Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300229245 |
GNE01 |
Atropin Sulphat |
Atropin Sulphat |
0,25mg |
VD-24376-16(có gia hạn) |
Tiêm |
Dung dich thuốc tiêm |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
ống |
10.000 |
429,9 |
4.299.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
2 |
PP2300229246 |
GNE02 |
Etomidate Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
100 |
120.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
14 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
3 |
PP2300229247 |
GNE03 |
Fentanyl 50 micrograms/ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
50mcg/1ml x 2ml |
VN-22499-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited |
Anh |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
12.000 |
12.999 |
155.988.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
4 |
PP2300229248 |
GNE04 |
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml |
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate) |
50mcg/ml x 10 ml |
VN-17325-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
24.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
5 |
PP2300229249 |
GNE05 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
100 mcg |
VN-18481-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2ml
|
Ống |
6.000 |
11.290 |
67.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
6 |
PP2300229250 |
GNE06 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
500 mcg |
VN-18482-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống, 5 ống x 10 ml |
Ống |
2.000 |
21.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
7 |
PP2300229253 |
GNE09 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg |
VD-28877-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
200 |
84.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
8 |
PP2300229255 |
GNE11 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg |
VN-21582-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
200 |
59.850 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
9 |
PP2300229256 |
GNE12 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5 mg |
VN-23229-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
10.000 |
18.900 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
10 |
PP2300229257 |
GNE13 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg |
VD-27704-17 (có gia hạn) |
Tiêm |
Dung dich tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
10.000 |
15.750 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
11 |
PP2300229258 |
GNE14 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg |
VD-24315-16
Gia hạn SĐK số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023
(Thẻ kho + Hóa đơn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
12 |
PP2300229260 |
GNE16 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5.000 |
25.290 |
126.450.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
13 |
PP2300229261 |
GNE17 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
4.000 |
25.290 |
101.160.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
14 |
PP2300229263 |
GNE19 |
Neostigmine-hameln |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,5mg |
VN-22085-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
500 |
12.800 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
15 |
PP2300229264 |
GNE20 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
5.270 |
2.635.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
16 |
PP2300229266 |
GNE22 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
43.900 |
43.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
17 |
PP2300229267 |
GNE23 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
42.500 |
42.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
18 |
PP2300229269 |
GNE25 |
Diclovat |
Diclofenac natri |
100mg |
VD-20245-13 |
Thuốc đặt |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.500 |
11.500 |
40.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
19 |
PP2300229270 |
GNE26 |
Elaria |
Diclofenac natri |
75mg |
VN-16829-13 (gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Chai/lọ/ống/túi |
2.000 |
8.900 |
17.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
20 |
PP2300229271 |
GNE27 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg |
VD-29946-18(có gia hạn) |
Tiêm |
Dung dich thuốc tiêm |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100, 30,10 ống x 3ml |
ống |
3.000 |
780 |
2.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
21 |
PP2300229272 |
GNE28 |
Exibapc 120 |
Etoricoxib |
120 mg |
VD-34650-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.346 |
67.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
22 |
PP2300229273 |
GNE29 |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90 mg |
VD-27916-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50.000 |
655 |
32.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
23 |
PP2300229274 |
GNE30 |
Bufecol 100 Susp |
Ibuprofen |
100 mg |
VD-32562-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Chai/lọ/ống |
10.000 |
2.840 |
28.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
24 |
PP2300229276 |
GNE32 |
Loxorox |
Loxoprofen natri hydrat ( tương đương 60mg loxoprofen natri) 68,1mg |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.591 |
71.820.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
25 |
PP2300229278 |
GNE34 |
Meloxicam 7,5 |
Meloxicam |
7.5mg |
VD-30638-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
78 |
2.340.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
26 |
PP2300229280 |
GNE36 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
VN-20710-17; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd
|
Cyprus
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.550 |
91.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 Tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
27 |
PP2300229281 |
GNE37 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-29130-18 (gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.999 |
79.980.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
28 |
PP2300229282 |
GNE38 |
Philcotam |
Naproxen |
250mg |
VD-29534-18 (gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.108 |
93.240.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
29 |
PP2300229283 |
GNE39 |
Amvifeta |
Paracetamol |
1g /100ml |
VD-31574-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
20.000 |
9.500 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
30 |
PP2300229285 |
GNE41 |
Maxibumol |
Mỗi gói 1g chứa: Ibuprofen 100mg; Paracetamol 250mg |
100mg + 250mg |
VD-30599-18 (Có thẻ kho) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g; hộp 20 gói x 1g; hộp 50 gói x 1g; hộp 100 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
3.800 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
31 |
PP2300229286 |
GNE42 |
Parocontin F |
Paracetamol 500mg; Methocarbamol 400mg |
500mg + 400mg |
VD-27064-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Họp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.751 |
82.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
32 |
PP2300229287 |
GNE43 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin hydroclorid |
100 mg |
VN-19062-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
1.200 |
19.488 |
23.385.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
33 |
PP2300229288 |
GNE44 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.750 |
17.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
34 |
PP2300229289 |
GNE45 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
5.400 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
35 |
PP2300229290 |
GNE46 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
260 |
7.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
36 |
PP2300229292 |
GNE48 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.499 |
24.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
37 |
PP2300229294 |
GNE50 |
Bluecezin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VN-20660- 17 ( CVGH số : 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
38 |
PP2300229296 |
GNE52 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2.000 |
65.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
39 |
PP2300229297 |
GNE53 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
40 |
PP2300229298 |
GNE54 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
470 |
9.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
41 |
PP2300229299 |
GNE55 |
Ketotifen DWP 1mg |
Ketotifen |
1mg |
VD-35846-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.092 |
21.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
42 |
PP2300229301 |
GNE57 |
Amquitaz 5 |
Mequitazin |
5mg |
VD-27750-17 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.449 |
43.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
43 |
PP2300229302 |
GNE58 |
Growpone 10% |
Calci gluconate |
10% 10ml |
VN-16410-13 (gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/4/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.500 |
13.297 |
19.945.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
44 |
PP2300229303 |
GNE59 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30 mg |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
103.950 |
103.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
45 |
PP2300229304 |
GNE60 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg x 1ml |
VN-19221-15
Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
500 |
57.750 |
28.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
46 |
PP2300229307 |
GNE63 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0.4mg |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
47 |
PP2300229308 |
GNE64 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4% x 250ml |
VD-25877-16 (có gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dich tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi việt nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 250ml |
chai |
700 |
31.973 |
22.381.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
48 |
PP2300229309 |
GNE65 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4% x 500ml |
VD-25877-16 (có gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dich tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi việt nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 500ml |
chai |
1.000 |
39.900 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
49 |
PP2300229312 |
GNE68 |
Linanrex |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg |
VD-31225-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/lọ/ống/túi |
3.000 |
22.800 |
68.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
50 |
PP2300229313 |
GNE69 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
36.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
51 |
PP2300229314 |
GNE70 |
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
500 |
194.500 |
97.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
52 |
PP2300229316 |
GNE72 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/ 5 lít |
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dung dịch rửa |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Lít |
4.000 |
28.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
53 |
PP2300229318 |
GNE74 |
NeuroAPC 400 |
Gabapentin |
400 mg |
VD-34114-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.350 |
70.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
54 |
PP2300229319 |
GNE75 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 viên |
viên |
5.000 |
140 |
700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
55 |
PP2300229321 |
GNE77 |
Pregabalin 150 |
Pregabalin |
150 mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
874 |
26.220.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
56 |
PP2300229323 |
GNE79 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
6.000 |
2.479 |
14.874.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
57 |
PP2300229324 |
GNE80 |
Dalekine 500 |
Valproat natri |
500mg |
VD-18906-13 (có gia hạn) |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 Vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ x 40 viên |
Viên |
6.000 |
2.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
58 |
PP2300229325 |
GNE81 |
Fabamox 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-21362-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói/Túi |
30.000 |
2.300 |
69.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
59 |
PP2300229327 |
GNE83 |
Claminat 1,2 g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1000mg +200mg |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
5.000 |
36.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
60 |
PP2300229329 |
GNE85 |
Midagentin 0,6g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
VD-28672-18
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
5.000 |
18.800 |
94.000.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
61 |
PP2300229330 |
GNE86 |
Vigentin 250mg/31,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250 mg + 31.25mg |
VD-18766-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương I-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói/Túi |
20.000 |
2.940 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
62 |
PP2300229331 |
GNE87 |
Ama - Power |
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0.5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
8.000 |
62.000 |
496.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
63 |
PP2300229333 |
GNE89 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-26158-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
39.984 |
319.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
64 |
PP2300229334 |
GNE90 |
Visulin 0,75g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Subactam natri tương đương: Ampicilin 0,5g; Sulbactam 0,25g |
0,5g + 0,25g |
VD-27149-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
16.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
65 |
PP2300229335 |
GNE91 |
Senitram 2g/1g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
VD-25215-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
9.000 |
52.000 |
468.000.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
66 |
PP2300229336 |
GNE92 |
Droxicef 500 mg |
Cefadroxil |
500mg |
VD-23835-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên |
Viên |
50.000 |
2.380 |
119.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
67 |
PP2300229338 |
GNE94 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương I-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói/Túi |
10.000 |
2.730 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
68 |
PP2300229341 |
GNE97 |
Cefdina 250 |
Cefdinir |
250mg |
VD-23553-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói, 30 gói x 3g |
Gói |
20.000 |
5.100 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
69 |
PP2300229342 |
GNE98 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim |
800mg |
VN-20148-16
|
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.200 |
59.000 |
70.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 Tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
70 |
PP2300229344 |
GNE100 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
VD-35709-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
10.000 |
42.950 |
429.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
71 |
PP2300229345 |
GNE101 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35710-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
10.000 |
85.000 |
850.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
72 |
PP2300229346 |
GNE102 |
Trikapezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-29861-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
60.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
73 |
PP2300229348 |
GNE104 |
Sulraapix 1,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0.5 g |
VD-35470-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
10.000 |
76.000 |
760.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
74 |
PP2300229349 |
GNE105 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
5.000 |
74.000 |
370.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
75 |
PP2300229350 |
GNE106 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon 1g; Sulbactam 0,5g ( dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri ) |
1g + 0,5g |
VD-30594-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
42.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
76 |
PP2300229351 |
GNE107 |
Tenamyd - Cefotaxime 500 |
Cefotaxim |
0,5g |
VD-19446-13 (QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021 ) |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
12.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
77 |
PP2300229352 |
GNE108 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim |
1g |
VD-24229-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
90.000 |
5.785 |
520.650.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
78 |
PP2300229353 |
GNE109 |
Kontiam Inj. |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat ) |
1g |
VN-19470-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharma. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
3.000 |
60.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
79 |
PP2300229354 |
GNE110 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
119.000 |
357.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
80 |
PP2300229355 |
GNE111 |
Cefotiam 0,5g |
Cefotiam ( dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat tỉ lệ 1:0,242) 0,5g |
0,5g |
VD-32005-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
47.000 |
235.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
81 |
PP2300229356 |
GNE112 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirome ( dưới dạng Cefpirome sulfate ) 1g |
1g |
VN-22459-19 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharma. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
1.000 |
128.982 |
128.982.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
82 |
PP2300229359 |
GNE115 |
Cetachit 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-20829-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
9.600 |
115.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
83 |
PP2300229360 |
GNE116 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
6.415 |
192.450.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
84 |
PP2300229362 |
GNE118 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
VD-29168-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến 31/12/2024 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
615.000 |
615.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
85 |
PP2300229363 |
GNE119 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacillin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
65.877 |
329.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
86 |
PP2300229364 |
GNE120 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
VD-32034-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
3.500 |
6.300 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
87 |
PP2300229365 |
GNE121 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
2.000 |
41.800 |
83.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
88 |
PP2300229366 |
GNE122 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg) x 10ml |
VD-34173-20 |
Thuốc nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
3.000 |
37.000 |
111.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
89 |
PP2300229367 |
GNE123 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1.200 |
51.900 |
62.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
90 |
PP2300229369 |
GNE125 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg |
VD-19570-13(có gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi việt nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
chai |
5.000 |
17.420 |
87.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
91 |
PP2300229370 |
GNE126 |
Letdion |
Levofloxacin |
25 mg x 5ml |
VN-22724-21 |
Thuốc nhỏ mắt |
thuốc nhỏ mắt |
S.C.Rompharm Company S.r.l |
Romani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
3.000 |
84.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
92 |
PP2300229371 |
GNE127 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
9.450 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
93 |
PP2300229372 |
GNE128 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
7.000 |
14.150 |
99.050.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
94 |
PP2300229374 |
GNE130 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25 mg x 5ml |
VD-27953-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Thuốc nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2.000 |
9.830 |
19.660.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
95 |
PP2300229375 |
GNE131 |
Ratida 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-22380-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 chai x 250mL |
Chai/lọ/ống/túi |
2.000 |
294.000 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
96 |
PP2300229376 |
GNE132 |
Biviflox |
Moxifloxacin |
400mg |
VD-19017-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
2.000 |
89.250 |
178.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
97 |
PP2300229377 |
GNE133 |
Incarxol |
Norfloxacin |
400mg |
VN-19614-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi S.L |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
6.300 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
98 |
PP2300229378 |
GNE134 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x
100ml |
840115010223 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
1.000 |
154.000 |
154.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
99 |
PP2300229379 |
GNE135 |
Ofloxacin 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg |
VD-31782-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 40ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.000 |
80.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
100 |
PP2300229380 |
GNE136 |
Menazin 200mg |
Ofloxacin |
200mg |
VN-20313-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.050 |
61.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
101 |
PP2300229381 |
GNE137 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1% x 5g |
VD-26395-17(có gia hạn) |
Thuốc tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
tuýp |
3.000 |
3.200 |
9.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
102 |
PP2300229382 |
GNE138 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/truyền và hít |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
500 |
378.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
103 |
PP2300229383 |
GNE139 |
Colistimethate for Injection U.S.P |
Colistin |
4,5 MIU |
VN-20727-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Patheon Manufacturing Services LLC |
USA |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
1.281.000 |
640.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
104 |
PP2300229384 |
GNE140 |
Colistimed |
Colistin |
4,5 MIU |
VD-35122-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
500 |
789.000 |
394.500.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
105 |
PP2300229385 |
GNE141 |
Colisodi 2,0 MIU |
Colistimethate natri (tương đương 156,66mg) |
2MIU |
VD-34658-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
1.000 |
460.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
106 |
PP2300229386 |
GNE142 |
Fosfomed 1g |
Fosfomycin |
1g |
VD-24035-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
71.600 |
14.320.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
107 |
PP2300229388 |
GNE144 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
79.000 |
79.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
108 |
PP2300229389 |
GNE145 |
Linezolid |
Linezolid |
600mg |
VN-22979-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Poland |
Hộp 1 túi 300ml |
Chai/lọ/ống/túi |
500 |
590.000 |
295.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
109 |
PP2300229390 |
GNE146 |
Cinezolid Injection 2mg/ml |
Linezolid 2mg/ml |
2mg/ml x 300ml |
VN-21694-19 |
Tiêm, tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation. |
Korea |
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml |
Chai/lọ/ống/túi |
500 |
350.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
110 |
PP2300229391 |
GNE147 |
Nirzolid |
Linezolid |
600mg |
VN-22054-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai/lọ/ống/túi |
500 |
168.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
111 |
PP2300229392 |
GNE148 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
VN-20983-18 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A-Plant C' |
Greece |
Hộp 1 lọ |
lọ |
1.200 |
87.780 |
105.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
112 |
PP2300229393 |
GNE149 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
VD-31254-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
30.300 |
30.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
113 |
PP2300229394 |
GNE150 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3,6,10 vỉ x 10v; hộp 1 lọ x100v |
viên |
10.000 |
380 |
3.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
114 |
PP2300229395 |
GNE151 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + velpatasvir |
400mg + 100mg |
VN3-242-19( Công văn gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
1.400 |
251.000 |
351.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
115 |
PP2300229396 |
GNE152 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3% x 5g |
VD-34095-20 |
Thuốc tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
tuýp |
100 |
47.250 |
4.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
116 |
PP2300229397 |
GNE153 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
756 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
117 |
PP2300229399 |
GNE155 |
AGICARVIR |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0.5mg |
VD-25114-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.150 |
150.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
118 |
PP2300229400 |
GNE156 |
Entecavir STELLA 0,5mg |
Entecavir |
0,5mg |
893114106923
(QLĐB-560-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
15.900 |
159.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
119 |
PP2300229401 |
GNE157 |
Zolmed 100 |
Fluconazol |
100mg |
VD-21841-14 (CV gia hạn: 277/QLD-ĐK, đến 23/05/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (tên mới: Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
120 |
PP2300229402 |
GNE158 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
VD-22671-15 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
5.000 |
7.340 |
36.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
121 |
PP2300229403 |
GNE159 |
Ifatrax |
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
3.360 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
122 |
PP2300229405 |
GNE161 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100000ui+35000ui+35000ui |
VN-21788-19 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
9.500 |
47.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
123 |
PP2300229407 |
GNE163 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.250 |
62.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
124 |
PP2300229408 |
GNE164 |
Capecitabine 500mg |
Capecitabine |
500mg |
VN-23114-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
26.350 |
263.500.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
125 |
PP2300229409 |
GNE165 |
Naprocap-500 |
Capecitabin |
500mg |
VN3-281-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.250 |
72.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
126 |
PP2300229410 |
GNE166 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/ 20ml |
QLĐB-736-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
100 |
64.491 |
6.449.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
127 |
PP2300229413 |
GNE169 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/ 1ml |
QLĐB-766-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
284.004 |
28.400.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
128 |
PP2300229415 |
GNE171 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/ 5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
109.998 |
5.499.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
129 |
PP2300229417 |
GNE173 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000 mg |
VD-21233-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
336.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
130 |
PP2300229418 |
GNE174 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
50 |
126.000 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
131 |
PP2300229419 |
GNE175 |
Gemnil 1000mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
1000mg |
VN-18210-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
454.986 |
22.749.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
132 |
PP2300229420 |
GNE176 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-21918-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
50 |
141.579 |
7.078.950 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
133 |
PP2300229421 |
GNE177 |
Hytinon |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
500mg |
VN-22158-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc. |
Korea |
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.100 |
205.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
134 |
PP2300229425 |
GNE181 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10 mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
15.291 |
76.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
135 |
PP2300229426 |
GNE182 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
6.600 |
79.200.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
136 |
PP2300229427 |
GNE183 |
Gourcuff-5
|
Alfuzosin hydrochloride |
5mg |
VD-28912-18; Gia hạn đến 31/12/2024
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp/ 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
15.000 |
5.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng
|
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
137 |
PP2300229428 |
GNE184 |
Dryches
|
Dutasterid |
0,5mg |
VD-28454-17; Gia hạn đến 31/12/2024
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
138 |
PP2300229429 |
GNE185 |
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-33759-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Liên doanh Dược Phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.200 |
63.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
139 |
PP2300229430 |
GNE186 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 (VN-20567-17) kèm quyết định 146/QĐ-BYT ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 và công văn đính chính 12234/QLD-ĐK ngày 15/08/2017 Vv đính chính quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và công văn số 3486/QLD-ĐK ngày 20/3/2019 V/v tăng hạn dùng của thuốc |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
12.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
140 |
PP2300229431 |
GNE187 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipeexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18 mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Hy Lạp |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
8.500 |
340.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
141 |
PP2300229433 |
GNE189 |
Antifix |
Sắt sucrose |
1710mg |
VD-27794-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
300 |
66.900 |
20.070.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
142 |
PP2300229436 |
GNE192 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
5.000 |
70.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
143 |
PP2300229437 |
GNE193 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
3.000 |
95.000 |
285.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
144 |
PP2300229439 |
GNE195 |
Vitamin K1 1mg/1ml |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg |
VD-18908-13 (có gia hạn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
15.000 |
998 |
14.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
145 |
PP2300229440 |
GNE196 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.499 |
12.495.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
146 |
PP2300229441 |
GNE197 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
200 |
86.500 |
17.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
147 |
PP2300229443 |
GNE199 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
2000 IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
4.000 |
220.000 |
880.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
148 |
PP2300229445 |
GNE201 |
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml |
Erythropoietin |
4000IU/0.4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
2.000 |
250.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
149 |
PP2300229446 |
GNE202 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000IU |
QLSP-920-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Chai/lọ/ống/túi |
8.000 |
120.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
150 |
PP2300229447 |
GNE203 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin |
4000IU |
QLSP-919-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Chai/lọ/ống/túi |
4.000 |
258.000 |
1.032.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
151 |
PP2300229448 |
GNE204 |
Reliporex 2000IU |
Erythropoietin |
2000IU |
QLSP-0811-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm |
7.000 |
67.750 |
474.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 5 |
24 |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
152 |
PP2300229450 |
GNE206 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU |
QLSP-1003-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm/Bút/Xy lanh |
100 |
330.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
153 |
PP2300229451 |
GNE207 |
Neutromax |
Filgrastim |
30MU |
QLSP-0804-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bio Sidus S.A |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
152.880 |
15.288.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 5 |
24 |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
154 |
PP2300229452 |
GNE208 |
A.T Nitroglycerin inj |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
5mg/ 5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
500 |
50.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
155 |
PP2300229453 |
GNE209 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
156 |
PP2300229454 |
GNE210 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose) 10mg |
10mg |
VN-17014-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.590 |
207.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
157 |
PP2300229455 |
GNE211 |
Donox 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VD-29396-18 (gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên. |
Viên |
80.000 |
1.450 |
116.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
158 |
PP2300229456 |
GNE212 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.400 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
159 |
PP2300229457 |
GNE213 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.381 |
169.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
160 |
PP2300229458 |
GNE214 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.722 |
43.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
161 |
PP2300229459 |
GNE215 |
Metazydyna |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
162 |
PP2300229460 |
GNE216 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VD-28474-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
280 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
163 |
PP2300229461 |
GNE217 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-19729-16 (SĐK gia hạn mới: 590110080523) |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.599,8 |
207.984.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
164 |
PP2300229462 |
GNE218 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.410 |
54.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
165 |
PP2300229463 |
GNE219 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VD-32875-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
399 |
59.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
166 |
PP2300229467 |
GNE223 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
300 |
24.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
167 |
PP2300229469 |
GNE225 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin |
5mg |
VD-20761-14 (gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 2/5/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
101 |
15.150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
168 |
PP2300229470 |
GNE226 |
Zoamco-A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.150 |
157.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
169 |
PP2300229471 |
GNE227 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.250 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
170 |
PP2300229472 |
GNE228 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
15.000 |
4.987 |
74.805.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
171 |
PP2300229473 |
GNE229 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
8.557 |
128.355.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
172 |
PP2300229474 |
GNE230 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
100.000 |
695 |
69.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
173 |
PP2300229476 |
GNE232 |
Bisoprolol 2.5mg Tablets |
Bisoprolol fumarate |
2.5 mg |
VD-32399-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
514 |
77.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
174 |
PP2300229478 |
GNE234 |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2.5mg |
VD-25625-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
148 |
22.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
175 |
PP2300229479 |
GNE235 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.400 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
176 |
PP2300229480 |
GNE236 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydrochlorothiazid 6,25mg |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.500 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
177 |
PP2300229481 |
GNE237 |
Boreas |
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid |
2.5mg + 6.25mg |
VD-34138-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
330 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
178 |
PP2300229482 |
GNE238 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VN-20392-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
4.560 |
91.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
179 |
PP2300229483 |
GNE239 |
Guarente-16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
VD-28460-17
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.990 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
180 |
PP2300229484 |
GNE240 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan cilexetil |
12 mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.491 |
119.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
181 |
PP2300229485 |
GNE241 |
Captazib 25/25 |
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.400 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
182 |
PP2300229486 |
GNE242 |
Indapa |
Captopril + Hydroclorothiazid |
50mg + 25mg |
VD-29373-18 Gia hạn theo CV số 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
183 |
PP2300229487 |
GNE243 |
Ebitac 25 |
Enalapril maleate
+ Hydrochlorothiazide |
10mg +
25mg |
VN-17349 -13
|
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.500 |
245.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
184 |
PP2300229488 |
GNE244 |
Enaboston 10
plus |
Enalapril maleate
+ Hydrochlorothiazide |
10mg + 25mg |
VD-34149-20 |
Uống |
Uống, viên |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm Boston
Việt Nam |
Việt Nam |
Vỉ Al/Al: Hộp 03 vỉ x 10 viên Nén Uống |
Viên |
50.000 |
2.550 |
127.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
185 |
PP2300229489 |
GNE245 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.500 |
300.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
186 |
PP2300229490 |
GNE246 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
978 |
97.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
187 |
PP2300229491 |
GNE247 |
IHYBES 300 |
Irbesartan |
300 mg |
VD-25125-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
730 |
21.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
188 |
PP2300229492 |
GNE248 |
Irbeazid-AM |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150 mg + 12,5 mg |
VD-27410-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
590 |
17.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
189 |
PP2300229493 |
GNE249 |
Ihybes-H 300 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
VD-24707-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.197 |
35.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
190 |
PP2300229494 |
GNE250 |
Hypedalat
|
Lacidipin |
4 mg |
VD-34192-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.491 |
74.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
191 |
PP2300229495 |
GNE251 |
LercaAPC 20 |
Lercanidipin hydroclorid |
20 mg |
VD-34996-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.850 |
85.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
192 |
PP2300229496 |
GNE252 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623
(VN-20702-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.100 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
48 Tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
193 |
PP2300229499 |
GNE255 |
AGILOSART 50 |
Losartan Kali |
50mg |
VD-32776-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
210 |
42.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
194 |
PP2300229500 |
GNE256 |
LOSACAR-H |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
50mg+12,5mg |
VN-16146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
640 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
195 |
PP2300229501 |
GNE257 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan kali + Hydrochlorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.480 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
196 |
PP2300229502 |
GNE258 |
Agilosart - H 100/12,5 |
Losartan kali + Hydrochlorothiazid |
100mg + 12.5mg |
VD-32775-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.995 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
197 |
PP2300229503 |
GNE259 |
Khouma |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VD-21480-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.300 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
198 |
PP2300229504 |
GNE260 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
124.999 |
249.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
199 |
PP2300229505 |
GNE261 |
A.T Nicardipine 10mg/10ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
84.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
200 |
PP2300229507 |
GNE263 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
40.000 |
6.589 |
263.560.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
201 |
PP2300229508 |
GNE264 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg |
VN-22311-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.680 |
113.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
202 |
PP2300229510 |
GNE266 |
Pectaril 10mg |
Quinapril |
10mg |
VD-32827-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.499 |
199.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
203 |
PP2300229511 |
GNE267 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.890 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
204 |
PP2300229512 |
GNE268 |
Ramipril GP |
Ramipril 2,5mg |
2,5mg |
560110080323 VN-20201-16 (QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
3.990 |
119.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
205 |
PP2300229513 |
GNE269 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.255 |
37.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
206 |
PP2300229514 |
GNE270 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-26258-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
900 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
207 |
PP2300229515 |
GNE271 |
PRUNITIL |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
564 |
16.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
208 |
PP2300229516 |
GNE272 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23593-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.197 |
35.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
209 |
PP2300229518 |
GNE274 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
500 |
27.000 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
210 |
PP2300229519 |
GNE275 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25 mg |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
211 |
PP2300229520 |
GNE276 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
630 |
12.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
212 |
PP2300229521 |
GNE277 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1 mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
310 |
3.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
213 |
PP2300229522 |
GNE278 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4 mg |
VD-28826-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
405 |
16.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
214 |
PP2300229523 |
GNE279 |
ASPIRIN 81 |
Acid Acetyl salicylic |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
71 |
28.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
215 |
PP2300229524 |
GNE280 |
Aspirin Stella 81mg |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
VD-27517-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
150.000 |
340 |
51.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
216 |
PP2300229525 |
GNE281 |
Aspirin-100 |
Acid acetylsalicylic |
100 mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
450 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
217 |
PP2300229526 |
GNE282 |
Duoridin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Aspirin 100mg; |
75mg + 100mg |
VD-29590-18 (QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
218 |
PP2300229527 |
GNE283 |
Clopias |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 100mg |
VD-28622-17 (gia hạn đến hết 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.600 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
219 |
PP2300229528 |
GNE284 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
50 |
10.323.588 |
516.179.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
220 |
PP2300229530 |
GNE286 |
Tunadimet |
Clopidogrel |
75mg |
VD-27922-17
(gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
286 |
20.020.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
221 |
PP2300229531 |
GNE287 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
15.873 |
38.095.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
222 |
PP2300229532 |
GNE288 |
Lipotatin 10mg |
Atorvastatin |
10mg |
VD-24581-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
350 |
28.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
223 |
PP2300229533 |
GNE289 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin |
10mg |
VD-21312-14
(gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150.000 |
113 |
16.950.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
224 |
PP2300229534 |
GNE290 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin +
Ezetimibe |
10mg+ 10mg |
VD-30484-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
225 |
PP2300229535 |
GNE291 |
Atovze 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
20mg + 10mg |
VD-30485-18 + Thẻ kho |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.700 |
134.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
226 |
PP2300229536 |
GNE292 |
Ezenstatin 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-32782-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
1.398,6 |
69.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
227 |
PP2300229537 |
GNE293 |
Lopitid 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-33907-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
630 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
228 |
PP2300229538 |
GNE294 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Recipharm Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
7.053 |
211.590.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
229 |
PP2300229539 |
GNE295 |
LIPAGIM 200 |
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
390 |
23.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
230 |
PP2300229540 |
GNE296 |
Ipolipid 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VN-19245-15 (gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd-Factory AZ |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.700 |
81.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
231 |
PP2300229541 |
GNE297 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.475 |
173.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
232 |
PP2300229542 |
GNE298 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.260 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
233 |
PP2300229543 |
GNE299 |
Dolotin 20 mg
|
Lovastatin |
20mg |
VD-34859-20
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
|
Việt Nam
|
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
1.540 |
154.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng
|
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
234 |
PP2300229544 |
GNE300 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.150 |
83.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
235 |
PP2300229545 |
GNE301 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin natri |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.134 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
236 |
PP2300229546 |
GNE302 |
Rosuvas Hasan 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-25026-16 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
903 |
45.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
237 |
PP2300229547 |
GNE303 |
Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35415-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
285 |
42.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
238 |
PP2300229548 |
GNE304 |
Betasalic |
Salicylic acid+ Betamethason dipropionat |
(300mg+6,4mg) x 10g |
VD-30028-18(có gia hạn) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp 10 g |
tuýp |
15.000 |
11.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
239 |
PP2300229549 |
GNE305 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 5g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
69.000 |
34.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
240 |
PP2300229550 |
GNE306 |
A.T Urea 20% |
Urea |
4g/20g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
1.000 |
53.991 |
53.991.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
241 |
PP2300229551 |
GNE307 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
0.5mmol/ml |
VN-15929-12
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ thủy tinh 10ml |
Lọ |
200 |
520.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
242 |
PP2300229554 |
GNE310 |
PVP - Iodine 10% |
Mỗi 100ml chứa: Povidon iodin 10g |
10% x 250ml |
VD-27714-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
2.000 |
34.500 |
69.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
243 |
PP2300229555 |
GNE311 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.280 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
244 |
PP2300229556 |
GNE312 |
VEROSPIRON |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.990 |
199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
245 |
PP2300229557 |
GNE313 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
2.310 |
23.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
246 |
PP2300229558 |
GNE314 |
Asigastrogit |
Mỗi gói chứa: Attapulgit hoạt hóa; Nhôm hydroxyd khô; Magnesi carbonat |
2.5g + 250mg + 250mg |
VD-23151-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
10.000 |
1.470 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
247 |
PP2300229561 |
GNE317 |
QUAMATEL |
Famotidin |
20mg |
VN-20279-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
2.000 |
59.000 |
118.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
248 |
PP2300229563 |
GNE319 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-24728-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 3 lọ, hộp 5 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
68.880 |
137.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
249 |
PP2300229564 |
GNE320 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazol |
30mg |
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
9.500 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
250 |
PP2300229566 |
GNE322 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
800.4mg+611.76mg |
VD-26519-17(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10 ml |
Gói/Túi/Ống |
20.000 |
2.950 |
59.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
251 |
PP2300229567 |
GNE323 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.890 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
252 |
PP2300229568 |
GNE324 |
Lahm |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 611.76mg+ 80mg |
VD-20361-13
(gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói/Túi/Ống |
22.000 |
3.150 |
69.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
253 |
PP2300229569 |
GNE325 |
Grangel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
600 mg + 599,8 mg + 60 mg |
VD-18846-13(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10 ml |
Gói/Túi/Ống |
40.000 |
2.150 |
86.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
254 |
PP2300229570 |
GNE326 |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg +200mg+20mg |
VD-25587-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
488 |
24.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
255 |
PP2300229571 |
GNE327 |
Alusi |
Mỗi 2,5g bột chứa: Magnesi trisilicat 1,25g; Nhôm hydroxyd khô 0,625g |
1.25g +0.625g |
VD-32567-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 túi x 2,5g |
Gói/Túi/Ống |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
256 |
PP2300229572 |
GNE328 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
5.880 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
257 |
PP2300229573 |
GNE329 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
8.770 |
52.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
258 |
PP2300229574 |
GNE330 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol ( dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
VD-30318-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
5.900 |
295.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
259 |
PP2300229577 |
GNE333 |
Naprozole-R |
Rabeprazol natri |
20 mg |
VN-19509-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp chứa 1 lọ 20mg bột |
Lọ |
6.000 |
112.000 |
672.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
260 |
PP2300229578 |
GNE334 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VN-21085-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
10.800 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
261 |
PP2300229579 |
GNE335 |
BAROLE 20 |
Natri Rabeprazole |
20mg |
VN-20805-17 công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng dưới dạng vi hạt tan trong ruột |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.700 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
262 |
PP2300229581 |
GNE337 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
VD-25636-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
12.000 |
1.945 |
23.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
263 |
PP2300229582 |
GNE338 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
264 |
PP2300229584 |
GNE340 |
Drotavep 40mg Tablets |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VN-20665-17 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.250 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
265 |
PP2300229585 |
GNE341 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
567 |
5.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
266 |
PP2300229586 |
GNE342 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.050 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
267 |
PP2300229587 |
GNE343 |
Vacodrota 80 |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
VD-32090-19 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 40 viên |
Viên |
12.000 |
446 |
5.352.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
268 |
PP2300229588 |
GNE344 |
Spasless |
Phloroglucinol dihydrat + trimethylphloroglucinol |
40mg +0.03mg |
VD-19831-13 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 ống x 4ml |
Chai/lọ/ống/túi |
5.000 |
15.700 |
78.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
269 |
PP2300229590 |
GNE346 |
BIOSUBTYL-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
40.000 |
1.596 |
63.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
270 |
PP2300229591 |
GNE347 |
Biosubtyl- II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
271 |
PP2300229592 |
GNE348 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
500mg |
QLSP-840-15 (có gia hạn) |
Uống |
Viên nang |
Ct cổ phần Vắc xin và sinh phẩm nha trang |
Việt Nam |
Vỉ 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.950 |
88.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
272 |
PP2300229593 |
GNE349 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
273 |
PP2300229595 |
GNE351 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15(có gia hạn) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
gói |
12.000 |
729,9 |
8.758.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
274 |
PP2300229597 |
GNE353 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
12.000 |
1.240 |
14.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
275 |
PP2300229598 |
GNE354 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
5.000 |
4.894 |
24.470.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
276 |
PP2300229599 |
GNE355 |
Soshydra |
Racecadotril |
30mg |
VD-28847-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
1.120 |
5.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
277 |
PP2300229601 |
GNE357 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
20.000 |
3.948 |
78.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
278 |
PP2300229602 |
GNE358 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
6.500 |
162.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
279 |
PP2300229603 |
GNE359 |
Livethine |
L-Ornithin - L- aspartat |
2g |
VD-30653-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
1.000 |
41.895 |
41.895.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
280 |
PP2300229605 |
GNE361 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Germany |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
80.000 |
3.980 |
318.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
281 |
PP2300229606 |
GNE362 |
Silymarin 200mg |
Silymarin |
200mg |
VD-34012-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.680 |
92.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
282 |
PP2300229607 |
GNE363 |
Terlipressin Bidiphar 1mg |
Terlipressin acetate (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
1 mg |
VD-35569-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Chai/lọ/ống/túi |
200 |
530.000 |
106.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
283 |
PP2300229611 |
GNE367 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
7.728 |
23.184.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
284 |
PP2300229614 |
GNE370 |
Bluecose |
Acarbose |
100mg |
VN-20393-17 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.700 |
470.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
285 |
PP2300229615 |
GNE371 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
286 |
PP2300229616 |
GNE372 |
Arbosnew 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-25610-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.260 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
287 |
PP2300229617 |
GNE373 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
7.200 |
19.000 |
136.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
288 |
PP2300229618 |
GNE374 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
4.800 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
289 |
PP2300229619 |
GNE375 |
Canzeal 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VN-11158-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.754 |
82.620.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
290 |
PP2300229620 |
GNE376 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-24275-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
819 |
24.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
291 |
PP2300229621 |
GNE377 |
Glimepiride 4mg |
Glimepirid |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
245 |
7.350.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
292 |
PP2300229622 |
GNE378 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.850 |
92.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
293 |
PP2300229623 |
GNE379 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml |
100IU/ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
M/s.Biocon Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
200 |
222.000 |
44.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
294 |
PP2300229624 |
GNE380 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10.000 |
56.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
295 |
PP2300229625 |
GNE381 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400 IU |
QLSP-0650-13 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
103.000 |
515.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
296 |
PP2300229626 |
GNE382 |
Wosulin-R
|
Insulin human |
40IU/ml x 10ml |
VN-13426-11
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Wockhardt Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ 10ml
|
Lọ
|
5.000 |
91.000 |
455.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng
|
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
297 |
PP2300229627 |
GNE383 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
8.000 |
55.600 |
444.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
298 |
PP2300229628 |
GNE384 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
400 IU |
QLSP-0649-13 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
3.000 |
104.000 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
299 |
PP2300229629 |
GNE385 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6.000 |
56.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
300 |
PP2300229630 |
GNE386 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
400ui (30/70) |
QLSP-0648-13 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
4.000 |
103.200 |
412.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
301 |
PP2300229631 |
GNE387 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
52.300 |
261.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
302 |
PP2300229632 |
GNE388 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
300 IU |
VN-13913-11 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Wockhardt Limited; |
India |
Hộp 1 ống 3ml thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/túi |
3.000 |
76.500 |
229.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
303 |
PP2300229633 |
GNE389 |
Wosulin- 30/70 |
Insulin người |
40IU/ml x 10ml |
SP3-1224-21
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Wockhardt Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ 10ml
|
Lọ
|
3.000 |
91.000 |
273.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng
|
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
304 |
PP2300229634 |
GNE390 |
STIMUFER |
Metformin hydrochloride |
750mg |
VN-22783-21. Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.800 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
305 |
PP2300229635 |
GNE391 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.700 |
255.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
306 |
PP2300229636 |
GNE392 |
BeticAPC 750 SR |
Metformin hydrochloride |
750mg |
VD-34111-20 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300.000 |
1.006 |
301.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
307 |
PP2300229637 |
GNE393 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1 mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.990 |
199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
308 |
PP2300229638 |
GNE394 |
Usabetic VG 50 |
Vildagliptin |
50 mg |
VD-27783-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.798 |
89.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
309 |
PP2300229640 |
GNE396 |
Disthyrox |
Levothyroxine natri |
0.1mg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
294 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
310 |
PP2300229641 |
GNE397 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100 mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
12.000 |
735 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
311 |
PP2300229642 |
GNE398 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.241 |
26.892.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
312 |
PP2300229643 |
GNE399 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
313 |
PP2300229644 |
GNE400 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
462 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
314 |
PP2300229645 |
GNE401 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
VD-27216-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
525 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
315 |
PP2300229647 |
GNE403 |
Sciomir
|
Thiocolchicosid |
4 mg |
VN-16109-13
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm
|
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l
|
Italy |
Hộp 6 ống 2ml
|
Chai/lọ/ống/túi |
16.000 |
32.000 |
512.000.000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
316 |
PP2300229650 |
GNE406 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 10ml |
VD-29295-18 (có gia hạn) |
Thuốc nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Lọ 10 ml |
lọ |
12.000 |
1.320 |
15.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
317 |
PP2300229651 |
GNE407 |
Go-On |
Mỗi bơm tiêm chứa: Natri hyaluronat 25mg/2,5ml |
25mg/2,5ml |
VN-20762-17 (Có thẻ kho ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Croma Pharma GmbH |
Austria |
Hộp 1 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
50 |
660.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
318 |
PP2300229652 |
GNE408 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
8mg+ 6mg |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 2ml |
Ống |
3.000 |
36.313 |
108.939.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
319 |
PP2300229653 |
GNE409 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
20 |
67.500 |
1.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
320 |
PP2300229654 |
GNE410 |
Kernhistine 8mg Tablet |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
VN-20143-16(có gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Kern pharma S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
20.000 |
1.640 |
32.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
321 |
PP2300229655 |
GNE411 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.962 |
29.810.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
322 |
PP2300229656 |
GNE412 |
Cehitas 8 |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
VD-30186-18 (gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.320 |
26.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
323 |
PP2300229657 |
GNE413 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1.500 |
96.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
324 |
PP2300229658 |
GNE414 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10 IU/ml |
VN-20612-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Lọ |
25.000 |
9.350 |
233.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
325 |
PP2300229659 |
GNE415 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
21.000 |
78.178 |
1.641.738.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
326 |
PP2300229660 |
GNE416 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
7.000 |
78.178 |
547.246.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
327 |
PP2300229661 |
GNE417 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21179-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
1.000 |
78.178 |
78.178.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
328 |
PP2300229663 |
GNE419 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg |
VN-19414-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
1.500 |
8.799 |
13.198.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
329 |
PP2300229665 |
GNE421 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15
Gia hạn SĐK số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.260 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
330 |
PP2300229667 |
GNE423 |
Phamzopic 7.5mg |
Zopiclon |
7.5mg |
VN-18734-15 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
30.000 |
2.400 |
72.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
331 |
PP2300229668 |
GNE424 |
Zopistad 7.5 |
Zopiclon |
7.5mg |
VD-18856-13 (gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.350 |
47.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
332 |
PP2300229669 |
GNE425 |
Zopin TTN |
Zopiclon |
7.5mg |
VD-35880-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.800 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
333 |
PP2300229671 |
GNE427 |
Thiovin 300mg/10ml |
Acid thioctic |
300mg/10ml |
VD-35062-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
200 |
100.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
334 |
PP2300229672 |
GNE428 |
Lucikvin |
Meclofenoxate hydroclorid |
250mg |
VD-31252-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml |
Lọ |
2.000 |
45.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
335 |
PP2300229673 |
GNE429 |
Bidilucil 500 |
Meclofenoxat HCL |
500mg |
893110051223 (VD-20667-14) (QĐ gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
3.000 |
57.900 |
173.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
336 |
PP2300229674 |
GNE430 |
Tarviluci |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
VN-19410-15 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 1 lọ bột |
Chai/lọ/ống/túi |
10.000 |
53.700 |
537.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
337 |
PP2300229675 |
GNE431 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
6.000 |
24.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
338 |
PP2300229676 |
GNE432 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 5ml |
ống |
6.000 |
11.999 |
71.994.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
339 |
PP2300229677 |
GNE433 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
6.000 |
13.734 |
82.404.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
340 |
PP2300229678 |
GNE434 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.612 |
138.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
341 |
PP2300229679 |
GNE435 |
Stadleucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-27543-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
342 |
PP2300229680 |
GNE436 |
Luotai |
Panax notoginseng saponins |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
2.000 |
115.500 |
231.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
343 |
PP2300229682 |
GNE438 |
Quibay (Cơ sở sở hữu giấy phép sản phẩm: AS "Kalceks", đ/c: 53, Krustpils Str. Riga, LV-1057, Latvia) |
Piracetam |
1g |
VN-15822-12 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
HBM pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
500 |
10.250 |
5.125.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
344 |
PP2300229685 |
GNE441 |
Maxxviton 1200 |
Piracetam |
1200 mg |
VD-22806-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
664 |
33.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
345 |
PP2300229686 |
GNE442 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
380 |
38.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
346 |
PP2300229687 |
GNE443 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
310 |
24.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
347 |
PP2300229688 |
GNE444 |
Budecort 0.5mg Respules |
Budesonid |
0,5mg |
VN-23152-22 |
Khí dung |
Hỗn dịch khí dung |
M/s Cipla Ltd |
India |
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống/túi |
15.000 |
9.999 |
149.985.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
348 |
PP2300229689 |
GNE445 |
Zensonid |
Budesonid |
0.5mg |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
10.000 |
12.534 |
125.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
349 |
PP2300229691 |
GNE447 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
800 |
219.000 |
175.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
350 |
PP2300229692 |
GNE448 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
200mcg + 6mcg |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
1.000 |
150.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
351 |
PP2300229693 |
GNE449 |
Usalukast 10 |
Natri montelukast |
10 mg |
VD-25140-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
638 |
12.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
352 |
PP2300229694 |
GNE450 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
2,5mg/ 2,5ml |
VN-20765-17 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
12.000 |
4.575 |
54.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
353 |
PP2300229695 |
GNE451 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
5.000 |
8.513 |
42.565.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
354 |
PP2300229696 |
GNE452 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
VD-23730-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
5.000 |
4.410 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
355 |
PP2300229697 |
GNE453 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
5.000 |
50.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
356 |
PP2300229698 |
GNE454 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
6.000 |
115.000 |
690.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
357 |
PP2300229700 |
GNE456 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.000 |
278.090 |
278.090.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
358 |
PP2300229701 |
GNE457 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-SĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
1.000 |
84.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
359 |
PP2300229702 |
GNE458 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống uống x 10mL |
Gói/Túi/Ống |
10.000 |
8.600 |
86.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
360 |
PP2300229703 |
GNE459 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30 mg |
VD-24125-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
1.869 |
18.690.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
361 |
PP2300229704 |
GNE460 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
362 |
PP2300229706 |
GNE462 |
Medibivo sol |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
VD-27935-17
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
1.449 |
14.490.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
363 |
PP2300229707 |
GNE463 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
630 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
364 |
PP2300229708 |
GNE464 |
Ausmuco 200 mg |
Carbocistein |
200mg |
VD-29743-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 2g |
Gói |
10.000 |
1.350 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
365 |
PP2300229709 |
GNE465 |
VACOCISTIN CAPS |
Carbocistein |
375 mg |
VD-35070-21 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
518 |
62.160.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
366 |
PP2300229711 |
GNE467 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-21352-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
795 |
39.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
367 |
PP2300229712 |
GNE468 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
30.000 |
1.630 |
48.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
368 |
PP2300229713 |
GNE469 |
Vacomuc 200 sachet |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-32094-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha uống |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói/Túi |
10.000 |
492 |
4.920.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
369 |
PP2300229714 |
GNE470 |
Curosurf |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
120mg |
VN-18909-15
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Bơm ống nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
50 |
13.990.000 |
699.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
370 |
PP2300229715 |
GNE471 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 (gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Czech republic |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.500 |
60.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
371 |
PP2300229716 |
GNE472 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
740 |
7.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
372 |
PP2300229718 |
GNE474 |
Dipartate |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.008 |
30.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
373 |
PP2300229720 |
GNE476 |
Oresol new |
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan |
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
15.000 |
1.050 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
374 |
PP2300229721 |
GNE477 |
Aminic |
Acid amin |
10% 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
500 |
105.000 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
375 |
PP2300229724 |
GNE480 |
Hepagold |
Acid amin |
8% x 250ml |
VN-21298-18+thẻ kho trong hồ sơ |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.000 |
88.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
376 |
PP2300229725 |
GNE481 |
Aminoleban |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
8% x 500ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
500 |
154.000 |
77.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
377 |
PP2300229726 |
GNE482 |
Amiparen - 10 |
Axit amin |
10% x 200ml |
VD-15932-11 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
1.000 |
63.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
378 |
PP2300229727 |
GNE483 |
Amiparen - 5 |
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycin 0,59g; L-Lysin Acetat 1,48g; L- Tryptophan 0,2g; L- Cystein 0,1g |
5% x 200ml |
VD-28286-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 ) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
1.000 |
53.000 |
53.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
379 |
PP2300229728 |
GNE484 |
Kidmin |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L- Tyrosine 0,1 g; L- Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L - Cysteine 0,2 g; L- Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
7.2% x 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
5.000 |
115.000 |
575.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
380 |
PP2300229731 |
GNE487 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
500 |
27.000 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
381 |
PP2300229732 |
GNE488 |
Dextrose |
Glucose |
5% x 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
5.000 |
20.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
382 |
PP2300229733 |
GNE489 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
VD-25876-16 (có gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi việt nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
chai |
4.000 |
9.450 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
383 |
PP2300229734 |
GNE490 |
Glucose 30% |
Glucose |
30% x 500ml |
VD-23167-15 (có gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi việt nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
chai |
100 |
15.435 |
1.543.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
384 |
PP2300229736 |
GNE492 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
10.000 |
1.023 |
10.230.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
385 |
PP2300229737 |
GNE493 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g |
VD-19567-13 (có gia hạn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi việt nam |
Việt Nam |
Hộp 10, 50 ống x 10ml |
ống |
1.000 |
2.900 |
2.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
386 |
PP2300229738 |
GNE494 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
23.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
387 |
PP2300229741 |
GNE497 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0.9% x 500ml |
VN-22341-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
20.000 |
19.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
388 |
PP2300229742 |
GNE498 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0.9% x 500ml |
VN-21747-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Chai nhựa 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
80.000 |
12.480 |
998.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
389 |
PP2300229743 |
GNE499 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 1000ml |
VD-21954-14 (có gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi việt nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
chai |
20.000 |
15.225 |
304.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
390 |
PP2300229749 |
GNE505 |
Meza-Calci D3 |
Calci Carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
819 |
122.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
391 |
PP2300229750 |
GNE506 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0.5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
798 |
7.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
392 |
PP2300229751 |
GNE507 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D3 (A + D2) |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dợc phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
599 |
29.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
393 |
PP2300229752 |
GNE508 |
Vitamin A-D |
Vitamin A+Vitamin D3 |
2500Ui+200Ui |
VD-19550-13(có gia hạn) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
320 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
394 |
PP2300229754 |
GNE510 |
Trivitron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg |
VD-23401-15 (gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 3ml, hộp 10 ống x 3ml |
Chai/lọ/ống/túi |
5.000 |
13.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
395 |
PP2300229761 |
GNE517 |
SaVi C 500 |
Vitamin C |
500 mg |
VD-23653-15 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.100 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
|
396 |
PP2300229762 |
GNE518 |
D-Cure 25.000IU |
Vitamin D3 |
25.000IU |
VN-20697-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
SMB Technology S.A |
Belgium |
Hộp 4 ống x 1ml |
Gói/Túi/Ống |
120 |
36.800 |
4.416.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3121/QĐ-BVHN |
31/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |