Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8200454654 | Liên danh Nguyễn Thị Hòa – Công ty TNHH thương mại dịch vụ Vinh Thu |
Nguyễn Thị Hòa |
3.712.983.036 VND | 3.686.992.000 VND | 210 ngày | 01/12/2023 | |
| 2 | vn5701859159 | Liên danh Nguyễn Thị Hòa – Công ty TNHH thương mại dịch vụ Vinh Thu |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINH THU |
3.712.983.036 VND | 3.686.992.000 VND | 210 ngày | 01/12/2023 |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Hòa | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINH THU | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5702025533 | CÔNG TY CP TMTP GREEN FOOD HN | Xếp hạng thứ 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ăn sáng |
80003 | Suất | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Nguyễn Ngọc Lại - Xuất xứ: Việt Nam | 8.223 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Gạo |
28840 | Kg | - Mã hiệu: Sa Mơ - Cơ sở SX/nguồn gốc: Nguyễn Thị Phương - Xuất xứ: Việt Nam | 18.501 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thịt mông vai |
7980 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Nguyễn Thị Hòa - Xuất xứ: Việt Nam | 95.590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thịt nạc |
35 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Nguyễn Thị Hòa - Xuất xứ: Việt Nam | 102.785 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Xương |
546 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Nguyễn Thị Hòa - Xuất xứ: Việt Nam | 71.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Trứng |
18900 | Quả | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Trứng vịt Đồng Rui – huyện Tiên Yên - Xuất xứ: Việt Nam | 4.111 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thịt gà |
2100 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Đinh Thị Mai - Xuất xứ: Việt Nam | 74.005 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Giò chả |
1680 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Nguyễn Thị Hòa - Xuất xứ: Việt Nam | 123.342 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ruốc tép |
175 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Nguyễn Thị Hòa - Xuất xứ: Việt Nam | 277.521 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cá |
1050 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Phạm Văn Thắng - Xuất xứ: Việt Nam | 67.838 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tôm loại nhỏ (120 con/kg) |
434 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Phạm Văn Thắng - Xuất xứ: Việt Nam | 133.621 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tôm loại to (70 con/kg) |
210 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Phạm Văn Thắng - Xuất xứ: Việt Nam | 185.014 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Vịt quay |
910 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Lê Thị Hòa - Xuất xứ: Việt Nam | 154.178 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thịt quay |
490 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Lê Thị Hòa - Xuất xứ: Việt Nam | 256.963 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Nem |
10815 | Cái | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Nguyễn Thị Hòa - Xuất xứ: Việt Nam | 6.167 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Nghêu |
630 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Phạm Văn Thắng - Xuất xứ: Việt Nam | 24.668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Súp lơ |
168 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Hợp tác xã Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 51.393 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cà rốt + Su su + củ cải |
2429 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Hợp tác xã Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 22.613 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ngô canh |
315 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Hợp tác xã Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 25.696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mướp |
280 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Hợp tác xã Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 24.668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Khoai tây |
385 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Hợp tác xã Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 24.668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hành tây |
28 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Hợp tác xã Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 24.668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Giá tương, chè |
966 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Hợp tác xã Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 20.557 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hành lá |
245 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Hợp tác xã Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 30.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Rau ngót |
966 | Mớ | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Hợp tác xã Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 20.557 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Rau cải |
2184 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 24.668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Rau cải ngọt |
105 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 29.602 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Rau Dền |
896 | Mớ | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 18.501 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Rau mồng tơi |
700 | Mớ | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 18.501 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bắp cải |
1575 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 20.557 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Rau cải thảo |
910 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 20.557 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Rau muống |
350 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Hà Bắc - Xuất xứ: Việt Nam | 25.696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Rau củ quả thập cẩm |
308 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 35.975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Măng ngọt |
665 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 35.975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Lạc |
504 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 71.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bí xanh |
1057 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 25.696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cà chua |
441 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 25.696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đậu phụ |
16800 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Nguyễn Thúy Hằng - Xuất xứ: Việt Nam | 3.084 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dưa chua |
1456 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 35.975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Chả cá pha mực |
770 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HKD Phạm Văn Thắng - Xuất xứ: Việt Nam | 133.621 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Mắm |
1260 | Chai | - Mã hiệu: Siêu tiết kiệm - Cơ sở SX/nguồn gốc: Tập đoàn Masan - Xuất xứ: Việt Nam | 15.418 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Muối hạt to |
560 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Thành Phát - Xuất xứ: Việt Nam | 6.167 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Muối I ốt |
182 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Thành Phát - Xuất xứ: Việt Nam | 12.334 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mì chính |
154 | Kg | - Mã hiệu: Vedan - Cơ sở SX/nguồn gốc: Vedan - Xuất xứ: Việt Nam | 71.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bột canh |
196 | Gói | - Mã hiệu: Vifon - Cơ sở SX/nguồn gốc: Vifon - Xuất xứ: Việt Nam | 6.167 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dầu ăn |
980 | Lít | - Mã hiệu: Dầu thực vật Cái Lân - Cơ sở SX/nguồn gốc: Dầu thực vật Cái Lân - Xuất xứ: Việt Nam | 51.393 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Dầu rửa bát |
665 | Lít | - Mã hiệu: Nước rửa chén Mỹ Hảo - Cơ sở SX/nguồn gốc: Mỹ Hảo - Xuất xứ: Việt Nam | 20.557 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Hành khô + Tỏi khô |
56 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 46.253 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Gừng |
28 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 41.114 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Rượu |
42 | Lít | - Cơ sở SX/nguồn gốc: Nguyễn Thị Phương - Xuất xứ: Việt Nam | 20.557 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ớt tươi |
10.5 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 98.674 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Đường |
91 | Kg | - Mã hiệu: White Sugar - Cơ sở SX/nguồn gốc: Toàn Lộc - Xuất xứ: Việt Nam | 26.724 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Chanh |
21 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 35.975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Xả |
28 | Kg | - Cơ sở SX/nguồn gốc: HTX Đông Nam - Xuất xứ: Việt Nam | 25.696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |