Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 88 mặt hàng)

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 88 mặt hàng)
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
160.373.624.500 VND
Đóng thầu
15:00 11/11/2022
Ngày đăng tải
09:21 10/02/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
419/QĐ-BVK
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện K
Ngày phê duyệt
31/01/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 12.117.572.000 12.182.487.200 4 Xem chi tiết
2 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 6.462.480.000 6.462.480.000 3 Xem chi tiết
3 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 5.642.517.000 5.648.500.000 3 Xem chi tiết
4 vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 327.600.000 327.600.000 1 Xem chi tiết
5 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 7.702.400.000 7.702.400.000 3 Xem chi tiết
6 vn0101608108 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 432.000.000 432.000.000 1 Xem chi tiết
7 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 9.077.500 9.077.500 1 Xem chi tiết
8 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 2.662.569.000 2.662.569.000 4 Xem chi tiết
9 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 12.660.000.000 13.023.950.000 3 Xem chi tiết
10 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 4.250.000.000 4.250.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 5.908.000.000 5.908.000.000 2 Xem chi tiết
12 vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 5.090.000 5.098.500 2 Xem chi tiết
13 vn0105033958 Công ty TNHH Bionam 3.346.000.000 3.346.000.000 3 Xem chi tiết
14 vn0302000912 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC 5.110.875.000 5.115.090.000 1 Xem chi tiết
15 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 3.685.500.000 4.275.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 488.000.000 488.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 1.161.600.000 1.161.600.000 2 Xem chi tiết
18 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 5.201.640.000 5.201.640.000 2 Xem chi tiết
19 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 2.567.250.000 2.567.250.000 1 Xem chi tiết
20 vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM BALAN 5.380.000 5.380.000 3 Xem chi tiết
21 vn0101153450 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG 1.050.000 1.060.000 1 Xem chi tiết
22 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 276.750.000 276.750.000 1 Xem chi tiết
23 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 360.560.000 360.560.000 2 Xem chi tiết
24 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 249.900.000 249.900.000 1 Xem chi tiết
25 vn0104867284 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN 1.056.772.300 1.056.772.300 2 Xem chi tiết
26 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 1.998.591.000 1.998.600.000 2 Xem chi tiết
27 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 3.886.500.000 3.886.500.000 2 Xem chi tiết
28 vn0101902075 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế SD Việt Nam 650.000 650.000 1 Xem chi tiết
29 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 1.780.000 1.780.000 1 Xem chi tiết
30 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 910.000.000 910.000.000 1 Xem chi tiết
31 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 955.200.000 955.200.000 1 Xem chi tiết
32 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 378.000.000 378.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 1.575.000.000 1.575.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0101660387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG 47.000.000.000 47.000.000.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 34 nhà thầu 138.396.303.800 139.424.894.500 61
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Sugam-BFS
VD-34671-20
1.000 Ống Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 10 ống x 2ml - 30 tháng Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 1.575.000.000
2 Alputine Capsule
VN-15485-12
100 Viên Uống - viên nang cứng - hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng - 36 tháng Korea Arlico Pharm. Co., LTD - Hàn Quốc 590.000
3 Diropam
VD-34626-20
100 Viên Uống - Viên nén - Hộp 2 vỉ x 10 viên - 36 tháng Công ty Cổ phần dược Enlie - Việt Nam 772.300
4 Vincran
VN-21534-18
10.500 lọ Tiêm /Tiêm truyền - Thuốc tiêm / Thuốc tiêm truyền - 01lọ/ hộp - 24 tháng Korea United Pharm. Inc. - Hàn Quốc 966.000.000
5 Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
VN3-378-21
16.000 Viên Viên uống - Viên nang mềm - Viên nang mềm; vỉ 1 viên; Hộp 1 vỉ; hộp 4 vỉ - 36 tháng Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan 17.600.000.000
6 Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
VN3-379-21
7.000 Viên Viên uống - Viên nang mềm - Viên nang mềm; vỉ 1 viên; Hộp 1 vỉ; hộp 4 vỉ - 36 tháng Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan 29.400.000.000
7 Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
QLĐB-696-18
2.500 Lọ Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ x 1ml - 24 tháng Bidiphar - Việt Nam 958.125.000
8 Oncoteron
VN3-299-20
10.080 Viên Uống - Viên nén - Hộp 1 lọ 120 viên - 24 tháng Sun Pharmaceutical Industries Ltd - Ấn Độ 937.440.000
9 Amiparen - 10
VD-15932-11
100.000 Chai Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Chai 200ml - 36 tháng Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam 6.300.000.000
10 Aminosteril N-Hepa 8%
VN-22744-21
6.500 Chai Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch tiêm truyền - Thùng 10 chai 500ml - 36 tháng Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo 825.500.000
11 Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
VN-22425-19
2.000 Bơm tiêm Tiêm - Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn - Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn - 18 tháng Laboratoire Aguettant - Pháp 327.600.000
12 Aeneas 5
VD-35624-22
84.000 Lọ Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml - 36 tháng Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam 5.174.400.000
13 Biseko
VN-13034-11
450 Chai Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Hộp/ 1 chai 50ml - 36 tháng Biotest Pharma GmbH - Đức 432.000.000
14 Diaphyllin Venosum
VN-19654-16
500 Ống Tiêm - Dung dịch thuốc tiêm - Hộp 5 ống 5ml - 60 tháng Gedeon Richter Plc - Hungary 9.077.500
15 Augbidil
VD-19318-13
10.000 Lọ Tiêm - Thuốc bột pha tiêm - Hộp 10 lọ - 24 tháng Bidiphar - Việt Nam 284.970.000
16 Bendamustin beta 2,5mg/ml
VN3-396-22
900 Lọ Tiêm truyền - Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền - Hộp 1 lọ - 36 tháng - Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd - CS xuất xưởng: Synthon Hispania, SL - - Nước sản xuất: Séc - Nước đóng gói thứ cấp: Bungary - Nước xuất xưởng: Tây Ban Nha 1.512.000.000
17 Bortezomib Biovagen
VN3-274-20
2.000 Lọ Tiêm tĩnh mạch - Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch - Hộp 1 lọ - 36 tháng - CSSX, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - -Nước SX, đóng gói sơ cấp: Séc - Nước đóng gói thứ cấp: Bulgari - Nước xuất xưởng: Tây Ban Nha 9.680.000.000
18 Carboplatin Sindan
VN-11617-10
5.000 Lọ Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ 45ml - 18 tháng S.C. Sindan-Pharma SRL - Romania 4.250.000.000
19 Tenadol 2000
VD-35455-21
20.000 Lọ Tiêm - Bột pha tiêm - Hộp 1 lọ; 10 lọ - 24 tháng Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd - Việt Nam 2.400.000.000
20 Cefamandol 1g
VD-25795-16
60.000 Lọ Tiêm/Tiêm truyền - Bột pha tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. - Việt Nam 2.100.000.000
21 Direntab 400-US
VD-32708-19
100 Viên Uống - viên nén bao phim - hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim - 36 tháng công ty CP US Pharma USA. - Việt Nam 4.500.000
22 Kupunistin
VN-17489-13
35.000 lọ Tiêm /Tiêm truyền - Thuốc tiêm / Thuốc tiêm truyền - 01lọ/ hộp - 36 tháng Korea United Pharm. Inc. - Hàn Quốc 2.282.000.000
23 Cisplatin "Ebewe"
VN-17424-13
13.000 Lọ Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ 100ml - 24 tháng Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG - Áo 2.633.787.000
24 Colistimethate
VN-23079-22
1.000 Lọ Tiêm - Bột đông khô pha dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng Xellia Pharmaceuticals ApS - Đan mạch 1.468.000.000
25 Daunocin
VN-17487-13
500 lọ Tiêm /Tiêm truyền - Bột đông khô pha tiêm - 01lọ/ hộp - 36 tháng Korea United Pharm. Inc. - Hàn Quốc 98.000.000
26 Seduxen 5mg
VN-19162-15
100.000 Viên Uống - Viên nén - Hộp 10 vỉ x 10 viên - 60 tháng Gedeon Richter Plc - Hungary 126.000.000
27 Taxel-CSC 80mg/2ml
VN-21755-19
7.500 Lọ Tiêm truyền - Thuốc tiêm, Thuốc tiêm truyền - Hộp 1 vỉ chứa 1 lọ 2ml dung dịch đậm đặc và 1 lọ dung môi 6,5ml - 24 tháng S.C.Sindan- Pharma S.R.L - Rumani 5.110.875.000
28 Doxorubicin "Ebewe"
VN-17426-13
7.000 Lọ Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ 25ml - 24 tháng Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG - Áo 2.183.230.000
29 Chemodox
VN-21967-19
2.200 Lọ Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm liposome - Hộp 1 lọ 10ml - 24 tháng Sun Pharmaceutical Industries Ltd - Ấn Độ 8.360.000.000
30 Epirubicin Bidiphar 10
QLĐB-636-17
2.000 Lọ Tiêm truyền - Dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ x 5ml - 24 tháng Bidiphar - Việt Nam 243.474.000
31 Hyyr
VD-28913-18
45.000 Viên Uống - Viên nén bao phim - Hộp 3 vỉ x 10 viên - 36 tháng Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 3.685.500.000
32 Nanokine 2000 IU
QLSP-920-16
4.000 Lọ Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) - 24 tháng Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen - Việt Nam 488.000.000
33 Etomidate Lipuro
VN-22231-19
2.000 ống Tiêm truyền - Nhũ dịch tiêm truyền - ống thủy tinh 10ml - 14 tháng B.Braun Melsungen AG - Đức 240.000.000
34 Roticox 90 mg film-coated tablets
VN-21718-19
18.000 Viên Uống - Viên nén bao phim - Hộp 3 vỉ x 10 viên - 36 tháng KRKA, D.D., Novo Mesto - Slovenia 251.640.000
35 Multihance
VN3-146-19
5.000 Lọ Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ 10ml - 36 tháng Patheon Italia S.p.A - Ý 2.567.250.000
36 Bigemax 1g
VD-21233-14
3.500 Lọ Tiêm truyền - Bột đông khô pha tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng Bidiphar - Việt Nam 1.176.000.000
37 Ketamine Hydrochloride injection
VN-20611-17
600 Lọ Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 25 lọ 10ml - 60 tháng Panpharma GmbH - Đức 36.480.000
38 Silyhepatis
VN-15579-12
100 Ống Uống - Siro - Hộp 20 ống x 5ml - 36 tháng Cho-A Pharma Co., Ltd. - Hàn Quốc 1.700.000
39 Lenvima 4mg
VN3-261-20
2.520 Viên Uống - Viên nang cứng - Hộp 2 vỉ x 10 viên - 36 tháng Patheon Inc. - Canada 2.704.212.000
40 Catefat
VN-19727-16
100 Ống Uống - Dung dịch - Hộp 20 ống x 10ml - 36 tháng Cho-A Pharma Co., Ltd. - Hàn Quốc 2.080.000
41 Lycalci
VD-26991-17
100 Ống uống - Si rô - Hộp 20 ống uống x 7,5 mL - 24 tháng Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV - Việt Nam 1.050.000
42 Magnesi sulfat kabi 15%
VD-19567-13
40.000 Ống Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch - Dung dịch tiêm - Hộp 50 ống x 10ml - 36 tháng Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 115.920.000
43 Mizapenem 1g
VD-20774-14
5.000 Lọ Tiêm - Bột pha tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 276.750.000
44 Pdsolone-125 mg
VN-21913-19
4.000 Lọ Tiêm - Bột pha tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng Swiss Parenterals Pvt. Ltd, India - Ấn Độ 252.000.000
45 Zodalan
VD-27704-17
17.000 Ống Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 10 ống x 1ml - 36 tháng Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam 249.900.000
46 A.T Sodium phosphates
VD-33397-19
24.000 Chai Uống - Dung dịch uống - Hộp 1 chai 45ml - 36 tháng Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam 1.056.000.000
47 Ringerfundin
VN-18747-15
45.000 chai Tiêm truyền - Dung dịch tiêm truyền - Chai nhựa 500ml; hộp 10 chai - 36 tháng B.Braun Melsungen AG - Đức 921.600.000
48 Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9%
VD-32723-19
220.000 Chai Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch truyền tĩnh mạch - Kiện 10 chai - 36 tháng Công ty TNHH B.Braun Việt Nam - Việt Nam 1.986.600.000
49 Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45%
VD-32349-19
1.000 Chai Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch truyền tĩnh mạch - Kiện 10 chai - 36 tháng Công ty TNHH B.Braun Việt Nam - Việt Nam 11.991.000
50 Neostigmine-hameln
VN-22085-19
10.000 Ống Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 10 ống x 1 ml - 24 tháng Siegfried Hameln GmbH - Đức 128.000.000
51 Pinadine Inj
VN-20064-16
11.800 Ống Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 10 ống 1ml - 36 tháng Dai Han Pharm. Co., Ltd - Hàn Quốc 108.560.000
52 Nimodin
VN-20320-17
500 Chai Tiêm truyền - Dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 chai 50ml dung dịch - 24 tháng Swiss Parenterals Ltd. - Ấn Độ 135.000.000
53 Idrona 30
VN-20328-17
6.100 Lọ Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Hộp 1 lọ bột đông khô - 24 tháng Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - Ấn Độ 3.751.500.000
54 Esserose 450
VN-22016-19
100 viên Uống - Viên nang mềm - Hộp 5 vỉ x 10 viên - 24 tháng Minskintercaps U.V - Belarus 650.000
55 Pregabakern 100 mg
VN-22828-21
100 Viên Uống - Viên nang cứng - Hộp 6 vỉ x 14 viên - 48 tháng Kern Pharma S.L. - Spain 1.780.000
56 Naprozole-R
VN-19509-15
34.000 Lọ Tiêm/Tiêm truyền - Bột đông khô pha tiêm - Hộp chứa 1 lọ 20mg bột - 24 tháng Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - Ấn Độ 3.808.000.000
57 Hemopoly Solution
VN-16876-13
100 Ống Uống - Dung dịch - Hộp 20 ống x 5ml - 36 tháng Cho-A Pharma Co., Ltd. - Hàn Quốc 1.600.000
58 Santafer
VN-15773-12
45.000 Chai Uống - Siro - Chai 80ml - 24 tháng Santa Farma Ilac Sanayii A.S - Turkey 4.950.000.000
59 Greenramin
VD-27884-17
50.000 Lọ Uống - Dung dịch uống - Hộp 10 lọ x 15ml - 36 tháng Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây - Việt Nam 910.000.000
60 Silygamma
VN-16542-13
240.000 Viên Uống - Viên bao đường - Hộp 4 vỉ x 25 viên - 36 tháng Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH - Đức 955.200.000
61 Gellux
VD-27438-17
120.000 Gói Uống - Hỗn dịch uống - Hộp/20 gói x 15g; Hộp/30 gói x 15g - 36 tháng Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 378.000.000
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây