Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần HDACO | Tư vấn lập E-HSMT | Số 2, ngõ 32, đường Bến Oánh - Phường Túc Duyên - Thành phố Thái Nguyên - Tỉnh Thái Nguyên |
| 2 | Công ty cổ phần Công nghệ KAN | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Số 71/58 đường Nguyễn Khánh Toàn - Phường Quan Hoa - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| 3 | Công ty cổ phần HDACO | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Số 2, ngõ 32, đường Bến Oánh - Phường Túc Duyên - Thành phố Thái Nguyên - Tỉnh Thái Nguyên |
| 4 | Công ty cổ phần Công nghệ KAN | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 71/58 đường Nguyễn Khánh Toàn - Phường Quan Hoa - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung làm rõ trong file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetazolamid
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Acetylsalicylic acid
|
27.200.000
|
27.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Acetylsalicylic acid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Aciclovir
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Aciclovir
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Acid amin*
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Acid amin*
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Acid amin*
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
3.040.000
|
3.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Adenosin triphosphat
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Aescin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Aescin
|
29.750.000
|
29.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Alfuzosin
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Allopurinol
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Alpha chymotrypsin
|
14.880.000
|
14.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Alverin citrat+simethicon
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Ambroxol
|
47.900.000
|
47.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Ambroxol
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Aminophylin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Amiodaron hydroclorid
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Amiodaron hydroclorid
|
26.600.000
|
26.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Amlodipin
|
42.900.000
|
42.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Amlodipin + indapamid
|
99.740.000
|
99.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Amlodipin + losartan
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Amoxicilin
|
178.800.000
|
178.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Amoxicilin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Amoxicilin
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
576.450.000
|
576.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
169.155.000
|
169.155.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Atorvastatin
|
231.600.000
|
231.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Atropin sulfat
|
7.520.000
|
7.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Azithromycin
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Azithromycin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Bacillus clausii
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Bacillus subtilis
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Bambuterol
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Bambuterol
|
73.920.000
|
73.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Betahistin
|
42.400.000
|
42.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Betahistin
|
119.280.000
|
119.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Bismuth
|
98.750.000
|
98.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Brinzolamid
|
46.680.000
|
46.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Bromhexin hydrochlorid
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Bromhexin hydrochlorid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Bromhexin hydrochlorid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Budesonid + formoterol
|
191.563.200
|
191.563.200
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Bupivacain hydroclorid
|
109.800.000
|
109.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Bupivacain hydroclorid
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Calci acetat
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Calci carbonat
|
72.400.000
|
72.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Calci clorid
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Candesartan
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Carbetocin
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Carboprost tromethamin
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Cefaclor
|
153.200.000
|
153.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Cefalexin
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Cefamandol
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Cefdinir
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Cefixim
|
33.300.000
|
33.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Cefoxitin
|
494.100.000
|
494.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Cefuroxim
|
93.080.000
|
93.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Cetirizin
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Ciprofloxacin
|
45.180.000
|
45.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Ciprofloxacin
|
149.700.000
|
149.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Ciprofloxacin
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Ciprofloxacin
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Citicolin
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Citicolin
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Clarithromycin
|
20.628.000
|
20.628.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Clopidogrel
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Clorpromazin
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Clotrimazol
|
176.716.800
|
176.716.800
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Clotrimazol + betamethason
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Codein + terpin hydrat
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Codein + terpin hydrat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Colchicin
|
9.780.000
|
9.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
87.800.000
|
87.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Desloratadin
|
74.976.000
|
74.976.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Desloratadin
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Desloratadin
|
392.000.000
|
392.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Dexamethason
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Diazepam
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Diazepam
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Diclofenac
|
40.560.000
|
40.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Diclofenac
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Diclofenac
|
177.500.000
|
177.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Digoxin
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Digoxin
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Dioctahedral smectit
|
61.200.000
|
61.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Diosmin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Diphenhydramin
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Dobutamin
|
16.475.000
|
16.475.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Dobutamin
|
18.454.000
|
18.454.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Docusate natri
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Domperidon
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Domperidon
|
63.750.000
|
63.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Dopamin hydroclorid
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Drotaverin clohydrat
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Drotaverin clohydrat
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Drotaverin clohydrat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
179.010.000
|
179.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
621.000.000
|
621.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
647.750.000
|
647.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Entecavir
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Ephedrin
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Epinephrin (adrenalin)
|
5.192.000
|
5.192.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Epinephrin (adrenalin)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Esomeprazol
|
60.800.000
|
60.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Esomeprazol
|
303.680.000
|
303.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Famotidin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Fenofibrat
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Fentanyl
|
77.940.000
|
77.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Fentanyl
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Fexofenadin
|
89.460.000
|
89.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Fexofenadin
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Fluticasone furoate
|
237.600.000
|
237.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Fluvastatin
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Furosemid
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Furosemid
|
12.400.000
|
12.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Glibenclamid + metformin
|
476.000.000
|
476.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Glibenclamid+metformin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Glibenclamid+metformin
|
370.440.000
|
370.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Glibenclamid+metformin
|
485.100.000
|
485.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Gliclazid
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Gliclazid
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Gliclazid
|
261.000.000
|
261.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Gliclazid+metformin
|
3.129.100.000
|
3.129.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Gliclazid+metformin
|
3.136.000.000
|
3.136.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Glimepirid
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Glimepirid + metformin
|
549.780.000
|
549.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Glimepirid+metformin
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Glimepirid+metformin
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Glucosamin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Glucose
|
8.988.000
|
8.988.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Glucose
|
20.664.000
|
20.664.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Glucose
|
110.925.000
|
110.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Glucose
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Glucose
|
235.620.000
|
235.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Glycerol
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Haloperidol
|
130.000
|
130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Heparin (natri)
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
174.258.000
|
174.258.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
174.258.000
|
174.258.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Ibuprofen
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Ibuprofen
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
123.500.000
|
123.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
177.600.000
|
177.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
543.400.000
|
543.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
9.100.000
|
9.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
650.250.000
|
650.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
663.000.000
|
663.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.216.000.000
|
1.216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Irbesartan
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Irbesartan
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Kali clorid
|
4.452.000
|
4.452.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Kali clorid
|
997.000
|
997.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Kẽm gluconat
|
17.124.000
|
17.124.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Lactobacillus acidophilus
|
119.500.000
|
119.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Lactobacillus acidophilus
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Lactulose
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Levobupivacain
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Levodopa + carbidopa
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Levodopa+carbidopa
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Levofloxacin
|
105.588.000
|
105.588.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Levofloxacin
|
113.200.000
|
113.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Levothyroxin (muối natri)
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Levothyroxin (muối natri)
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Levothyroxin (muối natri)
|
60.420.000
|
60.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Lidocain hydroclodrid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Lidocain hydroclodrid
|
85.500.000
|
85.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Loratadin
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
197.400.000
|
197.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Lovastatin
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
154.980.000
|
154.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
154.200.000
|
154.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Magnesi sulfat
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Manitol
|
79.380.000
|
79.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Meloxicam
|
47.280.000
|
47.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Meloxicam
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Meloxicam
|
128.994.000
|
128.994.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Metformin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Metformin
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Metformin
|
184.500.000
|
184.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Metformin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Metformin
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Metformin
|
220.620.000
|
220.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Methyl prednisolon
|
34.580.000
|
34.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Methyl prednisolon
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Methyl prednisolon
|
238.800.000
|
238.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Methyl prednisolon
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Metoclopramid
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Metoclopramid
|
170.400.000
|
170.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Metronidazol
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Metronidazol
|
198.100.000
|
198.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Metronidazol
|
226.770.000
|
226.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
54.810.000
|
54.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Midazolam
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Misoprostol
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Morphin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Morphin
|
57.200.000
|
57.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Moxifloxacin
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
N-acetylcystein
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
N-acetylcystein
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
N-acetylcystein
|
128.625.000
|
128.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Naloxon hydroclorid
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Natri clorid
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Natri clorid
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Natri clorid
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Natri clorid
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Natri clorid
|
418.980.000
|
418.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Natri hyaluronat
|
119.980.000
|
119.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Natri hyaluronat
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Natri hyaluronat
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Natri montelukast
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Natri montelukast
|
44.850.000
|
44.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
222.000.000
|
222.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Neostigmin metylsulfat
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Nhũ dịch lipid
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Nicardipin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Nifedipin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Nifedipin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Nifedipin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
87.475.000
|
87.475.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Nước cất pha tiêm
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Nước cất pha tiêm
|
123.840.000
|
123.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Nước oxy già
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
109.860.000
|
109.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Ofloxacin
|
177.870.000
|
177.870.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Oseltamivir
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Oxytocin
|
27.310.000
|
27.310.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Oxytocin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Papaverin hydroclorid
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
97.000.000
|
97.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
95.200.000
|
95.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
131.200.000
|
131.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
140.280.000
|
140.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
171.000.000
|
171.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
323.750.000
|
323.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Paracetamol + methocarbamol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
167.664.000
|
167.664.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Perindopril
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Perindopril
|
138.400.000
|
138.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Perindopril+indapamid
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Perindopril+indapamid
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Perindopril+indapamid
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Pethidin hydroclorid
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Phenobarbital
|
140.000
|
140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Piracetam
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Piroxicam
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Pravastatin
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Prednison
|
900.000
|
900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Progesteron
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Progesteron
|
60.800.000
|
60.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Proparacain hydroclorid
|
19.690.000
|
19.690.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Propofol
|
50.580.000
|
50.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Propofol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Rabeprazol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Racecadotril
|
49.770.000
|
49.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Ringer lactat
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Ringer lactat
|
291.920.000
|
291.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Rivaroxaban
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Rocuronium bromid
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Rosuvastatin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Saccharomyces boulardii
|
98.700.000
|
98.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Saccharomyces boulardii
|
107.730.000
|
107.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Salbutamol
|
356.400.000
|
356.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Salbutamol + ipratropium
|
294.750.000
|
294.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Salbutamol + ipratropium
|
321.480.000
|
321.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Salbutamol + ipratropium
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Salbutamol sulfat
|
113.600.000
|
113.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Salbutamol sulfat
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Salbutamol sulfat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
190.155.000
|
190.155.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Sắt sulfat + acid folic
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Sevofluran
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Sorbitol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Spiramycin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Spironolacton
|
45.990.000
|
45.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Spironolacton
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Spironolacton
|
85.050.000
|
85.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Sucralfat
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Sulfamethoxazol+trimethoprim
|
36.690.000
|
36.690.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Sulfamethoxazol+trimethoprim
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Telmisartan
|
125.500.000
|
125.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Telmisartan
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Terbutalin
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Tinh bột este hóa ( (hydroxyethyl starch)
|
35.100.000
|
35.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Trancxamic acid
|
21.523.000
|
21.523.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Tranexamic acid
|
17.964.000
|
17.964.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Tranexamic acid
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Tranexamic acid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Trimetazidin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
16.875.000
|
16.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Valsartan
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Vitamin A + D3
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Vitamin A + D3
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Vitamin B1
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
87.600.000
|
87.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
416.500.000
|
416.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Sự sáng tạo đòi hỏi phải có can đảm để buông tay khỏi những điều chắc chắn. "
Erich Fromm
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.