Gói thầu số 1 ( Thuốc Generic)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu số 1 ( Thuốc Generic)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2023 - 2024 cho Bệnh viện Quốc Tế Thái Nguyên
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh. chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 27/07/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:23 27/07/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
52
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300235232
Acenocoumarol
vn2500228415
180
14.500.000
210
1
PP2300235233
Acetazolamid
vn0300523385
180
40.000.000
210
2
PP2300235234
Acetyl leucin
vn2500228415
180
14.500.000
210
3
PP2300235235
Acetyl leucin
vn2500228415
180
14.500.000
210
4
PP2300235236
Acetyl leucin
vn0316417470
180
26.000.000
210
5
PP2300235237
Acetylsalicylic acid
vn4600362915
180
15.024.515
210
6
PP2300235238
Acetylsalicylic acid
vn0100108656
180
211.000
0
7
PP2300235240
Aciclovir
vn4600348798
180
3.408.140
0
8
PP2300235241
Acid amin
vn0103053042
180
45.000.000
210
9
PP2300235243
Acid amin
vn0103053042
180
45.000.000
210
10
PP2300235244
Acid amin
vn0103053042
180
45.000.000
210
11
PP2300235245
Acid amin
vn0103053042
180
45.000.000
210
12
PP2300235246
Acid amin
vn0104739902
180
1.251.600
0
13
PP2300235250
Acid amin
vn3600510960
180
1.326.500
0
14
PP2300235251
Acid amin + glucose + lipid
vn0316417470
180
26.000.000
210
15
PP2300235252
Acid amin + glucose + điện giải
vn0102667515
180
8.589.750
0
vn0103053042
180
45.000.000
210
16
PP2300235253
Acid amin + glucose + lipid
vn0103053042
180
45.000.000
210
17
PP2300235254
Acid thioctic
vn0105402161
180
746.500
0
vn2500228415
180
14.500.000
210
18
PP2300235255
Alfuzosin
vn4600963881
180
30.000.000
210
19
PP2300235256
Allopurinol
vn4600362915
180
15.024.515
210
20
PP2300235258
Alpha chymotrypsin
vn4600348798
180
3.408.140
0
21
PP2300235259
Ambroxol
vn1300382591
180
762.625
0
22
PP2300235260
Ambroxol
vn4600362915
180
15.024.515
210
23
PP2300235261
Ambroxol
vn0101153450
180
1.197.000
0
24
PP2300235267
Amlodipin + atorvastatin
vn0103053042
180
45.000.000
210
25
PP2300235268
Amlodipin + losartan
vn0316417470
180
26.000.000
210
26
PP2300235269
Amlodipin + indapamid
vn0103053042
180
45.000.000
210
27
PP2300235270
Amoxicillin
vn4601261860
180
8.615.639
0
28
PP2300235272
Amoxicillin + acid clavulanic
vn1800156801
180
1.429.500
0
29
PP2300235273
Amoxicillin + acid clavulanic
vn4600362915
180
15.024.515
210
30
PP2300235274
Ampicilin + sulbactam
vn4600963881
180
30.000.000
210
31
PP2300235275
Ampicilin + sulbactam
vn0107854131
180
3.550.350
0
32
PP2300235276
Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
vn0102195615
180
3.805.248
0
33
PP2300235277
Atropin sulfat
vn4600348798
180
3.408.140
0
vn2500228415
180
14.500.000
210
34
PP2300235278
Azithromycin
vn0101309965
180
1.318.500
0
35
PP2300235280
Bacillus clausii
vn0100109699
180
17.000.000
210
36
PP2300235281
Bacillus subtilis
vn4600362915
180
15.024.515
210
37
PP2300235282
Betahistin
vn4601261860
180
8.615.639
0
vn0105402161
180
746.500
0
38
PP2300235283
Betahistin
vn0103053042
180
45.000.000
210
39
PP2300235285
Bezafibrat
vn0107854131
180
3.550.350
0
40
PP2300235286
Bismuth
vn0309829522
180
2.381.450
0
41
PP2300235287
Bisoprolol
vn0103053042
180
45.000.000
210
42
PP2300235289
Bisoprolol + hydroclorothiazid
vn0102195615
180
3.805.248
0
43
PP2300235290
Bromhexin
vn0102195615
180
3.805.248
0
44
PP2300235291
Bromhexin
vn4600362915
180
15.024.515
210
45
PP2300235292
Budesonid
vn0103053042
180
45.000.000
210
46
PP2300235293
Budesonid
vn0104089394
180
8.161.450
0
47
PP2300235294
Budesonid
vn0101400572
180
5.225.000
0
48
PP2300235295
Calci carbonat + calci gluconolactat
vn4600362915
180
15.024.515
210
49
PP2300235296
Calci clorid
vn0101386261
180
2.946.730
0
vn2500228415
180
14.500.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 52
Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601261860
Tỉnh
Thái Nguyên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300235270 - Amoxicillin

2. PP2300235282 - Betahistin

3. PP2300235360 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2300235364 - Erythropoietin

5. PP2300235370 - Fenofibrat

6. PP2300235397 - Glutathion

7. PP2300235400 - Granisetron

8. PP2300235401 - Ginkgo biloba

9. PP2300235411 - Insulin người trộn, hỗn hợp

10. PP2300235428 - Lactobacillus acidophilus

11. PP2300235430 - Lansoprazol

12. PP2300235478 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

13. PP2300235496 - Natri hyaluronat

14. PP2300235622 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300235407 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

2. PP2300235409 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

3. PP2300235410 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300235519 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104563656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300235445 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300235362 - Eperison

2. PP2300235378 - Furosemid + spironolacton

3. PP2300235406 - Imidapril

4. PP2300235594 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300235233 - Acetazolamid

2. PP2300235319 - Cefoxitin

3. PP2300235476 - Mifepriston

4. PP2300235522 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300235370 - Fenofibrat

2. PP2300235460 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300235625 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300235275 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300235285 - Bezafibrat

3. PP2300235298 - Calci lactat

4. PP2300235300 - Candesartan

5. PP2300235334 - Clozapin

6. PP2300235425 - Kẽm gluconat

7. PP2300235447 - Lovastatin

8. PP2300235477 - Mometason furoat

9. PP2300235521 - Oxacilin

10. PP2300235569 - Roxithromycin

11. PP2300235592 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300235293 - Budesonid

2. PP2300235306 - Carbetocin

3. PP2300235344 - Dexibuprofen

4. PP2300235348 - Digoxin

5. PP2300235383 - Galantamin

6. PP2300235398 - Glycerol

7. PP2300235424 - Kẽm gluconat

8. PP2300235429 - Lactulose

9. PP2300235434 - Levofloxacin

10. PP2300235439 - Lidocain + prilocain

11. PP2300235454 - Magnesi sulfat

12. PP2300235480 - Moxifloxacin

13. PP2300235484 - Naloxon hydroclorid

14. PP2300235507 - Neostigmin metylsulfat

15. PP2300235557 - Phytomenadion

16. PP2300235573 - Salbutamol sulfat

17. PP2300235590 - Sugammadex

18. PP2300235631 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5200229798
Tỉnh
Lào Cai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300235313 - Cefamandol

2. PP2300235319 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300235250 - Acid amin

2. PP2300235560 - Racecadotril

3. PP2300235620 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300235539 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300235301 - Candesartan

2. PP2300235327 - Celecoxib

3. PP2300235362 - Eperison

4. PP2300235406 - Imidapril

5. PP2300235413 - Insulin người trộn, hỗn hợp

6. PP2300235415 - Irbesartan

7. PP2300235419 - Itraconazol

8. PP2300235500 - Nebivolol

9. PP2300235550 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300235296 - Calci clorid

2. PP2300235345 - Diacerein

3. PP2300235470 - Metronidazol

4. PP2300235471 - Metronidazol

5. PP2300235543 - Piracetam

6. PP2300235615 - Tranexamic acid

7. PP2300235628 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300235272 - Amoxicillin + acid clavulanic

2. PP2300235328 - Celecoxib

3. PP2300235432 - Levofloxacin

4. PP2300235461 - Metformin + glibenclamid

5. PP2300235588 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300235304 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2300235305 - Captopril + hydroclorothiazid

3. PP2300235349 - Diltiazem

4. PP2300235372 - Fexofenadin

5. PP2300235448 - Lovastatin

6. PP2300235469 - Methyldopa

7. PP2300235562 - Ramipril

8. PP2300235612 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300235498 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300235254 - Acid thioctic

2. PP2300235282 - Betahistin

3. PP2300235334 - Clozapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300235317 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300235323 - Cefradin

3. PP2300235520 - Omeprazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300235442 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300235354 - Domperidon

2. PP2300235371 - Fentanyl

3. PP2300235478 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

4. PP2300235540 - Piracetam

5. PP2300235587 - Spiramycin + metronidazol

6. PP2300235603 - Tobramycin

7. PP2300235614 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300235297 - Calci gluconat + vitamin D3

2. PP2300235404 - Ibuprofen

3. PP2300235418 - Isotretinoin

4. PP2300235568 - Rosuvastatin

5. PP2300235613 - Thymomodulin

6. PP2300235619 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300235294 - Budesonid

2. PP2300235320 - Cefpodoxim

3. PP2300235321 - Cefpodoxim

4. PP2300235376 - Fluticason propionat

5. PP2300235450 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2300235504 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300235246 - Acid amin

2. PP2300235326 - Cefuroxim

3. PP2300235591 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

4. PP2300235609 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300235278 - Azithromycin

2. PP2300235405 - Ibuprofen + codein

3. PP2300235575 - Salbutamol sulfat

4. PP2300235598 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101153450
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300235261 - Ambroxol

2. PP2300235303 - Candesartan

3. PP2300235568 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300235325 - Ceftriaxon

2. PP2300235627 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106290901
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300235465 - Metformin + glimepirid

2. PP2300235541 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300235280 - Bacillus clausii

2. PP2300235355 - Drotaverin clohydrat

3. PP2300235364 - Erythropoietin

4. PP2300235369 - Fenofibrat

5. PP2300235388 - Glimepirid + metformin

6. PP2300235390 - Glucosamin

7. PP2300235415 - Irbesartan

8. PP2300235457 - Mecobalamin

9. PP2300235460 - Metformin

10. PP2300235464 - Metformin + glimepirid

11. PP2300235498 - Natri montelukast

12. PP2300235499 - Natri montelukast

13. PP2300235570 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4600348798
Tỉnh
Thái Nguyên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300235240 - Aciclovir

2. PP2300235258 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300235277 - Atropin sulfat

4. PP2300235335 - Codein + terpin hydrat

5. PP2300235343 - Dexamethason

6. PP2300235353 - Diphenhydramin

7. PP2300235375 - Fluocinolon acetonid

8. PP2300235379 - Fusidic acid + betamethason

9. PP2300235403 - Huyết thanh kháng uốn ván

10. PP2300235432 - Levofloxacin

11. PP2300235476 - Mifepriston

12. PP2300235479 - Moxifloxacin

13. PP2300235495 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

14. PP2300235533 - Paracetamol + tramadol

15. PP2300235551 - Procain hydoclorid

16. PP2300235578 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

17. PP2300235600 - Tetracyclin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300235310 - Cefalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300235259 - Ambroxol

2. PP2300235538 - Pipecuronium

3. PP2300235608 - Tolperison

4. PP2300235610 - Theophylin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300235435 - Levothyroxin natri

2. PP2300235441 - Linezolid

3. PP2300235465 - Metformin + glimepirid

4. PP2300235498 - Natri montelukast

5. PP2300235516 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300235238 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300235452 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300235308 - Carbocistein

2. PP2300235314 - Cefdinir

3. PP2300235528 - Paracetamol

4. PP2300235533 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300235232 - Acenocoumarol

2. PP2300235234 - Acetyl leucin

3. PP2300235235 - Acetyl leucin

4. PP2300235254 - Acid thioctic

5. PP2300235277 - Atropin sulfat

6. PP2300235296 - Calci clorid

7. PP2300235343 - Dexamethason

8. PP2300235353 - Diphenhydramin

9. PP2300235358 - Drotaverin clohydrat

10. PP2300235363 - Eperison

11. PP2300235368 - Famotidin

12. PP2300235423 - Kali clorid

13. PP2300235427 - Ketorolac

14. PP2300235466 - Metoclopramid

15. PP2300235468 - Methyl ergometrin maleat

16. PP2300235506 - Neostigmin metylsulfat

17. PP2300235512 - Nor-adrenalin

18. PP2300235515 - Octreotid

19. PP2300235551 - Procain hydoclorid

20. PP2300235558 - Phytomenadion

21. PP2300235567 - Rocuronium bromid

22. PP2300235574 - Salbutamol sulfat

23. PP2300235576 - Salbutamol sulfat

24. PP2300235586 - Sorbitol

25. PP2300235615 - Tranexamic acid

26. PP2300235624 - Vitamin B1

27. PP2300235629 - Vitamin B6

28. PP2300235633 - Vitamin K (Menadion)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300235276 - Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd

2. PP2300235289 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2300235290 - Bromhexin

4. PP2300235402 - Haloperidol

5. PP2300235416 - Irbesartan

6. PP2300235449 - Magnesi aspartat + kali aspartat

7. PP2300235458 - Mequitazin

8. PP2300235472 - Metronidazol

9. PP2300235511 - Nizatidin

10. PP2300235542 - Piracetam

11. PP2300235549 - Pravastatin

12. PP2300235555 - Propylthiouracil

13. PP2300235561 - Ramipril

14. PP2300235589 - Spironolacton

15. PP2300235596 - Telmisartan

16. PP2300235597 - Telmisartan + hydrochlorothiazid

17. PP2300235621 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300235518 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300235342 - Desloratadin

2. PP2300235517 - Ofloxacin

3. PP2300235523 - Pancreatin

4. PP2300235524 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300235634 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4600963881
Tỉnh
Thái Nguyên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300235255 - Alfuzosin

2. PP2300235274 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2300235333 - Cloxacilin

4. PP2300235343 - Dexamethason

5. PP2300235385 - Gentamicin

6. PP2300235393 - Glucose

7. PP2300235394 - Glucose

8. PP2300235395 - Glucose

9. PP2300235396 - Glucose

10. PP2300235456 - Manitol

11. PP2300235466 - Metoclopramid

12. PP2300235488 - Natri clorid

13. PP2300235491 - Natri clorid

14. PP2300235492 - Natri clorid

15. PP2300235493 - Natri clorid

16. PP2300235497 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

17. PP2300235506 - Neostigmin metylsulfat

18. PP2300235509 - Nifuroxazid

19. PP2300235512 - Nor-adrenalin

20. PP2300235529 - Paracetamol

21. PP2300235531 - Paracetamol

22. PP2300235532 - Paracetamol + chlorpheninramin + phenylephrin

23. PP2300235564 - Ringer lactat

24. PP2300235565 - Ringer lactat + glucose

25. PP2300235571 - Saccharomyces boulardii

26. PP2300235576 - Salbutamol sulfat

27. PP2300235583 - Silymarin

28. PP2300235601 - Tinidazol

29. PP2300235629 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300235446 - Losartan + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4600362915
Tỉnh
Thái Nguyên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2300235237 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300235256 - Allopurinol

3. PP2300235260 - Ambroxol

4. PP2300235273 - Amoxicillin + acid clavulanic

5. PP2300235281 - Bacillus subtilis

6. PP2300235291 - Bromhexin

7. PP2300235295 - Calci carbonat + calci gluconolactat

8. PP2300235302 - Candesartan

9. PP2300235307 - Carbocistein

10. PP2300235312 - Cefalexin

11. PP2300235322 - Cefpodoxim

12. PP2300235324 - Ceftizoxim

13. PP2300235346 - Diclofenac

14. PP2300235357 - Drotaverin clohydrat

15. PP2300235361 - Enalapril + hydrochlorothiazid

16. PP2300235377 - Furosemid

17. PP2300235443 - L-Ornithin - L- aspartat

18. PP2300235455 - Magnesitrisilicat khan + nhôm hydroxyd

19. PP2300235467 - Metoprolol

20. PP2300235483 - N-acetylcystein

21. PP2300235489 - Natri clorid

22. PP2300235508 - Nicorandil

23. PP2300235522 - Oxytocin

24. PP2300235530 - Paracetamol

25. PP2300235534 - Perindopril + indapamid

26. PP2300235545 - Piracetam

27. PP2300235548 - Povidon iodin

28. PP2300235617 - Trimetazidin

29. PP2300235623 - Vinpocetin

30. PP2300235626 - Vitamin B1 + B6 + B12

31. PP2300235630 - Vitamin B6 + magnesi lactat

32. PP2300235632 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300235252 - Acid amin + glucose + điện giải

2. PP2300235367 - Etomidat

3. PP2300235384 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

4. PP2300235554 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh
Quảng Trị
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300235311 - Cefalexin

2. PP2300235356 - Drotaverin clohydrat

3. PP2300235387 - Glimepirid

4. PP2300235444 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300235351 - Diosmin

2. PP2300235505 - Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + nystatin

3. PP2300235580 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300235286 - Bismuth

2. PP2300235315 - Cefixim

3. PP2300235362 - Eperison

4. PP2300235365 - Esomeprazol

5. PP2300235374 - Flunarizin

6. PP2300235399 - Glyceryl trinitrat

7. PP2300235431 - Levocetirizin

8. PP2300235451 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2300235581 - Sắt hydroxid polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300235391 - Glucose

2. PP2300235392 - Glucose

3. PP2300235486 - Natri clorid

4. PP2300235487 - Natri clorid

5. PP2300235563 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2300235241 - Acid amin

2. PP2300235243 - Acid amin

3. PP2300235244 - Acid amin

4. PP2300235245 - Acid amin

5. PP2300235252 - Acid amin + glucose + điện giải

6. PP2300235253 - Acid amin + glucose + lipid

7. PP2300235267 - Amlodipin + atorvastatin

8. PP2300235269 - Amlodipin + indapamid

9. PP2300235283 - Betahistin

10. PP2300235287 - Bisoprolol

11. PP2300235292 - Budesonid

12. PP2300235339 - Choline alfoscerat

13. PP2300235352 - Diosmin + hesperidin

14. PP2300235359 - Dydrogesteron

15. PP2300235381 - Gadobutrol

16. PP2300235384 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

17. PP2300235414 - Iopromid acid

18. PP2300235421 - Kali clorid

19. PP2300235426 - Ketoprofen

20. PP2300235435 - Levothyroxin natri

21. PP2300235436 - Levothyroxin natri

22. PP2300235438 - Lidocain + prilocain

23. PP2300235441 - Linezolid

24. PP2300235459 - Metformin

25. PP2300235482 - N-acetylcystein

26. PP2300235513 - Nhũ dịch lipid

27. PP2300235514 - Nhũ dịch lipid

28. PP2300235535 - Perindopril arginin + amlodipin

29. PP2300235536 - Perindopril arginin + indapamid

30. PP2300235537 - Perindopril arginin + indapamid + amlodipin

31. PP2300235546 - Povidon iodin

32. PP2300235552 - Progesteron

33. PP2300235554 - Propofol

34. PP2300235566 - Rocuronium bromid

35. PP2300235572 - Sacubitril + valsartan

36. PP2300235577 - Salbutamol sulfat

37. PP2300235579 - Salmeterol + fluticason propionat

38. PP2300235602 - Tinh bột este hóa

39. PP2300235611 - Thiamazol

40. PP2300235614 - Tranexamic acid

41. PP2300235616 - Trimetazidin

Đã xem: 25

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây