Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn1800156801 |
1800156801 |
1.286.695.000 |
1.335.434.000 |
20 |
||
2 |
vn0301329486 |
0301329486 |
393.500.000 |
484.580.000 |
7 |
||
3 |
vn0104089394 |
0104089394 |
130.015.000 |
137.953.000 |
8 |
||
4 |
vn1900336438 |
1900336438 |
1.790.508.500 |
1.854.079.000 |
23 |
||
5 |
vn4200562765 |
4200562765 |
1.012.655.000 |
1.169.145.000 |
28 |
||
6 |
vn1600699279 |
1600699279 |
582.100.000 |
594.357.000 |
17 |
||
7 |
vn0100109699 |
0100109699 |
288.111.500 |
298.111.500 |
16 |
||
8 |
vn4201563553 |
4201563553 |
118.220.000 |
118.220.000 |
2 |
||
9 |
vn2100274872 |
2100274872 |
334.450.000 |
352.180.000 |
5 |
||
10 |
vn0301140748 |
0301140748 |
214.200.000 |
259.700.000 |
5 |
||
11 |
vn1400460395 |
1400460395 |
139.260.000 |
149.500.000 |
4 |
||
12 |
vn1300382591 |
1300382591 |
95.043.000 |
96.208.500 |
5 |
||
13 |
vn1200100557 |
1200100557 |
715.600.000 |
758.950.000 |
3 |
||
14 |
vn1400384433 |
1400384433 |
114.450.000 |
114.450.000 |
2 |
||
15 |
vn0600337774 |
0600337774 |
132.432.750 |
133.127.500 |
5 |
||
16 |
vn0305458789 |
0305458789 |
325.500.000 |
397.000.000 |
2 |
||
17 |
vn0312147840 |
0312147840 |
60.000.000 |
60.000.000 |
1 |
||
18 |
vn0313040113 |
0313040113 |
873.768.000 |
874.608.000 |
13 |
||
19 |
vn0100108430 |
0100108430 |
146.400.000 |
146.400.000 |
2 |
||
20 |
vn0312124321 |
0312124321 |
170.500.000 |
170.500.000 |
3 |
||
21 |
vn0102195615 |
0102195615 |
647.619.000 |
668.295.000 |
13 |
||
22 |
vn0303923529 |
0303923529 |
315.310.000 |
376.820.000 |
7 |
||
23 |
vn0303646106 |
0303646106 |
132.300.000 |
137.300.000 |
2 |
||
24 |
vn0309829522 |
0309829522 |
853.850.000 |
869.650.000 |
12 |
||
25 |
vn0302597576 |
0302597576 |
50.301.900 |
54.713.100 |
5 |
||
26 |
vn4400116704 |
4400116704 |
105.000.000 |
105.000.000 |
1 |
||
27 |
vn0101400572 |
0101400572 |
359.800.000 |
359.800.000 |
7 |
||
28 |
vn0311051649 |
0311051649 |
329.990.000 |
335.765.000 |
6 |
||
29 |
vn1500202535 |
1500202535 |
308.000.000 |
308.000.000 |
2 |
||
30 |
vn0301160832 |
0301160832 |
735.520.000 |
766.800.000 |
10 |
||
31 |
vn0302339800 |
0302339800 |
605.283.000 |
636.460.000 |
14 |
||
32 |
vn4100259564 |
4100259564 |
114.993.500 |
147.410.000 |
4 |
||
33 |
vn0300523385 |
0300523385 |
151.550.000 |
158.100.000 |
4 |
||
34 |
vn0400102091 |
0400102091 |
147.815.000 |
198.235.000 |
6 |
||
35 |
vn0315134695 |
0315134695 |
18.637.500 |
21.409.500 |
2 |
||
36 |
vn2001192989 |
2001192989 |
142.915.000 |
142.967.500 |
5 |
||
37 |
vn0311197983 |
0311197983 |
34.000.000 |
34.000.000 |
1 |
||
38 |
vn0302560110 |
0302560110 |
768.756.000 |
773.307.000 |
9 |
||
39 |
vn0313369758 |
0313369758 |
157.500.000 |
157.800.000 |
2 |
||
40 |
vn0300483319 |
0300483319 |
60.907.400 |
74.024.600 |
7 |
||
41 |
vn0500465187 |
0500465187 |
45.200.000 |
45.200.000 |
2 |
||
42 |
vn0312864527 |
0312864527 |
139.030.000 |
158.450.000 |
4 |
||
43 |
vn0310589314 |
0310589314 |
57.000.000 |
57.000.000 |
1 |
||
44 |
vn1801550670 |
1801550670 |
133.504.000 |
153.364.000 |
5 |
||
45 |
vn0600206147 |
0600206147 |
118.784.000 |
118.784.000 |
2 |
||
46 |
vn0306602280 |
0306602280 |
16.726.500 |
16.747.500 |
1 |
||
47 |
vn0302375710 |
0302375710 |
10.520.000 |
10.520.000 |
3 |
||
48 |
vn0104628198 |
0104628198 |
16.600.000 |
36.000.000 |
1 |
||
49 |
vn2500268633 |
2500268633 |
36.330.000 |
36.330.000 |
1 |
||
50 |
vnz000019802 |
3600275957 |
150.150.000 |
168.000.000 |
2 |
||
51 |
vn0312108859 |
0312108859 |
46.202.000 |
46.500.000 |
2 |
||
52 |
vn0109684118 |
0109684118 |
135.000.000 |
285.000.000 |
1 |
||
53 |
vn0304528578 |
0304528578 |
42.550.000 |
43.030.000 |
2 |
||
54 |
vn0307657959 |
0307657959 |
25.200.000 |
25.200.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 54 nhà thầu |
15.936.253.550 |
17.030.485.700 |
318 |
||||
1 |
PP2300382020 |
2023.1 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.778 |
8.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng
CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
2 |
PP2300382021 |
2023.2 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
0,5g/5ml |
VD-33432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
7.000 |
12.600 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
3 |
PP2300382022 |
2023.3 |
Stadleucin |
Acetyl Leucin |
500mg |
VD-27543-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
48 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
4 |
PP2300382023 |
2023.4 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 (CV số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022, hiệu lực đến 02/8/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
383 |
114.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
5 |
PP2300382024 |
2023.5 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
VD-27517-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
50.000 |
340 |
17.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
6 |
PP2300382025 |
2023.6 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323, hiệu lực đến 24/8/2028 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
100.000 |
65 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
7 |
PP2300382028 |
2023.9 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Acid amin |
5%/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai/lọ/túi |
100 |
70.999 |
7.099.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
8 |
PP2300382029 |
2023.10 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.475 |
149.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
9 |
PP2300382030 |
2023.11 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.822 |
58.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
10 |
PP2300382033 |
2023.14 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 (CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100.000 |
82 |
8.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
11 |
PP2300382034 |
2023.15 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 (CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
131 |
6.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
12 |
PP2300382036 |
2023.17 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
20%; 12,38gr |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói; 26 gói x 20g |
Gói |
80.000 |
1.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
13 |
PP2300382037 |
2023.18 |
Dospasmin 60 mg |
Alverin citrat |
60mg |
VD-23256-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 (hiệu lực đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
504 |
20.160.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
14 |
PP2300382039 |
2023.20 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
15 |
PP2300382041 |
2023.22 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
100 |
17.500 |
1.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
16 |
PP2300382043 |
2023.24 |
Stadovas 5 CAP |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-19692-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
690 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
17 |
PP2300382044 |
2023.25 |
Amlobest |
Amlodipin |
5mg |
VD-27391-17 |
Uống |
Viên nang cứng (trắng - vàng) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
143 |
28.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
18 |
PP2300382045 |
2023.26 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923
(VD-30105-18) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
680 |
6.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
19 |
PP2300382046 |
2023.27 |
Natrixam 1,5mg/5mg |
Amlodipin + Indapamid |
5mg + 1,5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
15.000 |
4.987 |
74.805.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N1 |
24 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
20 |
PP2300382048 |
2023.29 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g+200mg |
VD-20745-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
6.000 |
36.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
21 |
PP2300382049 |
2023.30 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
9.450 |
47.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
22 |
PP2300382050 |
2023.31 |
Auclanityl 500/125mg |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-29841-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.669 |
250.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
23 |
PP2300382051 |
2023.32 |
Auclatyl 500mg/125mg |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-30506-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.669 |
250.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
24 |
PP2300382052 |
2023.33 |
Imefed DT 875mg/125mg |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-31720-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
12.100 |
60.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
25 |
PP2300382053 |
2023.34 |
Auclanityl 875/125mg
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg
|
875mg + 125mg |
VD-27058-17
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên
|
Viên |
60.000 |
4.100 |
246.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N3 |
36 tháng
|
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
26 |
PP2300382054 |
2023.35 |
Auclatyl 875/125mg |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-29842-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
2.149 |
214.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
27 |
PP2300382055 |
2023.36 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 12 gói x 1,6g |
Gói |
5.000 |
9.400 |
47.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
28 |
PP2300382056 |
2023.37 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
250mg + 31,5mg |
VD-31715-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
8.200 |
82.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
29 |
PP2300382057 |
2023.38 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
250mg + 31,5mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
30.000 |
7.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
30 |
PP2300382058 |
2023.39 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
250mg + 31,5mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
30.000 |
3.166 |
94.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
31 |
PP2300382059 |
2023.40 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU+3400IU+238 IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
32 |
PP2300382061 |
2023.42 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
40.000 |
1.995 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
33 |
PP2300382063 |
2023.44 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
10.000 |
2.730 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
34 |
PP2300382064 |
2023.45 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>= 10^8 CFU/g |
QLSP-841-15 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Gói 1g, hộp 20 gói; bột |
Gói |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
35 |
PP2300382065 |
2023.46 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2 tỷ bào tử/5ml |
QLSP-902-15 (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, ngày 19/05/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
15.000 |
5.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
36 |
PP2300382066 |
2023.47 |
Baclofus 10 |
Baclofen |
10mg |
VD-31103-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
777 |
15.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
37 |
PP2300382067 |
2023.48 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.640 |
9.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
38 |
PP2300382070 |
2023.51 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
VD-30186-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng |
Viên |
20.000 |
1.320 |
26.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
39 |
PP2300382071 |
2023.52 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
VD-29836-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
590 |
17.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
40 |
PP2300382072 |
2023.53 |
Daleston-D |
Betamethason + dexchlorpheniramin |
(3,75mg + 30mg)/75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
2.000 |
31.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
41 |
PP2300382073 |
2023.54 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30.000 |
315 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
42 |
PP2300382074 |
2023.55 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.950 |
19.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
43 |
PP2300382075 |
2023.56 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
690 |
6.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
44 |
PP2300382076 |
2023.57 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-24276-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
379 |
15.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
45 |
PP2300382078 |
2023.59 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
630 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
46 |
PP2300382080 |
2023.61 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
47 |
PP2300382081 |
2023.62 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonid |
500mcg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống/lọ |
1.000 |
12.534 |
12.534.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
48 |
PP2300382082 |
2023.63 |
Kitno |
Calci carbonat (tương đương 250mg calci) |
625mg |
VD-27984-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.400 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
49 |
PP2300382083 |
2023.64 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
300mg + 2940mg |
VD-27518-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
50 |
PP2300382084 |
2023.65 |
Calcium Hasan 500 mg |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
300mg + 2940mg |
VD-35898-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
viên |
40.000 |
1.785 |
71.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
51 |
PP2300382085 |
2023.66 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, Hiệu lực CV gia hạn: 31/12/2024) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
30.000 |
1.785 |
53.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
52 |
PP2300382086 |
2023.67 |
Savprocal D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200UI |
VD-30502-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.400 |
28.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
36 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
53 |
PP2300382087 |
2023.68 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
840 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
54 |
PP2300382088 |
2023.69 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
300 |
838 |
251.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
55 |
PP2300382089 |
2023.70 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.800 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
56 |
PP2300382090 |
2023.71 |
Cardesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
VD-35346-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.491 |
74.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
57 |
PP2300382091 |
2023.72 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.486 |
52.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
58 |
PP2300382092 |
2023.73 |
Indapa |
Captopril + hydroclorothiazid |
50mg+25mg |
VD-29373-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
59 |
PP2300382093 |
2023.74 |
ANPEMUX |
Carbocystein |
250mg |
VD-22142-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
910 |
18.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
60 |
PP2300382094 |
2023.75 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
61 |
PP2300382095 |
2023.76 |
Dixirein Tab 500 |
Carbocystein |
500mg |
VD-35180-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.659 |
33.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
62 |
PP2300382097 |
2023.78 |
Ceplorvpc 500 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
VD-29712-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.600 |
172.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
63 |
PP2300382100 |
2023.81 |
Cefadroxil 250 mg |
Cefadroxil |
250mg |
VD-21305-14 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
20.000 |
3.360 |
67.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
64 |
PP2300382102 |
2023.83 |
IMEVIX |
Cefalexin |
250mg |
VD-32837-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
6.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N1 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
65 |
PP2300382103 |
2023.84 |
Imexime 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
66 |
PP2300382104 |
2023.85 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
3.000 |
9.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
67 |
PP2300382105 |
2023.86 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
3.000 |
7.900 |
23.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
68 |
PP2300382106 |
2023.87 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27892-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.800 |
49.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
69 |
PP2300382107 |
2023.88 |
Cefodomid 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24228-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
70 |
PP2300382109 |
2023.90 |
CEFTRIAXONE 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
61.000 |
61.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
71 |
PP2300382110 |
2023.91 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
10.000 |
1.613 |
16.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
72 |
PP2300382111 |
2023.92 |
Celosti 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25557-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.570 |
285.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
73 |
PP2300382112 |
2023.93 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19, hiệu lực đến 23/10/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
40.000 |
358 |
14.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
74 |
PP2300382113 |
2023.94 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
VD-19268-13
(893100094323) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
348 |
6.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
75 |
PP2300382114 |
2023.95 |
Cetirizine Stella 10mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-30834-18 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
440 |
8.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
76 |
PP2300382115 |
2023.96 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20, hiệu lực đến 15/6/2025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200.000 |
31 |
6.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
77 |
PP2300382116 |
2023.97 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
100.000 |
693 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
78 |
PP2300382117 |
2023.98 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19, hiệu lực đến 27/02/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
300.000 |
80 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
79 |
PP2300382118 |
2023.99 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml |
VN-18952-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1.000 |
40.200 |
40.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
80 |
PP2300382119 |
2023.100 |
Knevate |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat |
0,05% |
VD-32811-19 |
Kem bôi ngoài da |
Kem |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
9.200 |
9.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
81 |
PP2300382121 |
2023.102 |
Zolomax fort |
Clotrimazol |
500mg |
VD-26726-17 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
4.830 |
2.415.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
82 |
PP2300382122 |
2023.103 |
Camisept |
Clotrimazol |
100mg/200ml |
VD-20601-14 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200ml |
Chai/lọ |
500 |
88.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
83 |
PP2300382123 |
2023.104 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml |
VD-28045-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/lọ |
500 |
68.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
N4 |
36 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
84 |
PP2300382124 |
2023.105 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
680 |
136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
85 |
PP2300382125 |
2023.106 |
Terpincodein-F |
Codein + terpin hydrat |
5mg+200mg |
VD-18391-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
420 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
86 |
PP2300382127 |
2023.108 |
Dầu nóng mặt trời |
Camphor; Tinh dầu Bạc hà; Tinh dầu Quế; Methyl salicylat; Gừng |
6,3g, 7,44g, 0,33g, 18,63g, 1,89g |
VD-30948-18 |
Dùng ngoài |
Dầu xoa |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
5.000 |
33.600 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
87 |
PP2300382128 |
2023.109 |
Alcool 70º |
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc Dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Lít |
1.500 |
31.080 |
46.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
88 |
PP2300382129 |
2023.110 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.390 |
131.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
89 |
PP2300382130 |
2023.111 |
SETBOZI |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-29079-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
1.470 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
90 |
PP2300382131 |
2023.112 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
91 |
PP2300382132 |
2023.113 |
Dexclorpheniramin Blue |
Dexchlorpheniramine maleate |
2mg |
VD-33995-20, hiệu lực đến 15/6/2025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30.000 |
60 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
92 |
PP2300382134 |
2023.115 |
Dexclorpheniramin 6 |
Dexclorpheniramin maleat |
6mg |
VD-30941-18, hiệu lực đến 01/11/2023 + thẻ kho |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
136 |
4.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
93 |
PP2300382136 |
2023.117 |
METHORFAR 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-29732-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
314 |
62.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
94 |
PP2300382137 |
2023.118 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 (CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
538 |
2.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
95 |
PP2300382138 |
2023.119 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
VN-19414-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
200 |
8.799 |
1.759.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
96 |
PP2300382139 |
2023.120 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
VD-25308-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Tỉnh Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
200 |
4.473 |
894.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
97 |
PP2300382141 |
2023.122 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
VD-24311-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
240 |
120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
98 |
PP2300382142 |
2023.123 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac |
75mg |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
500 |
18.066 |
9.033.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
99 |
PP2300382143 |
2023.124 |
FENAGI 75 |
Diclofenac |
75mg |
VD-30279-18 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
260 |
52.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
100 |
PP2300382147 |
2023.128 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
101 |
PP2300382148 |
2023.129 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-23371-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, Hiệu lực CV gia hạn: 31/12/2024) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
1.932 |
28.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
102 |
PP2300382149 |
2023.130 |
NATURIMINE |
Dimenhydrinat |
50mg |
893100259723
(VD-30283-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
282 |
2.820.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
103 |
PP2300382150 |
2023.131 |
LUFOGEL |
Dioctahedral smectite |
3g/20ml |
VD-31089-18 (QĐ số 758/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 20ml |
Gói |
20.000 |
5.800 |
116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
104 |
PP2300382151 |
2023.132 |
Smecgim |
Dioctahedral smectite |
3g/3,76g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
20.000 |
3.400 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
105 |
PP2300382152 |
2023.133 |
Smecta |
Diosmectit |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
10.000 |
3.753 |
37.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
106 |
PP2300382154 |
2023.135 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.415 |
108.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
107 |
PP2300382155 |
2023.136 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18
(893100263823) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.200 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
108 |
PP2300382156 |
2023.137 |
AGIOSMIN |
Diosmin + Hesperidin |
450mg+50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
910 |
91.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
109 |
PP2300382158 |
2023.139 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
40.000 |
257 |
10.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
110 |
PP2300382159 |
2023.140 |
Vacodomtium 10 caps |
Domperidon |
10mg |
VD-32977-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
500 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
111 |
PP2300382160 |
2023.141 |
AGIMOTI |
Domperidon |
5mg/5ml |
893110256423
(VD-17880-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5ml |
Gói/ống |
20.000 |
2.020 |
40.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
112 |
PP2300382161 |
2023.142 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
3.000 |
4.450 |
13.350.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
113 |
PP2300382163 |
2023.144 |
Ramasav |
Drotaverin hydroclorid |
40 mg |
VD-25771-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
490 |
17.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
114 |
PP2300382165 |
2023.146 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
VD-24789-16
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.050 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
115 |
PP2300382166 |
2023.147 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-28454-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
116 |
PP2300382167 |
2023.148 |
BASTINFAST 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-27752-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
599 |
11.980.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
117 |
PP2300382170 |
2023.151 |
Enaboston 5 plus |
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-33419-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.050 |
41.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
118 |
PP2300382171 |
2023.152 |
Meyernazid |
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid |
10mg; 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.638 |
49.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
119 |
PP2300382172 |
2023.153 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
450 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
120 |
PP2300382173 |
2023.154 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023, hiệu lực đến 24/8/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
237 |
142.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
121 |
PP2300382174 |
2023.155 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon |
50mg |
VD-21352-15 (CV gia hạn 794/QĐ-QLD, 09/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
900 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
122 |
PP2300382175 |
2023.156 |
Molitoux 50mg |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-35244-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
525 |
52.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
123 |
PP2300382176 |
2023.157 |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
VD-28973-18 (CV số 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
7.000 |
1.395 |
9.765.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
124 |
PP2300382178 |
2023.159 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19, hiệu lực đến 23/10/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
238 |
47.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
125 |
PP2300382179 |
2023.160 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5% |
40mg |
893110354123, hiệu lực đến 16/10/2028 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
732 |
73.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
126 |
PP2300382181 |
2023.162 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.788 |
95.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
127 |
PP2300382182 |
2023.163 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-29519-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
128 |
PP2300382183 |
2023.164 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
129 |
PP2300382184 |
2023.165 |
Mecaflu forte |
Eucalyptol, Tinh dầu tràm, Menthol, Tinh dầu tần, Tinh dầu gừng |
100mg+50mg+0,5mg+0,36mg+0,75mg |
VD-19294-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
380 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
130 |
PP2300382186 |
2023.167 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.200 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
131 |
PP2300382188 |
2023.169 |
Berodual |
Fenoterol + ipratropium |
0,05mg + 0,02mg |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình/chai/lọ |
200 |
132.323 |
26.464.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
132 |
PP2300382189 |
2023.170 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin |
30mg |
VD-25404-16 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
133 |
PP2300382190 |
2023.171 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-34226-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.110 |
33.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
134 |
PP2300382191 |
2023.172 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-25775-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
728 |
36.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
135 |
PP2300382192 |
2023.173 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.491 |
59.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
136 |
PP2300382193 |
2023.174 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.250 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
137 |
PP2300382194 |
2023.175 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
100 |
96.000 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
138 |
PP2300382195 |
2023.176 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
50 |
106.462 |
5.323.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
139 |
PP2300382197 |
2023.178 |
Bifudin |
Fusidic acid |
0.02 |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
12.999 |
6.499.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
140 |
PP2300382198 |
2023.179 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
875 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
141 |
PP2300382199 |
2023.180 |
Leer 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-22620-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.793 |
111.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
142 |
PP2300382200 |
2023.181 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
63.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
143 |
PP2300382201 |
2023.182 |
Dorocron MR 30mg |
Gliclazid |
30mg |
VD-26466-17, QĐ gia hạn số 279/QĐ-QLD, ngày 25/05/2022 (hiệu lực đến ngày 25/05/2027) |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
546 |
54.600.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
144 |
PP2300382202 |
2023.183 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
1.970 |
98.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
145 |
PP2300382203 |
2023.184 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 ; Quyết định số: 528/QĐ-QLD ngày24/07/2023 về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc Hội (Đợt 6) ; Hiệu lực công văn gia hạn: 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
662 |
66.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
146 |
PP2300382204 |
2023.185 |
Glumerif 4 |
Glimepiride |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
760 |
4.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
147 |
PP2300382205 |
2023.186 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base ) |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.490 |
74.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
148 |
PP2300382206 |
2023.187 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-31739-19, hiệu lực đến 27/02/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
245 |
36.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
149 |
PP2300382207 |
2023.188 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/túi |
50 |
16.380 |
819.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
24 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
150 |
PP2300382209 |
2023.190 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/túi |
1.500 |
7.455 |
11.182.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
151 |
PP2300382211 |
2023.192 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.100 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
152 |
PP2300382212 |
2023.193 |
GIFULDIN 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.250 |
6.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
153 |
PP2300382213 |
2023.194 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg+300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
154 |
PP2300382214 |
2023.195 |
Heptaminol 187,8 mg |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
VD-32281-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.200 |
12.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
48 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
155 |
PP2300382215 |
2023.196 |
Hoastex |
Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
2,5g + 0,625g + 4,65mg |
VD-25220-16 |
Uống |
Siro thuốc |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
60.000 |
2.415 |
144.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
156 |
PP2300382216 |
2023.197 |
Hoastex |
Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
45g + 11,25g + 83,7mg |
VD-25220-16 |
Uống |
Siro thuốc |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
5.000 |
35.637 |
178.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
157 |
PP2300382217 |
2023.198 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
800 |
30.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
158 |
PP2300382221 |
2023.202 |
Insulatard |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
100IU/ml x 10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
700 |
57.000 |
39.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
159 |
PP2300382222 |
2023.203 |
Mixtard 30 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
56.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
160 |
PP2300382223 |
2023.204 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
40IU/ml x 10ml |
QLSP-0648-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
104.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
161 |
PP2300382224 |
2023.205 |
Actrapid |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) |
100IU/ml x 10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
60.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
162 |
PP2300382226 |
2023.207 |
IRBESARTAN STELLA 300 MG |
Irbesartan |
300mg |
VD-18533-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
163 |
PP2300382228 |
2023.209 |
Hasanox |
Itraconazol |
100mg |
VD-33904-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
3.381 |
10.143.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
164 |
PP2300382229 |
2023.210 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali clorid |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
500 |
5.500 |
2.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
165 |
PP2300382230 |
2023.211 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.100 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
166 |
PP2300382231 |
2023.212 |
Faskit |
Kẽm gluconat |
70mg |
VD-30383-18 (CV gia hạn 528/QĐ-QLD, 24/07/2023) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
12.000 |
990 |
11.880.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
167 |
PP2300382232 |
2023.213 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
630 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
168 |
PP2300382234 |
2023.215 |
Keflafen 75 |
Ketoprofen |
75mg |
VD-25174-16
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
630 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
169 |
PP2300382235 |
2023.216 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.394 |
35.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
170 |
PP2300382236 |
2023.217 |
Ketotifen DWP 1mg |
Ketotifen |
1mg |
VD-35846-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.092 |
2.184.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
171 |
PP2300382237 |
2023.218 |
MIMOSA Viên an thần |
Lá Sen; Lá Vông nem; Lạc tiên; Bình vôi; Trinh nữ |
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg |
VD-20778-14 |
Uống |
Viên bao phim |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
172 |
PP2300382238 |
2023.219 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 ; Quyết định số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 về việc ban hành Danh mục 26 vắc xin, sinh phẩm được cấp gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 45 ; Hiệu lực công văn gia hạn: 25/10/2027 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
50.000 |
819 |
40.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
173 |
PP2300382239 |
2023.220 |
Savi Lansoprazole 30 |
Lansoprazol |
30mg |
VD-21353-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
174 |
PP2300382240 |
2023.221 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 (CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100.000 |
285 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
175 |
PP2300382241 |
2023.222 |
Levocetirizin 5mg |
Levocetirizin dihydroclorid |
5 mg |
VD-27701-17
(893100264623) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
450 |
2.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
176 |
PP2300382242 |
2023.223 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.990 |
29.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
177 |
PP2300382243 |
2023.224 |
Ripratine |
Levocetirizin |
10mg |
VD-26180-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.980 |
29.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
178 |
PP2300382245 |
2023.226 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
7.000 |
3.486 |
24.402.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
179 |
PP2300382246 |
2023.227 |
Eylevox ophthalmic Solution |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
VN-22538-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
33.453 |
16.726.500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
180 |
PP2300382247 |
2023.228 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
2.000 |
535 |
1.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
181 |
PP2300382248 |
2023.229 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14
Công văn gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 hiệu lực 05 năm |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.000 |
294 |
588.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
182 |
PP2300382249 |
2023.230 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
50 |
159.000 |
7.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
183 |
PP2300382253 |
2023.234 |
Auroliza 5 |
Lisinopril |
5mg |
VN-17253-13 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
830 |
16.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N2 |
48 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
184 |
PP2300382254 |
2023.235 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-26417-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
1.900 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
185 |
PP2300382255 |
2023.236 |
LoratadinSPM 5mg (ODT) |
Loratadin |
5mg |
VD-19609-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
186 |
PP2300382257 |
2023.238 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 (CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
201 |
40.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
187 |
PP2300382258 |
2023.239 |
PV-LOS 25 Tablet |
Losartan kali |
25mg |
VN-22631-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
369 |
36.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
188 |
PP2300382259 |
2023.240 |
Lostad T100 |
Losartan kali |
100mg |
VD-23973-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.100 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
189 |
PP2300382260 |
2023.241 |
PV-SARTAN TABLET |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
894110138523 |
Uống |
viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
680 |
20.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
190 |
PP2300382261 |
2023.242 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323
(VD-30090-18)
Công văn gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 hiệu lực 05 năm |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.260 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
191 |
PP2300382262 |
2023.243 |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.633 |
36.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
192 |
PP2300382263 |
2023.244 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-31402-18 (CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023, Hiệu lực CV gia hạn: 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
60.000 |
2.394 |
143.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
193 |
PP2300382264 |
2023.245 |
Remint-S fort |
Gel nhôm hydroxyd khô + Magnesi hydroxyd |
400mg + 400mg |
893100043623 (VD-21655-14) (CV số 198/QĐ-QLD ngày 24/3/2023, hiệu lực đến 24/3/2028) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
200.000 |
182 |
36.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
194 |
PP2300382265 |
2023.246 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 611,76mg/10ml |
VD-26519-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
40.000 |
3.150 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
195 |
PP2300382266 |
2023.247 |
AQUIMA |
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml |
VD-32231-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
80.000 |
3.300 |
264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
196 |
PP2300382268 |
2023.249 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+ 400mg+40mg |
893100042623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10 gam |
Gói |
100.000 |
2.120 |
212.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
197 |
PP2300382269 |
2023.250 |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
200mg; 200mg; 20mg |
VD-25587-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
540 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
198 |
PP2300382270 |
2023.251 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
100 |
2.900 |
290.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
199 |
PP2300382271 |
2023.252 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
250mg +120mg |
VD-32826-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.575 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
200 |
PP2300382272 |
2023.253 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500µg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.100 |
15.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
201 |
PP2300382273 |
2023.254 |
Melotop |
Meloxicam |
7,5mg |
893110105323
(số đăng ký gia hạn theo quyết định 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023, hiệu lực đến 25/05/2028; số đăng ký đã cấp: VD-23299-15 còn hiệu lực đến 25/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
483 |
24.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
202 |
PP2300382274 |
2023.255 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19, hiệu lực đến 27/02/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
150.000 |
82 |
12.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
203 |
PP2300382275 |
2023.256 |
MetSwift XR 750 |
Metformin |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
150.000 |
900 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
204 |
PP2300382276 |
2023.257 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.895 |
189.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
205 |
PP2300382277 |
2023.258 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
10.000 |
1.848 |
18.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
206 |
PP2300382278 |
2023.259 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.310 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
207 |
PP2300382279 |
2023.260 |
Hasanbest 500/5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
VD-32392-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
30.000 |
2.142 |
64.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
208 |
PP2300382281 |
2023.262 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.499 |
99.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
209 |
PP2300382282 |
2023.263 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramide hydrocloride (dưới dạng Metoclopramide hydrocloride monohydrate) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
500 |
14.200 |
7.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
210 |
PP2300382283 |
2023.264 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
6.000 |
1.675 |
10.050.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N3 |
60 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
211 |
PP2300382284 |
2023.265 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
VN-17244-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
5.490 |
5.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
212 |
PP2300382285 |
2023.266 |
AGIMYCOB |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
500mg+65000UI+100000 UI |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
2.400 |
16.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
213 |
PP2300382286 |
2023.267 |
Vigisup Susp. Soft Capsule |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000UI+35.000UI+35.000UI |
VN-21302-18 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
7.392 |
14.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
214 |
PP2300382287 |
2023.268 |
MONTENUZYD |
Montelukast Natri |
10mg |
VN-15256-12 kèm công văn 4775/QLD - ĐK ngày 3/4/2013 về việc tăng hạn dùng và công văn 10270/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ trong tờ hướng dẫn sử dụng; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
732 |
14.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
215 |
PP2300382288 |
2023.269 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24315-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)/ 893111093823 (Quyết định gia hạn 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
6.993 |
6.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
216 |
PP2300382289 |
2023.270 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
7.140 |
7.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
217 |
PP2300382290 |
2023.271 |
Moloxcin 400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
21.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
218 |
PP2300382291 |
2023.272 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22, hiệu lực đến 20/4/2027 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
150.000 |
460 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
219 |
PP2300382292 |
2023.273 |
Effer - Acehasan 100 |
N-acetylcystein |
100mg |
VD-25025-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, Hiệu lực CV gia hạn: 31/12/2024) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
20.000 |
1.092 |
21.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
220 |
PP2300382293 |
2023.274 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-30628-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
150.000 |
495 |
74.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
221 |
PP2300382294 |
2023.275 |
Acecyst |
N-acetylcystein |
200mg/1,6g |
VD-23483-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,6g |
Gói |
10.000 |
2.050 |
20.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
222 |
PP2300382295 |
2023.276 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19, hiệu lực đến 23/10/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
400.000 |
205 |
82.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
223 |
PP2300382296 |
2023.277 |
BFS-Naloxone |
Naloxon (hydroclorid) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
224 |
PP2300382297 |
2023.278 |
Amegesic 200 |
Naproxen |
200mg |
VD-27965-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
750 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
48 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
225 |
PP2300382298 |
2023.279 |
Ameproxen 500 |
Naproxen (dưới dạng Naproxen natri) |
500mg |
VD-25741-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.050 |
102.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
48 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
226 |
PP2300382299 |
2023.280 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
500 |
8.199 |
4.099.500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
227 |
PP2300382302 |
2023.283 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110039623 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
10.000 |
6.510 |
65.100.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
228 |
PP2300382303 |
2023.284 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110039623 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
1.500 |
6.300 |
9.450.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
229 |
PP2300382304 |
2023.285 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
VD-22037-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
Gói |
15.000 |
805 |
12.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
230 |
PP2300382305 |
2023.286 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
200 |
39.000 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
231 |
PP2300382306 |
2023.287 |
NICARLOL 2,5 |
Nebivolol |
2,5mg |
893110258723
(VD-30284-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
765 |
15.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
232 |
PP2300382307 |
2023.288 |
SCOFI |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-32234-19 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
37.000 |
3.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
30 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
233 |
PP2300382308 |
2023.289 |
A.T Nicorandil 5mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.995 |
159.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
234 |
PP2300382309 |
2023.290 |
Kagawas-150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30342-18 |
Uống |
Viên nang cứng (vàng - nâu) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.700 |
40.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
235 |
PP2300382310 |
2023.291 |
Norepinephrin Kabi 1mg/ml |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
1mg/ml |
VD-36179-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Lọ/ống |
200 |
26.800 |
5.360.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
24 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
236 |
PP2300382311 |
2023.292 |
BFS-Noradrenaline 4mg |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
4mg/4ml |
VD-27818-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
54.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
237 |
PP2300382312 |
2023.293 |
Nước Oxy già 3% |
Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g |
1,2g/20ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC |
Việt Nam |
Chai 60 ml |
Chai |
200 |
1.890 |
378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
238 |
PP2300382313 |
2023.294 |
Thuốc rơ miệng NYST |
Nystatin |
25.000IU |
VD-26961-17 |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
1.000 |
1.313 |
1.313.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
239 |
PP2300382315 |
2023.296 |
Cồn xoa bóp |
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng |
0,9g + 4,5g + 1,8g + 1,8g + 2,7g+ 2,7g + 0,9g + 4,5g |
VD-32860-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
2.000 |
23.100 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
240 |
PP2300382316 |
2023.297 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-27919-17 (CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
360 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
241 |
PP2300382317 |
2023.298 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19, hiệu lực đến 23/10/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200.000 |
150 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
242 |
PP2300382318 |
2023.299 |
Efferalgan |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.330 |
2.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
243 |
PP2300382319 |
2023.300 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Đặt |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
2.730 |
1.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
244 |
PP2300382320 |
2023.301 |
Hapacol 325 |
Paracetamol |
325mg |
VD-20559-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
190 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
245 |
PP2300382321 |
2023.302 |
Taphenplus 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
VD-28440-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
745 |
37.250.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
24 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
246 |
PP2300382322 |
2023.303 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
VD-19568-13 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/lọ/túi |
3.000 |
11.445 |
34.335.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
247 |
PP2300382323 |
2023.304 |
Coldacmin Sinus |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
325mg + 2mg |
VD-25497-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
273 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
248 |
PP2300382324 |
2023.305 |
Curaflu nighttime |
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin |
650mg+25mg+10mg |
VD-29994-18 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
249 |
PP2300382325 |
2023.306 |
Hapacol pain |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-26598-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
788 |
78.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
250 |
PP2300382326 |
2023.307 |
Hapacol đau nhức |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-20569-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
50.000 |
334 |
16.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
251 |
PP2300382327 |
2023.308 |
AGIPAROFEN |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg+200mg |
893100256823
(VD-29658-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
245 |
24.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
252 |
PP2300382328 |
2023.309 |
Relatab TT
|
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
|
325mg+400mg |
VD-35775-22
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên.
|
Viên |
50.000 |
1.590 |
79.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng
|
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
253 |
PP2300382329 |
2023.310 |
Hapacol CS day |
Paracetamol + Phenylephrin HCL |
650mg + 5mg |
VD-20568-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
788 |
157.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 6094/QLD-ĐK ngày 3/5/2017 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
254 |
PP2300382330 |
2023.311 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
2.300 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
255 |
PP2300382331 |
2023.312 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1 mg |
VD-18908-13
(893110344423) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
100 |
1.050 |
105.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
256 |
PP2300382332 |
2023.313 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
1.427 |
71.350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
257 |
PP2300382333 |
2023.314 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
VD-16393-12 (CV số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022, hiệu lực đến 31/12/2022 + thẻ kho) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
265 |
26.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
258 |
PP2300382334 |
2023.315 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20, hiệu lực đến 21/12/2025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
448 |
44.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
259 |
PP2300382335 |
2023.316 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
410 |
82.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
260 |
PP2300382336 |
2023.317 |
AGICETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-32772-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
700 |
84.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
261 |
PP2300382337 |
2023.318 |
Systane |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-13977-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 15ml |
Lọ |
50 |
74.700 |
3.735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
262 |
PP2300382340 |
2023.321 |
Fasthan 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-28021-17 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
6.450 |
45.150.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
263 |
PP2300382341 |
2023.322 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16
(893110263923) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
264 |
PP2300382342 |
2023.323 |
Neuropain |
Pregabalin |
100mg |
VD-27335-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.800 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
265 |
PP2300382345 |
2023.326 |
BFS-Pipolfen |
Promethazin (hydroclorid) |
100mg/4ml |
VD-31614-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
30.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
266 |
PP2300382346 |
2023.327 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
100 |
15.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
267 |
PP2300382348 |
2023.329 |
Propranolol |
Propranolol (hydroclorid) |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
600 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
268 |
PP2300382349 |
2023.330 |
Beynit 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-35020-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
269 |
PP2300382350 |
2023.331 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
270 |
PP2300382351 |
2023.332 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
VD-35955-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/túi |
1.000 |
7.455 |
7.455.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
271 |
PP2300382352 |
2023.333 |
Rosuvas Hasan 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-25026-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, Hiệu lực CV gia hạn: 31/12/2024) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
1.197 |
35.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
272 |
PP2300382353 |
2023.334 |
ROTINVAST 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-19837-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
600 |
18.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
273 |
PP2300382354 |
2023.335 |
Rotundin- SPM (ODT) |
Rotundin |
30mg |
VD-21009-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.470 |
58.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
274 |
PP2300382355 |
2023.336 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 (CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
590 |
35.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
275 |
PP2300382356 |
2023.337 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
VN-19193-15 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.500 |
32.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
276 |
PP2300382357 |
2023.338 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, Hiệu lực CV gia hạn: 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
gói |
20.000 |
3.969 |
79.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
277 |
PP2300382358 |
2023.339 |
Buto-Asma |
Salbutamol (sulfat) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Lọ |
300 |
50.100 |
15.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
278 |
PP2300382359 |
2023.340 |
Atisalbu |
Salbutamol (sulfat) |
2mg/5ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
3.990 |
119.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
279 |
PP2300382361 |
2023.342 |
Zencombi |
Salbutamol + Ipratropium |
2,5 + 0,5mg |
VD-26776-17 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
500 |
12.600 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
280 |
PP2300382363 |
2023.344 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
VN-20766-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
100 |
199.888 |
19.988.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
281 |
PP2300382364 |
2023.345 |
Atitrime |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 10,78mg + 5mg |
VD-27800-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
3.780 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
282 |
PP2300382365 |
2023.346 |
Enpovid FE-FOLIC |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg+0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
800 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
283 |
PP2300382366 |
2023.347 |
Lexostad 50 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg) |
50mg |
VD-34907-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
1.400 |
1.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
284 |
PP2300382368 |
2023.349 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml; 15ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/lọ |
1.200 |
21.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
285 |
PP2300382369 |
2023.350 |
Flathin 125 mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.197 |
95.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
286 |
PP2300382371 |
2023.352 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22297-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
40.000 |
7.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
287 |
PP2300382372 |
2023.353 |
Spydmax 1.5 M.IU |
Spiramycin |
1,5M IU |
VD-22930-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
6.000 |
4.284 |
25.704.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
288 |
PP2300382373 |
2023.354 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-25708-16 (CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.200 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
289 |
PP2300382374 |
2023.355 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
VD-33888-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.533 |
7.665.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
290 |
PP2300382375 |
2023.356 |
SucraHasan |
Sucralfate |
1g |
VD-35320-21 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 2g |
gói |
3.000 |
2.100 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
291 |
PP2300382377 |
2023.358 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.255 |
62.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
292 |
PP2300382378 |
2023.359 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.990 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
293 |
PP2300382379 |
2023.360 |
Telsol plus 80mg/12,5mg tablets |
Telmisartan+ Hydroclorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-23032-22 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
15.351 |
30.702.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
N1 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
294 |
PP2300382380 |
2023.361 |
Tenonic |
Tenoxicam |
20mg |
VD-22342-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.200 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
295 |
PP2300382384 |
2023.365 |
Arimenus |
Terbutalin |
1mg/ml |
893110281023 (VD-26002-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
500 |
19.950 |
9.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
296 |
PP2300382386 |
2023.367 |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.990 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
297 |
PP2300382387 |
2023.368 |
Suztine 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
893110289823
(VD-28996-18)
Công văn gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 hiệu lực 05 năm |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.575 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
298 |
PP2300382388 |
2023.369 |
PHILTOBAX EYE DROPS |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
27.993 |
27.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N2 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
299 |
PP2300382389 |
2023.370 |
Tobidex |
Tobramycin + dexamethason |
15mg+5mg |
VD-28242-17 ; Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc Hội (Đợt 1) ; Hiệu lực công văn gia hạn: 31/12/2024 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
6.720 |
1.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
300 |
PP2300382390 |
2023.371 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
2.499 |
4.998.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
301 |
PP2300382391 |
2023.372 |
AGI-CALCI |
Tricalcium phosphat |
1650mg |
VD-22789-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,75g |
Gói |
40.000 |
820 |
32.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
302 |
PP2300382392 |
2023.373 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-22324-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
303 |
PP2300382393 |
2023.374 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 1,15g |
Gói |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
304 |
PP2300382394 |
2023.375 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123
(VD-31062-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
320 |
9.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
305 |
PP2300382395 |
2023.376 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
394 |
98.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
306 |
PP2300382396 |
2023.377 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
250.000 |
420 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N3 |
36 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
307 |
PP2300382397 |
2023.378 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VD-28474-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
265 |
79.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
308 |
PP2300382398 |
2023.379 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
VD-25935-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
300.000 |
600 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
309 |
PP2300382399 |
2023.380 |
Thuốc ho người lớn OPC |
Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ; Tiền hồ; Tang bạch bì; Thiên môn; Phục linh/Bạch linh; Cam thảo; Hoàng cầm; Menthol; Cineol |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg |
VD-25224-16 |
Uống |
Nhũ tương |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
3.000 |
27.720 |
83.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
310 |
PP2300382400 |
2023.381 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
311 |
PP2300382401 |
2023.382 |
RIOSART HCT 80+12.5MG |
Valsartan + Hydrochlrothiazid |
80mg+12,5mg |
VN-15599-12 kèm công văn số 8998/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi: tên và các ghi địa chỉ nhà sản xuất, công ty đăng ký tên thuốc, mẫu nhãn và HDSD và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.700 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
312 |
PP2300382402 |
2023.383 |
TRONISTAT 80/12.5 MG |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80mg+ 12,5mg |
VD-36062-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
800 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
313 |
PP2300382403 |
2023.384 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
260 |
1.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
314 |
PP2300382404 |
2023.385 |
AD Tamy |
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol) |
2000 IU; 250 IU |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
560 |
39.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
30 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
315 |
PP2300382405 |
2023.386 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1+B6+B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
990 |
99.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
316 |
PP2300382406 |
2023.387 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
1.900 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
317 |
PP2300382407 |
2023.388 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400IU |
VN-17386-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.850 |
37.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
318 |
PP2300382408 |
2023.389 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19, hiệu lực đến 27/02/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10.000 |
200 |
2.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Cung cấp chậm nhất 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp đột xuất phục vụ cấp cứu phải cung cấp ngay (không quá 72 giờ (3 ngày làm việc)) |
07/QĐ-TTYT |
22/01/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |