Gói thầu số 1 - thuốc Generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1 - thuốc Generic
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
1.647.293.125 VND
Đóng thầu
09:30 05/12/2022
Ngày đăng tải
10:31 02/03/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
1213/QĐ-BV
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Quân khu 5
Ngày phê duyệt
28/12/2022
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 733.610 292.769.630 38 Xem chi tiết
2 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 61.084 62.375.500 16 Xem chi tiết
3 vn0107733680 CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH 41.500 10.900.000 3 Xem chi tiết
4 vn3301526296 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH 373.200 51.650.000 7 Xem chi tiết
5 vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 160.442 33.920.000 9 Xem chi tiết
6 vn0400584021 Công ty TNHH Dược Phẩm Thùy Dung 290.230 112.351.000 20 Xem chi tiết
7 vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 447.700 67.056.000 13 Xem chi tiết
8 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 564.654 87.935.000 16 Xem chi tiết
9 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 30.800 6.200.000 2 Xem chi tiết
10 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 76.496 40.276.200 4 Xem chi tiết
11 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 488.284 94.375.000 20 Xem chi tiết
12 vn0101902075 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế SD Việt Nam 2.434.100 211.370.000 13 Xem chi tiết
13 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 308.640 64.985.000 14 Xem chi tiết
14 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 140.080 30.260.000 5 Xem chi tiết
15 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 12.788 11.250.000 4 Xem chi tiết
16 vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 24.400 6.350.000 2 Xem chi tiết
17 vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 50.982 25.500.000 9 Xem chi tiết
18 vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 36.250 14.400.000 4 Xem chi tiết
19 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 7.200 4.500.000 1 Xem chi tiết
20 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 8.500 2.800.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 20 nhà thầu 6.290.940 1.231.223.330 201
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Motuzen
không áp dụng
500 Viên Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 70 mg, 30 mg silybin) Việt nam 5.498
2 Agdicerin
không áp dụng
500 viên Diacerein Việt nam 1.575
3 Macfor
không áp dụng
500 gói Dioctahedral Smectit 3g/20ml Việt nam 7.100
4 Dompenic
không áp dụng
500 ống 10ml Domperidon Việt nam 7.800
5 Ladyformine
không áp dụng
500 Viên Đồng sulfat khan + Natri fluorid Việt nam 10.000
6 Atirin suspension
không áp dụng
500 ống Ebastin Việt Nam 6.000
7 Stadnex 20 CAP
không áp dụng
500 viên Esomeprazol Việt Nam 3.500
8 Tasredu
không áp dụng
500 viên Flavoxate hydroclorid Việt Nam 2.778
9 Myleran 400 (Tên mới Leer 400)
không áp dụng
500 viên Gabapentin Việt Nam 6.398
10 Galamento 400
không áp dụng
500 viên Gabapentin Việt Nam 6.398
11 Originko
không áp dụng
500 ống 10ml Ginkgo biloba Việt Nam 8.800
12 Siro Snapcef
không áp dụng
500 ống Kẽm gluconat Việt Nam 9.000
13 Atisyrup zinc
không áp dụng
500 gói Kẽm sulfat heptahydrat Việt nam 9.498
14 Ganlotus
không áp dụng
500 ống L-Arginin L-aspartat Việt nam 6.800
15 Mylosulprid 25
không áp dụng
500 viên Levosulpirid Việt Nam 2.500
16 Pharnomax
không áp dụng
500 viên L-Ornithin - L -Aspartate Việt Nam 2.998
17 Hadicobal
không áp dụng
500 viên Mecobalamin Việt Nam 2.298
18 Metrima-M
không áp dụng
500 viên Metronidazol + Clotrimazol Việt Nam 10.000
19 Pidoncam
không áp dụng
500 ống Mỗi 5ml chứa: Piracetam 1200mg Việt Nam 9.798
20 Bostolox suspension
khong áp dụng
500 gói Mỗi gói 3g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg Việt Nam 9.998
21 Franlucat 5mg
không áp dụng
500 viên Montelukat Việt Nam 5.000
22 Izcitol
không áp dụng
500 viên natri chondroitin sulfat 100 mg, cholin hydrotartrat 25 mg, retinol palmitat 2500IU, riboflavin 5 mg, vitamin B1 20 mg Việt Nam 2.520
23 Nicarlol plus
không áp dụng
500 viên Nebivolol + Hydroclorothiazid Việt Nam 6.800
24 Pallas 120mg
không áp dụng
500 ống 10ml Paracetamol Việt Nam 3.600
25 Siro Atdoncam Syrup
không áp dụng
500 ống Piracetam Việt Nam 10.000
26 "Ulcogen 800mg"
không áp dụng
500 ống Piracetam Việt Nam 7.950
27 Ciheptal 1200
không áp dụng
500 ống Piracetam Việt Nam 9.650
28 Sovepred
không áp dụng
500 viên Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) Việt nam 3.998
29 Berztin DT 5
không áp dụng
500 viên Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 7,86mg) Việt Nam 2.784
30 Lirystad 75
không áp dụng
500 Viên Pregabalin Việt Nam 5.000
31 Agiremid 100
không áp dụng
500 viên Rebamipid Việt Nam 1.050
32 Agiroxi 50
không áp dụng
500 gói Roxythromycin Việt Nam 1.050
33 Berodual
không áp dụng
10 bình Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide Đức 132.323
34 Albuman
không áp dụng
50 lọ Albumin Hà Lan 844.000
35 Polebufen
không áp dụng
100 chai 120ml Ibuprofen Poland 120.000
36 Meropenem/Anfarm
không áp dụng
100 lọ Meropenem Hy lạp 310.000
37 Phabadarin 140
không áp dụng
500 viên Silymarin Việt Nam 5.998
38 Silymax Complex
không áp dụng
500 viên Silymarin; Cao diệp hạ châu; Cao ngũ vị tử; Cao nhân trần; Curcumin Việt Nam 6.498
39 Auvit-B50
không áp dụng
500 viên Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid Việt nam 3.900
40 Topezonis 100
không áp dụng
500 viên Tolperison hydrochlorid Việt Nam 1.890
41 Calciumgeral
không áp dụng
500 ống 10ml Tricalci phosphat + Vitamin D3 Viejt nam 9.700
42 Dedarich 200
không áp dụng
500 viên Trimebutine maleat Việt Nam 5.250
43 Drimy
không áp dụng
500 viên Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt fumarat + Magnesi oxide + Calci glycerophosphat Việt Nam 3.300
44 Vigamox
không áp dụng
130 lọ Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg Mỹ 83.700
45 Taromentin 1000 mg
không áp dụng
200 viên Amoxicillin; Clavulanic acid Ba lan 19.500
46 Copedina
không áp dụng
200 viên Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg Ba lan 15.000
47 Vixam
không áp dụng
200 viên Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydro sulphate) Poland 12.000
48 Emanera 40mg gastro-resistant capsules
không áp dụng
200 viên Esomeprazol Slovenia 19.950
49 Ezoleta Tablet
không áp dụng
200 viên Ezetimibe Sloven 11.500
50 Nirdicin 500mg
không áp dụng
200 viên Levofloxacin Hy lạp 24.500
51 Axitan 40mg
không áp dụng
200 viên Pantoprazole 40ng Bulgaria 1.050
52 Vitatrum energy
Không áp dụng
500 viên Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B5; Vitamin B6; Vitamin B8; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Calci carbonat (tương đương 100 mg calci); Magnesi carbonat (tương đương 100 mg magnesi) Việt Nam 8.000
53 Phagofi 10
không áp dụng
500 viên Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) Việt Nam 5.000
54 Caledo
không áp dụng
500 viên Calci carbonat; Cholecalciferol Việt Nam 4.998
55 Cetigam Tên cũ: Vitamin C (Công văn đổi tên số 9947/QLD-ĐK ngày 20/08/2021)"
không áp dụng
500 óng Acid Ascorbic Việt Nam 8.498
56 Biovacor
không áp dụng
500 viên Pravastatin natri Việt Nam 4.500
57 Shogen 400
không áp dụng
500 viên Vitamin E (d-Alpha Tocopheryl acetat) Việt Nam 4.498
58 Alpha - SK
không áp dụng
500 viên Chymotrypsin Việt Nam 2.700
59 Pregabakern 100 mg
không áp dụng
200 viên Pregabalin 100 mg Tây Ban Nha 18.000
60 Cododamed 75mg (Xuất xưởng: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Company; Đ/c: 5 Marszalka J.Pilsudskiego St., 95-200 Pabianice, Poland)
không áp dụng
200 viên Pregabalin 75 mg Ba Lan 5.499
61 ALZEPIL
không áp dụng
200 viên Donepezil hydroclorid Hungary 33.320
62 Sifrol
không áp dụng
200 viên Pramnipexole Đức 9.737
63 Sifrol
không áp dụng
200 viên Pramnipexole Đức 16.544
64 Venosan retard
không áp dụng
500 viên Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) 263,2 mg Đức 8.500
65 Clomedin tablets
không áp dụng
500 viên Clozapine 100 mg Cyprus 9.600
66 Nabucox 400
không áp dụng
500 viên Celecoxid 400 mg Việt Nam 4.500
67 Moslve
không áp dụng
100 lọ Mometason furoat Thổ Nhĩ Kỳ 295.000
68 Toraxim
không áp dụng
100 lọ 50ml Cefpodoxim Bangladesh 104.998
69 Caldiol soft capsule
không áp dụng
100 viên Calcifediol HÀn Quốc 9.900
70 Levagim
không áp dugj
200 viên Levofloxacin 500 mg Việt Nam 5.900
71 Nanfizy
không áp dụng
200 viên Natamycin Moldova 90.000
72 Levagim
không áp dụng
200 viên Levofloxacin Việt Nam 5.900
73 Urdoc
không áp dụng
200 viên Acid Ursodeoxycholic Việt Nam 4.200
74 Somexwell-40
không áp dụng
200 viên Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) India 14.000
75 Timbov
không áp dụng
200 viên Clotrimazol Moldova 63.000
76 Torendo Q-Tab 1mg
không áp dụng
500 viên Risperidon Slovenia 9.800
77 Catavastatin
không áp dụng
500 viên Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) Rumani 7.050
78 Actelsar 40mg
không áp dụng
500 viên Telmisartan Malta 2.586
79 Xatral XL 10mg
không áp dụng
500 viên Alfuzosin Pháp 15.291
80 Minirin
không áp dụng
500 viên Desmepressin Thụy Sỹ 22.133
81 Gaviscon
không áp dụng
500 Gói natri alginat, natri bicarbonat, canxi cacbonat Anh 5.734
82 ENTEROGERMINA
Không áp dụng
500 ống Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii Ý 6.564
83 Ultracet
không áp dụng
500 Viên Paracetamol + Tramadol Ý 6.000
84 Mucosta Tablets 100mg
không áp dụng
500 viên Rebamipid Hàn Quốc 3.479
85 Courtois
không áp dụng
500 viên Rosuvastatin Việt Nam 600
86 Etiheso
không áp dụng
200 Viên Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrat) Việt Nam 13.500
87 Caricin
không áp dụng
200 viên Clarythromycin Việt Nam 13.000
88 VT-Amlopril 8mg/5mg
không áp dụng
500 Viên Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg India 6.800
89 Levetstad 500
không áp dụng
500 Viên Levetiracetam Việt Nam 8.800
90 VT-Amlopril 4mg/10mg
không áp dụng
5.000 Viên Perindopril + Amlodipin India 5.000
91 Microcef-200DT
không áp dụng
200 viên Cefpodoxim India 17.000
92 Esoragim 40
không áp dụng
200 viên Esomeprazole Việt Nam 8.820
93 BECOLORAT
không áp dụng
200 chai Desloratadine Việt Nam 20.790
94 Dapzin-10
không áp dụng
200 viên Dapagliflozin India 16.800
95 Novellzamel Syrup
không áp dụng
200 chai Mỗi chai thuốc có chứa các thành phần sau: Retinyl Palmitate; Thiamine HCl; Riboflavin Sodium Phosphate; Dexpanthenol; Pyridoxine HCl; Cyanocobalamin; Nicotinamide; Acid Folic; Choline Bitartrate; Inositol; Biotin; dl-α-tocopheryl Acetate; Zinc Chloride; Magnesium Dichloride 6H2O; Cupric Chloride 2 H2O; Selenium Dioxide H2O; Chromium Trichloride; L-glutamine; Lysine HCl; Tá dược vừa đủ 60ml. Indonesia 88.000
96 Vocfor
không áp dụng
500 viên Lornoxicam Việt Nam 7.200
97 Agirovastin 10
không áp dụng
500 viên "Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)" Việt Nam 1.050
98 Piascledine
không áp dụng
500 viên Cao toàn phần quả bơ + dầu đậu nành Pháp 12.000
99 Gelbra 20mg Gastro-resistant tablets
không áp dụng
500 viên Rabeprazole Slovenia 14.000
100 Newmetforn Inj. 1g
không áp dụng
50 lọ Meropenem Korea 300.000
101 Combilipid Peri Injection
không áp dụng
100 túi Acid amin + glucose + lipid (*) Hàn Quốc 850.000
102 Choongwae Prepenem 500mg
không áp dụng
100 lọ Imipenem + Cilastatin Hàn Quóc 240.000
103 Butefin 1% Cream
Không áp dụng
100 Tuýp Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg Thổ Nhĩ Kỳ 107.500
104 Bilclamos 312.5mg
không áp dụng
100 lọ "Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1))" Thổ Nhĩ Kỳ 177.000
105 Bilclamos BID 1000mg
không áp dụng
200 viên "Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 875mg; Potassium Clavulanate + Microcrystal line Cellulose (1:1) tương đương 125.0mg acid clavulanic" Thổ Nhĩ Kỳ 18.390
106 Queenlife
không áp dụng
100 Chai 200ml a-terpineol; Vitamin E; Natri lauryl sulphat Việt Nam 105.000
107 Bigiko 80
không áp dụng
100 Viên Cao khô Ginkgo biloba Việt Nam 4.900
108 Atdkox
không áp dụng
100 Chai Fexofenadine HCl Việt Nam 137.998
109 Amkuk
không áp dụng
100 Chai Sắt (dưới dạng Sắt (III) polymaltose complex) Việt Nam 131.500
110 Palkids
không áp dụng
200 Ống Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL Việt Nam 12.800
111 Palkids
không áp dụng
200 ống 5ml Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL Việt Nam 10.500
112 Megistan
không áp dụng
200 viên Acid ursodeoxycholic Việt Nam 16.700
113 Arginin AV
không áp dụng
200 ống Mỗi 5ml chứa: Arginin hydroclorid Việt Nam 16.300
114 Agirovastin 20
không áp dụng
500 viên "Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)" Việt Nam 6.300
115 Fegem-100
không áp dụng
500 viên Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose); Folic acid Ân Độ 2.625
116 Facrasu
Không áp dụng
500 viên Sucralfate India 4.498
117 Wolvit 5mg
không áp dụng
500 viên Biotin (Vitamin H8) 5mg Ấn Độ 5.000
118 Agimfast 180
không áp dụng
500 viên Fexofenadin hydrochlorid Việt Nam 2.500
119 Agiosmin
không áp dụng
500 viên "Diosmin, Hesperidin" Việt Nam 1.050
120 Tasredu
không áp dụng
500 viên Flavoxat Việt Nam 2.778
121 Hagala
không áp dụng
500 viên Silymarin; Thiamine Nitrate BP; Riboflavine BP; Pyridoxinne Hydrochloride BP; Nicotinamide BP; Calcium Pantothenate Ấn Độ 4.500
122 Zebacef 300mg
không áp dụng
200 viên Cefdinir 300mg Thổ Nhĩ Kỳ 29.300
123 Emfoxim 200
không áp dụng
200 viên Cefpodoxime 200mg Bangladesh 17.000
124 Samnir 500mg
không áp dụng
200 viên Cefprozil Turkey 33.000
125 Bilvacef 500mg
không áp dụng
200 viên Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Thổ Nhĩ Kỳ 17.260
126 Zabales
không áp dụng
200 viên Clopidogrel 75mg Việt Nam 650
127 Jiracek-20
không áp dụng
200 viên Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 20mg Việt Nam 1.200
128 Finiod
không áp dụng
200 viên Finasterid Hàn Quốc 20.500
129 L-Stafloxin 500
không áp dụng
200 viên Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hydrat) 500mg Việt Nam 3.000
130 Duchat
không áp dụng
200 ống ""Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol Lysin hydrochloride Việt Nam 12.500
131 Tenadinir
không áp dụng
200 Viên Cefdinir Việt Nam 15.000
132 Anacabin 200
không áp dụng
200 viên Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) Việt Nam 30.000
133 Cefpobiotic 100
không áp dụng
200 gói Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil ) Việt Nam 9.450
134 Dutixim 200
không áp dụng
200 viên Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) Việt Nam 11.998
135 Ceftenmax 200
không áp dụng
200 Viên Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) Việt Nam 35.998
136 Vinaflam 500
không áp dụng
200 viên Cefuroxim Việt Nam 17.000
137 Nicarlol 2,5
không áp dụng
500 viên Nebivolol Việt Nam 2.100
138 Brieka 75mg
không áp dụng
500 viên Pregabalin Bulgaria 5.519
139 Agimstan
không áp dụng
500 viên Telmisartan Việt Nam 1.260
140 Samsca Tablets 15 mg
không áp dụng
500 viên Tolvaptan Hàn Quốc 315.000
141 Novocress
không áp dụng
200 viên Levofloxacin 500mg Indonesia 1.890
142 Mycophenolate mofetil Teva
không áp dụng
200 viên Mycophenolat mofetil Hungary 43.650
143 Davyca
không áp dụng
200 viên Pregabalin Việt nam 2.000
144 Martaz
không áp dụng
200 viên Rabeprazol natri Việt Nam 510
145 Jimenez
không áp dụng
200 viên Tenofovir disoproxil fumarat Việt Nam 3.630
146 URSOLIV 250
không áp dụng
200 viên Ursodeoxycholic acid 250mg Thailand 8.500
147 Zopistad 7.5
không áp dụng
200 viên Zopiclone Việt Nam 2.350
148 Damagel suspension
không áp dụng
500 gói Almagate Hàn Quốc 7.500
149 Lipistad 10
không áp dụng
500 viên Atorvastatin Việt Nam 1.000
150 Javiel
không áp dụng
500 viên Diacerhein Việt Nam 2.750
151 Magrax
không áp dụng
500 viên Etoricoxib Việt Nam 2.150
152 Medicox 60
không áp dụng
500 viên Etoricoxib 60mg Ấn Độ 8.500
153 Litopau Tab
không áp dụng
500 viên Itoprid hydrochlorid Hàn quốc 4.500
154 Ivaswift 5
không áp dụng
500 viên Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat) Ấn Độ 4.300
155 Heparos
không áp dụng
500 viên L-cysteine + choline bitartrate Korea 5.600
156 Vezyx
không áp dụng
500 viên Levocetirizin dihydrochlorid Việt Nam 515
157 Coxtone
không áp dụng
500 Viên Coxtone Việt nam 3.500
158 Cholina
không áp dụng
200 viên Cholin alfoscerat Việt Nam 13.400
159 Ciprofloxacin 250-US
không áp dụng
200 gói ciprofloxacin Việt nam 12.000
160 Mifexton
không áp dụng
200 Viên Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) Việt Nam 18.800
161 Cerecozin
Không áp dụng
200 viên Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) Việt Nam 19.500
162 Baticolin
không áp dụng
200 Viên Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) Việt Nam 18.980
163 BECOLORAT
không áp dụng
200 Chai Desloratadin Việt Nam 20.790
164 Esoragim 40
không áp dụng
200 viên Esomeprazol Việt nam 8.820
165 Stomazol - Cap 40
không áp dụng
200 viên Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (Esomeprazol magnesi trihydrat) 8,5% dạng vi hạt tan trong ruột) Việt Nam 14.498
166 Khouma
không áp dụng
500 viên Nebivolol Hydrochloride Việt Nam 1.600
167 Paesonazol 40
không áp dụng
200 viên Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat) Việt Nam 12.000
168 Ameprazol 40
không áp dụng
200 viên Esomeprazol Việt nam 9.000
169 Esosunny
không áp dụng
200 viên Esomeprazole ( dưới dạng Esomeprazol magnesi pellet tan trong ruột 8.5%) Việt nam 12.000
170 Vaidilox
không áp dụng
200 viên Febuxostat Việt nam 12.700
171 Uloxoric
không áp dụng
200 Viên Febuxostat Việt Nam 15.500
172 A.T Fexofenadin
không áp dụng
200 ống Fexofenadin hydroclorid Việt nam 14.350
173 Lyformin
không áp dụng
200 Gói Mỗi gói chứa: Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium hydrat) Việt nam 17.500
174 Povinsea
không áp dụng
200 Ống L-ornithin L-aspartat 1g/ 2ml Việt Nam 30.000
175 "Povinsea "
không áp dụng
200 ống L-ornithin L-aspartat 2,5g/ 5ml Việt nam 44.800
176 Opecalcium
không áp dụng
200 Ống "Mỗi 5ml chứa: Calci glucoheptonat 550mg, Acid ascorbic 50mg, Nicotinamid 25mg" Việt Nam 12.000
177 Olexon S
không áp dụng
200 chai Mỗi 5ml chứa: Terbutalin sufat + Guaifenesin Việt nam 51.980
178 Myternesin
không áp dụng
200 chai Mỗi 5ml dung dịch chứa: Terbutalin sulfat 1.5mg; Guaifenesin 66,5mg Việt Nam 47.500
179 Zelfamox
không áp dụng
200 gói Mỗi gói 1,2 g thuốc bột chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) Việt Nam 12.898
180 Toprozil 250
không áp dụng
200 gói Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) Việt nam 27.998
181 Axitan 40mg
không áp dụng
200 viên Pantoprazole Bulgaria 1.050
182 Agifovir
không áp dụng
200 viên Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Việt Nam 2.100
183 Calciumgeral
không áp dụng
200 gói 15ml Tricalci phosphat + Vitamin D3 Việt Nam 12.000
184 Progoldkey
không áp dụng
200 ống Ursodeoxycholic acid Việt nam 16.700
185 Kidrinks Phargington
không áp dụng
200 ống 10ml Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin PP Việt nam 11.200
186 Avodirat
không áp dụng
200 viên Dutasterid Việt Nam 10.900
187 Berztin DT 20
không áp dụng
500 viên Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 31,45mg) Việt nam 4.448
188 Livursol 250
không áp dụng
500 Viên Acid ursodeoxycholic Việt Nam 8.100
189 Prohepatis
không áp dụng
500 viên Acid ursodeoxycholic Việt nam 8.000
190 Philurso
không áp dụng
500 viên "Acid Ursodeoxycholic 50mg; Thiamin nitrat 10mg; Riboflavin 5mg" Việt nam 6.390
191 Azoltel 400
không áp dụng
500 viên Albendazol Việt nam 4.000
192 Alphadeka DK
không áp dụng
500 viên Alphachymotrypsin Việt nam 3.500
193 Simenic
không áp dụng
500 viên Alverin citrat + simethicon Việt nam 5.000
194 Tenzumax
không áp dụng
500 Viên Arginin hydroclorid Việt Nam 4.900
195 Enterobella
không áp dụng
500 viên Bacillus clausii Việt nam 3.998
196 Enterobella
không áp dụng
500 gói 1g Bacillus clausii Việt Nam 5.498
197 BIOSUBTYL- II
không áp dụng
500 gói Bacillus subtilis Việt Nam 1.596
198 Bixentin 10
không áp dụng
500 viên Bilastin Việt nam 6.300
199 Bixentin 20
không áp dụng
500 Viên Bilastin 20mg Việt nam 9.000
200 Calcium - NIC plus
không áp dụng
500 ống 10ml Calciumglucoheptonat ; Acid ascorbic ; Nicotinamid Việt nam 9.490
201 Seoulcigenol
Không áp dụng
500 Viên "Cao Cardus marianus + Vitiamin B1 + B2 + B5 + B6 +PP" Việt Nam 2.750
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây