Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0700488833 | 0700488833 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NGUYỄN TUÂN |
265.846.385,1685 VND | 265.846.385 VND | 15 ngày | 8 ngày |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo quy định tại Chương V | 0.0285 | tấn | 23.902.632 | 681.225 | ||
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo quy định tại Chương V | 0.2796 | tấn | 22.722.953 | 6.353.338 | ||
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 1.412 | m3 | 2.306.157 | 3.256.294 | ||
| 19 | Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 48.2 | m2 | 129.544 | 6.244.021 | ||
| 20 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày trung bình 3cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 68 | m2 | 183.146 | 12.453.928 | ||
| 21 | Gia công xà gồ thép | Theo quy định tại Chương V | 2.0575 | tấn | 29.006.340 | 59.680.545 | ||
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo quy định tại Chương V | 2.0575 | tấn | 2.873.157 | 5.911.521 | ||
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo quy định tại Chương V | 3.9501 | 100m2 | 20.775.854 | 82.066.701 | ||
| 24 | Tôn úp nóc, B300, 0,4ly | Theo quy định tại Chương V | 49.9 | m | 66.625 | 3.324.588 | ||
| 25 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Theo quy định tại Chương V | 5 | cái | 160.580 | 802.900 | ||
| 26 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Theo quy định tại Chương V | 5 | cái | 656.977 | 3.284.885 | ||
| 27 | Quả cầu sứ cắm kim thu sét | Theo quy định tại Chương V | 5 | bộ | 126.360 | 631.800 | ||
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo quy định tại Chương V | 90 | m | 39.021 | 3.511.890 | ||
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo quy định tại Chương V | 50 | m | 27.495 | 1.374.750 | ||
| 30 | Bật đỡ dây | Theo quy định tại Chương V | 50 | cái | 6.318 | 315.900 | ||
| 31 | Đào kênh mương bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo quy định tại Chương V | 13 | 1m3 | 157.186 | 2.043.418 | ||
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo quy định tại Chương V | 13 | m3 | 144.303 | 1.875.939 | ||
| 33 | Xi măng PCB 30 | Theo quy định tại Chương V | 200 | kg | 1.959 | 391.800 | ||
| 34 | Cát vàng | Theo quy định tại Chương V | 1 | m3 | 720.249 | 720.249 | ||
| 35 | Sơn chống rỉ | Theo quy định tại Chương V | 5 | kg | 65.707 | 328.535 | ||
| 36 | Đo tiếp địa (Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1) | Theo quy định tại Chương V | 2 | công | 257.683 | 515.366 | ||
| 37 | Đóng cọc chống sét | Theo quy định tại Chương V | 5 | cọc | 945.623 | 4.728.115 | ||
| 1 | Phá dỡ giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo quy định tại Chương V | 1.412 | m3 | 1.927.464 | 2.721.579 | ||
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo quy định tại Chương V | 14.9258 | m3 | 296.335 | 4.423.037 | ||
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo quy định tại Chương V | 5.9382 | m3 | 327.257 | 1.943.318 | ||
| 4 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo quy định tại Chương V | 68 | m2 | 10.308 | 700.944 | ||
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo quy định tại Chương V | 24.316 | m3 | 260.053 | 6.323.449 | ||
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo quy định tại Chương V | 24.316 | m3 | 69.575 | 1.691.786 | ||
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo quy định tại Chương V | 24.316 | m3 | 37.814 | 919.485 | ||
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T | Theo quy định tại Chương V | 24.316 | m3 | 44.486 | 1.081.722 | ||
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 14.2378 | m3 | 2.020.841 | 28.772.330 | ||
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 5.9382 | m3 | 1.827.822 | 10.853.973 | ||
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo quy định tại Chương V | 0.0262 | 100m2 | 8.345.175 | 218.644 | ||
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo quy định tại Chương V | 0.0235 | tấn | 24.252.855 | 569.942 | ||
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo quy định tại Chương V | 0.132 | m3 | 1.915.222 | 252.809 | ||
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Theo quy định tại Chương V | 10 | 1 cấu kiện | 34.250 | 342.500 | ||
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo quy định tại Chương V | 0.2567 | 100m2 | 17.659.381 | 4.533.163 |