Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 568 danh mục)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
79
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 568 danh mục)
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
91.909.138.987 VND
Ngày đăng tải
09:51 14/02/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
104/QĐ-BVĐN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Ngày phê duyệt
12/02/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 10.042.514.326 10.081.908.326 46 Xem chi tiết
2 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 4.058.069.900 4.099.036.600 16 Xem chi tiết
3 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 6.235.325.900 8.599.620.240 21 Xem chi tiết
4 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 5.995.164.861 6.082.808.561 40 Xem chi tiết
5 vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 1.603.771.600 1.639.118.000 5 Xem chi tiết
6 vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 251.307.290 251.307.290 5 Xem chi tiết
7 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 208.309.870 245.431.790 10 Xem chi tiết
8 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 111.374.040 111.467.040 7 Xem chi tiết
9 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 472.539.290 571.346.300 11 Xem chi tiết
10 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 362.204.000 362.204.000 6 Xem chi tiết
11 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 195.389.500 233.852.000 1 Xem chi tiết
12 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 1.998.081.600 1.998.081.600 5 Xem chi tiết
13 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 177.000 258.000 1 Xem chi tiết
14 vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 2.803.216.490 2.845.462.500 11 Xem chi tiết
15 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 19.502.700 19.766.250 1 Xem chi tiết
16 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 453.132.400 453.250.200 9 Xem chi tiết
17 vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 1.431.640.130 1.436.821.900 13 Xem chi tiết
18 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 11.968.200 12.130.200 2 Xem chi tiết
19 vn0401756058 CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT 3.871.737.000 3.886.025.100 10 Xem chi tiết
20 vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 5.257.274.220 5.329.172.700 16 Xem chi tiết
21 vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 1.821.402.450 1.821.402.450 5 Xem chi tiết
22 vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 642.622.600 642.842.000 1 Xem chi tiết
23 vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 554.539.500 568.172.840 9 Xem chi tiết
24 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 487.976.000 1.475.901.120 6 Xem chi tiết
25 vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 897.651.000 1.416.222.700 3 Xem chi tiết
26 vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 1.034.234.500 1.035.680.550 4 Xem chi tiết
27 vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 3.217.609.920 3.846.051.920 17 Xem chi tiết
28 vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 1.418.893.000 1.432.410.000 7 Xem chi tiết
29 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 138.840.000 138.840.000 1 Xem chi tiết
30 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 955.051.700 1.128.959.700 6 Xem chi tiết
31 vn3200676954 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ 153.994.000 157.402.000 3 Xem chi tiết
32 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 22.221.400 22.221.400 5 Xem chi tiết
33 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 16.004.400 16.004.400 2 Xem chi tiết
34 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 652.755.600 652.755.600 4 Xem chi tiết
35 vn0400518660 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN 260.346.000 260.606.000 7 Xem chi tiết
36 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 27.096.000 47.676.000 3 Xem chi tiết
37 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 1.040.395.300 1.061.222.000 3 Xem chi tiết
38 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 483.310.590 615.087.590 6 Xem chi tiết
39 vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 368.916.390 375.227.500 3 Xem chi tiết
40 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 41.679.750 41.679.750 1 Xem chi tiết
41 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 239.734.740 262.078.000 1 Xem chi tiết
42 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 391.364.600 391.364.600 6 Xem chi tiết
43 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 1.889.712 1.890.000 1 Xem chi tiết
44 vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 1.434.603.000 1.436.235.000 4 Xem chi tiết
45 vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 42.742.400 74.236.800 1 Xem chi tiết
46 vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 38.807.760 39.110.400 1 Xem chi tiết
47 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 4.189.500 12.390.000 1 Xem chi tiết
48 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 187.081.300 190.026.200 2 Xem chi tiết
49 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 457.512.000 467.806.020 1 Xem chi tiết
50 vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 1.939.030.000 1.949.030.000 6 Xem chi tiết
51 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 940.583.780 1.333.547.830 4 Xem chi tiết
52 vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 78.612.660 176.196.000 2 Xem chi tiết
53 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 855.750 855.750 1 Xem chi tiết
54 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 143.202.360 178.382.000 1 Xem chi tiết
55 vn0401496674 Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Tuấn Minh 1.537.457.500 1.538.305.000 3 Xem chi tiết
56 vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 105.778.000 105.778.000 2 Xem chi tiết
57 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 94.825.350 153.967.900 8 Xem chi tiết
58 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 114.101.880 115.541.640 2 Xem chi tiết
59 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 626.940.000 659.016.000 1 Xem chi tiết
60 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 16.880.000 16.900.000 1 Xem chi tiết
61 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 391.667.220 391.939.800 2 Xem chi tiết
62 vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 128.652.000 128.652.000 1 Xem chi tiết
63 vn3301645776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH 142.763.500 168.794.500 5 Xem chi tiết
64 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 109.389.000 225.520.000 2 Xem chi tiết
65 vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 112.340.000 112.340.000 2 Xem chi tiết
66 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 276.869.360 440.165.600 7 Xem chi tiết
67 vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 164.000.000 167.500.000 1 Xem chi tiết
68 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 45.949.750 135.828.000 1 Xem chi tiết
69 vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 836.631.600 836.631.600 2 Xem chi tiết
70 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 610.895.000 1.868.620.000 1 Xem chi tiết
71 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 117.357.600 172.918.600 4 Xem chi tiết
72 vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 95.060.000 95.060.000 1 Xem chi tiết
73 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 58.373.000 58.373.000 2 Xem chi tiết
74 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 262.006.370 268.246.560 4 Xem chi tiết
75 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 131.612.000 186.028.500 1 Xem chi tiết
76 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 146.544.500 146.769.500 2 Xem chi tiết
77 vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 143.343.500 160.341.000 2 Xem chi tiết
78 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 720.960.000 720.960.000 1 Xem chi tiết
79 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 191.800.400 191.800.400 2 Xem chi tiết
80 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 5.934.600 6.028.800 1 Xem chi tiết
81 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 41.040.550 42.702.300 2 Xem chi tiết
82 vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 347.360.100 347.940.000 1 Xem chi tiết
83 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 46.008.000 48.221.400 2 Xem chi tiết
84 vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 108.480.000 108.480.000 1 Xem chi tiết
85 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 45.016.200 80.339.340 2 Xem chi tiết
86 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 712.306.000 714.610.000 2 Xem chi tiết
87 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 303.310.000 306.172.000 2 Xem chi tiết
88 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 29.160.000 29.160.000 2 Xem chi tiết
89 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 46.000.000 46.000.000 1 Xem chi tiết
90 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 125.914.500 241.777.000 3 Xem chi tiết
91 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 0 0 3 Xem chi tiết
92 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 55.200.600 63.746.560 2 Xem chi tiết
93 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 4.307.860 7.700.360 2 Xem chi tiết
94 vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180.094.680 316.656.540 1 Xem chi tiết
95 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 8.853.600 8.853.600 1 Xem chi tiết
96 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 74.860.800 74.860.800 1 Xem chi tiết
97 vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 193.820.000 536.460.000 2 Xem chi tiết
98 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 19.218.500 35.610.750 1 Xem chi tiết
99 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 19.623.000 19.623.000 1 Xem chi tiết
100 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 3.716.000 3.716.000 2 Xem chi tiết
101 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 24.800.000 27.972.000 1 Xem chi tiết
102 vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 7.200.000 7.200.000 1 Xem chi tiết
103 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 25.685.000 22.416.000 1 Xem chi tiết
104 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 92.000.000 92.000.000 1 Xem chi tiết
105 vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 16.875.000 107.400.000 2 Xem chi tiết
106 vn0108631219 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG 563.505.800 598.867.500 1 Xem chi tiết
107 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 2.173.600 2.184.000 1 Xem chi tiết
108 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 11.540.000 11.540.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 108 nhà thầu 75.863.628.649 84.502.818.267 469
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400312240
G1.1
Femoston 1/10
17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron
1mg + 1mg + 10mg
870110067523
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
230
22.770
5.237.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
2
PP2400312241
G1.2
Acepental
Aceclofenac
100mg
893110474324 (VD-32439-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.310
4.490
82.211.900
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
3
PP2400312242
G1.3
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
VD-27453-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.410
2.450
54.904.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
4
PP2400312243
G1.4
Tegrucil-4
Acenocoumarol
4mg
VD-25455-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.730
3.150
5.449.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
5
PP2400312244
G1.5
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
44.570
4.612
205.556.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
6
PP2400312245
G1.6
Camzitol
Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
360
2.900
1.044.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
7
PP2400312246
G1.7
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
81mg
893110234624
Uống
Viên bao tan ở ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
93.970
340
31.949.800
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
8
PP2400312247
G1.8
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
81mg
893110257523 (VD-29659-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
95.320
61
5.814.520
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
9
PP2400312248
G1.9
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.670
9.500
82.365.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
10
PP2400312249
G1.10
Duoridin
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
893110411324 (VD-29590-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.220
5.000
31.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
11
PP2400312251
G1.12
Acyclovir Stella 800 mg
Acyclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
3.250
4.000
13.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
48 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
12
PP2400312253
G1.14
Mepatyl
Acid acetic
2% (w/w)
893110101723 (QLĐB-799-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
230
45.000
10.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
13
PP2400312254
G1.15
Gumitic
Acid alpha lipoic
200mg
893110395623 (VD-28184-17)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
30.770
6.350
195.389.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
14
PP2400312255
G1.16
Kuzokan
Alpha lipoic acid
300mg
893110908224 (VD-33793-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
30
5.900
177.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
15
PP2400312256
G1.17
Atmecin
Aescin
40mg
VD-35093-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2, 4, 6, 8, 10 vỉ x 10 viên
Viên
540
5.000
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
16
PP2400312257
G1.18
Giotrif
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)
20mg
400110034923
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
146
772.695
112.813.470
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
17
PP2400312258
G1.19
Giotrif
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)
30mg
VN2-602-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.164
772.695
899.416.980
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
18
PP2400312259
G1.20
Giotrif
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)
40mg
VN2-603-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
255
772.695
197.037.225
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
19
PP2400312260
G1.21
Alzental
Albendazol
400mg
VD-18522-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 1 viên
Viên
12.550
1.554
19.502.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
20
PP2400312261
G1.22
Alecensa
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
150mg
VN3-305-21
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG và xuất xưởng: Delpharm Milano S.r.l
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên
Viên
365
351.289
128.220.485
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
21
PP2400312262
G1.23
PALIBONE
Alendronat
70mg
VN-17852-14 (QĐGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
490
54.000
26.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
22
PP2400312263
G1.24
Ostagi - D3
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
70mg + 2800IU
893110145424 (VD-28831-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
160
5.250
840.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
23
PP2400312264
G1.25
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
460
114.180
52.522.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
18 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
24
PP2400312265
G1.26
Bivobone
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
70mg + 5600IU
VD-33842-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
90
13.000
1.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
Nhóm 4
30 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
25
PP2400312266
G1.27
Gaticov suspension
Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
500mg + 267mg + 160mg
893100025724
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml, (Ống PVC/PE);
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
1.970
3.990
7.860.300
CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
26
PP2400312268
G1.29
Ilmagino 1.5g suspension
Almagat
1,5g/15ml
880100997324 (SĐK cũ: VN-18826-15)
Uống
Hỗn dịch uống
IL-Yang Pharm Co., Ltd
Korea
Hộp 30 gói x 15ml
Gói
109.700
5.858
642.622.600
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
27
PP2400312269
G1.30
Amalgel 1,5 g
Almagate
1.500mg/15ml
VD-36203-22
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15ml
Gói
188.650
3.700
698.005.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
28
PP2400312270
G1.31
Amalgel 500mg
Almagate
500mg
VD-35659-22
Nhai
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.430
7.500
18.225.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 4
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
29
PP2400312272
G1.33
Usaralphar 4200 UI
Alpha chymotrypsin
4200IU
893110416724 (SĐK cũ: VD-31819-19)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g
Gói
100.000
3.950
395.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
30
PP2400312273
G1.34
Chymodk
Alpha chymotrypsin
8400UI
VD-22871-15
Uống
viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
8.830
1.800
15.894.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
31
PP2400312276
G1.37
Simenic
Alverin citrat + simethicon
40mg + 100mg
893110114123 (VD-23953-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
126.860
4.950
627.957.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 4
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
32
PP2400312277
G1.38
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
170
3.360
571.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
33
PP2400312278
G1.39
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền, quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7.560
2.500
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
34
PP2400312280
G1.41
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-31039-18 (893110307424)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
16.680
950
15.846.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
35
PP2400312281
G1.42
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
893110389923
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.150
655
1.408.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
36
PP2400312282
G1.43
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 10mg
890110002724 (SĐK cũ: VN-20918-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
3.700
1.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
37
PP2400312283
G1.44
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
3.060
4.987
15.260.220
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
38
PP2400312284
G1.45
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
3.840
8.557
32.858.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
39
PP2400312285
G1.46
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.730
5.250
40.582.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
40
PP2400312286
G1.47
Hipril-A plus
Amlodipin + lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.550
7.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
41
PP2400312288
G1.49
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
40mg + 5mg
890110012223
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
2.680
5.360.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
42
PP2400312290
G1.51
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat 6,935mg)
80mg + 5mg
VN-23191-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.660
5.000
8.300.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
43
PP2400312291
G1.52
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
80mg; 5mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
73.340
8.195
601.021.300
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
44
PP2400312292
G1.53
Erafiq 5/80
Amlodipin + valsartan
5mg + 80mg
893110755924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
3.910
6.279
24.550.890
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
45
PP2400312293
G1.54
Troysar-AM
Amlodipin + losartan
5 mg + 50 mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.200
104.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
46
PP2400312295
G1.56
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110
1.449
159.390
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
47
PP2400312296
G1.57
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17 (Có quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
66.830
15.700
1.049.231.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
48
PP2400312297
G1.58
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
893110809824 (VD-33450-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
4.670
8.925
41.679.750
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
49
PP2400312298
G1.59
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg
875mg + 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
10.020
6.790
68.035.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
50
PP2400312299
G1.60
Vigentin 875/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
893110681824 (VD-29862-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
22.210
10.794
239.734.740
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
51
PP2400312300
G1.61
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.670
13.703
22.884.010
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
52
PP2400312301
G1.62
Apixaban Tablets 2.5 mg
Apixaban
2,5mg
VN3-403-22
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên
Viên
580
11.829
6.860.820
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
53
PP2400312302
G1.63
Apixtra
Apixaban
5mg
890110013923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
13.400
93.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
54
PP2400312303
G1.64
Nadygenor
Arginin aspartat
1g
893110251923 (VD-27732-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5 ml
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
26.460
9.000
238.140.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 4
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
55
PP2400312304
G1.65
Novoliver
Arginin hydroclorid
500mg
893110282023 (VD-27589-17)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 60 viên
Viên
4.480
2.500
11.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
56
PP2400312305
G1.66
Queenlife
a-terpineol; Vitamin E; Natri lauryl sulphat
(0,6g + 0,045g + 4,8g)/ 60ml
VS-4980-16
Dùng ngoài
dung dịch rửa phụ khoa
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 chai 200ml
chai 200ml
18
104.984
1.889.712
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 Tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
57
PP2400312306
G1.67
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
24
55.544.064
1.333.057.536
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
58
PP2400312310
G1.71
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
520110073523 (SĐK cũ: VN-20475-17) "
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
135.100
10.500
1.418.550.000
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
59
PP2400312311
G1.72
Ezecept 10/10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
10mg + 10mg
893110167023
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.580
5.460
303.466.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
60
PP2400312312
G1.73
Atovze 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
893110393624 (SĐK cũ: VD-30485-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
77.200
6.250
482.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
61
PP2400312313
G1.74
Pastetra
Atorvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
VD-35043-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
28.120
1.520
42.742.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
62
PP2400312314
G1.75
Azetatin 40
Atorvastatin + ezetimibe
40mg + 10mg
VD-34868-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty liên doanhMeyer-BPC
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.250
6.400
129.600.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
63
PP2400312315
G1.76
Azintal Forte tab
Azintamide + Pancreatin + Cellulase + Simethicon
75mg + 100mg + 10mg + 50mg
VN-22460-19
Uống
Viên nén bao đường
Il Yang Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.250
7.500
136.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
64
PP2400312316
G1.77
Garosi
Azithromycin
500mg
560110006224 (SĐK cũ: VN-19590-16) (QĐGH số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
2.270
53.000
120.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
65
PP2400312317
G1.78
Agitro 500
Azithromycin
500mg
VD-34102-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên
Viên
2.760
2.600
7.176.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
66
PP2400312318
G1.79
Enterobella
Bacillus clausii
1.109 -2.109 cfu
QLSP-0795-14
Uống
thuốc bột uống
Công ty CP hóa - dược phẩm mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1g
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
11.640
3.334
38.807.760
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương
Nhóm 4
36 Tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
67
PP2400312319
G1.80
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
6.410
7.220
46.280.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
68
PP2400312320
G1.81
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
6.410
2.730
17.499.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
69
PP2400312321
G1.82
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
45.550
1.596
72.697.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
70
PP2400312322
G1.83
Zamko 25
Baclofen
25mg
893110318524 (VD-30504-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.690
5.000
13.450.000
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
71
PP2400312323
G1.84
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.180
5.639
6.654.020
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
72
PP2400312324
G1.85
Foster
Beclomethasone dipropionate, Formoterol fumarate dihydrate
100mcg; 6mcg
800110017024 (VN-19548-16)
Hít
Thuốc phun mù dùng để hít
Chiesi Farmaceutici S.p.A.
Ý
Hộp 1 bình, 120 liều xịt
Bình
20
450.000
9.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
17 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
73
PP2400312325
G1.86
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
92.570
5.962
551.902.340
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
74
PP2400312326
G1.87
Agihistine 24
Betahistin
24mg
VD-32774-19 (Có quyết định số 553/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 16)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ , 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên/vỉ
Viên
28.690
2.898
83.143.620
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
75
PP2400312327
G1.88
Meyerzem SR
Dexclorpheniramin maleat; Betamethason
2mg; 0,25/5ml
VD-34423-20
Uống
Siro uống
Công ty liên doanh Meyer- BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
640
5.000
3.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
Nhóm 4
24
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
76
PP2400312328
G1.89
Bilastin OD 10mg
Bilastine
10mg
893110205523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.100
1.995
4.189.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
77
PP2400312329
G1.90
Bijays
Bilastine
20mg
894110965124
Uống
Viên nén
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
51.990
8.800
457.512.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
78
PP2400312330
G1.91
Colpurin 20mg
Bilastin
20mg
VD3-200-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.360
2.499
63.374.640
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
79
PP2400312331
G1.92
YSPBiotase
Biodiastase + Lipase Ap6 + Newlase
30mg + 5mg + 10mg
VN-15674-12 (CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, đến ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén nhai
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.260
5.150
88.889.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
80
PP2400312332
G1.93
BISNOL
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
22.080
3.950
87.216.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
81
PP2400312334
G1.95
Ulcersep
Bismuth subsalicylat
262,5mg
893110056223
Uống
Viên nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70
3.960
277.200
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
82
PP2400312335
G1.96
BISMUTH
Bismuth
120 mg
893110729924
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
45.160
3.171
143.202.360
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
Nhóm 4
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
83
PP2400312336
G1.97
Amebismo
Bismuth
525mg (dưới dạng Bismuth subsalicylat) hoặc tương đương
893110630724 (SĐK cũ: VD-26971-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
22.710
10.500
238.455.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
84
PP2400312337
G1.98
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110049223 (SĐK cũ: VD-18530-13) "
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên
Viên
500
2.400
1.200.000
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
85
PP2400312338
G1.99
Misenbo 62,5
Bosentan
62,5mg
893110503724 (VD-33103-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
7.560
35.196
266.081.760
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
86
PP2400312340
G1.101
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
530
90.000
47.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
87
PP2400312341
G1.102
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-21667-19
Dạng hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều
Bình
150
434.000
65.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
88
PP2400312342
G1.103
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
300
948.680
284.604.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
89
PP2400312343
G1.104
Zedcal OP Tablets
Calci + Calcitriol + Kẽm
250mg + 0,25mcg + 7,5mg
VN-19272-15
Uống
Viên nén bao phim
Meyer Organics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 6 Viên
Viên
5.390
4.600
24.794.000
CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT
Nhóm 5
30 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
90
PP2400312345
G1.106
Calciumboston ascorbic
Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat dihydrat); Vitamin C; Vitamin PP
(110mg; 10mg; 5mg)/ml
893100334224 (VD-26764-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
20.000
5.550
111.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
Nhóm 4
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
91
PP2400312346
G1.107
Meyer Vita DC
Calci + vitamin D3
1200mg Calci (tương đương 3g tricalci phosphat hoặc tương đương) + 0,02mg Vitamin D3
VD-34416-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
2.360
14.000
33.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
92
PP2400312347
G1.108
Calcicar 500 Tablet
Calci carbonat
1250mg dạng Calci carbonat (tương đương 500mg Calcium)
VN-22514-20
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.410
3.500
4.935.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 2
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
93
PP2400312348
G1.109
Authisix
Calci carbonat + vitamin D3
1500mg dạng Calci carbonat (tương đương 600mg Calcium) + 400IU vitamin D3 (tương đương 0,01mg)
VD-34410-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Viên
25.020
3.700
92.574.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 4
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
94
PP2400312349
G1.110
Boncium
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate) + Colecalciferol (vitamin D3)
1250mg dạng Calci carbonat (tương đương 500mg Calcium) + 250IU vitamin D3
VN-20172-16
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.110
3.700
74.407.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
95
PP2400312350
G1.111
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
750mg Calci carbonat (tương đương 300mg Calcium) + 0,1mg Cholecalciferol đậm đặc (tương đương 100UI Vitamin D3)
880100007900 (VN-20600-17)
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Korea
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
81.160
3.900
316.524.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
96
PP2400312351
G1.112
Polcalmex (vị cam)
Calci glubionat + Calci lactobionat
44,1g + 9,6g; 150ml
590100791024 (SĐK cũ: VN-21644-18) (QĐGH số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Uống
Si rô
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 1 chai x 150ml
Chai
2.460
249.984
614.960.640
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
97
PP2400312352
G1.113
A.T Calci plus
Calci glucoheptonat; Calci gluconat
700mg + 300mg
893100100924 (VD-24130-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
890
4.600
4.094.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
98
PP2400312353
G1.114
Calciumboston Ascorbic
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
1100mg + 100mg + 50mg
893100334224 (VD-26764-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 5 ống x 10ml
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
44.780
7.800
349.284.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 4
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
99
PP2400312355
G1.116
A.T Calmax
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat
456mg; 426mg
893100345823
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
2.580
3.400
8.772.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
100
PP2400312357
G1.118
A.T Calmax 500
Calci lactat
500mg dạng calci lactat pentahydat hoặc tương đương
893100414524
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
34.280
3.171
108.701.880
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
101
PP2400312358
G1.119
Calcolife
Calci lactat
650mg dạng calci lactat pentahydat hoặc tương đương
893100413224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống x 10 ml
Ống
97.200
6.450
626.940.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
102
PP2400312359
G1.120
PM NEXTG CAL
Calci, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
VN-16529-13 (930100785624)
Uống
viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
165.520
5.250
868.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
103
PP2400312360
G1.121
Ketovin
Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate; Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate; Calcium 2-oxo-3-phenylpropionat; Calcium 3-methyl-2-oxo-butyrate; Calcium-DL-2-hydroxy-4-butyrate; L-Lysine acetate; L- Threonine, L-Tryptophan; L-Histidine; L-Tyrosine
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
893110282124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
400
7.770
3.108.000
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
104
PP2400312361
G1.122
Savi Candesartan 4
Candesartan
4mg
VD-23003-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.600
780.000
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
105
PP2400312362
G1.123
Philiver
Cao Carduus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
200mg + 8mg + 8mg + 16mg + 8mg + 24mg
VD-19217-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Viên
46.140
3.300
152.262.000
CÔNG TY TNHH EUROVITA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
106
PP2400312363
G1.124
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.570
3.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
107
PP2400312364
G1.125
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
300mg (100mg + 200mg)
VN-16540-13
Uống
viên nang cứng
Laboratoires Expanscience
Pháp
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
2.950
12.000
35.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
108
PP2400312365
G1.126
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
0,05%; 20g
VD-22085-15
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
120
89.985
10.798.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
109
PP2400312366
G1.127
Captopril Stella 25 mg
Captopril
25mg
893110337223
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
710
470
333.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
110
PP2400312367
G1.128
Atilude
Carbocistein
500mg
893100277623 (VD-29690-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml.
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
27.740
6.770
187.799.800
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 4
24
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
111
PP2400312368
G1.129
Bocartin 50
Carboplatin
50mg/5ml
VD-21241-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
130.200
390.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
112
PP2400312371
G1.132
Metiny
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
375mg
893110496024 (VD-27346-17)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.030
9.900
10.197.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
113
PP2400312373
G1.134
Osvimec 300
Cefdinir 300mg
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
12.080
10.650
128.652.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
114
PP2400312374
G1.135
Zinecox 200
Cefditoren
200mg
VN-20346-17 (890110992424)
Uống
Viên nén bao phim
Maxim Pharmaceuticals Pvt.Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x10 viên
Viên
2.670
13.800
36.846.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
115
PP2400312375
G1.136
Zumfen 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
200mg
893110540724 (VD-33490-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7.120
14.700
104.664.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
116
PP2400312376
G1.137
Effixent
Cefixim
200mg
VN-22866-21
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
23.200
464.000.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 1
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
117
PP2400312377
G1.138
Crocin 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200mg
893110548224 (VD-33768-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
7.890
47.340.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
118
PP2400312378
G1.139
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
250mg
893110182124 (VD-29378-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
14.430
9.900
142.857.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
42 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
119
PP2400312379
G1.140
Ceforipin 200
Cefpodoxim
200mg
893110366224 (VD-20481-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.190
7.800
102.882.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
120
PP2400312380
G1.141
Treecom 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VD-34446-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.980
6.345
291.743.100
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
121
PP2400312381
G1.142
CTTzil 250
Cefprozil
250 mg
VD-34220-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.300
17.800
23.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
122
PP2400312382
G1.143
Pricefil
Cefprozil
500mg
520110132324 (VN-18859-15)
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A- Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
50.400
34.500
1.738.800.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 1
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
123
PP2400312383
G1.144
Prizocef
Cefprozil
500mg
893110229523
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, vỉ (Alu/Alu); Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
32.800
164.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
124
PP2400312384
G1.145
Zilatrodin 500 Tab
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat )
500mg
893110202723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
71.870
8.500
610.895.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
125
PP2400312385
G1.146
Cefprozil 500mg
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate)
500mg
893110033324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.390
8.525
45.949.750
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
126
PP2400312386
G1.147
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
600mg
800110144223
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A.
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
300
596.000
178.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
127
PP2400312387
G1.148
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
120
2.772.000
332.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
128
PP2400312388
G1.149
Ceftibuten 200mg
Ceftibuten
200mg
893110651024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
16.000
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
129
PP2400312390
G1.151
BV Celex 200
Celecoxib
200mg
VD-36067-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
20.000
327
6.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
130
PP2400312391
G1.152
Fuxicure-400
Celecoxib
400mg
VN-19967-16
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
38.870
12.000
466.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
131
PP2400312392
G1.153
Spexib 150mg
Ceritinib
150mg
VN2-651-17
Uống
Viên nang cứng
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
Viên
365
248.513
90.707.245
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
132
PP2400312393
G1.154
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.850
4.000
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
Nhóm 1
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
133
PP2400312395
G1.156
Erbitux
Cetuximab
5mg/ml
QLSP-0708-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 01 lọ 20ml
Lọ
30
5.773.440
173.203.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
134
PP2400312396
G1.157
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ, Neisseria catarrhalis 6 tỷ, Diplococcus pneumoniae 6 tỷ (TY1/EQ11 1 tỷ, TY2/EQ22 1 tỷ, TY3/EQ14 1 tỷ, TY5/EQ15 1 tỷ, TY8/EQ23 1 tỷ, TY47/EQ24 1 tỷ) 6 tỷ và 43mg môi trường đông khô
800410036123 (QLSP-818-14)
Ngậm dưới lưỡi
Viên nén
Bruschettini s.r.l
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.790
14.000
95.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
135
PP2400312397
G1.158
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v) - Chai 250 ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 250 ml
Chai
1.520
90.000
136.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
136
PP2400312398
G1.159
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
893100307823 (VD-29267-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
720
28
20.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
137
PP2400312399
G1.160
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
70
69.300
4.851.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
138
PP2400312400
G1.161
Cholin alfoscerat
Choline alfoscerate
400mg
893110032424
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.910
12.000
70.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
139
PP2400312401
G1.162
Decogamin
Choline alfoscerat
600mg
VD-35281-21
Uống
Dung dịch thuốc uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 30 ống x 7ml
Ống
43.200
14.200
613.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
140
PP2400312402
G1.163
Tenaspec
Cholin alfoscerat
800mg
VD-22560-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
32.320
24.000
775.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
141
PP2400312403
G1.164
Atelec Tablets 10
Cilnidipine
10mg
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Viên nén bao phim
EA Pharma Co., Ltd.
Nhật
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
142
PP2400312404
G1.165
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
25mg
380110009623
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgary
Hộp 1 vỉ x 50 viên; Hộp 2 vỉ x 50 viên; Hộp 4 vỉ x 50 viên
Viên
27.420
693
19.002.060
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
143
PP2400312406
G1.167
Metiocolin
Citicolin
100mg
VD-25553-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
2.930
12.000
35.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
144
PP2400312407
G1.168
Cobergon
Citicolin
250mg
VD-28515-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
113.280
12.500
1.416.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
145
PP2400312410
G1.171
Virclath
Clarithromycin
500mg
840110786724 (VN-21003-18)
Uống
Viên nén bao phim
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
19.940
14.750
294.115.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
146
PP2400312411
G1.172
Clarie OD
Clarithromycin
500mg
VN-23270-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
590
34.000
20.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 2
48 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
147
PP2400312412
G1.173
Agiclari 500
Clarithromycin
500mg
VD-33368-19
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.650
1.980
3.267.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
148
PP2400312414
G1.175
DogrelSaVi
Clopidogrel
75mg
893110393724 (VD-31847-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
74.790
690
51.605.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
149
PP2400312415
G1.176
Daklife 75mg
Clopidogrel
75mg
893110301723 (VD-27392-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
266
1.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
150
PP2400312416
G1.177
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
6.790
5.200
35.308.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
151
PP2400312417
G1.178
Redgamax
Curcuminoid
250mg
VD-24931-16 (QĐGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên
Viên
3.070
7.100
21.797.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
152
PP2400312418
G1.179
Restasis
Cyclosporin
0,05% (0,5mg/g)
VN-21663-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Nhỏ mắt
Nhũ tương nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 30 ống x 0,4ml
Ống
210
17.906
3.760.260
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
153
PP2400312419
G1.180
Alexan
Cytarabine
50mg/ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
185.000
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
154
PP2400312420
G1.181
HORNOL
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.630
4.390
46.665.700
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
155
PP2400312421
G1.182
Dactasvir
Daclatasvir
60mg
893110332424 (VD3-33-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.420
114.600
162.732.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 5
24
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
156
PP2400312422
G1.183
Vindapa 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
893110456023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
64.060
3.400
217.804.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
157
PP2400312423
G1.184
Vindapa 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
893110456023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
63.240
3.400
215.016.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
158
PP2400312424
G1.185
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
300
21.470
6.441.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
159
PP2400312425
G1.186
Darzalex
Daratumumab
20mg/ml
760410037323
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
10
37.213.990
372.139.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
160
PP2400312426
G1.187
Tên thuốc
Deflazacort
6mg
893110032024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
25.310
5.200
131.612.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
161
PP2400312427
G1.188
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
300
19.420
5.826.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
162
PP2400312428
G1.189
Desloratadin/ Genepharm
Desloratadin
5mg
VN-22381-19
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
12.090
5.250
63.472.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
Nhóm 1
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
163
PP2400312429
G1.190
Eupicom Soft Capsule
Dexibuprofen
300mg
VN-20086-16 (QĐGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.060
5.880
117.952.800
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
164
PP2400312430
G1.191
Dexibufen softcap
Dexibuprofen
400mg
893110204124 (VD-29706-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
2.960
5.985
17.715.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
30 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
165
PP2400312431
G1.192
Kaiten 25 mg
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
25mg
893110732424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.210
2.100
6.741.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
166
PP2400312432
G1.193
DexlanzoMR 30
Dexlansoprazole
30mg
893110376724
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty cổ phẩn dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 30 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên
Viên
30.000
15.500
465.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
167
PP2400312433
G1.194
Prolandex 60
Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w)
60mg
893110302924
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
18.500
555.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
168
PP2400312434
G1.195
Paincerin
Diacerein
50mg
VN-22780-21
Uống
Viên nang cứng
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.080
12.000
720.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
169
PP2400312435
G1.196
Artreil
Diacerein
50mg
VD-28445-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.560
1.650
5.874.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 2
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
170
PP2400312437
G1.198
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
9.420
630
5.934.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
171
PP2400312440
G1.201
Duobetic 600
Diosmin
600mg
893110166423
Uống
Viên nén bao film
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.170
1.600
14.672.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
172
PP2400312441
G1.202
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
520100424123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.200
3.090
3.708.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
173
PP2400312442
G1.203
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
31.720
7.694
244.053.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
174
PP2400312443
G1.204
Domreme
Domperidon
10mg
529110073023 (VN-19608-16)
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.410
1.240
6.708.400
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
175
PP2400312444
G1.205
Apidom
Domperidon
10mg
VD-30933-18
Uống
Hỗn dịch uống;
Cty CP dược Apimed-VN
Việt Nam
Hộp 30 gói 10ml
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
56.330
4.400
247.852.000
CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
176
PP2400312445
G1.206
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil HCl
5mg
VN -22604-20
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.530
25.935
39.680.550
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
177
PP2400312447
G1.208
Drosperin
Drospirenone + Ethinylestradiol
3mg + 0.03mg
780110018923
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
3.590
4.540
16.298.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
178
PP2400312448
G1.209
Imfinzi
Durvalumab
500mg/10ml
SP3-1220-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
12
41.870.745
502.448.940
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
179
PP2400312449
G1.210
Dryches
Dutasterid
0,5mg
VD-28454-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.920
10.000
79.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
180
PP2400312450
G1.211
Avodirat
Dutasterid
0,5mg
893110931824 (VD-30827-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.890
4.890.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
181
PP2400312451
G1.212
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
60mg
VN3-367-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
4.440
54.000
239.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
182
PP2400312452
G1.213
Revolade 25mg
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag)
25mg
840110351324
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
60
311.025
18.661.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
183
PP2400312453
G1.214
Vinflozin 10mg
Empagliflozin
10mg
893110219523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
840
8.000
6.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
184
PP2400312454
G1.215
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
10mg + 5mg
400110143323
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
37.267
134.161.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
185
PP2400312455
G1.216
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
40.554
145.994.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
186
PP2400312456
G1.217
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.440
16.800
57.792.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
187
PP2400312457
G1.218
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.350
16.800
56.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
188
PP2400312458
G1.219
Tonios-0,5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114594024 (SĐK cũ: VD3-44-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.400
13.350
138.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
189
PP2400312459
G1.220
Entecavir STELLA 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114106923
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.460
15.900
23.214.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
190
PP2400312460
G1.221
Zantolred
Enzalutamide
40mg
471110193423
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 4 vỉ x 28 viên
Viên
1.680
205.500
345.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
191
PP2400312462
G1.223
Halaven
Eribulin mesylate
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml
VN3-315-21 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd.,
CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Anh
Hộp 1 Lọ x 2ml
Lọ
16
4.032.000
64.512.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
192
PP2400312463
G1.224
Asgizole
Esomeprazol
20mg
VN-18249-14 (Có quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Valpharma International S.p.a
Italy
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.060
8.900
9.434.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
193
PP2400312464
G1.225
Estor 40mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat)
40mg
VN-18081-14
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
450.140
7.968
3.586.715.520
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
194
PP2400312465
G1.226
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat) 
40mg
VD-22670-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
136.630
5.000
683.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
195
PP2400312466
G1.227
Esomeprazol 40
Esomeprazol
40mg
VD-34283-20
Uống
Viên bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
650
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
196
PP2400312467
G1.228
Femoston Conti
Estradiol + Dydrogesterone
1mg; 5mg
VN-18649-15
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
90
34.020
3.061.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
197
PP2400312468
G1.229
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
14.240
3.300
46.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
198
PP2400312469
G1.230
Vinfoxin
Etifoxin hydroclorid
50mg
VD-36169-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8.770
2.680
23.503.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
199
PP2400312470
G1.231
Etova 400
Etodolac
400mg
893110327723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên;
Viên
6.000
7.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
200
PP2400312471
G1.232
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib
30mg
VN-21716-19 (Có quyết định số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 12)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.900
9.800
224.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
201
PP2400312472
G1.233
Etcoxib 60 mg
Etoricoxib
60mg
560110135423
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
96.350
12.600
1.214.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
202
PP2400312473
G1.234
Roticox 90 mg film-coated tablets
Etoricoxib
90mg
383110131224 (SĐK cũ: VN-21718-19) (QĐGH số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.720
13.500
90.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
203
PP2400312476
G1.237
Fasmat 80
Febuxostat
80mg
VD-34730-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.740
19.500
53.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
204
PP2400312477
G1.238
Urbisan 80
Febuxostat
80mg
893110120223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
24.220
3.738
90.534.360
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
205
PP2400312478
G1.239
Plendil Plus
Felodipine, Metoprolol succinat
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
500
7.396
3.698.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
206
PP2400312479
G1.240
Fibrofin-145
Fenofibrat
145mg
VN-19183-15
Uống
Viên nén bao phim
M/S. HETERO LABS LIMITED
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60
5.950
357.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
207
PP2400312480
G1.241
Fexophar 180
Fexofenadin
180mg
893100395024 (VD-19971-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
618
2.472.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
208
PP2400312481
G1.242
A.T Fexofenadin
Fexofenadin hydroclorid
30mg/5ml
VD-29684-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
13.740
3.200
43.968.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
209
PP2400312482
G1.243
BONLUTIN
Fish oil –natural+ Glucosamine sulfate-potassium chloride complex + Chondroitin sulfate –shark
500mg + 500mg + 11,1mg
VN-11750-11
Uống
viên nén mềm
Catalent Australia Pty. Ltd.
Australia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
152.310
5.467
832.678.770
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
210
PP2400312483
G1.244
Flucona-Denk 150
Fluconazole
150mg
400110351824
Uống
Viên nang cứng
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Germany
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.860
22.500
41.850.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
211
PP2400312484
G1.245
Flupaz 200
Fluconazol
200mg
VD-32757-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Viên
290
13.000
3.770.000
CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
212
PP2400312485
G1.246
Sibendina
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
10mg
VD-31693-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.580
2.200
36.476.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
213
PP2400312486
G1.247
StrepsilsMaxpro
Flurbiprofen
8,75mg
885100033223
Ngậm
Viên ngậm
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
1.840
2.034
3.742.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
214
PP2400312487
G1.248
Flucason
Fluticason propionat
50mcg/liều x 60 liều
893110264324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 liều xịt
Lọ
1.130
96.000
108.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
215
PP2400312488
G1.249
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
300
1.068.900
320.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
216
PP2400312489
G1.250
Autifan 20
Fluvastatin
20mg
893110278223
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
38.030
4.599
174.899.970
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU
Nhóm 4
24 Tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
217
PP2400312490
G1.251
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
VD-27047-17 (QĐ gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.500
65.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
218
PP2400312491
G1.252
Fosmitic
Fosfomycin*
300mg/ 10ml
893110921324 (VD-33152-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml
Lọ
15
88.000
1.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
219
PP2400312492
G1.253
Fulvestrant "Ebewe"
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg
250mg/5ml
VN-22177-19
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng
Bơm tiêm
20
4.391.494
87.829.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
220
PP2400312494
G1.255
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
10.360
90
932.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
221
PP2400312495
G1.256
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
98.340
29.502.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
222
PP2400312497
G1.258
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
140
97.130
13.598.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
223
PP2400312498
G1.259
Gaptinew 400
Gabapentin
400mg
893110648924
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240
1.920
460.800
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
224
PP2400312499
G1.260
Teburap
Ginkgo biloba leaf extract
120mg
VN-19312-15
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.740
6.250
60.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
Nhóm 2
24
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
225
PP2400312501
G1.262
Acetakan 120
Ginkgo biloba
120mg
VD-33364-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên, 200 viên
Viên
550
1.575
866.250
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
226
PP2400312502
G1.263
Vasoclean Sol.
Cao lá bạch quả (tương đương 4,8mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần)
20mg
VN-20254-17
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Korea
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
1.480
20.000
29.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
227
PP2400312503
G1.264
Bilomag
Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6 - 49,5:1)
80mg
VN-19716-16
Uống
Viên nang cứng
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o
Poland
Hộp chứa 6 vỉ x 10 viên
Viên
231.670
6.800
1.575.356.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
228
PP2400312504
G1.265
Taniki 80
Cao khô lá Bạch quả (tương đương 19,2mg Flavonol glycosides)
80mg
VD-32729-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
13.400
1.390
18.626.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
229
PP2400312505
G1.266
Originko
Cao khô lá bạch quản (tương đương với 4,4 g lá bạch quả)
80mg
VD-32637-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10 ml
Ống
32.040
8.790
281.631.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
230
PP2400312507
G1.268
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.880
9.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
231
PP2400312508
G1.269
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Thuốc bột
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
4.680
8.500
39.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
232
PP2400312510
G1.271
Glupain Forte
Glucosamin
750mg
VN-19133-15
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
66.970
10.500
703.185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
233
PP2400312511
G1.272
Performax
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid 331,6mg tương đương với 196,3mg glucosamin base) + Chondroitin sulfat natri
250mg + 200mg
VD-22090-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
Viên
30.010
7.000
210.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
234
PP2400312512
G1.273
Otibone Plus
Glucosamin + Chondroitin + MSM
500mg + 400mg + 167mg
VD-17396-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Viên
12.240
4.590
56.181.600
CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
235
PP2400312514
G1.275
Nitrostad 0.3
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose)
0,3mg
893110462223
Đặt dưới lưỡi
viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
4.320
1.596
6.894.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
236
PP2400312515
G1.276
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
4mg + 3000mg
893100027400 (VD-20795-14)
Uống
Thuốc uống dạng gel
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
7.500
3.645
27.337.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
237
PP2400312516
G1.277
Paringold Injection
Heparin (natri)
25000IU
880410251323 (QLSP-1064-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
4.690
145.000
680.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
238
PP2400312517
G1.278
Lengaza
Hỗn hợp Probiotic (gồm Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus Rhamnosus, Bifidobacteriumlongum)
10^8 CFU
VD-19149-13
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty Liên Doanh DP Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
23.110
4.400
101.684.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
239
PP2400312518
G1.279
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng, công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1), công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.480
224.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
240
PP2400312520
G1.281
IBUPROFEN AUXILTO 400MG
Ibuprofen
400mg
893100256524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.060
2.500
2.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
241
PP2400312521
G1.282
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
300110005624 (VN-21380-18)
Uống
viên nén bao phim
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
9.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
242
PP2400312522
G1.283
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin hydrochloride
10mg/10ml
VN3-417-22
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
20
3.543.194
70.863.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
243
PP2400312523
G1.284
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin hydrochloride
5mg/5ml
VN3-419-22
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
20
2.045.592
40.911.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
244
PP2400312525
G1.286
Soliqua Solostar
Insulin glargine, Lixisenatide
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml
SP3-1236-22
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
30
490.000
14.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
245
PP2400312526
G1.287
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Denmark Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Denmark)
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
14
411.249
5.757.486
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
246
PP2400312528
G1.289
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
890110008700 (SĐK cũ: VN-12691-11)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceutical Ltđ
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
11.840
2.553
30.227.520
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
247
PP2400312530
G1.291
Itomed
Itoprid
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Viên
5.570
4.250
23.672.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
248
PP2400312531
G1.292
Ettaby
Itoprid
50mg
VD-36223-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
57.110
4.197
239.690.670
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
249
PP2400312532
G1.293
Spulit
Itraconazol
100 mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C.Slavia Pharma S.R.L
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
viên
3.510
14.000
49.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
Nhóm 1
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
250
PP2400312533
G1.294
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
4.090
9.996
40.883.640
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
251
PP2400312534
G1.295
Ebarsun
Ivermectin
6mg
VD-33869-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
500
11.500
5.750.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
252
PP2400312539
G1.300
Ketoconazol
Ketoconazol
2%; 10g
893100355023 (VD-23197-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 10g
Tuýp
2.000
4.570
9.140.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO - LƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
253
PP2400312541
G1.302
Gynoflor
Lactobacillus acidophilus + Estriol
10⁸ - 10¹⁰ cfu; 0,03mg
QLSP-1114-18 (Có QĐ gia hạn số 708/QĐ-QLD ngày 27/09/2023)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
1.650
25.585
42.215.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
254
PP2400312543
G1.304
LAEVOLAC
Lactulose
10g
VN-19613-16 (900100522324)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 20 gói 15ml
Gói
15.180
2.590
39.316.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
255
PP2400312544
G1.305
Temivir
Lamivudin + tenofovir
100mg + 300mg
893110396723 (VD3- 90-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.790
11.650
137.353.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
256
PP2400312546
G1.307
Arpyxin
L-Arginin + Vitamin B1 + Vitamin B6
250mg + 100mg + 20mg
VD-35711-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
19.160
5.150
98.674.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
257
PP2400312547
G1.308
Ganlotus
L-Arginin L-aspartat
2g
VD-27821-17
Uống
Hỗn dịch uống;
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống;
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
152.720
6.790
1.036.968.800
CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
258
PP2400312548
G1.309
Silyhepatis
L-Arginine
1000mg
VN-15579-12
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 5ml
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
7.850
17.000
133.450.000
CÔNG TY TNHH EUROVITA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
259
PP2400312549
G1.310
Medogets 3g
L-arginine-L-glutamate
3g
VD-29785-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
38.370
13.500
517.995.000
CÔNG TY TNHH EUROVITA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
260
PP2400312551
G1.312
Lenvima 10mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
10mg
754110196223
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
360
1.134.000
408.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
261
PP2400312552
G1.313
Lenvima 4mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
4mg
754110196323
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.440
643.860
927.158.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
262
PP2400312554
G1.315
Ritsu
Levocarnitin
1g
VD-30425-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
2.360
13.200
31.152.000
CÔNG TY TNHH EUROVITA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
263
PP2400312555
G1.316
Catefat
Levocarnitin
1g
VN-19727-16
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 10 ml
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
1.880
20.800
39.104.000
CÔNG TY TNHH EUROVITA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
264
PP2400312556
G1.317
Aticizal
Levocetirizin
5mg
VD-27797-17
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
500
9.000
4.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
265
PP2400312558
G1.319
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg
250mg + 25mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
190
5.494
1.043.860
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
266
PP2400312559
G1.320
BV Levocin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg)
750mg
893115754524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.310
2.700
8.937.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
267
PP2400312560
G1.321
Numed Levo
Levosulpirid
25mg
VD-23633-15 (Gia hạn đến 26/09/2027)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên nén
Viên
198.780
906
180.094.680
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
Nhóm 4
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
268
PP2400312563
G1.324
Linastad
Linagliptin
5mg
893110037224
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
220
6.006
1.321.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
269
PP2400312564
G1.325
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
880
7.493
6.593.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
270
PP2400312565
G1.326
Lisopress
Lisinopril
5mg
VN-21855-19
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
22.280
3.360
74.860.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
271
PP2400312566
G1.327
Livact Granules
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin
952mg + 1904mg + 1144mg
499110085923
Uống
Cốm pha dung dịch uống
Ajinomoto Co., Inc. Tokai Plant
Nhật
Hộp 84 gói x 4,15g
Gói
170
39.000
6.630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
272
PP2400312567
G1.328
Granucine
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin
952mg + 1904mg + 1144mg
893110745224
Uống
thuốc cốm
Công ty Cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 21 gói x 4,74g; Hộp 30 gói x 4,74g
gói
17.560
9.500
166.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
273
PP2400312568
G1.329
Vacontil 2mg
Loperamide hydrochloride
2mg
893600648524
Uống
Viên nang cứng
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.540
2.700
4.158.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
274
PP2400312569
G1.330
Arbuntec 4
Lornoxicam
4mg
893110336424 (VD-29769-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.750
8.350
14.612.500
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
275
PP2400312570
G1.331
Sozfax 8
Lornoxicam
8mg
VD-34449-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
34.610
3.350
115.943.500
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
276
PP2400312571
G1.332
Sozfax 8
Lornoxicam
8mg
VD-34449-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.260
3.350
4.221.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
277
PP2400312572
G1.333
Ozarium
Losartan Kali
100mg
520110070723 (VN-20411-17)
Uống
viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240
9.000
2.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
278
PP2400312573
G1.334
NERAZZU-50
Losartan kali
50mg
VD-19665-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
500
500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
279
PP2400312574
G1.335
Bivitanpo 50
Losartan kali
50mg
VD-35246-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.020
1.140
35.362.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
280
PP2400312575
G1.336
Lousartan
Losartan kali + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
560110004324 (VN-17853-14)
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.650
2.890
19.218.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
281
PP2400312576
G1.337
LOSACAR-H
Losartan Kali; Hydrochlorothiazide
50mg; 12,5mg
VN-16146-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1), công văn số 11304/QLD-ĐK ngày 25/06/2015 V/v Tăng hạn dùng, công văn số 12655/QLD-ĐK ngày 05/07/2016 V/v thay đổi địa điểm sản xuất, công văn số 8992/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi mẫu nhãn, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.900
588
1.117.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
282
PP2400312577
G1.338
Loxorox
Loxoprofen
60mg
VN-22712-21
Uống
Viên nén
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.700
3.633
6.176.100
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
283
PP2400312579
G1.340
Attom
Vitamin A (Retinyl acetat), Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin B3, Vitamin B12, Lysin hydrochlorid, Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat), Sắt, Magnesium.
1.000IU, 270IU, 2mg, 2mg, 2mg, 8mg, 3mcg, 30mg, 20mg, 1,5mg, 1 mg
VD3-104-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên. Vỉ nhôm-PVC
Viên
100.580
4.300
432.494.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
284
PP2400312580
G1.341
Lycalci
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Lysin + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Calci)
150mg + 1,5g + 1,725mg + 3mg + 200,025mg + 7,5mg + 9,975mg + 5,025mg + 65,025mg
VD-26991-17
Uống
Sirô
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
100.290
10.340
1.036.998.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
285
PP2400312581
G1.342
Nutrohadi F
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Lysin + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin E + Calci + Phospho)
200mg + 2mg + 4mg + 2,3mg + 13,3mg + 10mg + 86,7mg + 133,3mg
VD-18684-13 (CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
88.780
7.750
688.045.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 4
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
286
PP2400312585
G1.346
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
893110880824 (VD-33430-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
8.470
28.000
237.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
287
PP2400312587
G1.348
Hantacid
Gel nhôm hydroxyd khô + Magnesi hydroxyd + Simethicon
(220 mg + 195 mg + 25 mg)/10ml
893100334724 (VD-31072-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
19.840
3.990
79.161.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
288
PP2400312588
G1.349
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg + 460mg (dạng nhôm hydroxyd gel khô) hoặc tương đương + 50mg
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói 10ml
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
6.330
3.100
19.623.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
289
PP2400312589
G1.350
Trimafort
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%)
880100084223 (VN-20750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
2.150
3.948
8.488.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
290
PP2400312590
G1.351
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg + 612mg + 80mg
893100844724 (VD-28711-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
19.260
1.953
37.614.780
LIÊN DANH MEDIPHARCO - LƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
291
PP2400312591
G1.352
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 800mg + 60mg
VD-34563-20
Uống
hỗn dịch uống;
Cty CP dược Apimed-VN
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml;
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
16.380
3.885
63.636.300
CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
292
PP2400312592
G1.353
Apigel- Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói,30 gói, 50 gói x10ml
Gói
430
3.850
1.655.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
293
PP2400312594
G1.355
MEBAAL 1500
Mecobalamin
1500mcg
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén bao phim
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2)
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
3.000
300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
30 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
294
PP2400312595
G1.356
Methycobal 500mcg
Mecobalamin
500mcg
VN-22258-19
Uống
Viên nén bao đường
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Nhật
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.280
3.507
36.051.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
295
PP2400312596
G1.357
Mb-12
Mecobalamin
0.5mg
VN-22630-20
Uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
230
2.149
494.270
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
296
PP2400312597
G1.358
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
2000mg
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Cốm phóng thích kéo dài
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 60 gói
Gói
890
39.725
35.355.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
297
PP2400312598
G1.359
Pentasa
Mesalazine
500mg
760110027623
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.130
11.874
60.913.620
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
298
PP2400312599
G1.360
Opemesal
Mesalazin (mesalamin)
500mg
893110156623
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.680
7.600
103.968.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
299
PP2400312600
G1.361
Metformin XR 500
Metformin
500mg
893110455523
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.160
595
3.665.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
300
PP2400312603
G1.364
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
40mg
VN-22448-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
320
34.669
11.094.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
301
PP2400312604
G1.365
Seacaminfort
Methylcobalamin
1500mcg
VD-28798-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
43.670
3.100
135.377.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
Nhóm 4
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
302
PP2400312605
G1.366
Dopegyt
Methyldopa
250mg
VN-13124-11
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.280
2.200
7.216.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
303
PP2400312606
G1.367
Egilok
Metoprolol tartrate
25 mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
1.000
1.664
1.664.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
304
PP2400312607
G1.368
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
900
2.280
2.052.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
305
PP2400312609
G1.370
INVEL
Metronidazol; Miconazol nitrat
500mg + 100mg
VN-21622-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Bliss GVS Pharma Ltd.
India
2 vỉ x 7 viên
Viên
380
9.490
3.606.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
306
PP2400312610
G1.371
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
200
11.880
2.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
307
PP2400312611
G1.372
Micospray
Miconazol
0,3g/15ml
893100067600 (VD-32510-19)
Dùng ngoài
Nhũ tương dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15 ml
Lọ
130
90.000
11.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
308
PP2400312614
G1.375
Dkasolon
Mometason furoat
50mcg/1 liều xịt (0,05%) x 60 liều
893110874524 (VD-32495-19)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
50
94.500
4.725.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
309
PP2400312616
G1.377
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
10,63g + 3,92g
VD-24751-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 66ml
Lọ
1.600
39.690
63.504.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
310
PP2400312617
G1.378
Abamotic
Mosaprid citrat
5 mg
VD-33987-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Dược Phẩm và Thương Mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 30 gói x 0,5g
Gói
440
11.700
5.148.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
311
PP2400312618
G1.379
Zurma
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat)
5mg
893110594324 (VD-28925-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.220
2.350
2.867.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
312
PP2400312619
G1.380
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg
5mg
VN-22555-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Famar A.V.E. Alimos Plant
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
270
79.200
21.384.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
313
PP2400312620
G1.381
Natondix
Nabumeton
750mg
893110163924 (SĐK cũ: VD-29111-18) (QĐGH số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
27.910
8.849
246.975.590
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
314
PP2400312621
G1.382
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
12.500
1.594
19.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
315
PP2400312623
G1.384
Phabalysin 600
Mỗi gói chứa: Acetylcystein 600mg
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
8.410
4.179
35.145.390
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
316
PP2400312625
G1.386
NESO 500mg/20mg TABLET
Naproxen + esomeprazol
500mg + 20mg
VN-22492-20
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
30.000
12.280
368.400.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
317
PP2400312626
G1.387
Gaviscon
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml
VN-13849-11 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
Hộp 24 gói x 10ml
Gói
21.980
6.135
134.847.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
318
PP2400312628
G1.389
Denk-air junior 5mg
Montelukast ( dưới dạng Montelukast natri 5.2mg) 5mg
5mg
VN-22772-21
Uống
Viên nhai
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Germany
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
170
8.000
1.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
319
PP2400312629
G1.390
A.T Nebivolol 10
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
10mg
893110043624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150
5.250
787.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
320
PP2400312630
G1.391
Nebicard-2.5
Nebivolol
2,5mg
VN-21141-18
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
840
3.550
2.982.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
321
PP2400312632
G1.393
Easyef
Nepidermin
0,5mg/ml
QLSP-860-15
Xịt ngoài da
Dung dịch phun xịt trên da
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi)
Hộp
50
2.300.000
115.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
322
PP2400312633
G1.394
Semirad
Nicergoline
10mg
VN-17777-14
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
34.350
7.000
240.450.000
CÔNG TY TNHH EUROVITA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
323
PP2400312634
G1.395
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
893110462724 (VD-24568-16)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.760
600
4.656.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
324
PP2400312635
G1.396
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
893110458024 (VD-32593-19)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
2.670
504
1.345.680
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
325
PP2400312636
G1.397
Nimovaso sol
Nimodipin
30mg
893110346423 (VD-26126-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống × 10ml/ ống
Ống
3.180
15.750
50.085.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
326
PP2400312637
G1.398
Gentusi
Nystatin + Metronidazol + Cloramphenicol + Dexamethason
75mg + 225mg + 100mg + 0,5mg
VN-16635-13 (CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
LTD Farmaprim
Moldova
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6.340
25.000
158.500.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 5
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
327
PP2400312638
G1.399
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp x 3,5g
Tuýp
120
74.530
8.943.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
328
PP2400312639
G1.400
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
2mg/ml x 5ml
VD-35926-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
10
85.575
855.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
329
PP2400312640
G1.401
Seazimin
Omega-3- acid ethyl esters
1000mg
VD-35750-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
400
18.000
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
Nhóm 4
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
330
PP2400312641
G1.402
Zegecid 20
Omeprazol + Natri Bicarbonat
20mg + 1100mg
890110001524 (SĐK cũ: VN-20902-18)
Uống
Viên nang
Ajanta Pharma Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
331
PP2400312643
G1.404
Slandom 8
Ondansetron
8mg
893110165624 (VD-28043-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90
3.540
318.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
332
PP2400312644
G1.405
Tagrisso
Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat)
80mg
VN3-36-18
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
330
2.748.270
906.929.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
333
PP2400312645
G1.406
Amerisen
Otilonium bromid
40mg
VD-34927-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
19.790
3.300
65.307.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
334
PP2400312646
G1.407
Ibrance 100mg
Palbociclib
100mg
VN3-295-20
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
70
602.700
42.189.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
335
PP2400312647
G1.408
Ibrance 125mg
Palbociclib
125mg
400110406423 (VN3-296-20)
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
170
659.400
112.098.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
336
PP2400312648
G1.409
Ibrance 75mg
Palbociclib
75mg
400110406523 (VN3-297-20)
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
70
569.100
39.837.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
337
PP2400312649
G1.410
Nolpaza 20mg
Pantoprazol
20mg
VN-22133-19
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Viên
245.720
5.800
1.425.176.000
CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
338
PP2400312650
G1.411
Efferalgan
Paracetamol
500mg
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
18.310
2.430
44.493.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
339
PP2400312651
G1.412
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
46.700
480
22.416.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
340
PP2400312652
G1.413
Paratramol
Tramadol hydrochloride + Paracetamol
37,5 mg + 325 mg
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.570
3.050
111.538.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
341
PP2400312654
G1.415
KEYTRUDA
Pembrolizumab 100mg/4ml
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V.
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
24
61.640.000
1.479.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
342
PP2400312655
G1.416
Pexate 500
Pemetrexed
500mg
890114446823 (VN2-394-15)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
100
920.000
92.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
343
PP2400312656
G1.417
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
4mg Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
4.980
11.952.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
344
PP2400312658
G1.419
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg
8mg; 5mg
VN-22896-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.380
6.799
16.181.620
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
345
PP2400312659
G1.420
LIVOLIN - H
Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) 300mg (dưới dạng lecithin 857,15mg)
300mg
885100077823 kèm công văn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 về việc ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.430
12.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
346
PP2400312660
G1.421
Esserose 450
Phospholipid đậu nành
450mg
VN-22016-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
59.900
6.500
389.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
347
PP2400312661
G1.422
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành
600mg
VN-22018-19 (CVGH số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024, đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.140
8.900
535.246.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
348
PP2400312662
G1.423
Meyernife SR
Mỗi 60ml dung dịch chứa Piracetam 6000mg
1000mg/10ml
VD-34038-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 01 chai 60ml, 120ml, hộp 20 ống x 10ml, hộp 30 ống x 10ml
Ống
4.460
10.500
46.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
349
PP2400312663
G1.424
Stasamin
Piracetam
1200mg
VD-21301-14 (Có quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 5 ống 6 ml
Ống
145.650
4.100
597.165.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
350
PP2400312664
G1.425
Cerefort
Piracetam
200mg/1ml
VN-21373-18
Uống
Siro
Unipharma Company
Ai Cập
Hộp 1 lọ 120ml
Lọ
180
96.000
17.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
351
PP2400312665
G1.426
Ciheptal 800
Piracetam
800mg
893110207124 (VD-30417-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml
Ống
143.520
4.499
645.696.480
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
352
PP2400312666
G1.427
Painnil
Piroxicam
20mg
VN-23073-22
Uống
Viên nén
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.480
4.500
29.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
Nhóm 1
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
353
PP2400312667
G1.428
Pitator Tablets 4mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)
4mg
VN-22667-20
Uống
Viên nén bao phim
Orient Pharma Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 4 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 7 viên
Viên
6.970
18.500
128.945.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
354
PP2400312668
G1.429
Gotamas
Pitavastatin ( dưới dạng Pitavastatin calcium)
4mg
893110129423
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
13.500
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
355
PP2400312669
G1.430
Ferricure 100mg/5ml
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Polysaccharide Iron Complex (tương đương 100mg sắt nguyên tố) 217,4mg
100mg/5ml x 60ml
540110005824 (VN-20682-17)
Uống
Dung dịch uống
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA
Bỉ
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
40
335.900
13.436.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
356
PP2400312670
G1.431
Pragmiak 10 mg
Prasugrel
10mg
560110962324
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
960
33.600
32.256.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
357
PP2400312672
G1.433
Pravastatin STELLA 20 mg
Pravastatin sodium
20mg
893110462623
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.410
6.450
54.244.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
358
PP2400312673
G1.434
Stavacor
Pravastatin natri
20mg
893110475824 (VD-30152-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
57.990
5.990
347.360.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
359
PP2400312675
G1.436
Pregabakern 100mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
14.530
17.700
257.181.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 1
48
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
360
PP2400312677
G1.438
Gapenagi 100
Pregabalin
100mg
893110265224
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 , Hộp 6 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
Viên
34.720
2.940
102.076.800
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
361
PP2400312678
G1.439
Detanana
Pregabalin
100mg
893110149224
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
16.810
8.450
142.044.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
362
PP2400312679
G1.440
Trinopast
Pregabalin
75mg
893110891624 (SĐK cũ: VD-18336-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2.990
5.050
15.099.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
363
PP2400312680
G1.441
Darstin 10mg/g gel
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone
10mg/g x 80g
840110349324
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Seid, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 tuýp x 80 gam
Tuýp
100
168.800
16.880.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
364
PP2400312681
G1.442
Beprasan 10mg
Rabeprazol natri
10mg
383110528424 (VN-21084-18)
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
30.000
6.200
186.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
365
PP2400312682
G1.443
Rabepagi 20
Rabeprazol
20mg
VD-34106-20
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
420
12.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
366
PP2400312683
G1.444
Ramizes 10
Ramipril
10mg
482110520824 (SĐK cũ: VN-17353-13) (QĐGH số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén
JSC "Farmak" ( Cách ghi cũ: Farmak JSC)
Ukraine
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
330
4.900
1.617.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
367
PP2400312684
G1.445
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323 (SĐK cũ: VN-20201-16) (QĐGH số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2024)
Uống
Viên nang cứng
Medinfar Manufacturing, S.A. (Cách ghi khác: Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A)
Bồ Đào Nha
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
5.690
3.990
22.703.100
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
368
PP2400312685
G1.446
Cyramza
Ramucirumab
100mg/10ml
SP3-1239-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A.
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
50
8.190.000
409.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
369
PP2400312686
G1.447
Cyramza
Ramucirumab
500mg/50ml
SP3-1238-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A.
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
30
32.550.000
976.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
370
PP2400312687
G1.448
Mucosta Tablets 100mg
Rebamipid
100mg
499110142023
Uống
Viên nén bao phim
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Itano Factory
Nhật
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.002
40.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
371
PP2400312688
G1.449
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
41.940
3.000
125.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
372
PP2400312689
G1.450
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg)
200mg
888110772024
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sĩ
Hộp 1 vỉ 21 viên
Viên
1.620
333.000
539.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
373
PP2400312690
G1.451
Metoxa
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
220
65.000
14.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
374
PP2400312691
G1.452
Diucatil
Rivaroxaban
15mg
VD-36221-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
640
5.100
3.264.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
375
PP2400312692
G1.453
Rivaxored
Rivaroxaban
20mg
VN-22643-20
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
14.949
29.898.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
376
PP2400312693
G1.454
Susol 20
Rivaroxaban
20mg
893110293224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên
Viên
3.460
2.790
9.653.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
377
PP2400312694
G1.455
Risongen 10
Rivaroxaban
10mg
890110122924
Uống
Viên nén bao phim
Intas Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
15.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
378
PP2400312695
G1.456
XELOSTAD 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35500-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
900
13.000
11.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
379
PP2400312696
G1.457
pms-Rosuvastatin
Rosuvastatin
10mg
754110001100
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
Viên
10.000
888
8.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
380
PP2400312698
G1.459
Devastin 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
10 mg
VD-19846-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.620
231
1.067.220
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
381
PP2400312699
G1.460
pms-Rosuvastatin
Rosuvastatin
20mg
754110080223
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
Viên
5.000
1.599
7.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
382
PP2400312700
G1.461
Catavastatin
Rosuvastatin
5mg
VN-22677-20
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
114.070
4.940
563.505.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
383
PP2400312702
G1.463
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.050
6.780
20.679.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
384
PP2400312703
G1.464
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
6.780
20.000
135.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
385
PP2400312704
G1.465
Valbitrin 100
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg + 51,4mg
893110283024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
12.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
386
PP2400312706
G1.467
Asakoya
Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất (tương đương 10 mg Ginsenosid Rb3)
100mg
VD-32673-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.870
12.500
73.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
387
PP2400312707
G1.468
Hemopoly Solution
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg Sắt (dưới dạng Sắt hydroxide polymaltose complex)
VN-16876-13
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 5ml
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
19.030
16.000
304.480.000
CÔNG TY TNHH EUROVITA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
388
PP2400312708
G1.469
Atiferlit
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%)
50 mg
VD-34132-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
43.100
4.200
181.020.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
389
PP2400312709
G1.470
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) ; Acid folic
100mg; 0,35mg
893110044924
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.110
2.982
15.238.020
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
390
PP2400312710
G1.471
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
100mg Sắt (dưới dạng phức chất Sắt (III) hydroxid polymaltose) + 0,5mg acid folic
890100022224
Uống
Viên nén nhai
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
520
4.180
2.173.600
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 5
30 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
391
PP2400312712
G1.473
Ferion
Sắt protein succinylat
40mg Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg)
VN-22216-19 (CVGH số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Uống
Dung dịch uống
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 chai x 15ml
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
8.290
17.998
149.203.420
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 2
24
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
392
PP2400312713
G1.474
Ferlatum
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat
40mg (800mg)
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
350
18.500
6.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
393
PP2400312714
G1.475
Atiferole
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg
800mg/15ml
VD-34133-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
1.850
9.450
17.482.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
394
PP2400312715
G1.476
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
14
7.820.000
109.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
395
PP2400312716
G1.477
Sildenafil Teva 50mg
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
50mg
385110007523
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Ltd
Croatia
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
230
19.999
4.599.770
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
396
PP2400312717
G1.478
A.T Silymarin 117 mg
Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus) 117 mg
117 mg
VD-32501-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên.
Viên
48.490
5.499
266.646.510
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
397
PP2400312718
G1.479
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
477200005924 (VN-18215-14)
Uống
Viên nang cứng
UAB Aconitum
Lietuva
Hộp 8 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
99.810
6.400
638.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
398
PP2400312720
G1.481
AMISEA
Silymarin
167mg
VD-32555-19
Uống
VIÊN
Công Ty Cổ Phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
154.600
6.000
927.600.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Tuấn Minh
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
399
PP2400312721
G1.482
Ganita 200
Silymarin
200mg
VD-34012-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
3.800
15.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
400
PP2400312722
G1.483
Fynkhepar Tablet.
Silymarin
200mg
VN-21532-18 (CVGH số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Uống
Viên nén bao phim
M/S Fynk Pharmaceuticals
Pakistan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.940
3.800
60.572.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 5
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
401
PP2400312723
G1.484
Anbaliv
Silymarin
400mg
VD-33988-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ x 10 viên
Viên
5.170
10.500
54.285.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
402
PP2400312724
G1.485
Hepa-Nic Extra
Silymarin
70 mg
893100472924 (VD-32382-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.990
4.200
109.158.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
403
PP2400312725
G1.486
CARSIL 90MG
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
22.480
3.360
75.532.800
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
404
PP2400312726
G1.487
Ocevytor 10/10
Simvastatin + ezetimibe
10mg + 10mg
VD-33765-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
41.800
4.448
185.926.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 4
24
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
405
PP2400312727
G1.488
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
14.500
7.250.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
406
PP2400312728
G1.489
A.T Sitagliptin 100mg
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
100mg
893110479024 (VD-31594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.950
1.245
6.162.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
407
PP2400312730
G1.491
Desweet 50/1000
Sitagliptin + metformin
50mg + 1000mg
893110292924
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
9.000
5.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
408
PP2400312732
G1.493
Hocasol
Sofosbuvir
400mg
893110241023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
1.670
59.997
100.194.990
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
409
PP2400312733
G1.494
Soledivir
Sofosbuvir + ledipasvir
400mg + 90mg
893110392423 (QLĐB 713-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
170
89.000
15.130.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 4
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
410
PP2400312734
G1.495
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
3.000
267.750
803.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
411
PP2400312735
G1.496
SAPRAX 5mg
Solifenacin succinate
5mg
529110011123
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.220
13.020
15.884.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
412
PP2400312736
G1.497
Vecarzec 5
Solifenacin succinat
5mg
VD-34901-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
110
5.481
602.910
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
413
PP2400312738
G1.499
Verospiron
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
124.280
4.200
521.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
414
PP2400312739
G1.500
A.T Sucralfate
Sucralfat
1000mg/5g
893100148024 (VD-25636-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5 g
Gói
7.980
1.260
10.054.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
415
PP2400312740
G1.501
A.T Sucralfate
Sucralfat
1000mg/5g
893100148024 (VD-25636-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5 g
Gói
680
1.260
856.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
416
PP2400312741
G1.502
Dogmakern 50mg
Sulpiride
50mg
840110784324 (VN-22099-19)
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L
Spain
Hộp/02 vỉ x 15 viên
Viên
6.590
3.500
23.065.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
417
PP2400312742
G1.503
Sulpirid 50mg
Sulpirid
50 mg
893110139124
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
360
440
158.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
418
PP2400312744
G1.505
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.050
12.000
132.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
419
PP2400312746
G1.507
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
840110178823
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
1.350
8.700
11.745.000
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
420
PP2400312747
G1.508
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VN-22528-20
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
998
998.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
421
PP2400312748
G1.509
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
840110178923
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
11.800
14.616
172.468.800
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
422
PP2400312749
G1.510
SaViTelmiHCT 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
893110366024
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.040
5.800
133.632.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
423
PP2400312750
G1.511
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
539110018823
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
5.000
44.115
220.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
424
PP2400312751
G1.512
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.400
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
425
PP2400312752
G1.513
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.400
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
426
PP2400312753
G1.514
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.370
2.291
76.450.670
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
427
PP2400312755
G1.516
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
102.840
1.400
143.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
428
PP2400312756
G1.517
Azlobal 4
Thiocolchicosid
4mg
VD-36034-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.860
3.980
15.362.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
429
PP2400312757
G1.518
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
8mg
VD-32809-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.110
6.000
300.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
430
PP2400312758
G1.519
Coltimin 8
Thiocolchicosid
8mg
893110239223
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.370
2.780
87.208.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
431
PP2400312759
G1.520
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.270
5.300
49.131.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 4
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
432
PP2400312760
G1.521
Hepedon cap.
Thymomodulin
80 mg
SP3-1193-20
Uống
Viên nang cứng
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.720
4.000
6.880.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
433
PP2400312761
G1.522
Thytodux
Thymomodulin
60mg
VD-12939-10
Uống
dung dịch uống;
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml,
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
48.510
19.800
960.498.000
CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
434
PP2400312762
G1.523
Antikans
Thymomodulin
80mg
QLSP-976-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.850
4.500
39.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
435
PP2400312764
G1.525
Tovidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 0,3%; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,1%
0,3%; 0,1%
VD-35758-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 7ml
Lọ
100
27.000
2.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
436
PP2400312765
G1.526
Topezonis 100
Tolperison
100mg
VD-26725-17
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.720
2.100
75.012.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
437
PP2400312766
G1.527
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
880110032323
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60
315.000
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
438
PP2400312769
G1.530
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
100mg
SP3-1217-21
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
18
31.773.840
571.929.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
439
PP2400312770
G1.531
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
160mg
SP3-1218-21
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
18
50.832.915
914.992.470
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
440
PP2400312772
G1.533
Deworm
Triclabendazole
250mg
VN-16567-13
Uống
Viên nén
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 01 vỉ x 04 viên
Viên
2.000
23.000
46.000.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
441
PP2400312774
G1.535
NEWBUTIN SR
Trimebutin maleat
300mg
VN-22422-19
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
KOREA UNITED PHARM. INC
KOREA
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.740
6.500
563.810.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Tuấn Minh
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
442
PP2400312776
G1.537
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900
5.410
4.869.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
443
PP2400312778
G1.539
Zy-10 Forte
Ubidecarenone (Coenzym Q10) 100mg
100mg
VN-22623-20
Uống
Viên nang mềm
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.130
13.999
127.810.870
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
444
PP2400312779
G1.540
Shikamic 30
Ubidecarenon
30mg
893100945024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
217.890
4.498
980.069.220
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
445
PP2400312780
G1.541
Qcozetax
Ubidecarenon
50mg
893100161423
Uống
viên nang mềm
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
8.500
8.500.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
446
PP2400312781
G1.542
CARDIOTON
Ubidecarenone + Vitamin E
30mg + 6,71mg
VN-22503-20
Uống
Viên nang mềm
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.510
7.182
25.208.820
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
447
PP2400312782
G1.543
Anoro Ellipta
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
62,5mcg + 25mcg
500110088623
Hít qua đường miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
UK
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
190
692.948
131.660.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
448
PP2400312783
G1.544
Ucolic Tablet
Ursodeoxycholic acid
200mg
VN-22608-20
Uống
Viên nén
Nexpharm Korea Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.660
8.000
93.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
449
PP2400312784
G1.545
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22723-21
Uống
Viên nang cứng
AS Grindeks
Latvia
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.370
8.400
87.108.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
450
PP2400312785
G1.546
URSACHOL
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-18357-14(890110014824)
Uống
VIÊN
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.650
8.150
46.047.500
Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Tuấn Minh
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
451
PP2400312787
G1.548
Soldeuzo
Ursodeoxycholic acid
250mg
893110164423
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5 ml
Bình/ Hộp/ Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
500
11.980
5.990.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
452
PP2400312788
G1.549
Ursobil
Acid Ursodeoxycholic
300 mg
VN-20260-17
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.700
15.950
90.915.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
Nhóm 1
36
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
453
PP2400312789
G1.550
Ursokol 500
Ursodeoxycholic acid
500mg
VD-35591-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 04 vỉ x 15 viên
Viên
540
19.600
10.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
454
PP2400312790
G1.551
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124 (VN-21128-18)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
27.300
2.479
67.676.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
455
PP2400312791
G1.552
Angioblock 160mg
Valsartan
160mg
GC-340-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
6.181
3.090.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
456
PP2400312792
G1.553
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124 (SĐK cũ: VD-25269-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.290
4.290.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
457
PP2400312793
G1.554
Valsgim 80
Valsartan
80mg
893110146024 (VD-23495-15)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
500
393
196.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
458
PP2400312794
G1.555
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120
7.200
864.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
459
PP2400312796
G1.557
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
22.140
9.274
205.326.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
460
PP2400312797
G1.558
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
50mg+500mg
VN-19292-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
11.020
9.274
102.199.480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
461
PP2400312798
G1.559
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
11.240
9.274
104.239.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
462
PP2400312799
G1.560
Letrofam
Vinpocetin
10mg
477110987424 (SĐK cũ: VN-21201-18) (QĐGH số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
UAB Aconitum
Republic of Lithuania
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
4.700
3.087
14.508.900
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
463
PP2400312800
G1.561
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg+ 500mcg
VD-36256-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vix10 viên; hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
4.000
2.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
464
PP2400312801
G1.562
Sancoba
Cyanocobalamin (Vitamin B12)
1mg/5ml
VN-19342-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
250
51.996
12.999.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
465
PP2400312802
G1.563
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
893100427524 (VD-30758-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
45.760
120
5.491.200
LIÊN DANH MEDIPHARCO - LƯƠNG ANH
Nhóm 4
60 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
466
PP2400312804
G1.565
Bifril
Zofenopril calci
30 mg
800110087923
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; CS kiểm soát lô: Dompe' Farmaceutici S.P.A
CSSX: Ý; CS kiểm soát lô: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
60
8.000
480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
467
PP2400312805
G1.566
Ozumik
Mỗi lọ 5 ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4mg
4mg/5ml
520110006624 (SĐK cũ: VN-21270-18)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ
lọ
80
310.000
24.800.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
468
PP2400312806
G1.567
Zopinox 7.5
Zopiclon
7,5 mg
475110189123
Uống
Viên nén bao phim
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
1.000
2.400
2.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN
Nhóm 1
18 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
469
PP2400312807
G1.568
Drexler
Zopiclon
7,5mg
893110046923
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.720
2.380
8.853.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
104/QĐ-BVĐN
12/02/2025
BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây