Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 25.544.000.000 | 27.703.000.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 420.537.179.550 | 424.064.314.550 | 87 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 747.400.000 | 747.400.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 248.829.411.841 | 251.949.844.041 | 118 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 22.589.217.500 | 22.589.217.500 | 8 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 11.213.000.000 | 11.213.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 523.600.000 | 556.546.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 23.147.000.000 | 23.147.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 23.892.667.800 | 24.203.062.800 | 10 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 1.023.098.000 | 1.038.888.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 5.119.105.000 | 5.119.105.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 12 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 6.380.295.000 | 6.380.595.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 28.814.508.000 | 29.081.678.000 | 13 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 8.238.000.000 | 8.518.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 1.466.900.000 | 1.466.900.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 7.319.575.000 | 7.319.575.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 17 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 18.293.654.800 | 22.239.646.800 | 12 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 5.765.610.000 | 5.765.610.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 8.479.992.000 | 9.857.942.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 2.018.124.000 | 2.089.067.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 11.496.600.000 | 11.496.600.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 2.401.000.000 | 2.421.000.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 1.414.220.000 | 1.414.220.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 3.395.820.000 | 3.395.820.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 2.775.500.000 | 2.792.500.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 17.050.110.000 | 17.050.110.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 2.980.000.000 | 2.980.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 1.057.100.000 | 1.107.980.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 720.000.000 | 720.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 34.602.400.000 | 34.642.400.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 7.901.250.000 | 7.912.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 3.869.000.000 | 3.869.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 14.522.000.000 | 21.707.600.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 6.857.764.000 | 7.073.960.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 36 | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 1.643.000.000 | 2.480.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 230.280.000 | 230.280.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 97.343.358.355 | 103.091.224.855 | 39 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 9.977.518.500 | 11.507.753.500 | 6 | Xem chi tiết |
| 40 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 406.250.000 | 416.575.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 41 | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 5.097.000.000 | 5.151.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 42 | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 10.928.400.000 | 11.038.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 43 | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 27.024.400.000 | 27.043.100.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 44 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 22.219.505.500 | 22.219.510.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 45 | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 5.209.502.000 | 5.209.502.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 46 | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 7.405.740.000 | 7.405.740.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 47 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 1.807.850.000 | 1.807.850.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 48 | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 570.000.000 | 598.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 49 | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 9.925.040.000 | 10.500.136.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 50 | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 349.503.000 | 349.503.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 51 | vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 2.037.600.000 | 2.997.600.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 52 | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 1.738.000.000 | 1.738.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 53 | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 885.000.000 | 890.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 54 | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 222.400.000 | 222.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 55 | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 864.000.000 | 864.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 56 | vn0101181835 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG VIỆT | 7.950.000.000 | 7.950.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 57 | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 414.960.000 | 414.960.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 58 | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 7.831.740.000 | 7.919.900.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 59 | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 3.459.500.000 | 3.459.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 60 | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 724.000.000 | 724.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 61 | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 28.194.600.000 | 28.455.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 62 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 31.902.950.000 | 34.965.500.000 | 15 | Xem chi tiết |
| 63 | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 3.210.480.000 | 6.760.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 64 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 10.000.000 | 10.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 65 | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 1.163.200.000 | 1.174.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 66 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 916.775.000 | 931.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 67 | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 9.394.581.600 | 13.290.120.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 68 | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 708.480.000 | 833.560.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 69 | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 489.800.000 | 489.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 70 | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 1.737.540.000 | 1.751.290.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 71 | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 324.500.000 | 324.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 72 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 8.125.754.400 | 13.048.540.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 73 | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 365.000.000 | 622.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 74 | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 54.344.004.000 | 54.344.004.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 75 | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 360.000.000 | 360.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 76 | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 1.456.050.000 | 1.785.450.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 77 | vn0104948751 | CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM | 5.468.400.000 | 5.468.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 78 | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 1.144.200.000 | 1.450.200.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 79 | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 1.356.654.600 | 1.356.654.600 | 2 | Xem chi tiết |
| 80 | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 811.850.000 | 1.232.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 81 | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 990.000.000 | 990.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 82 | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 1.102.790.000 | 1.102.790.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 83 | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 976.500.000 | 976.500.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 84 | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 13.787.500.000 | 13.854.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 85 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 4.360.179.400 | 4.651.789.100 | 16 | Xem chi tiết |
| 86 | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 1.544.580.000 | 1.544.580.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 87 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 3.519.372.000 | 4.171.882.000 | 28 | Xem chi tiết |
| 88 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 1.261.740.000 | 1.277.740.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 89 | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 122.100.000 | 122.100.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 90 | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 734.005.000 | 1.589.210.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 91 | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 2.748.000.000 | 2.748.000.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 92 | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 8.559.500.000 | 8.687.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 93 | vn0107449729 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT | 10.050.000.000 | 10.050.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 94 | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 3.539.550.000 | 4.260.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 95 | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 7.186.400.000 | 7.186.400.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 96 | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 97 | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 55.000.000 | 55.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 98 | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 598.800.000 | 599.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 99 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 2.705.955.000 | 2.713.515.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 100 | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 1.881.760.000 | 1.881.760.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 101 | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 1.343.239.800 | 1.549.837.350 | 6 | Xem chi tiết |
| 102 | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 49.800.000 | 49.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 103 | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 384.000.000 | 384.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 104 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 20.357.480.000 | 20.527.080.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 105 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 160.000.000 | 216.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 106 | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 138.600.000 | 138.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 107 | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 5.800.000.000 | 5.800.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 108 | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 100.128.000 | 102.662.400 | 2 | Xem chi tiết |
| 109 | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 3.920.000.000 | 4.144.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 110 | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 1.960.980.000 | 1.987.545.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 111 | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 112 | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 23.268.000.000 | 23.795.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 113 | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 1.589.070.000 | 1.622.880.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 114 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 1.529.490.200 | 1.931.680.200 | 15 | Xem chi tiết |
| 115 | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 1.245.415.500 | 1.633.975.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 116 | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 5.224.500.000 | 5.523.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 117 | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 40.020.000 | 40.020.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 118 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 11.812.298.000 | 11.949.639.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 119 | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 250.000.000 | 250.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 120 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 1.444.321.060 | 1.724.391.000 | 13 | Xem chi tiết |
| 121 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 2.137.300.000 | 2.137.300.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 122 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 225.456.000 | 231.531.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 123 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 461.370.000 | 461.370.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 124 | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 2.220.750.000 | 2.399.250.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 125 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 4.515.718.500 | 4.548.041.700 | 11 | Xem chi tiết |
| 126 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 160.000.000 | 160.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 127 | vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 11.700.000.000 | 12.537.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 128 | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 128.400.000 | 128.520.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 129 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 3.057.128.000 | 3.215.922.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 130 | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 57.920.000 | 57.920.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 131 | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 132 | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 73.500.000 | 73.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 133 | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 188.500.000 | 188.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 134 | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 319.485.600 | 343.985.600 | 2 | Xem chi tiết |
| 135 | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 62.500.000 | 62.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 136 | vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 528.000.000 | 594.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 137 | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 474.075.000 | 474.075.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 138 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 8.335.145.000 | 10.219.977.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 139 | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 2.899.560.000 | 3.388.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 140 | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 13.635.040.000 | 17.306.844.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 141 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 6.724.160.000 | 17.112.280.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 142 | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 1.788.000.000 | 2.085.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 143 | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 339.750.000 | 339.750.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 144 | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 387.895.000 | 396.995.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 145 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 8.074.205.000 | 8.254.205.000 | 13 | Xem chi tiết |
| 146 | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 127.680.000 | 137.340.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 147 | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 66.120.000 | 81.780.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 148 | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 149 | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 28.500.000 | 85.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 150 | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 220.000.000 | 239.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 151 | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 5.560.000.000 | 8.800.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 152 | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 210.750.000 | 210.750.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 153 | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 1.357.355.000 | 1.750.063.500 | 9 | Xem chi tiết |
| 154 | vn0101643920 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG GIA | 7.560.000.000 | 7.560.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 155 | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 3.170.496.000 | 3.170.496.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 156 | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 208.780.000 | 417.040.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 157 | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 694.763.000 | 1.222.780.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 158 | vn0103679425 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH | 176.450.000 | 205.635.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 159 | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 2.898.000.000 | 2.898.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 160 | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 12.915.000 | 12.915.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 161 | vn0107397703 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM | 59.850.000 | 65.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 162 | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 133.245.000 | 246.200.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 163 | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 12.403.000.000 | 12.403.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 164 | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 6.600.000.000 | 6.600.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 165 | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 927.500.000 | 927.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 166 | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 2.208.990.000 | 2.593.350.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 167 | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 362.500.000 | 435.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 168 | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 692.199.000 | 692.199.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 169 | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 170 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 12.960.000.000 | 14.508.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 171 | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 76.450.000 | 98.175.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 172 | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 7.440.000.000 | 7.440.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 173 | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 330.000.000 | 466.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 174 | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 40.500.000 | 40.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 175 | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 425.685.960 | 429.586.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 176 | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 122.736.000 | 501.550.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 177 | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 8.000.000.000 | 8.000.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 178 | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 2.520.000.000 | 2.800.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 179 | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 4.400.000.000 | 5.380.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 180 | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 357.000.000 | 390.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 181 | vn0106499364 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GMC | 8.325.000.000 | 8.910.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 182 | vn0102065743 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM | 15.000.000.000 | 15.000.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 183 | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 450.000.000 | 450.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 184 | vn0101803765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP | 672.000.000 | 672.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 185 | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 186 | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 2.653.180.000 | 6.507.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 187 | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 483.000.000 | 483.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 188 | vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 12.090.000.000 | 12.090.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 188 nhà thầu | 1.714.087.546.466 | 1.800.479.536.996 | 838 | |||
1 |
PP2400359580 |
N1.1 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
700.000 |
1.594 |
1.115.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
2 |
PP2400359581 |
N1.2 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 |
Tiêm/Tiêm truyền hoặc Đường hô hấp |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
2.200 |
42.000 |
92.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
3 |
PP2400359582 |
N1.3 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
512.000 |
4.612 |
2.361.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
4 |
PP2400359583 |
N1.4 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
4.500 |
135.450 |
609.525.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
5 |
PP2400359584 |
N1.5 |
Aminoplasmal Hepa 10% |
Acid amin (đạm gan) |
10%-500ml |
VN-19791-16 (gia hạn GĐKLH số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10chai 500ml |
Chai |
6.000 |
197.000 |
1.182.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
6 |
PP2400359587 |
N1.8 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
22.000 |
102.000 |
2.244.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
7 |
PP2400359588 |
N1.9 |
Nutriflex peri |
Acid Amin + Glucose + điện giải |
(40g + 80g + điện giải)/1000ml |
VN-18157-14 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
17.000 |
404.670 |
6.879.390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
8 |
PP2400359589 |
N1.10 |
Nutriflex lipid peri |
Acid amin + Glucose + Lipids |
(10% + 13,5% + 20%)/1250ml |
VN-19792-16 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi x 1250ml |
Túi |
2.500 |
840.000 |
2.100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
9 |
PP2400359590 |
N1.11 |
Olimel N9E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml |
540110085323 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
2.800 |
860.000 |
2.408.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
10 |
PP2400359591 |
N1.12 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
5.500 |
696.500 |
3.830.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
11 |
PP2400359592 |
N1.13 |
Ledrobon- 4mg/100ml |
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg |
800110017524 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
2.200 |
3.790.000 |
8.338.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
12 |
PP2400359593 |
N1.14 |
Zoledro-Denk 4 mg/5 ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22909-21 |
Tiêm / Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.700 |
308.000 |
523.600.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
13 |
PP2400359594 |
N1.15 |
Clastizol |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
700 |
6.500.000 |
4.550.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
14 |
PP2400359596 |
N1.17 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0.001 |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
3.000 |
140.600 |
421.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
15 |
PP2400359597 |
N1.18 |
Epiduo 0.1%/2.5% gel |
Adapalen + Benzoyl peroxide |
0,1% + 2,5% |
300110126723 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
500 |
140.600 |
70.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
16 |
PP2400359598 |
N1.19 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
12.400 |
775.000 |
9.610.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
17 |
PP2400359599 |
N1.20 |
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA)
Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, Hoa Kỳ) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
7.000 |
987.610 |
6.913.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
18 |
PP2400359601 |
N1.22 |
Human Albumin 5% |
250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g |
12,5g/250ml |
SP3-1246-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
5.500 |
1.430.000 |
7.865.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
19 |
PP2400359603 |
N1.24 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.(Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V -Hà Lan) |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
150.000 |
114.180 |
17.127.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
20 |
PP2400359604 |
N1.25 |
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution |
Alendronic acid |
70mg/100ml |
VN-22757-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pinewood Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 4 chai 100ml |
Chai |
6.000 |
126.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
21 |
PP2400359605 |
N1.26 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
1.750 |
54.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
22 |
PP2400359606 |
N1.27 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
123.000 |
2.500 |
307.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
23 |
PP2400359607 |
N1.28 |
Meteospasmyl (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou Cedex, France) |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
3.200 |
1.280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
24 |
PP2400359608 |
N1.29 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
21.000 |
57.000 |
1.197.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
25 |
PP2400359610 |
N1.31 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
206.000 |
8.600 |
1.771.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
26 |
PP2400359611 |
N1.32 |
Teperinep 25mg |
Amitriptyline |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
305.000 |
4.180 |
1.274.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
27 |
PP2400359612 |
N1.33 |
Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets |
Amlodipin (dạng besylat 6,95mg) + Atorvastatin (dưới dạng muối calci trihydrat 10,86mg) |
5mg + 10mg |
840110183223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
8.800 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
28 |
PP2400359613 |
N1.34 |
Caduet |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) |
5mg; 20mg |
VN-21934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
17.237 |
310.266.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
29 |
PP2400359614 |
N1.35 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
60.600 |
4.987 |
302.212.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
30 |
PP2400359615 |
N1.36 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
100.600 |
4.987 |
501.692.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
31 |
PP2400359616 |
N1.37 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
501.000 |
5.250 |
2.630.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
32 |
PP2400359618 |
N1.39 |
Medoclav 1g |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
875mg + 125mg |
529110134824
(VN-20557-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
310.000 |
5.864 |
1.817.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
33 |
PP2400359619 |
N1.40 |
Ama-Power |
Ampicillin + Sulbactam |
1g + 500mg |
VN-19857-16
(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
55.000 |
61.702 |
3.393.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
34 |
PP2400359621 |
N1.42 |
Septanest with Adrenaline 1/100,000 |
Articain hydroclorid + Adrenaline |
(68mg + 0,017mg)/1,7ml |
VN-18084-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống 1,7ml |
Ống |
61.000 |
17.600 |
1.073.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
35 |
PP2400359622 |
N1.43 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
725 |
55.544.064 |
40.269.446.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
36 |
PP2400359623 |
N1.44 |
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
37,5mg/5ml |
475110007024
(VN-21218-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
310 |
1.790.000 |
554.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
37 |
PP2400359624 |
N1.45 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besilate |
25mg/ 2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
ống |
2.000 |
45.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
38 |
PP2400359625 |
N1.46 |
Binozyt 200mg/5ml |
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat) |
200mg/5ml |
VN-22179-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
S.C. Sandoz S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.000 |
79.800 |
159.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
39 |
PP2400359626 |
N1.47 |
Lozibin 500mg |
Azithromycin |
500mg |
380110010224
(VN-21826-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
90.600 |
53.500 |
4.847.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
40 |
PP2400359627 |
N1.48 |
Enterogermina |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/5 ml |
QLSP-0728-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
120.000 |
7.220 |
866.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
41 |
PP2400359628 |
N1.49 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/5 ml |
800400108124
(SP3-1216-20) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
110.000 |
12.879 |
1.416.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
42 |
PP2400359629 |
N1.50 |
Pharmaclofen |
Baclofen |
10mg |
754110018424 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
40.000 |
2.600 |
104.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
43 |
PP2400359630 |
N1.51 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.500 |
288.750 |
721.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
44 |
PP2400359631 |
N1.52 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (gia hạn đến hết 31/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
25.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
45 |
PP2400359632 |
N1.53 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
140.000 |
684 |
95.760.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
46 |
PP2400359633 |
N1.54 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
148.000 |
679 |
100.492.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
47 |
PP2400359634 |
N1.55 |
Simbrinza |
Brinzolamid + Brimonidin tartrat |
10mg/ml + 2mg/ml |
VN3-207-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5ml |
Lọ |
805 |
220.035 |
177.128.175 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
48 |
PP2400359635 |
N1.56 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.010 |
116.699 |
351.263.990 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
49 |
PP2400359636 |
N1.57 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
310.800 |
1.554.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
50 |
PP2400359637 |
N1.58 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
10.000 |
948.680 |
9.486.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
51 |
PP2400359638 |
N1.59 |
Butagan Syrup 7,5mg/5ml |
Butamirat citrat |
(7,5mg/5ml)/200ml |
VN-22971-21 |
Uống |
Siro |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
5.000 |
114.000 |
570.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
52 |
PP2400359639 |
N1.60 |
PM NextG Cal |
Calci ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) +
Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS) +
Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
VN-16529-13 (SĐK mới: 930100785624) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
3.000.000 |
5.250 |
15.750.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
53 |
PP2400359640 |
N1.61 |
Dedrogyl |
Calcifediol monohydrat |
1,5mg/10ml |
VN-22561-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratorio Farmaceutico S.I.T.Specialità Igienico Terapeutiche S.R.L. |
Italy |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
10.000 |
298.000 |
2.980.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
54 |
PP2400359641 |
N1.62 |
Daivonex |
Calcipotriol |
50mcg/g |
VN-21355-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
3.100 |
300.300 |
930.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
55 |
PP2400359642 |
N1.63 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
2.000 |
282.480 |
564.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
56 |
PP2400359643 |
N1.64 |
Rocalcic 100 |
Calcitonin Salmon |
100IU/1ml |
VN-20613-17 (số: 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
10.000 |
90.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
57 |
PP2400359644 |
N1.65 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin Salmon |
50I.U/ml |
"Số ĐK gia hạn: 400110074323
(số: 226/QĐ-QLD gia hạn đến 3/4/2028)" |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
16.000 |
57.500 |
920.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
58 |
PP2400359645 |
N1.66 |
Optive UD |
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin |
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)/ml |
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch làm trơn mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml |
Ống |
30.000 |
6.200 |
186.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
59 |
PP2400359646 |
N1.67 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
6.000 |
82.850 |
497.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
60 |
PP2400359647 |
N1.68 |
Karvidil 12,5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-22552-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp chứa 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
53.000 |
1.750 |
92.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
61 |
PP2400359648 |
N1.69 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
159.000 |
1.250 |
198.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
62 |
PP2400359649 |
N1.70 |
Meiact Fine Granules |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) |
50mg |
499110518524 (VN-21722-19, có c/v gia hạn) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Meiji Seika Pharma Co., Ltd - Odawara Plant |
Nhật Bản |
Hộp 21 gói x 0,5g |
Gói |
30.000 |
24.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
63 |
PP2400359650 |
N1.71 |
Antipec 1g |
Hỗn hợp vô khuẩn
cefepime dihydrochloride monohydrate và L arginine (trong đó chứa cefepime 1g (dưới dạng cefepime dihydrochloride monohydrate)) 1915,71mg |
1g |
893710038424 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
39.900 |
399.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
64 |
PP2400359651 |
N1.72 |
Cefimed 200mg |
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) |
200mg |
VN-15536-12 (Gia hạn đến 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
100.000 |
16.800 |
1.680.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
65 |
PP2400359652 |
N1.73 |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam |
1g + 1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
43.000 |
183.750 |
7.901.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
66 |
PP2400359653 |
N1.74 |
Fordamet 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
73.000 |
53.000 |
3.869.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
67 |
PP2400359654 |
N1.75 |
Cefoxitin Panpharma 1g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) |
1g |
VN-21110-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
53.000 |
111.800 |
5.925.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
68 |
PP2400359655 |
N1.76 |
Pricefil |
Cefprozil |
250mg/5ml x 30ml |
520110785524
(VN-18238-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Vianex S.A - Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
3.000 |
178.500 |
535.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
69 |
PP2400359656 |
N1.77 |
Pricefil |
Cefprozil |
250mg/5ml x 30ml |
520110785524
(VN-18238-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Vianex S.A - Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
5.000 |
178.500 |
892.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
70 |
PP2400359657 |
N1.78 |
Pricefil |
Cefprozil |
500mg |
520110132324
(VN-18859-15);
Công văn gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A- Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
500.000 |
34.500 |
17.250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
71 |
PP2400359658 |
N1.79 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
596.000 |
3.576.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
72 |
PP2400359659 |
N1.80 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
2.772.000 |
19.404.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
73 |
PP2400359660 |
N1.81 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
1.631.000 |
8.155.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
74 |
PP2400359661 |
N1.82 |
Tenamyd-Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg |
500mg |
893110679024 (SĐK cũ: VD-19451-13) (Công văn gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
103.000 |
11.000 |
1.133.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
75 |
PP2400359662 |
N1.83 |
Poltraxon |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
1g |
VN-20334-17 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
153.000 |
9.120 |
1.395.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
76 |
PP2400359663 |
N1.84 |
Oramycin 1.5g |
Cefuroxime |
1,5g |
GC-343-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
53.000 |
15.500 |
821.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
77 |
PP2400359664 |
N1.85 |
Medaxetine 250mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VN-22657-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd.-Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
11.200 |
369.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
78 |
PP2400359666 |
N1.87 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
660.000 |
9.100 |
6.006.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
79 |
PP2400359667 |
N1.88 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
9.000 |
5.773.440 |
51.960.960.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
80 |
PP2400359668 |
N1.89 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
11.000 |
69.300 |
762.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
81 |
PP2400359669 |
N1.90 |
Ovitrelle |
Choriogonadotropin alfa |
250mcg/ 0,5ml |
QLSP-0784-14 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 1 bút chứa 0,5ml dung dịch tiêm pha sẵn và 1 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
2.500 |
971.100 |
2.427.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
82 |
PP2400359670 |
N1.91 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg/g |
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Dùng ngoài |
Gel |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
10.000 |
95.800 |
958.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
83 |
PP2400359671 |
N1.92 |
Sandimmun Neoral 100mg |
Ciclosporin |
100mg |
VN-22785-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
67.294 |
2.018.820.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
84 |
PP2400359672 |
N1.93 |
Sandimmun Neoral |
Ciclosporin |
100mg/ml |
VN-18753-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Delpharm Huningue S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
3.364.702 |
1.682.351.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
85 |
PP2400359673 |
N1.94 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
VN-18835-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
86 |
PP2400359674 |
N1.95 |
RECARBRIO |
Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg |
500mg, 500mg, 250mg |
1110441523 |
Truyền Tĩnh Mạch |
Bột pha dung dịch truyền |
CSSX và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
5.000 |
3.202.123 |
16.010.615.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
87 |
PP2400359675 |
N1.96 |
Nibixada |
Cilostazol |
100mg |
VN-21095-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.030 |
301.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
88 |
PP2400359676 |
N1.97 |
Noclaud |
Cilostazol |
50mg |
VN-21015-18 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
35.000 |
4.750 |
166.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
89 |
PP2400359677 |
N1.98 |
Ridlor |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) |
520110030823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
2.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
90 |
PP2400359678 |
N1.99 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
300U |
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.500 |
4.800.940 |
16.803.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
91 |
PP2400359679 |
N1.100 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
510 |
6.627.920 |
3.380.239.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
92 |
PP2400359680 |
N1.101 |
Neo-Codion |
Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat 25mg) + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
14,93mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
213.000 |
3.585 |
763.605.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
93 |
PP2400359681 |
N1.102 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
310.000 |
5.200 |
1.612.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
94 |
PP2400359682 |
N1.103 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 (QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm, truyền và hít qua miệng |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
23.000 |
378.000 |
8.694.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
95 |
PP2400359683 |
N1.104 |
Colistimethate |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri 4,5MIU) |
150mg |
VN-23079-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Xellia Pharmaceuticals ApS |
Đan mạch |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.200 |
1.122.219 |
1.346.662.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
96 |
PP2400359684 |
N1.105 |
Sancoba |
Cyanocobalamin (Vitamin B12) |
1mg/5ml |
VN-19342-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
16.010 |
51.996 |
832.455.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
97 |
PP2400359686 |
N1.107 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
13.000 |
133.230 |
1.731.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
98 |
PP2400359687 |
N1.108 |
Restasis |
Cyclosporin |
0,05% (0,5mg/g) |
VN-21663-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
15.000 |
17.906 |
268.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
99 |
PP2400359688 |
N1.109 |
Dezfast 6 mg tablet |
Deflazacort |
6mg |
VN-22606-20 |
Uống |
Viên nén |
Lacer, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
100.000 |
10.800 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
100 |
PP2400359689 |
N1.110 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG - Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
20.000 |
19.420 |
388.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
101 |
PP2400359690 |
N1.111 |
Aerius |
Desloratadine |
0,5mg/ml |
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Siro |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml |
Chai |
13.000 |
78.900 |
1.025.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
102 |
PP2400359691 |
N1.112 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
128.000 |
5.355 |
685.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
103 |
PP2400359692 |
N1.113 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
10.010 |
51.900 |
519.519.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
104 |
PP2400359693 |
N1.114 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
20.020 |
41.800 |
836.836.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
105 |
PP2400359694 |
N1.115 |
Dexmedetomidine Invagen |
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL) |
100mcg/ml x 2ml |
475114010723 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
PharmIdea SIA |
Latvia |
Hộp 25 lọ x 2ml |
Lọ |
3.500 |
448.210 |
1.568.735.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
106 |
PP2400359695 |
N1.116 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
11.995 |
14.394.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
107 |
PP2400359696 |
N1.117 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.260 |
45.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
108 |
PP2400359697 |
N1.118 |
Diclowal Supp. |
Diclofenac |
100mg |
400110121924 |
Đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH
CSXX: Walter Ritter GmbH + Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
14.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
109 |
PP2400359698 |
N1.119 |
Voltaren 50 |
Diclofenac Sodium |
50mg |
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén không tan trong dạ dày |
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
3.477 |
38.247.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
110 |
PP2400359699 |
N1.120 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724
(VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
5.500 |
24.500 |
134.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
111 |
PP2400359700 |
N1.121 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
110.000 |
3.753 |
412.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
112 |
PP2400359701 |
N1.122 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
120.000 |
6.100 |
732.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
113 |
PP2400359702 |
N1.123 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(được gia hạn từ số ĐK: VN-18867-15), (CV gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) hạn đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200.000 |
6.816 |
1.363.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
114 |
PP2400359703 |
N1.124 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
7.694 |
2.308.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
115 |
PP2400359704 |
N1.125 |
Hania |
Donepezil hydrochlorid |
10mg |
VN-21771-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
38.000 |
570.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
116 |
PP2400359705 |
N1.126 |
Yradan 10mg |
Donepezil |
10mg |
VN-23009-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
44.920 |
539.040.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
117 |
PP2400359707 |
N1.128 |
No-Spa forte |
Drotaverine hydrochloride |
80 mg |
599110033523 |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.000 |
1.158 |
370.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
118 |
PP2400359708 |
N1.129 |
Imfinzi |
Durvalumab |
120mg/2,4ml |
SP3-1219-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 2,4ml |
Lọ |
305 |
10.467.686 |
3.192.644.230 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
119 |
PP2400359709 |
N1.130 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
605 |
41.870.745 |
25.331.800.725 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
120 |
PP2400359710 |
N1.131 |
Dutasvitae 0,5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22876-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma, S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
16.800 |
537.600.000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
121 |
PP2400359711 |
N1.132 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastine |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
9.700 |
388.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
122 |
PP2400359712 |
N1.133 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
15mg |
VN3-365-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
54.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
123 |
PP2400359713 |
N1.134 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
30mg |
VN3-366-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.500 |
54.000 |
459.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
124 |
PP2400359714 |
N1.135 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
60mg |
VN3-367-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.500 |
54.000 |
459.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
125 |
PP2400359715 |
N1.136 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
37.267 |
7.453.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
126 |
PP2400359716 |
N1.137 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
40.554 |
8.110.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
127 |
PP2400359717 |
N1.138 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
390.500 |
16.800 |
6.560.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
128 |
PP2400359718 |
N1.139 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.500 |
16.800 |
2.528.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
129 |
PP2400359719 |
N1.140 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
5mg + 1000mg |
VN3-188-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
11.865 |
3.559.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
130 |
PP2400359720 |
N1.141 |
Relestat |
Epinastine HCl |
0.5mg/ml |
VN-19769-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
803 |
74.840 |
60.096.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
131 |
PP2400359721 |
N1.142 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
5.000 |
218.000 |
1.090.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
132 |
PP2400359722 |
N1.143 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
1.500 |
432.000 |
648.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
133 |
PP2400359723 |
N1.144 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
2.500 |
229.355 |
573.387.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
134 |
PP2400359724 |
N1.145 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
1.500 |
436.065 |
654.097.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
135 |
PP2400359725 |
N1.146 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg) |
40mg |
VN-18081-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
435.000 |
7.968 |
3.466.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
136 |
PP2400359727 |
N1.148 |
Regulon |
Ethinylestradiol + Desogestrel |
0,03mg + 0,15mg |
VN-17955-14( CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
80.000 |
2.780 |
222.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
137 |
PP2400359728 |
N1.149 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g iod/10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
3.300 |
6.200.000 |
20.460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
138 |
PP2400359729 |
N1.150 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidat |
2mg/ml |
400110984524 (VN-22231-19) (gia hạn GĐKLH số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
2.100 |
120.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 1 |
14 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
139 |
PP2400359730 |
N1.151 |
Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg/Tab |
Etoricoxib |
60mg |
520110353824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
252.000 |
12.600 |
3.175.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
140 |
PP2400359731 |
N1.152 |
Roticox 90mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
383110131224
(VN-21718-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
506.000 |
13.800 |
6.982.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
141 |
PP2400359732 |
N1.153 |
Linkotax 25mg |
Exemestane |
25mg |
594114019523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
30.000 |
28.800 |
864.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
142 |
PP2400359733 |
N1.154 |
FEIBA 25 E./ml |
Factor VIII Inhibitor bypassing activity |
500 U |
QLSP-1000-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Hộp 1 lọ 500 U và một lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm |
Lọ |
1.100 |
8.820.000 |
9.702.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
143 |
PP2400359734 |
N1.155 |
Bonlutin |
Fish oil- natural + Glucosamine sulfate-potassium chloride complex + Chondroitin sulfate-shark |
500mg + 500mg + 11,1mg |
VN-11750-11 (Công văn gia hạn hiệu lực số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd |
AUSTRALIA |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.500.000 |
5.300 |
7.950.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
144 |
PP2400359735 |
N1.156 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazol |
200mg |
380110010124
(VN-21828-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
34.580 |
414.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
145 |
PP2400359736 |
N1.157 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
10.000 |
1.068.900 |
10.689.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
146 |
PP2400359737 |
N1.158 |
Folinato 50mg |
Folinic acid (Calci folinat) |
50mg |
840110985224
(VN-21204-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
32.000 |
76.650 |
2.452.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
147 |
PP2400359738 |
N1.159 |
Gonal-f |
Follitropin alfa |
300IU (22µg/0,5ml) |
QLSP-891-15 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
3.050 |
3.054.900 |
9.317.445.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
148 |
PP2400359739 |
N1.160 |
Gonal-f |
Follitropin alfa |
450IU/0,75ml (33µg/0,75ml) |
800410037723 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm |
Bút tiêm |
3.050 |
4.184.100 |
12.761.505.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
149 |
PP2400359741 |
N1.162 |
Pergoveris |
Follitropin alpha (r-hFSH); Lutropin alpha (r-hLH) |
150IU (tương đương 11 micrograms); 75IU (tương đương 3 micrograms) |
QLSP-0709-13 |
Tiêm dưới da |
Bột và dung môi pha tiêm |
Merck Serono S.A. |
Thụy Sỹ |
Hộp chứa 1 lọ bột và 1 lọ dung môi |
Lọ |
505 |
1.878.000 |
948.390.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
150 |
PP2400359742 |
N1.163 |
Puregon |
Follitropin beta |
300IU/0,36ml |
QLSP-0788-14 (Có QĐ gia hạn số 370/QĐ-QLD ngày 18/06/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: N.V.Organon - Hà Lan) |
Đức |
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon |
Ống |
5.020 |
2.850.400 |
14.309.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
151 |
PP2400359743 |
N1.164 |
Puregon |
Follitropin beta |
600IU/0,72ml |
QLSP-0789-14 (Có QĐ gia hạn số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG |
Đức |
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon |
Ống |
3.010 |
5.650.600 |
17.008.306.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
152 |
PP2400359744 |
N1.165 |
Solufos |
Fosfomycin |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở đóng gói : Edefarm ,S.L - Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
187.000 |
18.500 |
3.459.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
153 |
PP2400359745 |
N1.166 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
0.02 |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
11.000 |
75.075 |
825.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
154 |
PP2400359746 |
N1.167 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
16.000 |
98.340 |
1.573.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
155 |
PP2400359747 |
N1.168 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
10.100 |
97.130 |
981.013.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
156 |
PP2400359748 |
N1.169 |
Anvo-Gefitinib 250mg |
Gefitinib |
250mg |
840114192923 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Synthon Hispania, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
351.750 |
5.276.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
157 |
PP2400359749 |
N1.170 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
165.000 |
2.600 |
429.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
158 |
PP2400359750 |
N1.171 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
110.000 |
4.800 |
528.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
159 |
PP2400359751 |
N1.172 |
Flebogamma 5% DIF |
Human normal immunoglobulin |
5%; 50ml |
QLSP-0602-12 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền 50mg/ml |
Instituto Grifols, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ x 50ml |
Lọ |
600 |
3.958.998 |
2.375.398.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
160 |
PP2400359752 |
N1.173 |
Simponi I.V. |
Golimumab |
50mg/4ml |
760410037223 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
16.528.050 |
2.479.207.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
161 |
PP2400359753 |
N1.174 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
500114446023 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
10 |
6.405.000 |
64.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
162 |
PP2400359754 |
N1.175 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
3.500 |
385.000 |
1.347.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
163 |
PP2400359756 |
N1.177 |
KIOVIG |
Human normal immunoglobulin |
100 mg/ml |
540410038423 (QLSP-999-17) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
Baxalta Belgium Manufacturing S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 Iọ x 25ml |
Lọ |
2.000 |
4.700.000 |
9.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
164 |
PP2400359757 |
N1.178 |
Pentaglobin |
Immunoglobulin
(IgM, IgA, IgG) |
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg. |
400410035923 (QLSP-0803
-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH |
Đức |
Hộp x 1 lọ 50ml |
Lọ |
3.600 |
6.037.500 |
21.735.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
165 |
PP2400359758 |
N1.179 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0.001 |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
68.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
166 |
PP2400359759 |
N1.180 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch)
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml |
Bút tiêm |
2.000 |
320.624 |
641.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
167 |
PP2400359760 |
N1.181 |
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) (570410109324) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch)
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml |
Bút tiêm |
2.000 |
411.249 |
822.498.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
168 |
PP2400359761 |
N1.182 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113- 18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
8.000 |
415.000 |
3.320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
169 |
PP2400359762 |
N1.183 |
Soliqua Solostar |
Insulin glargine; Lixisenatide |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50 µg/ml |
SP3-1236-22 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm × 3 ml |
Bút tiêm |
2.000 |
490.000 |
980.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
170 |
PP2400359763 |
N1.184 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
8.000 |
60.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
171 |
PP2400359767 |
N1.188 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4.000 |
57.000 |
228.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
172 |
PP2400359768 |
N1.189 |
Iopamiro |
Iopamidol |
755,3mg/ml x 100ml |
800110131524 (VN-18198-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
18.000 |
567.000 |
10.206.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
173 |
PP2400359769 |
N1.190 |
Iopamiro |
Iopamidol |
755,3mg/ml x 50ml |
VN-18200-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
2.500 |
294.000 |
735.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
174 |
PP2400359770 |
N1.191 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 100ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai |
350 |
441.000 |
154.350.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
175 |
PP2400359771 |
N1.192 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 50ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
1.300 |
254.678 |
331.081.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
176 |
PP2400359772 |
N1.193 |
Ultravist 370 |
Iopromide |
768.86 mg/ml, 100ml |
VN-14923-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai |
18.000 |
648.900 |
11.680.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
177 |
PP2400359773 |
N1.194 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin (dưới dạng Ketamin HCl) |
500mg/10ml |
11/2024-P ngày 17/05/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
5.000 |
65.360 |
326.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
178 |
PP2400359774 |
N1.195 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0.005 |
539110026123 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
67.245 |
336.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
179 |
PP2400359777 |
N1.198 |
Gynoflor |
Lactobacillus acidophilus + Estriol |
10⁸ - 10¹⁰ cfu; 0,03mg |
QLSP-1114-18 (Có QĐ gia hạn số 708/QĐ-QLD ngày 27/09/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói: Haupt Pharma Amareg GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
60.000 |
25.585 |
1.535.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
180 |
PP2400359778 |
N1.199 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.500.000 |
9.450 |
14.175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
181 |
PP2400359779 |
N1.200 |
Lenvima 10mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
10mg |
754110196223 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant |
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.040 |
1.134.000 |
3.447.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
182 |
PP2400359780 |
N1.201 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant |
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.040 |
643.860 |
7.752.074.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
183 |
PP2400359782 |
N1.203 |
Leracet 500mg Film-coated tablets |
Levetiracetam |
500mg |
840110987824
(VN-20686-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.000 |
13.000 |
1.118.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
184 |
PP2400359784 |
N1.205 |
Letdion |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg/5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.100 |
84.000 |
260.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
185 |
PP2400359785 |
N1.206 |
Mirena |
Levonorgestrel |
52mg |
640110020623 |
Đặt tử cung |
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung |
Bayer OY |
Phần Lan |
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung |
Hộp |
5.000 |
2.667.885 |
13.339.425.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
186 |
PP2400359786 |
N1.207 |
Lignospan Standard |
Lidocain HCI + Adrenalin tartrat |
(2% + 0,001%) x 1,8ml |
VN-16049-12 (300110796724) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml |
Ống |
61.000 |
15.484 |
944.524.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
187 |
PP2400359787 |
N1.208 |
Lorista 100mg |
Losartan kali |
100mg |
383110013223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
8.925 |
1.785.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
188 |
PP2400359788 |
N1.209 |
Lorista 50 |
Losartan potassium |
50mg |
383110010624 (VN-18882-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
306.000 |
1.296 |
396.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
189 |
PP2400359789 |
N1.210 |
Lousartan |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
560110004324 (VN-17853-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
136.400 |
3.280 |
447.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
190 |
PP2400359790 |
N1.211 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
130.000 |
32.999 |
4.289.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
191 |
PP2400359791 |
N1.212 |
Merovia |
Meropenem |
1g |
520110986124 (VN-22064-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Remedina S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
52.000 |
61.740 |
3.210.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
192 |
PP2400359792 |
N1.213 |
Pizulen |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) |
500mg |
520110071723 (VN-16250-13) |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ |
Lọ |
53.000 |
55.000 |
2.915.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
193 |
PP2400359793 |
N1.214 |
Pentasa |
Mesalazine |
1000mg |
760110125524 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đặt |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.800 |
55.278 |
1.149.782.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
194 |
PP2400359794 |
N1.215 |
Pentasa 1g |
Mesalazine |
1g/100ml |
859110126823 |
Thụt trực tràng |
Hỗn dịch thụt trực tràng |
Ferring - Léciva a.s |
Cộng hòa Séc |
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE |
Lọ |
5.500 |
222.585 |
1.224.217.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
195 |
PP2400359795 |
N1.216 |
Pentasa Sachet 2g |
Mesalazine |
2000mg |
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Cốm phóng thích kéo dài |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 60 gói |
Gói |
70.000 |
39.725 |
2.780.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
196 |
PP2400359796 |
N1.217 |
Mecolzine |
Mesalazine |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
103.000 |
9.200 |
947.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
197 |
PP2400359797 |
N1.218 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
760110027623 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
157.000 |
11.874 |
1.864.218.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
198 |
PP2400359799 |
N1.220 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-21910-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
4.843 |
198.563.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
199 |
PP2400359800 |
N1.221 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
305.000 |
435 |
132.675.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
200 |
PP2400359801 |
N1.222 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
305.000 |
2.338 |
713.090.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
201 |
PP2400359802 |
N1.223 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ; 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
720 |
36.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
202 |
PP2400359803 |
N1.224 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.672 |
1.101.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
203 |
PP2400359804 |
N1.225 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
983 |
196.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
204 |
PP2400359805 |
N1.226 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
40.000 |
34.669 |
1.386.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
205 |
PP2400359807 |
N1.228 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
175.000 |
1.578 |
276.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
206 |
PP2400359808 |
N1.229 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
162.000 |
2.240 |
362.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
207 |
PP2400359809 |
N1.230 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
11.880 |
594.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
208 |
PP2400359810 |
N1.231 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
2.388.750 |
955.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
209 |
PP2400359814 |
N1.235 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
Midazolam 1mg/ml |
1mg/ml x 5ml |
VN-22941-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 50 ống x
5ml |
Ống |
40.000 |
29.080 |
1.163.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
210 |
PP2400359815 |
N1.236 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) |
5mg/ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
60.000 |
20.100 |
1.206.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
211 |
PP2400359816 |
N1.237 |
Mirzaten 15 mg |
Mirtazapine |
15mg |
VN-23271-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
10.500 |
945.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
212 |
PP2400359817 |
N1.238 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapine |
30mg |
383110074623
(VN-17922-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
602.100 |
14.000 |
8.429.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
213 |
PP2400359818 |
N1.239 |
Singument-S |
Montelukast |
10mg |
520110971224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medicair Bioscience Laboratories S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
255.600 |
8.868 |
2.266.660.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
214 |
PP2400359819 |
N1.240 |
Montesin 5mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
VN-20383-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Genepharm S.A. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
62.800 |
8.100 |
508.680.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
215 |
PP2400359820 |
N1.241 |
Tamvelier |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydroclorid) |
400mg |
VN-23161-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.300 |
48.300 |
7.259.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
216 |
PP2400359821 |
N1.242 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml x 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
6.200 |
79.000 |
489.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
217 |
PP2400359822 |
N1.243 |
Cellcept |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
800114432423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG |
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
102.000 |
23.659 |
2.413.218.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
218 |
PP2400359823 |
N1.244 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
151.000 |
42.946 |
6.484.846.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
219 |
PP2400359824 |
N1.245 |
Myfortic 180mg |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
400114351024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.600 |
22.958 |
3.457.474.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
220 |
PP2400359825 |
N1.246 |
Myfortic 360mg |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
400114430523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.600 |
43.621 |
6.569.322.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
221 |
PP2400359827 |
N1.248 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
4,2%-250ml |
VN-18586-15 (gia hạn GĐKLH số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10chai x 250ml |
Chai |
4.500 |
95.000 |
427.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
222 |
PP2400359828 |
N1.249 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623
(VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
23.000 |
11.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
223 |
PP2400359829 |
N1.250 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
5.000 |
129.675 |
648.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
224 |
PP2400359831 |
N1.252 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
30.000 |
126.000 |
3.780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
225 |
PP2400359832 |
N1.253 |
Polygynax |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin |
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU |
300110010524
(được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A
CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
30.000 |
9.500 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
226 |
PP2400359833 |
N1.254 |
Polydexa |
Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat |
(1g tương đương 650.000 IU; 1.000.000 IU; 0,100g)/100ml |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
25.000 |
66.000 |
1.650.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
227 |
PP2400359834 |
N1.255 |
Moxydar |
Nhôm oxyd hydrat hóa, Magnesi hydroxyd, Nhôm phosphat hydrat hóa, Gôm guar |
500mg, 500mg, 300mg, 200mg |
300100008124 (VN-17950-14) |
Uống |
Viên nén pha hỗn dịch uống |
Laboratoires Grimberg |
France |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
300.000 |
8.000 |
2.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
228 |
PP2400359835 |
N1.256 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
1.200 |
170.000 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
229 |
PP2400359836 |
N1.257 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
6.000 |
320.000 |
1.920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
230 |
PP2400359837 |
N1.258 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
3.500 |
95.250 |
333.375.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
231 |
PP2400359839 |
N1.260 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
5.500 |
100.000 |
550.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
232 |
PP2400359841 |
N1.262 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
3.050 |
100.650.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
233 |
PP2400359842 |
N1.263 |
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion |
Nimodipine |
10mg/50ml |
840110181523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Laboratorio Reig Jofre, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 chai x 50ml |
Chai |
4.000 |
558.600 |
2.234.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
234 |
PP2400359843 |
N1.264 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
100mg |
VN3-182-19 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
1.380 |
698.250 |
963.585.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
235 |
PP2400359844 |
N1.265 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
150mg |
VN3-183-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
3.480 |
1.027.688 |
3.576.354.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
236 |
PP2400359846 |
N1.267 |
Sandostatin Lar 20mg |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) |
20mg |
VN-20047-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. |
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm |
Lọ |
100 |
26.853.106 |
2.685.310.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
237 |
PP2400359847 |
N1.268 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml, 5ml |
400115010324
(VN-20993-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Germany (Đức) |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
30.000 |
52.900 |
1.587.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
238 |
PP2400359848 |
N1.269 |
Lynparza |
Olaparib |
100mg |
1110403223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
2.056 |
1.171.800 |
2.409.220.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
239 |
PP2400359849 |
N1.270 |
Lynparza |
Olaparib |
150mg |
1110403323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
5.112 |
1.171.800 |
5.990.241.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
240 |
PP2400359850 |
N1.271 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0.002 |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
10.020 |
131.099 |
1.313.611.980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
241 |
PP2400359851 |
N1.272 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg |
760410250523 (QLSP-H02-950-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml |
Lọ |
50 |
6.376.769 |
318.838.450 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
242 |
PP2400359852 |
N1.273 |
Tagrisso |
Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat) |
80mg |
VN3-36-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.100 |
2.748.270 |
27.757.527.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
243 |
PP2400359853 |
N1.274 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) |
20mg |
VN-22133-19
(QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/8/2024) |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
201.400 |
5.800 |
1.168.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
244 |
PP2400359854 |
N1.275 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS -Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
13.000 |
2.258 |
29.354.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
245 |
PP2400359855 |
N1.276 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
50.000 |
2.553 |
127.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
246 |
PP2400359856 |
N1.277 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
80.000 |
3.280 |
262.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
247 |
PP2400359857 |
N1.278 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
7.000 |
2.641 |
18.487.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
248 |
PP2400359858 |
N1.279 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
480 |
288.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
249 |
PP2400359859 |
N1.280 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
250.000 |
2.429 |
607.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
250 |
PP2400359860 |
N1.281 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
11.500 |
1.890 |
21.735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
251 |
PP2400359861 |
N1.282 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
10.000 |
1.938 |
19.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
252 |
PP2400359862 |
N1.283 |
Codalgin forte |
Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.245 |
324.500.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
253 |
PP2400359863 |
N1.284 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
18.000 |
3.629 |
65.322.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
254 |
PP2400359864 |
N1.285 |
Votrient 200mg |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) |
200mg |
VN-20280-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. |
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
22.000 |
206.667 |
4.546.674.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
255 |
PP2400359867 |
N1.288 |
Fycompa 8mg |
Perampanel |
8mg |
500110035123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.600 |
52.500 |
294.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
256 |
PP2400359868 |
N1.289 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
43.500 |
10.123 |
440.350.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
257 |
PP2400359869 |
N1.290 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
43.500 |
10.123 |
440.350.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
258 |
PP2400359870 |
N1.291 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
301.500 |
5.960 |
1.796.940.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
259 |
PP2400359871 |
N1.292 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
51.500 |
6.589 |
339.333.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
260 |
PP2400359872 |
N1.293 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
468.000 |
6.589 |
3.083.652.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
261 |
PP2400359873 |
N1.294 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
91.500 |
6.589 |
602.893.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
262 |
PP2400359874 |
N1.295 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril + Indapamide |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg + Indapamide 2,5mg |
383110130924 (SĐK cũ: VN-21714-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
9.100 |
728.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
263 |
PP2400359875 |
N1.296 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
41.200 |
9.096 |
374.755.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
264 |
PP2400359876 |
N1.297 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
101.200 |
6.500 |
657.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
265 |
PP2400359877 |
N1.298 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
41.500 |
11.130 |
461.895.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
266 |
PP2400359878 |
N1.299 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
10mg; 2,5mg; 5mg |
VN3-9-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
21.500 |
11.130 |
239.295.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
267 |
PP2400359879 |
N1.300 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
51.500 |
8.557 |
440.685.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
268 |
PP2400359880 |
N1.301 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
51.500 |
8.557 |
440.685.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
269 |
PP2400359881 |
N1.302 |
Periloz Plus 4mg/1,25mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid |
3,338mg; 1,25mg |
VN-23042-22 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
82.000 |
2.814 |
230.748.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
270 |
PP2400359883 |
N1.304 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri), Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VN-13544-11 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
55.000 |
105.000 |
5.775.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
271 |
PP2400359884 |
N1.305 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
7.000 |
60.100 |
420.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
272 |
PP2400359885 |
N1.306 |
Betadine Throat spray |
Povidon iod |
0,45% (w/v) |
VN-20326-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Xịt miệng và họng |
Dung dịch xịt họng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
5.000 |
89.999 |
449.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
273 |
PP2400359886 |
N1.307 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
8.200 |
56.508 |
463.365.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
274 |
PP2400359887 |
N1.308 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% (kl/tt) |
VN-22442-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
8.000 |
42.400 |
339.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
275 |
PP2400359888 |
N1.309 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Chai 500ml |
Chai |
20.100 |
159.537 |
3.206.693.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
276 |
PP2400359889 |
N1.310 |
Betadine Ointment 10% w/w |
Povidon iod |
10% (kl/kl) |
VN-20577-17 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 40g |
Tuýp |
4.000 |
51.240 |
204.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
277 |
PP2400359890 |
N1.311 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
3.100 |
36.300 |
112.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
278 |
PP2400359891 |
N1.312 |
PRELYNCA |
Pregabalin |
150mg |
VN-23088-22 theo quyết định số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022 V/v ban hành danh mục 133 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 108.1 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmathen International S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14
viên |
Viên |
336.560 |
10.990 |
3.698.794.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
279 |
PP2400359892 |
N1.313 |
PRELYNCA |
Pregabalin |
75mg |
520110141623 theo quyết định số 452/QĐ-QLD ngày 28/06/2023 V/v ban hành danh mục 96 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.3 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmathen International S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x
14 viên |
Viên |
860.000 |
2.666 |
2.292.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
280 |
PP2400359893 |
N1.314 |
PRELYNCA |
Pregabalin |
50mg |
VN-23232-22 theo quyết định số 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022 V/v ban hành danh mục 134 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110.1 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmathen International S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
140.000 |
10.980 |
1.537.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
281 |
PP2400359894 |
N1.315 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesterone |
25mg |
VN-16898-13
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
9.000 |
20.149,5 |
181.345.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
282 |
PP2400359896 |
N1.317 |
Alcaine 0,5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.500 |
39.380 |
98.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
283 |
PP2400359897 |
N1.318 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
0,5%, 20ml |
400114984624 (VN-22232-19) (gia hạn GĐKLH số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
10.500 |
93.555 |
982.327.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
284 |
PP2400359898 |
N1.319 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
202.000 |
24.594 |
4.967.988.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
285 |
PP2400359899 |
N1.320 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
31.000 |
105.000 |
3.255.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
286 |
PP2400359900 |
N1.321 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol natri |
10mg |
383110528424
(VN-21084-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia) |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
30.300 |
6.200 |
187.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
287 |
PP2400359901 |
N1.322 |
Anvo-rabeprazole 20 mg |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) |
20mg |
840110421923 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.206.000 |
3.900 |
4.703.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
288 |
PP2400359902 |
N1.323 |
Lucentis |
Ranibizumab |
1,65mg/0,165ml |
400410037923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG (Cơ sở đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG - Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Alcon-Couvreur NV - Bỉ) |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml |
Bơm tiêm |
505 |
13.125.022 |
6.628.136.110 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
289 |
PP2400359903 |
N1.324 |
Lucentis |
Ranibizumab |
2,3mg/0,23ml |
SP-1188-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ |
Lọ |
603 |
13.125.022 |
7.914.388.266 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
290 |
PP2400359904 |
N1.325 |
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar |
Rebamipide |
100mg |
VD-36246-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.300 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
291 |
PP2400359905 |
N1.326 |
Otofa |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
800 |
90.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
292 |
PP2400359907 |
N1.328 |
Rileptid |
Risperidone |
2mg |
VN-16750-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
293 |
PP2400359908 |
N1.329 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
7.000 |
48.838 |
341.866.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
294 |
PP2400359910 |
N1.331 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15
(CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) hạn đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 10 ml |
Ống |
31.000 |
5.150 |
159.650.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
295 |
PP2400359911 |
N1.332 |
Ferrola |
Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) , Sắt (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg) |
0,8mg; 37mg |
400100004000
(VN-18973-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.500 |
550.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
296 |
PP2400359912 |
N1.333 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.849 |
341.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
297 |
PP2400359913 |
N1.334 |
Ferricure 100mg/5ml |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Polysaccharide Iron Complex (tương đương 100mg sắt nguyên tố) 217,4mg |
100mg/5ml x 60ml |
540110005824 (VN-20682-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
3.000 |
335.900 |
1.007.700.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
298 |
PP2400359914 |
N1.335 |
Ferricure 150mg Capsule |
Sắt Polysaccharide Complex |
150mg |
SĐK gia hạn: 540110403023 (SĐK cũ: VN-19839-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA |
Bỉ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
420.000 |
13.020 |
5.468.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
299 |
PP2400359915 |
N1.336 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Italfarmaco S.A. - Tây Ban Nha) |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
105.000 |
18.500 |
1.942.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
300 |
PP2400359917 |
N1.338 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1.100 |
7.820.000 |
8.602.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
301 |
PP2400359918 |
N1.339 |
Clealine 100mg |
Sertraline |
100mg |
VN-17678-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A ( Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
12.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
302 |
PP2400359919 |
N1.340 |
Asentra 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
383110025323 (VN-19911-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
162.400 |
8.700 |
1.412.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
303 |
PP2400359920 |
N1.341 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Dạng hít |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care |
Mỹ |
hộp 1 chai 250ml |
chai |
500 |
1.523.550 |
761.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
304 |
PP2400359921 |
N1.342 |
Sildenafil Teva 50mg |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) |
50mg |
385110007523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
13.000 |
19.999 |
259.987.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
305 |
PP2400359922 |
N1.343 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
22.000 |
53.300 |
1.172.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
306 |
PP2400359923 |
N1.344 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0.005 |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
6.000 |
64.101 |
384.606.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
307 |
PP2400359924 |
N1.345 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
50.000 |
267.750 |
13.387.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
308 |
PP2400359927 |
N1.348 |
pms-Tadalafil |
Tadalafil 20mg |
20mg |
754110355324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
20.000 |
160.000 |
3.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
309 |
PP2400359928 |
N1.349 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
5.000 |
244.799 |
1.223.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
310 |
PP2400359929 |
N1.350 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
12.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
311 |
PP2400359930 |
N1.351 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
58.000 |
121.428 |
7.042.824.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
312 |
PP2400359931 |
N1.352 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
70.000 |
157.142 |
10.999.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
313 |
PP2400359932 |
N1.353 |
Actelsar |
Telmisartan |
40mg |
535110399423 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
129.000 |
2.028 |
261.612.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
314 |
PP2400359933 |
N1.354 |
Telmida 80 |
Telmisartan |
80mg |
840110117724 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.900 |
6.594 |
203.754.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
315 |
PP2400359936 |
N1.357 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
840110178823 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên ; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
150.600 |
8.700 |
1.310.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
316 |
PP2400359937 |
N1.358 |
Tolucombi 80mg/12,5mg Tablets |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110004724
(SĐK cũ: VN-21719-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
14.800 |
222.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
317 |
PP2400359938 |
N1.359 |
Temozolomid Ribosepharm 100mg |
Temozolomide |
100mg |
VN2-626-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Haupt Pharma Amareg GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên |
Viên |
2.500 |
1.575.000 |
3.937.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
318 |
PP2400359939 |
N1.360 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
90.000 |
44.115 |
3.970.350.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
319 |
PP2400359940 |
N1.361 |
Androgel |
Testosterone |
50mg |
VN-20233-17 |
Dùng ngoài da |
Gel dùng ngoài |
Besins Manufacturing Belgium |
Bỉ |
Hộp 30 gói gel x 5g/gói |
Gói |
40.000 |
70.967 |
2.838.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
320 |
PP2400359941 |
N1.362 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
21.000 |
52.300 |
1.098.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
321 |
PP2400359942 |
N1.363 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4.000 |
47.300 |
189.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
322 |
PP2400359943 |
N1.364 |
Actemra |
Tocilizumab |
162mg/0,9ml |
QLSP-1120-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 4 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,9ml |
Bơm tiêm |
200 |
3.374.070 |
674.814.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
323 |
PP2400359944 |
N1.365 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.500 |
5.190.699 |
12.976.747.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
324 |
PP2400359945 |
N1.366 |
Mydocalm |
Tolperison hydrochlorid |
50mg |
VN-19158-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.289 |
183.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
325 |
PP2400359946 |
N1.367 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
2.000 |
241.000 |
482.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
326 |
PP2400359947 |
N1.368 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
3.000 |
258.000 |
774.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
327 |
PP2400359948 |
N1.369 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
4.000 |
113.000 |
452.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
328 |
PP2400359949 |
N1.370 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.600 |
5.410 |
327.846.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
329 |
PP2400359951 |
N1.372 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
1.000 |
7.700.000 |
7.700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
330 |
PP2400359952 |
N1.373 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
2.000 |
2.557.000 |
5.114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
331 |
PP2400359953 |
N1.374 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.500 |
67.500 |
101.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
332 |
PP2400359955 |
N1.376 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
3.000 |
720.000 |
2.160.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
333 |
PP2400359956 |
N1.377 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
500110088623 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
UK |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
10.000 |
692.948 |
6.929.480.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
334 |
PP2400359958 |
N1.379 |
Valsarfast 160 |
Valsartan |
160mg |
VN-12019-11
(gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
KRKA, D.D., Novo mesto, |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
29.000 |
5.838 |
169.302.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
335 |
PP2400359959 |
N1.380 |
Vasblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
VN-19240-15 (gia hạn đến 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie LTD - Central factory |
Cyprus |
Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.580 |
387.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
336 |
PP2400359960 |
N1.381 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
520115991224
(VN-20983-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A-Plant C' |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
18.000 |
87.780 |
1.580.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
337 |
PP2400359961 |
N1.382 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.600 |
9.274 |
2.787.764.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
338 |
PP2400359962 |
N1.383 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+500mg |
VN-19292-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.600 |
9.274 |
895.868.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
339 |
PP2400359963 |
N1.384 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.600 |
9.274 |
3.344.204.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
340 |
PP2400359964 |
N1.385 |
Cernevit (Xuất xưởng: Baxter S.A., Bd. Réné Branquart 80, B-7860 Lessines, Belgium) |
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide |
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg |
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: FAREVA PAU
Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A. |
Nước sản xuất: Pháp
Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
141.309 |
1.413.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
341 |
PP2400359965 |
N1.386 |
Aquadetrim vitamin D3 |
Cholecalciferol |
15000 IU/ml |
VN-21328-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
59.600 |
596.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
342 |
PP2400359966 |
N1.387 |
D-Cure 25.000 IU |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
25.000IU |
VN-20697-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 4 ống x 1ml |
Ống |
60.000 |
36.800 |
2.208.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
343 |
PP2400359967 |
N1.388 |
Human Coagulation FIX
Octapharma |
Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người |
250IU |
900410110224
(SP3-1196-20) |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha với 5 ml nước cất pha tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Gồm 02 hộp giấy carton dính liền với nhau bằng màng nhựa.
Hộp carton 1: chứa 01 lọ chế phẩm dạng bột; Hộp carton 2: chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 5 ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
400 |
1.950.000 |
780.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
344 |
PP2400359968 |
N1.389 |
Human Coagulation FIX
Octapharma |
Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người |
500IU |
900410110324
(SP3-1198-20) |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha với 5 ml nước cất pha tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Gồm 02 hộp giấy carton dính liền với nhau bằng màng nhựa.
Hộp carton 1: chứa 01 lọ chế phẩm dạng bột; Hộp carton 2: chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 5 ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
400 |
4.310.000 |
1.724.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
345 |
PP2400359969 |
N1.390 |
Immunine 600 |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
QLSP-1062-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm |
Lọ |
500 |
4.788.000 |
2.394.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
346 |
PP2400359971 |
N1.392 |
Octanate 250 IU |
Yếu tố đông máu VIII từ người |
250IU |
730410108624
(QLSP-1098-
18) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Octapharma AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 5ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
3.200 |
800.000 |
2.560.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
347 |
PP2400359972 |
N1.393 |
Haemoctin SDH 500 |
Yếu tố VIII |
500 IU |
QLSP
-859-15
(CV gia hạn số: 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH |
Đức |
Hộp x 1 lọ 50ml |
Lọ |
4.200 |
1.538.000 |
6.459.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
348 |
PP2400359973 |
N2.1 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824
(VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
512.000 |
2.200 |
1.126.400.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
349 |
PP2400359975 |
N2.3 |
Nephgold |
Acid amin (đạm thận) |
5,4%/250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
4.300 |
94.990 |
408.457.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
350 |
PP2400359976 |
N2.4 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8% + 16% + 20%)/375 ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
3.050 |
558.900 |
1.704.645.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
351 |
PP2400359977 |
N2.5 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(11,3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/1040ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml |
Túi |
1.100 |
800.000 |
880.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
352 |
PP2400359978 |
N2.6 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid + Điện giải |
(8%/500ml + 16%/500ml + 20%/250ml)/1250ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
2.300 |
820.000 |
1.886.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
353 |
PP2400359979 |
N2.7 |
Zoled |
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
4mg |
VN-22776-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.600 |
239.500 |
383.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
354 |
PP2400359980 |
N2.8 |
Zoltonar |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
5mg/100ml |
VN-20984-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Idol llac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
200 |
4.950.000 |
990.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
355 |
PP2400359981 |
N2.9 |
Herpacy ophthalmic ointment |
Acyclovir |
3% - 3,5g |
880100080623 (VN-18449-14);
Duy trì hiệu lực GĐKLH số: 226/QĐ-QLD, 03/04/2023 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1.010 |
79.000 |
79.790.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
356 |
PP2400359982 |
N2.10 |
Dipalen Gel |
Adapalen |
0,1% x 15g |
"880110004200
(VN-22207-19) " |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
99.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
357 |
PP2400359983 |
N2.11 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40mg |
893110568624
(SĐK cũ: VD-33897-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
510.000 |
8.400 |
4.284.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
358 |
PP2400359984 |
N2.12 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
501.000 |
1.779 |
891.279.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
359 |
PP2400359985 |
N2.13 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623
(VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
501.000 |
2.987 |
1.496.487.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
360 |
PP2400359986 |
N2.14 |
SaViDrinate |
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol |
70mg+2800IU |
VD-28041-17 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé, Hộp 3 vỉ xé, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
10.000 |
57.500 |
575.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
361 |
PP2400359987 |
N2.15 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.000 |
4.200 |
260.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
362 |
PP2400359988 |
N2.16 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
32.000 |
509 |
16.288.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
363 |
PP2400359989 |
N2.17 |
Statripsine |
Alphachymotrypsin |
4,2 mg |
893110352523
(VD-21117-14) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.070.000 |
670 |
1.386.900.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
364 |
PP2400359991 |
N2.19 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol |
30mg |
893100064023 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.000 |
1.050 |
87.150.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
365 |
PP2400359993 |
N2.21 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
52.000 |
700 |
36.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
366 |
PP2400359995 |
N2.23 |
AMLODAC 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate) |
5mg |
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
310.000 |
280 |
86.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
367 |
PP2400359996 |
N2.24 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
10.500 |
535.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
368 |
PP2400359997 |
N2.25 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
151.000 |
10.470 |
1.580.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
369 |
PP2400359999 |
N2.27 |
Biocemet SC 500mg/62,5mg |
Mỗi 1,5g bột chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1)) |
500mg + 62,5mg |
VD-33451-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói 1,5g |
Gói |
33.000 |
10.591 |
349.503.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
370 |
PP2400360000 |
N2.28 |
Apixtra |
Apixaban |
5mg |
890110013923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
10.250 |
123.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
371 |
PP2400360001 |
N2.29 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
6.000 |
25.523 |
153.138.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
372 |
PP2400360002 |
N2.30 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
10.000 |
2.750 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
373 |
PP2400360003 |
N2.31 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
5.250 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
374 |
PP2400360004 |
N2.32 |
Zabavnik |
Baclofen |
10mg |
VD-29727-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.290 |
32.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
375 |
PP2400360005 |
N2.33 |
Bacfenz 20 |
Baclofen |
20mg |
893110069924 (VD-30488-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty
cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
3.700 |
122.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
376 |
PP2400360006 |
N2.34 |
Asbesone |
Betamethason |
15mg/30g |
"531110007624
(VN-20447-17)" |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Cộng hòa Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
5.000 |
61.500 |
307.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
377 |
PP2400360007 |
N2.35 |
Bijays |
Bilastin |
20mg |
894110965124 |
Uống |
Viên nén |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
100.000 |
8.850 |
885.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
378 |
PP2400360009 |
N2.37 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
650 |
58.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
379 |
PP2400360010 |
N2.38 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.000 |
550 |
53.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
380 |
PP2400360011 |
N2.39 |
Ravenell-125 |
Bosentan |
125mg |
VD-31091-18; 893110663424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
59.500 |
2.975.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
381 |
PP2400360012 |
N2.40 |
SUN PROART TABLETS 62.5MG |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
62,5 mg |
890110793324 (VN-21999-19) theo quyết định số 593/ QĐ-QLD ngày 12/ 08/2024 V/v ban hành danh mục 317 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 121 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
45.000 |
24.960 |
1.123.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
382 |
PP2400360013 |
N2.41 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2- oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
893110421624
(VD-27523-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.020.000 |
10.770 |
10.985.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
383 |
PP2400360014 |
N2.42 |
Meditrol |
Calcitriol |
0.25mcg |
VN-18020-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
290.000 |
1.890 |
548.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
384 |
PP2400360015 |
N2.43 |
Savi Carvedilol 12.5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110070824
(VD-26256-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.000 |
702 |
58.266.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
385 |
PP2400360016 |
N2.44 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
156.000 |
383 |
59.748.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
386 |
PP2400360020 |
N2.48 |
Minicef 400mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
400mg |
VD-25391-16
(QĐ gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
10.300 |
309.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
387 |
PP2400360022 |
N2.50 |
Bacsulfo 0.25g/0.25g |
Cefoperazon + Sulbactam |
0,25g + 0,25g |
VD-33156-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ , 10 lọ |
Lọ |
10.500 |
35.000 |
367.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
388 |
PP2400360025 |
N2.53 |
Bacsulfo 0,5g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
500mg + 500mg |
893110809324
(VD-32833-19)
Gia hạn đến 23/08/2029 theo QĐ số 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
20.500 |
40.000 |
820.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
389 |
PP2400360026 |
N2.54 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazone |
0,5g |
VD-31708-19 (893110387224) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
6.000 |
32.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
390 |
PP2400360027 |
N2.55 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazone |
1g |
893110387324
(VD-31709-19)
Gia hạn đến 07/06/2029 theo QĐ số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
32.000 |
41.000 |
1.312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
391 |
PP2400360028 |
N2.56 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazone |
2g |
893110387424
(VD-31710-19)
Gia hạn đến 07/06/2029 theo QĐ số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
80.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
392 |
PP2400360029 |
N2.57 |
Cefoxitin 1g |
Cefoxitin |
1g |
893110252423 (VD-26841-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
21.000 |
54.900 |
1.152.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
393 |
PP2400360030 |
N2.58 |
Samnir 500mg |
Cefprozil |
500mg |
VN-21708-19 (QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
33.500 |
10.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
394 |
PP2400360031 |
N2.59 |
Cefidax 200mg |
Ceftibuten ( dưới dạng Ceftibuten dihydrat ) |
200 mg |
893110547824
(SĐK cũ: VD-33766-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ x 4 viên |
viên |
100.000 |
49.750 |
4.975.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
395 |
PP2400360032 |
N2.60 |
Ceftriaxone 1000 |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
VD-19010-13 (Công văn gia hạn số 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022) |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
61.000 |
9.324 |
568.764.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
396 |
PP2400360033 |
N2.61 |
Oramycin 1.5g |
Cefuroxime |
1,5g |
GC-343-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
53.000 |
15.500 |
821.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
397 |
PP2400360034 |
N2.62 |
Cefuroxime STADA 500 mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-35468-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.500 |
6.950 |
72.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
398 |
PP2400360035 |
N2.63 |
Atsotine Soft Capsule |
Choline alfoscerate |
400mg |
VN-22537-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
205.000 |
13.500 |
2.767.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
399 |
PP2400360036 |
N2.64 |
CKDCipol-N 25mg |
Cyclosporin |
25mg |
VN-18193-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
15.000 |
9.970 |
149.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
400 |
PP2400360037 |
N2.65 |
Esseil-10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110434724 (VD-28904-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
5.800 |
46.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
401 |
PP2400360038 |
N2.66 |
Zilamac-50 |
Cilostazol |
50mg |
890110015424 (VN-19705-16) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.250 |
78.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
402 |
PP2400360039 |
N2.67 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724
(VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
700 |
91.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
403 |
PP2400360040 |
N2.68 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazol |
500mg |
880110529624
(SĐK cũ: VN-18623-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Biologics Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 01 vỉ x 02 viên |
Viên |
30.000 |
50.000 |
1.500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
404 |
PP2400360041 |
N2.69 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
160.000 |
890 |
142.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
405 |
PP2400360042 |
N2.70 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
1.699.000 |
8.495.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
406 |
PP2400360043 |
N2.71 |
Dialamic |
Diacerein |
50mg |
VD-29521-18 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
1.268 |
380.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
407 |
PP2400360044 |
N2.72 |
Dienosis |
Dienogest |
2mg |
VN3-421-22 |
Uống |
Viên nén |
Naari Pharma Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
28.412 |
568.240.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
408 |
PP2400360046 |
N2.74 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
300.000 |
5.850 |
1.755.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
409 |
PP2400360047 |
N2.75 |
SaVi Donepezil 10 |
Donepezil |
10mg |
893110371123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
410 |
PP2400360048 |
N2.76 |
Lupipezil |
Donepezil hydroclorid |
5mg |
890110009224 (VN-18694-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
3.850 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
411 |
PP2400360050 |
N2.78 |
Expas Forte |
Drotaverin HCL |
80mg |
893110268823 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
320.000 |
854 |
273.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
412 |
PP2400360051 |
N2.79 |
Dutabit 0.5 |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
10.800 |
334.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
413 |
PP2400360052 |
N2.80 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110295023
(SĐK cũ: VD-28031-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.949 |
157.960.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
414 |
PP2400360053 |
N2.81 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
610.000 |
364 |
222.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
415 |
PP2400360054 |
N2.82 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
890114531824 (VN3-287-20) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.700 |
312.800 |
531.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
416 |
PP2400360055 |
N2.83 |
NUCOXIA 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VN-21691-19 kèm quyết định số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 01/01/2023 của Quốc hội (Đợt 12); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
1.047 |
53.397.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
417 |
PP2400360056 |
N2.84 |
Magrax |
Etoricoxib |
90mg |
VD-30344-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
1.150 |
64.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
418 |
PP2400360057 |
N2.85 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin |
180mg |
893100029700
(VD-34226-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
989 |
21.758.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
419 |
PP2400360058 |
N2.86 |
Hanlimfumeron eye drops |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
VN-12609-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
8.030 |
23.310 |
187.179.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
420 |
PP2400360059 |
N2.87 |
Folina Tablets 15mg |
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) |
15mg |
VN-22797-21 |
Uống |
Viên nén |
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
8.300 |
49.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
421 |
PP2400360060 |
N2.88 |
Follitrope Prefilled Syringe 150IU |
Follitropin alfa người tái tổ hợp |
150 UI/ 0,3 ml |
QLSP-1065-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
LG Chem, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 01 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
4.000 |
1.060.000 |
4.240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
422 |
PP2400360061 |
N2.89 |
Follitrope Prefilled Syringe 225IU |
Follitropin alfa người tái tổ hợp |
225 UI/ 0,45 ml |
QLSP-1066-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
LG Chem, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 01 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
6.000 |
1.590.000 |
9.540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
423 |
PP2400360062 |
N2.90 |
Follitrope Prefilled Syringe 300IU |
Follitropin alfa người tái tổ hợp |
300 UI/ 0,6 ml |
QLSP-1067-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
LG Chem, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 01 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
15.000 |
2.120.000 |
31.800.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
424 |
PP2400360063 |
N2.91 |
Follitrope Prefilled Syringe 75IU |
Follitropin alfa người tái tổ hợp |
75IU/ 0,15ml |
QLSP-1068-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
LG Chem, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 01 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
6.000 |
530.000 |
3.180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
425 |
PP2400360064 |
N2.92 |
CKDIretinib Tab. 250 mg |
Gefitinib |
250mg |
880114177023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Korea |
Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên |
Viên |
15.000 |
170.000 |
2.550.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
426 |
PP2400360065 |
N2.93 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
60.000 |
514 |
30.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
427 |
PP2400360066 |
N2.94 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
58.000 |
1.580 |
91.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
428 |
PP2400360067 |
N2.95 |
IVF-C Injection 5000IU |
Human chorionic gonadotropin |
5000 UI |
QLSP-1122-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
LG Chem, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 3 lọ bột đông khô kèm 3 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml |
Lọ |
12.000 |
178.667 |
2.144.004.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
429 |
PP2400360068 |
N2.96 |
Hytinon |
Hydroxyurea |
500mg |
VN-22158-19 (có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.800 |
384.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
430 |
PP2400360070 |
N2.98 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
431 |
PP2400360071 |
N2.99 |
ACNOTIN 20 |
Isotretinoin |
20mg |
VN-18371-14 kèm công văn số 3302/QLD-ĐK ngày 07/3/2016 V/v thay đổi tên, địa chỉ của nhà đăng ký và nhà sản xuất; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
12.900 |
387.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
432 |
PP2400360073 |
N2.101 |
Levpiram |
Levetiracetam |
500mg |
VD-25092-16
(893110264723) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
4.180 |
137.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
433 |
PP2400360074 |
N2.102 |
Creamec 10/100 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VD-34729-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.900 |
232.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
434 |
PP2400360075 |
N2.103 |
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 100mg |
VN-23098-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
435 |
PP2400360076 |
N2.104 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 250mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
155.000 |
5.500 |
852.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
436 |
PP2400360077 |
N2.105 |
Philevomels eye drops |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
VN-11257-10 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
31.605 |
31.605.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
437 |
PP2400360078 |
N2.106 |
Hadulosa 100 |
Losartan kali |
100mg |
893110750324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
438 |
PP2400360079 |
N2.107 |
Lipcor 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-22369-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
55.000 |
310 |
17.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
439 |
PP2400360080 |
N2.108 |
IVF-M Injection 150IU |
Menotropin |
150IU |
QLSP-1018-17 (880414111324) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
LG Chem, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 5 ống bột đông khô kèm 5 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml |
Lọ |
4.000 |
550.000 |
2.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
440 |
PP2400360081 |
N2.109 |
IVF-M Injection 75IU |
Menotropin |
75IU |
QLSP-1019-17 (880414111424) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
LG Chem, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 1 ống bột đông khô kèm 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml |
Lọ |
4.000 |
310.000 |
1.240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
441 |
PP2400360082 |
N2.110 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.000 |
7.900 |
418.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
442 |
PP2400360083 |
N2.111 |
Duotrol |
Metformin Hydrochloride + Glibenclamide (Micronised) |
500mg + 5mg |
890110430723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.310 |
138.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
443 |
PP2400360084 |
N2.112 |
Metsav 750 XR |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
893110230424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
110.000 |
1.678 |
184.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
444 |
PP2400360085 |
N2.113 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
55.000 |
1.070 |
58.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
445 |
PP2400360086 |
N2.114 |
Hadubamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
893110168023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
4.000 |
4.800.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
446 |
PP2400360087 |
N2.115 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
1.334 |
266.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
447 |
PP2400360088 |
N2.116 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
504 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
448 |
PP2400360090 |
N2.118 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
1.479 |
207.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
449 |
PP2400360093 |
N2.121 |
Hadumonte 10 |
Montelukast |
10mg |
893110131623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU -
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.600 |
700 |
73.920.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
450 |
PP2400360094 |
N2.122 |
Elumast 4mg |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 28 gói x 4mg |
Gói |
32.800 |
10.500 |
344.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
451 |
PP2400360095 |
N2.123 |
SaVi Montelukast 5 |
Montelukast |
5mg |
893110165024
(VD-28035-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.600 |
890 |
58.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
452 |
PP2400360096 |
N2.124 |
Moxifloxacin (as hydrochloride) 400mg |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
400mg |
VN-22432-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
31.000 |
9.800 |
303.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
453 |
PP2400360097 |
N2.125 |
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
VN-23085-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
201.000 |
9.000 |
1.809.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
454 |
PP2400360098 |
N2.126 |
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg |
Mycophenolate mofetil |
500mg |
890114774224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
201.000 |
24.980 |
5.020.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
455 |
PP2400360101 |
N2.129 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
1mg/ml - 0,88ml |
VN-21104-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
70.000 |
12.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
456 |
PP2400360102 |
N2.130 |
Eyrus Ophthalmic Ointment |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(12,25mg; 21.000IU; 3,5mg); 3,5g |
VN-16901-13;
Duy trì hiệu lực GĐKLH số: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
10.000 |
43.500 |
435.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
457 |
PP2400360103 |
N2.131 |
Eyrus Ophthalmic Suspension |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(3,5mg + 6.000IU + 1mg)/ml; 10ml = (35mg + 60.000IU + 10mg); 10ml |
VN-21337-18;
Duy trì hiệu lực GĐKLH số: 528/QĐ-QLD, 24/07/2023 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
58.800 |
588.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
458 |
PP2400360104 |
N2.132 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
890110999824 (VN-20320-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
5.000 |
270.000 |
1.350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
459 |
PP2400360105 |
N2.133 |
Octra |
Octreotide acetate |
0,1mg/ml |
482114967624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
6.500 |
80.980 |
526.370.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
460 |
PP2400360106 |
N2.134 |
Quinovid Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
0,3%-3,5g |
VN-22192-19 |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
10.010 |
48.300 |
483.483.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
461 |
PP2400360107 |
N2.135 |
Octavic |
Ofloxacin |
3mg/ml; 5ml |
VN-22485-19 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Unimed Pharmaceuticals Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10.000 |
28.350 |
283.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
462 |
PP2400360108 |
N2.136 |
Topraz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.760 |
264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
463 |
PP2400360109 |
N2.137 |
Partamol eff |
Paracetamol |
500mg |
893100193324
(VD-24570-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
120.000 |
1.640 |
196.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
464 |
PP2400360110 |
N2.138 |
Hapacol đau nhức |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-20569-14 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
10.000 |
329 |
3.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
465 |
PP2400360112 |
N2.140 |
Hapacol CS day |
Paracetamol + Phenylephrin HCL |
650mg + 5mg |
VD-20568-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
788 |
15.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
466 |
PP2400360113 |
N2.141 |
Pemehope 100 |
Pemetrexed |
100mg |
778114788124 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Glenmark Generics S.A. |
Argentina |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.200 |
450.450 |
1.441.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
467 |
PP2400360114 |
N2.142 |
SUNPEXITAZ 500 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
500mg |
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.700 |
447.000 |
1.206.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
468 |
PP2400360115 |
N2.143 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
52.000 |
1.600 |
83.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
469 |
PP2400360116 |
N2.144 |
Neusupo 150 |
Pregabalin |
150mg |
893110365924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.560 |
2.385 |
335.235.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
470 |
PP2400360117 |
N2.145 |
Regabin 50 |
Pregabalin |
50mg |
890110190023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
560.000 |
7.000 |
3.920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
471 |
PP2400360118 |
N2.146 |
Ligican 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110024024 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
280.000 |
589 |
164.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
472 |
PP2400360119 |
N2.147 |
PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V Injection/Infnusion |
Propofol |
10mg/ml |
868114965924 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş |
Turkey |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
80.500 |
24.360 |
1.960.980.000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
473 |
PP2400360121 |
N2.149 |
Rebamipid 100 |
Rebamipid 100mg |
100mg |
VD-35781-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.430 |
71.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
474 |
PP2400360122 |
N2.150 |
Respiwel 1 |
Risperidon |
1mg |
890110983424 (VN-20369-17) |
Uống |
Viên nén |
M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
740 |
44.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
475 |
PP2400360123 |
N2.151 |
Risperinob-2 |
Risperidone |
2mg |
VN-16998-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
600 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
476 |
PP2400360124 |
N2.152 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-22641-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
9.838 |
413.196.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
477 |
PP2400360125 |
N2.153 |
Xaravix 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35984-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
viên |
27.000 |
12.021 |
324.567.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
478 |
PP2400360126 |
N2.154 |
Rivaxored 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VN-22643-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
47.000 |
8.984 |
422.248.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
479 |
PP2400360127 |
N2.155 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
177.800 |
20.000 |
3.556.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
480 |
PP2400360128 |
N2.156 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
28.400 |
20.000 |
568.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
481 |
PP2400360129 |
N2.157 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
61.600 |
20.000 |
1.232.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
482 |
PP2400360130 |
N2.158 |
Asosalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g - 30g |
"531110404223
(VN-20961-18)" |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Cộng hòa Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
6.000 |
95.000 |
570.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
483 |
PP2400360131 |
N2.159 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
25mcg + 125mcg |
890110028823 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
600 |
90.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
484 |
PP2400360132 |
N2.160 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
25mcg + 250mcg |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
1.000 |
93.000 |
93.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
485 |
PP2400360133 |
N2.161 |
Santafer |
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex) |
10mg/ml, chai 150ml |
868100787024 (SĐK cũ: VN-15773-12) (Công văn gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Uống |
Si rô |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Turkey |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
20.000 |
195.000 |
3.900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
486 |
PP2400360134 |
N2.162 |
Hemopoly Solution |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/5ml |
VN-16876-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Cho-A Pharm Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống |
Ống |
200.000 |
16.000 |
3.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
487 |
PP2400360135 |
N2.163 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.490 |
996.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
488 |
PP2400360136 |
N2.164 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
50.000 |
245.910 |
12.295.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
489 |
PP2400360137 |
N2.165 |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg |
890110415823 (VN-21448-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
8.880 |
230.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
490 |
PP2400360138 |
N2.166 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724 (VD-25582-16), gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
20.000 |
2.625 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
491 |
PP2400360139 |
N2.167 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124
(VD-28562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.000 |
1.990 |
85.570.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
492 |
PP2400360140 |
N2.168 |
Tadafil 10 |
Tadalafil |
10mg |
890110433623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
9.600 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
493 |
PP2400360141 |
N2.169 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724
(VD-26258-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.900 |
792 |
24.472.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
494 |
PP2400360142 |
N2.170 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
91.500 |
2.672 |
244.488.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
495 |
PP2400360143 |
N2.171 |
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets (M-TELVOGEN 80/5) |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat 6,935mg) |
80mg + 5mg |
VN-23191-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
91.500 |
4.900 |
448.350.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
496 |
PP2400360144 |
N2.172 |
Telsar-H 40/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-22528-20 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
937 |
59.031.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
497 |
PP2400360145 |
N2.173 |
SaViTelmiHCT 80/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110366024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
6.300 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
498 |
PP2400360146 |
N2.174 |
Temorel 100mg |
Temozolomide |
100mg |
890114089123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 5 viên |
Viên |
2.500 |
1.150.000 |
2.875.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
499 |
PP2400360147 |
N2.175 |
Temotero 20 |
Temozolomide |
20mg |
VN3-405-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs
Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ chứa 5 viên |
Viên |
3.300 |
217.580 |
718.014.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
500 |
PP2400360148 |
N2.176 |
Tenofovir alafenamide tablets 25mg |
Tenofovir alafenamide |
25mg |
890110441023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
600.600 |
11.868 |
7.127.920.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
501 |
PP2400360150 |
N2.178 |
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion |
Tigecyclin |
50mg |
868110427623 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
720.000 |
4.320.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
502 |
PP2400360152 |
N2.180 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
893110270223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
90.000 |
1.550 |
139.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
503 |
PP2400360153 |
N2.181 |
Myopain 50 |
Tolperisone hydrochloride |
50mg |
893110107523
(VD-20085-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.200 |
72.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
504 |
PP2400360154 |
N2.182 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
153.000 |
619 |
94.707.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
505 |
PP2400360155 |
N2.183 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-22324-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
506 |
PP2400360158 |
N2.186 |
Tabarex-160 |
Valsartan |
160mg |
VD-31636-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
3.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
507 |
PP2400360159 |
N2.187 |
Tabarex |
Valsartan |
80mg |
VD-30351-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.300 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
508 |
PP2400360160 |
N2.188 |
Dembele-HCTZ |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
160mg+25mg |
VD-29716-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.900 |
5.650 |
174.585.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
509 |
PP2400360161 |
N2.189 |
Dembele |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-21051-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.900 |
1.780 |
108.402.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
510 |
PP2400360162 |
N2.190 |
Vecmid 1 gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
23.000 |
69.090 |
1.589.070.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
511 |
PP2400360163 |
N2.191 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetate
(all-rac-alpha-tocopheryl
acetate) |
400mg (tương đương 400UI) |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
1.800 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
512 |
PP2400360164 |
N2.192 |
Vik 1 inj. |
Phytonadione |
10mg/ml |
880110792024
(VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd. |
Korea (Hàn Quốc) |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
11.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
513 |
PP2400360165 |
N3.1 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
105 |
11.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
514 |
PP2400360166 |
N3.2 |
Amlodipin 5mg |
Amlodipin |
5mg |
893110321224
(VD-29876-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
215.000 |
136,5 |
29.347.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
515 |
PP2400360168 |
N3.4 |
Troysar AM |
Amlodipine + Losartan |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.000 |
5.000 |
310.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
516 |
PP2400360169 |
N3.5 |
Hyvalor plus |
Amlodipine + Valsartan |
10mg + 160mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
13.500 |
1.012.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
517 |
PP2400360170 |
N3.6 |
Hyvalor plus |
Amlodipine + Valsartan |
5mg + 80mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
540.000 |
7.800 |
4.212.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
518 |
PP2400360171 |
N3.7 |
Fabamox 250 mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
250mg |
VD-21362-14 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
17.400 |
2.300 |
40.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
519 |
PP2400360173 |
N3.9 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
16.000 |
3.117 |
49.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
520 |
PP2400360175 |
N3.11 |
Klamentin 500/62.5 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg + 62,5mg |
VD-24617-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 2g |
Gói |
31.000 |
3.100 |
96.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
521 |
PP2400360177 |
N3.13 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
Gói |
8.000 |
1.500 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
522 |
PP2400360178 |
N3.14 |
Zaromax 200 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200 mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
1.600 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
523 |
PP2400360179 |
N3.15 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
893110352023
(VD-19693-13) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5 gam |
Viên |
12.000 |
3.400 |
40.800.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
524 |
PP2400360181 |
N3.17 |
Agitro 500 |
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
VD-34102-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên |
Viên |
20.000 |
2.618,7 |
52.374.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
525 |
PP2400360184 |
N3.20 |
Pemolip |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) |
400mg |
893110087624
(SĐK cũ: VD-30740-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
52.500 |
18.375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
526 |
PP2400360186 |
N3.22 |
Bactirid 100mg/5ml
dry suspension |
Cefixim |
100mg/5ml x 40ml |
VN-20148-16
( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Lọ |
5.000 |
59.000 |
295.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
527 |
PP2400360187 |
N3.23 |
Cefimbrano 200 |
Cefixim |
200mg |
893110082600
(VD-22232-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.155 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
528 |
PP2400360188 |
N3.24 |
Mecefix-B.E 250 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
250mg |
893110182124
(VD-29378-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
9.900 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
42 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
529 |
PP2400360190 |
N3.26 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
11.000 |
796 |
8.756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
530 |
PP2400360191 |
N3.27 |
Mecefix-B.E 75 mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
75mg/1,5g |
893110859224 (VD-32695-19) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
41.000 |
5.700 |
233.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
531 |
PP2400360192 |
N3.28 |
Cefurovid 125 |
Cefuroxim |
125mg |
VD-13902-11 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
20.000 |
1.575 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
532 |
PP2400360193 |
N3.29 |
CEFUROXIM 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
893110544524
(VD-23721-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x vỉ 10 viên |
Viên |
43.000 |
1.270 |
54.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
533 |
PP2400360194 |
N3.30 |
CEFUROXIM 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
893110544424
(VD-25315-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.176 |
43.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
534 |
PP2400360196 |
N3.32 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724
(VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
700 |
91.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
535 |
PP2400360197 |
N3.33 |
Drotaverine STADA 40 mg |
Drotaverin |
40mg |
893110833224
(VD-29354-18) |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
205.000 |
566 |
116.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
536 |
PP2400360198 |
N3.34 |
Drotusc Forte |
Drotaverin |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.000 |
987 |
315.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
537 |
PP2400360199 |
N3.35 |
Etiheso |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
GC-342-21 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
5.190 |
1.816.500.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
538 |
PP2400360200 |
N3.36 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
101.000 |
3.150 |
318.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
539 |
PP2400360201 |
N3.37 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110268323 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
56.000 |
4.000 |
224.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
540 |
PP2400360202 |
N3.38 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
570 |
22.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
541 |
PP2400360203 |
N3.39 |
Ibutop 50 |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
VD-25232-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000.000 |
3.900 |
11.700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
542 |
PP2400360204 |
N3.40 |
Yafort |
Levetiracetam |
500mg |
VD-20610-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
7.350 |
404.250.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
543 |
PP2400360205 |
N3.41 |
Pyzacar 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-26431-17 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
202.000 |
1.140 |
230.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
544 |
PP2400360206 |
N3.42 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.375 |
68.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
545 |
PP2400360207 |
N3.43 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
101.800 |
3.450 |
351.210.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
546 |
PP2400360208 |
N3.44 |
Glimaron |
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.140 |
128.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
547 |
PP2400360209 |
N3.45 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
129.000 |
1.070 |
138.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
548 |
PP2400360210 |
N3.46 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
viên |
112.000 |
569 |
63.728.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
549 |
PP2400360212 |
N3.48 |
Methylsolon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
893110072724
(VD-22238-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
712 |
71.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
550 |
PP2400360213 |
N3.49 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
121.000 |
1.578 |
190.938.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
551 |
PP2400360214 |
N3.50 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.000 |
2.240 |
138.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
552 |
PP2400360215 |
N3.51 |
Moloxcin 400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
20.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
553 |
PP2400360216 |
N3.52 |
Para-OPC 150mg |
Paracetamol |
150mg |
VD-26951-17 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 640mg |
Gói |
80.000 |
724 |
57.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
554 |
PP2400360219 |
N3.55 |
Hapacol 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-20561-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
725 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
555 |
PP2400360220 |
N3.56 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
556 |
PP2400360222 |
N3.58 |
Diasi-Met 50mg/1000mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg; Metformin hydrochloride 1000mg |
50mg; 1000mg |
893110231224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
6.930 |
1.386.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
557 |
PP2400360223 |
N3.59 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.150 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
558 |
PP2400360224 |
N3.60 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
1.250 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
559 |
PP2400360225 |
N3.61 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
35.000 |
2.672 |
93.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
560 |
PP2400360226 |
N3.62 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.780 |
170.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
561 |
PP2400360228 |
N3.64 |
Savi Valsartan 80 |
Valsartan |
80mg |
893110044123 (SĐK cũ VD-22513-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
1.953 |
146.475.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
562 |
PP2400360229 |
N3.65 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.900 |
7.200 |
438.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
563 |
PP2400360230 |
N3.66 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.600 |
6.300 |
759.780.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
564 |
PP2400360232 |
N4.1 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
350.000 |
460 |
161.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
565 |
PP2400360233 |
N4.2 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
400.000 |
470 |
188.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
566 |
PP2400360234 |
N4.3 |
Dismolan |
N-Acetylcystein |
200mg/10ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
20.000 |
3.675 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
567 |
PP2400360235 |
N4.4 |
Acetad |
Acetylcystein |
2g/ 10ml |
893110650824 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.300 |
145.000 |
188.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
568 |
PP2400360236 |
N4.5 |
Antimuc 300 mg/3 ml |
Acetylcysteine |
300mg/3ml |
VD-36204-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
6.000 |
29.500 |
177.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
569 |
PP2400360237 |
N4.6 |
Mediclovir |
Aciclovir |
150mg/5g |
VD-34095-20 |
Thuốc tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
1.220 |
47.796 |
58.311.120 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
570 |
PP2400360238 |
N4.7 |
Tazoretin Gel 0,3% |
Mỗi tuýp 10g gel chứa Adapalen 30mg |
30mg/10g |
893110441524
VD-31826-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
800 |
149.982 |
119.985.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
571 |
PP2400360239 |
N4.8 |
Azaduo |
Adapalen + Benzoyl peroxide |
(0,1% + 2,5%) x 15g |
QLĐB-684-18 |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 15g |
Tuýp |
500 |
125.000 |
62.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
572 |
PP2400360240 |
N4.9 |
Adalcrem plus |
Adapalen + Clindamycin |
(0,1% + 1%) x 15g |
VD-29531-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
64.995 |
32.497.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
573 |
PP2400360241 |
N4.10 |
Nicsea 40 |
Aescin |
40mg |
893110372624 |
Uống |
Viên nén bao
tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế. |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 05 vỉ x 10 viê |
Viên |
120.000 |
4.400 |
528.000.000 |
công ty cổ phần dược vương |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
574 |
PP2400360242 |
N4.11 |
Anbaescin |
Escin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
viên nén |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
6.980 |
628.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
575 |
PP2400360243 |
N4.12 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
301.000 |
1.779 |
535.479.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
576 |
PP2400360244 |
N4.13 |
Alzental |
Albendazol |
400mg |
VD-18522-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Viên |
301.000 |
1.575 |
474.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
577 |
PP2400360246 |
N4.15 |
Ostagi - D3 plus |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g) |
70mg + 5600 IU |
VD-33383-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.000 |
13.230 |
39.690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
578 |
PP2400360248 |
N4.17 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
33.000 |
430 |
14.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
579 |
PP2400360249 |
N4.18 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.050.000 |
110 |
225.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
580 |
PP2400360251 |
N4.20 |
Vinbroxol kid |
Ambroxol hydroclorid |
15mg/5ml |
893100282724 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
10.200 |
24.500 |
249.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
581 |
PP2400360252 |
N4.21 |
Habroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/10ml |
893100555224 (VD-32991-19) (QĐ gia hạn số:443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
54.000 |
3.700 |
199.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
582 |
PP2400360253 |
N4.22 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
206.000 |
160 |
32.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
583 |
PP2400360254 |
N4.23 |
Amoxicilin 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VD-24579-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
650 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
584 |
PP2400360255 |
N4.24 |
SM.Amoxicillin 500 |
Amoxicilin |
500mg |
VD-34374-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.120 |
424.000.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
585 |
PP2400360256 |
N4.25 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
15.300 |
612.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
586 |
PP2400360257 |
N4.26 |
Augxicine 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-17976-12 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 800mg |
Gói |
6.000 |
1.008 |
6.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
587 |
PP2400360258 |
N4.27 |
Amoxicilin/Acid clavulanic
500/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
VD-31778-19
(QĐ gia hạn số: 166 /QĐ-QLD ngày 12/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
1.584 |
23.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
588 |
PP2400360259 |
N4.28 |
Augxicine 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-30557-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
12.000 |
1.575 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
589 |
PP2400360260 |
N4.29 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
303.000 |
2.035 |
616.605.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
590 |
PP2400360261 |
N4.30 |
Sumakin 625 |
Amoxicilin trihydrat tương đương amoxicilin; Sulbactam pivoxil tương đương sulbactam |
500mg + 125mg |
893110716524(VD-30687-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
70.000 |
5.998 |
419.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
591 |
PP2400360262 |
N4.31 |
Trimoxtal 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
875mg; 125mg |
893110845424
(VD-32615-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
150.000 |
11.920 |
1.788.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
592 |
PP2400360263 |
N4.32 |
Bipisyn |
Ampicillin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-23775-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
11.000 |
26.985 |
296.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
593 |
PP2400360264 |
N4.33 |
Anastrole |
Anastrozole |
1mg |
893114169623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
55.000 |
5.450 |
299.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
594 |
PP2400360266 |
N4.35 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
1.10^9 - 2.10^9 cfu |
QLSP-0795-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1g |
Gói |
40.000 |
2.900 |
116.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
595 |
PP2400360267 |
N4.36 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
315.000 |
2.625 |
826.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
596 |
PP2400360268 |
N4.37 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
315.000 |
3.360 |
1.058.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
597 |
PP2400360269 |
N4.38 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
50.000 |
1.596 |
79.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
598 |
PP2400360270 |
N4.39 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
53.000 |
5.250 |
278.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
599 |
PP2400360271 |
N4.40 |
Baclofus 10 |
Baclofen |
10mg |
VD-31103-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.000 |
777 |
41.181.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
600 |
PP2400360273 |
N4.42 |
Balisal |
Baclofen |
20mg |
VD-35254-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 08 viên |
Viên |
32.000 |
1.700 |
54.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
601 |
PP2400360274 |
N4.43 |
Balisal |
Baclofen |
5mg |
VD-35255-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
1.250 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
602 |
PP2400360276 |
N4.45 |
Betamethason |
Betamethason dipropionat |
19,2mg/30g |
893110654524 (VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
3.000 |
31.290 |
93.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
603 |
PP2400360277 |
N4.46 |
BV Lastin 20 |
Bilastin |
20mg |
893110204123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.199 |
329.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
604 |
PP2400360280 |
N4.49 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/30ml |
893100484224 (VD-33480-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 30ml; Hộp 20 gói x 30ml |
Gói |
1.500.000 |
7.050 |
10.575.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
605 |
PP2400360281 |
N4.50 |
Misenbo 125 |
Bosentan |
125mg |
893110503624 (VD-33102-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
68.250 |
2.730.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
606 |
PP2400360282 |
N4.51 |
Agbosen 62,5 |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
62,5mg |
VD-34644-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) |
Viên |
35.000 |
36.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
607 |
PP2400360283 |
N4.52 |
Mimelin |
Bromelain |
100 F.I.P units |
893100062023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
7.000 |
4.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
608 |
PP2400360284 |
N4.53 |
Bromanase |
Bromelain |
50 F.I.P units |
893100332724
(VD-29618-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
3.500 |
3.150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
609 |
PP2400360285 |
N4.54 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
4.000 |
85.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
610 |
PP2400360287 |
N4.56 |
Duchat |
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) +
Thiamine hydrochloride +Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride |
(8,67mg + 0,2mg + 0,23 mg + 0,40 mg + 1mcg + 1,00mg + 1,33mg + 0,67mg + 20mg)/ml x 7,5ml |
893100414924
(VD-31620-19) |
Uống |
Dung
dịch uống |
Công ty cổ phần
Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
500.000 |
12.000 |
6.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
611 |
PP2400360288 |
N4.57 |
Bioketoca |
D,L-α- Ketoisoleucine Calcium ,α-Ketoleucine calcium, α-Ketophenylalanine calcium, α-Ketovaline calcium, D, L-α-hydroxymethionine calcium, L-lysine acetate ,L-tryptophan ,L-threonine , L-histidine, L-tyrosine |
67 mg, 101mg, 68mg, 86mg, 59mg, 105 mg, 23 mg, 53mg,38 mg,30mg |
893110225723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
8.000 |
1.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
612 |
PP2400360289 |
N4.58 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
893110320324 (SĐK cũ VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.050 |
120.000 |
126.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
613 |
PP2400360290 |
N4.59 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
4.000 |
86.500 |
346.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
614 |
PP2400360292 |
N4.61 |
Bometan |
Calcipotriol + Betamethason |
(50mcg/g + 0,5mg/g) x 10g |
VD-34154-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 10g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
400 |
150.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
615 |
PP2400360294 |
N4.63 |
Usarichcatrol |
Calcitriol |
0,25mcg |
VD-21192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
310.000 |
305 |
94.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
616 |
PP2400360295 |
N4.64 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
693 |
145.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
617 |
PP2400360296 |
N4.65 |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6,25mg |
893110331323 (VD-29481-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
156.000 |
380 |
59.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
618 |
PP2400360297 |
N4.66 |
Zumfen 200 |
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) |
200mg |
893110540724 (VD-33490-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
13.590 |
2.038.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
619 |
PP2400360298 |
N4.67 |
Pemolip |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) |
30mg |
893110694324
(VD-32233-19) |
Uống |
Cốm pha
hỗn dịch |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,2g |
Gói |
20.000 |
11.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
620 |
PP2400360299 |
N4.68 |
Zumfen 400 |
Cefditoren |
400 mg |
893110811324
(VD-33491-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
27.300 |
5.460.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
621 |
PP2400360300 |
N4.69 |
Cefepim 1g |
Cefepim |
1g |
VD-21899-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
21.075 |
210.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
622 |
PP2400360302 |
N4.71 |
Cefprozil 500mg |
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate) |
500mg |
893110033324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
8.236 |
2.470.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
623 |
PP2400360303 |
N4.72 |
Ceftibuten 200mg |
Ceftibuten |
200mg |
893110651024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
14.950 |
2.990.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
624 |
PP2400360304 |
N4.73 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
11.000 |
5.975 |
65.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
625 |
PP2400360305 |
N4.74 |
CEFUROXIM 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
893110544424
(VD-25315-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.176 |
17.408.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
626 |
PP2400360307 |
N4.76 |
BV Celex 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-36067-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
40.000 |
327 |
13.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
627 |
PP2400360308 |
N4.77 |
Cholin alfoscerat |
Choline alfoscerate |
400mg |
893110032424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
11.200 |
1.008.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
628 |
PP2400360309 |
N4.78 |
DECOGAMIN |
Choline alfoscerate |
600mg |
VD-35281-21 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 7ml |
Ống |
450.000 |
16.800 |
7.560.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
629 |
PP2400360310 |
N4.79 |
Atsirox |
Ciclopiroxolamin |
200mg/ 20g |
VD-33403-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
5.000 |
52.500 |
262.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
630 |
PP2400360311 |
N4.80 |
A.T Cilnidipine 10 mg |
Cilnidipine |
10mg |
893110225824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
998 |
5.988.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
631 |
PP2400360312 |
N4.81 |
Vitazol 100 |
Cilostazol |
100mg |
893110460723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.800 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
632 |
PP2400360313 |
N4.82 |
Crybotas 50 |
Cilostazol |
50mg |
893110430424 (VD-31569-19) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.205 |
55.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
633 |
PP2400360314 |
N4.83 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
0,05% - 15g |
893110166523 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15 gam |
Tuýp |
6.000 |
9.500 |
57.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
634 |
PP2400360315 |
N4.84 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
15mg/30g |
893100051824 (VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
7.000 |
26.500 |
185.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
635 |
PP2400360316 |
N4.85 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
260 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
636 |
PP2400360318 |
N4.87 |
Cafunten |
Clotrimazol |
50mg/5g |
VD-23196-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
5.000 |
5.699,4 |
28.497.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
637 |
PP2400360319 |
N4.88 |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg + 25mg + 20mg |
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.600 |
160.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
638 |
PP2400360320 |
N4.89 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 (VD-22172-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
300 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
639 |
PP2400360322 |
N4.91 |
Colistimed |
Colistin |
1.000.000UI |
893114099324 (VD-24643-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
23.000 |
94.500 |
2.173.500.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
640 |
PP2400360323 |
N4.92 |
Cyclophamide |
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate) |
25mg |
893114134923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
641 |
PP2400360324 |
N4.93 |
Cyclophamide |
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate) |
50mg |
893114135023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.200 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
642 |
PP2400360325 |
N4.94 |
Janus-30 |
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCL) |
30mg |
VD-35712-22 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
30.000 |
60.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
643 |
PP2400360326 |
N4.95 |
Rilixetin |
Dapoxetin |
60mg |
VD-28739-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
75.000 |
1.500.000.000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
644 |
PP2400360328 |
N4.97 |
Jasirox Tab 180 |
Deferasirox |
180mg |
VD-34546-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.500 |
50.000 |
825.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
645 |
PP2400360329 |
N4.98 |
Tamdeflo 6 |
Deflazacort |
6mg |
VD3-48-20 |
Uống |
viên nén |
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.200 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
646 |
PP2400360330 |
N4.99 |
Golmined |
Dequalinium chloride |
10mg |
VD-35619-22 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
10.000 |
9.500 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
647 |
PP2400360331 |
N4.100 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
105.000 |
1.305 |
137.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
648 |
PP2400360332 |
N4.101 |
DEXONE |
Dexamethason acetat |
0,5mg |
VD-20162-13 |
Uống |
Viên nén hình oval |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
205.000 |
63 |
12.915.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
649 |
PP2400360333 |
N4.102 |
Dixasyro |
Dexamethason |
2mg/5ml |
893110385924
Số ĐK cũ (VD-32514-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
5.985 |
59.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
650 |
PP2400360335 |
N4.104 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
893110087824 (SĐK cũ: VD-29382-18) |
Đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên đạn đặt hậu môn |
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
8.694 |
43.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
651 |
PP2400360336 |
N4.105 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên |
Viên |
115.000 |
625 |
71.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
652 |
PP2400360337 |
N4.106 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
3.500 |
16.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
653 |
PP2400360338 |
N4.107 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
39.000 |
1.134 |
44.226.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
654 |
PP2400360339 |
N4.108 |
Dafodin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100035824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
315.000 |
785 |
247.275.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
655 |
PP2400360340 |
N4.109 |
Vicidori 500mg |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110899824
(VD-24894-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần
dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16.000 |
538.000 |
8.608.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
656 |
PP2400360341 |
N4.110 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
152 |
31.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
657 |
PP2400360342 |
N4.111 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
31.000 |
2.130 |
66.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
658 |
PP2400360343 |
N4.112 |
Blosatin 20 |
Ebastin |
20mg |
893110334623 (VD-29507-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
90.000 |
2.268 |
204.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
659 |
PP2400360344 |
N4.113 |
Fientalf 30mg |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 40,41mg) |
30mg |
893110226623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.500 |
40.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
660 |
PP2400360345 |
N4.114 |
Fientalf 60mg |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 80,82mg) |
60mg |
893110226723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.500 |
43.000 |
365.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
661 |
PP2400360346 |
N4.115 |
Japiane 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110114800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.670 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
662 |
PP2400360347 |
N4.116 |
Palidso 25 |
Empagliflozin |
25mg |
893110217923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.450 |
545.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
663 |
PP2400360348 |
N4.117 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
605.000 |
199 |
120.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
664 |
PP2400360349 |
N4.118 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrocloride |
10mg/5ml |
893114092723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.200 |
121.989 |
146.386.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
665 |
PP2400360350 |
N4.119 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrocloride |
50mg/25ml |
893114115023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
2.200 |
321.300 |
706.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
666 |
PP2400360351 |
N4.120 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) |
1g |
893110035700
(VD-33638-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
21.000 |
519.000 |
10.899.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
667 |
PP2400360352 |
N4.121 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.530.000 |
512 |
783.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
668 |
PP2400360353 |
N4.122 |
Kofio |
Estriol |
0,5mg |
893110029400 (VD-28010-17) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm
đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 5 Viên |
Viên |
100.000 |
10.000 |
1.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
669 |
PP2400360354 |
N4.123 |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110287623 (VD-27916-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
9.000 |
560 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
670 |
PP2400360355 |
N4.124 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
10.000 |
3.200 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
671 |
PP2400360356 |
N4.125 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg |
VD-25404-16 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
1.450 |
7.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
672 |
PP2400360357 |
N4.126 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30 MU/ 0,5 ml |
QLSP-1003-17 (SĐK gia hạn: 893410647524, gia hạn hiệu lực đến 31/7/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
20.000 |
330.000 |
6.600.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
673 |
PP2400360359 |
N4.128 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
7.050 |
22.000 |
155.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
674 |
PP2400360360 |
N4.129 |
Calcivin 100 |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat) |
100mg |
893110367824 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD-20273-13) |
Lọ |
21.000 |
50.000 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
675 |
PP2400360361 |
N4.130 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
17.000 |
23.000 |
391.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
676 |
PP2400360362 |
N4.131 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
893110666924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
11.000 |
13.935 |
153.285.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
677 |
PP2400360363 |
N4.132 |
Folicavin 50 |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat) |
50mg |
893110281924 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
5.500 |
26.450 |
145.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
678 |
PP2400360364 |
N4.133 |
Delivir 1g |
Fosfomycin* |
1000mg |
893110372823 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
42.000 |
69.000 |
2.898.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
679 |
PP2400360365 |
N4.134 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
893110680424 (SĐK cũ: VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22.000 |
79.000 |
1.738.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
680 |
PP2400360366 |
N4.135 |
Fosmitic |
Fosfomycin |
30mg/ml-5ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
15.000 |
45.000 |
675.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
681 |
PP2400360367 |
N4.136 |
Lyfomin |
Mỗi gói chứa:
Fosfomycin (dưới
dạng fosfomycin
calcium hydrat) |
400mg |
893110420724
(VD-32113-19) |
Uống |
Thuốc bột
pha hỗn
dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 gói; Hộp 12
gói; Hộp 18 gói |
Gói |
53.000 |
17.500 |
927.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
682 |
PP2400360368 |
N4.137 |
Foxmyzil 500 |
Fosfomycin(dưới dạng fosfomycin calci) |
500mg |
893110105700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Viên |
103.000 |
15.330 |
1.578.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
683 |
PP2400360369 |
N4.138 |
Fucipa |
Fusidic acid |
2% x 10g |
VD-31487-19 |
Dùng ngoài |
Kem Bôi Da |
Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3.200 |
13.500 |
43.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
684 |
PP2400360370 |
N4.139 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.000 |
33.600 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
685 |
PP2400360371 |
N4.140 |
BV Fuberat |
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w) |
(2% + 0,1%) x 10g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
8.000 |
24.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
686 |
PP2400360372 |
N4.141 |
BV Fuberat |
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w) |
(2% + 0,1%) x 15g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
8.000 |
35.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
687 |
PP2400360373 |
N4.142 |
BV Fuberat |
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w) |
(2% + 0,1%) x 20g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
5.500 |
50.000 |
275.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
688 |
PP2400360374 |
N4.143 |
BV Fuberat |
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w) |
(2% + 0,1%) x 5g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
8.000 |
15.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
689 |
PP2400360375 |
N4.144 |
Bifudin H |
Fusidic acid + Hydrocortisone acetate |
Mỗi 1g chứa:
Fusidic acid 20mg; Hydrocortisone acetate 10mg |
893110208123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp x 15 gam |
Tuýp |
6.000 |
52.500 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
690 |
PP2400360376 |
N4.145 |
A.T Ganciclovir 500mg |
Ganciclovir |
500mg |
893114266024 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
4.000 |
726.999 |
2.907.996.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
691 |
PP2400360377 |
N4.146 |
Geastine 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114115324 (QLĐB-634-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
145.000 |
362.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
692 |
PP2400360379 |
N4.148 |
Gimtafort |
Hydrocortisone |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
808.000 |
4.630 |
3.741.040.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
693 |
PP2400360380 |
N4.149 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
5.000 |
30.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
694 |
PP2400360381 |
N4.150 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
200mg |
893114064823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
162.000 |
3.500 |
567.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
695 |
PP2400360382 |
N4.151 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
400mg |
893114064723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
158.000 |
3.900 |
616.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
696 |
PP2400360383 |
N4.152 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/10ml |
893100346024 (VD-29543-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml |
Ống |
115.000 |
4.500 |
517.500.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
697 |
PP2400360384 |
N4.153 |
Bufecol 100 Susp |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100401124
(VD-32562-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
29.000 |
2.280 |
66.120.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
698 |
PP2400360385 |
N4.154 |
Mebivic |
Ibuprofen |
100mg/5ml
x 60ml |
893100321724 (VD-25828-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
5.500 |
13.900 |
76.450.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
699 |
PP2400360386 |
N4.155 |
Ibupain |
Ibuprofen |
100mg/5ml x 40ml |
893100555924
(VD-32720-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 40ml |
Chai |
12.000 |
27.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
700 |
PP2400360388 |
N4.157 |
Cepemid 1,5g |
Imipenem + Cilastatin |
0,75g + 0,75g |
VD-21658-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
55.000 |
190.000 |
10.450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
701 |
PP2400360389 |
N4.158 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024 (VD-33654-19) (QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5 ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml |
Lọ |
20.000 |
12.600 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
702 |
PP2400360390 |
N4.159 |
Rubotoon |
Isotretinoin |
10mg |
VD-35892-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Hóa Dược |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ *10 viên |
Viên |
65.000 |
2.050 |
133.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
703 |
PP2400360391 |
N4.160 |
Isotisun 20 |
Isotretinoin 20 mg |
20 mg |
893110887624
VD-26882-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
5.700 |
199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
704 |
PP2400360392 |
N4.161 |
Vin-hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (VD-28701-18) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
11.000 |
38.340 |
421.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
705 |
PP2400360394 |
N4.163 |
Firvomef 10/100 mg |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 10,8mg); Levodopa |
10mg + 100mg |
893110237424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.890 |
86.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
706 |
PP2400360395 |
N4.164 |
Firvomef 25/250 mg |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa |
25mg + 250mg |
893110293524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
101.000 |
3.150 |
318.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
707 |
PP2400360396 |
N4.165 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
8.799 |
2.639.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
708 |
PP2400360397 |
N4.166 |
Bv Platin 5 |
Linagliptin |
5mg |
893110651624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x
10 viên |
Viên |
100.000 |
1.100 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
709 |
PP2400360398 |
N4.167 |
BONCINCO |
Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
(300mg + 3mg + 3,5mg + 6mg + 400IU + 15mg + 20mg + 10mg + 130mg)/15ml |
VD-34589-20 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty Cổ phần
dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 15ml |
Ống |
400.000 |
18.600 |
7.440.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
710 |
PP2400360399 |
N4.168 |
Lycalci |
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat |
150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg |
VD-26991-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 mL |
Ống |
400.000 |
10.500 |
4.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
711 |
PP2400360400 |
N4.169 |
Coliet |
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110887224
(VD-32852-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g |
Gói |
140.000 |
27.300 |
3.822.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
712 |
PP2400360401 |
N4.170 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724(VD-32142-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
13.000 |
18.500 |
240.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
713 |
PP2400360402 |
N4.171 |
Opemesal |
Mesalazine |
500mg |
893110156623 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
6.909 |
75.999.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
714 |
PP2400360403 |
N4.172 |
Mesna-BFS |
Mesna |
400mg/ 4ml |
VD-34669-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 x ống 4ml |
Ống |
15.000 |
31.400 |
471.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
715 |
PP2400360404 |
N4.173 |
Hemetrex |
Methotrexate |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
665.000 |
3.500 |
2.327.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
716 |
PP2400360405 |
N4.174 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
150mg/15g |
893105875024 (VD-28279-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
6.000 |
13.986 |
83.916.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
717 |
PP2400360407 |
N4.176 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
60.000 |
15.750 |
945.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
718 |
PP2400360409 |
N4.178 |
Itamerinon 10 |
Milrinone |
10mg/10ml |
893110037824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
600 |
550.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
719 |
PP2400360411 |
N4.180 |
Ingair 10mg |
Montelukast |
10mg |
VD-20263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên |
Viên |
105.600 |
590 |
62.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
720 |
PP2400360412 |
N4.181 |
Leukas |
Montelukast |
4mg |
893110797724
(VD-19553-13) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 30 túi x 500 mg |
Gói |
15.600 |
1.680 |
26.208.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
721 |
PP2400360413 |
N4.182 |
Ingair 5mg |
Montelukast |
5mg |
893110072624
(VD-20868-14) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Viên |
25.600 |
538 |
13.772.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
722 |
PP2400360414 |
N4.183 |
BFS-Naloxone |
Naloxone |
0,4mg/1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
29.400 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
723 |
PP2400360415 |
N4.184 |
Natri Bicarbonat 1.4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
1.100 |
32.000 |
35.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
724 |
PP2400360416 |
N4.185 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
1.100 |
40.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
725 |
PP2400360417 |
N4.186 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
8,4%-10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
250 |
19.740 |
4.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
726 |
PP2400360418 |
N4.187 |
Oremute 5 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm |
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g + 0,005g |
893110639524
QLĐB-459-14 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói, x 4,148g |
Gói |
15.000 |
2.700 |
40.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
727 |
PP2400360420 |
N4.189 |
Oresol new |
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan |
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
728 |
PP2400360421 |
N4.190 |
Hydrite |
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride |
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
110.000 |
1.200 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
729 |
PP2400360422 |
N4.191 |
Afenemi |
Natri hyaluronat |
1,8mg/ml - 0,5ml |
893110913924 (VD-29479-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,5 ml |
Ống |
40.000 |
8.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
730 |
PP2400360423 |
N4.192 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
30.000 |
39.000 |
1.170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
731 |
PP2400360424 |
N4.193 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml - 5ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
160.000 |
24.400 |
3.904.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
732 |
PP2400360425 |
N4.194 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml x 6ml |
VD-30745-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 6ml |
Lọ |
10.000 |
25.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
733 |
PP2400360426 |
N4.195 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng
Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
6.500 |
80.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
734 |
PP2400360427 |
N4.196 |
Ofleye |
Ofloxacin |
15mg; 5g |
893115140924 (VD-19587-13) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
10.010 |
14.994 |
150.089.940 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
735 |
PP2400360428 |
N4.197 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
10.000 |
2.075 |
20.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
736 |
PP2400360429 |
N4.198 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml; 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
5.020 |
84.798 |
425.685.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
737 |
PP2400360432 |
N4.201 |
Paravina 1 g |
Paracetamol |
1g/6,7ml |
893110232224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 6,7ml |
Ống |
405.000 |
8.000 |
3.240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
738 |
PP2400360435 |
N4.204 |
Colocol suppo 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-30483-18 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
8.000 |
1.680 |
13.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
739 |
PP2400360437 |
N4.206 |
Hapacol 150 Flu |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
150mg + 1mg |
VD-20557-14 CV CV gia hạn số 495/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
50.000 |
694 |
34.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
740 |
PP2400360438 |
N4.207 |
Grial-E |
Paracetamol + Clopheniramin |
250mg + 2mg |
VD-28003-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
50.000 |
1.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
741 |
PP2400360439 |
N4.208 |
Parametho DWP 300/380 mg |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
893110233324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
945 |
14.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
742 |
PP2400360440 |
N4.209 |
Tiffy syrup |
Paracetamol + Phenylephrin HCl + Clorpheniramin maleat |
(1,44g + 60mg + 12mg)/60ml |
VD-28620-17, gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
5.000 |
20.500 |
102.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
743 |
PP2400360441 |
N4.210 |
Coje cảm cúm |
Paracetamol + Phenylephrin HCl + Clorpheniramin maleat |
(1,500mg + 37,5mg + 4,95mg)/75ml |
VD-20847-14 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
10.000 |
27.993 |
279.930.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
744 |
PP2400360442 |
N4.211 |
Paracold Fort |
Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride; Chlorpheniramine maleate |
500mg + 10mg + 2mg |
893100214224(VD-21718-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 04 viên |
Viên |
50.000 |
490 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
745 |
PP2400360443 |
N4.212 |
New Ameflu PM |
Diphenhydramine hydrochloride; Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride |
25mg; 325mg; 5mg |
893100070800
(VD-25234-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.680 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
746 |
PP2400360445 |
N4.214 |
Kozemix |
Perindopril Erbumin + Indapamid |
8mg + 2,5mg |
VD-33575-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.450 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
747 |
PP2400360446 |
N4.215 |
Phlorofon ODT |
Phloroglucinol dihydrate |
80mg |
893110240223 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.600 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
748 |
PP2400360447 |
N4.216 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacillin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
53.000 |
54.999 |
2.914.947.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
749 |
PP2400360448 |
N4.217 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml; 1ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống nhựa 1ml |
Ống |
30.000 |
10.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
750 |
PP2400360449 |
N4.218 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml; 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
6.000 |
45.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
751 |
PP2400360452 |
N4.221 |
Povidon iod |
Povidon iod |
10% - 150ml |
VD-32126-19 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Lọ |
300.000 |
23.900 |
7.170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
752 |
PP2400360453 |
N4.222 |
Povidon iodin 10% |
Povidon iod |
10% - 500ml |
893100900624
(VD-28005-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
300.000 |
42.850 |
12.855.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
753 |
PP2400360456 |
N4.225 |
Usasolu-Predni |
Prednisolon |
20mg |
VD-26234-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.000 |
1.990 |
105.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
754 |
PP2400360457 |
N4.226 |
Hydrocolacyl |
Prednisolon |
5mg |
893110885924 (VD-19386-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
110.000 |
84 |
9.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
755 |
PP2400360458 |
N4.227 |
Lyrigab 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-36182-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
300.000 |
489 |
146.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
756 |
PP2400360459 |
N4.228 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
398 |
79.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
757 |
PP2400360460 |
N4.229 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
65.000 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
758 |
PP2400360461 |
N4.230 |
Susol 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110576724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
37.000 |
1.820 |
67.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
759 |
PP2400360462 |
N4.231 |
Rivaroxaban-5A Farma 15mg |
Rivaroxaban |
15mg |
893110370024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
4.015 |
208.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
760 |
PP2400360463 |
N4.232 |
Rivamax 2,5 |
Rivaroxaban |
2,5mg |
893110236724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Viên |
10.000 |
2.850 |
28.500.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
761 |
PP2400360464 |
N4.233 |
Susol 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110293224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên |
Viên |
22.000 |
2.518 |
55.396.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
762 |
PP2400360465 |
N4.234 |
Valbitrin 100 |
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg + 51,4mg |
893110283024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
45.000 |
12.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
763 |
PP2400360466 |
N4.235 |
Valbitrin 200 |
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)+ Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg +102,8mg |
893110282524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
15.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
764 |
PP2400360468 |
N4.237 |
Atiferlit |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%) 50mg |
50mg/5ml |
VD-34132-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
150.000 |
4.200 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
765 |
PP2400360469 |
N4.238 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
(100mg+ 1mg)/10ml |
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100.000 |
6.780 |
678.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
766 |
PP2400360470 |
N4.239 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
(50mg + 0,5mg)/5ml |
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5ml |
Ống |
91.000 |
4.200 |
382.200.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
767 |
PP2400360471 |
N4.240 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô) + Acid Folic |
50mg + 350mcg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
420 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
768 |
PP2400360472 |
N4.241 |
Atiferole |
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg |
800mg/15ml |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
55.000 |
9.450 |
519.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
769 |
PP2400360475 |
N4.244 |
Simethicone STELLA |
Simethicon |
1g /15ml |
893100718524
(VD-25986-16) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15 ml |
Chai |
13.000 |
21.000 |
273.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
770 |
PP2400360476 |
N4.245 |
Gaticov Suspension |
Sodium alginate + Calcium carbonate + Sodium bicarbonate |
(500mg + 160mg + 267mg)/10ml |
893100025724 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml, (Gói nhôm ghép PET) |
Gói |
700.000 |
3.600 |
2.520.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
771 |
PP2400360477 |
N4.246 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib Tosylate form II) |
200mg |
893114392323
(QLĐB-773-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH
Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
345.000 |
3.795.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
772 |
PP2400360478 |
N4.247 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/ 5 lít |
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
10.000 |
140.000 |
1.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
773 |
PP2400360479 |
N4.248 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g/1000ml |
893110177424(VD-30686-18) |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
40.000 |
22.500 |
900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
774 |
PP2400360480 |
N4.249 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100685724
(VD-21380-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5g |
Gói |
20.000 |
493,5 |
9.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
775 |
PP2400360481 |
N4.250 |
Sutagran 50 |
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat) |
50mg |
893110145824 (VD-23493-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
30.000 |
8.043 |
241.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
776 |
PP2400360482 |
N4.251 |
Man-tact 20 |
Tadalafil |
20mg |
VD-19923-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
30.000 |
11.900 |
357.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
777 |
PP2400360483 |
N4.252 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
196 |
235.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
778 |
PP2400360484 |
N4.253 |
Zolodal Tab 100 |
Temozolomide |
100mg |
893114046724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
588.000 |
5.880.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
779 |
PP2400360485 |
N4.254 |
Venutel |
Temozolomide |
50mg |
893114704124; VD-30908-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
18.200 |
294.000 |
5.350.800.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
780 |
PP2400360487 |
N4.256 |
Cyperdin 250mg |
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid) |
250mg |
893110159623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.384 |
127.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
781 |
PP2400360490 |
N4.259 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1 % (w/w) |
893110920324 (VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp 5 g |
Tuýp |
40.000 |
3.198,3 |
127.932.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
782 |
PP2400360491 |
N4.260 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin |
500mg |
893110082700
(VD-30563-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000.000 |
546 |
1.092.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
783 |
PP2400360492 |
N4.261 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
893410110024 (VD-18786-13); Gia hạn số đăng ký số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
5.300 |
2.120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
784 |
PP2400360493 |
N4.262 |
Thytodux |
Thymomodulin |
60mg/10ml |
VD-12939-10; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
450.000 |
18.500 |
8.325.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GMC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
785 |
PP2400360494 |
N4.263 |
Antikans |
Thymomodulin |
80mg |
QLSP-976-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.500 |
675.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
786 |
PP2400360495 |
N4.264 |
Logulrant 60 |
Ticagrelor |
60mg |
VD-35105-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.900 |
6.800 |
128.520.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
787 |
PP2400360496 |
N4.265 |
Tobidex |
Tobramycin + Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.500 |
6.300 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
788 |
PP2400360497 |
N4.266 |
Tolperison 150 |
Tolperison hydroclorid |
150mg |
VD-34697-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
560 |
22.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
789 |
PP2400360499 |
N4.268 |
Amcinol - Paste |
Triamcinolon acetonid |
5mg |
VD-34334-20 |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
5.000 |
10.200 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
790 |
PP2400360501 |
N4.270 |
BANITASE |
Trimebutin maleat + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain + Simethicon |
100mg + 25mg + 150mg + 50mg + 300mg |
VD-22374-15
(Công văn gia hạn số 62/ĐK-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma, Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000.000 |
7.500 |
15.000.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
791 |
PP2400360502 |
N4.271 |
Novelcin 1000 |
Vancomycin |
1g |
VD-34914-20 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
11.000 |
27.460 |
302.060.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
792 |
PP2400360503 |
N4.272 |
Levina |
Vardenafil ( dưới dạng Vardenafil hydroclorid) |
20mg |
VD-29591-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
46.000 |
920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
793 |
PP2400360504 |
N4.273 |
Levivina |
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) |
10mg |
VD-30388-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
100.000 |
34.800 |
3.480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
794 |
PP2400360505 |
N4.274 |
Drimy |
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt (Ferrous fumarat) + Magie (Magnesi oxid) + Canxi (Calcium glycerophosphat) |
1000UI + 400UI + 2mg + 3mg + 1mg + 1,65mg + 6mg + 21,42mg |
893100220624
(VD-19746-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
3.290 |
1.645.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
795 |
PP2400360506 |
N4.275 |
Attom |
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi |
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg |
VD3-104-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC |
Viên |
100.000 |
4.500 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
796 |
PP2400360507 |
N4.276 |
Gadacal |
Vitamin A+
Vitamin D3+
Vitamin E+
Vitamin C+
Vitamin B1+
Vitamin B2+
Vitamin B6+
L-Lysin HCL+
Calci glycerophosphat |
(1000IU+
100IU+
10mg+
12mg+
3mg+
3mg+
2mg+
200mg+
210mg)/
10ml |
VD-18954-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml |
Ống |
800.000 |
10.000 |
8.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
797 |
PP2400360509 |
N4.278 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
400IU/0,4ml |
VD-24822-16 (Gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12ml |
Chai |
5.000 |
36.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
798 |
PP2400360510 |
N4.279 |
Vitamin D-TP |
Vitamin D3 (Colecalciferol) |
800UI |
893110665724 (VD-31112-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
799 |
PP2400360512 |
N4.281 |
Biosoft |
Vitamin H (B8) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
800 |
PP2400360513 |
N4.282 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion
(Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110440624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
23.000 |
1.415 |
32.545.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
801 |
PP2400360515 |
N4.284 |
Phytok |
Vitamin K1 |
20mg/ml; 2ml |
893110591924 (VD-28882-18) |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
6.000 |
88.200 |
529.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
802 |
PP2400360516 |
N4.285 |
Phytok |
Vitamin K1 |
20mg/ml; 5ml |
893110591924 (VD-28882-18) |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
150.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
803 |
PP2400360517 |
N5.1 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
48.000 |
29.358 |
1.409.184.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
804 |
PP2400360518 |
N5.2 |
Adalcrem plus |
Adapalene + Clindamycin |
(0,1% + 1%) x 15g |
VD-29531-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
5.000 |
64.995 |
324.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
805 |
PP2400360519 |
N5.3 |
Caspofungin Mylan |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110141823 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility] |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
3.690.000 |
1.476.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
806 |
PP2400360520 |
N5.4 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
3.662.820 |
1.098.846.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
807 |
PP2400360521 |
N5.5 |
CTToren 400 |
Cefditoren |
400mg |
VD-34221-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
27.800 |
5.560.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
808 |
PP2400360522 |
N5.6 |
Cefprozil 500mg |
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate) |
500mg |
893110033324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
8.236 |
2.470.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
809 |
PP2400360523 |
N5.7 |
Biroxime |
Clotrimazol |
10mg/1g; 20g |
VN-21797-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Agio Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
6.000 |
17.250 |
103.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
810 |
PP2400360524 |
N5.8 |
Dorijet |
Doripenem |
500mg |
VN-19387-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Lyka Labs Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
16.000 |
512.000 |
8.192.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
811 |
PP2400360525 |
N5.9 |
Reliporex 2000IU |
Recombinant Human Erythropoietin |
2000IU |
QLSP-0811-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
2.500 |
63.000 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
812 |
PP2400360526 |
N5.10 |
Valiera 2mg |
Estradiol |
2mg |
VN-19225-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Recalcine S.A |
Chile |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
250.000 |
3.067 |
766.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
813 |
PP2400360527 |
N5.11 |
Grafeel |
Filgrastim (G-CSF) |
300µg/1ml |
890410091923 |
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Dr Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc |
Lọ |
23.000 |
122.000 |
2.806.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
814 |
PP2400360528 |
N5.12 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
2511/QLD-KD
3469/QLD-KD
2293/QLD-KD
3535/QLD-KD
3534/QLD-KD
3533/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
- CSSX: Patheon Italia S.p.A
- CSXX: Renew Pharmaceuticals Ltd |
- CSSX: Ý
- CSXX: Ireland |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
157.000 |
785.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
815 |
PP2400360530 |
N5.14 |
ProIVIG |
Immunoglobulin người 5% |
5g/100ml
(tương đương 5%/100ml) |
QLSP-0764-13 (62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
India |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
700 |
5.600.000 |
3.920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
816 |
PP2400360531 |
N5.15 |
Verdye |
Indocyanine Green |
25mg |
3469/QLD-KD |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
- CSSX: Patheon Italia S.p.A
- CSXX: Renew Pharmaceuticals Ltd |
- CSSX: Italy
- CSXX: Ireland |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
6.100 |
2.190.000 |
13.359.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
60 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
817 |
PP2400360532 |
N5.16 |
Heparos |
L-Cysteine, Choline bitartrate |
250mg + 250mg |
VN-15060-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharm.Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
120.000 |
5.600 |
672.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
818 |
PP2400360534 |
N5.18 |
Metiblo |
Methylthioninium chloride
(Methylene Blue) |
10mg/ml |
3469/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoires Sterop NV |
Bỉ |
Hộp 10 ống x1ml |
Ống |
5.300 |
380.000 |
2.014.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
819 |
PP2400360535 |
N5.19 |
Canvey |
Metronidazole + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethasone acetate |
225mg +100mg + 75mg + 0.5mg |
484110005300 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Ltd Farmaprim |
Moldova |
Hộp 2 vỉ
x 5 viên |
viên |
150.000 |
24.990 |
3.748.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
820 |
PP2400360536 |
N5.20 |
Lacves |
Metronidazol + Clotrimazol + Neomycin sulfat |
500mg + 150mg + 200mg |
VN3-308-21 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Ltd Farmaprim |
Moldova |
Hộp 2 vỉ
x 5 viên |
viên |
30.000 |
26.000 |
780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
821 |
PP2400360538 |
N5.22 |
Betmiga 50mg |
Mirabegron |
50mg |
VN3-383-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Nhà sản xuất: Avara Pharmaceutical Technologies Inc.; Cơ sở đóng gói: Astellas Pharma Europe B.V. |
Nhà sản xuất: Mỹ; Cơ sở đóng gói: Hà Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
80.000 |
30.870 |
2.469.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
822 |
PP2400360539 |
N5.23 |
Skintason |
Mometason furoat |
0,1% - 15g |
893100245223 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
5.000 |
48.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
823 |
PP2400360540 |
N5.24 |
SaViNapeso 500/20 |
Naproxen, Esomeprazol |
500mg + 20mg |
893110235023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
10.800 |
12.960.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
824 |
PP2400360541 |
N5.25 |
Natamin |
Natamycin |
50mg/ml x 5ml |
893110090100 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
350.000 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
825 |
PP2400360542 |
N5.26 |
Auricularum |
Oxytetracyclin HCl + Polymyxin B Sulphat + Nystatin + Dexmethason natri phosphat |
326mg bột chứa: 100mg (90.000IU); 12,3mg (100.000IU); 1.000.000IU; 10mg |
VN-18305-14 (SĐK mới: 300110008024) |
Nhỏ tai |
Bột pha hỗn dịch nhỏ tai |
Laboratoires Grimberg |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 10ml |
Hộp |
10.000 |
350.000 |
3.500.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
826 |
PP2400360543 |
N5.27 |
Acetab extra |
Paracetamol + Cafein |
500mg + 65mg |
893100802724 (SĐK cũ: VD-28816-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
598,5 |
89.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
827 |
PP2400360544 |
N5.28 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
805 |
61.640.000 |
49.620.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
828 |
PP2400360545 |
N5.29 |
Salzol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
4mg |
VN-22767-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Windlas Biotech Private Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
700 |
77.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
829 |
PP2400360546 |
N5.30 |
Saferon |
Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid |
100mg + 500mcg |
890100022224 |
Uống |
Viên nén nhai |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
4.200 |
214.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
30 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
830 |
PP2400360547 |
N5.31 |
I-Sucr-in |
Phức hợp sắt hydroxid với sucrose (tương đương với 100mg sắt nguyên tố) |
100mg |
VN-16316-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
800 |
36.000 |
28.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
831 |
PP2400360548 |
N5.32 |
Velsof |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110776024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Natco Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
50.000 |
219.450 |
10.972.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
832 |
PP2400360549 |
N5.33 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
955110002024 (VN-20882-18) (gia hạn GĐKLH số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
31.000 |
116.000 |
3.596.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
833 |
PP2400360550 |
N5.34 |
Taptiqom |
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,015mg/ml + 5mg/ml |
VN2-652-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cơ sở sản xuất: Laboratoire Unither
Cơ sở xuất xưởng lô: Santen OY |
Nước sản xuất: Pháp
Nước xuất xưởng lô: Phần Lan |
Hộp 3 túi x 10 ống x 0,3ml |
Ống |
20.000 |
12.600 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
834 |
PP2400360551 |
N5.35 |
Tenofovir Alafenamid 25mg |
Tenofovir alafenamid (dưới dạng tenofovir alafenamid fumarat) 25mg |
25mg |
893110241223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.600 |
5.300 |
2.653.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
835 |
PP2400360553 |
N5.37 |
Kem Tenafin 1% |
Terbinafin HCl |
150mg/15g |
893100687524
(VD-32014-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
5.000 |
25.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
836 |
PP2400360554 |
N5.38 |
Deworm |
Triclabendazole |
250mg |
VN-16567-13 |
Uống |
Viên nén |
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 01 vỉ x 04 viên |
Viên |
21.000 |
23.000 |
483.000.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
837 |
PP2400360555 |
N5.39 |
Urea[C13] Breath Test Kit |
Urea C13 |
75 mg |
VN3-311-21 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
BEIJING BORAN PHARMACEUTICAL CO., LTD. |
Trung Quốc |
Hộp 1 chai chứa 75mg cốm pha dung dịch uống. |
Chai |
31.000 |
390.000 |
12.090.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
|
838 |
PP2400360556 |
N5.40 |
Advate |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
1000 IU |
760410091323 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên |
Hộp |
2.700 |
3.200.000 |
8.640.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2072/QĐ-BVĐHYHN |
26/12/2024 |
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |