
676.229.400
676.229.400
0
18 tháng
110
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; hydrogen carbonat 32mmol/l
11.011.000.000
11.011.000.000
0
18 tháng
111
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g
260.000.000
260.000.000
0
18 tháng
112
Diazepam
37.195.200
37.195.200
0
18 tháng
113
Diazepam
44.693.250
44.693.250
0
18 tháng
114
Diazepam
455.653.800
455.653.800
0
18 tháng
115
Diazepam
82.402.500
82.402.500
0
18 tháng
116
Zopiclon
276.336.000
276.336.000
0
18 tháng
117
Acid thioctic
17.100.000.000
17.100.000.000
0
18 tháng
118
Methocarbamol
1.444.800.000
1.444.800.000
0
18 tháng
119
Acid thioctic
4.652.000.000
4.652.000.000
0
18 tháng
120
Acid thioctic
1.700.000.000
1.700.000.000
0
18 tháng
121
Clorpromazin hydroclorid
13.074.600
13.074.600
0
18 tháng
122
Clozapin
108.000.000
108.000.000
0
18 tháng
123
Clozapin
180.000.000
180.000.000
0
18 tháng
124
Haloperidol
131.670.000
131.670.000
0
18 tháng
125
Haloperidol
55.424.250
55.424.250
0
18 tháng
126
Levomepromazin maleat
196.308.000
196.308.000
0
18 tháng
127
Meclofenoxat hydroclorid
134.550.000
134.550.000
0
18 tháng
128
Meclofenoxat hydroclorid
4.103.717.500
4.103.717.500
0
18 tháng
129
Methocarbamol
321.604.500
321.604.500
0
18 tháng
130
Olanzapin
306.075.000
306.075.000
0
18 tháng
131
Olanzapin
144.550.000
144.550.000
0
18 tháng
132
Quetiapin
275.000.000
275.000.000
0
18 tháng
133
Quetiapin
97.500.000
97.500.000
0
18 tháng
134
Risperidon
51.867.000
51.867.000
0
18 tháng
135
Risperidon
92.400.000
92.400.000
0
18 tháng
136
Sulpirid
184.404.000
184.404.000
0
18 tháng
137
Sulpirid
62.780.000
62.780.000
0
18 tháng
138
Mirtazapin
13.020.000
13.020.000
0
18 tháng
139
Sertraline
380.000.000
380.000.000
0
18 tháng
140
Methocarbamol
60.200.000
60.200.000
0
18 tháng
141
Acetyl leucin
5.021.760.000
5.021.760.000
0
18 tháng
142
Acetyl leucin
1.307.500.000
1.307.500.000
0
18 tháng
143
Acetyl leucin
418.308.400
418.308.400
0
18 tháng
144
Acetyl leucin
129.030.000
129.030.000
0
18 tháng
145
Acetyl leucin/N-Acetyl- DL-Leucin
1.805.958.000
1.805.958.000
0
18 tháng
146
Choline Alfoscerate
3.118.500.000
3.118.500.000
0
18 tháng
147
Citicolin
622.930.000
622.930.000
0
18 tháng
148
Galantamin hydrobromid
630.000.000
630.000.000
0
18 tháng
149
Ginkgo biloba
244.000.000
244.000.000
0
18 tháng
150
Zoledronic acid
318.980.000
318.980.000
0
18 tháng
151
Mecobalamin
274.890.000
274.890.000
0
18 tháng
152
Mecobalamin
88.226.500
88.226.500
0
18 tháng
153
Piracetam
310.050.300
310.050.300
0
18 tháng
154
Piracetam
989.893.000
989.893.000
0
18 tháng
155
Piracetam
927.000.000
927.000.000
0
18 tháng
156
Piracetam
137.297.000
137.297.000
0
18 tháng
157
Piracetam
649.303.900
649.303.900
0
18 tháng
158
Piracetam
665.938.000
665.938.000
0
18 tháng
159
Piracetam
185.515.750
185.515.750
0
18 tháng
160
Piracetam
362.932.500
362.932.500
0
18 tháng
161
Zoledronic acid
566.500.000
566.500.000
0
18 tháng
162
Piracetam
100.610.073
100.610.073
0
18 tháng
163
Piracetam
274.500.000
274.500.000
0
18 tháng
164
Vinpocetin
284.400.000
284.400.000
0
18 tháng
165
Theophylin-ethylendiamin/Aminophylin
158.480.000
158.480.000
0
18 tháng
166
Bambuterol hydroclorid
135.588.600
135.588.600
0
18 tháng
167
Budesonid
675.600.000
675.600.000
0
18 tháng
168
Budesonid
166.050.000
166.050.000
0
18 tháng
169
Budesonid
369.021.950
369.021.950
0
18 tháng
170
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
1.339.278.000
1.339.278.000
0
18 tháng
171
Montelukast
27.753.000
27.753.000
0
18 tháng
172
Zoledronic acid
1.237.500.000
1.237.500.000
0
18 tháng
173
Montelukast
300.325.000
300.325.000
0
18 tháng
174
Montelukast
32.962.200
32.962.200
0
18 tháng
175
Salbutamol + ipratropium bromid
188.760.000
188.760.000
0
18 tháng
176
Salbutamol + ipratropium bromid
568.718.500
568.718.500
0
18 tháng
177
Salbutamol + Ipratropium bromid
1.402.632.000
1.402.632.000
0
18 tháng
178
Salmeterol + Fluticasone propionate
635.110.000
635.110.000
0
18 tháng
179
Terbutaline sulfat
15.200.000
15.200.000
0
18 tháng
180
Terbutaline sulfat
111.406.000
111.406.000
0
18 tháng
181
Cetirizin dihydroclorid
25.555.950
25.555.950
0
18 tháng
182
Ambroxol hydrochlorid
164.096.000
164.096.000
0
18 tháng
183
Ambroxol hydrochlorid
265.177.500
265.177.500
0
18 tháng
184
Ambroxol hydrochlorid
360.526.530
360.526.530
0
18 tháng
185
Ambroxol hydrochlorid
275.200.000
275.200.000
0
18 tháng
186
Ambroxol hydrochlorid
94.640.000
94.640.000
0
18 tháng
187
Ambroxol hydrochlorid
69.875.000
69.875.000
0
18 tháng
188
Ambroxol hydrochlorid
72.000.000
72.000.000
0
18 tháng
189
Ambroxol hydrochlorid
317.625.000
317.625.000
0
18 tháng
190
Bromhexin Hydroclorid
360.580.500
360.580.500
0
18 tháng
191
Bromhexin hydrochlorid
753.405.500
753.405.500
0
18 tháng
192
Cetirizine
61.925.200
61.925.200
0
18 tháng
193
Carbocistein
97.875.000
97.875.000
0
18 tháng
194
Carbocistein
88.350.000
88.350.000
0
18 tháng
195
Carbocistein
188.160.000
188.160.000
0
18 tháng
196
Carbocistein
410.519.550
410.519.550
0
18 tháng
197
Carbocistein
571.771.200
571.771.200
0
18 tháng
198
Codein + terpin hydrat
94.694.620
94.694.620
0
18 tháng
199
Codein phosphat + Terpin hydrat
99.000.000
99.000.000
0
18 tháng
200
Eprazinon dihydrochlorid
121.500.000
121.500.000
0
18 tháng
201
Acetylcystein/N Acetyl cystein
147.150.000
147.150.000
0
18 tháng
202
Acetylcystein/N Acetyl cystein
154.617.500
154.617.500
0
18 tháng
203
Cetirizine dihydrochlorid
136.016.400
136.016.400
0
18 tháng
204
Acetylcystein/N Acetyl cystein
488.202.720
488.202.720
0
18 tháng
205
Acetylcystein/N Acetyl cystein
287.595.000
287.595.000
0
18 tháng
206
Cafein citrat
120.960.000
120.960.000
0
18 tháng
207
Kali chlorid
952.833.000
952.833.000
0
18 tháng
208
Kali clorid
239.683.500
239.683.500
0
18 tháng
209
Magnesi aspartat + Kali aspartat
824.752.930
824.752.930
0
18 tháng
210
Magnesi aspartat + Kali aspartat
669.780.000
669.780.000
0
18 tháng
211
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
127.132.500
127.132.500
0
18 tháng
212
Cinnarizin
159.567.100
159.567.100
0
18 tháng
213
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
294.840.000
294.840.000
0
18 tháng
214
Acid amin
93.975.000
93.975.000
0
18 tháng
215
Acid amin
432.117.000
432.117.000
0
18 tháng
216
Acid amin
359.658.000
359.658.000
0
18 tháng
217
Acid amin
128.380.000
128.380.000
0
18 tháng
218
Acid amin
96.025.000
96.025.000
0
18 tháng
219
Acid amin
118.560.000
118.560.000
0
18 tháng
220
Acid amin
227.835.000
227.835.000
0
18 tháng
221
Acid amin + glucose + điện giải
929.200.000
929.200.000
0
18 tháng
222
Acid amin + glucose + lipid + điện giải
290.836.000
290.836.000
0
18 tháng
223
Cinnarizin
13.273.932
13.273.932
0
18 tháng
224
Calci clorid dihydrat
32.219.424
32.219.424
0
18 tháng
225
Dextrose
32.476.797
32.476.797
0
18 tháng
226
Dextrose anhydrous
170.850.000
170.850.000
0
18 tháng
227
Glucose
1.112.184.150
1.112.184.150
0
18 tháng
228
Glucose
851.175.000
851.175.000
0
18 tháng
229
Glucose
2.050.960.800
2.050.960.800
0
18 tháng
230
Glucose
384.720.000
384.720.000
0
18 tháng
231
Glucose
1.105.420.000
1.105.420.000
0
18 tháng
232
Kali chlorid/Potassium chloride
592.256.500
592.256.500
0
18 tháng
233
Clorpheniramin maleat
196.825.625
196.825.625
0
18 tháng
234
Kali clorid
270.527.160
270.527.160
0
18 tháng
235
Magnesi sulfat heptahydrat
34.188.000
34.188.000
0
18 tháng
236
Magnesi aspartat + Kali aspartat
784.000.000
784.000.000
0
18 tháng
237
Magnesi aspartat + Kali aspartat
230.000.000
230.000.000
0
18 tháng
238
Manitol
268.601.500
268.601.500
0
18 tháng
239
Natri clorid
165.000.000
165.000.000
0
18 tháng
240
Natri clorid
7.780.915.000
7.780.915.000
0
18 tháng
241
Natri clorid
421.575.000
421.575.000
0
18 tháng
242
Natri clorid
3.057.975.000
3.057.975.000
0
18 tháng
243
Desloratadin
58.050.000
58.050.000
0
18 tháng
244
Natri Clorid
15.247.975.050
15.247.975.050
0
18 tháng
245
Natri clorid
2.332.638.000
2.332.638.000
0
18 tháng
246
Natri clorid
896.994.000
896.994.000
0
18 tháng
247
Natri clorid
4.405.065.600
4.405.065.600
0
18 tháng
248
Nhũ dịch lipid
6.848.520.000
6.848.520.000
0
18 tháng
249
Nhũ dịch lipid
245.000.000
245.000.000
0
18 tháng
250
Nhũ dịch lipid
55.200.000
55.200.000
0
18 tháng
251
Ringer Acetat
934.120.000
934.120.000
0
18 tháng
252
Ringer Lactat
1.210.716.000
1.210.716.000
0
18 tháng
253
Desloratadin
105.861.000
105.861.000
0
18 tháng
254
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g
1.114.126.000
1.114.126.000
0
18 tháng
255
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
726.477.360
726.477.360
0
18 tháng
256
Nước cất pha tiêm
126.428.400
126.428.400
0
18 tháng
257
Nước cất pha tiêm
1.847.820.000
1.847.820.000
0
18 tháng
258
Nước cất pha tiêm
75.895.365
75.895.365
0
18 tháng
259
Nước cất pha tiêm
724.556.070
724.556.070
0
18 tháng
260
Calci carbonat + vitamin D3
182.700.000
182.700.000
0
18 tháng
261
Calci carbonat + Vitamin D3
53.424.000
53.424.000
0
18 tháng
262
Calci carbonat + Vitamin D3
218.612.100
218.612.100
0
18 tháng
263
Desloratadin
64.991.500
64.991.500
0
18 tháng
264
Vitamin A + Vitamin D3
217.437.000
217.437.000
0
18 tháng
265
Vitamin A + Vitamin D3
135.512.520
135.512.520
0
18 tháng
266
Thiamin hydroclorid
421.407.000
421.407.000
0
18 tháng
267
Vitamin B1
245.807.900
245.807.900
0
18 tháng
268
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
484.680.000
484.680.000
0
18 tháng
269
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
157.200.000
157.200.000
0
18 tháng
270
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
351.900.000
351.900.000
0
18 tháng
271
Cyanocobalamin + Pyridoxin + Thiamin nitrat
173.800.000
173.800.000
0
18 tháng
272
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
140.800.000
140.800.000
0
18 tháng
273
Diphenhydramin hydroclorid
445.469.570
445.469.570
0
18 tháng
274
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin
433.475.000
433.475.000
0
18 tháng
275
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
563.998.000
563.998.000
0
18 tháng
276
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
83.235.000
83.235.000
0
18 tháng
277
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
578.450.000
578.450.000
0
18 tháng
278
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
709.656.000
709.656.000
0
18 tháng
279
Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
86.730.000
86.730.000
0
18 tháng
280
Pyridoxin hydroclorid
201.562.200
201.562.200
0
18 tháng
281
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
243.012.000
243.012.000
0
18 tháng
282
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
55.900.000
55.900.000
0
18 tháng
283
Cyanocobalamin
253.162.450
253.162.450
0
18 tháng
284
Epinephrin /adrenalin
239.345.000
239.345.000
0
18 tháng
285
Vitamin B12
169.800.000
169.800.000
0
18 tháng
286
Vitamin B12/Methylcobalamin
372.960.000
372.960.000
0
18 tháng
287
Vitamin C/Acid ascorbic
18.507.000
18.507.000
0
18 tháng
288
Vitamin C
102.872.000
102.872.000
0
18 tháng
289
Epinephrin /adrenalin
72.600.000
72.600.000
0
18 tháng
290
Fexofenadin hydrochlorid
196.749.360
196.749.360
0
18 tháng
291
Fexofenadin hydroclorid
51.219.000
51.219.000
0
18 tháng
292
Levocetirizin dihydroclorid
113.400.000
113.400.000
0
18 tháng
293
Loratadin
233.752.680
233.752.680
0
18 tháng
294
Loratadin
42.202.400
42.202.400
0
18 tháng
295
Loratadin
89.777.000
89.777.000
0
18 tháng
296
Acetylcystein
1.355.750.000
1.355.750.000
0
18 tháng
297
Deferoxamine mesylat
1.697.780.000
1.697.780.000
0
18 tháng
298
Deferoxamine mesilate
2.062.500.000
2.062.500.000
0
18 tháng
299
Ephedrine hydroclorid
1.005.831.750
1.005.831.750
0
18 tháng
300
Ephedrine hydroclorid
41.580.000
41.580.000
0
18 tháng
301
Glutathion
3.323.960.000
3.323.960.000
0
18 tháng
302
Folinic acid
79.350.000
79.350.000
0
18 tháng
303
Folinic acid
254.250.000
254.250.000
0
18 tháng
304
Acid folinic
163.170.000
163.170.000
0
18 tháng
305
Naloxon hydroclorid
10.731.000
10.731.000
0
18 tháng
306
Natri bicarbonat
85.760.000
85.760.000
0
18 tháng
307
Natri bicarbonat
262.710.000
262.710.000
0
18 tháng
308
Natri bicarbonat
17.923.920
17.923.920
0
18 tháng
309
Nor- adrenalin
807.882.710
807.882.710
0
18 tháng
310
Noradrenalin
687.445.000
687.445.000
0
18 tháng
311
Noradrenalin
181.362.000
181.362.000
0
18 tháng
312
Noradrenalin
117.109.860
117.109.860
0
18 tháng
313
Phenylephrin
345.633.750
345.633.750
0
18 tháng
314
Phenylephrin
167.270.000
167.270.000
0
18 tháng
315
Calci polystyren sulfonat
132.300.000
132.300.000
0
18 tháng
316
Sorbitol
114.800.000
114.800.000
0
18 tháng
317
Sugammadex
417.375.000
417.375.000
0
18 tháng
318
Carbamazepin
44.729.600
44.729.600
0
18 tháng
319
Gabapentin
134.400.000
134.400.000
0
18 tháng
320
Gabapentin
52.500.000
52.500.000
0
18 tháng
321
Gabapentin
131.670.000
131.670.000
0
18 tháng
322
Levetiracetam
225.000.000
225.000.000
0
18 tháng
323
Levetiracetam
335.966.400
335.966.400
0
18 tháng
324
Natri phenobarbital
31.840.200
31.840.200
0
18 tháng
325
Phenobarbital
45.575.180
45.575.180
0
18 tháng
326
Pregabalin
105.300.000
105.300.000
0
18 tháng
327
Pregabalin
229.320.000
229.320.000
0
18 tháng
328
Topiramate
54.900.000
54.900.000
0
18 tháng
329
Natri valproat
695.362.500
695.362.500
0
18 tháng
330
Natri Valproate
50.237.820
50.237.820
0
18 tháng
331
Amoxicilin
397.750.000
397.750.000
0
18 tháng
332
Amoxicilin
380.415.000
380.415.000
0
18 tháng
333
Amoxicilin
1.539.414.500
1.539.414.500
0
18 tháng
334
Amoxicilin
2.221.117.080
2.221.117.080
0
18 tháng
335
Amoxicilin
390.759.600
390.759.600
0
18 tháng
336
Amoxicilin + acid clavulanic
190.000.000
190.000.000
0
18 tháng
337
Amoxicilin + acid clavulanic
289.721.250
289.721.250
0
18 tháng
338
Amoxicilin + acid clavulanic
1.337.010.000
1.337.010.000
0
18 tháng
339
Amoxicilin + acid clavulanic
287.004.200
287.004.200
0
18 tháng
340
Amoxicilin + acid clavulanic
167.620.887
167.620.887
0
18 tháng
341
Amoxicilin + acid clavulanic
324.950.000
324.950.000
0
18 tháng
342
Amoxicilin + acid clavulanic
498.640.000
498.640.000
0
18 tháng
343
Amoxicilin + acid clavulanic
787.175.000
787.175.000
0
18 tháng
344
Amoxicilin + acid clavulanic
821.336.250
821.336.250
0
18 tháng
345
Amoxicilin + acid clavulanic
343.470.000
343.470.000
0
18 tháng
346
Amoxicilin + acid clavulanic
259.875.000
259.875.000
0
18 tháng
347
Amoxicilin + acid clavulanic
598.500.000
598.500.000
0
18 tháng
348
Amoxicilin + acid clavulanic
956.250.000
956.250.000
0
18 tháng
349
Amoxicilin + acid clavulanic
412.500.000
412.500.000
0
18 tháng
350
Ampicilin + Sulbactam
16.289.000.000
16.289.000.000
0
18 tháng
351
Ampicilin + Sulbactam
754.000.000
754.000.000
0
18 tháng
352
Ampicilin + Sulbactam
2.920.200.000
2.920.200.000
0
18 tháng
353
Ampicilin + Sulbactam
3.812.000.000
3.812.000.000
0
18 tháng
354
Ampicilin + Sulbactam
20.087.200.000
20.087.200.000
0
18 tháng
355
Cefaclor
94.500.000
94.500.000
0
18 tháng
356
Cefaclor
736.000.000
736.000.000
0
18 tháng
357
Cefadroxil
1.675.800.000
1.675.800.000
0
18 tháng
358
Cefalexin
86.292.570
86.292.570
0
18 tháng
359
Cefalexin
2.095.206.260
2.095.206.260
0
18 tháng
360
Cephalexin
1.327.864.375
1.327.864.375
0
18 tháng
361
Cephalexin
1.630.746.000
1.630.746.000
0
18 tháng
362
Cefalothin
778.800.000
778.800.000
0
18 tháng
363
Cefamandol
8.693.750.000
8.693.750.000
0
18 tháng
364
Cefamandol
1.198.500.000
1.198.500.000
0
18 tháng
365
Cefamandol
3.125.000.000
3.125.000.000
0
18 tháng
366
Cefamandol
3.819.000.000
3.819.000.000
0
18 tháng
367
Cefazolin
191.362.500
191.362.500
0
18 tháng
368
Cefazolin
1.483.470.450
1.483.470.450
0
18 tháng
369
Cefdinir
166.800.000
166.800.000
0
18 tháng
370
Cefdinir
547.800.000
547.800.000
0
18 tháng
371
Cefepim
431.250.000
431.250.000
0
18 tháng
372
Cefepim
1.226.400.000
1.226.400.000
0
18 tháng
373
Cefixim
146.510.400
146.510.400
0
18 tháng
374
Cefixim
24.016.050
24.016.050
0
18 tháng
375
Cefixim
390.609.000
390.609.000
0
18 tháng
376
Cefixim
275.625.000
275.625.000
0
18 tháng
377
Cefixim
108.491.400
108.491.400
0
18 tháng
378
Cefixim
155.107.260
155.107.260
0
18 tháng
379
Cefmetazol
4.016.250.000
4.016.250.000
0
18 tháng
380
Cefoperazon
2.770.840.000
2.770.840.000
0
18 tháng
381
Cefoperazon
17.619.637.000
17.619.637.000
0
18 tháng
382
Cefoperazon
13.653.000.000
13.653.000.000
0
18 tháng
383
Cefoperazon
5.928.910.000
5.928.910.000
0
18 tháng
384
Cefoperazon
3.783.500.000
3.783.500.000
0
18 tháng
385
Cefoperazon + Sulbactam
19.307.192.000
19.307.192.000
0
18 tháng
386
Cefoperazon + Sulbactam
5.000.000.000
5.000.000.000
0
18 tháng
387
Cefoperazon + Sulbactam
5.698.442.610
5.698.442.610
0
18 tháng
388
Cefoperazon + sulbactam
1.582.625.410
1.582.625.410
0
18 tháng
389
Cefoperazon + sulbactam
4.363.200.000
4.363.200.000
0
18 tháng
390
Cefoperazon + sulbactam
5.872.710.000
5.872.710.000
0
18 tháng
391
Cefotaxim
299.703.180
299.703.180
0
18 tháng
392
Cefotiam
65.800.000
65.800.000
0
18 tháng
393
Cefotiam
6.343.750.000
6.343.750.000
0
18 tháng
394
Cefotiam
12.460.800.000
12.460.800.000
0
18 tháng
395
Cefotiam
880.000.000
880.000.000
0
18 tháng
396
Cefoxitin
935.040.000
935.040.000
0
18 tháng
397
Cefoxitin
562.130.400
562.130.400
0
18 tháng
398
Cefoxitin
4.995.166.500
4.995.166.500
0
18 tháng
399
Cefoxitin
3.150.000.000
3.150.000.000
0
18 tháng
400
Cefoxitin
3.250.952.250
3.250.952.250
0
18 tháng
401
Cefpirom
1.785.088.000
1.785.088.000
0
18 tháng
402
Cefpirom
62.400.000
62.400.000
0
18 tháng
403
Cefpodoxim
597.600.000
597.600.000
0
18 tháng
404
Cefpodoxim
165.301.200
165.301.200
0
18 tháng
405
Cefpodoxim
616.207.800
616.207.800
0
18 tháng
406
Cefpodoxim
372.169.000
372.169.000
0
18 tháng
407
Cefpodoxim
3.385.816.200
3.385.816.200
0
18 tháng
408
Cefradin
2.466.840.000
2.466.840.000
0
18 tháng
409
Ceftazidim
342.988.800
342.988.800
0
18 tháng
410
Ceftizoxim
1.451.450.000
1.451.450.000
0
18 tháng
411
Ceftizoxim
1.110.333.400
1.110.333.400
0
18 tháng
412
Ceftizoxim
2.581.764.000
2.581.764.000
0
18 tháng
413
Ceftizoxim
2.918.380.000
2.918.380.000
0
18 tháng
414
Ceftizoxim
426.636.000
426.636.000
0
18 tháng
415
Ceftriaxon
280.000.000
280.000.000
0
18 tháng
416
Ceftriaxon
554.700.000
554.700.000
0
18 tháng
417
Ceftriaxon
324.300.000
324.300.000
0
18 tháng
418
Cefuroxim
956.250.000
956.250.000
0
18 tháng
419
Cefuroxim
83.160.000
83.160.000
0
18 tháng
420
Cefuroxim
423.360.000
423.360.000
0
18 tháng
421
Cefuroxim
108.054.000
108.054.000
0
18 tháng
422
Cloxacilin
1.134.425.600
1.134.425.600
0
18 tháng
423
Cloxacilin
850.000.000
850.000.000
0
18 tháng
424
Cloxacilin
773.850.000
773.850.000
0
18 tháng
425
Cloxacilin
329.440.000
329.440.000
0
18 tháng
426
Cloxacillin
286.320.000
286.320.000
0
18 tháng
427
Doripenem monohydrat
2.124.934.400
2.124.934.400
0
18 tháng
428
Doripenem
1.194.000.000
1.194.000.000
0
18 tháng
429
Doripenem
4.455.000.000
4.455.000.000
0
18 tháng
430
Ertapenem
468.000.000
468.000.000
0
18 tháng
431
Imipenem + Cilastatin
311.610.000
311.610.000
0
18 tháng
432
Meropenem
1.878.397.500
1.878.397.500
0
18 tháng
433
Oxacilin
3.744.000.000
3.744.000.000
0
18 tháng
434
Oxacilin
95.550.000
95.550.000
0
18 tháng
435
Oxacilin
1.298.000.000
1.298.000.000
0
18 tháng
436
Oxacillin
393.750.000
393.750.000
0
18 tháng
437
Piperacilin + Tazobactam
2.058.000.000
2.058.000.000
0
18 tháng
438
Ticarcilin + Acid clavulanic
1.815.210.000
1.815.210.000
0
18 tháng
439
Ticarcilin + Acid clavulanic
979.583.000
979.583.000
0
18 tháng
440
Ticarcilin + Acid clavulanic
5.448.021.600
5.448.021.600
0
18 tháng
441
Ticarcilin + acid Clavulanic
17.882.856.000
17.882.856.000
0
18 tháng
442
Amikacin
207.131.400
207.131.400
0
18 tháng
443
Amikacin
559.222.000
559.222.000
0
18 tháng
444
Amikacin
375.342.786
375.342.786
0
18 tháng
445
Amikacin
82.902.450
82.902.450
0
18 tháng
446
Amikacin
1.649.000.000
1.649.000.000
0
18 tháng
447
Amikacin
20.519.772
20.519.772
0
18 tháng
448
Gentamicin
161.076.000
161.076.000
0
18 tháng
449
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B sulfat
579.975.000
579.975.000
0
18 tháng
450
Tobramycin
337.425.000
337.425.000
0
18 tháng
451
Tobramycin
393.357.636
393.357.636
0
18 tháng
452
Tobramycin
12.577.500
12.577.500
0
18 tháng
453
Tobramycin
76.261.500
76.261.500
0
18 tháng
454
Tobramycin
554.130.000
554.130.000
0
18 tháng
455
Tobramycin
1.363.725.000
1.363.725.000
0
18 tháng
456
Tobramycin + Dexamethason natri phosphat
60.645.000
60.645.000
0
18 tháng
457
Cloramphenicol
18.975.000
18.975.000
0
18 tháng
458
Metronidazol
45.500.976
45.500.976
0
18 tháng
459
Metronidazol
1.762.592.000
1.762.592.000
0
18 tháng
460
Metronidazol
1.402.889.928
1.402.889.928
0
18 tháng
461
Metronidazole + Neomycin sulfat + Nystatin
276.064.000
276.064.000
0
18 tháng
462
Clindamycin
352.350.000
352.350.000
0
18 tháng
463
Azithromycin
93.649.000
93.649.000
0
18 tháng
464
Azithromycin
38.032.000
38.032.000
0
18 tháng
465
Azithromycin
74.602.000
74.602.000
0
18 tháng
466
Clarithromycin
334.855.000
334.855.000
0
18 tháng
467
Spiramycin
24.090.000
24.090.000
0
18 tháng
468
Spiramycin
213.630.000
213.630.000
0
18 tháng
469
Metronidazol + Spiramycin
246.712.347
246.712.347
0
18 tháng
470
Metronidazole + Spiramycin
662.163.600
662.163.600
0
18 tháng
471
Spiramycin + Metronidazol
315.000.000
315.000.000
0
18 tháng
472
Ciprofloxacin
787.183.000
787.183.000
0
18 tháng
473
Ciprofloxacin
1.275.253.350
1.275.253.350
0
18 tháng
474
Ciprofloxacin
7.934.000
7.934.000
0
18 tháng
475
Ciprofloxacin
3.265.358.670
3.265.358.670
0
18 tháng
476
Ciprofloxacin
916.624.800
916.624.800
0
18 tháng
477
Ciprofloxacin
2.148.568.800
2.148.568.800
0
18 tháng
478
Ciprofloxacin
35.122.400
35.122.400
0
18 tháng
479
Ciprofloxacin
4.710.528.000
4.710.528.000
0
18 tháng
480
Levofloxacin
88.000.000
88.000.000
0
18 tháng
481
Levofloxacin
1.335.000.000
1.335.000.000
0
18 tháng
482
Levofloxacin
1.416.780.000
1.416.780.000
0
18 tháng
483
Levofloxacin
1.950.600.000
1.950.600.000
0
18 tháng
484
Levofloxacin
2.203.200.000
2.203.200.000
0
18 tháng
485
Levofloxacin
2.006.451.000
2.006.451.000
0
18 tháng
486
Levofloxacin
137.735.700
137.735.700
0
18 tháng
487
Moxifloxacin
139.854.000
139.854.000
0
18 tháng
488
Moxifloxacin
416.100.000
416.100.000
0
18 tháng
489
Moxifloxacin
143.000.000
143.000.000
0
18 tháng
490
Moxifloxacin
34.040.000
34.040.000
0
18 tháng
491
Ofloxacin
9.134.150
9.134.150
0
18 tháng
492
Ofloxacin
892.276.000
892.276.000
0
18 tháng
493
Ofloxacin
1.405.488.000
1.405.488.000
0
18 tháng
494
Ofloxacin
6.483.510.000
6.483.510.000
0
18 tháng
495
Ofloxacin
153.829.452
153.829.452
0
18 tháng
496
Ofloxacin
143.359.000
143.359.000
0
18 tháng
497
Sulfadiazin bạc
151.403.250
151.403.250
0
18 tháng
498
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
68.600.000
68.600.000
0
18 tháng
499
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
57.798.720
57.798.720
0
18 tháng
500
Tigecyclin
258.854.400
258.854.400
0
18 tháng
501
Colistimethat natri
2.261.000.000
2.261.000.000
0
18 tháng
502
Colistimethat natri
3.560.265.000
3.560.265.000
0
18 tháng
503
Colistimethate natri
2.100.000.000
2.100.000.000
0
18 tháng
504
Colistimethat natri
3.175.578.000
3.175.578.000
0
18 tháng
505
Colistin
1.198.000.000
1.198.000.000
0
18 tháng
506
Daptomycin
202.500.000
202.500.000
0
18 tháng
507
Fosfomycin
796.320.000
796.320.000
0
18 tháng
508
Linezolid
151.840.000
151.840.000
0
18 tháng
509
Linezolid
618.240.000
618.240.000
0
18 tháng
510
Linezolid
1.381.880.000
1.381.880.000
0
18 tháng
511
Linezolid
1.080.300.000
1.080.300.000
0
18 tháng
512
Teicoplanin
1.364.400.000
1.364.400.000
0
18 tháng
513
Vancomycin
283.449.000
283.449.000
0
18 tháng
514
Vancomycin
225.150.000
225.150.000
0
18 tháng
515
Vancomycin
512.570.400
512.570.400
0
18 tháng
516
Vancomycin
1.311.920.000
1.311.920.000
0
18 tháng
517
Vancomycin
303.000.000
303.000.000
0
18 tháng
518
Tenofovir disoproxil fumarat
441.194.000
441.194.000
0
18 tháng
519
Tenofovir disoproxil fumarat
474.300.000
474.300.000
0
18 tháng
520
Tenofovir Disoproxil Fumarate
642.850.000
642.850.000
0
18 tháng
521
Sofosbuvir + Velpatasvir
883.575.000
883.575.000
0
18 tháng
522
Sofosbuvir + Velpatasvir
446.500.000
446.500.000
0
18 tháng
523
Aciclovir
955.080.000
955.080.000
0
18 tháng
524
Aciclovir
123.984.000
123.984.000
0
18 tháng
525
Aciclovir
323.900.000
323.900.000
0
18 tháng
526
Aciclovir
487.440.000
487.440.000
0
18 tháng
527
Aciclovir
97.783.500
97.783.500
0
18 tháng
528
Entecavir
2.196.810.000
2.196.810.000
0
18 tháng
529
Entecavir
580.000.000
580.000.000
0
18 tháng
530
Entecavir
2.257.800.000
2.257.800.000
0
18 tháng
531
Entecavir
1.118.777.000
1.118.777.000
0
18 tháng
532
Ganciclovir
276.259.620
276.259.620
0
18 tháng
533
Amphotericin B
100.050.000
100.050.000
0
18 tháng
534
Clotrimazole
29.025.000
29.025.000
0
18 tháng
535
Fluconazole
145.920.000
145.920.000
0
18 tháng
536
Fluconazole
244.125.000
244.125.000
0
18 tháng
537
Fluconazole
189.000.000
189.000.000
0
18 tháng
538
Itraconazol
19.154.000
19.154.000
0
18 tháng
539
Natamycin
188.000.000
188.000.000
0
18 tháng
540
Voriconazol
712.800.000
712.800.000
0
18 tháng
541
Nystatin + Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat
141.171.408
141.171.408
0
18 tháng
542
Hydroxy chloroquine sulphat
76.832.000
76.832.000
0
18 tháng
543
Flunarizin
65.059.000
65.059.000
0
18 tháng
544
Bendamustin hydrocholorid 25mg
263.131.200
263.131.200
0
18 tháng
545
Bendamustine hydrochloride 100mg
587.700.000
587.700.000
0
18 tháng
546
Bleomycin
277.431.840
277.431.840
0
18 tháng
547
Bortezomib
605.000.000
605.000.000
0
18 tháng
548
Capecitabin
1.957.440.000
1.957.440.000
0
18 tháng
549
Carboplatin
750.000.000
750.000.000
0
18 tháng
550
Carboplatin
3.564.325.800
3.564.325.800
0
18 tháng
551
Cisplatin
537.725.958
537.725.958
0
18 tháng
552
Cisplatin
528.840.000
528.840.000
0
18 tháng
553
Cyclophosphamide
383.657.300
383.657.300
0
18 tháng
554
Cytarabine
64.750.000
64.750.000
0
18 tháng
555
Decitabine
530.010.000
530.010.000
0
18 tháng
556
Docetaxel
94.400.400
94.400.400
0
18 tháng
557
Docetaxel
700.350.000
700.350.000
0
18 tháng
558
Docetaxel
1.259.752.095
1.259.752.095
0
18 tháng
559
Docetaxel
200.850.000
200.850.000
0
18 tháng
560
Doxorubicin hydrochlorid
182.400.000
182.400.000
0
18 tháng
561
Doxorubicin hydroclorid
201.348.000
201.348.000
0
18 tháng
562
Epirubicin hydroclorid
106.271.550
106.271.550
0
18 tháng
563
Etoposid
313.467.000
313.467.000
0
18 tháng
564
Fluorouracil
371.910.000
371.910.000
0
18 tháng
565
Fluorouracil
484.785.000
484.785.000
0
18 tháng
566
Gemcitabin
1.132.320.000
1.132.320.000
0
18 tháng
567
Gemcitabin
420.840.000
420.840.000
0
18 tháng
568
Gemcitabin
158.850.000
158.850.000
0
18 tháng
569
Gemcitabin
81.000.000
81.000.000
0
18 tháng
570
Irinotecan hydroclorid trihydrat
164.997.000
164.997.000
0
18 tháng
571
Irinotecan hydroclorid trihydrat
1.801.217.250
1.801.217.250
0
18 tháng
572
Methotrexat
35.955.360
35.955.360
0
18 tháng
573
Methotrexat
11.060.000
11.060.000
0
18 tháng
574
Oxaliplatin
979.086.140
979.086.140
0
18 tháng
575
Oxaliplatin
1.197.336.420
1.197.336.420
0
18 tháng
576
Oxaliplatin
183.692.350
183.692.350
0
18 tháng
577
Oxaliplatin
121.894.500
121.894.500
0
18 tháng
578
Paclitaxel
1.335.709.200
1.335.709.200
0
18 tháng
579
Paclitaxel
1.528.800.000
1.528.800.000
0
18 tháng
580
Paclitaxel
1.470.000.000
1.470.000.000
0
18 tháng
581
Paclitaxel
554.649.200
554.649.200
0
18 tháng
582
Tegafur + Uracil
7.804.980.000
7.804.980.000
0
18 tháng
583
Temozolomid
970.200.000
970.200.000
0
18 tháng
584
Temozolomide
1.150.000.000
1.150.000.000
0
18 tháng
585
Vinorelbine
1.980.000.000
1.980.000.000
0
18 tháng
586
Vinorelbine
1.230.000.000
1.230.000.000
0
18 tháng
587
Bevacizumab
1.890.000.000
1.890.000.000
0
18 tháng
588
Bevacizumab
1.521.450.000
1.521.450.000
0
18 tháng
589
Bevacizumab
6.961.500.000
6.961.500.000
0
18 tháng
590
Bevacizumab
5.556.600.000
5.556.600.000
0
18 tháng
591
Gefitinib
95.952.000
95.952.000
0
18 tháng
592
Imatinib
40.800.000
40.800.000
0
18 tháng
593
Imatinib
425.000.000
425.000.000
0
18 tháng
594
Rituximab
1.380.062.500
1.380.062.500
0
18 tháng
595
Rituximab
1.446.480.000
1.446.480.000
0
18 tháng
596
Sorafenib
1.724.000.000
1.724.000.000
0
18 tháng
597
Trastuzumab
4.959.360.000
4.959.360.000
0
18 tháng
598
Trastuzumab
3.931.200.000
3.931.200.000
0
18 tháng
599
Trastuzumab
3.152.520.000
3.152.520.000
0
18 tháng
600
Trastuzumab
2.721.600.000
2.721.600.000
0
18 tháng
601
Abiraterone acetate
93.442.100
93.442.100
0
18 tháng
602
Anastrozol
423.645.600
423.645.600
0
18 tháng
603
Anastrozol
284.666.000
284.666.000
0
18 tháng
604
Bicalutamid
208.440.000
208.440.000
0
18 tháng
605
Exemestane
51.840.000
51.840.000
0
18 tháng
606
Fulvestrant
878.298.800
878.298.800
0
18 tháng
607
Letrozole
85.000.000
85.000.000
0
18 tháng
608
Triptorelin
1.540.000.000
1.540.000.000
0
18 tháng
609
Triptorelin
6.648.197.400
6.648.197.400
0
18 tháng
610
Azathioprin
58.800.000
58.800.000
0
18 tháng
611
Ciclosporin
73.000.000
73.000.000
0
18 tháng
612
Cyclosporin
54.000.000
54.000.000
0
18 tháng
613
Lenalidomide
424.800.000
424.800.000
0
18 tháng
614
Lenalidomide
838.800.000
838.800.000
0
18 tháng
615
Mycophenolat mofetil
161.525.000
161.525.000
0
18 tháng
616
Mycophenolat mofetil
42.946.000
42.946.000
0
18 tháng
617
Tacrolimus
50.400.000
50.400.000
0
18 tháng
618
Tacrolimus
316.800.000
316.800.000
0
18 tháng
619
Tacrolimus
36.480.000
36.480.000
0
18 tháng
620
Thalidomid
349.200.000
349.200.000
0
18 tháng
621
Dinatri pamidronat
1.845.000.000
1.845.000.000
0
18 tháng
622
Alfuzosin hydroclorid
819.000.000
819.000.000
0
18 tháng
623
Alfuzosin hydroclorid
349.440.000
349.440.000
0
18 tháng
624
Alfuzosin hydroclorid
144.560.000
144.560.000
0
18 tháng
625
Dutasterid
422.100.000
422.100.000
0
18 tháng
626
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
59.936.000
59.936.000
0
18 tháng
627
Tamsulosin hydrochloride
71.976.000
71.976.000
0
18 tháng
628
Carbidopa + Levodopa
121.800.000
121.800.000
0
18 tháng
629
Carbidopa + Levodopa
230.000.000
230.000.000
0
18 tháng
630
Carbidopa anhydrous + Levodopa
206.250.000
206.250.000
0
18 tháng
631
Levodopa + Carbidopa
1.291.332.042
1.291.332.042
0
18 tháng
632
Pramipexol
665.700.000
665.700.000
0
18 tháng
633
Pramipexol
1.201.080.000
1.201.080.000
0
18 tháng
634
Sắt III Hydroxid Polymaltose
51.750.000
51.750.000
0
18 tháng
635
Sắt III
493.728.000
493.728.000
0
18 tháng
636
Sắt sucrose
505.225.140
505.225.140
0
18 tháng
637
Sắt II Fumarat + Acid Folic
204.800.400
204.800.400
0
18 tháng
638
Sắt III hydroxyd polymaltose + acid folic
120.400.000
120.400.000
0
18 tháng
639
Sắt III hydroxyd polymaltose + acid folic
78.840.000
78.840.000
0
18 tháng
640
Sắt sulfat + acid folic
207.161.500
207.161.500
0
18 tháng
641
Sắt + Acid folic
108.000.000
108.000.000
0
18 tháng
642
Carbazochrom natri sulfonat
137.025.000
137.025.000
0
18 tháng
643
Enoxaparin natri
384.300.000
384.300.000
0
18 tháng
644
Enoxaparin natri
984.675.000
984.675.000
0
18 tháng
645
Etamsylat
939.061.200
939.061.200
0
18 tháng
646
Heparin natri
2.593.160.000
2.593.160.000
0
18 tháng
647
Heparin natri
3.449.355.000
3.449.355.000
0
18 tháng
648
Heparin natri
7.242.690.000
7.242.690.000
0
18 tháng
649
Vitamin K1
93.387.000
93.387.000
0
18 tháng
650
Vitamin K1
194.040.000
194.040.000
0
18 tháng
651
Tranexamic acid
369.967.400
369.967.400
0
18 tháng
652
Tranexamic acid
1.687.770.000
1.687.770.000
0
18 tháng
653
Tranexamic acid
131.565.000
131.565.000
0
18 tháng
654
Tranexamic acid
74.878.300
74.878.300
0
18 tháng
655
Tranexamic acid
240.285.000
240.285.000
0
18 tháng
656
Albumin
3.003.615.000
3.003.615.000
0
18 tháng
657
Human Albumin
1.382.654.000
1.382.654.000
0
18 tháng
658
Yếu tố VIII
2.205.000.000
2.205.000.000
0
18 tháng
659
Yếu tố đông máu VIII từ người
2.837.175.000
2.837.175.000
0
18 tháng
660
Human Coagulation Factor IX
2.777.040.000
2.777.040.000
0
18 tháng
661
Gelatin khan + Natri Clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali Clorid + Natri lactat
309.100.000
309.100.000
0
18 tháng
662
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
245.920.000
245.920.000
0
18 tháng
663
Deferasirox
240.000.000
240.000.000
0
18 tháng
664
Deferipron
235.900.000
235.900.000
0
18 tháng
665
Deferipron
57.960.000
57.960.000
0
18 tháng
666
Recombinant Human erythropoietin alpha
7.624.500.000
7.624.500.000
0
18 tháng
667
Recombinant Human erythropoietin alpha
1.744.350.000
1.744.350.000
0
18 tháng
668
Erythropoietin Beta
64.800.000
64.800.000
0
18 tháng
669
Recombinant Human Erythropoietin alfa
6.832.000.000
6.832.000.000
0
18 tháng
670
Filgrastim
1.047.750.000
1.047.750.000
0
18 tháng
671
Filgrastim
1.105.920.000
1.105.920.000
0
18 tháng
672
Pegfilgrastim
1.188.000.000
1.188.000.000
0
18 tháng
673
Pegfilgrastim
833.700.000
833.700.000
0
18 tháng
674
Glyceryl trinitrat
74.990.000
74.990.000
0
18 tháng
675
Glyceryl trinitrat
211.706.271
211.706.271
0
18 tháng
676
Nitroglycerin
123.820.400
123.820.400
0
18 tháng
677
Isosorbid mononitrat
269.438.400
269.438.400
0
18 tháng
678
Nicorandil
654.360.000
654.360.000
0
18 tháng
679
Nicorandil
336.472.500
336.472.500
0
18 tháng
680
Nicorandil
1.757.833.000
1.757.833.000
0
18 tháng
681
Nicorandil
6.200.214.720
6.200.214.720
0
18 tháng
682
Nicorandil
1.059.740.640
1.059.740.640
0
18 tháng
683
Nicorandil
1.410.000.000
1.410.000.000
0
18 tháng
684
Nicorandil
964.677.000
964.677.000
0
18 tháng
685
Trimetazidin dihydrochlorid
380.003.400
380.003.400
0
18 tháng
686
Trimetazidin dihydrochlorid
1.775.201.400
1.775.201.400
0
18 tháng
687
Trimetazidin.2HCl
258.085.800
258.085.800
0
18 tháng
688
Adenosin
225.250.000
225.250.000
0
18 tháng
689
Adenosin
48.000.000
48.000.000
0
18 tháng
690
Amiodaron hydroclorid
58.808.750
58.808.750
0
18 tháng
691
Amiodaron hydroclorid
307.656.000
307.656.000
0
18 tháng
692
Verapamil hydrochloride
66.000.000
66.000.000
0
18 tháng
693
Amlodipin
379.934.384
379.934.384
0
18 tháng
694
Amlodipin
97.452.660
97.452.660
0
18 tháng
695
Amlodipin
509.803.000
509.803.000
0
18 tháng
696
Amlodipin
158.999.844
158.999.844
0
18 tháng
697
Amlodipin + Atorvastatin
1.887.145.000
1.887.145.000
0
18 tháng
698
Amlodipin + Atorvastatin
351.000.000
351.000.000
0
18 tháng
699
Losartan kali + Amlodipin
842.400.000
842.400.000
0
18 tháng
700
Amlodipine + Lisinopril
589.300.000
589.300.000
0
18 tháng
701
Amlodipine + Lisinopril
521.550.000
521.550.000
0
18 tháng
702
Amlodipin + indapamid
2.693.827.790
2.693.827.790
0
18 tháng
703
Perindopril + Indapamide + Amlodipine
3.099.773.250
3.099.773.250
0
18 tháng
704
Telmisartan + amlodipin
150.000.000
150.000.000
0
18 tháng
705
Telmisartan + amlodipin
573.426.000
573.426.000
0
18 tháng
706
Amlodipine +Valsartan
311.600.000
311.600.000
0
18 tháng
707
Atenolol
286.157.700
286.157.700
0
18 tháng
708
Benazepril hydroclorid
278.864.000
278.864.000
0
18 tháng
709
Benazepril hydroclorid
1.025.500.000
1.025.500.000
0
18 tháng
710
Bisoprolol fumarat
57.166.032
57.166.032
0
18 tháng
711
Bisoprolol fumarat
165.200.000
165.200.000
0
18 tháng
712
Bisoprolol fumarat
278.445.000
278.445.000
0
18 tháng
713
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide
650.337.600
650.337.600
0
18 tháng
714
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
736.000.000
736.000.000
0
18 tháng
715
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
110.565.000
110.565.000
0
18 tháng
716
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
1.120.570.000
1.120.570.000
0
18 tháng
717
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
605.229.000
605.229.000
0
18 tháng
718
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
557.280.000
557.280.000
0
18 tháng
719
Candesartan cilexetil
187.600.000
187.600.000
0
18 tháng
720
Candesartan cilexetil
916.726.440
916.726.440
0
18 tháng
721
Candesartan cilexetil
79.200.000
79.200.000
0
18 tháng
722
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid
1.040.035.500
1.040.035.500
0
18 tháng
723
Candesartan cilexetil+ Hydroclorothiazid
382.180.000
382.180.000
0
18 tháng
724
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
587.060.000
587.060.000
0
18 tháng
725
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
64.000.000
64.000.000
0
18 tháng
726
Captopril
89.413.650
89.413.650
0
18 tháng
727
Captopril
280.125.000
280.125.000
0
18 tháng
728
Captopril
193.297.390
193.297.390
0
18 tháng
729
Captopril + Hydrochlorothiazid
134.260.000
134.260.000
0
18 tháng
730
Captopril + hydroclorothiazid
376.304.970
376.304.970
0
18 tháng
731
Captopril + hydroclorothiazid
271.215.000
271.215.000
0
18 tháng
732
Doxazosin
71.820.000
71.820.000
0
18 tháng
733
Enalapril maleat
277.162.500
277.162.500
0
18 tháng
734
Enalapril maleat
121.651.000
121.651.000
0
18 tháng
735
Enalapril maleat
120.109.000
120.109.000
0
18 tháng
736
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
2.544.850.000
2.544.850.000
0
18 tháng
737
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
1.209.727.750
1.209.727.750
0
18 tháng
738
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
608.400.000
608.400.000
0
18 tháng
739
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
1.031.215.000
1.031.215.000
0
18 tháng
740
Enalapril maleat + hydroclorothiazid
689.850.000
689.850.000
0
18 tháng
741
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
462.990.700
462.990.700
0
18 tháng
742
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
619.197.500
619.197.500
0
18 tháng
743
Enalapril maleat + hydroclorothiazid
94.400.000
94.400.000
0
18 tháng
744
Felodipin
103.600.000
103.600.000
0
18 tháng
745
Felodipin
451.500.000
451.500.000
0
18 tháng
746
Imidapril hydroclorid
350.360.000
350.360.000
0
18 tháng
747
Imidapril hydroclorid
73.100.000
73.100.000
0
18 tháng
748
Indapamid hemihydrat
175.938.000
175.938.000
0
18 tháng
749
Irbesartan
1.105.896.330
1.105.896.330
0
18 tháng
750
Irbesartan
720.778.100
720.778.100
0
18 tháng
751
Irbesartan
105.000.000
105.000.000
0
18 tháng
752
Irbesartan
254.176.000
254.176.000
0
18 tháng
753
Irbesartan
146.812.500
146.812.500
0
18 tháng
754
Irbesartan
120.000.000
120.000.000
0
18 tháng
755
Irbesartan + Hydroclorothiazid
268.800.000
268.800.000
0
18 tháng
756
Irbesartan + hydroclorothiazid
540.506.120
540.506.120
0
18 tháng
757
Lacidipin
303.400.000
303.400.000
0
18 tháng
758
Lacidipin
143.000.000
143.000.000
0
18 tháng
759
Lacidipin
375.523.260
375.523.260
0
18 tháng
760
Lercanidipin hydroclorid
195.600.000
195.600.000
0
18 tháng
761
Lisinopril
376.480.000
376.480.000
0
18 tháng
762
Lisinopril
484.039.400
484.039.400
0
18 tháng
763
Lisinopril
363.520.000
363.520.000
0
18 tháng
764
Lisinopril
299.520.000
299.520.000
0
18 tháng
765
Lisinopril + Hydroclorothiazid
700.770.000
700.770.000
0
18 tháng
766
Lisinopril + Hydroclorothiazid
127.050.000
127.050.000
0
18 tháng
767
Lisinopril + Hydroclorothiazid
149.700.000
149.700.000
0
18 tháng
768
Lisinopril + Hydroclorothiazid
546.000.000
546.000.000
0
18 tháng
769
Lisinopril + Hydroclorothiazid
176.438.600
176.438.600
0
18 tháng
770
Losartan kali
619.215.620
619.215.620
0
18 tháng
771
Losartan kali
477.477.000
477.477.000
0
18 tháng
772
Losartan kali
192.000.000
192.000.000
0
18 tháng
773
Losartan kali
98.910.000
98.910.000
0
18 tháng
774
Losartan Kali
121.260.000
121.260.000
0
18 tháng
775
Losartan kali + Hydroclorothiazid
2.318.924.160
2.318.924.160
0
18 tháng
776
Losartan kali + Hydroclorothiazid
359.212.500
359.212.500
0
18 tháng
777
Losartan kali + Hydroclorothiazid
561.025.500
561.025.500
0
18 tháng
778
Losartan kali + Hydroclorothiazid
891.750.000
891.750.000
0
18 tháng
779
Methyldopa
1.093.027.026
1.093.027.026
0
18 tháng
780
Methyldopa
1.505.251.000
1.505.251.000
0
18 tháng
781
Methyldopa
4.339.513.500
4.339.513.500
0
18 tháng
782
Metoprolol tartrat
1.285.350.000
1.285.350.000
0
18 tháng
783
Metoprolol tartrat
987.800.000
987.800.000
0
18 tháng
784
Metoprolol tartrat
1.008.000.000
1.008.000.000
0
18 tháng
785
Nebivolol
93.860.000
93.860.000
0
18 tháng
786
Nicardipin hydroclorid
195.035.900
195.035.900
0
18 tháng
787
Nicardipin hydroclorid
496.000.000
496.000.000
0
18 tháng
788
Nicardipin hydroclorid
1.644.933.000
1.644.933.000
0
18 tháng
789
Nifedipin
64.491.050
64.491.050
0
18 tháng
790
Nifedipin
47.535.000
47.535.000
0
18 tháng
791
Perindopril erbumin
115.722.570
115.722.570
0
18 tháng
792
Perindopril arginin
214.200.000
214.200.000
0
18 tháng
793
Perindopril arginin
395.600.000
395.600.000
0
18 tháng
794
Perindopril tert-butylamin
449.750.000
449.750.000
0
18 tháng
795
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
203.550.000
203.550.000
0
18 tháng
796
Perindopril tert-butylamin + amlodipin
632.400.000
632.400.000
0
18 tháng
797
Perindopril arginine + Amlodipine
175.820.000
175.820.000
0
18 tháng
798
Perindopril arginine + Amlodipine
3.319.307.585
3.319.307.585
0
18 tháng
799
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
848.981.250
848.981.250
0
18 tháng
800
Perindopril terbutylamin + Amlodipin
412.842.000
412.842.000
0
18 tháng
801
Perindopril Erbumin + Indapamid
117.300.000
117.300.000
0
18 tháng
802
Perindopril tert-butylamine + Indapamide
339.940.000
339.940.000
0
18 tháng
803
Perindopril arginin + Indapamid
255.930.000
255.930.000
0
18 tháng
804
Perindopril arginine + Indapamide
1.433.250.000
1.433.250.000
0
18 tháng
805
Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat
148.827.000
148.827.000
0
18 tháng
806
Perindopril erbumin + indapamid
66.470.000
66.470.000
0
18 tháng
807
Quinapril
61.194.000
61.194.000
0
18 tháng
808
Ramipril
2.674.795.000
2.674.795.000
0
18 tháng
809
Ramipril
2.920.800.000
2.920.800.000
0
18 tháng
810
Ramipril
552.900.000
552.900.000
0
18 tháng
811
Ramipril
1.480.201.800
1.480.201.800
0
18 tháng
812
Ramipril
392.000.000
392.000.000
0
18 tháng
813
Ramipril
1.273.100.000
1.273.100.000
0
18 tháng
814
Ramipril
1.799.088.000
1.799.088.000
0
18 tháng
815
Telmisartan
416.304.000
416.304.000
0
18 tháng
816
Telmisartan
145.600.000
145.600.000
0
18 tháng
817
Telmisartan
22.880.000
22.880.000
0
18 tháng
818
Telmisartan
117.970.000
117.970.000
0
18 tháng
819
Telmisartan
244.803.600
244.803.600
0
18 tháng
820
Telmisartan + Hydroclorothiazid
84.525.000
84.525.000
0
18 tháng
821
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
810.000.000
810.000.000
0
18 tháng
822
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
372.000.000
372.000.000
0
18 tháng
823
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
2.480.478.000
2.480.478.000
0
18 tháng
824
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
2.899.333.500
2.899.333.500
0
18 tháng
825
Valsartan
47.766.000
47.766.000
0
18 tháng
826
Valsartan
132.561.000
132.561.000
0
18 tháng
827
Valsartan
308.000.000
308.000.000
0
18 tháng
828
Valsartan
911.137.500
911.137.500
0
18 tháng
829
Valsartan + Hydrochlorothiazide
186.800.000
186.800.000
0
18 tháng
830
Valsartan + Hydrochlorothiazide
864.800.000
864.800.000
0
18 tháng
831
Digoxin
14.828.125
14.828.125
0
18 tháng
832
Digoxin
51.082.500
51.082.500
0
18 tháng
833
Dobutamin
290.180.000
290.180.000
0
18 tháng
834
Dobutamin
36.069.600
36.069.600
0
18 tháng
835
Dobutamin
470.811.600
470.811.600
0
18 tháng
836
Ivabradin
154.000.000
154.000.000
0
18 tháng
837
Ivabradin
189.000.000
189.000.000
0
18 tháng
838
Ivabradin
560.500.000
560.500.000
0
18 tháng
839
Acenocoumarol
51.410.000
51.410.000
0
18 tháng
840
Acetylsalicylic acid/DL-lysin-acetylsalicylat
764.045.100
764.045.100
0
18 tháng
841
Acetylsalicylic acid/DL-lysin-acetylsalicylat
599.484.150
599.484.150
0
18 tháng
842
Acetylsalicylic acid/DL-lysin-acetylsalicylat
232.172.640
232.172.640
0
18 tháng
843
Acetylsalicylic acid/DL-lysin-acetylsalicylat
125.185.610
125.185.610
0
18 tháng
844
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
674.250.000
674.250.000
0
18 tháng
845
Clopidogrel + Acid acetylsalicylic
313.025.000
313.025.000
0
18 tháng
846
Clopidogrel
16.800.000
16.800.000
0
18 tháng
847
Rivaroxaban
181.986.000
181.986.000
0
18 tháng
848
Atorvastatin
257.325.000
257.325.000
0
18 tháng
849
Atorvastatin
105.674.580
105.674.580
0
18 tháng
850
Atorvastatin
93.744.150
93.744.150
0
18 tháng
851
Atorvastatin
478.320.150
478.320.150
0
18 tháng
852
Atorvastatin + Ezetimibe
309.000.000
309.000.000
0
18 tháng
853
Atorvastatin + Ezetimibe
1.047.200.000
1.047.200.000
0
18 tháng
854
Atorvastatin + Ezetimibe
454.350.000
454.350.000
0
18 tháng
855
Atorvastatin + Ezetimibe
435.500.000
435.500.000
0
18 tháng
856
Atorvastatin + Ezetimibe
390.000.000
390.000.000
0
18 tháng
857
Bezafibrat
161.000.000
161.000.000
0
18 tháng
858
Ciprofibrat
75.000.000
75.000.000
0
18 tháng
859
Ezetimibe
238.738.500
238.738.500
0
18 tháng
860
Fenofibrat
455.312.500
455.312.500
0
18 tháng
861
Fenofibrat
702.240.000
702.240.000
0
18 tháng
862
Fenofibrat
354.136.915
354.136.915
0
18 tháng
863
Fenofibrat
3.573.896.700
3.573.896.700
0
18 tháng
864
Fenofibrat
65.450.000
65.450.000
0
18 tháng
865
Fenofibrat
1.537.000.000
1.537.000.000
0
18 tháng
866
Fenofibrat
62.832.000
62.832.000
0
18 tháng
867
Fluvastatin
1.387.494.780
1.387.494.780
0
18 tháng
868
Fluvastatin
2.318.550.000
2.318.550.000
0
18 tháng
869
Fluvastatin
448.200.000
448.200.000
0
18 tháng
870
Fluvastatin
174.000.000
174.000.000
0
18 tháng
871
Gemfibrozil
292.391.400
292.391.400
0
18 tháng
872
Gemfibrozil
263.340.000
263.340.000
0
18 tháng
873
Lovastatin
2.449.794.060
2.449.794.060
0
18 tháng
874
Lovastatin
1.253.000.000
1.253.000.000
0
18 tháng
875
Pravastatin natri
1.085.700.000
1.085.700.000
0
18 tháng
876
Pravastatin natri
234.000.000
234.000.000
0
18 tháng
877
Pravastatin natri
1.778.132.160
1.778.132.160
0
18 tháng
878
Pravastatin natri
498.790.000
498.790.000
0
18 tháng
879
Pravastatin natri
2.676.750.000
2.676.750.000
0
18 tháng
880
Pravastatin natri
839.732.670
839.732.670
0
18 tháng
881
Pravastatin natri
390.000.000
390.000.000
0
18 tháng
882
Rosuvastatin
484.050.000
484.050.000
0
18 tháng
883
Rosuvastatin
88.650.000
88.650.000
0
18 tháng
884
Rosuvastatin
224.550.000
224.550.000
0
18 tháng
885
Rosuvastatin
293.534.750
293.534.750
0
18 tháng
886
Rosuvastatin
1.510.392.000
1.510.392.000
0
18 tháng
887
Simvastatin
220.767.750
220.767.750
0
18 tháng
888
Simvastatin
331.369.500
331.369.500
0
18 tháng
889
Simvastatin + Ezetimibe
106.950.000
106.950.000
0
18 tháng
890
Simvastatin + ezetimibe
230.786.000
230.786.000
0
18 tháng
891
Acid Fructose-1,6-Diphosphoric
1.587.600.000
1.587.600.000
0
18 tháng
892
Nimodipin
36.000.000
36.000.000
0
18 tháng
893
Nimodipine
54.060.000
54.060.000
0
18 tháng
894
Nimodipine
76.180.000
76.180.000
0
18 tháng
895
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
774.000.000
774.000.000
0
18 tháng
896
Calcipotriol
97.800.000
97.800.000
0
18 tháng
897
Calcipotriol + betamethason dipropionat
92.996.400
92.996.400
0
18 tháng
898
Clotrimazol
31.081.188
31.081.188
0
18 tháng
899
Clobetasol propionat
28.124.000
28.124.000
0
18 tháng
900
Fusidic acid + Betamethason
115.000.000
115.000.000
0
18 tháng
901
Fusidic acid + betamethason
91.817.040
91.817.040
0
18 tháng
902
Mupirocin
223.295.940
223.295.940
0
18 tháng
903
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
30.832.220
30.832.220
0
18 tháng
904
Secukinumab
1.407.600.000
1.407.600.000
0
18 tháng
905
Tyrothricin
97.683.600
97.683.600
0
18 tháng
906
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
186.000.000
186.000.000
0
18 tháng
907
Gadoteric acid
1.326.000.000
1.326.000.000
0
18 tháng
908
Gadoteric acid
2.874.300.000
2.874.300.000
0
18 tháng
909
Iopamidol
4.167.800.000
4.167.800.000
0
18 tháng
910
Iopamidol
3.306.000.000
3.306.000.000
0
18 tháng
911
Iopamidol
2.523.500.000
2.523.500.000
0
18 tháng
912
Povidon Iod
95.520.000
95.520.000
0
18 tháng
913
Povidon Iod
335.415.000
335.415.000
0
18 tháng
914
Povidon iodin
793.432.500
793.432.500
0
18 tháng
915
Furosemid
166.711.170
166.711.170
0
18 tháng
916
Furosemid
254.356.200
254.356.200
0
18 tháng
917
Furosemid
419.528.500
419.528.500
0
18 tháng
918
Furosemid
71.591.850
71.591.850
0
18 tháng
919
Furosemid
119.000.000
119.000.000
0
18 tháng
920
Furosemid
536.910.000
536.910.000
0
18 tháng
921
Spironolacton + Furosemid
85.082.400
85.082.400
0
18 tháng
922
Spironolactone
410.224.500
410.224.500
0
18 tháng
923
Spironolactone
245.671.040
245.671.040
0
18 tháng
924
Spironolacton
844.624.746
844.624.746
0
18 tháng
925
Spironolactone
991.935.000
991.935.000
0
18 tháng
926
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
2.216.131.680
2.216.131.680
0
18 tháng
927
Bismuth subsalicylat
124.250.000
124.250.000
0
18 tháng
928
Bismuth oxyd
214.500.000
214.500.000
0
18 tháng
929
Cimetidin
71.001.000
71.001.000
0
18 tháng
930
Famotidin
55.685.000
55.685.000
0
18 tháng
931
Famotidin
150.000.000
150.000.000
0
18 tháng
932
Famotidin
591.804.700
591.804.700
0
18 tháng
933
Famotidin
217.602.000
217.602.000
0
18 tháng
934
Famotidin
2.835.750.000
2.835.750.000
0
18 tháng
935
Famotidin
2.633.910.720
2.633.910.720
0
18 tháng
936
Famotidin
194.320.350
194.320.350
0
18 tháng
937
Lansoprazol
606.000.000
606.000.000
0
18 tháng
938
Lansoprazole
803.250.000
803.250.000
0
18 tháng
939
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
195.321.000
195.321.000
0
18 tháng
940
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
224.125.000
224.125.000
0
18 tháng
941
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô
537.703.400
537.703.400
0
18 tháng
942
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
189.000.000
189.000.000
0
18 tháng
943
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
83.665.000
83.665.000
0
18 tháng
944
Magnesi hydroxyd + gel nhôm hydroxyd khô + simethicon
49.329.000
49.329.000
0
18 tháng
945
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
195.750.000
195.750.000
0
18 tháng
946
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydoxyd + Simethicon
155.463.000
155.463.000
0
18 tháng
947
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
554.190.000
554.190.000
0
18 tháng
948
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô
62.400.000
62.400.000
0
18 tháng
949
Nhôm Hyroxyd + Magnesi trisilicat
202.948.956
202.948.956
0
18 tháng
950
Nizatidin
81.795.000
81.795.000
0
18 tháng
951
Omeprazol
1.355.232.000
1.355.232.000
0
18 tháng
952
Esomeprazol
342.342.000
342.342.000
0
18 tháng
953
Esomeprazol
24.531.000
24.531.000
0
18 tháng
954
Pantoprazol
476.302.480
476.302.480
0
18 tháng
955
Pantoprazol
145.493.400
145.493.400
0
18 tháng
956
Pantoprazole
613.703.125
613.703.125
0
18 tháng
957
Rabeprazol natri
3.518.932.000
3.518.932.000
0
18 tháng
958
Rabeprazol
101.270.000
101.270.000
0
18 tháng
959
Rabeprazol natri
3.263.779.000
3.263.779.000
0
18 tháng
960
Sucralfat
433.650.000
433.650.000
0
18 tháng
961
Sucralfat
259.250.000
259.250.000
0
18 tháng
962
Domperidon
105.000.000
105.000.000
0
18 tháng
963
Granisetron
2.617.920.000
2.617.920.000
0
18 tháng
964
Granisetron
1.037.920.000
1.037.920.000
0
18 tháng
965
Granisetron
405.000.000
405.000.000
0
18 tháng
966
Metoclopramid hydroclorid
24.470.940
24.470.940
0
18 tháng
967
Ondansetron
288.000.000
288.000.000
0
18 tháng
968
Ondansetron
463.293.180
463.293.180
0
18 tháng
969
Palonosetron
138.600.000
138.600.000
0
18 tháng
970
Alverin citrat
48.340.656
48.340.656
0
18 tháng
971
Drotaverin hydroclorid
158.840.700
158.840.700
0
18 tháng
972
Drotaverin hydroclorid
202.294.260
202.294.260
0
18 tháng
973
Drotaverin hydroclorid
379.659.840
379.659.840
0
18 tháng
974
Hyoscin Butylbromid
113.469.300
113.469.300
0
18 tháng
975
Hyoscin butylbromid
58.240.000
58.240.000
0
18 tháng
976
Hyoscin butylbromid
134.872.500
134.872.500
0
18 tháng
977
Papaverin HCl
324.616.500
324.616.500
0
18 tháng
978
Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
3.954.440.000
3.954.440.000
0
18 tháng
979
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
4.800.000.000
4.800.000.000
0
18 tháng
980
Glycerol
459.847.080
459.847.080
0
18 tháng
981
Lactulose
75.852.000
75.852.000
0
18 tháng
982
Lactulose
250.965.000
250.965.000
0
18 tháng
983
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
69.457.500
69.457.500
0
18 tháng
984
Sorbitol
46.345.600
46.345.600
0
18 tháng
985
Bacillus subtilis
116.573.800
116.573.800
0
18 tháng
986
Bacillus subtilis
494.595.000
494.595.000
0
18 tháng
987
Bacillus subtilis
34.473.600
34.473.600
0
18 tháng
988
Bacillus subtilis
261.240.000
261.240.000
0
18 tháng
989
Bacillus clausii
259.875.000
259.875.000
0
18 tháng
990
Bacillus clausii
117.512.000
117.512.000
0
18 tháng
991
Dioctahedral smectite
76.563.760
76.563.760
0
18 tháng
992
Diosmectit
53.297.300
53.297.300
0
18 tháng
993
Diosmectit
150.945.660
150.945.660
0
18 tháng
994
Kẽm gluconat
26.112.942
26.112.942
0
18 tháng
995
Lactobacillus acidophilus
127.281.000
127.281.000
0
18 tháng
996
Lactobacillus acidophilus
516.211.542
516.211.542
0
18 tháng
997
Lactobacillus acidophilus
314.400.000
314.400.000
0
18 tháng
998
Men Saccharomyces boulardii
1.290.250.000
1.290.250.000
0
18 tháng
999
Saccharomyces boulardii
432.300.000
432.300.000
0
18 tháng
1000
Diosmin
57.000.000
57.000.000
0
18 tháng
1001
Diosmin
243.000.000
243.000.000
0
18 tháng
1002
Diosmin + hesperidin
664.761.600
664.761.600
0
18 tháng
1003
Diosmin + Hesperidin
103.704.000
103.704.000
0
18 tháng
1004
Diosmin + Hesperidin
201.824.000
201.824.000
0
18 tháng
1005
Diosmin + Hesperidin
444.000.000
444.000.000
0
18 tháng
1006
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
164.436.000
164.436.000
0
18 tháng
1007
L-Ornithin-L-Aspartat
2.500.000.000
2.500.000.000
0
18 tháng
1008
L-Ornithin-L-Aspartat
538.650.000
538.650.000
0
18 tháng
1009
L-Ornithin-L-Aspartat
87.300.000
87.300.000
0
18 tháng
1010
Octreotid
164.000.000
164.000.000
0
18 tháng
1011
Octreotid
419.150.000
419.150.000
0
18 tháng
1012
Octreotide acetate
285.480.000
285.480.000
0
18 tháng
1013
Silymarin
226.860.000
226.860.000
0
18 tháng
1014
Silymarin
1.873.134.000
1.873.134.000
0
18 tháng
1015
Trimebutin maleat
26.400.000
26.400.000
0
18 tháng
1016
Trimebutine maleate
125.600.000
125.600.000
0
18 tháng
1017
Trimebutine maleate
58.800.000
58.800.000
0
18 tháng
1018
Ursodeoxycholic acid
100.800.000
100.800.000
0
18 tháng
1019
Acid ursodeoxycholic
172.114.800
172.114.800
0
18 tháng
1020
Beclomethason dipropionat
77.421.500
77.421.500
0
18 tháng
1021
Dexamethason
964.560.000
964.560.000
0
18 tháng
1022
Dexamethason phosphat
52.916.300
52.916.300
0
18 tháng
1023
Hydrocortison
33.930.585
33.930.585
0
18 tháng
1024
Hydrocortison
269.446.100
269.446.100
0
18 tháng
1025
Methyl prednisolon
106.733.000
106.733.000
0
18 tháng
1026
Methyl prednisolon
112.172.260
112.172.260
0
18 tháng
1027
Methyl prednisolon
131.425.000
131.425.000
0
18 tháng
1028
Methyl prednisolon
1.578.701.600
1.578.701.600
0
18 tháng
1029
Methyl prednisolon
5.418.725.000
5.418.725.000
0
18 tháng
1030
Methyl prednisolon
63.803.550
63.803.550
0
18 tháng
1031
Methyl prednisolon
84.443.250
84.443.250
0
18 tháng
1032
Methyl prednisolon
360.401.940
360.401.940
0
18 tháng
1033
Methyl prednisolon
100.800.000
100.800.000
0
18 tháng
1034
Methyl prednisolon
155.610.000
155.610.000
0
18 tháng
1035
Prednisolon acetat
24.602.040
24.602.040
0
18 tháng
1036
Estriol
62.500.000
62.500.000
0
18 tháng
1037
Progesteron
98.469.000
98.469.000
0
18 tháng
1038
Progesteron
90.972.000
90.972.000
0
18 tháng
1039
Progesteron
159.138.000
159.138.000
0
18 tháng
1040
Progesteron
460.508.100
460.508.100
0
18 tháng
1041
Acarbose
531.486.900
531.486.900
0
18 tháng
1042
Acarbose
29.106.000
29.106.000
0
18 tháng
1043
Acarbose
70.200.000
70.200.000
0
18 tháng
1044
Glibenclamid + metformin hydroclorid
4.592.626.500
4.592.626.500
0
18 tháng
1045
Glibenclamid + metformin hydroclorid
3.393.488.000
3.393.488.000
0
18 tháng
1046
Glibenclamid + metformin hydroclorid
1.364.958.000
1.364.958.000
0
18 tháng
1047
Gliclazide
2.859.220.000
2.859.220.000
0
18 tháng
1048
Gliclazide
1.086.768.900
1.086.768.900
0
18 tháng
1049
Gliclazide
837.312.000
837.312.000
0
18 tháng
1050
Gliclazide
1.120.000.000
1.120.000.000
0
18 tháng
1051
Gliclazide
169.338.120
169.338.120
0
18 tháng
1052
Gliclazide + Metformin hydrochloride
3.945.808.000
3.945.808.000
0
18 tháng
1053
Gliclazide + Metformin hydrochloride
3.747.620.800
3.747.620.800
0
18 tháng
1054
Glimepiride
1.365.000.000
1.365.000.000
0
18 tháng
1055
Glimepiride
172.759.650
172.759.650
0
18 tháng
1056
Glimepiride
29.328.750
29.328.750
0
18 tháng
1057
Glimepiride
958.947.633
958.947.633
0
18 tháng
1058
Glimepiride
63.000.000
63.000.000
0
18 tháng
1059
Glimepiride
537.500.000
537.500.000
0
18 tháng
1060
Glimepiride
199.252.000
199.252.000
0
18 tháng
1061
Glimepiride
177.650.000
177.650.000
0
18 tháng
1062
Glimepiride
627.900.000
627.900.000
0
18 tháng
1063
Glimepiride
705.501.700
705.501.700
0
18 tháng
1064
Glimepiride + Metformin Hydrochloride
1.917.607.650
1.917.607.650
0
18 tháng
1065
Glimepiride + Metformin Hydrochloride
420.420.000
420.420.000
0
18 tháng
1066
Glimepiride + Metformin Hydrochloride
1.132.800.000
1.132.800.000
0
18 tháng
1067
Metformin hydrochloride + Glimepirid
3.242.463.900
3.242.463.900
0
18 tháng
1068
Glipizid
384.750.000
384.750.000
0
18 tháng
1069
Glipizid
304.000.000
304.000.000
0
18 tháng
1070
Glipizid
352.347.100
352.347.100
0
18 tháng
1071
Insulin Human
355.440.000
355.440.000
0
18 tháng
1072
Insulin Glargine
3.730.650.000
3.730.650.000
0
18 tháng
1073
Insulin người trộn, hỗn hợp
407.416.000
407.416.000
0
18 tháng
1074
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1.859.256.000
1.859.256.000
0
18 tháng
1075
Insulin người trộn, hỗn hợp
5.424.938.000
5.424.938.000
0
18 tháng
1076
Insulin người trộn, hỗn hợp
4.318.425.000
4.318.425.000
0
18 tháng
1077
Insulin người trộn, hỗn hợp
6.145.700.000
6.145.700.000
0
18 tháng
1078
Metformin hydrochlorid
5.545.039.500
5.545.039.500
0
18 tháng
1079
Metformin hydrochlorid
2.008.558.200
2.008.558.200
0
18 tháng
1080
Metformin hydrochlorid
816.329.700
816.329.700
0
18 tháng
1081
Metformin hydrochlorid
539.400.000
539.400.000
0
18 tháng
1082
Metformin hydrochlorid
1.038.072.000
1.038.072.000
0
18 tháng
1083
Metformin hydrochlorid
636.233.000
636.233.000
0
18 tháng
1084
Metformin hydrochlorid
1.794.271.500
1.794.271.500
0
18 tháng
1085
Metformin hydrochlorid
610.900.000
610.900.000
0
18 tháng
1086
Metformin hydrochlorid
3.871.863.125
3.871.863.125
0
18 tháng
1087
Repaglinid
1.674.000.000
1.674.000.000
0
18 tháng
1088
Sitagliptin
119.952.000
119.952.000
0
18 tháng
1089
Sitagliptin
87.814.000
87.814.000
0
18 tháng
1090
Sitagliptin
43.200.000
43.200.000
0
18 tháng
1091
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
384.850.000
384.850.000
0
18 tháng
1092
Sitagliptin + Metformin HCl
195.000.000
195.000.000
0
18 tháng
1093
Levothyroxin natri
158.694.144
158.694.144
0
18 tháng
1094
Levothyroxine sodium
58.528.000
58.528.000
0
18 tháng
1095
Levothyroxine sodium
181.763.500
181.763.500
0
18 tháng
1096
Thiamazol/Methimazol
50.190.000
50.190.000
0
18 tháng
1097
Thiamazol/Methimazol
85.806.000
85.806.000
0
18 tháng
1098
Thiamazol/Methimazol
118.510.000
118.510.000
0
18 tháng
1099
Thiamazol/Methimazol
38.530.170
38.530.170
0
18 tháng
1100
Immune globulin
3.967.500.000
3.967.500.000
0
18 tháng
1101
Globulin kháng độc tố uốn ván
414.356.481
414.356.481
0
18 tháng
1102
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
288.056.400
288.056.400
0
18 tháng
1103
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
201.248.000
201.248.000
0
18 tháng
1104
Tizanidin
40.404.000
40.404.000
0
18 tháng
1105
Thiocolchicosid
135.320.000
135.320.000
0
18 tháng
1106
Thiocolchicosid
138.054.000
138.054.000
0
18 tháng
1107
Thiocolchicosid
537.600.000
537.600.000
0
18 tháng
1108
Tolperisone hydrochloride
283.836.000
283.836.000
0
18 tháng
1109
Acetazolamid
100.254.000
100.254.000
0
18 tháng
1110
Brinzolamide + Timolol
404.040.000
404.040.000
0
18 tháng
1111
Carbomer
40.050.000
40.050.000
0
18 tháng
1112
Hydroxypropylmethylcellulose
242.825.000
242.825.000
0
18 tháng
1113
Hydroxypropylmethylcellulose
342.600.000
342.600.000
0
18 tháng
1114
Hydroxypropyl methylcellulose
150.000.000
150.000.000
0
18 tháng
1115
Indomethacin
122.400.000
122.400.000
0
18 tháng
1116
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
78.386.000
78.386.000
0
18 tháng
1117
Natamycin
57.400.000
57.400.000
0
18 tháng
1118
Natri clorid
103.350.000
103.350.000
0
18 tháng
1119
Natri clorid
46.728.000
46.728.000
0
18 tháng
1120
Natri hyaluronat
298.857.000
298.857.000
0
18 tháng
1121
Natri hyaluronat
109.375.000
109.375.000
0
18 tháng
1122
Natri hyaluronat
175.000.000
175.000.000
0
18 tháng
1123
Natri hyaluronat
259.000.000
259.000.000
0
18 tháng
1124
Polyethylene glycol 400 + propylen glycol
604.258.200
604.258.200
0
18 tháng
1125
Travoprost + Timolol
159.300.000
159.300.000
0
18 tháng
1126
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
33.547.500
33.547.500
0
18 tháng
1127
Betahistin dihydrochlorid
268.065.000
268.065.000
0
18 tháng
1128
Betahistin dihydroclorid
116.150.000
116.150.000
0
18 tháng
1129
Betahistin dihydrochloride
77.652.000
77.652.000
0
18 tháng
1130
Xylometazolin hydroclorid
28.290.240
28.290.240
0
18 tháng
1131
Carbetocin
137.016.000
137.016.000
0
18 tháng
1132
Carbetocin
365.397.660
365.397.660
0
18 tháng
1133
Methyl ergometrin maleat
324.388.200
324.388.200
0
18 tháng
1134
Methyl ergometrin maleat
621.667.900
621.667.900
0
18 tháng
1135
Oxytocin
201.311.000
201.311.000
0
18 tháng
1136
Oxytocin
63.058.800
63.058.800
0
18 tháng
1137
Acid zoledronic
455.000.000
455.000.000
0
18 tháng
1138
Ibuprofen
17.064.000
17.064.000
0
18 tháng
1139
Ceftriaxon
287.280.000
287.280.000
0
18 tháng
1140
Piperacilin + Tazobactam
3.149.400.000
3.149.400.000
0
18 tháng
1141
Piperacilin + Tazobactam
1.020.000.000
1.020.000.000
0
18 tháng
1142
Piperacillin +Tazobactam
1.005.000.000
1.005.000.000
0
18 tháng
1143
Levofloxacin
78.300.000
78.300.000
0
18 tháng
1144
Ramipril
1.349.316.000
1.349.316.000
0
18 tháng
1145
Natri clorid
2.716.545.000
2.716.545.000
0
18 tháng
1146
Ampicilin + Sulbactam
1.200.000.000
1.200.000.000
0
18 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1. Gói thầu thuốc Generic (gồm 1146 danh mục thuốc)". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1. Gói thầu thuốc Generic (gồm 1146 danh mục thuốc)" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 84

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây