Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1601604590 | 1601604590 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ AN GIANG |
6.934.085.974,16 VND | 6.934.085.974 VND | 6.934.085.974 VND | 24 ngày | 24 tháng |
| 1 | NĂM THỨ 1 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 3.467.042.987 | ||||
| 1.1 | Quét, gom rác đường phố bằng thủ công (Lòng đường Quét 02 lần/tuần) | Theo quy định tại Chương V | 1081600 | m2 | 74 | 80.038.400 | ||
| 1.2 | Quét, gom rác vỉa hè bằng thủ công (Lề đường Quét 02 lần/tuần) | Theo quy định tại Chương V | 2516800 | m2 | 54 | 135.907.200 | ||
| 1.3 | Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công (Tần suất thực hiện 01 lần/tháng) | Theo quy định tại Chương V | 43.2 | Km | 189.035 | 8.166.312 | ||
| 1.4 | Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch (Tần suất thực hiện 01 lần/tháng) | Theo quy định tại Chương V | 53.4 | Km | 189.035 | 10.094.469 | ||
| 1.5 | Thu gom cơ giới chất thải rắn khác còn lại từ hộ gia đình, cá nhân đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 1,5 tấn (xe tải dưới 1,2 tấn), cự ly thu gom cơ giới bình quân ≤ 15 km) | Theo quy định tại Chương V | 354.78 | Tấn | 1.052.494 | 373.403.821 | ||
| 1.6 | Thu gom cơ giới chất thải rắn khác còn lại từ hộ gia đình, cá nhân đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (xe tải 02 tấn và 4,0 tấn), cự ly thu gom cơ giới bình quân (20 km < L ≤ 25 km) | Theo quy định tại Chương V | 2759035 | Tấn | 368.312 | 1.016.185.699 | ||
| 1.7 | Thu gom cơ giới chất thải rắn khác còn lại từ hộ gia đình, cá nhân đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (xe 02 tấn), cự ly thu gom cơ giới bình quân (25 km < L ≤ 30 km) | Theo quy định tại Chương V | 608.82 | Tấn | 408.558 | 248.738.282 | ||
| 1.8 | Xử lý rác thải rắn sinh hoạt | Theo quy định tại Chương V | 3722635 | Tấn | 428.328 | 1.594.508.804 | ||
| 2 | NĂM THỨ 2 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 3.467.042.987 | ||||
| 2.1 | Quét, gom rác đường phố bằng thủ công (Lòng đường Quét 02 lần/tuần) | Theo quy định tại Chương V | 1081600 | m2 | 74 | 80.038.400 | ||
| 2.2 | Quét, gom rác vỉa hè bằng thủ công (Lề đường Quét 02 lần/tuần) | Theo quy định tại Chương V | 2516800 | m2 | 54 | 135.907.200 | ||
| 2.3 | Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công (Tần suất thực hiện 01 lần/tháng) | Theo quy định tại Chương V | 43.2 | Km | 189.035 | 8.166.312 | ||
| 2.4 | Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch (Tần suất thực hiện 01 lần/tháng) | Theo quy định tại Chương V | 53.4 | Km | 189.035 | 10.094.469 | ||
| 2.5 | Thu gom cơ giới chất thải rắn khác còn lại từ hộ gia đình, cá nhân đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 1,5 tấn (xe tải dưới 1,2 tấn), cự ly thu gom cơ giới bình quân ≤ 15 km) | Theo quy định tại Chương V | 354.78 | Tấn | 1.052.494 | 373.403.821 | ||
| 2.6 | Thu gom cơ giới chất thải rắn khác còn lại từ hộ gia đình, cá nhân đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (xe tải 02 tấn và 4,0 tấn), cự ly thu gom cơ giới bình quân (20 km < L ≤ 25 km) | Theo quy định tại Chương V | 2759035 | Tấn | 368.312 | 1.016.185.699 | ||
| 2.7 | Thu gom cơ giới chất thải rắn khác còn lại từ hộ gia đình, cá nhân đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (xe 02 tấn), cự ly thu gom cơ giới bình quân (25 km < L ≤ 30 km) | Theo quy định tại Chương V | 608.82 | Tấn | 408.558 | 248.738.282 | ||
| 2.8 | Xử lý rác thải rắn sinh hoạt | Theo quy định tại Chương V | 3722635 | Tấn | 428.328 | 1.594.508.804 |