Gói thầu số 1: cung ứng thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: cung ứng thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025-2026 tại Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 21/04/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:19 21/04/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
68
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500163593 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 3.206.000 120 4.935.000 4.935.000 0
2 PP2500163594 Acetyl leucin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.000.000 120 131.040.000 131.040.000 0
3 PP2500163595 Acetyl leucin vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 90 19.912.000 120 630.000.000 630.000.000 0
4 PP2500163596 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 315.000.000 315.000.000 0
5 PP2500163597 Acetyl leucin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 50.131.000 120 960.000.000 960.000.000 0
6 PP2500163598 Acetylsalicylic acid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 27.200.000 27.200.000 0
7 PP2500163599 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 3.206.000 120 35.280.000 35.280.000 0
8 PP2500163600 Acetylsalicylic acid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 116.000.000 116.000.000 0
9 PP2500163601 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 90.000.000 90.000.000 0
10 PP2500163602 Aciclovir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 35.000.000 120 11.400.000 11.400.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 11.535.000 11.535.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 50.131.000 120 11.550.000 11.550.000 0
11 PP2500163603 Aciclovir vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 10.165.000 120 79.840.000 79.840.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 75.600.000 75.600.000 0
12 PP2500163604 Acid amin* vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 45.010.000 120 31.800.000 31.800.000 0
13 PP2500163605 Acid amin* vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 63.000.000 63.000.000 0
14 PP2500163606 Acid amin* vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 45.010.000 120 37.800.000 37.800.000 0
15 PP2500163607 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 2.553.600 2.553.600 0
16 PP2500163608 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 16.000.000 16.000.000 0
17 PP2500163610 Aescin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.938.000 120 29.750.000 29.750.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 90 595.000 120 28.500.000 28.500.000 0
18 PP2500163611 Alfuzosin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 39.600.000 39.600.000 0
19 PP2500163612 Allopurinol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 38.000.000 120 70.000.000 70.000.000 0
20 PP2500163613 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 35.000.000 120 12.480.000 12.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 10.165.000 120 12.960.000 12.960.000 0
21 PP2500163614 Alverin citrat+simethicon vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 168.000.000 168.000.000 0
22 PP2500163616 Ambroxol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 35.000.000 120 384.000.000 384.000.000 0
23 PP2500163617 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 4.417.000 120 35.000.000 35.000.000 0
24 PP2500163618 Amiodaron hydroclorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 3.840.000 3.840.000 0
25 PP2500163619 Amiodaron hydroclorid vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 90 4.364.000 120 26.400.000 26.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 50.131.000 120 26.556.000 26.556.000 0
26 PP2500163621 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.949.000 120 99.740.000 99.740.000 0
27 PP2500163622 Amlodipin + losartan vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 172.000.000 120 156.000.000 156.000.000 0
28 PP2500163623 Amoxicilin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 38.630.000 120 178.800.000 178.800.000 0
29 PP2500163624 Amoxicilin vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 90 10.305.000 120 168.000.000 168.000.000 0
30 PP2500163625 Amoxicilin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 700.000.000 700.000.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 38.000.000 120 700.000.000 700.000.000 0
31 PP2500163626 Amoxicilin + acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 38.630.000 120 574.700.000 574.700.000 0
32 PP2500163627 Amoxicilin + acid clavulanic vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 38.000.000 120 169.155.000 169.155.000 0
33 PP2500163628 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 41.185.000 120 192.150.000 192.150.000 0
34 PP2500163630 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 41.185.000 120 151.200.000 151.200.000 0
35 PP2500163631 Azithromycin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 13.800.000 13.800.000 0
36 PP2500163632 Azithromycin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 15.480.000 15.480.000 0
37 PP2500163633 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 4.417.000 120 68.370.000 68.370.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 90 2.016.000 120 82.410.000 82.410.000 0
38 PP2500163634 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 157.500.000 157.500.000 0
39 PP2500163635 Bambuterol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.938.000 120 57.600.000 57.600.000 0
40 PP2500163636 Bambuterol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 68.400.000 68.400.000 0
41 PP2500163637 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 37.000.000 120 31.200.000 31.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.982.000 120 28.480.000 28.480.000 0
42 PP2500163638 Betahistin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 3.206.000 120 119.280.000 119.280.000 0
43 PP2500163639 Bismuth vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 38.000.000 120 98.750.000 98.750.000 0
44 PP2500163640 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 63.079.800 120 98.700.000 98.700.000 0
45 PP2500163641 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 17.320.000 120 240.000.000 240.000.000 0
46 PP2500163642 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 240.000.000 240.000.000 0
47 PP2500163643 Brinzolamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 19.973.000 120 46.680.000 46.680.000 0
48 PP2500163644 Bromhexin hydrochlorid vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 2.646.000 120 105.000.000 105.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 41.185.000 120 80.640.000 80.640.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 82.200.000 82.200.000 0
49 PP2500163645 Bromhexin hydrochlorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 63.079.800 120 252.000.000 252.000.000 0
50 PP2500163646 Bromhexin hydrochlorid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 134.400.000 134.400.000 0
vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 90 19.912.000 120 92.000.000 92.000.000 0
vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 90 15.333.000 120 124.000.000 124.000.000 0
51 PP2500163647 Budesonid + formoterol vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 90 4.364.000 120 190.800.000 190.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 37.000.000 120 207.600.000 207.600.000 0
52 PP2500163648 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 93.000.000 93.000.000 0
53 PP2500163649 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 93.000.000 93.000.000 0
54 PP2500163650 Calci acetat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 95.000.000 95.000.000 0
55 PP2500163651 Calci carbonat vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 72.400.000 72.400.000 0
56 PP2500163652 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 1.289.600 1.289.600 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 38.630.000 120 1.334.400 1.334.400 0
57 PP2500163653 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 41.185.000 120 149.100.000 149.100.000 0
58 PP2500163654 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 34.650.000 34.650.000 0
59 PP2500163655 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 17.400.000 17.400.000 0
60 PP2500163656 Cefaclor vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 90 50.000.000 135 153.200.000 153.200.000 0
61 PP2500163657 Cefalexin vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 90 50.000.000 135 1.700.000.000 1.700.000.000 0
62 PP2500163658 Cefamandol vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 17.320.000 120 280.000.000 280.000.000 0
63 PP2500163659 Cefdinir vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 10.200.000 10.200.000 0
64 PP2500163661 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 90 13.302.000 120 494.100.000 494.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 13.322.000 120 494.100.000 494.100.000 0
65 PP2500163662 Cefuroxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 4.261.000 120 84.400.000 84.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 35.000.000 120 84.760.000 84.760.000 0
66 PP2500163663 Cetirizin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 63.079.800 120 59.850.000 59.850.000 0
67 PP2500163664 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 10.165.000 120 45.180.000 45.180.000 0
68 PP2500163666 Ciprofloxacin vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 17.320.000 120 153.000.000 153.000.000 0
69 PP2500163667 Ciprofloxacin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 224.000.000 224.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 38.630.000 120 192.500.000 192.500.000 0
70 PP2500163669 Citicolin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 19.973.000 120 204.000.000 204.000.000 0
71 PP2500163670 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.949.000 120 20.628.000 20.628.000 0
72 PP2500163671 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.982.000 120 156.420.000 156.420.000 0
73 PP2500163672 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 7.777.000 120 1.260.000 1.260.000 0
74 PP2500163673 Clotrimazol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 176.716.800 176.716.800 0
75 PP2500163674 Clotrimazol + betamethason vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 2.352.000 120 117.600.000 117.600.000 0
76 PP2500163676 Codein + terpin hydrat vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 90 7.160.000 120 150.000.000 150.000.000 0
77 PP2500163677 Colchicin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 9.780.000 9.780.000 0
78 PP2500163678 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 126.000.000 126.000.000 0
79 PP2500163679 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 87.800.000 87.800.000 0
80 PP2500163680 Desloratadin vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 90 15.333.000 120 74.520.000 74.520.000 0
81 PP2500163681 Desloratadin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 45.010.000 120 171.990.000 171.990.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 13.322.000 120 172.000.000 172.000.000 0
82 PP2500163682 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 63.079.800 120 358.680.000 358.680.000 0
83 PP2500163683 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 5.600.000 5.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.938.000 120 5.520.000 5.520.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 38.630.000 120 5.600.000 5.600.000 0
84 PP2500163684 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 50.131.000 120 25.200.000 25.200.000 0
85 PP2500163685 Diazepam vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 21.770.000 120 52.800.000 52.800.000 0
86 PP2500163686 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 40.560.000 40.560.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.938.000 120 40.040.000 40.040.000 0
87 PP2500163687 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 90 1.400.000 120 54.950.000 54.950.000 0
88 PP2500163688 Diclofenac vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 3.550.000 120 177.500.000 177.500.000 0
89 PP2500163690 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 9.600.000 9.600.000 0
90 PP2500163691 Dioctahedral smectit vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 11.424.000 120 54.000.000 54.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 44.604.000 44.604.000 0
91 PP2500163692 Diosmin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 16.800.000 16.800.000 0
92 PP2500163693 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 14.600.000 14.600.000 0
93 PP2500163694 Dobutamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 19.973.000 120 16.475.000 16.475.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 3.535.000 120 16.250.000 16.250.000 0
94 PP2500163695 Dobutamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 19.973.000 120 16.475.000 16.475.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 3.535.000 120 16.250.000 16.250.000 0
95 PP2500163697 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 50.131.000 120 25.000.000 25.000.000 0
96 PP2500163698 Domperidon vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 62.250.000 62.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 3.025.000 120 62.250.000 62.250.000 0
97 PP2500163700 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 42.000.000 42.000.000 0
98 PP2500163701 Drotaverin clohydrat vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 113.400.000 113.400.000 0
99 PP2500163702 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 41.185.000 120 210.000.000 210.000.000 0
100 PP2500163703 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 90 4.315.000 120 179.010.000 179.010.000 0
101 PP2500163704 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 172.000.000 120 621.000.000 621.000.000 0
102 PP2500163705 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 210.000.000 210.000.000 0
103 PP2500163706 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 647.750.000 647.750.000 0
104 PP2500163707 Entecavir vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 14.700.000 14.700.000 0
105 PP2500163708 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 50.131.000 120 51.975.000 51.975.000 0
106 PP2500163709 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 4.880.000 4.880.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 38.630.000 120 5.136.000 5.136.000 0
107 PP2500163710 Epinephrin (adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 50.000.000 50.000.000 0
108 PP2500163711 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 37.000.000 120 60.800.000 60.800.000 0
109 PP2500163712 Esomeprazol vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 45.010.000 120 303.680.000 303.680.000 0
110 PP2500163713 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 41.185.000 120 189.000.000 189.000.000 0
111 PP2500163714 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 90 8.800.000 120 440.000.000 440.000.000 0
112 PP2500163715 Fentanyl vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 21.770.000 120 77.940.000 77.940.000 0
113 PP2500163716 Fentanyl vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 21.770.000 120 88.000.000 88.000.000 0
114 PP2500163717 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 41.185.000 120 76.860.000 76.860.000 0
115 PP2500163718 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 7.777.000 120 113.400.000 113.400.000 0
116 PP2500163719 Fluticasone furoate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 11.468.000 120 237.600.000 237.600.000 0
117 PP2500163720 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 63.079.800 120 79.800.000 79.800.000 0
118 PP2500163721 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 1.800.000 1.800.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 1.800.000 1.800.000 0
119 PP2500163722 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 12.400.000 12.400.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.938.000 120 12.400.000 12.400.000 0
120 PP2500163723 Fusidic acid + hydrocortison vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 38.000.000 120 108.800.000 108.800.000 0
121 PP2500163724 Glibenclamid + metformin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 38.000.000 120 476.000.000 476.000.000 0
122 PP2500163725 Glibenclamid+metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 25.000.000 120 252.000.000 252.000.000 0
123 PP2500163726 Glibenclamid+metformin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 370.440.000 370.440.000 0
124 PP2500163727 Glibenclamid+metformin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 30.000.000 125 193.200.000 193.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.000.000 120 242.550.000 242.550.000 0
125 PP2500163728 Gliclazid vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 172.000.000 120 188.000.000 188.000.000 0
126 PP2500163729 Gliclazid vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 90 7.160.000 120 208.000.000 208.000.000 0
127 PP2500163730 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 37.000.000 120 261.000.000 261.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 25.000.000 120 249.500.000 249.500.000 0
128 PP2500163731 Gliclazid+metformin vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 172.000.000 120 3.129.100.000 3.129.100.000 0
129 PP2500163732 Gliclazid+metformin vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 172.000.000 120 3.136.000.000 3.136.000.000 0
130 PP2500163733 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 41.185.000 120 31.500.000 31.500.000 0
131 PP2500163734 Glimepirid + metformin vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 21.770.000 120 549.780.000 549.780.000 0
132 PP2500163735 Glimepirid+metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 37.000.000 120 468.000.000 468.000.000 0
133 PP2500163736 Glimepirid+metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 37.000.000 120 540.000.000 540.000.000 0
134 PP2500163738 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 8.988.000 8.988.000 0
135 PP2500163739 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 20.664.000 20.664.000 0
136 PP2500163740 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 108.555.000 108.555.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 109.455.000 109.455.000 0
137 PP2500163741 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 100.000.000 100.000.000 0
138 PP2500163742 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 227.460.000 227.460.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 224.610.000 224.610.000 0
139 PP2500163743 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 3.465.000 3.465.000 0
140 PP2500163744 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 3.200.000 120 155.000.000 155.000.000 0
141 PP2500163745 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 50.131.000 120 398.000.000 398.000.000 0
142 PP2500163746 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 7.777.000 120 130.000 130.000 0
143 PP2500163747 Heparin (natri) vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 90 1.349.000 120 4.410.000 4.410.000 0
144 PP2500163750 Ibuprofen vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 38.000.000 120 45.000.000 45.000.000 0
145 PP2500163751 Ibuprofen vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 46.000.000 46.000.000 0
146 PP2500163752 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 19.973.000 120 123.500.000 123.500.000 0
147 PP2500163753 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 37.000.000 120 177.600.000 177.600.000 0
148 PP2500163754 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 45.010.000 120 543.400.000 543.400.000 0
149 PP2500163755 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 9.100.000 9.100.000 0
150 PP2500163756 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 11.424.000 120 714.000.000 714.000.000 0
151 PP2500163758 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 663.000.000 663.000.000 0
152 PP2500163759 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 172.000.000 120 1.216.000.000 1.216.000.000 0
153 PP2500163760 Irbesartan vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 4.000.000 120 199.920.000 199.920.000 0
154 PP2500163761 Irbesartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 63.079.800 120 147.000.000 147.000.000 0
155 PP2500163762 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 17.320.000 120 130.000.000 130.000.000 0
156 PP2500163763 Kali clorid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 4.452.000 4.452.000 0
157 PP2500163764 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 870.000 870.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 38.630.000 120 895.000 895.000 0
158 PP2500163765 Kẽm gluconat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 17.124.000 17.124.000 0
159 PP2500163766 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 13.342.000 120 88.200.000 88.200.000 0
160 PP2500163768 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 59.400.000 59.400.000 0
161 PP2500163769 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 67.200.000 67.200.000 0
162 PP2500163770 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.000.000 120 65.625.000 65.625.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 5.049.000 120 72.500.000 72.500.000 0
163 PP2500163771 Levodopa+carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.000.000 120 138.600.000 138.600.000 0
164 PP2500163772 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 13.342.000 120 97.776.000 97.776.000 0
165 PP2500163773 Levofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 38.630.000 120 113.200.000 113.200.000 0
166 PP2500163774 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 41.185.000 120 88.200.000 88.200.000 0
167 PP2500163775 Levothyroxin (muối natri) vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 1.030.000 120 51.500.000 51.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.949.000 120 72.000.000 72.000.000 0
168 PP2500163776 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.949.000 120 66.120.000 66.120.000 0
169 PP2500163777 Lidocain hydroclodrid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.938.000 120 7.200.000 7.200.000 0
170 PP2500163778 Lidocain hydroclodrid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 38.630.000 120 85.500.000 85.500.000 0
171 PP2500163780 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 63.079.800 120 197.400.000 197.400.000 0
172 PP2500163781 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 41.185.000 120 359.100.000 359.100.000 0
173 PP2500163782 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 41.185.000 120 5.040.000 5.040.000 0
174 PP2500163783 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 154.980.000 154.980.000 0
175 PP2500163785 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 11.468.000 120 165.000.000 165.000.000 0
176 PP2500163786 Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 35.000.000 120 500.000.000 500.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 10.000.000 120 479.000.000 479.000.000 0
177 PP2500163787 Magnesi sulfat vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 29.000.000 29.000.000 0
178 PP2500163788 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 120.000.000 120.000.000 0
179 PP2500163789 Manitol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 79.380.000 79.380.000 0
180 PP2500163790 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 35.000.000 120 46.800.000 46.800.000 0
181 PP2500163791 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 35.000.000 120 118.500.000 118.500.000 0
182 PP2500163792 Meloxicam vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 2.580.000 120 128.898.000 128.898.000 0
183 PP2500163793 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 35.000.000 120 39.040.000 39.040.000 0
184 PP2500163795 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 35.000.000 120 183.000.000 183.000.000 0
185 PP2500163796 Metformin vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 90 15.333.000 120 210.000.000 210.000.000 0
186 PP2500163797 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 25.000.000 120 93.000.000 93.000.000 0
187 PP2500163798 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.949.000 120 220.620.000 220.620.000 0
188 PP2500163801 Methyl prednisolon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 13.342.000 120 195.300.000 195.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 10.165.000 120 205.500.000 205.500.000 0
189 PP2500163803 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 48.500.000 48.500.000 0
190 PP2500163804 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.938.000 120 170.400.000 170.400.000 0
191 PP2500163805 Metronidazol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 63.079.800 120 193.200.000 193.200.000 0
192 PP2500163807 Metronidazol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 196.260.000 196.260.000 0
193 PP2500163808 Metronidazol + neomycin + nystatin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 52.050.000 52.050.000 0
194 PP2500163809 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 7.777.000 120 35.000.000 35.000.000 0
195 PP2500163810 Misoprostol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 64.000.000 64.000.000 0
196 PP2500163811 Morphin vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 21.770.000 120 56.000.000 56.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 50.131.000 120 56.000.000 56.000.000 0
197 PP2500163812 Morphin vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 21.770.000 120 57.200.000 57.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 50.131.000 120 57.200.000 57.200.000 0
198 PP2500163813 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 82.500.000 82.500.000 0
199 PP2500163814 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 110.000.000 110.000.000 0
200 PP2500163815 N-acetylcystein vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 4.261.000 120 24.400.000 24.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 35.000.000 120 23.000.000 23.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 10.165.000 120 22.900.000 22.900.000 0
201 PP2500163816 N-acetylcystein vn0106623893 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc 90 1.800.000 120 80.000.000 80.000.000 0
202 PP2500163817 N-acetylcystein vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 51.450.000 51.450.000 0
vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 90 15.333.000 120 126.700.000 126.700.000 0
203 PP2500163818 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 11.760.000 11.760.000 0
204 PP2500163819 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.938.000 120 13.000.000 13.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 38.630.000 120 13.200.000 13.200.000 0
205 PP2500163821 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.938.000 120 149.940.000 149.940.000 0
206 PP2500163822 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 156.000.000 156.000.000 0
207 PP2500163823 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 371.520.000 371.520.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 418.980.000 418.980.000 0
208 PP2500163824 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 45.010.000 120 102.000.000 102.000.000 0
209 PP2500163825 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 32.000.000 32.000.000 0
210 PP2500163826 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 17.320.000 120 63.000.000 63.000.000 0
211 PP2500163827 Natri hyaluronat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 2.400.000 120 119.980.000 119.980.000 0
vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 45.010.000 120 119.980.000 119.980.000 0
212 PP2500163828 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 11.468.000 120 156.000.000 156.000.000 0
213 PP2500163829 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 97.500.000 97.500.000 0
214 PP2500163830 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 19.200.000 19.200.000 0
215 PP2500163831 Natri montelukast vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.982.000 120 33.760.000 33.760.000 0
216 PP2500163832 Natri montelukast vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 7.777.000 120 33.000.000 33.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 19.973.000 120 44.850.000 44.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 25.000.000 120 29.900.000 29.900.000 0
217 PP2500163833 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 38.000.000 120 221.940.000 221.940.000 0
218 PP2500163834 Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 11.468.000 120 14.800.000 14.800.000 0
219 PP2500163836 Nhũ dịch lipid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 19.973.000 120 17.600.000 17.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.949.000 120 15.500.000 15.500.000 0
220 PP2500163837 Nicardipin vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 90 15.333.000 120 25.200.000 25.200.000 0
221 PP2500163838 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 2.016.000 120 100.800.000 100.800.000 0
222 PP2500163839 Nifedipin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.938.000 120 179.600.000 179.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 90 3.600.000 120 179.200.000 179.200.000 0
223 PP2500163840 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.000.000 120 504.000.000 504.000.000 0
224 PP2500163841 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 90 1.360.000 120 68.000.000 68.000.000 0
225 PP2500163842 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 33.475.000 33.475.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 3.025.000 120 30.875.000 30.875.000 0
226 PP2500163843 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 87.000.000 87.000.000 0
227 PP2500163844 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 13.342.000 120 90.720.000 90.720.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 108.000.000 108.000.000 0
228 PP2500163845 Nước cất pha tiêm vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 123.120.000 123.120.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 50.131.000 120 123.300.000 123.300.000 0
229 PP2500163846 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 3.535.000 120 9.450.000 9.450.000 0
230 PP2500163847 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 9.898.000 120 107.100.000 107.100.000 0
231 PP2500163848 Ofloxacin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 5.049.000 120 172.000.000 172.000.000 0
232 PP2500163849 Oseltamivir vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 28.000.000 28.000.000 0
233 PP2500163850 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 35.500.000 35.500.000 0
234 PP2500163851 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 157.500.000 157.500.000 0
235 PP2500163852 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 7.777.000 120 43.000.000 43.000.000 0
236 PP2500163853 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 7.777.000 120 97.000.000 97.000.000 0
237 PP2500163854 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 4.261.000 120 82.240.000 82.240.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 13.342.000 120 87.360.000 87.360.000 0
238 PP2500163855 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.982.000 120 131.200.000 131.200.000 0
239 PP2500163856 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 25.000.000 120 122.400.000 122.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 3.535.000 120 132.300.000 132.300.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 2.646.000 120 117.000.000 117.000.000 0
240 PP2500163857 Paracetamol (acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 140.280.000 140.280.000 0
241 PP2500163858 Paracetamol (acetaminophen) vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 90 13.302.000 120 171.000.000 171.000.000 0
242 PP2500163859 Paracetamol (acetaminophen) vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 288.000.000 288.000.000 0
243 PP2500163860 Paracetamol (acetaminophen) vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 294.000.000 294.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 315.000.000 315.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 38.630.000 120 292.425.000 292.425.000 0
244 PP2500163863 Paracetamol + methocarbamol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 150.000.000 150.000.000 0
245 PP2500163864 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 175.560.000 175.560.000 0
246 PP2500163865 Perindopril vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 10.165.000 120 47.600.000 47.600.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 55.600.000 55.600.000 0
247 PP2500163866 Perindopril vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 25.000.000 120 138.400.000 138.400.000 0
248 PP2500163867 Perindopril+indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 63.079.800 120 89.460.000 89.460.000 0
vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 45.010.000 120 103.500.000 103.500.000 0
249 PP2500163868 Perindopril+indapamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 25.000.000 120 320.000.000 320.000.000 0
250 PP2500163869 Perindopril+indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.949.000 120 130.000.000 130.000.000 0
251 PP2500163870 Pethidin hydroclorid vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 21.770.000 120 78.000.000 78.000.000 0
252 PP2500163871 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 7.777.000 120 140.000 140.000 0
253 PP2500163872 Piracetam vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 172.000.000 120 126.000.000 126.000.000 0
254 PP2500163873 Piroxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 180.000.000 180.000.000 0
255 PP2500163874 Pravastatin vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 90 50.000.000 135 20.400.000 20.400.000 0
256 PP2500163876 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 90 1.349.000 120 63.000.000 63.000.000 0
257 PP2500163877 Progesteron vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 90 15.333.000 120 60.800.000 60.800.000 0
258 PP2500163879 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 19.973.000 120 49.600.000 49.600.000 0
259 PP2500163880 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.949.000 120 54.000.000 54.000.000 0
260 PP2500163881 Rabeprazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 7.777.000 120 17.000.000 17.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 37.000.000 120 21.800.000 21.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 19.973.000 120 18.000.000 18.000.000 0
261 PP2500163882 Racecadotril vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 42.525.000 42.525.000 0
262 PP2500163883 Ringer lactat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 119.700.000 119.700.000 0
263 PP2500163884 Ringer lactat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 115.747.460 120 276.680.000 276.680.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 275.920.000 275.920.000 0
264 PP2500163885 Rivaroxaban vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 170.000 120 7.500.000 7.500.000 0
265 PP2500163886 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 36.900.000 36.900.000 0
266 PP2500163888 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 29.000.000 120 98.700.000 98.700.000 0
267 PP2500163889 Saccharomyces boulardii vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 21.770.000 120 107.730.000 107.730.000 0
268 PP2500163890 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 284.400.000 284.400.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 65.000.000 120 283.320.000 283.320.000 0
269 PP2500163891 Salbutamol + ipratropium vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 90 10.305.000 120 277.500.000 277.500.000 0
270 PP2500163892 Salbutamol + ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 19.973.000 120 321.480.000 321.480.000 0
vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 45.010.000 120 312.000.000 312.000.000 0
271 PP2500163893 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 378.000.000 378.000.000 0
272 PP2500163894 Salbutamol sulfat vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 90 19.912.000 120 113.600.000 113.600.000 0
273 PP2500163895 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 294.000.000 294.000.000 0
274 PP2500163896 Salbutamol sulfat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 3.360.000 120 168.000.000 168.000.000 0
275 PP2500163897 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 45.010.000 120 190.155.000 190.155.000 0
276 PP2500163900 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 19.973.000 120 77.600.000 77.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.938.000 120 77.500.000 77.500.000 0
277 PP2500163901 Sorbitol vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 90 10.305.000 120 52.500.000 52.500.000 0
278 PP2500163902 Spiramycin vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 21.770.000 120 21.000.000 21.000.000 0
279 PP2500163903 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 63.079.800 120 45.990.000 45.990.000 0
280 PP2500163904 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 63.079.800 120 59.850.000 59.850.000 0
281 PP2500163905 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 4.417.000 120 93.750.000 93.750.000 0
282 PP2500163907 Sulfamethoxazol+trimethoprim vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 90 4.315.000 120 34.800.000 34.800.000 0
283 PP2500163908 Sulfamethoxazol+trimethoprim vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 56.700.000 56.700.000 0
284 PP2500163909 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.982.000 120 125.500.000 125.500.000 0
285 PP2500163910 Telmisartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 63.079.800 120 126.000.000 126.000.000 0
286 PP2500163911 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 59.850.000 59.850.000 0
287 PP2500163912 Tinh bột este hóa ( (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.949.000 120 35.100.000 35.100.000 0
288 PP2500163913 Trancxamic acid vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 45.010.000 120 21.523.000 21.523.000 0
289 PP2500163914 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 13.680.000 13.680.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 38.630.000 120 13.200.000 13.200.000 0
290 PP2500163915 Tranexamic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.949.000 120 57.750.000 57.750.000 0
291 PP2500163916 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.000.000 120 84.000.000 84.000.000 0
292 PP2500163917 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 35.000.000 120 180.000.000 180.000.000 0
293 PP2500163918 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 19.973.000 120 16.875.000 16.875.000 0
294 PP2500163919 Valsartan vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 90 3.990.000 120 199.400.000 199.400.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 63.079.800 120 199.500.000 199.500.000 0
295 PP2500163920 Vitamin A + D3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.938.000 120 128.000.000 128.000.000 0
296 PP2500163921 Vitamin A + D3 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 60.000.000 120 112.000.000 112.000.000 0
297 PP2500163922 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 31.500.000 31.500.000 0
298 PP2500163923 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 1.752.000 120 87.600.000 87.600.000 0
299 PP2500163924 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 1.800.000 120 90.000.000 90.000.000 0
300 PP2500163925 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 9.898.000 120 385.000.000 385.000.000 0
301 PP2500163926 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 50.131.000 120 416.500.000 416.500.000 0
302 PP2500163927 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 53.863.360 120 16.800.000 16.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.938.000 120 10.560.000 10.560.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 68
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163760 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163674 - Clotrimazol + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901740028
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500163641 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500163658 - Cefamandol

3. PP2500163666 - Ciprofloxacin

4. PP2500163762 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500163826 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900434807
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500163600 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500163601 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2500163605 - Acid amin*

4. PP2500163618 - Amiodaron hydroclorid

5. PP2500163625 - Amoxicilin

6. PP2500163642 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2500163650 - Calci acetat

8. PP2500163659 - Cefdinir

9. PP2500163692 - Diosmin

10. PP2500163705 - Enalapril + hydrochlorothiazid

11. PP2500163706 - Enalapril + hydrochlorothiazid

12. PP2500163740 - Glucose

13. PP2500163741 - Glucose

14. PP2500163742 - Glucose

15. PP2500163751 - Ibuprofen

16. PP2500163758 - Insulin người trộn, hỗn hợp

17. PP2500163765 - Kẽm gluconat

18. PP2500163822 - Natri clorid

19. PP2500163823 - Natri clorid

20. PP2500163859 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2500163860 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2500163864 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

23. PP2500163883 - Ringer lactat

24. PP2500163884 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500163672 - Clorpromazin

2. PP2500163718 - Fexofenadin

3. PP2500163746 - Haloperidol

4. PP2500163809 - Midazolam

5. PP2500163832 - Natri montelukast

6. PP2500163852 - Papaverin hydroclorid

7. PP2500163853 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500163871 - Phenobarbital

9. PP2500163881 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500163662 - Cefuroxim

2. PP2500163815 - N-acetylcystein

3. PP2500163854 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163924 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163775 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901215692
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500163619 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500163647 - Budesonid + formoterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
125 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163727 - Glibenclamid+metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500163617 - Aminophylin

2. PP2500163633 - Bacillus clausii

3. PP2500163905 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500163637 - Betahistin

2. PP2500163647 - Budesonid + formoterol

3. PP2500163711 - Esomeprazol

4. PP2500163730 - Gliclazid

5. PP2500163735 - Glimepirid+metformin

6. PP2500163736 - Glimepirid+metformin

7. PP2500163753 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

8. PP2500163881 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500163691 - Dioctahedral smectit

2. PP2500163756 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163919 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500163594 - Acetyl leucin

2. PP2500163727 - Glibenclamid+metformin

3. PP2500163770 - Levodopa + carbidopa

4. PP2500163771 - Levodopa+carbidopa

5. PP2500163840 - Nifedipin

6. PP2500163888 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163838 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500163602 - Aciclovir

2. PP2500163613 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500163616 - Ambroxol

4. PP2500163662 - Cefuroxim

5. PP2500163786 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon

6. PP2500163790 - Meloxicam

7. PP2500163791 - Meloxicam

8. PP2500163793 - Metformin

9. PP2500163795 - Metformin

10. PP2500163815 - N-acetylcystein

11. PP2500163917 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500163766 - Lactobacillus acidophilus

2. PP2500163772 - Levofloxacin

3. PP2500163801 - Methyl prednisolon

4. PP2500163844 - Nước cất pha tiêm

5. PP2500163854 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163827 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500163593 - Acetazolamid

2. PP2500163599 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500163638 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163841 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500163596 - Acetyl leucin

2. PP2500163648 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2500163649 - Bupivacain hydroclorid

4. PP2500163652 - Calci clorid

5. PP2500163654 - Carbetocin

6. PP2500163683 - Dexamethason

7. PP2500163686 - Diclofenac

8. PP2500163693 - Diphenhydramin

9. PP2500163700 - Drotaverin clohydrat

10. PP2500163709 - Epinephrin (adrenalin)

11. PP2500163721 - Furosemid

12. PP2500163722 - Furosemid

13. PP2500163764 - Kali clorid

14. PP2500163769 - Levobupivacain

15. PP2500163803 - Metoclopramid

16. PP2500163842 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

17. PP2500163844 - Nước cất pha tiêm

18. PP2500163850 - Oxytocin

19. PP2500163851 - Oxytocin

20. PP2500163857 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2500163860 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2500163873 - Piroxicam

23. PP2500163886 - Rocuronium bromid

24. PP2500163890 - Salbutamol

25. PP2500163895 - Salbutamol sulfat

26. PP2500163911 - Terbutalin

27. PP2500163914 - Tranexamic acid

28. PP2500163922 - Vitamin B1

29. PP2500163927 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901722773
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500163612 - Allopurinol

2. PP2500163625 - Amoxicilin

3. PP2500163627 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500163639 - Bismuth

5. PP2500163723 - Fusidic acid + hydrocortison

6. PP2500163724 - Glibenclamid + metformin

7. PP2500163750 - Ibuprofen

8. PP2500163833 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163644 - Bromhexin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900491298
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500163685 - Diazepam

2. PP2500163715 - Fentanyl

3. PP2500163716 - Fentanyl

4. PP2500163734 - Glimepirid + metformin

5. PP2500163811 - Morphin

6. PP2500163812 - Morphin

7. PP2500163870 - Pethidin hydroclorid

8. PP2500163889 - Saccharomyces boulardii

9. PP2500163902 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500163643 - Brinzolamid

2. PP2500163669 - Citicolin

3. PP2500163694 - Dobutamin

4. PP2500163695 - Dobutamin

5. PP2500163752 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

6. PP2500163832 - Natri montelukast

7. PP2500163836 - Nhũ dịch lipid

8. PP2500163879 - Propofol

9. PP2500163881 - Rabeprazol

10. PP2500163892 - Salbutamol + ipratropium

11. PP2500163900 - Sevofluran

12. PP2500163918 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500163628 - Atorvastatin

2. PP2500163630 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2500163644 - Bromhexin hydrochlorid

4. PP2500163653 - Candesartan

5. PP2500163702 - Drotaverin clohydrat

6. PP2500163713 - Famotidin

7. PP2500163717 - Fexofenadin

8. PP2500163733 - Glimepirid

9. PP2500163774 - Levothyroxin (muối natri)

10. PP2500163781 - Lovastatin

11. PP2500163782 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163744 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500163621 - Amlodipin + indapamid

2. PP2500163670 - Clarithromycin

3. PP2500163775 - Levothyroxin (muối natri)

4. PP2500163776 - Levothyroxin (muối natri)

5. PP2500163798 - Metformin

6. PP2500163836 - Nhũ dịch lipid

7. PP2500163869 - Perindopril+indapamid

8. PP2500163880 - Propofol

9. PP2500163912 - Tinh bột este hóa ( (hydroxyethyl starch)

10. PP2500163915 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902095243
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500163624 - Amoxicilin

2. PP2500163891 - Salbutamol + ipratropium

3. PP2500163901 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163792 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163923 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500163637 - Betahistin

2. PP2500163671 - Clopidogrel

3. PP2500163831 - Natri montelukast

4. PP2500163855 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500163909 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500163603 - Aciclovir

2. PP2500163613 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500163664 - Ciprofloxacin

4. PP2500163801 - Methyl prednisolon

5. PP2500163815 - N-acetylcystein

6. PP2500163865 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500163610 - Aescin

2. PP2500163635 - Bambuterol

3. PP2500163683 - Dexamethason

4. PP2500163686 - Diclofenac

5. PP2500163722 - Furosemid

6. PP2500163777 - Lidocain hydroclodrid

7. PP2500163804 - Metoclopramid

8. PP2500163819 - Natri clorid

9. PP2500163821 - Natri clorid

10. PP2500163839 - Nifedipin

11. PP2500163900 - Sevofluran

12. PP2500163920 - Vitamin A + D3

13. PP2500163927 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500163640 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500163645 - Bromhexin hydrochlorid

3. PP2500163663 - Cetirizin

4. PP2500163682 - Desloratadin

5. PP2500163720 - Fluvastatin

6. PP2500163761 - Irbesartan

7. PP2500163780 - Losartan + hydroclorothiazid

8. PP2500163805 - Metronidazol

9. PP2500163867 - Perindopril+indapamid

10. PP2500163903 - Spironolacton

11. PP2500163904 - Spironolacton

12. PP2500163910 - Telmisartan

13. PP2500163919 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900650452
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500163644 - Bromhexin hydrochlorid

2. PP2500163667 - Ciprofloxacin

3. PP2500163701 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500163738 - Glucose

5. PP2500163739 - Glucose

6. PP2500163740 - Glucose

7. PP2500163742 - Glucose

8. PP2500163787 - Magnesi sulfat

9. PP2500163789 - Manitol

10. PP2500163807 - Metronidazol

11. PP2500163810 - Misoprostol

12. PP2500163823 - Natri clorid

13. PP2500163830 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

14. PP2500163849 - Oseltamivir

15. PP2500163884 - Ringer lactat

16. PP2500163890 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901833000
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500163676 - Codein + terpin hydrat

2. PP2500163729 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163687 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500163770 - Levodopa + carbidopa

2. PP2500163848 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163714 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163610 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901305794
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500163598 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500163602 - Aciclovir

3. PP2500163603 - Aciclovir

4. PP2500163611 - Alfuzosin

5. PP2500163614 - Alverin citrat+simethicon

6. PP2500163631 - Azithromycin

7. PP2500163632 - Azithromycin

8. PP2500163636 - Bambuterol

9. PP2500163646 - Bromhexin hydrochlorid

10. PP2500163651 - Calci carbonat

11. PP2500163673 - Clotrimazol

12. PP2500163677 - Colchicin

13. PP2500163678 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

14. PP2500163679 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

15. PP2500163691 - Dioctahedral smectit

16. PP2500163698 - Domperidon

17. PP2500163707 - Entecavir

18. PP2500163721 - Furosemid

19. PP2500163726 - Glibenclamid+metformin

20. PP2500163755 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

21. PP2500163763 - Kali clorid

22. PP2500163783 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

23. PP2500163788 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

24. PP2500163808 - Metronidazol + neomycin + nystatin

25. PP2500163817 - N-acetylcystein

26. PP2500163825 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

27. PP2500163863 - Paracetamol + methocarbamol

28. PP2500163865 - Perindopril

29. PP2500163882 - Racecadotril

30. PP2500163908 - Sulfamethoxazol+trimethoprim

31. PP2500163921 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500163661 - Cefoxitin

2. PP2500163858 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163633 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
135 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500163656 - Cefaclor

2. PP2500163657 - Cefalexin

3. PP2500163874 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163896 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163885 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500163698 - Domperidon

2. PP2500163842 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163786 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900926132
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500163595 - Acetyl leucin

2. PP2500163646 - Bromhexin hydrochlorid

3. PP2500163894 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902133474
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500163646 - Bromhexin hydrochlorid

2. PP2500163680 - Desloratadin

3. PP2500163796 - Metformin

4. PP2500163817 - N-acetylcystein

5. PP2500163837 - Nicardipin

6. PP2500163877 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500163725 - Glibenclamid+metformin

2. PP2500163730 - Gliclazid

3. PP2500163797 - Metformin

4. PP2500163832 - Natri montelukast

5. PP2500163856 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500163866 - Perindopril

7. PP2500163868 - Perindopril+indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500163607 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2500163608 - Adenosin triphosphat

3. PP2500163634 - Bacillus subtilis

4. PP2500163655 - Carboprost tromethamin

5. PP2500163690 - Digoxin

6. PP2500163710 - Epinephrin (adrenalin)

7. PP2500163743 - Glycerol

8. PP2500163768 - Lactulose

9. PP2500163813 - Moxifloxacin

10. PP2500163814 - Moxifloxacin + dexamethason

11. PP2500163818 - Naloxon hydroclorid

12. PP2500163829 - Natri hyaluronat

13. PP2500163843 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

14. PP2500163845 - Nước cất pha tiêm

15. PP2500163893 - Salbutamol + ipratropium

16. PP2500163916 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106706733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500163622 - Amlodipin + losartan

2. PP2500163704 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500163728 - Gliclazid

4. PP2500163731 - Gliclazid+metformin

5. PP2500163732 - Gliclazid+metformin

6. PP2500163759 - Insulin người trộn, hỗn hợp

7. PP2500163872 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500163847 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2500163925 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163839 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106623893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163816 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500163694 - Dobutamin

2. PP2500163695 - Dobutamin

3. PP2500163846 - Nước oxy già

4. PP2500163856 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901843841
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500163604 - Acid amin*

2. PP2500163606 - Acid amin*

3. PP2500163681 - Desloratadin

4. PP2500163712 - Esomeprazol

5. PP2500163754 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

6. PP2500163824 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose

7. PP2500163827 - Natri hyaluronat

8. PP2500163867 - Perindopril+indapamid

9. PP2500163892 - Salbutamol + ipratropium

10. PP2500163897 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

11. PP2500163913 - Trancxamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500163661 - Cefoxitin

2. PP2500163681 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163856 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500163747 - Heparin (natri)

2. PP2500163876 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500163719 - Fluticasone furoate

2. PP2500163785 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

3. PP2500163828 - Natri hyaluronat

4. PP2500163834 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500163688 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901436028
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500163703 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500163907 - Sulfamethoxazol+trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500163597 - Acetyl leucin

2. PP2500163602 - Aciclovir

3. PP2500163619 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2500163684 - Diazepam

5. PP2500163697 - Domperidon

6. PP2500163708 - Ephedrin

7. PP2500163745 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2500163811 - Morphin

9. PP2500163812 - Morphin

10. PP2500163845 - Nước cất pha tiêm

11. PP2500163926 - Vitamin B1 + B6 + B12

Đã xem: 34
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây