Gói thầu số 01

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
19
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 01
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
920.913.570 VND
Ngày đăng tải
11:01 01/04/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
36/QĐ-KT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Phòng Kinh tế xã Ngọc Chúc
Ngày phê duyệt
01/04/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn1801715114 1801715114 Liên danh cung cấp sản phẩm dịch vụ công ích trên địa bàn xã Ngọc Chúc

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ HUỲNH PHÁT

806.256.209,4063 VND 806.256.209 VND 806.256.209 VND 365 ngày 365
2 vn1702276804 1702276804 Liên danh cung cấp sản phẩm dịch vụ công ích trên địa bàn xã Ngọc Chúc

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SẠCH KIÊN GIANG

806.256.209,4063 VND 806.256.209 VND 806.256.209 VND 365 ngày 365
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn3500864003 3500864003 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÂY XANH TIẾN THÀNH Nhà thầu không đạt về phần đánh giá về kỹ thuật

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 THU GOM VÀ VẬN CHUYỂN CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT Theo quy định tại Chương V 344.419.916
1.1 Công tác gom rác đường phố ban ngày bằng thủ công. Đô thị loại III-V Theo quy định tại Chương V 1083 1km 204.004 220.936.332
1.2 Công tác thu gom rác sinh hoạt từ thùng rác vận chuyển đến địa điểm đổ rác, cự ly 20km < L <= 25km, xe ép rác 10 tấn Theo quy định tại Chương V 402.6 tấn rác 214.300 86.277.180
1.3 Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly L <= 15km, xe ép rác 2 tấn Theo quy định tại Chương V 326.472 tấn rác 86.474 28.231.340
1.4 Công tác vệ sinh thùng thu gom rác sinh hoạt Theo quy định tại Chương V 24 100 thùng 373.961 8.975.064
2 DUY TRÌ VÀ CHĂM SÓC CÂY XANH Theo quy định tại Chương V 438.353.103
2.1 Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 12 1 cây 1.376.731 16.520.772
2.2 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo quy định tại Chương V 1229 1 cây/ năm 97.373 119.671.417
2.3 Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m Theo quy định tại Chương V 144.02 1 cây/ năm 161.866 23.311.941
2.4 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 (Tính 10%) Theo quy định tại Chương V 122.9 1 cây 545.190 67.003.851
2.5 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 (Tính 10%) Theo quy định tại Chương V 14.4 1 cây 132.304 1.905.178
2.6 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 3 Theo quy định tại Chương V 2 1 cây 856.962 1.713.924
2.7 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 13.49 100 cây/ năm 1.746.200 23.556.238
2.8 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m Theo quy định tại Chương V 2.8185 100m2/ năm 4.612.679 13.000.836
2.9 Trồng dặm cây cảnh trổ hoa Theo quy định tại Chương V 0.12 100 cây 115.515.502 13.861.860
2.10 Trồng dặm cây cảnh trồng chậu Theo quy định tại Chương V 0.33 100 chậu 61.957.430 20.445.952
2.11 Trồng dặm cỏ Theo quy định tại Chương V 187.845 1m2/lần 42.886 8.055.921
2.12 Trồng dặm cỏ nhung Theo quy định tại Chương V 316.917 m2/lần 69.452 22.010.519
2.13 Cung cấp giá thể trồng cây Theo quy định tại Chương V 109 Bao 38.556 4.202.604
2.14 Trồng dặm hoa mười giờ Theo quy định tại Chương V 33 m2/lần 132.105 4.359.465
2.15 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (1 tháng 1 lần) Theo quy định tại Chương V 205.8648 100m2/ lần 72.354 14.895.142
2.16 Làm cỏ tạp (1 tháng 1 lần) Theo quy định tại Chương V 4730.64 100m2/ lần 9.358 44.269.329
2.17 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (1 tháng 1 lần) Theo quy định tại Chương V 205.8648 100m2/ lần 22.446 4.620.841
2.18 Bón phân thảm cỏ(1 tháng 1 lần) Theo quy định tại Chương V 205.8648 100m2/ lần 45.762 9.420.785
2.19 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Theo quy định tại Chương V 1229 1 cây 20.302 24.951.158
2.20 Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng Theo quy định tại Chương V 45 m2 12.786 575.370
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây