Gói thầu số 01: Phụ kiện

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
80
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Phụ kiện
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.723.774.495 VND
Giá dự toán
1.641.689.995 VND
Ngày đăng tải
09:14 06/06/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500123643_2506060827
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Công ty Điện lực Hậu Giang
Ngày phê duyệt
06/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn1100774009 1100774009

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐIỆN THÀNH LONG

1.439.460.000 VND 1.439.460.000 VND 1.439.460.000 VND 60 ngày 60 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0301413755 0301413755 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN SÀI GÒN Nhà thầu xếp hạng 3
2 vn0302441057 0302441057 CÔNG TY TNHH ĐIỆN NAM VIỆT Nhà thầu xếp hạng 2
3 vn0304128788 0304128788 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP QUÂN PHẠM Nhà thầu xếp hạng 4

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Ty neo 22 - 3000 mạ kẽm
10 Cái Việt Nam 330.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Đà sắt L75x75x8 dài 2m 2 gù
12 Cái Việt Nam 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Đà 75x75x8(mm), dài 2,4m 4 gù
30 Cái Việt Nam 693.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Đà sắt U100x46x4,5 dài 1,2m - đỡ TU, TI
3 Cái Việt Nam 275.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Đà sắt U140x58x4.9 dài 3m
12 Cái Việt Nam 990.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Đà sắt U120x52x4.8 dài 3m
41 Cái Việt Nam 825.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Potelet V50x50 - 2m MK
1071 Cái Việt Nam 176.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Thanh chống sắt L60x60x6 dài 2,1m
4 Cái Việt Nam 363.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 0,72m
24 Cái Việt Nam 55.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 0,92m
20 Cái Việt Nam 71.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Giá đỡ FCO, LA trạm 1 pha
20 Cái Việt Nam 110.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Đế đỡ TU - TI
6 Cái Việt Nam 330.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Giá đỡ đầu cáp ngầm
2 Cái Việt Nam 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Giá chùm treo MBA 25kVA
2 Cái Việt Nam 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Giá chùm treo MBA 50kVA
5 Cái Việt Nam 1.100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Giá chùm treo MBA 75kVA
2 Cái Việt Nam 1.650.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Uclevis
2500 Cái Việt Nam 12.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Rack 2 không sứ
16 Cái Việt Nam 55.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Rack 3 không sứ
15 Cái Việt Nam 88.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Collier sắt dẹt 80x8 ĐK310 loại 02 gù
4 Cái Việt Nam 330.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Chỏi CH ĐK60 dày 5mm, dài 1200mm
7 Cái Việt Nam 440.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Chỏi CH ĐK60 dày 5mm, dài 1600mm
7 Cái Việt Nam 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Ống che dây neo Ф32, dày 3mm, dài 2400mm
33 Bộ Việt Nam 110.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Cọc tiếp địa 16x2400 + Dây tiếp địa hàn sắt phi 10 liên kết với cọc bằng mối hàn dài 5,5m cho trụ 7,5
13 Bộ Việt Nam 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Cọc tiếp địa 16x2400 + Dây tiếp địa hàn sắt phi 10 liên kết với cọc bằng mối hàn dài 6,5m cho trụ 8,5
73 Bộ Việt Nam 242.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Cọc tiếp địa 16x2400 + Dây tiếp địa hàn sắt phi 10 liên kết với cọc bằng mối hàn dài 7,5m cho trụ 10,5
28 Bộ Việt Nam 264.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Cọc tiếp địa 16x2400 + Dây tiếp địa hàn sắt phi 10 liên kết với cọc bằng mối hàn 9m cho trụ 12
41 Bộ Việt Nam 297.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Cọc tiếp địa V63x63x6x2400 + Dây tiếp địa hàn sắt phi 10 liên kết với cọc bằng mối hàn dài 6,5m cho trụ 8,5
50 Bộ Việt Nam 473.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Cọc nối đất và kẹp
90 Bộ Việt Nam 121.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Móc treo chữ U
174 Cái Việt Nam 27.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Khóa néo 3U bulong cho dây ACSR 50-70mm2
23 Cái Việt Nam 88.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Khóa néo 5U bulong cho dây ACSR 95-120mm2
