Gói thầu số 04

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
25
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 04
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
177.709.000 VND
Ngày đăng tải
10:21 30/10/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
158/QĐ-MNPT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRƯỜNG MẦN NON PHẠM THÁI
Ngày phê duyệt
28/10/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0800386320 0800386320

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ SOUL

168.916.199,04 VND 168.916.199 VND 30 ngày 30 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0800993653 0800993653 Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Miền Nhà thầu xếp hạng thứ 2

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo quy định tại Chương V 15.6288 m2 28.800 450.109
2 Tháo dỡ cổng thép bằng thủ công Theo quy định tại Chương V 10.208 m2 96.000 979.968
3 Đục lỗ tháo dỡ bản lề cổng , tiết diện lỗ ≤0,09m2 Theo quy định tại Chương V 6 lỗ 144.000 864.000
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo quy định tại Chương V 170.067 m2 96.000 16.326.432
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo quy định tại Chương V 2.551 m3 96.000 244.896
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo quy định tại Chương V 2.551 m3 96.000 244.896
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 170 m2 115.200 19.584.000
8 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo quy định tại Chương V 69.303 m2 57.600 3.991.853
9 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo quy định tại Chương V 5.337 1m3 288.000 1.537.056
10 Đục nhám mặt bê tông Theo quy định tại Chương V 39.43 m2 96.000 3.785.280
11 Ốp tường trụ, cột - kích thước 600x600 mm vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 15.6288 m2 288.000 4.501.094
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo quy định tại Chương V 11.8313 m3 1.536.000 18.172.877
13 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo quy định tại Chương V 4.6 10m 480.000 2.208.000
14 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 170.067 m2 67.200 11.428.502
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 69.303 1m2 115.200 7.983.706
16 Gia công xà gồ thép Theo quy định tại Chương V 0.05 tấn 28.800.000 1.440.000
17 Lắp dựng xà gồ thép Theo quy định tại Chương V 0.05 tấn 9.600.000 480.000
18 In UV biển công trên nền Alumex dày 5 mm ngoài trời ( sản xuất và lắp đặt) Theo quy định tại Chương V 16 m2 480.000 7.680.000
19 Gia công cổng bằng inox 304 bề mặt bóng Theo quy định tại Chương V 0.1511 tấn 153.600.000 23.208.960
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo quy định tại Chương V 10.208 m2 96.000 979.968
21 Bản lề trụ xoay Inox 304; Theo quy định tại Chương V 2 bộ 480.000 960.000
22 Then cài cửa Inox 304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 192.000 192.000
23 Bản lề inox 304 Theo quy định tại Chương V 4 cái 480.000 1.920.000
24 Chốt dọc cổng Theo quy định tại Chương V 1 cái 192.000 192.000
25 Nhân công di chuyển đồ đạc, tủ, bàn ghế trong phòng (Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2) Theo quy định tại Chương V 4 công 480.000 1.920.000
26 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo quy định tại Chương V 153.16 m2 48.000 7.351.680
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo quy định tại Chương V 4.5948 m3 96.000 441.101
28 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo quy định tại Chương V 4.5948 m3 96.000 441.101
29 Lát nền, sàn kích thước vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 153.16 m2 192.000 29.406.720
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây