Package No. 04

        Watching
Tender ID
Views
13
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 04
Bidding method
Online bidding
Tender value
265.984.000 VND
Publication date
16:22 21/12/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
64/QĐ-THCS
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
PHUONG KY SECONDARY SCHOOL
Approval date
21/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0700488833 0700488833

NGUYEN TUAN COMPANY LIMITED

265.846.385,1685 VND 265.846.385 VND 15 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m
0.0285
tấn
Theo quy định tại Chương V
23,902,632
2
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m
0.2796
tấn
Theo quy định tại Chương V
22,722,953
3
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40
1.412
m3
Theo quy định tại Chương V
2,306,157
4
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40
48.2
m2
Theo quy định tại Chương V
129,544
5
Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày trung bình 3cm, vữa XM M100, XM PCB40
68
m2
Theo quy định tại Chương V
183,146
6
Gia công xà gồ thép
2.0575
tấn
Theo quy định tại Chương V
29,006,340
7
Lắp dựng xà gồ thép
2.0575
tấn
Theo quy định tại Chương V
2,873,157
8
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ
3.9501
100m2
Theo quy định tại Chương V
20,775,854
9
Tôn úp nóc, B300, 0,4ly
49.9
m
Theo quy định tại Chương V
66,625
10
Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m
5
cái
Theo quy định tại Chương V
160,580
11
Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m
5
cái
Theo quy định tại Chương V
656,977
12
Quả cầu sứ cắm kim thu sét
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
126,360
13
Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm
90
m
Theo quy định tại Chương V
39,021
14
Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm
50
m
Theo quy định tại Chương V
27,495
15
Bật đỡ dây
50
cái
Theo quy định tại Chương V
6,318
16
Đào kênh mương bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I
13
1m3
Theo quy định tại Chương V
157,186
17
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
13
m3
Theo quy định tại Chương V
144,303
18
Xi măng PCB 30
200
kg
Theo quy định tại Chương V
1,959
19
Cát vàng
1
m3
Theo quy định tại Chương V
720,249
20
Sơn chống rỉ
5
kg
Theo quy định tại Chương V
65,707
21
Đo tiếp địa (Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1)
2
công
Theo quy định tại Chương V
257,683
22
Đóng cọc chống sét
5
cọc
Theo quy định tại Chương V
945,623
23
Phá dỡ giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công
1.412
m3
Theo quy định tại Chương V
1,927,464
24
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm
14.9258
m3
Theo quy định tại Chương V
296,335
25
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm
5.9382
m3
Theo quy định tại Chương V
327,257
26
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng
68
m2
Theo quy định tại Chương V
10,308
27
Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống
24.316
m3
Theo quy định tại Chương V
260,053
28
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
24.316
m3
Theo quy định tại Chương V
69,575
29
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T
24.316
m3
Theo quy định tại Chương V
37,814
30
Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T
24.316
m3
Theo quy định tại Chương V
44,486
31
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40
14.2378
m3
Theo quy định tại Chương V
2,020,841
32
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40
5.9382
m3
Theo quy định tại Chương V
1,827,822
33
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp
0.0262
100m2
Theo quy định tại Chương V
8,345,175
34
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn
0.0235
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,252,855
35
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
0.132
m3
Theo quy định tại Chương V
1,915,222
36
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg
10
1 cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
34,250
37
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng
0.2567
100m2
Theo quy định tại Chương V
17,659,381
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second