26 Cái Việt Nam 132.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Đầu cosse ép đồng 25mm2
1046 Cái Việt Nam 16.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Đầu cosse ép đồng 70mm2
64 Cái Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Cosse ép dùng cho dây đồng 70mm2 (2 lỗ bulon)
10 Cái Việt Nam 44.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Cosse ép dùng cho dây đồng 95mm2 (2 lỗ bulon)
13 Cái Việt Nam 66.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Cosse ép dùng cho dây đồng 120mm2 (2 lỗ bulon)
3 Cái Việt Nam 88.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Cosse ép dùng cho dây đồng 150mm2 (2 lỗ bulon)
3 Cái Việt Nam 110.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Cosse ép dùng cho dây đồng 185mm2 (2 lỗ bulon)
71 Cái Việt Nam 132.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Đầu cosse ép đồng - nhôm 50mm2
174 Cái Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Đầu cosse ép đồng - nhôm 95mm2
65 Cái Việt Nam 26.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Đầu cosse ép đồng - nhôm 120mm2 (2 lỗ bulon)
3 Cái Việt Nam 44.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Đầu cosse ép đồng - nhôm 150mm2 (2 lỗ bulon)
9 Cái Việt Nam 66.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Đầu cosse ép đồng - nhôm 240mm2 (2 lỗ bulon)
10 Cái Việt Nam 132.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Ống nối căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 70/11mm2
46 Cái Việt Nam 66.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Ống nối căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 95/16mm2
42 Cái Việt Nam 88.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Ống nối căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 185/24mm2
49 Cái Việt Nam 132.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Ống nối căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 240/32mm2
19 Cái Việt Nam 165.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Ống nối căng bọc cách điện cho cáp LV-ABC 4x120mm2
4 Cái Việt Nam 44.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Ống nối căng bọc cách điện cho cáp LV-ABC 4x150mm2
4 Cái Việt Nam 55.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Kẹp WR nối rẽ dây đồng - nhôm 10-35/10-35mm2
8 Cái Việt Nam 16.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Kẹp WR nối rẽ dây đồng - nhôm 50-70/70-95mm2
142 Cái Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Kẹp WR nối rẽ dây đồng - nhôm 70-95/70-95mm2
28 Cái Việt Nam 33.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Kẹp WR nối rẽ dây đồng - nhôm 50-95/120-240mm2
124 Cái Việt Nam 44.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Kẹp WR nối rẽ dây đồng - nhôm 95-150/120-240mm2
40 Cái Việt Nam 44.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x120mm2
4 Cái Việt Nam 66.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x150mm2 (góc đến 30 độ)
4 Cái Việt Nam 44.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Kẹp nối rẽ IPC 95-35 (1 boulon)
3963 Cái Việt Nam 18.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Kẹp nối rẽ IPC 95-70 (1 boulon)
212 Cái Việt Nam 39.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Kẹp nối rẽ IPC 95-95 (2 boulon)
202 Cái Việt Nam 39.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Kẹp nối rẽ IPC 120-120 (2 boulon)
44 Cái Việt Nam 41.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Kẹp nối rẽ IPC 185-150 (2 boulon)
24 Cái Việt Nam 66.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Kẹp ngừng cáp Duplex loại nêm 2x6 – 2x11mm2
2361 Cái Việt Nam 13.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Kẹp ngừng cáp Duplex loại rulô 2x4 – 2x11mm2
1104 Cái Việt Nam 11.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Kẹp 2 rãnh song song AS/ACSR 35-50/35-50mm2
30 Cái Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Kẹp 2 rãnh song song AS/ACSR 185-240/120-150mm2
50 Cái Việt Nam 55.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Kẹp 2 rãnh song song AS/ACSR 185-240/185-240mm2
50 Cái Việt Nam 55.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Kẹp 2 rãnh song song Cu-Al 35-50/35-50mm2
12 Cái Việt Nam 33.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Kẹp 2 rãnh song song Cu-Al 70-95/75-95mm2
26 Cái Việt Nam 44.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Kẹp 2 rãnh song song Cu-Al 120-150/70-95mm2
16 Cái Việt Nam 44.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Kẹp quai A70-95mm2
20 Cái Việt Nam 88.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Kẹp quai A120-150mm2
50 Cái Việt Nam 132.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Kẹp quai A185-240mm2
48 Cái Việt Nam 165.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Hotline C25-50mm2
35 Cái Việt Nam 88.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Hotline C70-95mm2
30 Cái Việt Nam 110.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Splitbolt Cu 4/0
10 Cái Việt Nam 44.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Kẹp bulông chẻ Cu-Al (Spilt-bolt) A 120-150/C25-150mm2
20 Cái Việt Nam 77.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Kẹp bulông chẻ Cu-Al (Spilt-bolt) A 35-50/C10-50mm2
62 Cái Việt Nam 33.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Kẹp bulông chẻ Cu-Al (Spilt-bolt) A 70-95/C10-95mm2
24 Cái Việt Nam 44.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Kẹp bulon U cỡ 35-50
24 Cái Việt Nam 16.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Kẹp bulon U cỡ 70-95
64 Cái Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Kẹp cáp 3 bùlon cáp thép 50
96 Cái Việt Nam 55.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc XLPE 50/8mm2 (Loại khoảng trụ trung bình >40m )
10 Cái Việt Nam 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc XLPE 185/24mm2 (Loại khoảng trụ trung bình >40m )
49 Cái Việt Nam 352.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc XLPE 240/32mm2 (Loại khoảng trụ trung bình >40m )
3 Cái Việt Nam 385.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Giáp níu dây nhôm lõi thép trần XLPE 240/32mm2 (Loại khoảng trụ trung bình >40m )
3 Cái Việt Nam 330.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Giáp buộc đầu sứ đơn composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 50/8mm2
6 Cái Việt Nam 77.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Giáp buộc đầu sứ đơn composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 150/19mm2
6 Cái Việt Nam 82.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Giáp buộc đầu sứ đơn composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 185/24mm2
6 Cái Việt Nam 82.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Giáp buộc đầu sứ đơn composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 240/32mm2
6 Cái Việt Nam 88.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Giáp buộc đầu sứ đôi composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 50/8mm2
20 Cái Việt Nam 132.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Giáp buộc đầu sứ đôi composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 70/11mm2
15 Cái Việt Nam 132.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Giáp buộc đầu sứ đôi composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 185/24mm2
15 Cái Việt Nam 143.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Giáp buộc cổ sứ đơn composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 50/8mm2
6 Cái Việt Nam 77.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Giáp buộc cổ sứ đơn composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 70/11mm2
3 Cái Việt Nam 77.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Giáp buộc cổ sứ đơn composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 95/168mm2
2 Cái Việt Nam 82.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Giáp buộc cổ sứ đôi composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 50/8mm2
2 Cái Việt Nam 132.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Giáp buộc cổ sứ đôi composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 70/11mm2
1 Cái Việt Nam 132.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Đầu cáp ngầm 1 pha 24kV ngoài trời 1x50
1 Cái Trung Quốc 1.100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Đầu cáp ngầm 1 pha 24kV ngoài trời 1x185
12 Cái Trung Quốc 1.210.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Đầu cáp ngầm 1 pha 24kV ngoài trời 1x240
5 Cái Trung Quốc 1.320.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV trong nhà 3x50
1 Cái Trung Quốc 3.300.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV trong nhà 3x150
1 Cái Trung Quốc 3.850.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoài trời 3x50
2 Cái Trung Quốc 3.850.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoài trời 3x95
2 Cái Trung Quốc 4.400.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoài trời 3x120
1 Cái Trung Quốc 4.620.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoài trời 3x150
1 Cái Trung Quốc 4.950.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoài trời 3x185
5 Cái Trung Quốc 4.950.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Bù lon mạ kẽm 14x150
848 Cái Việt Nam 8.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Bù lon mạ kẽm 14x200
300 Cái Việt Nam 11.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Bù lon mạ kẽm 14x250
10 Cái Việt Nam 13.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Bù lon mạ kẽm 16x150
58 Cái Việt Nam 13.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Bù lon mạ kẽm 16x200
10 Cái Việt Nam 15.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Bù lon mạ kẽm 16x250
258 Cái Việt Nam 17.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Bù lon mạ kẽm 16x300
318 Cái Việt Nam 19.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Bù lon mạ kẽm 16x400
244 Cái Việt Nam 24.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Bù lon mạ kẽm 16x450
16 Cái Việt Nam 27.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Bù lon mạ kẽm VRS 16x250
30 Cái Việt Nam 16.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Bù lon mạ kẽm VRS 16x300
26 Cái Việt Nam 19.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Bù lon mạ kẽm VRS 16x350
54 Cái Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Bù lon mạ kẽm VRS 16x400
48 Cái Việt Nam 25.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Bù lon mạ kẽm VRS 22x400
14 Cái Việt Nam 44.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Bù lon móc mạ kẽm 16x200
3251 Cái Việt Nam 27.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Bù lon mắt mạ kẽm 16x250
37 Cái Việt Nam 33.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Long đền vuông 50x50x3 lổ 18
4864 Cái Việt Nam 2.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Long đền vuông 80x80x8 lổ 24
58 Cái Việt Nam 13.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Tủ điện kế 2 ngăn 1,05x0,6x0,4 (composite)
9 Bộ Việt Nam 4.400.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4 (STĐ),
80 Bộ Việt Nam 2.860.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Đai thép + khóa đai cho dây đai 20x0,4 (1m dây đai + 1 khóa đai)
10761 Bộ Việt Nam 5.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Chụp cách điện Polymer cho LA (đầu cực LA)
8 Cái Việt Nam 33.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Chụp cách điện Polymer cho FCO (đầu trên)
38 Cái Việt Nam 66.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Chụp cách điện Polymer cho FCO (đầu dưới)
30 Cái Việt Nam 66.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Chụp cách điện Polymer cho LBFCO (đầu trên)
6 Cái Việt Nam 66.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Chụp cách điện Polymer cho LBFCO (đầu dưới)
6 Cái Việt Nam 88.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Chụp cách điện XLPE sứ TU cỡ 145
12 Cái Việt Nam 110.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Chụp cách điện XLPE sứ TI
12 Cái Việt Nam 110.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Chụp cách điện Polymer cho Kẹp quai (Loại Boulon và loại ép)
45 Cái Việt Nam 90.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Băng keo cách điện hạ thế
1653 cuộn Việt Nam 3.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Băng keo cách điện trung thế (ngoài trời)
38 cuộn Nhật Bản 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Vòng treo đầu tròn
100 Cái Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Mắc nối đơn
50 Cái Việt Nam 66.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Cách điện treo Polymer – 24 kV (sứ treo Polymer 24kV)
127 Cái Việt Nam 176.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Cách điện đứng loại Pin type 24 kV (Loại sứ đứng 24kV sứ gốm lắp với ty)
100 Cái Việt Nam 276.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Ty sứ ( đầu bọc chì 02 đai ốc và vòng 01 đệm)
135 Bộ Việt Nam 55.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Chân sứ đỉnh thẳng loại Pin type
36 Cái Việt Nam 88.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Chân sứ đỉnh cong loại Pin type
24 Cái Việt Nam 99.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Sứ chằng hạ áp
40 Cái Việt Nam 44.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Sứ chằng trung áp
5 Cái Việt Nam 77.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Sứ ống chỉ hạ thế
2500 Cái Việt Nam 19.250 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Sứ cong hình chữ C
3889 Cái Việt Nam 15.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây