Package 1: Generic drug package (including 88 items)

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug package (including 88 items)
Investor
Bid Solicitor
Contractor Selection Type
Competitive Bidding
Tender value
160.373.624.500 VND
Bid closing
15:00 11/11/2022
Publication date
09:21 10/02/2023
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
419/QĐ-BVK
Approval Entity
KY Hospital
Approval date
31/01/2023
Tendering result
There is a winning contractor
Part/lot information
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 12.117.572.000 12.182.487.200 4 See details
2 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 6.462.480.000 6.462.480.000 3 See details
3 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 5.642.517.000 5.648.500.000 3 See details
4 vn3701538659 VIMEDIMEX BINH DUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED 327.600.000 327.600.000 1 See details
5 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 7.702.400.000 7.702.400.000 3 See details
6 vn0101608108 HOANG GIANG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 432.000.000 432.000.000 1 See details
7 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 9.077.500 9.077.500 1 See details
8 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 2.662.569.000 2.662.569.000 4 See details
9 vn0101261544 VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED 12.660.000.000 13.023.950.000 3 See details
10 vn0102183916 HOANG MAI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 4.250.000.000 4.250.000.000 1 See details
11 vn0108493209 SON HA MEDICINE JOINT STOCK COMPANY 5.908.000.000 5.908.000.000 2 See details
12 vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 5.090.000 5.098.500 2 See details
13 vn0105033958 BIONAM COMPANY LIMITED 3.346.000.000 3.346.000.000 3 See details
14 vn0302000912 CHANH DUC PHARMACEUTICAL COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED 5.110.875.000 5.115.090.000 1 See details
15 vn0106739489 VIET NAM INTERCONTINENTAL PHARMA COMPANY LIMITED 3.685.500.000 4.275.000.000 1 See details
16 vn0107467083 PHUC HUNG MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 488.000.000 488.000.000 1 See details
17 vn0102667515 PHU THAI PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY 1.161.600.000 1.161.600.000 2 See details
18 vn0107763798 BACH LINH PHARMA 5.201.640.000 5.201.640.000 2 See details
19 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 2.567.250.000 2.567.250.000 1 See details
20 vn0106012654 BALANCEPHARM - POLAND COMPANY LIMITED 5.380.000 5.380.000 3 See details
21 vn0101153450 NAM DONG TRADING COMPANY LIMITED 1.050.000 1.060.000 1 See details
22 vn0101386261 MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY 276.750.000 276.750.000 1 See details
23 vn0107742614 DAI THUY TRADING AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 360.560.000 360.560.000 2 See details
24 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 249.900.000 249.900.000 1 See details
25 vn0104867284 MINH QUÂN TRADING PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED 1.056.772.300 1.056.772.300 2 See details
26 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 1.998.591.000 1.998.600.000 2 See details
27 vn0106785340 VILOGI JOINT STOCK COMPANY 3.886.500.000 3.886.500.000 2 See details
28 vn0101902075 SD VIET NAM PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 650.000 650.000 1 See details
29 vn0107541097 RIGHMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.780.000 1.780.000 1 See details
30 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 910.000.000 910.000.000 1 See details
31 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 955.200.000 955.200.000 1 See details
32 vn0101352914 HANOI MEDICAL SERVICE INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED 378.000.000 378.000.000 1 See details
33 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.575.000.000 1.575.000.000 1 See details
34 vn0101660387 AN VUONG MEDICINE COMPANY LIMITED 47.000.000.000 47.000.000.000 2 See details
Total: 34 contractors 138.396.303.800 139.424.894.500 61
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Sugam-BFS
VD-34671-20
1.000 Ống Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 10 ống x 2ml - 30 tháng Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 1,575,000,000
2 Alputine Capsule
VN-15485-12
100 Viên Uống - viên nang cứng - hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng - 36 tháng Korea Arlico Pharm. Co., LTD - Hàn Quốc 590,000
3 Diropam
VD-34626-20
100 Viên Uống - Viên nén - Hộp 2 vỉ x 10 viên - 36 tháng Công ty Cổ phần dược Enlie - Việt Nam 772,300
4 Vincran
VN-21534-18
10.500 lọ Tiêm /Tiêm truyền - Thuốc tiêm / Thuốc tiêm truyền - 01lọ/ hộp - 24 tháng Korea United Pharm. Inc. - Hàn Quốc 966,000,000
5 Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
VN3-378-21
16.000 Viên Viên uống - Viên nang mềm - Viên nang mềm; vỉ 1 viên; Hộp 1 vỉ; hộp 4 vỉ - 36 tháng Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan 17,600,000,000
6 Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
VN3-379-21
7.000 Viên Viên uống - Viên nang mềm - Viên nang mềm; vỉ 1 viên; Hộp 1 vỉ; hộp 4 vỉ - 36 tháng Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan 29,400,000,000
7 Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
QLĐB-696-18
2.500 Lọ Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ x 1ml - 24 tháng Bidiphar - Việt Nam 958,125,000
8 Oncoteron
VN3-299-20
10.080 Viên Uống - Viên nén - Hộp 1 lọ 120 viên - 24 tháng Sun Pharmaceutical Industries Ltd - Ấn Độ 937,440,000
9 Amiparen - 10
VD-15932-11
100.000 Chai Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Chai 200ml - 36 tháng Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam 6,300,000,000
10 Aminosteril N-Hepa 8%
VN-22744-21
6.500 Chai Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch tiêm truyền - Thùng 10 chai 500ml - 36 tháng Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo 825,500,000
11 Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
VN-22425-19
2.000 Bơm tiêm Tiêm - Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn - Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn - 18 tháng Laboratoire Aguettant - Pháp 327,600,000
12 Aeneas 5
VD-35624-22
84.000 Lọ Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml - 36 tháng Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam 5,174,400,000
13 Biseko
VN-13034-11
450 Chai Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Hộp/ 1 chai 50ml - 36 tháng Biotest Pharma GmbH - Đức 432,000,000
14 Diaphyllin Venosum
VN-19654-16
500 Ống Tiêm - Dung dịch thuốc tiêm - Hộp 5 ống 5ml - 60 tháng Gedeon Richter Plc - Hungary 9,077,500
15 Augbidil
VD-19318-13
10.000 Lọ Tiêm - Thuốc bột pha tiêm - Hộp 10 lọ - 24 tháng Bidiphar - Việt Nam 284,970,000
16 Bendamustin beta 2,5mg/ml
VN3-396-22
900 Lọ Tiêm truyền - Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền - Hộp 1 lọ - 36 tháng - Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd - CS xuất xưởng: Synthon Hispania, SL - - Nước sản xuất: Séc - Nước đóng gói thứ cấp: Bungary - Nước xuất xưởng: Tây Ban Nha 1,512,000,000
17 Bortezomib Biovagen
VN3-274-20
2.000 Lọ Tiêm tĩnh mạch - Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch - Hộp 1 lọ - 36 tháng - CSSX, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - -Nước SX, đóng gói sơ cấp: Séc - Nước đóng gói thứ cấp: Bulgari - Nước xuất xưởng: Tây Ban Nha 9,680,000,000
18 Carboplatin Sindan
VN-11617-10
5.000 Lọ Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ 45ml - 18 tháng S.C. Sindan-Pharma SRL - Romania 4,250,000,000
19 Tenadol 2000
VD-35455-21
20.000 Lọ Tiêm - Bột pha tiêm - Hộp 1 lọ; 10 lọ - 24 tháng Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd - Việt Nam 2,400,000,000
20 Cefamandol 1g
VD-25795-16
60.000 Lọ Tiêm/Tiêm truyền - Bột pha tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. - Việt Nam 2,100,000,000
21 Direntab 400-US
VD-32708-19
100 Viên Uống - viên nén bao phim - hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim - 36 tháng công ty CP US Pharma USA. - Việt Nam 4,500,000
22 Kupunistin
VN-17489-13
35.000 lọ Tiêm /Tiêm truyền - Thuốc tiêm / Thuốc tiêm truyền - 01lọ/ hộp - 36 tháng Korea United Pharm. Inc. - Hàn Quốc 2,282,000,000
23 Cisplatin "Ebewe"
VN-17424-13
13.000 Lọ Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ 100ml - 24 tháng Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG - Áo 2,633,787,000
24 Colistimethate
VN-23079-22
1.000 Lọ Tiêm - Bột đông khô pha dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng Xellia Pharmaceuticals ApS - Đan mạch 1,468,000,000
25 Daunocin
VN-17487-13
500 lọ Tiêm /Tiêm truyền - Bột đông khô pha tiêm - 01lọ/ hộp - 36 tháng Korea United Pharm. Inc. - Hàn Quốc 98,000,000
26 Seduxen 5mg
VN-19162-15
100.000 Viên Uống - Viên nén - Hộp 10 vỉ x 10 viên - 60 tháng Gedeon Richter Plc - Hungary 126,000,000
27 Taxel-CSC 80mg/2ml
VN-21755-19
7.500 Lọ Tiêm truyền - Thuốc tiêm, Thuốc tiêm truyền - Hộp 1 vỉ chứa 1 lọ 2ml dung dịch đậm đặc và 1 lọ dung môi 6,5ml - 24 tháng S.C.Sindan- Pharma S.R.L - Rumani 5,110,875,000
28 Doxorubicin "Ebewe"
VN-17426-13
7.000 Lọ Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ 25ml - 24 tháng Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG - Áo 2,183,230,000
29 Chemodox
VN-21967-19
2.200 Lọ Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm liposome - Hộp 1 lọ 10ml - 24 tháng Sun Pharmaceutical Industries Ltd - Ấn Độ 8,360,000,000
30 Epirubicin Bidiphar 10
QLĐB-636-17
2.000 Lọ Tiêm truyền - Dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ x 5ml - 24 tháng Bidiphar - Việt Nam 243,474,000
31 Hyyr
VD-28913-18
45.000 Viên Uống - Viên nén bao phim - Hộp 3 vỉ x 10 viên - 36 tháng Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 3,685,500,000
32 Nanokine 2000 IU
QLSP-920-16
4.000 Lọ Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) - 24 tháng Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen - Việt Nam 488,000,000
33 Etomidate Lipuro
VN-22231-19
2.000 ống Tiêm truyền - Nhũ dịch tiêm truyền - ống thủy tinh 10ml - 14 tháng B.Braun Melsungen AG - Đức 240,000,000
34 Roticox 90 mg film-coated tablets
VN-21718-19
18.000 Viên Uống - Viên nén bao phim - Hộp 3 vỉ x 10 viên - 36 tháng KRKA, D.D., Novo Mesto - Slovenia 251,640,000
35 Multihance
VN3-146-19
5.000 Lọ Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ 10ml - 36 tháng Patheon Italia S.p.A - Ý 2,567,250,000
36 Bigemax 1g
VD-21233-14
3.500 Lọ Tiêm truyền - Bột đông khô pha tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng Bidiphar - Việt Nam 1,176,000,000
37 Ketamine Hydrochloride injection
VN-20611-17
600 Lọ Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 25 lọ 10ml - 60 tháng Panpharma GmbH - Đức 36,480,000
38 Silyhepatis
VN-15579-12
100 Ống Uống - Siro - Hộp 20 ống x 5ml - 36 tháng Cho-A Pharma Co., Ltd. - Hàn Quốc 1,700,000
39 Lenvima 4mg
VN3-261-20
2.520 Viên Uống - Viên nang cứng - Hộp 2 vỉ x 10 viên - 36 tháng Patheon Inc. - Canada 2,704,212,000
40 Catefat
VN-19727-16
100 Ống Uống - Dung dịch - Hộp 20 ống x 10ml - 36 tháng Cho-A Pharma Co., Ltd. - Hàn Quốc 2,080,000
41 Lycalci
VD-26991-17
100 Ống uống - Si rô - Hộp 20 ống uống x 7,5 mL - 24 tháng Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV - Việt Nam 1,050,000
42 Magnesi sulfat kabi 15%
VD-19567-13
40.000 Ống Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch - Dung dịch tiêm - Hộp 50 ống x 10ml - 36 tháng Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 115,920,000
43 Mizapenem 1g
VD-20774-14
5.000 Lọ Tiêm - Bột pha tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 276,750,000
44 Pdsolone-125 mg
VN-21913-19
4.000 Lọ Tiêm - Bột pha tiêm - Hộp 1 lọ - 36 tháng Swiss Parenterals Pvt. Ltd, India - Ấn Độ 252,000,000
45 Zodalan
VD-27704-17
17.000 Ống Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 10 ống x 1ml - 36 tháng Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam 249,900,000
46 A.T Sodium phosphates
VD-33397-19
24.000 Chai Uống - Dung dịch uống - Hộp 1 chai 45ml - 36 tháng Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam 1,056,000,000
47 Ringerfundin
VN-18747-15
45.000 chai Tiêm truyền - Dung dịch tiêm truyền - Chai nhựa 500ml; hộp 10 chai - 36 tháng B.Braun Melsungen AG - Đức 921,600,000
48 Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9%
VD-32723-19
220.000 Chai Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch truyền tĩnh mạch - Kiện 10 chai - 36 tháng Công ty TNHH B.Braun Việt Nam - Việt Nam 1,986,600,000
49 Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45%
VD-32349-19
1.000 Chai Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch truyền tĩnh mạch - Kiện 10 chai - 36 tháng Công ty TNHH B.Braun Việt Nam - Việt Nam 11,991,000
50 Neostigmine-hameln
VN-22085-19
10.000 Ống Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 10 ống x 1 ml - 24 tháng Siegfried Hameln GmbH - Đức 128,000,000
51 Pinadine Inj
VN-20064-16
11.800 Ống Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 10 ống 1ml - 36 tháng Dai Han Pharm. Co., Ltd - Hàn Quốc 108,560,000
52 Nimodin
VN-20320-17
500 Chai Tiêm truyền - Dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 chai 50ml dung dịch - 24 tháng Swiss Parenterals Ltd. - Ấn Độ 135,000,000
53 Idrona 30
VN-20328-17
6.100 Lọ Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Hộp 1 lọ bột đông khô - 24 tháng Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - Ấn Độ 3,751,500,000
54 Esserose 450
VN-22016-19
100 viên Uống - Viên nang mềm - Hộp 5 vỉ x 10 viên - 24 tháng Minskintercaps U.V - Belarus 650,000
55 Pregabakern 100 mg
VN-22828-21
100 Viên Uống - Viên nang cứng - Hộp 6 vỉ x 14 viên - 48 tháng Kern Pharma S.L. - Spain 1,780,000
56 Naprozole-R
VN-19509-15
34.000 Lọ Tiêm/Tiêm truyền - Bột đông khô pha tiêm - Hộp chứa 1 lọ 20mg bột - 24 tháng Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - Ấn Độ 3,808,000,000
57 Hemopoly Solution
VN-16876-13
100 Ống Uống - Dung dịch - Hộp 20 ống x 5ml - 36 tháng Cho-A Pharma Co., Ltd. - Hàn Quốc 1,600,000
58 Santafer
VN-15773-12
45.000 Chai Uống - Siro - Chai 80ml - 24 tháng Santa Farma Ilac Sanayii A.S - Turkey 4,950,000,000
59 Greenramin
VD-27884-17
50.000 Lọ Uống - Dung dịch uống - Hộp 10 lọ x 15ml - 36 tháng Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây - Việt Nam 910,000,000
60 Silygamma
VN-16542-13
240.000 Viên Uống - Viên bao đường - Hộp 4 vỉ x 25 viên - 36 tháng Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH - Đức 955,200,000
61 Gellux
VD-27438-17
120.000 Gói Uống - Hỗn dịch uống - Hộp/20 gói x 15g; Hộp/30 gói x 15g - 36 tháng Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 378,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second