Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| 1 | Sugam-BFS |
VD-34671-20
|
1.000 | Ống | Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 10 ống x 2ml - 30 tháng | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 1.575.000.000 |
|
| 2 | Alputine Capsule |
VN-15485-12
|
100 | Viên | Uống - viên nang cứng - hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng - 36 tháng | Korea Arlico Pharm. Co., LTD - Hàn Quốc | 590.000 |
|
| 3 | Diropam |
VD-34626-20
|
100 | Viên | Uống - Viên nén - Hộp 2 vỉ x 10 viên - 36 tháng | Công ty Cổ phần dược Enlie - Việt Nam | 772.300 |
|
| 4 | Vincran |
VN-21534-18
|
10.500 | lọ | Tiêm /Tiêm truyền - Thuốc tiêm / Thuốc tiêm truyền - 01lọ/ hộp - 24 tháng | Korea United Pharm. Inc. - Hàn Quốc | 966.000.000 |
|
| 5 | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
VN3-378-21
|
16.000 | Viên | Viên uống - Viên nang mềm - Viên nang mềm; vỉ 1 viên; Hộp 1 vỉ; hộp 4 vỉ - 36 tháng | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan | 17.600.000.000 |
|
| 6 | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
VN3-379-21
|
7.000 | Viên | Viên uống - Viên nang mềm - Viên nang mềm; vỉ 1 viên; Hộp 1 vỉ; hộp 4 vỉ - 36 tháng | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan | 29.400.000.000 |
|
| 7 | Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml |
QLĐB-696-18
|
2.500 | Lọ | Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ x 1ml - 24 tháng | Bidiphar - Việt Nam | 958.125.000 |
|
| 8 | Oncoteron |
VN3-299-20
|
10.080 | Viên | Uống - Viên nén - Hộp 1 lọ 120 viên - 24 tháng | Sun Pharmaceutical Industries Ltd - Ấn Độ | 937.440.000 |
|
| 9 | Amiparen - 10 |
VD-15932-11
|
100.000 | Chai | Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Chai 200ml - 36 tháng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam | 6.300.000.000 |
|
| 10 | Aminosteril N-Hepa 8% |
VN-22744-21
|
6.500 | Chai | Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch tiêm truyền - Thùng 10 chai 500ml - 36 tháng | Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo | 825.500.000 |
|
| 11 | Adrenaline aguettant 0.1mg/ml |
VN-22425-19
|
2.000 | Bơm tiêm | Tiêm - Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn - Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn - 18 tháng | Laboratoire Aguettant - Pháp | 327.600.000 |
|
| 12 | Aeneas 5 |
VD-35624-22
|
84.000 | Lọ | Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml - 36 tháng | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam | 5.174.400.000 |
|
| 13 | Biseko |
VN-13034-11
|
450 | Chai | Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Hộp/ 1 chai 50ml - 36 tháng | Biotest Pharma GmbH - Đức | 432.000.000 |
|
| 14 | Diaphyllin Venosum |
VN-19654-16
|
500 | Ống | Tiêm - Dung dịch thuốc tiêm - Hộp 5 ống 5ml - 60 tháng | Gedeon Richter Plc - Hungary | 9.077.500 |
|
| 15 | Augbidil |
VD-19318-13
|
10.000 | Lọ | Tiêm - Thuốc bột pha tiêm - Hộp 10 lọ - 24 tháng | Bidiphar - Việt Nam | 284.970.000 |
|
| 16 | Bendamustin beta 2,5mg/ml |
VN3-396-22
|
900 | Lọ | Tiêm truyền - Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền - Hộp 1 lọ - 36 tháng | - Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd - CS xuất xưởng: Synthon Hispania, SL - - Nước sản xuất: Séc - Nước đóng gói thứ cấp: Bungary - Nước xuất xưởng: Tây Ban Nha | 1.512.000.000 |
|
| 17 | Bortezomib Biovagen |
VN3-274-20
|
2.000 | Lọ | Tiêm tĩnh mạch - Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch - Hộp 1 lọ - 36 tháng | - CSSX, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - -Nước SX, đóng gói sơ cấp: Séc - Nước đóng gói thứ cấp: Bulgari - Nước xuất xưởng: Tây Ban Nha | 9.680.000.000 |
|
| 18 | Carboplatin Sindan |
VN-11617-10
|
5.000 | Lọ | Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ 45ml - 18 tháng | S.C. Sindan-Pharma SRL - Romania | 4.250.000.000 |
|
| 19 | Tenadol 2000 |
VD-35455-21
|
20.000 | Lọ | Tiêm - Bột pha tiêm - Hộp 1 lọ; 10 lọ - 24 tháng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd - Việt Nam | 2.400.000.000 |
|
| 20 | Cefamandol 1g |
VD-25795-16
|
60.000 | Lọ | Tiêm/Tiêm truyền - Bột pha tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. - Việt Nam | 2.100.000.000 |
|
| 21 | Direntab 400-US |
VD-32708-19
|
100 | Viên | Uống - viên nén bao phim - hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim - 36 tháng | công ty CP US Pharma USA. - Việt Nam | 4.500.000 |
|
| 22 | Kupunistin |
VN-17489-13
|
35.000 | lọ | Tiêm /Tiêm truyền - Thuốc tiêm / Thuốc tiêm truyền - 01lọ/ hộp - 36 tháng | Korea United Pharm. Inc. - Hàn Quốc | 2.282.000.000 |
|
| 23 | Cisplatin "Ebewe" |
VN-17424-13
|
13.000 | Lọ | Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ 100ml - 24 tháng | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG - Áo | 2.633.787.000 |
|
| 24 | Colistimethate |
VN-23079-22
|
1.000 | Lọ | Tiêm - Bột đông khô pha dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng | Xellia Pharmaceuticals ApS - Đan mạch | 1.468.000.000 |
|
| 25 | Daunocin |
VN-17487-13
|
500 | lọ | Tiêm /Tiêm truyền - Bột đông khô pha tiêm - 01lọ/ hộp - 36 tháng | Korea United Pharm. Inc. - Hàn Quốc | 98.000.000 |
|
| 26 | Seduxen 5mg |
VN-19162-15
|
100.000 | Viên | Uống - Viên nén - Hộp 10 vỉ x 10 viên - 60 tháng | Gedeon Richter Plc - Hungary | 126.000.000 |
|
| 27 | Taxel-CSC 80mg/2ml |
VN-21755-19
|
7.500 | Lọ | Tiêm truyền - Thuốc tiêm, Thuốc tiêm truyền - Hộp 1 vỉ chứa 1 lọ 2ml dung dịch đậm đặc và 1 lọ dung môi 6,5ml - 24 tháng | S.C.Sindan- Pharma S.R.L - Rumani | 5.110.875.000 |
|
| 28 | Doxorubicin "Ebewe" |
VN-17426-13
|
7.000 | Lọ | Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ 25ml - 24 tháng | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG - Áo | 2.183.230.000 |
|
| 29 | Chemodox |
VN-21967-19
|
2.200 | Lọ | Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm liposome - Hộp 1 lọ 10ml - 24 tháng | Sun Pharmaceutical Industries Ltd - Ấn Độ | 8.360.000.000 |
|
| 30 | Epirubicin Bidiphar 10 |
QLĐB-636-17
|
2.000 | Lọ | Tiêm truyền - Dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ x 5ml - 24 tháng | Bidiphar - Việt Nam | 243.474.000 |
|
| 31 | Hyyr |
VD-28913-18
|
45.000 | Viên | Uống - Viên nén bao phim - Hộp 3 vỉ x 10 viên - 36 tháng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 3.685.500.000 |
|
| 32 | Nanokine 2000 IU |
QLSP-920-16
|
4.000 | Lọ | Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) - 24 tháng | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen - Việt Nam | 488.000.000 |
|
| 33 | Etomidate Lipuro |
VN-22231-19
|
2.000 | ống | Tiêm truyền - Nhũ dịch tiêm truyền - ống thủy tinh 10ml - 14 tháng | B.Braun Melsungen AG - Đức | 240.000.000 |
|
| 34 | Roticox 90 mg film-coated tablets |
VN-21718-19
|
18.000 | Viên | Uống - Viên nén bao phim - Hộp 3 vỉ x 10 viên - 36 tháng | KRKA, D.D., Novo Mesto - Slovenia | 251.640.000 |
|
| 35 | Multihance |
VN3-146-19
|
5.000 | Lọ | Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ 10ml - 36 tháng | Patheon Italia S.p.A - Ý | 2.567.250.000 |
|
| 36 | Bigemax 1g |
VD-21233-14
|
3.500 | Lọ | Tiêm truyền - Bột đông khô pha tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng | Bidiphar - Việt Nam | 1.176.000.000 |
|
| 37 | Ketamine Hydrochloride injection |
VN-20611-17
|
600 | Lọ | Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 25 lọ 10ml - 60 tháng | Panpharma GmbH - Đức | 36.480.000 |
|
| 38 | Silyhepatis |
VN-15579-12
|
100 | Ống | Uống - Siro - Hộp 20 ống x 5ml - 36 tháng | Cho-A Pharma Co., Ltd. - Hàn Quốc | 1.700.000 |
|
| 39 | Lenvima 4mg |
VN3-261-20
|
2.520 | Viên | Uống - Viên nang cứng - Hộp 2 vỉ x 10 viên - 36 tháng | Patheon Inc. - Canada | 2.704.212.000 |
|
| 40 | Catefat |
VN-19727-16
|
100 | Ống | Uống - Dung dịch - Hộp 20 ống x 10ml - 36 tháng | Cho-A Pharma Co., Ltd. - Hàn Quốc | 2.080.000 |
|
| 41 | Lycalci |
VD-26991-17
|
100 | Ống | uống - Si rô - Hộp 20 ống uống x 7,5 mL - 24 tháng | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV - Việt Nam | 1.050.000 |
|
| 42 | Magnesi sulfat kabi 15% |
VD-19567-13
|
40.000 | Ống | Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch - Dung dịch tiêm - Hộp 50 ống x 10ml - 36 tháng | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 115.920.000 |
|
| 43 | Mizapenem 1g |
VD-20774-14
|
5.000 | Lọ | Tiêm - Bột pha tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 276.750.000 |
|
| 44 | Pdsolone-125 mg |
VN-21913-19
|
4.000 | Lọ | Tiêm - Bột pha tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng | Swiss Parenterals Pvt. Ltd, India - Ấn Độ | 252.000.000 |
|
| 45 | Zodalan |
VD-27704-17
|
17.000 | Ống | Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 10 ống x 1ml - 36 tháng | Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam | 249.900.000 |
|
| 46 | A.T Sodium phosphates |
VD-33397-19
|
24.000 | Chai | Uống - Dung dịch uống - Hộp 1 chai 45ml - 36 tháng | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam | 1.056.000.000 |
|
| 47 | Ringerfundin |
VN-18747-15
|
45.000 | chai | Tiêm truyền - Dung dịch tiêm truyền - Chai nhựa 500ml; hộp 10 chai - 36 tháng | B.Braun Melsungen AG - Đức | 921.600.000 |
|
| 48 | Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9% |
VD-32723-19
|
220.000 | Chai | Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch truyền tĩnh mạch - Kiện 10 chai - 36 tháng | Công ty TNHH B.Braun Việt Nam - Việt Nam | 1.986.600.000 |
|
| 49 | Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45% |
VD-32349-19
|
1.000 | Chai | Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch truyền tĩnh mạch - Kiện 10 chai - 36 tháng | Công ty TNHH B.Braun Việt Nam - Việt Nam | 11.991.000 |
|
| 50 | Neostigmine-hameln |
VN-22085-19
|
10.000 | Ống | Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 10 ống x 1 ml - 24 tháng | Siegfried Hameln GmbH - Đức | 128.000.000 |
|
| 51 | Pinadine Inj |
VN-20064-16
|
11.800 | Ống | Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 10 ống 1ml - 36 tháng | Dai Han Pharm. Co., Ltd - Hàn Quốc | 108.560.000 |
|
| 52 | Nimodin |
VN-20320-17
|
500 | Chai | Tiêm truyền - Dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 chai 50ml dung dịch - 24 tháng | Swiss Parenterals Ltd. - Ấn Độ | 135.000.000 |
|
| 53 | Idrona 30 |
VN-20328-17
|
6.100 | Lọ | Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Hộp 1 lọ bột đông khô - 24 tháng | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - Ấn Độ | 3.751.500.000 |
|
| 54 | Esserose 450 |
VN-22016-19
|
100 | viên | Uống - Viên nang mềm - Hộp 5 vỉ x 10 viên - 24 tháng | Minskintercaps U.V - Belarus | 650.000 |
|
| 55 | Pregabakern 100 mg |
VN-22828-21
|
100 | Viên | Uống - Viên nang cứng - Hộp 6 vỉ x 14 viên - 48 tháng | Kern Pharma S.L. - Spain | 1.780.000 |
|
| 56 | Naprozole-R |
VN-19509-15
|
34.000 | Lọ | Tiêm/Tiêm truyền - Bột đông khô pha tiêm - Hộp chứa 1 lọ 20mg bột - 24 tháng | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - Ấn Độ | 3.808.000.000 |
|
| 57 | Hemopoly Solution |
VN-16876-13
|
100 | Ống | Uống - Dung dịch - Hộp 20 ống x 5ml - 36 tháng | Cho-A Pharma Co., Ltd. - Hàn Quốc | 1.600.000 |
|
| 58 | Santafer |
VN-15773-12
|
45.000 | Chai | Uống - Siro - Chai 80ml - 24 tháng | Santa Farma Ilac Sanayii A.S - Turkey | 4.950.000.000 |
|
| 59 | Greenramin |
VD-27884-17
|
50.000 | Lọ | Uống - Dung dịch uống - Hộp 10 lọ x 15ml - 36 tháng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây - Việt Nam | 910.000.000 |
|
| 60 | Silygamma |
VN-16542-13
|
240.000 | Viên | Uống - Viên bao đường - Hộp 4 vỉ x 25 viên - 36 tháng | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH - Đức | 955.200.000 |
|
| 61 | Gellux |
VD-27438-17
|
120.000 | Gói | Uống - Hỗn dịch uống - Hộp/20 gói x 15g; Hộp/30 gói x 15g - 36 tháng | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 378.000.000 |
|