Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800386320 | 0800386320 |
DONG BAC CONSTRUCTION INVESTMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
168.916.199,04 VND | 168.916.199 VND | 30 day | 30 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800993653 | 0800993653 | Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Miền | The 2nd ranked contractor |
1 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
|
15.6288 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
28,800 |
||
2 |
Tháo dỡ cổng thép bằng thủ công |
|
10.208 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
96,000 |
||
3 |
Đục lỗ tháo dỡ bản lề cổng , tiết diện lỗ ≤0,09m2 |
|
6 |
lỗ |
Theo quy định tại Chương V |
144,000 |
||
4 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
170.067 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
96,000 |
||
5 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
2.551 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
96,000 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
2.551 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
96,000 |
||
7 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
170 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
115,200 |
||
8 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
|
69.303 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
57,600 |
||
9 |
Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II |
|
5.337 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
288,000 |
||
10 |
Đục nhám mặt bê tông |
|
39.43 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
96,000 |
||
11 |
Ốp tường trụ, cột - kích thước 600x600 mm vữa XM M75, PCB40 |
|
15.6288 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
288,000 |
||
12 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
11.8313 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,536,000 |
||
13 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
|
4.6 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
480,000 |
||
14 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
170.067 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,200 |
||
15 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
69.303 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
115,200 |
||
16 |
Gia công xà gồ thép |
|
0.05 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
28,800,000 |
||
17 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.05 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
9,600,000 |
||
18 |
In UV biển công trên nền Alumex dày 5 mm ngoài trời ( sản xuất và lắp đặt) |
|
16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
480,000 |
||
19 |
Gia công cổng bằng inox 304 bề mặt bóng |
|
0.1511 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
153,600,000 |
||
20 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
|
10.208 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
96,000 |
||
21 |
Bản lề trụ xoay Inox 304; |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
480,000 |
||
22 |
Then cài cửa Inox 304 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
192,000 |
||
23 |
Bản lề inox 304 |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
480,000 |
||
24 |
Chốt dọc cổng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
192,000 |
||
25 |
Nhân công di chuyển đồ đạc, tủ, bàn ghế trong phòng (Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2) |
|
4 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
480,000 |
||
26 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
153.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
48,000 |
||
27 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
4.5948 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
96,000 |
||
28 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
4.5948 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
96,000 |
||
29 |
Lát nền, sàn kích thước vữa XM M75, PCB40 |
|
153.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
192,000 |