Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105978170 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ INTECH |
13.392.000.000 VND | 13.392.000.000 VND | 180 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305774777 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH HÒA VIỆT | Hồ sơ kỹ thuật của nhà thầu không đạt yêu cầu của E-Hồ sơ mời thầu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chiller giải nhiệt nước |
2 | bộ | Carrier - China | 5.594.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tháp giải nhiệt + giá đỡ |
2 | bộ | Liang Chi - Việt Nam | 283.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | STK Ống SCH20 D250 dày 6.35mm trở lên |
18 | m | Hoà Phát - Việt Nam | 1.378.032,48 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | STK Ống SCH20 D200 dày 6.35mm trở lên |
10 | m | Hoà Phát - Việt Nam | 1.291.262,04 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bảo ôn + Bọc áo tole D50 dày 0.58mm trở lên |
28 | m | HBFLEX -Việt Nam | 779.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Van bướm thép DN200 |
8 | cái | KVS - China | 7.021.404 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Van cổng thép DN32 |
4 | cái | KVS - China | 624.780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Van xả đáy thép DN32 |
6 | cái | KVS - China | 718.848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Van xả đáy thép DN50 |
4 | cái | KVS - China | 1.623.024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Van điện on/off DN200 |
8 | cái | KVS - China | 36.787.608 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đồng hồ đo áp lực |
8 | cái | KVS - China | 1.514.916 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đồng hồ đo nhiệt độ |
8 | cái | KVS - China | 1.133.028 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đầu kiểm tra áp suất test point |
8 | cái | KVS - China | 360.828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Công tắc dòng chảy |
4 | cái | KVS - China | 2.702.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Khớp nối mềm BE DN200 |
12 | cái | KVS - China | 5.606.172 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cáp điện 1 lõi Cu/PVC, 1x240mm2 |
160 | m | Cadivi - Việt Nam | 924.302,88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cáp điện 1 lõi Cu/PVC, 1x120mm2 |
40 | m | Cadivi - Việt Nam | 472.669,56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cáp điện 4 lõi Cu/PVC, 4x50mm2 |
10 | m | Cadivi - Việt Nam | 801.018,636 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cáp điện 1 lõi Cu/PVC, 1x25mm2 |
10 | m | Cadivi - Việt Nam | 97.178,4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cáp điện 4 lõi Cu/PVC, 4x16mm2 |
10 | m | Cadivi - Việt Nam | 289.641,96 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cáp điện 1 lõi Cu/PVC, 1x16mm2 |
10 | m | Cadivi - Việt Nam | 68.532,48 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thang cáp 600x100 |
20 | m | BTEC - Việt Nam | 558.792 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |