Gói thầu số 1: cung ứng thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
37
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: cung ứng thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
55.249.769.000 VND
Ngày đăng tải
09:33 19/05/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500121188_2505190848
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
Ngày phê duyệt
19/05/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 159.495.000 160.280.000 3 Xem chi tiết
2 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 937.965.000 947.850.000 5 Xem chi tiết
3 vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 835.600.000 995.600.000 3 Xem chi tiết
4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.938.094.600 2.104.804.000 22 Xem chi tiết
5 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.876.675.000 1.878.675.000 6 Xem chi tiết
6 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 2.158.027.800 2.304.043.800 27 Xem chi tiết
7 vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 4.062.489.000 4.112.319.000 20 Xem chi tiết
8 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 962.740.000 989.530.000 7 Xem chi tiết
9 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 128.640.000 181.410.000 4 Xem chi tiết
10 vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 1.834.328.000 1.843.818.000 10 Xem chi tiết
11 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 1.289.798.600 1.291.005.000 16 Xem chi tiết
12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 641.240.000 655.700.000 8 Xem chi tiết
13 vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 28.500.000 29.750.000 1 Xem chi tiết
14 vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 1.189.645.000 1.190.905.000 7 Xem chi tiết
15 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 103.370.000 135.800.000 2 Xem chi tiết
16 vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 217.200.000 218.163.200 2 Xem chi tiết
17 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 633.338.000 635.438.000 8 Xem chi tiết
18 vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 8.572.100.000 8.572.100.000 7 Xem chi tiết
19 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 1.476.164.600 1.546.413.000 8 Xem chi tiết
20 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 1.476.164.600 1.546.413.000 8 Xem chi tiết
21 vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 498.000.000 515.250.000 3 Xem chi tiết
22 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 1.532.790.000 1.637.500.000 11 Xem chi tiết
23 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 475.360.000 499.100.000 5 Xem chi tiết
24 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.246.400.000 1.246.400.000 4 Xem chi tiết
25 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 1.907.430.000 2.102.840.000 13 Xem chi tiết
26 vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 866.000.000 866.000.000 5 Xem chi tiết
27 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 440.655.000 441.635.000 5 Xem chi tiết
28 vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 1.059.422.000 1.116.942.000 11 Xem chi tiết
29 vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 370.520.000 385.976.000 4 Xem chi tiết
30 vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 1.873.600.000 1.873.600.000 3 Xem chi tiết
31 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 494.100.000 494.100.000 1 Xem chi tiết
32 vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 171.000.000 171.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 84.400.000 93.080.000 1 Xem chi tiết
34 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 306.930.000 343.930.000 8 Xem chi tiết
35 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 117.600.000 117.600.000 1 Xem chi tiết
36 vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 358.000.000 358.000.000 2 Xem chi tiết
37 vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 1.088.450.000 1.088.450.000 9 Xem chi tiết
38 vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 54.950.000 70.000.000 1 Xem chi tiết
39 vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 177.500.000 177.500.000 1 Xem chi tiết
40 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 41.950.000 44.379.000 3 Xem chi tiết
41 vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 213.810.000 215.700.000 2 Xem chi tiết
42 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 440.000.000 440.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 573.400.000 573.400.000 4 Xem chi tiết
44 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 1.082.800.000 1.109.250.000 6 Xem chi tiết
45 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 193.200.000 485.100.000 1 Xem chi tiết
46 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 155.000.000 160.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 67.410.000 67.410.000 2 Xem chi tiết
48 vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 199.920.000 200.000.000 1 Xem chi tiết
49 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 559.356.000 667.088.000 5 Xem chi tiết
50 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 172.000.000 177.870.000 1 Xem chi tiết
51 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 51.500.000 51.500.000 1 Xem chi tiết
52 vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 479.000.000 500.000.000 1 Xem chi tiết
53 vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 128.898.000 128.994.000 1 Xem chi tiết
54 vn0106623893 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc 80.000.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
55 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 100.800.000 100.800.000 1 Xem chi tiết
56 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 179.200.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
57 vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 68.000.000 68.000.000 1 Xem chi tiết
58 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 492.100.000 494.860.000 2 Xem chi tiết
59 vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 117.000.000 132.300.000 1 Xem chi tiết
60 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 7.500.000 8.500.000 1 Xem chi tiết
61 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 168.000.000 168.000.000 1 Xem chi tiết
62 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 87.600.000 87.600.000 1 Xem chi tiết
63 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90.000.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 63 nhà thầu 49.367.847.000 51.179.671.000 304
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500163914
C1494
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg
893110485224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
12.000
1.100
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
2
PP2500163856
D130
Babytrim-new pain & fever kids 150
Paracetamol
150mg
893100076124 (VD-28089-17)
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
180.000
650
117.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
3
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
3
PP2500163777
C1358
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
2% x 2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty CP Dược Vật Tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
15.000
480
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
4
PP2500163679
B372
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Cytidin-5monophosphat dạng muối 5mg + uridin 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty CP DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.390
87.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
5
PP2500163616
D204
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid 30mg
893100455423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
1.200
384.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
6
PP2500163651
C126
Calcichew
Calci carbonat
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1.250mg) 500 mg
893100816124 (VD-32869-19)
Uống
Viên nén
CTCP Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
40.000
1.810
72.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
7
PP2500163663
C942
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Cetirizin dạng muối 20mg
VD-35222-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
399
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
8
PP2500163762
A215
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Isosorbid dạng muối 10mg
594110028025 (SĐK cũ: VN-17014-13 )
Uống
Viên nén
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.600
130.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
9
PP2500163797
B648
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
850mg
VD-27564-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
viên
200.000
465
93.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
10
PP2500163632
D164
Agitro 500
Azithromycin
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
VD-34102-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên
Viên
6.000
2.580
15.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
11
PP2500163903
C1214
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
50mg
893110058823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.533
45.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
12
PP2500163636
C100
Baburol
Bambuterol
Bambuterol dạng muối 10mg
893110380824 (VD-24113-16)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
285
68.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
13
PP2500163809
C486
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523 (kèm thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
17.500
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
14
PP2500163791
C1314
Melobic ODT 15
Meloxicam
15mg
893110244823
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
790
118.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
15
PP2500163869
A349
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
20.000
6.500
130.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
16
PP2500163612
A022
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.750
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
1
60
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
17
PP2500163865
C619
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-34695-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
238
47.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
18
PP2500163860
C588
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
1000mg/100ml
893110069625
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
35.000
8.355
292.425.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
19
PP2500163853
B236
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
500 mg
893100357823
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
194
97.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
20
PP2500163724
D040
Glimet 500mg/2.5 tablets
Glibenclamid + metformin
Glibenclamid 2,5 mg + metformin dạng muối 500mg
893110465723 (DG3-3-20)
Uống
Viên nén bao phim
CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
280.000
1.700
476.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
3
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
21
PP2500163829
C533
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
0,4mg/0,4ml
893100057300 (VD-28530-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
15.000
6.500
97.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
22
PP2500163892
B269
Besmate Inhalation Solution
Salbutamol + ipratropium
(Salbutamol 2,5mg + Ipratropium dạng muối 0,5mg)/2,5ml
471115348724
Khí dung/Hít
Dung dịch khí dung
Taiwan Biotech
Taiwan
Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml
Lọ
20.000
15.600
312.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
2
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
23
PP2500163773
C409
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (dạng Levofloxacin hemihydrat )
500mg/20ml
893115630224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 20ml
Ống
8.000
14.150
113.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
24
PP2500163648
E163
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg/4ml
893114039423 (3198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
6.000
15.500
93.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
5
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
25
PP2500163868
B243
Coperil plus
Perindopril erbumin + indapamid
4mg + 1,25mg
893110051324
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
200.000
1.600
320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
26
PP2500163657
B350
Cefatam 750
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
750mg
VD-23202-15 (QĐ gia hạn số 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
680.000
2.500
1.700.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
27
PP2500163768
C1578
Companity
Lactulose
670mg/ml x7.5ml
893100151224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
18.000
3.300
59.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
28
PP2500163735
D046
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
180.000
2.600
468.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
29
PP2500163710
C278
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
5mg/5ml
893110150724 (VD-27817-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
2.000
25.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
30
PP2500163655
C155
Hemastop
Carboprost tromethamin
332mcg/1ml
893110879924 (VD-30320-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
60
290.000
17.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
31
PP2500163673
C213
Sovasol
Clotrimazol
0,5mg/ml x 100ml
893110708524 (VD-28045-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
2.600
67.968
176.716.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
32
PP2500163721
C1557
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (3737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
20.000
90
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
33
PP2500163890
C1662
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/ml
VD-26324-17 (3833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
180.000
1.580
284.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
34
PP2500163716
E028
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,5mg/10ml
VN-18482-14; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
"Trung Quốc"
Hộp 2 ống x 10ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
4.000
22.000
88.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
5
48 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
35
PP2500163778
C422
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
100mg/ 10ml
893110159524 (VD-29009-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
30.000
2.850
85.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
36
PP2500163750
A907
Uprofen 400
Ibuprofen
400mg
893100256524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
2.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
1
24
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
37
PP2500163844
C1133
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925 (VD-31299-18)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
180.000
504
90.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
48 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
38
PP2500163726
C328
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid+metformin
Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg
893110457724 (VD-32391-19)
Uống
Viên nén bao phim
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên
Viên
210.000
1.764
370.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
39
PP2500163925
C799
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 250mcg
893110113023 ( VD-22915-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
1.100
385.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
40
PP2500163923
C808
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
(100mg + 100mg + 1.000mcg)/3ml
VD-23401-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml
Ống
6.000
14.600
87.600.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
41
PP2500163885
C1197
Ritaxaban 2.5
Rivaroxaban
2,5mg
893110623924 (VD3-97-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
7.500
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
42
PP2500163720
C1028
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
10mg
893110130423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.596
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
43
PP2500163788
C462
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Magnesi trisilicat 1,25g+ nhôm hydroxyd khô 0,625g
893100856124 (VD-32567-19)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 25 gói x 2,5g
Gói
40.000
3.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
44
PP2500163638
C1653
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
Betahistin dạng muối 12mg
893110158823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.491
119.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
45
PP2500163740
C334
Glucose 5%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g
5%/250ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
15.000
7.237
108.555.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
46
PP2500163625
C864
Moxiphar DT 500
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
500mg
893110001923
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
2.000
700.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
47
PP2500163909
D071
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.255
125.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
48
PP2500163703
C275
Ocethizid 5/12,5
Enalapril maleate + hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
893110215124 (VD-29340-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.989
179.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
49
PP2500163684
A119
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
20.000
1.260
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
50
PP2500163780
C433
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 12,5mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.974
197.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
51
PP2500163834
C542
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
400
37.000
14.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
52
PP2500163714
B387
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
893110893524 (VD-29839-18)
Uống
Viên nang cứng
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.200
440.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
2
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
53
PP2500163796
B202
MetSwift XR 500
Metformin
Metformin hydrochlorid 500mg
890110185923
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
200.000
1.050
210.000.000
Công ty TNHH TPPHAR
2
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
54
PP2500163795
D056
Metformin XR 500
Metformin
Metformin dạng muối 500mg
893110455523
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
610
183.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
55
PP2500163698
C258
Agimoti
Domperidon
30mg/30ml
893110256423 (VD-17880-12)
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
15.000
4.150
62.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
56
PP2500163690
C252
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
600
16.000
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
57
PP2500163738
C335
Glucose 10%
Glucose
10%/500ml
893110402324 (VD-25876-16)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
1.000
8.988
8.988.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
58
PP2500163912
A428
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
300
117.000
35.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
59
PP2500163630
C084
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
90.000
1.680
151.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
60
PP2500163926
B473
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
VD-35073-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
1.190
416.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
61
PP2500163787
C461
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
15%/10ml
VD-19567-13; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
10.000
2.900
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
62
PP2500163818
C508
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
400
29.400
11.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
63
PP2500163848
C1136
Infloxin
Ofloxacin
200mg/40ml
893115367224
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
Lọ
2.000
86.000
172.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
64
PP2500163680
B106
Desbebe
Desloratadin
30mg/60ml
VN-20422-17
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1.200
62.100
74.520.000
Công ty TNHH TPPHAR
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
65
PP2500163697
A127
Domperidona GP
Domperidon
10mg
560110011423
Uống
Viên nén
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.250
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
66
PP2500163798
A261
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
300110016424
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
3.677
220.620.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
67
PP2500163691
C977
Smecgim
Dioctahedral smectit
3g
893100431624 (VD-25616-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
18.000
2.478
44.604.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
68
PP2500163813
C493
Moxieye
Moxifloxacin
2mg/0,4ml
893115304900 (VD-22001-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
15.000
5.500
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
69
PP2500163666
C946
Relipro 400
Ciprofloxacin
400mg/200ml
893115598524 (SĐK cũ: VD-32447-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 200ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
3.000
51.000
153.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
70
PP2500163596
C006
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml
Lọ
25.000
12.600
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
71
PP2500163793
D113
Metformin
Metformin
Metformin dạng muối 1000mg
893110443424 (VD-31992-19)
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
488
39.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
72
PP2500163603
C1404
Agiclovir 800
Aciclovir
800mg
893110255023 (VD-27743-17)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
945
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
73
PP2500163758
E135
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100IU/ml, 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 1 ống 3ml
Ống
8.500
78.000
663.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
5
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
74
PP2500163671
D030
DogrelSaVi
Clopidogrel
75mg
893110393724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
869
156.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
75
PP2500163782
C442
Dipartate
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên
Viên
5.000
1.008
5.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
76
PP2500163849
B425
Flustad 75
Oseltamivir
75mg
893110305300 (VD3-165-22)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
14.000
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
77
PP2500163745
C342
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,6mg
VD-34179-20
Uống/đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên
Viên
200.000
1.990
398.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
78
PP2500163606
C844
Amiparen 10%
Acid amin*
10%/200ml
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
600
63.000
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
24
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
79
PP2500163833
C541
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
(Neomycin dạng muối 35.000 IU + Polymyxin B dạng muối 60.000 IU + Dexamethason 10mg)/ 10ml
893110300300 (VD-34173-20)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
6.000
36.990
221.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
24
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
80
PP2500163894
C701
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Salbutamol 12mg/30ml
"893115277823 (VD-25647-16)"
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 30 ml
Chai
8.000
14.200
113.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
81
PP2500163678
C229
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Cytidin-5monophosphat disodium 5mg + Uridin dạng muối 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
82
PP2500163637
B050
SaVi Betahistine 16
Betahistin
Betahistin dạng muối 16mg
893110164724
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
356
28.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
83
PP2500163707
C999
Agicarvir
Entecavir
0,5mg
893114428924 (VD-25114-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.470
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
84
PP2500163734
C329
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Glimepirid 2mg+ metformin dạng muối 500mg
VD-33885-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
2.499
549.780.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
85
PP2500163858
A736
Partamol 500 Cap
Paracetamol
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
950
171.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
86
PP2500163729
A866
Gliclada 30 mg
Gliclazid
30mg
383110402323 ( VN 20615-17)
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
hộp 8 vỉ x15 viên
Viên
80.000
2.600
208.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
87
PP2500163733
C1601
Glimepirid OD DWP 1 mg
Glimepirid
1mg
893110045324
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
630
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
88
PP2500163635
C101
Ocetebu
Bambuterol
Bambuterol dạng muối 10mg
893110274500 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-32185-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1, 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
3.600
57.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
89
PP2500163867
C1174
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril+indapamid
Perindopril dạng muối 8mg + indapamid 2,5mg
893110149100
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.982
89.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
90
PP2500163712
C284
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
20mg
893110147424 (VD-26744-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml
Lọ
16.000
18.980
303.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
24
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
91
PP2500163594
B003
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
500mg
893100111125
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.184
131.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
2
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
92
PP2500163801
D114
Soli-medon 16
Methylprednisolon
16mg
893110125525 (VD-23144-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
651
195.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
93
PP2500163602
C019
Acyclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
893100489724 (VD-32955-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
3.000
3.800
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
94
PP2500163760
C1818
Irbesartan OD MDS 200 mg
Irbesartan
200mg
893110094300
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.499
199.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
95
PP2500163877
C664
Postcare 200
Progesteron
200mg
893110376623 (VD-24360-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ *10 viên, 2 vỉ *15 viên
Viên
8.000
7.600
60.800.000
Công ty TNHH TPPHAR
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
96
PP2500163825
C1123
Theresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Natri clorid 0,7g+ kali clorid 0,3g+ natri citrat dạng ngậm nước 0,58g+ glucose khan 4g
VD-20942-14
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Gói
20.000
1.600
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
97
PP2500163662
D028
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110282123 (VD-27836-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.110
84.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
98
PP2500163645
C121
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydrochlorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
630
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
99
PP2500163728
D102
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.880
188.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
100
PP2500163686
C249
Diclofenac
Diclofenac
Diclofenac dạng muối 75mg/ 3ml
893110081424 (VD-29946-18)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống, hộp 30 ống, hộp 10 ống x 3ml
Ống
52.000
770
40.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
101
PP2500163672
C208
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
VD-30228-18 (893115701024) (kèm thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
600
2.100
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
102
PP2500163927
C812
Vitamin B12
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1000mcg/1ml
893110606424 (VD-23769-15)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
24.000
440
10.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
103
PP2500163717
C301
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
Fexofenadin dạng muối 60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.281
76.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
104
PP2500163917
D074
Vartel 20mg
Trimetazidin
Trimetazidin dạng muối 20mg
893110073324 (VD-25935-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
300.000
600
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
105
PP2500163593
C003
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
987
4.935.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
106
PP2500163915
A443
Transamin Tablets
Tranexamic acid
500 mg
VN-17416-13
Uống
Viên nén bao phim
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.850
57.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
107
PP2500163807
C1108
Metronidazol Kabi
Metronidazol
500mg
VD-26377-17; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 833/ QĐ-QLD đến ngày 21/12/2027
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa 100ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
30.000
6.542
196.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
108
PP2500163918
A452
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
250
67.500
16.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
109
PP2500163700
C263
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (3833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
110
PP2500163619
A772
Anvo Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
200mg
760110000825
Uống
Viên nén
Rivopharm SA
Switzerland
Chai 100 viên
Viên
4.000
6.600
26.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
111
PP2500163831
B422
SaVi Montelukast 5
Natri montelukast
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 5mg
893110165024
Uống
Viên nén nhai
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
844
33.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
112
PP2500163681
C968
Desloratadine
Desloratadin
20mg/40ml
893100801724 (VD-33304-19)
Uống
Siro thuốc
CTCP Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 chai 40ml
Chai
5.000
34.398
171.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
113
PP2500163815
C010
Acetylcysteine 200mg
Acetylcysteine
200mg
893100065025
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
50.000
458
22.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
114
PP2500163722
C1556
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923 (VD-29913-18) (3737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
20.000
620
12.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
115
PP2500163805
C1111
Metronidazol DWP 375mg
Metronidazol
375mg
VD-35847-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
483
193.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
116
PP2500163783
C445
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg
893100205824 (VD-26819-17)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP DP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
60.000
2.583
154.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
117
PP2500163845
C1132
Nước cất ống nhựa
Nước cất pha tiêm
10ml
893110151624
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
180.000
684
123.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
60 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
118
PP2500163812
C491
Morphin 30mg
Morphin
Morphin dạng muối 30mg
"VD-19031-13, CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022"
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
8.000
7.150
57.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
119
PP2500163896
C699
Atisaltolin 5 mg/2,5ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg
5mg/ 2,5ml
893115025424
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
ống
20.000
8.400
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
120
PP2500163649
C1304
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg/4ml
893114039423 (3198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
6.000
15.500
93.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
121
PP2500163741
A177
Dextrose
Glucose
5%/ 500ml
520110783624 (VN-22248-19)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Greece
Chai 500ml
Chai
5.000
20.000
100.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
122
PP2500163754
E035
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
300UI/3ml
890410091623 (QLSP-1069-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 1 ống (cartridge) x 3ml
Ống
2.600
209.000
543.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
5
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
123
PP2500163613
C038
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
108
12.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
124
PP2500163723
C321
Pesancidin- H
Fusidic acid + hydrocortison
(Fusidic acid 200mg + hydrocortison dạng muối 100mg)/10g
VD-35414-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.000
54.400
108.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
125
PP2500163719
C1810
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
27,5µg (mcg); Lọ 60 liều
893110289324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
2.200
108.000
237.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
126
PP2500163608
C031
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
Tương đương Adenosin 6mg/2ml
893110433024 (VD-31612-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
20
800.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
127
PP2500163814
C502
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
(Moxifloxacin 2 mg + Dexamethason phosphat 0,4 mg)/0,4 ml
893115078500 (VD-26542-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
128
PP2500163730
B647
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
893110268923
Uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
viên
500.000
499
249.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
129
PP2500163744
C1045
Nitralmyl 0,3
Glyceryl trinitrat
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.550
155.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
130
PP2500163837
C548
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipine hydrochloride
10mg/10ml
VD-36200-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống*10ml, hộp 10 ống *10ml, hộp 20 ống * 10ml
Ống
300
84.000
25.200.000
Công ty TNHH TPPHAR
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
131
PP2500163902
D069
Infecin 3.0 M.I.U
Spiramycin
3MUI
"893110243600 (VD-22297-15)"
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp/2vỉ/5viên
Viên
3.000
7.000
21.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
132
PP2500163704
B116
Ebitac 12.5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.450
621.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
2
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
133
PP2500163876
B437
Proges 200
Progesterone
200mg
VN-22903-21
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG
2
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
134
PP2500163742
C338
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
893110238000 (VD-28252-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
30.000
7.487
224.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
135
PP2500163688
C247
Diclofenac methyl
Diclofenac
Diclofenac dạng muối 1%/20g
893110290500 (VD-30382-18)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
25.000
7.100
177.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
136
PP2500163840
D176
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
893110458024
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
504
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
137
PP2500163633
C092
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
893400306324 (QLSP-954-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
30.000
2.279
68.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
138
PP2500163785
C1296
Amfortgel
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
60.000
2.750
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
139
PP2500163650
C125
Phosbind
Calci (dưới dạng Calcium acetat)
169mg
VD-23433-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.800
95.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
140
PP2500163702
D034
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.050
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
141
PP2500163893
C697
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
(Salbutamol 2,5mg + Ipratropium bromid 0,5mg)/2,5ml
893115592124 (VD-26776-17)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
30.000
12.600
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
142
PP2500163599
C017
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
100mg
893110251524
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
441
35.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
143
PP2500163614
C042
Nady-Spasmyl
Alverin citrat+simethicon
60mg + 80mg
893110627724 (VD-21623-14)
Uống
Viên nang cứng
CTCP DP 2/9 -Nadyphar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.680
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
144
PP2500163753
E036
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
800
222.000
177.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
145
PP2500163786
C1568
Forug Plus
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
400mg; 400mg; 40mg
893100098325
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml
Gói
200.000
2.395
479.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
4
30 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
146
PP2500163595
C004
Atileucine inj
Acetyl leucin
500mg/5ml
"893110058324 (VD-25645-16)"
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống× 5 ml
Ống
50.000
12.600
630.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
147
PP2500163641
B054
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Bisoprolol dạng muối 5mg + hydroclorothiazid 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (SaviPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.400
240.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
148
PP2500163694
E192
Dobucin
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL)
250mg/5ml
VN-16920-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml
Ống
500
32.500
16.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
5
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
149
PP2500163739
C336
Glucose 20%
Glucose
20%/500ml
893110606724 (VD-29314-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
1.600
12.915
20.664.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
150
PP2500163772
C411
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
25mg/5ml
893115123725 (VD-28235-17)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
12.000
8.148
97.776.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
151
PP2500163908
C735
Supertrim
Sulfamethoxazol+trimethoprim
400mg+80mg
VD-23491-15
Uống
Thuốc bột uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,6g
Gói
30.000
1.890
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
152
PP2500163866
B241
Coperil 4
Perindopril erbumin
4mg
VD-22039-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
200.000
692
138.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV 4628/QLD-ĐK ngày 29/3/2016
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
153
PP2500163804
A266
Elitan
Metoclopramid
Metoclopramid dạng muối 10mg/2ml
VN-19239-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Medochemie Ltd
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
12.000
14.200
170.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
154
PP2500163880
A377
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
2.000
27.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
155
PP2500163654
C143
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml
Ống
100
346.500
34.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
156
PP2500163839
C1467
Fascapin - 10
Nifedipin
10mg
VD-22524-15
uống
Viên nén bao phim
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
448
179.200.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
157
PP2500163775
B179
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
100mcg
890110012423
Uống
Viên nén
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
515
51.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
158
PP2500163851
C575
Vinphatoxin
Oxytocin
10 IU/1ml
893114039523 (3198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
25.000
6.300
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
159
PP2500163901
B452
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
893100426724 (VD-25582-16)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
20.000
2.625
52.500.000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
2
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
160
PP2500163667
E174
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml
Ciprofloxacin
200mg/ 100ml
VD-34943-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml
Lọ
20.000
9.625
192.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
5
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
161
PP2500163610
C851
Nicsea 40
Aescin
40mg
893110372624
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế.
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.700
28.500.000
Công ty cổ phần Dược Vương
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
162
PP2500163763
C380
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên nén
CTCP DP 2/9
Việt Nam
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
742
4.452.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
163
PP2500163621
A032
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
4.987
99.740.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
164
PP2500163863
B430
Nakibu
Paracetamol + methocarbamol
300mg + 380mg
VD-34233-20
Uống
Viên nén bao phim
CTCP DP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
165
PP2500163685
A118
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
10mg/2ml
400112177623 (VN-19414-15)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
"Siegfried Hameln GmbH"
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
6.000
8.800
52.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
1
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
166
PP2500163687
A120
Elaria 100mg
Diclofenac Natri
100mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd - Cogols Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
10.990
54.950.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
167
PP2500163924
C809
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1.000mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.800
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
168
PP2500163746
B394
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
500
260
130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
169
PP2500163838
A813
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-23124-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.260
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
60 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
170
PP2500163790
D126
Melomax 15mg
Meloxicam
15mg
893110294400 (VD-34282-20)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
390
46.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
171
PP2500163652
C128
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
893110711924 (VD-24898-16) (3550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.600
806
1.289.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
172
PP2500163676
C218
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Codein dạng muối 10mg + Terpin hydrat 100mg
893101855424 (VD-32105-19)
Uống
Viên nang
Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
173
PP2500163656
D013
Pyfaclor Kid
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
125mg
VD-26427-17
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 24 gói x 2g
Gói
40.000
3.830
153.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
174
PP2500163627
C059
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + acid clavulanic
0,5g + 0,1g
893110399224 (VD-32009-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
9.000
18.795
169.155.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
175
PP2500163731
D043
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
830.000
3.770
3.129.100.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
176
PP2500163727
D041
Glipeform 500/5
Glibenclamid+metformin
Glibenclamid 5mg + metformin dạng muối 500mg
893110242300 (VD-34024-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
210.000
920
193.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
177
PP2500163855
B503
Paracetamol 500
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100393824 (VD-31850-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
80.000
1.640
131.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
178
PP2500163711
B124
Jiracek-20
Esomeprazol magnesi dihydrat
20 mg
893110661124 (VD-32619-19)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
760
60.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
179
PP2500163836
A312
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
100
155.000
15.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
180
PP2500163617
A028
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
599110994824 (VN-19654-16)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
2.000
17.500
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
181
PP2500163830
C536
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1,4%/250ml
893110492424 (VD-25877-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
600
32.000
19.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
182
PP2500163705
B117
Hadulab 25
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
10mg + 25mg
893110107900
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.500
210.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
183
PP2500163692
C978
Flaben 500
Diosmin
500mg
VD-35921-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
4.200
16.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
184
PP2500163624
D003
Amoxicillin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
250mg
893110063324 (VD-18302-13)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
80.000
2.100
168.000.000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
3
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
185
PP2500163647
E008
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
(Budesonid 200mcg + formoterol dạng muối 6mcg)/liều x 120 liều
VN-17241-13
Hít
Ống hít qua đường miệng
Midas-Care pharmaceuticals Pvt.Ltd
India
Hộp 1 ống hít 120 liều
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
1.200
159.000
190.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH
5
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
186
PP2500163911
C747
Vinterlin 1mg
Terbutalin sulfat
1mg/ml
VD-35463-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.000
19.950
59.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
187
PP2500163884
C687
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
893110829424 (VD-22591-15)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
40.000
6.898
275.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
188
PP2500163766
C398
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU/gói, gói 1g
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
100.000
882
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
189
PP2500163658
C166
Cefamandol 1g
Cefamandol
1g
893110599724 (Số ĐK cũ :VD-25795-16 )
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
8.000
35.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
190
PP2500163857
C1157
Vinpara 1g
Paracetamol
1g/10ml
VD-36170-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
8.000
17.535
140.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
191
PP2500163897
C703
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(900mg + 19,2mg)/30g
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Bidopharma USA - CN Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30 gam
Tuýp
5.000
38.031
190.155.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
192
PP2500163879
E066
Nupovel
Propofol
10mg/ml
VN-22978-21
Tiêm
Nhũ tương tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 20ml
Ống
2.000
24.800
49.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
193
PP2500163828
C532
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
4.000
39.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
194
PP2500163708
A141
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Ephedrin dạng muối 30mg/1ml
VN-19221-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
LABORATOIRE AGUETTANT
France
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml
Ống
900
57.750
51.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
195
PP2500163888
C696
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
893400108924
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
25.000
3.948
98.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
196
PP2500163682
C237
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
5mg
VD-35516-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
280.000
1.281
358.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
197
PP2500163916
C772
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
500mg/10ml
893110414824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
6.000
14.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
198
PP2500163761
C374
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.470
147.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
199
PP2500163819
C515
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
10.000
1.320
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
200
PP2500163803
C478
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (3833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
50.000
970
48.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
201
PP2500163659
C169
Hapudini
Cefdinir
100mg
VD-32360-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 14 gói
Gói
2.000
5.100
10.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
202
PP2500163889
C695
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10^9 CFU
QLSP-946-16; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0g
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
30.000
3.591
107.730.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
203
PP2500163843
C555
BFS-Noradrenaline 10mg
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10mg/10ml
893110879624 (VD-26771-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
600
145.000
87.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
204
PP2500163824
C527
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose
(Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat dạng ngậm nước 0,68g; Magne sulfat dạng ngậm nước 0,316g; Kẽm sulfat dạng ngậm nước 5,76mg; Dextrose khan 37,5g)/500ml
893110071400 (VD-25376-16)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
6.000
17.000
102.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
48
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
205
PP2500163622
D082
Troysar AM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.200
156.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
206
PP2500163709
C1338
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024 (3181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
4.000
1.220
4.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
30 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
207
PP2500163826
B421
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Natri clorid 0,52g + kali clorid 0,3g+ natri citrat dạng ngậm nước 0,58g + glucose khan 2,7g
893100829124 (VD-33206-19)
Uống
Thuốc bột uống
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g;
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
208
PP2500163600
A005
Camzitol
Acid acetylsalicylic
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.900
116.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
209
PP2500163605
A009
Aminic
Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g
10,325%, 200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd.
Japan
Túi 200ml
Túi
600
105.000
63.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
210
PP2500163611
C036
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Alfuzosin dạng muối 10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ; 05 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
6.600
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
211
PP2500163895
C700
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
5mg/5ml
VD-35063-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
3.000
98.000
294.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
212
PP2500163664
D029
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
753
45.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
213
PP2500163832
B213
Molukat 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VD-33303-19 CV gia hạn số 495/QĐ-QLD
Uống
viên nén nhai
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50.000
598
29.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
214
PP2500163883
A384
Ringer's Lactate
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) 0,1g
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
6.000
19.950
119.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
215
PP2500163736
B150
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
180.000
3.000
540.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
216
PP2500163891
E152
Duolin Respules
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) + Ipratropium bromide
(Salbutamol 2,5mg + Ipratropium dạng muối 0,5mg)/2,5ml
VN-22303-19
Hít
Dung dịch khí dung
Cipla Ltd
India
Hộp 4 túi x 1 khay chứa 5 ống 2,5ml
Ống
25.000
11.100
277.500.000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
5
18 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
217
PP2500163597
C007
Atileucine inj
Acetyl leucin
1000mg/10ml
893110058324 (VD-25645-16)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml
Ống
40.000
24.000
960.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
218
PP2500163670
E012
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
200
103.140
20.628.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
219
PP2500163646
C117
Bromhexine A.T
Bromhexin hydrochlorid
4mg
"893100210000 (VD-25652-16)"
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói × 5 ml
Gói
80.000
1.150
92.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
220
PP2500163642
A057
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.400
240.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
221
PP2500163919
C1821
Valsartan OD DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35747-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.995
199.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
222
PP2500163821
B210
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9%/500ml
690110784224 (SĐK cũ: VN-21747-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
Chai nhựa 500ml
Chai
12.000
12.495
149.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
223
PP2500163817
C011
Mutastyl
N-acetylcystein
200mg/10ml
893100319924 (VD-18636-13)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
35.000
1.470
51.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
224
PP2500163643
A061
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
001110009924
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
400
116.700
46.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
225
PP2500163752
A193
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
247.000
123.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
226
PP2500163674
C214
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
(clotrimazol 0,1g +betamethason dạng muối 0,0064g )/10g
893110037100 (VD-33668-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
8.000
14.700
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
227
PP2500163769
C405
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50 mg/10ml
893114219323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
800
84.000
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
228
PP2500163872
C631
Dasoltac 400
Piracetam
400mg/8ml
893110207624
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
229
PP2500163822
A292
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%/500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
8.000
19.500
156.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
230
PP2500163873
C1178
Fenidel
Piroxicam
40mg/2ml
893110712024 (VD-28699-18) (3550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
10.000
18.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
231
PP2500163607
C846
Denesity
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
200mg
893110568224 (VD-28529-17)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
400
6.384
2.553.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
232
PP2500163823
C523
Natri clorid 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
0,9%/500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
60.000
6.192
371.520.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
233
PP2500163725
B646
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
120.000
2.100
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
234
PP2500163653
C891
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
Candesartan dạng muối 12mg
VD-36172-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.491
149.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
235
PP2500163874
B252
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin natri
40mg
893110317624 (VD-30492-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.800
20.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
236
PP2500163669
B101
Cholinaar
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
500mg/4ml
VN-20855-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch Tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
8.000
25.500
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
237
PP2500163789
C465
Mannitol
Manitol
50g
VD-23168-15; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
4.000
19.845
79.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
238
PP2500163842
C557
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (3447/QĐ-QLD ngày 02/08/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
2.500
13.390
33.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
239
PP2500163770
C408
Masopen 100/10
Levodopa + carbidopa
100mg + 10mg
893110618124
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.625
65.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
240
PP2500163781
C435
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.197
359.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
241
PP2500163732
E031
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
980.000
3.200
3.136.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
5
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
242
PP2500163631
D009
Aziphar
Azithromycin
600mg/15ml
893110299700 (VD-23799-15)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP hoá-DP Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai x 15g
Chai
200
69.000
13.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
3
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
243
PP2500163765
C390
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg)
8mg/5ml
893100919424 (VD-21199-14)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
600
28.540
17.124.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
244
PP2500163598
B006
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
340
27.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
2
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
245
PP2500163816
C009
Phabalysin 600
N-acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
20.000
4.000
80.000.000
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc
4
24
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
246
PP2500163701
D033
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
567
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
247
PP2500163852
C579
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
40mg/ 2ml
893110138924 (kèm thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
20.000
2.150
43.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
248
PP2500163881
B260
Danapha-Rabe
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat)
10mg
893110231223
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
850
17.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
249
PP2500163683
C241
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (VD-27152-17) (3181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
8.000
700
5.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
250
PP2500163922
C794
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (VD-25834-16) (3401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
50.000
630
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
251
PP2500163810
C487
Heraprostol
Misoprostol
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.200
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
252
PP2500163713
C1563
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
20mg
893110273924
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
945
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
253
PP2500163751
C1052
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
100mg
893100420524 (VD-32561-19)
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 12 gói, 18 gói, 24 gói x 3g
Gói
10.000
4.600
46.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
254
PP2500163747
B154
Heparin-Belmed
Heparin (natri)
Heparin dạng muối 5000IU/ml, lọ 5ml
VN - 18524 - 14 (QĐ số 718/QĐ-QLD ngày 21/12/2021)
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, truyền
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Hộp 5 lọ
Lọ
30
147.000
4.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG
2
48 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
255
PP2500163634
C097
Domuvar
Bacillus subtilis
2x10^9CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
30.000
5.250
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
256
PP2500163628
C1535
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
10mg
893110283924
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.281
192.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
257
PP2500163601
D078
Duoridin
Aspirin + clopidogrel
100mg + 75mg
VD-29590-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
5.000
90.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
258
PP2500163759
A207
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
300UI/3ml
590410177500 (QLSP-1112-18)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
8.000
152.000
1.216.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
259
PP2500163771
C407
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
250mg + 25mg
893110252600 (VD-34476-20)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.465
138.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
260
PP2500163715
E027
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-18481-14; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
"Trung Quốc"
Hộp 10 ống 2ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
6.000
12.990
77.940.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
5
48 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
261
PP2500163764
C383
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (362/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.000
870
870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
262
PP2500163870
A351
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
100mg/2ml
"VN-19062-15; CV Gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022"
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 2ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
4.000
19.500
78.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
1
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
263
PP2500163920
C791
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
2500UI + 200UI
893100341124 (SĐK cũ: VD-19550-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
320
128.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
264
PP2500163743
C340
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
500
6.930
3.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
265
PP2500163695
B660
Dobucin
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL)
250mg/5ml
VN-16920-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml
Ống
500
32.500
16.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
2
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
266
PP2500163604
C023
Amiparen 5%
Acid amin*
5%/200ml
893110453723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
600
53.000
31.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
24
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
267
PP2500163706
C272
Enhydra 10/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110225800 (VD-34004-20)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
2.591
647.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 Tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
268
PP2500163626
C063
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
500mg + 125mg
893110218200 (VD-31778-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
350.000
1.642
574.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
269
PP2500163910
C1223
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
40mg
VD-35746-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.260
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
270
PP2500163859
D131
Parazacol 250
Paracetamol
250mg
893100076224 (VD-28090-17)
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
180.000
1.600
288.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
3
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
271
PP2500163644
C878
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydrochlorid
8mg/5ml
VD-36013-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
30.000
2.688
80.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
272
PP2500163755
E037
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
400UI/10ml
890410092323 (VN-13426-11)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10 ml
Lọ
100
91.000
9.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
5
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
273
PP2500163827
B211
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
0,88mg/0,88ml
880100789424 (VN-21104-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm.
Korea
Hộp 30 ống 0,88ml
Ống
10.000
11.998
119.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
2
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
274
PP2500163623
C057
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-18308-13 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,4g
Gói
300.000
596
178.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
275
PP2500163639
B336
Bisnol
Bismuth
Bismuth oxyd 120mg
893100882224 (VD-28446-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.950
98.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
2
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
276
PP2500163871
C672
Garnotal 10
Phenobarbital
10 mg
VD-31519-19 (893112467324)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
140
140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
277
PP2500163718
D037
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.890
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
278
PP2500163886
C691
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
1.000
36.900
36.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
279
PP2500163808
C484
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
Metronidazol 500mg + neomycin dạng muối 65.000UI+nystatin 100.000UI
893115144224 (VD-29657-18)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.735
52.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
280
PP2500163904
C1559
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
50mg
893110031424
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
281
PP2500163847
C565
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI
893110181924 ( VD-25203-16)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.570
107.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
282
PP2500163921
C790
AD Tamy
Vitamin A + D3
2000UI + 250UI
893100260400 (GC-297-18)
Uống
Viên nang mềm
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
560
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
30 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
283
PP2500163774
C421
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Levothyroxin dạng muối 100 mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
300.000
294
88.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
284
PP2500163677
C222
Goutcolcin
Colchicin
0,6mg
893115145024 (VD-28830-18)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
978
9.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
285
PP2500163811
C490
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Morphin dạng muối 10mg/ml
"893111093823 (VD-24315-16)"
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
8.000
7.000
56.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
286
PP2500163846
C562
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Mỗi Chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
VD-33500-19 (893100630624)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
5.000
1.890
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
287
PP2500163792
A557
Mexilon
Meloxicam
15mg/1,5ml
520110195700
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp
Help S.A.
Greece
Hộp 05 ống x 1,5ml
Ống
6.000
21.483
128.898.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
1
60 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
288
PP2500163907
C733
Ocecotrim
Sulfamethoxazol+trimethoprim
200mg+40mg
VD-34354-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.160
34.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
289
PP2500163900
A405
Seaoflura
Sevofluran
100%/250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp, khí dung
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, INC
Mỹ
Hộp 1 chai 250ml
Chai
50
1.550.000
77.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
290
PP2500163661
B359
Cefoxitin 1 g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri)
1g
893110252423
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 Lọ x 1 gam.
Lọ
9.000
54.900
494.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
291
PP2500163882
C681
Racedagim 10
Racecadotril
10mg
893110431424 (VD-24711-16)
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói 1g
Gói
15.000
2.835
42.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
292
PP2500163640
C1286
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Bisoprolol dạng muối 5mg + hydroclorothiazid 12,5mg
893110104300
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
987
98.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
293
PP2500163618
C052
Aharon 150 mg/3 ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Ống
160
24.000
3.840.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
294
PP2500163913
A828
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Trancxamic acid
500mg
VN-20980-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch hoặc uống
Bioindustria L.I.M
Ytaly
Hộp 5 ống 5ml
Ống
1.000
21.523
21.523.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
1
36
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
295
PP2500163854
C590
Biragan Kids 325
Paracetamol
325mg
893100122425 (VD-24935-16)
Uống
Thuốc bột sủi bọt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3g
Gói
80.000
1.092
87.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
296
PP2500163841
A310
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1mg/1ml
858110353424
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
2.000
34.000
68.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B
1
18 tháng
Thời gian thực hiện cho từng phần là 24 tháng
KQ2500121188_2505190848
19/05/2025
Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây