Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2300140732-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Đóng thầu, Nhận HSDT từ, Mở thầu vào (Xem thay đổi)
- IB2300140732-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16:07 24/07/2023 | 08:15 25/07/2023 | 10:00 28/07/2023 | 08:30 25/07/2023 | 10:00 28/07/2023 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Bảo lãnh dự thầu | Kính gửi: Các nhà thầu Sau khi nhận được câu hỏi của các nhà thầu về thời hạn Bảo lãnh dự thầu của gói thầu mà Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam đang phát hành, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam xin được giải thích về vấn đề này như sau: Gói thầu mà Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam đang phát hành hiện được gia hạn tự động bởi hệ thống mạng đấu thầu quốc gia vì vậy Các nhà thầu làm theo hướng dẫn tại mục 3 Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT như sau: Trường hợp Hệ thống tự động gia hạn thời điểm đóng thầu theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thì việc đánh giá E-HSQT, E-HSDST, E-HSDT được thực hiện trên cơ sở thời điểm đóng thầu nêu trong E-TBMQT, E-TBMST, E-TBMT trước thời điểm Hệ thống gặp sự cố và theo hướng dẫn của Hệ thống đấu thầu quốc gia |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ về thời hạn Bảo lãnh dự thầu | Kính gửi: Các nhà thầu Sau khi nhận được câu hỏi của các nhà thầu về thời hạn Bảo lãnh dự thầu của gói thầu mà Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam đang phát hành, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam xin được giải thích về vấn đề này như sau: Gói thầu mà Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam đang phát hành hiện được gia hạn tự động bởi hệ thống mạng đấu thầu quốc gia vì vậy Các nhà thầu làm theo hướng dẫn tại mục 3 Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT như sau: Trường hợp Hệ thống tự động gia hạn thời điểm đóng thầu theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thì việc đánh giá E-HSQT, E-HSDST, E-HSDT được thực hiện trên cơ sở thời điểm đóng thầu nêu trong E-TBMQT, E-TBMST, E-TBMT trước thời điểm Hệ thống gặp sự cố. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ về tên dự án | Kính gửi: Các nhà thầu Sau khi nhận được câu hỏi của các nhà thầu về tên dự án của gói thầu mà Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam đang phát hành, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam xin được giải thích về vấn đề này như sau: Tên dự án đã được ghi tại các phần trong E-HSMT về phạm vi, nội dung không có gì khác biệt vì vậy các nhà thầu chưa làm hồ sơ có thể ghi tên dự án theo E-TBMT, nếu Nhà thầu đã làm hồ sơ mà ghi tên dự án theo chương V- Phạm vi cung cấp trong E-HSMT hoặc theo Quyết định phê duyệt E-HSMT số 2410/QĐ-BVHN ngày 29/06/2023 đều được Bên mời thầu chấp nhận. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
4.480.000
|
4.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Etomidat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Fentanyl
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Fentanyl
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Fentanyl
|
67.740.000
|
67.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Fentanyl
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Isofluran
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Ketamin (Dưới dạng Ketamine Hydrochloride)
|
6.080.000
|
6.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Levobupivacain
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Lidocain hydroclorid
|
4.770.000
|
4.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Midazolam
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Midazolam
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Midazolam
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Morphin hydroclorid
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Proparacain hydroclorid
|
1.181.400
|
1.181.400
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Propofol
|
126.900.000
|
126.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Propofol
|
101.520.000
|
101.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Propofol
|
126.150.000
|
126.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
2.830.000
|
2.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Rocuronium bromid
|
92.600.000
|
92.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Rocuronium bromid
|
43.900.000
|
43.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Rocuronium bromid
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Diclofenac natri
|
45.150.000
|
45.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Diclofenac natri
|
40.250.000
|
40.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Diclofenac natri
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Diclofenac natri
|
2.385.000
|
2.385.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Etoricoxib
|
67.300.000
|
67.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Etoricoxib
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Ibuprofen
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Ibuprofen
|
18.333.000
|
18.333.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Loxoprofen natri
|
71.820.000
|
71.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Meloxicam
|
5.310.000
|
5.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Meloxicam
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Morphin sulfat
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Naproxen
|
91.600.000
|
91.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Naproxen
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Naproxen
|
93.240.000
|
93.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Paracetamol
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Paracetamol + codein phosphat
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Paracetamol + methocarbamol
|
82.530.000
|
82.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Pethidin hydroclorid
|
23.385.600
|
23.385.600
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Allopurinol
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Colchicin
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Colchicin
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Methocarbamol
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Methocarbamol
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Zoledronic acid
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Cetirizin dihydroclorid
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Cetirizin dihydroclorid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Desloratadine
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Desloratadin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Ketotifen
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Levocetirizine dihydrochloride
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Mequitazin
|
43.470.000
|
43.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Calci gluconate
|
19.945.500
|
19.945.500
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Ephedrin hydroclorid
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Ephedrin hydroclorid
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Calci folinat
|
40.140.000
|
40.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
16.592.500
|
16.592.500
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Naloxon hydroclorid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
22.381.100
|
22.381.100
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Phenylephrin
|
97.250.000
|
97.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Polystyren
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Sorbitol
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Than hoạt
|
171.500
|
171.500
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Gabapentin
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Phenobarbital
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Phenobarbital
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Pregabalin
|
26.550.000
|
26.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Valproat natri
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Valproat natri
|
14.874.000
|
14.874.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Valproat natri
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Amoxicilin
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
310.344.000
|
310.344.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Ampicilin + sulbactam
|
496.000.000
|
496.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Ampicilin + Sulbactam
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Ampicilin + Sulbactam
|
319.872.000
|
319.872.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Ampicilin + sulbactam
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Ampicilin + sulbactam
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Cefadroxil
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Cefadroxil
|
61.440.000
|
61.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Cefalexin
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Cefalexin
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Cefazolin
|
183.500.000
|
183.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Cefdinir
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Cefixim
|
70.800.000
|
70.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Cefixim
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Cefoperazon
|
429.500.000
|
429.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Cefoperazon
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Cefoperazon
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Cefoperazon +Sulbactam
|
189.950.000
|
189.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Cefotaxim
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Cefotaxim
|
521.640.000
|
521.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Cefotiam
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Cefotiam
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Cefotiam
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Cefpirom
|
128.982.000
|
128.982.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Cefpodoxim
|
14.616.000
|
14.616.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Cefpodoxim
|
11.300.000
|
11.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Ceftazidim
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Ceftriaxon
|
197.820.000
|
197.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Cefuroxim
|
49.770.000
|
49.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Doripenem
|
615.000.000
|
615.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Piperacilin + tazobactam
|
329.385.000
|
329.385.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Amikacin
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
83.600.000
|
83.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
62.280.000
|
62.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Netilmicin sulfat
|
41.895.000
|
41.895.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Tinidazol
|
98.910.000
|
98.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Levofloxacin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Levofloxacin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Levofloxacin
|
104.223.000
|
104.223.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Moxifloxacin
|
95.400.000
|
95.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Moxifloxacin
|
20.580.000
|
20.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Moxifloxacin
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Moxifloxacin
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Norfloxacin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Ofloxacin
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Ofloxacin
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Ofloxacin
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Tetracyclin hydroclorid
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Colistin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Colistin
|
707.490.000
|
707.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Colistin
|
414.498.000
|
414.498.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Colistin
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Fosfomycin
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Fosfomycin
|
101.000.000
|
101.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Fosfomycin
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Linezolid
|
345.500.000
|
345.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Linezolid
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Linezolid
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Vancomycin
|
105.336.000
|
105.336.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Vancomycin
|
30.300.000
|
30.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Lamivudin
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
351.400.000
|
351.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Aciclovir
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Aciclovir
|
3.850.000
|
3.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Entecavir
|
133.500.000
|
133.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Entecavir
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Entecavir
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Fluconazol
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Itraconazol
|
36.700.000
|
36.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Itraconazol
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Clotrimazol+ Betamethason
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Hydroxy cloroquin
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Flunarizin
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Capecitabin
|
379.890.000
|
379.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Capecitabin
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Cisplatin
|
6.449.100
|
6.449.100
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Cisplatin
|
20.345.000
|
20.345.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Cyclophosphamid
|
14.948.700
|
14.948.700
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Docetaxel
|
28.400.400
|
28.400.400
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Epirubicin hydroclorid
|
32.700.000
|
32.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Etoposid
|
5.499.900
|
5.499.900
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Etoposid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Gemcitabin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Gemcitabin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Gemcitabin
|
23.474.500
|
23.474.500
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Gemcitabin
|
7.149.450
|
7.149.450
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Vincristin sulfat
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Exemestan
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Glycyl funtumin Hydroclorid
|
582.750.000
|
582.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Alfuzosin hydrochloride
|
76.455.000
|
76.455.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Alfuzosin hydrochloride
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Alfuzosin hydrochloride
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Dutasterid
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Dutasterid
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Tamsulosin HCl
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Pramipexol
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Pramipexol
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Sắt sucrose
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Enoxaparin natri
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Enoxaparin natri
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Enoxaparin natri
|
329.500.000
|
329.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
15.300.000
|
15.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Acid tranexamic
|
12.495.000
|
12.495.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl
starch)
|
17.300.000
|
17.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Deferipron
|
1.207.500
|
1.207.500
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Erythropoietin
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Erythropoietin
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Erythropoietin
|
721.182.000
|
721.182.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Erythropoietin
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Erythropoietin
|
1.032.000.000
|
1.032.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Erythropoietin
|
517.300.000
|
517.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Filgrastim
|
49.814.500
|
49.814.500
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Filgrastim
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Filgrastim
|
16.478.700
|
16.478.700
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
207.200.000
|
207.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Nicorandil
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Nicorandil
|
174.300.000
|
174.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Nicorandil
|
43.050.000
|
43.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
207.984.000
|
207.984.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
54.100.000
|
54.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
61.350.000
|
61.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Adenosin triphosphat
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Amiodaron hydroclorid
|
18.028.800
|
18.028.800
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Amiodaron hydroclorid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Amlodipin
|
47.600.000
|
47.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Amlodipin
|
15.150.000
|
15.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Amlodipin + lisinopril
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Amlodipin + indapamid
|
74.805.000
|
74.805.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
128.355.000
|
128.355.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Bisoprolol fumarate
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Bisoprolol fumarate
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Bisoprolol fumarate
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Bisoprolol fumarate
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Bisoprolol fumarate
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Candesartan cilexetil
|
91.200.000
|
91.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Candesartan cilexetil
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Candesartan cilexetil
|
119.280.000
|
119.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Captopril + Hydroclorothiazid
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Enalapril maleate
+ Hydrochlorothiazide
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Enalapril maleate
+ Hydrochlorothiazide
|
131.000.000
|
131.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Felodipin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Felodipin
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Irbesartan
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
36.150.000
|
36.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Lacidipin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Lercanidipin hydroclorid
|
89.280.000
|
89.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Lisinopril
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Lisinopril
|
94.400.000
|
94.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Losartan kali
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Losartan kali
|
42.800.000
|
42.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Nebivolol
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Nicardipine hydrochloride
|
249.998.000
|
249.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Nicardipine hydrochloride
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Perindopril
|
38.450.000
|
38.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Perindopril + amlodipin
|
263.560.000
|
263.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Perindopril + Amlodipin
|
113.600.000
|
113.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Perindopril + Amlodipin
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Quinapril
|
199.920.000
|
199.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Ramipril
|
107.000.000
|
107.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Ramipril
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Telmisartan
|
37.650.000
|
37.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Telmisartan
|
29.340.000
|
29.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
37.170.000
|
37.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Valsartan
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Digoxin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Digoxin
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Digoxin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Acenocoumarol
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Acenocoumarol
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Alteplase
|
516.179.400
|
516.179.400
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Clopidogrel
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Clopidogrel
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Ticagrelor
|
38.095.200
|
38.095.200
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Atorvastatin
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Atorvastatin
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Atorvastatin +
Ezetimibe
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Atorvastatin +
Ezetimibe
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Bezafibrat
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Fenofibrat
|
211.590.000
|
211.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Fenofibrat
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Gemfibrozil
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Lovastatin
|
173.750.000
|
173.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Lovastatin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Lovastatin
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Pravastatin natri
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Pravastatin natri
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Rosuvastatin
|
45.150.000
|
45.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Rosuvastatin
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Tacrolimus
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Urea
|
53.991.000
|
53.991.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Gadoteric acid
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Povidon iodin
|
13.720.000
|
13.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Povidon iodin
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Povidon iodin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Furosemid + spironolacton
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Spironolacton
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Spironolacton
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Bismuth
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Bismuth
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Famotidin
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Famotidin
|
368.550.000
|
368.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Famotidin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Lansoprazol
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Lansoprazol
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
24.400.000
|
24.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Omeprazol
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Esomeprazol
|
52.668.000
|
52.668.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Esomeprazol
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Esomeprazol
|
77.800.000
|
77.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Pantoprazol
|
35.268.000
|
35.268.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Rabeprazole natri
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Rabeprazole natri
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Rabeprazole natri
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Sucralfat
|
35.500.000
|
35.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Sucralfat
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Sucralfat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Domperidon
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Drotaverin hydroclorid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Drotaverin hydroclorid
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Drotaverin hydroclorid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Drotaverin hydroclorid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Phloroglucinol dihydrat + trimethylphloroglucinol
|
78.500.000
|
78.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Phloroglucinol dihydrat + trimethylphloroglucinol
|
795.000.000
|
795.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Bacillus subtilis
|
63.840.000
|
63.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Bacillus subtilis
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Bacillus subtilis
|
88.500.000
|
88.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Bacillus clausii
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Diosmectit
|
41.700.000
|
41.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Diosmectit
|
8.760.000
|
8.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Gelatin tannat
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Lactobacillus acidophilus
|
14.976.000
|
14.976.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Racecadotril
|
24.470.000
|
24.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Racecadotril
|
6.295.000
|
6.295.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Racecadotril
|
11.160.000
|
11.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Saccharomyces boulardii
|
78.960.000
|
78.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Saccharommyces boulardii
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
41.895.000
|
41.895.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Octreotid
|
102.480.000
|
102.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Silymarin
|
318.400.000
|
318.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Silymarin
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Terlipressin acetate
|
148.974.000
|
148.974.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Betamethason
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Betamethasone + Dexclorpheniramin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Hydrocortison
|
17.980.000
|
17.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Dydrogesteron
|
23.184.000
|
23.184.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Progesteron
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Progesteron
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Acarbose
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Acarbose
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Acarbose
|
203.250.000
|
203.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Dapagliflozin
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Gliclazid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Glimepirid
|
82.620.000
|
82.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Glimepirid
|
24.900.000
|
24.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Glimepirid
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Glipizid
|
132.500.000
|
132.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
515.000.000
|
515.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
444.800.000
|
444.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
412.800.000
|
412.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
229.500.000
|
229.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Metformin hydrochloride
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Metformin hydrochloride
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Metformin hydrochloride
|
320.700.000
|
320.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Repaglinid
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Vildagliptin
|
99.500.000
|
99.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Levothyroxine natri
|
26.750.000
|
26.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Levothyroxine natri
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Propylthiouracil (PTU)
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Thiamazol
|
26.892.000
|
26.892.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Thiamazol
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Thiamazol
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Thiamazol
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
12.631.500
|
12.631.500
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Thiocolchicosid
|
512.000.000
|
512.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Acetazolamid
|
460.000
|
460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Indomethacin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Natri clorid
|
16.680.000
|
16.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Natri hyaluronat
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
108.939.000
|
108.939.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Betahistine dihydrochloride
|
32.800.000
|
32.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Betahistine dihydrochloride
|
29.810.000
|
29.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Betahistine dihydrochloride
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Fluticason propionat
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Oxytocin
|
233.750.000
|
233.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Dung dịch lọc màng bụng (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
|
1.641.738.000
|
1.641.738.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Dung dịch lọc màng bụng(Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
|
547.246.000
|
547.246.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Dung dịch lọc màng bụng(Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
|
78.178.000
|
78.178.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Dung dịch lọc máu liên tục(Calcium chloride dihydrat, Magnesium chloride hexahydrat, Acid lactic) + ( Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat)
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Diazepam
|
13.198.500
|
13.198.500
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Diazepam
|
4.473.000
|
4.473.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Diazepam
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Diazepam
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Zopiclon
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Zopiclon
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Zopiclon
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Meclofenoxat hydroclorid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Meclofenoxat hydroclorid
|
173.700.000
|
173.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Meclofenoxat hydroclorid
|
537.000.000
|
537.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Acetyl leucin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Acetyl leucin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Acetyl leucin
|
82.404.000
|
82.404.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Acetyl leucin
|
138.360.000
|
138.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Acetyl leucin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Panax notoginseng saponins
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Galantamin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Piracetam
|
5.125.000
|
5.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Piracetam
|
14.950.000
|
14.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Piracetam
|
114.500.000
|
114.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Piracetam
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Piracetam
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Bambuterol hydroclorid
|
26.560.000
|
26.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Budesonid
|
149.985.000
|
149.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Budesonid
|
125.340.000
|
125.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Budesonid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
175.200.000
|
175.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Natri montelukast
|
13.960.000
|
13.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
54.900.000
|
54.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
42.565.000
|
42.565.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
381.895.000
|
381.895.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
278.090.000
|
278.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Ambroxol hydrochlorid
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Ambroxol hydrochlorid
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Ambroxol hydrochlorid
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Bromhexin hydroclorid
|
26.700.000
|
26.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Bromhexin hydroclorid
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Bromhexin hydroclorid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Carbocistein
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Carbocistein
|
65.520.000
|
65.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Codein + terpin hydrat
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Eprazinon dihydrochloride
|
39.750.000
|
39.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
N-acetylcystein
|
48.900.000
|
48.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
N-acetylcystein
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
699.500.000
|
699.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Kali clorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Kali clorid
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
46.620.000
|
46.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
13.685.000
|
13.685.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Acid amin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Acid amin
|
15.240.000
|
15.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Acid amin
|
73.440.000
|
73.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Acid amin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Acid amin
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Acid amin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Acid amin
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Acid amin
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Acid Amin + Glucose + Lipid
|
26.950.000
|
26.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Calci clorid
|
868.000
|
868.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Glucose
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Glucose
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Glucose
|
37.836.000
|
37.836.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Glucose
|
1.543.500
|
1.543.500
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Glucose
|
189.725.000
|
189.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Kali clorid
|
10.570.000
|
10.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Magnesi sulfat
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Manitol
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Manitol
|
7.300.000
|
7.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Natri clorid
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Natri clorid
|
998.400.000
|
998.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Natri clorid
|
304.500.000
|
304.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Natri clorid
|
976.500.000
|
976.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Natri clorid
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Nhũ dịch lipid
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Ringer lactat
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Ringer lactat
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Calci Carbonat + Vitamin D3
|
122.850.000
|
122.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Calcitriol
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Vitamin A + D3 (A + D2)
|
29.950.000
|
29.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Vitamin A + D3 (A + D2)
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Vitamin B1
|
9.150.000
|
9.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
254.250.000
|
254.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
4.260.000
|
4.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
2.712.000
|
2.712.000
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Vitamin C
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Vitamin D3
|
4.416.000
|
4.416.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Vitamin K
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
"Tôi thấy rằng nỗi buồn phần lớn là những phút giây căng thẳng mà chúng ta thấy tê liệt vì không còn nghe được những cảm xúc kinh ngạc của mình đang sống. Bởi chúng ta đơn độc với sự hiện diện xa lạ đã bước vào mình; bởi mọi thứ ta tin tưởng và quen thuộc bị lấy mất trong chốc lát; bởi chúng ta đứng giữa sự dịch chuyển khiến ta không thể đứng yên. Vì thế mà khi nỗi buồn qua đi: sự hiện diện mới bên trong, sự hiện diện được bổ sung, đã bước vào tim ta, bước vào căn phòng sâu nhất và thậm chí không còn ở đó – đã ở trong máu ta rồi. Và ta không biết nó là gì. Ta có thể dễ dàng tin rằng không có điều gì xảy ra, và dù vậy ta đã thay đổi, như một ngôi nhà thay đổi vì khách đã bước vào. Chúng ta không thể nói ai đã đến, có lẽ sẽ không bao giờ biết được, nhưng có nhiều dấu hiệu cho thấy tương lai đã bước vào ta theo cách này để có thể thay đổi trong ta từ rất lâu trước khi nó xảy ra. Và vì thế điều quan trọng là chúng ta cần ở một mình và chú tâm khi buồn: bởi khoảng khắc tưởng chừng như không biến cố và bất động mà tương lai tiến vào ta gần với cuộc đời hơn bất cứ thời điểm ồn ào ngẫu nhiên nào mà nó xảy ra từ bên ngoài. Ta càng lặng yên, ta càng kiên nhẫn và rộng mở trong nỗi buồn của mình, sự hiện diện mới càng tiến vào trầm lặng và sâu lắng, và nó càng thuộc về ta và trở thành vận mệnh của ta nhiều hơn. "
Rainer Maria Rilke
Sự kiện trong nước: Bộ Tài chính là một trong những bộ được thành lập đầu tiên cùng với sự ra đời của Chính phủ lâm thời Việt Nam dân chủ cộng hoà ngày 28-8-1945. Bộ trưởng đầu tiên của Bộ Tài chính là đồng chí Phạm Vǎn Đồng. Lúc chính quyền mới về tay nhân dân ta (sau Cách mạng tháng Tám), trong quỹ của Ngân khố Trung ương chỉ có vẻn vẹn 1.250.000 đồng Đông Dương, trong đó có 580.000 đồng là tiền hào rách nát chờ tiêu huỷ.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.