Package No. 06

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 06
Bidding method
Online bidding
Tender value
6.966.790.345 VND
Publication date
20:11 28/08/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
362/QĐ-PKT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
PHU HOA COMMUNE ECONOMIC DEPARTMENT
Approval date
28/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn1601604590 1601604590

AN GIANG URBAN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY

6.934.085.974,16 VND 6.934.085.974 VND 6.934.085.974 VND 24 day 24 months
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
NĂM THỨ 1
0
Theo quy định tại Chương V
2
Quét, gom rác đường phố bằng thủ công (Lòng đường Quét 02 lần/tuần)
1.081.600
m2
Theo quy định tại Chương V
74
3
Quét, gom rác vỉa hè bằng thủ công (Lề đường Quét 02 lần/tuần)
2.516.800
m2
Theo quy định tại Chương V
54
4
Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công (Tần suất thực hiện 01 lần/tháng)
43.2
Km
Theo quy định tại Chương V
189,035
5
Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch (Tần suất thực hiện 01 lần/tháng)
53.4
Km
Theo quy định tại Chương V
189,035
6
Thu gom cơ giới chất thải rắn khác còn lại từ hộ gia đình, cá nhân đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 1,5 tấn (xe tải dưới 1,2 tấn), cự ly thu gom cơ giới bình quân ≤ 15 km)
354.78
Tấn
Theo quy định tại Chương V
1,052,494
7
Thu gom cơ giới chất thải rắn khác còn lại từ hộ gia đình, cá nhân đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (xe tải 02 tấn và 4,0 tấn), cự ly thu gom cơ giới bình quân (20 km < L ≤ 25 km)
2.759.035
Tấn
Theo quy định tại Chương V
368,312
8
Thu gom cơ giới chất thải rắn khác còn lại từ hộ gia đình, cá nhân đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (xe 02 tấn), cự ly thu gom cơ giới bình quân (25 km < L ≤ 30 km)
608.82
Tấn
Theo quy định tại Chương V
408,558
9
Xử lý rác thải rắn sinh hoạt
3.722.635
Tấn
Theo quy định tại Chương V
428,328
10
NĂM THỨ 2
0
Theo quy định tại Chương V
11
Quét, gom rác đường phố bằng thủ công (Lòng đường Quét 02 lần/tuần)
1.081.600
m2
Theo quy định tại Chương V
74
12
Quét, gom rác vỉa hè bằng thủ công (Lề đường Quét 02 lần/tuần)
2.516.800
m2
Theo quy định tại Chương V
54
13
Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công (Tần suất thực hiện 01 lần/tháng)
43.2
Km
Theo quy định tại Chương V
189,035
14
Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch (Tần suất thực hiện 01 lần/tháng)
53.4
Km
Theo quy định tại Chương V
189,035
15
Thu gom cơ giới chất thải rắn khác còn lại từ hộ gia đình, cá nhân đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 1,5 tấn (xe tải dưới 1,2 tấn), cự ly thu gom cơ giới bình quân ≤ 15 km)
354.78
Tấn
Theo quy định tại Chương V
1,052,494
16
Thu gom cơ giới chất thải rắn khác còn lại từ hộ gia đình, cá nhân đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (xe tải 02 tấn và 4,0 tấn), cự ly thu gom cơ giới bình quân (20 km < L ≤ 25 km)
2.759.035
Tấn
Theo quy định tại Chương V
368,312
17
Thu gom cơ giới chất thải rắn khác còn lại từ hộ gia đình, cá nhân đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (xe 02 tấn), cự ly thu gom cơ giới bình quân (25 km < L ≤ 30 km)
608.82
Tấn
Theo quy định tại Chương V
408,558
18
Xử lý rác thải rắn sinh hoạt
3.722.635
Tấn
Theo quy định tại Chương V
428,328
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second