Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công |
1.412 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
2 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
14.9258 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
3 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
5.9382 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
4 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
5 |
Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
24.316 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
6 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
24.316 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
7 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
24.316 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
8 |
Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T |
24.316 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
9 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
14.2378 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
10 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
5.9382 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
11 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.0262 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
12 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0235 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
13 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.132 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
14 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
10 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
15 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.2567 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
16 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.0285 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
17 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.2796 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
18 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 |
1.412 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
19 |
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
48.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
20 |
Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày trung bình 3cm, vữa XM M100, XM PCB40 |
68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
21 |
Gia công xà gồ thép |
2.0575 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
22 |
Lắp dựng xà gồ thép |
2.0575 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
23 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
3.9501 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
24 |
Tôn úp nóc, B300, 0,4ly |
49.9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
25 |
Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
26 |
Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
27 |
Quả cầu sứ cắm kim thu sét |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
28 |
Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm |
90 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
29 |
Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
30 |
Bật đỡ dây |
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
31 |
Đào kênh mương bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
13 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
32 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
13 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
33 |
Xi măng PCB 30 |
200 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
34 |
Cát vàng |
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
35 |
Sơn chống rỉ |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
36 |
Đo tiếp địa (Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1) |
2 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |
||
37 |
Đóng cọc chống sét |
5 |
cọc |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
15 ngày |