Gói thầu chăm sóc

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
19
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu chăm sóc
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.310.295.000 VND
Ngày đăng tải
09:39 14/02/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
KQ2500017748_2502140922
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
UBND Thị Trấn Thạnh Hóa huyện Thạnh Hóa
Ngày phê duyệt
14/02/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn1101804369

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH PHÁT

1.986.166.896,8548 VND 1.986.166.896 VND 365 ngày

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 KHU VỰC BỆNH VIỆN VÀ KHU N2 Theo quy định tại Chương V 0 1.330.860.922
1.1 Làm cỏ tạp (2 tháng 1 lần) Theo quy định tại Chương V 524.989 100 m2/lần 76.600 40.214.157
1.2 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị ở vùng III Theo quy định tại Chương V 21634.872 100 m2/lần 45.700 988.713.650
1.3 Bón phân thảm cỏ (2 tháng làm 1 lần) Theo quy định tại Chương V 524.989 100 m2/lần 70.800 37.169.221
1.4 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 2 lần / năm ( mỗi lần 3 đợt phun) Theo quy định tại Chương V 524.989 100 m2/lần 23.700 12.442.239
1.5 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng 2 tháng làm 1 lần Theo quy định tại Chương V 524.989 100 m2/lần 40.800 21.419.551
1.6 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 0.82 100 cây/năm 10.539.900 8.642.718
1.7 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 79 cây/năm 113.100 8.934.900
1.8 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m Theo quy định tại Chương V 2.647 100 m2/năm 3.209.300 8.495.017
1.9 Công tác quét hè, gom rác hè phố bằng thủ công, đô thị loại III-V (1 tháng làm 4 lần) Theo quy định tại Chương V 34.871 10000m2 390.700 13.624.100
1.10 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo quy định tại Chương V 2.199 100 m2/năm 17.870.100 39.296.350
1.11 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị ở vùng III định mức 240 lần / năm Theo quy định tại Chương V 527.736 100 m2/lần 54.100 28.550.518
1.12 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 79 cây 1.561.500 123.358.500
2 KHU VỰC CÔNG VIÊN KHU 2 Theo quy định tại Chương V 0 407.329.986
2.1 Làm cỏ tạp Theo quy định tại Chương V 122.32 100 m2/lần 76.600 9.369.712
2.2 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị ở vùng III định mức 240 lần/ năm Theo quy định tại Chương V 5448.624 100 m2/lần 45.700 249.002.117
2.3 Bón phân thảm cỏ (2 tháng làm 1 lần) Theo quy định tại Chương V 122.32 100 m2/lần 70.800 8.660.256
2.4 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 2 lần / năm ( mỗi lần 3 đợt phun) Theo quy định tại Chương V 122.32 100 m2/lần 23.700 2.898.984
2.5 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng 2 tháng làm 1 lần Theo quy định tại Chương V 122.32 100 m2/lần 40.800 4.990.656
2.6 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 79 cây/năm 113.100 8.934.900
2.7 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m Theo quy định tại Chương V 2.316 100 m2/năm 3.209.300 7.432.739
2.8 Công tác quét đường, gom rác đường phố bằng thủ công, đô thị loại III-V (1 tháng làm 4 lần) Theo quy định tại Chương V 23.592 10000m2 542.700 12.803.378
2.9 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo quy định tại Chương V 0.32 100 cây/năm 12.561.100 4.019.552
2.10 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 0.08 100 cây/năm 10.539.900 843.192
2.11 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 63 cây 1.561.500 98.374.500
3 KHU VỰC CÔNG VIÊN KHU 1 Theo quy định tại Chương V 0 436.198.143
3.1 Làm cỏ tạp (2 tháng 1 lần) Theo quy định tại Chương V 124.422 100 m2/lần 76.600 9.530.725
3.2 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị ở vùng III định mức 240 lần/ năm Theo quy định tại Chương V 5532.72 100 m2/lần 45.700 252.845.304
3.3 Bón phân thảm cỏ (2 tháng làm 1 lần) Theo quy định tại Chương V 124.422 100 m2/lần 70.800 8.809.078
3.4 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 2 lần / năm ( mỗi lần 3 đợt phun) Theo quy định tại Chương V 124.422 100 m2/lần 23.700 2.948.801
3.5 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng 2 tháng làm 1 lần Theo quy định tại Chương V 124.422 100 m2/lần 40.800 5.076.418
3.6 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 94 cây/năm 113.100 10.631.400
3.7 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m Theo quy định tại Chương V 2.316 100 m2/năm 3.209.300 7.432.739
3.8 Công tác quét đường, gom rác đường đan, công viên bằng thủ công, đô thị loại III-V Theo quy định tại Chương V 22.598 10000m2 542.700 12.263.935
3.9 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo quy định tại Chương V 0.32 100 cây/năm 12.561.100 4.019.552
3.10 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 0.08 100 cây/năm 10.539.900 843.192
3.11 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 78 cây 1.561.500 121.797.000
4 KHU VỰC CÔNG VIÊN KHU AO VĂN HÓA Theo quy định tại Chương V 0 743.917.287
4.1 Làm cỏ tạp (2 tháng 1 lần) Theo quy định tại Chương V 326.731 100 m2/lần 76.600 25.027.595
4.2 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5kW, đối với đô thị ở vùng III định mức 240 lần / năm Theo quy định tại Chương V 15524.904 100 m2/lần 31.800 493.691.947
4.3 Bón phân thảm cỏ (2 tháng làm 1 lần) Theo quy định tại Chương V 326.731 100 m2/lần 70.800 23.132.555
4.4 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 2 lần / năm ( mỗi lần 3 đợt phun) Theo quy định tại Chương V 326.731 100 m2/lần 23.700 7.743.525
4.5 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo quy định tại Chương V 62.76 100 m2/lần 40.800 2.560.608
4.6 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 85 cây/năm 113.100 9.613.500
4.7 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m Theo quy định tại Chương V 10.232 100 m2/năm 3.209.300 32.837.558
4.8 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo quy định tại Chương V 0.03 100 cây/năm 12.561.100 376.833
4.9 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 0.48 100 cây/năm 10.539.900 5.059.152
4.10 Công tác quét đường, gom rác đường đan, công viên bằng thủ công, đô thị loại III-V 1 tháng làm 4 lần Theo quy định tại Chương V 20.539 10000m2 542.700 11.146.515
4.11 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 85 cây 1.561.500 132.727.500
5 KHU VỰC DƯỚI CẦU DƯƠNG VĂN DƯƠNG Theo quy định tại Chương V 0 73.810.108
5.1 Làm cỏ tạp (2 tháng 1 lần) Theo quy định tại Chương V 33.57 100 m2/lần 76.600 2.571.462
5.2 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị ở vùng III Theo quy định tại Chương V 1433.04 100 m2/lần 45.700 65.489.928
5.3 Bón phân thảm cỏ (2 tháng làm 1 lần) Theo quy định tại Chương V 33.57 100 m2/lần 70.800 2.376.756
5.4 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 2 lần / năm ( mỗi lần 3 đợt phun) Theo quy định tại Chương V 33.57 100 m2/lần 23.700 795.609
5.5 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo quy định tại Chương V 33.57 100 m2/lần 40.800 1.369.656
5.6 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m Theo quy định tại Chương V 0.376 100 m2/năm 3.209.300 1.206.697
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây