Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1100774009 |
THANH LONG PRODUCTION ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
1.439.460.000 VND | 1.439.460.000 VND | 60 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301413755 | SAIGON ELECTRICAL EQUIPMENT CORPORATION | Contractor ranked 3 | |
| 2 | vn0302441057 | NAM VIET ELECTRIC COMPANY LIMITED | Contractor ranked 2 | |
| 3 | vn0304128788 | QUAN PHAM ELECTRICAL EQUIPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED | Contractor ranked 4 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ty neo 22 - 3000 mạ kẽm |
10 | Cái | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đà sắt L75x75x8 dài 2m 2 gù |
12 | Cái | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đà 75x75x8(mm), dài 2,4m 4 gù |
30 | Cái | Việt Nam | 693,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 1,2m - đỡ TU, TI |
3 | Cái | Việt Nam | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đà sắt U140x58x4.9 dài 3m |
12 | Cái | Việt Nam | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đà sắt U120x52x4.8 dài 3m |
41 | Cái | Việt Nam | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Potelet V50x50 - 2m MK |
1071 | Cái | Việt Nam | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thanh chống sắt L60x60x6 dài 2,1m |
4 | Cái | Việt Nam | 363,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 0,72m |
24 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 0,92m |
20 | Cái | Việt Nam | 71,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giá đỡ FCO, LA trạm 1 pha |
20 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đế đỡ TU - TI |
6 | Cái | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giá đỡ đầu cáp ngầm |
2 | Cái | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Giá chùm treo MBA 25kVA |
2 | Cái | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Giá chùm treo MBA 50kVA |
5 | Cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giá chùm treo MBA 75kVA |
2 | Cái | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Uclevis |
2500 | Cái | Việt Nam | 12,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Rack 2 không sứ |
16 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Rack 3 không sứ |
15 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Collier sắt dẹt 80x8 ĐK310 loại 02 gù |
4 | Cái | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chỏi CH ĐK60 dày 5mm, dài 1200mm |
7 | Cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chỏi CH ĐK60 dày 5mm, dài 1600mm |
7 | Cái | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ống che dây neo Ф32, dày 3mm, dài 2400mm |
33 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cọc tiếp địa 16x2400 + Dây tiếp địa hàn sắt phi 10 liên kết với cọc bằng mối hàn dài 5,5m cho trụ 7,5 |
13 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cọc tiếp địa 16x2400 + Dây tiếp địa hàn sắt phi 10 liên kết với cọc bằng mối hàn dài 6,5m cho trụ 8,5 |
73 | Bộ | Việt Nam | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cọc tiếp địa 16x2400 + Dây tiếp địa hàn sắt phi 10 liên kết với cọc bằng mối hàn dài 7,5m cho trụ 10,5 |
28 | Bộ | Việt Nam | 264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cọc tiếp địa 16x2400 + Dây tiếp địa hàn sắt phi 10 liên kết với cọc bằng mối hàn 9m cho trụ 12 |
41 | Bộ | Việt Nam | 297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cọc tiếp địa V63x63x6x2400 + Dây tiếp địa hàn sắt phi 10 liên kết với cọc bằng mối hàn dài 6,5m cho trụ 8,5 |
50 | Bộ | Việt Nam | 473,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cọc nối đất và kẹp |
90 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Móc treo chữ U |
174 | Cái | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Khóa néo 3U bulong cho dây ACSR 50-70mm2 |
23 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Khóa néo 5U bulong cho dây ACSR 95-120mm2 |
26 | Cái | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đầu cosse ép đồng 25mm2 |
1046 | Cái | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đầu cosse ép đồng 70mm2 |
64 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cosse ép dùng cho dây đồng 70mm2 (2 lỗ bulon) |
10 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cosse ép dùng cho dây đồng 95mm2 (2 lỗ bulon) |
13 | Cái | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cosse ép dùng cho dây đồng 120mm2 (2 lỗ bulon) |
3 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cosse ép dùng cho dây đồng 150mm2 (2 lỗ bulon) |
3 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cosse ép dùng cho dây đồng 185mm2 (2 lỗ bulon) |
71 | Cái | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đầu cosse ép đồng - nhôm 50mm2 |
174 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đầu cosse ép đồng - nhôm 95mm2 |
65 | Cái | Việt Nam | 26,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đầu cosse ép đồng - nhôm 120mm2 (2 lỗ bulon) |
3 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đầu cosse ép đồng - nhôm 150mm2 (2 lỗ bulon) |
9 | Cái | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đầu cosse ép đồng - nhôm 240mm2 (2 lỗ bulon) |
10 | Cái | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ống nối căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 70/11mm2 |
46 | Cái | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Ống nối căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 95/16mm2 |
42 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ống nối căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 185/24mm2 |
49 | Cái | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ống nối căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 240/32mm2 |
19 | Cái | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp LV-ABC 4x120mm2 |
4 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp LV-ABC 4x150mm2 |
4 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Kẹp WR nối rẽ dây đồng - nhôm 10-35/10-35mm2 |
8 | Cái | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kẹp WR nối rẽ dây đồng - nhôm 50-70/70-95mm2 |
142 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Kẹp WR nối rẽ dây đồng - nhôm 70-95/70-95mm2 |
28 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Kẹp WR nối rẽ dây đồng - nhôm 50-95/120-240mm2 |
124 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kẹp WR nối rẽ dây đồng - nhôm 95-150/120-240mm2 |
40 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x120mm2 |
4 | Cái | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x150mm2 (góc đến 30 độ) |
4 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Kẹp nối rẽ IPC 95-35 (1 boulon) |
3963 | Cái | Việt Nam | 18,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kẹp nối rẽ IPC 95-70 (1 boulon) |
212 | Cái | Việt Nam | 39,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kẹp nối rẽ IPC 95-95 (2 boulon) |
202 | Cái | Việt Nam | 39,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Kẹp nối rẽ IPC 120-120 (2 boulon) |
44 | Cái | Việt Nam | 41,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Kẹp nối rẽ IPC 185-150 (2 boulon) |
24 | Cái | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Kẹp ngừng cáp Duplex loại nêm 2x6 – 2x11mm2 |
2361 | Cái | Việt Nam | 13,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Kẹp ngừng cáp Duplex loại rulô 2x4 – 2x11mm2 |
1104 | Cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Kẹp 2 rãnh song song AS/ACSR 35-50/35-50mm2 |
30 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Kẹp 2 rãnh song song AS/ACSR 185-240/120-150mm2 |
50 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Kẹp 2 rãnh song song AS/ACSR 185-240/185-240mm2 |
50 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Kẹp 2 rãnh song song Cu-Al 35-50/35-50mm2 |
12 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Kẹp 2 rãnh song song Cu-Al 70-95/75-95mm2 |
26 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Kẹp 2 rãnh song song Cu-Al 120-150/70-95mm2 |
16 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Kẹp quai A70-95mm2 |
20 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Kẹp quai A120-150mm2 |
50 | Cái | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Kẹp quai A185-240mm2 |
48 | Cái | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Hotline C25-50mm2 |
35 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Hotline C70-95mm2 |
30 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Splitbolt Cu 4/0 |
10 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al (Spilt-bolt) A 120-150/C25-150mm2 |
20 | Cái | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al (Spilt-bolt) A 35-50/C10-50mm2 |
62 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al (Spilt-bolt) A 70-95/C10-95mm2 |
24 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 |
24 | Cái | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Kẹp bulon U cỡ 70-95 |
64 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Kẹp cáp 3 bùlon cáp thép 50 |
96 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc XLPE 50/8mm2 (Loại khoảng trụ trung bình >40m ) |
10 | Cái | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc XLPE 185/24mm2 (Loại khoảng trụ trung bình >40m ) |
49 | Cái | Việt Nam | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc XLPE 240/32mm2 (Loại khoảng trụ trung bình >40m ) |
3 | Cái | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Giáp níu dây nhôm lõi thép trần XLPE 240/32mm2 (Loại khoảng trụ trung bình >40m ) |
3 | Cái | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 50/8mm2 |
6 | Cái | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 150/19mm2 |
6 | Cái | Việt Nam | 82,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 185/24mm2 |
6 | Cái | Việt Nam | 82,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 240/32mm2 |
6 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 50/8mm2 |
20 | Cái | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 70/11mm2 |
15 | Cái | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 185/24mm2 |
15 | Cái | Việt Nam | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Giáp buộc cổ sứ đơn composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 50/8mm2 |
6 | Cái | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Giáp buộc cổ sứ đơn composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 70/11mm2 |
3 | Cái | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Giáp buộc cổ sứ đơn composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 95/168mm2 |
2 | Cái | Việt Nam | 82,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 50/8mm2 |
2 | Cái | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite bọc bán dẫn dây nhôm lõi thép bọc XLPE 70/11mm2 |
1 | Cái | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Đầu cáp ngầm 1 pha 24kV ngoài trời 1x50 |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Đầu cáp ngầm 1 pha 24kV ngoài trời 1x185 |
12 | Cái | Trung Quốc | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Đầu cáp ngầm 1 pha 24kV ngoài trời 1x240 |
5 | Cái | Trung Quốc | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV trong nhà 3x50 |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV trong nhà 3x150 |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoài trời 3x50 |
2 | Cái | Trung Quốc | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoài trời 3x95 |
2 | Cái | Trung Quốc | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoài trời 3x120 |
1 | Cái | Trung Quốc | 4,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoài trời 3x150 |
1 | Cái | Trung Quốc | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoài trời 3x185 |
5 | Cái | Trung Quốc | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bù lon mạ kẽm 14x150 |
848 | Cái | Việt Nam | 8,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bù lon mạ kẽm 14x200 |
300 | Cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bù lon mạ kẽm 14x250 |
10 | Cái | Việt Nam | 13,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bù lon mạ kẽm 16x150 |
58 | Cái | Việt Nam | 13,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bù lon mạ kẽm 16x200 |
10 | Cái | Việt Nam | 15,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bù lon mạ kẽm 16x250 |
258 | Cái | Việt Nam | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bù lon mạ kẽm 16x300 |
318 | Cái | Việt Nam | 19,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bù lon mạ kẽm 16x400 |
244 | Cái | Việt Nam | 24,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bù lon mạ kẽm 16x450 |
16 | Cái | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x250 |
30 | Cái | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x300 |
26 | Cái | Việt Nam | 19,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x350 |
54 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 |
48 | Cái | Việt Nam | 25,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bù lon mạ kẽm VRS 22x400 |
14 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 |
3251 | Cái | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x250 |
37 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Long đền vuông 50x50x3 lổ 18 |
4864 | Cái | Việt Nam | 2,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Long đền vuông 80x80x8 lổ 24 |
58 | Cái | Việt Nam | 13,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,05x0,6x0,4 (composite) |
9 | Bộ | Việt Nam | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4 (STĐ), |
80 | Bộ | Việt Nam | 2,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Đai thép + khóa đai cho dây đai 20x0,4 (1m dây đai + 1 khóa đai) |
10761 | Bộ | Việt Nam | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Chụp cách điện Polymer cho LA (đầu cực LA) |
8 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Chụp cách điện Polymer cho FCO (đầu trên) |
38 | Cái | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Chụp cách điện Polymer cho FCO (đầu dưới) |
30 | Cái | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Chụp cách điện Polymer cho LBFCO (đầu trên) |
6 | Cái | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Chụp cách điện Polymer cho LBFCO (đầu dưới) |
6 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Chụp cách điện XLPE sứ TU cỡ 145 |
12 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Chụp cách điện XLPE sứ TI |
12 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Chụp cách điện Polymer cho Kẹp quai (Loại Boulon và loại ép) |
45 | Cái | Việt Nam | 90,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Băng keo cách điện hạ thế |
1653 | cuộn | Việt Nam | 3,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Băng keo cách điện trung thế (ngoài trời) |
38 | cuộn | Nhật Bản | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Vòng treo đầu tròn |
100 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Mắc nối đơn |
50 | Cái | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Cách điện treo Polymer – 24 kV (sứ treo Polymer 24kV) |
127 | Cái | Việt Nam | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Cách điện đứng loại Pin type 24 kV (Loại sứ đứng 24kV sứ gốm lắp với ty) |
100 | Cái | Việt Nam | 276,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Ty sứ ( đầu bọc chì 02 đai ốc và vòng 01 đệm) |
135 | Bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Chân sứ đỉnh thẳng loại Pin type |
36 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Chân sứ đỉnh cong loại Pin type |
24 | Cái | Việt Nam | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Sứ chằng hạ áp |
40 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Sứ chằng trung áp |
5 | Cái | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Sứ ống chỉ hạ thế |
2500 | Cái | Việt Nam | 19,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Sứ cong hình chữ C |
3889 | Cái | Việt Nam | 15,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |