Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801715114 | 1801715114 | Liên danh cung cấp sản phẩm dịch vụ công ích trên địa bàn xã Ngọc Chúc |
HUYNH PHAT CONSTRUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED |
806.256.209,4063 VND | 806.256.209 VND | 365 day | ||||
| 2 | vn1702276804 | 1702276804 | Liên danh cung cấp sản phẩm dịch vụ công ích trên địa bàn xã Ngọc Chúc |
KIEN GIANG CLEAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
806.256.209,4063 VND | 806.256.209 VND | 365 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | HUYNH PHAT CONSTRUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | KIEN GIANG CLEAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3500864003 | 3500864003 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÂY XANH TIẾN THÀNH | The contractor failed the technical assessment |
1 |
THU GOM VÀ VẬN CHUYỂN CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2 |
Công tác gom rác đường phố ban ngày bằng thủ công. Đô thị loại III-V |
|
1.083 |
1km |
Theo quy định tại Chương V |
204,004 |
||
3 |
Công tác thu gom rác sinh hoạt từ thùng rác vận chuyển đến địa điểm đổ rác, cự ly 20km < L <= 25km, xe ép rác 10 tấn |
|
402.6 |
tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
214,300 |
||
4 |
Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly L <= 15km, xe ép rác 2 tấn |
|
326.472 |
tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
86,474 |
||
5 |
Công tác vệ sinh thùng thu gom rác sinh hoạt |
|
24 |
100 thùng |
Theo quy định tại Chương V |
373,961 |
||
6 |
DUY TRÌ VÀ CHĂM SÓC CÂY XANH |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
7 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 |
|
12 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,376,731 |
||
8 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
1.229 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
97,373 |
||
9 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
144.02 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
161,866 |
||
10 |
Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 (Tính 10%) |
|
122.9 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
545,190 |
||
11 |
Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 (Tính 10%) |
|
14.4 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
132,304 |
||
12 |
Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 3 |
|
2 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
856,962 |
||
13 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
13.49 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
1,746,200 |
||
14 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
|
2.8185 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,612,679 |
||
15 |
Trồng dặm cây cảnh trổ hoa |
|
0.12 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
115,515,502 |
||
16 |
Trồng dặm cây cảnh trồng chậu |
|
0.33 |
100 chậu |
Theo quy định tại Chương V |
61,957,430 |
||
17 |
Trồng dặm cỏ |
|
187.845 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
42,886 |
||
18 |
Trồng dặm cỏ nhung |
|
316.917 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
69,452 |
||
19 |
Cung cấp giá thể trồng cây |
|
109 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
38,556 |
||
20 |
Trồng dặm hoa mười giờ |
|
33 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
132,105 |
||
21 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (1 tháng 1 lần) |
|
205.8648 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,354 |
||
22 |
Làm cỏ tạp (1 tháng 1 lần) |
|
4730.64 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
9,358 |
||
23 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (1 tháng 1 lần) |
|
205.8648 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
22,446 |
||
24 |
Bón phân thảm cỏ(1 tháng 1 lần) |
|
205.8648 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
45,762 |
||
25 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
1.229 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
20,302 |
||
26 |
Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng |
|
45 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,786 |