Gói thầu hóa chất, vật tư y tế năm 2022-2023

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu hóa chất, vật tư y tế năm 2022-2023
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
83.852.467.660 VND
Đóng thầu
13:30 04/01/2023
Ngày đăng tải
10:14 15/06/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
174/QĐ-BV
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện quận Bình Thạnh
Ngày phê duyệt
07/06/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 12.350 25.200.000 1 Xem chi tiết
2 vn0309537713 CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO 103.950 238.035.000 4 Xem chi tiết
3 vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 84.150 712.350.000 4 Xem chi tiết
4 vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 2.957.000 982.700.000 7 Xem chi tiết
5 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 109.017 23.152.500 2 Xem chi tiết
6 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 5.870.100 608.850.000 2 Xem chi tiết
7 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 316.472 1.495.419.000 13 Xem chi tiết
8 vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 3.625.000 724.645.000 4 Xem chi tiết
9 vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 16.759.600 938.194.500 8 Xem chi tiết
10 vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 94.006.000 4.701.050.000 29 Xem chi tiết
11 vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 1.086.000 234.400.000 9 Xem chi tiết
12 vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 103.381 120.381.500 10 Xem chi tiết
13 vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 2.415 17.745.000 1 Xem chi tiết
14 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 17.460 1.647.441.500 9 Xem chi tiết
15 vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 13.000 13.020.000 1 Xem chi tiết
16 vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 212.050 1.022.505.000 15 Xem chi tiết
17 vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 17.500 273.000.000 2 Xem chi tiết
18 vn0307712254 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI 369.600 1.121.400.000 4 Xem chi tiết
19 vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 262.500 21.525.000 2 Xem chi tiết
20 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 1.229.735 399.610.000 5 Xem chi tiết
21 vn0101687741 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẤT MINH 28.900.000 1.312.000.000 3 Xem chi tiết
22 vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 414.000 249.375.000 1 Xem chi tiết
23 vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 68.292 297.964.000 4 Xem chi tiết
24 vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 1.894.000 1.072.700.000 6 Xem chi tiết
25 vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 13.020 1.381.695.000 3 Xem chi tiết
26 vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 359.120 226.480.000 3 Xem chi tiết
27 vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 882.300 83.852.467.660 4 Xem chi tiết
28 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 882.300 83.852.467.660 4 Xem chi tiết
29 vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 46.330 45.150.000 3 Xem chi tiết
30 vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 190.470 80.022.900 3 Xem chi tiết
31 vn0312842273 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN 180.600 146.979.000 2 Xem chi tiết
32 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 294.997.500 7.877.849.700 35 Xem chi tiết
33 vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 5.450.000 448.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 109.053 3.583.820.000 10 Xem chi tiết
35 vn0312346451 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT OLYMPIC 22.869 1.504.440.000 4 Xem chi tiết
36 vn0302635278 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VĨNH PHÁT 85.500 7.057.500.000 2 Xem chi tiết
37 vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 3.950 294.360.000 1 Xem chi tiết
38 vn0301542870 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÚC ANH 39.500 592.500.000 1 Xem chi tiết
39 vn0304264847 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH VIỆT 4.200 250.000.000 1 Xem chi tiết
40 vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 12.200 24.530.000 1 Xem chi tiết
41 vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 27.500 103.530.000 3 Xem chi tiết
42 vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 193.381 897.519.000 9 Xem chi tiết
43 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 5.310.000 521.700.000 7 Xem chi tiết
44 vn0311529195 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN MỸ VĂN 48.582.960 772.818.610 8 Xem chi tiết
45 vn0100774293 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN 25.370.000 1.714.500.000 2 Xem chi tiết
46 vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 4.490.000 1.650.000.000 2 Xem chi tiết
47 vn0314233291 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ 3.500.000 4.368.000.000 1 Xem chi tiết
48 vn0312920901 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN 2.965.000 2.965.000.000 1 Xem chi tiết
49 vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 95.661 712.290.000 3 Xem chi tiết
50 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 8.995 1.495.080.000 5 Xem chi tiết
51 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 42.396.000 423.960.000 6 Xem chi tiết
52 vn0305088954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG 900.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 52 nhà thầu 595.551.981 225.455.322.530 272
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 0313172631 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NAM VIỆT THÁI SƠN Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
2 0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
3 0309537713 CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO KHÔNG XẾP HẠNG 1
4 0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
5 0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
6 0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
7 0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
8 0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
9 0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
10 0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
11 0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
12 2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
13 0105380912 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI CƯỜNG Không đạt năng lực kinh nghiệm theo yêu cầu HSMT
14 0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN KHÔNG XẾP HẠNG 1
15 0303234198 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH GIÁ DỰ THẦU CAO HƠN GIÁ KẾ HOẠCH
16 0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY KHÔNG XẾP HẠNG 1
17 0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
18 0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI GIÁ DỰ THẦU CAO HƠN GIÁ KẾ HOẠCH
19 0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
20 0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY KHÔNG XẾP HẠNG 1
21 0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
22 0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
23 2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
24 1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
25 0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN Không đạt tính hợp lệ theo yêu cầu HSMT
26 0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH KHÔNG XẾP HẠNG 1
27 0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR KHÔNG XẾP HẠNG 1
28 0307712254 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI KHÔNG XẾP HẠNG 1
29 0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
30 0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
31 0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
32 0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
33 0101687741 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẤT MINH KHÔNG XẾP HẠNG 1
34 0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
35 0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
36 0107594451 CÔNG TY TNHH LEGATEK KHÔNG XẾP HẠNG 1
37 0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
38 0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
39 0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
40 0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP KHÔNG XẾP HẠNG 1
41 0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
42 0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
43 0305398057 Liên danh LAVICOM-DEKA CÔNG TY TNHH LAVICOM KHÔNG XẾP HẠNG 1
44 0101148323 Liên danh LAVICOM-DEKA CÔNG TY TNHH DEKA KHÔNG XẾP HẠNG 1
45 0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
46 0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN KHÔNG XẾP HẠNG 1
47 0312842273 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN KHÔNG XẾP HẠNG 1
48 0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM GIÁ DỰ THẦU CAO HƠN GIÁ KẾ HOẠCH
49 0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
50 0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
51 0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
52 0312346451 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT OLYMPIC KHÔNG XẾP HẠNG 1
53 0300422482 CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN THƯƠNG THẢO HỢP ĐỒNG KHÔNG THÀNH CÔNG
54 0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
55 0304264847 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH VIỆT KHÔNG XẾP HẠNG 1
56 0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
57 0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM KHÔNG XẾP HẠNG 1
58 0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
59 0301400516 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ BẢO THẠCH Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
60 0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC KHÔNG XẾP HẠNG 1
61 0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI KHÔNG XẾP HẠNG 1
62 0313627293 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TMH Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
63 0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH KHÔNG XẾP HẠNG 1
64 0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S KHÔNG XẾP HẠNG 1
65 0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
66 0101279968 Công ty TNHH Tân Đức Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
67 0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
68 0311529195 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN MỸ VĂN GIÁ DỰ THẦU CAO HƠN GIÁ KẾ HOẠCH
69 3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
70 0314233291 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
71 0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG KHÔNG XẾP HẠNG 1
72 0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT KHÔNG XẾP HẠNG 1
73 0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
74 1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG KHÔNG XẾP HẠNG 1
75 5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
76 0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA Không đạt kỹ thuật theo yêu cầu của HSMT
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Vít mini 2.0, tự taro
OSS-T20xx/N07.06.040.0492.174.0029
40 Cái Vít mini 2.0, tự taro Hàn Quốc 200.000
2 Immunoassay Control Premium Plus Level 1 (IA Premium Plus 1) (Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 1)
IA3109
10 Hộp Immunoassay Control Premium Plus Level 1 (IA Premium Plus 1) (Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 1) Anh 9.780.000
3 Immunoassay Control Premium Plus Level 2 (IA Premium Plus 2) (Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2)
IA3110
10 Hộp Immunoassay Control Premium Plus Level 2 (IA Premium Plus 2) (Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2) Anh 9.780.000
4 Immunoassay Control Premium Plus Level 3 (IA Premium Plus 3) (Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3)
IA3111
10 Hộp Immunoassay Control Premium Plus Level 3 (IA Premium Plus 3) (Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3) Anh 9.780.000
5 HC- CONTROL
17400/40
10 Hộp HC- CONTROL Mỹ 7.162.391
6 Urinalysis Control Level 1 (Urnal Control 1) (Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1)
UC5033
10 Hộp Urinalysis Control Level 1 (Urnal Control 1) (Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1) Anh 5.318.000
7 Urinalysis Control Level 2 (Urnal Control 2) (Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2)
UC5034
10 Hộp Urinalysis Control Level 2 (Urnal Control 2) (Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2) Anh 5.318.000
8 Bơm tiêm sử dụng một lần Tanaphar 3ml
Tanaphar; N03.01.020.1024.000.0037
310.000 Cái Bơm tiêm sử dụng một lần Tanaphar 3ml Việt Nam 626
9 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, kim 23G, VIKIMCO
BT.VKC.50, mã VTYT N03.01.070.0884.000.0007
10.000 Cái Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, kim 23G, VIKIMCO Việt Nam 3.370
10 Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần 23G, VIKIMCO
KT.VKC.02.23G, mã VTYT N03.02.080.0884.000.0004
150.000 Cái Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần 23G, VIKIMCO Việt Nam 265
11 Khăn trải y tế (Nha khoa)
KH04-KHANNHA
500 Gói Khăn trải y tế (Nha khoa) Việt Nam 77.700
12 Khẩu trang y tế 3 lớp (không tiệt trùng)
101303
320.000 Cái Khẩu trang y tế 3 lớp (không tiệt trùng) Việt Nam 395
13 Khẩu trang y tế phòng nhiễm khuẩn (3 lớp)
N00.00.000.1383.000.0042
15.000 Cái Khẩu trang y tế phòng nhiễm khuẩn (3 lớp) Việt Nam 661
14 Khẩu trang y tế BBT-N95TM
12368; N08.00.310.0795.000.0010
40.000 Cái Khẩu trang y tế BBT-N95TM Việt Nam 2.604
15 Khẩu trang y tế N95 Gold Mask
N00.00.000.1383.000.0011
30.000 Cái Khẩu trang y tế N95 Gold Mask Việt Nam 5.000
16 Vít xương cứng (Ti) tự taro đường kính 2.4mm
PNM2022-xxx/N07.06.040.5053.272.0072
40 Cái Vít xương cứng (Ti) tự taro đường kính 2.4mm Thổ Nhĩ Kỳ 350.000
17 Vít xương cứng đường kính 3.5mm, bước ren 1.25mm
A100 03 218 xxxx/N07.06.040.0324.272.0131
800 Cái Vít xương cứng đường kính 3.5mm, bước ren 1.25mm Thổ Nhĩ Kỳ 88.000
18 Vít xương xốp đường kính 4.0mm, ren ngắn
A100 03 021 xxxx/N07.06.040.0324.272.0117
200 Cái Vít xương xốp đường kính 4.0mm, ren ngắn Thổ Nhĩ Kỳ 255.000
19 Vít xương xốp đường kính đường kính 6.5mm, ren 32mm
A100 03 226 xxxx/N07.06.040.0324.272.0119
100 Cái Vít xương xốp đường kính đường kính 6.5mm, ren 32mm Thổ Nhĩ Kỳ 238.000
20 Vòng đeo tay bệnh nhân (Người lớn)
Người lớn
20.000 Cái Vòng đeo tay bệnh nhân (Người lớn) Việt Nam 1.300
21 Vòng đeo tay bệnh nhân (sơ sinh)
Mẹ và bé
1.000 Cái Vòng đeo tay bệnh nhân (sơ sinh) Việt Nam 1.300
22 Tri- Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) (Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3)
CQ3259
10 Hộp Tri- Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) (Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3) Anh 2.420.000
23 Harris' Hematoxylin
992232
20 Chai Harris' Hematoxylin Tây Ban Nha 750.000
24 Atlas Syphilis Antibody Test Cassette
8.04.41.0.0020
8.000 Test Atlas Syphilis Antibody Test Cassette Đức 24.000
25 SwabCult Viral Transport Medium 1.5ml
VTM1550
5.000 Tube SwabCult Viral Transport Medium 1.5ml Việt Nam 7.700
26 SwabCult Viral Transport Medium 3ml
VTM3050
500 Tube SwabCult Viral Transport Medium 3ml Việt Nam 8.800
27 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, loại cho ăn, VIKIMCO
BTCA.VKC.50, mã VTYT N03.01.010.0884.000.0002
1.000 Cái Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, loại cho ăn, VIKIMCO Việt Nam 3.500
28 Bơm tiêm sử dụng một lần Tanaphar 5ml
Tanaphar; N03.01.020.1024.000.0014
80.000 Cái Bơm tiêm sử dụng một lần Tanaphar 5ml Việt Nam 630
29 Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml BTK5: ECO
BTK5: ECO
50.000 Cái Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml BTK5: ECO Việt Nam 617
30 Bơm tiêm Insulin
TROJECTOR–U100/ N03.01.060.5292.155.0001
500.000 Cái Bơm tiêm Insulin Đức 1.890
31 Bơm tiêm khoảng chết thấp vô trùng sử dụng một lần 1ml/100 UI, kim 30G x1/2" (dùng tiêm insulin), VIKIMCO
BT.VKC05, mã VTYT N03.01.060.0884.000.0003
1.000.000 Cái Bơm tiêm khoảng chết thấp vô trùng sử dụng một lần 1ml/100 UI, kim 30G x1/2" (dùng tiêm insulin), VIKIMCO Việt Nam 980
32 Khóa 3 ngã không dây
không có; N03.05.060.0497.115.0002
5.000 Cái Khóa 3 ngã không dây Ấn Độ 2.415
33 Lọc vi khuẩn
BV Filter
1.000 Cái Lọc vi khuẩn Trung Quốc 12.200
34 Lọc khuẩn
GZ-GL-1; GZ-GL-2; GZ-GL-3; GZ-GL-3 (A); GZ-GL-3 (B); …
15.000 Cái Lọc khuẩn Trung Quốc 21.000
35 Lưới thoát vị bẹn nhẹ, đơn sợi Parietene chất liệu Polypropylene, kích thước 6x11 cm PPL0611X3
PPL0611X3/ N07.04.070.3894.240.0069
400 Miếng Lưới thoát vị bẹn nhẹ, đơn sợi Parietene chất liệu Polypropylene, kích thước 6x11 cm PPL0611X3 Pháp 900.000
36 Mask gây mê người lớn
201xx203xx
100 Cái Mask gây mê người lớn Đài Loan 42.000
37 Mặt nạ oxy có túi
HTA0303, Mã VTYT N08.00.310.2413.279.0008
20.000 Cái Mặt nạ oxy có túi Trung Quốc 14.900
38 Morphine (MOR) Test Kit
A04-08-113
2.000 Test Morphine (MOR) Test Kit Canada 12.350
39 SwabCult Viral Transport Medium 5ml
VTM5020
500 Tube SwabCult Viral Transport Medium 5ml Việt Nam 11.000
40 Dengue NS1 Ag Rapid Test
IDENG-402
10.000 Test Dengue NS1 Ag Rapid Test Việt Nam 37.000
41 Orange G-6 Solution
994645
20 Chai Orange G-6 Solution Tây Ban Nha 750.000
42 Atlas H.pylori Antigen Test Cassette
8.04.23.1.0020
500 Test Atlas H.pylori Antigen Test Cassette Đức 52.500
43 Polychromic Solution EA50
991907
20 Chai Polychromic Solution EA50 Tây Ban Nha 750.000
44 Dengue IgG/IgM Rapid Test
IDENB-402
1.000 Test Dengue IgG/IgM Rapid Test Việt Nam 37.000
45 AMP1000 Rapid Test Dipstick (Urine)
DAM-101
5.000 Test AMP1000 Rapid Test Dipstick (Urine) Canada 12.600
46 HCV Ab Rapid Test
IHCB-301
10.000 Test HCV Ab Rapid Test Việt Nam 9.100
47 Atlas DOA PANEL 4 Drugs
8.04.95.0.0025
10.000 Test Atlas DOA PANEL 4 Drugs Đức 45.500
48 Malaria P.f/P.v Rapid Test cassette (Whole Blood)
IMPV-402
100 Test Malaria P.f/P.v Rapid Test cassette (Whole Blood) Canada 31.500
49 HEV IgG/IgM Rapid test cassette (serum/plasma)
IHE-302
5.000 Test HEV IgG/IgM Rapid test cassette (serum/plasma) Canada 31.500
50 Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim
PGA22026B0/N05.02.090.1790.191.0013.001
1.000 Tép Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim Síp 41.000
51 FOB Rapid Test Cassette (Feces)
TFO-602
500 Test FOB Rapid Test Cassette (Feces) Canada 28.350
52 Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 30mm
5350130
1.000 Tép Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 30mm Bỉ 28.500
53 Mặt nạ xông khí dung người lớn
HTA0207
3.000 Cái Mặt nạ xông khí dung người lớn Trung Quốc 12.200
54 Chỉ phẫu thuật không tiêu ARES - Chỉ Polypropylene 3/0, (PAB-PAKJA91ABBX1)
PAB-PAKJA91ABBX1
1.000 Tép Chỉ phẫu thuật không tiêu ARES - Chỉ Polypropylene 3/0, (PAB-PAKJA91ABBX1) Việt Nam 48.000
55 Mặt nạ xông khí dung trẻ em
HTA0206
1.000 Cái Mặt nạ xông khí dung trẻ em Trung Quốc 12.500
56 Chỉ Polypropylene số 7/0, dài 60cm, hai kim tròn 3/8c, dài 8mm
5050208-2
1.000 Tép Chỉ Polypropylene số 7/0, dài 60cm, hai kim tròn 3/8c, dài 8mm Bỉ 129.000
57 Bông xốp cầm máu mũi Visco Rhino
201702
500 Miếng Bông xốp cầm máu mũi Visco Rhino Hàn Quốc 126.000
58 Nẹp DCP bản nhỏ, vít 3.5mm
A100 02 171 xxxx/N07.06.040.0324.272.0002
60 Cái Nẹp DCP bản nhỏ, vít 3.5mm Thổ Nhĩ Kỳ 635.000
59 Xốp cầm máu tự tiêu Gelatin Cutan Plast 70x50x10mm
05170502
1.000 Miếng Xốp cầm máu tự tiêu Gelatin Cutan Plast 70x50x10mm Ý 54.600
60 Nẹp xương đòn
A5089xxx/N07.06.040.0324.272.0150
150 Cái Nẹp xương đòn Thổ Nhĩ Kỳ 1.650.000
61 Miếng dán điện cực tim hình oval
EK-S 45 PSG
15.000 Miếng Miếng dán điện cực tim hình oval Ba Lan 1.680
62 Nẹp khóa Mini thẳng
PNM50xx/N07.06.040.5053.272.0023
10 Cái Nẹp khóa Mini thẳng Thổ Nhĩ Kỳ 3.086.000
63 Nẹp khóa nén ép dùng cho thân xương cánh tay vít 3.5mm
A10609xx/N07.06.040.0324.272.0174
10 Cái Nẹp khóa nén ép dùng cho thân xương cánh tay vít 3.5mm Thổ Nhĩ Kỳ 3.646.000
64 Nẹp khóa nén ép dùng bản hẹp, vít 4.5/5.0mm
A18211xx/N07.06.040.0324.272.0175
15 Cái Nẹp khóa nén ép dùng bản hẹp, vít 4.5/5.0mm Thổ Nhĩ Kỳ 3.300.000
65 Nẹp khóa nén ép, vít 3.5mm (Nẹp bản nhỏ)
A18409xx/N07.06.040.0324.272.0200
60 Cái Nẹp khóa nén ép, vít 3.5mm (Nẹp bản nhỏ) Thổ Nhĩ Kỳ 3.000.000
66 Miếng lam xét nghiệm nhám
GT201-7105
10.000 Miếng Miếng lam xét nghiệm nhám Trung Quốc 248
67 Miếng lam xét nghiệm trơn
GT201-7102
6.000 Miếng Miếng lam xét nghiệm trơn Trung Quốc 233
68 Miếng lam xét nghiệm Lammen
GT201-2222
100 Hộp Miếng lam xét nghiệm Lammen Trung Quốc 16.800
69 Lọ mẫu nước tiểu nhựa PP 60ml, nắp đỏ, có nhãn Medisure
PFA0010502
50.000 Lọ Lọ mẫu nước tiểu nhựa PP 60ml, nắp đỏ, có nhãn Medisure Việt Nam 1.050
70 Lọ đựng mẫu
264365
1.000 Lọ Lọ đựng mẫu Việt Nam 1.300
71 Ống nghiệm lấy máu MPV ON-MPV05 (EDTA K2)
ON-MPV05
180.000 Ống Ống nghiệm lấy máu MPV ON-MPV05 (EDTA K2) Việt Nam 627
72 Chỉ tan nhanh tự nhiên làm từ Collagen cừu số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
7E75DZ26
1.000 Tép Chỉ tan nhanh tự nhiên làm từ Collagen cừu số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm Ấn Độ 15.900
73 Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim
PGLA90040B0/N05.02.090.1790.191.0022.001
2.000 Tép Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim Síp 47.000
74 Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim
PGLA90140B0/N05.02.090.1790.191.0025.001
1.000 Tép Chỉ phẫu thuật tự tiêu có kim Síp 37.000
75 Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay
PNM1005-xxx/N07.06.040.5053.272.0040
5 Cái Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay Thổ Nhĩ Kỳ 7.000.000
76 Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác
PNM1016-xxx/N07.06.040.5053.272.0022
40 Cái Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác Thổ Nhĩ Kỳ 6.500.000
77 Nẹp khóa đầu dưới xương quay số 1, vít 2.7/3.5mm
A5159xxx/N07.06.040.0324.272.0155
100 Cái Nẹp khóa đầu dưới xương quay số 1, vít 2.7/3.5mm Thổ Nhĩ Kỳ 3.620.000
78 3.5 mm Nẹp khóa đầu dưới xương đòn
IMA-LP153abb/N07.06.040.0972.000.0028.(001-006)
20 Cái 3.5 mm Nẹp khóa đầu dưới xương đòn Việt Nam 4.200.000
79 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
PNM1004-xxx/N07.06.040.5053.272.0050
20 Cái Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay Thổ Nhĩ Kỳ 7.500.000
80 Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (bản rộng)
PNM1026-xxx/N07.06.040.5053.272.0052
40 Cái Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (bản rộng) Thổ Nhĩ Kỳ 8.000.000
81 Ống nghiệm lấy máu MPV ON-MPV04 (Lithium Heparin)
ON-MPV04
200.000 Ống Ống nghiệm lấy máu MPV ON-MPV04 (Lithium Heparin) Việt Nam 678
82 Que gòn trong ống nghiệm tiệt trùng
Que Gòn
20.000 Que Que gòn trong ống nghiệm tiệt trùng Trung Quốc 1.470
83 Chỉ Surgicryl 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
15300126
2.000 Tép Chỉ Surgicryl 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm Bỉ 48.900
84 Chỉ Surgicryl 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
15200126
2.000 Tép Chỉ Surgicryl 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm Bỉ 48.900
85 Que lấy mẫu thử bằng nhựa, NLD8303
NLD8303
3.000 Cái Que lấy mẫu thử bằng nhựa, NLD8303 Tung Quốc 7.700
86 Tay dao đơn cực
MD1000 (MD1000-I; MD1000-II; MD1000RE; …
2.000 Cái Tay dao đơn cực Trung Quốc 33.600
87 Lưỡi dao mổ sử dụng một lần số 10
ZB10
1.000 Cái Lưỡi dao mổ sử dụng một lần số 10 Bỉ 1.680
88 Lưỡi dao mổ sử dụng một lần số 11
ZB11
20.000 Cái Lưỡi dao mổ sử dụng một lần số 11 Bỉ 1.680
89 4.5/5.0 mm Nẹp khóa bản rộng
IMA-LP032Naa/N07.06.040.0972.000.0004.(001-012)
10 Cái 4.5/5.0 mm Nẹp khóa bản rộng Việt Nam 4.500.000
90 Nẹp khóa đỡ chữ L
PNM1030-xxx/N07.06.040.5053.272.0057
45 Cái Nẹp khóa đỡ chữ L Thổ Nhĩ Kỳ 6.500.000
91 Nẹp khóa tái tạo (mắt xích)
PNM1012-xxx/N07.06.040.5053.272.0020
90 Cái Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) Thổ Nhĩ Kỳ 5.800.000
92 3.5 mm Nẹp khóa xương đòn có móc
IMA-LP151abb/N07.06.040.0972.000.0026.(001-004)
40 Cái 3.5 mm Nẹp khóa xương đòn có móc Việt Nam 4.200.000
93 Nẹp khóa mỏm khuỷu
PNM1042-xxx/N07.06.040.5053.272.0016
20 Cái Nẹp khóa mỏm khuỷu Thổ Nhĩ Kỳ 7.000.000
94 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
PNM1022-xxx/N07.06.040.5053.272.0032
15 Cái Nẹp khóa đầu dưới xương đùi Thổ Nhĩ Kỳ 8.000.000
95 2.4 mm Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp
IMA-LP023abb/N07.06.040.0972.000.0021.(001-004)
40 Cái 2.4 mm Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp Việt Nam 3.800.000
96 Cồn y tế 70%
KDC70
10.000 Lít Cồn y tế 70% Việt Nam 25.520
97 Cồn y tế 96 %
KDC96
500 Lít Cồn y tế 96 % Việt Nam 28.050
98 Chất nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco Healon GV Pro
Healon GV Pro
360 Ống Chất nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco Healon GV Pro Thụy Điển 700.000
99 Nẹp khóa xương đòn chữ S
PNM1002-xxx/N07.06.040.5053.272.0011
80 Cái Nẹp khóa xương đòn chữ S Thổ Nhĩ Kỳ 6.800.000
100 Nẹp khóa gót chân
PNM1032-xxx/N07.06.040.5053.272.0026
10 Cái Nẹp khóa gót chân Thổ Nhĩ Kỳ 6.000.000
101 Nẹp lòng máng 1/3
A100 02 181 xxxx/N07.06.040.0324.272.0038
50 Cái Nẹp lòng máng 1/3 Thổ Nhĩ Kỳ 584.000
102 Nẹp tái tạo (mắt xích), thẳng, vít 3.5mm
A100 02 220 xxxx/N07.06.040.0324.272.0151
50 Cái Nẹp tái tạo (mắt xích), thẳng, vít 3.5mm Thổ Nhĩ Kỳ 1.072.000
103 Nẹp nén ép chữ T quay xiên, vít 3.5mm
A300 02 09x xxxxx/N07.06.040.0324.272.0137
15 Cái Nẹp nén ép chữ T quay xiên, vít 3.5mm Thổ Nhĩ Kỳ 846.000
104 Nẹp đêm ngắn H1
734
100 Cái Nẹp đêm ngắn H1 Việt Nam 165.000
105 Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa Viscolon 5ml Vial
Viscolon
100 Lọ Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa Viscolon 5ml Vial Ấn Độ 136.500
106 Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế - STERANIOS 2%
Ký mã hiệu: 0382.034 - Mã VTYT: N01.02.030.2789.240.0003
500 Lít Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế - STERANIOS 2% Pháp 76.000
107 Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế -ANIOS’CLEAN EXCEL D
Ký mã hiệu: 2416.036 - Mã VTYT: N01.02.030.2789.240.0008
500 Lít Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế -ANIOS’CLEAN EXCEL D Pháp 278.520
108 MEGASEPT OPA
MF238050
1.000 Lít MEGASEPT OPA Việt Nam 155.400
109 Lưỡi dao mổ sử dụng một lần số 15
ZB15
5.000 Cái Lưỡi dao mổ sử dụng một lần số 15 Bỉ 1.680
110 Lưỡi dao phẫu thuật
LUSB20/ N05.03.020.4968.201.0001
5.000 Cái Lưỡi dao phẫu thuật Luxembourg 2.100
111 Ống dẫn lưu mao dẫn
OP
500 Cái Ống dẫn lưu mao dẫn Việt Nam 3.780
112 Dây garo
GR
5.000 Sợi Dây garo Việt Nam 2.940
113 Dây hút dịch số 10 DHD: ECO
DHD: ECO
1.000 Cái Dây hút dịch số 10 DHD: ECO Việt Nam 2.350
114 Dây hút dịch số 14 DHD: ECO
DHD: ECO
1.000 Cái Dây hút dịch số 14 DHD: ECO Việt Nam 2.350
115 Dây hút dịch số 16 DHD: ECO
DHD: ECO
1.000 Cái Dây hút dịch số 16 DHD: ECO Việt Nam 2.350
116 Bộ dây gây mê
22XP1622FF-AM
200 Bộ Bộ dây gây mê Anh 146.790
117 Ống bơm tiêm
AS-100/ AT2213 và AT2299
1.000 Cái Ống bơm tiêm Trung Quốc 168.000
118 Ống hút nước bọt
OH01
200 Gói Ống hút nước bọt Việt Nam 63.000
119 Ống thông hậu môn MPV
OTHM
500 Cái Ống thông hậu môn MPV Việt Nam 2.999
120 ALBUMIN
OSR6102
2 Hộp ALBUMIN Ai-len 1.900.500
121 ALP
OSR6104
2 Hộp ALP Ai-len 2.881.200
122 ALT
OSR6107
60 Hộp ALT Ai-len 3.587.850
123 AMMONIA/ETHANOL/CO2 CALIBRATOR
18065
3 Hộp AMMONIA/ETHANOL/CO2 CALIBRATOR Tây Ban Nha 623.700
124 Dung dịch khử khuẩn quả lọc thận nhân tạo HemoClean RP
HemoClean RP
250 can Dung dịch khử khuẩn quả lọc thận nhân tạo HemoClean RP Hàn Quốc 1.700.000
125 Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế MEGASEPT E-2
MG254010
2.000 Lít Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế MEGASEPT E-2 Việt Nam 225.000
126 Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa TRYPAN BLUE SOLUTION Blue Rhexis - 1ml Vial
Trypan Blue Solution - Blue Rhexis
50 Lọ Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa TRYPAN BLUE SOLUTION Blue Rhexis - 1ml Vial Ấn Độ 126.000
127 Dung dịch phun sát khuẩn bề mặt dụng cụ y tế - TH.A SPRAY
TH.A SPRAY
100 lít Dung dịch phun sát khuẩn bề mặt dụng cụ y tế - TH.A SPRAY Việt Nam 160.000
128 Sanosil S010
SS241050
500 Lít Sanosil S010 Việt Nam 378.000
129 Dung dịch rửa tay ORHE 4
Dạng chai; 34/2022/QĐ-HP
500 Chai Dung dịch rửa tay ORHE 4 Việt Nam 66.000
130 ALFASEPT HANDRUB
AF200050
11.000 Lít ALFASEPT HANDRUB Việt Nam 123.900
131 Dây nối dài tiêm tĩnh mạch (EXT)
A04
10.000 Cái Dây nối dài tiêm tĩnh mạch (EXT) Việt Nam 6.195
132 Dây thở oxy hai nhánh
ABS-112/N04.03.030.0972.000.0110
10.000 Bộ Dây thở oxy hai nhánh Việt Nam 5.200
133 Dây thở oxy hai nhánh
ABS-121/N04.03.030.0972.000.0112
100 Bộ Dây thở oxy hai nhánh Việt Nam 5.100
134 Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường
DTD02: ECO
150.000 Bộ Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường Việt Nam 3.790
135 Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo
WM-CSH-34
80 Bộ (cái) Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo Vương quốc Anh 5.450.000
136 Ống thông tiểu 2 nhánh số 12
GT022-200
500 Cái Ống thông tiểu 2 nhánh số 12 Trung Quốc 11.200
137 Ống thông tiểu 2 nhánh số 14
GT022-200
1.000 Cái Ống thông tiểu 2 nhánh số 14 Trung Quốc 11.200
138 Ống thông tiểu 2 nhánh số 16
GT022-200
2.000 Cái Ống thông tiểu 2 nhánh số 16 Trung Quốc 11.200
139 Ống thông tiểu 2 nhánh số 18
GT022-200
1.000 Cái Ống thông tiểu 2 nhánh số 18 Trung Quốc 16.800
140 Ống thông tiểu 2 nhánh số 20
GT022-200
1.000 Cái Ống thông tiểu 2 nhánh số 20 Trung Quốc 16.800
141 Ống thông tiểu 2 nhánh số 22
GT022-200
1.000 Cái Ống thông tiểu 2 nhánh số 22 Trung Quốc 14.700
142 Phim chụp laser DRYVIEW DVB+ 25x30CM (10x12IN)
DRYVIEW DVB+
180.000 Tấm Phim chụp laser DRYVIEW DVB+ 25x30CM (10x12IN) USA 35.000
143 α-AMYLASE
OSR6106
2 Hộp α-AMYLASE Ai-len 10.785.600
144 ASO
OSR6194
2 Hộp ASO Tây Ban Nha 31.043.250
145 AST
OSR6109
60 Hộp AST Ai-len 3.576.300
146 CHOLESTEROL
OSR6216
20 Hộp CHOLESTEROL Ai-len 5.376.000
147 CK-MB
OSR61155
40 Hộp CK-MB Ai-len 7.534.800
148 CONTROL SERUM 1
ODC0003
80 Lọ CONTROL SERUM 1 Mỹ 603.750
149 Formaldehyde (Formalin) 37%
991084
200 Lít Formaldehyde (Formalin) 37% Tây Ban Nha 585.000
150 Gel bôi trơn
GBT
500 Tuýp Gel bôi trơn Việt Nam 42.000
151 Liquid Oxygen
LO2
60.000 kg Liquid Oxygen Việt Nam 3.950
152 Que thử Độ cứng của nước Serim® GUARDIAN™
5129
7.000 Test Que thử Độ cứng của nước Serim® GUARDIAN™ Mỹ 13.000
153 Dụng cụ phẫu thuật trĩ dùng 1 lần
PPH34/ N07.04.040.4425.279.0002
100 Bộ Dụng cụ phẫu thuật trĩ dùng 1 lần Trung Quốc 3.500.000
154 Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
FCSSME33/ N07.04.040.0350.279.0001
100 Bộ Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ Trung Quốc 5.868.000
155 Nẹp cẳng tay H4
560; 570
100 Cái Nẹp cẳng tay H4 Việt Nam 110.000
156 Nẹp cổ cứng ORBE
020
200 Cái Nẹp cổ cứng ORBE Việt Nam 130.000
157 Đai thắt lưng cao cấp - OLUMBA
250
100 Cái Đai thắt lưng cao cấp - OLUMBA Việt Nam 275.000
158 Băng cố định khớp vai H1
110; 120
100 Cái Băng cố định khớp vai H1 Việt Nam 170.000
159 Đai số 8 H1
100
100 Cái Đai số 8 H1 Việt Nam 88.000
160 Phim chụp laser DRYVIEW DVB+ 35x43CM (14x17IN)
DRYVIEW DVB+ / Mã VTYT: N07.01.500.0651.175.0029
15.000 Tấm Phim chụp laser DRYVIEW DVB+ 35x43CM (14x17IN) USA 50.500
161 Phim dùng cho chụp X-Quang y tế DI-HL 35x43cm
- Ký mã hiệu: DI-HL; - Mã VTYT theo QĐ 5086: N07.01.500.2148.232.0016
15.000 Tấm Phim dùng cho chụp X-Quang y tế DI-HL 35x43cm Nhật Bản 39.500
162 09355910001 Combo Active 100 Softclix
09355910001
50.000 Bộ 09355910001 Combo Active 100 Softclix Đức/Nhật Bản 4.200
163 BG-Pro Blood Glucose Test Strips
SG06/ N00.00.000.4049.296.0001
200.000 Cái BG-Pro Blood Glucose Test Strips Taiwan 3.570
164 CRP
OSR6147
2 Hộp CRP Ai-len 12.391.050
165 CRP LATEX
OSR6199
4 Hộp CRP LATEX Nhật Bản 15.546.300
166 extendSURE HbA1c Liquid Controls
B12396
3 Hộp extendSURE HbA1c Liquid Controls New Zealand 9.390.150
167 FERRITIN
OSR61203
14 Hộp FERRITIN Nhật Bản 44.055.900
168 GLUCOSE
OSR6221
40 Hộp GLUCOSE Ai-len 5.097.750
169 HbA1c
B00389
120 Hộp HbA1c Đức 31.612.350
170 Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp Serim® GUARDIAN™ HiSENSE ULTRA 0.1™
5167
10.000 Test Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp Serim® GUARDIAN™ HiSENSE ULTRA 0.1™ Mỹ 8.000
171 Que thử nồng độ axit peracetic Serim® GUARDIAN™
5106
30.000 Test Que thử nồng độ axit peracetic Serim® GUARDIAN™ Mỹ 6.500
172 Que thử tồn dư peroxide Serim® GUARDIAN™
5105
30.000 Test Que thử tồn dư peroxide Serim® GUARDIAN™ Mỹ 6.500
173 TraceTest H.pylori
TT0122.050
20.000 test TraceTest H.pylori Việt Nam 9.800
174 Nẹp gối ORBE
762; 763; 764
100 Cái Nẹp gối ORBE Việt Nam 120.000
175 Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6lớp, chưa tiệt trùng
Không cản quang, không vô trùng; N02.03.020.1525.000.0008
400.000 Miếng Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6lớp, chưa tiệt trùng Việt Nam 418
176 Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6lớp, tiệt trùng
Không cản quang, vô trùng; N02.03.020.1525.000.0007
100.000 Miếng Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6lớp, tiệt trùng Việt Nam 505
177 Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6lớp, cản quang tiệt trùng
Cản quang, vô trùng; N02.03.020.1525.000.0094
20.000 Miếng Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6lớp, cản quang tiệt trùng Việt Nam 3.690
178 HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
ODC0011
5 Hộp HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR Nhật Bản 5.474.700
179 INORGANIC PHOSPHOROUS
OSR6122
1 Hộp INORGANIC PHOSPHOROUS Ai-len 2.852.850
180 D-DIMER
21519
6 Hộp D-DIMER Tây Ban Nha 10.627.050
181 IRON
OSR6186
3 Hộp IRON Ai-len 3.193.050
182 ISE Buffer
66320
5 Hộp ISE Buffer Ai-len 5.721.450
183 ISE INTERNAL REFERENCE
66314
5 Hộp ISE INTERNAL REFERENCE Ai-len 1.018.500
184 ISE Low/High Urine Standard
66315
2 Hộp ISE Low/High Urine Standard Ai-len 9.497.250
185 GERMISEP
Mã VTYT: N01.02.030.5643.205.0001
10.000 Viên GERMISEP Malaysia 4.600
186 Dụng cụ chống cắn lưỡi
GT016-100
1.000 Cái Dụng cụ chống cắn lưỡi Trung Quốc 4.200
187 Bao cao su tránh thai
BCS
30.000 Cái Bao cao su tránh thai Việt Nam 550
188 Bao trùm thiết bị y tế
BT01
1.000 Cái Bao trùm thiết bị y tế Việt Nam 6.930
189 Bột bó OBANDA 10cm x 2,7m
BA10270
4.000 Cuộn Bột bó OBANDA 10cm x 2,7m Việt Nam 16.000
190 Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6lớp, tiệt trùng
Không cản quang, vô trùng; N02.03.020.1525.000.0092
20.000 Miếng Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6lớp, tiệt trùng Việt Nam 3.598
191 Gạc phẫu thuật 5cm x 6,5cm x 12lớp, tiệt trùng
Không cản quang, vô trùng; N02.03.020.1525.000.0209
100.000 Miếng Gạc phẫu thuật 5cm x 6,5cm x 12lớp, tiệt trùng Việt Nam 365
192 Gạc dẫn lưu 1cm x 300cm x 4 lớp tiệt trùng, vải không dệt
"Ký mã hiệu: 16553Mã VTYT: N02.03.020.0795.000.0211"
500 Cuộn Gạc dẫn lưu 1cm x 300cm x 4 lớp tiệt trùng, vải không dệt Việt Nam 4.017
193 Gạc y tế khổ 0,8m
12702; N02.03.020.0795.000.0090
1.000 Mét Gạc y tế khổ 0,8m Việt Nam 4.200
194 Găng tay cao su y tế có bột Sri Trang
Sri Trang Latex Powdered Examination Gloves; N03.06.030.5228.271.0017
1.500.000 Đôi Găng tay cao su y tế có bột Sri Trang Thái Lan 765
195 Găng tay phẫu thuật dùng trong sản khoa
GPT
1.000 Đôi Găng tay phẫu thuật dùng trong sản khoa Việt nam 13.000
196 Tạp dề
TP13
2.000 Cái Tạp dề Việt Nam 2.835
197 Túi đo máu sau sinh
BG11
500 Cái Túi đo máu sau sinh Việt Nam 5.880
198 Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
Heat Sealing Sterilization Flat Reels - Paper/Film; KMNHR - 100200
100 Cuộn Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m Trung Quốc 259.665
199 ISE Reference
66318
5 Hộp ISE Reference Ai-len 5.226.900
200 MAGNESIUM
OSR6189
1 Hộp MAGNESIUM Ai-len 2.195.550
201 RF LATEX
OSR61105
2 Hộp RF LATEX Nhật Bản 18.312.000
202 RF LATEX CALIBRATOR
ODC0028
2 Hộp RF LATEX CALIBRATOR Nhật Bản 10.115.700
203 Hemolyzing Reagent
472137
60 Hộp Hemolyzing Reagent Đức 4.809.000
204 Bột bó OBANDA 7,5cm x 2,7m
BA75270
3.000 Cuộn Bột bó OBANDA 7,5cm x 2,7m Việt Nam 12.000
205 Băng dính cá nhân y tế UGOTANA
Ugotana
400.000 Miếng Băng dính cá nhân y tế UGOTANA Việt Nam 202
206 Băng keo giấy Sogiplaster 2,5x9,1m
Sogiplaster; N02.02.020.5293.296.0001
10.000 Cuộn Băng keo giấy Sogiplaster 2,5x9,1m Taiwan 12.810
207 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m
BMS 150-200
100 Cuộn Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m Việt Nam 450.000
208 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m
BMS 200-200
200 Cuộn Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m Việt Nam 550.000
209 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
BMS 250-200
100 Cuộn Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m Việt Nam 685.000
210 Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 350mm x 200m
Heat Sealing Sterilization Flat Reels - Paper/Film; KMNHR - 350200
50 Cuộn Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 350mm x 200m Trung Quốc 850.500
211 Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mmx100m
BMS 200-100
50 Cuộn Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mmx100m Việt Nam 570.000
212 Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mmx100m
BMS 250-100
100 Cuộn Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mmx100m Việt Nam 705.000
213 Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 350mmx100m
BMS 350-100
100 Cuộn Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 350mmx100m Việt Nam 1.000.000
214 TOTAL BILIRUBIN
OSR6212
2 Hộp TOTAL BILIRUBIN Ai-len 6.694.800
215 TOTAL PROTEIN
OSR6232
2 Hộp TOTAL PROTEIN Ai-len 3.650.850
216 TRIGLYCERIDE
OSR61118
70 Hộp TRIGLYCERIDE Ai-len 6.370.350
217 UREA/UREA NITROGEN
OSR6234
40 Hộp UREA/UREA NITROGEN Ai-len 6.885.900
218 Wash Solution
ODR2000
60 Hộp Wash Solution Ai-len 3.646.650
219 COMBINA 11S
23111
300 Hộp COMBINA 11S Đức 1.352.569
220 Băng thun y tế 10cm x 4,5m (≥3 móc)
QM0803
5.000 Cuộn Băng thun y tế 10cm x 4,5m (≥3 móc) Việt Nam 14.700
221 Băng thun 2 móc
QM0802
5.000 Cuộn Băng thun 2 móc Việt Nam 11.025
222 Bộ dây lọc máu
BAIN-BL-014; N04.03.020.0352.279.0005
7.000 Bộ Bộ dây lọc máu Trung Quốc 47.980
223 Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
GPT
30.000 Đôi Găng phẫu thuật tiệt trùng các số Việt Nam 3.550
224 Giấy điện tim 1 cần 50mm x 30m
N00.00.000.5266.279.0121
7.000 cuộn Giấy điện tim 1 cần 50mm x 30m Trung Quốc 11.550
225 Giấy monitor sản khoa 152mm x 90mm-150 tờ
N00.00.000.5266.279.0122
1.000 xấp Giấy monitor sản khoa 152mm x 90mm-150 tờ Trung Quốc 31.500
226 Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm -143 tờ
N00.00.000.5266.279.0117
500 xấp Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm -143 tờ Trung Quốc 22.890
227 Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 400mmx100m
BMS 400-100
50 Cuộn Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 400mmx100m Việt Nam 1.350.000
228 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu kéo dài tiêu cự Tecnis Synergy
ZFR00V
36 Chiếc Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu kéo dài tiêu cự Tecnis Synergy Mỹ 25.000.000
229 Thủy tinh thể nhân tạo LENTIS® Comfort LS-313 MF15
LS-313 MF15
100 Cái Thủy tinh thể nhân tạo LENTIS® Comfort LS-313 MF15 Hà Lan 8.880.000
230 Thủy tinh thể nhân tạo LENTIS® MplusX LS-313 MF30
LS-313 MF30
50 Cái Thủy tinh thể nhân tạo LENTIS® MplusX LS-313 MF30 Hà Lan 16.490.000
231 Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, trong suốt QLIO130C
QLIO130C
200 Cái Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, trong suốt QLIO130C Hoa Kỳ 2.100.000
232 Thủy tinh thể nhân tạo Tecnis Acrylic 13.0mm 60PT MODC PMMA OPTIEDGE
ZA9003
50 Chiếc Thủy tinh thể nhân tạo Tecnis Acrylic 13.0mm 60PT MODC PMMA OPTIEDGE Mỹ 3.200.000
233 Thủy tinh thể nhân tạo mềm kèm dụng cụ đặt nhân Micropure
Micropure
1.000 Cái Thủy tinh thể nhân tạo mềm kèm dụng cụ đặt nhân Micropure Bỉ 2.965.000
234 Urine Diluent
17470/86
2 Hộp Urine Diluent Trung Quốc 3.000.000
235 QC Solution
17470/70
4 Hộp QC Solution Trung Quốc 1.780.000
236 K electrode (Humalyte Plus)
17470/11
8 Hộp K electrode (Humalyte Plus) Trung Quốc 8.822.000
237 Na electrode (Humalyte Plus)
17470/12
8 Hộp Na electrode (Humalyte Plus) Trung Quốc 8.822.000
238 Cl electrode (Humalyte Plus)
17470/13
8 Hộp Cl electrode (Humalyte Plus) Trung Quốc 8.822.000
239 Bộ dây lọc máu
BAIN-BL-014; N04.03.020.0352.279.0010
3.000 Bộ Bộ dây lọc máu Trung Quốc 47.980
240 Bộ đón bé chào đời Safe Baby-TD
N00.00.000.1383.000.0041
300 Bộ Bộ đón bé chào đời Safe Baby-TD Việt Nam 90.000
241 Bộ khăn sanh mổ (Bộ khăn phẫu thuật sanh mổ có túi chứa dịch)
D-097-1
500 Bộ Bộ khăn sanh mổ (Bộ khăn phẫu thuật sanh mổ có túi chứa dịch) Việt Nam 414.000
242 Bộ tiêm chích FAV/Bộ khăn chạy thận nhân tạo
PA-KIT-06
15.000 Bộ Bộ tiêm chích FAV/Bộ khăn chạy thận nhân tạo Việt Nam 8.190
243 Bộ tiêm chích FAV (PA-KIT-06)
PA-KIT-06
30.000 Bộ Bộ tiêm chích FAV (PA-KIT-06) Việt Nam 8.190
244 Disposable AV Fistula Needle Sets 16G
AVF2516LR01E/ N03.03.080.4344.205.0001
35.000 Cái Disposable AV Fistula Needle Sets 16G Malaysia 4.725
245 Disposable AV Fistula Needle Sets 16G
AVF2516LR01E/ N03.03.080.4344.205.0001
70.000 Cái Disposable AV Fistula Needle Sets 16G Malaysia 4.725
246 Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ
TONY
600.000 Cái Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ Trung Quốc 316
247 Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng 0,3mm x 75mm
TONY
20.000 Cái Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng 0,3mm x 75mm Trung Quốc 316
248 Kim điện cơ
0028.014
1.800 Cây Kim điện cơ Ý 147.000
249 Thủy tinh thể nhân tạo Orizon SDHBP
Orizon SDHBP
840 Cái Thủy tinh thể nhân tạo Orizon SDHBP Hy Lạp 3.500.000
250 Reference Electrode (Huma.Plus)
17470/17
8 Hộp Reference Electrode (Huma.Plus) Trung Quốc 8.822.000
251 DxH 500 Series Diluent
B36845
250 Hộp DxH 500 Series Diluent Đức 1.092.000
252 DxH 500 Series Cleaner
B36868
250 Bình DxH 500 Series Cleaner Mỹ 1.606.500
253 Bông y tế không thấm nước 1kg (bông mỡ vàng)
"Ký mã hiệu: 01900Mã VTYT: N01.01.010.0795.000.0079"
200 Kg Bông y tế không thấm nước 1kg (bông mỡ vàng) Việt Nam 105.000
254 Bông y tế viên phi 20mm ,500g
10401; N01.01.010.0795.000.0028
2.000 Gói Bông y tế viên phi 20mm ,500g Việt Nam 83.475
255 Bông y tế viên phi 30mm, 500g
10418
100 Gói Bông y tế viên phi 30mm, 500g Việt Nam 87.465
256 Bơm tiêm sử dụng một lần Tanaphar 10ml
Tanaphar; N03.01.020.1024.000.0015
90.000 Cái Bơm tiêm sử dụng một lần Tanaphar 10ml Việt Nam 945
257 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim 23G, VIKIMCO
BT.VKC.10, Mã VTYT N03.01.070.0884.000.0005
60.000 Cái Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim 23G, VIKIMCO Việt Nam 880
258 Bơm tiêm sử dụng một lần Tanaphar 1ml
Tanaphar; N03.01.020.1024.000.0036
100.000 Cái Bơm tiêm sử dụng một lần Tanaphar 1ml Việt Nam 626
259 Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml BTK20: MPV
BTK20: MPV
20.000 Cái Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml BTK20: MPV Việt Nam 1.699
260 Kim luồn tĩnh mạch số 18G
DI/CAT/III/09-10
2.000 cây Kim luồn tĩnh mạch số 18G Ấn độ 2.352
261 Kim luồn tĩnh mạch (có cánh , có cổng)
TRO-VENOCATH plus
5.000 Cái Kim luồn tĩnh mạch (có cánh , có cổng) Đức 6.993
262 Kim luồn tĩnh mạch (có cánh , có cổng)
TRO-VENOCATH plus/ N03.02.070.5292.155.0001
70.000 Cái Kim luồn tĩnh mạch (có cánh , có cổng) Đức 6.993
263 Kim luồn tĩnh mạch (có cánh , có cổng)
TRO-VENOCATH plus/ N03.02.070.5292.155.0001
5.000 Cái Kim luồn tĩnh mạch (có cánh , có cổng) Đức 6.993
264 Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, trong suốt, nạp sẵn QPIO130C
QPIO130C
300 Cái Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, trong suốt, nạp sẵn QPIO130C Hoa Kỳ 2.390.000
265 Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm
PNM2032-xxx/N07.06.040.5053.272.0084
50 Cái Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm Thổ Nhĩ Kỳ 1.086.000
266 Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm
PNM2021-xxx/N07.06.040.5053.272.0090
100 Cái Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm Thổ Nhĩ Kỳ 400.000
267 Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm
PNM2001-xxx/N07.06.040.5053.272.0087
300 Cái Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm Thổ Nhĩ Kỳ 400.000
268 Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm
PNM2003-xxx/N07.06.040.5053.272.0091
1.500 Cái Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm Thổ Nhĩ Kỳ 450.000
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây