Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400567178 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG |
4.611.852.161 VND | 4.611.852.161 VND | 24 tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thuốc thử HDL |
55 | Hộp | Canada | 18.345.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thuốc thử Triglyceride |
56 | Hộp | Ireland | 5.525.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thuốc thử bilirubin toàn phần |
18 | Hộp | Ireland | 3.098.158 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thuốc thử Sắt |
12 | Hộp | Ireland | 2.263.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thuốc thử Glucose |
45 | Hộp | Canada | 4.767.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thuốc thử Gamma-Glutamyl Transferase |
12 | Hộp | Ireland | 1.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thuốc thử Bilirubin trực tiếp |
12 | Hộp | Canada | 6.742.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chất chuẩn HbA1c |
12 | Hộp | Nhật Bản | 2.480.195 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thuốc thử HbA1c |
30 | Hộp | Canada | 8.845.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thuốc thử Calcium |
57 | Hộp | Ireland | 2.132.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thuốc thử Aspartate Aminotransferase |
61 | Hộp | Ireland | 4.962.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thuốc thử Alanine Aminotransferase |
61 | Hộp | Ireland | 4.704.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chất nội kiểm mức 1 |
8 | Hộp | Ireland | 2.867.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chất nội kiểm mức 2 |
8 | Hộp | Ireland | 2.961.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chất nội kiểm mức 3 |
8 | Hộp | Ireland | 2.961.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chất chuẩn sinh hóa |
12 | Hộp | Mỹ | 1.569.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dung dịch tham chiếu xét nghiệm định lượng Natri, Kali và Chloride |
8 | Hộp | Mỹ | 1.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thuốc thử điện giải |
10 | Hộp | Mỹ | 3.624.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chất chuẩn điện giải trong mẫu huyết thanh |
4 | Hộp | Mỹ | 2.407.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chất chuẩn điện giải trong mẫu nước tiểu |
4 | Hộp | Canada | 2.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chất chuẩn Lipid |
4 | Hộp | Anh | 5.289.407 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chất chuẩn Ethanol mức bình thường |
4 | Hộp | Mỹ | 2.407.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chất chuẩn Ethanol mức cao 100 |
4 | Hộp | Mỹ | 2.407.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chất nội kiểm Ethanol mức trung bình 50 |
4 | Hộp | Mỹ | 2.088.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Chất nội kiểm Ethanol mức cao 300 |
4 | Hộp | Mỹ | 2.088.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thuốc thử Ethanol |
6 | Hộp | Mỹ | 5.578.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
6 | Hộp | Anh | 3.720.292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cốc đựng mẫu |
12 | Hộp | Mỹ | 678.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Chất chuẩn Bilirubin |
8 | Hộp | Mỹ | 2.382.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thuốc thử LDL |
6 | Hộp | Canada | 12.029.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thuốc thử Urea |
30 | Hộp | Ireland | 3.934.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thuốc thử Creatinine |
24 | Hộp | Ireland | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thuốc thử Uric Acid |
6 | Hộp | Ireland | 2.389.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thuốc thử Cholesterol |
48 | Hộp | Ireland | 2.956.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thuốc thử Albumin |
4 | Hộp | Ireland | 1.910.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thuốc thử Protein toàn phần |
4 | Hộp | Ireland | 1.048.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thuốc thử Amylase |
4 | Hộp | Ireland | 6.201.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dung dịch A |
24 | Hộp | Canada | 3.474.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dung dịch B |
6 | Hộp | Canada | 23.552.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dung dịch Acid |
24 | Hộp | Mỹ | 2.740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dung dịch rửa hệ thống |
4 | Hộp | Trung Quốc | 2.941.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dung dịch kiềm |
24 | Hộp | Mỹ | 2.740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dung dịch rửa điện giải |
4 | Hộp | Canada | 1.630.260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Chất nội kiểm HbA1c |
8 | Hộp | Nhật Bản | 2.195.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Thuốc thử Lactic Acid |
20 | Hộp | Ireland | 5.737.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chất chuẩn CRP |
8 | Hộp | Nhật Bản | 4.328.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chất chuẩn CRP |
8 | Hộp | Nhật Bản | 5.054.567 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Chất chuẩn CRP |
8 | Hộp | Nhật Bản | 2.480.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chất nội kiểm CRP |
4 | Hộp | Mỹ | 2.177.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thuốc thử CRP HS |
20 | Hộp | Nhật Bản | 16.487.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thuốc thử RF |
12 | Hộp | Tây Ban Nha | 2.867.464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Chất chuẩn RF |
5 | Hộp | Tây Ban Nha | 2.407.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Chất nội kiểm RF mức 1 |
12 | Hộp | Tây Ban Nha | 2.437.189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Chất nội kiểm RF mức 2 |
25 | Hộp | Mỹ | 2.437.189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |