Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5702009274 | HỢP TÁC XÃ ĐOÀN KÊT TIÊN YÊN |
846.025.120 VND | 10 tháng |
| 1 | Muối iốt |
MIO
|
110 | Kg | Muối iốt | Việt Nam | 14.000 |
|
| 2 | Nước mắm 3 miền (hoặc tương đương) |
NM
|
170 | Lít | Nước mắm 3 miền (hoặc tương đương) | Việt Nam | 27.000 |
|
| 3 | Dầu ăn Cái Lân (hoặc tương đương) |
DA
|
160 | Lít | Dầu ăn Cái Lân (hoặc tương đương) | Việt Nam | 46.000 |
|
| 4 | Gạo tẻ (hoặc tương đương) |
GT
|
5.540 | Kg | Gạo tẻ (hoặc tương đương) | Việt Nam | 19.000 |
|
| 5 | Bánh đa khô loại sợi nhỏ (hoặc tương đương) |
BĐK
|
350 | Kg | Bánh đa khô loại sợi nhỏ (hoặc tương đương) | Việt Nam | 30.000 |
|
| 6 | Bí ngô (bí đỏ) |
BG
|
260 | Kg | Bí ngô (bí đỏ) | Việt Nam | 18.000 |
|
| 7 | Cà chua |
CC
|
280 | Kg | Cà chua | Việt Nam | 25.000 |
|
| 8 | Hành lá (hành hoa) |
HL
|
160 | Kg | Hành lá (hành hoa) | Việt Nam | 40.000 |
|
| 9 | Rau ngót |
RN
|
120 | Kg | Rau ngót | Việt Nam | 30.000 |
|
| 10 | Giò lợn, chả- mọc |
GCM
|
260 | Kg | Giò lợn, chả- mọc | Việt Nam | 132.000 |
|
| 11 | Thịt bò |
TB
|
82 | Kg | Thịt bò | Việt Nam | 286.000 |
|
| 12 | Thịt lợn vai, mông (hoặc tương đương) |
TLVM
|
2.720 | Kg | Thịt lợn vai, mông (hoặc tương đương) | Việt Nam | 110.000 |
|
| 13 | Bún |
B
|
950 | Kg | Bún | Việt Nam | 16.000 |
|
| 14 | Bí đao (bí xanh) |
BĐ
|
310 | Kg | Bí đao (bí xanh) | Việt Nam | 22.000 |
|
| 15 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
CR
|
220 | Kg | Cà rốt (củ đỏ, vàng) | Việt Nam | 20.000 |
|
| 16 | Tôm biển |
TB
|
280 | Kg | Tôm biển | Việt Nam | 170.000 |
|
| 17 | Ngô ngọt |
NN
|
100 | Kg | Ngô ngọt | Việt Nam | 25.000 |
|
| 18 | Thịt gà công nghiệp (bỏ chân, cổ, cánh) |
TGCN
|
950 | Kg | Thịt gà công nghiệp (bỏ chân, cổ, cánh) | Việt Nam | 75.000 |
|
| 19 | Rau cải cúc |
RCC
|
250 | Kg | Rau cải cúc | Việt Nam | 25.000 |
|
| 20 | Trứng vịt |
TV
|
520 | Kg | Trứng vịt | Việt Nam | 75.000 |
|
| 21 | Hà biển |
HB
|
120 | Kg | Hà biển | Việt Nam | 135.000 |
|
| 22 | Rau mồng tơi |
RMT
|
260 | Kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 27.000 |
|
| 23 | Nghêu biển (Ngao biển) |
NB
|
160 | Kg | Nghêu biển (Ngao biển) | Việt Nam | 28.000 |
|
| 24 | Đậu Phụ rán sẵn |
ĐPR
|
540 | Kg | Đậu Phụ rán sẵn | Việt Nam | 45.000 |
|
| 25 | Rau dền |
RD
|
120 | Kg | Rau dền | Việt Nam | 30.000 |
|
| 26 | Trứng cút |
TC
|
210 | Kg | Trứng cút | Việt Nam | 81.000 |
|
| 27 | Gia vị thịt kho tàu |
GVKT
|
240 | Gói | Gia vị thịt kho tàu | Việt Nam | 7.000 |
|
| 28 | Gừng tươi |
GT
|
20.06 | Kg | Gừng tươi | Việt Nam | 35.000 |
|
| 29 | Rau diếp thơm |
RDT
|
120 | Kg | Rau diếp thơm | Việt Nam | 25.000 |
|
| 30 | Rau cải ngọt |
RCN
|
180 | Kg | Rau cải ngọt | Việt Nam | 25.000 |
|
| 31 | Su hào |
SH
|
69.5 | Kg | Su hào | Việt Nam | 18.000 |
|
| 32 | Su su |
SS
|
95 | Kg | Su su | Việt Nam | 15.000 |
|
| 33 | Khoai tây |
KT
|
95.001 | Kg | Khoai tây | Việt Nam | 20.000 |
|
| 34 | Giấy vệ sinh Anh Duy ( 10 cuộn) |
GVS
|
300 | Cây | Giấy vệ sinh Anh Duy ( 10 cuộn) | Việt Nam | 55.000 |
|
| 35 | Nước rửa tay Litebuoy 180gr |
NRT
|
280 | Chai | Nước rửa tay Litebuoy 180gr | Việt Nam | 38.000 |
|
| 36 | Nước lau sàn sunlight 1L |
NLS
|
200 | Chai | Nước lau sàn sunlight 1L | Việt Nam | 33.000 |
|
| 37 | Xà phòng Omo 400gram |
XP
|
160 | Túi | Xà phòng Omo 400gram | Việt Nam | 22.000 |
|
| 38 | Nước tẩy bồn cầu 500ml |
NTBC
|
160 | Chai | Nước tẩy bồn cầu 500ml | Việt Nam | 28.000 |
|
| 39 | Nước Xịt kính ( 500 ml) |
NTBC
|
160 | Chai | Nước Xịt kính ( 500 ml) | Việt Nam | 33.000 |
|
| 40 | Nước rửa bát sunlight 4L |
NRB
|
50 | Can | Rửa bát sunlight 4L | Việt Nam | 110.000 |
|
| 41 | Gang tay túi bóng |
GTTB
|
100 | Hộp | Gang tay túi bóng | Việt Nam | 13.000 |
|
| 42 | Găng tay cao su |
GTCS
|
80 | Đôi | Găng tay cao su | Việt Nam | 20.000 |
|
| 43 | Bối rửa bát lưới |
BRB
|
103 | Cái | Bối rửa bát lưới | Việt Nam | 5.000 |
|
| 44 | Bối sắt |
BS
|
100 | Cái | Bối sắt | Việt Nam | 5.000 |
|
| 45 | Túi bóng trắng 5Kg |
BT
|
20 | Kg | Túi bóng trắng 5Kg | Việt Nam | 40.000 |
|
| 46 | Túi bóng đen 5Kg |
BĐ
|
20 | Kg | Túi bóng đen 5Kg | Việt Nam | 40.000 |
|