Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300235232 |
G01-N4 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28148-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
450 |
135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
2 |
PP2300235233 |
G02-N4 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
3 |
PP2300235234 |
G03-N4 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
15.000 |
24.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
4 |
PP2300235235 |
G04-N4 |
Vintanil 1g |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
1000mg |
VD-35633-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml |
Lọ |
15.000 |
25.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
5 |
PP2300235236 |
G05-N1 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.612 |
27.672.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
6 |
PP2300235237 |
G06-N4 |
Dekasiam |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-22510-15 |
Uống |
Thuốc cốm chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 725mg |
Gói |
8.000 |
2.500 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
7 |
PP2300235238 |
G07-N4 |
Aspirin-100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13
(CV gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
450 |
1.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
8 |
PP2300235240 |
G09-N4 |
Acyclovir |
Aciclovir |
50mg/g x 5g |
VD-24956-16
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
500 |
4.368 |
2.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
9 |
PP2300235241 |
G10-N1 |
Vaminolact |
Mỗi chai 100ml chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
6.53%, 100ml |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
200 |
129.000 |
25.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
10 |
PP2300235243 |
G12-N1 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
500 |
112.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
11 |
PP2300235244 |
G13-N1 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g |
8%, 500ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
600 |
129.800 |
77.880.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
12 |
PP2300235245 |
G14-N1 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
8%, 250ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
102.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
13 |
PP2300235250 |
G19-N1 |
Aminic |
Acid amin |
10% x 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
1.000 |
105.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
14 |
PP2300235251 |
G20-N1 |
Olimel N9E |
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết) |
14.2% + 27.5% + 20% (8,24g + 5,58g + 1,65g +2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml; 1000ml |
VN2-523-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
200 |
860.000 |
172.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
15 |
PP2300235252 |
G21-N1 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4 |
1000ml |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
500 |
404.670 |
202.335.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
16 |
PP2300235253 |
G22-N1 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
1206ml |
VN-20278-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
300 |
720.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
17 |
PP2300235254 |
G23-N4 |
Thiovin 300mg/10ml |
Acid thioctic |
300mg/10ml |
VD-35062-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
100.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
18 |
PP2300235255 |
G24-N2 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.800 |
13.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
19 |
PP2300235256 |
G25-N1 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.750 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
20 |
PP2300235258 |
G27-N4 |
Chymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
VD-20980-14
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
231 |
16.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
21 |
PP2300235259 |
G28-N1 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.600 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
22 |
PP2300235260 |
G29-N4 |
Habroxol |
Ambroxol |
3mg/1ml x 100ml |
VD-32991-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Hamedi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
3.000 |
30.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
23 |
PP2300235261 |
G30-N1 |
Drenoxol |
Ambroxol |
3mg/ml x 10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống uống x 10mL |
Ống |
5.000 |
8.820 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
24 |
PP2300235267 |
G36-N1 |
Caduet |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-21933-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
18.144 |
9.072.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
25 |
PP2300235268 |
G37-N2 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
10.470 |
261.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
26 |
PP2300235269 |
G38-N1 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
4.987 |
24.935.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
27 |
PP2300235270 |
G39-N3 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin |
1000 mg |
VD-23035-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
3.486 |
38.346.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
28 |
PP2300235272 |
G41-N3 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicillin + acid clavulanic |
875 mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.000 |
3.800 |
30.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
29 |
PP2300235273 |
G42-N4 |
Zorolab 1000 |
Amoxicillin + acid clavulanic |
875 mg + 125mg |
VD-25184-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2g |
Gói |
6.000 |
9.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
30 |
PP2300235274 |
G43-N1 |
Ama - Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
8.000 |
61.702 |
493.616.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
31 |
PP2300235275 |
G44-N2 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-26158-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
44.895 |
134.685.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
32 |
PP2300235276 |
G45-N4 |
Mezapulgit |
Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
10.000 |
1.680 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
48 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
33 |
PP2300235277 |
G46-N4 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg x 1ml |
VD-24376-16
(QĐ gia hạn số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
428 |
8.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
34 |
PP2300235278 |
G47-N1 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923
(VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
270.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
35 |
PP2300235280 |
G49-N1 |
Enterogermina |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/5 ml |
QLSP-0728-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
20.000 |
6.564 |
131.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
36 |
PP2300235281 |
G50-N4 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/ 5ml |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
5.250 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
37 |
PP2300235283 |
G52-N1 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.962 |
17.886.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
38 |
PP2300235285 |
G54-N2 |
SaVi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
2.900 |
20.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
39 |
PP2300235286 |
G55-N2 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
3.950 |
9.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
40 |
PP2300235287 |
G56-N1 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
7.000 |
695 |
4.865.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
41 |
PP2300235289 |
G58-N4 |
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
10mg + 6,25mg |
893110058123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
945 |
189.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
42 |
PP2300235290 |
G59-N4 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
630 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
43 |
PP2300235291 |
G60-N4 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin |
2mg/ 10ml |
VD-23326-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
3.990 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
44 |
PP2300235293 |
G62-N4 |
Zensonid |
Budesonid |
0,25mg/ml x 2ml |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
25.000 |
12.534 |
313.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
45 |
PP2300235294 |
G63-N4 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
46 |
PP2300235295 |
G64-N4 |
Goncal |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,15g + 1,47g |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.990 |
1.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
47 |
PP2300235296 |
G65-N4 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
838 |
838.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
48 |
PP2300235297 |
G66-N4 |
Calciumzindo |
Calci gluconat + vitamin D3 |
500mg + 200IU |
VD3-159-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
4.500 |
9.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
49 |
PP2300235298 |
G67-N1 |
Calcium Lactate 300 tablets |
Calcium lactate pentahydrate BP |
300mg |
6573/QLD-KD |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
50 |
PP2300235299 |
G68-N1 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
288.750 |
86.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
51 |
PP2300235300 |
G69-N1 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
16mg |
VN-20455-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.000 |
6.700 |
53.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
52 |
PP2300235301 |
G70-N2 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VD-28461-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.375 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
53 |
PP2300235302 |
G71-N4 |
Am-cantan 4 |
Candesartan |
4mg |
VD-33822-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.030 |
30.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
54 |
PP2300235303 |
G72-N1 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan |
8mg |
VN-20392-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
4.560 |
68.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
55 |
PP2300235304 |
G73-N4 |
Acantan HTZ 8-12.5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-30299-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.982 |
298.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
56 |
PP2300235305 |
G74-N4 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
987 |
493.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
57 |
PP2300235306 |
G75-N4 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
200 |
346.500 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
58 |
PP2300235307 |
G76-N4 |
Anpemux |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
980 |
4.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
59 |
PP2300235308 |
G77-N4 |
Carbocistein 375 DT |
Carbocistein |
375 mg |
VD-35000-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
5.000 |
3.700 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
60 |
PP2300235310 |
G79-N1 |
Primocef 500mg |
Cefalexin |
500mg |
VN-21901-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
3.800 |
247.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
61 |
PP2300235311 |
G80-N2 |
Cephalexin PMP 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-24958-16 |
Uống |
Viên nang |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên |
Viên |
65.000 |
1.680 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
62 |
PP2300235312 |
G81-N4 |
Oralphaces |
Cefalexin |
250mg/5ml x 60ml |
VD-25179-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 18g (pha vừa đủ 60ml) |
Lọ |
500 |
33.000 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
63 |
PP2300235313 |
G82-N2 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
64.890 |
1.297.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
64 |
PP2300235314 |
G83-N4 |
Cefdinir 125 |
Cefdinir |
125 mg/2,5g |
VD-22123-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2,5 g |
Gói |
3.000 |
1.600 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
65 |
PP2300235315 |
G84-N2 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp/12 gói x 1g |
Gói |
15.000 |
5.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
66 |
PP2300235316 |
G85-N2 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
VD-20038-13 Gia hạn đến 31/12/2024 theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
42.000 |
46.000 |
1.932.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
67 |
PP2300235317 |
G86-N2 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
5.000 |
75.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GIA HÂN |
N2 |
36 |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
68 |
PP2300235320 |
G89-N3 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
7.000 |
6.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
69 |
PP2300235321 |
G90-N3 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
VD-28338-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
70 |
PP2300235322 |
G91-N4 |
Citiwel |
Cefpodoxim |
300mg/ 60ml |
VD-32357-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60 ml hỗn dịch uống |
Chai |
200 |
53.000 |
10.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
71 |
PP2300235323 |
G92-N2 |
Doncef inj. |
Cefradin |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
31.670 |
158.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GIA HÂN |
N2 |
36 |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
72 |
PP2300235324 |
G93-N2 |
Zoximcef 1g |
Ceftizoxim |
1g |
VD-29359-18
CV gia hạn 136/QĐ-QLĐ 01/03/2023
STT 711 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7.000 |
65.000 |
455.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
73 |
PP2300235325 |
G94-N1 |
Tenamyd- ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
61.500 |
307.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
74 |
PP2300235326 |
G95-N3 |
Febgas 250
|
Cefuroxim |
250mg |
VD-33471-19
|
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty CPDP Me di sun
|
Việt Nam
|
Hộp 10 gói, 20 gói
|
Gói |
12.000 |
7.980 |
95.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N3 |
36 tháng
|
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
75 |
PP2300235327 |
G96-N1 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
9.100 |
18.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
76 |
PP2300235333 |
G102-N2 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
45.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
77 |
PP2300235334 |
G103-N1 |
Clomedin Tablets |
Clozapine |
25mg |
VN-22889-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.500 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
78 |
PP2300235335 |
G104-N4 |
Terpin - Codein HD |
Codein + terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-32105-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
79 |
PP2300235339 |
G108-N1 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1.000 |
69.300 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
80 |
PP2300235341 |
G110-N1 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
250 |
2.700.000 |
675.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
81 |
PP2300235342 |
G111-N2 |
Desbebe |
Desloratadin |
0,5mg/ml x 60ml |
VN-20422-17 (CV gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
82 |
PP2300235343 |
G112-N4 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
7.000 |
780 |
5.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
83 |
PP2300235344 |
G113-N4 |
Dexibufen soft cap |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-29706-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
1.000 |
5.985 |
5.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
84 |
PP2300235345 |
G114-N4 |
Diacerein 50mg |
Diacerein |
50mg |
VD-29797-18
(QĐ gia hạn số: 225 /QĐ-QLD ngày 3/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
770 |
7.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
85 |
PP2300235346 |
G115-N4 |
Diclovat |
Diclofenac |
100mg |
VD-20245-13 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
11.900 |
59.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
86 |
PP2300235348 |
G117-N4 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml x 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
16.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
87 |
PP2300235349 |
G118-N4 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
798 |
399.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
88 |
PP2300235350 |
G119-N1 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
6.000 |
3.753 |
22.518.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
89 |
PP2300235351 |
G120-N1 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
VN-18867-15 (CV gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023), hạn đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.000 |
6.816 |
20.448.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
60 |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
90 |
PP2300235352 |
G121-N1 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.320 |
31.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
91 |
PP2300235353 |
G122-N4 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
470 |
9.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
92 |
PP2300235354 |
G123-N1 |
Benzilum 10mg |
Domperidon |
10mg |
VN-20803-17 |
Uống |
Viên |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.250 |
6.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
93 |
PP2300235355 |
G124-N1 |
No-Spa forte |
Drotaverine hydrochloride |
80 mg |
VN-18876-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.158 |
23.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
94 |
PP2300235356 |
G125-N3 |
Drotaverine STADA 40 mg |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-29354-18 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
609 |
12.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
95 |
PP2300235357 |
G126-N4 |
Novewel 80 |
Drotaverin clohydrat |
80 mg |
VD-24189-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
96 |
PP2300235358 |
G127-N4 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
30.000 |
2.190 |
65.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
97 |
PP2300235359 |
G128-N1 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.000 |
7.728 |
7.728.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
98 |
PP2300235360 |
G129-N2 |
Enaplus HCT 5/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-34906-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
30.000 |
3.100 |
93.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
99 |
PP2300235361 |
G130-N4 |
Ocethizid 5/12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-29340-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.199 |
43.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
100 |
PP2300235362 |
G131-N2 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
470 |
9.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
101 |
PP2300235363 |
G132-N4 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-30602-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
294 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
102 |
PP2300235364 |
G133-N5 |
VINTOR 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
30 |
68.500 |
2.055.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
103 |
PP2300235365 |
G134-N3 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 (Công văn gia hạn số 10306e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
104 |
PP2300235367 |
G136-N1 |
Etomidate Lipuro |
Etomidat |
2mg/ml x 10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
500 |
120.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
N1 |
14 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
105 |
PP2300235368 |
G137-N4 |
Vinfadin LP40 |
Famotidin |
40mg |
VD-34791-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống 10ml |
Lọ |
2.000 |
74.500 |
149.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
106 |
PP2300235369 |
G138-N1 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
7.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
107 |
PP2300235370 |
G139-N2 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-21070-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
5.000 |
5.950 |
29.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
108 |
PP2300235371 |
G140-N5 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
50mcg/ml x 2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
109 |
PP2300235372 |
G141-N4 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.491 |
7.455.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
110 |
PP2300235374 |
G143-N3 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.250 |
6.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
111 |
PP2300235375 |
G144-N4 |
Fluopas |
Fluocinolon acetonid |
0,25mg/g x 10g |
VD-24843-16
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
600 |
4.707 |
2.824.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
112 |
PP2300235376 |
G145-N4 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1.500 |
96.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
113 |
PP2300235377 |
G146-N4 |
BFS-Furosemide 40mg/4ml |
Furosemid |
10mg/ml x 4ml |
VD-25669-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
5.000 |
9.450 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
114 |
PP2300235378 |
G147-N2 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.280 |
1.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
115 |
PP2300235379 |
G148-N4 |
Pusadin plus |
Fusidic acid + betamethason |
20mg/g + 1mg/g; 10g |
VD-25375-16
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
31.000 |
6.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
116 |
PP2300235381 |
G150-N1 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
200 |
546.000 |
109.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
117 |
PP2300235383 |
G152-N4 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
5mg/ 5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
63.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
118 |
PP2300235384 |
G153-N5 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
20g + 3,505g + 0,68g; 500ml |
VN-20882-18 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Bbraun Medical Industries SDN.BHD |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
50 |
116.000 |
5.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
119 |
PP2300235387 |
G156-N3 |
Diaprid 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-24959-16 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
1.600 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
120 |
PP2300235388 |
G157-N3 |
PERGLIM M-1. |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
2.600 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
121 |
PP2300235390 |
G159-N1 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
6.000 |
8.500 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
122 |
PP2300235391 |
G160-N1 |
Dextrose |
Glucose |
5% x 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
15.000 |
20.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
123 |
PP2300235392 |
G161-N1 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
3.000 |
27.000 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
124 |
PP2300235393 |
G162-N4 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% x 500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
30.000 |
8.820 |
264.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
125 |
PP2300235394 |
G163-N4 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
7.000 |
9.450 |
66.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
126 |
PP2300235395 |
G164-N4 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% x 250ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
1.000 |
9.870 |
9.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
127 |
PP2300235396 |
G165-N4 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% x 250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
2.000 |
8.348 |
16.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
128 |
PP2300235397 |
G166-N4 |
Vinluta 900 |
Glutathion |
900mg |
VD-27156-17 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml |
Ống/ Lọ |
100 |
134.000 |
13.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
129 |
PP2300235398 |
G167-N4 |
Stiprol |
Glycerol |
0,75g/g x 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1.000 |
6.930 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
130 |
PP2300235399 |
G168-N4 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.600 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
131 |
PP2300235400 |
G169-N1 |
Viatrinil |
Granisetron |
3mg/ 3ml |
VN-20956-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A - Plant A' |
Greece |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
200 |
198.450 |
39.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
132 |
PP2300235401 |
G170-N2 |
Galobar Tab |
Ginkgo biloba |
80mg |
VN-18538-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.130 |
24.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
133 |
PP2300235402 |
G171-N4 |
Haloperidol DWP 3mg |
Haloperidol |
3mg |
VD-35950-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
399 |
39.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
134 |
PP2300235404 |
G173-N4 |
Bufecol 100 Susp |
Ibuprofen |
100mg/ 5ml |
VD-32562-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
3.600 |
36.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
135 |
PP2300235405 |
G174-N1 |
Antarene codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
VN-21380-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
9.300 |
9.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
136 |
PP2300235406 |
G175-N2 |
Wright |
Imidapril HCl |
5mg |
893110047423
(VD-20530-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.798 |
17.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
137 |
PP2300235407 |
G176-N1 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml x 10ml |
QLSP-0650-13
(Quyết định gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
104.000 |
20.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
138 |
PP2300235408 |
G177-N1 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
60.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
139 |
PP2300235409 |
G178-N1 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
60.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
140 |
PP2300235410 |
G179-N1 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100UI/ml x 10ml (30/70) |
QLSP-895-15
(Quyết định gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
58.000 |
116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
141 |
PP2300235411 |
G180-N5 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml (30/70) |
VN-13913-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
6.000 |
78.000 |
468.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
142 |
PP2300235412 |
G181-N1 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.000 |
99.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
143 |
PP2300235413 |
G182-N5 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
52.300 |
52.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
144 |
PP2300235414 |
G183-N1 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 50ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
2.000 |
242.550 |
485.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
145 |
PP2300235415 |
G184-N2 |
Hatlop-150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-27440-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
855 |
17.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
146 |
PP2300235416 |
G185-N4 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.995 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
147 |
PP2300235419 |
G188-N5 |
Canditral |
Itraconazole (dạng vi hạt) |
100mg |
VN-18311-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
4.100 |
2.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
148 |
PP2300235421 |
G190-N1 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
5.000 |
2.100 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
149 |
PP2300235423 |
G192-N4 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.500 |
1.580 |
2.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
150 |
PP2300235424 |
G193-N4 |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
70mg/ 10ml |
VD-24551-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
4.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
151 |
PP2300235425 |
G194-N4 |
Silverzinc 50 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
50mg |
VD-27002-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.500 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
152 |
PP2300235426 |
G195-N1 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
500 |
47.500 |
23.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
153 |
PP2300235427 |
G196-N4 |
Vinrolac 30mg |
Ketorolac Tromethamine |
30mg/2ml |
VD-32941-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
8.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
154 |
PP2300235428 |
G197-N4 |
L-Bio |
Lactobacillus acidophilus |
10^8CFU (10mg) |
VD-21035-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
1.890 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
155 |
PP2300235429 |
G198-N4 |
Companity |
Lactulose |
10g/ 15ml x 7,5ml |
VD-25146-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
1.000 |
3.300 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
156 |
PP2300235430 |
G199-N1 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
9.450 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
157 |
PP2300235431 |
G200-N2 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.990 |
5.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
158 |
PP2300235432 |
G201-N4 |
LevoDHG 750 |
Levofloxacin |
750mg |
VD-30251-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
4.580 |
9.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
159 |
PP2300235433 |
G202-N1 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
115.999 |
139.198.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
160 |
PP2300235434 |
G203-N4 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/1ml x 10ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
60.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
161 |
PP2300235435 |
G204-N2 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
100mcg |
VN-17749-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.470 |
4.410.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
162 |
PP2300235436 |
G205-N5 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.007 |
7.049.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
163 |
PP2300235438 |
G207-N1 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
44.545 |
8.909.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
164 |
PP2300235439 |
G208-N4 |
Liproin |
Lidocain + prilocain |
(125mg + 125mg)/ 5g |
VD-34668-20 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 5g 1 tuýp/hộp. 5,10,20 hộp nhỏ/hộp to |
Tuýp |
1.000 |
36.490 |
36.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
165 |
PP2300235441 |
G210-N1 |
Linezan |
Linezolid |
2mg/ml; 300ml |
VN-22769-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 300ml |
Túi |
100 |
624.000 |
62.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
166 |
PP2300235442 |
G211-N1 |
Hepa- Merz |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/ 10ml |
VN-17364-13 ( Duy trì hiệu lực SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày
08/02/
2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
120.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
167 |
PP2300235443 |
G212-N4 |
Livethine |
L-Ornithin - L- aspartat |
2g |
VD-30653-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ/ống |
1.000 |
42.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
168 |
PP2300235444 |
G213-N3 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan |
25mg |
VD-26430-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
1.995 |
39.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
169 |
PP2300235445 |
G214-N5 |
Sastan - H |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.504 |
100.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
170 |
PP2300235446 |
G215-N1 |
Losartan HCT - Sandoz |
Losartan kali + hydrochlorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VN-20795-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Lek pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.956 |
297.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
36 |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
171 |
PP2300235447 |
G216-N1 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.500 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
172 |
PP2300235448 |
G217-N4 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.260 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
173 |
PP2300235449 |
G218-N4 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
174 |
PP2300235450 |
G219-N4 |
AMFORTGEL |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50.000 |
2.750 |
137.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
175 |
PP2300235451 |
G220-N2 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.890 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
176 |
PP2300235452 |
G221-N2 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
VN-20750-17
(CV gia hạn số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
5.000 |
3.950 |
19.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
177 |
PP2300235454 |
G223-N4 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/ 5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
500 |
3.700 |
1.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
178 |
PP2300235455 |
G224-N4 |
Gastro-kite |
Magnesitrisilicat khan + nhôm hydroxyd |
0.6g + 0.50g |
VD-15402-11 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
20.000 |
2.750 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
179 |
PP2300235456 |
G225-N4 |
Mannitol |
Manitol |
20% x 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
500 |
18.900 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
180 |
PP2300235457 |
G226-N5 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-20019-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16 tháng 5 năm 2017 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 10652/QLD-ĐK ngày 8/6/2018 V/v thay đổi tên nhà sản xuất và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Windlas Biotech Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.450 |
6.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
181 |
PP2300235458 |
G227-N4 |
Mequitazin DWP 3mg |
Mequitazin |
3mg |
VD-35951-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.491 |
447.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
182 |
PP2300235459 |
G228-N1 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
3.677 |
110.310.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
183 |
PP2300235460 |
G229-N2 |
STIMUFER |
Metformin hydrochloride |
750mg |
VN-22783-21. Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
184 |
PP2300235461 |
G230-N2 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Metformin + glibenclamid |
500mg + 5mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.310 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
185 |
PP2300235464 |
G233-N2 |
PERGLIM M-2. |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
250.000 |
3.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
186 |
PP2300235465 |
G234-N3 |
THcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride + glimepirid |
500mg + 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
187 |
PP2300235466 |
G235-N4 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
8.000 |
987 |
7.896.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
188 |
PP2300235467 |
G236-N1 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.900 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
189 |
PP2300235468 |
G237-N4 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
11.900 |
11.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
190 |
PP2300235469 |
G238-N4 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.247 |
4.494.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
191 |
PP2300235470 |
G239-N4 |
Metronidazole 400mg |
Metronidazol |
400mg |
VD-31777-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
343 |
3.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
192 |
PP2300235471 |
G240-N4 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazol |
750mg/ 150ml |
VD-30437-18 (QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/07/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
5.000 |
28.300 |
141.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
193 |
PP2300235472 |
G241-N4 |
Metronidazol DWP 375mg |
Metronidazol |
375mg |
VD-35847-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
483 |
96.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
194 |
PP2300235474 |
G243-N1 |
Daktarin oral gel |
Miconazole |
200mg/10g |
VN-14214-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đánh tưa lưỡi |
Gel rơ miệng |
OLIC (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
50 |
41.500 |
2.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
195 |
PP2300235476 |
G245-N4 |
MIFE 200 |
Mifepriston |
200mg |
QLĐB-690-18
(QĐ g/ia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
53.000 |
26.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
196 |
PP2300235477 |
G246-N2 |
Catioma cream |
Mometason furoat |
10mg/10g |
VN-21592-18 |
Dùng ngoài |
Cream bôi da |
Korea Pharma Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
56.000 |
11.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
197 |
PP2300235478 |
G247-N1 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g/118ml + 7g/118ml)/ 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet company Inc |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
200 |
59.000 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
198 |
PP2300235479 |
G248-N1 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
0.5%/ 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
79.500 |
39.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
199 |
PP2300235480 |
G249-N4 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5 mg/ml x 0,4 ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
2.000 |
5.500 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
200 |
PP2300235481 |
G250-N2 |
Respira |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VN-21944-19 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
12.700 |
25.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
201 |
PP2300235482 |
G251-N1 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
40.000 |
1.650 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
202 |
PP2300235483 |
G252-N4 |
Ocecomit |
N-acetylcystein |
100mg |
VD-32173-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.350 |
11.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
203 |
PP2300235484 |
G253-N4 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29.400 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
204 |
PP2300235486 |
G255-N1 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9% x 500ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
20.000 |
19.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
205 |
PP2300235488 |
G257-N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 500ml |
VD-21954-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
80.000 |
7.980 |
638.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
206 |
PP2300235489 |
G258-N4 |
Natri clorid |
Natri clorid |
0,9% x 8ml |
VD-25161-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
5.000 |
2.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
207 |
PP2300235491 |
G260-N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 250ml |
VD-21954-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
3.000 |
8.400 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
208 |
PP2300235492 |
G261-N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 1000ml |
VD-21954-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
3.000 |
15.435 |
46.305.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
209 |
PP2300235493 |
G262-N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 100ml |
VD-21954-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
1.000 |
8.400 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
210 |
PP2300235495 |
G264-N4 |
Theresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-20942-14
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
5.000 |
1.785 |
8.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
211 |
PP2300235496 |
G265-N2 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/ 0,88ml |
VN - 21104-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
500 |
12.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
212 |
PP2300235497 |
G266-N4 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4% x 250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
2.000 |
32.000 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
213 |
PP2300235498 |
G267-N1 |
Montesin 4mg |
Natri montelukast |
4mg |
VN-20382-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Genepharm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
8.950 |
44.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
214 |
PP2300235499 |
G268-N1 |
KIPEL FILM COATED TABS 10MG |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
VN-21538-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
215 |
PP2300235500 |
G269-N2 |
Khouma |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VD-21480-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.360 |
1.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
216 |
PP2300235502 |
G271-N1 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
2.500 |
41.800 |
104.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
217 |
PP2300235503 |
G272-N1 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
900 |
51.900 |
46.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
218 |
PP2300235504 |
G273-N4 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) ;
Polymycin B sulfat ;
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
37.000 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
219 |
PP2300235505 |
G274-N1 |
Polygynax |
Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + nystatin |
35.000IU + 35.000IU + 100.000 IU |
VN-21788-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
9.500 |
47.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
220 |
PP2300235506 |
G275-N4 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml x 1ml |
VD-34331-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
4.950 |
29.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
221 |
PP2300235507 |
G276-N4 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25mg/ml x 1ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
5.460 |
10.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
222 |
PP2300235508 |
G277-N4 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
223 |
PP2300235509 |
G278-N4 |
Debby |
Nifuroxazid |
218mg/5ml |
VD-24652-16 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp chai 30ml |
Chai |
1.000 |
16.989 |
16.989.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
224 |
PP2300235511 |
G280-N4 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.995 |
598.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
225 |
PP2300235512 |
G281-N4 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
VD-24902-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
25.700 |
12.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
226 |
PP2300235513 |
G282-N1 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
500 |
95.250 |
47.625.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
227 |
PP2300235514 |
G283-N1 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
500 |
99.000 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
228 |
PP2300235515 |
G284-N4 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng
Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
100 |
82.500 |
8.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
229 |
PP2300235516 |
G285-N1 |
Menazin 200mg |
Ofloxacin |
200mg |
VN-20313-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.200 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
230 |
PP2300235517 |
G286-N2 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
2.000 |
135.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
231 |
PP2300235518 |
G287-N2 |
Eyflox ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
3mg/g x 3,5g |
VN-17200-13; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1.400 |
55.000 |
77.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
232 |
PP2300235519 |
G288-N1 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
VN-22239-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày
|
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 28 viên
|
Viên |
20.000 |
5.880 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
233 |
PP2300235520 |
G289-N2 |
Ulcomez |
Omeprazole |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ/ống |
30.000 |
35.890 |
1.076.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GIA HÂN |
N2 |
24 |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
234 |
PP2300235521 |
G290-N2 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
45.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
235 |
PP2300235522 |
G291-N1 |
Oxytocin Injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10IU/ 1ml |
VN-20612-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Panpharma |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
9.350 |
9.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
236 |
PP2300235523 |
G292-N4 |
Pancres |
Pancreatin (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
VD-25570-16 (CV gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
237 |
PP2300235524 |
G293-N1 |
Paracetamol Macopharma |
Paracetamol |
500mg/50ml |
VN-22243-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Carelide |
France |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Túi |
5.000 |
36.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
238 |
PP2300235526 |
G295-N1 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.831 |
2.831.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
239 |
PP2300235527 |
G296-N1 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
2.420 |
4.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
240 |
PP2300235528 |
G297-N4 |
Acepron 325 mg |
Paracetamol |
325 mg |
VD-20679-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
30.000 |
1.200 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
241 |
PP2300235529 |
G298-N4 |
Sara for children |
Paracetamol |
250mg/5ml x 60ml |
VD-28619-17 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
500 |
20.979 |
10.489.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
242 |
PP2300235530 |
G299-N4 |
Falgankid |
Paracetamol |
160mg/ 10ml |
VD-21506-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
3.150 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
243 |
PP2300235531 |
G300-N4 |
Sara |
Paracetamol |
120mg/5ml x 60ml |
VD-29552-18 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1.000 |
14.175 |
14.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
244 |
PP2300235532 |
G301-N4 |
Tiffy syrup |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
(120mg + 1mg + 5mg)/5ml x 60ml |
VD-28620-17 |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1.000 |
20.700 |
20.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
245 |
PP2300235533 |
G302-N4 |
Panalgan Plus |
Paracetamol ; Tramadol hydroclorid |
325 mg + 37,5 mg |
VD-28894-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
2.010 |
20.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
246 |
PP2300235534 |
G303-N4 |
Ocemoca 4/1,25 |
Perindopril + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-32690-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.250 |
16.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
247 |
PP2300235535 |
G304-N1 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
6.589 |
131.780.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
248 |
PP2300235536 |
G305-N1 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
249 |
PP2300235537 |
G306-N1 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
8.557 |
171.140.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
250 |
PP2300235538 |
G307-N1 |
ARDUAN |
Pipecuronium Bromide |
4mg |
VN-19653-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml |
Lọ |
1.000 |
58.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
251 |
PP2300235539 |
G308-N1 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
25.000 |
1.386 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
252 |
PP2300235540 |
G309-N1 |
Quibay |
Piracetam |
2g/ 10ml |
VN-15822-12 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
HBM Pharma s.r.o. |
Slovakia |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
10.000 |
20.500 |
205.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
253 |
PP2300235541 |
G310-N1 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123
(VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
7.000 |
2.550 |
17.850.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
254 |
PP2300235542 |
G311-N2 |
Pilixitam |
Piracetam |
4g/ 20ml |
VN-22974-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
200 |
45.486 |
9.097.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
255 |
PP2300235543 |
G312-N4 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
20.000 |
5.345 |
106.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
256 |
PP2300235545 |
G314-N4 |
Stasamin |
Piracetam |
200mg/ml x 6ml |
VD-21301-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 6 ml |
Ống |
10.000 |
9.400 |
94.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
257 |
PP2300235546 |
G315-N1 |
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
42.400 |
21.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
258 |
PP2300235548 |
G317-N4 |
TP Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10% x 25ml |
VD-31196-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
1.000 |
5.460 |
5.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
259 |
PP2300235549 |
G318-N4 |
Biovacor |
Pravastatin |
30mg |
VD-35708-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.940 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
260 |
PP2300235550 |
G319-N1 |
Brieka 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VN-21655-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.245 |
10.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
261 |
PP2300235551 |
G320-N4 |
Novocain 3% |
Procain hydroclorid |
60mg/2ml |
VD-26322-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
40.000 |
512 |
20.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
262 |
PP2300235553 |
G322-N1 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
150 |
39.380 |
5.907.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
263 |
PP2300235554 |
G323-N1 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5.000 |
32.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
264 |
PP2300235555 |
G324-N4 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
7.000 |
735 |
5.145.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
265 |
PP2300235556 |
G325-N1 |
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
150 |
194.500 |
29.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
266 |
PP2300235557 |
G326-N4 |
Phytok |
Phytomenadion |
20mg/ml x 2ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
1.500 |
88.200 |
132.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
267 |
PP2300235558 |
G327-N4 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
1.040 |
1.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
268 |
PP2300235560 |
G329-N4 |
Soshydra |
Racecadotril |
30mg |
VD-28847-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
3.000 |
1.150 |
3.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
269 |
PP2300235561 |
G330-N4 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.995 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
270 |
PP2300235562 |
G331-N4 |
Ramipril Cap DWP 10mg |
Ramipril |
10mg |
893110004723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.990 |
1.197.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
271 |
PP2300235563 |
G332-N1 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
20.000 |
19.800 |
396.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
272 |
PP2300235564 |
G333-N4 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
30.000 |
8.610 |
258.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
273 |
PP2300235565 |
G334-N4 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Ringer lactat + glucose |
500ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
15.000 |
11.550 |
173.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
274 |
PP2300235566 |
G335-N1 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3.000 |
46.800 |
140.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
275 |
PP2300235567 |
G336-N4 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
3.000 |
36.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
276 |
PP2300235568 |
G337-N1 |
Roswera |
Rosuvastatin |
10mg |
VN-18750-15 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.860 |
5.860.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
277 |
PP2300235569 |
G338-N4 |
Rexamine Susp |
Roxithromycin |
50mg/5ml x 50ml |
VD-32996-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
200 |
90.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
278 |
PP2300235570 |
G339-N1 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.780 |
67.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
279 |
PP2300235571 |
G340-N4 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg (10^8 CFU) |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1g |
Gói |
5.000 |
3.600 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
280 |
PP2300235572 |
G341-N2 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
VN3-48-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
20.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
281 |
PP2300235573 |
G342-N4 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
1mg/ml x 2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
282 |
PP2300235575 |
G344-N1 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
500 |
115.500 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
283 |
PP2300235576 |
G345-N4 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/1ml |
VD-26324-17 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
2.090 |
2.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
284 |
PP2300235577 |
G346-N1 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
5.000 |
8.513 |
42.565.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
285 |
PP2300235578 |
G347-N4 |
Qbisalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
30mg/g + 0,64mg/g; 15g |
VD-27020-17
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 gam |
Tuýp |
700 |
14.800 |
10.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
286 |
PP2300235579 |
G348-N1 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
500 |
278.090 |
139.045.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
287 |
PP2300235580 |
G349-N1 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15 (CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022), hạn đến 11/05/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống |
1.000 |
5.400 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
288 |
PP2300235581 |
G350-N4 |
GONSA SAFLIC |
Sắt hydroxid polymaltose + acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
5.500 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
289 |
PP2300235582 |
G351-N1 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100%; 250ml |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
250 |
1.552.000 |
388.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
290 |
PP2300235583 |
G352-N4 |
Silymarin 200mg |
Silymarin |
200mg |
VD-34012-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.800 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
291 |
PP2300235586 |
G355-N4 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/ 5 lít |
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
100 |
145.000 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
292 |
PP2300235587 |
G356-N1 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
0,75MIU + 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên nén |
Sanofi S.P.A |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.800 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
293 |
PP2300235588 |
G357-N2 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + metronidazol |
0,75MIU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.460 |
29.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
294 |
PP2300235589 |
G358-N4 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.533 |
7.665.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
295 |
PP2300235590 |
G359-N4 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml x 2ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10 |
1.575.000 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
296 |
PP2300235591 |
G360-N4 |
Supertrim
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23491-15 ( 62/QĐ-QLD 8/2/2023)
|
Uống |
Thuốc bột uống
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói x 1,6g
|
Gói |
2.000 |
3.150 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng
|
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
297 |
PP2300235592 |
G361-N1 |
Dogmakern 50mg |
Sulpiride |
50mg |
VN-22099-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
3.750 |
18.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
298 |
PP2300235593 |
G362-N1 |
Micardis |
Telmisartan |
40mg |
VN-18820-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.832 |
98.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
299 |
PP2300235594 |
G363-N3 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.255 |
25.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
300 |
PP2300235596 |
G365-N4 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.197 |
11.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
301 |
PP2300235597 |
G366-N3 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydrochlorothiazid |
40 mg + 12,5 mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
4.200 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
302 |
PP2300235598 |
G367-N1 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
54.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
303 |
PP2300235600 |
G369-N4 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
10mg/g x 5g |
VD-26395-17
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
500 |
3.550 |
1.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
48 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
304 |
PP2300235601 |
G370-N4 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
5mg/ml x 100ml |
VD-19570-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
2.000 |
17.735 |
35.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
305 |
PP2300235602 |
G371-N1 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
200 |
85.900 |
17.180.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
306 |
PP2300235603 |
G372-N1 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
3mg/ml x 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Cooper S.A |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.200 |
35.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
307 |
PP2300235605 |
G374-N1 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1.500 |
52.300 |
78.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
308 |
PP2300235606 |
G375-N1 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
47.300 |
94.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
309 |
PP2300235609 |
G378-N1 |
Tyrosur Gel
|
Tyrothricin |
1mg/g x 5g |
VN-22211-19
|
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da
|
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG
|
Đức
|
Hộp 1 tuýp 5g
|
Tuýp |
100 |
60.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N1 |
36 tháng
|
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
310 |
PP2300235610 |
G379-N1 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
500 |
17.500 |
8.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
311 |
PP2300235611 |
G380-N1 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.400 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
312 |
PP2300235612 |
G381-N4 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
483 |
1.449.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
313 |
PP2300235613 |
G382-N2 |
Greenpam Hard capsule |
Thymomodulin |
80mg |
QLSP-1155-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medica Korea Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.300 |
12.600.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
314 |
PP2300235614 |
G383-N1 |
Medsamic 500mg |
Tranexamic acid |
500mg |
VN-19497-15 |
Uống |
Viên |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
3.790 |
83.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
315 |
PP2300235615 |
G384-N4 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.570 |
7.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
316 |
PP2300235616 |
G385-N1 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.410 |
135.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
317 |
PP2300235617 |
G386-N1 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
1.890 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
318 |
PP2300235618 |
G387-N1 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
150 |
67.500 |
10.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
319 |
PP2300235619 |
G388-N1 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
12.080 |
60.400.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
320 |
PP2300235620 |
G389-N4 |
Maxxhepa Urso 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VD-31064-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.898 |
14.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
321 |
PP2300235621 |
G390-N4 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.995 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
322 |
PP2300235622 |
G391-N1 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
VN - 20983-18 |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A - Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
91.500 |
54.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
323 |
PP2300235623 |
G392-N4 |
Vinpocetin TP |
Vinpocetin |
5mg |
VD-25182-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.100 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
324 |
PP2300235624 |
G393-N4 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
760 |
2.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
325 |
PP2300235625 |
G394-N4 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1mg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.800 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
326 |
PP2300235626 |
G395-N4 |
3BTP |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-26140-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.230 |
61.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
327 |
PP2300235627 |
G396-N1 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg; 2ml |
VN-17798-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
21.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
328 |
PP2300235628 |
G397-N4 |
Vitamin B12 2,5mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/ 1ml |
VD-29801-18
(QĐ gia hạn số: 225 /QĐ-QLD ngày 3/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
2.650 |
3.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
329 |
PP2300235631 |
G400-N4 |
Bominity |
Vitamin C |
100mg/10ml |
VD-27500-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
4.998 |
24.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
330 |
PP2300235632 |
G401-N4 |
Effe-C TP |
Vitamin C |
500mg |
VD-29387-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
5.000 |
1.545 |
7.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
331 |
PP2300235633 |
G402-N4 |
Vitamin K |
Menadion Natri bisulfit |
5mg/1ml |
VD-26325-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
3.850 |
3.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
|
332 |
PP2300235634 |
G403-N4 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Zoledronic acid |
4mg/ 100ml |
VD-32432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml |
Túi, Chai |
100 |
750.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |