Gói thầu 02: Cung cấp thuốc theo tên Generic gồm 977 danh mục

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
92
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu 02: Cung cấp thuốc theo tên Generic gồm 977 danh mục
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.994.338.940.426 VND
Ngày đăng tải
11:04 26/12/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2072/QĐ-BVĐHYHN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Ngày phê duyệt
26/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 25.544.000.000 27.703.000.000 7 Xem chi tiết
2 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 420.537.179.550 424.064.314.550 87 Xem chi tiết
3 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 747.400.000 747.400.000 3 Xem chi tiết
4 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 248.829.411.841 251.949.844.041 118 Xem chi tiết
5 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 22.589.217.500 22.589.217.500 8 Xem chi tiết
6 vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 11.213.000.000 11.213.000.000 2 Xem chi tiết
7 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 523.600.000 556.546.000 1 Xem chi tiết
8 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 23.147.000.000 23.147.000.000 3 Xem chi tiết
9 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 23.892.667.800 24.203.062.800 10 Xem chi tiết
10 vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 1.023.098.000 1.038.888.000 5 Xem chi tiết
11 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 5.119.105.000 5.119.105.000 7 Xem chi tiết
12 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 6.380.295.000 6.380.595.000 8 Xem chi tiết
13 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 28.814.508.000 29.081.678.000 13 Xem chi tiết
14 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 8.238.000.000 8.518.000.000 3 Xem chi tiết
15 vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 1.466.900.000 1.466.900.000 2 Xem chi tiết
16 vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 7.319.575.000 7.319.575.000 4 Xem chi tiết
17 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 18.293.654.800 22.239.646.800 12 Xem chi tiết
18 vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 5.765.610.000 5.765.610.000 4 Xem chi tiết
19 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 8.479.992.000 9.857.942.000 8 Xem chi tiết
20 vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 2.018.124.000 2.089.067.000 2 Xem chi tiết
21 vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 11.496.600.000 11.496.600.000 4 Xem chi tiết
22 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 2.401.000.000 2.421.000.000 5 Xem chi tiết
23 vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 1.414.220.000 1.414.220.000 2 Xem chi tiết
24 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 3.395.820.000 3.395.820.000 9 Xem chi tiết
25 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 2.775.500.000 2.792.500.000 5 Xem chi tiết
26 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 17.050.110.000 17.050.110.000 4 Xem chi tiết
27 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 2.980.000.000 2.980.000.000 1 Xem chi tiết
28 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 1.820.000.000 1.820.000.000 2 Xem chi tiết
29 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 1.057.100.000 1.107.980.000 4 Xem chi tiết
30 vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 720.000.000 720.000.000 1 Xem chi tiết
31 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 34.602.400.000 34.642.400.000 8 Xem chi tiết
32 vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 7.901.250.000 7.912.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 3.869.000.000 3.869.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 14.522.000.000 21.707.600.000 5 Xem chi tiết
35 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 6.857.764.000 7.073.960.000 5 Xem chi tiết
36 vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 1.643.000.000 2.480.400.000 2 Xem chi tiết
37 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 230.280.000 230.280.000 1 Xem chi tiết
38 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 97.343.358.355 103.091.224.855 39 Xem chi tiết
39 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 9.977.518.500 11.507.753.500 6 Xem chi tiết
40 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 406.250.000 416.575.000 2 Xem chi tiết
41 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 5.097.000.000 5.151.000.000 4 Xem chi tiết
42 vn0106062729 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE 10.928.400.000 11.038.000.000 2 Xem chi tiết
43 vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 27.024.400.000 27.043.100.000 3 Xem chi tiết
44 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 22.219.505.500 22.219.510.000 5 Xem chi tiết
45 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 5.209.502.000 5.209.502.000 6 Xem chi tiết
46 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 7.405.740.000 7.405.740.000 3 Xem chi tiết
47 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 1.807.850.000 1.807.850.000 3 Xem chi tiết
48 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 570.000.000 598.500.000 1 Xem chi tiết
49 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 9.925.040.000 10.500.136.000 5 Xem chi tiết
50 vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 349.503.000 349.503.000 1 Xem chi tiết
51 vn0107457494 CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR 2.037.600.000 2.997.600.000 2 Xem chi tiết
52 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 1.738.000.000 1.738.000.000 2 Xem chi tiết
53 vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 885.000.000 890.000.000 1 Xem chi tiết
54 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 222.400.000 222.400.000 1 Xem chi tiết
55 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 864.000.000 864.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0101181835 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG VIỆT 7.950.000.000 7.950.000.000 1 Xem chi tiết
57 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 414.960.000 414.960.000 1 Xem chi tiết
58 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 7.831.740.000 7.919.900.000 3 Xem chi tiết
59 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 3.459.500.000 3.459.500.000 1 Xem chi tiết
60 vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 724.000.000 724.000.000 2 Xem chi tiết
61 vn0101608108 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 28.194.600.000 28.455.000.000 2 Xem chi tiết
62 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 31.902.950.000 34.965.500.000 15 Xem chi tiết
63 vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 3.210.480.000 6.760.000.000 1 Xem chi tiết
64 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 10.000.000 10.000.000 1 Xem chi tiết
65 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 1.163.200.000 1.174.000.000 1 Xem chi tiết
66 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 916.775.000 931.000.000 3 Xem chi tiết
67 vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 9.394.581.600 13.290.120.000 2 Xem chi tiết
68 vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 708.480.000 833.560.000 2 Xem chi tiết
69 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 489.800.000 489.800.000 1 Xem chi tiết
70 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 1.737.540.000 1.751.290.000 2 Xem chi tiết
71 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 324.500.000 324.500.000 1 Xem chi tiết
72 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 8.125.754.400 13.048.540.000 5 Xem chi tiết
73 vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 365.000.000 622.500.000 2 Xem chi tiết
74 vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 54.344.004.000 54.344.004.000 7 Xem chi tiết
75 vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 360.000.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
76 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 1.456.050.000 1.785.450.000 2 Xem chi tiết
77 vn0104948751 CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM 5.468.400.000 5.468.400.000 1 Xem chi tiết
78 vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 1.144.200.000 1.450.200.000 3 Xem chi tiết
79 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 1.356.654.600 1.356.654.600 2 Xem chi tiết
80 vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 811.850.000 1.232.000.000 2 Xem chi tiết
81 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 990.000.000 990.000.000 1 Xem chi tiết
82 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 1.102.790.000 1.102.790.000 3 Xem chi tiết
83 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 976.500.000 976.500.000 3 Xem chi tiết
84 vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 13.787.500.000 13.854.000.000 4 Xem chi tiết
85 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 4.360.179.400 4.651.789.100 16 Xem chi tiết
86 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 1.544.580.000 1.544.580.000 5 Xem chi tiết
87 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 3.519.372.000 4.171.882.000 28 Xem chi tiết
88 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 1.261.740.000 1.277.740.000 4 Xem chi tiết
89 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 122.100.000 122.100.000 1 Xem chi tiết
90 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 734.005.000 1.589.210.000 3 Xem chi tiết
91 vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 2.748.000.000 2.748.000.000 5 Xem chi tiết
92 vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 8.559.500.000 8.687.500.000 2 Xem chi tiết
93 vn0107449729 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT 10.050.000.000 10.050.000.000 1 Xem chi tiết
94 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 3.539.550.000 4.260.000.000 3 Xem chi tiết
95 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 7.186.400.000 7.186.400.000 3 Xem chi tiết
96 vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 1.500.000.000 1.500.000.000 1 Xem chi tiết
97 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 55.000.000 55.000.000 1 Xem chi tiết
98 vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 598.800.000 599.400.000 2 Xem chi tiết
99 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 2.705.955.000 2.713.515.000 7 Xem chi tiết
100 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 1.881.760.000 1.881.760.000 2 Xem chi tiết
101 vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 1.343.239.800 1.549.837.350 6 Xem chi tiết
102 vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 49.800.000 49.800.000 1 Xem chi tiết
103 vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 384.000.000 384.000.000 1 Xem chi tiết
104 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 20.357.480.000 20.527.080.000 6 Xem chi tiết
105 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 160.000.000 216.000.000 1 Xem chi tiết
106 vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 138.600.000 138.600.000 1 Xem chi tiết
107 vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 5.800.000.000 5.800.000.000 2 Xem chi tiết
108 vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 100.128.000 102.662.400 2 Xem chi tiết
109 vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 3.920.000.000 4.144.000.000 1 Xem chi tiết
110 vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 1.960.980.000 1.987.545.000 1 Xem chi tiết
111 vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 3.200.000.000 3.200.000.000 1 Xem chi tiết
112 vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 23.268.000.000 23.795.500.000 2 Xem chi tiết
113 vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 1.589.070.000 1.622.880.000 1 Xem chi tiết
114 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 1.529.490.200 1.931.680.200 15 Xem chi tiết
115 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 1.245.415.500 1.633.975.000 7 Xem chi tiết
116 vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 5.224.500.000 5.523.000.000 2 Xem chi tiết
117 vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 40.020.000 40.020.000 1 Xem chi tiết
118 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 11.812.298.000 11.949.639.000 10 Xem chi tiết
119 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 250.000.000 250.000.000 1 Xem chi tiết
120 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 1.444.321.060 1.724.391.000 13 Xem chi tiết
121 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 2.137.300.000 2.137.300.000 6 Xem chi tiết
122 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 225.456.000 231.531.000 3 Xem chi tiết
123 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 461.370.000 461.370.000 2 Xem chi tiết
124 vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 2.220.750.000 2.399.250.000 2 Xem chi tiết
125 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 4.515.718.500 4.548.041.700 11 Xem chi tiết
126 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 160.000.000 160.000.000 1 Xem chi tiết
127 vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 11.700.000.000 12.537.000.000 1 Xem chi tiết
128 vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 128.400.000 128.520.000 1 Xem chi tiết
129 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 3.057.128.000 3.215.922.000 4 Xem chi tiết
130 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 57.920.000 57.920.000 1 Xem chi tiết
131 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 1.386.000.000 1.386.000.000 1 Xem chi tiết
132 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 73.500.000 73.500.000 1 Xem chi tiết
133 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 188.500.000 188.500.000 1 Xem chi tiết
134 vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 319.485.600 343.985.600 2 Xem chi tiết
135 vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 62.500.000 62.500.000 1 Xem chi tiết
136 vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 528.000.000 594.000.000 1 Xem chi tiết
137 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 474.075.000 474.075.000 1 Xem chi tiết
138 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 8.335.145.000 10.219.977.000 11 Xem chi tiết
139 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 2.899.560.000 3.388.000.000 3 Xem chi tiết
140 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 13.635.040.000 17.306.844.000 4 Xem chi tiết
141 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 6.724.160.000 17.112.280.000 8 Xem chi tiết
142 vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 1.788.000.000 2.085.000.000 1 Xem chi tiết
143 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 339.750.000 339.750.000 2 Xem chi tiết
144 vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 387.895.000 396.995.000 4 Xem chi tiết
145 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 8.074.205.000 8.254.205.000 13 Xem chi tiết
146 vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 127.680.000 137.340.000 1 Xem chi tiết
147 vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 66.120.000 81.780.000 1 Xem chi tiết
148 vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 6.000.000.000 6.000.000.000 1 Xem chi tiết
149 vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 28.500.000 85.000.000 1 Xem chi tiết
150 vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 220.000.000 239.800.000 1 Xem chi tiết
151 vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 5.560.000.000 8.800.000.000 1 Xem chi tiết
152 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 210.750.000 210.750.000 1 Xem chi tiết
153 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 1.357.355.000 1.750.063.500 9 Xem chi tiết
154 vn0101643920 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG GIA 7.560.000.000 7.560.000.000 1 Xem chi tiết
155 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 3.170.496.000 3.170.496.000 2 Xem chi tiết
156 vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 208.780.000 417.040.000 1 Xem chi tiết
157 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 694.763.000 1.222.780.000 4 Xem chi tiết
158 vn0103679425 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH 176.450.000 205.635.000 2 Xem chi tiết
159 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 2.898.000.000 2.898.000.000 1 Xem chi tiết
160 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 12.915.000 12.915.000 1 Xem chi tiết
161 vn0107397703 CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM 59.850.000 65.000.000 1 Xem chi tiết
162 vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 133.245.000 246.200.000 2 Xem chi tiết
163 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 12.403.000.000 12.403.000.000 2 Xem chi tiết
164 vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 6.600.000.000 6.600.000.000 1 Xem chi tiết
165 vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 927.500.000 927.500.000 1 Xem chi tiết
166 vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 2.208.990.000 2.593.350.000 2 Xem chi tiết
167 vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 362.500.000 435.000.000 1 Xem chi tiết
168 vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 692.199.000 692.199.000 2 Xem chi tiết
169 vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 1.087.500.000 1.087.500.000 3 Xem chi tiết
170 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 12.960.000.000 14.508.000.000 1 Xem chi tiết
171 vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 76.450.000 98.175.000 1 Xem chi tiết
172 vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 7.440.000.000 7.440.000.000 1 Xem chi tiết
173 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 330.000.000 466.800.000 1 Xem chi tiết
174 vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 40.500.000 40.500.000 1 Xem chi tiết
175 vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 425.685.960 429.586.500 1 Xem chi tiết
176 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 122.736.000 501.550.000 2 Xem chi tiết
177 vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 8.000.000.000 8.000.000.000 1 Xem chi tiết
178 vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 2.520.000.000 2.800.000.000 1 Xem chi tiết
179 vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 4.400.000.000 5.380.000.000 2 Xem chi tiết
180 vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 357.000.000 390.000.000 1 Xem chi tiết
181 vn0106499364 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GMC 8.325.000.000 8.910.000.000 1 Xem chi tiết
182 vn0102065743 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM 15.000.000.000 15.000.000.000 1 Xem chi tiết
183 vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 450.000.000 450.000.000 1 Xem chi tiết
184 vn0101803765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP 672.000.000 672.000.000 1 Xem chi tiết
185 vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 3.500.000.000 3.500.000.000 1 Xem chi tiết
186 vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 2.653.180.000 6.507.800.000 1 Xem chi tiết
187 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 483.000.000 483.000.000 1 Xem chi tiết
188 vn0106598862 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM 12.090.000.000 12.090.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 188 nhà thầu 1.714.087.546.466 1.800.479.536.996 838
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400359580
N1.1
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
700.000
1.594
1.115.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
2
PP2400359581
N1.2
Mucomucil
Acetylcystein
300mg/3ml
VN-21776-19
Tiêm/Tiêm truyền hoặc Đường hô hấp
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l.
Ý
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
2.200
42.000
92.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
3
PP2400359582
N1.3
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
512.000
4.612
2.361.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
4
PP2400359583
N1.4
Vaminolact
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg
VN-19468-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
4.500
135.450
609.525.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
5
PP2400359584
N1.5
Aminoplasmal Hepa 10%
Acid amin (đạm gan)
10%-500ml
VN-19791-16 (gia hạn GĐKLH số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10chai 500ml
Chai
6.000
197.000
1.182.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
6
PP2400359587
N1.8
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
22.000
102.000
2.244.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
7
PP2400359588
N1.9
Nutriflex peri
Acid Amin + Glucose + điện giải
(40g + 80g + điện giải)/1000ml
VN-18157-14 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Medical AG
Thụy Sỹ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
17.000
404.670
6.879.390.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
8
PP2400359589
N1.10
Nutriflex lipid peri
Acid amin + Glucose + Lipids
(10% + 13,5% + 20%)/1250ml
VN-19792-16 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi x 1250ml
Túi
2.500
840.000
2.100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
9
PP2400359590
N1.11
Olimel N9E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml
540110085323
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
2.800
860.000
2.408.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
10
PP2400359591
N1.12
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
5.500
696.500
3.830.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
11
PP2400359592
N1.13
Ledrobon- 4mg/100ml
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg
800110017524
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
Hộp 1 túi 100ml
Túi
2.200
3.790.000
8.338.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
12
PP2400359593
N1.14
Zoledro-Denk 4 mg/5 ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat)
4mg/5ml
VN-22909-21
Tiêm / Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.700
308.000
523.600.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
13
PP2400359594
N1.15
Clastizol
Acid zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat)
5mg/100ml
800110429423
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
S.M.Farmaceutici S.R.L
Ý
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
700
6.500.000
4.550.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
14
PP2400359596
N1.17
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0.001
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
3.000
140.600
421.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
15
PP2400359597
N1.18
Epiduo 0.1%/2.5% gel
Adapalen + Benzoyl peroxide
0,1% + 2,5%
300110126723
Dùng ngoài
Gel bôi da
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
500
140.600
70.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
16
PP2400359598
N1.19
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
12.400
775.000
9.610.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
17
PP2400359599
N1.20
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, Hoa Kỳ)
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
7.000
987.610
6.913.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
18
PP2400359601
N1.22
Human Albumin 5%
250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g
12,5g/250ml
SP3-1246-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 250ml
Chai
5.500
1.430.000
7.865.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
19
PP2400359603
N1.24
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.(Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V -Hà Lan)
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
150.000
114.180
17.127.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
20
PP2400359604
N1.25
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid
70mg/100ml
VN-22757-21
Uống
Dung dịch uống
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
Hộp 4 chai 100ml
Chai
6.000
126.000
756.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
21
PP2400359605
N1.26
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
31.000
1.750
54.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
22
PP2400359606
N1.27
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
123.000
2.500
307.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
23
PP2400359607
N1.28
Meteospasmyl (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou Cedex, France)
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin
Pháp
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
3.200
1.280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
24
PP2400359608
N1.29
Halixol
Ambroxol hydrochloride
15mg/5ml
VN-17427-13
Uống
Siro
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
21.000
57.000
1.197.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
25
PP2400359610
N1.31
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/ 10mL
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Siro
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10mL
Ống
206.000
8.600
1.771.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
26
PP2400359611
N1.32
Teperinep 25mg
Amitriptyline
25mg
VN-22777-21
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co. Ltd
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
305.000
4.180
1.274.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
27
PP2400359612
N1.33
Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin (dạng besylat 6,95mg) + Atorvastatin (dưới dạng muối calci trihydrat 10,86mg)
5mg + 10mg
840110183223
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon S.A
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
8.800
132.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
28
PP2400359613
N1.34
Caduet
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
5mg; 20mg
VN-21934-19
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
17.237
310.266.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
29
PP2400359614
N1.35
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
60.600
4.987
302.212.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
30
PP2400359615
N1.36
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
100.600
4.987
501.692.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
31
PP2400359616
N1.37
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
501.000
5.250
2.630.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
32
PP2400359618
N1.39
Medoclav 1g
Amoxicilin + Acid Clavulanic
875mg + 125mg
529110134824 (VN-20557-17)
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Factory B
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
310.000
5.864
1.817.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
33
PP2400359619
N1.40
Ama-Power
Ampicillin + Sulbactam
1g + 500mg
VN-19857-16 (Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
55.000
61.702
3.393.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
34
PP2400359621
N1.42
Septanest with Adrenaline 1/100,000
Articain hydroclorid + Adrenaline
(68mg + 0,017mg)/1,7ml
VN-18084-14
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống 1,7ml
Ống
61.000
17.600
1.073.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
35
PP2400359622
N1.43
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
725
55.544.064
40.269.446.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
36
PP2400359623
N1.44
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
37,5mg/5ml
475110007024 (VN-21218-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
310
1.790.000
554.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
37
PP2400359624
N1.45
Atracurium - Hameln 10mg/ml
Atracurium besilate
25mg/ 2,5ml
VN-16645-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2,5 ml
ống
2.000
45.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
38
PP2400359625
N1.46
Binozyt 200mg/5ml
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat)
200mg/5ml
VN-22179-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
S.C. Sandoz S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2.000
79.800
159.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
39
PP2400359626
N1.47
Lozibin 500mg
Azithromycin
500mg
380110010224 (VN-21826-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
90.600
53.500
4.847.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
40
PP2400359627
N1.48
Enterogermina
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/5 ml
QLSP-0728-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
120.000
7.220
866.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
41
PP2400359628
N1.49
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/5 ml
800400108124 (SP3-1216-20) (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
110.000
12.879
1.416.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
42
PP2400359629
N1.50
Pharmaclofen
Baclofen
10mg
754110018424
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 viên
Viên
40.000
2.600
104.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
43
PP2400359630
N1.51
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.500
288.750
721.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
44
PP2400359631
N1.52
Asstamid
Bicalutamid
50mg
VN2-627-17 (gia hạn đến hết 31/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
25.000
375.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
45
PP2400359632
N1.53
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
140.000
684
95.760.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
46
PP2400359633
N1.54
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
148.000
679
100.492.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
47
PP2400359634
N1.55
Simbrinza
Brinzolamid + Brimonidin tartrat
10mg/ml + 2mg/ml
VN3-207-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5ml
Lọ
805
220.035
177.128.175
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
48
PP2400359635
N1.56
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.010
116.699
351.263.990
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
49
PP2400359636
N1.57
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.000
310.800
1.554.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
50
PP2400359637
N1.58
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
10.000
948.680
9.486.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
51
PP2400359638
N1.59
Butagan Syrup 7,5mg/5ml
Butamirat citrat
(7,5mg/5ml)/200ml
VN-22971-21
Uống
Siro
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
Hộp 1 chai 200ml
Chai
5.000
114.000
570.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
52
PP2400359639
N1.60
PM NextG Cal
Calci ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD)
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
VN-16529-13 (SĐK mới: 930100785624)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty.,Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
3.000.000
5.250
15.750.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
53
PP2400359640
N1.61
Dedrogyl
Calcifediol monohydrat
1,5mg/10ml
VN-22561-20
Uống
Dung dịch uống
Laboratorio Farmaceutico S.I.T.Specialità Igienico Terapeutiche S.R.L.
Italy
Hộp 1 lọ 10 ml
Lọ
10.000
298.000
2.980.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
54
PP2400359641
N1.62
Daivonex
Calcipotriol
50mcg/g
VN-21355-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
3.100
300.300
930.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
55
PP2400359642
N1.63
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
2.000
282.480
564.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
56
PP2400359643
N1.64
Rocalcic 100
Calcitonin Salmon
100IU/1ml
VN-20613-17 (số: 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
10.000
90.000
900.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
57
PP2400359644
N1.65
Rocalcic 50
Calcitonin Salmon
50I.U/ml
"Số ĐK gia hạn: 400110074323 (số: 226/QĐ-QLD gia hạn đến 3/4/2028)"
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
16.000
57.500
920.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
58
PP2400359645
N1.66
Optive UD
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)/ml
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch làm trơn mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml
Ống
30.000
6.200
186.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
59
PP2400359646
N1.67
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
6.000
82.850
497.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
60
PP2400359647
N1.68
Karvidil 12,5mg
Carvedilol
12,5mg
VN-22552-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp chứa 2 vỉ x 14 viên
Viên
53.000
1.750
92.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
61
PP2400359648
N1.69
Karvidil 6,25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-22553-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
159.000
1.250
198.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
62
PP2400359649
N1.70
Meiact Fine Granules
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)
50mg
499110518524 (VN-21722-19, có c/v gia hạn)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Meiji Seika Pharma Co., Ltd - Odawara Plant
Nhật Bản
Hộp 21 gói x 0,5g
Gói
30.000
24.000
720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
63
PP2400359650
N1.71
Antipec 1g
Hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L arginine (trong đó chứa cefepime 1g (dưới dạng cefepime dihydrochloride monohydrate)) 1915,71mg
1g
893710038424
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
10.000
39.900
399.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
64
PP2400359651
N1.72
Cefimed 200mg
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate)
200mg
VN-15536-12 (Gia hạn đến 29/04/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie LTD. -Factory C
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
100.000
16.800
1.680.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
65
PP2400359652
N1.73
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam
1g + 1g
893610358324
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
43.000
183.750
7.901.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
66
PP2400359653
N1.74
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
1g
893710958224
Tiêm
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
73.000
53.000
3.869.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
67
PP2400359654
N1.75
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g)
1g
VN-21110-18
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Panpharma
France
Hộp 25 lọ
Lọ
53.000
111.800
5.925.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
68
PP2400359655
N1.76
Pricefil
Cefprozil
250mg/5ml x 30ml
520110785524 (VN-18238-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Vianex S.A - Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 chai 30ml
Chai
3.000
178.500
535.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
69
PP2400359656
N1.77
Pricefil
Cefprozil
250mg/5ml x 30ml
520110785524 (VN-18238-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Vianex S.A - Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 chai 30ml
Chai
5.000
178.500
892.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
70
PP2400359657
N1.78
Pricefil
Cefprozil
500mg
520110132324 (VN-18859-15); Công văn gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A- Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
500.000
34.500
17.250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
71
PP2400359658
N1.79
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
600mg
800110144223
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A.
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
596.000
3.576.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
72
PP2400359659
N1.80
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
7.000
2.772.000
19.404.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
73
PP2400359660
N1.81
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg
1000mg; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
1.631.000
8.155.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
74
PP2400359661
N1.82
Tenamyd-Ceftriaxone 500
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg
500mg
893110679024 (SĐK cũ: VD-19451-13) (Công văn gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm, tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
103.000
11.000
1.133.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
75
PP2400359662
N1.83
Poltraxon
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
1g
VN-20334-17 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột pha tiêm
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A
Ba Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
153.000
9.120
1.395.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
76
PP2400359663
N1.84
Oramycin 1.5g
Cefuroxime
1,5g
GC-343-22
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
53.000
15.500
821.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
77
PP2400359664
N1.85
Medaxetine 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
VN-22657-20
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd.-Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
11.200
369.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
78
PP2400359666
N1.87
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
Viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
660.000
9.100
6.006.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
79
PP2400359667
N1.88
Erbitux
Cetuximab
5mg/ml
QLSP-0708-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 01 lọ 20ml
Lọ
9.000
5.773.440
51.960.960.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
80
PP2400359668
N1.89
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
11.000
69.300
762.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
81
PP2400359669
N1.90
Ovitrelle
Choriogonadotropin alfa
250mcg/ 0,5ml
QLSP-0784-14
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp gồm 1 bút chứa 0,5ml dung dịch tiêm pha sẵn và 1 kim để dùng với bút tiêm
Bút tiêm
2.500
971.100
2.427.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
82
PP2400359670
N1.91
Pirolam
Ciclopirox olamin
10 mg/g
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Dùng ngoài
Gel
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
10.000
95.800
958.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
83
PP2400359671
N1.92
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
100mg
VN-22785-21
Uống
Viên nang mềm
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
67.294
2.018.820.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
84
PP2400359672
N1.93
Sandimmun Neoral
Ciclosporin
100mg/ml
VN-18753-15
Uống
Dung dịch uống
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
Hộp 1 chai 50ml
Chai
500
3.364.702
1.682.351.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
85
PP2400359673
N1.94
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
VN-18835-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
10.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
86
PP2400359674
N1.95
RECARBRIO
Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg
500mg, 500mg, 250mg
1110441523
Truyền Tĩnh Mạch
Bột pha dung dịch truyền
CSSX và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 25 lọ
Lọ
5.000
3.202.123
16.010.615.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
87
PP2400359675
N1.96
Nibixada
Cilostazol
100mg
VN-21095-18
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.030
301.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
88
PP2400359676
N1.97
Noclaud
Cilostazol
50mg
VN-21015-18
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên
Viên
35.000
4.750
166.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
89
PP2400359677
N1.98
Ridlor
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate)
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg)
520110030823
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
2.000
340.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
90
PP2400359678
N1.99
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
300U
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
3.500
4.800.940
16.803.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
91
PP2400359679
N1.100
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
500U
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
510
6.627.920
3.380.239.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
92
PP2400359680
N1.101
Neo-Codion
Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat 25mg) + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
14,93mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
213.000
3.585
763.605.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
93
PP2400359681
N1.102
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
310.000
5.200
1.612.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
94
PP2400359682
N1.103
Colistin TZF
Natri colistimethat
1.000.000 IU
VN-19363-15 (QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm, truyền và hít qua miệng
Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 20 lọ
Lọ
23.000
378.000
8.694.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
95
PP2400359683
N1.104
Colistimethate
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri 4,5MIU)
150mg
VN-23079-22
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Xellia Pharmaceuticals ApS
Đan mạch
Hộp 1 lọ
Lọ
1.200
1.122.219
1.346.662.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
96
PP2400359684
N1.105
Sancoba
Cyanocobalamin (Vitamin B12)
1mg/5ml
VN-19342-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
16.010
51.996
832.455.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
97
PP2400359686
N1.107
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
13.000
133.230
1.731.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
98
PP2400359687
N1.108
Restasis
Cyclosporin
0,05% (0,5mg/g)
VN-21663-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Nhỏ mắt
Nhũ tương nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 30 ống x 0,4ml
Ống
15.000
17.906
268.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
99
PP2400359688
N1.109
Dezfast 6 mg tablet
Deflazacort
6mg
VN-22606-20
Uống
Viên nén
Lacer, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 20 viên
Viên
100.000
10.800
1.080.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
100
PP2400359689
N1.110
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG - Thụy Sĩ)
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
20.000
19.420
388.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
101
PP2400359690
N1.111
Aerius
Desloratadine
0,5mg/ml
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml
Chai
13.000
78.900
1.025.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
102
PP2400359691
N1.112
Dasselta
Desloratadin
5mg
VN-22562-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
128.000
5.355
685.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
103
PP2400359692
N1.113
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
10.010
51.900
519.519.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
104
PP2400359693
N1.114
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
20.020
41.800
836.836.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
105
PP2400359694
N1.115
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)
100mcg/ml x 2ml
475114010723
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
PharmIdea SIA
Latvia
Hộp 25 lọ x 2ml
Lọ
3.500
448.210
1.568.735.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
106
PP2400359695
N1.116
Paincerin
Diacerein
50mg
VN-22780-21
Uống
Viên nang cứng
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200.000
11.995
14.394.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
107
PP2400359696
N1.117
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.260
45.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
108
PP2400359697
N1.118
Diclowal Supp.
Diclofenac
100mg
400110121924
Đặt hậu môn/ trực tràng
Viên đặt trực tràng
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
14.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
109
PP2400359698
N1.119
Voltaren 50
Diclofenac Sodium
50mg
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén không tan trong dạ dày
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
3.477
38.247.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
110
PP2400359699
N1.120
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
520110518724 (VN-21737-19)
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
5.500
24.500
134.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
111
PP2400359700
N1.121
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
110.000
3.753
412.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
112
PP2400359701
N1.122
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
120.000
6.100
732.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
113
PP2400359702
N1.123
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223 (được gia hạn từ số ĐK: VN-18867-15), (CV gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) hạn đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
200.000
6.816
1.363.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
114
PP2400359703
N1.124
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
7.694
2.308.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
115
PP2400359704
N1.125
Hania
Donepezil hydrochlorid
10mg
VN-21771-19
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
38.000
570.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
116
PP2400359705
N1.126
Yradan 10mg
Donepezil
10mg
VN-23009-22
Uống
Viên nén phân tán
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
44.920
539.040.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
117
PP2400359707
N1.128
No-Spa forte
Drotaverine hydrochloride
80 mg
599110033523
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
1.158
370.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
118
PP2400359708
N1.129
Imfinzi
Durvalumab
120mg/2,4ml
SP3-1219-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 2,4ml
Lọ
305
10.467.686
3.192.644.230
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
119
PP2400359709
N1.130
Imfinzi
Durvalumab
500mg/10ml
SP3-1220-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
605
41.870.745
25.331.800.725
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
120
PP2400359710
N1.131
Dutasvitae 0,5mg
Dutasteride
0,5mg
VN-22876-21
Uống
Viên nang mềm
Cyndea Pharma, S.L
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
16.800
537.600.000
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
121
PP2400359711
N1.132
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
9.700
388.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
122
PP2400359712
N1.133
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
15mg
VN3-365-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
54.000
162.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
123
PP2400359713
N1.134
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
30mg
VN3-366-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
8.500
54.000
459.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
124
PP2400359714
N1.135
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
60mg
VN3-367-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
8.500
54.000
459.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
125
PP2400359715
N1.136
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
10mg + 5mg
400110143323
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
37.267
7.453.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
126
PP2400359716
N1.137
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
40.554
8.110.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
127
PP2400359717
N1.138
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
390.500
16.800
6.560.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
128
PP2400359718
N1.139
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.500
16.800
2.528.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
129
PP2400359719
N1.140
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
5mg + 1000mg
VN3-188-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
11.865
3.559.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
130
PP2400359720
N1.141
Relestat
Epinastine HCl
0.5mg/ml
VN-19769-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
803
74.840
60.096.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
131
PP2400359721
N1.142
Binocrit
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
5.000
218.000
1.090.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
132
PP2400359722
N1.143
Binocrit
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
QLSP-912-16
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
1.500
432.000
648.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
133
PP2400359723
N1.144
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
2.500
229.355
573.387.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
134
PP2400359724
N1.145
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
1.500
436.065
654.097.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
135
PP2400359725
N1.146
Estor 40mg
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg)
40mg
VN-18081-14
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
435.000
7.968
3.466.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
136
PP2400359727
N1.148
Regulon
Ethinylestradiol + Desogestrel
0,03mg + 0,15mg
VN-17955-14( CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
80.000
2.780
222.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
137
PP2400359728
N1.149
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện
4,8g iod/10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
3.300
6.200.000
20.460.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
138
PP2400359729
N1.150
Etomidate-Lipuro
Etomidat
2mg/ml
400110984524 (VN-22231-19) (gia hạn GĐKLH số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
2.100
120.000
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 1
14 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
139
PP2400359730
N1.151
Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg/Tab
Etoricoxib
60mg
520110353824
Uống
Viên nén bao phim
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.
Greece
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
252.000
12.600
3.175.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
140
PP2400359731
N1.152
Roticox 90mg film-coated tablets
Etoricoxib
90mg
383110131224 (VN-21718-19)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
506.000
13.800
6.982.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
141
PP2400359732
N1.153
Linkotax 25mg
Exemestane
25mg
594114019523
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Sindan-Pharma SRL
Romania
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
30.000
28.800
864.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
142
PP2400359733
N1.154
FEIBA 25 E./ml
Factor VIII Inhibitor bypassing activity
500 U
QLSP-1000-17
Tiêm tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Hộp 1 lọ 500 U và một lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm
Lọ
1.100
8.820.000
9.702.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
143
PP2400359734
N1.155
Bonlutin
Fish oil- natural + Glucosamine sulfate-potassium chloride complex + Chondroitin sulfate-shark
500mg + 500mg + 11,1mg
VN-11750-11 (Công văn gia hạn hiệu lực số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
Catalent Australia Pty.Ltd
AUSTRALIA
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
1.500.000
5.300
7.950.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
144
PP2400359735
N1.156
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazol
200mg
380110010124 (VN-21828-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
34.580
414.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
145
PP2400359736
N1.157
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
10.000
1.068.900
10.689.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
146
PP2400359737
N1.158
Folinato 50mg
Folinic acid (Calci folinat)
50mg
840110985224 (VN-21204-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
32.000
76.650
2.452.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
147
PP2400359738
N1.159
Gonal-f
Follitropin alfa
300IU (22µg/0,5ml)
QLSP-891-15
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm
Bút tiêm
3.050
3.054.900
9.317.445.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
148
PP2400359739
N1.160
Gonal-f
Follitropin alfa
450IU/0,75ml (33µg/0,75ml)
800410037723
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm
Bút tiêm
3.050
4.184.100
12.761.505.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
149
PP2400359741
N1.162
Pergoveris
Follitropin alpha (r-hFSH); Lutropin alpha (r-hLH)
150IU (tương đương 11 micrograms); 75IU (tương đương 3 micrograms)
QLSP-0709-13
Tiêm dưới da
Bột và dung môi pha tiêm
Merck Serono S.A.
Thụy Sỹ
Hộp chứa 1 lọ bột và 1 lọ dung môi
Lọ
505
1.878.000
948.390.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
150
PP2400359742
N1.163
Puregon
Follitropin beta
300IU/0,36ml
QLSP-0788-14 (Có QĐ gia hạn số 370/QĐ-QLD ngày 18/06/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: N.V.Organon - Hà Lan)
Đức
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
Ống
5.020
2.850.400
14.309.008.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
151
PP2400359743
N1.164
Puregon
Follitropin beta
600IU/0,72ml
QLSP-0789-14 (Có QĐ gia hạn số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG
Đức
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
Ống
3.010
5.650.600
17.008.306.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
152
PP2400359744
N1.165
Solufos
Fosfomycin
500mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở đóng gói : Edefarm ,S.L - Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 24 viên
Viên
187.000
18.500
3.459.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
153
PP2400359745
N1.166
Fucidin
Acid Fusidic
0.02
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
11.000
75.075
825.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
154
PP2400359746
N1.167
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
16.000
98.340
1.573.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
155
PP2400359747
N1.168
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
10.100
97.130
981.013.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
156
PP2400359748
N1.169
Anvo-Gefitinib 250mg
Gefitinib
250mg
840114192923
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
351.750
5.276.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
157
PP2400359749
N1.170
Golddicron
Gliclazid
30mg
800110402523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng
Italy
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
165.000
2.600
429.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
158
PP2400359750
N1.171
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
110.000
4.800
528.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
159
PP2400359751
N1.172
Flebogamma 5% DIF
Human normal immunoglobulin
5%; 50ml
QLSP-0602-12 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền 50mg/ml
Instituto Grifols, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 Lọ x 50ml
Lọ
600
3.958.998
2.375.398.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
160
PP2400359752
N1.173
Simponi I.V.
Golimumab
50mg/4ml
760410037223
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ
Lọ
150
16.528.050
2.479.207.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
161
PP2400359753
N1.174
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
10,8mg
500114446023
Tiêm
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài
Bơm tiêm
10
6.405.000
64.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
162
PP2400359754
N1.175
Holoxan
Ifosfamide
1g
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm
Lọ
3.500
385.000
1.347.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
163
PP2400359756
N1.177
KIOVIG
Human normal immunoglobulin
100 mg/ml
540410038423 (QLSP-999-17)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch truyền
Baxalta Belgium Manufacturing S.A.
Bỉ
Hộp 1 Iọ x 25ml
Lọ
2.000
4.700.000
9.400.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
164
PP2400359757
N1.178
Pentaglobin
Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg.
400410035923 (QLSP-0803 -14)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH
Đức
Hộp x 1 lọ 50ml
Lọ
3.600
6.037.500
21.735.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
165
PP2400359758
N1.179
Indocollyre
Indomethacin
0.001
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.000
68.000
340.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
166
PP2400359759
N1.180
Tresiba® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
Bút tiêm
2.000
320.624
641.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
167
PP2400359760
N1.181
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) (570410109324)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
Bút tiêm
2.000
411.249
822.498.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
168
PP2400359761
N1.182
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624 (QLSP-1113- 18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
8.000
415.000
3.320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
169
PP2400359762
N1.183
Soliqua Solostar
Insulin glargine; Lixisenatide
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50 µg/ml
SP3-1236-22
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 bút tiêm × 3 ml
Bút tiêm
2.000
490.000
980.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
170
PP2400359763
N1.184
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
8.000
60.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
171
PP2400359767
N1.188
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
4.000
57.000
228.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
172
PP2400359768
N1.189
Iopamiro
Iopamidol
755,3mg/ml x 100ml
800110131524 (VN-18198-14)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 100ml
Chai
18.000
567.000
10.206.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
173
PP2400359769
N1.190
Iopamiro
Iopamidol
755,3mg/ml x 50ml
VN-18200-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 50ml
Chai
2.500
294.000
735.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
174
PP2400359770
N1.191
Ultravist 300
Iopromide
623.40mg/ml, 100ml
VN-14922-12
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 chai x 100ml
Chai
350
441.000
154.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
175
PP2400359771
N1.192
Ultravist 300
Iopromide
623.40mg/ml, 50ml
VN-14922-12
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 chai x 50ml
Chai
1.300
254.678
331.081.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
176
PP2400359772
N1.193
Ultravist 370
Iopromide
768.86 mg/ml, 100ml
VN-14923-12
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 chai x 100ml
Chai
18.000
648.900
11.680.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
177
PP2400359773
N1.194
Ketamine Panpharma 50 mg/ml
Ketamin (dưới dạng Ketamin HCl)
500mg/10ml
11/2024-P ngày 17/05/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ 10ml
Lọ
5.000
65.360
326.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
178
PP2400359774
N1.195
Acular
Ketorolac tromethamine
0.005
539110026123
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.000
67.245
336.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
179
PP2400359777
N1.198
Gynoflor
Lactobacillus acidophilus + Estriol
10⁸ - 10¹⁰ cfu; 0,03mg
QLSP-1114-18 (Có QĐ gia hạn số 708/QĐ-QLD ngày 27/09/2023)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói: Haupt Pharma Amareg GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
60.000
25.585
1.535.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
180
PP2400359778
N1.199
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
1.500.000
9.450
14.175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
181
PP2400359779
N1.200
Lenvima 10mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
10mg
754110196223
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.040
1.134.000
3.447.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
182
PP2400359780
N1.201
Lenvima 4mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
4mg
754110196323
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.040
643.860
7.752.074.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
183
PP2400359782
N1.203
Leracet 500mg Film-coated tablets
Levetiracetam
500mg
840110987824 (VN-20686-17)
Uống
Viên nén bao phim
Noucor Health, S.A
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
13.000
1.118.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
184
PP2400359784
N1.205
Letdion
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
25mg/5ml
VN-22724-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rompharm Company S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.100
84.000
260.400.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
185
PP2400359785
N1.206
Mirena
Levonorgestrel
52mg
640110020623
Đặt tử cung
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Bayer OY
Phần Lan
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Hộp
5.000
2.667.885
13.339.425.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
186
PP2400359786
N1.207
Lignospan Standard
Lidocain HCI + Adrenalin tartrat
(2% + 0,001%) x 1,8ml
VN-16049-12 (300110796724)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml
Ống
61.000
15.484
944.524.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
187
PP2400359787
N1.208
Lorista 100mg
Losartan kali
100mg
383110013223
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
200.000
8.925
1.785.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
188
PP2400359788
N1.209
Lorista 50
Losartan potassium
50mg
383110010624 (VN-18882-15)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
306.000
1.296
396.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
189
PP2400359789
N1.210
Lousartan
Losartan kali + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
560110004324 (VN-17853-14)
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
136.400
3.280
447.392.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
190
PP2400359790
N1.211
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
130.000
32.999
4.289.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
191
PP2400359791
N1.212
Merovia
Meropenem
1g
520110986124 (VN-22064-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Remedina S.A.
Hy Lạp
Hộp 10 lọ
Lọ
52.000
61.740
3.210.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
192
PP2400359792
N1.213
Pizulen
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
500mg
520110071723 (VN-16250-13)
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ
Lọ
53.000
55.000
2.915.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
193
PP2400359793
N1.214
Pentasa
Mesalazine
1000mg
760110125524
Đặt trực tràng
Thuốc đặt
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.800
55.278
1.149.782.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
194
PP2400359794
N1.215
Pentasa 1g
Mesalazine
1g/100ml
859110126823
Thụt trực tràng
Hỗn dịch thụt trực tràng
Ferring - Léciva a.s
Cộng hòa Séc
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE
Lọ
5.500
222.585
1.224.217.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
195
PP2400359795
N1.216
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
2000mg
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Cốm phóng thích kéo dài
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 60 gói
Gói
70.000
39.725
2.780.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
196
PP2400359796
N1.217
Mecolzine
Mesalazine
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
103.000
9.200
947.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
197
PP2400359797
N1.218
Pentasa
Mesalazine
500mg
760110027623
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
157.000
11.874
1.864.218.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
198
PP2400359799
N1.220
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
1000mg
VN-21910-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
4.843
198.563.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
199
PP2400359800
N1.221
Metformin 500
Metformin Hydrochlorid 500mg
500mg
VN-20289-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
305.000
435
132.675.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
200
PP2400359801
N1.222
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
305.000
2.338
713.090.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
201
PP2400359802
N1.223
Metformin Stella 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-26565-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ; 6 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
720
36.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
202
PP2400359803
N1.224
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.672
1.101.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
203
PP2400359804
N1.225
Medrol
Methylprednisolone
4mg
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
983
196.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
204
PP2400359805
N1.226
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
40mg
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
40.000
34.669
1.386.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
205
PP2400359807
N1.228
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
175.000
1.578
276.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
206
PP2400359808
N1.229
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
162.000
2.240
362.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
207
PP2400359809
N1.230
Neo-Tergynan
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
11.880
594.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
208
PP2400359810
N1.231
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
50mg
VN3-102-18
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant
Nhật
Hộp 1 lọ
Lọ
400
2.388.750
955.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
209
PP2400359814
N1.235
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam 1mg/ml
1mg/ml x 5ml
VN-22941-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
40.000
29.080
1.163.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
210
PP2400359815
N1.236
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl)
5mg/ml
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
60.000
20.100
1.206.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
211
PP2400359816
N1.237
Mirzaten 15 mg
Mirtazapine
15mg
VN-23271-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
10.500
945.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
212
PP2400359817
N1.238
Mirzaten 30mg
Mirtazapine
30mg
383110074623 (VN-17922-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
602.100
14.000
8.429.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
213
PP2400359818
N1.239
Singument-S
Montelukast
10mg
520110971224
Uống
Viên nén bao phim
Medicair Bioscience Laboratories S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
255.600
8.868
2.266.660.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
214
PP2400359819
N1.240
Montesin 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
5mg
VN-20383-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén nhai
Genepharm S.A.
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
62.800
8.100
508.680.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
215
PP2400359820
N1.241
Tamvelier
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydroclorid)
400mg
VN-23161-22
Uống
viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
150.300
48.300
7.259.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
216
PP2400359821
N1.242
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
5mg/ml x 5ml
VN-22375-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
6.200
79.000
489.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
217
PP2400359822
N1.243
Cellcept
Mycophenolate mofetil
250mg
800114432423
Uống
Viên nang cứng
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
102.000
23.659
2.413.218.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
218
PP2400359823
N1.244
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
151.000
42.946
6.484.846.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
219
PP2400359824
N1.245
Myfortic 180mg
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)
400114351024
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
150.600
22.958
3.457.474.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
220
PP2400359825
N1.246
Myfortic 360mg
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
360mg
400114430523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
150.600
43.621
6.569.322.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
221
PP2400359827
N1.248
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
4,2%-250ml
VN-18586-15 (gia hạn GĐKLH số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10chai x 250ml
Chai
4.500
95.000
427.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
222
PP2400359828
N1.249
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
0,84g/ 10ml
300110402623 (VN-17173-13)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
500
23.000
11.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
223
PP2400359829
N1.250
Diquas
Natri diquafosol
150mg/5ml
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
5.000
129.675
648.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
224
PP2400359831
N1.252
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat tinh khiết
15mg/5ml
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
30.000
126.000
3.780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
225
PP2400359832
N1.253
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU
300110010524 (được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
30.000
9.500
285.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
226
PP2400359833
N1.254
Polydexa
Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat
(1g tương đương 650.000 IU; 1.000.000 IU; 0,100g)/100ml
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
25.000
66.000
1.650.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
227
PP2400359834
N1.255
Moxydar
Nhôm oxyd hydrat hóa, Magnesi hydroxyd, Nhôm phosphat hydrat hóa, Gôm guar
500mg, 500mg, 300mg, 200mg
300100008124 (VN-17950-14)
Uống
Viên nén pha hỗn dịch uống
Laboratoires Grimberg
France
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
300.000
8.000
2.400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
228
PP2400359835
N1.256
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 24 túi x 100ml
Túi
1.200
170.000
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
229
PP2400359836
N1.257
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
50g/250ml
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 20 túi x 250ml
Túi
6.000
320.000
1.920.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
230
PP2400359837
N1.258
Lipovenoes 10% PLR
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
3.500
95.250
333.375.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
231
PP2400359839
N1.260
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
5.500
100.000
550.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
232
PP2400359841
N1.262
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
3.050
100.650.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
233
PP2400359842
N1.263
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipine
10mg/50ml
840110181523
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Laboratorio Reig Jofre, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 chai x 50ml
Chai
4.000
558.600
2.234.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
234
PP2400359843
N1.264
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
100mg
VN3-182-19 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
1.380
698.250
963.585.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
235
PP2400359844
N1.265
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
150mg
VN3-183-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
3.480
1.027.688
3.576.354.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
236
PP2400359846
N1.267
Sandostatin Lar 20mg
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
20mg
VN-20047-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm
Lọ
100
26.853.106
2.685.310.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
237
PP2400359847
N1.268
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml, 5ml
400115010324 (VN-20993-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Germany (Đức)
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml
Lọ
30.000
52.900
1.587.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
238
PP2400359848
N1.269
Lynparza
Olaparib
100mg
1110403223
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh
Hộp 7 vỉ x 8 viên
Viên
2.056
1.171.800
2.409.220.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
239
PP2400359849
N1.270
Lynparza
Olaparib
150mg
1110403323
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh
Hộp 7 vỉ x 8 viên
Viên
5.112
1.171.800
5.990.241.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
240
PP2400359850
N1.271
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0.002
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
10.020
131.099
1.313.611.980
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
241
PP2400359851
N1.272
Xolair 150mg
Omalizumab
150mg
760410250523 (QLSP-H02-950-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml
Lọ
50
6.376.769
318.838.450
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
242
PP2400359852
N1.273
Tagrisso
Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat)
80mg
VN3-36-18
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.100
2.748.270
27.757.527.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
243
PP2400359853
N1.274
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
20mg
VN-22133-19 (QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/8/2024)
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
201.400
5.800
1.168.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
244
PP2400359854
N1.275
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS -Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
13.000
2.258
29.354.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
245
PP2400359855
N1.276
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Upsa Sas
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
50.000
2.553
127.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
246
PP2400359856
N1.277
Efferalgan
Paracetamol
250mg
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
80.000
3.280
262.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
247
PP2400359857
N1.278
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
7.000
2.641
18.487.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
248
PP2400359858
N1.279
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
480
288.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
249
PP2400359859
N1.280
Efferalgan
Paracetamol
500mg
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
250.000
2.429
607.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
250
PP2400359860
N1.281
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
11.500
1.890
21.735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
251
PP2400359861
N1.282
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
10.000
1.938
19.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
252
PP2400359862
N1.283
Codalgin forte
Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate)
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.245
324.500.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
253
PP2400359863
N1.284
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
18.000
3.629
65.322.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
254
PP2400359864
N1.285
Votrient 200mg
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
200mg
VN-20280-17
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A.
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
22.000
206.667
4.546.674.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
255
PP2400359867
N1.288
Fycompa 8mg
Perampanel
8mg
500110035123
Uống
Viên nén bao phim
Eisai Manufacturing Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.600
52.500
294.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
256
PP2400359868
N1.289
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
43.500
10.123
440.350.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
257
PP2400359869
N1.290
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
43.500
10.123
440.350.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
258
PP2400359870
N1.291
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
301.500
5.960
1.796.940.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
259
PP2400359871
N1.292
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
51.500
6.589
339.333.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
260
PP2400359872
N1.293
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
468.000
6.589
3.083.652.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
261
PP2400359873
N1.294
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
91.500
6.589
602.893.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
262
PP2400359874
N1.295
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + Indapamide
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg + Indapamide 2,5mg
383110130924 (SĐK cũ: VN-21714-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
9.100
728.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
263
PP2400359875
N1.296
Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg
10mg; 2.5mg
VN-20008-16
Uống
Viên nén bao phim
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
41.200
9.096
374.755.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
264
PP2400359876
N1.297
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
101.200
6.500
657.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
265
PP2400359877
N1.298
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
10mg; 2,5mg; 10mg
VN3-8-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
41.500
11.130
461.895.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
266
PP2400359878
N1.299
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
10mg; 2,5mg; 5mg
VN3-9-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
21.500
11.130
239.295.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
267
PP2400359879
N1.300
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
5mg; 1,25mg; 10mg
VN3-10-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
51.500
8.557
440.685.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
268
PP2400359880
N1.301
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
51.500
8.557
440.685.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
269
PP2400359881
N1.302
Periloz Plus 4mg/1,25mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid
3,338mg; 1,25mg
VN-23042-22
Uống
Viên nén
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
82.000
2.814
230.748.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
270
PP2400359883
N1.304
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri), Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VN-13544-11
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 10 lọ
Lọ
55.000
105.000
5.775.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
271
PP2400359884
N1.305
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
7.000
60.100
420.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
272
PP2400359885
N1.306
Betadine Throat spray
Povidon iod
0,45% (w/v)
VN-20326-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Xịt miệng và họng
Dung dịch xịt họng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 50ml
Chai
5.000
89.999
449.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
273
PP2400359886
N1.307
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
8.200
56.508
463.365.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
274
PP2400359887
N1.308
Betadine Vaginal Douche
Povidon iod
10% (kl/tt)
VN-22442-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch sát trùng âm đạo
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
8.000
42.400
339.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
275
PP2400359888
N1.309
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Chai 500ml
Chai
20.100
159.537
3.206.693.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
276
PP2400359889
N1.310
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iod
10% (kl/kl)
VN-20577-17 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 tuýp 40g
Tuýp
4.000
51.240
204.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
277
PP2400359890
N1.311
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
3.100
36.300
112.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
278
PP2400359891
N1.312
PRELYNCA
Pregabalin
150mg
VN-23088-22 theo quyết định số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022 V/v ban hành danh mục 133 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 108.1
Uống
Viên nang cứng
Pharmathen International S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
336.560
10.990
3.698.794.400
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
279
PP2400359892
N1.313
PRELYNCA
Pregabalin
75mg
520110141623 theo quyết định số 452/QĐ-QLD ngày 28/06/2023 V/v ban hành danh mục 96 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.3
Uống
Viên nang cứng
Pharmathen International S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
860.000
2.666
2.292.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
280
PP2400359893
N1.314
PRELYNCA
Pregabalin
50mg
VN-23232-22 theo quyết định số 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022 V/v ban hành danh mục 134 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110.1
Uống
Viên nang cứng
Pharmathen International S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
140.000
10.980
1.537.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
281
PP2400359894
N1.315
Progesterone injection BP 25mg
Progesterone
25mg
VN-16898-13 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
9.000
20.149,5
181.345.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
282
PP2400359896
N1.317
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
540110001624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2.500
39.380
98.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
283
PP2400359897
N1.318
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
0,5%, 20ml
400114984624 (VN-22232-19) (gia hạn GĐKLH số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml
Ống
10.500
93.555
982.327.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
284
PP2400359898
N1.319
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
202.000
24.594
4.967.988.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
285
PP2400359899
N1.320
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
31.000
105.000
3.255.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
286
PP2400359900
N1.321
Beprasan 10mg
Rabeprazol natri
10mg
383110528424 (VN-21084-18)
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
30.300
6.200
187.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
287
PP2400359901
N1.322
Anvo-rabeprazole 20 mg
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate)
20mg
840110421923
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
1.206.000
3.900
4.703.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
288
PP2400359902
N1.323
Lucentis
Ranibizumab
1,65mg/0,165ml
400410037923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG (Cơ sở đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG - Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Alcon-Couvreur NV - Bỉ)
Đức
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml
Bơm tiêm
505
13.125.022
6.628.136.110
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
289
PP2400359903
N1.324
Lucentis
Ranibizumab
2,3mg/0,23ml
SP-1188-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ
Lọ
603
13.125.022
7.914.388.266
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
290
PP2400359904
N1.325
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipide
100mg
VD-36246-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.300
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
291
PP2400359905
N1.326
Otofa
Rifamycin natri
0,26g (200.000 IU)/10ml
VN-22225-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
800
90.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
292
PP2400359907
N1.328
Rileptid
Risperidone
2mg
VN-16750-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
293
PP2400359908
N1.329
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
7.000
48.838
341.866.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
294
PP2400359910
N1.331
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,7mg
VN-19096-15 (CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) hạn đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 10 ml
Ống
31.000
5.150
159.650.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
295
PP2400359911
N1.332
Ferrola
Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) , Sắt (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg)
0,8mg; 37mg
400100004000 (VN-18973-15)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.500
550.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
296
PP2400359912
N1.333
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.849
341.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
297
PP2400359913
N1.334
Ferricure 100mg/5ml
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Polysaccharide Iron Complex (tương đương 100mg sắt nguyên tố) 217,4mg
100mg/5ml x 60ml
540110005824 (VN-20682-17)
Uống
Dung dịch uống
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA
Bỉ
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
3.000
335.900
1.007.700.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
298
PP2400359914
N1.335
Ferricure 150mg Capsule
Sắt Polysaccharide Complex
150mg
SĐK gia hạn: 540110403023 (SĐK cũ: VN-19839-16)
Uống
Viên nang cứng
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA
Bỉ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
420.000
13.020
5.468.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
299
PP2400359915
N1.336
Ferlatum
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat
40mg (800mg)
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A. (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Italfarmaco S.A. - Tây Ban Nha)
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
105.000
18.500
1.942.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
300
PP2400359917
N1.338
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
1.100
7.820.000
8.602.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
301
PP2400359918
N1.339
Clealine 100mg
Sertraline
100mg
VN-17678-14
Uống
viên nén bao phim
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A ( Fab. Abrunheira)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
12.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
302
PP2400359919
N1.340
Asentra 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
50mg
383110025323 (VN-19911-16)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
162.400
8.700
1.412.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
303
PP2400359920
N1.341
Seaoflura
Sevofluran
100%/250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Dạng hít
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care
Mỹ
hộp 1 chai 250ml
chai
500
1.523.550
761.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
304
PP2400359921
N1.342
Sildenafil Teva 50mg
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
50mg
385110007523
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Ltd
Croatia
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
13.000
19.999
259.987.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
305
PP2400359922
N1.343
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
22.000
53.300
1.172.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
306
PP2400359923
N1.344
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0.005
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
6.000
64.101
384.606.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
307
PP2400359924
N1.345
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
50.000
267.750
13.387.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
308
PP2400359927
N1.348
pms-Tadalafil
Tadalafil 20mg
20mg
754110355324
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc
Canada
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Viên
20.000
160.000
3.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
309
PP2400359928
N1.349
Taflotan
Tafluprost
0,0375mg/2,5ml
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
5.000
244.799
1.223.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
310
PP2400359929
N1.350
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
63.000
12.000
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
311
PP2400359930
N1.351
TS-One Capsule 20
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
20mg + 5,8mg + 19,6mg
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
58.000
121.428
7.042.824.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
312
PP2400359931
N1.352
TS-One Capsule 25
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
25mg + 7,25mg + 24,5mg
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
70.000
157.142
10.999.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
313
PP2400359932
N1.353
Actelsar
Telmisartan
40mg
535110399423
Uống
Viên nén
Actavis Ltd.
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
129.000
2.028
261.612.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
314
PP2400359933
N1.354
Telmida 80
Telmisartan
80mg
840110117724
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
30.900
6.594
203.754.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
315
PP2400359936
N1.357
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
40mg + 12,5mg
840110178823
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên ; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
150.600
8.700
1.310.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
316
PP2400359937
N1.358
Tolucombi 80mg/12,5mg Tablets
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
80mg + 12,5mg
383110004724 (SĐK cũ: VN-21719-19)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
14.800
222.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
317
PP2400359938
N1.359
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomide
100mg
VN2-626-17
Uống
Viên nang cứng
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên
Viên
2.500
1.575.000
3.937.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
318
PP2400359939
N1.360
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
539110018823
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
90.000
44.115
3.970.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
319
PP2400359940
N1.361
Androgel
Testosterone
50mg
VN-20233-17
Dùng ngoài da
Gel dùng ngoài
Besins Manufacturing Belgium
Bỉ
Hộp 30 gói gel x 5g/gói
Gói
40.000
70.967
2.838.680.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
320
PP2400359941
N1.362
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
21.000
52.300
1.098.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
321
PP2400359942
N1.363
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4.000
47.300
189.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
322
PP2400359943
N1.364
Actemra
Tocilizumab
162mg/0,9ml
QLSP-1120-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 4 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,9ml
Bơm tiêm
200
3.374.070
674.814.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
323
PP2400359944
N1.365
Actemra
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2.500
5.190.699
12.976.747.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
324
PP2400359945
N1.366
Mydocalm
Tolperison hydrochlorid
50mg
VN-19158-15
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.289
183.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
325
PP2400359946
N1.367
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
40mcg/ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
2.000
241.000
482.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
326
PP2400359947
N1.368
TimoTrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA
Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml
Lọ
3.000
258.000
774.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
327
PP2400359948
N1.369
Erylik
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
4.000
113.000
452.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
328
PP2400359949
N1.370
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.600
5.410
327.846.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
329
PP2400359951
N1.372
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
Lọ
1.000
7.700.000
7.700.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
330
PP2400359952
N1.373
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
2.000
2.557.000
5.114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
331
PP2400359953
N1.374
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.500
67.500
101.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
332
PP2400359955
N1.376
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
3.000
720.000
2.160.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
333
PP2400359956
N1.377
Anoro Ellipta
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
62,5mcg + 25mcg
500110088623
Hít qua đường miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
UK
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
10.000
692.948
6.929.480.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
334
PP2400359958
N1.379
Valsarfast 160
Valsartan
160mg
VN-12019-11 (gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo mesto,
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
29.000
5.838
169.302.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
335
PP2400359959
N1.380
Vasblock 80mg
Valsartan
80mg
VN-19240-15 (gia hạn đến 29/04/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie LTD - Central factory
Cyprus
Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên
Viên
150.000
2.580
387.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
336
PP2400359960
N1.381
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
1g
520115991224 (VN-20983-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A-Plant C'
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
18.000
87.780
1.580.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
337
PP2400359961
N1.382
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300.600
9.274
2.787.764.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
338
PP2400359962
N1.383
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
50mg+500mg
VN-19292-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
96.600
9.274
895.868.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
339
PP2400359963
N1.384
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
360.600
9.274
3.344.204.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
340
PP2400359964
N1.385
Cernevit (Xuất xưởng: Baxter S.A., Bd. Réné Branquart 80, B-7860 Lessines, Belgium)
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cơ sở sản xuất: FAREVA PAU Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A.
Nước sản xuất: Pháp Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
141.309
1.413.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
341
PP2400359965
N1.386
Aquadetrim vitamin D3
Cholecalciferol
15000 IU/ml
VN-21328-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Dung dịch uống
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
10.000
59.600
596.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
342
PP2400359966
N1.387
D-Cure 25.000 IU
Vitamin D3 (Cholecalciferol)
25.000IU
VN-20697-17
Uống
Dung dịch uống
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 4 ống x 1ml
Ống
60.000
36.800
2.208.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
343
PP2400359967
N1.388
Human Coagulation FIX Octapharma
Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người
250IU
900410110224 (SP3-1196-20)
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha với 5 ml nước cất pha tiêm
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Gồm 02 hộp giấy carton dính liền với nhau bằng màng nhựa. Hộp carton 1: chứa 01 lọ chế phẩm dạng bột; Hộp carton 2: chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 5 ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn
Lọ
400
1.950.000
780.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
344
PP2400359968
N1.389
Human Coagulation FIX Octapharma
Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người
500IU
900410110324 (SP3-1198-20)
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha với 5 ml nước cất pha tiêm
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Gồm 02 hộp giấy carton dính liền với nhau bằng màng nhựa. Hộp carton 1: chứa 01 lọ chế phẩm dạng bột; Hộp carton 2: chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 5 ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn
Lọ
400
4.310.000
1.724.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
345
PP2400359969
N1.390
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX
600 IU
QLSP-1062-17
Tiêm tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm
Lọ
500
4.788.000
2.394.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
346
PP2400359971
N1.392
Octanate 250 IU
Yếu tố đông máu VIII từ người
250IU
730410108624 (QLSP-1098- 18)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Octapharma AB
Thụy Điển
Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 5ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn
Lọ
3.200
800.000
2.560.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
347
PP2400359972
N1.393
Haemoctin SDH 500
Yếu tố VIII
500 IU
QLSP -859-15 (CV gia hạn số: 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH
Đức
Hộp x 1 lọ 50ml
Lọ
4.200
1.538.000
6.459.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
348
PP2400359973
N2.1
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
893100678824 (VD-29126-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
512.000
2.200
1.126.400.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
349
PP2400359975
N2.3
Nephgold
Acid amin (đạm thận)
5,4%/250ml
VN-21299-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
4.300
94.990
408.457.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
350
PP2400359976
N2.4
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
(8% + 16% + 20%)/375 ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml
Túi
3.050
558.900
1.704.645.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
351
PP2400359977
N2.5
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
(11,3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/1040ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml
Túi
1.100
800.000
880.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
352
PP2400359978
N2.6
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + Điện giải
(8%/500ml + 16%/500ml + 20%/250ml)/1250ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml
Túi
2.300
820.000
1.886.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
353
PP2400359979
N2.7
Zoled
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat)
4mg
VN-22776-21
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Aspiro Pharma Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ
Lọ
1.600
239.500
383.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
354
PP2400359980
N2.8
Zoltonar
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat)
5mg/100ml
VN-20984-18
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Idol llac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
200
4.950.000
990.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
355
PP2400359981
N2.9
Herpacy ophthalmic ointment
Acyclovir
3% - 3,5g
880100080623 (VN-18449-14); Duy trì hiệu lực GĐKLH số: 226/QĐ-QLD, 03/04/2023
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
1.010
79.000
79.790.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
356
PP2400359982
N2.10
Dipalen Gel
Adapalen
0,1% x 15g
"880110004200 (VN-22207-19) "
Dùng ngoài
Gel bôi da
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
99.000
99.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
357
PP2400359983
N2.11
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
40mg
893110568624 (SĐK cũ: VD-33897-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
510.000
8.400
4.284.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
358
PP2400359984
N2.12
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
501.000
1.779
891.279.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
359
PP2400359985
N2.13
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
893110295623 (VD-27052-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
501.000
2.987
1.496.487.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
360
PP2400359986
N2.14
SaViDrinate
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol
70mg+2800IU
VD-28041-17
Uống
Viên sủi bọt
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé, Hộp 3 vỉ xé, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
Viên
10.000
57.500
575.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
361
PP2400359987
N2.15
Prolufo
Alfuzosin
10mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
4.200
260.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
362
PP2400359988
N2.16
Angut 300
Allopurinol
300mg
VD-26593-17 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
32.000
509
16.288.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
363
PP2400359989
N2.17
Statripsine
Alphachymotrypsin
4,2 mg
893110352523 (VD-21117-14)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.070.000
670
1.386.900.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
364
PP2400359991
N2.19
Amxolstad 30
Ambroxol
30mg
893100064023
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
83.000
1.050
87.150.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
365
PP2400359993
N2.21
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
10mg
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
52.000
700
36.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
366
PP2400359995
N2.23
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
5mg
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
310.000
280
86.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
367
PP2400359996
N2.24
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg)
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
51.000
10.500
535.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
368
PP2400359997
N2.25
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan)
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
151.000
10.470
1.580.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
369
PP2400359999
N2.27
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Mỗi 1,5g bột chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1))
500mg + 62,5mg
VD-33451-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói 1,5g
Gói
33.000
10.591
349.503.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
370
PP2400360000
N2.28
Apixtra
Apixaban
5mg
890110013923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
10.250
123.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
371
PP2400360001
N2.29
Notrixum
Atracurium Besylat
25mg/2,5ml
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
6.000
25.523
153.138.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
372
PP2400360002
N2.30
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
10.000
2.750
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
373
PP2400360003
N2.31
Zaromax 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
893110271323
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
5.250
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
374
PP2400360004
N2.32
Zabavnik
Baclofen
10mg
VD-29727-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.290
32.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
375
PP2400360005
N2.33
Bacfenz 20
Baclofen
20mg
893110069924 (VD-30488-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
3.700
122.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
376
PP2400360006
N2.34
Asbesone
Betamethason
15mg/30g
"531110007624 (VN-20447-17)"
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
5.000
61.500
307.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
377
PP2400360007
N2.35
Bijays
Bilastin
20mg
894110965124
Uống
Viên nén
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
8.850
885.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
378
PP2400360009
N2.37
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110355423 (VD-24276-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
650
58.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
379
PP2400360010
N2.38
SaVi Prolol 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-23656-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
98.000
550
53.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
380
PP2400360011
N2.39
Ravenell-125
Bosentan
125mg
VD-31091-18; 893110663424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
59.500
2.975.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
381
PP2400360012
N2.40
SUN PROART TABLETS 62.5MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
62,5 mg
890110793324 (VN-21999-19) theo quyết định số 593/ QĐ-QLD ngày 12/ 08/2024 V/v ban hành danh mục 317 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 121
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
45.000
24.960
1.123.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
382
PP2400360013
N2.41
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2- oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
893110421624 (VD-27523-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.020.000
10.770
10.985.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
383
PP2400360014
N2.42
Meditrol
Calcitriol
0.25mcg
VN-18020-14
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
290.000
1.890
548.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
384
PP2400360015
N2.43
Savi Carvedilol 12.5
Carvedilol
12,5mg
893110070824 (VD-26256-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
83.000
702
58.266.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
385
PP2400360016
N2.44
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
383
59.748.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
386
PP2400360020
N2.48
Minicef 400mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
400mg
VD-25391-16 (QĐ gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
10.300
309.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
387
PP2400360022
N2.50
Bacsulfo 0.25g/0.25g
Cefoperazon + Sulbactam
0,25g + 0,25g
VD-33156-19
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ , 10 lọ
Lọ
10.500
35.000
367.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
388
PP2400360025
N2.53
Bacsulfo 0,5g/0,5g
Cefoperazon + Sulbactam
500mg + 500mg
893110809324 (VD-32833-19) Gia hạn đến 23/08/2029 theo QĐ số 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
20.500
40.000
820.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
389
PP2400360026
N2.54
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazone
0,5g
VD-31708-19 (893110387224)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g
Lọ
6.000
32.000
192.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
390
PP2400360027
N2.55
Cefoperazone 1g
Cefoperazone
1g
893110387324 (VD-31709-19) Gia hạn đến 07/06/2029 theo QĐ số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
32.000
41.000
1.312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
391
PP2400360028
N2.56
Cefoperazone 2g
Cefoperazone
2g
893110387424 (VD-31710-19) Gia hạn đến 07/06/2029 theo QĐ số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
3.000
80.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
392
PP2400360029
N2.57
Cefoxitin 1g
Cefoxitin
1g
893110252423 (VD-26841-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
21.000
54.900
1.152.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
393
PP2400360030
N2.58
Samnir 500mg
Cefprozil
500mg
VN-21708-19 (QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
33.500
10.050.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
394
PP2400360031
N2.59
Cefidax 200mg
Ceftibuten ( dưới dạng Ceftibuten dihydrat )
200 mg
893110547824 (SĐK cũ: VD-33766-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ x 4 viên
viên
100.000
49.750
4.975.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
395
PP2400360032
N2.60
Ceftriaxone 1000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
VD-19010-13 (Công văn gia hạn số 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022)
Tiêm, tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
61.000
9.324
568.764.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
396
PP2400360033
N2.61
Oramycin 1.5g
Cefuroxime
1,5g
GC-343-22
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
53.000
15.500
821.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
397
PP2400360034
N2.62
Cefuroxime STADA 500 mg
Cefuroxim
500mg
VD-35468-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
10.500
6.950
72.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
398
PP2400360035
N2.63
Atsotine Soft Capsule
Choline alfoscerate
400mg
VN-22537-20
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
205.000
13.500
2.767.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
399
PP2400360036
N2.64
CKDCipol-N 25mg
Cyclosporin
25mg
VN-18193-14
Uống
Viên nang mềm
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea)
Korea
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
15.000
9.970
149.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
400
PP2400360037
N2.65
Esseil-10
Cilnidipin
10mg
893110434724 (VD-28904-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
5.800
46.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
401
PP2400360038
N2.66
Zilamac-50
Cilostazol
50mg
890110015424 (VN-19705-16)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
2.250
78.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
402
PP2400360039
N2.67
DogrelSaVi
Clopidogrel
75mg
893110393724 (VD-31847-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
700
91.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
403
PP2400360040
N2.68
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazol
500mg
880110529624 (SĐK cũ: VN-18623-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Aprogen Biologics Inc
Hàn Quốc
Hộp 01 vỉ x 02 viên
Viên
30.000
50.000
1.500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
404
PP2400360041
N2.69
Colchicin 1mg
Colchicin
1 mg
893115728024
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
160.000
890
142.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
405
PP2400360042
N2.70
Daptomred 500
Daptomycin
500mg
VN-22524-20
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
1.699.000
8.495.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
406
PP2400360043
N2.71
Dialamic
Diacerein
50mg
VD-29521-18 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
300.000
1.268
380.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
407
PP2400360044
N2.72
Dienosis
Dienogest
2mg
VN3-421-22
Uống
Viên nén
Naari Pharma Private Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
28.412
568.240.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
408
PP2400360046
N2.74
Savidimin 1000
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
300.000
5.850
1.755.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
409
PP2400360047
N2.75
SaVi Donepezil 10
Donepezil
10mg
893110371123
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
410
PP2400360048
N2.76
Lupipezil
Donepezil hydroclorid
5mg
890110009224 (VN-18694-15)
Uống
Viên nén bao phim
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
3.850
69.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
411
PP2400360050
N2.78
Expas Forte
Drotaverin HCL
80mg
893110268823
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
320.000
854
273.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
412
PP2400360051
N2.79
Dutabit 0.5
Dutasteride
0,5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
31.000
10.800
334.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
413
PP2400360052
N2.80
SaVi Ebastin 10
Ebastin
10mg
893110295023 (SĐK cũ: VD-28031-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.949
157.960.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
414
PP2400360053
N2.81
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
610.000
364
222.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
415
PP2400360054
N2.82
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
50mg
890114531824 (VN3-287-20)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1.700
312.800
531.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
416
PP2400360055
N2.83
NUCOXIA 60
Etoricoxib
60mg
VN-21691-19 kèm quyết định số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 01/01/2023 của Quốc hội (Đợt 12); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
51.000
1.047
53.397.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
417
PP2400360056
N2.84
Magrax
Etoricoxib
90mg
VD-30344-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
56.000
1.150
64.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
418
PP2400360057
N2.85
Fexodinefast 180
Fexofenadin
180mg
893100029700 (VD-34226-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
989
21.758.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
419
PP2400360058
N2.86
Hanlimfumeron eye drops
Fluorometholon
5mg/5ml
VN-12609-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
8.030
23.310
187.179.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
420
PP2400360059
N2.87
Folina Tablets 15mg
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat)
15mg
VN-22797-21
Uống
Viên nén
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
8.300
49.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
421
PP2400360060
N2.88
Follitrope Prefilled Syringe 150IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp
150 UI/ 0,3 ml
QLSP-1065-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
LG Chem, Ltd
Hàn Quốc
Hộp chứa 01 bơm tiêm
Bơm tiêm
4.000
1.060.000
4.240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
422
PP2400360061
N2.89
Follitrope Prefilled Syringe 225IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp
225 UI/ 0,45 ml
QLSP-1066-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
LG Chem, Ltd
Hàn Quốc
Hộp chứa 01 bơm tiêm
Bơm tiêm
6.000
1.590.000
9.540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
423
PP2400360062
N2.90
Follitrope Prefilled Syringe 300IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp
300 UI/ 0,6 ml
QLSP-1067-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
LG Chem, Ltd
Hàn Quốc
Hộp chứa 01 bơm tiêm
Bơm tiêm
15.000
2.120.000
31.800.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
424
PP2400360063
N2.91
Follitrope Prefilled Syringe 75IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp
75IU/ 0,15ml
QLSP-1068-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
LG Chem, Ltd
Hàn Quốc
Hộp chứa 01 bơm tiêm
Bơm tiêm
6.000
530.000
3.180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
425
PP2400360064
N2.92
CKDIretinib Tab. 250 mg
Gefitinib
250mg
880114177023
Uống
Viên nén bao phim
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên
Viên
15.000
170.000
2.550.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
426
PP2400360065
N2.93
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
893110268923
Uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
viên
60.000
514
30.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
427
PP2400360066
N2.94
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
58.000
1.580
91.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
428
PP2400360067
N2.95
IVF-C Injection 5000IU
Human chorionic gonadotropin
5000 UI
QLSP-1122-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
LG Chem, Ltd
Hàn Quốc
Hộp chứa 3 lọ bột đông khô kèm 3 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Lọ
12.000
178.667
2.144.004.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
429
PP2400360068
N2.96
Hytinon
Hydroxyurea
500mg
VN-22158-19 (có CV gia hạn SĐK)
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm.Inc
Korea
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.800
384.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
430
PP2400360070
N2.98
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.500
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
431
PP2400360071
N2.99
ACNOTIN 20
Isotretinoin
20mg
VN-18371-14 kèm công văn số 3302/QLD-ĐK ngày 07/3/2016 V/v thay đổi tên, địa chỉ của nhà đăng ký và nhà sản xuất; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
12.900
387.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
432
PP2400360073
N2.101
Levpiram
Levetiracetam
500mg
VD-25092-16 (893110264723)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
4.180
137.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
433
PP2400360074
N2.102
Creamec 10/100
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)
100mg + 10mg
VD-34729-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.900
232.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
434
PP2400360075
N2.103
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
25mg + 100mg
VN-23098-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
435
PP2400360076
N2.104
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
25mg + 250mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
155.000
5.500
852.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
436
PP2400360077
N2.105
Philevomels eye drops
Levofloxacin
25mg/5ml
VN-11257-10
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
31.605
31.605.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
437
PP2400360078
N2.106
Hadulosa 100
Losartan kali
100mg
893110750324
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.000
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
438
PP2400360079
N2.107
Lipcor 50
Losartan kali
50mg
VD-22369-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
55.000
310
17.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
439
PP2400360080
N2.108
IVF-M Injection 150IU
Menotropin
150IU
QLSP-1018-17 (880414111324)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
LG Chem, Ltd
Hàn Quốc
Hộp chứa 5 ống bột đông khô kèm 5 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Lọ
4.000
550.000
2.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
440
PP2400360081
N2.109
IVF-M Injection 75IU
Menotropin
75IU
QLSP-1019-17 (880414111424)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
LG Chem, Ltd
Hàn Quốc
Hộp chứa 1 ống bột đông khô kèm 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Lọ
4.000
310.000
1.240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
441
PP2400360082
N2.110
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
53.000
7.900
418.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
442
PP2400360083
N2.111
Duotrol
Metformin Hydrochloride + Glibenclamide (Micronised)
500mg + 5mg
890110430723
Uống
Viên nén bao phim
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.310
138.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
443
PP2400360084
N2.112
Metsav 750 XR
Metformin hydrochlorid
750mg
893110230424
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
110.000
1.678
184.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
444
PP2400360085
N2.113
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
55.000
1.070
58.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
445
PP2400360086
N2.114
Hadubamol 750
Methocarbamol
750mg
893110168023
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200.000
4.000
4.800.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
446
PP2400360087
N2.115
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
200.000
1.334
266.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
447
PP2400360088
N2.116
Medlon 4
Methylprednisolon
4mg
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
200.000
504
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
448
PP2400360090
N2.118
Jewell
Mirtazapine
30mg
VD-28466-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
1.479
207.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
449
PP2400360093
N2.121
Hadumonte 10
Montelukast
10mg
893110131623
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
105.600
700
73.920.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
450
PP2400360094
N2.122
Elumast 4mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg)
4mg
840110187523
Uống
Thuốc cốm
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 28 gói x 4mg
Gói
32.800
10.500
344.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
451
PP2400360095
N2.123
SaVi Montelukast 5
Montelukast
5mg
893110165024 (VD-28035-17)
Uống
Viên nén nhai
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.600
890
58.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
452
PP2400360096
N2.124
Moxifloxacin (as hydrochloride) 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
400mg
VN-22432-19
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
31.000
9.800
303.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
453
PP2400360097
N2.125
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolate mofetil
250mg
VN-23085-22
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
201.000
9.000
1.809.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
454
PP2400360098
N2.126
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg
Mycophenolate mofetil
500mg
890114774224
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
201.000
24.980
5.020.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
455
PP2400360101
N2.129
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
1mg/ml - 0,88ml
VN-21104-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 30 ống 0,88ml
Ống
70.000
12.000
840.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
456
PP2400360102
N2.130
Eyrus Ophthalmic Ointment
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
(12,25mg; 21.000IU; 3,5mg); 3,5g
VN-16901-13; Duy trì hiệu lực GĐKLH số: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
10.000
43.500
435.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
457
PP2400360103
N2.131
Eyrus Ophthalmic Suspension
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
(3,5mg + 6.000IU + 1mg)/ml; 10ml = (35mg + 60.000IU + 10mg); 10ml
VN-21337-18; Duy trì hiệu lực GĐKLH số: 528/QĐ-QLD, 24/07/2023
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Samil Pharm Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
10.000
58.800
588.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
458
PP2400360104
N2.132
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
890110999824 (VN-20320-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
5.000
270.000
1.350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
459
PP2400360105
N2.133
Octra
Octreotide acetate
0,1mg/ml
482114967624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
6.500
80.980
526.370.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
460
PP2400360106
N2.134
Quinovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
0,3%-3,5g
VN-22192-19
Tra mắt
Thuốc tra mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
10.010
48.300
483.483.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
461
PP2400360107
N2.135
Octavic
Ofloxacin
3mg/ml; 5ml
VN-22485-19
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
10.000
28.350
283.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
462
PP2400360108
N2.136
Topraz 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
20mg
VN-22990-21
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.760
264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
463
PP2400360109
N2.137
Partamol eff
Paracetamol
500mg
893100193324 (VD-24570-16)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
120.000
1.640
196.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
464
PP2400360110
N2.138
Hapacol đau nhức
Paracetamol + Ibuprofen
325mg + 200mg
VD-20569-14 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
viên
10.000
329
3.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
465
PP2400360112
N2.140
Hapacol CS day
Paracetamol + Phenylephrin HCL
650mg + 5mg
VD-20568-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
788
15.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
466
PP2400360113
N2.141
Pemehope 100
Pemetrexed
100mg
778114788124
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Glenmark Generics S.A.
Argentina
Hộp 1 lọ
Lọ
3.200
450.450
1.441.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
467
PP2400360114
N2.142
SUNPEXITAZ 500
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate)
500mg
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
2.700
447.000
1.206.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
468
PP2400360115
N2.143
Coperil plus
Perindopril erbumin + indapamid
4mg + 1,25mg
VD-23386-15 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
52.000
1.600
83.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
469
PP2400360116
N2.144
Neusupo 150
Pregabalin
150mg
893110365924
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
140.560
2.385
335.235.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
470
PP2400360117
N2.145
Regabin 50
Pregabalin
50mg
890110190023
Uống
Viên nang cứng
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
560.000
7.000
3.920.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
471
PP2400360118
N2.146
Ligican 75
Pregabalin
75mg
893110024024
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
280.000
589
164.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
472
PP2400360119
N2.147
PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V Injection/Infnusion
Propofol
10mg/ml
868114965924
Tiêm
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş
Turkey
Hộp 5 ống 20ml
Ống
80.500
24.360
1.960.980.000
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
473
PP2400360121
N2.149
Rebamipid 100
Rebamipid 100mg
100mg
VD-35781-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
50.000
1.430
71.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
474
PP2400360122
N2.150
Respiwel 1
Risperidon
1mg
890110983424 (VN-20369-17)
Uống
Viên nén
M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
740
44.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
475
PP2400360123
N2.151
Risperinob-2
Risperidone
2mg
VN-16998-13
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
600
18.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
476
PP2400360124
N2.152
Rivaxored
Rivaroxaban
10mg
VN-22641-20
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
9.838
413.196.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
477
PP2400360125
N2.153
Xaravix 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35984-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
viên
27.000
12.021
324.567.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
478
PP2400360126
N2.154
Rivaxored 20
Rivaroxaban
20mg
VN-22643-20
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
47.000
8.984
422.248.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
479
PP2400360127
N2.155
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
800110436223
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
177.800
20.000
3.556.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
480
PP2400360128
N2.156
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
28.400
20.000
568.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
481
PP2400360129
N2.157
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
800110436123
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
61.600
20.000
1.232.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
482
PP2400360130
N2.158
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(30mg + 0,5mg)/g - 30g
"531110404223 (VN-20961-18)"
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
6.000
95.000
570.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
483
PP2400360131
N2.159
Combiwave SF 125
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg
25mcg + 125mcg
890110028823
Thuốc hít
Thuốc hít định liều
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
600
90.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
484
PP2400360132
N2.160
Combiwave SF 250
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
25mcg + 250mcg
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình
1.000
93.000
93.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
485
PP2400360133
N2.161
Santafer
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex)
10mg/ml, chai 150ml
868100787024 (SĐK cũ: VN-15773-12) (Công văn gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Uống
Si rô
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Turkey
Hộp 1 chai 150ml
Chai
20.000
195.000
3.900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
486
PP2400360134
N2.162
Hemopoly Solution
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg/5ml
VN-16876-13
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống
Ống
200.000
16.000
3.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
487
PP2400360135
N2.163
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
2.490
996.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
488
PP2400360136
N2.164
Myvelpa
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
890110196823
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
50.000
245.910
12.295.500.000
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
489
PP2400360137
N2.165
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
5mg
890110415823 (VN-21448-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
8.880
230.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
490
PP2400360138
N2.166
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
893100426724 (VD-25582-16), gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói 5g
Gói
20.000
2.625
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
491
PP2400360139
N2.167
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
750.000 IU + 125mg
893115097124 (VD-28562-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
1.990
85.570.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
492
PP2400360140
N2.168
Tadafil 10
Tadalafil
10mg
890110433623
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
9.600
960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
493
PP2400360141
N2.169
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
80mg
893110678724 (VD-26258-17)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.900
792
24.472.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
494
PP2400360142
N2.170
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
40mg; 5mg
890110125423
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
91.500
2.672
244.488.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
495
PP2400360143
N2.171
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets (M-TELVOGEN 80/5)
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat 6,935mg)
80mg + 5mg
VN-23191-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
91.500
4.900
448.350.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
496
PP2400360144
N2.172
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VN-22528-20
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
63.000
937
59.031.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
497
PP2400360145
N2.173
SaViTelmiHCT 80/12.5
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
80mg + 12,5mg
893110366024
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
6.300
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
498
PP2400360146
N2.174
Temorel 100mg
Temozolomide
100mg
890114089123
Uống
Viên nang cứng
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
India
Hộp 1 lọ 5 viên
Viên
2.500
1.150.000
2.875.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
499
PP2400360147
N2.175
Temotero 20
Temozolomide
20mg
VN3-405-22
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ chứa 5 viên
Viên
3.300
217.580
718.014.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
500
PP2400360148
N2.176
Tenofovir alafenamide tablets 25mg
Tenofovir alafenamide
25mg
890110441023
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
600.600
11.868
7.127.920.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
501
PP2400360150
N2.178
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin
50mg
868110427623
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Aroma İlaç San. Ltd. Şti
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
720.000
4.320.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
502
PP2400360152
N2.180
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
150mg
893110270223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
90.000
1.550
139.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
503
PP2400360153
N2.181
Myopain 50
Tolperisone hydrochloride
50mg
893110107523 (VD-20085-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.200
72.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
504
PP2400360154
N2.182
Iboten
Trimebutin maleat
100mg
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
153.000
619
94.707.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
505
PP2400360155
N2.183
Tributel
Trimebutin maleat
200mg
VD-22324-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.500
225.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
506
PP2400360158
N2.186
Tabarex-160
Valsartan
160mg
VD-31636-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
3.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
507
PP2400360159
N2.187
Tabarex
Valsartan
80mg
VD-30351-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.300
156.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
508
PP2400360160
N2.188
Dembele-HCTZ
Valsartan; Hydroclorothiazid
160mg+25mg
VD-29716-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.900
5.650
174.585.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
509
PP2400360161
N2.189
Dembele
Valsartan; Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-21051-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.900
1.780
108.402.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
510
PP2400360162
N2.190
Vecmid 1 gm
Vancomycin
1g
VN-22662-20
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
23.000
69.090
1.589.070.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
511
PP2400360163
N2.191
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate)
400mg (tương đương 400UI)
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
1.800
396.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
512
PP2400360164
N2.192
Vik 1 inj.
Phytonadione
10mg/ml
880110792024 (VN-21634-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Korea (Hàn Quốc)
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
6.000
11.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
513
PP2400360165
N3.1
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
105
11.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
514
PP2400360166
N3.2
Amlodipin 5mg
Amlodipin
5mg
893110321224 (VD-29876-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
215.000
136,5
29.347.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
515
PP2400360168
N3.4
Troysar AM
Amlodipine + Losartan
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
5.000
310.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
516
PP2400360169
N3.5
Hyvalor plus
Amlodipine + Valsartan
10mg + 160mg
VD-35616-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
13.500
1.012.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
517
PP2400360170
N3.6
Hyvalor plus
Amlodipine + Valsartan
5mg + 80mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
540.000
7.800
4.212.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
518
PP2400360171
N3.7
Fabamox 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
250mg
VD-21362-14
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
17.400
2.300
40.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
519
PP2400360173
N3.9
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-21660-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
16.000
3.117
49.872.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
520
PP2400360175
N3.11
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
500mg + 62,5mg
VD-24617-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 2g
Gói
31.000
3.100
96.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
521
PP2400360177
N3.13
Zaromax 100
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
100 mg
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
Gói
8.000
1.500
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
522
PP2400360178
N3.14
Zaromax 200
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200 mg
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
10.000
1.600
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
523
PP2400360179
N3.15
Azicine 250mg
Azithromycin
250mg
893110352023 (VD-19693-13)
Uống
Thuốc cốm
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 gói x 1,5 gam
Viên
12.000
3.400
40.800.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
524
PP2400360181
N3.17
Agitro 500
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
VD-34102-20
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên
Viên
20.000
2.618,7
52.374.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
525
PP2400360184
N3.20
Pemolip
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)
400mg
893110087624 (SĐK cũ: VD-30740-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
52.500
18.375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
526
PP2400360186
N3.22
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
100mg/5ml x 40ml
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 01 lọ 40ml
Lọ
5.000
59.000
295.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
527
PP2400360187
N3.23
Cefimbrano 200
Cefixim
200mg
893110082600 (VD-22232-15)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.155
57.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
528
PP2400360188
N3.24
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
250mg
893110182124 (VD-29378-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
9.900
396.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
42 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
529
PP2400360190
N3.26
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
11.000
796
8.756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
530
PP2400360191
N3.27
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
75mg/1,5g
893110859224 (VD-32695-19)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
41.000
5.700
233.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
531
PP2400360192
N3.28
Cefurovid 125
Cefuroxim
125mg
VD-13902-11
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g
Gói
20.000
1.575
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
532
PP2400360193
N3.29
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim
250mg
893110544524 (VD-23721-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x vỉ 10 viên
Viên
43.000
1.270
54.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
533
PP2400360194
N3.30
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim
500mg
893110544424 (VD-25315-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.176
43.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
534
PP2400360196
N3.32
DogrelSaVi
Clopidogrel
75mg
893110393724 (VD-31847-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
700
91.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
535
PP2400360197
N3.33
Drotaverine STADA 40 mg
Drotaverin
40mg
893110833224 (VD-29354-18)
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
205.000
566
116.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
536
PP2400360198
N3.34
Drotusc Forte
Drotaverin
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
987
315.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
537
PP2400360199
N3.35
Etiheso
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
GC-342-21
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
5.190
1.816.500.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
538
PP2400360200
N3.36
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
893110268223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
101.000
3.150
318.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
539
PP2400360201
N3.37
Atocib 90
Etoricoxib
90mg
893110268323
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
56.000
4.000
224.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
540
PP2400360202
N3.38
Lazibet MR 60
Gliclazide
60mg
VD-30652-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
40.000
570
22.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
541
PP2400360203
N3.39
Ibutop 50
Itoprid hydrochlorid
50mg
VD-25232-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000.000
3.900
11.700.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
542
PP2400360204
N3.40
Yafort
Levetiracetam
500mg
VD-20610-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
7.350
404.250.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
543
PP2400360205
N3.41
Pyzacar 50
Losartan kali
50mg
VD-26431-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
202.000
1.140
230.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
544
PP2400360206
N3.42
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan kali + Hydrochlorothiazide
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.375
68.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
545
PP2400360207
N3.43
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
200mg
VN-10704-10
Uống
viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
101.800
3.450
351.210.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
546
PP2400360208
N3.44
Glimaron
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
893110057023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.140
128.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
547
PP2400360209
N3.45
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
129.000
1.070
138.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
548
PP2400360210
N3.46
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
viên
112.000
569
63.728.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
549
PP2400360212
N3.48
Methylsolon 16
Methylprednisolon
16mg
893110072724 (VD-22238-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
712
71.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
550
PP2400360213
N3.49
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
121.000
1.578
190.938.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
551
PP2400360214
N3.50
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
2.240
138.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
552
PP2400360215
N3.51
Moloxcin 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
20.000
20.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
553
PP2400360216
N3.52
Para-OPC 150mg
Paracetamol
150mg
VD-26951-17
Uống
Thuốc bột sủi bọt
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 12 gói x 640mg
Gói
80.000
724
57.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
554
PP2400360219
N3.55
Hapacol 80
Paracetamol
80mg
VD-20561-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
20.000
725
14.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
555
PP2400360220
N3.56
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
556
PP2400360222
N3.58
Diasi-Met 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg; Metformin hydrochloride 1000mg
50mg; 1000mg
893110231224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
6.930
1.386.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
557
PP2400360223
N3.59
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.150
113.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
558
PP2400360224
N3.60
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
1.250
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
559
PP2400360225
N3.61
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
40mg; 5mg
890110125423
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
35.000
2.672
93.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
560
PP2400360226
N3.62
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.780
170.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
561
PP2400360228
N3.64
Savi Valsartan 80
Valsartan
80mg
893110044123 (SĐK cũ VD-22513-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
1.953
146.475.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
562
PP2400360229
N3.65
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg+12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.900
7.200
438.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
563
PP2400360230
N3.66
Duobivent
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 1000mg
893110238523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.600
6.300
759.780.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
564
PP2400360232
N4.1
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
100mg
VD-35587-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
350.000
460
161.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
565
PP2400360233
N4.2
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
893100307523 (VD-30628-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
Gói
400.000
470
188.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
566
PP2400360234
N4.3
Dismolan
N-Acetylcystein
200mg/10ml
VD-21505-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
20.000
3.675
73.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
567
PP2400360235
N4.4
Acetad
Acetylcystein
2g/ 10ml
893110650824
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.300
145.000
188.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
568
PP2400360236
N4.5
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcysteine
300mg/3ml
VD-36204-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
6.000
29.500
177.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
569
PP2400360237
N4.6
Mediclovir
Aciclovir
150mg/5g
VD-34095-20
Thuốc tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 5g
Tuýp
1.220
47.796
58.311.120
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
570
PP2400360238
N4.7
Tazoretin Gel 0,3%
Mỗi tuýp 10g gel chứa Adapalen 30mg
30mg/10g
893110441524 VD-31826-19
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
800
149.982
119.985.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
571
PP2400360239
N4.8
Azaduo
Adapalen + Benzoyl peroxide
(0,1% + 2,5%) x 15g
QLĐB-684-18
Dùng ngoài
Gel
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 15g
Tuýp
500
125.000
62.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
572
PP2400360240
N4.9
Adalcrem plus
Adapalen + Clindamycin
(0,1% + 1%) x 15g
VD-29531-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
64.995
32.497.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
573
PP2400360241
N4.10
Nicsea 40
Aescin
40mg
893110372624
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế.
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viê
Viên
120.000
4.400
528.000.000
công ty cổ phần dược vương
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
574
PP2400360242
N4.11
Anbaescin
Escin
50mg
VD-35786-22
Uống
viên nén
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
6.980
628.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
575
PP2400360243
N4.12
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
301.000
1.779
535.479.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
576
PP2400360244
N4.13
Alzental
Albendazol
400mg
VD-18522-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 1 viên
Viên
301.000
1.575
474.075.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
577
PP2400360246
N4.15
Ostagi - D3 plus
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g)
70mg + 5600 IU
VD-33383-19
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
3.000
13.230
39.690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
578
PP2400360248
N4.17
Allopurinol
Allopurinol
300mg
893110064024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
33.000
430
14.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
579
PP2400360249
N4.18
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
2.050.000
110
225.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
580
PP2400360251
N4.20
Vinbroxol kid
Ambroxol hydroclorid
15mg/5ml
893100282724
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
10.200
24.500
249.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
581
PP2400360252
N4.21
Habroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg/10ml
893100555224 (VD-32991-19) (QĐ gia hạn số:443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
54.000
3.700
199.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
582
PP2400360253
N4.22
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110156324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
206.000
160
32.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
583
PP2400360254
N4.23
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin
500mg
VD-24579-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
650
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
584
PP2400360255
N4.24
SM.Amoxicillin 500
Amoxicilin
500mg
VD-34374-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.120
424.000.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
585
PP2400360256
N4.25
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid Clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17 CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
15.300
612.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
586
PP2400360257
N4.26
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + Acid Clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-17976-12
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 800mg
Gói
6.000
1.008
6.048.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
587
PP2400360258
N4.27
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
500mg + 125mg
VD-31778-19 (QĐ gia hạn số: 166 /QĐ-QLD ngày 12/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
1.584
23.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
588
PP2400360259
N4.28
Augxicine 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid Clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-30557-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
12.000
1.575
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
589
PP2400360260
N4.29
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
875mg + 125mg
893110391824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
303.000
2.035
616.605.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
590
PP2400360261
N4.30
Sumakin 625
Amoxicilin trihydrat tương đương amoxicilin; Sulbactam pivoxil tương đương sulbactam
500mg + 125mg
893110716524(VD-30687-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
70.000
5.998
419.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
591
PP2400360262
N4.31
Trimoxtal 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
875mg; 125mg
893110845424 (VD-32615-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
150.000
11.920
1.788.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
592
PP2400360263
N4.32
Bipisyn
Ampicillin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-23775-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
11.000
26.985
296.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
593
PP2400360264
N4.33
Anastrole
Anastrozole
1mg
893114169623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
55.000
5.450
299.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
594
PP2400360266
N4.35
Enterobella
Bacillus clausii
1.10^9 - 2.10^9 cfu
QLSP-0795-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1g
Gói
40.000
2.900
116.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
595
PP2400360267
N4.36
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
315.000
2.625
826.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
596
PP2400360268
N4.37
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
315.000
3.360
1.058.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
597
PP2400360269
N4.38
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
50.000
1.596
79.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
598
PP2400360270
N4.39
Domuvar
Bacillus subtilis
2x10^9CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
53.000
5.250
278.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
599
PP2400360271
N4.40
Baclofus 10
Baclofen
10mg
VD-31103-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
53.000
777
41.181.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
600
PP2400360273
N4.42
Balisal
Baclofen
20mg
VD-35254-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 08 viên
Viên
32.000
1.700
54.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
601
PP2400360274
N4.43
Balisal
Baclofen
5mg
VD-35255-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
1.250
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
602
PP2400360276
N4.45
Betamethason
Betamethason dipropionat
19,2mg/30g
893110654524 (VD-28278-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
3.000
31.290
93.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
603
PP2400360277
N4.46
BV Lastin 20
Bilastin
20mg
893110204123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.199
329.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
604
PP2400360280
N4.49
Lubicid Suspension
Bismuth subsalicylat
525,6mg/30ml
893100484224 (VD-33480-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói x 30ml; Hộp 20 gói x 30ml
Gói
1.500.000
7.050
10.575.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
605
PP2400360281
N4.50
Misenbo 125
Bosentan
125mg
893110503624 (VD-33102-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
40.000
68.250
2.730.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
606
PP2400360282
N4.51
Agbosen 62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
62,5mg
VD-34644-20
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu)
Viên
35.000
36.000
1.260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
607
PP2400360283
N4.52
Mimelin
Bromelain
100 F.I.P units
893100062023
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
7.000
4.200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
608
PP2400360284
N4.53
Bromanase
Bromelain
50 F.I.P units
893100332724 (VD-29618-18)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
3.500
3.150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
609
PP2400360285
N4.54
Dkasonide
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
893110148523
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Lọ
4.000
85.000
340.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
610
PP2400360287
N4.56
Duchat
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + Thiamine hydrochloride +Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
(8,67mg + 0,2mg + 0,23 mg + 0,40 mg + 1mcg + 1,00mg + 1,33mg + 0,67mg + 20mg)/ml x 7,5ml
893100414924 (VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
500.000
12.000
6.000.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
611
PP2400360288
N4.57
Bioketoca
D,L-α- Ketoisoleucine Calcium ,α-Ketoleucine calcium, α-Ketophenylalanine calcium, α-Ketovaline calcium, D, L-α-hydroxymethionine calcium, L-lysine acetate ,L-tryptophan ,L-threonine , L-histidine, L-tyrosine
67 mg, 101mg, 68mg, 86mg, 59mg, 105 mg, 23 mg, 53mg,38 mg,30mg
893110225723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
8.000
1.000.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
612
PP2400360289
N4.58
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,75mg
893110320324 (SĐK cũ VD-27096-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.050
120.000
126.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
613
PP2400360290
N4.59
Trozimed
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
1,5mg (50mcg/g)
VD-28486-17
Dùng ngoài
Pomade bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
4.000
86.500
346.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
614
PP2400360292
N4.61
Bometan
Calcipotriol + Betamethason
(50mcg/g + 0,5mg/g) x 10g
VD-34154-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 10g. Hộp 1 tuýp
Tuýp
400
150.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
615
PP2400360294
N4.63
Usarichcatrol
Calcitriol
0,25mcg
VD-21192-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
310.000
305
94.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
616
PP2400360295
N4.64
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
693
145.530.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
617
PP2400360296
N4.65
Carsantin 6,25 mg
Carvedilol
6,25mg
893110331323 (VD-29481-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
156.000
380
59.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
618
PP2400360297
N4.66
Zumfen 200
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
200mg
893110540724 (VD-33490-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
13.590
2.038.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
619
PP2400360298
N4.67
Pemolip
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
30mg
893110694324 (VD-32233-19)
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,2g
Gói
20.000
11.000
220.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
620
PP2400360299
N4.68
Zumfen 400
Cefditoren
400 mg
893110811324 (VD-33491-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
27.300
5.460.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
621
PP2400360300
N4.69
Cefepim 1g
Cefepim
1g
VD-21899-14
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
21.075
210.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
622
PP2400360302
N4.71
Cefprozil 500mg
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate)
500mg
893110033324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
8.236
2.470.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
623
PP2400360303
N4.72
Ceftibuten 200mg
Ceftibuten
200mg
893110651024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
14.950
2.990.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
624
PP2400360304
N4.73
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
893110889124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
11.000
5.975
65.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
625
PP2400360305
N4.74
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim
500mg
893110544424 (VD-25315-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.176
17.408.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
626
PP2400360307
N4.76
BV Celex 200
Celecoxib
200mg
VD-36067-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
40.000
327
13.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
627
PP2400360308
N4.77
Cholin alfoscerat
Choline alfoscerate
400mg
893110032424
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
11.200
1.008.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
628
PP2400360309
N4.78
DECOGAMIN
Choline alfoscerate
600mg
VD-35281-21
Uống
Dung dịch thuốc uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 30 ống x 7ml
Ống
450.000
16.800
7.560.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG GIA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
629
PP2400360310
N4.79
Atsirox
Ciclopiroxolamin
200mg/ 20g
VD-33403-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
5.000
52.500
262.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
630
PP2400360311
N4.80
A.T Cilnidipine 10 mg
Cilnidipine
10mg
893110225824
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
998
5.988.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
631
PP2400360312
N4.81
Vitazol 100
Cilostazol
100mg
893110460723
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.800
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
632
PP2400360313
N4.82
Crybotas 50
Cilostazol
50mg
893110430424 (VD-31569-19)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.205
55.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
633
PP2400360314
N4.83
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w)
0,05% - 15g
893110166523
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Tuýp
6.000
9.500
57.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
634
PP2400360315
N4.84
Neutasol
Clobetasol propionat
15mg/30g
893100051824 (VD-23820-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
7.000
26.500
185.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
635
PP2400360316
N4.85
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
260
15.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
636
PP2400360318
N4.87
Cafunten
Clotrimazol
50mg/5g
VD-23196-15
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
5.000
5.699,4
28.497.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
637
PP2400360319
N4.88
Dorocodon
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia
100mg + 25mg + 20mg
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên
Viên
100.000
1.600
160.000.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
638
PP2400360320
N4.89
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724 (VD-22172-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
300
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
639
PP2400360322
N4.91
Colistimed
Colistin
1.000.000UI
893114099324 (VD-24643-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
23.000
94.500
2.173.500.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
640
PP2400360323
N4.92
Cyclophamide
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate)
25mg
893114134923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
641
PP2400360324
N4.93
Cyclophamide
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate)
50mg
893114135023
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.200
62.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
642
PP2400360325
N4.94
Janus-30
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCL)
30mg
VD-35712-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
30.000
60.000
1.800.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
643
PP2400360326
N4.95
Rilixetin
Dapoxetin
60mg
VD-28739-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
75.000
1.500.000.000
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
644
PP2400360328
N4.97
Jasirox Tab 180
Deferasirox
180mg
VD-34546-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.500
50.000
825.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
645
PP2400360329
N4.98
Tamdeflo 6
Deflazacort
6mg
VD3-48-20
Uống
viên nén
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.200
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
646
PP2400360330
N4.99
Golmined
Dequalinium chloride
10mg
VD-35619-22
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên
Viên
10.000
9.500
95.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
647
PP2400360331
N4.100
A.T Desloratadin
Desloratadin
2,5mg/5ml
VD-24131-16
Uống
Dung dịch uống
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
105.000
1.305
137.025.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
648
PP2400360332
N4.101
DEXONE
Dexamethason acetat
0,5mg
VD-20162-13
Uống
Viên nén hình oval
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
205.000
63
12.915.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
649
PP2400360333
N4.102
Dixasyro
Dexamethason
2mg/5ml
893110385924 Số ĐK cũ (VD-32514-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
10.000
5.985
59.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
650
PP2400360335
N4.104
Diclofenac
Diclofenac
100mg
893110087824 (SĐK cũ: VD-29382-18)
Đặt hậu môn/ trực tràng
Viên đạn đặt hậu môn
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
8.694
43.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
651
PP2400360336
N4.105
Digorich
Digoxin
0,25mg
VD-22981-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 30 viên
Viên
115.000
625
71.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
652
PP2400360337
N4.106
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
3.500
16.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
653
PP2400360338
N4.107
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
39.000
1.134
44.226.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
654
PP2400360339
N4.108
Dafodin
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
893100035824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
315.000
785
247.275.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
655
PP2400360340
N4.109
Vicidori 500mg
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
500mg
893110899824 (VD-24894-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
16.000
538.000
8.608.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
656
PP2400360341
N4.110
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110039824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
152
31.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
657
PP2400360342
N4.111
Vinopa
Drotaverin HCl
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
31.000
2.130
66.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
658
PP2400360343
N4.112
Blosatin 20
Ebastin
20mg
893110334623 (VD-29507-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
90.000
2.268
204.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
659
PP2400360344
N4.113
Fientalf 30mg
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 40,41mg)
30mg
893110226623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.500
40.000
340.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
660
PP2400360345
N4.114
Fientalf 60mg
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 80,82mg)
60mg
893110226723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.500
43.000
365.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
661
PP2400360346
N4.115
Japiane 10
Empagliflozin
10mg
893110114800
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.670
283.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
662
PP2400360347
N4.116
Palidso 25
Empagliflozin
25mg
893110217923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.450
545.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
663
PP2400360348
N4.117
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
605.000
199
120.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
664
PP2400360349
N4.118
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrocloride
10mg/5ml
893114092723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.200
121.989
146.386.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
665
PP2400360350
N4.119
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydrocloride
50mg/25ml
893114115023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
2.200
321.300
706.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
666
PP2400360351
N4.120
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55)
1g
893110035700 (VD-33638-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
21.000
519.000
10.899.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
667
PP2400360352
N4.121
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.530.000
512
783.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
668
PP2400360353
N4.122
Kofio
Estriol
0,5mg
893110029400 (VD-28010-17)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 5 Viên
Viên
100.000
10.000
1.000.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
669
PP2400360354
N4.123
Etoricoxib 90
Etoricoxib
90mg
893110287623 (VD-27916-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
9.000
560
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
670
PP2400360355
N4.124
A.T Fexofenadin
Fexofenadin hydroclorid
30mg/5ml
VD-29684-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
10.000
3.200
32.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
671
PP2400360356
N4.125
Fexofenadin 30 ODT
Fexofenadin hydroclorid
30mg
VD-25404-16
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
1.450
7.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
672
PP2400360357
N4.126
Ficocyte
Filgrastim
30 MU/ 0,5 ml
QLSP-1003-17 (SĐK gia hạn: 893410647524, gia hạn hiệu lực đến 31/7/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
20.000
330.000
6.600.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
673
PP2400360359
N4.128
Navaldo
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
893110087324 (VD-30738-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
7.050
22.000
155.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
674
PP2400360360
N4.129
Calcivin 100
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat)
100mg
893110367824
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD-20273-13)
Lọ
21.000
50.000
1.050.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
675
PP2400360361
N4.130
Calci folinat 100mg/10ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
100mg/ 10ml
VD-24225-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống 10ml
Ống
17.000
23.000
391.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
676
PP2400360362
N4.131
Calci folinat 50mg/5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
50mg/ 5ml
893110666924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
11.000
13.935
153.285.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
677
PP2400360363
N4.132
Folicavin 50
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat)
50mg
893110281924
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
5.500
26.450
145.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
678
PP2400360364
N4.133
Delivir 1g
Fosfomycin*
1000mg
893110372823
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
42.000
69.000
2.898.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
679
PP2400360365
N4.134
Delivir 2g
Fosfomycin
2000mg
893110680424 (SĐK cũ: VD-17548-12)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
22.000
79.000
1.738.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
680
PP2400360366
N4.135
Fosmitic
Fosfomycin
30mg/ml-5ml
893110921324 (VD-33152-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml
Lọ
15.000
45.000
675.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
681
PP2400360367
N4.136
Lyfomin
Mỗi gói chứa: Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calcium hydrat)
400mg
893110420724 (VD-32113-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 6 gói; Hộp 12 gói; Hộp 18 gói
Gói
53.000
17.500
927.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
682
PP2400360368
N4.137
Foxmyzil 500
Fosfomycin(dưới dạng fosfomycin calci)
500mg
893110105700
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ × 10 viên
Viên
103.000
15.330
1.578.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
683
PP2400360369
N4.138
Fucipa
Fusidic acid
2% x 10g
VD-31487-19
Dùng ngoài
Kem Bôi Da
Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.200
13.500
43.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
684
PP2400360370
N4.139
Bifudin
Fusidic acid
20mg/1g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
33.600
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
685
PP2400360371
N4.140
BV Fuberat
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w)
(2% + 0,1%) x 10g
893110035624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
8.000
24.000
192.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
686
PP2400360372
N4.141
BV Fuberat
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w)
(2% + 0,1%) x 15g
893110035624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
8.000
35.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
687
PP2400360373
N4.142
BV Fuberat
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w)
(2% + 0,1%) x 20g
893110035624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
5.500
50.000
275.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
688
PP2400360374
N4.143
BV Fuberat
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w)
(2% + 0,1%) x 5g
893110035624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
8.000
15.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
689
PP2400360375
N4.144
Bifudin H
Fusidic acid + Hydrocortisone acetate
Mỗi 1g chứa: Fusidic acid 20mg; Hydrocortisone acetate 10mg
893110208123
Dùng ngoài
Kem
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp x 15 gam
Tuýp
6.000
52.500
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
690
PP2400360376
N4.145
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir
500mg
893114266024
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
4.000
726.999
2.907.996.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
691
PP2400360377
N4.146
Geastine 250
Gefitinib
250mg
893114115324 (QLĐB-634-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
145.000
362.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
692
PP2400360379
N4.148
Gimtafort
Hydrocortisone
10mg
893110243724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
Viên
808.000
4.630
3.741.040.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
693
PP2400360380
N4.149
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
5.000
30.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
694
PP2400360381
N4.150
Heradrea
Hydroxyurea
200mg
893114064823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
162.000
3.500
567.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
695
PP2400360382
N4.151
Heradrea
Hydroxyurea
400mg
893114064723
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
158.000
3.900
616.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
696
PP2400360383
N4.152
Profen
Ibuprofen
100mg/10ml
893100346024 (VD-29543-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml
Ống
115.000
4.500
517.500.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
697
PP2400360384
N4.153
Bufecol 100 Susp
Ibuprofen
100mg/5ml
893100401124 (VD-32562-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
29.000
2.280
66.120.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
698
PP2400360385
N4.154
Mebivic
Ibuprofen
100mg/5ml x 60ml
893100321724 (VD-25828-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
5.500
13.900
76.450.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
699
PP2400360386
N4.155
Ibupain
Ibuprofen
100mg/5ml x 40ml
893100555924 (VD-32720-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 40ml
Chai
12.000
27.000
324.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
700
PP2400360388
N4.157
Cepemid 1,5g
Imipenem + Cilastatin
0,75g + 0,75g
VD-21658-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
55.000
190.000
10.450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
701
PP2400360389
N4.158
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
893115604024 (VD-33654-19) (QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5 ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml
Lọ
20.000
12.600
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
702
PP2400360390
N4.159
Rubotoon
Isotretinoin
10mg
VD-35892-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Hóa Dược
Việt Nam
Hộp 3 vỉ *10 viên
Viên
65.000
2.050
133.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
703
PP2400360391
N4.160
Isotisun 20
Isotretinoin 20 mg
20 mg
893110887624 VD-26882-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
5.700
199.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
704
PP2400360392
N4.161
Vin-hepa 5g
L – Ornithin L – Aspartat
5g/10ml
893110375723 (VD-28701-18) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
11.000
38.340
421.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
705
PP2400360394
N4.163
Firvomef 10/100 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 10,8mg); Levodopa
10mg + 100mg
893110237424
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.890
86.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
706
PP2400360395
N4.164
Firvomef 25/250 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa
25mg + 250mg
893110293524
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
101.000
3.150
318.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
707
PP2400360396
N4.165
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
25mg
VD-28235-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
8.799
2.639.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
708
PP2400360397
N4.166
Bv Platin 5
Linagliptin
5mg
893110651624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.100
110.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
709
PP2400360398
N4.167
BONCINCO
Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
(300mg + 3mg + 3,5mg + 6mg + 400IU + 15mg + 20mg + 10mg + 130mg)/15ml
VD-34589-20
Uống
Siro thuốc
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 15ml
Ống
400.000
18.600
7.440.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
710
PP2400360399
N4.168
Lycalci
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat
150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg
VD-26991-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Si rô
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5 mL
Ống
400.000
10.500
4.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
711
PP2400360400
N4.169
Coliet
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
893110887224 (VD-32852-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g
Gói
140.000
27.300
3.822.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
712
PP2400360401
N4.170
Manitol 20%
Manitol
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g
893110452724(VD-32142-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
13.000
18.500
240.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
713
PP2400360402
N4.171
Opemesal
Mesalazine
500mg
893110156623
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
6.909
75.999.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
714
PP2400360403
N4.172
Mesna-BFS
Mesna
400mg/ 4ml
VD-34669-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 x ống 4ml
Ống
15.000
31.400
471.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
715
PP2400360404
N4.173
Hemetrex
Methotrexate
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
665.000
3.500
2.327.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
716
PP2400360405
N4.174
Gelacmeigel
Metronidazol
150mg/15g
893105875024 (VD-28279-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
6.000
13.986
83.916.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
717
PP2400360407
N4.176
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
60.000
15.750
945.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
718
PP2400360409
N4.178
Itamerinon 10
Milrinone
10mg/10ml
893110037824
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml
Ống
600
550.000
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
719
PP2400360411
N4.180
Ingair 10mg
Montelukast
10mg
VD-20263-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên
Viên
105.600
590
62.304.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
720
PP2400360412
N4.181
Leukas
Montelukast
4mg
893110797724 (VD-19553-13)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 30 túi x 500 mg
Gói
15.600
1.680
26.208.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
721
PP2400360413
N4.182
Ingair 5mg
Montelukast
5mg
893110072624 (VD-20868-14)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
Viên
25.600
538
13.772.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
722
PP2400360414
N4.183
BFS-Naloxone
Naloxone
0,4mg/1ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
300
29.400
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
723
PP2400360415
N4.184
Natri Bicarbonat 1.4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
1.100
32.000
35.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
724
PP2400360416
N4.185
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai 500ml
Chai
1.100
40.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
725
PP2400360417
N4.186
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
8,4%-10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
250
19.740
4.935.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
726
PP2400360418
N4.187
Oremute 5
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g + 0,005g
893110639524 QLĐB-459-14
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói, x 4,148g
Gói
15.000
2.700
40.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
727
PP2400360420
N4.189
Oresol new
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
20.000
1.050
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
728
PP2400360421
N4.190
Hydrite
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
110.000
1.200
132.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
729
PP2400360422
N4.191
Afenemi
Natri hyaluronat
1,8mg/ml - 0,5ml
893110913924 (VD-29479-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,5 ml
Ống
40.000
8.000
320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
730
PP2400360423
N4.192
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
30.000
39.000
1.170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
731
PP2400360424
N4.193
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/ml - 5ml
893100057300 (VD-28530-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
160.000
24.400
3.904.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
732
PP2400360425
N4.194
Samaca
Natri hyaluronat
1mg/1ml x 6ml
VD-30745-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 01 lọ 6ml
Lọ
10.000
25.000
250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
733
PP2400360426
N4.195
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
6.500
80.000
520.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
734
PP2400360427
N4.196
Ofleye
Ofloxacin
15mg; 5g
893115140924 (VD-19587-13)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
10.010
14.994
150.089.940
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
735
PP2400360428
N4.197
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
15mg/ 5ml
VD-23602-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
10.000
2.075
20.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
736
PP2400360429
N4.198
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
2mg/ml; 5ml
VD-35926-22
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
5.020
84.798
425.685.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
737
PP2400360432
N4.201
Paravina 1 g
Paracetamol
1g/6,7ml
893110232224
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 6,7ml
Ống
405.000
8.000
3.240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
738
PP2400360435
N4.204
Colocol suppo 80
Paracetamol
80mg
VD-30483-18 (gia hạn đến 31/12/2024)
Đặt hậu môn/ trực tràng
Viên đặt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
8.000
1.680
13.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
739
PP2400360437
N4.206
Hapacol 150 Flu
Paracetamol + Clopheniramin maleat
150mg + 1mg
VD-20557-14 CV CV gia hạn số 495/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
50.000
694
34.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
740
PP2400360438
N4.207
Grial-E
Paracetamol + Clopheniramin
250mg + 2mg
VD-28003-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
Gói
50.000
1.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
741
PP2400360439
N4.208
Parametho DWP 300/380 mg
Paracetamol + Methocarbamol
300mg + 380mg
893110233324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
945
14.175.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
742
PP2400360440
N4.209
Tiffy syrup
Paracetamol + Phenylephrin HCl + Clorpheniramin maleat
(1,44g + 60mg + 12mg)/60ml
VD-28620-17, gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Sirô
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
5.000
20.500
102.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
743
PP2400360441
N4.210
Coje cảm cúm
Paracetamol + Phenylephrin HCl + Clorpheniramin maleat
(1,500mg + 37,5mg + 4,95mg)/75ml
VD-20847-14
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
10.000
27.993
279.930.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
744
PP2400360442
N4.211
Paracold Fort
Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride; Chlorpheniramine maleate
500mg + 10mg + 2mg
893100214224(VD-21718-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 04 viên
Viên
50.000
490
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
745
PP2400360443
N4.212
New Ameflu PM
Diphenhydramine hydrochloride; Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride
25mg; 325mg; 5mg
893100070800 (VD-25234-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.680
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
746
PP2400360445
N4.214
Kozemix
Perindopril Erbumin + Indapamid
8mg + 2,5mg
VD-33575-19
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.450
345.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
747
PP2400360446
N4.215
Phlorofon ODT
Phloroglucinol dihydrate
80mg
893110240223
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.600
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
748
PP2400360447
N4.216
Tazopelin 4,5g
Piperacillin + Tazobactam
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
53.000
54.999
2.914.947.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
749
PP2400360448
N4.217
Novotane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
(4mg + 3mg)/ml; 1ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống nhựa 1ml
Ống
30.000
10.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
750
PP2400360449
N4.218
Novotane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
(4mg + 3mg)/ml; 5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống nhựa 5ml
Ống
6.000
45.000
270.000.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
751
PP2400360452
N4.221
Povidon iod
Povidon iod
10% - 150ml
VD-32126-19 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 150ml
Lọ
300.000
23.900
7.170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
752
PP2400360453
N4.222
Povidon iodin 10%
Povidon iod
10% - 500ml
893100900624 (VD-28005-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
300.000
42.850
12.855.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
753
PP2400360456
N4.225
Usasolu-Predni
Prednisolon
20mg
VD-26234-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
53.000
1.990
105.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
754
PP2400360457
N4.226
Hydrocolacyl
Prednisolon
5mg
893110885924 (VD-19386-13)
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
110.000
84
9.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
755
PP2400360458
N4.227
Lyrigab 75
Pregabalin
75mg
VD-36182-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
300.000
489
146.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
756
PP2400360459
N4.228
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
398
79.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
757
PP2400360460
N4.229
Metoxa
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
65.000
32.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
758
PP2400360461
N4.230
Susol 10
Rivaroxaban
10mg
893110576724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
37.000
1.820
67.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
759
PP2400360462
N4.231
Rivaroxaban-5A Farma 15mg
Rivaroxaban
15mg
893110370024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
4.015
208.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
760
PP2400360463
N4.232
Rivamax 2,5
Rivaroxaban
2,5mg
893110236724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Viên
10.000
2.850
28.500.000
Công ty TNHH dược phẩm Luca
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
761
PP2400360464
N4.233
Susol 20
Rivaroxaban
20mg
893110293224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên
Viên
22.000
2.518
55.396.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
762
PP2400360465
N4.234
Valbitrin 100
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg + 51,4mg
893110283024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
45.000
12.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
763
PP2400360466
N4.235
Valbitrin 200
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)+ Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg +102,8mg
893110282524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
15.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
764
PP2400360468
N4.237
Atiferlit
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%) 50mg
50mg/5ml
VD-34132-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
150.000
4.200
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
765
PP2400360469
N4.238
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
(100mg+ 1mg)/10ml
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100.000
6.780
678.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
766
PP2400360470
N4.239
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
(50mg + 0,5mg)/5ml
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 18 ống x 5ml
Ống
91.000
4.200
382.200.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
767
PP2400360471
N4.240
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô) + Acid Folic
50mg + 350mcg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
420
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
768
PP2400360472
N4.241
Atiferole
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg
800mg/15ml
VD-34133-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
55.000
9.450
519.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
769
PP2400360475
N4.244
Simethicone STELLA
Simethicon
1g /15ml
893100718524 (VD-25986-16)
Uống
Nhũ dịch uống
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15 ml
Chai
13.000
21.000
273.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
770
PP2400360476
N4.245
Gaticov Suspension
Sodium alginate + Calcium carbonate + Sodium bicarbonate
(500mg + 160mg + 267mg)/10ml
893100025724
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml, (Gói nhôm ghép PET)
Gói
700.000
3.600
2.520.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
771
PP2400360477
N4.246
Soravar
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib Tosylate form II)
200mg
893114392323 (QLĐB-773-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
345.000
3.795.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
772
PP2400360478
N4.247
Sorbitol 3%
Sorbitol
3%/ 5 lít
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
10.000
140.000
1.400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
773
PP2400360479
N4.248
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
33g/1000ml
893110177424(VD-30686-18)
Dung dịch rửa vô khuẩn
Dung dịch rửa vô khuẩn
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
40.000
22.500
900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
774
PP2400360480
N4.249
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
893100685724 (VD-21380-14)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 gói x 5g
Gói
20.000
493,5
9.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
775
PP2400360481
N4.250
Sutagran 50
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat)
50mg
893110145824 (VD-23493-15)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên
Viên
30.000
8.043
241.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
776
PP2400360482
N4.251
Man-tact 20
Tadalafil
20mg
VD-19923-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
30.000
11.900
357.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
777
PP2400360483
N4.252
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
196
235.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
778
PP2400360484
N4.253
Zolodal Tab 100
Temozolomide
100mg
893114046724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
588.000
5.880.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
779
PP2400360485
N4.254
Venutel
Temozolomide
50mg
893114704124; VD-30908-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
18.200
294.000
5.350.800.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
780
PP2400360487
N4.256
Cyperdin 250mg
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid)
250mg
893110159623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.384
127.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
781
PP2400360490
N4.259
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1 % (w/w)
893110920324 (VD-26395-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp 5 g
Tuýp
40.000
3.198,3
127.932.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
782
PP2400360491
N4.260
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin
500mg
893110082700 (VD-30563-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000.000
546
1.092.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
783
PP2400360492
N4.261
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13); Gia hạn số đăng ký số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
5.300
2.120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
784
PP2400360493
N4.262
Thytodux
Thymomodulin
60mg/10ml
VD-12939-10; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
450.000
18.500
8.325.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GMC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
785
PP2400360494
N4.263
Antikans
Thymomodulin
80mg
QLSP-976-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.500
675.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
786
PP2400360495
N4.264
Logulrant 60
Ticagrelor
60mg
VD-35105-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.900
6.800
128.520.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
787
PP2400360496
N4.265
Tobidex
Tobramycin + Dexamethason natri phosphat
15mg + 5mg
VD-28242-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.500
6.300
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
788
PP2400360497
N4.266
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid
150mg
VD-34697-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
560
22.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
789
PP2400360499
N4.268
Amcinol - Paste
Triamcinolon acetonid
5mg
VD-34334-20
Dùng ngoài
Gel
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
5.000
10.200
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
790
PP2400360501
N4.270
BANITASE
Trimebutin maleat + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain + Simethicon
100mg + 25mg + 150mg + 50mg + 300mg
VD-22374-15 (Công văn gia hạn số 62/ĐK-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma, Việt Nam
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
2.000.000
7.500
15.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
791
PP2400360502
N4.271
Novelcin 1000
Vancomycin
1g
VD-34914-20
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
11.000
27.460
302.060.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
792
PP2400360503
N4.272
Levina
Vardenafil ( dưới dạng Vardenafil hydroclorid)
20mg
VD-29591-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
46.000
920.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
793
PP2400360504
N4.273
Levivina
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate)
10mg
VD-30388-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
100.000
34.800
3.480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
794
PP2400360505
N4.274
Drimy
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt (Ferrous fumarat) + Magie (Magnesi oxid) + Canxi (Calcium glycerophosphat)
1000UI + 400UI + 2mg + 3mg + 1mg + 1,65mg + 6mg + 21,42mg
893100220624 (VD-19746-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
3.290
1.645.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
795
PP2400360506
N4.275
Attom
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg
VD3-104-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC
Viên
100.000
4.500
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
796
PP2400360507
N4.276
Gadacal
Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat
(1000IU+ 100IU+ 10mg+ 12mg+ 3mg+ 3mg+ 2mg+ 200mg+ 210mg)/ 10ml
VD-18954-13
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml
Ống
800.000
10.000
8.000.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
797
PP2400360509
N4.278
Babi B.O.N
Vitamin D3 (Cholecalciferol)
400IU/0,4ml
VD-24822-16 (Gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 12ml
Chai
5.000
36.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
798
PP2400360510
N4.279
Vitamin D-TP
Vitamin D3 (Colecalciferol)
800UI
893110665724 (VD-31112-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
799
PP2400360512
N4.281
Biosoft
Vitamin H (B8)
10mg
893100203824 (VD-29705-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
30.000
3.900
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
800
PP2400360513
N4.282
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1)
10mg/ 1ml
893110440624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
23.000
1.415
32.545.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
801
PP2400360515
N4.284
Phytok
Vitamin K1
20mg/ml; 2ml
893110591924 (VD-28882-18)
Uống
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 2 ml
Ống
6.000
88.200
529.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
802
PP2400360516
N4.285
Phytok
Vitamin K1
20mg/ml; 5ml
893110591924 (VD-28882-18)
Uống
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
4.000
150.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
803
PP2400360517
N5.1
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
48.000
29.358
1.409.184.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
804
PP2400360518
N5.2
Adalcrem plus
Adapalene + Clindamycin
(0,1% + 1%) x 15g
VD-29531-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
5.000
64.995
324.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
805
PP2400360519
N5.3
Caspofungin Mylan
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110141823
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility]
India
Hộp 1 lọ
Lọ
400
3.690.000
1.476.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
806
PP2400360520
N5.4
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
300
3.662.820
1.098.846.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
807
PP2400360521
N5.5
CTToren 400
Cefditoren
400mg
VD-34221-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
27.800
5.560.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
808
PP2400360522
N5.6
Cefprozil 500mg
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate)
500mg
893110033324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
8.236
2.470.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
809
PP2400360523
N5.7
Biroxime
Clotrimazol
10mg/1g; 20g
VN-21797-19
Dùng ngoài
Thuốc kem
Agio Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
6.000
17.250
103.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
810
PP2400360524
N5.8
Dorijet
Doripenem
500mg
VN-19387-15
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Lyka Labs Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
16.000
512.000
8.192.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
811
PP2400360525
N5.9
Reliporex 2000IU
Recombinant Human Erythropoietin
2000IU
QLSP-0811-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
India
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
2.500
63.000
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
812
PP2400360526
N5.10
Valiera 2mg
Estradiol
2mg
VN-19225-15
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
250.000
3.067
766.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 5
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
813
PP2400360527
N5.11
Grafeel
Filgrastim (G-CSF)
300µg/1ml
890410091923
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Dr Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc
Lọ
23.000
122.000
2.806.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
814
PP2400360528
N5.12
Phosphorus Aguettant
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
2511/QLD-KD 3469/QLD-KD 2293/QLD-KD 3535/QLD-KD 3534/QLD-KD 3533/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
- CSSX: Patheon Italia S.p.A - CSXX: Renew Pharmaceuticals Ltd
- CSSX: Ý - CSXX: Ireland
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
5.000
157.000
785.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
815
PP2400360530
N5.14
ProIVIG
Immunoglobulin người 5%
5g/100ml (tương đương 5%/100ml)
QLSP-0764-13 (62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
India
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
700
5.600.000
3.920.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
816
PP2400360531
N5.15
Verdye
Indocyanine Green
25mg
3469/QLD-KD
Tiêm
Bột pha tiêm
- CSSX: Patheon Italia S.p.A - CSXX: Renew Pharmaceuticals Ltd
- CSSX: Italy - CSXX: Ireland
Hộp 5 lọ
Lọ
6.100
2.190.000
13.359.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 5
60 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
817
PP2400360532
N5.16
Heparos
L-Cysteine, Choline bitartrate
250mg + 250mg
VN-15060-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharm.Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
120.000
5.600
672.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
818
PP2400360534
N5.18
Metiblo
Methylthioninium chloride (Methylene Blue)
10mg/ml
3469/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoires Sterop NV
Bỉ
Hộp 10 ống x1ml
Ống
5.300
380.000
2.014.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
819
PP2400360535
N5.19
Canvey
Metronidazole + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethasone acetate
225mg +100mg + 75mg + 0.5mg
484110005300
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Ltd Farmaprim
Moldova
Hộp 2 vỉ x 5 viên
viên
150.000
24.990
3.748.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
820
PP2400360536
N5.20
Lacves
Metronidazol + Clotrimazol + Neomycin sulfat
500mg + 150mg + 200mg
VN3-308-21
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Ltd Farmaprim
Moldova
Hộp 2 vỉ x 5 viên
viên
30.000
26.000
780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
821
PP2400360538
N5.22
Betmiga 50mg
Mirabegron
50mg
VN3-383-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Nhà sản xuất: Avara Pharmaceutical Technologies Inc.; Cơ sở đóng gói: Astellas Pharma Europe B.V.
Nhà sản xuất: Mỹ; Cơ sở đóng gói: Hà Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
80.000
30.870
2.469.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
822
PP2400360539
N5.23
Skintason
Mometason furoat
0,1% - 15g
893100245223
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
5.000
48.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
823
PP2400360540
N5.24
SaViNapeso 500/20
Naproxen, Esomeprazol
500mg + 20mg
893110235023
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200.000
10.800
12.960.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
824
PP2400360541
N5.25
Natamin
Natamycin
50mg/ml x 5ml
893110090100
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
3.000
350.000
1.050.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
825
PP2400360542
N5.26
Auricularum
Oxytetracyclin HCl + Polymyxin B Sulphat + Nystatin + Dexmethason natri phosphat
326mg bột chứa: 100mg (90.000IU); 12,3mg (100.000IU); 1.000.000IU; 10mg
VN-18305-14 (SĐK mới: 300110008024)
Nhỏ tai
Bột pha hỗn dịch nhỏ tai
Laboratoires Grimberg
Pháp
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 10ml
Hộp
10.000
350.000
3.500.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
826
PP2400360543
N5.27
Acetab extra
Paracetamol + Cafein
500mg + 65mg
893100802724 (SĐK cũ: VD-28816-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
598,5
89.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
827
PP2400360544
N5.28
KEYTRUDA
Pembrolizumab 100mg/4ml
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V.
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
805
61.640.000
49.620.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
828
PP2400360545
N5.29
Salzol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
4mg
VN-22767-21
Uống
Viên nén
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
700
77.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
829
PP2400360546
N5.30
Saferon
Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid
100mg + 500mcg
890100022224
Uống
Viên nén nhai
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
51.000
4.200
214.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
30 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
830
PP2400360547
N5.31
I-Sucr-in
Phức hợp sắt hydroxid với sucrose (tương đương với 100mg sắt nguyên tố)
100mg
VN-16316-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
800
36.000
28.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
831
PP2400360548
N5.32
Velsof
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
890110776024
Uống
Viên nén bao phim
Natco Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 28 viên
Viên
50.000
219.450
10.972.500.000
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
832
PP2400360549
N5.33
Gelofusine
Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
955110002024 (VN-20882-18) (gia hạn GĐKLH số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai 500ml
Chai
31.000
116.000
3.596.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
833
PP2400360550
N5.34
Taptiqom
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
0,015mg/ml + 5mg/ml
VN2-652-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cơ sở sản xuất: Laboratoire Unither Cơ sở xuất xưởng lô: Santen OY
Nước sản xuất: Pháp Nước xuất xưởng lô: Phần Lan
Hộp 3 túi x 10 ống x 0,3ml
Ống
20.000
12.600
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
834
PP2400360551
N5.35
Tenofovir Alafenamid 25mg
Tenofovir alafenamid (dưới dạng tenofovir alafenamid fumarat) 25mg
25mg
893110241223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.600
5.300
2.653.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
835
PP2400360553
N5.37
Kem Tenafin 1%
Terbinafin HCl
150mg/15g
893100687524 (VD-32014-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
5.000
25.000
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
836
PP2400360554
N5.38
Deworm
Triclabendazole
250mg
VN-16567-13
Uống
Viên nén
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 01 vỉ x 04 viên
Viên
21.000
23.000
483.000.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
837
PP2400360555
N5.39
Urea[C13] Breath Test Kit
Urea C13
75 mg
VN3-311-21
Uống
Cốm pha dung dịch uống
BEIJING BORAN PHARMACEUTICAL CO., LTD.
Trung Quốc
Hộp 1 chai chứa 75mg cốm pha dung dịch uống.
Chai
31.000
390.000
12.090.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
838
PP2400360556
N5.40
Advate
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
1000 IU
760410091323
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên
Hộp
2.700
3.200.000
8.640.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2072/QĐ-BVĐHYHN
26/12/2024
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây