Gói thầu số 1: Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
264
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Bên mời thầu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
66.905.352.250 VND
Giá dự toán
66.905.352.250 VND
Ngày đăng tải
09:06 31/08/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3121/QĐ-BVHN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
Ngày phê duyệt
31/08/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 593.239.000 593.882.000 13 Xem chi tiết
2 vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 1.166.701.400 1.192.400.600 24 Xem chi tiết
3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 6.473.108.400 6.616.603.400 26 Xem chi tiết
4 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 469.014.100 470.874.100 8 Xem chi tiết
5 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 961.945.000 989.245.000 6 Xem chi tiết
6 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.543.738.000 1.587.250.000 8 Xem chi tiết
7 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 406.819.000 406.819.000 7 Xem chi tiết
8 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 2.099.425.150 2.102.805.650 23 Xem chi tiết
9 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 106.250.000 106.250.000 2 Xem chi tiết
10 vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 5.972.381.500 6.061.701.500 52 Xem chi tiết
11 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 719.060.000 755.035.000 9 Xem chi tiết
12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 323.500.000 351.550.000 8 Xem chi tiết
13 vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 4.468.925.000 4.514.925.000 23 Xem chi tiết
14 vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 1.004.502.000 1.048.976.000 9 Xem chi tiết
15 vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 471.772.000 482.540.000 7 Xem chi tiết
16 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 420.000.000 420.600.000 4 Xem chi tiết
17 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 862.500.000 867.500.000 4 Xem chi tiết
18 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 693.500.000 693.500.000 4 Xem chi tiết
19 vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 225.484.000 225.484.000 2 Xem chi tiết
20 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 1.049.750.000 1.050.750.000 5 Xem chi tiết
21 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 1.435.560.000 1.442.070.000 14 Xem chi tiết
22 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 55.000.000 55.000.000 2 Xem chi tiết
23 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 149.000.000 149.000.000 2 Xem chi tiết
24 vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 462.800.000 462.800.000 3 Xem chi tiết
25 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 1.412.715.000 1.425.428.000 7 Xem chi tiết
26 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 1.412.715.000 1.425.428.000 7 Xem chi tiết
27 vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 86.100.000 86.100.000 2 Xem chi tiết
28 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 319.872.000 319.872.000 1 Xem chi tiết
29 vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 115.500.000 115.500.000 2 Xem chi tiết
30 vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 1.279.500.000 1.279.500.000 2 Xem chi tiết
31 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 600.000.000 600.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 427.484.400 427.484.400 8 Xem chi tiết
33 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 115.200.000 115.200.000 1 Xem chi tiết
34 vn0101153450 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG 977.700.000 977.700.000 5 Xem chi tiết
35 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 1.539.874.000 1.676.604.700 6 Xem chi tiết
36 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 654.000.000 668.000.000 3 Xem chi tiết
37 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 115.630.000 115.726.000 3 Xem chi tiết
38 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 1.271.160.000 1.273.400.000 6 Xem chi tiết
39 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 408.820.000 428.898.000 2 Xem chi tiết
40 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 2.025.000.000 2.025.000.000 3 Xem chi tiết
41 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 351.400.000 351.400.000 1 Xem chi tiết
42 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 330.120.000 361.350.000 6 Xem chi tiết
43 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 80.000.000 85.560.000 3 Xem chi tiết
44 vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 18.000.000 21.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 112.980.000 113.400.000 3 Xem chi tiết
46 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 47.500.000 47.500.000 1 Xem chi tiết
47 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 81.400.000 81.400.000 2 Xem chi tiết
48 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 263.500.000 379.890.000 1 Xem chi tiết
49 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 22.749.300 23.474.500 1 Xem chi tiết
50 vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 205.000.000 205.000.000 1 Xem chi tiết
51 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 241.700.000 241.700.000 4 Xem chi tiết
52 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 880.000.000 900.000.000 1 Xem chi tiết
53 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 731.000.000 952.182.000 2 Xem chi tiết
54 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 586.500.000 597.000.000 5 Xem chi tiết
55 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 313.530.000 327.080.000 8 Xem chi tiết
56 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 255.000.000 255.000.000 1 Xem chi tiết
57 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 287.070.000 303.240.000 6 Xem chi tiết
58 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 1.021.340.000 1.021.340.000 7 Xem chi tiết
59 vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 45.000.000 45.000.000 1 Xem chi tiết
60 vn2700280130 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN 357.000.000 360.500.000 2 Xem chi tiết
61 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 253.410.000 270.060.000 4 Xem chi tiết
62 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 74.550.000 75.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 367.500.000 367.500.000 2 Xem chi tiết
64 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 703.500.000 705.000.000 2 Xem chi tiết
65 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 22.500.000 22.500.000 1 Xem chi tiết
66 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 110.000.000 112.000.000 1 Xem chi tiết
67 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 53.991.000 53.991.000 1 Xem chi tiết
68 vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 45.000.000 45.000.000 1 Xem chi tiết
69 vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 470.000.000 470.000.000 1 Xem chi tiết
70 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 1.269.200.000 1.269.200.000 5 Xem chi tiết
71 vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 512.000.000 512.000.000 1 Xem chi tiết
72 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 144.000.000 144.000.000 1 Xem chi tiết
73 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 29.950.000 29.950.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 73 nhà thầu 55.149.955.250 56.356.619.850 403
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300229245
GNE01
Atropin Sulphat
Atropin Sulphat
0,25mg
VD-24376-16(có gia hạn)
Tiêm
Dung dich thuốc tiêm
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
ống
10.000
429,9
4.299.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
2
PP2300229246
GNE02
Etomidate Lipuro
Etomidate
20mg/10ml
VN-22231-19
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
100
120.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
14 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
3
PP2300229247
GNE03
Fentanyl 50 micrograms/ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
50mcg/1ml x 2ml
VN-22499-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited
Anh
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
12.000
12.999
155.988.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
4
PP2300229248
GNE04
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate)
50mcg/ml x 10 ml
VN-17325-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Ống
3.000
24.000
72.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
5
PP2300229249
GNE05
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
100 mcg
VN-18481-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
6.000
11.290
67.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
6
PP2300229250
GNE06
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
500 mcg
VN-18482-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 2 ống, 5 ống x 10 ml
Ống
2.000
21.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
7
PP2300229253
GNE09
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
50mg
VD-28877-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
200
84.000
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
8
PP2300229255
GNE11
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
50mg
VN-21582-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 chai nhựa 50ml
Chai
200
59.850
11.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
9
PP2300229256
GNE12
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5 mg
VN-23229-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
10.000
18.900
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
10
PP2300229257
GNE13
Zodalan
Midazolam
5mg
VD-27704-17 (có gia hạn)
Tiêm
Dung dich tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
ống
10.000
15.750
157.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
11
PP2300229258
GNE14
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg
VD-24315-16 Gia hạn SĐK số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 (Thẻ kho + Hóa đơn)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
12
PP2300229260
GNE16
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
5.000
25.290
126.450.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
13
PP2300229261
GNE17
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
4.000
25.290
101.160.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
14
PP2300229263
GNE19
Neostigmine-hameln
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,5mg
VN-22085-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
500
12.800
6.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
15
PP2300229264
GNE20
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-30606-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
5.270
2.635.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
16
PP2300229266
GNE22
Noveron
Rocuronium bromid
10mg/ml
VN-21645-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 12 lọ x 5ml
Lọ
1.000
43.900
43.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
17
PP2300229267
GNE23
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.000
42.500
42.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
18
PP2300229269
GNE25
Diclovat
Diclofenac natri
100mg
VD-20245-13
Thuốc đặt
Viên đạn đặt trực tràng
Công ty Cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.500
11.500
40.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
19
PP2300229270
GNE26
Elaria
Diclofenac natri
75mg
VN-16829-13 (gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Chai/lọ/ống/túi
2.000
8.900
17.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
20
PP2300229271
GNE27
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg
VD-29946-18(có gia hạn)
Tiêm
Dung dich thuốc tiêm
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100, 30,10 ống x 3ml
ống
3.000
780
2.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
21
PP2300229272
GNE28
Exibapc 120
Etoricoxib
120 mg
VD-34650-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.346
67.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
22
PP2300229273
GNE29
Etoricoxib 90
Etoricoxib
90 mg
VD-27916-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
50.000
655
32.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
23
PP2300229274
GNE30
Bufecol 100 Susp
Ibuprofen
100 mg
VD-32562-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Chai/lọ/ống
10.000
2.840
28.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
24
PP2300229276
GNE32
Loxorox
Loxoprofen natri hydrat ( tương đương 60mg loxoprofen natri) 68,1mg
60mg
VN-22712-21
Uống
Viên nén
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.591
71.820.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
25
PP2300229278
GNE34
Meloxicam 7,5
Meloxicam
7.5mg
VD-30638-18
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
78
2.340.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
26
PP2300229280
GNE36
Propain
Naproxen
500mg
VN-20710-17; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.550
91.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
60 Tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
27
PP2300229281
GNE37
SavNopain 500
Naproxen
500mg
VD-29130-18 (gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.999
79.980.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
28
PP2300229282
GNE38
Philcotam
Naproxen
250mg
VD-29534-18 (gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.108
93.240.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
29
PP2300229283
GNE39
Amvifeta
Paracetamol
1g /100ml
VD-31574-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
20.000
9.500
190.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
30
PP2300229285
GNE41
Maxibumol
Mỗi gói 1g chứa: Ibuprofen 100mg; Paracetamol 250mg
100mg + 250mg
VD-30599-18 (Có thẻ kho)
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g; hộp 20 gói x 1g; hộp 50 gói x 1g; hộp 100 gói x 1g
Gói
5.000
3.800
19.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
31
PP2300229286
GNE42
Parocontin F
Paracetamol 500mg; Methocarbamol 400mg
500mg + 400mg
VD-27064-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco
Việt Nam
Họp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.751
82.530.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
32
PP2300229287
GNE43
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
100 mg
VN-19062-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Ống
1.200
19.488
23.385.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
33
PP2300229288
GNE44
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.750
17.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
34
PP2300229289
GNE45
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
5.400
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
35
PP2300229290
GNE46
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
260
7.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
36
PP2300229292
GNE48
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.499
24.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
37
PP2300229294
GNE50
Bluecezin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VN-20660- 17 ( CVGH số : 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
38
PP2300229296
GNE52
Desbebe
Desloratadin
30mg/60ml
VN-20422-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 lọ 60ml
Chai/lọ/ống/túi
2.000
65.000
130.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
39
PP2300229297
GNE53
Deslora
Desloratadin
5mg
VD-26406-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/10 viên
Viên
20.000
1.500
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
40
PP2300229298
GNE54
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
20.000
470
9.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
41
PP2300229299
GNE55
Ketotifen DWP 1mg
Ketotifen
1mg
VD-35846-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.092
21.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
42
PP2300229301
GNE57
Amquitaz 5
Mequitazin
5mg
VD-27750-17
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.449
43.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
43
PP2300229302
GNE58
Growpone 10%
Calci gluconate
10% 10ml
VN-16410-13 (gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/4/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10ml
Chai/lọ/ống/túi
1.500
13.297
19.945.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
44
PP2300229303
GNE59
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30 mg
VN-21892-19
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
1.000
103.950
103.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
45
PP2300229304
GNE60
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg x 1ml
VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
500
57.750
28.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
46
PP2300229307
GNE63
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0.4mg
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
47
PP2300229308
GNE64
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
1,4% x 250ml
VD-25877-16 (có gia hạn)
Tiêm truyền
Dung dich tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi việt nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 250ml
chai
700
31.973
22.381.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
48
PP2300229309
GNE65
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
1,4% x 500ml
VD-25877-16 (có gia hạn)
Tiêm truyền
Dung dich tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi việt nam
Việt Nam
Thùng 12 chai x 500ml
chai
1.000
39.900
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
49
PP2300229312
GNE68
Linanrex
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1mg
VD-31225-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Chai/lọ/ống/túi
3.000
22.800
68.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
50
PP2300229313
GNE69
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
2.000
36.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
51
PP2300229314
GNE70
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
500
194.500
97.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
52
PP2300229316
GNE72
Sorbitol 3%
Sorbitol
3%/ 5 lít
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dung dịch rửa
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Lít
4.000
28.000
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
53
PP2300229318
GNE74
NeuroAPC 400
Gabapentin
400 mg
VD-34114-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.350
70.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
54
PP2300229319
GNE75
Garnotal 10
Phenobarbital
10mg
VD-31519-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 viên
viên
5.000
140
700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
55
PP2300229321
GNE77
Pregabalin 150
Pregabalin
150 mg
VD-35018-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
874
26.220.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
56
PP2300229323
GNE79
Depakine 200mg
Natri Valproat
200 mg
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
6.000
2.479
14.874.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
57
PP2300229324
GNE80
Dalekine 500
Valproat natri
500mg
VD-18906-13 (có gia hạn)
Uống
Viên bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 Vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ x 40 viên
Viên
6.000
2.500
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
58
PP2300229325
GNE81
Fabamox 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-21362-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói/Túi
30.000
2.300
69.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
59
PP2300229327
GNE83
Claminat 1,2 g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1000mg +200mg
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g
Lọ
5.000
36.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
60
PP2300229329
GNE85
Midagentin 0,6g
Amoxicilin + Acid clavulanic
0,5g + 0,1g
VD-28672-18 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ dung tích 15ml
Lọ
5.000
18.800
94.000.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
61
PP2300229330
GNE86
Vigentin 250mg/31,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250 mg + 31.25mg
VD-18766-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương I-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói/Túi
20.000
2.940
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
62
PP2300229331
GNE87
Ama - Power
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0.5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
8.000
62.000
496.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
63
PP2300229333
GNE89
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-26158-17
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
39.984
319.872.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
64
PP2300229334
GNE90
Visulin 0,75g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Subactam natri tương đương: Ampicilin 0,5g; Sulbactam 0,25g
0,5g + 0,25g
VD-27149-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
16.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
65
PP2300229335
GNE91
Senitram 2g/1g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
VD-25215-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
9.000
52.000
468.000.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
66
PP2300229336
GNE92
Droxicef 500 mg
Cefadroxil
500mg
VD-23835-15
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
H/10 vỉ/10 viên
Viên
50.000
2.380
119.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
67
PP2300229338
GNE94
Firstlexin
Cefalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương I-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói/Túi
10.000
2.730
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
68
PP2300229341
GNE97
Cefdina 250
Cefdinir
250mg
VD-23553-15
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói, 30 gói x 3g
Gói
20.000
5.100
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 4
24
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
69
PP2300229342
GNE98
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
800mg
VN-20148-16
Uống
Bột pha hỗn dịch
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 01 lọ 40ml
Chai/lọ/ống/túi
1.200
59.000
70.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 3
24 Tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
70
PP2300229344
GNE100
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
1g
VD-35709-19
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
10.000
42.950
429.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
71
PP2300229345
GNE101
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
2g
VD-35710-19
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
10.000
85.000
850.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
72
PP2300229346
GNE102
Trikapezon 2g
Cefoperazon
2g
VD-29861-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
60.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
73
PP2300229348
GNE104
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 0.5 g
VD-35470-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
10.000
76.000
760.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
74
PP2300229349
GNE105
Sulraapix 2g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VD-35471-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
5.000
74.000
370.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
75
PP2300229350
GNE106
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon 1g; Sulbactam 0,5g ( dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri )
1g + 0,5g
VD-30594-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
42.000
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
76
PP2300229351
GNE107
Tenamyd - Cefotaxime 500
Cefotaxim
0,5g
VD-19446-13 (QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021 )
Tiêm, Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
12.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
77
PP2300229352
GNE108
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
1g
VD-24229-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
90.000
5.785
520.650.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
78
PP2300229353
GNE109
Kontiam Inj.
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat )
1g
VN-19470-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm, tiêm truyền
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharma. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
3.000
60.000
180.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
79
PP2300229354
GNE110
Fotimyd 2000
Cefotiam
2g
VD-34242-20
Tiêm, Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
119.000
357.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
80
PP2300229355
GNE111
Cefotiam 0,5g
Cefotiam ( dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat tỉ lệ 1:0,242) 0,5g
0,5g
VD-32005-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
47.000
235.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
81
PP2300229356
GNE112
Zinhepa Inj.
Cefpirome ( dưới dạng Cefpirome sulfate ) 1g
1g
VN-22459-19
Tiêm, tiêm truyền
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharma. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
1.000
128.982
128.982.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
82
PP2300229359
GNE115
Cetachit 1g
Ceftazidim
1g
VD-20829-14
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
9.600
115.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
83
PP2300229360
GNE116
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
6.415
192.450.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
84
PP2300229362
GNE118
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
500mg
VD-29168-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến 31/12/2024
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
615.000
615.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
85
PP2300229363
GNE119
Tazopelin 4,5g
Piperacillin + Tazobactam
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
65.877
329.385.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
86
PP2300229364
GNE120
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml
VD-32034-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
3.500
6.300
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
87
PP2300229365
GNE121
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
2.000
41.800
83.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
88
PP2300229366
GNE122
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg) x 10ml
VD-34173-20
Thuốc nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống/túi
3.000
37.000
111.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
89
PP2300229367
GNE123
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
1.200
51.900
62.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
90
PP2300229369
GNE125
Tinidazol Kabi
Tinidazol
500mg
VD-19570-13(có gia hạn)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi việt nam
Việt Nam
Hộp 48 chai x 100ml
chai
5.000
17.420
87.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
91
PP2300229370
GNE126
Letdion
Levofloxacin
25 mg x 5ml
VN-22724-21
Thuốc nhỏ mắt
thuốc nhỏ mắt
S.C.Rompharm Company S.r.l
Romani
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/lọ/ống/túi
3.000
84.000
252.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
92
PP2300229371
GNE127
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
25mg
VD-28235-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.000
9.450
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
93
PP2300229372
GNE128
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat )
500mg/20ml
VD-33494-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml
Ống
7.000
14.150
99.050.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
94
PP2300229374
GNE130
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
25 mg x 5ml
VD-27953-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Thuốc nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/lọ/ống/túi
2.000
9.830
19.660.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
95
PP2300229375
GNE131
Ratida 400mg/250ml
Moxifloxacin
400mg
VN-22380-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 chai x 250mL
Chai/lọ/ống/túi
2.000
294.000
588.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
96
PP2300229376
GNE132
Biviflox
Moxifloxacin
400mg
VD-19017-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 250ml
Lọ
2.000
89.250
178.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 4
36
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
97
PP2300229377
GNE133
Incarxol
Norfloxacin
400mg
VN-19614-16
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi S.L
Spain
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
6.300
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
60
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
98
PP2300229378
GNE134
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml
Túi
1.000
154.000
154.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
99
PP2300229379
GNE135
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
200mg
VD-31782-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 40ml
Chai/lọ/ống/túi
1.000
80.000
80.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
100
PP2300229380
GNE136
Menazin 200mg
Ofloxacin
200mg
VN-20313-17
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.050
61.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
101
PP2300229381
GNE137
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1% x 5g
VD-26395-17(có gia hạn)
Thuốc tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5g
tuýp
3.000
3.200
9.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
102
PP2300229382
GNE138
Colistin TZF
Natri colistimethat
1.000.000 IU
VN-19363-15
Tiêm/truyền và hít
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Hộp 20 lọ
Lọ
500
378.000
189.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
103
PP2300229383
GNE139
Colistimethate for Injection U.S.P
Colistin
4,5 MIU
VN-20727-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Patheon Manufacturing Services LLC
USA
Hộp 1 lọ
Lọ
500
1.281.000
640.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
48
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
104
PP2300229384
GNE140
Colistimed
Colistin
4,5 MIU
VD-35122-21
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
500
789.000
394.500.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
105
PP2300229385
GNE141
Colisodi 2,0 MIU
Colistimethate natri (tương đương 156,66mg)
2MIU
VD-34658-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml
Lọ
1.000
460.000
460.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
106
PP2300229386
GNE142
Fosfomed 1g
Fosfomycin
1g
VD-24035-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
200
71.600
14.320.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
107
PP2300229388
GNE144
Delivir 2g
Fosfomycin
2000mg
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
79.000
79.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
108
PP2300229389
GNE145
Linezolid
Linezolid
600mg
VN-22979-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Poland
Hộp 1 túi 300ml
Chai/lọ/ống/túi
500
590.000
295.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
109
PP2300229390
GNE146
Cinezolid Injection 2mg/ml
Linezolid 2mg/ml
2mg/ml x 300ml
VN-21694-19
Tiêm, tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
HK inno.N Corporation.
Korea
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml
Chai/lọ/ống/túi
500
350.000
175.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
110
PP2300229391
GNE147
Nirzolid
Linezolid
600mg
VN-22054-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Aculife Healthcare Private Limited
India
Hộp 1 chai x 300ml
Chai/lọ/ống/túi
500
168.000
84.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
111
PP2300229392
GNE148
Voxin
Vancomycin
1g
VN-20983-18
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A-Plant C'
Greece
Hộp 1 lọ
lọ
1.200
87.780
105.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
24
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
112
PP2300229393
GNE149
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
VD-31254-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
30.300
30.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
113
PP2300229394
GNE150
Lamivudin 100
Lamivudin
100mg
VD3-182-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3,6,10 vỉ x 10v; hộp 1 lọ x100v
viên
10.000
380
3.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
114
PP2300229395
GNE151
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
400mg + 100mg
VN3-242-19( Công văn gia hạn SĐK)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
1.400
251.000
351.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 2
36
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
115
PP2300229396
GNE152
Mediclovir
Aciclovir
3% x 5g
VD-34095-20
Thuốc tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
tuýp
100
47.250
4.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
116
PP2300229397
GNE153
Agiclovir 400
Aciclovir
400mg
VD-33369-19
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
756
3.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
117
PP2300229399
GNE155
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0.5mg
VD-25114-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.150
150.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
118
PP2300229400
GNE156
Entecavir STELLA 0,5mg
Entecavir
0,5mg
893114106923 (QLĐB-560-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
15.900
159.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
119
PP2300229401
GNE157
Zolmed 100
Fluconazol
100mg
VD-21841-14 (CV gia hạn: 277/QLD-ĐK, đến 23/05/2027)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (tên mới: Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.500
22.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
120
PP2300229402
GNE158
Itranstad
Itraconazol
100mg
VD-22671-15 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
Viên
5.000
7.340
36.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
121
PP2300229403
GNE159
Ifatrax
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl)
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
3.360
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
122
PP2300229405
GNE161
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100000ui+35000ui+35000ui
VN-21788-19
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
5.000
9.500
47.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
123
PP2300229407
GNE163
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.250
62.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
124
PP2300229408
GNE164
Capecitabine 500mg
Capecitabine
500mg
VN-23114-22
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
26.350
263.500.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
125
PP2300229409
GNE165
Naprocap-500
Capecitabin
500mg
VN3-281-20
Uống
Viên nén bao phim
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10 viên
Viên
10.000
7.250
72.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
126
PP2300229410
GNE166
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
10mg/ 20ml
QLĐB-736-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
100
64.491
6.449.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
127
PP2300229413
GNE169
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/ 1ml
QLĐB-766-19
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
100
284.004
28.400.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
128
PP2300229415
GNE171
Etoposid Bidiphar
Etoposid
100mg/ 5ml
VD-29306-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
50
109.998
5.499.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
129
PP2300229417
GNE173
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
1000 mg
VD-21233-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
50
336.000
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
130
PP2300229418
GNE174
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
200mg
VD-21234-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
50
126.000
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
131
PP2300229419
GNE175
Gemnil 1000mg/vial
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
1000mg
VN-18210-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A.- Nhà máy C
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
50
454.986
22.749.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
132
PP2300229420
GNE176
Gemcitabin "Ebewe"
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
10mg/ml
VN-21918-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
50
141.579
7.078.950
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
133
PP2300229421
GNE177
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
500mg
VN-22158-19
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm.Inc.
Korea
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.100
205.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
134
PP2300229425
GNE181
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10 mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
5.000
15.291
76.455.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
135
PP2300229426
GNE182
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
6.600
79.200.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
136
PP2300229427
GNE183
Gourcuff-5
Alfuzosin hydrochloride
5mg
VD-28912-18; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/ 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.000
75.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
137
PP2300229428
GNE184
Dryches
Dutasterid
0,5mg
VD-28454-17; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
138
PP2300229429
GNE185
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg
Dutasterid
0,5mg
VD-33759-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Liên doanh Dược Phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.200
63.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
139
PP2300229430
GNE186
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
840110031023 (VN-20567-17) kèm quyết định 146/QĐ-BYT ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 và công văn đính chính 12234/QLD-ĐK ngày 15/08/2017 Vv đính chính quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và công văn số 3486/QLD-ĐK ngày 20/3/2019 V/v tăng hạn dùng của thuốc
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
12.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
140
PP2300229431
GNE187
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipeexol dihydroclorid monohydrat)
0,18 mg
VN-22766-21
Uống
Viên nén
Pharmathen S.A.
Hy Lạp
Hôp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
8.500
340.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
141
PP2300229433
GNE189
Antifix
Sắt sucrose
1710mg
VD-27794-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Chai/lọ/ống/túi
300
66.900
20.070.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
142
PP2300229436
GNE192
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
5.000
70.000
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
143
PP2300229437
GNE193
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
3.000
95.000
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
144
PP2300229439
GNE195
Vitamin K1 1mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1)
1mg
VD-18908-13 (có gia hạn)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
ống
15.000
998
14.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
145
PP2300229440
GNE196
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
VD-26894-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.499
12.495.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
146
PP2300229441
GNE197
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
200
86.500
17.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
147
PP2300229443
GNE199
BINOCRIT
Epoetin alfa
2000 IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
4.000
220.000
880.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
148
PP2300229445
GNE201
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
4000IU/0.4ml
QLSP-0666-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Bơm tiêm
2.000
250.000
500.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
149
PP2300229446
GNE202
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
2000IU
QLSP-920-16
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Chai/lọ/ống/túi
8.000
120.000
960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
150
PP2300229447
GNE203
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
4000IU
QLSP-919-16
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Chai/lọ/ống/túi
4.000
258.000
1.032.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
151
PP2300229448
GNE204
Reliporex 2000IU
Erythropoietin
2000IU
QLSP-0811-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
India
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm
7.000
67.750
474.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 5
24
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
152
PP2300229450
GNE206
Ficocyte
Filgrastim
30MU
QLSP-1003-17
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm/Bút/Xy lanh
100
330.000
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
153
PP2300229451
GNE207
Neutromax
Filgrastim
30MU
QLSP-0804-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bio Sidus S.A
Argentina
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
100
152.880
15.288.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 5
24
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
154
PP2300229452
GNE208
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5mg/ 5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml
Ống
500
50.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
155
PP2300229453
GNE209
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
156
PP2300229454
GNE210
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose) 10mg
10mg
VN-17014-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
S.C.Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.590
207.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
157
PP2300229455
GNE211
Donox 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
VD-29396-18 (gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên.
Viên
80.000
1.450
116.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
158
PP2300229456
GNE212
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.400
85.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
159
PP2300229457
GNE213
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.381
169.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
160
PP2300229458
GNE214
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
VD-25180-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.722
43.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
161
PP2300229459
GNE215
Metazydyna
Trimetazidine dihydrochloride
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
50.000
1.800
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
162
PP2300229460
GNE216
Metazrel
Trimetazidine dihydrochloride
20mg
VD-28474-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
280
28.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
163
PP2300229461
GNE217
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-19729-16 (SĐK gia hạn mới: 590110080523)
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.599,8
207.984.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
164
PP2300229462
GNE218
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.410
54.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
165
PP2300229463
GNE219
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VD-32875-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
399
59.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
166
PP2300229467
GNE223
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
300
24.000
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
167
PP2300229469
GNE225
Kavasdin 5
Amlodipin
5mg
VD-20761-14 (gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 2/5/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
101
15.150.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
168
PP2300229470
GNE226
Zoamco-A
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.150
157.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
169
PP2300229471
GNE227
LISONORM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.250
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
170
PP2300229472
GNE228
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
VN3-7-17
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
15.000
4.987
74.805.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
171
PP2300229473
GNE229
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15.000
8.557
128.355.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
172
PP2300229474
GNE230
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
100.000
695
69.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
173
PP2300229476
GNE232
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol fumarate
2.5 mg
VD-32399-19
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
514
77.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
174
PP2300229478
GNE234
A.T Bisoprolol 2.5
Bisoprolol fumarat
2.5mg
VD-25625-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
148
22.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
175
PP2300229479
GNE235
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.400
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
176
PP2300229480
GNE236
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydrochlorothiazid 6,25mg
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.500
250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
177
PP2300229481
GNE237
Boreas
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
2.5mg + 6.25mg
VD-34138-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
330
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
178
PP2300229482
GNE238
Candesartan BluePharma
Candesartan cilexetil
8mg
VN-20392-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
4.560
91.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
179
PP2300229483
GNE239
Guarente-16
Candesartan cilexetil
16mg
VD-28460-17 CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.990
79.800.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
180
PP2300229484
GNE240
Candesartan DWP 12mg
Candesartan cilexetil
12 mg
VD-36172-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.491
119.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
181
PP2300229485
GNE241
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
25mg + 25mg
VD-32937-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.400
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
182
PP2300229486
GNE242
Indapa
Captopril + Hydroclorothiazid
50mg + 25mg
VD-29373-18 Gia hạn theo CV số 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
183
PP2300229487
GNE243
Ebitac 25
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 25mg
VN-17349 -13
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.500
245.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 2
24 Tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
184
PP2300229488
GNE244
Enaboston 10 plus
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 25mg
VD-34149-20
Uống
Uống, viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Vỉ Al/Al: Hộp 03 vỉ x 10 viên Nén Uống
Viên
50.000
2.550
127.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
185
PP2300229489
GNE245
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
5mg
VD-26562-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.500
300.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
186
PP2300229490
GNE246
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
VD-25036-16
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
978
97.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
187
PP2300229491
GNE247
IHYBES 300
Irbesartan
300 mg
VD-25125-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
730
21.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
188
PP2300229492
GNE248
Irbeazid-AM
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150 mg + 12,5 mg
VD-27410-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
590
17.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
189
PP2300229493
GNE249
Ihybes-H 300
Irbesartan + Hydroclorothiazid
300mg + 12,5mg
VD-24707-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.197
35.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
190
PP2300229494
GNE250
Hypedalat
Lacidipin
4 mg
VD-34192-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.491
74.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
191
PP2300229495
GNE251
LercaAPC 20
Lercanidipin hydroclorid
20 mg
VD-34996-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.850
85.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
192
PP2300229496
GNE252
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
10mg
594110072623 (VN-20702-17)
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.100
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
48 Tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
193
PP2300229499
GNE255
AGILOSART 50
Losartan Kali
50mg
VD-32776-19
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
210
42.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
194
PP2300229500
GNE256
LOSACAR-H
Losartan kali + Hydrochlorothiazide
50mg+12,5mg
VN-16146-13
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
640
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
195
PP2300229501
GNE257
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.480
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
196
PP2300229502
GNE258
Agilosart - H 100/12,5
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
100mg + 12.5mg
VD-32775-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.995
199.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
197
PP2300229503
GNE259
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
5mg
VD-21480-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.300
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
198
PP2300229504
GNE260
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
2.000
124.999
249.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
199
PP2300229505
GNE261
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipine hydrochloride
10mg/10ml
VD-36200-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
Ống
2.000
84.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
200
PP2300229507
GNE263
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
40.000
6.589
263.560.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
201
PP2300229508
GNE264
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + Amlodipine
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
VN-22311-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.680
113.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
202
PP2300229510
GNE266
Pectaril 10mg
Quinapril
10mg
VD-32827-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.499
199.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
203
PP2300229511
GNE267
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
5mg
893110058723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.890
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
204
PP2300229512
GNE268
Ramipril GP
Ramipril 2,5mg
2,5mg
560110080323 VN-20201-16 (QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
3.990
119.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
205
PP2300229513
GNE269
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.255
37.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
206
PP2300229514
GNE270
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
80mg
VD-26258-17
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
900
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
207
PP2300229515
GNE271
PRUNITIL
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
564
16.920.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
208
PP2300229516
GNE272
Telzid 80/12.5
Telmisartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23593-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.197
35.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
209
PP2300229518
GNE274
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
VN-21737-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
500
27.000
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
210
PP2300229519
GNE275
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25 mg
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16.000
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
211
PP2300229520
GNE276
DigoxineQualy
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
20.000
630
12.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
212
PP2300229521
GNE277
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1 mg
VD-28825-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
310
3.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
213
PP2300229522
GNE278
AZENMAROL 4
Acenocoumarol
4 mg
VD-28826-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
405
16.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
214
PP2300229523
GNE279
ASPIRIN 81
Acid Acetyl salicylic
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
71
28.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
215
PP2300229524
GNE280
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
VD-27517-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
150.000
340
51.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
216
PP2300229525
GNE281
Aspirin-100
Acid acetylsalicylic
100 mg
VD-20058-13
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
450
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
217
PP2300229526
GNE282
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Aspirin 100mg;
75mg + 100mg
VD-29590-18 (QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.000
250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
218
PP2300229527
GNE283
Clopias
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin
75mg + 100mg
VD-28622-17 (gia hạn đến hết 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.600
160.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
219
PP2300229528
GNE284
Actilyse
Alteplase
50mg
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Lọ
50
10.323.588
516.179.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
220
PP2300229530
GNE286
Tunadimet
Clopidogrel
75mg
VD-27922-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
286
20.020.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
221
PP2300229531
GNE287
Brilinta
Ticagrelor
90mg
VN-19006-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
15.873
38.095.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
222
PP2300229532
GNE288
Lipotatin 10mg
Atorvastatin
10mg
VD-24581-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
350
28.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
223
PP2300229533
GNE289
Atorvastatin 10
Atorvastatin
10mg
VD-21312-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
150.000
113
16.950.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
224
PP2300229534
GNE290
Atovze 10/10
Atorvastatin + Ezetimibe
10mg+ 10mg
VD-30484-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
225
PP2300229535
GNE291
Atovze 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
20mg + 10mg
VD-30485-18 + Thẻ kho
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.700
134.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
226
PP2300229536
GNE292
Ezenstatin 10/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe
10mg + 10mg
VD-32782-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
1.398,6
69.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
227
PP2300229537
GNE293
Lopitid 200
Bezafibrat
200mg
VD-33907-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
630
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
228
PP2300229538
GNE294
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Recipharm Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
7.053
211.590.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
229
PP2300229539
GNE295
LIPAGIM 200
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized)
200mg
VD-31571-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
390
23.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
230
PP2300229540
GNE296
Ipolipid 300
Gemfibrozil
300mg
VN-19245-15 (gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd-Factory AZ
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.700
81.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
231
PP2300229541
GNE297
Lovarem tablets
Lovastatin
20mg
VN-22752-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.475
173.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
232
PP2300229542
GNE298
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.260
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
233
PP2300229543
GNE299
Dolotin 20 mg
Lovastatin
20mg
VD-34859-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.540
154.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
234
PP2300229544
GNE300
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
10mg
VD-25265-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.150
83.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
235
PP2300229545
GNE301
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin natri
5mg
VD-35850-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.134
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
236
PP2300229546
GNE302
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin
5mg
VD-25026-16
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
903
45.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
237
PP2300229547
GNE303
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
VD-35415-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
285
42.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
238
PP2300229548
GNE304
Betasalic
Salicylic acid+ Betamethason dipropionat
(300mg+6,4mg) x 10g
VD-30028-18(có gia hạn)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp 10 g
tuýp
15.000
11.000
165.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
239
PP2300229549
GNE305
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 5g
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
69.000
34.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
240
PP2300229550
GNE306
A.T Urea 20%
Urea
4g/20g
VD-33398-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
1.000
53.991
53.991.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
241
PP2300229551
GNE307
Dotarem
Gadoteric acid
0.5mmol/ml
VN-15929-12 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ thủy tinh 10ml
Lọ
200
520.000
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
242
PP2300229554
GNE310
PVP - Iodine 10%
Mỗi 100ml chứa: Povidon iodin 10g
10% x 250ml
VD-27714-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 lọ 250ml
Lọ
2.000
34.500
69.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
243
PP2300229555
GNE311
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.280
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
244
PP2300229556
GNE312
VEROSPIRON
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.990
199.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
245
PP2300229557
GNE313
Entacron 50
Spironolacton
50mg
VD-25262-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
Viên
10.000
2.310
23.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
246
PP2300229558
GNE314
Asigastrogit
Mỗi gói chứa: Attapulgit hoạt hóa; Nhôm hydroxyd khô; Magnesi carbonat
2.5g + 250mg + 250mg
VD-23151-15
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,2g
Gói
10.000
1.470
14.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
247
PP2300229561
GNE317
QUAMATEL
Famotidin
20mg
VN-20279-17
Tiêm
Bột pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm
Lọ
2.000
59.000
118.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
248
PP2300229563
GNE319
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
40mg/5ml
VD-24728-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 3 lọ, hộp 5 lọ x 5ml
Lọ
2.000
68.880
137.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
249
PP2300229564
GNE320
Gastevin 30mg
Lansoprazol
30mg
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
9.500
190.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
250
PP2300229566
GNE322
Varogel S
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
800.4mg+611.76mg
VD-26519-17(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10 ml
Gói/Túi/Ống
20.000
2.950
59.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
251
PP2300229567
GNE323
ALUMASTAD
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
400mg + 306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên
Viên
10.000
1.890
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
252
PP2300229568
GNE324
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 611.76mg+ 80mg
VD-20361-13 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói/Túi/Ống
22.000
3.150
69.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
253
PP2300229569
GNE325
Grangel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
600 mg + 599,8 mg + 60 mg
VD-18846-13(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10 ml
Gói/Túi/Ống
40.000
2.150
86.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
254
PP2300229570
GNE326
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
200mg +200mg+20mg
VD-25587-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
488
24.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
255
PP2300229571
GNE327
Alusi
Mỗi 2,5g bột chứa: Magnesi trisilicat 1,25g; Nhôm hydroxyd khô 0,625g
1.25g +0.625g
VD-32567-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 25 túi x 2,5g
Gói/Túi/Ống
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
256
PP2300229572
GNE328
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
VD-25326-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
5.880
35.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
257
PP2300229573
GNE329
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
8.770
52.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
258
PP2300229574
GNE330
Nexipraz 40
Esomeprazol ( dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
VD-30318-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
5.900
295.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
259
PP2300229577
GNE333
Naprozole-R
Rabeprazol natri
20 mg
VN-19509-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp chứa 1 lọ 20mg bột
Lọ
6.000
112.000
672.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
260
PP2300229578
GNE334
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VN-21085-18
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
10.000
10.800
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
261
PP2300229579
GNE335
BAROLE 20
Natri Rabeprazole
20mg
VN-20805-17 công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nang cứng dưới dạng vi hạt tan trong ruột
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.700
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
262
PP2300229581
GNE337
A.T Sucralfate
Sucralfat
1g
VD-25636-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
12.000
1.945
23.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
263
PP2300229582
GNE338
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
1g
VN-22473-19
Uống
Hỗn dịch uống
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
264
PP2300229584
GNE340
Drotavep 40mg Tablets
Drotaverin hydroclorid
40mg
VN-20665-17 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.250
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
265
PP2300229585
GNE341
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
567
5.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
266
PP2300229586
GNE342
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.050
10.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
267
PP2300229587
GNE343
Vacodrota 80
Drotaverin hydroclorid
80mg
VD-32090-19
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 40 viên
Viên
12.000
446
5.352.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
268
PP2300229588
GNE344
Spasless
Phloroglucinol dihydrat + trimethylphloroglucinol
40mg +0.03mg
VD-19831-13 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 ống x 4ml
Chai/lọ/ống/túi
5.000
15.700
78.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
269
PP2300229590
GNE346
BIOSUBTYL-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
40.000
1.596
63.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
270
PP2300229591
GNE347
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
271
PP2300229592
GNE348
Baci-subti
Bacillus subtilis
500mg
QLSP-840-15 (có gia hạn)
Uống
Viên nang
Ct cổ phần Vắc xin và sinh phẩm nha trang
Việt Nam
Vỉ 10 viên
Viên
30.000
2.950
88.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
272
PP2300229593
GNE349
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
20.000
3.150
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
273
PP2300229595
GNE351
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15(có gia hạn)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói 3,76g
gói
12.000
729,9
8.758.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
274
PP2300229597
GNE353
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
75mg
VD-20517-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
12.000
1.240
14.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
275
PP2300229598
GNE354
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
10mg
VN-21164-18
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 16 gói
Gói
5.000
4.894
24.470.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
276
PP2300229599
GNE355
Soshydra
Racecadotril
30mg
VD-28847-18
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
5.000
1.120
5.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
277
PP2300229601
GNE357
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
20.000
3.948
78.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
278
PP2300229602
GNE358
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
6.500
162.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
279
PP2300229603
GNE359
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
2g
VD-30653-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Lọ
1.000
41.895
41.895.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
280
PP2300229605
GNE361
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Germany
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
80.000
3.980
318.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
281
PP2300229606
GNE362
Silymarin 200mg
Silymarin
200mg
VD-34012-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.680
92.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
282
PP2300229607
GNE363
Terlipressin Bidiphar 1mg
Terlipressin acetate (tương đương Terlipressin 0,86mg)
1 mg
VD-35569-22
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi
Chai/lọ/ống/túi
200
530.000
106.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
283
PP2300229611
GNE367
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
VN-21159-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
3.000
7.728
23.184.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
284
PP2300229614
GNE370
Bluecose
Acarbose
100mg
VN-20393-17
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.700
470.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
285
PP2300229615
GNE371
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.000
320.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
286
PP2300229616
GNE372
Arbosnew 100
Acarbose
100mg
VD-25610-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.260
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
287
PP2300229617
GNE373
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7.200
19.000
136.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
288
PP2300229618
GNE374
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
VN-21712-19
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
4.800
240.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
289
PP2300229619
GNE375
Canzeal 4mg
Glimepiride
4mg
VN-11158-10
Uống
Viên nén
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.754
82.620.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
290
PP2300229620
GNE376
SaViPiride 4
Glimepirid
4mg
VD-24275-16
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
819
24.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
291
PP2300229621
GNE377
Glimepiride 4mg
Glimepirid
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
245
7.350.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
292
PP2300229622
GNE378
Mitipizid 5mg
Glipizid
5mg
VD-35325-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.850
92.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
293
PP2300229623
GNE379
INSUNOVA -G PEN
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml
100IU/ml
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
M/s.Biocon Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
200
222.000
44.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
294
PP2300229624
GNE380
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
10.000
56.000
560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
295
PP2300229625
GNE381
Scilin R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
400 IU
QLSP-0650-13 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
5.000
103.000
515.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
296
PP2300229626
GNE382
Wosulin-R
Insulin human
40IU/ml x 10ml
VN-13426-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
5.000
91.000
455.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
297
PP2300229627
GNE383
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
1000IU/10ml
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
8.000
55.600
444.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
298
PP2300229628
GNE384
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
400 IU
QLSP-0649-13 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
3.000
104.000
312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
299
PP2300229629
GNE385
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
6.000
56.000
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
300
PP2300229630
GNE386
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
400ui (30/70)
QLSP-0648-13 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
4.000
103.200
412.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
301
PP2300229631
GNE387
Diamisu 70/30 Injection
Human Insulin (rDNA origin)
1000IU/ 10ml
QLSP-1051-17
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
5.000
52.300
261.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
302
PP2300229632
GNE388
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
300 IU
VN-13913-11
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Wockhardt Limited;
India
Hộp 1 ống 3ml thuốc tiêm
Chai/lọ/ống/túi
3.000
76.500
229.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
303
PP2300229633
GNE389
Wosulin- 30/70
Insulin người
40IU/ml x 10ml
SP3-1224-21
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.000
91.000
273.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
304
PP2300229634
GNE390
STIMUFER
Metformin hydrochloride
750mg
VN-22783-21. Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD.
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.800
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
305
PP2300229635
GNE391
Glumeform 1000 XR
Metformin hydrochloride
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.700
255.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
306
PP2300229636
GNE392
BeticAPC 750 SR
Metformin hydrochloride
750mg
VD-34111-20
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
300.000
1.006
301.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
307
PP2300229637
GNE393
Enyglid Tablet
Repaglinid
1 mg
VN-22613-20
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.990
199.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
308
PP2300229638
GNE394
Usabetic VG 50
Vildagliptin
50 mg
VD-27783-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.798
89.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
309
PP2300229640
GNE396
Disthyrox
Levothyroxine natri
0.1mg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
294
8.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
310
PP2300229641
GNE397
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100 mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
12.000
735
8.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
311
PP2300229642
GNE398
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
10mg
VN-21906-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.241
26.892.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
312
PP2300229643
GNE399
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.400
84.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
313
PP2300229644
GNE400
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
462
23.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
314
PP2300229645
GNE401
Thysedow 10 mg
Thiamazol
10mg
VD-27216-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
525
6.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
315
PP2300229647
GNE403
Sciomir
Thiocolchicosid
4 mg
VN-16109-13
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l
Italy
Hộp 6 ống 2ml
Chai/lọ/ống/túi
16.000
32.000
512.000.000
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
316
PP2300229650
GNE406
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 10ml
VD-29295-18 (có gia hạn)
Thuốc nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Lọ 10 ml
lọ
12.000
1.320
15.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
317
PP2300229651
GNE407
Go-On
Mỗi bơm tiêm chứa: Natri hyaluronat 25mg/2,5ml
25mg/2,5ml
VN-20762-17 (Có thẻ kho )
Tiêm
Dung dịch tiêm
Croma Pharma GmbH
Austria
Hộp 1 bơm tiêm
Bơm tiêm
50
660.000
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
318
PP2300229652
GNE408
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
8mg+ 6mg
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống, ống 2ml
Ống
3.000
36.313
108.939.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
319
PP2300229653
GNE409
Mydrin-P
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
VN-21339-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
20
67.500
1.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
320
PP2300229654
GNE410
Kernhistine 8mg Tablet
Betahistine dihydrochloride
8mg
VN-20143-16(có gia hạn)
Uống
Viên nén
Kern pharma S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 15 viên
viên
20.000
1.640
32.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
321
PP2300229655
GNE411
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.962
29.810.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
322
PP2300229656
GNE412
Cehitas 8
Betahistine dihydrochloride
8mg
VD-30186-18 (gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.320
26.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
323
PP2300229657
GNE413
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1.500
96.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
324
PP2300229658
GNE414
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10 IU/ml
VN-20612-17
Tiêm
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Lọ
25.000
9.350
233.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
325
PP2300229659
GNE415
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
21.000
78.178
1.641.738.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
326
PP2300229660
GNE416
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
7.000
78.178
547.246.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
327
PP2300229661
GNE417
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21179-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
1.000
78.178
78.178.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
328
PP2300229663
GNE419
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
10mg
VN-19414-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Ống
1.500
8.799
13.198.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
329
PP2300229665
GNE421
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15 Gia hạn SĐK số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.260
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
330
PP2300229667
GNE423
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
7.5mg
VN-18734-15 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 viên
Viên
30.000
2.400
72.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
331
PP2300229668
GNE424
Zopistad 7.5
Zopiclon
7.5mg
VD-18856-13 (gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.350
47.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
332
PP2300229669
GNE425
Zopin TTN
Zopiclon
7.5mg
VD-35880-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.800
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
333
PP2300229671
GNE427
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic
300mg/10ml
VD-35062-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
200
100.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
334
PP2300229672
GNE428
Lucikvin
Meclofenoxate hydroclorid
250mg
VD-31252-18
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml
Lọ
2.000
45.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
335
PP2300229673
GNE429
Bidilucil 500
Meclofenoxat HCL
500mg
893110051223 (VD-20667-14) (QĐ gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
3.000
57.900
173.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
336
PP2300229674
GNE430
Tarviluci
Meclofenoxat hydroclorid
500mg
VN-19410-15 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 1 lọ bột
Chai/lọ/ống/túi
10.000
53.700
537.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
337
PP2300229675
GNE431
Zentanil
Acetyl leucin
1g
VD-28885-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
6.000
24.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
338
PP2300229676
GNE432
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống 5ml
ống
6.000
11.999
71.994.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
339
PP2300229677
GNE433
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml
Lọ
6.000
13.734
82.404.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
340
PP2300229678
GNE434
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.612
138.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
341
PP2300229679
GNE435
Stadleucin
Acetyl leucin
500mg
VD-27543-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.200
22.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
342
PP2300229680
GNE436
Luotai
Panax notoginseng saponins
200mg
VN-18348-14
Tiêm/Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
2.000
115.500
231.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
343
PP2300229682
GNE438
Quibay (Cơ sở sở hữu giấy phép sản phẩm: AS "Kalceks", đ/c: 53, Krustpils Str. Riga, LV-1057, Latvia)
Piracetam
1g
VN-15822-12 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
HBM pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 10 ống 5ml
Chai/lọ/ống/túi
500
10.250
5.125.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
344
PP2300229685
GNE441
Maxxviton 1200
Piracetam
1200 mg
VD-22806-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
664
33.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
345
PP2300229686
GNE442
AGICETAM 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
380
38.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
346
PP2300229687
GNE443
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
310
24.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
347
PP2300229688
GNE444
Budecort 0.5mg Respules
Budesonid
0,5mg
VN-23152-22
Khí dung
Hỗn dịch khí dung
M/s Cipla Ltd
India
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml
Chai/lọ/ống/túi
15.000
9.999
149.985.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
348
PP2300229689
GNE445
Zensonid
Budesonid
0.5mg
VD-27835-17
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
10.000
12.534
125.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
349
PP2300229691
GNE447
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
800
219.000
175.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
350
PP2300229692
GNE448
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
200mcg + 6mcg
VN-22022-19
Dạng hít
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
1.000
150.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
351
PP2300229693
GNE449
Usalukast 10
Natri montelukast
10 mg
VD-25140-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
638
12.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
352
PP2300229694
GNE450
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
2,5mg/ 2,5ml
VN-20765-17
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
12.000
4.575
54.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
353
PP2300229695
GNE451
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
5.000
8.513
42.565.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
354
PP2300229696
GNE452
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
VD-23730-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
5.000
4.410
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
355
PP2300229697
GNE453
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
5.000
50.000
250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
356
PP2300229698
GNE454
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
5mg/ 5ml
VN-16406-13
Tiêm
dung dịch tiêm tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống 5ml
Ống
6.000
115.000
690.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
357
PP2300229700
GNE456
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1.000
278.090
278.090.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
358
PP2300229701
GNE457
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-SĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 1 ống 120 liều
Ống
1.000
84.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
359
PP2300229702
GNE458
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg
VN-21986-19
Uống
Siro
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống uống x 10mL
Gói/Túi/Ống
10.000
8.600
86.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
360
PP2300229703
GNE459
A.T Ambroxol
Ambroxol hydrochlorid
30 mg
VD-24125-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
Ống
10.000
1.869
18.690.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
361
PP2300229704
GNE460
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol HCl
30mg
VN-21346-18
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.050
52.500.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
362
PP2300229706
GNE462
Medibivo sol
Bromhexin hydroclorid
4mg
VD-27935-17 CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
10.000
1.449
14.490.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
363
PP2300229707
GNE463
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
630
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
364
PP2300229708
GNE464
Ausmuco 200 mg
Carbocistein
200mg
VD-29743-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 2g
Gói
10.000
1.350
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 4
24
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
365
PP2300229709
GNE465
VACOCISTIN CAPS
Carbocistein
375 mg
VD-35070-21
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
518
62.160.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
366
PP2300229711
GNE467
Savi Eprazinone 50
Eprazinon dihydroclorid
50mg
VD-21352-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
795
39.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
367
PP2300229712
GNE468
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
30.000
1.630
48.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
368
PP2300229713
GNE469
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
200mg
VD-32094-19
Uống
Thuốc cốm pha uống
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói/Túi
10.000
492
4.920.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
369
PP2300229714
GNE470
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
120mg
VN-18909-15 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Bơm ống nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 1,5ml
Lọ
50
13.990.000
699.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
370
PP2300229715
GNE471
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11 (gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Czech republic
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.500
60.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
371
PP2300229716
GNE472
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên nén
Công ty CP dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
740
7.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
372
PP2300229718
GNE474
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
140mg + 158mg
VD-26641-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.008
30.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
373
PP2300229720
GNE476
Oresol new
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
15.000
1.050
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
374
PP2300229721
GNE477
Aminic
Acid amin
10% 200ml
VN-22857-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật Bản
Túi 200ml
Túi
500
105.000
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
375
PP2300229724
GNE480
Hepagold
Acid amin
8% x 250ml
VN-21298-18+thẻ kho trong hồ sơ
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Chai/lọ/ống/túi
1.000
88.000
88.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
376
PP2300229725
GNE481
Aminoleban
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)
8% x 500ml
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
500
154.000
77.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
377
PP2300229726
GNE482
Amiparen - 10
Axit amin
10% x 200ml
VD-15932-11 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
1.000
63.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
378
PP2300229727
GNE483
Amiparen - 5
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycin 0,59g; L-Lysin Acetat 1,48g; L- Tryptophan 0,2g; L- Cystein 0,1g
5% x 200ml
VD-28286-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 )
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
1.000
53.000
53.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
379
PP2300229728
GNE484
Kidmin
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L- Tyrosine 0,1 g; L- Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L - Cysteine 0,2 g; L- Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
7.2% x 200ml
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
5.000
115.000
575.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
380
PP2300229731
GNE487
Dextrose 10%
Glucose
10% x 500ml
VN-22249-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
500
27.000
13.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
381
PP2300229732
GNE488
Dextrose
Glucose
5% x 500ml
VN-22248-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
5.000
20.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
382
PP2300229733
GNE489
Glucose 10%
Glucose
10% x 500ml
VD-25876-16 (có gia hạn)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi việt nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
chai
4.000
9.450
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
383
PP2300229734
GNE490
Glucose 30%
Glucose
30% x 500ml
VD-23167-15 (có gia hạn)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi việt nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
chai
100
15.435
1.543.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
384
PP2300229736
GNE492
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
10.000
1.023
10.230.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
385
PP2300229737
GNE493
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g
VD-19567-13 (có gia hạn)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi việt nam
Việt Nam
Hộp 10, 50 ống x 10ml
ống
1.000
2.900
2.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
386
PP2300229738
GNE494
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
(400mg + 452mg)/10ml
VN-19159-15
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
10.000
23.000
230.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
387
PP2300229741
GNE497
Sodium Chloride
Natri clorid
0.9% x 500ml
VN-22341-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
20.000
19.500
390.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
388
PP2300229742
GNE498
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0.9% x 500ml
VN-21747-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd
China
Chai nhựa 500ml
Chai/lọ/ống/túi
80.000
12.480
998.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
389
PP2300229743
GNE499
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 1000ml
VD-21954-14 (có gia hạn)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi việt nam
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
chai
20.000
15.225
304.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
390
PP2300229749
GNE505
Meza-Calci D3
Calci Carbonat + Vitamin D3
750mg + 200IU
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
819
122.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
391
PP2300229750
GNE506
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0.5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
798
7.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
392
PP2300229751
GNE507
Vitamin AD
Vitamin A + D3 (A + D2)
4000UI + 400UI
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dợc phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
599
29.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
393
PP2300229752
GNE508
Vitamin A-D
Vitamin A+Vitamin D3
2500Ui+200Ui
VD-19550-13(có gia hạn)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
100.000
320
32.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
394
PP2300229754
GNE510
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 1mg
VD-23401-15 (gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 3ml, hộp 10 ống x 3ml
Chai/lọ/ống/túi
5.000
13.500
67.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
395
PP2300229761
GNE517
SaVi C 500
Vitamin C
500 mg
VD-23653-15 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nang
Công ty CP dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.100
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
396
PP2300229762
GNE518
D-Cure 25.000IU
Vitamin D3
25.000IU
VN-20697-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Dung dịch uống
SMB Technology S.A
Belgium
Hộp 4 ống x 1ml
Gói/Túi/Ống
120
36.800
4.416.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3121/QĐ-BVHN
31/08/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây