Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500163593 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 3.206.000 | 120 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 2 | PP2500163594 | Acetyl leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.000.000 | 120 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| 3 | PP2500163595 | Acetyl leucin | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 90 | 19.912.000 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500163596 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500163597 | Acetyl leucin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 50.131.000 | 120 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500163598 | Acetylsalicylic acid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 7 | PP2500163599 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 3.206.000 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 8 | PP2500163600 | Acetylsalicylic acid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500163601 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500163602 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 35.000.000 | 120 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 11.535.000 | 11.535.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 50.131.000 | 120 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500163603 | Aciclovir | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 10.165.000 | 120 | 79.840.000 | 79.840.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500163604 | Acid amin* | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 45.010.000 | 120 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 13 | PP2500163605 | Acid amin* | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500163606 | Acid amin* | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 45.010.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 15 | PP2500163607 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 2.553.600 | 2.553.600 | 0 |
| 16 | PP2500163608 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500163610 | Aescin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.938.000 | 120 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 90 | 595.000 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500163611 | Alfuzosin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 19 | PP2500163612 | Allopurinol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 38.000.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500163613 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 35.000.000 | 120 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 10.165.000 | 120 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500163614 | Alverin citrat+simethicon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500163616 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 35.000.000 | 120 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500163617 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.417.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500163618 | Amiodaron hydroclorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 25 | PP2500163619 | Amiodaron hydroclorid | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 90 | 4.364.000 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 50.131.000 | 120 | 26.556.000 | 26.556.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500163621 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.949.000 | 120 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 27 | PP2500163622 | Amlodipin + losartan | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 172.000.000 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500163623 | Amoxicilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 38.630.000 | 120 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| 29 | PP2500163624 | Amoxicilin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 90 | 10.305.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500163625 | Amoxicilin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 38.000.000 | 120 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500163626 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 38.630.000 | 120 | 574.700.000 | 574.700.000 | 0 |
| 32 | PP2500163627 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 38.000.000 | 120 | 169.155.000 | 169.155.000 | 0 |
| 33 | PP2500163628 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 41.185.000 | 120 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 |
| 34 | PP2500163630 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 41.185.000 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 35 | PP2500163631 | Azithromycin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500163632 | Azithromycin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 |
| 37 | PP2500163633 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.417.000 | 120 | 68.370.000 | 68.370.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 2.016.000 | 120 | 82.410.000 | 82.410.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500163634 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500163635 | Bambuterol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.938.000 | 120 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 40 | PP2500163636 | Bambuterol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 41 | PP2500163637 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 37.000.000 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.982.000 | 120 | 28.480.000 | 28.480.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500163638 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 3.206.000 | 120 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 43 | PP2500163639 | Bismuth | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 38.000.000 | 120 | 98.750.000 | 98.750.000 | 0 |
| 44 | PP2500163640 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 63.079.800 | 120 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 45 | PP2500163641 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 17.320.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500163642 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500163643 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 19.973.000 | 120 | 46.680.000 | 46.680.000 | 0 |
| 48 | PP2500163644 | Bromhexin hydrochlorid | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 2.646.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 41.185.000 | 120 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500163645 | Bromhexin hydrochlorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 63.079.800 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500163646 | Bromhexin hydrochlorid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 90 | 19.912.000 | 120 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 90 | 15.333.000 | 120 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500163647 | Budesonid + formoterol | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 90 | 4.364.000 | 120 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 37.000.000 | 120 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500163648 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500163649 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500163650 | Calci acetat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500163651 | Calci carbonat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 72.400.000 | 72.400.000 | 0 |
| 56 | PP2500163652 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 1.289.600 | 1.289.600 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 38.630.000 | 120 | 1.334.400 | 1.334.400 | 0 | |||
| 57 | PP2500163653 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 41.185.000 | 120 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 58 | PP2500163654 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 59 | PP2500163655 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 60 | PP2500163656 | Cefaclor | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 50.000.000 | 135 | 153.200.000 | 153.200.000 | 0 |
| 61 | PP2500163657 | Cefalexin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 50.000.000 | 135 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500163658 | Cefamandol | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 17.320.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500163659 | Cefdinir | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 64 | PP2500163661 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 13.302.000 | 120 | 494.100.000 | 494.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 13.322.000 | 120 | 494.100.000 | 494.100.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500163662 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 4.261.000 | 120 | 84.400.000 | 84.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 35.000.000 | 120 | 84.760.000 | 84.760.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500163663 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 63.079.800 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 67 | PP2500163664 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 10.165.000 | 120 | 45.180.000 | 45.180.000 | 0 |
| 68 | PP2500163666 | Ciprofloxacin | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 17.320.000 | 120 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500163667 | Ciprofloxacin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 38.630.000 | 120 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500163669 | Citicolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 19.973.000 | 120 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500163670 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.949.000 | 120 | 20.628.000 | 20.628.000 | 0 |
| 72 | PP2500163671 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.982.000 | 120 | 156.420.000 | 156.420.000 | 0 |
| 73 | PP2500163672 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 7.777.000 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 74 | PP2500163673 | Clotrimazol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 176.716.800 | 176.716.800 | 0 |
| 75 | PP2500163674 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 2.352.000 | 120 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 76 | PP2500163676 | Codein + terpin hydrat | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 90 | 7.160.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500163677 | Colchicin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 9.780.000 | 9.780.000 | 0 |
| 78 | PP2500163678 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500163679 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 87.800.000 | 87.800.000 | 0 |
| 80 | PP2500163680 | Desloratadin | vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 90 | 15.333.000 | 120 | 74.520.000 | 74.520.000 | 0 |
| 81 | PP2500163681 | Desloratadin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 45.010.000 | 120 | 171.990.000 | 171.990.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 13.322.000 | 120 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500163682 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 63.079.800 | 120 | 358.680.000 | 358.680.000 | 0 |
| 83 | PP2500163683 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.938.000 | 120 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 38.630.000 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500163684 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 50.131.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 85 | PP2500163685 | Diazepam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 21.770.000 | 120 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 86 | PP2500163686 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.938.000 | 120 | 40.040.000 | 40.040.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500163687 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 90 | 1.400.000 | 120 | 54.950.000 | 54.950.000 | 0 |
| 88 | PP2500163688 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 3.550.000 | 120 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 89 | PP2500163690 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 90 | PP2500163691 | Dioctahedral smectit | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 11.424.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 44.604.000 | 44.604.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500163692 | Diosmin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 92 | PP2500163693 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| 93 | PP2500163694 | Dobutamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 19.973.000 | 120 | 16.475.000 | 16.475.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 3.535.000 | 120 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500163695 | Dobutamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 19.973.000 | 120 | 16.475.000 | 16.475.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 3.535.000 | 120 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500163697 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 50.131.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500163698 | Domperidon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 3.025.000 | 120 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500163700 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500163701 | Drotaverin clohydrat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 99 | PP2500163702 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 41.185.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500163703 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 90 | 4.315.000 | 120 | 179.010.000 | 179.010.000 | 0 |
| 101 | PP2500163704 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 172.000.000 | 120 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500163705 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500163706 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 647.750.000 | 647.750.000 | 0 |
| 104 | PP2500163707 | Entecavir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 105 | PP2500163708 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 50.131.000 | 120 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 106 | PP2500163709 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 4.880.000 | 4.880.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 38.630.000 | 120 | 5.136.000 | 5.136.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500163710 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500163711 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 37.000.000 | 120 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| 109 | PP2500163712 | Esomeprazol | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 45.010.000 | 120 | 303.680.000 | 303.680.000 | 0 |
| 110 | PP2500163713 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 41.185.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500163714 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 90 | 8.800.000 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500163715 | Fentanyl | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 21.770.000 | 120 | 77.940.000 | 77.940.000 | 0 |
| 113 | PP2500163716 | Fentanyl | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 21.770.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500163717 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 41.185.000 | 120 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 |
| 115 | PP2500163718 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 7.777.000 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 116 | PP2500163719 | Fluticasone furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 11.468.000 | 120 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 117 | PP2500163720 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 63.079.800 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 118 | PP2500163721 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500163722 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.938.000 | 120 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500163723 | Fusidic acid + hydrocortison | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 38.000.000 | 120 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 |
| 121 | PP2500163724 | Glibenclamid + metformin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 38.000.000 | 120 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500163725 | Glibenclamid+metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 25.000.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500163726 | Glibenclamid+metformin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 370.440.000 | 370.440.000 | 0 |
| 124 | PP2500163727 | Glibenclamid+metformin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 30.000.000 | 125 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.000.000 | 120 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500163728 | Gliclazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 172.000.000 | 120 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500163729 | Gliclazid | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 90 | 7.160.000 | 120 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500163730 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 37.000.000 | 120 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 25.000.000 | 120 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500163731 | Gliclazid+metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 172.000.000 | 120 | 3.129.100.000 | 3.129.100.000 | 0 |
| 129 | PP2500163732 | Gliclazid+metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 172.000.000 | 120 | 3.136.000.000 | 3.136.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500163733 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 41.185.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 131 | PP2500163734 | Glimepirid + metformin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 21.770.000 | 120 | 549.780.000 | 549.780.000 | 0 |
| 132 | PP2500163735 | Glimepirid+metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 37.000.000 | 120 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500163736 | Glimepirid+metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 37.000.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500163738 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 8.988.000 | 8.988.000 | 0 |
| 135 | PP2500163739 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 20.664.000 | 20.664.000 | 0 |
| 136 | PP2500163740 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 108.555.000 | 108.555.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 109.455.000 | 109.455.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500163741 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500163742 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 227.460.000 | 227.460.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 224.610.000 | 224.610.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500163743 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 140 | PP2500163744 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 3.200.000 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500163745 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 50.131.000 | 120 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500163746 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 7.777.000 | 120 | 130.000 | 130.000 | 0 |
| 143 | PP2500163747 | Heparin (natri) | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 90 | 1.349.000 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 144 | PP2500163750 | Ibuprofen | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 38.000.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500163751 | Ibuprofen | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500163752 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 19.973.000 | 120 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| 147 | PP2500163753 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 37.000.000 | 120 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 |
| 148 | PP2500163754 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 45.010.000 | 120 | 543.400.000 | 543.400.000 | 0 |
| 149 | PP2500163755 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 150 | PP2500163756 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 11.424.000 | 120 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500163758 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 663.000.000 | 663.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500163759 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 172.000.000 | 120 | 1.216.000.000 | 1.216.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500163760 | Irbesartan | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 4.000.000 | 120 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 154 | PP2500163761 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 63.079.800 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500163762 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 17.320.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500163763 | Kali clorid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 4.452.000 | 4.452.000 | 0 |
| 157 | PP2500163764 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 870.000 | 870.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 38.630.000 | 120 | 895.000 | 895.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500163765 | Kẽm gluconat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 17.124.000 | 17.124.000 | 0 |
| 159 | PP2500163766 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 13.342.000 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 160 | PP2500163768 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 161 | PP2500163769 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 162 | PP2500163770 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.000.000 | 120 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 5.049.000 | 120 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500163771 | Levodopa+carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.000.000 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 164 | PP2500163772 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 13.342.000 | 120 | 97.776.000 | 97.776.000 | 0 |
| 165 | PP2500163773 | Levofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 38.630.000 | 120 | 113.200.000 | 113.200.000 | 0 |
| 166 | PP2500163774 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 41.185.000 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 167 | PP2500163775 | Levothyroxin (muối natri) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.030.000 | 120 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.949.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500163776 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.949.000 | 120 | 66.120.000 | 66.120.000 | 0 |
| 169 | PP2500163777 | Lidocain hydroclodrid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.938.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 170 | PP2500163778 | Lidocain hydroclodrid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 38.630.000 | 120 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 171 | PP2500163780 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 63.079.800 | 120 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 172 | PP2500163781 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 41.185.000 | 120 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| 173 | PP2500163782 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 41.185.000 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 174 | PP2500163783 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 |
| 175 | PP2500163785 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 11.468.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500163786 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 35.000.000 | 120 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 10.000.000 | 120 | 479.000.000 | 479.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500163787 | Magnesi sulfat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500163788 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500163789 | Manitol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 180 | PP2500163790 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 35.000.000 | 120 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 181 | PP2500163791 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 35.000.000 | 120 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 182 | PP2500163792 | Meloxicam | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 2.580.000 | 120 | 128.898.000 | 128.898.000 | 0 |
| 183 | PP2500163793 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 35.000.000 | 120 | 39.040.000 | 39.040.000 | 0 |
| 184 | PP2500163795 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 35.000.000 | 120 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500163796 | Metformin | vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 90 | 15.333.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500163797 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 25.000.000 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500163798 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.949.000 | 120 | 220.620.000 | 220.620.000 | 0 |
| 188 | PP2500163801 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 13.342.000 | 120 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 10.165.000 | 120 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500163803 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 190 | PP2500163804 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.938.000 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 191 | PP2500163805 | Metronidazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 63.079.800 | 120 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 192 | PP2500163807 | Metronidazol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 196.260.000 | 196.260.000 | 0 |
| 193 | PP2500163808 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 52.050.000 | 52.050.000 | 0 |
| 194 | PP2500163809 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 7.777.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500163810 | Misoprostol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500163811 | Morphin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 21.770.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 50.131.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500163812 | Morphin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 21.770.000 | 120 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 50.131.000 | 120 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500163813 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 199 | PP2500163814 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500163815 | N-acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 4.261.000 | 120 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 35.000.000 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 10.165.000 | 120 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500163816 | N-acetylcystein | vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 90 | 1.800.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500163817 | N-acetylcystein | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 90 | 15.333.000 | 120 | 126.700.000 | 126.700.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500163818 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 204 | PP2500163819 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.938.000 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 38.630.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500163821 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.938.000 | 120 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 206 | PP2500163822 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500163823 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 371.520.000 | 371.520.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 418.980.000 | 418.980.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500163824 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 45.010.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500163825 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500163826 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 17.320.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500163827 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 2.400.000 | 120 | 119.980.000 | 119.980.000 | 0 |
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 45.010.000 | 120 | 119.980.000 | 119.980.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500163828 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 11.468.000 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500163829 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 214 | PP2500163830 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 215 | PP2500163831 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.982.000 | 120 | 33.760.000 | 33.760.000 | 0 |
| 216 | PP2500163832 | Natri montelukast | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 7.777.000 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 19.973.000 | 120 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 25.000.000 | 120 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500163833 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 38.000.000 | 120 | 221.940.000 | 221.940.000 | 0 |
| 218 | PP2500163834 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 11.468.000 | 120 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| 219 | PP2500163836 | Nhũ dịch lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 19.973.000 | 120 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.949.000 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500163837 | Nicardipin | vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 90 | 15.333.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 221 | PP2500163838 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 2.016.000 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 222 | PP2500163839 | Nifedipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.938.000 | 120 | 179.600.000 | 179.600.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 90 | 3.600.000 | 120 | 179.200.000 | 179.200.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500163840 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.000.000 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500163841 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 90 | 1.360.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500163842 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 33.475.000 | 33.475.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 3.025.000 | 120 | 30.875.000 | 30.875.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500163843 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500163844 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 13.342.000 | 120 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500163845 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 123.120.000 | 123.120.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 50.131.000 | 120 | 123.300.000 | 123.300.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500163846 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 3.535.000 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 230 | PP2500163847 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 9.898.000 | 120 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 231 | PP2500163848 | Ofloxacin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 5.049.000 | 120 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500163849 | Oseltamivir | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500163850 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 234 | PP2500163851 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 235 | PP2500163852 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 7.777.000 | 120 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500163853 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 7.777.000 | 120 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500163854 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 4.261.000 | 120 | 82.240.000 | 82.240.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 13.342.000 | 120 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500163855 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.982.000 | 120 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 |
| 239 | PP2500163856 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 25.000.000 | 120 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 3.535.000 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 2.646.000 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500163857 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 140.280.000 | 140.280.000 | 0 |
| 241 | PP2500163858 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 13.302.000 | 120 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500163859 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500163860 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 38.630.000 | 120 | 292.425.000 | 292.425.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500163863 | Paracetamol + methocarbamol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500163864 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 175.560.000 | 175.560.000 | 0 |
| 246 | PP2500163865 | Perindopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 10.165.000 | 120 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500163866 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 25.000.000 | 120 | 138.400.000 | 138.400.000 | 0 |
| 248 | PP2500163867 | Perindopril+indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 63.079.800 | 120 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 45.010.000 | 120 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500163868 | Perindopril+indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 25.000.000 | 120 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500163869 | Perindopril+indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.949.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500163870 | Pethidin hydroclorid | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 21.770.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500163871 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 7.777.000 | 120 | 140.000 | 140.000 | 0 |
| 253 | PP2500163872 | Piracetam | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 172.000.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500163873 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500163874 | Pravastatin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 50.000.000 | 135 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 256 | PP2500163876 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 90 | 1.349.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500163877 | Progesteron | vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 90 | 15.333.000 | 120 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| 258 | PP2500163879 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 19.973.000 | 120 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 259 | PP2500163880 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.949.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500163881 | Rabeprazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 7.777.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 37.000.000 | 120 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 19.973.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500163882 | Racecadotril | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 |
| 262 | PP2500163883 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 263 | PP2500163884 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 115.747.460 | 120 | 276.680.000 | 276.680.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 275.920.000 | 275.920.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500163885 | Rivaroxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 170.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 265 | PP2500163886 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| 266 | PP2500163888 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 29.000.000 | 120 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 267 | PP2500163889 | Saccharomyces boulardii | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 21.770.000 | 120 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 268 | PP2500163890 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 284.400.000 | 284.400.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 65.000.000 | 120 | 283.320.000 | 283.320.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500163891 | Salbutamol + ipratropium | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 90 | 10.305.000 | 120 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 |
| 270 | PP2500163892 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 19.973.000 | 120 | 321.480.000 | 321.480.000 | 0 |
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 45.010.000 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500163893 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500163894 | Salbutamol sulfat | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 90 | 19.912.000 | 120 | 113.600.000 | 113.600.000 | 0 |
| 273 | PP2500163895 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500163896 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 3.360.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500163897 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 45.010.000 | 120 | 190.155.000 | 190.155.000 | 0 |
| 276 | PP2500163900 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 19.973.000 | 120 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.938.000 | 120 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500163901 | Sorbitol | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 90 | 10.305.000 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 278 | PP2500163902 | Spiramycin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 21.770.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500163903 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 63.079.800 | 120 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 280 | PP2500163904 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 63.079.800 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 281 | PP2500163905 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.417.000 | 120 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 |
| 282 | PP2500163907 | Sulfamethoxazol+trimethoprim | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 90 | 4.315.000 | 120 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 283 | PP2500163908 | Sulfamethoxazol+trimethoprim | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 284 | PP2500163909 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.982.000 | 120 | 125.500.000 | 125.500.000 | 0 |
| 285 | PP2500163910 | Telmisartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 63.079.800 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500163911 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 287 | PP2500163912 | Tinh bột este hóa ( (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.949.000 | 120 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 288 | PP2500163913 | Trancxamic acid | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 45.010.000 | 120 | 21.523.000 | 21.523.000 | 0 |
| 289 | PP2500163914 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 38.630.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500163915 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.949.000 | 120 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 291 | PP2500163916 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.000.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500163917 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 35.000.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500163918 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 19.973.000 | 120 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 |
| 294 | PP2500163919 | Valsartan | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 90 | 3.990.000 | 120 | 199.400.000 | 199.400.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 63.079.800 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500163920 | Vitamin A + D3 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.938.000 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500163921 | Vitamin A + D3 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 60.000.000 | 120 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500163922 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 298 | PP2500163923 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 1.752.000 | 120 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| 299 | PP2500163924 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 1.800.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500163925 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 9.898.000 | 120 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500163926 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 50.131.000 | 120 | 416.500.000 | 416.500.000 | 0 |
| 302 | PP2500163927 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 53.863.360 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.938.000 | 120 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
1. PP2500163760 - Irbesartan
1. PP2500163674 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2500163641 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500163658 - Cefamandol
3. PP2500163666 - Ciprofloxacin
4. PP2500163762 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500163826 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500163600 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500163601 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2500163605 - Acid amin*
4. PP2500163618 - Amiodaron hydroclorid
5. PP2500163625 - Amoxicilin
6. PP2500163642 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2500163650 - Calci acetat
8. PP2500163659 - Cefdinir
9. PP2500163692 - Diosmin
10. PP2500163705 - Enalapril + hydrochlorothiazid
11. PP2500163706 - Enalapril + hydrochlorothiazid
12. PP2500163740 - Glucose
13. PP2500163741 - Glucose
14. PP2500163742 - Glucose
15. PP2500163751 - Ibuprofen
16. PP2500163758 - Insulin người trộn, hỗn hợp
17. PP2500163765 - Kẽm gluconat
18. PP2500163822 - Natri clorid
19. PP2500163823 - Natri clorid
20. PP2500163859 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2500163860 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2500163864 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
23. PP2500163883 - Ringer lactat
24. PP2500163884 - Ringer lactat
1. PP2500163672 - Clorpromazin
2. PP2500163718 - Fexofenadin
3. PP2500163746 - Haloperidol
4. PP2500163809 - Midazolam
5. PP2500163832 - Natri montelukast
6. PP2500163852 - Papaverin hydroclorid
7. PP2500163853 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500163871 - Phenobarbital
9. PP2500163881 - Rabeprazol
1. PP2500163662 - Cefuroxim
2. PP2500163815 - N-acetylcystein
3. PP2500163854 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500163924 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500163775 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500163619 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500163647 - Budesonid + formoterol
1. PP2500163727 - Glibenclamid+metformin
1. PP2500163617 - Aminophylin
2. PP2500163633 - Bacillus clausii
3. PP2500163905 - Spironolacton
1. PP2500163637 - Betahistin
2. PP2500163647 - Budesonid + formoterol
3. PP2500163711 - Esomeprazol
4. PP2500163730 - Gliclazid
5. PP2500163735 - Glimepirid+metformin
6. PP2500163736 - Glimepirid+metformin
7. PP2500163753 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
8. PP2500163881 - Rabeprazol
1. PP2500163691 - Dioctahedral smectit
2. PP2500163756 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500163919 - Valsartan
1. PP2500163594 - Acetyl leucin
2. PP2500163727 - Glibenclamid+metformin
3. PP2500163770 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500163771 - Levodopa+carbidopa
5. PP2500163840 - Nifedipin
6. PP2500163888 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500163838 - Nifedipin
1. PP2500163602 - Aciclovir
2. PP2500163613 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500163616 - Ambroxol
4. PP2500163662 - Cefuroxim
5. PP2500163786 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
6. PP2500163790 - Meloxicam
7. PP2500163791 - Meloxicam
8. PP2500163793 - Metformin
9. PP2500163795 - Metformin
10. PP2500163815 - N-acetylcystein
11. PP2500163917 - Trimetazidin
1. PP2500163766 - Lactobacillus acidophilus
2. PP2500163772 - Levofloxacin
3. PP2500163801 - Methyl prednisolon
4. PP2500163844 - Nước cất pha tiêm
5. PP2500163854 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500163827 - Natri hyaluronat
1. PP2500163593 - Acetazolamid
2. PP2500163599 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500163638 - Betahistin
1. PP2500163841 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500163596 - Acetyl leucin
2. PP2500163648 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500163649 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2500163652 - Calci clorid
5. PP2500163654 - Carbetocin
6. PP2500163683 - Dexamethason
7. PP2500163686 - Diclofenac
8. PP2500163693 - Diphenhydramin
9. PP2500163700 - Drotaverin clohydrat
10. PP2500163709 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2500163721 - Furosemid
12. PP2500163722 - Furosemid
13. PP2500163764 - Kali clorid
14. PP2500163769 - Levobupivacain
15. PP2500163803 - Metoclopramid
16. PP2500163842 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
17. PP2500163844 - Nước cất pha tiêm
18. PP2500163850 - Oxytocin
19. PP2500163851 - Oxytocin
20. PP2500163857 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2500163860 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2500163873 - Piroxicam
23. PP2500163886 - Rocuronium bromid
24. PP2500163890 - Salbutamol
25. PP2500163895 - Salbutamol sulfat
26. PP2500163911 - Terbutalin
27. PP2500163914 - Tranexamic acid
28. PP2500163922 - Vitamin B1
29. PP2500163927 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500163612 - Allopurinol
2. PP2500163625 - Amoxicilin
3. PP2500163627 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500163639 - Bismuth
5. PP2500163723 - Fusidic acid + hydrocortison
6. PP2500163724 - Glibenclamid + metformin
7. PP2500163750 - Ibuprofen
8. PP2500163833 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500163644 - Bromhexin hydrochlorid
1. PP2500163685 - Diazepam
2. PP2500163715 - Fentanyl
3. PP2500163716 - Fentanyl
4. PP2500163734 - Glimepirid + metformin
5. PP2500163811 - Morphin
6. PP2500163812 - Morphin
7. PP2500163870 - Pethidin hydroclorid
8. PP2500163889 - Saccharomyces boulardii
9. PP2500163902 - Spiramycin
1. PP2500163643 - Brinzolamid
2. PP2500163669 - Citicolin
3. PP2500163694 - Dobutamin
4. PP2500163695 - Dobutamin
5. PP2500163752 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
6. PP2500163832 - Natri montelukast
7. PP2500163836 - Nhũ dịch lipid
8. PP2500163879 - Propofol
9. PP2500163881 - Rabeprazol
10. PP2500163892 - Salbutamol + ipratropium
11. PP2500163900 - Sevofluran
12. PP2500163918 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
1. PP2500163628 - Atorvastatin
2. PP2500163630 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500163644 - Bromhexin hydrochlorid
4. PP2500163653 - Candesartan
5. PP2500163702 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500163713 - Famotidin
7. PP2500163717 - Fexofenadin
8. PP2500163733 - Glimepirid
9. PP2500163774 - Levothyroxin (muối natri)
10. PP2500163781 - Lovastatin
11. PP2500163782 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500163744 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2500163621 - Amlodipin + indapamid
2. PP2500163670 - Clarithromycin
3. PP2500163775 - Levothyroxin (muối natri)
4. PP2500163776 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2500163798 - Metformin
6. PP2500163836 - Nhũ dịch lipid
7. PP2500163869 - Perindopril+indapamid
8. PP2500163880 - Propofol
9. PP2500163912 - Tinh bột este hóa ( (hydroxyethyl starch)
10. PP2500163915 - Tranexamic acid
1. PP2500163624 - Amoxicilin
2. PP2500163891 - Salbutamol + ipratropium
3. PP2500163901 - Sorbitol
1. PP2500163792 - Meloxicam
1. PP2500163923 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500163637 - Betahistin
2. PP2500163671 - Clopidogrel
3. PP2500163831 - Natri montelukast
4. PP2500163855 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500163909 - Telmisartan
1. PP2500163603 - Aciclovir
2. PP2500163613 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500163664 - Ciprofloxacin
4. PP2500163801 - Methyl prednisolon
5. PP2500163815 - N-acetylcystein
6. PP2500163865 - Perindopril
1. PP2500163610 - Aescin
2. PP2500163635 - Bambuterol
3. PP2500163683 - Dexamethason
4. PP2500163686 - Diclofenac
5. PP2500163722 - Furosemid
6. PP2500163777 - Lidocain hydroclodrid
7. PP2500163804 - Metoclopramid
8. PP2500163819 - Natri clorid
9. PP2500163821 - Natri clorid
10. PP2500163839 - Nifedipin
11. PP2500163900 - Sevofluran
12. PP2500163920 - Vitamin A + D3
13. PP2500163927 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500163640 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500163645 - Bromhexin hydrochlorid
3. PP2500163663 - Cetirizin
4. PP2500163682 - Desloratadin
5. PP2500163720 - Fluvastatin
6. PP2500163761 - Irbesartan
7. PP2500163780 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2500163805 - Metronidazol
9. PP2500163867 - Perindopril+indapamid
10. PP2500163903 - Spironolacton
11. PP2500163904 - Spironolacton
12. PP2500163910 - Telmisartan
13. PP2500163919 - Valsartan
1. PP2500163644 - Bromhexin hydrochlorid
2. PP2500163667 - Ciprofloxacin
3. PP2500163701 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500163738 - Glucose
5. PP2500163739 - Glucose
6. PP2500163740 - Glucose
7. PP2500163742 - Glucose
8. PP2500163787 - Magnesi sulfat
9. PP2500163789 - Manitol
10. PP2500163807 - Metronidazol
11. PP2500163810 - Misoprostol
12. PP2500163823 - Natri clorid
13. PP2500163830 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
14. PP2500163849 - Oseltamivir
15. PP2500163884 - Ringer lactat
16. PP2500163890 - Salbutamol
1. PP2500163676 - Codein + terpin hydrat
2. PP2500163729 - Gliclazid
1. PP2500163687 - Diclofenac
1. PP2500163770 - Levodopa + carbidopa
2. PP2500163848 - Ofloxacin
1. PP2500163714 - Fenofibrat
1. PP2500163610 - Aescin
1. PP2500163598 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500163602 - Aciclovir
3. PP2500163603 - Aciclovir
4. PP2500163611 - Alfuzosin
5. PP2500163614 - Alverin citrat+simethicon
6. PP2500163631 - Azithromycin
7. PP2500163632 - Azithromycin
8. PP2500163636 - Bambuterol
9. PP2500163646 - Bromhexin hydrochlorid
10. PP2500163651 - Calci carbonat
11. PP2500163673 - Clotrimazol
12. PP2500163677 - Colchicin
13. PP2500163678 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
14. PP2500163679 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
15. PP2500163691 - Dioctahedral smectit
16. PP2500163698 - Domperidon
17. PP2500163707 - Entecavir
18. PP2500163721 - Furosemid
19. PP2500163726 - Glibenclamid+metformin
20. PP2500163755 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
21. PP2500163763 - Kali clorid
22. PP2500163783 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
23. PP2500163788 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
24. PP2500163808 - Metronidazol + neomycin + nystatin
25. PP2500163817 - N-acetylcystein
26. PP2500163825 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
27. PP2500163863 - Paracetamol + methocarbamol
28. PP2500163865 - Perindopril
29. PP2500163882 - Racecadotril
30. PP2500163908 - Sulfamethoxazol+trimethoprim
31. PP2500163921 - Vitamin A + D3
1. PP2500163661 - Cefoxitin
2. PP2500163858 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500163633 - Bacillus clausii
1. PP2500163656 - Cefaclor
2. PP2500163657 - Cefalexin
3. PP2500163874 - Pravastatin
1. PP2500163896 - Salbutamol sulfat
1. PP2500163885 - Rivaroxaban
1. PP2500163698 - Domperidon
2. PP2500163842 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500163786 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
1. PP2500163595 - Acetyl leucin
2. PP2500163646 - Bromhexin hydrochlorid
3. PP2500163894 - Salbutamol sulfat
1. PP2500163646 - Bromhexin hydrochlorid
2. PP2500163680 - Desloratadin
3. PP2500163796 - Metformin
4. PP2500163817 - N-acetylcystein
5. PP2500163837 - Nicardipin
6. PP2500163877 - Progesteron
1. PP2500163725 - Glibenclamid+metformin
2. PP2500163730 - Gliclazid
3. PP2500163797 - Metformin
4. PP2500163832 - Natri montelukast
5. PP2500163856 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500163866 - Perindopril
7. PP2500163868 - Perindopril+indapamid
1. PP2500163607 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500163608 - Adenosin triphosphat
3. PP2500163634 - Bacillus subtilis
4. PP2500163655 - Carboprost tromethamin
5. PP2500163690 - Digoxin
6. PP2500163710 - Epinephrin (adrenalin)
7. PP2500163743 - Glycerol
8. PP2500163768 - Lactulose
9. PP2500163813 - Moxifloxacin
10. PP2500163814 - Moxifloxacin + dexamethason
11. PP2500163818 - Naloxon hydroclorid
12. PP2500163829 - Natri hyaluronat
13. PP2500163843 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
14. PP2500163845 - Nước cất pha tiêm
15. PP2500163893 - Salbutamol + ipratropium
16. PP2500163916 - Tranexamic acid
1. PP2500163622 - Amlodipin + losartan
2. PP2500163704 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500163728 - Gliclazid
4. PP2500163731 - Gliclazid+metformin
5. PP2500163732 - Gliclazid+metformin
6. PP2500163759 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2500163872 - Piracetam
1. PP2500163847 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500163925 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500163839 - Nifedipin
1. PP2500163816 - N-acetylcystein
1. PP2500163694 - Dobutamin
2. PP2500163695 - Dobutamin
3. PP2500163846 - Nước oxy già
4. PP2500163856 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500163604 - Acid amin*
2. PP2500163606 - Acid amin*
3. PP2500163681 - Desloratadin
4. PP2500163712 - Esomeprazol
5. PP2500163754 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
6. PP2500163824 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose
7. PP2500163827 - Natri hyaluronat
8. PP2500163867 - Perindopril+indapamid
9. PP2500163892 - Salbutamol + ipratropium
10. PP2500163897 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
11. PP2500163913 - Trancxamic acid
1. PP2500163661 - Cefoxitin
2. PP2500163681 - Desloratadin
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2500163856 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500163747 - Heparin (natri)
2. PP2500163876 - Progesteron
1. PP2500163719 - Fluticasone furoate
2. PP2500163785 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2500163828 - Natri hyaluronat
4. PP2500163834 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
1. PP2500163688 - Diclofenac
1. PP2500163703 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500163907 - Sulfamethoxazol+trimethoprim
1. PP2500163597 - Acetyl leucin
2. PP2500163602 - Aciclovir
3. PP2500163619 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500163684 - Diazepam
5. PP2500163697 - Domperidon
6. PP2500163708 - Ephedrin
7. PP2500163745 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2500163811 - Morphin
9. PP2500163812 - Morphin
10. PP2500163845 - Nước cất pha tiêm
11. PP2500163926 - Vitamin B1 + B6 + B12