Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400489680 |
24G499 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%-500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
18.000 |
7.450 |
134.100.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
2 |
PP2400489548 |
24G366 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
1.699.000 |
84.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
3 |
PP2400489536 |
24G354 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6mg |
893115145024 (VD-28830-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC |
Viên |
20.000 |
980 |
19.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
4 |
PP2400489570 |
24G388 |
Agiosmin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
700.000 |
766,5 |
536.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
5 |
PP2400489529 |
24G347 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
256 |
256.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
6 |
PP2400489587 |
24G405 |
Carduran |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
2mg |
VN-21935-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
8.435 |
16.870.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
7 |
PP2400489671 |
24G490 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
500.000 |
2.600 |
1.300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
8 |
PP2400489827 |
24G646 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
42.946 |
128.838.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
9 |
PP2400489452 |
24G269 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/ Liều, 150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg |
Lọ |
1.100 |
55.990 |
61.589.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
10 |
PP2400489492 |
24G309 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
21.000 |
928 |
19.488.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
11 |
PP2400489506 |
24G323 |
Vicicefxim 2g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
893110040224 (VD-26320-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
82.000 |
492.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
12 |
PP2400489552 |
24G370 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
126.500 |
12.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
13 |
PP2400489390 |
24G206 |
Nephgold |
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) |
5,4% - 250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
6.000 |
95.000 |
570.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
14 |
PP2400489726 |
24G545 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
200mg |
001110194623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
8.883.000 |
177.660.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
15 |
PP2400489407 |
24G223 |
Alecensa |
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) |
150mg |
VN3-305-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG và xuất xưởng: Delpharm Milano S.r.l |
CSSX: Đức, CSĐG và xuất xưởng: Ý |
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
2.920 |
351.289 |
1.025.763.880 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
16 |
PP2400489503 |
24G320 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
150 |
596.000 |
89.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
17 |
PP2400489882 |
24G701 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
45.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
18 |
PP2400489563 |
24G381 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
1%, 20g Diclofenac natri |
893110290500 (VD-30382-18) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
8.400 |
7.200 |
60.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
19 |
PP2400489898 |
24G717 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Hộp 10 chai x100ml |
Chai |
10.000 |
8.690 |
86.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
20 |
PP2400489774 |
24G593 |
Lorista HD |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
8.870 |
88.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
21 |
PP2400489986 |
24G806 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
1.700 |
140.000 |
238.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
22 |
PP2400489647 |
24G466 |
Fuxofen 20 |
Fluoxetin |
20mg |
893110294323
(VD-27038-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.050 |
315.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
23 |
PP2400489573 |
24G391 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
2.000 |
55.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
24 |
PP2400489874 |
24G693 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
15.000 |
2.075 |
31.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
25 |
PP2400489401 |
24G217 |
Vinsinat 10mg |
Aescinat natri |
10mg |
VD-36171-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
1.000 |
84.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
26 |
PP2400489389 |
24G205 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
3.000 |
102.000 |
306.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
27 |
PP2400489702 |
24G521 |
Buston Injection |
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid) |
20mg/ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
6.200 |
6.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
28 |
PP2400489556 |
24G374 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
15.000 |
698 |
10.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
29 |
PP2400489932 |
24G751 |
Pitator Tablets 2mg |
Pitavastatin calcium |
2mg |
VN-20588-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orient Pharma Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 14 viên |
Viên |
60.000 |
13.500 |
810.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
30 |
PP2400489738 |
24G557 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin |
500mg |
26/2024-P ngày 20/11/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
65 |
65.360 |
4.248.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
31 |
PP2400489954 |
24G773 |
Cernevit |
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide |
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg |
VN-16135-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: FAREVA PAU
Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A. |
Nước sản xuất: Pháp
Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
141.309 |
565.236.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
32 |
PP2400489847 |
24G666 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
126.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
33 |
PP2400489858 |
24G677 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml Nicardipin hydroclorid |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
300 |
84.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
34 |
PP2400489383 |
24G199 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%-500ml |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
3.500 |
139.000 |
486.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
35 |
PP2400489714 |
24G533 |
Soliqua Solostar |
Insulin glargine; Lixisenatide |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50 µg/ml |
SP3-1236-22 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm × 3 ml |
Bút tiêm |
1.200 |
490.000 |
588.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
36 |
PP2400490043 |
24G863 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
500110088623 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
UK |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
230 |
692.948 |
159.378.040 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
37 |
PP2400489413 |
24G229 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
720.000 |
1.750 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
38 |
PP2400489713 |
24G532 |
Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.000 |
411.249 |
411.249.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
39 |
PP2400489947 |
24G766 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
5mg/ml x 20ml |
400114984624 (VN-22232-19) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
400 |
93.555 |
37.422.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
40 |
PP2400489422 |
24G238 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724
(VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
3.700 |
5.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
41 |
PP2400489801 |
24G620 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
16mg |
893110154323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
11.000 |
595 |
6.545.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
42 |
PP2400489852 |
24G671 |
Polydexa |
Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat |
(1g tương đương 650.000 IU; 1.000.000 IU; 0,100g)/100ml |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
500 |
66.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
43 |
PP2400489555 |
24G373 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) |
CSSX và CSĐG: Đức; CSXX: Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
120 |
19.420 |
2.330.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
44 |
PP2400489562 |
24G380 |
Prismasol B0 |
Lactic acid, Calcium chlorid dihydrat, Magnesium clorid hexahydrat, Sodium clorid, Sodium hydrogen carbonat |
5,4 gam+ 5,145 gam+ 2,033 gam+ 6,45 gam+ 3,09 gam |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 Túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4750ml) |
Túi |
1.500 |
700.000 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
45 |
PP2400489417 |
24G233 |
Medovent 30mg |
Ambroxol |
30mg Ambroxol hydrochlorid |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
1.400 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
46 |
PP2400489386 |
24G202 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
60 |
696.500 |
41.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
47 |
PP2400489662 |
24G481 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
5mg Galantamin hydrobromid |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
63.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
48 |
PP2400489485 |
24G302 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
4.300 |
22.745 |
97.803.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
49 |
PP2400489576 |
24G394 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
150 |
494.991 |
74.248.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
50 |
PP2400489879 |
24G698 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
2.400 |
16.700 |
40.080.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
51 |
PP2400490046 |
24G866 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) |
Vancomycin |
1g |
890115433023 |
Tiêm/ tiêm truyền |
bột đông khô
pha tiêm |
Aspiro Pharma limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
77.600 |
77.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
52 |
PP2400490006 |
24G826 |
Fyranco |
Teicoplanin; Nước cất pha tiêm |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
Lọ |
200 |
379.000 |
75.800.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
53 |
PP2400490027 |
24G847 |
Torapain 50 |
Topiramate |
50mg |
893110235323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.500 |
11.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
54 |
PP2400489718 |
24G537 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
60.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
55 |
PP2400489709 |
24G528 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
30 |
699.208 |
20.976.240 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
56 |
PP2400489366 |
24G182 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
280 |
280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
57 |
PP2400489854 |
24G673 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
152.999 |
61.199.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
58 |
PP2400489979 |
24G799 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
14.500 |
174.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
59 |
PP2400489844 |
24G663 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%-500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
10.000 |
19.500 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
60 |
PP2400489580 |
24G398 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
2.000 |
60 |
120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
61 |
PP2400489905 |
24G724 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893112805824 (VD-28894-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
70.000 |
1.650 |
115.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
62 |
PP2400489650 |
24G469 |
Eranfu |
Fulvestrant |
250mg |
890114524124
(VN3-259-20) |
Tiêm bắp |
Dung dich tiêm |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 bơm tiêm và 2 kim tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 5ml dung dịch |
Bơm tiêm |
30 |
3.732.350 |
111.970.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
63 |
PP2400489824 |
24G643 |
Morphin 30mg |
Morphin (sulfat/ hydroclorid) |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
12.000 |
7.150 |
85.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
64 |
PP2400489957 |
24G776 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
17.000 |
6.888 |
117.096.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
65 |
PP2400489755 |
24G574 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg Levothyroxin natri |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
12.000 |
294 |
3.528.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
66 |
PP2400490001 |
24G821 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
1.650 |
244.799 |
403.918.350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
67 |
PP2400489410 |
24G226 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin |
5mg Alfuzosin hydroclorid |
893110703524; VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/ 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
5.000 |
1.500.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
68 |
PP2400489878 |
24G697 |
Ondansetron 8mg |
Ondansetron
(dưới dạng Ondansetron hydrochlorid |
8mg |
893110485124
(VD-25728-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.460 |
1.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
69 |
PP2400489909 |
24G728 |
Sunpexitaz 500 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
500mg |
890114087523 (VN3-65-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
650.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
70 |
PP2400489378 |
24G194 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%-5g |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Thuốc Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
47.730 |
9.546.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
71 |
PP2400489482 |
24G299 |
Calcium STELLA 500 mg |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
11.000 |
3.500 |
38.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
72 |
PP2400489372 |
24G188 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
326 |
117.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
73 |
PP2400489742 |
24G561 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
36.000 |
819 |
29.484.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
74 |
PP2400489991 |
24G811 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/ 10ml |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
4.200 |
129.000 |
541.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
75 |
PP2400489471 |
24G288 |
Bortesun |
Bortezomib |
3,5mg |
890114415723 (VN3-66-18) |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
390.000 |
58.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
76 |
PP2400489735 |
24G554 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524
(SĐK cũ: VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
700 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
77 |
PP2400489807 |
24G626 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
292.000 |
4.389 |
1.281.588.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
78 |
PP2400489839 |
24G658 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
180.000 |
4.784 |
861.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
79 |
PP2400489667 |
24G486 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
2.500 |
126.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
80 |
PP2400490072 |
24G892 |
Zoltonar |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
5mg/
100ml |
VN-20984-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Idol llac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
80 |
4.750.000 |
380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
81 |
PP2400489639 |
24G458 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/ 0,5ml |
QLSP-1003-17, (SĐK gia hạn: 893410647524) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm |
800 |
330.000 |
264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
82 |
PP2400489956 |
24G775 |
Otofa |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
400 |
90.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
83 |
PP2400489466 |
24G283 |
Shitux |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893100276324 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.890 |
233.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
84 |
PP2400489700 |
24G519 |
Hytinon |
Hydroxyurea |
500mg |
VN-22158-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.800 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
85 |
PP2400490023 |
24G843 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523
(VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
8.000 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
86 |
PP2400489693 |
24G512 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25.000IU |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.500 |
199.500 |
299.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
87 |
PP2400489727 |
24G546 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
100mg |
760110441723 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited |
CSSX: Thụy Sỹ, Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
150 |
1.092.000 |
163.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
88 |
PP2400489783 |
24G602 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
1.200 |
18.900 |
22.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
89 |
PP2400489740 |
24G559 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
950 |
47.500 |
45.125.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
90 |
PP2400489694 |
24G513 |
Heptaminol 187,8 mg |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
893110455624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
1.080 |
432.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
91 |
PP2400489630 |
24G449 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
3.600 |
7.396 |
26.625.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
92 |
PP2400489913 |
24G732 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine); Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) |
2,378mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
215.000 |
5.960 |
1.281.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
93 |
PP2400489779 |
24G598 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg+158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
750.000 |
1.008 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
94 |
PP2400489798 |
24G617 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) |
2.5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
10.000 |
6.250 |
62.500.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
95 |
PP2400490024 |
24G844 |
Ticvano 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
VD3-206-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
160.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
96 |
PP2400489897 |
24G716 |
Paracetamol Kabi AD |
Paracetamol |
1g/100ml |
400110022023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
10.000 |
24.280 |
242.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
97 |
PP2400490070 |
24G890 |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22321-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Áo CSĐG: Áo |
Hộp 1lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
275.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
98 |
PP2400489598 |
24G416 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
893110703324; VD-28454-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
10.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
99 |
PP2400489935 |
24G754 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
VN-20035-16 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1.120 |
56.508 |
63.288.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
100 |
PP2400489546 |
24G364 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
12.400 |
21.470 |
266.228.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
101 |
PP2400489724 |
24G543 |
Irinotel 40mg/2ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
890114071423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
480 |
207.000 |
99.360.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
102 |
PP2400489739 |
24G558 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
5.000 |
2.780 |
13.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
103 |
PP2400489502 |
24G319 |
Cefoxitin 1000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1000mg |
893110278524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
3.000 |
105.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
104 |
PP2400489615 |
24G433 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin alpha |
2000IU/ 1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
7.000 |
122.000 |
854.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
105 |
PP2400489607 |
24G425 |
Zantolred |
Enzalutamide |
40mg |
471110193423 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 4 vỉ x 28 viên |
Viên |
12.688 |
205.500 |
2.607.384.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
106 |
PP2400489975 |
24G794 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.849 |
71.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
107 |
PP2400489379 |
24G195 |
Meileo |
Acyclovir |
25mg/ml |
840110004924 (VN-20711-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
200 |
278.000 |
55.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
108 |
PP2400489491 |
24G308 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) |
0,05g/100g gel |
893110077800
(VD-22085-15) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
50 |
89.985 |
4.499.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
109 |
PP2400489908 |
24G727 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
220 |
61.640.000 |
13.560.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
110 |
PP2400489690 |
24G509 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
1.500 |
105 |
157.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
111 |
PP2400489453 |
24G270 |
Bendamustine Mylan |
Bendamustin hydrochlorid |
100mg |
VN3-375-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [OTL] |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
6.200.000 |
186.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N5 |
23 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
112 |
PP2400489377 |
24G193 |
A.T Acyclovir 5% |
Acyclovir |
5% (w/w); 5g |
893100731124 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.600 |
3.470 |
5.552.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
113 |
PP2400489388 |
24G204 |
Hepagold |
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan) |
8%-250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
3.500 |
95.000 |
332.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
114 |
PP2400490017 |
24G837 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomide |
50mg |
471114979724 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
59.200 |
426.240.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
N2 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
115 |
PP2400489477 |
24G294 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
180 |
948.680 |
170.762.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
116 |
PP2400489513 |
24G331 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
4.200 |
69.300 |
291.060.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
117 |
PP2400489981 |
24G801 |
Mebisita 50 |
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin |
50mg |
VD-35053-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
5.400 |
1.350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
118 |
PP2400489478 |
24G295 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
800 |
41.600 |
33.280.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
119 |
PP2400489528 |
24G346 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
0,05%/30g |
893100051824
(VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
420 |
31.500 |
13.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
120 |
PP2400489771 |
24G590 |
Lorytec 10 |
Loratadin |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.491 |
22.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
121 |
PP2400489785 |
24G604 |
Bidilucil 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
893110051223 (VD-20667-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
1.000 |
58.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
122 |
PP2400489475 |
24G292 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
VN-21666-19 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
2.300 |
24.906 |
57.283.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
123 |
PP2400490039 |
24G859 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
180 |
2.557.000 |
460.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
124 |
PP2400489916 |
24G735 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril (tương ứng 10mg Perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) |
6,79mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
4.200 |
10.123 |
42.516.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
125 |
PP2400489959 |
24G778 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
40 |
2.232.518 |
89.300.720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
126 |
PP2400489621 |
24G439 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.800 |
3.300 |
5.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
127 |
PP2400489835 |
24G654 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
2.310 |
2.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
128 |
PP2400489965 |
24G784 |
Valbitrin 50 |
Sacubitril (dưới dạng
muối phức hợp
sacubitril valsartan
natri) +
Valsartan (dưới dạng
muối phức hợp
sacubitril valsartan
natri) |
24,3mg + 25,7mg |
893110747424 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
36.800 |
12.000 |
441.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
129 |
PP2400490038 |
24G858 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.500 |
5.410 |
332.715.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
130 |
PP2400490022 |
24G842 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
240 |
5.190.699 |
1.245.767.760 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
131 |
PP2400489565 |
24G383 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
100 |
24.500 |
2.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
132 |
PP2400489628 |
24G447 |
Febu-5A Farma 40mg |
Febuxostat |
40mg |
893110949224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.300 |
64.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
133 |
PP2400489907 |
24G726 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
20 |
4.278.500 |
85.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
134 |
PP2400489924 |
24G743 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-22162-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
110 |
121.275 |
13.340.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
135 |
PP2400489845 |
24G664 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose |
1,955g+ 0,375g+ 0,68g+ 0,68g Natri acetat.3H2O+ 0,316g Magne sulfat.7H2O+ 5,76mg Kẽm sulfat.7H2O+ 37,5g Dextrose Anhydrous/ 500ml |
VD-25376-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
600 |
17.000 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
136 |
PP2400489666 |
24G485 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
20g + 3,505g + 0,68g/ 500ml |
955110002024 (VN-20882-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
3.600 |
116.000 |
417.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
137 |
PP2400489808 |
24G627 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
292.000 |
5.490 |
1.603.080.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
138 |
PP2400489848 |
24G667 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
2.100 |
32.000 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
139 |
PP2400490060 |
24G880 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg+175mg+125mcg |
893110342324
(VD-17809-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
1.100 |
880.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
140 |
PP2400489773 |
24G592 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat |
5g/ 10ml |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
12.000 |
125.000 |
1.500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
141 |
PP2400489373 |
24G189 |
Acetylcystein 200mg |
Acetylcystein |
200mg |
893100721724
(VD-29875-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
200.000 |
441 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
142 |
PP2400489955 |
24G774 |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) |
200mg |
888110772024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
1.500 |
333.000 |
499.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
143 |
PP2400489599 |
24G417 |
Dutasteride-5A Farma 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
893110009200 (VD-33759-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
420.000 |
4.050 |
1.701.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
144 |
PP2400489686 |
24G505 |
Simponi I.V. |
Golimumab |
50mg/4ml |
760410037223 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12 |
16.528.050 |
198.336.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
145 |
PP2400489989 |
24G809 |
Spirovell |
Spironolactone |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
40.000 |
2.499 |
99.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
146 |
PP2400489920 |
24G739 |
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg); Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
6,79mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.200 |
11.130 |
13.356.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
147 |
PP2400489653 |
24G472 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
8.400 |
11.550 |
97.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
148 |
PP2400489729 |
24G548 |
Ibutop 50 |
Itoprid hydrochlorid 50mg |
50 mg |
893110672024 (VD-25232-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.900 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
149 |
PP2400489841 |
24G660 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%-500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
156.000 |
6.200 |
967.200.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
150 |
PP2400489504 |
24G321 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
2.772.000 |
2.217.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
151 |
PP2400489950 |
24G769 |
Cyramza |
Ramucirumab |
100mg/10ml |
SP3-1239-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
24 |
8.190.000 |
196.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
152 |
PP2400489706 |
24G525 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.700 |
18.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
153 |
PP2400489708 |
24G527 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
30 |
3.900.000 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
154 |
PP2400489731 |
24G550 |
Ifivab 5 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin HCL) |
5mg |
VD-34141-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
1.310 |
70.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
155 |
PP2400489741 |
24G560 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol |
30mg |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2.400 |
35.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
156 |
PP2400490021 |
24G841 |
Medphatobra 40 |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 40mg/ml |
40mg/ml |
VN-22357-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
"1. Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH.
2. Cơ sở xuất xưởng: Medphano Arzneimittel GmbH" |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
6.000 |
49.500 |
297.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
157 |
PP2400489525 |
24G343 |
Citicolin 500 mg/2ml |
Citicolin |
500mg/2ml |
VD-33285-19 (893110919524) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
11.340 |
11.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
158 |
PP2400489829 |
24G648 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
29.400 |
1.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
159 |
PP2400489558 |
24G376 |
Dexmedetomidine Invagen |
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL) |
100mcg/ml x 2ml |
475114010723 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
PharmIdea SIA |
Latvia |
Hộp 25 lọ x 2ml |
Lọ |
1.000 |
475.000 |
475.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
160 |
PP2400489460 |
24G277 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
460410249923 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
960 |
3.780.000 |
3.628.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
161 |
PP2400489668 |
24G487 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
400 |
447.000 |
178.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
162 |
PP2400489818 |
24G637 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
510 |
1.068.900 |
545.139.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
163 |
PP2400489754 |
24G573 |
Tisercin |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
599110027023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
36.000 |
1.449 |
52.164.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
164 |
PP2400489455 |
24G272 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
504 |
3.024.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
165 |
PP2400489699 |
24G518 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
4.480 |
20.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
166 |
PP2400490018 |
24G838 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
1.400 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
167 |
PP2400489885 |
24G704 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.200 |
244.986 |
293.983.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
168 |
PP2400489688 |
24G507 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
500114177523 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
190 |
2.568.297 |
487.976.430 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
169 |
PP2400489589 |
24G407 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
42.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
170 |
PP2400489391 |
24G207 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2.500 |
102.000 |
255.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
171 |
PP2400489520 |
24G338 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
10.000 |
519 |
5.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
172 |
PP2400489495 |
24G312 |
Placarbo |
Carboplatin |
10mg/ml x 15ml |
893114165100 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
300 |
246.900 |
74.070.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
173 |
PP2400490058 |
24G878 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
630 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
174 |
PP2400490059 |
24G879 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
15.000 |
21.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
175 |
PP2400489648 |
24G467 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
893110680424 (SĐK cũ: VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
79.000 |
79.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
176 |
PP2400489681 |
24G500 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
100 |
15.750 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
177 |
PP2400489365 |
24G181 |
Acarbose 50mg |
Acarbose |
50mg |
VD-34689-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
595 |
53.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
178 |
PP2400489402 |
24G218 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
40mg |
VN2-603-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.240 |
772.695 |
2.503.531.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
179 |
PP2400489960 |
24G779 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
80 |
9.643.200 |
771.456.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
180 |
PP2400489672 |
24G491 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
600.000 |
504 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
181 |
PP2400489716 |
24G535 |
SCILIN R |
Regular human insulin |
40UI/ml-10ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
2.200 |
104.000 |
228.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
182 |
PP2400489403 |
24G219 |
Afatinib tablets 30mg |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) |
30mg |
890110017923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
365 |
399.000 |
145.635.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
183 |
PP2400489594 |
24G412 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
987 |
88.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
184 |
PP2400489793 |
24G612 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
945 |
945.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
185 |
PP2400489876 |
24G695 |
Lynparza |
Olaparib |
100mg |
001110403223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
672 |
1.171.800 |
787.449.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
186 |
PP2400489449 |
24G266 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/5 ml |
800400108124
(SP3-1216-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
2.500 |
12.879 |
32.197.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
187 |
PP2400489891 |
24G710 |
Ibrance 100mg |
Palbociclib |
100mg |
VN3-295-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.792 |
602.700 |
1.080.038.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
188 |
PP2400489791 |
24G610 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
760110027623 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
11.874 |
71.244.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
189 |
PP2400489481 |
24G298 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
777 |
699.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
190 |
PP2400489896 |
24G715 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/Truyền tĩnh mạch |
Bột đông
khô pha
tiêm/truyền
tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
9.000 |
115.500 |
1.039.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
191 |
PP2400489685 |
24G504 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
VN-21228-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
3.000 |
47.080 |
141.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
192 |
PP2400489616 |
24G434 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
1.500 |
229.355 |
344.032.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
193 |
PP2400489915 |
24G734 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril (tương đương 10mg Perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) |
6,79mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
8.100 |
10.123 |
81.996.300 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
194 |
PP2400489806 |
24G625 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
8.400 |
980 |
8.232.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
195 |
PP2400489601 |
24G419 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
16.800 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
196 |
PP2400489461 |
24G278 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
460410250023 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
70 |
13.923.000 |
974.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
197 |
PP2400489534 |
24G352 |
Neo-Codion |
Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat 25mg) + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
14,93mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.585 |
215.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
198 |
PP2400490029 |
24G849 |
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M |
Acid tranexamic |
500mg |
VN-20980-18 |
Tiêm/uống |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống |
Bioindustria L.I.M S.p.A |
Italy |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
7.000 |
20.790 |
145.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
199 |
PP2400489457 |
24G274 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110294023 (SĐK cũ VD-27033-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.300 |
34.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
200 |
PP2400489682 |
24G501 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
1509/QLD-KD
2293/QLD-KD
2511/QLD-KD
3469/QLD-KD
3533/QLD-KD
3534/QLD-KD
3535/QLD-KD
3838/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
200 |
157.000 |
31.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
201 |
PP2400489569 |
24G387 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
7.694 |
392.394.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
202 |
PP2400489651 |
24G470 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
75.000 |
89 |
6.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
203 |
PP2400489610 |
24G428 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ 1ml Ephedrin hydroclorid |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
1.600 |
57.750 |
92.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
204 |
PP2400490010 |
24G830 |
Telsol plus 80mg/25mg tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-23033-22 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A.
CSXXL: Inbiotech Ltd. |
NSX: Spain
NXXL: Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
15.400 |
308.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
205 |
PP2400489857 |
24G676 |
Smoflipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
6.000 |
150.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
206 |
PP2400489636 |
24G455 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg-2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
6.000 |
18.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
207 |
PP2400489530 |
24G348 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
100 |
2.100 |
210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
208 |
PP2400489691 |
24G510 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
100 |
2.100 |
210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
209 |
PP2400489631 |
24G450 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat siêu mịn |
200mg |
893110893524 (SĐK cũ: VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
2.200 |
528.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
210 |
PP2400489937 |
24G756 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1.000 |
42.400 |
42.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
211 |
PP2400489778 |
24G597 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
11.000 |
29.000 |
319.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
212 |
PP2400489511 |
24G328 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
350 |
5.773.440 |
2.020.704.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
213 |
PP2400489368 |
24G184 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
4.612 |
221.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
214 |
PP2400489996 |
24G816 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
441 |
52.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
215 |
PP2400489676 |
24G495 |
Cisse |
Glucosamin |
Tương đương 750mg Glucosamin sulfat |
VD-27448-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.500 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
216 |
PP2400489971 |
24G790 |
Ferouschat |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) |
50mg |
893100555824
(SĐK cũ: VD-33826-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
24.000 |
5.200 |
124.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
217 |
PP2400490040 |
24G860 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
240 |
7.700.000 |
1.848.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
218 |
PP2400489416 |
24G232 |
Spas- Agi |
Alverin citrat |
40mg |
893110431724 (VD-17379-12) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
163,8 |
1.474.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
219 |
PP2400489973 |
24G792 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
1.600 |
18.500 |
29.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
220 |
PP2400489977 |
24G796 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
90.000 |
3.980 |
358.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
221 |
PP2400489591 |
24G409 |
Chemodox |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424 (VN-21967-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
3.800.000 |
380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
222 |
PP2400489705 |
24G524 |
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml |
Idarubicin hydrochloride |
10mg/10ml |
VN3-417-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
20 |
3.543.194 |
70.863.880 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
223 |
PP2400489951 |
24G770 |
Cyramza |
Ramucirumab |
500mg/50ml |
SP3-1238-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
24 |
32.550.000 |
781.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
224 |
PP2400489585 |
24G403 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110319124 (SĐK cũ VD-29168-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
615.000 |
615.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
225 |
PP2400490049 |
24G869 |
Presson |
Vasopressin |
20 IU/1ml |
3470/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Joint Stock Company Farmak |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
1.980.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
226 |
PP2400489730 |
24G549 |
Ifatrax |
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) |
100mg |
893110430724 (VD-31570-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
2.688 |
48.384.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
227 |
PP2400489679 |
24G498 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
600 |
13.640 |
8.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
228 |
PP2400489484 |
24G301 |
Folinato 50mg |
Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat) |
50mg |
840110985224
(VN-21204-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
1.400 |
76.650 |
107.310.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
229 |
PP2400489516 |
24G334 |
Zilamac 100 |
Cilostazol |
100mg |
890110526424
(VN-20799-17) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.200 |
104.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
230 |
PP2400490015 |
24G835 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
12.000 |
4.830 |
57.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
231 |
PP2400489637 |
24G456 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin |
180mg Fexofenadin hydroclorid |
893100029700
(VD-34226-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
989 |
49.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
232 |
PP2400489983 |
24G803 |
Sitomet 50/850 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydroclorid |
50 mg+ 850 mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.950 |
179.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
233 |
PP2400489931 |
24G750 |
Pitator Tablets 4mg |
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) |
4mg |
VN-22667-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orient Pharma Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 4 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 7 viên |
Viên |
60.000 |
18.500 |
1.110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
234 |
PP2400489465 |
24G282 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
36.000 |
250 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
235 |
PP2400489405 |
24G221 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
3.000 |
795.000 |
2.385.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
236 |
PP2400489418 |
24G234 |
Negakacin 1000 |
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) |
1000mg/4ml |
893110232124 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
9.000 |
35.600 |
320.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
237 |
PP2400489837 |
24G656 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%-500ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
50.000 |
12.480 |
624.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
238 |
PP2400489833 |
24G652 |
Gaviscon Dual Action |
Mỗi 10ml chứa: Natri alginat 500mg, Natri bicarbonat 213mg, Canxi carbonat 325mg |
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml |
VN-18654-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
1.200 |
7.422 |
8.906.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
239 |
PP2400489919 |
24G738 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril (tương ứng với 5mg Perindopril arginine); Indapamide |
3,395mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
39.500 |
6.500 |
256.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
240 |
PP2400489770 |
24G589 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
850 |
297.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
241 |
PP2400489392 |
24G208 |
Nutriflex peri |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương Lysine 2,27g) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine monoglutamate (tương đương Arginine 2,70g và Glutamic acid 2,28g) + Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương Histidine 1,25g) + Alanine + Aspartic Acid + Glutamic Acid + Glycine + Proline + Serine + Magnesium acetate tetrahydrate + Sodium acetate trihydrate + Sodium chloride + Sodium hydroxide + Potassium hydroxide + Potassium Dihydrogen Phosphate + Glucose monohydrate (tương đương Glucose 80,0g) + Calcium Chloride Dihydrate |
(2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 88g + 0,37g)/1000ml |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
100 |
404.610 |
40.461.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
242 |
PP2400489670 |
24G489 |
Acetakan 40 |
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 9,6mg flavonol glycosid) |
40mg |
893210722624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 03, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm; Hộp 03, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 30, 60, 90 viên |
Viên |
960.000 |
399 |
383.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
243 |
PP2400489553 |
24G371 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA |
Nước sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức
Nước đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
20 |
2.934.750 |
58.695.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
244 |
PP2400489933 |
24G752 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.800 |
60.100 |
108.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
245 |
PP2400490007 |
24G827 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
600.000 |
182 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
246 |
PP2400489953 |
24G772 |
Eurolux-1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-28906-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.698 |
10.188.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
247 |
PP2400490045 |
24G865 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
7.200 |
2.160.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
248 |
PP2400489985 |
24G805 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib Tosylate form II) |
200mg |
893114392323
(QLĐB-773-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
344.800 |
1.241.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
249 |
PP2400489677 |
24G496 |
Flexsa 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
13.200 |
8.500 |
112.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
250 |
PP2400489969 |
24G788 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024
(VD-33654-19) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
32.000 |
12.600 |
403.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
251 |
PP2400490064 |
24G884 |
Cevit 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-23690-15 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
1.365 |
1.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
252 |
PP2400489543 |
24G361 |
Leolen Forte |
Cytidin-5'-disodium monophosphat + uridin-5'-trisodium triphosphat |
5mg + 3mg |
VD-24814-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.000 |
4.200 |
1.134.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
253 |
PP2400489866 |
24G685 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
890110999824 (VN-20320-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
220 |
270.000 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
254 |
PP2400489600 |
24G418 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.700 |
40.554 |
150.049.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
255 |
PP2400489408 |
24G224 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V ) |
CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và XX: Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.600 |
114.180 |
182.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
256 |
PP2400489821 |
24G640 |
Momate |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
0,05% (w/w) |
VN-19174-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 liều |
Chai |
300 |
144.999 |
43.499.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
257 |
PP2400490054 |
24G874 |
Mivifort 1000/50 |
Vildagliptin + metformin hydroclorid |
50mg + 1000mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
6.300 |
945.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
258 |
PP2400490013 |
24G833 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir |
300mg Tenofovir disoproxil fumarat |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.859 |
65.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
259 |
PP2400489640 |
24G459 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.544 |
1.544.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
260 |
PP2400490071 |
24G891 |
Clastizol |
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
5mg/ 100ml |
800110429423 |
Tiêm Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
200 |
6.500.000 |
1.300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
261 |
PP2400490004 |
24G824 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.500 |
157.142 |
392.855.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
262 |
PP2400489437 |
24G253 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
13.703 |
54.812.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
263 |
PP2400489622 |
24G440 |
Vinfoxin |
Etifoxin hydroclorid |
50mg |
VD-36169-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.700 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
264 |
PP2400489689 |
24G508 |
Tremfya |
Guselkumab |
100mg/ml |
SP3-1242-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml |
Bơm tiêm |
24 |
36.571.097 |
877.706.328 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
265 |
PP2400489851 |
24G670 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
2.500 |
41.800 |
104.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
266 |
PP2400489988 |
24G808 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124
(VD-28562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.990 |
238.800.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
267 |
PP2400489398 |
24G214 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324
(VD-26912-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
3.265 |
16.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
268 |
PP2400489723 |
24G542 |
Irinotel 100mg/5ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
VN-20678-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
180 |
418.000 |
75.240.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
269 |
PP2400490011 |
24G831 |
Tafsafe |
Tenofovir alafenamid |
25mg |
890110415023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
5.000 |
28.490 |
142.450.000 |
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
270 |
PP2400489761 |
24G580 |
Bv Platin 5 |
Linagliptin |
5mg |
893110651624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x
10 viên |
Viên |
300.000 |
1.030 |
309.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
271 |
PP2400489958 |
24G777 |
Sancefur |
Risedronat natri |
35mg |
VN-18196-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
600 |
53.500 |
32.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
272 |
PP2400489579 |
24G397 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
893110275423 (VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
1.800 |
760 |
1.368.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
273 |
PP2400489751 |
24G570 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + carbidopa |
250mg+25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.234 |
485.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
274 |
PP2400489872 |
24G691 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) |
0,1mg |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
92.379 |
92.379.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
275 |
PP2400489399 |
24G215 |
Caden |
Adenosine |
6mg/2ml |
300110175623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Valdepharm |
France |
Hộp 6 Lọ x 2ml |
Lọ |
70 |
850.000 |
59.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
276 |
PP2400489952 |
24G771 |
Lucentis |
Ranibizumab |
2,3mg/0,23ml |
SP-1188-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ |
Lọ |
150 |
13.125.022 |
1.968.753.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
277 |
PP2400489804 |
24G623 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.200 |
34.669 |
41.602.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
278 |
PP2400489633 |
24G452 |
Fenostad 100 |
Fenofibrat |
100mg |
VD-35392-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.475 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
279 |
PP2400489497 |
24G314 |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon
+ sulbactam |
2g + 1g |
890110193223 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20.000 |
145.000 |
2.900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
280 |
PP2400489994 |
24G814 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
500 |
2.500 |
1.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
281 |
PP2400490053 |
24G873 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.800 |
9.274 |
25.967.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
282 |
PP2400489535 |
24G353 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
880 |
17.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
283 |
PP2400489961 |
24G780 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.200 |
56.500 |
67.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
284 |
PP2400489757 |
24G576 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
24.000 |
525 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
285 |
PP2400489539 |
24G357 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/truyền và hít |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
1.600 |
378.000 |
604.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
286 |
PP2400489632 |
24G451 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
287 |
PP2400489396 |
24G212 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
11.000 |
16.800 |
184.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
288 |
PP2400490035 |
24G855 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
VD-26674-17 (893110138624) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
84.000 |
300 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
289 |
PP2400489873 |
24G692 |
Ofleye |
Ofloxacin |
0,3%-5g |
893115140924
(VD-19587-13) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
7.000 |
15.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
290 |
PP2400489440 |
24G256 |
Atenolol |
Atenolol |
50mg |
893110064124 (VD-19892-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
105 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
291 |
PP2400489922 |
24G741 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
4.000 |
310 |
1.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
292 |
PP2400489704 |
24G523 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.100 |
9.000 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
293 |
PP2400489655 |
24G474 |
BV Fuberat |
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w) |
2% +0,1% betamethason valerat /5g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
6.000 |
14.400 |
86.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
294 |
PP2400489374 |
24G190 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
30.000 |
1.594 |
47.820.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
295 |
PP2400489605 |
24G423 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
500 |
70.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
296 |
PP2400489939 |
24G758 |
Pragmiak 10mg |
Prasugrel |
10mg |
560110962324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.780 |
33.600 |
59.808.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
297 |
PP2400489664 |
24G483 |
Anvo-Gefitinib 250mg |
Gefitinib |
250mg |
840114192923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
357.420 |
1.286.712.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
298 |
PP2400489868 |
24G687 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
8.000 |
35.449 |
283.592.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
299 |
PP2400489911 |
24G730 |
Fycompa 4mg |
Perampanel |
4mg |
VN3-151-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.500 |
30.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
300 |
PP2400489577 |
24G395 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
100 |
313.890 |
31.389.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
301 |
PP2400489551 |
24G369 |
SaVi Deferipron 500 |
Deferipron |
500mg |
893110293223 (VD-24270-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.350 |
155.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
302 |
PP2400489692 |
24G511 |
Paringold Injection |
Heparin (natri) |
25.000IU |
880410251323
(QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3.000 |
147.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
303 |
PP2400490044 |
24G864 |
Stelara |
Ustekinumab |
130mg/26ml |
SP3-1235-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 26ml |
Lọ |
6 |
39.240.652 |
235.443.912 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
304 |
PP2400489544 |
24G362 |
Nucleo CMP forte |
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine |
10mg + 2,66mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
1.200 |
56.700 |
68.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
305 |
PP2400489424 |
24G240 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,94mg), Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg) |
5mg, 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.600 |
8.800 |
58.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
306 |
PP2400489522 |
24G340 |
Ciprofloxacin Kabi |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin lactat) |
200mg/100ml |
VD-20943-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml |
Chai |
7.000 |
10.214 |
71.498.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
307 |
PP2400489722 |
24G541 |
Rinocan |
Irinotecan hydrochloride trihydrate |
20mg/1ml x 5ml |
893114117800 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
180 |
466.000 |
83.880.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
308 |
PP2400489446 |
24G262 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
200.000 |
1.785 |
357.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
309 |
PP2400489439 |
24G255 |
Erleada |
Apalutamide |
60 mg |
001110194023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Janssen Ortho LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A. |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Italy |
Hộp 1 lọ chứa 120 viên |
Viên |
4.680 |
554.999 |
2.597.395.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
310 |
PP2400489982 |
24G802 |
Sita-Met tablets 50/500 |
Sitagliptin + metformin HCl |
50mg + 500mg Metformin hydroclorid |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd; ĐGTC: Công ty CPDP Am Vi |
CSSX: Pakistan; ĐGTC: Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
7.500 |
75.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
311 |
PP2400489970 |
24G789 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
3%+0,064%; 10g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
6.000 |
11.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
312 |
PP2400489538 |
24G356 |
Knox |
Colistin |
Tương đương 1.000.000IU Colistimethat natri |
VN-19772-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gufic Biosciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
280.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
313 |
PP2400489629 |
24G448 |
Ulfebix |
Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg |
80mg |
520110191123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CCSX: Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.; CCXX: Lek Pharmaceuticals D.D. |
CCSX: Hy Lạp; CSXX: Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
23.799 |
237.990.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
314 |
PP2400489578 |
24G396 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
50 |
668.439 |
33.421.950 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
315 |
PP2400489660 |
24G479 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc; Hộp 1 bơm tiêm nhựa chứa 5ml |
Bơm tiêm |
700 |
546.000 |
382.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
316 |
PP2400489930 |
24G749 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
6.500 |
5.345 |
34.742.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
317 |
PP2400489759 |
24G578 |
Lignospan Standard |
Lidocain HCl + Adrenalin tartrat (epinephrin) |
36mg + 18,13mcg/
1,8ml |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml |
Ống |
6.000 |
15.484 |
92.904.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
318 |
PP2400489683 |
24G502 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai 10g |
Chai |
100 |
150.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
319 |
PP2400489518 |
24G336 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
50.000 |
700 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
320 |
PP2400489767 |
24G586 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
7.492 |
74.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
321 |
PP2400489823 |
24G642 |
Osaphine |
Morphin (sulfat/ hydroclorid) |
10mg/1ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
322 |
PP2400489797 |
24G616 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.289 |
343.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
323 |
PP2400489634 |
24G453 |
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) |
50mcg/ml x 10 ml |
VN-17325-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1.200 |
32.025 |
38.430.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
324 |
PP2400490003 |
24G823 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.500 |
121.428 |
182.142.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
325 |
PP2400489608 |
24G426 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg Eperison hydrochlorid |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
369 |
132.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
326 |
PP2400489426 |
24G242 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
4.987 |
24.935.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
327 |
PP2400490051 |
24G871 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
9.274 |
148.384.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
328 |
PP2400489880 |
24G699 |
Tagrisso |
Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat) |
80mg |
VN3-36-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.600 |
2.748.270 |
12.642.042.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
329 |
PP2400489541 |
24G359 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
450 |
133.230 |
59.953.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
330 |
PP2400490025 |
24G845 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
315.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
331 |
PP2400489853 |
24G672 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
3.500 |
5.460 |
19.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
332 |
PP2400489696 |
24G515 |
Forsancort |
Hydrocortison |
1%, 10g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
120 |
17.990 |
2.158.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
333 |
PP2400489427 |
24G243 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.800 |
5.250 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
334 |
PP2400489404 |
24G220 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623
(VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
600 |
3.138 |
1.882.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
335 |
PP2400489940 |
24G759 |
Jasugrel |
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) |
5mg |
VN3-416-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ × 14 viên |
Viên |
1.000 |
36.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
336 |
PP2400489941 |
24G760 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110317524
(VD-25265-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.150 |
415.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
337 |
PP2400490057 |
24G877 |
Vitamin AD |
Vitamin A + Vitamin D3 |
4000IU + 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
599 |
419.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
338 |
PP2400489523 |
24G341 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
13.000 |
32.800 |
426.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
339 |
PP2400489557 |
24G375 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.900 |
34.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
340 |
PP2400489559 |
24G377 |
Diacerein 50mg |
Diacerein |
50mg |
893110683624
(VD-21915-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
525 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
341 |
PP2400489436 |
24G252 |
Pancres |
Pancreatin |
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
342 |
PP2400489787 |
24G606 |
Methycobal Injection 500 µg |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
499110027323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.600 |
36.383 |
203.744.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
343 |
PP2400489881 |
24G700 |
Oxacillin IMP 500 mg |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat compacted) |
500mg |
893110437724 (VD-31723-19) |
Uống |
Viên nang
cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
344 |
PP2400489946 |
24G765 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
6.000 |
24.990 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
345 |
PP2400489414 |
24G230 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
125 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
346 |
PP2400489571 |
24G389 |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg+50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lap |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
3.100 |
310.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
347 |
PP2400489895 |
24G714 |
Idrona 30 |
Pamidronat dinatri |
30mg |
890114527724 (VN-20328-17) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
615.000 |
92.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
348 |
PP2400490032 |
24G852 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
100mg |
SP3-1217-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
31.773.840 |
635.476.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
349 |
PP2400489903 |
24G722 |
Panalgan Effer Codein |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
893111592724 (VD-31631-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
1.438 |
28.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
350 |
PP2400490033 |
24G853 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
160mg |
SP3-1218-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
50.832.915 |
508.329.150 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
351 |
PP2400489415 |
24G231 |
Avarino |
Simethicone; Alverine citrate |
300mg; 60mg |
VN-14740-12 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.490 |
12.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
352 |
PP2400489609 |
24G427 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ 10ml Ephedrin hydroclorid |
VN-21892-19 |
Tiêm/ tiêm truyền |
dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
100 |
103.950 |
10.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
353 |
PP2400489567 |
24G385 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
620 |
52.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
354 |
PP2400489409 |
24G225 |
SaViDrinate |
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol |
70mg+2800IU |
VD-28041-17 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé, Hộp 3 vỉ xé, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
900 |
57.500 |
51.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
355 |
PP2400489842 |
24G661 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
2.500 |
12.558 |
31.395.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
356 |
PP2400489430 |
24G246 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
7.400 |
1.110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
357 |
PP2400489800 |
24G619 |
Pdsolone-
40mg |
Methylprednisolone |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals
Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.000 |
24.890 |
199.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
358 |
PP2400489395 |
24G211 |
Perfuzic |
Acid thioctic (alpha-lipoic acid) 600mg |
600mg |
893110148223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.800 |
6.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
359 |
PP2400489749 |
24G568 |
Acritel-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.910 |
145.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
360 |
PP2400489984 |
24G804 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
360 |
245.910 |
88.527.600 |
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
361 |
PP2400489566 |
24G384 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
12.000 |
650 |
7.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
362 |
PP2400489796 |
24G615 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
2.338 |
46.760.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
363 |
PP2400489512 |
24G330 |
D-Cure 25.000 IU |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
25.000IU |
VN-20697-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 4 ống x 1ml |
Ống |
240 |
36.800 |
8.832.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
364 |
PP2400489644 |
24G463 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3.500 |
42.000 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
365 |
PP2400489765 |
24G584 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
900 |
108.000 |
97.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
366 |
PP2400489687 |
24G506 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
500114446023 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
140 |
6.405.000 |
896.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
367 |
PP2400489753 |
24G572 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
7.000 |
240.000 |
1.680.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
368 |
PP2400489809 |
24G628 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
720.000 |
2.240 |
1.612.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
369 |
PP2400489370 |
24G186 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
15.600 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
370 |
PP2400490036 |
24G856 |
Agitritine 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123 (VD-31062-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
323,4 |
58.212.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
371 |
PP2400489963 |
24G782 |
Normagut |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
6.500 |
46.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
372 |
PP2400489894 |
24G713 |
Palonosetron Kabi 0,25 mg/5ml |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron HCl) |
0,25mg/5ml |
893110234424 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
10 |
101.000 |
1.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
373 |
PP2400489510 |
24G327 |
Mibecerex |
Celecoxib |
200mg |
893110503524 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
1.365 |
177.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
374 |
PP2400489865 |
24G684 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
520110005524 (VN-18714-15) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
50 |
586.000 |
29.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
375 |
PP2400489715 |
24G534 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.500 |
57.000 |
85.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
376 |
PP2400489917 |
24G736 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril; (tương đương 5mg Perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) |
3,395mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
22.000 |
6.589 |
144.958.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
377 |
PP2400489703 |
24G522 |
Jointmeno |
Ibandronic acid |
150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg) |
VN-20305-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên |
Viên |
1.000 |
354.900 |
354.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
378 |
PP2400489717 |
24G536 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
20.000 |
105.800 |
2.116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
379 |
PP2400489590 |
24G408 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
280 |
167.790 |
46.981.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
380 |
PP2400489451 |
24G268 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.639 |
5.639.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
381 |
PP2400489792 |
24G611 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
1.700 |
612.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
382 |
PP2400489758 |
24G577 |
Lidocain |
Lidocain 3,8g |
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
50 |
159.000 |
7.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
383 |
PP2400489469 |
24G286 |
Concor AM 5mg/5mg |
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg; 5mg (6,95mg) |
599110194523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.339 |
266.950.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
384 |
PP2400489627 |
24G445 |
Urbisan 80 |
Febuxostat |
80mg |
893110120223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.738 |
130.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
385 |
PP2400489962 |
24G781 |
Devastin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-19846-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
210 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
386 |
PP2400489925 |
24G744 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1.000 |
294 |
294.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
387 |
PP2400489597 |
24G415 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
72 |
41.870.745 |
3.014.693.640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
388 |
PP2400489661 |
24G480 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
0,5mmol/ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.400 |
572.000 |
1.372.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
389 |
PP2400489901 |
24G720 |
Vingen |
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat |
500mg+2mg |
VD-18007-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
298 |
2.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
390 |
PP2400489766 |
24G585 |
SaViLifen 600 |
Linezolid |
600mg |
893110071024
(VD-29127-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 1 chai x 60 viên |
Viên |
840 |
16.800 |
14.112.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
391 |
PP2400489921 |
24G740 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg); Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
3,395mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
18.000 |
8.557 |
154.026.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
392 |
PP2400489564 |
24G382 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023
(VD-25829-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
840 |
840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
393 |
PP2400489990 |
24G810 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
60.000 |
312 |
18.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
394 |
PP2400489456 |
24G273 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.000 |
5.962 |
280.214.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
395 |
PP2400489877 |
24G696 |
Lynparza |
Olaparib |
150mg |
001110403323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
1.400 |
1.171.800 |
1.640.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
396 |
PP2400490063 |
24G883 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
5mg+ 470mg |
893100427524
(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
116 |
139.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
397 |
PP2400489487 |
24G304 |
Rocalcic 100 |
Calcitonin Salmon |
100IU/1ml |
VN-20613-17 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
900 |
90.000 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
398 |
PP2400490005 |
24G825 |
Ufur capsule |
Tegafur - Uracil |
100mg + 224mg |
471110003600 (VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
39.500 |
355.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
399 |
PP2400489711 |
24G530 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
600 |
247.000 |
148.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
400 |
PP2400489517 |
24G335 |
Cinnarizine STADA 25 mg |
Cinnarizin |
25mg |
VD-20040-13 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
669 |
234.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
401 |
PP2400489987 |
24G807 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100685724
(VD-21380-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5g |
Gói |
20.000 |
504 |
10.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
402 |
PP2400489367 |
24G183 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
987 |
2.961.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
403 |
PP2400489883 |
24G702 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
650 |
301.135 |
195.737.750 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
404 |
PP2400489795 |
24G614 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
435 |
435.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
405 |
PP2400489382 |
24G198 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
3.000 |
157.500 |
472.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
406 |
PP2400489526 |
24G344 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
2.037 |
40.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
407 |
PP2400489614 |
24G432 |
Erlova |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) |
150mg |
893114392223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
68.490 |
20.547.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
408 |
PP2400490073 |
24G893 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
893110046923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.150 |
10.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
409 |
PP2400489863 |
24G682 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310300 (VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
2.940 |
617.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
410 |
PP2400489384 |
24G200 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Túi 3 ngăn 1440ml: 300ml dung dịch acid amin có điện giải; 885ml dung dịch glucose; 255ml nhũ tương. Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
240 |
630.000 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
411 |
PP2400489592 |
24G410 |
Idaroxy |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110557724
(VD-33066-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
524 |
4.716.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
412 |
PP2400489435 |
24G251 |
Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
800110186600 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Mitim S.r.l |
Italy |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
120.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
413 |
PP2400489496 |
24G313 |
IMERIXX 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
15.450 |
23.175.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
414 |
PP2400489505 |
24G322 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523 (VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
12.000 |
64.000 |
768.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
415 |
PP2400489612 |
24G430 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrocloride |
10mg/5ml |
893114092723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
123.795 |
12.379.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
416 |
PP2400489423 |
24G239 |
Caduet |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) |
5mg; 20mg |
VN-21934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.600 |
17.237 |
320.608.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
417 |
PP2400489893 |
24G712 |
Ibrance 75mg |
Palbociclib |
75mg |
400110406523 (VN3-297-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
900 |
569.100 |
512.190.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
418 |
PP2400489432 |
24G248 |
Augxicine 1g |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
875mg+125mg |
VD-35048-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
2.005,5 |
360.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
419 |
PP2400489978 |
24G797 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
100.000 |
3.360 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
420 |
PP2400490068 |
24G888 |
MyVorcon 200mg |
Voriconazol |
200mg |
890110527424 (VN-22441-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
100 |
407.000 |
40.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
421 |
PP2400489892 |
24G711 |
Ibrance 125mg |
Palbociclib |
125mg |
400110406423 (VN3-296-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.200 |
659.400 |
791.280.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
422 |
PP2400490000 |
24G820 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 10g |
893110894424
(SĐK cũ: VD-26293-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
50 |
37.000 |
1.850.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
423 |
PP2400489443 |
24G259 |
Ezvasten |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg+10mg |
VD-19657-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500.000 |
6.350 |
3.175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
424 |
PP2400489524 |
24G342 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
1.000 |
63.882 |
63.882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
425 |
PP2400489886 |
24G705 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg |
594114421223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C.Sindan-Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml |
Lọ |
80 |
1.470.000 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
426 |
PP2400489593 |
24G411 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4.200 |
2.100 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
427 |
PP2400489462 |
24G279 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
890410303624 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ*4ml |
Lọ |
840 |
4.347.000 |
3.651.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
428 |
PP2400489620 |
24G438 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g iod/10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
200 |
6.200.000 |
1.240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
429 |
PP2400489967 |
24G786 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
25.000 |
8.400 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
430 |
PP2400490012 |
24G832 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
44.115 |
220.575.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
431 |
PP2400489744 |
24G563 |
Hadulanso 30 |
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellets 8,5% w/w) |
30mg |
893110338700 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.145 |
572.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
432 |
PP2400489575 |
24G393 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
800 |
283.500 |
226.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
433 |
PP2400489375 |
24G191 |
Aspirin Vidipha 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110102400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
60,9 |
12.789.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
434 |
PP2400489968 |
24G787 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
2.000 |
115.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
435 |
PP2400489473 |
24G290 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
500414305024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
24 |
6.627.920 |
159.070.080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
436 |
PP2400489604 |
24G422 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
5.985 |
478.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
437 |
PP2400489997 |
24G817 |
Dogmakern 50mg |
Sulpirid |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
438 |
PP2400489550 |
24G368 |
Decitabine for injection 50mg/vial |
Decitabine 50mg/lọ |
50mg |
890110407223 (VN3-57-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
8.833.500 |
883.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
439 |
PP2400489514 |
24G332 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
VN-18835-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
10.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
440 |
PP2400489480 |
24G297 |
Briozcal |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + Vitamin D3 |
500mg (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + 125IU |
930100988724
(VN-22339-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.700 |
32.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
441 |
PP2400489781 |
24G600 |
Simegaz Plus |
Mỗi gói 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 0,61g; Magnesi hydroxyd 0,8g; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) 0,08g |
(0,61g + 0,8g + 0,08g)/10ml |
893100850524
(VD-33504-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
100.000 |
3.150 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
442 |
PP2400489737 |
24G556 |
Zinc 1mg/ml |
Zinc (dưới dạng Zinc gluconat) |
1mg/ml x 10ml |
VN-22654-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 chai thủy tinh x 10ml |
Chai |
200 |
166.950 |
33.390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
443 |
PP2400489602 |
24G420 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.800 |
16.800 |
97.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
444 |
PP2400489794 |
24G613 |
Glumeform 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-21779-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
295 |
295.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
445 |
PP2400489581 |
24G399 |
Motilium-M |
Domperidone |
10mg |
VN-14215-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
1.000 |
1.813 |
1.813.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
446 |
PP2400489976 |
24G795 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
200 |
7.820.000 |
1.564.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
447 |
PP2400489613 |
24G431 |
Halaven |
Eribulin mesylate |
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml |
VN3-315-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd., |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Anh |
Hộp 1 Lọ x 2ml |
Lọ |
50 |
4.032.000 |
201.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
448 |
PP2400489673 |
24G492 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
390.000 |
4.800 |
1.872.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
449 |
PP2400489371 |
24G187 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.200 |
440.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
450 |
PP2400489472 |
24G289 |
Botox |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) |
100 đơn vị |
QLSP-815-14 |
Tiêm |
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 100 đơn vị |
Lọ |
10 |
5.029.500 |
50.295.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
451 |
PP2400489532 |
24G350 |
Candid |
Clotrimazole |
1% (w/w) |
VN-17045-13 |
Dùng ngoài |
Kem |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Tuýp 20g |
Tuýp |
1.000 |
17.399 |
17.399.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
452 |
PP2400489663 |
24G482 |
Reminyl 8mg |
Galantamin (dưới dạng Galantamin HBr) |
8mg |
VN-19683-16 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Cơ sở đóng nang, đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng lô thành phẩm: Janssen Cilag S.P.A; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm các hạt thuốc giải phóng kéo dài: Janssen Pharmaceutica NV; Kiểm nghiệm, xuất xưởng các hạt thuốc giải phóng kéo dài: Janssen Pharmaceutica NV |
Nước đóng nang, đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng lô thành phẩm: Ý
Nước sản xuất bán thành phẩm các hạt thuốc giải phóng kéo dài: Bỉ
Nước Kiểm nghiệm, xuất xưởng các hạt thuốc giải phóng kéo dài: Bỉ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
400 |
28.000 |
11.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
453 |
PP2400489442 |
24G258 |
Lipotatin 10mg |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) |
10mg |
893110099223 (VD-24581-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
380.000 |
325 |
123.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
454 |
PP2400489777 |
24G596 |
Posmavin |
Mỗi 10ml chứa:
Kali aspartat (dưới
dạng Kali aspartat
hemihydrat) +
Magnesi aspartat
(dưới dạng Magnesi
aspartat dihydrat) |
452mg + 400mg |
893110747024 |
Tiêm |
Dung dịch
đậm đặc pha
tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x
10ml |
Ống |
8.500 |
16.000 |
136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
455 |
PP2400489542 |
24G360 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
185.000 |
18.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
456 |
PP2400489721 |
24G540 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110805524
(VD-26782-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
3.350 |
24.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
457 |
PP2400489470 |
24G287 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
407.988 |
12.239.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
458 |
PP2400489855 |
24G674 |
Easyef |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
100 |
2.300.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
459 |
PP2400489519 |
24G337 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride) |
400mg/200ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 200ml |
Túi |
12.000 |
43.600 |
523.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
460 |
PP2400489999 |
24G819 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
VD-26294-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
560 |
57.000 |
31.920.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
461 |
PP2400489745 |
24G564 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
9.450 |
472.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
462 |
PP2400489734 |
24G553 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
60.000 |
890 |
53.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
463 |
PP2400489938 |
24G757 |
Betadine vaginal douche |
Povidon iod |
10% (kl/tt) |
VN-22442-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
100 |
42.400 |
4.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
464 |
PP2400489860 |
24G679 |
A.T Nicardipine |
Nicardipine hydrochloride |
25mg/10ml |
893110449823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
300 |
168.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
465 |
PP2400489964 |
24G783 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
36.800 |
20.000 |
736.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
466 |
PP2400489606 |
24G424 |
Entecavir Stella 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
893114106923
(QLĐB-560-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
15.900 |
318.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
467 |
PP2400490020 |
24G840 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.050 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
468 |
PP2400489812 |
24G631 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
11.800 |
3.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
469 |
PP2400489825 |
24G644 |
Moxifloxacin (as hydrochloride) 400mg |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
400mg |
VN-22432-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.500 |
9.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
470 |
PP2400489928 |
24G747 |
Mediacetam |
Piracetam |
400mg |
893110051724
(VD-17191-12) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500.000 |
225 |
562.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
471 |
PP2400489859 |
24G678 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3.200 |
125.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
472 |
PP2400489586 |
24G404 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18; 893110663824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
4.300 |
2.580.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
473 |
PP2400489828 |
24G647 |
Myfortic 180mg |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
400114351024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
22.958 |
45.916.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
474 |
PP2400490009 |
24G829 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
3.990 |
3.990.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
475 |
PP2400489980 |
24G800 |
A.T Sitagliptin 100mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110479024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
476 |
PP2400489507 |
24G324 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
1.631.000 |
1.631.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
477 |
PP2400489861 |
24G680 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110154424 (VD-30394-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
2.814 |
2.251.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
478 |
PP2400489701 |
24G520 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
400mg |
893114064723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.900 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
479 |
PP2400489752 |
24G571 |
Creamec 10/100 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VD-34729-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
2.900 |
26.100.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
480 |
PP2400489588 |
24G406 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
420 |
115.432 |
48.481.440 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
481 |
PP2400489966 |
24G785 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
26.800 |
20.000 |
536.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
482 |
PP2400489419 |
24G235 |
Acheron 500mg/2ml |
Amikacin ( dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110804524 (VD-33400-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
4.980 |
19.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
483 |
PP2400489441 |
24G257 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
144 |
55.544.064 |
7.998.345.216 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
484 |
PP2400490041 |
24G861 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
67.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
485 |
PP2400489914 |
24G733 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine); Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) |
4,756mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
305.000 |
6.589 |
2.009.645.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
486 |
PP2400489867 |
24G686 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/1ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
5.350 |
8.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
487 |
PP2400489554 |
24G372 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
VN3-398-22 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha tiêm |
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA |
Nước sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức
Nước đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi + 1 pittông + 1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim tiêm |
Lọ |
240 |
3.055.500 |
733.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
488 |
PP2400489840 |
24G659 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
55.000 |
6.909 |
379.995.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
489 |
PP2400489678 |
24G497 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%-500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
18.000 |
8.946 |
161.028.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
490 |
PP2400489814 |
24G633 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
8.000 |
20.100 |
160.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
491 |
PP2400489474 |
24G291 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
310.800 |
372.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
492 |
PP2400490002 |
24G822 |
Floezy |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
12.000 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
493 |
PP2400489533 |
24G351 |
Terpin codein 10 |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
190.000 |
680 |
129.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
494 |
PP2400489468 |
24G285 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
438 |
2.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
495 |
PP2400489786 |
24G605 |
Lucikvin |
Meclofenoxate hydroclorid |
250mg |
893110339324 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml |
Lọ |
2.000 |
45.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
496 |
PP2400489772 |
24G591 |
Loratadin 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-35820-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50.000 |
124 |
6.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
497 |
PP2400489788 |
24G607 |
Methycobal 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22258-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.507 |
14.028.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
498 |
PP2400489618 |
24G436 |
Esogas |
Esomeprazol |
40mg |
VD-29952-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5 ml |
Lọ |
9.000 |
7.896 |
71.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
499 |
PP2400489450 |
24G267 |
Bambuterol 20 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
VD-34137-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
640 |
57.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
500 |
PP2400490031 |
24G851 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
30 |
26.271.000 |
788.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
501 |
PP2400489746 |
24G565 |
Lenzest 25 |
Lenalidomid |
25mg |
890114442323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
69.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
502 |
PP2400489406 |
24G222 |
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
3.500 |
987.610 |
3.456.635.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
503 |
PP2400489698 |
24G517 |
Valgesic 20 |
Hydrocortison |
20mg |
893110234223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
6.800 |
54.400.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
504 |
PP2400489768 |
24G587 |
Lisinopril Stella 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110096224
(VD-21533-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
505 |
PP2400489584 |
24G402 |
Yradan 10mg |
Donepezil |
10mg Donepezil hydrochlorid |
VN-23009-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
44.920 |
89.840.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
506 |
PP2400489830 |
24G649 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18 (893100064800) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
2.625 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
507 |
PP2400489665 |
24G484 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
15g+ 2.691g+ 0.1525g+ 0.1865g+ 1.68g- 500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
800 |
110.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
508 |
PP2400489843 |
24G662 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
10g/100ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
3.000 |
11.897 |
35.691.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
509 |
PP2400489454 |
24G271 |
Bendamustine Mylan |
Bendamustin hydrochlorid |
25mg |
VN3-339-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [OTL] |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
1.380.000 |
13.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N5 |
23 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
510 |
PP2400489656 |
24G475 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
250 |
98.340 |
24.585.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
511 |
PP2400489467 |
24G284 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
300.000 |
604 |
181.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
512 |
PP2400489816 |
24G635 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 (VN-17922-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
14.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
513 |
PP2400489719 |
24G538 |
SCILIN M30 (30/70) |
Recombinant human insulin |
40UI/ml-10ml |
QLSP-0648-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
50.000 |
104.000 |
5.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
514 |
PP2400489641 |
24G460 |
Flucovein |
Fluconazol |
200mg |
520110767824 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lap |
Hộp 1 Chai x 100ml |
Chai |
200 |
192.000 |
38.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
515 |
PP2400489654 |
24G473 |
BV Fuberat |
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w) |
(2% +0,1% betamethason valerat)/20g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
100 |
50.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
516 |
PP2400489748 |
24G567 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
100 |
84.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
517 |
PP2400489769 |
24G588 |
Loperamid 2mg |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
VD-25721-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
132 |
660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
518 |
PP2400489387 |
24G203 |
Olimel N9E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml |
540110085323 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
60 |
860.000 |
51.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
519 |
PP2400490066 |
24G886 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion
(Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110440624
(VD-25217-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
1.550 |
2.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
520 |
PP2400490034 |
24G854 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
1.800 |
258.000 |
464.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
521 |
PP2400489623 |
24G441 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
115.395 |
11.539.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
522 |
PP2400490008 |
24G828 |
Actelsar HCT 40mg/12,5mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
VN-21654-19 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
11.000 |
8.700 |
95.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
523 |
PP2400489995 |
24G815 |
Sibulight |
Sulfasalazine |
500mg |
893110221200 (VD-25246-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.450 |
54.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
524 |
PP2400489560 |
24G378 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.260 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
525 |
PP2400489972 |
24G791 |
Saferon |
Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid |
100mg + 500mcg |
890100022224 |
Uống |
Viên nén nhai |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.200 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
526 |
PP2400490037 |
24G857 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
390 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
527 |
PP2400489463 |
24G280 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
890410303724 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ*16ml |
Lọ |
50 |
15.876.000 |
793.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
528 |
PP2400490014 |
24G834 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoproxil
fumarat |
300mg |
VD-23982-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.430 |
85.050.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
529 |
PP2400489381 |
24G197 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%-200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
15.600 |
63.000 |
982.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
530 |
PP2400489782 |
24G601 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
500 |
2.900 |
1.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
531 |
PP2400489521 |
24G339 |
Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml |
Ciprofloxacin |
400mg |
VD-35814-22 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi nhôm x 01 chai 200ml |
Chai |
17.000 |
50.988 |
866.796.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
532 |
PP2400490061 |
24G881 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Artesan Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
533 |
PP2400489789 |
24G608 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g/400ml (tương đương succinic acid 2,11g, meglumin 3,49g) |
VN-19527-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
7.200 |
151.900 |
1.093.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
534 |
PP2400490030 |
24G850 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
65 |
10.332.000 |
671.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
535 |
PP2400489712 |
24G531 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113- 18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
6.000 |
415.000 |
2.490.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
536 |
PP2400489889 |
24G708 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
893114343523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
80 |
120.750 |
9.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
537 |
PP2400489802 |
24G621 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.672 |
22.032.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
538 |
PP2400489657 |
24G476 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Ltd |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
320 |
97.130 |
31.081.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
539 |
PP2400489393 |
24G209 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8%/150ml + 16%/ 150ml+ 20%/ 75ml); 375ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
1.000 |
558.900 |
558.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
540 |
PP2400489658 |
24G477 |
Gaptinew |
Gabapentin |
300mg |
893110258223 (VD-27758-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ hoặc 20 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC |
Viên |
12.000 |
378 |
4.536.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
541 |
PP2400489902 |
24G721 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone) + Codein phosphate hemihydrate |
500mg (515mg) + 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
10.000 |
3.570 |
35.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
542 |
PP2400489697 |
24G516 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
4.590 |
36.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
543 |
PP2400489476 |
24G293 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
480 |
150.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
544 |
PP2400489936 |
24G755 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10% x 140ml |
VD-32971-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai |
6.500 |
26.880 |
174.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
545 |
PP2400489531 |
24G349 |
Cafunten |
Clotrimazol |
1%/10g |
VD-23196-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
360 |
5.700 |
2.052.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
546 |
PP2400489412 |
24G228 |
Agigout 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110244724 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
459,9 |
27.594.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
547 |
PP2400489493 |
24G310 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.499 |
299.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
548 |
PP2400489910 |
24G729 |
Fycompa 2mg |
Perampanel |
2mg |
VN3-150-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.500 |
18.750 |
28.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
549 |
PP2400489732 |
24G551 |
Medfari 7.5 |
Ivabradin |
7,5mg |
840110770724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
10.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
550 |
PP2400489488 |
24G305 |
Polcalmex (vị dâu) |
Calcium |
114mg/ 5ml x 150ml |
VN-22266-19 |
Uống |
Siro |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
100 |
249.984 |
24.998.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
551 |
PP2400489364 |
24G180 |
Calquence |
Acalabrutinib |
100mg |
730110017023 |
Uống |
Viên nang cứng |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.440 |
1.998.570 |
2.877.940.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
552 |
PP2400489643 |
24G462 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110540424 (VD-24224-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
357 |
6.783.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
553 |
PP2400489458 |
24G275 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064% Betamethason dipropionat-30g |
893110654524
(VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
9.000 |
31.000 |
279.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
554 |
PP2400489438 |
24G254 |
Trofebil 1mg |
Anastrozol |
1mg |
840114351424 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7
viên |
Viên |
28.000 |
6.880 |
192.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
555 |
PP2400489927 |
24G746 |
Pipebamid 4,0g/0,5g |
Piperacilin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
893110740724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
37.000 |
69.993 |
2.589.741.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
556 |
PP2400489363 |
24G179 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
8.400 |
29.182 |
245.128.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
557 |
PP2400489923 |
24G742 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
100 |
8.820 |
882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
558 |
PP2400489856 |
24G675 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5.050 |
95.250 |
481.012.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
559 |
PP2400489790 |
24G609 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 (VD-31741-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
180.000 |
84 |
15.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
560 |
PP2400489380 |
24G196 |
Medskin clovir 800 |
Acyclovir |
800mg |
VD-22035-14 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.200 |
25.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
561 |
PP2400489394 |
24G210 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Túi 3 ngăn 1440ml: 300ml dung dịch acid amin có điện giải; 885ml dung dịch glucose; 255ml nhũ tương. Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
500 |
630.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
562 |
PP2400489489 |
24G306 |
Dalemox |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg Candesartan cilexetil + 12.5mg |
893110651324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
2.898 |
1.043.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
563 |
PP2400489747 |
24G566 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant |
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.880 |
643.860 |
3.785.896.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
564 |
PP2400489799 |
24G618 |
Methylprednisolon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
893110886524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10.000 |
195 |
1.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
565 |
PP2400489498 |
24G315 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
120.000 |
74.000 |
8.880.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
566 |
PP2400489900 |
24G719 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
8.000 |
2.424 |
19.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
567 |
PP2400489846 |
24G665 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
Gói |
35.000 |
805 |
28.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
568 |
PP2400489547 |
24G365 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.360 |
21.470 |
179.489.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
569 |
PP2400489509 |
24G326 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.100 |
91.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
570 |
PP2400489434 |
24G250 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1000mg+500mg |
893110271124 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1,5g
Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
36.000 |
61.190 |
2.202.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
571 |
PP2400489926 |
24G745 |
Lusfatop |
Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol |
40mg/4ml Phloroglucinol dihydrat+ 0,04mg/4ml |
300110185123 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Ống |
1.500 |
80.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
572 |
PP2400490028 |
24G848 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.029 |
12.348.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
573 |
PP2400489385 |
24G201 |
Smofkabiven Peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
1.000 |
720.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
574 |
PP2400489617 |
24G435 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
7.000 |
216.000 |
1.512.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
575 |
PP2400489819 |
24G638 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/ liều x 60 liều xịt |
893110874524 (VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
6.000 |
94.500 |
567.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
576 |
PP2400489918 |
24G737 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril; (tương ứng 5mg Perindopril arginine); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
3,395mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
7.000 |
6.589 |
46.123.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
577 |
PP2400489464 |
24G281 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (840114088123) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.200 |
25.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
578 |
PP2400489725 |
24G544 |
Rinocan |
Irinotecan hydrochloride trihydrate |
20mg/1ml x 2ml |
893114117800 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
720 |
246.000 |
177.120.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
579 |
PP2400489486 |
24G303 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
850 |
86.500 |
73.525.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
580 |
PP2400489888 |
24G707 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
100 |
264.999 |
26.499.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
581 |
PP2400489736 |
24G555 |
Silverzinc 50 |
Zinc (Kẽm) (dưới dạng Zinc gluconate) |
50mg |
893110071000 (VD-27002-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
582 |
PP2400489862 |
24G681 |
Nicorandil SaVi 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110028924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
13.000 |
3.300 |
42.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
583 |
PP2400490069 |
24G889 |
Calazolic |
Zoledronic acid |
4mg |
893110240123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
100 |
324.000 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
584 |
PP2400489611 |
24G429 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
890114531824 (VN3-287-20) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
312.800 |
31.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
585 |
PP2400489831 |
24G650 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
893100318124 (SĐK cũ VD-29129-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
3.000 |
165.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
586 |
PP2400489483 |
24G300 |
Calci Clorid 0,5g/5ml |
Calci clorid |
500mg/5ml |
893110710824
(VD-25784-16) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 5ml |
Ống |
2.500 |
819 |
2.047.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
587 |
PP2400489376 |
24G192 |
Kaclocide Plus |
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel |
100mg+ 75mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.140 |
5.700.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
588 |
PP2400489561 |
24G379 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.500 |
5.250 |
7.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
|
589 |
PP2400489884 |
24G703 |
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
900114035623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
240 |
373.697 |
89.687.280 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540590_2503211518 |
22/03/2025 |
Bệnh viện Hữu Nghị |